Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 15 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.243.536 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.535 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.534 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.533 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.532 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 8.500 | 1.500 | 12.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.531 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.530 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 7.000 | 3.800 | 26.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.529 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.528 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.527 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.000 | 610 | 3.660.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.526 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 18.100 | 175 | 3.167.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.525 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Bảo Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.524 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.523 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.522 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.521 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt Đồng Phú | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.520 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.614 | 610 | 4.034.540 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.519 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 17.068 | 175 | 2.986.900 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.518 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 11.200 | 275 | 3.080.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Đồng Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.517 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 8.620 | 175 | 1.508.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Hải Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.516 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.515 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.514 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.513 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.512 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.511 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.510 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.509 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.215 | 610 | 741.150 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu-Tyt Hải Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.508 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Hải Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.507 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu-Tyt Hải Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.506 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.505 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Ninh Châu | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.504 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.503 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 22 | 440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.502 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 04/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.501 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 149 | 74.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.500 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.499 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.498 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.497 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.496 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.840 | 610 | 1.122.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Xuân Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.495 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.494 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.493 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.492 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.491 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.490 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.489 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.488 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.487 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.486 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.485 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.484 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.483 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.482 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.481 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.480 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.479 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 15.120 | 175 | 2.646.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Xuân Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.478 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Xuân Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.477 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 389 | 4.900 | 1.906.100 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Xuân Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.476 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.475 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 11.920 | 175 | 2.086.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Ninh Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.474 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 180 | 4.900 | 882.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.473 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.472 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.471 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.470 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.469 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.468 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.467 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.466 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.465 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.464 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.463 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.462 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.461 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.460 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 3.600 | 610 | 2.196.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.459 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 275 | 2.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.458 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 6.000 | 610 | 3.660.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.457 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 13.960 | 175 | 2.443.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.456 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 34.800 | 175 | 6.090.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quảng Bình | Công ty CP TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.455 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.454 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 7.000 | 3.800 | 26.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.453 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.900 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Đức Ninh Đông | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.452 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 14.000 | 610 | 8.540.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.451 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 25.000 | 275 | 6.875.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Đồng Thuận-Điểm Trạm Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.450 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg(1,25g); 100mg(1g) 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 7.000 | 610 | 4.270.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.449 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 19.400 | 175 | 3.395.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.448 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 15.200 | 275 | 4.180.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-18759-13 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.447 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.446 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.445 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 116/QĐ-TTYTĐH | 01/04/2026 | Tyt P. Đồng Hới-Điểm Tyt Hải Thành | Công ty cổ phần dược Medibros miền Trung | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.243.444 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.443 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 90ml | Chai | N3 | 20 | 43.470 | 869.400 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Nuôl | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.442 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.278 | 12.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.441 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 10.000 | 2.380 | 23.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 05/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.440 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.439 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.438 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.437 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.436 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.435 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.434 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.433 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.432 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.431 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.430 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.429 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.428 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.427 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.426 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.425 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2028 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.424 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả. | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Điểm Tyt Na Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.423 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Nuôl | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.422 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml | Gói | N3 | 300 | 2.415 | 724.500 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Nuôl | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.421 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 20 | 790 | 15.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 10/QĐ-SYT | 01/04/2026 | 09/12/2026 | Điểm Y Tế Sơn Tình Trực Thuộc Tyt Cẩm Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.420 | Chế phẩm | Tỉnh Đồng Tháp | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/1ml | CHAI | N3 | 100.000 | 60.900 | 6.090.