Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 10 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.246.069 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | 0,8g + 0,1g + 0,1g + 0,1g + 0,1g + 0,2g + 0,1g + 0,1g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,04g + 0,1g | Lọ | N3 | 2.900 | 68.000 | 197.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 60g | VD-34376-20 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn (Sapharco) | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.068 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | GasTro-Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 33.500 | 3.580 | 119.930.000 | Uống | Bột | Hộp 15 gói x 5 g | VD-25820-16 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Nguyên | Công ty CP DP Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.067 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt Huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 100mg + 275mg + 75mg + 100mg + 500mg | Viên | N3 | 123.000 | 3.250 | 399.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP TM DV Thăng Long | Công ty CP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.066 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Actiso | Actisô | 200mg | Viên | N3 | 18.000 | 800 | 14.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24522-16 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Fitopharma | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.065 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 220.500 | 1.092 | 240.786.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.064 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g + 3g | Gói | N3 | 49.000 | 4.700 | 230.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g, viên | VD-31661-19 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP TM DP Xuân Nguyên | Công ty CP DP Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.063 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoả Long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | 0.56g + 0.56g + 0.4g + 0.4g + 0.56g + 0.4g + 0.4g + 0.4g | Gói | N3 | 16.500 | 4.000 | 66.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-31375-18 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.062 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 20g + 30g + 30g + 30g + 20g + 40g + 15g | Chai | N3 | 4.100 | 41.490 | 170.109.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương CPC1 | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.061 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương liên Yba | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,6 g + 0,6g + 0,015g + 0,015g + 0,0075g + 0,0075g | Viên | N3 | 5.800 | 1.900 | 11.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-29243-18 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Bến Tre | Công ty CP DP Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.060 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg |
Viên | N3 | 14.000 | 1.650 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Nguyên | Công ty CP DP Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.059 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg | Viên | N3 | 140.000 | 739 | 103.460.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương CPC1 | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.058 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 77.900 | 690 | 53.751.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | VD-24998-16 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.057 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | 550mg + 330mg + 330mg + 330mg + 550mg + 880mg + 440mg + 440mg + 880mg + 330mg + 550mg | viên | N3 | 106.500 | 2.300 | 244.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00136-23 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP ĐT Quốc tế Việt Á | Công ty CP DP công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.056 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt Huyết Sao Mai | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 140mg + 342,5mg + 342,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 187,5mg + 140mg + 140mg + 187,5mg + 7,5mg | Viên | N3 | 61.000 | 2.600 | 158.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên nang cứng | TCT-00061-22 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP và TBYT Bình An | Công ty CP DP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.055 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột mịn dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | Viên | N3 | 9.700 | 4.100 | 39.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Fitopharma | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.054 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg + 50mg + 65mg + 15mg + 120mg | Viên | N3 | 350.500 | 1.260 | 441.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP DP Trung ương CPC1 | Công ty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.053 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g + 1,335g + 0,66g + 0,66g + 0,165g + 0,66g + 0,84g + 0,66g + 0,495g | Gói | N3 | 25.900 | 3.600 | 93.240.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty CP DP Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.052 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bài Thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g + 0,8g + 3,2g + 0,8g + 0,4g + 0,8g | Viên | N3 | 25.900 | 2.040 | 52.836.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-32590-19 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP và TBYT Bình An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.051 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 393.500 | 700 | 275.450.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25857-16 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH DP Vinh Đức | Cty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.050 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (10,50% (w/v); 124,00mg; 5,50mg; 31,05% (w/v); 31,50mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 10.000 | 33.600 | 336.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.049 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 930 | 46.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.048 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp x 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.047 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.495 | 224.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.046 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 80.000 | 350 | 28.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.045 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg; | Gói | N3 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.044 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Diệp hạ châu – DHT | Diệp hạ châu | 3g/5ml | Ống | N3 | 50.000 | 2.250 | 112.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5ml | 893200319125 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.043 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% | Ống | N3 | 2.000 | 4.500 | 9.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110311600 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CN CTCP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.042 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g | Viên | N3 | 50.000 | 2.050 | 102.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.041 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 548/QĐ-BVTT | 20/05/2026 | 20/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.040 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; | Viên | N3 | 200.000 | 357 | 71.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 230 viên | VD-25000-16 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.039 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 432 | 43.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược – Vật Tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.038 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.950 | 24.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.037 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Long huyết DTH | Huyết giác | 280mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.715 | 51.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi (nhôm) x 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên | 893200120300 | 548/QĐ-BVTT | 20/05/2026 | 20/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.036 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.575 | 78.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 548/QĐ-BVTT | 21/05/2026 | 21/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.035 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 60ml | Chai | N3 | 5.000 | 29.400 | 147.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | 893100264900 | 548/QĐ-BVTT | 22/05/2026 | 22/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.034 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3 g, 0,04 g | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên. | VD-29530-18 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.033 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Gói | N3 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống | VD-25820-16 | 548/QĐ-BVTT | 19/05/2026 | 19/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.032 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 548/QĐ-BVTT | 20/05/2026 | 20/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.031 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 548/QĐ-BVTT | 20/05/2026 | 20/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.030 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 5ml | Gói | N3 | 30.000 | 2.415 | 72.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893100264900 | 548/QĐ-BVTT | 22/05/2026 | 22/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.029 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.800 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 548/QĐ-BVTT | 22/05/2026 | 22/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.028 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.900 | 138.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 548/QĐ-BVTT | 23/05/2026 | 23/05/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT TÂM THÀNH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.027 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 142.900 | 1.600 | 228.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH DP Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.026 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân hoàn OPC | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 48mg + 48mg + 48mg +48mg + 48mg + 48mg + 48mg + 24mg. | Viên | N3 | 75.300 | 306 | 23.041.800 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-23613-15 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.025 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên nang | N3 | 88.000 | 1.150 | 101.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.024 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg + 100mg. | Viên | N3 | 153.000 | 546 | 83.538.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 829/QĐ-BV | 20/05/2026 | 31/03/2027 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty CP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.023 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 13/05/2026 | 12/06/2027 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.022 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.150 | 4.725.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 726/QĐ-SYT | 08/06/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.021 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 470 | 3.600 | 1.692.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | KQ2500035441_2503061047 | 13/05/2026 | 16/01/2028 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.020 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 800 | 1.850 | 1.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | KQ2500035441_2503061047 | 13/05/2026 | 07/03/2027 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.019 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 27/05/2026 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Hưng | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.018 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 4.000 | 3.650 | 14.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 263/QĐ-VNCB | 02/06/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.017 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sitar | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo. | 0,4g + 1,4 g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,7g + 0,14g + 0,28g | Gói | N3 | 1.000 | 3.850 | 3.850.