Flip book element

Tphsilver 500mg

Tên hoạt chất: Almagat
Tên thương mại: TPH SILVER
Nồng độ, hàm lượng: 500mg
Số đăng ký: 893100118125
Nhóm: Nhóm 4
Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Nước sản xuất: Việt Nam
Dạng bào chế: Viên nhai
Quy cách: Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
Hạn dùng: 36 tháng
Đơn vị tính: Viên
Danh mục: Thương hiệu:
Đọc tiếp

A.T Betamethasone 0,05%

Tên hoạt chất: Betamethasone
Tên thương mại: A.T Betamethasone 0,05%
Nồng độ, hàm lượng: 0,5mg/ml (0,05 % (w/v)
Số đăng ký: 893110056725
Nhóm: Nhóm 4
Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Nước sản xuất: Việt Nam
Dạng bào chế: Dung dịch uống
Quy cách: Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml, kèm 1 xi lanh phân liều
Hạn dùng: 24 tháng
Đơn vị tính: Chai
Danh mục: Thẻ: , , Thương hiệu:
Đọc tiếp

Tenadinir 300 (Cefdinir 300mg)

Tên hoạt chất: Cefdinir
Tên thương mại: Tenadinir 300
Nồng độ, hàm lượng: 300mg
Số đăng ký: 890110992324 (Hiệu lực)
(SĐK cũ: VN-21830-19)
Nhóm TCKT: Nhóm 2
Hãng sản xuất : Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Nước sản xuất: India
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Quy cách: Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hạn dùng: 24 tháng
Đơn vị tính: Viên
Đọc tiếp

Citicolin A.T 500 mg/2 ml

Tên hoạt chất: Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
Tên thương mại: Citicolin A.T 500 mg/2 ml
Nồng độ, hàm lượng: 500mg/2ml
Số đăng ký: 893110235825
Nhóm:
Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Nước sản xuất: Việt Nam
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Quy cách: Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Hạn dùng: 36 tháng
Đơn vị tính: Ống
Đọc tiếp

Gradom (Domperidone 10mg)

Tên hoạt chất: Domperidone (dưới dạng domperidone maleate) 10mg
Tên thương mại: Gradom
Nồng độ, hàm lượng: 10mg
Số đăng ký: 890110432623
Nhóm:
Hãng sản xuất : Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Nước sản xuất: India
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Quy cách: Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hạn dùng: 36 tháng
Đơn vị tính: Viên
Đọc tiếp

Gluthion (Glutathione 600mg)

Tên hoạt chất: Glutathione (dưới dạng Glutathion Sodium) 600mg
Tên thương mại: Gluthion
Nồng độ, hàm lượng: 600mg
Số đăng ký: 800110423323
Nhóm: Nhóm 1
Hãng sản xuất : Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A – Italy; Đóng gói tại: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.r.l
Nước sản xuất: Việt Nam
Dạng bào chế: Bột pha tiêm
Quy cách: Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
Hạn dùng: 36 Tháng
Đơn vị tính: Lọ
Đọc tiếp

Ginkomifa

Tên hoạt chất: Mỗi ống 5ml chứa: Ginkgo biloba extract (chuẩn hóa EPG 246) (tương ứng 4,2mg flavonol glycosid toàn phần) 17,5mg
Tên thương mại: Ginkomifa
Nồng độ, hàm lượng: 17,5mg
Số đăng ký: VD-32919-19
Nhóm: Nhóm 4
Hãng sản xuất : Công ty cổ phần dược phẩm trung ương VIDIPHA
Nước sản xuất: Việt Nam
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
Quy cách: Hộ 10 ống x 5ml
Hạn dùng: 24 tháng
Đơn vị tính: Ống
Đọc tiếp

Solimax 20 capsule

Tên hoạt chất: Esomeprazol (dưới dạng pellet bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg
Tên thương mại: Solimax 20 capsule
Nồng độ, hàm lượng: 20mg
Số đăng ký: 894110429923
Nhóm: Nhóm 2
Hãng sản xuất : The Acme Laboratories Ltd.
Nước sản xuất: Bangladesh
Dạng bào chế: Viên nang cứng
Quy cách: Hộp 2 vỉ x 14 viên
Hạn dùng: 24 tháng
Đơn vị tính: Viên
Đọc tiếp

Create a Flip Book for any product category. You can also select custom posts.