Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 1 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.252.234 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Sol | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.233 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g | Gói | N3 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x4g | TCT-00012-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.232 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | MECAFLU FORTE | Eucalyptol (Cineolum); Menthol (Mentholum); Tinh dầu Gừng (Aetheroleum zingiberis); Tinh dầu Tần dày lá (Aetheroleum Plectranthi amboinici); Tinh dầu tràm (Aetheroleum cajuputi) | 100mg; 0,5mg; 0,75mg; 0,36mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Gon Sa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.231 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.900 | 60.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.230 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Chai | N3 | 2.000 | 17.010 | 34.020.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.229 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tràng Vị ĐDV | Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae)) | 600mg/10ml | Chai | N3 | 1.200 | 52.000 | 62.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.228 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.227 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 1.000 | 170 | 170.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Wy | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.226 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương). | 176 mg, 148 mg, 315 mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.460 | 7.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | H/2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.225 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 36.750 | 147.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.224 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg. | Viên | N3 | 27.000 | 2.036 | 54.972.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên | TCT-00287-25 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.223 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp. | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 1.600 | 4.500 | 7.200.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.222 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.221 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 105.000 | 588 | 61.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.220 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 158.000 | 2.100 | 331.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.219 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0 | Ống | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.218 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.217 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả. | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 100.000 | 170 | 17.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.216 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg. | Viên | N3 | 80.000 | 2.830 | 226.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.215 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 25.000 | 1.092 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.214 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | 0 | Viên | N3 | 100.000 | 2.045 | 204.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.213 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men. | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.212 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 70.000 | 1.945 | 136.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.211 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết điều kinh | Xuyên khung; Bạch thược; Thục địa; Phục linh; Bạch truật; Cam thảo; Ích mẫu; Đương quy; Đảng sâm | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g | Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-17052-12 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.210 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.209 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Ðẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | ≥100ml | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.208 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA QUY TỲ THANG | Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91g tương đương với: Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g. | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml | TCT-00194-24 | 070/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Cassana Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Hộp | N3 | 3.000 | 20.500 | 61.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 1.450 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Đức Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Lọ | N3 | 80.000 | 315 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.204 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Lọ | N3 | 32.000 | 650 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Lọ | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Xuân Nộn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 80.000 | 230 | 18.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. | Viên | N3 | 21.000 | 2.499 | 52.479.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 19.000 | 270 | 5.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Hộp | N3 | 3.000 | 20.500 | 61.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.195 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 1.450 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Đức Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.194 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 0 | 835 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.193 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.192 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Khánh Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.191 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Lọ | N3 | 80.000 | 315 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.190 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Lọ | N3 | 32.000 | 650 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.189 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Lọ | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Pkđk Miền Đông Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.188 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.187 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+Tương đương dược liệu khổ sâm (Folium et Ramulus Crotoni | Viên | N3 | 15.000 | 1.998 | 29.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.186 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.185 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.184 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.183 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.680 | 35.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Cát Quế Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.182 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.181 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 0 | 835 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.180 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phúc Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.179 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Lọ | N3 | 32.000 | 650 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.178 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Lọ | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.177 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Hộp | N3 | 3.000 | 20.500 | 61.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.176 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 1.450 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Đức Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.175 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Lọ | N3 | 80.000 | 315 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Thị Trấn Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.174 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 3.000 | 22.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.173 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.172 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vie x 10 viên | VD-19791-13 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.171 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.170 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.169 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 820 | 16.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.168 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.167 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Thuần Mỹ (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.166 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.165 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.164 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 820 | 16.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.163 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.162 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.161 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 3.000 | 22.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.160 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vie x 10 viên | VD-19791-13 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.159 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Tòng Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.158 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.157 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.156 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.155 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Côn Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.154 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài phong thấp ĐDV | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg | (600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.200 | 13.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.153 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An Trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 1.500 | 4.690 | 7.035.