Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 17 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.242.379 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 6.000 | 3.400 | 20.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.378 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.377 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.376 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 25.000 | 6.900 | 172.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.375 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 1g, 2g | viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.374 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg, 50mg, 125mg, 25mg | viên | N3 | 100.000 | 2.499 | 249.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.373 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg | viên | N3 | 100.000 | 2.730 | 273.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.372 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,5g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 5.000 | 5.790 | 28.950.000 | Uống | Cốm thuốc | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00305-25 | 162/QĐ-BVGL | 31/03/2026 | 31/03/2027 | Bvđk Gia Lâm | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.371 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg(500mg;500mg;500mg;400mg;400mg;300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg;300mg);40 mg | Viên | N3 | 180.000 | 2.898 | 521.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 93/QĐ-BVYHCTNĐ | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bv Yhct Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.370 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g+0,8g+0,3g+0,8g | Viên | N3 | 180.000 | 2.100 | 378.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên nang | VD-16618-12 | 93/QĐ-BVYHCTNĐ | 24/03/2026 | 24/06/2026 | Bv Yhct Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.369 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 4.000 | 1.029 | 4.116.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100267900 | 0196/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 23/08/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.368 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 400 | 43.470 | 17.388.000 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 0196/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 23/08/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.367 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 0196/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 23/08/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.366 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4,0 g, 2,0 g, 2,0 g, 1,5 g, 1,5 g, 1,5 g/5ml | ống | N3 | 4.000 | 5.250 | 21.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x10ml | VD-33518-19 | 0196/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 23/08/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.365 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 1.600 | 27.720 | 44.352.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.364 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 90ml | Chai | N3 | 600 | 43.470 | 26.082.000 | Uống | Sỉrô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.363 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml | Gói | N3 | 12.000 | 2.415 | 28.980.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.362 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | . | Viên | N2 | 8.000 | 1.260 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 092/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 01/07/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC-VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.361 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml | Chai | N3 | 120 | 50.000 | 6.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 0196/QĐ-TTYT | 03/04/2026 | 23/08/2026 | Ttyt Buôn Đôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.360 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 130 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.359 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.358 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.357 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.356 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 15.000 | 3.380 | 50.700.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.355 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 800.000 | 130 | 104.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.354 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g | Viên | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.353 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 13.000 | 3.600 | 46.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp x 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.352 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn sáng mắt K/H | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn,Bạch linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 0,32g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,64g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,32g; 0,32g | Gói | N3 | 30.000 | 1.745 | 52.350.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói 4g | VD-24471-16 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.351 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 882 | 52.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.350 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tấ tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 lọ x 50 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.349 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Rheumax | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g | Gói | N3 | 100.000 | 4.890 | 489.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00348-25 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.348 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Crila Forte | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Viên | N3 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.347 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 80.000 | 900 | 72.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.346 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.460 | 14.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.345 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) | Ống | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, ống 10ml | 893200723624 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.344 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Nocough | Lá thường xuân | Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân 35mg | Ống | N3 | 20.000 | 4.600 | 92.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | 893200318225 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.343 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg | Gói | N3 | 15.000 | 2.247 | 33.705.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | 893100264900 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.342 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.750 | 82.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | 893110717824 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.341 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 5.000 | 3.400 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.340 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.339 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Thấp khớp Nam dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5 g; Độc hoạt 1 g; Phòng phong 1 g; Đỗ trọng 1 g; Ngưu tất 1 g; Trinh nữ 1 g; Hồng hoa 1 g; Bạch chỉ 1 g; Tục đoạn 1 g; Bổ cốt chỉ 0,5 g | Viên | N3 | 21.600 | 2.150 | 46.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 239/QĐ-BV | 09/04/2026 | 08/05/2026 | Bvđk Yên Dũng | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.338 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho bách bộ | Bách bộ | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 5ml | V180-H02-19 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.337 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.336 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.335 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.710 | 51.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.334 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc Ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Ống | N3 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20, 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.333 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 80.000 | 1.365 | 109.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.332 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài Thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nén bao phim, Uống | VD-32590-19 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.331 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)/4,8ml; 8ml | Ống | N3 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 2, 4, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.330 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong thấp Trung Ương I | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36 mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; Lá lốt 330mg; Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) | Viên | N3 | 20.000 | 2.080 | 41.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.329 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 40.000 | 2.450 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.328 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N3 | 3.000 | 35.750 | 107.250.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 30 gói x 5ml | 893100311300 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.327 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 5.000 | 25.000 | 125.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.326 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói | Gói | N3 | 25.000 | 5.100 | 127.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng, uống | TCT-00127-23 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.325 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.324 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. | Viên | N3 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.323 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.322 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 150.000 | 833 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.321 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 35mg, 100mg, 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên | VD-27232-17 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.320 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3 g, 0,04 g | Viên | N3 | 20.000 | 1.490 | 29.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên. | VD-29530-18 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.319 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.318 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.190 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.317 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 50.000 | 320 | 16.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.316 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17817-12 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.315 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Gói | N3 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống | VD-25820-16 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.314 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 610 | 18.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.313 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fr | Viên | N3 | 200.000 | 435 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x10 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên , nhôm/nhôm; | 893200120500 | 132/QĐ-BVBT | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Bá Thước | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.312 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: 550mg, 330mg; 330mg, 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg. | Viên | N3 | 300.000 | 2.490 | 747.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00136-23 | 925/QĐ-BV | 08/04/2026 | 08/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.311 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g + 0,6g + 0,6g + 1,2g + 0,6g + 1,2g + 1,2g + 0,6g + 0,6g | Viên | N3 | 15.000 | 2.835 | 42.