Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 16 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.242.983 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 0 | 966 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.982 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.981 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg; Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.980 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.979 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 0 | 50.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.978 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.977 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.976 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28214-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.975 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn Phong Thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V42-H12-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.974 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (nồng độ, hàm lượng của thành phần thuốc)/120 ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 72.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.973 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Tán sỏi | Diệp hạ châu | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói, 50 gói, 100 gói, 150 gói x 1,5g | 893210191425 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.972 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cty CPDP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.971 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 0 | 3.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.970 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 0 | 25.410 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.969 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.968 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.967 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.966 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.965 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.964 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.963 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.962 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg;Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg;Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500 | Lọ | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.961 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.960 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.959 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.958 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai/Lọ | N2 | 0 | 22.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 180/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 10/01/2027 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công tyTNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.957 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.956 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.955 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.954 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.953 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.952 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.951 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.950 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.949 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.948 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.947 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.946 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.945 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.944 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.943 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 0 | 749 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.942 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.941 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g+0,96g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g+1,60g+0,64g | Chai 100ml | N3 | 40 | 17.800 | 712.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml siro thuốc | TCT-00251-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | 18/03/2028 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.940 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+ 0,033g+0,083g | Viên | N3 | 720 | 2.916 | 2.099.520 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | 18/03/2028 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.939 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.938 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai/Lọ | N3 | 10.000 | 20.700 | 207.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.937 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ đinh lăng)105 mg; Cao lá bạch quả (tương đương 100 mg lá bạch quả) 10 mg | Viên | N3 | 0 | 184 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 10/01/2027 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.936 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g | Chai | N4 | 0 | 33.390 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 200ml | VD-23290-15 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 10/01/2027 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.935 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 130.000 | 650 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.934 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%)5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 1.280.000 | 1.659 | 212.352.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.933 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 12.000 | 27.940 | 335.280.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.932 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 10/01/2027 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.931 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 3 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.930 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.929 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.928 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.927 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.926 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.925 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.924 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.923 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg | Viên | N3 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110630424 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.922 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ: Húng chanh 45g; Núc nác 11,25g; Cineol 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 35.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.921 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynaraesiccus) 170mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus)128mg, Cao khô Bìm bìm (Extractum SemenPharbitidis siccus) (Hàm lượng acidchlorogenic ≥ 0,8%) 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | 24 tháng | Hộp 1 Túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.920 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứngchứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm:Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của động | Túi | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.919 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (0,883mg; 500mg; 125mg)/1ml | Chai/lọ | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.918 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.917 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.916 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 0 | 502 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12 viên, Hộp 10 lọ x 80 viên | TCT-00159-23 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.915 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.914 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.913 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 183/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế 2 Của Tyt P. Nhiêu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.912 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%)5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 0 | 1.659 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.911 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ đinh lăng)105 mg; Cao lá bạch quả (tương đương 100 mg lá bạch quả) 10 mg | Viên | N3 | 0 | 184 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.910 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.909 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy Thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Tyt Yên Mô | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.908 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai/Lọ | N3 | 10.000 | 20.700 | 207.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.907 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tobloods 250mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | viên | N1 | 3.000 | 2.499 | 7.497.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35971-22 | 388/QĐ-SYT | 24/03/2026 | 24/07/2026 | Tyt Hưng Vũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.906 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | viên | N3 | 4.572 | 2.916 | 13.331.952 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 27/07/2026 | Tyt Hưng Vũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.905 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.904 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.903 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.902 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.901 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.900 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.899 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.898 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.897 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.896 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.895 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.894 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.893 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phong tê thấp | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 200.000 | 680 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.892 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 7,2g; 4,5g; 4,5g; 6g; 5g; 2g; 2g; 6g; 4,5g; 6g; 4,5g | Chai | N3 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60 ml | V94-H12-16 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.891 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g + 4ml)/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.890 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 500 | 1.490 | 745.