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-23888-15 | 263/QĐ-VNCB | 02/06/2026 | 29/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.016 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dạ dày An Châu | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg (tương đương với: 575mg; 358.8mg; 358.8mg; 207mg) | Viên | N3 | 2.000 | 2.400 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00112-23 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Nasaki | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.015 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm. | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 20.000 | 8.300 | 166.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | Công ty cổ phần dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.014 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 300.000 | 1.150 | 345.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.013 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Viên | N3 | 13.000 | 253 | 3.289.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.012 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả. | Cao đặc Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 10mg | Viên | N2 | 400.000 | 490 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 vỉ, 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.011 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 50mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 25mg; 75mg; 50mg; 25mg; 75mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 250 | 2.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên hoàn cứng | VD-18759-13 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.010 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất. | 120mg + 70mg | Viên | N3 | 18.000 | 600 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 | 263/QĐ-VNCB | 02/06/2026 | 29/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.009 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm. | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 272.500 | 588 | 160.230.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 263/QĐ-VNCB | 02/06/2026 | 29/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.008 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 5.000 | 4.950 | 24.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.007 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.006 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | TCT-00066-22 | 263/QĐ-VNCB | 29/05/2026 | 28/05/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cu Ba | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.005 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 8.000 | 17.800 | 142.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tổng Cọt | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.004 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 300 | 29.400 | 8.820.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 3471/QĐ-TTYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tổng Cọt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.003 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,25g;0,75g;0,0125g;1,75g;1,25g;1,25g | Gói | N3 | 20.000 | 3.530 | 70.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00064-22 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.002 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg | Gói | N3 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.001 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g, 1g, 1.5g, 1g,1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g | Viên | N3 | 200.000 | 2.050 | 410.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.246.000 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị bỏng Trancumin-OPC | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | 2g, 6g, 55mg | Tuýp | N3 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | VD-22954-15 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.999 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g | Chai | N3 | 1.000 | 17.010 | 17.010.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.998 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu đinh hương 10mg | Chai | N3 | 5.000 | 8.925 | 44.625.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 3ml | VD-24236-16 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.997 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g,11,25g,83,7mg | Gói | N2 | 50.000 | 2.415 | 120.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.996 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 462mg; 12mg | Viên | N3 | 50.000 | 546 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.995 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg, 852mg, 232mg, 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 924 | 138.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.994 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 30g | Lọ | N3 | 1.000 | 33.800 | 33.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30g | VD-28359-17 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.993 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g;3g | Gói | N3 | 100.000 | 4.700 | 470.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.992 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg; 330mg; 330mg; 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.991 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu – DHT | Diệp hạ châu | 3g | Ống | N3 | 10.000 | 2.250 | 22.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5ml | 893200319125 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.990 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 1400mg, 700mg, 400mg, 0.0045ml | Viên | N3 | 50.000 | 900 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21491-14 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.989 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg;210mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg;105mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.988 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 3500mg | Viên | N3 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.987 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0,044g | Chai | N3 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.986 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1667mg;1000mg;333mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.985 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg;40mg | Viên | N3 | 450.000 | 840 | 378.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.984 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 250mg; 432mg; 432mg; 151mg; 173mg; 216mg; 173mg; 151mg; 22mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.983 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 143mg; 300mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.150 | 172.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.982 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 80g; 4g | Chai | N3 | 2.000 | 34.000 | 68.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-22327-15 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.981 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 375mg, 375mg, 375mg, 150mg, 125mg, 125mg, 100mg, 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.980 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 3000mg | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23286-15 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.979 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g;4,5g;2,25g;0,72g | Chai | N3 | 2.000 | 76.000 | 152.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 chai nhựa HDPE x 28g | TCT-00166-23 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.978 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Circaru | Tam thất | 1,5g | Gói | N3 | 20.000 | 14.000 | 280.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 1,5g | VD-30968-18 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.977 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 560mg/80ml | Chai | N3 | 10.000 | 56.000 | 560.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 85ml | VD-24896-16 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.976 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc Ho Bách Bộ | Bách bộ | 60g | Gói | N3 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 gói, 15 gói x 10ml (gói Alu-PVC) | V180-H02-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.975 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.658 | 53.160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng | V184-H02-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.974 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại Bổ Khí Huyết BSV | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 12g;12g;12g;12g;12g;12g;12g;6g | Lọ | N3 | 2.000 | 41.000 | 82.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 60 ml | V189-H06-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.973 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g;4,5g;2,25g;0,72g | Gói | N3 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 14 gói, 28 gói màng nhôm x 2g. | TCT-00166-23 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.972 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Codeho | Bách bộ | 5g | Ống | N3 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống x 10ml, hộp 15 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml | VD-34017-20 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.971 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,26g;0,35g;0,53g;0,35g;0,26g;0,26g;0,26g | Gói | N3 | 30.000 | 7.739 | 232.170.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g. | TCT-00063-22 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.970 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g;0,25g | Viên | N3 | 20.000 | 2.450 | 49.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 Viên | V42-H12-16 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.969 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.968 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết trung ương | Đinh lăng, Bạch quả | 50mg;250mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200129500 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.967 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60ml | Gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml | V332-H12-13 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.966 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g;1g;0,75g;0,75g;0,75g;1g;0,75g0,75g | Viên | N3 | 20.000 | 3.800 | 76.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên | V172-H06-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.965 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tư Âm Thanh Phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g;24g;24g;12g;12g;12g;16g | Gói | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói, 20 gói x 5ml | V83-H12-16 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.964 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.800 | 760.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.963 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g;6g;0,3g;0,3g;0,15g;0,15g;0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.962 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mandanedta | Mật ong, Nghệ | 500mg;420mg | Ống | N3 | 50.000 | 6.000 | 300.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | TCT-00271-25 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty Cổ phần dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.961 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ Bông sen vàng | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 7,2g;5g;5g;6g;5g;2g;2g;5g;5g;6g;6g | Gói | N3 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói, 20 gói x 5ml | V182-H02-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.960 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hộ thanh can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g;1,33g;0,89g;0,89g;0,89g;0,89g;0,67g;0,89g;0,89g;0,89g | Viên | N3 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.959 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg;75 mg;7,5 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.958 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Akoxdo plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,625g,1,25g;0,875g;0,75g;0,563g;0,625g;0,687g;0,375g;1,5g;0,625g;0,5g;0,625g;0,25g;0,15g;0,213g;0,387g | Viên | N3 | 30.000 | 6.280 | 188.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang cứng. | VD-32389-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.957 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền Thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.956 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g;0,64g;0,96g;1,60g;0,96g;0,64g;0,64g;0,64g | Ống | N3 | 50.000 | 4.280 | 214.000.000 | Uống | siro thuốc | Hộp 20 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.955 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 100mg;670mg;340mg;670mg;125mg;340mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.954 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80 mg, 95 mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.935 | 352.