Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 11 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.245.569 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 0 | 6.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 583/QĐ-BVNTTW | 26/05/2026 | 02/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.568 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 583/QĐ-BVNTTW | 26/05/2026 | 02/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.567 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt x 50ml | 893110307200 | 100/QĐ-TYT | 19/05/2026 | 11/05/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.566 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.500 | 21.000 | 31.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100 ml | TCT-00097-22 | 100/QĐ-TYT | 19/05/2026 | 11/05/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.565 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 40.000 | 2.300 | 92.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Pkđk 50 Hàng Bún Trực Thuộc Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.564 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 400 | 17.500 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Tiến Thịnh Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.563 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Chai 100ml | N3 | 400 | 25.200 | 10.080.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Tiến Thịnh Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.562 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.200 | 630 | 2.646.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Tiến Thịnh Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.561 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 8.500 | 500 | 4.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Tiến Thịnh Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.560 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.700 | 650 | 3.705.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Điểm Y Tế Tiến Thịnh Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.559 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 600 | 17.500 | 10.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Pkđk Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.558 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 9.000 | 500 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Pkđk Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.557 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Chai 100ml | N3 | 600 | 25.200 | 15.120.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Pkđk Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.556 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.800 | 650 | 3.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Pkđk Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.555 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.800 | 630 | 3.024.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 753/QĐ-TYT | 29/05/2026 | 29/05/2027 | Pkđk Thạch Đà Trực Thuộc Tyt Yên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.554 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Slaska new | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 1000mg; 850mg; 850mg; 500mg; 500mg; 500mg; 320mg | Lọ | N3 | 56.150 | 18.390 | 1.032.598.500 | Uống | Siro | TCT-00097-22 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.553 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | PQA Bách Bộ | Bách bộ. | 15,36g | Chai | N3 | 11.060 | 17.779 | 196.635.740 | Uống | Siro | 893210125000 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.552 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum ) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh ); tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | 500mg | Viên | N3 | 45.820 | 2.450 | 112.259.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.551 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | PQA Bách Bộ | Bách bộ. | 15,36g | Chai | N3 | 22.460 | 17.779 | 399.316.340 | Uống | Siro | 893210125000 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.550 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | An thần bổ tâm-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg ( tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 656.000 | 1.585 | 1.039.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.549 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum ) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh ); tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | 500mg | Viên | N3 | 90.500 | 2.450 | 221.725.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.548 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu đắng | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 472.000 | 165 | 77.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26067-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.547 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 650.000 | 273 | 177.450.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.546 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 778.800 | 518 | 403.418.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.545 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hometex | Cao đặc Actiso | 200mg | Viên | N3 | 670.000 | 450 | 301.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.544 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Slaska new | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa; Huyền sâm; Mạch môn; Bạch thược; Bối mẫu; Mẫu đơn bì; Cam thảo | 1000mg; 850mg; 850mg; 500mg; 500mg; 500mg; 320mg | Lọ | N3 | 58.800 | 18.390 | 1.081.332.000 | Uống | Siro | TCT-00097-22 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.543 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 604.000 | 1.350 | 815.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | công ty tnhh deverlop pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.542 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 305/QĐ-SYT | 01/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.541 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt | Thục địa; Hoài sơn (bột); Đương quy (bột) ; Cao đặc rễ Trạch tả tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng tương đương 200mg Cúc Hoa vàng; Cao đặc quả Hạ khô thảo tương đương với 125mg Hạ khô thảo | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 278.400 | 650 | 180.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.540 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hepaforter MKP | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg); Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg); Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg); Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) | 80mg; 16,7mg; 15,4mg; 16,7mg | Viên | N3 | 1.020.000 | 1.662 | 1.695.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.539 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thập toàn đại bổ TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Nhân sâm; Quế nhục; Xuyên khung; Bạch linh; Bạch thược; Đương quy); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cam thảo; Hoàng kỳ; Bạch truật; Thục địa) | (10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg | Viên | N3 | 945.000 | 693 | 654.885.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33180-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.538 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kahagan | Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 189 | 226.800.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28358-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Thương mại Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.537 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo 120mg (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo); Cao khô râu ngô 35mg (tương đương với 972,2mg Râu ngô) | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 530.000 | 210 | 111.300.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.536 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | 20mg,12mg,8mg,6mg,12mg,6mg,120mg,16mg,16mg,12mg,12mg | Túi | N3 | 499.400 | 3.255 | 1.625.547.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 2726/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược công ty cổ phần Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.535 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 671.000 | 273 | 183.183.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.534 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 450mg + 141mg + 8mg. | Viên | N3 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893110923924 | 875/QĐ-BVĐT | 10/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.533 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Chai | N3 | 10.520 | 18.300 | 192.516.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.532 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.562.800 | 600 | 937.680.