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 40 viên, 60 viên. | TCT-00174-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Cassana Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.152 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện | 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 6.000 | 4.950 | 29.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.151 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa). | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 6.000 | 2.200 | 13.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.150 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 216 | 33.300 | 7.192.800 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.149 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 500 | 5.550 | 2.775.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.148 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Lá lốt 330mg, Hy thiêm 1670mg, Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.450 | 24.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | TCT-00249-25 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Dược và Trang thiết bị Y tế Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.147 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | Mỗi 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg; Hậu phác 400mg | Viên | N3 | 990 | 2.400 | 2.376.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32732-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.146 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo; Xa tiền tử; Bạch mao căn; Đương quy; Sinh địa; Ý dĩ ) 700 mg | (3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g) 700mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.050 | 6.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.145 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong thấp vương | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 9.600 | 1.500 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Pkđkkv Thuộc Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.144 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 241/QĐ-TTYT | 10/07/2026 | 27/11/2027 | Tyt Nậm Giải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.143 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.142 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 5.000 | 610 | 3.050.000 | Uống | Viên nén bao đường | hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.141 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 50.000 | 850 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-24511-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.140 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 125 ml | Chai | N3 | 1.500 | 39.500 | 59.250.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 0210/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.139 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.278 | 8.946.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.130 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.346 | 67.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 547/QĐ-TTYT | 02/07/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Khu Vực Hàm Thuận Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.129 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+Tương đương dược liệu khổ sâm (Folium et Ramulus Crotoni | Viên | N3 | 15.000 | 1.998 | 29.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.128 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.127 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.126 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 19.000 | 270 | 5.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.125 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.124 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.123 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.122 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.121 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.120 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt Hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g | Gói | N2 | 20.000 | 1.950 | 39.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5 gam | VD-17817-12 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.119 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 80.000 | 230 | 18.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.118 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 2.000 | 26.460 | 52.920.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.117 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.116 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g; 2,0g; 1,5g; 1,0g | Viên | N3 | 9.000 | 5.550 | 49.950.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.115 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N2 | 800.000 | 400 | 320.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.114 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.113 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml | Lọ | N3 | 2.400 | 18.000 | 43.200.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.112 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.480 | 592.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.111 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.150 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.110 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.109 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 600.000 | 610 | 366.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 477/QĐ-BV | 16/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Phúc Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.108 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) Bột mã t | Viên | N2 | 35.000 | 2.982 | 104.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.107 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Chai | N2 | 7.000 | 16.400 | 114.800.000 | Xịt ngoài da | Cồn xoa bóp | Hộp 01 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.106 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N2 | 3.600 | 36.750 | 132.300.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.105 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N2 | 38.000 | 610 | 23.180.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.104 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N2 | 7.000 | 2.300 | 16.100.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.103 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.450 | 103.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.102 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N2 | 18.000 | 3.570 | 64.260.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.101 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N2 | 25.000 | 4.950 | 123.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.100 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N2 | 40.000 | 830 | 33.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.099 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.492 | 14.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 396/QĐ-BVĐKBĐ | 17/07/2026 | 16/07/2028 | Bvđk Bình Điền | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.098 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. | Viên | N3 | 21.000 | 2.499 | 52.479.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.097 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.680 | 35.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.096 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 700mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.835 | 19.845.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 0210/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.095 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Suncurmin | Nghệ vàng | ≥100ml | Chai | N3 | 200 | 54.000 | 10.800.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 0210/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/09/2026 | Ttyt Buôn Đôn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.094 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 160.000 | 2.499 | 399.840.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 599/QĐ-TYT | 17/07/2026 | 17/08/2026 | Tyt Đường Hoa | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.093 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.092 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.091 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.090 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế An Thượng Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.089 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH- Trang thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.088 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Dodylan | Diệp hạ châu | 550mg | Viên | N3 | 120.000 | 788 | 94.560.000 | Uống | Viờn nang cứng | Hộp 1 chai 60 viên | VD-24483-16 | 72/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Tyt Châu Sơn | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.087 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 3.000 | 29.400 | 88.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 72/QĐ-TTYT | 27/07/2026 | 11/11/2026 | Tyt Châu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.086 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH- Trang thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.085 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.084 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH- Trang thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.083 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N1 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.082 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 19.544 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.081 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Lọ | N3 | 0 | 22.900 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.080 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty Dược VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.079 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.078 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.077 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.076 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Pkđk Ngãi Cầu Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.075 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N3 | 50.000 | 2.644 | 132.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 10ml | 893200723924 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Công ty CPDP An Thiên | . Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.074 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | N3 | 80.000 | 3.320 | 265.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.073 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160g | Viên | N3 | 300.000 | 650 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.072 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 400.000 | 610 | 244.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.071 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 990.000 | 240 | 237.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.070 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.069 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) | Viên | N3 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00042-21 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.068 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg; 120mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 450.000 | 835 | 375.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.067 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. | Viên | N3 | 120.000 | 502 | 60.240.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.066 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg; | Viên | N3 | 110.000 | 1.900 | 209.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.065 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.644 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 10ml | VD-30304-18 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Công ty CPDP An Thiên | . Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.064 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.730 | 136.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.063 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ ≥15ml | N3 | 3.000 | 44.980 | 134.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893200724424 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH QSM.Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.062 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | Viên | N3 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.061 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | viên | N3 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.060 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Công tyCổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.059 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 70.000 | 2.478 | 173.460.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống (thủy tinh) x 10ml; 20 ống (thủy tinh) x 10ml | 893200120100 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.058 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 200.000 | 950 | 190.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.057 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 900.000 | 1.150 | 1.035.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.056 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) | Viên | N1 | 13.000 | 4.900 | 63.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.055 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 100.000 | 2.916 | 291.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.054 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ ≥15ml | N3 | 0 | 44.980 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15 ml | VD-32299-19 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH QSM.Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.053 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | 612mg; 612mg; 612mg; 204mg; 204mg; 408mg; 340mg; 408mg; 612mg; 5mg; 816mg; 408mg. | Viên | N3 | 60.000 | 3.300 | 198.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.052 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.720 | 186.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Công tyCổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.051 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1.5g; 1.5g; 1g; 0.5g; 2g; 0.5g; 2g; 1.5g; 1g; 1.5g)/5ml | Ống ≥ 10ml | N3 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10ml | TCT-00193-24 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH QSM.Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.050 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.300 | 92.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.049 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml | 893200187725 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH QSM.Pharma | Chi nhánh Công ty Dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.048 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) | Ống | N3 | 60.000 | 4.500 | 270.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 30 ống x10ml | VD-28534-17 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.047 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não đông dược việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 2056/QĐ-BVCM | 17/07/2026 | 30/08/2027 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.046 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | viên | N2 | 23.000 | 1.014 | 23.322.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.045 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | viên | N4 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.044 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại táo 0,51g, Gừng 0,06g) | Gói | N3 | 2.200 | 3.250 | 7.150.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 29/05/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.043 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N3 | 40.300 | 2.330 | 93.899.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.042 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. | Chai | N3 | 9.800 | 20.475 | 200.655.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.041 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương (Diệp hạ châu 300mg, Nhân trần 250mg, Nhọ nồi 300mg, Râu ngô 500mg, Kim ngân hoa 300mg); Nghệ 120mg | viên | N3 | 206.000 | 740 | 152.440.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.040 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Chai | N3 | 8.000 | 19.500 | 156.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 50ml sirô thuốc | VD-24896-16 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.039 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Mỗi 50 ml chứa: ô đầu 500mg; địa liền 500mg; đại hồi 500mg; quế nhục 500mg; thiên niên kiện 500mg; uy linh tiên 500mg; mã tiền 500mg; huyết giác 500mg; xuyên khung 500mg; tế tân 500mg; methyl salicylat 5ml | Chai | N3 | 28.000 | 16.200 | 453.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110307200 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.038 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.520 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.037 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 2.520 | 201.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.036 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.890 | 132.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ , 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên | TCT-00287-25 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.035 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg; Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg | Viên | N1 | 0 | 1.520 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.034 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 170mg; Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 128mg | Viên | N1 | 75.000 | 1.520 | 114.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.033 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N3 | 10.000 | 1.155 | 11.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.032 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.031 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứng chứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm: Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của độn | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5 gam | VD-17817-12 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.030 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.029 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo 10:1(Extractum Herba Desmodii styracyfolii siccus) tương đương với 1,2g kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 350 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893210725124 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.028 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.596 | 399.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.027 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 10.000 | 36.750 | 367.500.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.026 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Ngưu tất 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) 240mg; Bột bạch thược 150mg; Bột xuyên khung 150mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.179 | 87.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.025 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp 7:1 35mg (gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg); Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.024 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao đặc Actisô 125mg (tương đương 1000mg Actisô); Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.023 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo 10:1(Extractum Herba Desmodii styracyfolii siccus) tương đương với 1,2g kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 120mg | Viên | N1 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-30973-18 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.022 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | viên | N3 | 72.785 | 540 | 39.303.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.021 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg + Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg + Rotundin 15mg | viên | N3 | 30.000 | 2.935 | 88.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 29/05/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.020 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g | viên | N3 | 299.048 | 1.260 | 376.800.480 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.019 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g | viên | N3 | 27.022 | 2.050 | 55.395.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.018 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | viên | N3 | 116.000 | 840 | 97.