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.953 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 200mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 714 | 35.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.952 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg;530mg;350mg;350mg;265mg;180mg;130mg;265mg;90mg;90mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.550 | 46.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25456-16 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.951 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg, 133.3mg, 133.3mg, 133.3mg, 133.3mg, 66.7mg, 66.7mg, 66.7mg, 133.3mg, 133.3mg, 66.7mg, 66.7mg, 66.7mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.600 | 400.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.950 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg;300mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.949 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0,044g | Chai | N3 | 5.000 | 55.000 | 275.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.948 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao lạc tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 100g, 60g, 20g | Chai | N3 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-21758-14 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.947 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôbaby | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 9g;9g;5g;5g;4g;1g;1g | Chai | N3 | 3.000 | 45.000 | 135.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-22328-15 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.946 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng- F | Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du. | 300mg, 1200mg, 120mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.945 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chè dây | Chè dây | 1500mg | Viên | N3 | 40.000 | 950 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.944 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 800mg;400mg;400mg;80mg;400mg;300mg;300mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.350 | 202.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18103-12 | 557/QĐ-BV | 02/06/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.943 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg;600mg;600mg;600mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.950 | 390.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00276-25 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.942 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg,250mg,300mg,500mg,300mg,120mg | Viên | N3 | 180.000 | 740 | 133.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | Liên danh Công ty TNHH Dược Phẩm Y Đông và Công ty TNHH Dược KCP | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.941 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trancumin dầu trị bỏng | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | (4,5g; 13,675g; 0,125g)/25ml | Chai | N3 | 1.000 | 19.800 | 19.800.000 | Dùng ngoài | Dầu thuốc | Hộp 1 chai 25ml | VD-21327-14 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.940 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 2.000 | 33.600 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.939 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 72g; 22,5g; 18g | Chai | N3 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 180ml | VD-22491-15 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.938 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sâm quy đại bổ | Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì | 10g;9,34g;0,66g;5,34g;5,98g;1,6g;0,66g;1,06g | Chai | N3 | 10.000 | 63.000 | 630.000.000 | uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 250ml | VD-33502-19 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.937 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.936 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g,1,8g,2,79g,1,8g,1,8g,2,7g,1,8g,0,9g,1,8g,18mg,18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.935 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g,11,25g,83,7mg | Chai | N3 | 7.000 | 43.470 | 304.290.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 chai 90ml | TCT-00140-23 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.934 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg;600mg;600mg;49,5mg638mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.260 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.933 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg;75mg;139mg | Viên | N3 | 150.000 | 735 | 110.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 557/QĐ-BV | 28/05/2026 | 29/11/2027 | Bv Quân Dân Y Miền Đông/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.932 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 50mg, 100mg | Viên | N3 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32492-19 | 1574/QĐ-BV | 14/05/2026 | 31/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.931 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N3 | 375.000 | 1.260 | 472.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 2930/QĐ-BVTP | 14/05/2026 | 22/07/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.930 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 435.000 | 834 | 362.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 1570/QĐ-TTYT | 14/05/2026 | 04/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.929 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Quancardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 0,2mg+3,5mg+0,343mg | Viên | N3 | 22.800 | 460 | 10.488.000 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 100 viên | VD-29091-18 | 24/QĐ-TTYT | 14/05/2026 | 28/01/2028 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.928 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cốm An Thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g, Xuyên khung 1g, Cam thảo 0,5g, Tri mẫu 1g, Phục linh 1g. | Gói | N3 | 50.000 | 7.790 | 389.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g | TCT-00060-22 | 1574/QĐ-BV | 14/05/2026 | 31/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.927 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg) | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD – 27170 – 17 | 168/QĐ-BV | 18/05/2026 | 06/04/2028 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.926 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500 mg + 250 mg + 250 mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.583 | 429.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Thương Mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.925 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.497 | 179.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Thương Mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.924 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 120.000 | 3.740 | 448.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH DP Thuận Phong | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.923 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g + 1g + 1,5g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 1g + 0,5g | Viên | N3 | 204.000 | 2.050 | 418.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Dược KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.922 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.459 | 175.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH dược phẩm Y.A.C | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.921 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 36.000 | 1.542 | 55.512.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Dược -Trang Thiết Bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.920 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 72.000 | 1.600 | 115.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.919 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô: Diệp hạ châu đắng 80mg + Xuyên tâm liên 15,4mg + Bồ công anh 16,7mg + Cỏ mực 16,7mg (800mg + 200mg + 200mg + 200mg) | Viên | N3 | 36.000 | 1.745 | 62.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty TNHH Kenko Pharma | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.918 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh Thanh Huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg + 300mg + 150mg + 200mg + 150mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.967 | 47.208.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 472/QĐ-BVKV | 18/05/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Kv Củ Chi | Công ty cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.917 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg | Viên | N2 | 182.000 | 2.800 | 509.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 124/QĐ-BVTT-DL-M | 20/05/2026 | 19/05/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.916 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Relaxven – plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N3 | 16.900 | 2.935 | 49.601.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 124/QĐ-BVTT-DL-M | 20/05/2026 | 19/05/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.915 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg + 400mg + 400mg + 400mg | Viên | N3 | 422.500 | 882 | 372.645.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 124/QĐ-BVTT-DL-M | 20/05/2026 | 19/05/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.914 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 120.000 | 836 | 100.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 259/QĐ-BVĐKHL | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoa Lư Cơ Sở 1 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa (THEPHACO) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.913 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Gantonic TM | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 40mg; 40mg; 80mg | Viên | N2 | 645.000 | 1.600 | 1.032.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00185-24 | 124/QĐ-BVTT-DL-M | 20/05/2026 | 19/05/2028 | Bv Tâm Thần-Da Liễu-Mắt Sóc Trăng | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.912 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg | Gói | N3 | 5.000 | 2.247 | 11.235.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | 893100264900 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.911 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.910 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg; 150mg | Gói | N3 | 10.000 | 2.760 | 27.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 01 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.909 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.908 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)/4,8ml; 8ml | Ống | N3 | 8.000 | 4.400 | 35.200.000 | Uống | Sirô | Hộp 2, 4, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.907 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 6.000 | 2.450 | 14.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.906 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng | V184-H02-19 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.905 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3 g, 0,04 g | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên. | VD-29530-18 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.904 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g; | Gói | N3 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.903 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 146/QĐ-BVLC | 05/06/2026 | 04/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.902 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 10.000 | 357 | 3.570.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 230 viên | VD-25000-16 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.901 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) | Viên | N3 | 40.000 | 3.245 | 129.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.900 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm cúm bốn mùa | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 40mg; 60mg; 40mg; 40mg; 60 mg; 40 mg; 60mg; 40mg; 20mg | Viên | N3 | 5.000 | 987 | 4.935.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-21949-14 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.899 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg 300mg; 200mg 150mg; 150mg 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.930 | 19.