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 52/QĐ-BVPNT | 13/03/2026 | 01/09/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch Quảng Nam | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.310 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg | Viên | N3 | 40.000 | 735 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 52/QĐ-BVPNT | 13/03/2026 | 01/09/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch Quảng Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.309 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 0 | 2.544 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9g | TCT-00070-22 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.308 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai | N3 | 0 | 21.600 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.307 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.306 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg tương đương dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg, Vông nem 950mg; Dâu (lá)273mg; Bột mịn dược liệu Lạc tiên 50mg, Vông nem 50mg; Dâu (lá) 60mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.305 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọn | Viên | N3 | 0 | 2.380 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.304 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 0 | 3.570 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.303 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.302 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bố huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.301 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.300 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.299 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.298 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | gói | N3 | 0 | 5.999 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 Gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.297 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.296 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Độc hoạt ký sinh hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5,0g; 4,0g; 3,0g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 2,0g; 2,0g; 1,6g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g | Gói | N3 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-35163-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH đông nam dược BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.295 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.294 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.293 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | lọ | N3 | 0 | 33.100 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.292 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 0 | 25.987 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.291 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.290 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg; 650mg; 500mg; 650mg; 150mg | Viên | N2 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 295QĐ-TTYT | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.289 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 380.000 | 1.700 | 646.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 116/QĐ-BV | 26/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Tâm Thần Tw 1 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.288 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 100mg+ 65mg+ 35mg+ 91,25mg+ 91,25mg+ 91,25mg+ 10mg+ 10mg | Viên | N3 | 25.000 | 400 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 116/QĐ-BV | 26/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Tâm Thần Tw 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.287 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.725 | 5.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 86/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.286 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 16.500 | 5.376 | 8.870.400 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 88/QĐ-TYT | 03/04/2026 | 03/05/2026 | Tyt P. Việt Hưng | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.242.285 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 10,8g+6,75g+6,75g+9,0g+7,5g+3,0g+3,0g+9,0g+6,75g+9,0g+6,75g. | Lọ 90ml | N3 | 1.000 | 29.000 | 29.000.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.284 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Cerecaps | Hồng hoa; Đương quy; Xuyên khung; Sinh địa; Cam thảo; Xích thược; Sài hồ; Chỉ xác; Ngưu tất; Cao khô lá bạch quả. | 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg. | Viên | N3 | 124.000 | 1.995 | 247.380.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.283 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg. | Viên | N3 | 2.040.100 | 1.680 | 3.427.368.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.282 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cozz Ivy | Lá thường xuân | 0,42g/ 60ml | chai | N3 | 7.284 | 21.000 | 152.964.000 | Uống | siro | 893200123600 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.281 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 433.400 | 1.800 | 780.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.280 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | (20mg, 400mg, 400mg,400mg, 300mg, 300mg, 400mg, 300mg,300mg, 400mg,300mg, 400mg) 500mg | Viên | N3 | 451.600 | 2.200 | 993.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.279 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g. | Lọ 60ml | N4 | 6.184 | 18.900 | 116.877.600 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.278 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 5ml cao lỏng chứa: Toan táo nhân 1,05g; Tri mẫu 0,42g; Phục linh 0,42g; Xuyên khung 0,42g; Cam thảo 0,21g | Ống 5ml | N3 | 10.800 | 6.500 | 70.200.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00129-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.277 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Độc Hoạt Ký Sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg | Gói 5g | N3 | 183.300 | 1.990 | 364.767.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27573-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.276 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150 mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210189525 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.275 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g; 0,7g | Gói/Túi | N3 | 357.000 | 5.300 | 1.892.100.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.274 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 172.000 | 3.600 | 619.200.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.273 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | Cao Cabovis 124,62mg (tương đương với Thạch cao 200mg; Hoàng cầm 150mg; Cát cánh 100mg; Cam thảo 50mg); Bột mịn Đại hoàng 200mg; Borneol (Băng phiến) 25mg; Ngưu hoàng nhân tạo 5mg | Viên | N3 | 85.000 | 819 | 69.615.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.272 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg ; 200mg. | Viên | N3 | 572.400 | 1.500 | 858.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.271 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | Cao khô Xuyên tâm liên 122mg tương đương Xuyên tâm liên 1218mg; Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên 282mg | Viên | N3 | 63.000 | 903 | 56.889.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200195725 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.270 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 650.000 | 5.500 | 3.575.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Minh Anh Cà Mau | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.269 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông xoang tán nam dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg + 300mg + 200mg + 200mg + 200mg + 100mg + 200mg + 100mg | Viên | N3 | 54.300 | 1.900 | 103.170.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.268 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cao hy thiêm TW3 | Hy thiêm,Thiên niên kiện | 124g; 6,25g | Chai/Lọ | N3 | 6.000 | 20.979 | 125.874.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32538-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.267 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33 mg, 1,0g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 157.750 | 1.000 | 157.750.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.266 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. | Viên | N3 | 219.600 | 1.650 | 362.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00206-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.265 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5g; 5g; 5g; 3g; 3g; 2g; 2g; 0,2g | Bình xịt 20ml | N3 | 17.235 | 29.300 | 504.985.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.264 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông xoang nam dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g+5g+5g | Lọ | N3 | 5.395 | 33.400 | 180.193.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.263 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 454.500 | 1.995 | 906.727.500 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.262 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Cao đặc Actisô 0,1g (tương đương Lá tươi Actisô 3,5g); Dịch chiết từ hỗn hợp dược liệu 2,4ml (tương đương với: Sài đất 3g; Thương nhĩ tử 1g; Kim ngân cuộng 2,5g; Hạ khô thảo 0,5g). | Ống | N3 | 200.200 | 5.000 | 1.001.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.261 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml | Ống | N3 | 5.400 | 4.500 | 24.300.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.260 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | Gói 10g chứa: 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,6g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,6g. | Gói | N3 | 31.850 | 5.600 | 178.360.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.259 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 2.498.000 | 1.450 | 3.622.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.258 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Antihepatic | Actisô | 60g/120ml | Chai ≥100ml | N1 | 50 | 38.000 | 1.900.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.257 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1670mg; 670mg; 330mg; 670mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.450 | 2.450.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.256 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5g; 5g; 5g; 3g; 3g; 2g; 2g; 0,2g | Bình xịt 20ml | N3 | 300 | 29.300 | 8.790.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.255 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 5.000 | 3.320 | 16.600.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.254 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Chai 60ml | N3 | 100 | 28.400 | 2.840.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.253 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 500 | 26.460 | 13.230.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 132/QĐ-SYT | 27/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.252 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5g; 5g; 5g; 3g; 3g; 2g; 2g; 0,2g | Bình xịt 20ml | N3 | 365 | 29.300 | 10.694.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.251 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml | Ống | N3 | 1.800 | 4.500 | 8.100.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.250 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 93.000 | 2.916 | 271.188.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.249 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 5.800 | 1.495 | 8.671.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.248 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 2.600 | 1.495 | 3.887.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.247 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.000 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.246 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Nghệ mật ong Tùng Lộc | Mật ong, Nghệ | Mật ong 65mg, Bột nghệ vàng 150mg. | Viên | N3 | 219.000 | 113 | 24.747.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.245 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+50mg+125mg+25mg | Viên | N3 | 265.000 | 2.499 | 662.235.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.244 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,50g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+1%+2,5g | Chai | N3 | 3.275 | 16.905 | 55.363.875 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.243 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 62.500 | 650 | 40.625.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.242 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo 1ml (tương ứng dược liệu Râu mèo 1g), Cao lỏng Actiso 2,4ml (tương ứng dược liệu Actisô 2,4g). | Ống 5ml | N3 | 86.300 | 5.200 | 448.760.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.241 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 3.720 | 990 | 3.682.800 | Uống | Cốm trà | 893200041824 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.240 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N4 | 2.670 | 21.500 | 57.405.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.239 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 616.000 | 588 | 362.208.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.238 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | Mỗi 2g thuốc cốm chứa: 1,8g cao đặc tổng hợp tương đương với các dược liệu: Ích mẫu 2,79g; Hương phụ chế 4,5g; Ngải cứu 2,25g; Đương quy di thực 0,72g |
