Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 12 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.245.068 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 35.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.067 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.066 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.065 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.064 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 0 | 59.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.063 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28214-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.062 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.061 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.060 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.059 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tiên Dược Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.058 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Dung tích 60ml. | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Tyt Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.057 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.129 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.056 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.055 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.054 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 0 | 35.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.053 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.052 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.051 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.050 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-30094-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.049 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g | Gói | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.048 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.047 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.046 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.045 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.044 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 377 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.043 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Điểm Y Tế 1 Của Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.042 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | KQ2500024809_2503071005 | 13/04/2026 | 06/03/2027 | Điểm Trạm Thuộc Tyt P. Duy Tân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.041 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.916 | 233.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.040 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 651/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 28/12/2024 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.039 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml | Chai | N4 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 651/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 28/12/2024 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.038 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 17.500 | 275 | 4.812.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 27/08/2003 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.037 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 27/08/2003 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 2 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.036 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 26.990 | 175 | 4.723.250 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.035 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 10.000 | 610 | 6.100.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 27/08/2003 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 2 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.034 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên nang | N3 | 6.200 | 1.500 | 9.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 11/05/2026 | 27/08/2003 | Tyt P. Đồng Sơn-Điểm Tyt Số 2 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.033 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Thông Thụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.032 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.031 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.030 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.029 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 427/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.028 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.027 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.026 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 200 | 3.500 | 700.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 20/07/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.025 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Tyt P. Thanh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.024 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 2.500 | 1.200 | 3.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2036 | Điểm Y Tế Cao Bình | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.023 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.022 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.021 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg | Viên | N3 | 100.000 | 777 | 77.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 1021/QĐ-BVĐKTP | 07/05/2026 | 05/08/2026 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.020 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 120mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg+80mg | Viên | N3 | 100.000 | 585 | 58.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 1021/QĐ-BVĐKTP | 07/05/2026 | 05/08/2026 | Pk Yhct Thuộc Bvđk Tân Phú-Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.019 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Cai Lậy 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.018 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.017 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não thái dương | Đinh lăng, Bạch quả, cao đậu tương lên men | 1.32g; 0.33 g; 0.083g | Viên | N3 | 9.600 | 2.916 | 27.993.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh công ty Cổ Phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.016 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.015 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty cổ phần Dược TBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.014 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.013 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.012 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.011 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.010 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.009 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 300 | 35.637 | 10.691.100 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.008 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì. | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 5.000 | 735 | 3.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.007 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 5.000 | 4.950 | 24.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Hiệp Bắc | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.006 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.005 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; cam thảo 0,5g) 3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g) 4ml | Ống | N2 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10, 20 ống x 10ml | 893200723624 | 459/QĐ-BVTC | 20/04/2026 | 19/04/2029 | Tyt Thanh An | Công ty TNHH Dược Hà Tĩnh | Hadiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.004 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 1.000 | 2.916 | 2.916.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Bắc Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.003 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Bắc Lãng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.002 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Phú 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.001 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Cao đặc Actiso 33,33mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | Viên | N3 | 120.000 | 950 | 114.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 997/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 20/10/2025 | Tyt Diễn Liên | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TaMy | CN CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.245.000 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 16.666 | 3.200 | 53.331.200 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.999 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Mát gan giải độc | Kim tiền thảo | 10g | Gói | N3 | 6.667 | 8.100 | 54.002.700 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g | VD-33519-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.998 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | Chai | N3 | 2.333 | 20.475 | 47.768.175 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100849624 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.997 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg | Viên | N3 | 16.666 | 3.990 | 66.497.340 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.996 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.995 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 16.667 | 1.780 | 29.667.260 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.994 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 73.334 | 377 | 27.646.918 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.993 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 6.667 | 4.190 | 27.934.730 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.992 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 1.667 | 59.000 | 98.353.