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.898 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đan sâm Tam thất VCP | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 43,56mg; 8.52mg; 1mg | Viên | N3 | 10.000 | 470 | 4.700.000 | Uống | Viên hoàn giọt | Hộp 10 gói, 15 gói x 30 viên | VD-32930-19 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.897 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.896 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.460 | 7.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.895 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.400 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.894 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.893 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.892 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.891 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Gói | N3 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống | VD-25820-16 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.890 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 15.000 | 3.335 | 50.025.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.889 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.190 | 71.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.888 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 10.000 | 950 | 9.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.887 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 6.000 | 900 | 5.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.886 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc Ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Ống | N3 | 8.000 | 4.200 | 33.600.000 | Uống | Siro | Hộp 20, 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.885 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Long huyết DTH | Huyết giác | 280mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.715 | 17.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi (nhôm) x 3 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên | 893200120300 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.884 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tiêu trĩ Abipha | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Gói 5g chứa: Hòe giác 0,7g; Địa du 0,7g; Hoàng cầm 0,7g; Chỉ xác 0,7g; Đương quy 0,7g; Phòng phong 0,7g. | Gói | N3 | 5.000 | 7.900 | 39.500.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | TCT-00073-22 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.883 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Gói | N1 | 200 | 105 | 2.100 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 16ml | 893210124 300 | 146/QĐ-BVLC | 04/06/2026 | 03/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.882 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ tỳ P/H | Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 15g; 10g; 15g; 12g; 10g; 6g; 6g; 4g; 4g; 4g; 4g; 4g. | Chai | N3 | 200 | 325 | 6.500 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | VD-24999-16 | 146/QĐ-BVLC | 08/06/2026 | 07/06/2027 | Bvđk Lang Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.881 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 3g chứa: Độc hoạt 0,22g; Quế nhục 0,15g; Phòng phong 0,15g; Đương quy 0,15g; Tế tân 0,15g; Xuyên khung 0,15g; Tần giao 0,15g; Bạch thược 0,15g; Tang ký sinh 0,15g; Sinh địa 0,15g; Đỗ trọng 0,15g; Nhân sâm 0,15g; Ngưu tất 0,15g; Phục linh 0,15g; Cam th | Viên | N3 | 150.000 | 240 | 36.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Ttyt Khu Vực Phú Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.880 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: Trần bì 1,25g; Cát cánh 0,625g; Tiền hồ 0,625g; Tô diệp 0,625g; Tử uyển 0,625g; Tang bạch bì 0,25g; Tang diệp 0,25g; Thiên môn 0,25g; Cam thảo 0,1875g; Ô mai 0,1875g; Khương hoàng 0,125g; Menthol 2,75mg | Lọ | N3 | 3.000 | 34.000 | 102.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 80ml | TCT-00254-25 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Ttyt Khu Vực Phú Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.879 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 168mg; Đương quy 168mg; Đỗ trọng 168mg; Ngưu tất 144mg; Quế chi 96mg; Thương truật 192mg; Độc hoạt 192mg; Thổ phục linh 240mg | Gói | N3 | 40.000 | 5.100 | 204.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Ttyt Khu Vực Phú Ninh | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.878 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 376mg tương đương với: Sinh địa (Radix Rehmanniae glutinosae) 400mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 400mg; Đương quy (Radix Angelicae sinensis) 500mg; Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 200mg; Ngư | Viên | N3 | 40.000 | 1.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Ttyt Khu Vực Phú Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.877 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Gói 3g chứa: Cao khô Kim tiền thảo 135mg tương đương với Kim tiền thảo 1,5g; Nhân trần bắc 375mg; Hoàng cầm 225mg; Nghệ 375mg; Binh lang 150mg; Chỉ thực 150mg; Hậu phác 150mg; Bạch mao căn 750mg; Mộc hương 150mg; Đại hoàng 75mg | Gói | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Ttyt Khu Vực Phú Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.876 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng (0,25gam) có chứa: Cao đặc dược liệu 102mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) chế 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64mg; Long nhãn ( | Viên | N3 | 300.000 | 360 | 108.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 Viên | VD-30461-18 | 134/QĐ-TTYT | 08/06/2026 | 08/09/2026 | Ttyt Khu Vực Phú Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.875 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 669/QĐ-BVĐKBV | 27/05/2026 | 11/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.874 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 45.000 | 2.730 | 122.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 669/QĐ-BVĐKBV | 27/05/2026 | 11/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.873 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 669/QĐ-BVĐKBV | 27/05/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Ba Vì | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.872 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.710 | 102.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 669/QĐ-BVĐKBV | 27/05/2026 | 11/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.871 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.870 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.869 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.868 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.867 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.866 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda New | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg | Lọ | N3 | 0 | 33.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT00232-24 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.865 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.864 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường, | VD-23886-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.863 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.862 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.861 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.859 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 346/QĐ-TYT | 14/05/2026 | 14/05/2028 | Điểm Tyt Khánh Hà Trực Thuộc Tyt Thường Tín | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.858 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sirô ho Thepharm | Lá thường xuân | 840 mg/120ml | Chai | N3 | 2.000 | 52.500 | 105.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Chai 120ml | VD-24403-16 | 418/QĐ-BVNHD | 04/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.857 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 400mg/ml x 10ml | Ống | N3 | 40.000 | 2.500 | 100.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 418/QĐ-BVNHD | 04/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.856 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | (1:10) 4,32% (w/v)/30ml | Chai | N3 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml | 893200187725 | 418/QĐ-BVNHD | 04/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Nhi Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.855 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoài sơn, Ý dĩ, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Bạch biển đậu, Ô tặc cốt | 6,00g +12,00g + 8,40g + 7,20g + 5,40g + 6,60g + 6,00 g + 3,60g + 14,40g + 6,00g + 4,80g + 6,00g + 2,40g + 1,44g + 3,72g + 2,04g | Chai | N3 | 1.000 | 67.700 | 67.700.000 | UỐNG | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 418/QĐ-BVNHD | 04/06/2026 | 03/06/2027 | Bv Nhi Hải Dương | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.854 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.853 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg (Tương ứng: phần không xà phòng hoá dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hoá dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.852 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 4.000 | 50.500 | 202.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.851 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 70.000 | 6.000 | 420.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.850 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc Ho Bách Bộ | Bách bộ | 60g/120ml | Gói | N3 | 60.000 | 3.879 | 232.740.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 15 gói x 10ml | V180-H02-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.849 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2697mg + 143mg + 160mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.300 | 104.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00022-20 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.848 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/ 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 29.400 | 117.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.847 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 200mg tương đương: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua gút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.800 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.846 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.845 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 200.000 | 1.980 | 396.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.844 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 0,5g (1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g) | Viên | N3 | 220.000 | 2.050 | 451.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.843 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | (15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g)/125ml | Chai | N3 | 8.000 | 38.000 | 304.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.842 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên | N3 | 600.000 | 1.495 | 897.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.841 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | Gói | N3 | 120.000 | 6.800 | 816.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml | 893200188125 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.840 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 50.000 | 900 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ Al/PVC x 10 viên | VD-29389-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.839 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 40.000 | 2.800 | 112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.838 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.650 | 265.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.837 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 1.000 | 18.500 | 18.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml (kèm 1 cốc đong) | 893210125000 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.836 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 1146/QĐ-BVNT | 29/05/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.835 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ (bột) 320mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu 267mg (tương đương với dược liệu gồm: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) | Viên | N3 | 150.000 | 2.499 | 374.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.834 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67 mg, 71,06 mg, 47,09 mg, 32,53 mg, 47,09 mg, 47,09 mg, 9,42 mg, 15,41 mg, 16,27 mg, 15,41 mg, 31,68 mg, 9,42 mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.833 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g | Gói | N3 | 50.000 | 7.455 | 372.750.