Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 14 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.244.053 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg; 750mg; 1500mg; 750mg; 1500mg; 1500mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.250 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00154-23 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.052 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg + 133,33mg + 133,33mg + 33,33mg + 200mg + 66,66mg + 133,33mg + 133,33mg + 66,66mg + 133,33mg | Ống | N3 | 18.000 | 5.000 | 90.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25662-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.051 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haspan | Lá thường xuân | 150mg (tương đương với 30mg Cao khô lá thường xuân) | Viên | N3 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.050 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32886-19 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.049 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc Hoạt Ký Sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg | Gói | N3 | 60.000 | 1.980 | 118.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-27573-17 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.048 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 24.000 | 3.200 | 76.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.047 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 400 mg (Tương đương 120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (Tương đương 50mg; 70mg; 160mg; 320mg) | Viên | N3 | 60.000 | 420 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-33177-19 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.046 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 30,75mg; 127,5mg; 33mg | Viên | N3 | 2.400 | 630 | 1.512.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.045 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg (tương đương 3,6 gam dược liệu) | Viên | N3 | 36.000 | 1.900 | 68.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.044 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên nang | VD-30940-18 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.043 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.392 | 574.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.042 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg | Viên | N3 | 6.000 | 630 | 3.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.041 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg | Viên | N3 | 60.000 | 580 | 34.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.040 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 6.000 | 931 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.039 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 300mg; 375mg; 225mg; 225mg; 225mg; 225mg; 75mg | Viên | N3 | 60.000 | 816 | 48.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.038 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 0,5g (tương đương 1 g; 1 g; 1,5 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 0,5 g) | Viên | N3 | 60.000 | 2.049 | 122.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 798/QĐ-BV | 22/04/2026 | 22/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG – CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.244.037 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm 13,6mg | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm 13,6mg | Viên | N1 | 1.094.200 | 1.710 | 1.871.082.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.036 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tadimax | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) + Đào nhân (Semen Pruni) + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) + Xích thược (Radix Paeoniae)), Cao khô Trinh nữ hoàng cung (Extractum Crini latifolii siccum), Nhục quế (Cortex Cinnamomi) | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 861.600 | 2.600 | 2.240.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.035 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.034 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) | 480mg | Gói | N3 | 120.000 | 3.717 | 446.040.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210187925 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.033 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg(1,25g);100mg(1g);25mg(0,25g). | Viên | N3 | 4.444.000 | 610 | 2.710.840.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.032 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Mỗi 5ml chứa các dược liệu tương đương: Cineol 4.415mg; Húng chanh (Folium Plectranthi)2500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 625mg | (4,415mg;2500mg;625mg)/5ml | Gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.031 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 84.600 | 18.330 | 1.550.718.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00181-24 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.030 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.895 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.029 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 1g tương đương với 5g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 1g | Gói | N3 | 0 | 5.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33520-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.028 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Mỗi 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 13.240 | 31.900 | 422.356.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.027 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng TP | Bột Bạch truật ; bột Hoàng liên; bột Hoài sơn; bột Hoàng đằng; bột Mộc hương; bột Bạch linh; bột Sa nhân ; bột Bạch thược ; bột Trần bì ; Cao đặc Cam thảo ; Cao đặc Đảng sâm . | 0,325g; 0,27g;0,21g; 0,2g; 0,175g;0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; Cao đặc Cam thảo 0,02g tương đương với 0,2g Cam thảo; Cao đặc Đảng sâm 0,11g tương đương với 366,5 g Đảng sâm. | Gói | N3 | 86.000 | 3.650 | 313.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.026 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thập toàn đại bổ | Mỗi viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương qui 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg | 302,5mg;302,5mg;302,5mg;75,5mg;151,5mg;454mg;302,5mg;151,5mg;454mg;302,5mg | Viên | N3 | 66.000 | 2.300 | 151.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.025 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton S | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso (tương đương 1g Actiso) 100 mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750 mg rau đắng đất) 75 mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5 mg | Viên | N3 | 122.000 | 504 | 61.488.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.024 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ tâm B/P | Cao đặc tổng hợp 300mg tương đương với dược liệu Đảng sâm 0,25g, Đan sâm 0,25g, Huyền sâm 0,25g, Cát cánh 0,25g, Sinh địa 0,5g, Bá tử nhân 0,5g, Thiên môn 0,5g, Mạch môn 0,5g, Ngũ vị tử 0,5g, Đương quy 0,5g, Viễn trí 0,25g, Toan táo nhân 0,5g, Bạch linh 0,25g | 0,25g;0,25g;0,25g;0,25g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,25g;0,5g;0,25g | Viên | N3 | 45.000 | 4.500 | 202.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.023 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thiên vương bổ tâm đan | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: Đan sâm 0,1g; Huyền sâm 0,1g; Đương quy 0,2g; Viễn chí 0,1g; Toan táo nhân 0,2g; Đảng sâm 0,1g; Bá tử nhân 0,2g; Bạch linh 0,1g; Cát cánh 0,1g; Ngũ vị tử 0,2g; Cam thảo 0,1g; Mạch môn 0,2g; Thiên môn đông 0,2g; Địa hoàng 0,8g; Chu sa 0,04g | 0,1g,0,1g,0,2g,0,1g,0,2g,0,1g,0,2g,0,1g,0,1g,0,2g,0,1g,0,2g,0,2g,0,8g,0,04g | Lọ | N3 | 3.280 | 54.000 | 177.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.022 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA mát gan giải độc | Diệp hạ châu. | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) tương đương với 10g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 1g | Gói | N3 | 0 | 8.098 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33519-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.021 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA mát gan giải độc | Diệp hạ châu. | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) tương đương với 10g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 1g | Gói | N3 | 112.000 | 8.098 | 906.976.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210319525 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.020 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) 1,32g | 0,083g;0,33g;1,32g. | Viên | N3 | 921.040 | 2.916 | 2.685.752.640 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.019 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg | Viên | N2 | 352.500 | 2.800 | 987.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.018 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ chế ;Thổ phục linh ; Thương nhĩ tử ; Hy thiêm; Thiên niên kiện; Đương quy ; Huyết giác; Phòng kỷ | Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương: Hy thiêm 800mg; Hà thủ ô đỏ chế 400mg ;Thương nhĩ tử 400mg; Thổ phục linh 400mg ; Phòng kỷ 400mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg;Đương quy 300mg | Viên | N3 | 835.400 | 1.800 | 1.503.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.017 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg,25mg,50mg | Viên | N3 | 52.500 | 4.