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.531 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hometex | Cao đặc Actiso | 200mg | Viên | N3 | 63.000 | 450 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.530 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Lục vị TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch linh; Mẫu đơn bì; Hoài sơn; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hoài sơn; Trạch tả; Sơn thù; Thục địa) | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 48.000 | 420 | 20.160.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33177-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.529 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg. | Viên | N2 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 875/QĐ-BVĐT | 03/06/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.528 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 7.973.000 | 1.638 | 1.305.977.400 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.527 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thập toàn đại bổ TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Nhân sâm; Quế nhục; Xuyên khung; Bạch linh; Bạch thược; Đương quy); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cam thảo; Hoàng kỳ; Bạch truật; Thục địa) | (10mg; 30mg; 80mg; 110mg; 110mg; 110mg) 450mg; (30mg; 110mg; 110mg; 160mg) 150mg | Viên | N3 | 20.000 | 693 | 13.860.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33180-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.526 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 505.000 | 518 | 261.590.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.525 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kahagan | Cao đặc Actiso; Cao đặc rau đắng đất; Bìm bìm biếc | 100mg; 75mg; 75mg | Viên | N3 | 70.000 | 189 | 13.230.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28358-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Thương mại Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.524 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo 120mg (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo); Cao khô râu ngô 35mg (tương đương với 972,2mg Râu ngô) | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 91.000 | 210 | 19.110.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.523 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hepaforter MKP | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg); Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg); Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg); Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) | 80mg; 16,7mg; 15,4mg; 16,7mg | Viên | N3 | 270.000 | 1.662 | 448.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.522 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Quy tỳ | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg. Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 73,3mg; Bạch linh 66,7mg; Hoàng kỳ 36,7mg; Toan táo nhân 16,7mg; Cam thảo 6,6mg | 248mg + 248mg + 248mg + 181,3mg + 174,7mg + 124mg + 107,3mg + 87,3mg + 63mg + 63mg + 55,4mg + 73,3mg + 66,7mg + 36,7mg + 16,7mg + 6,6mg | Viên | N3 | 22.000 | 719 | 15.818.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21495-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.521 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 154.000 | 1.350 | 207.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | công ty tnhh deverlop pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.520 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 1.119.000 | 1.575 | 1.762.425.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.519 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cốt linh diệu | Mỗi 50ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương các dược liệu: Thiên niên kiện; Huyết giác; Long não; Địa liền; Đại hồi; Thương truật; Quế chi | 625 mg; 625 mg; 625 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg | Lọ | N3 | 13.760 | 33.480 | 460.684.800 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.518 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 1.370.000 | 1.160 | 1.589.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.517 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg,500mg,170mg | Túi | N3 | 242.000 | 2.500 | 605.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 2726/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược công ty cổ phần Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.516 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 783.000 | 1.160 | 908.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.515 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần; Actiso; Bồ công anh; Cúc hoa; Kim ngân hoa; Cam thảo | 1000 mg; 670 mg; 670 mg; 340 mg; 340 mg; 125 mg | Viên | N3 | 662.800 | 1.900 | 1.259.320.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.514 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Cốt linh diệu | Mỗi 50ml chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương các dược liệu: Thiên niên kiện; Huyết giác; Long não; Địa liền; Đại hồi; Thương truật; Quế chi | 625 mg; 625 mg; 625 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg | Lọ | N3 | 10.815 | 33.480 | 362.086.200 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.513 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 236.000 | 693 | 163.548.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.512 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 64.800 | 693 | 44.906.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.511 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 758.800 | 1.575 | 1.195.110.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.510 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo; Chỉ thực; Nhân trần; Hậu phác; Hoàng cầm; Bạch mao căn, Nghệ; Binh lang; Mộc hương; Đại hoàng | 1000mg;100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 445.000 | 399 | 177.555.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.509 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Livtamy | Cao khô Actiso; Bột Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 620.000 | 1.532 | 949.840.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32638-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.508 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi (Ramulus | Chai | N3 | 7.000 | 19.500 | 136.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.507 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn. | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Chai | N3 | 21.850 | 18.300 | 399.855.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.506 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 5.088.000 | 1.638 | 833.414.400 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.505 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Quy tỳ | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg. Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 73,3mg; Bạch linh 66,7mg; Hoàng kỳ 36,7mg; Toan táo nhân 16,7mg; Cam thảo 6,6mg | 248mg + 248mg + 248mg + 181,3mg + 174,7mg + 124mg + 107,3mg + 87,3mg + 63mg + 63mg + 55,4mg + 73,3mg + 66,7mg + 36,7mg + 16,7mg + 6,6mg | Viên | N3 | 21.800 | 719 | 15.674.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-21495-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.504 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm; Nhung hươu; Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 36.400 | 3.200 | 116.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.503 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo,Đảng sâm | 5 gam hoàn cứng chứa: 0,4g, 0,2g, 0,3g, 0,2g, 0,2g, 0,15g, 0,2g, 0,3g, 0,5g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,3g | Gói | N3 | 71.200 | 2.150 | 153.080.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 2726/QĐ-SYT | 09/06/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.502 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Sáng mắt | Thục địa; Hoài sơn (bột); Đương quy (bột) ; Cao đặc rễ Trạch tả tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng tương đương 200mg Cúc Hoa vàng; Cao đặc quả Hạ khô thảo tương đương với 125mg Hạ khô thảo | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 753.400 | 650 | 489.710.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.501 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm; Nhung hươu; Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 107.000 | 3.200 | 342.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.500 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Livtamy | Cao khô Actiso; Bột Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 350.000 | 1.532 | 536.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32638-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.499 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo; Chỉ thực; Nhân trần; Hậu phác; Hoàng cầm; Bạch mao căn, Nghệ; Binh lang; Mộc hương; Đại hoàng | 1000mg;100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 132.500 | 399 | 52.867.