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | 893200723724 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.832 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc Ho Nocough | Lá thường xuân | 35mg/5ml; 80ml | Chai | N3 | 8.500 | 50.000 | 425.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 80ml, kèm cốc đong | 893200318225 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.831 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.340 | 268.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.830 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.575 | 283.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.829 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy); 0,04g | Viên | N3 | 250.000 | 1.490 | 372.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.828 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | chai | N3 | 3.500 | 67.700 | 236.950.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120 ml; hộp 1 chai 180 ml | VD-28532-17 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Ttyt Khu Vực Diên Khánh | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.827 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. | Viên | N2 | 200.000 | 2.450 | 490.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Ttyt Khu Vực Diên Khánh | Công Ty Cổ Phần Dược Và Trang Thiết Bị Y Tế Sơn Hà | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.826 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g | Chai | N3 | 2.000 | 31.000 | 62.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Chai x 20ml | V51-H12-16 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Ttyt Khu Vực Diên Khánh | Công Ty Cổ Phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.825 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 10.000 | 45.990 | 459.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 215/QĐ-YTKVDK | 22/05/2026 | 21/05/2027 | Ttyt Khu Vực Diên Khánh | Công Ty Cổ Phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.824 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 465/QĐ-BVĐKTT | 28/05/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thanh Trì | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.823 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.822 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao khô hỗn hợp 195mg tương ứng với: (Hy thiêm (Herba Siegesbeckiae) 600mg; Ngũ gia bì gai (Cortex Acanthopanacis trifoliati) 800mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae Occultae) 300mg; Cẩu tích (Rhizoma Cibotii) 50mg; Thổ phục linh (Rhizoma Smilacis gla | Viên | N3 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.821 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khớp phong | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 3g viên hoàn cứng chứa dược liệu tương đương với Độc hoạt 0,33g; Quế (Vỏ thân, vỏ cành) 0,22g; Bạch thược 0,22g; Tang ký sinh 0,22g; Đương quy 0,22g; Phòng phong 0,22g; Nhân sâm 0,22g; Phục linh 0,22g; Xuyên khung 0,22g; Cam thảo 0,22g; Cao đặc hỗn hợ | Gói | N3 | 120.000 | 3.900 | 468.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00172-24 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.820 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000 mg; 670 mg; 670mg; 340 mg; 340 mg;125 mg. | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.819 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 250.000 | 1.092 | 273.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.818 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.800 | 152.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.817 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.932 | 193.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33929-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.816 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Ngưu tất 670mg; Lá lốt 330mg; Thổ phục linh 670mg. | Viên | N2 | 70.000 | 2.600 | 182.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ,5 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00249-25 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Công ty TNHH Dược Phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.815 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.900 | 380.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.814 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.813 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g; 3g. | Gói | N3 | 150.000 | 4.500 | 675.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.812 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-28105-17 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.811 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 400 mg (120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) | Viên | N3 | 50.000 | 420 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.810 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg); | Viên | N3 | 350.000 | 2.920 | 1.022.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.809 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml chứa Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg | Chai | N3 | 4.000 | 43.470 | 173.880.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.808 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc qui về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 48 | Viên | N3 | 300.000 | 175 | 52.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên | VD-19914-13 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.807 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 80.000 | 1.092 | 87.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.806 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột tỏi (tương ứng với củ tỏi 1500mg) 462mg; Cao nghệ (tương ứng với củ nghệ 100mg) 12mg | Viên | N3 | 80.000 | 630 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.805 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) | Viên | N3 | 200.000 | 340 | 68.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30986-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.804 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg | Chai | N3 | 5.000 | 60.900 | 304.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.803 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g;0,7g | Gói | N3 | 10.000 | 5.300 | 53.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5g | VD-26546-17 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.802 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg, 24mg (tương ứng với 120mg), 24mg (tương ứng với 120mg), 24mg (tương ứng với 120mg), 120mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.480 | 14.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.801 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 50.000 | 1.806 | 90.300.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.800 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | Viên | N3 | 50.000 | 2.916 | 145.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.799 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300 mg; 300 mg; 300 mg;200 mg;150 mg;150 mg; 50 mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.990 | 79.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.798 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.280 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.797 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,05g; 0,42g;0,21g;0,42g;0,42g | Gói | N3 | 20.000 | 5.780 | 115.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x5ml | TCT-00129-23 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.796 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Ống | N3 | 20.000 | 3.750 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32397-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty Cổ phần thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.795 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg, 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 164 | 16.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.794 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Viên | N3 | 300.000 | 253 | 75.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.793 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg, 50mg, 125mg, 25mg | Viên | N3 | 250.000 | 2.499 | 624.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 04 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.792 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g | Gói | N3 | 50.000 | 7.745 | 387.250.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g | TCT-00063-22 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.791 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | Chai | N3 | 10.000 | 65.000 | 650.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.790 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Thục địa 96mg; Hoài sơn 48mg; Sơn thù 48mg; Mẫu đơn bì 36mg; Trạch tả 36mg; Phục linh 36mg | Viên | N3 | 300.000 | 175 | 52.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên | VD-18756-13 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.789 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 30.000 | 710 | 21.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên | VD-30743-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.788 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi (Ramulus | Chai | N3 | 3.500 | 21.000 | 73.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.787 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 253mg (300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg); 120mg | Viên | N3 | 150.000 | 740 | 111.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.786 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.407 | 211.050.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.785 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.784 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.783 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 200mg; 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 500 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26699-17 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.782 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1617mg + 950mg + 273mg + 50mg + 50mg + 60mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.781 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 150mg cao khô dược liệu tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.550 | 124.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.780 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg | Viên | N3 | 80.000 | 735 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.779 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.035 | 30.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-29444-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.778 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.777 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.776 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.775 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.774 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.982 | 53.676.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.773 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.772 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.771 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.770 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.810 | 36.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.769 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 454/QĐ-TYT | 15/05/2026 | 14/05/2027 | Điểm Tyt Kim Chung Trực Thuộc Tyt Hoài Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.768 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung; Bạch chỉ; Hương phụ; Quế chi; Sinh khương; Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 75.000 | 3.200 | 240.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 299/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.767 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | Folitat dạ dày | Lá khôi; Ô tặc cốt; Khổ sâm; Dạ cẩm; Cỏ hàn the | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 75.000 | 2.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 299/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.766 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Tĩnh | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 299/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 05/06/2027 | Ttyt Can Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.765 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc Hoạt Ký Sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg | Gói | N3 | 100.000 | 1.980 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-27573-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.764 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 52.400 | 780 | 40.872.