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.016 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoastex | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 4,65mg | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 4,65mg | Chai | N2 | 46.220 | 36.379 | 1.681.437.380 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.015 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 29.106 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 305/QĐ-SYT | 17/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.014 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biofil | Men bia ép tinh chế. | Men bia ép tinh chế 4g/10ml | Ống | N3 | 719.400 | 2.433 | 1.750.300.200 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược công ty cổ phần Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.013 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | Viên | N3 | 43.000 | 2.895 | 124.485.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.012 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g | 0,3g;0,04g | Viên | N3 | 2.215.000 | 1.450 | 3.211.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.011 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 320.000 | 1.900 | 608.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.010 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần Abipha | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 1,25g+0,5g+0,5g+0,5g+0,25g | Viên | N3 | 147.040 | 1.239 | 182.182.560 | Uống | viên nén bao phim | TCT-00084-22 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.009 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần bổ tâm-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg ( tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục thần 46,7mg; Cát cánh 26,7mg); Bột mịn dược liệu gồm Đương quy 80mg; Đảng sâm 80mg; Cát cánh 40mg; Đan sâm 20mg; Phục thần 20mg | 400mg+133,3mg+133,3mg+133,3mg+133,3mg+66,7mg+66,7mg+66,7mg+53,3mg+53,3mg+46,7mg+46,7mg+26,7mg+80mg+80mg+40mg+20mg+20mg | Viên | N3 | 278.000 | 1.600 | 444.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.008 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phế | Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20g; Cát cánh(Radix Platycodi grandiflori)10g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 10g; Tô diệp(Folium Perillae frutescensis) 10g; Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae radicis) 4g; Tang diệp (Folium Mori albae) 4g; Thiên môn (Radix Asparagi cochinchinensis) 4g; Cam thảo (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) 3g; Ô mai (Fructus Armaniacae) 3g; Khương hoàng (Rhizoma Curcumae longae) 2g;Menthol (Mentholum) 0.044g | 20g+10g+10g+10g+10g+4g+4g+4g+3g+3g+2g+0.044g | Chai | N4 | 41.680 | 33.927 | 1.414.077.360 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.007 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg,20mg,13mg,8mg,6mg,3mg | Viên | N3 | 619.000 | 1.500 | 928.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.006 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa vàng (tương đương 200mg Cúc hoa vàng) 24mg; Cao đặc quả Hạ khô thảo (tương đương 125mg Hạ khô thảo)12,5mg | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 542.600 | 650 | 352.690.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.005 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết B/P | Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long,Hồng hoa, Đào nhân | 6g,0,3g,0,3g,0,15g,0,15g,0,15g,0,15g | Viên | N3 | 1.419.000 | 3.199 | 4.539.381.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.004 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Mỗi gói bột 8 g chứa: Nhân sâm 0,5g; Đảng sâm 1g; Bạch linh 0,7g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,45g; Hoài sơn 0,55g; Ý dĩ 0,5g; Khiếm thực 0,3g; Liên nhục 1,2g; Mạch nha 0,5g; Sử quân tử 0,4g; Sơn tra 0,5g; Thần khúc 0,2g; Cốc tinh thảo 0,12g; Bạch biển đậu 0,31g; Ô tặc cốt 0,17g | 0,5g,1g,0,7g,0,6g,0,45g,0,55g,0,5g,0,3g,1,2g,0,5g,0,4g,0,5g,0,2g,0,12g,0,31g,0,17g | Gói | N3 | 24.000 | 7.340 | 176.160.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.003 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Độc hoạt 16mg; Thương truật 16mg;Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 11.200 | 5.100 | 57.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.002 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô. | Cao khô hỗn hợp các dược liệu (tương ứng Thỏ ty tử 25 mg; Hà thủ ô đỏ 25 mg; Dây đau xương 25 mg; Đỗ trọng 25 mg; Cúc bất tử 50 mg; Cốt toái bổ 25 mg; Nấm sò khô 500 mg): 550 mg; | Viên | N3 | 223.000 | 2.567 | 572.441.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.001 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ phế trị ho | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | 200mg,150mg,250mg,200mg,100mg,200mg,200mg | Viên | N3 | 131.800 | 1.955 | 257.669.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.244.000 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết thông mạch TP | Gó 3g chứa Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu; Đan sâm. | 0,75g;0,6g;0,6g;0,45g;0,3g;0,3g. | Gói | N3 | 377.500 | 3.600 | 1.359.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.999 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh; Cao đặc dược liệu (chứa Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo) | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 114.000 | 8.300 | 946.200.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-33578-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEPHATECH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.998 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa. | 0.6g;0,5g;0.3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,3g;0,5g;0,6g. | Viên | N3 | 18.000 | 2.100 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU KINH BẮC | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.997 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hương sa lục quân | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương 60mg; Trần bì 26,7mg | 432mg+268,7mg+250mg+216mg+173mg+151mg+146,3mg+91mg+22mg+163,3mg+60mg+26,7mg | Viên | N3 | 196.000 | 714 | 139.944.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.996 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | A.T Ích mẫu điều kinh | Mỗi 8ml chứa: Cao ích mẫu (Tỉ lệ 10:1) 533,33mg; Cao hương phụ (Tỉ lệ 10:1) 166,66mg; Cao ngải cứu (Tỉ lệ 10:1) 133,33mg | 533,33mg,166,66mg,133,33mg | Ống | N3 | 2.500 | 4.233 | 10.582.500 | Uống | Cao lỏng | VD-26745-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.995 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA Quy Tỳ Thang | Cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu: Hoàng kỳ; Đương quy; Bạch truật; Nhân sâm; Toan táo nhân; Long nhãn; Phục thần; Viễn chí; Mộc hương; Cam thảo. | Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91g tương đương với: Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g. | Ống | N3 | 53.000 | 3.500 | 185.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.994 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | A.T Cảm xuyên hương | Mỗi 8ml chứa dịch chiết cao lỏng của các dược liệu: Xuyên khung 132mg; Bạch chỉ 165mg; Hương phụ 132mg; Quế nhục 6mg; Gừng 15mg; Cam thảo 5mg | (132mg;165mg;132mg;6mg;15mg;5mg)/8ml | Ống | N3 | 10.600 | 4.496 | 47.657.600 | Uống | Siro | VD-32791-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.993 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g;0,8g;0,3g;0,1g | Viên | N3 | 264.000 | 2.100 | 554.400.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.992 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoastex | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 4,65mg | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 4,65mg | Chai | N2 | 0 | 36.379 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.991 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế , Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch thược 0,32 g; Bạch linh 0,32 g; Bạch truật 0,32 g; Quế 0,08 g; Cam thảo 0,16 g; Thục địa 0,48 g; Đảng sâm 0,32 g; Xuyên khung 0,16 g; Đương quy 0,48 g; Hoàng kỳ 0,32 g | Gói | N3 | 22.000 | 2.050 | 45.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.990 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | (8g+8g+12+12g+12g+8g+4g)/60ml | Lọ | N3 | 14.500 | 28.533 | 413.728.500 | Uống | cao lỏng | V332-H12-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | CSSX thuốcYHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.989 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên xương khớp Fengshi – OPC | Bột mịn mã tiền chế tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 488.000 | 840 | 409.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.988 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Mỗi 5ml chứa các dược liệu tương đương: Cineol 4.415mg; Húng chanh (Folium Plectranthi)2500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 625mg | (4,415mg;2500mg;625mg)/5ml | Gói | N4 | 274.800 | 2.415 | 663.642.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.987 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Lapandan | Gói 3g chứa cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g;1,335g;0,66g;0,66g;0,165g;0,66g;0,84g;0,66g;0,495g | Gói | N3 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.986 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Mỗi 5ml chứa các dược liệu tương đương: Cineol 4.415mg; Húng chanh (Folium Plectranthi)2500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 625mg | (4,415mg;2500mg;625mg)/5ml;60ml | Chai | N3 | 50.260 | 28.000 | 1.407.280.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.985 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 284.800 | 3.492 | 994.521.600 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.984 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu. | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g) | Viên | N3 | 76.000 | 1.260 | 95.