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.498 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần; Actiso; Bồ công anh; Cúc hoa; Kim ngân hoa; Cam thảo | 1000 mg; 670 mg; 670 mg; 340 mg; 340 mg; 125 mg | Viên | N3 | 687.000 | 1.900 | 1.305.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.497 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | An thần bổ tâm-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg ( tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.585 | 15.850.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.496 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Lục vị TW3 | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch linh; Mẫu đơn bì; Hoài sơn; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hoài sơn; Trạch tả; Sơn thù; Thục địa) | (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg | Viên | N3 | 40.800 | 420 | 17.136.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33177-19 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.495 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu đắng | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 403.600 | 165 | 66.594.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26067-17 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.494 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.742.000 | 600 | 1.045.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 615/QĐ-BVĐKVP | 08/06/2026 | Tỉnh Phú Thọ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.245.493 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g. | Chai | N4 | 200 | 17.898 | 3.579.600 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai x 50ml | 893110849624 | 41/QĐ-TTYT | 18/05/2026 | 28/02/2027 | Tyt Phú Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.492 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.491 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.490 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.489 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.488 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.487 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.486 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 100.000 | 2.916 | 291.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.485 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.484 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.483 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 19.550 | 19.550.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.482 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 20.000 | 815 | 16.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.481 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 5.000 | 2.415 | 12.075.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.480 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.479 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 50.000 | 600 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.478 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.477 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/1ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Thanh Hòa 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.476 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 20 | 36.330 | 726.600 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 915/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 12/12/2027 | Tyt Hoà Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.475 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.935 | 2.935.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 108/QĐ-TTYTHB | 20/04/2026 | 20/02/2026 | Tyt Hoà Bình | Công ty TNHH Dược phẩm Khải Bình | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.474 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 3.000 | 840 | 2.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 915/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 12/12/2027 | Tyt Hoà Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.473 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 500 | 1.113 | 556.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 915/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 12/12/2027 | Tyt Hoà Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.472 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 3 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.471 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên nang | N3 | 6.200 | 1.500 | 9.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 3 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.470 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 10.000 | 610 | 6.100.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 3 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.469 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 17.500 | 275 | 4.812.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.468 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 27.400 | 175 | 4.795.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.467 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Châu Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.466 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 30 | 33.600 | 1.008.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 60ml | 893100706624 | 915/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 12/12/2027 | Tyt Hoà Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.465 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.464 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.982 | 178.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.463 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 750.000 | 130 | 97.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.462 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.461 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.460 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.459 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.458 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.457 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Tiến (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.456 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.600 | 1.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | KQ2500024809_2503071005 | 06/05/2026 | 06/03/2027 | Tyt P. Tiên Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.455 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 1.600 | 560 | 896.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 20 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | KQ2500024809_2503071005 | 06/05/2026 | 06/03/2027 | Tyt P. Tiên Sơn | Công ty CP Dược Duy Tiên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.454 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần). | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.453 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.452 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Mỹ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.451 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.350 | 67.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500035441_2503061047 | 06/05/2026 | 09/06/2028 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.450 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g + 3g | Gói | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | KQ2500035441_2503061047 | 06/05/2026 | 10/09/2028 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.449 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Dung tích 60ml. | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Tyt P. Cai Lậy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.448 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần). | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 23/02/2025 | Điểm Y Tế Tân Hòa Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.447 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 23/02/2025 | Điểm Y Tế Tân Hòa Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.446 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml; 45ml. | Chai | N3 | 5.000 | 26.460 | 132.300.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 45ml | VD-25220-16 | 43/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2025 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.445 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mỗi viên chứa: Mã tiền 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.710 | 34.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 19/12/2022 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.444 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền. Thương truật. Hương phụ. Mộc hương. Địa liền. Quế chi | 50mg+ 20mg + 13mg+8mg+ 6mg+3mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.710 | 34.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 264/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 19/04/2024 | Tyt Đồng Văn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinh An | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.443 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 45g; 11,25g; 83,7mg. | Chai 90ml | N1 | 5.000 | 33.075 | 165.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 264/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 19/04/2024 | Tyt Đồng Văn | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.442 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.710 | 34.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 43/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2025 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.441 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.440 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết phúc hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). |