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 436/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 31/10/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.889 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.888 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.887 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.886 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.885 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.884 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.883 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.882 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.881 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.880 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.879 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.878 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.877 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.876 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.875 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.874 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.873 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.872 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.871 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.870 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.869 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.868 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.867 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg, 600mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và TTBYT Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.866 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 16.500 | 5.376 | 8.870.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 88/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Điểm Y Tế Thượng Thanh Trực Thuộc Tyt P.Việt Hưng | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.865 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 25.000 | 650 | 16.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Tyt Hồng Vân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.864 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.278 | 19.170.000 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Tyt Hồng Vân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.863 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 130.000 | 650 | 84.500.000 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Tyt Hồng Vân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.862 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Tyt Hồng Vân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.861 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Tyt Hồng Vân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT- 00034-21 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Cao Viên Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.859 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 198 | 39.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Cao Viên Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.858 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.857 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.856 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.855 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.854 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.853 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.852 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.851 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.850 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.849 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.848 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.847 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.846 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.845 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.844 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.843 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.842 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.841 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.840 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.839 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.838 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.837 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.836 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.835 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.834 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.833 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.832 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.831 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ Cơ Sở 3 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.830 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT- 00034-21 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt Bình Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.829 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.828 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.827 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.826 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.825 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.824 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.823 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.822 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Tyt Phú Lộc Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.821 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng,Xuyên tâm liên,Bồ công anh,Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 3.000 | 1.950 | 5.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM Y Tế Yên TháI ThuộC TrạM Y Tế Xã ĐồNg TháI | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.820 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml |
Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.819 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.818 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 198 | 39.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Tyt Bình Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.817 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Bổ gan tiêu độc LIVSIN-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 1500 mg; 250m g; 250 mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 25/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.816 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 25/06/2026 | Tyt Phú Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.815 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Thuốc ho bổ phế | Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai | N3 | 0 | 33.390 | 0 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 25/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.814 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: 1000mg; 70mg) 200mg | viên | N3 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 chai x 40 viên | VD-27649-17 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 26/06/2026 | Tyt Phú Khương | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.813 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 0 | 39.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 24/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.812 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Đại tràng nang Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | Mỗi viên nang cứng chứ: Bạch truật 80mg; Mộc hương 27,2mg; Hoàng liên 13,6mg; Cam thảo 16mg; Bạch linh 53,6mg; Mạch nha 27,2mg; Sơn tra 27,2mg; Hoài sơn 27,2mg; Nhục đấu khấu 53,6mg; Đảng sâm 27,2mg; Thần khúc 27,2mg; Trần bì 53,6mg; Sa nhân 27,2mg. | Viên | N3 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00219-24 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 24/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.811 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 24/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.810 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | An thần ích trí | Toan táo nhân; Tri mẫu; Phục linh; Xuyên khung; Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg | Viên | N3 | 0 | 1.115 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al) | VD-29389-18 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 24/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.809 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 739 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 24/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.808 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Cốt Linh Diệu | Địa liền, thương truật, đại hồi, quế chi, thiên niên kiện, huyết giác, long não. | 312, 5mg; 312, 5mg; 312, 5mg; 312, 5mg; 625m g; 625m g; 625 mg | lọ | N3 | 0 | 33.