Cefamandol 1g là thuốc kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ hai, dùng để điều trị các nhiễm khuẩn nhạy cảm với hoạt chất Cefamandol như nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, da, mô mềm và nhiễm khuẩn huyết.
1. Thành phần hoạt chất
-
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat): 1g
2. Dạng bào chế
-
Bột pha tiêm
3. Quy cách đóng gói
-
Hộp 10 lọ bột pha tiêm
4. Nhà sản xuất
-
Imexpharm – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm, Việt Nam
5. Tác dụng – Cơ chế
-
Cefamandol là kháng sinh Cephalosporin thế hệ 2, tác động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng với nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
6. Chỉ định
-
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (viêm phổi, viêm phế quản)
-
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu
-
Nhiễm khuẩn da và mô mềm
-
Nhiễm khuẩn huyết
-
Nhiễm khuẩn xương và khớp
-
Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật
7. Liều dùng – Cách dùng
Người lớn:
-
Liều điều trị: 0,5 – 2 g, tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, mỗi 4 – 8 giờ, tùy mức độ nhiễm khuẩn.
-
Liều tối đa: 12 g/ngày.
-
Dự phòng phẫu thuật: 1 – 2 g trước mổ 30 – 60 phút, có thể nhắc lại sau 6 giờ, tối đa 24 – 48 giờ.
Trẻ em:
-
50 – 100 mg/kg/ngày, chia nhiều lần.
-
Trường hợp nặng: có thể tăng đến 150 mg/kg/ngày.
Bệnh nhân suy thận:
-
Điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin sau liều khởi đầu.
Cách dùng:
-
Tiêm bắp: Pha 1 g với 3 ml nước cất hoặc NaCl 0,9%.
-
Tiêm tĩnh mạch: Pha 1 g với 10 ml dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 5%, tiêm chậm trong 3 – 5 phút.
-
Truyền tĩnh mạch: Pha loãng đến 100 ml dung dịch thích hợp.
8. Chống chỉ định
-
Dị ứng với Cefamandol hoặc kháng sinh nhóm Cephalosporin
-
Tiền sử phản vệ với Penicillin
9. Tác dụng phụ
-
Thường gặp: Đau tại chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch (khi tiêm tĩnh mạch), buồn nôn, tiêu chảy.
-
Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng (phát ban, nổi mề đay, sốc phản vệ), giảm bạch cầu, viêm đại tràng giả mạc.
10. Thận trọng
-
Người bệnh suy thận, suy gan
-
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú: chỉ dùng khi thật cần thiết
-
Có thể xảy ra bội nhiễm vi khuẩn hoặc nấm khi dùng dài ngày
-
Không phối hợp với rượu (nguy cơ phản ứng kiểu disulfiram)
-
Chú ý hàm lượng natri trong thuốc (mỗi 1 g chứa khoảng 49,7 mg natri)
11. Tương tác thuốc
-
Probenecid: Tăng nồng độ Cefamandol trong máu
-
Thuốc chống đông: Tăng nguy cơ chảy máu
-
Không pha chung với dung dịch chứa Ca hoặc Mg (Ringer lactat), aminoglycosid, hoặc metronidazol trong cùng bơm tiêm
12. Bảo quản
-
Bảo quản nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng
-
Sau khi pha:
-
Ở nhiệt độ phòng: dùng trong 24 giờ
-
Trong tủ lạnh (5°C): dùng trong 96 giờ
-