Gói | N3 | 13.700 | 5.317 | 72.842.900 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.237 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,60g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,60g. | Gói 10g | N3 | 38.600 | 5.250 | 202.650.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.236 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | 12,5g; 12,5g; 2,5g; 2,5g; 2.0g; 2,0g; 2,0g; 0,5g. | Gói | N3 | 26.000 | 9.500 | 247.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26695-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.235 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 240.000 | 490 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.234 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Kinh giới 500mg; Thổ phục linh 290mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Kim ngân hoa 120mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột m | Viên | N3 | 642.200 | 1.000 | 642.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.233 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | DƯỠNG CỐT KHẢI HÀ KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 3,75g; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g. | Lọ | N3 | 5.000 | 42.300 | 211.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.232 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Hoài sơn 80mg; Mẫu đơn bì 150mg; Phục linh 70mg; Trạch tả 150mg; Sơn thù 200mg; Câu kỷ tử 100 mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | Viên | N3 | 69.400 | 710 | 49.274.000 | Uống | Viên | VD-20535-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.231 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g | Viên | N3 | 162.000 | 1.260 | 204.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH đầu tư thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.230 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoạt huyết B/P | Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long,Hồng hoa, Đào nhân | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 2.730.000 | 3.198 | 8.730.540.000 | uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.229 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế Chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 264.500 | 6.000 | 1.587.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Seaphaco | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.228 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 852.000 | 520 | 443.040.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.227 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | A.T Antihepatic | Actisô | 60g/120ml | Gói | N1 | 144.900 | 3.550 | 514.395.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.226 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. | Viên | N3 | 875.000 | 1.600 | 1.400.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.225 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 368.500 | 2.100 | 773.850.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.224 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 262.000 | 3.150 | 825.300.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.223 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 298.000 | 2.800 | 834.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.222 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) | Chai | N3 | 50.900 | 19.740 | 1.004.766.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.221 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 2.735.400 | 1.218 | 3.331.717.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.220 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | 6,25g; 6,25g; 1,25g; 1,25g; 1g; 1g; 1g; 0,25g | Gói | N3 | 4.200 | 9.500 | 39.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26695-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.219 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg. | Viên | N3 | 12.600 | 3.636 | 45.813.600 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.218 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.217 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Dũ thương linh |
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 77.000 | 3.150 | 242.550.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam |
2.thau_tinh | ||
| 1.242.216 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Sirô Hedera | Lá thường xuân | Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá thường xuân (11%) 0,035g | Gói | N3 | 296.600 | 3.880 | 1.150.808.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | VD-31921-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công Ty CPDP Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.215 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống 10ml | N3 | 61.100 | 4.000 | 244.400.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.214 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp 282mg tương đương dược liệu: Hy thiêm 2697mg, Thiên niên kiện 143mg; Bột mịn dược liệu Hy thiêm 160mg | Viên | N3 | 72.681 | 1.400 | 101.753.400 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.213 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Gói | N3 | 183.800 | 6.950 | 1.277.410.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.212 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | An vị Vinaplant | Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 81.000 | 5.880 | 476.280.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.211 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 1.939.000 | 3.035 | 5.884.865.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.210 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Viên | N2 | 442.100 | 1.278 | 565.003.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.209 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Lọ | N3 | 9.200 | 34.800 | 320.160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32817-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.208 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 66.200 | 27.720 | 1.835.064.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.207 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg | Ống ≥10ml | N3 | 48.500 | 3.192 | 154.812.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.206 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 80.000 | 798 | 63.840.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 254.830 | 2.835 | 722.443.050 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.204 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 45.800 | 1.575 | 72.135.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty CPDP Me di sun. Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g+5g+5g | Lọ | N3 | 1.182 | 33.400 | 39.478.800 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml | Chai | N3 | 250 | 18.000 | 4.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.201 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg | Gói 3g | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g+2g | Viên | N4 | 12.000 | 7.800 | 93.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 150mg | viên | N3 | 12.000 | 315 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 7.000 | 650 | 4.550.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: 600 mg; 500 mg; 600 mg; 1000 mg; 600 mg; 240 mg | Ống ≥10ml | N3 | 3.000 | 3.192 | 9.576.000 | Uống | Siro | VD- 22760-15 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. | Gói | N3 | 600 | 5.100 | 3.060.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg; 133,33mg; 133,33mg; 33,33mg; 200mg; 66,66mg; 133,33mg; 133,33mg; 66,66mg; 133,33mg | Ống ≥ 8ml | N3 | 2.000 | 3.948 | 7.896.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.194 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 27.100 | 390 | 10.569.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.193 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Chai | N3 | 1.720 | 51.000 | 87.720.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.192 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ huyết điều kinh | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g | Viên | N3 | 2.400 | 1.590 | 3.816.000 | Uống | Viên nang | VD-17052-12 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.191 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai 120ml | N3 | 900 | 68.000 | 61.200.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.190 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 6.500 | 3.650 | 23.725.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.189 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dầu Dân tộc | Dầu gió các loại | Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu đinh hương 10mg | Chai | N3 | 1.560 | 7.980 | 12.448.800 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24236-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.188 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic Fort | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170 mg; 128 mg; 13,6 mg | Viên | N1 | 79.000 | 1.800 | 142.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.187 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml | Ống | N3 | 27.150 | 4.494 | 122.012.100 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.186 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N3 | 68.500 | 3.500 | 239.750.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210126200 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.185 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 754.000 | 1.500 | 1.131.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.184 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Độc hoạt tang ký sinh – BVP | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với 2325mg dược liệu bao gồm: Độc hoạt 225mg; Quế chi 150mg; Phòng phong 150mg; Đương quy 150mg; Tế tân 150mg; Xuyên khung 150mg; Tần giao 150mg; Bạch thược 150mg; Tang ký sinh 150mg; Thục địa 150mg; Đỗ trọng 15 | Viên | N3 | 110.000 | 525 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00076-22 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Tâm Phúc | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.183 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 490.000 | 1.680 | 823.200.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.182 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | PQA Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,5g, 1,5g, 1,0g, 0,5g, 2g, 0,5g, 2g, 1,5g, 1,0g, 1,5g. | Chai | N3 | 168 | 32.000 | 5.376.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.181 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g |