120mg + 240mg (400mg + 400mg + 300mg + 300mg) | Viên | N3 | 20.000 | 816 | 16.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên |
VD-24511-16 | 3126/QĐ-VKCC | 22/04/2026 | 06/06/2026 | Tyt-Công Ty Than Khe Chàm-Tkv | CT TNHH ĐD Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.439 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g) + 0,1g (1g) + 0,15g (1g) + 0,12g (1g) + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,4g + 0,4g. |
Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
Hộp 10 gói x 5g |
VD-25448-16 | 3126/QĐ-VKCC | 22/04/2026 | 06/06/2026 | Tyt-Công Ty Than Khe Chàm-Tkv | CT TNHH ĐD Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.438 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế. | 4g/10ml | Ống | N3 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 3126/QĐ-VKCC | 22/04/2026 | 06/06/2026 | Tyt-Công Ty Than Khe Chàm-Tkv | CT TNHH DP Hồng Dương | Nhà máy sx thuốc đông dược Công ty cổ phần dược- VTYT Thanh Hóa |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.437 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Siro ho Thepham | Cao khô Lá thường xuân. | 700mg/100ml | Chai | N3 | 300 | 20.375 | 6.112.500 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 100ml | VD-24403-16 | 3126/QĐ-VKCC | 22/04/2026 | 06/06/2026 | Tyt-Công Ty Than Khe Chàm-Tkv | CT TNHH DP Hồng Dương | Nhà máy sx thuốc đông dược Công ty cổ phần dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.436 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 23/02/2025 | Tyt Tân Phước 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.435 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml |
893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Tân Phước 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.434 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 23/02/2025 | Tyt Tân Phước 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.433 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Dung tích 60ml. | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Phú 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.432 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 10.000 | 610 | 6.100.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 1 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.431 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 17.500 | 275 | 4.812.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.430 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lặng, Bạch quả |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 22/02/2029 | Tyt Thanh Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.429 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.428 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 26.460 | 175 | 4.630.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.427 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên nang | N3 | 6.300 | 1.500 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 1 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.426 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 1 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.425 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Thục Phán | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.424 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 5ml: 1,25g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,1875g + 0,1875g + 0,125g + 2,75mg | Lọ | N3 | 108 | 34.500 | 3.726.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Thục Phán | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.423 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.422 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.421 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.420 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.419 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.418 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.417 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.416 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Mai Đình Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.415 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Hưng Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.414 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Hưng Điền | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.413 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Hưng Điền | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.412 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.916 | 5.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 21/04/2026 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.411 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.410 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.409 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 400.000 | 608 | 243.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.408 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.407 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg + 960mg | Viên | N3 | 200.000 | 285 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.406 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.405 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.404 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 500.000 | 500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Ngọc Lâm Trực Thuộc Tyt P. Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.403 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg | Chai | N4 | 1.000 | 40.000 | 40.000.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 72/QĐ-TTYT | 01/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Gonsa | CTCP Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.402 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.260 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26211-17 | 72/QĐ-TTYT | 01/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.401 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 72/QĐ-TTYT | 01/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.400 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.399 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 15 | 18.000 | 270.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.398 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.397 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.982 | 178.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.396 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 750.000 | 130 | 97.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.395 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.394 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.393 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.392 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.391 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.390 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Dung tích 60ml. | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Nhị Quý 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.389 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 28/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Nhị Quý 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.388 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.387 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.386 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.385 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.384 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Cổ Trai (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.383 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/1ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Cai Lậy 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.382 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.381 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.000 | 165 | 330.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Điểm Trạm 01 Thuộc Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.380 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Điểm Trạm 01 Thuộc Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.379 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 6.750 | 1.470 | 9.922.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Tân Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.378 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 12.800 | 1.200 | 15.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Tân Giang | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.377 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 5ml: 1,25g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,1875g + 0,1875g + 0,125g + 2,75mg | Lọ | N3 | 108 | 34.500 | 3.726.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Tân Giang | Công ty CPTM Dược phẩm và TTB Thuận phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.376 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Nam | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.375 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Nam | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.374 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg, 56mg, 56mg, 48mg, 32mg, 64mg, 64mg, 80mg |