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33226-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.763 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | 480mg + 440mg + 290mg + 290mg + 250mg + 250mg + 230mg + 230mg + 187,3mg + 187,3mg + 60mg+ 60mg+ 40mg + 40mg | Viên | N3 | 71.000 | 1.200 | 85.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21486-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.762 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g | Chai | N3 | 2.200 | 76.000 | 167.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 chai nhựa HDPE x 28g | TCT-00166-23 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.761 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g | Gói | N3 | 4.000 | 5.400 | 21.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 14 gói, 28 gói màng nhôm x 2g | TCT-00166-23 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.760 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 12.000 | 25.410 | 304.920.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.759 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (Mỗi ml chứa: 10,5%(w/v); 124mg; 5,5mg; 31,05%(w/v); 31,5mg); Chai 60ml | Chai | N3 | 2.200 | 33.600 | 73.920.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.758 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Thấp Vai Gáy Phước Sanh | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 63mg; 167mg; 167mg;167mg; 167mg;167mg; 167mg;63mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28578-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.757 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo 200 | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21939-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.756 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 100mg; 275mg; 75mg; 100mg; 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.250 | 162.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.755 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 33.800 | 2.280 | 77.064.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.754 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 300.000 | 350 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893210725124 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.753 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg | Viên | N3 | 48.000 | 1.210 | 58.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.752 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Gói | N3 | 50.000 | 6.800 | 340.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml | 893200188125 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.751 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 28.000 | 3.600 | 100.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.750 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 180mg; 265mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 53.400 | 1.438 | 76.789.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25456-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.749 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 500mg; 300mg | Viên | N3 | 67.000 | 1.438 | 96.346.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 498/QĐ-BVĐKBT | 20/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.748 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g | Gói | N3 | 50.000 | 7.747 | 387.350.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g | TCT-00063-22 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.747 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 76.000 | 3.500 | 266.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.746 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg | Viên | N3 | 210.000 | 175 | 36.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-18756-13 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.745 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg;500mg; 500mg | Viên | N3 | 182.800 | 4.900 | 895.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.744 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 463.000 | 1.900 | 879.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.743 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 500mg | Viên | N1 | 204.000 | 4.950 | 1.009.800.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 498/QĐ-BVĐKBT | 08/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.742 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi 25ml cao lỏng chứa: Ích mẫu 20g; Hương phụ 6,25g; Ngải cứu 5g. | Chai/lọ | N3 | 500 | 19.000 | 9.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.741 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 157.700 | 800 | 126.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.740 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 117.000 | 2.450 | 286.650.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.739 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ml; 120ml | chai | N3 | 12.000 | 60.963 | 731.556.000 | Uống | Cao Lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.738 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/ 90ml | Chai | N3 | 1.500 | 25.410 | 38.115.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-24238-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 08/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.737 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu Pylantin | Diệp hạ châu | 289mg | Viên | N3 | 150.000 | 756 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.736 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | (2,44g; 5mg; 20mg)/ 3ml | Chai | N3 | 400 | 8.925 | 3.570.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 3ml | VD-24236-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.735 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 4,5g | Viên | N3 | 172.000 | 1.540 | 264.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.734 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 5ml | Gói | N3 | 83.200 | 2.415 | 200.928.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.733 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 798 | 47.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.732 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 1g | Gói | N3 | 39.100 | 5.700 | 222.870.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 1,5g | 893210191425 | 498/QĐ-BVĐKBT | 08/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.731 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 141.800 | 7.455 | 1.057.119.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | 893200723724 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.730 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên sáng mắt Khải Hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 250mg, 187,5mg, 500mg, 250mg, 250mg, 187,5mg | Viên | N3 | 24.000 | 670 | 16.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 08/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.729 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 160.000 | 3.800 | 608.000.000 | Uống | Viên Ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.728 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 160.000 | 3.800 | 608.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.727 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trabogan | Actisô | 600mg/2g | Gói | N3 | 55.000 | 4.000 | 220.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.726 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 127.500 | 2.390 | 304.725.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.725 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 102.700 | 735 | 75.484.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.724 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Codeho | Bách bộ | 5g/10ml | Ống | N3 | 28.000 | 5.000 | 140.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống x 10ml, hộp 15 ống x 10ml, hộp 20 ống x 10ml | VD-34017-20 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.723 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 800.000 | 840 | 672.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 498/QĐ-BVĐKBT | 20/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.722 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1667mg; 1000mg; 333mg | Viên | N3 | 39.500 | 1.500 | 59.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.721 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 875mg; 437,5mg; 437,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 690 | 20.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22330-15 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.720 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôcoron-F | Đan sâm, Tam thất,Băng phiến | 611mg; 70mg; 140mg; 64mg; 12mg | Viên | N3 | 32.500 | 900 | 29.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24524-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.719 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chè dây | Chè dây | 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.718 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg; 330mg; 330mg; 100mg | Viên | N3 | 42.000 | 4.250 | 178.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.717 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 248mg; 248mg; 124mg; 124mg; 124mg; 63mg; 62mg; 248mg; 248mg; 248mg; 63mg | Viên | N3 | 92.400 | 680 | 62.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.716 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 22.100 | 2.580 | 57.018.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.715 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 53.000 | 502 | 26.606.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 80 viên; Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.714 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 263 | 39.450.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-18759-13 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.713 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg, 50mg, 50mg, 25mg | Viên | N3 | 149.700 | 2.499 | 374.100.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.712 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 130.000 | 1.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.711 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg; 250mg | Viên | N3 | 38.700 | 945 | 36.571.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.710 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg. 20,0mg | Viên | N3 | 130.000 | 3.150 | 409.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.709 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g | Gói | N3 | 53.200 | 9.500 | 505.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 20/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.708 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 500mg; 620mg; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg; 320mg | Viên | N3 | 155.700 | 2.499 | 389.094.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.707 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (40 mg; 120 mg)/8ml | ống | N3 | 45.000 | 5.460 | 245.700.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.706 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g | Viên | N3 | 15.200 | 2.580 | 39.216.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.705 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hộ thanh can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 45.000 | 2.900 | 130.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 20/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.704 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | N3 | 40.600 | 930 | 37.758.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.703 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg, 35mg | Viên | N3 | 500.000 | 200 | 100.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.702 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.990 | 119.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.701 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 100.000 | 1.980 | 198.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.700 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml; 90ml | Chai | N3 | 16.000 | 43.470 | 695.520.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.699 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.400 | 4.190 | 43.576.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.698 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 498/QĐ-BVĐKBT | 28/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.697 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | (Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) 595 mg; Bạch quả 15 mg | Viên | N3 | 101.800 | 1.950 | 198.510.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.696 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan tiêu độc | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.695 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.450 | 245.