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 50ml | VD-31410-18 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 25/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.807 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Relaxven-plus | Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 24/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.806 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Phong Tê Thấp – BVP | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với dược liệu gồm: Hy thiêm; Thiên niên kiện | 525mg tương đương 10000mg;500mg. | Viên | N3 | 0 | 930 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | TCT-00066-22 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 25/06/2027 | Tyt Phú Khương | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Ngọc Khánh | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.805 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Hoạt huyết dưỡng não | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần). | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 25/06/2026 | Tyt Phú Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.804 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Ích khớp nang – VT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm | 195mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-35404-21 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 25/06/2026 | Tyt Phú Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty Cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.803 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g + 0,1g + 0,15g +0,12g + 0,5g +0,4g +0,5g +0,5g +0,5g + 0,5g + 0,4g +0,5g + 0,40g | Gói | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 24/06/2026 | Tyt Phú Khương | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.802 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ. | 18g/60ml | Chai | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 60ml | TCT-00075-22 | KQ2500009488_2506211004 | 10/04/2026 | 25/06/2026 | Tyt Phú Khương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.801 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg |
Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.800 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.799 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | 890100345425 | 43/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/04/2028 | Điểm Y Tế Duyên Thái (Tyt Xã Hồng Vân) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.798 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg. | Viên | N3 | 1.000 | 2.835 | 2.835.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | KQ2500016039_2505151325 | 01/04/2026 | 31/12/2026 | TrạM Y Tế Ea Dăh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MAI HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.797 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.796 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.795 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.794 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.793 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.792 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.791 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An vị tràng TW3 | Hoàng liên, Mộc hương. | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 2.000 | 924 | 1.848.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 80/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 31/12/2026 | TrạM Y Tế Ea Dăh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.790 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.789 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 440 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.788 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.787 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105 mg; 10 mg | Viên | N3 | 800.000 | 190 | 152.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty TNHH thương mại Dược – TBYT Đức Hiền | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.786 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | 60g/120ml | Chai | N3 | 20.000 | 25.000 | 500.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai 120ml | V180-H02-19 | KQ2500016694_2503171407/QĐ-TTYT | 09/04/2026 | 09/12/2025 | Tyt Tam Dương Bắc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – thiết bị y tế – hoá chất Hà Nội | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.785 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Tyt ĐồNg TháI | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.784 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 820 | 4.900 | 4.018.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 15/02/2025 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.783 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N1 | 4.760 | 175 | 833.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 27/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 16/02/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.782 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.781 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.780 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.779 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.778 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.777 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.776 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.775 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.774 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.773 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.772 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.771 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.770 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.769 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.768 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.767 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.766 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.765 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.764 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.763 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Hồ | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.762 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.761 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.760 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.759 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.758 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.757 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.756 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.755 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.754 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.753 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.752 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.751 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.750 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.749 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.748 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.747 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.746 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.745 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.744 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.743 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g | Chai | N3 | 100 | 21.375 | 2.137.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | KQ2500168757_2506031518 | 08/04/2026 | 07/02/2026 | Tyt 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.742 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 600 | 2.499 | 1.499.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500060720_2504010902 | 12/03/2026 | 12/03/2029 | Điểm Y Tế Huy Hạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.741 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 790 | 39.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 10/QĐ-SYT | 01/04/2026 | 09/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân Trực Thuộc Tyt Cẩm Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.740 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 20 | 20.400 | 408.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 09/04/2026 | 27/02/2028 | Tyt PhườNg Yên Thắng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.739 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 500 | 1.600 | 800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 60/QĐ-BVĐK | 09/04/2026 | 12/01/2028 | Tyt PhườNg Yên Thắng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.738 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 267 | 1.068.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 09/04/2026 | 27/02/2028 | Tyt PhườNg Yên Thắng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.737 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 09/04/2026 | 10/01/2029 | Tyt PhườNg Yên Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.736 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg | Viên | N3 | 105 | 230 | 24.150 | Uống | Viên | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-26067-17 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty cổ phần dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.735 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg+100mg | Viên | N2 | 500 | 2.150 | 1.075.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