Viên | N3 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 71/QĐ-TYT | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Yên Nghĩa | Công ty cổ phần HÀ Nội SKV | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.373 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g; 0,5g; 0,5g/5ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10ml | TCT-00193-24 | 71/QĐ-TYT | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Yên Nghĩa | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty CPDP PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.372 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 71/QĐ-TYT | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Yên Nghĩa | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.371 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml | TCT-00194-24 | 71/QĐ-TYT | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Yên Nghĩa | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty CPDP PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.370 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Họat huyết thông mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5,10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 71/QĐ-TYT | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Tyt P. Yên Nghĩa | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Công ty CP dược phẩm Trưng Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.369 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | KQ2500024809_2503071005 | 28/04/2026 | 06/03/2027 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Duy Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.368 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 144 | 18.000 | 2.592.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Tân Giang | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.367 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.366 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.365 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.364 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.363 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.362 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.361 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.360 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.359 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Khai Thái (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.358 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.357 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.356 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.355 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.354 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.353 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.352 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đông Xuân Trưc Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.351 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.350 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.349 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.348 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.347 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg | Viên | N3 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110630424 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.346 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.190 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.345 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu PYLANTIN | Diệp hạ châu | Cao Diệp hạ châu đắng 289mg | Viên | N3 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.344 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.343 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.342 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.341 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.340 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 0 | 35.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.339 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Mát gan giải độc | Kim tiền thảo | 10g | Gói | N3 | 0 | 8.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g | VD-33519-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.338 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.337 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.336 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.335 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Diệp hạ châu | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.334 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N4 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.333 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.332 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.331 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.330 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100849624 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.329 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 90ml chứa Ích mẫu 72g, Hương phụ 22,5g, Ngải cứu 18g | Chai | N3 | 0 | 23.520 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | VD-22491-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.328 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.327 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.326 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.325 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.324 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.323 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.322 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.321 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.320 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.319 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.318 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.317 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.316 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynaraesiccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus)128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum SemenPharbitidis siccus) (Hàm lượng acidchlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | 24 tháng | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.315 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.314 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Dung tích 60ml. | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Nhị Quý 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.313 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | viên | N3 | 0 | 438 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | KQ2400557069_2503071222 | 28/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Nhị Quý 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.312 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.311 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28214-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.310 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.129 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.309 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.308 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.307 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.306 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 0 | 25.410 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.305 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg, Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.840 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.304 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.303 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.302 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-30094-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.301 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.300 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500 | Lọ | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.299 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứngchứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của động | Túi | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.298 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Gói | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.297 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 0 | 54.