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.017 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai 90ml | N3 | 7.200 | 25.000 | 180.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.016 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | viên | N3 | 237.500 | 735 | 174.562.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.015 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 200mg;150mg; 150mg; 300mg; 50mg | viên | N3 | 51.000 | 1.990 | 101.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.014 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | viên | N3 | 20.000 | 2.394 | 47.880.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.013 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi 1ml cao lỏng chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg | Ống | N3 | 18.500 | 3.680 | 68.080.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10 ml | VD-32397-19 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 29/05/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.012 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg) T | Viên | N3 | 40.000 | 2.500 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.011 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 300mg cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg, Bột thô Tân di 20mg); Bột mịn Tân di 180mg | viên | N3 | 60.000 | 1.840 | 110.400.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.010 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 3.900 | 59.000 | 230.100.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.009 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 26.000 | 27.720 | 720.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.008 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 325.000 | 2.300 | 747.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.007 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên an thần Rutynda | Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.650 | 21.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.006 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N3 | 19.500 | 16.000 | 312.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.005 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THẠCH LÂM THÔNG TM | Kim tiền thảo, Râu mèo | Kim tiền thảo 2400mg Râu mèo 1000mg | Viên | N1 | 13.000 | 2.000 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00332-25 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.004 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml | Chai | N3 | 3.900 | 35.637 | 138.984.300 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.003 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 325.000 | 1.575 | 511.875.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.002 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 65.000 | 2.200 | 143.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.001 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn bổ trung ích khí | Bạch truật, Hoàng kỳ, Cam thảo, Sài hồ, Thăng ma, Đảng sâm, Trần bì, Đương quy, Đại táo, Gừng. | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại táo 0,51g; Gừng 0,06g). | Viên | N3 | 13.000 | 3.240 | 42.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Ttyt Tuy An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.252.000 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.999 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 80.000 | 610 | 48.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 117/QĐ-TTYT | 08/07/2026 | 16/07/2028 | Ttyt A Lưới | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.998 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg; 50mg; 65mg; 15mg; 120mg. | viên | N3 | 36.000 | 1.340 | 48.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.997 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Lá lốt 330mg; Hy thiêm 1670mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) 287,36mg. | viên | N3 | 43.100 | 2.000 | 86.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.996 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | viên | N3 | 326.136 | 450 | 146.761.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 1582/QĐ-BV | 05/07/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.995 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | 0,27g, 0,15g, 0,25g, 0,25g, 0,25g, 0,35g, 0,25g. | Viên | N3 | 3.500 | 2.100 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.994 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.993 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | CALTESTIN (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Công ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.992 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty CPDP OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.991 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N2 | 2.000 | 36.750 | 73.500.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty CPDP OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.990 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g; | Viên | N3 | 60.000 | 2.050 | 123.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.989 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.988 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 60mg. | Ống 10ml |
N3 | 7.000 | 3.440 | 24.080.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32397-19 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.987 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 26.000 | 2.780 | 72.280.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.986 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/ 5ml | Ống | N3 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml | TCT-00194-24 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.985 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | TISORE – Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 15.000 | 3.035 | 45.525.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.984 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg ; 15,4mg; 16,7mg; 16,7mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.680 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Cồng ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.983 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.490 | 17.430.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-31002-18 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.982 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg. |
Viên | N2 | 0 | 386 | 0 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.981 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g. | Gói | N4 | 13.000 | 8.000 | 104.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.980 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg. |
Viên | N2 | 200.000 | 386 | 77.200.000 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.979 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g. | Viên | N3 | 48.000 | 2.150 | 103.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.978 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 15.000 | 2.200 | 33.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.977 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g; 0,04g | Viên | N3 | 200.000 | 1.596 | 319.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.976 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg, 300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 100mg, 200mg, 100mg. | Viên | N3 | 3.500 | 1.900 | 6.650.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.975 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Chai | N3 | 2.000 | 16.905 | 33.810.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | Công ty CPDP OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.974 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00154-23 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.973 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rheumapain – H | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg | Viên | N3 | 35.000 | 920 | 32.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27464-17 | 0135/QĐ-TTYT | 24/07/2026 | 24/02/2027 | Ttyt Krông Bông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.972 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Tadimax | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 320mg, Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum) (tương ứng với 2000mg lá Trinh nữ hoàng cung (Folium Crini latifolii)) 80mg, Nhục quế (Cortex Cinnamomi) 8,3mg | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 76.000 | 3.450 | 262.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 947/QĐ-BVNĐC | 14/07/2026 | 11/09/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.971 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 160.000 | 4.600 | 736.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893200002126 | 1049/QĐ-BVĐKXP | 03/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.970 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết BSV | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g | Viên | N3 | 1.440.000 | 3.200 | 4.608.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 gói, 20 gói x 2 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên | TCT- 00376-26 | 1049/QĐ-BVĐKXP | 03/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.969 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 1.150 | 1.380.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 1049/QĐ-BVĐKXP | 03/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.968 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1049/QĐ-BVĐKXP | 03/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.967 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | 100mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 882 | 1.764.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 1049/QĐ-BVĐKXP | 03/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.966 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg+46,6mg | Viên | N3 | 160.000 | 735 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-14991-11 | 1049/QĐ-BVĐKXP | 03/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.965 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.964 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg, Tam thất 1500mg, Hoàng bá 500mg), Bột mịn Mộc hương 50mg, Bột mịn Quế (vỏ, thân, vỏ cành) 50mg. | Viên | N3 | 300.000 | 1.680 | 504.