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.991 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.990 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynaraesiccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus)128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum SemenPharbitidis siccus) (Hàm lượng acidchlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 8.334 | 1.600 | 13.334.400 | Uống | 24 tháng | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.989 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g | Gói | N3 | 13.333 | 5.300 | 70.664.900 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.988 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.987 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.986 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 11.666 | 546 | 6.369.636 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.985 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg | Viên | N3 | 13.333 | 819 | 10.919.727 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19399-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.984 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 23.333 | 1.980 | 46.199.340 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.983 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.982 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu PYLANTIN | Diệp hạ châu | Cao Diệp hạ châu đắng 289mg | Viên | N3 | 13.334 | 756 | 10.080.504 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.981 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 11.667 | 3.500 | 40.834.500 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.980 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.950 | 49.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.979 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 11.667 | 1.600 | 18.667.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.978 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 13.333 | 1.575 | 20.999.475 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.977 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.976 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 8.333 | 1.350 | 11.249.550 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.975 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml | Chai/lọ | N3 | 10.000 | 72.000 | 720.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.974 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 6.667 | 630 | 4.200.210 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.973 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.972 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 11.667 | 2.500 | 29.167.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.971 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 11.667 | 500 | 5.833.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28214-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.970 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 11.667 | 1.400 | 16.333.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.969 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 25.000 | 2.450 | 61.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.968 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 267 | 35.500 | 9.478.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.967 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 26.667 | 1.129 | 30.107.043 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.966 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 90ml chứa Ích mẫu 72g, Hương phụ 22,5g, Ngải cứu 18g | Chai | N3 | 400 | 23.520 | 9.408.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | VD-22491-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.965 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 6.667 | 1.407 | 9.380.469 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.964 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 667 | 29.400 | 19.609.800 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.963 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 23.334 | 2.500 | 58.335.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.962 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứngchứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của động | Túi | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.961 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 6.667 | 4.500 | 30.001.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.960 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.959 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg, Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 6.667 | 1.840 | 12.267.280 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.958 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 834 | 25.410 | 21.191.940 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.957 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 10.000 | 825 | 8.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.956 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Gói | N4 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.955 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 167 | 54.000 | 9.018.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.954 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 16.667 | 2.500 | 41.667.500 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.953 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.952 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 6.667 | 7.455 | 49.702.485 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.951 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 25.000 | 2.400 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-30094-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.950 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Chai/lọ | N3 | 1.666 | 33.500 | 55.811.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp/lọ 120ml | VD-30828-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.949 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 13.333 | 1.890 | 25.199.370 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.948 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 334 | 50.000 | 16.700.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.947 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 23.333 | 2.050 | 47.832.650 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.946 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 40.000 | 2.920 | 116.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.945 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 11.667 | 5.550 | 64.751.850 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.944 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 6.667 | 966 | 6.440.322 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.943 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 10.000 | 5.481 | 54.810.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.942 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai/lọ | N3 | 667 | 60.900 | 40.620.300 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.941 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 26.667 | 1.900 | 50.667.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.940 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Tyt P. Mỹ Phước Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.939 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 950 | 9.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.938 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 11.667 | 1.890 | 22.050.630 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-33171-19 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.937 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 8.333 | 9.500 | 79.163.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.936 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.935 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.934 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.933 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.932 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.931 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.930 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.929 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.928 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.927 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần). | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.926 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Điểm Y Tế Thạnh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.925 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.924 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần). | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 23/02/2025 | Tyt Tân Phước 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.923 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 23/02/2025 | Tyt Tân Phước 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.922 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500 | Lọ | N3 | 2.667 | 17.000 | 45.339.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.921 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 13.334 | 749 | 9.987.166 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.920 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 16.667 | 2.780 | 46.334.260 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.919 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Diệp hạ châu | 5g | Gói | N3 | 10.000 | 5.700 | 57.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.918 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.917 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | Gói | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.916 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 23.334 | 3.035 | 70.818.690 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.915 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.067 | 20.670.