Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 2 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.251.726 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Nam | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 3.000 | 29.400 | 88.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 72/QĐ-TTYT | 21/07/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm 02 Thuộc Tyt P. Châu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.725 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.050 | 122.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 241/QĐ-TTYT | 10/07/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.724 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Cao khô Actisô EP(Extractum Cynarae siccus) 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1(Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) 64mg , Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus)(Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4mg | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 241/QĐ-TTYT | 10/07/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.723 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500mg; Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 500mg | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 6.000 | 17.500 | 105.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 241/QĐ-TTYT | 10/07/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.722 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương ứng với: Đảng sâm nam chế (Radix Codonopsis javanicae) 1,5g; Cam thảo (Radix et Rhizhoma Glycyrrhiza) 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (Fermentum Saccharomyces cerevisiae siccatum) (tương ứng với men bia 10g)/4ml | Ống | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 241/QĐ-TTYT | 10/07/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.721 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 241/QĐ-TTYT | 10/07/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.720 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg; 75 mg; 75 mg | Viên | N3 | 40.000 | 525 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32243-19 | 241/QĐ-TTYT | 10/07/2026 | 27/11/2027 | Tyt Quang Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.719 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lục Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.718 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 0 | 835 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lục Yên | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.717 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Lục Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.716 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g |
Gói | N3 | 298 | 3.379 | 1.006.942 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 2094/QĐ-SYT | 07/07/2026 | 31/12/2026 | Điểm Tyt Ngam La | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.715 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương 4g Kim tiền thảo) 0,28g | Viên | N1 | 270.000 | 520 | 140.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 60 viên | VD-27651-17 | KQ2500018610_2503101623 | 18/07/2026 | 12/03/2027 | Pkđk Tân Thanh Trực Cty Cổ Phần Tổng Hợp Hà An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.714 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 160.000 | 2.499 | 399.840.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 599/QĐ-TYT | 17/07/2026 | 17/08/2026 | Tyt Đường Hoa-Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.713 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 40.000 | 1.450 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | KQ2500185140_2505271554 | 23/07/2026 | 27/05/2026 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.712 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.711 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 0 | 835 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.710 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 540/QĐ-TTYT | 13/07/2026 | 31/12/2026 | Tyt Mường Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.709 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 50.000 | 850 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-24511-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.708 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.707 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 5.000 | 610 | 3.050.000 | Uống | Viên nén bao đường | hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Vĩnh Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.706 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Trà gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 40 | 36.750 | 1.470.000 | Uống | Thuốc cốm | Chai 100g | 893200126600 | 2094/QĐ-SYT | 07/07/2026 | 12/01/2027 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.705 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g |
Gói | N3 | 298 | 3.379 | 1.006.942 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói × 4g | VD-32663-19 | 2094/QĐ-SYT | 07/07/2026 | 12/01/2027 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.704 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 992 | 6.000 | 5.952.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói x 15ml | V332-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 07/07/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Mậu Duệ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Lọ | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Hộp | N3 | 3.000 | 20.500 | 61.500.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Lọ | N3 | 32.000 | 650 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Lọ | N3 | 9.000 | 1.450 | 13.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | Công ty TNHH Đức Tâm | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Lọ | N3 | 80.000 | 315 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 683/QĐ-TYT | 13/07/2026 | 14/07/2027 | Điểm Y Tế Vân Hà Trực Thuộc Tyt Thư Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.698 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 1.500 | 525 | 787.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 170/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 28/04/2029 | Tyt Nho Quan | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.697 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 27/04/2029 | Tyt Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.696 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 160.000 | 2.499 | 399.840.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 599/QĐ-TYT | 17/07/2026 | 17/08/2026 | Tyt Đường Hoa-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.695 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Tyt Bất Bạt | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.694 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 3.000 | 22.500 | 67.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Tyt Bất Bạt | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.693 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vie x 10 viên | VD-19791-13 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Tyt Bất Bạt | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.692 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Tyt Bất Bạt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.691 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Cao đặc rễ Đinh lăng 5:1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) + Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Tyt Bất Bạt | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.690 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 820 | 16.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Tyt Bất Bạt | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.689 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu. 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Tyt Bất Bạt | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.688 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 449/QĐ-TYT | 03/07/2026 | 03/07/2027 | Tyt Bất Bạt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.687 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Rheumatic | Hy thiêm, Ngưu tất, lá lốt,Thổ phục linh | 1670mg; 670mg; 330mg; 670mg | Viên | N3 | 500.000 | 2.410 | 1.205.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên, 100 viên | TCT-00249-25 | 168/QĐ-BV | 14/07/2026 | 08/04/2028 | Pkđk 108a | công ty tnhh deverlop pharma | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.686 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 168/QĐ-BV | 14/07/2026 | 08/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.685 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Ad – Liver | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với diệp hạ châu 1g) ; Cao khô nhân trần (tương đương với nhân trần 0,5g) ; Cao khô cỏ nhọ nồi (tương đương với cỏ nhọ nồi 0,5g) | 100mg , 50mg, 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.407 | 281.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ x 5 viên | VD-31287-18 | 168/QĐ-BV | 14/07/2026 | 08/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy HDpharma EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.684 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.920 | 384.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 168/QĐ-BV | 14/07/2026 | 08/04/2028 | Pkđk 108a | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.683 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Võ Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.682 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 32.000 | 610 | 19.520.000 | Uống | Viên nén bao đường | hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Võ Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.681 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 90.000 | 850 | 76.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-24511-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Võ Ninh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.680 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg (500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg (50mg); 61mg (75mg) | Viên | N2 | 200.000 | 3.450 | 690.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 363/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.679 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.550 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 363/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCP DP Trường Thọ – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.678 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.190 | 357.