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.963 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.962 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.961 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 211.000 | 12.000 | 2.532.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 2267/QĐ-BV | 06/07/2026 | 15/10/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.960 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 380.000 | 1.150 | 437.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.959 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg 300mg 60mg 140mg 300mg | Viên | N3 | 300.000 | 815 | 244.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.958 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.800 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.957 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 20.000 | 4.400 | 88.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.956 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 100.000 | 3.300 | 330.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.955 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 2.500 | 27.720 | 69.300.000 | Uống | Nhũ tương uống | Chai 90ml | 893100311500 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.954 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong thấp vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.953 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.952 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 400.000 | 1.150 | 460.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.951 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g; 1,2g | Viên | N3 | 100.000 | 260 | 26.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.950 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.949 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 20.000 | 3.320 | 66.400.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 viên | VD-24402-16 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.948 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống (thủy tinh) x 10ml; 20 ống (thủy tinh) x 10ml | 893200120100 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.947 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 2.000 | 26.460 | 52.920.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 1226/QĐ-BVTT | 14/07/2026 | 14/07/2027 | Bvđk Thạch Thất | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.946 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.650 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 22/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.945 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.944 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.780 | 756.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 1049/QĐ-BVĐKXP | 03/07/2026 | 02/07/2027 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.943 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.320 | 198.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.942 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-35146-21 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.941 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) | Viên | N1 | 100.000 | 4.900 | 490.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai x 20 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 2495/QĐ-BVTN | 16/07/2026 | 26/07/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.940 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N3 | 8.000 | 36.330 | 290.640.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 915/QĐ-TTYT | 02/07/2026 | 12/12/2027 | Bvđk Hòa Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.939 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.550 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 363/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCP DP Trường Thọ – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.938 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) | Viên | N2 | 200.000 | 3.450 | 690.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 363/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.937 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.190 | 357.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 363/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.936 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.470 | 588.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 363/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.935 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; | Viên | N3 | 42.000 | 1.150 | 48.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 376/QĐ-BVTC | 08/07/2026 | 30/11/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.934 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 204.600 | 1.500 | 306.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 642/QĐ-BVĐL | 03/07/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Đô Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.933 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg + 350mg + 350mg + 150mg + 100mg + 100mg + 100mg + 100mg + 100mg + 50mg + 50mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.898 | 151.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 642/QĐ-BVĐL | 03/07/2026 | 03/11/2027 | Bvđk Đô Lương | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.932 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg. | Viên | N3 | 16.700 | 3.450 | 57.615.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 466/QĐ-TTYTCL | 03/07/2026 | 01/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Phú (Cơ Sở Bình Phú) | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.931 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg. | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 466/QĐ-TTYTCL | 03/07/2026 | 01/11/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Phú (Cơ Sở Phú Cường) | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.930 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hansokgin tam thất | Tam thất | 120mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.315 | 66.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.929 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 0.5g; 0.5g; 0.5g; 0.4g; 0.4g; 0.3g; 0.04g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.3g; 0.2g | Viên | N3 | 60.000 | 2.920 | 175.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.928 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô bạch quả (Tương đương 3,6mg Flavovol glycosid) 15mg; cao khô hỗn hợp (tương đương Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg; xuyên khung 685mg, sinh địa 375mg, rễ cam thảo 375mg, xích thược 375mg, sài hồ 280mg, chỉ xác 280mg, ngưu tất 375mg) 427mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.932 | 57.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (nhôm-PVC, chứa trong túi nhôm), Hộp 03 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (nhôm- nhôm); Hộp 1 chai x 60 viên; 100 viên; 200 viên | TCT-00287-25 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.927 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Giải độc gan xuân quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N1 | 30.200 | 2.780 | 83.956.000 | Uống | viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang | V582-H12-10 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.926 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 Viên | VN-9380-09 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co, Ltd., | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.925 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | Mỗi 5g chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g | Gói | N1 | 20.200 | 5.300 | 107.060.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-26546-17 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công Ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.924 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N1 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.923 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Ô đầu 0,5g; Camphor 0,5g | Chai | N1 | 1.500 | 17.900 | 26.850.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 01 chai x 60ml | 893100849624 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.922 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phước sanh cảm mạo thông | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.000 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32429-19 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty Cổ phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.921 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bảo thận đan | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. | Viên | N1 | 5.000 | 586 | 2.930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên. | VD-33169-19 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.920 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | (75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. | Viên | N1 | 12.800 | 1.932 | 24.729.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.919 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg. | Viên | N1 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.918 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N1 | 13.000 | 550 | 7.150.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Phước Hậu | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.917 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 565 | 67.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 vỉ, 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Phước Hậu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.916 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N1 | 26.600 | 5.550 | 147.630.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.915 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N1 | 21.500 | 3.600 | 77.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.914 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp vai gáy phước sanh | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 63mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 167mg; 63mg | Viên | N1 | 18.000 | 3.400 | 61.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28578-17 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty Cổ phần Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.913 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 18.700 | 1.278 | 23.898.