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.296 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.295 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.294 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.293 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.292 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 377 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.291 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.290 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 35.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.289 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-33171-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.288 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Chai/lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp/lọ 120ml | VD-30828-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.287 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.286 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g | Gói | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.285 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.284 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.283 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 0 | 59.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.282 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.281 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.280 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.279 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.278 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.277 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.276 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.275 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.274 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.273 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Xuân Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.272 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Tân Hưng Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.271 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Tân Hưng Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.270 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Tân Hưng Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Tân Hưng Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.268 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.267 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty cổ phần Dược TBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.266 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.265 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.264 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Cao Traphaco Công nghệ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.263 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 3.000 | 1.470 | 4.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Tân Thanh | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.262 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Song Phượng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Song Phượng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt P. Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 500.000 | 500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt P. Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt P. Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg + 960mg | Viên | N3 | 200.000 | 285 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt P. Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt P. Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.255 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 400.000 | 608 | 243.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Tyt P. Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.254 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 300 | 35.637 | 10.691.100 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.253 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.499 | 7.497.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.252 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.251 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì. | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 5.000 | 735 | 3.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.250 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 19.980 | 2.300 | 45.954.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.249 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.248 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.247 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm địa tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.246 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Vinh | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.245 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.982 | 5.964.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Liên Ninh Trực Thuộc Tyt Ngọc Hồi | Công ty cổ phần Medibros | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.244 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu125mg tương đương với 1,25g Diệp hạ châu; Caođặc Bồ bồ 100mg tươngđương với 1g Bồ bồ; Caođặc Chi tử 25mg tươngđương với 0,25g Chi tử. | 125mg; 100mg; 25mg | Viên | N3 | 4.000 | 610 | 2.440.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Liên Ninh Trực Thuộc Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.243 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 4.000 | 835 | 3.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Liên Ninh Trực Thuộc Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.242 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 116/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Tyt Nà Tấu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.241 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Thanh Hà | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.240 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 820 | 164.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Thanh Hà | Công ty CP dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.239 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | KQ2500024809_2503071005 | 29/04/2026 | 06/03/2027 | Điểm Trạm 01 Thuộc Tyt P. Duy Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.238 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Biển súc,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu, Nghệ | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.000 | 640 | 2.560.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 479/QĐ-TYT | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty TNHH dược- Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.237 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo 0,28g | Viên | N3 | 6.000 | 520 | 3.120.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27651-17 | 479/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.236 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu V | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 349 | 6.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD- 30986-18 | 479/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty cổ phần thương mại & dịch vụ HALI Việt Nam | Công ty Cổ phần dược VTYT Khải Hà – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.235 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 04 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.234 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VD-32967-19 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 04 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.233 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 04 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.232 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 04 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.231 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 04 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.230 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 04 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.229 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 2,5gam | Gói | N3 | 10.000 | 2.079 | 20.790.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5gam | TCT-00182-24 | 479/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.228 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 60ml | Lọ | N3 | 1.450 | 21.375 | 30.993.750 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00182-24 | 479/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.227 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 479/QĐ-TYT | 11/05/2026 | 10/05/2027 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.226 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 479/QĐ-TYT | 12/05/2026 | 11/05/2027 | Pkđk Cầu Diễn Trực Thuộc Tyt P. Từ Liêm | Công ty TNHH dược- Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.225 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.850 | 3.