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.914 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N4 | 26.667 | 680 | 18.133.560 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.913 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.912 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 833 | 35.750 | 29.779.750 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.911 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 16.666 | 2.499 | 41.648.334 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 183/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Bàn Cờ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.910 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.909 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.908 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.907 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 15/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.906 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.905 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 10/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.904 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.903 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 2.000 | 28.140 | 56.280.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.902 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 14/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.901 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 5ml: 1,25g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,625g + 0,25g + 0,25g + 0,25g + 0,1875g + 0,1875g + 0,125g + 2,75mg | Lọ | N3 | 30 | 34.500 | 1.035.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.900 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.899 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 15 | 18.000 | 270.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 550/QĐ-TTYT | 11/05/2026 | 30/06/2026 | Điểm Y Tế Ngọc Xuân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.898 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg | Ống | N3 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 ống x 8ml | VD-32791-19 | 48/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Chiến Thắng | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.897 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần). | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Tân Phước 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.896 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Tân Phước 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.895 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Tân Phước 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.894 | Chế phẩm | Tỉnh Điện Biên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 116/QĐ-TTYT | 16/04/2026 | 24/04/2027 | Điểm Tyt Ngối Cáy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.893 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.892 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.891 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 429 | 42.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; uống | VD-24388-16 | 205/QĐ-BVHL | 05/05/2026 | 20/06/2026 | Pkđkkv Minh Lộc | Công ty cổ phần Thanh Dược | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.890 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.500 | 165 | 577.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.889 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lặng, Bạch quả |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 22/02/2029 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.888 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.887 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thấp khớp nam dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 100.000 | 2.050 | 205.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ x 50 viên | VD-34490-20 | 997/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 20/10/2026 | Tyt Diễn Nguyên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.886 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 21/04/2026 | 10/02/2029 | Tyt Gia Tường Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.885 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 30mg; 100mg | Viên | N3 | 350.000 | 130 | 45.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.884 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 280.000 | 1.650 | 462.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.883 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg + 500mg + 170mg | Túi | N3 | 75.000 | 2.499 | 187.425.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.882 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 390 | 23.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.881 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.900 | 490.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.880 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 35.000 | 546 | 19.110.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.879 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.320 | 79.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.878 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 220.000 | 2.000 | 440.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.877 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g, 0,33g, 0,083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP dược phẩm Nam Hà | Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.876 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.875 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 820 | 164.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.874 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.873 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 250.000 | 650 | 162.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bi y tế Bình Minh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.872 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 42.000 | 2.835 | 119.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.871 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 70.000 | 2.499 | 174.930.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.870 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200mg + 150mg + 16mg | Viên | N1 | 95.000 | 15.855 | 150.622.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.869 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.868 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Tháp Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.867 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Đồng Tháp Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.866 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2028 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.865 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.916 | 5.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | KQ2500185140_2505271554 | 20/04/2026 | 27/05/2026 | Điểm Y Tế Đại Sơn | Công Ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Cao Bằng | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.864 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 4.000 | 165 | 660.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 21/04/2026 | 10/02/2029 | Tyt Gia Tường Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.863 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 427/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.862 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.861 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.860 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.859 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.858 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. | Chai | N3 | 15.000 | 17.955 | 269.325.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | 893100849624 | 997/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 20/10/2026 | Tyt Diễn Hồng | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.857 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.856 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.855 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.854 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.853 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.852 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.851 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.850 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.849 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 980 | 2.499 | 2.449.020 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.848 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 2.000 | 2.300 | 4.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.847 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 100 | 33.300 | 3.330.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.846 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Sáng mắt | Trạch tả, Thục địa, Thảo quyết minh, Hoài sơn, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Cúc hoa vàng, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg. | Viên | N3 | 2.000 | 2.067 | 4.134.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.845 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Nam | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.844 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.843 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.842 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.841 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Xuân Thu Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.840 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.839 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.838 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.837 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.836 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.835 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.834 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.833 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.832 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang Bạch bì 1,8g; Thiên môn , 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g;Hoàng cầm 1,8g; Cineol 18mg | Chai | N4 | 600 | 27.720 | 16.632.000 | Uống | Nhũ tương uống | Chai ≥ 90 ml | 893100311600 | 21/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt P. 2 Bảo Lộc | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.831 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.830 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.829 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.828 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 5.000 | 165 | 825.