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 875/QĐ-BVĐT | 07/04/2026 | 01/10/2027 | Tyt P. An Bình | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.419 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.418 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.417 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.416 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.415 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.414 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.413 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.412 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.411 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.410 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.409 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.408 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.407 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.406 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.405 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.404 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | KQ2500077311_2504111012 | 11/04/2026 | 11/04/2026 | Điểm Y Tế Cải Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.403 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.402 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.401 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.400 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.399 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.398 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.397 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 90ml | Chai | N3 | 40 | 43.470 | 1.738.800 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Wer | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.396 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | . | Viên | N2 | 100 | 1.260 | 126.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Ea Wer | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.395 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.394 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.393 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.392 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.391 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.390 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.389 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.388 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.387 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.386 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.385 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.384 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.383 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.382 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.381 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.380 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.379 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.378 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.377 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Lộc An | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.376 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.375 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.374 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.373 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.372 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.371 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.370 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.369 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 40 | 43.470 | 1.738.800 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Tân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.368 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | . | Viên | N2 | 200 | 1.260 | 252.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Tân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.367 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 40 | 27.720 | 1.108.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Tân Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.366 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. | Chai | N3 | 15.000 | 17.955 | 269.325.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai xịt 50ml | VD-32860-19 | 997/QĐ-BVDC | 03/04/2026 | 20/10/2025 | Tyt Diễn Phong | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.365 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phong tê thấp | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 200.000 | 680 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.364 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 200 | 1.500 | 300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Hiền Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.363 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | 60g/120ml | Chai | N3 | 20.000 | 25.000 | 500.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | V180-H02-19 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – thiết bị y tế – hoá chất Hà Nội | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.362 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 7,2g; 4,5g; 4,5g; 6g; 5g; 2g; 2g; 6g; 4,5g; 6g; 4,5g | Chai | N3 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60 ml | V94-H12-16 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.361 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g + 4ml)/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.360 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.359 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.358 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.357 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.356 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 4.400 | 610 | 2.684.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Hiền Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.355 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Hiền Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.354 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 15.928 | 175 | 2.787.400 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Hiền Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.353 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và TTBYT Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.352 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 440 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.351 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.350 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 800.000 | 190 | 152.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty TNHH thương mại Dược – TBYT Đức Hiền | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.349 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Điểm Y Tế Đồng Tĩnh Trực Thuộc Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.348 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Khe Tre | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.347 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.346 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.345 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.344 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.343 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.342 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.341 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.340 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.339 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.338 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.337 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.336 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.335 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.334 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thấp khớp nam dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 100.000 | 2.050 | 205.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ x 50 viên | VD-34490-20 | 997/QĐ-BVDC | 01/04/2026 | 20/10/2025 | Tyt Diễn Kim | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.333 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.332 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.331 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.330 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.329 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.190 | 3.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 2930/QĐ-BVTP | 19/03/2026 | 19/03/2029 | Tyt Nghi Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.328 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Viên | N3 | 500 | 3.500 | 1.750.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 359/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 03/10/2027 | Tyt Xiêng My | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Hadiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.327 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 500 | 1.596 | 798.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 359/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 08/04/2026 | Tyt Xiêng My | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.326 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 5ml | Gói | N3 | 600 | 2.415 | 1.449.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Krông Na | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.325 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 790 | 79.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 10/QĐ-SYT | 01/04/2026 | 09/12/2026 | Tyt Vân Bán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.324 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Vạn Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.323 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 26.360 | 175 | 4.613.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Vạn Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.322 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tam thất bổ máu – YB | Tam thất | 0,6 g | Viên | N3 | 3.000 | 2.879 | 8.637.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-33658-19 | 241/QĐ-TTYT | 06/04/2026 | 27/11/2027 | Tyt Mường Nọc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.321 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 4.870 | 610 | 2.970.700 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Vạn Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.320 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g | Chai | N3 | 100 | 21.375 | 2.137.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2500168757_2506031518 | 08/04/2026 | 07/02/2026 | Tyt Hòa An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.319 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 720 | 4.900 | 3.528.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm Vạn Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.318 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 2.160 | 1.554 | 3.356.640 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 2930/QĐ-BVTP | 22/03/2026 | 22/03/2029 | Tyt Trường Thi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.317 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.316 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 74.000 | 900 | 66.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.315 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 71.000 | 1.680 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