VD-33689-19 | KQ2400595940_2503210929 | 09/04/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Dinh | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.734 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai/Lọ | N3 | 10.000 | 20.700 | 207.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.733 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 12.000 | 27.940 | 335.280.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.732 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%)5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 1.280.000 | 1.659 | 212.352.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.731 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+40mg+24mg+50mg+12,5mg+40mg+160mg. | Viên | N3 | 400 | 650 | 260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.730 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.729 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 480 mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660,0 mg; Bạch truật 440,0 mg; Bạch linh 352,0 mg; Cam thảo 352,0 mg; Đương quy 440,0 mg; Xuyên khung 352,0 mg; Bạch thược 440,0 mg; Thục địa 660,0 mg; Hoàng kỳ 660,0 mg; Quế nhục 440,0 | Viên | N3 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 10/01/2027 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.728 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.727 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT- 00034-21 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Cự Khê Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.726 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 198 | 39.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 83/QĐ-TYT | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Điểm Y Tế Cự Khê Trực Thuộc Tyt Xã Bình Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.725 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 0 | 27.940 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.724 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biofil | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.723 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | Cao đặc Diệp hạ châu (tương tương 1,25g Diệp hạ châu) 125mg; Cao đặc Bồ bồ (tương đương với 1g Bồ bồ) 100mg; Cao đặc Chi tử (tương đương với 0,25g Chi tử) 25mg | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.722 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Bột Đương quy 120mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400mg; Ngưu tất 400mg; Xuyên khung 300mg; Ích mẫu 300mg): 240 mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 10/01/2027 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.721 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ đinh lăng)105 mg; Cao lá bạch quả (tương đương 100 mg lá bạch quả) 10 mg | Viên | N3 | 557.000 | 184 | 102.488.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.720 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng) 60 mg | Viên | N3 | 76.600 | 230 | 17.618.000 | Uống | Viên | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-26067-17 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty cổ phần dược DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.719 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biofil | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế 4g/10ml | Ống | N3 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.718 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Mỗi 80ml chứa: Trần bì 20g; Cát cánh 10g; Tiền hồ 10g; Tô diệp 10g; Tử uyển 10g; Tang bạch bì 4g; Tang diệp 4g; Thiên môn 4g; Cam thảo 3g; Ô mai 3g; Khương hoàng 2g; Menthol 0,044g | Chai | N4 | 0 | 33.390 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 200ml | VD-23290-15 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.717 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 70.000 | 650 | 45.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 39/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 25/01/2025 | Điểm 01 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.716 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 1.400 | 2.499 | 3.498.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500060720_2504010902 | 12/03/2026 | 12/03/2029 | Tyt Tường Hạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.715 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 10 ml Siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 593/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM Tyt Yên Thành ThuộC TrạM Y Tế Xã ĐồNg TháI | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.714 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg;Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%)5mg | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 1.280.000 | 1.659 | 212.352.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM Tyt Yên Thành ThuộC TrạM Y Tế Xã ĐồNg TháI | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.713 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho KH | Cát cánh,Kinh giới,Tử uyển,Bách bộ,Khổ hạnh nhân,Cam thảo,Trần bì,Mạch môn | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ | N3 | 12.000 | 27.940 | 335.280.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml, | TCT-00251-25 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM Tyt Yên Thành ThuộC TrạM Y Tế Xã ĐồNg TháI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.712 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa,Mạch môn,Huyền sâm,Bối mẫu,Bạch thược,Mẫu đơn bì,Cam thảo. | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai/Lọ | N3 | 10.000 | 20.700 | 207.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM Tyt Yên Thành ThuộC TrạM Y Tế Xã ĐồNg TháI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.711 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa,Hoài sơn,Đương quy,Trạch tả,Hà thủ ô đỏ,Thảo quyết minh,Cúc hoa,Hạ khô thảo | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 130.000 | 650 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM Tyt Yên Thành ThuộC TrạM Y Tế Xã ĐồNg TháI | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.710 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 76/QĐ-TTYTYM | 01/04/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM Tyt Yên Thành ThuộC TrạM Y Tế Xã ĐồNg TháI | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.709 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 1.400 | 610 | 854.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 29/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 15/02/2025 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Hàm Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.708 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 3.000 | 21.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.707 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 70.000 | 3.570 | 249.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.706 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.705 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 25.987 | 259.870.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.704 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.703 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 100.000 | 2.544 | 254.400.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.700 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 20.000 | 33.100 | 662.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.150 | 215.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.696 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.694 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.693 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.692 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.691 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.690 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.689 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.688 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.687 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.686 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.685 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.684 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 30.000 | 5.999 | 179.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.683 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.682 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 100.000 | 2.850 | 285.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.681 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 4.950 | 198.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.680 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.679 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.678 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.676 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 70.000 | 2.380 | 166.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.675 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.674 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.673 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.672 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.671 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.670 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg + 180mg + 600mg + 600mg + 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.669 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Tyt Phú Vinh Cơ Sở 4 | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.668 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | Chai | N3 | 450 | 54.000 | 24.300.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml 100 chai/kiện | VD-34594-20 | 54/QĐ-BV | 07/04/2026 | 27/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | CN Công ty CP Sao Thái Dưong tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.667 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 24.000 | 3.600 | 86.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 54/QĐ-BV | 07/04/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.666 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g, 0,27g, 0,21g, 0,2g, 0,175g, 0,175g, 0,175g, 0,175g, 0,125g, 0,02g, 0,11g | Gói | N3 | 10.500 | 3.800 | 39.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 54/QĐ-BV | 07/04/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.665 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg; | Viên | N3 | 24.000 | 2.598 | 62.352.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 54/QĐ-BV | 07/04/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.664 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 12.000 | 4.900 | 58.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 54/QĐ-BV | 07/04/2026 | 27/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.663 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) | Ống | N3 | 9.000 | 4.400 | 39.600.000 | Uống | Dung dịch | Hộp 10 ống, 30 ống x10ml | VD-28534-17 | 54/QĐ-BV | 07/04/2026 | 21/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.662 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 54/QĐ-BV | 07/04/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.661 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | Chai | N3 | 600 | 50.000 | 30.