Gói | N3 | 42.070 | 3.879 | 163.189.530 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y Học Cổ Truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.180 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+140mg+140mg+140mg. | Viên | N3 | 300.000 | 1.176 | 352.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.179 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | MECAFLU FORTE | Tinh dầu tràm, Tinh dầu Gừng, Tinh dầu Tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,75mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 37.200 | 378 | 14.061.600 | Uống | Viên nang mềm | VD-19294-13 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.178 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220m | Viên | N3 | 19.600 | 8.450 | 165.620.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.177 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hương liên hoàn | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g | Gói | N3 | 39.500 | 4.490 | 177.355.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27165-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.176 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 3,077g/85ml | Chai | N3 | 8.800 | 56.000 | 492.800.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.175 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 266.600 | 2.280 | 607.848.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.174 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 133.000 | 1.150 | 152.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.173 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cynara | Actisô | 200mg. | Viên | N1 | 108.000 | 660 | 71.280.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23760-15 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.172 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cynara | Actisô | 200mg. | Viên | N1 | 277.200 | 798 | 221.205.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-23760-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.171 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.170 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 30mg; 100mg | Viên | N3 | 366.700 | 135 | 49.504.500 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | VD-23165-15 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.169 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Sinh Khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo | Gói 4g hoàn cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với các dược liệu: 4,00g; 4,00g; 2,67g; 2,67g; 2,00g; 2,00g; 1,33g; 2,00g | Gói 4g | N3 | 2.100 | 5.796 | 12.171.600 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32300-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.168 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | viên | N4 | 7.600 | 2.499 | 18.992.400 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.167 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bổ tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,42g+0,42g+0,6g+0,42g+0,42g+0,5g+0,17g+0,5g+0,42g+0,17g+0,5g | Gói | N3 | 128.000 | 6.000 | 768.000.000 | Uống | Cao lỏng | V5-H12-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.166 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Hoài sơn 80mg; Mẫu đơn bì 150mg; Phục linh 70mg; Trạch tả 150mg; Sơn thù 200mg; Câu kỷ tử 100 mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | Viên | N3 | 182.800 | 710 | 129.788.000 | Uống | Viên nang | VD-20535-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.165 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cảm mạo thông | Hoắc hương,Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; T | Viên | N3 | 30.150 | 1.650 | 49.747.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam |
2.thau_tinh | ||
| 1.242.164 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g, 3g | Gói | N3 | 96.800 | 4.480 | 433.664.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.163 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g; 1.5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 3.058.000 | 2.150 | 6.574.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.162 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 90ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g | Chai 220ml | N3 | 1.422 | 42.000 | 59.724.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27574-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.161 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg+35mg | Viên | N3 | 87.575 | 260 | 22.769.500 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.160 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g)+100mg (1g)+25mg (0,25g). | Viên | N3 | 611.000 | 610 | 372.710.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.159 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 124.000 | 2.300 | 285.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.158 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (7,2g + 4,8g + 4,8g + 4,2g + 4,8g + 4,8g + 2,4g)/60ml x 150ml | Lọ 150ml | N3 | 50 | 43.500 | 2.175.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00181-24 | 132/QĐ-SYT | 28/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.157 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông xoang nam dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g+5g+5g | Lọ | N3 | 200 | 33.400 | 6.680.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.156 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg, | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.155 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 440.000 | 1.450 | 638.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Seaphaco | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.154 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Lọ | N3 | 4.400 | 19.000 | 83.600.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.153 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | (8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g)/60ml | Chai | N3 | 1.970 | 28.400 | 55.948.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.152 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | 5g | Gói 10ml | N3 | 94.500 | 3.500 | 330.750.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.151 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg | Lọ 80ml | N3 | 3.000 | 34.000 | 102.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.150 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Đương quy di thực | Cao khô Đương quy di thực (4:1) (tương đương 1,2g rễ đương quy di thực) | 300mg | Viên | N3 | 1.123.000 | 3.500 | 3.930.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200120500 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.149 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi gói bột 8g chứa: 0,5g; 1g; 0,7g; 0,6g; 0,45g; 0,5g; 0,55g; 0,3g; 1,2g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,2g; 0,12g; 0,17g; 0,31g. | Gói 8g | N3 | 68.500 | 7.340 | 502.790.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.148 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dưỡng cốt Khải Hà KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,375g (3,75g); 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Gói 7,5g | N3 | 17.000 | 6.060 | 103.020.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.147 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g+0,62g+0,62g+0,62g+0,31g+0,31g+0,31g+0,30g+0,15g+0,09g+0,05g. | Viên | N3 | 5.000 | 3.885 | 19.425.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.146 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg+300mg+60mg+140mg+300mg | Viên | N3 | 997.500 | 818 | 815.955.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.145 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg | Lọ 80ml | N4 | 8.670 | 34.000 | 294.780.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.144 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | VA SAROX | Táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 9g+5g+5g+2,5g+1,5g | Gói 3g | N3 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00058-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.143 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 83,7mg)/ 90ml | Chai | N2 | 109.280 | 36.750 | 4.016.040.000 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.142 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg+75 mg+7,5mg | Viên | N3 | 110.000 | 672 | 73.920.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.141 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 360mg; 240mg; 240mg; 120mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 60mg; 24mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.780 | 89.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.140 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg |
Chai | N3 | 12.810 | 60.606 | 776.362.860 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.139 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g/60ml | Chai | N3 | 2.714 | 18.200 | 49.394.800 | Uống | Siro | 893210125000 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.138 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 373.600 | 1.395 | 521.172.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00146-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.137 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg. | Viên | N2 | 2.091.400 | 2.490 | 5.207.586.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.136 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Bạch linh 250mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg; Hoàng liên 440mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60 | Viên | N3 | 833.500 | 1.500 | 1.250.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.135 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg, 400mg, 400mg, 800mg, 300mg, 300mg, 300mg, 400mg. | Viên | N3 | 1.971.600 | 1.680 | 3.312.288.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.134 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 36.000 | 990 | 35.640.000 | Uống | Cốm trà | 893200041824 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.133 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 951.000 | 2.916 | 2.773.116.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.132 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 366.300 | 1.900 | 695.970.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.131 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 491.500 | 2.900 | 1.425.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Duy Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.130 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Relaxven – plus | Lá sen, Lá vông, Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N4 | 504.000 | 2.750 | 1.386.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.129 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 100 | 4.950 | 495.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.128 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) | Chai | N2 | 280 | 36.750 | 10.290.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 132/QĐ-SYT | 27/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.127 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai xịt | N3 | 650 | 16.905 | 10.988.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.126 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Lọ | N3 | 1.200 | 18.800 | 22.560.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.125 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 30mg; 100mg | Viên | N3 | 33.300 | 135 | 4.495.500 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | VD-23165-15 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.124 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g, 3g | Gói | N3 | 1.000 | 4.480 | 4.480.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.123 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1,0g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Gói/Túi | N3 | 401.000 | 3.510 | 1.407.510.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-25820-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Minh Anh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.122 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg | Viên | N3 | 2.400 | 3.636 | 8.726.400 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.121 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Sinh Khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo | Gói 4g hoàn cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với các dược liệu: 4,00g; 4,00g; 2,67g; 2,67g; 2,00g; 2,00g; 1,33g; 2,00g | Gói 4g | N3 | 900 | 5.796 | 5.216.400 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32300-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.120 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Trà gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 290 | 36.750 | 10.657.500 | Uống | Thuốc cốm | 893200126600 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.119 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 390 | 26.460 | 10.319.400 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.118 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg | Lọ 200ml | N3 | 5.000 | 55.000 | 275.