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.827 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Pkđk Phú Mỹ Thuộc Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.826 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Pkđk Phú Mỹ Thuộc Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.825 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 39/QĐ-TTYTTP | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Pkđk Phú Mỹ Thuộc Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.824 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x10 viên | TCT-00231-24 | 21/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt P. 2 Bảo Lộc | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.823 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng nào | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 10 mg | Viên | N4 | 10.000 | 250 | 2.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vĩ x20 viên | 893200123800 | 21/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt P. 2 Bảo Lộc | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.822 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa viên an thần | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N4 | 3.500 | 1.260 | 4.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 21/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt P. 2 Bảo Lộc | Công ty cp Dược Lâm Đồng(Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.821 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 165,33mg (140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg) | Viên | N3 | 50.000 | 820 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Bắc | Công ty CP dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.820 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Hà Bắc | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.819 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 300 | 35.637 | 10.691.100 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.818 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.817 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.816 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 5.000 | 2.300 | 11.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.815 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.814 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hoà Tân Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.813 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 427/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.812 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.811 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.810 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.809 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.808 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.807 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Điểm Y Tế 01 Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.806 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.805 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.804 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.803 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.802 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.801 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.800 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.799 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.798 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.797 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Linh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.796 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500 | 165 | 412.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.795 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Sáng mắt | Trạch tả, Thục địa, Thảo quyết minh, Hoài sơn, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Cúc hoa vàng, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg. | Viên | N3 | 6.000 | 2.067 | 12.402.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.794 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 200 | 33.300 | 6.660.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.793 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 5.000 | 2.300 | 11.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.792 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.500 | 165 | 577.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thanh Sơn-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.791 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.790 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.900 | 5.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.789 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Tâm | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.788 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.787 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.786 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.785 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Kim Lũ Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.784 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 500 | 165 | 82.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 12/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Cúc Phương Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.783 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.782 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.781 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.780 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.779 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.778 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.777 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Tân Minh Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.776 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.775 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.190 | 35.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 427/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.774 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.773 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.772 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.771 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu125mg tương đương với 1,25g Diệp hạ châu; Caođặc Bồ bồ 100mg tươngđương với 1g Bồ bồ; Caođặc Chi tử 25mg tươngđương với 0,25g Chi tử. | 125mg; 100mg; 25mg | Viên | N3 | 4.000 | 610 | 2.440.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.770 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu). | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 4.000 | 835 | 3.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.769 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.982 | 5.964.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | Công ty cổ phần Medibros | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.768 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,64g; 0,96g; 1,60g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g | Lọ | N3 | 400 | 21.000 | 8.400.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 250/QĐ-TYT | 16/04/2026 | 16/04/2027 | Tyt Ngọc Hồi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.767 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.000 | 610 | 610.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.766 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.765 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | viên | N3 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên nang cứng | TCT-00034-21 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.764 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ đinh lăng+ Cao khô lá bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 35.000 | 500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.763 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso + Cao khô Rau đắng đất+ Cao khô Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N1 | 40.000 | 650 | 26.000.000 | Uống | Viên Bao Phim | Hộp 1 túi, 5 vỉ x20 viên | VD-19790-13 | 357/QĐ-TYT | 15/04/2026 | 14/10/2026 | Pkđk Đông Mỹ Trực Thuộc Tyt Nam Phù | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.762 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.761 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.760 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 14/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.759 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.758 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 (QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.757 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.756 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.755 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.754 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.753 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.752 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Điểm Tyt Việt Long Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.751 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 13/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.750 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 13/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.749 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 13/QĐ-TYT | 24/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.748 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N2 | 200 | 19.550 | 3.910.