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | CT TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.983 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | CẢM HO NGÂN KIỀU | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết suất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 0,5g,0,5g,0,3g,0,3g,0,2g,0,25g,0,2g,0,3g,0,25g | Ống | N3 | 145.700 | 4.390 | 639.623.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.982 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg | 500mg+500mg+480mg+375mg+375mg+290mg+125mg+125mg+120mg+75mg+25mg+85mg+30mg+25mg+20mg | Viên | N3 | 264.000 | 1.203 | 317.592.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.981 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo. | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 1g tương đương với 5g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 1g | Gói | N3 | 90.000 | 5.600 | 504.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210191425 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.980 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật; Bột Hoàng liên; Bột Hoài sơn; Bột Hoàng đằng; Bột Mộc hương; Bột Bạch linh; Bột Sa nhân; Bột Bạch thược; Bột Trần bì; Cao đặc Cam thảo (Cam thảo); Cao đặc Đảng sâm (Đảng sâm). | 0,65g,0,54g,0,42g,0,4g,0,35g,0,35g,0,35g,0,35g,0,25g,0,04g,0,22g | Gói | N3 | 468.200 | 4.200 | 1.966.440.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-25946-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.979 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bảo Não Tâm New | Mỗi 2g cốm thuốc chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương: Sinh Hoàng kỳ; Đương quy; Xích thược; Địa long; Xuyên khung; Đào nhân; Hồng hoa | 1,26g;0,63g;0,42g;0,315g;0,315g;0,315g;0,315g | Gói | N3 | 130.000 | 5.880 | 764.400.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00162-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.978 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cam Tùng Lộc | Mỗi 120 ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Liên nhục 14,4g; Đảng sâm 12g; Bạch linh 8,4g; Bạch truật 7,2g; Hoài sơn 6,6g; Cát lân sâm 6g; Mạch nha 6g; Sơn tra 6g; Ý dĩ 6g; Cam thảo 5,4g; Sử quân tử 4,8g; Khiếm thực 3,6g; Bạch biển đậu 3,72g; Thần khúc 2,4g; Ô tặc cốt 2,04g; Cốc tinh thảo 1,44g | 14,4g,12g,8,4g,7,2g,6,6g,6g,6g,6g,6g,5,4g,4,8g,3,6g,3,72g,2,4g,2,04g,1,44g | Chai | N3 | 19.200 | 67.450 | 1.295.040.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.977 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) 595 mg; Cao khô lá Bạch quả 15 mg | 595mg,15mg | Viên | N3 | 1.162.800 | 1.800 | 2.093.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32909-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.976 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200129900 | 305/QĐ-SYT | 19/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.975 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Virelsea | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg | 200mg | viên | N3 | 96.000 | 3.600 | 345.600.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.974 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 1.154.600 | 1.224 | 1.413.230.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.973 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt TW3 | Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử) | 125mg;125mg;(250mg;150mg;150mg;125mg;125mg;125mg)370mg. | Viên | N3 | 91.000 | 714 | 64.974.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.972 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg(600mg;150mg;200mg) | Viên | N3 | 908.000 | 1.183 | 1.074.164.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.971 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong Thấp Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu: Hy thiêm; Lá lốt; Ngưu tất; Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36 mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) | Viên | N3 | 407.200 | 2.180 | 887.696.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32545-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty CP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.970 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Cao khô dược liệu 220mg tương đương với: Kim tiền thảo; Râu mèo | 2400mg;1000mg | Viên | N3 | 981.500 | 1.224 | 1.201.356.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.969 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 161.600 | 2.018 | 326.108.800 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.968 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng – HD | Kha tử, Cam thảo, Bạch truật, Bạch thược, Mộc hương, Hoàng liên. | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao khô hỗn hợp 7:1 35mg (gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg); Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 588.000 | 1.000 | 588.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.967 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viêm gan B/P | Long đởm thảo 0,4g; Hoàng cầm 0,4g; Chi tử 0,4g; Sài hồ 0,4g; Sinh địa 0,4g; Trạch tả 0,4g; Mộc thông 0,4g; Đương quy 0,3g; Xa tiền tử 0,2g; Cam thảo 0,2g. | 0,4g;0,4g;0,4g;0,4g;0,4g;0,4g;0,4g;0,3g;0,2g;0,2g. | Viên | N3 | 12.000 | 3.600 | 43.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00142-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.966 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô); Than hoạt tính | 50mg;50mg;125mg;25mg. | Viên | N3 | 648.000 | 2.499 | 1.619.352.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.965 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Long huyết DTH | Cao khô Huyết giác (tương đương Huyết giác 4g) | 280mg | Viên | N3 | 137.000 | 1.700 | 232.900.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120300 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.964 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg,700mg,500mg,100mg,1000mg | Viên | N3 | 235.700 | 910 | 214.487.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.963 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: Diệp hạ châu đắng 800 mg; Xuyên tâm liên 200 mg; Bồ công anh 200 mg; Cỏ mực 200 mg | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 779.200 | 1.950 | 1.519.440.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.962 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cynaphytol | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae Siccum) (tương đương với 4g lá tươi Actisô) | 0,16g | Viên | N1 | 212.000 | 450 | 95.400.000 | Uống | Viên bao đường | 893200123700 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.961 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng tâm an | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg. | 65mg;50mg;65mg;15mg;120mg. | Viên | N3 | 169.200 | 1.340 | 226.728.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00146-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.960 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | 0,32g;0,64g;0,64g;0,16g;0,64g;0,064g;0,64g;0,64g;0,064g;0,32g;0,16g. | Gói | N3 | 65.000 | 3.564 | 231.660.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00128-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.959 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g(1g);0,1g(1g);0,15g(1g);0,12g(1g);0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,4g;0,4g;0,4g. | Gói | N3 | 401.660 | 4.900 | 1.968.134.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.958 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00352-26 | 305/QĐ-SYT | 17/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.957 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong Tê Thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung. | 330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,330mg,60mg,60mg,60mg,60mg,30mg | Viên | N3 | 506.000 | 660 | 333.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.956 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hòe hoa, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg;Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg | Viên | N3 | 52.000 | 879 | 45.708.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.955 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết thông mạch K/H | Mỗi 10ml cao lỏng chứa: Hồng hoa 1,2g, Hà thủ ô đỏ 1,6g, Bạch thược 2,4g, Đương quy 2,4g, Xuyên khung 2,4g, Thục địa 3,2g, Ich mẫu 1,6g. | 1,2g;1,6g;2,4g;2,4g;2,4g;3,2g;1,6g. | Ống | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.954 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Cao đặc hỗn hợp 165,33mg (tương đương với các dược liệu: Ngưu tất 140mg; Đương quy 300mg; Xuyên khung 60mg; Ích mẫu 140mg Sinh địa 300mg) | 140mg300mg60mg140mg300mg | Viên | N3 | 5.410.000 | 799 | 4.322.590.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.953 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Bách Bộ | 5ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 2,5g | 2,5g | Gói | N3 | 21.000 | 2.900 | 60.900.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.952 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | (8mg;16mg;16mg;8mg;8mg;8mg;0,01ml;50mg)/ml | Lọ | N3 | 3.320 | 21.500 | 71.380.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.951 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | XOANGSPRAY | Liên kiều; Kim ngân hoa; Hoàng cầm; Menthol; Eucalyptol; Camphor | (0,5g;0,25g;0,25g;0,004g;0,003g;0,002g)/10ml | Chai | N3 | 3.800 | 38.000 | 144.