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.117 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 134.000 | 950 | 127.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.116 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 123.000 | 1.000 | 123.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.115 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | THUỐC HO TRẺ EM OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Tỳ bà diệp 0,9g, Cát cánh 0,1g, Bách bộ 0,16g, Tiền hồ 0,1g, Tang bạch bì 0,1g, Thiên môn 0,15g, Bạch linh/Phục linh 0,1g, Cam thảo0,05g, Hoàng cầm 0,1g, Cineo l,00mg | Ống | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311600 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Hòa | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.114 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 293.100 | 2.450 | 718.095.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.113 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống ≥10ml | N3 | 426.600 | 2.500 | 1.066.500.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược TH pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.112 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Thuốc ho KH | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Chai 100ml | N3 | 68.500 | 17.500 | 1.198.750.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.111 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 7.600 | 5.480 | 41.648.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-33578-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.110 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) | Chai | N2 | 73.630 | 36.750 | 2.705.902.500 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.109 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Giadogane | Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 0 | 1.428 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.108 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg | Viên | N3 | 578.000 | 714 | 412.692.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19911-13 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.107 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. | Gói | N3 | 5.600 | 5.100 | 28.560.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.106 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg | Viên | N3 | 278.700 | 1.500 | 418.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.105 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200129900 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Phương Châu | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.104 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | Cao khô men bia 5% (Extractum Saccharomyces cerevisiae siccum) (tương ứng với 4000mg men bia) 400mg |
Viên | N3 | 5.500 | 2.600 | 14.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200190525 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.103 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg | Viên | N3 | 313.000 | 3.200 | 1.001.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.102 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 106.000 | 7.580 | 803.480.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.101 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g+0,96g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g+1,60g+0,64g | Chai ≥ 125ml | N3 | 7.500 | 27.000 | 202.500.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.100 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllanthi | Diệp hạ châu | 500mg | Gói 3g | N3 | 116.500 | 2.652 | 308.958.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31000-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.099 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 300mg+200mg+300mg+300mg+200mg+200mg+150mg+200mg+50mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N3 | 235.500 | 890 | 209.595.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31663-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.098 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 107.000 | 2.200 | 235.400.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.097 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Mát gan giải độc | Diệp hạ châu | 10g | Gói ≤ 1,4g | N3 | 9.500 | 8.100 | 76.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33519-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.096 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 22mg; 50mg; 170mg | Túi | N3 | 2.000 | 2.700 | 5.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.095 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 89.000 | 3.320 | 295.480.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.094 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. | Viên | N3 | 25.000 | 3.150 | 78.750.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.093 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Com bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | Gói 10g chứa: 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,6g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,6g. | Gói | N3 | 50.000 | 5.600 | 280.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.092 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67 mg; 71,06 mg; 47,09 mg; 32,53 mg; 47,09 mg; 47,09 mg; 9,42 mg; 15,41 mg; 16,27 mg; 15,41 mg; 31,68 mg; 9,42 mg; | Viên | N4 | 27.500 | 6.900 | 189.750.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung hoa | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.091 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00066-22 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.090 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, Cao đặc dược liệu (tương đương: 260mg; 260mg; 260mg; 260mg) 13mg | Viên 3g | N3 | 143.500 | 5.480 | 786.380.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-33578-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.089 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 907.000 | 2.050 | 1.859.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.088 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | Mỗi 5g thuốc bột chứa: Hoạt thạch 4,3g; Cam thảo 0,7g | Gói 5g | N3 | 164.000 | 5.300 | 869.200.000 | Uống | Thuốc bột | VD- 26546-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.087 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Dầu dân tộc | Dầu gió các loại | Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu Đinh hương 10mg. | Chai | N3 | 71.970 | 8.925 | 642.332.250 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24236-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.086 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (7,2g + 4,8g + 4,8g + 4,2g + 4,8g + 4,8g + 2,4g)/60ml x 150ml | Lọ 150ml | N3 | 950 | 43.500 | 41.325.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00181-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.085 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Chai 60ml | N3 | 13.450 | 28.400 | 381.980.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.084 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 549.400 | 1.570 | 862.558.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.083 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg |
Viên | N3 | 932.800 | 924 | 861.907.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.082 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 446.100 | 2.780 | 1.240.158.000 | Uống | Viên nang cứng | V582-H12-10 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.081 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 96.000 | 3.720 | 357.120.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.080 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc trị bỏng TRANCUMIN-OPC | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | 2g; 6g; 55mg | Tuýp | N3 | 1.908 | 14.175 | 27.045.900 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | VD-22954-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.079 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N1 | 750 | 2.644 | 1.983.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.078 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg, 120mg, 24mg (120mg), 24mg (120mg), 24mg (120mg) | Viên | N3 | 56.400 | 1.710 | 96.444.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.077 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Crila Fort | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 600 | 4.950 | 2.970.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.076 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Coptisa | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,8g; 0,8g; 0,02g; 0,02g, 0,01g; 0,01g | Gói | N3 | 148.000 | 4.000 | 592.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00253-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.075 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 1.543.500 | 1.450 | 2.238.075.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.074 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 81.120 | 26.460 | 2.146.435.200 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.073 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g ; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 3.000 | 2.150 | 6.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.072 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g | Chai | N3 | 50 | 50.000 | 2.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.071 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Mát gan giải độc | Diệp hạ châu | 10g | Gói | N3 | 2.000 | 8.100 | 16.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210319525 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.070 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450 mg + 38 mg + 61 mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.250 | 6.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.069 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg, 128mg, 13,6mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.800 | 1.800.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.068 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 3.000 | 3.200 | 9.600.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.067 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống ≥10ml | N3 | 23.100 | 2.500 | 57.750.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược TH pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.066 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 65 | 33.300 | 2.164.500 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.065 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.650 | 16.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.064 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói 5ml | N3 | 7.300 | 3.600 | 26.280.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.063 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g | Gói | N3 | 2.420 | 3.530 | 8.542.600 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00064-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.062 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33 mg, 1,0g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 6.250 | 1.000 | 6.250.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.061 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml | Chai | N3 | 1.370 | 18.000 | 24.660.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.060 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg;+(120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 67.750 | 588 | 39.837.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.059 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg+250mg+250mg+200mg+200mg+150mg+150mg+150mg+150mg+150mg+100mg+150mg | Viên | N3 | 114.500 | 2.730 | 312.585.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.058 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 489.000 | 1.250 | 611.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam |
2.thau_tinh | ||