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.747 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 386 | 11.580.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 (893200723424) | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.746 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.450 | 5.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-BVTC | 06/05/2026 | 26/03/2027 | Tyt Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.745 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Phước Tây 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.744 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 560 | 1.120.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 72/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.743 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Dodylan | Diệp hạ châu | 550mg | Viên | N3 | 1.200 | 788 | 945.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 60 viên | VD-24483-16 | 72/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.742 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg, 1670mg, 670mg, 670mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 444/QĐ-TTYT | 24/04/2026 | 28/11/2025 | Tyt Ea Păl | Công ty TNHH Dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.741 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.740 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.739 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1,8g+1,5g+0,5g+0,05g+0,05g | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.733 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.732 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.731 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.730 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.729 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.728 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên bao phim | N1 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Lợi 1 Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.727 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 13/04/2026 | 10/02/2027 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt Phú Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.726 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.725 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.724 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.723 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.722 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm tam thất | Đan sâm, Tam thất | 120mg + 70mg | viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-21738-14 (QĐ gia hạn SĐK số 39/QĐ-YDCT ngày 09/03/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.721 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.720 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 (QĐ gia hạn SĐK số 818/QĐ-QLD ngày 19/12/2022) | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty TNHH Dược-Trang thiết bị Y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.719 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | viên | N3 | 0 | 815 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 51/QĐ-TYT | 20/04/2026 | 20/04/2027 | Điểm Y Tế Bạch Hạ (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.718 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.499 | 499.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.717 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg. | Viên | N3 | 200.000 | 2.730 | 546.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.716 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg cao đặc Kim Tiền Thảo (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 200.000 | 480 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.715 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg;50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 100.000 | 3.255 | 325.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 900 | 135.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.711 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 216/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Phù Lỗ Trực Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Đồng Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.709 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 386 | 11.580.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 (893200723424) | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Đồng Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.708 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N2 | 200 | 19.550 | 3.910.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 13/QĐ-TYT | 23/04/2026 | 15/04/2027 | Điểm Y Tế Phúc Đồng Trực Thuộc Tyt P.Phúc Lợi | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.707 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.706 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.705 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai/Lọ ≥90ml | N3 | 500 | 35.637 | 17.818.500 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.704 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VD-32967-19 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.702 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 21/04/2026 | 10/02/2029 | Tyt Gia Tường | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.701 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 14/04/2026 | 10/02/2027 | Tyt Gia Lâm Điểm Trạm 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.700 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 480 | 33.300 | 15.984.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược Phầm Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.699 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.900 | 13.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.698 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.697 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì. | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.696 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 4.800 | 1.575 | 7.560.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty cổ phần Dược TBYT Bình Định | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.695 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Reguriod | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu. | 150mg; 150mg; 150mg; 75mg; 300mg; 150mg; 300mg; 150mg; 600mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.580 | 7.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00279-25 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.694 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Thương nhĩ tử; Hoàng kỳ; Phòng phong; Tân di hoa; Bạc hà; Bạch truật; Kim ngân hoa); Bột Bạch chỉ. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 71/QĐ-TTYT | 20/04/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hòa Xuân Tây | Công ty Cổ phần Dược MediBros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.693 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.692 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.691 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.690 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.689 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 820 | 164.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QÐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđkkv Hà Đông | Công ty CP Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.688 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 220.000 | 2.000 | 440.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 190/QÐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđkkv Hà Đông | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.687 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g, 0,33g, 0,083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 190/QÐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđkkv Hà Đông | Công ty CP dược phẩm Nam Hà | Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.686 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 1.000 | 1.190 | 1.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 1615/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.685 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 320 | 1.600 | 512.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 1670/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.684 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.683 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 104/QĐ-TYT | 08/05/2026 | 08/05/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.682 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg + 100mg | Viên | N2 | 220.000 | 2.000 | 440.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.681 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.320 | 79.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.680 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200mg +150mg +16mg | Viên | N1 | 95.000 | 15.855 | 150.622.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.679 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 42.000 | 2.835 | 119.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.678 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.677 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 390 | 23.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.676 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.900 | 490.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Thanh Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.675 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 280.000 | 1.650 | 462.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.674 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.673 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg; 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.672 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 750.000 | 130 | 97.