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.912 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g | Chai | N1 | 1.500 | 20.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 100ml | VD-28534-17 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.911 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | Viên | N1 | 7.000 | 900 | 6.300.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.910 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.850 | 8.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-30799-18 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.909 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N1 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên | V577-H12-10 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.908 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N1 | 31.000 | 2.780 | 86.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-30063-18 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.907 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N1 | 50.000 | 3.035 | 151.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-29444-18 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.906 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao khô hỗn hợp 195 mg tương ứng với: (Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 600 mg; Ngũ gia bì gai (Cortex Acanthopanacis trifoliati) 800mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae Occultae) 300 mg Cẩu tích(Rhizoma Cibotii) 50 mg; Thổ phục linh (RhizomaSmilacis gl | Viên | N1 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 664/QĐ-YHCT | 28/07/2026 | 20/07/2027 | Bv Yhct Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.905 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg. | Viên | N3 | 45.000 | 920 | 41.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.904 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.903 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 1.000 | 60.356 | 60.356.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.902 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.901 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu 4,32% | Chai | N3 | 3.500 | 32.000 | 112.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893200187725 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Vân Trang | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.900 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | AN THẦN DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 10.000 | 5.490 | 54.900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00305-25 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.899 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.500 | 600.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.898 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Bổ phế TP | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 2.000 | 33.390 | 66.780.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.897 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 14 mg; 14 mg; 14 mg; 12 mg; 8 mg; 16 mg; 16 mg; 20 mg | Gói | N3 | 100.000 | 5.100 | 510.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên. | TCT-00127-23 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.896 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 70.000 | 800 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ 10 viên, Hộp 01 chai x 60 viên | V1508-H12-10 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần dược Sông Hồng – Rerico | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.895 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Hoạt huyết thông mạch TP | Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.894 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Tioga | Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. | 33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g | Viên | N3 | 800.000 | 900 | 720.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần dược Sông Hồng – Rerico | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.893 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Tuzamin | Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung. | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.892 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.320 | 198.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.891 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Sáng mắt | Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.890 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Dũ Thương Linh | Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ. | 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg. | Viên | N3 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.889 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.350 | 94.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.888 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 888 | 88.800.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ 10 viên | VD-30950-18 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần dược Sông Hồng – Rerico | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.887 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.710 | 513.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.886 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm) | (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.495 | 598.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 1099/QĐ-BVHHTB | 24/07/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Hưng Hà Thái Bình | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.885 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.029 | 6.174.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.884 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67 mg; Phụ tử chế 16,67 mg. Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg; P | Viên | N3 | 30.000 | 603 | 18.090.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23284-15 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.883 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5 ml chứa: Húng chanh 2,500 g; Núc nác 0,625 g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650 mg) 6,64 mg. | Chai | N3 | 6.000 | 43.470 | 260.820.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.882 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 600 | 17.500 | 10.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.881 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg, 35mg | Viên | N3 | 180.000 | 200 | 36.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.880 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.879 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hộ tâm đan Abipha | Đan sâm, Tam thất,Băng phiến | Đan sâm 450mg; Tam thất 141mg; Băng phiến 8mg. | Viên | N3 | 25.000 | 888 | 22.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00107-23 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.878 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g | Viên | N3 | 260.000 | 2.050 | 533.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.877 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg | Viên | N3 | 50.000 | 740 | 37.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.876 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 125mg, 125mg, 150mg, 100mg, 25mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.875 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Ống/gói | N3 | 10.000 | 3.850 | 38.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10ml | VD-33517-19 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.874 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 46.000 | 420 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 450/QĐ-BV | 07/07/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.873 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao cam thảo 3,5:1 24mg + Cao hoàng liên 5,5:1 52mg + Cao kha tử 2,5:1 260mg + Cao bạch thược 3,5:1 18mg + Bột mộc hương 250mg + Bột bạch truật 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.872 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 15.300 | 650 | 9.945.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.871 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 5.400 | 2.000 | 10.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.870 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 7.500 | 2.100 | 15.750.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.869 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 9.300 | 1.490 | 13.857.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.868 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 900 | 27.770 | 24.993.000 | Uống | Siro thuốc | Lọ 125ml | TCT-00251-25 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.867 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 3.300 | 3.050 | 10.065.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | VD-28621-17 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.866 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 2.910 | 4.200 | 12.222.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hóa | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.865 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg | Túi | N3 | 6.300 | 3.400 | 21.420.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 hoàn cứng | VD-24402-16 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.864 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 300 | 68.000 | 20.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.863 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 16.500 | 2.499 | 41.233.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.862 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 300 | 17.800 | 5.340.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp1 chai x 50ml | 893100849624 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.861 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 300 | 17.800 | 5.340.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp1 chai x 50ml | VD-32860-19 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.860 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 54.000 | 610 | 32.940.