| 1.242.057 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg | Viên | N3 | 145.820 | 700 | 102.074.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.056 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 400mg | Viên | N3 | 192.000 | 2.600 | 499.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.055 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12.5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 26.000 | 294 | 7.644.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-18759-13 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.054 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | CỐM AN THẦN TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g. | Gói 5 gam | N3 | 12.100 | 7.450 | 90.145.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.053 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | A.T Ích mẫu điều kinh | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | (533,33mg, 166,66mg, 133,33mg)/8ml | Ống | N3 | 77.260 | 4.500 | 347.670.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26745-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.052 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 17.300 | 25.950.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.051 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg+50mg+12,5mg+5mg+50mg+25mg;75mg+37,5mg+20mg. | Viên | N3 | 30.000 | 3.360 | 100.800.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.050 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Siro ho Haspan | Cao khô lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 783.000 | 4.032 | 3.157.056.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.049 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5g; 5g; 5g; 3g; 3g; 2g; 2g; 0,2g | Bình xịt | N3 | 510 | 29.300 | 14.943.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.048 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g (3g); 3g | Gói | N3 | 19.100 | 4.480 | 85.568.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.047 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fr | Viên | N3 | 7.251.000 | 498 | 3.610.998.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120500 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.046 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g (0,2g); 0,11g (366,5mg) | Gói | N3 | 102.600 | 3.450 | 353.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.045 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống 10ml | N3 | 272.280 | 3.300 | 898.524.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.044 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Mebi-NBD | Men bia ép tinh chế | 48 g/120ml | Chai/lọ | N3 | 23.300 | 33.500 | 780.550.000 | Uống | Thuốc nước | 893200127900 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.043 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói 15ml | N3 | 366.880 | 8.000 | 2.935.040.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.042 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. | Gói/Túi | N3 | 23.000 | 2.180 | 50.140.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Phúc Happylife | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.041 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 450.000 | 2.750 | 1.237.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.040 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô tô mộc 160mg | Viên | N3 | 98.600 | 630 | 62.118.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.039 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 611.800 | 1.911 | 1.169.149.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.038 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Cam thảo | 288mg, 36mg, 36mg, 36mg, 36mg, 72mg, 36mg, 36mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 72mg, 36mg. | Viên | N3 | 474.100 | 1.600 | 758.560.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28575-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.037 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi 1ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Ống | N3 | 56.400 | 4.050 | 228.420.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.036 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Nhân sâm 190mg; Lộc nhung 210mg; Đương quy 85mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Phục linh 85mg; Ngưu tất 105mg; Xuyên khung 85mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105m | Viên | N3 | 697.700 | 1.350 | 941.895.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.035 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu mèo | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | viên | N3 | 1.236.000 | 1.071 | 1.323.756.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.034 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; | Viên | N3 | 701.000 | 2.100 | 1.472.100.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.033 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 248.000 | 1.278 | 316.944.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Nguyễn Hoàng | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.032 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | THUỐC HO TRẺ EM OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Tỳ bà diệp 0,9g, Cát cánh 0,1g, Bách bộ 0,16g, Tiền hồ 0,1g, Tang bạch bì 0,1g, Thiên môn 0,15g, Bạch linh/Phục linh 0,1g, Cam thảo0,05g, Hoàng cầm 0,1g, Cineo l,00mg | Ống | N3 | 339.000 | 4.000 | 1.356.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Hòa | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.031 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 1.076.000 | 2.920 | 3.141.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.030 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 4,128g; 5,52g; 4,128g; 11,04g; 5,52g; 5,52g; 4,128g | Lọ | N3 | 13.000 | 50.000 | 650.000.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.029 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg | viên | N3 | 3.000.000 | 3.030 | 9.090.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.028 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 281.100 | 2.200 | 618.420.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.027 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 78.500 | 2.500 | 196.250.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược TH pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.026 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại táo 0,51g; Gừng 0,06g). | Gói | N3 | 339.000 | 2.980 | 1.010.220.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.025 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | Berberin clorid 40mg; Bột mịn Mộc hương (Radix Saussureae lappae pulverata) 80mg; Cao đặc quy về khan (tương đương với: Mộc hương (Radix Saussureae lappae) 74,70mg; Ngô thù du (Fructus Evodiae rutaecarpae) 53,40mg; Bạch thược (Radix Paeoniae lactiflorae) | Viên | N3 | 248.000 | 1.260 | 312.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100267900 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.024 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Mát gan giải độc | Diệp hạ châu | 10g | Gói | N3 | 1.100 | 8.100 | 8.910.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33519-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.023 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cốm An Thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 2,5g; 1g; 1g; 1g; 0,5g/ 5g | Gói 5g | N3 | 35.500 | 7.800 | 276.900.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.022 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Chai | N3 | 13.980 | 51.000 | 712.980.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.021 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu Quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg | Chai | N3 | 7.610 | 26.460 | 201.360.600 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.020 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | 1,92ml + 0,48g + 0,3g + 0,15ml | Chai/Lọ | N3 | 17.350 | 13.000 | 225.550.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | VD-23285-15 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.019 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Độc hoạt tang ký sinh – BVP | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với 2325mg dược liệu bao gồm: Độc hoạt 225mg; Quế chi 150mg; Phòng phong 150mg; Đương quy 150mg; Tế tân 150mg; Xuyên khung 150mg; Tần giao 150mg; Bạch thược 150mg; Tang ký sinh 150mg; Thục địa 150mg; Đỗ trọng 15 | Viên | N3 | 85.000 | 525 | 44.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00076-22 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Tâm Phúc | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.018 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 4.000 | 1.495 | 5.980.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.017 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg /50ml | Lọ ≥50ml | N3 | 26.410 | 33.000 | 871.530.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.016 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai xịt | N3 | 28.485 | 16.905 | 481.538.925 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.015 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.500 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.014 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | (1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml | Ống 15ml | N3 | 200 | 6.500 | 1.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.013 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 500 | 833 | 416.500 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00089-22 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.012 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g (3g); 3g | Gói | N3 | 1.000 | 4.480 | 4.480.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.011 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 5.400 | 1.350 | 7.290.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 132QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.010 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) | Chai | N2 | 1.750 | 36.750 | 64.312.500 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.009 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai xịt | N3 | 100 | 16.905 | 1.690.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 132/QĐ-SYT | 27/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.008 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hydan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 30mg; 100mg | Viên | N3 | 6.950 | 135 | 938.250 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | VD-23165-15 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.007 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 6g +12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6,6g + 6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 3,72g + 2,04g | Chai 120ml | N3 | 60 | 68.000 | 4.080.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.006 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Ống 10ml | N3 | 15.000 | 4.100 | 61.500.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.005 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 480mg (2g + 2g + + 1g) | Viên | N3 | 2.000 | 1.470 | 2.940.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty CPDP Me di sun. Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.004 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. | Viên | N3 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.003 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dầu Dân tộc | Dầu gió các loại | Mỗi chai 1,5ml chứa: Tinh dầu bạc hà 1,22g; Tinh dầu quế 2,5mg; Tinh dầu đinh hương 10mg | Chai | N3 | 720 | 7.980 | 5.745.600 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24236-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.002 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Lọ≥30ml | N3 | 900 | 19.000 | 17.100.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.001 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 26.500 | 3.150 | 83.475.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.242.000 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg | Viên | N3 | 2.000 | 840 | 1.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21488-14 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.999 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 119.000 | 650 | 77.350.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.998 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 100mg; 50mg | Viên | N3 | 139.000 | 850 | 118.150.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100701424 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.997 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+500mg+50mg+50mg+1500mg | Viên | N3 | 227.300 | 1.680 | 381.864.