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.950 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng cốt | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa). | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g, Thục địa 0,3g); Cao xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trướ | Viên | N3 | 398.400 | 2.100 | 836.640.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.949 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Mỗi 5ml chứa các dược liệu tương đương: Cineol 4.415mg; Húng chanh (Folium Plectranthi)2500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 625mg | (4,415mg;2500mg;625mg)/5ml;60ml | Chai | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.948 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dạ dày An Châu | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương: Thương truật 575mg; Hậu phác 358,8mg; Trần bì 358,8mg; Cam thảo 207mg. | 310mg;575mg;358,8mg;358,8mg;207mg. | Viên | N3 | 92.000 | 2.397 | 220.524.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00112-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.947 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Folitat dạ dày | Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160 mg; Ô tặc cốt 120 mg; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Khổ sâm: 0,12 g; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Dạ cẩm: 0,12 g; 24 mg cao khô tương đương dược liệu Cỏ hàn the: 0,12 g | 160mg;120mg;0,12g;0,12g;0,12g | Viên | N3 | 446.800 | 1.500 | 670.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29242-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.946 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đậu khấu, Đảng sâm, Liên nhục. | 10gamchứa:1,28g,1,28g,1,28g,0,128g,0,6g,0,128g,0,194g,1,28g,0,6g | Gói | N3 | 40.000 | 5.300 | 212.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.945 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 30.644 | 4.900 | 150.155.600 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 429/QĐ-BVĐKLA | 01/05/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.944 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | VA SAROX | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương dược liệu khô: Táo nhân 9g; Tri mẫu 5g; Phục linh 5g; Xuyên khung 2,5g; Cam thảo 1,5g. | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. | Gói | N3 | 77.000 | 7.000 | 539.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00058-22 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.943 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kim Tiền Thảo Bài Thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 1.000mg,100mg,250mg,100mg,150mg,500mg,250mg,100mg,100mg,50mg | Viên | N3 | 559.920 | 463 | 259.242.960 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.942 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hộ thanh can | Long đởm thảo 1,33g; Hoàng cầm 0,89g; Trạch tả 0,89g; Mộc thông 0,89g; Đương quy 0,89g; Cam thảo 0,22g; Chi tử 1,33g; Xa tiền tử 0,67g; Sài hồ 0,89g; Sinh địa hoàng 0,89g | 1,33g;0,89g;0,89g;0,89g;0,89g;0,22g;1,33g;0,67g;0,89g;0,89g | Viên | N3 | 36.000 | 2.900 | 104.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25516-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.941 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với Diệp hạ châu 2000mg; Tam thất 500mg; Kim ngân hoa 300mg; cam thảo 300mg; thảo quyết minh 300mg, Cúc hoa vàng 50mg) | Viên | N3 | 68.000 | 1.888 | 128.384.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.940 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 395.000 | 502 | 198.290.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.939 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,1g,0,5g | Viên | N3 | 1.755.600 | 2.067 | 3.628.825.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.938 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg,1,0g,0,34g,0,25g,0,17g | Viên | N3 | 247.000 | 948 | 234.156.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.937 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bài thạch TP | Cao khô Kim tiền thảo135mg tương đương với Kim tiền thảo1,5g; Nhân trần bắc; Hoàng cầm; Nghệ; Binh lang; Chỉ thực; Hậu phác ; Bạch mao căn ; Mộc hương ; Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo135mg tương đương với Kim tiền thảo 1,5g; 375mg; 225mg;375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 151.000 | 3.600 | 543.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.936 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc trĩ TT | Hòe giác 0.84g; Địa du 0.84g; Hoàng cầm 0.84g; Chỉ xác 0.84g; Đương quy 0.84g; Phòng phong 0.84g; | (0,84g+0,84g+0,84g+0,84g+0,84g+0,84g)/gói6g | Gói | N3 | 26.600 | 8.300 | 220.780.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00098-23 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.935 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Berberin clorid; Bột Cát căn (Radix Puerariae); Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae); Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae); Cao tỏi (Extractum Allium) | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.934 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Berberin clorid; Bột Cát căn (Radix Puerariae); Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae); Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae); Cao tỏi (Extractum Allium) | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 137.840 | 2.500 | 344.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.933 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, Cao đặc rau đắng đất, Cao đặc bìm bìm. | 100mg;75mg;7,5mg. | Viên | N3 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.932 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Didala | Cao khô lá dâu tằm. | 570mg | Viên | N3 | 32.000 | 2.499 | 79.968.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.931 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ gan Trường Phúc | Diệp hạ châu, Đảng sâm, Nhân trần, Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Đương quy, Phục linh, Trần bì. | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g; Đảng sâm 1,2g; Nhân trần 1,2g; Bạch thược 0,6g; Bạch truật 0,6g; Cam thảo 0,6g; Đương quy 0,6g; Phục linh 0,6g; Trần bì 0,6g. | Viên | N3 | 108.000 | 2.835 | 306.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.930 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Ampelop | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Viên | N1 | 22.400 | 1.278 | 28.627.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.929 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cynaphytol | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae Siccum) (tương đương với 4g lá tươi Actisô) | 0,16g | Viên | N1 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên bao đường | VD-24104-16 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.928 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp Hạ Châu KH | Diệp hạ châu. | 3000mg | Viên | N3 | 45.000 | 318 | 14.310.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30986-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.927 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất. | 1800mg,500mg,50mg,50mg,1500mg | Viên | N3 | 370.000 | 1.677 | 620.490.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.926 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Nocough | Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân | 35mg | Ống | N3 | 17.000 | 4.500 | 76.500.000 | Uống | Cao lỏng | 893200318225 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.925 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | 70mg,40mg,92mg | Viên | N3 | 1.061.200 | 1.400 | 1.485.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.924 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng Phong, Tang ký sinh, tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng Phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg;Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg;Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 408.600 | 1.148 | 469.072.800 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.923 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa. | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 93.200 | 4.500 | 419.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.922 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Cebraton | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 430.000 | 3.150 | 1.354.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.921 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | DESMODIN KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 0 | 790 | 0 | Uống | Viên bao phim | 893210124900 | 305/QĐ-SYT | 24/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.920 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Khang minh thanh huyết | Cao khô dược liệu tương đương: Kim ngân hoa; Bồ công anh; Nhân trần tía; Nghệ; Thương nhĩ tử; Sinh địa; Cam thảo | Cao khô dược liệu 145mg tương đương:300 mg; 300 mg; 300 mg;200 mg; 150 mg;150 mg; 50 mg | Viên | N3 | 68.000 | 1.970 | 133.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.919 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tioga Liquid | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actisô 0,1g (tương đương Lá tươi Actisô 3,5g); Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (tương đương với: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0,5g). | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actisô 0,1g (tương đương Lá tươi Actisô 3,5g); Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (tương đương với: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0,5g). | Ống | N3 | 10.000 | 4.863 | 48.630.