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | KQ2500035441_2503061047 | 11/05/2026 | 03/02/2027 | Tyt Long Hẹ | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.224 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910mg) 105mg; Cao lá bạch quả (tương ứng lá bạch quả 100mg) 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 54/QĐ-PH06 | 06/05/2026 | 06/05/2027 | Pkđk Nhung Hiếu | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Lọ | N3 | 400 | 21.000 | 8.400.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Điểm Y Tế Liên Ninh Trực Thuộc Tyt Ngọc Hồi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.222 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Dung tích 60ml. | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Tyt P. Nhị Quý | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.221 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan 500 | Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm), Cao đặc ngũ gia bì chân chim (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg) , Bột mã tiền chế | 50mg+170mg+22mg | Túi | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 47/QĐ-BVBY | 23/04/2026 | 30/06/2026 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.220 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 47/QĐ-BVBY | 24/04/2026 | 30/06/2026 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.219 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 48 | 18.000 | 864.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.218 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 5ml: 1,25g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,1875g + 0,1875g + 0,125g + 2,75mg | Lọ | N3 | 30 | 34.500 | 1.035.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.217 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.216 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.215 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Phước Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.214 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Phước Lập | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.213 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Phước Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 170mg + 250mg + 190mg | Viên | N4 | 1.000 | 850 | 850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x10viên | V1326-H12-10 | 09/QĐ-VP | 08/05/2026 | 14/05/2026 | Phòng Y Tế- Văn Phòng Đài Truyền Hình Việt Nam | Cty CPDP Trang Vinh | Yên Bái | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 880 | 2.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19789-13 | 09/QĐ-VP | 08/05/2026 | 14/05/2026 | Phòng Y Tế- Văn Phòng Đài Truyền Hình Việt Nam | Cty CPDP Trang Vinh | Traphaco | VN | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 1.500mg | Lọ | N4 | 30 | 68.000 | 2.040.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-33857-19 | 09/QĐ-VP | 08/05/2026 | 14/05/2026 | Phòng Y Tế- Văn Phòng Đài Truyền Hình Việt Nam | Cty CPDP Trang Vinh | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.209 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp Nam | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.208 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp Nam | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.207 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.206 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.205 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp Nam | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.204 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.203 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 300 | 35.637 | 10.691.100 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Hiệp Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.202 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Đông | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.201 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 298 | 35.637 | 10.619.826 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.200 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 9.000 | 2.300 | 20.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Đông | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.199 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 1.000 | 2.200 | 2.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Đông | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.198 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Boganic | Cao khô Actisô EP; Cao khô Rau đắng đất 8:1; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Đông | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.197 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Đông | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.196 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 200 | 27.720 | 5.544.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.195 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Đông | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.194 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 27/08/2003 | Tyt Đồng Sơn | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.193 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 17.500 | 275 | 4.812.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 27/08/2003 | Tyt Đồng Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.192 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 10.000 | 610 | 6.100.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 27/08/2003 | Tyt Đồng Sơn | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.191 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên nang | N3 | 6.300 | 1.500 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 27/08/2003 | Tyt Đồng Sơn | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.190 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Đồng Thắng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.189 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Đồng Thắng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.188 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 26.340 | 175 | 4.609.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.187 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.186 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.185 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.184 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 200 | 3.500 | 700.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.183 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) | 4g/10ml | Ống | N3 | 200 | 2.400 | 480.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Hạnh Dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.182 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.181 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.180 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 15 | 150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.179 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 22 | 440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.178 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 25 | 37.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.177 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 149 | 74.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.176 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4 | 160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.175 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 285 | 285.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.174 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.173 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 216 | 64.800 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.172 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 28 | 84.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.171 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 331 | 662.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.170 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 357 | 249.900 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.169 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.168 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.167 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.166 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 238 | 166.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.165 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.164 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 495 | 198.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.163 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1 | 50.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.162 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 215 | 215.