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 54/QĐ-BV | 07/04/2026 | 27/03/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.660 | Chế phẩm | Tỉnh Bến Tre | Trà gừng | Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng | Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng | Gói | N3 | 2.400 | 1.050 | 2.520.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 3g | 893200130400 | 947/QĐ-BVNĐC | 10/04/2026 | 11/09/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.659 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 328/QĐ-BVSS | 31/03/2026 | 29/06/2026 | Bvđk Sầm Sơn | Công ty CP Dược – VTYT Thanh Hoá | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.658 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g; 10g; 10g; 10g; 10g; 4g; 4g; 4g; 3g; 3g; 2g; 0,044g | Chai | N3 | 11.000 | 31.500 | 346.500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.657 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 56.000 | 3.720 | 208.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.656 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | (925mg : 500mg; 225mg; 100mg; 100mg)450mg; 38mg; 61mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.475 | 208.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 122/QĐ-BV | 03/04/2026 | 02/07/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.655 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Crila Forte | cao khô trinh nữ hoàng cung | 500mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.900 | 122.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 707/QĐ-BV | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Bvđk Trần Lãm | Công ty CP DP Vinacare. | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.654 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 40.000 | 5.880 | 235.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00013-20 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT147. Thành Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.653 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Artisonic New Danapha | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%); 75mg ( | Viên | N3 | 500.000 | 210 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24681-16 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT14. Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.652 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25 | Lọ | N3 | 5.000 | 33.000 | 165.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT147. Thành Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.651 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi chai 50ml chứa: 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g | Chai | N3 | 1.500 | 17.010 | 25.515.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 286/QĐ-BVHN | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT216. OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.650 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ trung ích khí Abipha | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 0,42g + 1,4g + 0,28g + 0,42g + 0,42g + 0,42g + 0,4 | Viên | N3 | 20.000 | 3.185 | 63.700.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00156-23 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT275. Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.649 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) | Viên | N1 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nang cứng | H/1 chai x20 viên, 60 viên,H/5 túi x2 vỉ x10 viên | VD-24654-16 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT104. Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.648 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT41. Hoàng Giang | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.647 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.780 | 56.700.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT229. Đông Dương | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.646 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: 150 | Viên | N3 | 80.000 | 900 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT274. T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.645 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,64g + 0,64g + 0,64g + 0,64g + 0,32g + 0,32g +0,1 | Gói | N3 | 15.000 | 3.430 | 51.450.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | TCT-00128-23 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT275. Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.644 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn mềm quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,72g + 0,72g+ 0,72g + 0,72g + 0,36g + 0,36g + 0,1 | Viên | N3 | 30.000 | 3.504 | 105.120.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00085-22 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT275. Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.643 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 20.000 | 2.550 | 51.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT131. Thuận Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.642 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 600.000 | 2.690 | 1.614.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT131. Thuận Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.641 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT329. FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.640 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.930 | 19.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT131. Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.639 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; | Gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT147. Thành Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.638 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,36g + 0,68g + 0,68g + 0,51g + 0,51g + 0,51g | Viên | N3 | 120.000 | 2.574 | 308.880.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 hoàn mềm x 9g | TCT-00039-21 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT275. Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.637 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g | Gói | N3 | 200.000 | 3.530 | 706.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00064-22 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT147. Thành Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.636 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg (tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg) | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/1 chai x20 viên, 60 viên,H/5 túi x2 vỉ x10 viên | 893210191825 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT104. Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.635 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg (tương đương với lá dâu tằm (Folium Mori alb | Viên | N4 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT58. Ngọc Thiện | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.634 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 200.000 | 3.600 | 720.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT147. Thành Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.633 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0 | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT117. Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.632 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg; 400mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 700.000 | 2.200 | 1.540.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT131. Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.631 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 40.000 | 12.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT13. Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.630 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1,5g + 1,5g + 1,0g + 0,5g + 2g + 0,5g + 2g + 1,5g | Ống | N3 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10ml | TCT-00193-24 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT330. QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.629 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hương liên viên hoàn TP | Mộc hương, Hoàng liên | 2g; 2g | Gói | N3 | 10.000 | 5.800 | 58.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | VD-24971-16 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT131. Thuận Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.628 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,38g + 0,38g + 0,57g + 0,38g + 0,57g + 0,304g + 0 | Viên | N3 | 30.000 | 2.400 | 72.000.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT275. Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.627 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + | Viên | N4 | 25.000 | 6.900 | 172.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT65. Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.626 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.485 | 148.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT180. Kiến Tạo Việt | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.521 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g + 0,7g | Gói | N3 | 15.000 | 5.300 | 79.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5g | VD-26546-17 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT65. Tùng Linh | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.520 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8, | Viên | N3 | 25.000 | 3.050 | 76.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT147. Thành Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.519 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.320 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT131. Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.518 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.190 | 59.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT147. Thành Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.517 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,05g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,21g | Gói | N3 | 20.000 | 5.790 | 115.