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hóa | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.859 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg. | viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 725/QĐ-TTYT | 07/07/2026 | 16/04/2027 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | Công ty CPTM Dược Vật tư y tế Khải Hà | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.858 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi gói 5 g viên hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (Tương đương với xương động vật 7,5 g) 0,75g ; Hoàng bá 2,4 g ; Tri mẫu 0,3 g ; Trần bì 0,6 g ; Bạch thược 0,6 g ; Can khương 0,15 g ; Thục địa 0,6 g. | Gói | N3 | 30.000 | 2.000 | 60.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 40 gói x 2,5g | VD-34029-20 | 725/QĐ-TTYT | 07/07/2026 | 16/04/2027 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | Công ty CPTM Dược Vật tư y tế Khải Hà | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.857 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 6.000 | 3.600 | 21.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.856 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Kạn | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 02/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Liêm Thuỷ | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.855 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.575 | 157.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.854 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 200.000 | 835 | 167.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.853 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.365 | 136.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.852 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện | 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 50.000 | 4.950 | 247.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.851 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo; Xa tiền tử; Bạch mao căn; Đương quy; Sinh địa; Ý dĩ ) 700 mg | (3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g) 700mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.050 | 123.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.850 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong thấp vương | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.849 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 28.000 | 4.900 | 137.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.848 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g; 0,8g; 0,3g; 0,8g | Viên | N3 | 42.000 | 2.200 | 92.400.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.847 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 0,6g; Mạch môn 0,4g; Huyền sâm 0,4g; Mẫu đơn bì 0,4g; Bạch thược 0,4g; Bối mẫu 0,35g; Cam thảo 0,2g. | Ống | N3 | 6.000 | 3.465 | 20.790.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống; 20 ống x 5ml | TCT-00181-24 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.846 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 33.900 | 2.916 | 98.852.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.845 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.100 | 123.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.844 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 56.000 | 450 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.843 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Địa liền 1000mg; Thương truật 600mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Thiên niên kiện 1000mg; Huyết giác 2000mg; Long não (cành và lá) 750mg | Lọ | N3 | 1.500 | 33.300 | 49.950.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.842 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml | Chai | N3 | 6.000 | 35.637 | 213.822.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.841 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Đại táo 63mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 30.000 | 690 | 20.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.840 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.490 | 89.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.839 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.838 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.837 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài phong thấp ĐDV | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg | (600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.836 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | Mỗi 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg; Hậu phác 400mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32732-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.835 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 10.000 | 5.550 | 55.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.834 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tiêu dao đông dược việt | Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg | (300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29905-18 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.833 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa). | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.832 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An Trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.690 | 93.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 40 viên, 60 viên. | TCT-00174-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Cassana Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.831 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 5.000 | 33.300 | 166.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.830 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Lá lốt 330mg, Hy thiêm 1670mg, Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.450 | 245.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | TCT-00249-25 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Dược và Trang thiết bị Y tế Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.829 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Virelsea | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg | (1500mg; 250mg; 250mg) 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Thương mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.828 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg | (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.500 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Ttyt Tuy Hòa | Công ty Cổ phần Thương mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.827 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.900 | 133.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.826 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg | Viên | N3 | 42.000 | 1.575 | 66.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.825 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.824 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.823 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | Viên | N3 | 28.000 | 2.020 | 56.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.822 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Khổ hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 6.000 | 19.000 | 114.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 138/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.821 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.500 | 500.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 167/QĐ-BVĐKTL | 22/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.820 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 10.000 | 7.455 | 74.550.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | 893200723724 | 167/QĐ-BVĐKTL | 22/07/2026 | 17/10/2026 | Bvđk Thanh Liêm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.819 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.350 | 47.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH- Trang thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.818 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Hộp | N3 | 3.000 | 20.500 | 61.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.817 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 3.000 | 22.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Cẩm Lĩnh (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.816 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Cẩm Lĩnh (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.815 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Cẩm Lĩnh (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.814 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Cẩm Lĩnh (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.813 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Lọ | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.812 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Lọ | N3 | 32.000 | 650 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.811 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Lọ | N3 | 80.000 | 315 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.810 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 1.450 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Đức Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.809 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.808 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.807 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.806 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.805 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Cẩm Lĩnh (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.804 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 820 | 16.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Cẩm Lĩnh (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.803 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vie x 10 viên | VD-19791-13 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Cẩm Lĩnh (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.802 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Điểm Tyt Cẩm Lĩnh (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.801 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Pkđk Bất Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.800 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vie x 10 viên | VD-19791-13 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Pkđk Bất Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.799 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Pkđk Bất Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.798 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Pkđk Bất Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.797 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 820 | 16.