V45 – H12 -13 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.314 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
GC-269-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.313 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.995 | 69.825.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893200128200 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Minh Trí Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.312 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.945 | 15.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | KQ2500016039_2505151325 | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Phú Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.311 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | . | Viên | N2 | 100 | 1.260 | 126.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Tyt Krông Na | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.310 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 12.160 | 175 | 2.128.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 16/02/2027 | Tyt Võ Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.309 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 2.830 | 610 | 1.726.300 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 15/02/2025 | Tyt Võ Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.308 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg 80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg: 320mg; 8,3mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.400 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 1 lọ 42 viên | 893210123100 (VD-22742-15) |
155/QĐ-BVHL | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.307 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g | Chai | N3 | 100 | 21.375 | 2.137.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2500168757_2506031518 | 08/04/2026 | 08/04/2026 | Tyt 5 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.306 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Kạn | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 50 | 32.000 | 1.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | 893100264900 (VD-33407-19) | 108/QĐ-ĐGTS | 19/03/2026 | 18/03/2028 | Tyt Kim Hỷ | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.305 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 130 | 130.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 155/QĐ-BVHL | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.304 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad – Liver | Cao khô Diệp hạ châu, Cao khô Nhân trần, Cao khô Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 700.000 | 1.470 | 1.029.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 155/QĐ-BVHL | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.303 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 600.000 | 833 | 499.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 155/QĐ-BVHL | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.302 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 14.100 | 175 | 2.467.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 16/02/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
GC-269-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.299 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 74.000 | 900 | 66.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.298 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.995 | 69.825.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893200128200 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.297 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 71.000 | 1.680 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
V45 – H12 -13 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Pkđkkv Minh Phú Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.296 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Tân Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.295 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu-Tyt Tân Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.294 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu-Tyt Tân Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.293 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 4.608 | 175 | 806.400 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Tân Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.292 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.291 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.290 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.289 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.288 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.287 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.596 | 4.788.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 359/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 03/10/2027 | Tyt Thị Trấn Thạch Giám | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.286 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N2 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 359/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 03/10/2027 | Tyt Thị Trấn Thạch Giám | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.285 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | Codein dạng muối 10mg + Terpin hydrat 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.000 | 1.000.000 | Uống | Viên nang | 3 vỉ 10 viên 5 vỉ 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 28/10/2027 | Tyt Thị Trấn Thạch Giám | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.284 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 1.600 | 2.499 | 3.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500060720_2504010902 | 12/03/2026 | 03/12/2029 | Tyt Phù Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.283 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Chai | N3 | 100 | 19.500 | 1.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | KQ2500060720_2504010902 | 24/03/2026 | 23/03/2029 | Tyt Phù Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.282 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng |
Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphor 0,5g; Riềng 2,5g. |
Chai | N3 | 200 | 17.898 | 3.579.600 | Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chai xịt 50ml |
893110849624 | KQ2400595940_2503210929 | 01/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.281 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.280 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.279 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.278 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.277 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 25 | 37.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.276 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.275 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.274 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.273 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng,Xuyên tâm liên,Bồ công anh,Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.272 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 4.000 | 1.596 | 6.384.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 787/QĐ-BVĐKKVBQ | 01/04/2026 | 30/12/2027 | Điểm Tyt Vô Điếm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.271 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%)5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 0 | 1.659 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.270 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.269 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế. | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút | 893200120100 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.268 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 0 | 27.940 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.267 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biofil | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế 4g/10ml | Ống | N3 | 24.500 | 2.500 | 61.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.266 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 2.800 | 22.500 | 63.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.265 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt;Phòng phong;Tang ký sinh;Đỗ trọng ;Ngưu tất;Trinh nữ;Hồng hoa ;Bạch chỉ;Tục đoạn;Bổ cốt chỉ | 1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.264 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 420 | 4.900 | 2.058.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu-Tyt Gia Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.263 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 2.260 | 610 | 1.378.600 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Ninh Châu-Tyt Gia Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.262 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai/Lọ | N3 | 0 | 20.700 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.261 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g |
Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.260 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin;Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg;Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg;Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.259 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần,Bồ công anh,Cúc hoa,Actiso,Cam thảo,Kim ngân hoa. | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Actiso 670mg; Cam thảo 125mg; Kim ngân hoa 340mg. | Viên | N3 | 75.000 | 2.100 | 157.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Yên Từ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.258 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 16.470 | 175 | 2.882.250 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Gia Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.257 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 400 | 1.500 | 600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Ninh Châu-Tyt Gia Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.256 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.255 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%)5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 1.280.000 | 1.659 | 212.352.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.254 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 0,75g; Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g | Gói | N3 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | KQ2400595940_2503210929 | 20/03/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Thái Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.253 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT- 00034-21 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Bích Hòa Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.252 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 198 | 39.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Bích Hòa Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.251 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.250 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 12.000 | 27.940 | 335.280.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.249 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai/Lọ | N3 | 10.000 | 20.700 | 207.