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x5ml | TCT-00129-23 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT330. QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.516 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330 | Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 286/QĐ-BVHN | 07/04/2026 | 07/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT274. T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.515 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,375g + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3 | Gói | N3 | 25.000 | 1.920 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5g | TCT-00182-24 | 286/QĐ-BVHN | 06/04/2026 | 06/04/2027 | Bv Hữu Nghị | NT275. Abipha | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.514 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g; 0,04g | Viên | N3 | 60.000 | 1.490 | 89.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.242.513 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35,0mg+31,8mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.560 | 46.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19(97) | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Lan 88 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.512 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bảo não tâm | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,21g; 0,84g; 0,42g; 0,28g; 0,21g; 0,21g; 0,21g; | Viên | N3 | 40.000 | 4.200 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00161-23(97) | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty cổ phần dược phẩm CNC ABipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.511 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml | Lọ | N4 | 500 | 18.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.510 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg; 71,06mg; 47,09mg; 32,53mg; 47,09mg; 47,09mg; 9,42mg; 15,41mg; 16,27mg; 15,41mg; 31,68mg; 9,42mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.900 | 69.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09(97) | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Lan 88 | Shijiazhuang Yiling | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.509 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg; (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 70.000 | 2.730 | 191.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16(97) | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.508 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Cao đặc kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.507 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo | 33,33mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g; | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.506 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Bột Hoắc hương, Bột lá Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Cát cánh, Bán hạ bắc (chế), Can khương | 176 mg (tương đương với Hoắc hương 210 mg) 148 mg (tương đương với lá Tía tô 175 mg) 315 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.505 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg. | Viên | N3 | 10.000 | 1.082 | 10.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 97/QĐ-BVQU | 08/04/2026 | 08/04/2027 | Bv Quảng Uyên | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.504 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phyllanthi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 3g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu diệp hạ châu) 500mg | Gói | N3 | 4.300 | 2.618 | 11.257.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x 3g | VD-31000-18 | 91/QĐ-BVĐK | 03/04/2026 | 01/02/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.503 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad – Liver | Cao khô Diệp hạ châu, Cao khô Nhân trần, Cao khô Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 700.000 | 1.470 | 1.029.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 155/QĐ-BVHL | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.502 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg 80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg: 320mg; 8,3mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.400 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên; Hộp 1 lọ 42 viên | 893210123100 (VD-22742-15) |
155/QĐ-BVHL | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.501 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 600.000 | 833 | 499.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 155/QĐ-BVHL | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.500 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 130 | 130.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 155/QĐ-BVHL | 10/04/2026 | 09/04/2027 | Bvđk Hậu Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.499 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | Mỗi 100g viên hoàn cứng chứa: Nghệ. | Lọ | N3 | 1.000 | 55.800 | 55.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 100g | 893200131800 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.498 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.497 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15 g; Hà thủ ô đỏ 20 g; Bạch thược 30 g; Đương quy 30 g; Xuyên khung 30 g; Ích mẫu 20 g; Thục địa 40 g | Ống | N3 | 10.000 | 6.750 | 67.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 15ml | VD-21452-14 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.496 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g | Chai | N3 | 5.000 | 38.000 | 190.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.495 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nhục 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khung 1,33g; Bạch thượ | Gói | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 15ml | VD-32607-19 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.494 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.490 | 124.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm | 893210194025 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.493 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Cao khô dược liệu 90 mg tương đương với: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu có chứa: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg | Viên | N3 | 50.000 | 420 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.492 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc đinh lăng 2,25g (tương đương rễ đinh lăng); Cao lá bạch quả 0,75g (tương đương lá bạch quả)/100ml. | Chai | N3 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-35975-22 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.491 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | Viên | N3 | 100.000 | 2.916 | 291.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.490 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc Lá sen 65mg, Cao đặc Lá vông 50mg, Cao đặc Lạc tiên 65mg, Cao đặc Tâm sen 15mg, Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.340 | 402.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.489 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | Nhân sâm 20mg; Nhung hươu 25mg; Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.190 | 83.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.488 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi – F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.350 | 67.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.487 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.486 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.704 | 235.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.485 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 30.000 | 1.350 | 40.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.484 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125g; Viễn chí 0,125g; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn đông 0,15g; Thiên môn đông 0,15g; Sinh địa | Viên | N3 | 50.000 | 1.980 | 99.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.483 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg | Chai | N4 | 3.000 | 29.400 | 88.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.482 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Chai | N4 | 3.000 | 55.999 | 167.997.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 85ml | VD-24896-16 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.481 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.480 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 04 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.479 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ Nồi, 500mg Râu Ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 200.000 | 740 | 148.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.478 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.575 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.477 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500 mg; Chua gút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.800 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.476 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.475 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 300mg cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg, Bột thô Tân di 20mg); Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.840 | 184.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.474 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh c | Viên | N3 | 10.000 | 1.250 | 12.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.473 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.950 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.472 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg | Chai | N3 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên hoàn cứng (tương đương 60 gam) | VD-18756-13 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.471 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang mềm Actisô | Actisô | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) 300mg (hàm lượng Acid chlorogenic ≥ 0,6%) | Viên | N1 | 60.000 | 690 | 41.