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00249-25 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.694 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumbrotine | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 100mg; 140mg; 80mg; 60mg; 40mg; 40mg; 40mg | Viên | N3 | 80.000 | 6.447 | 515.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên | VD-32648-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.693 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1%(kl/tt); 3,0g)/ 60ml | Chai | N3 | 7.800 | 20.475 | 159.705.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 498/QĐ-BVĐKBT | 20/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.692 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg; 200mg | Viên | N4 | 65.000 | 12.000 | 780.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.691 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.780 | 445.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 08/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.690 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 480mg (280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg) | Viên | N3 | 50.000 | 651 | 32.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 08/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.689 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dilagin | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 30mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.200 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32102-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.688 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1.5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g | Viên | N3 | 92.900 | 2.050 | 190.445.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.687 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 125.500 | 546 | 68.523.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.686 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 55.000 | 819 | 45.045.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19399-13 | 498/QĐ-BVĐKBT | 20/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.685 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 3500mg | Viên | N3 | 305.000 | 840 | 256.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.684 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g | Viên | N3 | 120.000 | 3.450 | 414.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | VD-35968-22 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.683 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | Cao lá bạch quả(tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Chai | N3 | 10.000 | 72.000 | 720.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.682 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Actiso (1:1) 2,4ml + Cao lỏng Râu mèo (1:1) 1ml | Gói/ống | N3 | 26.000 | 5.250 | 136.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | VD-25104-16 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.681 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 55.800 | 1.575 | 87.885.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.680 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men 0,083g; Cao khô lá bạch quả 0,033g tương đương Lá bạch quả 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng0,2g tương đương Đinh lăng 1,32g | Viên | N3 | 347.500 | 2.916 | 1.013.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.679 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 69.500 | 750 | 52.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00088-22 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.678 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g, 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g | Chai | N3 | 2.800 | 38.000 | 106.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.677 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 150mg; 150mg; 150mg; 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 903 | 27.090.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.676 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Massoft – F | Lá thường xuân | 50mg/5ml; 100ml | Chai | N3 | 26.000 | 79.000 | 2.054.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893200317925 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.675 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 6g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 52.000 | 3.200 | 166.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 498/QĐ-BVĐKBT | 11/06/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.674 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Actiso | Actisô | 3g | Viên | N3 | 39.000 | 2.600 | 101.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33516-19 | 498/QĐ-BVĐKBT | 18/05/2026 | 05/04/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM WINDI | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.673 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g + 1,5g + 4ml)/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 195/QĐ-TTYT | 19/05/2026 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm TAT | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.672 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 195/QĐ-TTYT | 19/05/2026 | 19/11/2026 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dược phẩm TAT | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.671 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | 5g/10ml | Gói | N3 | 150.000 | 3.750 | 562.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói | V180-H02-19 | 925/QĐ-BV | 12/06/2026 | 26/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH dược phẩm Linh Nhi | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.670 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 2.000 | 3.200 | 6.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.669 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ | N3 | 500 | 28.100 | 14.050.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 Lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.668 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 4,1g | VD-31246-18 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.667 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 30.000 | 8.300 | 249.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.666 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g; 0,5g; 0,5g. | Ống | N3 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10ml | TCT-00193-24 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.665 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Gói | N1 | 60.000 | 3.800 | 228.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-34293-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.664 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.663 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-18757-13 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.662 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g) | Viên | N3 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.661 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | Gói 5g viên hoàn cứng chứa: nghệ 4,25g | Gói | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 túi x 5g | VD-28361-17 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Kinh Bắc | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.660 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.400 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT BÀ Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.659 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg,600mg,600mg,600mg,600mg,600mg | Viên | N3 | 1.000 | 4.579 | 4.579.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.658 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml; 120ml | Chai | N3 | 250 | 33.000 | 8.250.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120 ml | VD-25662-16 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.657 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 9.000 | 4.200 | 37.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.656 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g/120ml | Lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | 893200127900 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.655 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mimosa Viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N3 | 45.000 | 996 | 44.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.654 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g/120ml | Lọ | N3 | 10.500 | 33.500 | 351.750.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | VD-30828-18 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.653 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 7,2g; 4,5g; 4,5g; 6g; 5g; 2g; 2g; 6g; 4,5g; 6g; 4,5g | Lọ | N3 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 Lọ x 60 ml | V94-H12-16 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.652 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,5g; 0,15g; 0,15g | Gói | N3 | 60.000 | 5.880 | 352.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00013-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.651 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Coptisa | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,8g; 0,8g; 0,02g; 0,02g, 0,01g; 0,01g | Gói | N3 | 100.000 | 4.200 | 420.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00253-25 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.650 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.649 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 100.000 | 2.916 | 291.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.648 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi gói bột 8g chứa: 0,5g; 1g; 0,7g; 0,6g; 0,45g; 0,5g; 0,55g; 0,3g; 1,2g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,2g; 0,12g; 0,17g; 0,31g. | Gói | N3 | 10.000 | 7.340 | 73.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 8 gam | VD-27501-17 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.647 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg ( tương ứng với : 150mg; 150mg ; 150mg ; 300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 903 | 27.090.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.646 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 20.000 | 1.150 | 23.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.645 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: Thiên ma 330mg; Câu đằng 550mg; Dạ giao đằng 550mg; Thạch quyết minh 880mg; Sơn chi 330mg; Hoàng cầm 330mg; Ngưu tất 440mg; Đỗ trọng 330mg; Ích mẫu 440mg; Tang ký sinh 880mg; Bạch phục linh 550mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.277 | 11.385.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00136-23 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.644 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoả Long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | Gói 4g hoàn cứng chứa: 0.56g; 0.56g; 0.56g; 0.40g; 0.40g; 0.40g; 0.40g; 0.40g. | Gói | N3 | 2.000 | 3.988 | 7.976.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.643 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) | Viên | N3 | 100.000 | 2.160 | 216.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Dược phẩm Từ Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.642 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 5.000 | 19.550 | 97.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.641 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg;302,5mg; 302,5mg;75,5mg; 151,5mg; 454mg;302,5mg; 151,5mg; 454 mg; 302,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm 4,5g | Hộp 20 viên hoàn x 4,5g | VD-22494-15 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ FDS Toàn Cầu | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.640 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn | Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,1g; 0,1g | Gói | N3 | 5.000 | 3.988 | 19.940.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-29445-18 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.639 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.638 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 50.000 | 7.455 | 372.750.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 15ml | 893200723724 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Việt Phương | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.637 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ não – H | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 192mg; 192mg; 768mg; 192mg; 768mg; 192mg; 192mg; 192mg; 192mg; 384mg; 768mg; 76,8mg; 768mg; 1536mg | Lọ | N3 | 1.000 | 350.000 | 350.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 100g | VD-32674-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Việt Phương | Công ty CP dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.636 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.160 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.635 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5 g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | VD-33520-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.634 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.230 | 12.