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.996 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg+300mg+300mg+300mg+50mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.280 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.995 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 4,5g; 0,75g; 0,75g. | Gói | N3 | 18.200 | 10.000 | 182.000.000 | Uống | Siro | QLĐB-797-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.994 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 16 mg; 200mg; 150mg | Viên | N3 | 249.200 | 1.480 | 368.816.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.993 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml | Ống | N3 | 44.000 | 4.500 | 198.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.992 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450 mg + 38 mg + 61 mg | Viên | N3 | 108.000 | 3.250 | 351.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.991 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 200mg + 143mg + 100mg | Viên | N3 | 158.000 | 714 | 112.812.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25458-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.990 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N1 | 459.200 | 2.150 | 987.280.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32101-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH Đông Nam Pharma | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.989 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Khung Phong Hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi gói 5g chứa: Xuyên Khung 0,3g; Độc hoạt 0,45g; Phòng Phong 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Sinh địa 0,3g; Đảng Sâm 0,5g; Tang ký sinh 0,3g; Tế tân 0,1g; tần giao 0,3g; Đương Quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Cam thảo 0,2g; Bạch linh 0,3g; Quế 0,2g | Gói 5g | N3 | 34.000 | 2.500 | 85.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31657-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.988 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Mát Gan Tiêu Độc | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 166.000 | 1.450 | 240.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.987 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Folimax Dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | Mỗi viên nang cứng chứa: Lá khôi 160mg; Ô tặc cốt 120mg; Cao khô cỏ hàn the 24mg Tương đương dược liệu cỏ hàn the 120mg; Cao khô Dạ cẩm 24mg Tương đương dược liệu Dạ cẩm 120mg; Cao khô Khổ sâm 24mg Tương đương dược liệu Khổ sâm 120mg. | Viên | N3 | 901.700 | 1.700 | 1.532.890.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.986 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Đại tràng – HD | Kha tử, mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 325.900 | 1.000 | 325.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.985 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 336.300 | 410 | 137.883.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33856-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.984 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g | Ống 8ml | N3 | 258.600 | 4.500 | 1.163.700.000 | Uống | Sirô | TCT-00006-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.983 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 35.850 | 28.000 | 1.003.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.982 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 285.000 | 2.499 | 712.215.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24350-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.981 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Húng chanh 500mg, Núc nác 125mg, Cineol 0,883mg.. | Chai | N3 | 43.050 | 60.800 | 2.617.440.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.980 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống | N3 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Uống | Siro | VD-25589-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.979 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa: Húng chanh: 500mg Núc nác: 125mg Cineol:0,883mg | Chai | N3 | 171.390 | 29.400 | 5.038.866.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM PHÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.978 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 436.500 | 1.995 | 870.817.500 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.977 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | DESMODIN KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 1.134.000 | 750 | 850.500.000 | Uống | Viên bao phim | VD-18757-13 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.976 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói | N3 | 366.800 | 3.250 | 1.192.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00163-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.975 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g | Gói | N3 | 307.000 | 3.530 | 1.083.710.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00064-22 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.974 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) 625mg | Viên | N1 | 1.159.200 | 1.278 | 1.481.457.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.973 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,50g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+1%+2,5g | Chai | N4 | 24.498 | 16.905 | 414.138.690 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.972 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 15 mg+280 mg+685 mg+685 mg+375 mg+375 mg+375 mg+280 mg+280 mg+375 mg+427 mg | Viên | N3 | 173.200 | 2.163 | 374.631.600 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.971 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g | Gói/Ống | N3 | 318.000 | 4.450 | 1.415.100.000 | Uống | Sirô | TCT-00006-20 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.970 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g) | Viên | N3 | 487.200 | 610 | 297.192.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.969 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên Khung, Bạch thược | (200mg, 133,33mg, 133,33mg, 33,33mg, 200mg, 66,66mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg)/8ml; 120ml | Chai | N3 | 800 | 33.000 | 26.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.968 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 29.400 | 2.100 | 61.740.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.967 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg, 1500mg, 1500mg, 1150mg, 1150mg, 750mg. | viên | N3 | 677.200 | 2.720 | 1.841.984.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.966 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Địa liền 213 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Thích gia đằng 213 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh c | Viên | N3 | 204.460 | 1.100 | 224.906.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.965 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 15.240 | 2.499 | 38.084.760 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.964 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương qu | Viên | N3 | 3.417.200 | 1.150 | 3.929.780.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.963 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. | Chai | N3 | 2.500 | 76.000 | 190.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.962 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống | N3 | 143.000 | 3.171 | 453.453.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.961 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | PQA Trà Gừng | Gừng | 5g | Gói | N3 | 29.000 | 3.200 | 92.800.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200125200 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vũ Duy | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.960 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Đương Quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg +200mg) | Viên | N3 | 374.100 | 1.200 | 448.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.959 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 10mg. | Viên | N2 | 2.469.200 | 450 | 1.111.140.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-35327-21 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.958 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 240mg; 120mg;120mg; 90mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 598.000 | 412 | 246.376.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21857-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.957 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Fitôbetin – f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 290 mg cao khô dược liệu ( tương đương: Thục địa 700mg; Phục linh 530mg; Hoài sơn 350mg; Sơn thù 350mg; Trạch tả 265mg; Xa tiền tử 180mg; Ngưu tất 130mg; Mẫu đơn bì 115mg; Nhục quế 90mg; Phụ tử chế 90mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150mg; Ngưu | Viên | N3 | 393.300 | 1.250 | 491.625.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam |
2.thau_tinh | ||
| 1.241.956 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Lục vị Agi | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | Chai 100ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương : Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g Trạch tả 12 g) 60ml | Gói | N3 | 778.800 | 2.630 | 2.048.244.000 | Uống | Siro | TCT-00286-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.955 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml gồm: 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 304.500 | 3.990 | 1.214.955.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.954 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g | Chai ≥100ml | N3 | 6.600 | 50.000 | 330.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.953 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg;200mg; | Viên | N3 | 115.000 | 1.945 | 223.675.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.952 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg+165mg+132mg+6mg+15mg+5mg | Ống 8ml | N3 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Uống | Siro | VD-32791-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.951 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,64g; Hoàng kỳ 0,51g; Đương quy 0,115g; Bạch truật 0,115g; Thăng ma 0,115g; Sài hồ 0,115g; Trần bì 0,115g; Cam thảo 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Gừng 0,06g; Đại táo 0,51g). | Gói 5g | N3 | 67.700 | 3.150 | 213.255.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.950 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 480mg (2g + 2g + + 1g) | Viên | N3 | 22.000 | 1.470 | 32.340.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty CPDP Me di sun. Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.949 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg; 133,33mg; 133,33mg; 33,33mg; 200mg; 66,66mg; 133,33mg; 133,33mg; 66,66mg; 133,33mg | Ống ≥ 8ml | N3 | 80.000 | 3.948 | 315.840.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.948 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột tỏi (tương ứng với củ tỏi 1500mg) 462mg; Cao nghệ (tương ứng với củ nghệ 100mg) 12mg | Viên | N3 | 641.000 | 546 | 349.986.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.947 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg. | Viên | N3 | 310.000 | 666 | 206.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.946 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N1 | 800 | 55.000 | 44.000.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.945 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 1.610 | 42.000 | 67.620.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.944 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g | Gói | N3 | 104.000 | 3.750 | 390.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.943 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô Tô mộc 160mg | Viên | N3 | 108.000 | 630 | 68.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.942 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg. | Viên | N3 | 318.000 | 672 | 213.696.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28360-17 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.941 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 225.500 | 650 | 146.575.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.940 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+0,25g+0,25g+0,004g+0,003g+0,002g | Chai | N4 | 2.780 | 38.000 | 105.640.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.939 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Gói | N3 | 89.000 | 2.700 | 240.