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35977-22 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.470 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500mg Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820mg Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350mg Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850mg Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 740 | 29.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.469 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 200.000 | 1.490 | 298.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.468 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | LAPANDAN | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,6g (tương đương với dược liệu gồm: Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam) | Gói | N3 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.467 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.466 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 300.000 | 2.050 | 615.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.465 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.900 | 133.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.464 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | Mỗi viên chứa hỗn hợp cao và bột dược liệu tương đương: Hà thủ ô đỏ chế 400mg; Thổ phục linh 400mg; Thương nhĩ tử 400mg; Hy thiêm 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Đương quy 300mg; Huyết giác 300mg; Phòng kỷ 400mg. | Viên | N3 | 200.000 | 1.750 | 350.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | Chi Nhánh Công Ty TNHH Dược Phẩm Sài Gòn Tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.463 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.920 | 175.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.462 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | Cao khô 145mg (tương đương dược liệu gồm: Kim ngân hoa 300 mg; Bồ công anh 300 mg; Nhân trần tía 300 mg; Nghệ 200 mg; Thương nhĩ tử 150 mg; Sinh địa 150 mg; Cam thảo 50 mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.990 | 199.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.461 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.460 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg; Bột mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.350 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.459 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.450 | 345.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | VD-22742-15 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.458 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 50.000 | 1.071 | 53.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.457 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.456 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.455 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 50.000 | 5.481 | 274.050.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.454 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Nghệ 3,2g; Mật ong 0,48g | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.453 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.850 | 427.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.452 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.451 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo Não Tâm New | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 2g cốm thuốc chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương: Sinh hoàng kỳ 1,26g; Đương quy 0,63g; Xích thược 0,42g; Địa long 0,315g; Xuyên khung 0,315g; Đào nhân 0,315g; Hồng hoa 0,315g. | Gói | N3 | 8.000 | 6.615 | 52.920.000 | Uống | thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00162-23 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.450 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi gói 10ml cao lỏng chứa: Địa long 0,4g; Hoàng kỳ 4g; Đương quy 0,8g; Xích thược 0,6g; Xuyên khung 0,4g; Đào nhân 0,4g; Hồng hoa 0,4g | Gói | N3 | 8.000 | 8.000 | 64.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-28667-18 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.449 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 2.000 | 33.300 | 66.600.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ 50ml | TCT-00232-24 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.448 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao Bạch quả (Extractum Folii ginkgo siccus) 75mg | Gói | N3 | 250.000 | 3.200 | 800.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.447 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.407 | 42.210.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27990-17 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.446 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng 4,5g | Gói | N3 | 12.000 | 7.455 | 89.460.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | 893200723724 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.445 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.950 | 148.500.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.444 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.554 | 155.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 2930/QĐ-BVTP | 01/04/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Diễn Châu | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.443 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.500 | 525.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 342/QĐ-BVAB | 24/03/2026 | 23/03/2027 | Bv An Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.442 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg |
Viên | N2 | 100.000 | 386 | 38.600.000 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
893200723424 | 132/QĐ-BVTTH | 10/04/2026 | 10/10/2027 | Bv Tâm Thần Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.441 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg +75mg + 7,5mg |
Viên | N1 | 250.000 | 5.145 | 128.625.000 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
VD-25344-16 | 132/QĐ-BVTTH | 09/04/2026 | 09/10/2027 | Bv Tâm Thần Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.440 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 85ml | Chai | N3 | 800 | 55.999 | 44.799.200 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 80 ml | VD-24896-16 | 252/QĐ-BVĐK | 30/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Lục Ngạn | Công ty cổ phần Dược phẩm VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.439 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 600 | 2.499 | 1.499.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500060720_2504010902 | 12/03/2026 | 12/03/2029 | Điểm Y Tế Tân Lang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.438 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Chai | N3 | 100 | 19.500 | 1.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | KQ2500060720_2504010902 | 24/03/2026 | 23/03/2029 | Tyt Mường Cơi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.437 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 2.300 | 2.499 | 5.747.700 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | KQ2500060720_2504010902 | 12/03/2026 | 12/03/2029 | Tyt Mường Cơi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.436 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Chai | N3 | 20 | 19.500 | 390.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | KQ2500060720_2504010902 | 24/03/2026 | 23/03/2029 | Điểm Y Tế Tân Lang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.435 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 12/06/2027 | Điểm Y Tế Chiềng Bôm | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.434 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 400 | 3.600 | 1.440.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 16/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Bôm | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.433 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 800 | 1.850 | 1.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 07/03/2027 | Điểm Y Tế Chiềng Bôm | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.432 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 600 | 3.150 | 1.890.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 12/06/2027 | Điểm Y Tế É Tòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.431 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 500 | 1.350 | 675.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 10/03/2028 | Điểm Y Tế É Tòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.430 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Trà Gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 20 | 36.750 | 735.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | VD-28110-17 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 14/11/2027 | Điểm Y Tế É Tòng | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.429 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.950 | 975.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 07/04/2026 | 07/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.428 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 80.000 | 4.599 | 367.920.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 07/04/2026 | 07/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.427 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 20.000 | 1.880 | 37.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5gam | TCT-00182-24 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 07/04/2026 | 07/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.426 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Ống | N3 | 40.000 | 4.830 | 193.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10 ml | TCT-00193-24 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 06/04/2026 | 06/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.425 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | viên | N3 | 200.000 | 1.150 | 230.000.000 | Uống | viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 07/04/2026 | 07/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.424 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0.6g; 0,5g; 0.3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,5g; 0,6g. | viên | N3 | 120.000 | 2.100 | 252.