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.248 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 130.000 | 650 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.247 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 600 | 1.350 | 810.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.246 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 300 | 3.150 | 945.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.245 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg, 128mg, 13,6mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.800 | 1.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.244 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ huyết điều kinh | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g | Viên | N3 | 200 | 1.590 | 318.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-17052-12 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.243 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 100 | 650 | 65.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Mường Tè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.242 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. | Viên | N3 | 2.000 | 2.268 | 4.536.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.241 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 200 | 990 | 198.000 | Uống | Cốm trà | Hộp 10 túi x 3g, Hộp 20 túi x 3g | 893200041824 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.240 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.239 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 3.000 | 650 | 1.950.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.238 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.236 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Lọ | N3 | 150 | 18.800 | 2.820.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100 ml | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.235 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 5mm(50mg)+5mg(50mg)+25mg+ 20mg+25mg+ 25mg+25mg+5mg(33mg)+5mg(42mg)+25mg +20mg +25mg +20mg | Viên | N3 | 2.000 | 357 | 714.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 230 viên | VD-25000-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.234 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.233 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói 5ml | N3 | 1.000 | 3.600 | 3.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12, 20 gói x 5ml | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.232 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ huyết điều kinh | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g | Viên | N3 | 500 | 1.590 | 795.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-17052-12 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.231 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml | Chai | N3 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 01 lọ xịt x 50ml | 893110307200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.230 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | 31/12/2027 | Điểm Tyt Số 1 Xã Pa Ủ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.229 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên nang | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 20/02/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm An Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.228 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm An Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.227 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 20.230 | 175 | 3.540.250 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm An Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.226 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 3.010 | 610 | 1.836.100 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 23/02/2026 | Tyt Trường Ninh-Điểm Trạm An Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.225 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 790 | 158.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 10/QĐ-SYT | 01/04/2026 | 09/12/2026 | Tyt Cẩm Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.224 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.223 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.222 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.221 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.220 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.219 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.218 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.217 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.216 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.215 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.214 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.213 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.212 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.211 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.210 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.209 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.208 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.207 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.206 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.205 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.204 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.203 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.202 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.201 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.200 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.199 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.198 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.197 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.196 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.195 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.194 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.193 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.192 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.191 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.190 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.189 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.188 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.187 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 8.931105633E+11 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.186 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 8.93210194E+11 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.185 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.184 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 8.932101261E+11 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.183 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.182 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.181 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.180 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.179 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.178 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.177 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.176 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Chai | N3 | 40 | 19.500 | 780.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | KQ2500060720_2504010902 | 24/03/2026 | 23/03/2029 | Điểm Y Tế Mường Thải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.175 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.174 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Hà Hồi (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.173 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
GC-269-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.172 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.171 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.170 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.169 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.168 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đại tràng hoàn | Bạch truật; Mộc hương; Hoàng liên; Đảng sâm; Thần khúc; Bạch linh; Trần bì; Sa nhân; Mạch nha; Cam thảo; Sơn tra; Sơn dược; Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 500 | 3.439 | 1.719.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 359/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 03/10/2027 | Tyt Nhôn Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.167 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.166 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.165 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.164 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.163 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.162 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.161 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.160 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.159 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.158 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.157 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.156 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Cẩm Cơ (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.155 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg |
Viên | N3 | 74.000 | 900 | 66.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.154 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.995 | 69.825.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893200128200 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.153 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 71.000 | 1.680 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên |
V45 – H12 -13 | 155/QĐ-TYT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Dân Trực Thuộc Tyt Kim Anh | Công ty TNHH Vạn Xuân |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.152 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.151 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.150 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.149 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.148 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.147 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.146 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Hưng Lộc | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.145 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.144 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-33171-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.143 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 825 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.142 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cynara | Actisô | Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg | Viên | N4 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23760-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.141 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Gói | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.140 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.139 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Ngũ sắc | Ngũ sắc | 15g | Lọ | N3 | 0 | 35.