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32817-19 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.938 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g | Gói | N3 | 130.500 | 5.135 | 670.117.500 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.937 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 208.580 | 4.000 | 834.320.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.936 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g) 8ml | Ống ≥ 8ml | N3 | 27.600 | 4.494 | 124.034.400 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty CP dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.935 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hoa hòe 150mg; Bạch truật 300mg). | Viên | N3 | 1.322.900 | 900 | 1.190.610.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.934 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.933 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 355.550 | 840 | 298.662.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.932 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Túi | N3 | 45.000 | 1.900 | 85.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.931 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg, 128mg, 13,6mg | Viên | N1 | 831.000 | 1.800 | 1.495.800.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.930 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Dung tích 60ml. | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 875/QĐ-BVĐT | 09/04/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.929 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói 5ml | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.928 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg. | Viên | N3 | 190.000 | 930 | 176.700.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100923924 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.927 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 130mg; 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 130mg | Viên | N3 | 15.600 | 4.000 | 62.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.926 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 14.000 | 1.260 | 17.640.000 | Uống | Viên bao phim | VD-20778-14 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.925 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg + 150mg + 16mg. | Viên | N3 | 62.500 | 1.480 | 92.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.924 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Khu phong trừ thấp – BVP 300 | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg | Viên | N3 | 3.500 | 3.636 | 12.726.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.923 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg + 150mg + 16mg. | Viên | N3 | 3.000 | 1.480 | 4.440.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.922 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600m; 300mg | Lọ | N3 | 17.800 | 59.000 | 1.050.200.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00158-23 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.921 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g | chai | N3 | 2.540 | 39.500 | 100.330.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.920 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.919 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 16 mg; 200mg; 150mg | Viên | N3 | 1.800 | 1.480 | 2.664.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.918 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai ≥60ml | N1 | 250 | 55.000 | 13.750.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.917 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. | Viên | N3 | 4.200 | 1.650 | 6.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00206-24 | 132/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.916 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg; 50mg; 170mg | Túi | N3 | 2.000 | 2.700 | 5.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.915 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | (1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 3,2g; 1,6g)/10ml | Gói 5ml | N3 | 2.400 | 4.145 | 9.948.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.914 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai ≥60ml | N1 | 30 | 55.000 | 1.650.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.913 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) | Chai | N2 | 840 | 36.750 | 30.870.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.912 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g | Chai ≥100ml | N3 | 200 | 50.000 | 10.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.911 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67 mg; 71,06 mg; 47,09 mg; 32,53 mg; 47,09 mg; 47,09 mg; 9,42 mg; 15,41 mg; 16,27 mg; 15,41 mg; 31,68 mg; 9,42 mg; | Viên | N4 | 2.500 | 6.900 | 17.250.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung hoa | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.910 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. | Viên | N3 | 12.000 | 1.650 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00206-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.909 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 3.000 | 3.200 | 9.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.908 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 22.000 | 600 | 13.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.907 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg; 250mg. | Viên | N3 | 13.800 | 840 | 11.592.000 | Uống | Viên nang | VD-28105-17 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.906 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN | Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến | 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g | Gói | N4 | 16.000 | 25.200 | 403.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VNCT-00005-24 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông Á | Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.905 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg+150 mg+16mg | Viên | N1 | 387.000 | 1.470 | 568.890.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200193625 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.904 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 451.800 | 2.800 | 1.265.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | LIÊN DANH TÂY NAM – SAPHARCO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.903 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg. | Viên | N3 | 275.200 | 2.500 | 688.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.902 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao đặc dược liệu 102 mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64 mg; Bạch linh (Poria) 64 mg; Viễn chí (Radix Polygalae) 6,4 mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64 mg; Long nhãn (Arillus Long | Gói | N3 | 198.000 | 3.527 | 698.346.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-30461-18 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.901 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cynaphytol | Actisô | 0,16g | Viên | N3 | 37.000 | 450 | 16.650.000 | Uống | Viên bao đường | 893200123700 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.900 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | Mỗi viên chứa: Tinh dầu bạc hà 0,0045ml; Cao khô dược liệu 210mg tương đương: Bạch chỉ 1120mg; Tân di hoa 700mg; Thương nhĩ tử 400mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch chỉ 280mg | Viên | N3 | 209.400 | 845 | 176.943.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21491-14 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.899 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 616.500 | 650 | 400.725.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.898 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | GANTONIC TM | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | Actiso 400mg, Rau đắng đất 400mg, Bìm bìm biếc 400mg, Diệp hạ châu 400mg | Viên | N2 | 956.000 | 1.600 | 1.529.600.000 | Uống | Viên nang | TCT-00185-24 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.897 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 342.200 | 4.950 | 1.693.890.000 | Uống | Viên nang | 893210191825 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.896 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 557.440 | 3.200 | 1.783.808.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.895 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 246.100 | 5.800 | 1.427.380.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.894 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | DƯỠNG CỐT KHẢI HÀ KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | 3,75g; 1,2g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g. | Gói | N3 | 142.400 | 1.850 | 263.440.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.893 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 886.000 | 2.100 | 1.860.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.892 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 1.597.000 | 840 | 1.341.480.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.891 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương qu | Viên | N3 | 949.000 | 1.150 | 1.091.350.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH đầu tư thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.890 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Giadogane | Cao đặc Actisô (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 1500mg) 150mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương bìm bìm biếc 160mg) 16mg | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 2.864.600 | 1.428 | 4.090.648.800 | Uống | Viên nang mềm | 893200193625 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.889 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Sáng mắt TW3 | Bạch linh; Cúc hoa vàng; Cao đặc dược liệu (tương đương: Thục địa; Sơn thù; Hoài sơn; Trạch tả; Mẫu đơn bì; Câu kỷ tử) | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 562.000 | 690 | 387.780.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.888 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Liên nhục; Bá tử nhân; Lá vông nem; Long nhãn; Toan táo nhân; Tang diệp; Liên tâm) | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 1.086.800 | 270 | 293.436.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.887 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Thập toàn đại bổ | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | viên | N3 | 403.400 | 2.250 | 907.650.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 168/QĐ-BV | 08/04/2026 | Tỉnh Bắc Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.886 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g, 0,64g, 0,96g, 1,60g, 0,96g, 0,64g, 0,64g, 0,64g. | Lọ | N3 | 21.750 | 26.900 | 585.075.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.885 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Ý dĩ 0,4g; Sinh địa 0,8g) 700mg. | Viên | N3 | 1.083.800 | 2.200 | 2.384.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.884 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg) 250 mg; Cao khô lá Bạch quả (Tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100 mg | Viên | N2 | 1.115.000 | 2.150 | 2.397.250.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210194025 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH Đông Nam Pharma | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.883 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg. | Túi | N3 | 113.000 | 3.320 | 375.160.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược-Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.882 | Chế phẩm | Tỉnh Kiên Giang | Tô mộc YB | Tô mộc | 4,5 g | Gói | N3 | 87.200 | 4.500 | 392.400.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210408525 | 243/QĐ-BVAG | 25/03/2026 | Tỉnh Kiên Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.881 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 85g. | Lọ | N3 | 43.200 | 55.800 | 2.410.560.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200131800 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.241.880 | Chế phẩm | Tỉnh Cà Mau | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Actiso (1:1) 2,4ml + Cao lỏng Râu mèo (1:1) 1ml | Ống | N3 | 100.000 | 5.250 | 525.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 798/QĐ-SYT | 30/03/2026 | Tỉnh Cà Mau | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh |