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.161 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.160 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.159 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.158 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.157 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.156 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.155 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.154 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.153 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xương khớp nhất nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-25463-16 | 427/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.152 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.151 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.150 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Altamin | Cao actiso (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg, Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg, Cao khô hạt bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc) | 100mg+ 75mg+ 5,245mg | Viên | N3 | 500 | 800 | 400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 427/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.149 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.148 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.147 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 427/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.146 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.145 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.144 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 1.000 | 33.100 | 33.100.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.143 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.142 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 80.000 | 820 | 65.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Tây | Công ty CP dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.141 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Tây | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.140 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 2.000 | 2.200 | 4.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.139 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.150 | 21.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.138 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.137 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.136 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.135 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.134 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.133 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.132 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.131 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.130 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.129 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100849624 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.128 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.127 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.126 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.124 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VD-32967-19 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.123 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.122 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.121 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.120 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.119 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 03 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.118 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.117 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Mát gan giải độc | Kim tiền thảo | 10g | Gói | N3 | 0 | 8.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g | VD-33519-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.116 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.115 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.114 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.113 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.112 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500 | Lọ | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.111 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N4 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.110 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.109 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.108 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.107 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.106 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.105 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.104 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.000 | 165 | 330.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 21/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.103 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.102 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynaraesiccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus)128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum SemenPharbitidis siccus) (Hàm lượng acidchlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | 24 tháng | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.101 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.100 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.099 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.098 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 90ml chứa Ích mẫu 72g, Hương phụ 22,5g, Ngải cứu 18g | Chai | N3 | 0 | 23.520 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | VD-22491-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.097 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.096 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu PYLANTIN | Diệp hạ châu | Cao Diệp hạ châu đắng 289mg | Viên | N3 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.095 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.190 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.094 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.093 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg | Viên | N3 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19399-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.092 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.091 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Diệp hạ châu | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.090 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.089 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg, Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.840 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.088 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Gói | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.087 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.086 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 0 | 54.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.085 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.084 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.083 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứngchứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của động | Túi | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.082 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.081 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.080 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-33171-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.079 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.078 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Chai/lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp/lọ 120ml | VD-30828-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.077 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.076 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Bồ Đề Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.075 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Bồ Đề Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.074 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 500.000 | 500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Bồ Đề Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.073 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Bồ Đề Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.072 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg + 960mg | Viên | N3 | 200.000 | 285 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Bồ Đề Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.071 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 400.000 | 608 | 243.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Pkđk Bồ Đề Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.070 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.069 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