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | 2263/QĐ-SYT | 08/05/2026 | Tỉnh Ninh Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.243.918 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.917 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.916 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 300 | 18.000 | 5.400.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.915 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 500.000 | 500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.914 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 750mg + 960mg | Viên | N3 | 200.000 | 285 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.913 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.912 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%) | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 400.000 | 608 | 243.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.911 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 71/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 06/05/2028 | Điểm Y Tế Ngọc Thụy Trực Thuộc Tyt P.Bồ Đề | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.910 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.909 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương, Berberin | 50mg;200mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VD-32967-19 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.908 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.907 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 206/QĐ-TYT | 21/04/2026 | 21/04/2027 | Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.906 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 6.000 | 485 | 2.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00087-22 | KQ2500082263_2504261349 | 19/03/2026 | 25/04/2026 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.905 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.904 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.903 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.902 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | KQ2500082263_2504261349 | 21/03/2026 | 25/04/2026 | Pkđk Trực Thuộc Phòng Bảo Vệ Sức Khỏe Cán Bộ Thành Phố Huế | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.901 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.900 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.899 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.898 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.897 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.896 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.895 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.894 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.893 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.892 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg, 40mg | viên | N3 | 140.000 | 1.596 | 223.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 83/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 31/12/2024 | Tyt Tam Hợp | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.891 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.890 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.889 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.888 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.887 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.886 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.885 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.884 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.883 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.882 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.881 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.880 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 30 | 25.000 | 750.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 547/QĐ-TTYT | 02/04/2026 | 03/09/2026 | Tyt Hàm Thuận Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.879 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45,00g, 11,25g, 0,0837g//90ml (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) |
Chai | N3 | 60 | 35.637 | 2.138.220 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 547/QĐ-TTYT | 02/04/2026 | 03/09/2026 | Tyt Hàm Thuận Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.878 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.877 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.876 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.875 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.874 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Quang Tiến Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.873 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 4.500 | 4.925 | 22.162.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.872 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg,300mg) | Viên | N3 | 30.000 | 850 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.871 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.150 | 25.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.870 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradinextra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+250mg+ 50mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.350 | 5.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.869 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 37/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt P. Kiến Hưng | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.868 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | KQ2500035441_2503061047 | 03/04/2026 | 12/06/2027 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.867 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500035441_2503061047 | 03/04/2026 | 10/03/2028 | Điểm Y Tế Phổng Lái | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.866 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng liên 0,54g; Bột Hoài sơn 0,42g; Bột Hoàng đằng 0,4g; Bột Mộc hương 0,35g; Bột Bạch linh 0,35g; Bột Sa nhân 0,35g; Bột Bạch thược 0,35g; Bột Trần bì 0,25g; Cao đặc Cam thảo (tương ứng với 0,4g Cam | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.865 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 175mg + 15mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg + 91mg | Viên | N2 | 0 | 588 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 65/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 09/04/2024 | Tyt Mường Khương | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.864 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | Mỗi ml cồn thuốc chứa: Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg, Huyết giác 8mg; Tinh dầu long não 0,01ml, Methyl salicylat 50mg | Lọ | N3 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.863 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500 mg; Núc nác 125 mg; Cineol 0.883 mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.862 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Bột Đương quy 120mg; Cao đặc dược liệu 240mg (tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg) | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.861 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột xuyên khung 0. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Mường Khương | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.859 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.858 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.857 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.856 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.855 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.854 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.853 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 7.000 | 3.800 | 26.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.852 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.000 | 610 | 3.660.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.851 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 16.020 | 175 | 2.803.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.850 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 24/07/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.849 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đồng Hải | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.848 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Liên Phương (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.847 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g | Chai | N3 | 200 | 21.375 | 4.275.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2500168757_2506031518 | 08/04/2026 | 07/02/2026 | Tyt 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.846 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | KQ2500024809_2503071005 | 05/04/2026 | 06/03/2027 | Tyt P. Duy Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.845 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.844 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, H+C2:C21ương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | VD-32791-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.843 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Điểm Tyt Ngam La | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.842 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g; 5g; 5g | Lọ | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 15ml | VD-33106-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.841 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | VD-25590-16 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.840 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.839 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | 893200723724 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.838 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. | Ống | N3 | 2.000 | 2.940 | 5.880.000 | Uống | Sirô | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