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.671 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.982 | 178.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 106/QĐ-TYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.670 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 30mg; 100mg | Viên | N3 | 350.000 | 130 | 45.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.669 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg + 500mg + 170mg | Túi | N3 | 75.000 | 2.499 | 187.425.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.668 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.667 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 70.000 | 2.499 | 174.930.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.666 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g, 0,33g, 0,083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP dược phẩm Nam Hà | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.665 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg | Viên | N3 | 200.000 | 820 | 164.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2, 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty CP Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.664 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 550.000 | 1.200 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.663 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 35.000 | 546 | 19.110.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.662 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 250.000 | 650 | 162.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 190/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bi y tế Bình Minh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.661 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg | Viên | N3 | 600 | 502 | 301.200 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 1952/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.660 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 460 | 1.365 | 627.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 410/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.659 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | PQA Bách Bộ | Bách bộ | Chai 60ml chứa: Cao lỏng Bách bộ (1:1) (tương đương với 15,36g Bách bộ) 15,36g | chai | N3 | 12 | 17.800 | 213.600 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 1615/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.658 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 20 | 168 | 3.360 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 1615/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.657 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 160mg; 40mg; 40mg; 50mg; 24mg; 12,5mg | Viên | N3 | 500 | 650 | 325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1670/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 01/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.656 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 490 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.655 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 290.000 | 2.916 | 845.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.654 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.653 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) | Viên | N3 | 28.000 | 2.205 | 61.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vi x 10 viên | TCT-00287-25 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.652 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 17.000 | 12.000 | 204.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.651 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 4.700 | 2.200 | 10.340.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.650 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 120.000 | 1.520 | 182.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.649 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,17g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.800 | 11.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 256/QĐ-BV | 23/04/2026 | 25/12/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.648 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 720 | 27.300 | 19.656.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 254/QĐ-BV | 23/04/2026 | 25/12/2026 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.647 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N3 | 976 | 29.400 | 28.694.400 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | KQ2400557069_2503071222 | 14/04/2026 | 09/03/2027 | Ttyt Khu Vực Cai Lậy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.646 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | N3 | 21.000 | 2.300 | 48.300.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 419/QĐ-BVHN | 15/04/2026 | 14/04/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.645 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142.8mg, 46.6mg | Viên | N3 | 200.000 | 735 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.644 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Khang Minh Thanh Huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP GONSA | Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.643 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Crinaphusa – Trinh Nữ Hoàng Cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31002-18 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Thảo Mộc Xanh | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.642 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.575 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.641 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 924 | 27.720.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.640 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.639 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 6.000 | 2.415 | 14.490.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.638 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 90ml. | Chai | N3 | 10.000 | 23.100 | 231.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 90ml | 893110849624 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược Phẩm OPC – CN Cần Thơ | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.637 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.900 | 76.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Dược MEDIBROS Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.636 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg; | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP Đầu Tư Thương Mại KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.635 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 30.000 | 5.550 | 166.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 300/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH Lifecare Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.634 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Rheumax | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g | Gói | N3 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00348-25 | 300/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.633 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 300/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.632 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 2.000 | 29.400 | 58.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 300/QĐ-BV | 06/05/2026 | 24/04/2027 | Bvđk Khu Vực Lệ Thủy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.631 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 100.000 | 1.840 | 184.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5gam | TCT-00182-24 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP Công Nghệ Cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.630 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (tương đương rễ Đinh lăng 750mg) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với không dưới 1,2mg Flavonoid toàn phần) 5mg. | Viên | N2 | 50.000 | 320 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.629 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 20.000 | 36.750 | 735.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.628 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.627 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men. | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.626 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Acocina | Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.624 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.623 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/ 90ml | Chai | N2 | 100 | 36.750 | 3.675.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.622 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 58/QĐ-PHCN | 29/04/2026 | 07/02/2027 | Bv Phcn Tỉnh Đắk Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.621 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.620 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói | N3 | 30.000 | 3.360 | 100.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP Công Nghệ Cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.619 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml. | Gói | N2 | 100.000 | 2.415 | 241.500.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương-nhà máy Dược Phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.618 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg | Viên | N3 | 50.000 | 250 | 12.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.617 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | 288mg + 36mg + 36mg + 36mg + 36mg + 72mg + 36mg + 36mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 72mg + 36mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.616 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.200 | 32.000 | 38.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.615 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.200 | 32.000 | 38.