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Pkđk Bất Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.796 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Pkđk Bất Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.795 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Pkđk Bất Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.794 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 3.000 | 22.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Pkđk Bất Bạt (Tyt Xã Bất Bạt) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.793 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.792 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.791 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.790 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế La Phù Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.789 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.788 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.787 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. | Viên | N3 | 21.000 | 2.499 | 52.479.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.786 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 19.000 | 270 | 5.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.785 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.784 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+Tương đương dược liệu khổ sâm (Folium et Ramulus Crotoni | Viên | N3 | 15.000 | 1.998 | 29.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.783 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.782 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.781 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.780 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.779 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.680 | 35.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.778 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 80.000 | 230 | 18.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Đắc Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.777 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.776 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+Tương đương dược liệu khổ sâm (Folium et Ramulus Crotoni | Viên | N3 | 15.000 | 1.998 | 29.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.775 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 90.000 | 650 | 58.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.774 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.773 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 12/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.772 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng Cầm, Nghệ, Binh Lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 464/QĐ-TYT | 22/07/2026 | 15/01/2027 | Điểm Y Tế Đông La Trực Thuộc Tyt An Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.771 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.780 | 115.700.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Dược VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.770 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 700 | 19.544 | 13.680.800 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.769 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Lọ | N3 | 700 | 22.900 | 16.030.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.768 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 35.000 | 650 | 22.750.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH- Trang thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.767 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N1 | 70.000 | 2.100 | 147.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.766 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 19.000 | 270 | 5.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.765 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 80.000 | 230 | 18.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.764 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH- Trang thiết Bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.763 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N2 | 1.500 | 3.500 | 5.250.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 131/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 09/07/2027 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.762 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. | Viên | N3 | 21.000 | 2.499 | 52.479.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.761 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.760 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.759 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.758 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.757 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.756 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.755 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.680 | 35.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Yên Sở Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.754 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Hoạt huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1,5g + 0,75g + 1,5g + 0,75g + 1,5g + 1,5g | Viên | N3 | 100.000 | 2.400 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30094-18 | 72/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 01 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.753 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 6.000 | 3.600 | 21.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 172/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.752 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói | N2 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 394/QĐ-BVBT | 09/07/2026 | 12/05/2027 | Pkđk Duclinh Lab | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.251.751 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg | Chai | N3 | 50.000 | 19.000 | 950.000.000 | Uống | Uống, Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 394/QĐ-BVBT | 09/07/2026 | 12/05/2027 | Pkđk Duclinh Lab | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ Phần Traphaco | Vietnam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.750 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi |
Viên | N3 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 450/QĐ-BVIILĐ | 09/07/2026 | 04/11/2027 | Pkđk Duclinh Lab | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.749 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Crila Forte | Cao khô Trinh Nữ Hoàn Cung | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 166/QĐ-BV | 09/07/2026 | 12/08/2026 | Pkđk Duclinh Lab | Công ty cổ phần O2PHARM | Công ty CPDP Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.748 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy. | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tà 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thú ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thào quyết minh; Cao đặ | Viên | N3 | 200.000 | 650 | 130.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 276/QĐ-TTYT | 09/07/2026 | 27/11/2027 | Pkđk Duclinh Lab | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty Cổ Phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.747 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 1.000 | 2.780 | 2.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 915/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.746 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g+ Cao đặc Rau đắng đất 0,075g+ Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 80.000 | 230 | 18.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.745 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg. | Viên | N3 | 21.000 | 2.499 | 52.479.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.744 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 19.000 | 270 | 5.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.743 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.742 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+500mg+ 500mg+ 400mg+400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.741 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 1.000 | 735 | 735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 915/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.740 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 2.000 | 882 | 1.764.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 915/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.739 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. | Gói | N3 | 700 | 3.150 | 2.205.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 915/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.738 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.932 | 2.898.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 915/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 12/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.733 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.732 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | Lá khôi (Folium Ardisiae) 160mg+ Ô tặc cốt (Os Sepiae) 120mg+ Tương đương dược liệu cỏ hàn the (Herba Desmodii heterophylli) 120mg+ Tương đương dược liệu dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 120mg+Tương đương dược liệu khổ sâm (Folium et Ramulus Crotoni | Viên | N3 | 15.000 | 1.998 | 29.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên | TCT-00315-25 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.731 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.680 | 35.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 106/QĐ-TYT | 09/07/2026 | 06/07/2027 | Điểm Y Tế Minh Khai Trực Thuộc Tyt Dương Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.730 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 72/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.729 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 140.000 | 2.916 | 408.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 72/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.728 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 72/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.727 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Dodylan | Diệp hạ châu | 550mg | Viên | N3 | 120.000 | 788 | 94.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 60 viên | VD-24483-16 | 72/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