VD-22760-15 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.837 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.836 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.129 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.835 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.834 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg, Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.840 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.833 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.832 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.831 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.830 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.829 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N4 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.828 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Gói | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.827 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.826 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Diệp hạ châu | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.825 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.824 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.823 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.822 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 377 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.821 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.820 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.819 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.818 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.817 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.816 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.815 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu PYLANTIN | Diệp hạ châu | Cao Diệp hạ châu đắng 289mg | Viên | N3 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.814 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 90ml chứa Ích mẫu 72g, Hương phụ 22,5g, Ngải cứu 18g | Chai | N3 | 0 | 23.520 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | VD-22491-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.813 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 0 | 35.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.812 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.811 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.810 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.809 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.808 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.807 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.806 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.805 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.804 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.803 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.802 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.801 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.800 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.799 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.798 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.797 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.796 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.795 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 2.160 | 1.554 | 3.356.640 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 2930/QĐ-BVTP | 22/03/2026 | 22/03/2029 | Tyt Hưng Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.794 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.793 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.500 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.792 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.791 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.790 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
GC-269-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.789 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 74.000 | 900 | 66.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.788 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.995 | 69.825.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893200128200 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.787 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 71.000 | 1.680 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
V45 – H12 -13 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.786 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 15.980 | 175 | 2.796.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 16/02/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.785 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.784 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.783 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.782 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.781 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.780 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.779 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.778 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 76 | 4.900 | 372.400 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 15/02/2025 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.777 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.580 | 610 | 963.800 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 15/02/2025 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.776 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 04/03/2027 | Tyt Long Quảng | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.775 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.774 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.773 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.772 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.771 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.770 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.769 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.768 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.767 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.766 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.765 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.764 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.763 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.762 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.761 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.760 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.759 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.758 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.757 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.756 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.755 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 0 | 502 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12 viên, Hộp 10 lọ x 80 viên | TCT-00159-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.754 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 13.000 | 610 | 7.930.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.753 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 21.000 | 275 | 5.775.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.752 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 35.470 | 175 | 6.207.250 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.751 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.750 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.749 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.748 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.747 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28214-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.746 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứngchứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của động | Túi | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.745 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.744 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.743 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.742 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.741 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.740 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.739 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-33171-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.738 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.737 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.736 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.735 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.734 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.733 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.732 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.731 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.730 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.729 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.728 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100849624 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.727 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g | Gói | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.726 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500 | Lọ | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.725 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 0 | 54.