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.614 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg+400mg+500mg+200mg+300mg+200mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty TNHH Dược Phẩm và Thiết Bị Y Tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.613 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 450.000 | 198 | 89.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.612 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.611 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg + 46,6mg | viên | N3 | 60.000 | 730 | 43.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | Công ty Cổ phần dược phầm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.610 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.609 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 945 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.608 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Hoạt Huyết Dưỡng Não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP GONSA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.607 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Viên Nang Kim Tiền Thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.450 | 72.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP GONSA | Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.606 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 20.000 | 60.900 | 1.218.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP AT & C | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.605 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 20.000 | 29.400 | 588.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.604 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 120mg + 40mg | Ống | N3 | 20.000 | 5.460 | 109.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy Tinh/ nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh | 893200120200 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.603 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.602 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 5.000 | 18.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.601 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g)/5ml | Ống | N3 | 5.000 | 3.190 | 15.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml | VD-33518-19 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.600 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Gaphyton | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 588 | 70.560.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 93/QĐ-BVYHCTHN | 16/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Yhct Hà Nam | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.599 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty CP DP & TBYT Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.598 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Chai | N3 | 600 | 32.000 | 19.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 30ml | 893200187725 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty Dược phẩm Agimexpharm- Bình Hòa | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.597 | Chế phẩm | Tỉnh Bạc Liêu | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cho 1 gói 5g viên hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau: Độc hoạt 0,4g; Phòng phong 0,3g; Tang ký sinh 0,5g; Tế tân 0,2g; Tần giao 0,2g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Quế chi 0,2g; Xuyên khung 0,15g; Sinh địa 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đương quy | Gói | N3 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 624/QĐ-BVTV2 | 20/04/2026 | 19/04/2028 | Bvđk Thanh Vũ Medic Bạc Liêu | Công Ty TNHH DP Gia Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Vietnamese | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.596 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Cao khô actiso | 0,16g | Viên | N3 | 16.000 | 455 | 7.280.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 100 viên | VD-24104-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phầndưoc Lâm Ðong – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.595 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml | Chai | N4 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.594 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91mg; Lá vông nem 91mg; Long nhãn 91mg; Tang diệp 91mg; Toan táo nhân 91mg; Liên tâm 15mg) | Viên | N3 | 6.000 | 441 | 2.646.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 01 chai 100 viên | VD-27103-17 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.593 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g | Chai | N3 | 1.200 | 33.600 | 40.320.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.592 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Fengshi-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 2.000 | 1.008 | 2.016.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.591 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat. | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Chai | N4 | 800 | 18.000 | 14.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.590 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Viên | N3 | 4.800 | 2.750 | 13.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-32817-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.589 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 400 | 12.000 | 4.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.588 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 32.000 | 1.550 | 49.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xx 10 viên | VD-29530-18 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.587 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 4.800 | 1.000 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.586 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 48.000 | 180 | 8.640.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.585 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược( Radix Paeoniae) 500mg) 320 | Viên | N3 | 4.000 | 3.100 | 12.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.584 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 8.000 | 600 | 4.800.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.583 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.278 | 2.556.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.582 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bavegan | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg | Viên | N3 | 8.000 | 220 | 1.760.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-22425-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.581 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.950 | 19.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty TNHH Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.580 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 4.000 | 966 | 3.864.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.579 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 4.000 | 43.470 | 173.880.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.578 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cồn xoa bóp | Ô đầu; Địa liền; Đại hồi; Quế chi; Thiên niên kiện; Huyết giác; Camphora; Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. | Chai | N4 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.577 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N4 | 4.800 | 36.750 | 176.400.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | Công Ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.576 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 24.000 | 680 | 16.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.575 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô hỗ hợp( tương ứng với + Tri mẫu( Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá( Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu( Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân(Semen Pruni) 83mg + Trạch tả( Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược( Radix Paeoniae) 500mg) 320 | Viên | N3 | 3.500 | 3.100 | 10.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.574 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dầu nóng mặt trời | Long não/Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, (Methyl salycilat), (Menthol/Eucalyptol), (Gừng), (Tinh dầu hương nhu trắng). | Chai 20ml chứa: Camphor 2,1g; Gừng 0,63g; Methyl salicylat 6,21g; Tinh dầu Bạc hà 2,48g; Tinh dầu quế 0,11g | Chai | N3 | 1.050 | 33.600 | 35.280.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 60ml | 893100706624 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.573 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 3.500 | 966 | 3.381.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.572 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai. | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 7.000 | 600 | 4.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.571 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ từ, Cúc Hoa | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Viên | N3 | 4.200 | 2.750 | 11.550.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-32817-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.570 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | 80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 35.000 | 609 | 21.315.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.569 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N3 | 350 | 12.000 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.568 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Bavegan | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | Cao đặc Actiso 100/1( tương đương 10g lá tươi actiso) 100mg; Hạt bìm bìm biếc 75mg; Cao khô rau đắng đất 10/1( tương đương với 750mg rau đắng đất) 75mg | Viên | N3 | 7.000 | 220 | 1.540.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-22425-15 | 193/QĐ-TTYT | 12/05/2026 | 12/05/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng – LADOPHAR | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