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.633 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Rheumapain – H | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg | Viên | N3 | 3.000 | 819 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27464-17 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.632 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg/ gói 3g | Gói | N3 | 100.000 | 2.690 | 269.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 20 gói x 3g, Hộp 1 túi x 25 gói x 3g, Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK pharma | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.631 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | DESMODIN KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 34.000 | 750 | 25.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893210124900 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần GONSA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.630 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hộ Thanh Can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.629 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 0 | 44.980 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15 ml | VD-32299-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.628 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | Gói 5g chứa: 0,96g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g. | Gói | N3 | 5.000 | 6.840 | 34.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | TCT-00069-22 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.627 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 80.000 | 3.000 | 240.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.626 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm sốt AT | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | Mỗi 100ml cao lỏng chứa: 12g; 18g; 12g; 12g; 18g; 12g; 18g; 12g; 6g. | Lọ | N3 | 300 | 55.170 | 16.551.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-33850-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.625 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hepaexel | Bồ bồ | 300mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.960 | 444.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-28749-18 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.624 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.623 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g; 0,6g; 0,6g; 0,45g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 120.000 | 3.600 | 432.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.622 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | Gói 5g viên hoàn cứng chứa: nghệ 4,25g | Gói | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 túi x 5g | 893200131800 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Kinh Bắc | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.621 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 5.000 | 60.356 | 301.780.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.620 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg, 14mg, 14mg, 12mg, 8mg, 16mg, 16mg, 20mg. | Gói | N3 | 45.000 | 5.100 | 229.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.619 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g. | Ống | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.618 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. | Viên | N3 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.617 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.930 | 193.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.616 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 25.000 | 2.499 | 62.475.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.615 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | (1,05g; 0,42g;0,21g;0,42g;0,42g)/5ml | Gói | N3 | 30.000 | 5.775 | 173.250.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x5ml | TCT-00129-23 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.614 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.613 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 0 | 18.495 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | VD-32298-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.612 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 15ml | VD-25590-16 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Y tế Việt Phương | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.611 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.610 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 3.200 | 12.000 | 38.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.609 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 100.000 | 6.900 | 690.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.608 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g; 0,5g; 0,5g. | Ống | N3 | 30.000 | 4.620 | 138.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml | TCT-00193-24 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.607 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5 g | Gói | N3 | 2.000 | 5.700 | 11.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.606 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 9.000 | 3.990 | 35.910.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.605 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | VA Sarox | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. | Gói | N3 | 300.000 | 7.000 | 2.100.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 3 gam | TCT-00058-22 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.604 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 155.000 | 168 | 26.040.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 893200189025 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.603 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Capilusa | Lá thường xuân | 26mg | Viên | N3 | 80.000 | 5.200 | 416.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200129000 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.602 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 100.000 | 3.400 | 340.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.601 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.600 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.599 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 1300mg, 2850mg | Gói | N3 | 15.000 | 9.435 | 141.525.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26940-17 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ FDS Toàn Cầu | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.598 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Ống | N3 | 1.000 | 5.900 | 5.900.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 5 ống | TCT-00158-23 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ FDS Toàn Cầu | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.597 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.596 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 35.000 | 3.720 | 130.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.595 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hộ não tâm Abipha | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 250mg tương đương với: Hoàng kỳ 1,08g; Đương quy 0,54g; Xích thược 0,36g; Địa long 0,27g; Xuyên khung 0,27g; Đào nhân 0,27g; Hồng hoa 0,27g. | Viên | N3 | 40.000 | 3.136 | 125.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00190-24 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.594 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cyna Extra | Actisô | Actiso: Mỗi 2g chứa cao đặc Actiso (tương đương 100g lá tươi Actiso)2,5g | Gói | N3 | 100.000 | 3.690 | 369.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | VD-33140-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.593 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi 4g hoàn cứng chứa: 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.188 | 218.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.592 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 0,0045ml + 1120mg + 700mg + 400mg + 280mg | Viên | N3 | 6.000 | 870 | 5.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21491-14 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.591 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) | Viên | N3 | 30.000 | 2.142 | 64.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vi x 10 viên | TCT-00287-25 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.590 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32 g; Bạch linh 0,32 g; Bạch truật 0,32 g; Quế 0,08 g; Cam thảo 0,16 g; Thục địa 0,48 g; Đảng sâm 0,32 g; Xuyên khung 0,16 g; Đương quy 0,48 g; Hoàng kỳ 0,32 g | Gói | N3 | 75.000 | 2.050 | 153.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4 g hoàn cứng | VD-21976-14 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP Dược phẩm Từ Sơn | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.589 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 110.000 | 4.900 | 539.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.588 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.587 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.586 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 75mg, 37,5mg, 12,8mg, 11,2mg, 7,5mg, 7,5mg, 230mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.950 | 292.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.585 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp Hạ Châu Danapha | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-26067-17 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.584 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Capilusa | Lá thường xuân | 26mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32965-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.583 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 5.000 | 50.000 | 250.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.582 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 120mg/ ống 8ml | Ống | N3 | 250.000 | 5.200 | 1.300.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh | 893200120200 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.581 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g, 1g,1g,,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g | Viên | N3 | 130.000 | 2.050 | 266.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH Nam Dược | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.580 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg , 50mg, 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.470 | 4.410.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDpharma EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.579 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 1.000 | 18.495 | 18.495.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.578 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 1.000 | 44.980 | 44.980.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893200724424 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.577 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml | Ống | N3 | 1.000 | 2.840 | 2.840.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | VD-33518-19 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.576 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp dược liệu 250mg (tương đương với: Toan táo nhân 1,25g; Xuyên khung 0,5g; Cam thảo 0,25g; Tri mẫu 0,5g; Phục linh 0,5g) | Viên | N3 | 280.000 | 980 | 274.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00084-22 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.575 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 500.000 | 1.950 | 975.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.574 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg | Viên | N3 | 1.750.000 | 175 | 306.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên hoàn cứng (tương đương 60 gam) | VD-18756-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.573 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 510.000 | 1.050 | 535.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.572 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454ng; Hoàng kỳ 302,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.300 | 276.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.571 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 101.000 | 12.000 | 1.212.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 583/QĐ-BVNTTW | 26/05/2026 | 02/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.570 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 583/QĐ-BVNTTW | 26/05/2026 | 02/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