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.724 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.723 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-30094-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.722 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.721 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.720 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.719 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 0 | 25.410 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.718 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 0 | 59.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.717 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.716 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.715 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.190 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.714 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.713 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.712 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.711 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Chai/lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp/lọ 120ml | VD-30828-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.710 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.709 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.708 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 35.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.707 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.706 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.705 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.704 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynaraesiccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus)128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum SemenPharbitidis siccus) (Hàm lượng acidchlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | 24 tháng | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.703 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.702 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.701 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | VD-33520-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.700 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Mát gan giải độc | Kim tiền thảo | 10g | Gói | N3 | 0 | 8.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g | VD-33519-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.699 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 4 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.698 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.697 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 7.000 | 610 | 4.270.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.696 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 18.460 | 175 | 3.230.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.695 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 275 | 5.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.694 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.693 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.692 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.691 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đại tràng nang Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 80mg + 27,2mg + 13,6mg + 16mg + 53,6mg + 27,2mg + 27,2mg + 27,2mg + 53,6mg + 27,2mg + 27,2mg + 53,6mg + 27,2mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.550 | 124.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ và 10 vỉ Alu/PVC x 10 viên | TCT-00219-24 | KQ2500069030_2504172205 | 01/04/2026 | 19/04/2025 | Pkđkkv Xuân Hoà | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.690 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 16.500 | 5.376 | 8.870.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 88/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Điểm Y Tế Giang Biên Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.689 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.688 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 18.680 | 175 | 3.269.000 | Uống | Viên bao đường |
Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.687 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.200 | 610 | 3.782.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.686 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.685 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.684 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.683 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 11.000 | 1.900 | 20.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Phú Hải | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.682 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.681 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.680 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.679 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.678 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.676 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 13.000 | 610 | 7.930.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty TNHH Đông dược Phú Hưng |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.675 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg tương đương 3,6 g dược liệu |
Viên | N3 | 20.400 | 1.900 | 38.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty dược MEDIBROS Miền Trung |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.674 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.673 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.000 | 610 | 3.660.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.672 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 19.460 | 175 | 3.405.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.671 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.670 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.669 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.668 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.667 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.666 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.665 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.664 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg |
Viên | N3 | 8.500 | 1.500 | 12.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty CPTMXNK APEC |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.663 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Pkđkkv Bạch Đích | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.662 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.661 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. | Ống | N3 | 2.000 | 2.940 | 5.880.000 | Uống | Sirô | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
VD-22760-15 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.660 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g; 5g; 5g | Lọ | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 15ml | VD-33106-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.659 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, H+C2:C21ương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | VD-32791-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.658 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.657 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19519-15 | 41/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.656 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | 893200723724 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.655 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | VD-25590-16 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.654 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.653 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.652 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.651 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.650 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.649 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.648 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.647 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xương khớp nhất nhất | Đường quy; Đỗ trọng; Cầu tích; Đan sâm; Liên nhục; Tục đoan; Thiên ma; Cốt toái bổ; Độc hoạt; Sinh địa; Uy linh tiên; Thông tháo; Khương hoạt; Hà thủ ô | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 45 | 135.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-25463-16 | 427/QĐ-TTYT | 06/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.646 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Altamin | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg+ 75mg+ 5,245mg | Viên | N3 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 427/QĐ-TTYT | 06/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.645 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Altamin | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg+ 75mg+ 5,245mg | Viên | N3 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 427/QĐ-TTYT | 06/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.644 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g | Chai | N3 | 100 | 21.375 | 2.137.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2500168757_2506031518 | 08/04/2026 | 08/04/2026 | Tyt 7 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.643 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.642 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.641 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.640 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.639 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.638 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.637 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.636 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 37.100 | 175 | 6.492.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty CPDP Quảng Bình |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.635 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg |