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 07/04/2026 | 07/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU KINH BẮC | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.423 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. | Viên | N3 | 20.000 | 502 | 10.040.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 07/04/2026 | 07/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.422 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg;16mg; 16mg; 20mg. | Gói | N3 | 140.000 | 5.100 | 714.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 07/04/2026 | 07/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.421 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g. | Ống | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 932/QĐ-BVĐKVĐ | 07/04/2026 | 07/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.420 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.150 | 4.725.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 726/QĐ-SYT | 07/04/2026 | 15/06/2027 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.419 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 400 | 3.600 | 1.440.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 16/01/2028 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.418 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 800 | 1.850 | 1.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 07/03/2027 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.417 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 12/06/2027 | Điểm Y Tế Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.416 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg tương ứng với hàm lượng các dược liệu: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 150.000 | 680 | 102.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 142/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 30/03/2027 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.415 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 12/06/2027 | Tyt Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.414 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 800 | 1.850 | 1.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 07/03/2027 | Tyt Nậm Lầu | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.413 | Chế phẩm | Tỉnh Sơn La | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg | Gói | N3 | 470 | 3.600 | 1.692.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | KQ2500035441_2503061047 | 07/04/2026 | 16/01/2028 | Tyt Nậm Lầu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.412 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao rễ đinh lăng 105mg; Cao lá bạch quả 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 175 | 17.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-24472-16 | 2930/QĐ-BVTP | 01/04/2026 | 22/07/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.411 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 159.000 | 840 | 133.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 24/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 28/01/2028 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.410 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg; Borneol (Băng phiến) 8mg. | Viên | N3 | 8.700 | 950 | 8.265.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100923924 | KQ2500051888_2505231015 | 01/04/2026 | 23/05/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.409 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/ 4,5g | Viên | N3 | 12.000 | 2.400 | 28.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 2930/QĐ-BVTP | 01/04/2026 | 23/07/2026 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.408 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | 6,25g: 6,25g + 6,25g + 1,25g + 1,25g + 1g + 1g + 1g + 0,25g | Gói | N3 | 12.600 | 9.500 | 119.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 4, 10, 20 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 700/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 12/09/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.407 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 435.000 | 426 | 185.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24388-16 | KQ2500029184_2506220719 | 01/04/2026 | 23/06/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.406 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | (tương đương 2,4g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))120mg | Viên | N1 | 10.950 | 516 | 5.650.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31658-19 | 24/QĐ-TTYT | 01/04/2026 | 28/01/2028 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.405 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Hepaexel | Cao khô bồ bồ (tương đương 3g bồ bồ) | 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.988 | 59.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-28749-18 | 670/QĐ-BV | 25/03/2026 | 28/10/2026 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Quang Trung | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.404 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Carsil 90 mg | Cao khô quả kế sữa 163,6 – 225mg (tương đương 90mg Silymarin tính theo silibinin) | 90mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.528 | 17.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 847/QĐ-BV | 25/03/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Quang Trung | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.403 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 86/QĐ-BVĐKTL | 01/04/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Thanh Liêm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.402 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg+500mg+500mg+400mg+400mg+300mg+300mg+300mg+300mg+200mg+300mg+300mg+40mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 86/QĐ-BVĐKTL | 01/04/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Thanh Liêm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.401 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Hometex | Cao đặc Actiso | 200mg | Viên | N1 | 500.000 | 440 | 220.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26376-17 | 252/QĐ-BVĐK | 27/03/2026 | 26/03/2028 | Bvđk Tiên Du | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.400 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi chai 5 ml chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 8.000 | 3.600 | 28.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 31/QĐ-TTYT | 30/03/2026 | 29/03/2027 | Bvđk Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.399 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 100.000 | 850 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 31/QĐ-TTYT | 31/03/2026 | 30/03/2027 | Bvđk Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.398 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 31/QĐ-TTYT | 27/03/2026 | 26/03/2027 | Bvđk Khu Vực Thạch Hãn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.397 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g | Chai | N4 | 1.000 | 40.000 | 40.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.396 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.395 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | viên | N1 | 150.000 | 609 | 91.350.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.394 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml | Chai | N3 | 4.000 | 17.000 | 68.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.393 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | N3 | 90.000 | 3.320 | 298.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.392 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 800.000 | 135 | 108.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.391 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.450 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.390 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 143mg+300mg | Viên | N3 | 15.000 | 714 | 10.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.389 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 50mg; 500mg | Viên | N3 | 15.100 | 2.500 | 37.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.388 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 320mg; 8,3mg | Viên | N3 | 7.812 | 3.450 | 26.951.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.387 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 5mg/ml (0,5 % (w/v)), 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 1.000 | 5.481 | 5.481.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | 893210124300 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.386 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100 ml chứa: cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân: 7g) 0,7g | Ống/gói | N4 | 15.600 | 4.450 | 69.420.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống/gói x 10ml | VD-28534-17 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.385 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg) | Viên | N3 | 12.000 | 1.485 | 17.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.384 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.500 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.383 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 99.200 | 165 | 16.368.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.382 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 130.000 | 3.200 | 416.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.381 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.600 | 46.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.380 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 7.740 | 1.575 | 12.190.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 708/QĐ-BVTD | 26/03/2026 | 26/09/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