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài (Thuốc xịt mũi) | Hộp 1 lọ x 15ml | 893210125100 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.138 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 0 | 2.780 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.137 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trà gừng | Gừng | Mỗi gói 3g chứa: Gừng (tương đương 1,2g bột gừng) 1,6g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.136 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Mát gan giải độc | Kim tiền thảo | 10g | Gói | N3 | 0 | 8.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g | VD-33519-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.135 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.129 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.134 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.133 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24067-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.132 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.131 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.130 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor 0,5g; Đại hồi 1g; Địa liền 2,5g; Huyết giác 1,5g; Ô đầu 0,5g; Quế chi 1g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g. | Chai | N3 | 0 | 20.475 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 60ml | 893100849624 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.129 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/5g | Gói | N3 | 0 | 5.300 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.128 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Lọ | N3 | 0 | 59.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 lọ x 100ml | TCT-00158-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | Công ty cổ phần dược quốc tế Túng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.127 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50g) 30g | Chai | N3 | 0 | 54.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.126 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.072 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 410 | 610 | 250.100 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 22/02/2025 | Tyt Trường Sơn | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.071 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 11.456 | 175 | 2.004.800 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 10/03/2027 | Tyt Trường Sơn | Công ty CPDP Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.070 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.130 | 4.900 | 10.437.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 22/02/2025 | Tyt Trường Sơn | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.069 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 470.000 | 130 | 61.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.068 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.680 | 184.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.067 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.066 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 78.000 | 3.300 | 257.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.065 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.064 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg, Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.840 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.063 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim | VD-30094-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.062 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.061 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-26745-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.060 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.059 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 377 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.058 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu PYLANTIN | Diệp hạ châu | Cao Diệp hạ châu đắng 289mg | Viên | N3 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.057 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.056 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.055 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.054 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.053 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.052 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.051 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.050 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.049 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.048 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.047 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 16.500 | 5.376 | 8.870.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 88/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.046 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.725 | 5.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 86/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Pkđk Trung Tâm Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.045 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.044 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29530-18 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Mậu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.043 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | VD-25590-16 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Mậu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.042 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, H+C2:C21ương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | VD-32791-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Mậu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.041 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml thuốc Gel uống | 893200723724 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Mậu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.040 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g; 5g; 5g | Lọ | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 15ml | VD-33106-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Mậu Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.039 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 46/QĐ-BV | 06/04/2026 | 13/11/2026 | Điểm Tyt Mậu Long | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.038 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. | Ống | N3 | 2.000 | 2.940 | 5.880.000 | Uống | Sirô | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml |
VD-22760-15 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Mậu Long | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.037 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 06/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Mậu Long | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.036 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.035 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | VD-33520-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.034 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.033 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.190 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.032 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.031 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.030 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Chai/lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp/lọ 120ml | VD-30828-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.029 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.028 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.027 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.026 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.025 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.024 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.023 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.022 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.021 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.020 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.019 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.018 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.017 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.016 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.015 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi chai 90ml chứa Ích mẫu 72g, Hương phụ 22,5g, Ngải cứu 18g | Chai | N3 | 0 | 23.520 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml | VD-22491-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.014 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.013 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.012 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.011 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.010 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.009 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.008 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần | Táo nhân;Tâm sen;Thảo quyết minh;Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.007 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.006 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biofil | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.005 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt;Phòng phong;Tang ký sinh;Đỗ trọng ;Ngưu tất;Trinh nữ;Hồng hoa ;Bạch chỉ;Tục đoạn;Bổ cốt chỉ | 1g; 1g; 1,5 g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.004 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | Cao đặc Diệp hạ châu (tương tương 1,25g Diệp hạ châu) 125mg; Cao đặc Bồ bồ (tương đương với 1g Bồ bồ) 100mg; Cao đặc Chi tử (tương đương với 0,25g Chi tử) 25mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.003 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biofil | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.002 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g | Chai | N4 | 0 | 33.390 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 200ml | VD-23290-15 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.001 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg | Viên | N3 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-26067-17 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty cổ phần dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.243.000 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.999 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế. | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút | 893200120100 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.998 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 0 | 27.940 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.997 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.996 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.995 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.994 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.993 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.992 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.991 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.990 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.989 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.988 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.987 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.986 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.985 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.984 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Chân Mây-Lăng Cô Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