Viên | N3 | 24.000 | 275 | 6.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận | Cty CPDP OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.634 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.633 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 11.000 | 1.900 | 20.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Nam Lý | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.632 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Huar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.631 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | . | Viên | N2 | 200 | 1.260 | 252.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Huar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.630 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 40 | 43.470 | 1.738.800 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Huar | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.629 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT- 00034-21 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Thanh Cao Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.628 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 198 | 39.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Thanh Cao Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.627 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 16.500 | 5.376 | 8.870.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 88/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Điểm Y Tế Việt Hưng 1 Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.626 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.608 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế. | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút | 893200120100 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.607 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 130.000 | 650 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.606 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai/Lọ | N3 | 10.000 | 20.700 | 207.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.605 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 1.280.000 | 1.659 | 212.352.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.604 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 12.000 | 27.940 | 335.280.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.603 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.602 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.601 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg tương ứng với hàm lượng các dược liệu: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 150.000 | 680 | 102.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 142/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 30/03/2027 | Pkđkkv Bắc Bình Trực Thuộc Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.600 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.599 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.598 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.597 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.596 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Ninh Sở (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.595 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.594 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 74.000 | 900 | 66.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.593 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 71.000 | 1.680 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
V45 – H12 -13 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.592 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
GC-269-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.591 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | Mỗi ml cồn thuốc chứa: Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg, Huyết giác 8mg; Tinh dầu long não 0,01ml, Methyl salicylat 50mg | Lọ | N3 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Pha Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.590 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì châm chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Pha Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.589 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Bột Đương quy 120mg; Cao đặc dược liệu 240mg (tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg) | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 45/QĐ-BVMK | 31/03/2026 | 05/03/2025 | Tyt Pha Long | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.588 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 19.650 | 175 | 3.438.750 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Trường Sơn-Điểm Tyt Trường Xuân | Công ty CPDP Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.587 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N1 | 1.660 | 1.500 | 2.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Trường Sơn-Điểm Tyt Trường Xuân | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.586 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 500 | 610 | 305.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 22/02/2025 | Tyt Trường Sơn-Điểm Tyt Trường Xuân | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.585 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.995 | 69.825.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893200128200 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.584 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 24/06/2027 | Tyt Nậm Chày | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.583 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.582 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.581 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.580 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.579 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.578 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.577 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.576 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.575 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.574 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.573 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.572 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.571 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.570 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.569 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.568 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.567 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.566 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 3000mg/100ml | Chai | N3 | 0 | 44.730 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-24353-16 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 16/04/2027 | Tyt Văn Bàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.565 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 600 | 3.150 | 1.890.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 12/06/2027 | Tyt Long Hẹ | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.564 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 20 | 36.750 | 735.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | VD-28110-17 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 14/11/2027 | Tyt Long Hẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.563 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 500 | 1.350 | 675.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 10/03/2028 | Tyt Long Hẹ | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.562 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.561 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.560 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.559 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.558 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Vân Tảo (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.557 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 16/04/2027 | Tyt Văn Bàn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.556 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Viêm Xoang Abipha cap | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 225mg + 225mg + 300mg +225mg + 375mg + 225mg + 75mg. | Viên | N3 | 0 | 784 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 16/04/2027 | Tyt Văn Bàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.555 | Chế phẩm | Tỉnh Lào Cai | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | KQ2500020546_2504152207 | 20/03/2026 | 16/04/2027 | Tyt Văn Bàn | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.554 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.553 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.552 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.551 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.550 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.549 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.548 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.547 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.546 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.545 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.544 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.543 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.542 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.541 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.540 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.539 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.538 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.537 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
