TỜ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THUỐC
CALMNIGHT
Viên nang mềm
Cao khô rễ Valerian 445 mg
Để xa tầm tay trẻ em.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.
THÀNH PHẦN CÔNG THỨC THUỐC
Mỗi viên nang mềm chứa:
Cao khô rễ Valerian ……………………………. 445 mg
(Valeriana officinalis L., root extract)
(Tương đương 1,11 mg tổng các acid sesquiterpenic)
Tá dược:
Dầu đậu nành, Ethyl vanilin, dầu cọ, sáp ong trắng, lecithin, gelatin, glycerin đậm đặc, dung dịch sorbitol, methyl p-hydroxybenzoat, propyl p-hydroxybenzoat, titan dioxyd, màu vàng số 5, màu xanh số 1, màu vàng số 203.
DẠNG BÀO CHẾ
Viên nang mềm.
Viên nang mềm hình thuôn dài, màu xanh lá, bên trong chứa dịch thuốc màu nâu.
CHỈ ĐỊNH
Thuốc dùng để giảm rối loạn giấc ngủ và giảm căng thẳng thần kinh dạng nhẹ.
CÁCH DÙNG – LIỀU DÙNG
Cách dùng
Dùng đường uống.
Nuốt nguyên viên, không được làm vỡ hoặc nhai do mùi và vị khó chịu của chiết xuất valerian.
Liều dùng
Thanh thiếu niên trên 12 tuổi, người lớn và người cao tuổi
Giảm căng thẳng thần kinh dạng nhẹ:
- Mỗi lần 1 viên.
- Ngày 1 – 3 lần.
Giảm rối loạn giấc ngủ:
- 1 viên duy nhất.
- Uống trước khi đi ngủ từ 30 phút đến 1 giờ.
- Có thể dùng thêm 1 liều sớm hơn vào buổi tối nếu cần.
Liều tối đa hằng ngày: 4 viên.
THỜI GIAN SỬ DỤNG
Do hiệu quả của thuốc xuất hiện từ từ nên chiết xuất valerian không thích hợp để điều trị cấp tính các trường hợp căng thẳng thần kinh nhẹ hoặc rối loạn giấc ngủ.
Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu nên sử dụng liên tục từ 2 – 4 tuần.
Nếu triệu chứng không giảm hoặc nặng hơn sau 2 tuần sử dụng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
TRẺ EM
Tính an toàn và hiệu quả ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được xác định.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Trẻ em dưới 12 tuổi.
- Người trầm cảm.
- Người đang vận hành máy móc, tàu xe.
- Người đang làm việc trên cao.
CẢNH BÁO VÀ THẬN TRỌNG
Không dùng quá liều lượng chỉ định.
Nếu các triệu chứng vẫn còn hoặc nặng hơn sau 2 tuần sử dụng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
SỬ DỤNG CHO PHỤ NỮ CÓ THAI VÀ CHO CON BÚ
Phụ nữ có thai
Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng valerian ở phụ nữ có thai.
Các nghiên cứu về độc tính sinh sản trên động vật cũng chưa đầy đủ.
Khuyến cáo không sử dụng trong thời kỳ mang thai.
Phụ nữ cho con bú
Chưa biết các thành phần của valerian hoặc chất chuyển hóa có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
Nguy cơ đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa được loại trừ.
Không nên sử dụng trong thời gian cho con bú.
Khả năng sinh sản
Chưa có dữ liệu về ảnh hưởng của chiết xuất valerian đối với khả năng sinh sản của nam và nữ.
ẢNH HƯỞNG LÊN KHẢ NĂNG LÁI XE VÀ VẬN HÀNH MÁY MÓC
Thuốc có thể làm giảm khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
Nếu bị ảnh hưởng, bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Các nghiên cứu in vitro cho thấy valerian có thể ảnh hưởng đến CYP3A4 và P-glycoprotein.
Tuy nhiên các nghiên cứu lâm sàng cho thấy valerian không ảnh hưởng đáng kể đến:
- Midazolam
- Caffein
- Chlorzoxazone
- Debrisoquin
- Dextromethorphan
- Alprazolam
HẠN DÙNG
24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Không dùng thuốc quá hạn sử dụng ghi trên hộp.
TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG
TCCS
NHÀ SẢN XUẤT
CÔNG TY CỔ PHẦN KOREA UNITED PHARM. INT’L
Số 2A, Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam – Singapore, Thuận An, Bình Dương, Việt Nam.