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 363/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.470 | 588.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 363/QĐ-BVHL | 27/07/2026 | 26/07/2027 | Pkđkkv Minh Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.676 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt Huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg | Viên | N3 | 60.000 | 850 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-24511-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.675 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 10.000 | 610 | 6.100.000 | Uống | Viên nén bao đường | hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.674 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 2.000 | 4.900 | 9.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 80/QĐ-TYT | 16/07/2026 | 15/07/2027 | Tyt Quảng Ninh-Điểm Trạm Quán Hàu | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.673 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg | (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Tyt Hoà Thành | Công ty Cổ phần Thương mại Alaska | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.672 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện | 0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Tyt Hoà Thành | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.671 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Tyt Hoà Thành | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.670 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mizho | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.570 | 31.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Tyt Hoà Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.669 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu) | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Tyt Hoà Thành | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Nam | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.668 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.900 | 24.700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Tyt Hoà Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.667 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg (tương đương với: Bạch thược 150mg). | (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg) 300mg; 150mg. | Viên | N3 | 20.000 | 2.392 | 47.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 128/QĐ-TTYT | 03/07/2026 | 03/04/2027 | Tyt Hoà Thành | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Seaphaco | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.666 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 1.500 | 525 | 787.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 170/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 28/04/2029 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.665 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 3.000 | 165 | 495.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 16/07/2026 | 27/04/2029 | Tyt Nho Quan-Điểm Trạm 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.664 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 3.900 | 59.000 | 230.100.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Ninh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.663 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 325.000 | 1.575 | 511.875.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Ninh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.662 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml | Chai | N3 | 3.900 | 35.637 | 138.984.300 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Ninh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.661 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 26.000 | 27.720 | 720.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Ninh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.660 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma A | Chai | N3 | 19.500 | 16.000 | 312.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Ninh Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.659 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 325.000 | 2.300 | 747.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 0113/QĐ-TTYT | 15/07/2026 | 15/01/2027 | Tyt An Ninh Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.658 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Pkđk 115 Sông Lam Trực Cty Cổ Phần 115 Sông Lam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.657 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Pkđk 115 Sông Lam Trực Cty Cổ Phần 115 Sông Lam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.656 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Pkđk 115 Sông Lam Trực Cty Cổ Phần 115 Sông Lam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.655 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Pkđk 115 Sông Lam Trực Cty Cổ Phần 115 Sông Lam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.654 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Pkđk 115 Sông Lam Trực Cty Cổ Phần 115 Sông Lam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.653 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.652 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.651 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.650 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.649 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.648 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.647 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g+ 1,8g+ 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.646 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.645 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | VD-25220-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.644 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.643 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g+ 1,8g+ 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.642 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.641 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.640 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.639 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Sài Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.340 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.339 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.338 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.337 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.336 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.335 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.334 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g+ 1,8g+ 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.333 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.332 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.331 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.330 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | VD-25220-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.329 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.328 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.327 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.326 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g+ 1,8g+ 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Thạch Thán (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.325 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg;48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 997/QĐ-BVDC | 01/06/2026 | 21/10/2026 | Tyt Minh Châu | Công ty Cổ Phần Trung Ương CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng- CTCP dược phẩm Bagiaco- Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.324 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Bình vôi; Lạc tiên; Vông nem; Liên diệp | 720mg, 480mg, 480mg, 480mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Băng A Drênh | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.323 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantonic TM | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 1600mg | viên | N2 | 1.000 | 1.600 | 1.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00185-24 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Băng A Drênh | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.322 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | TISORE – Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 8250mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.035 | 3.035.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Băng A Drênh | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.321 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,64g | Viên | N3 | 2.000 | 1.596 | 3.192.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Băng A Drênh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.320 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 5g | Viên | N3 | 2.000 | 2.150 | 4.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Băng A Drênh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.319 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 12.500 | 209 | 2.612.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 668/QĐ-TYT | 01/06/2026 | 01/06/2027 | Tyt Tiến Thắng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.318 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 120.000 | 610 | 73.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.317 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 198 | 29.700.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.316 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 40.000 | 800 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Tyt Quang Minh | CTY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.315 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg + 300mg + 100mg | Viên | N3 | 300.000 | 132 | 39.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.314 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Lọ | N3 | 2.250 | 16.905 | 38.036.250 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.313 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Tyt Quang Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.312 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 480 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 208/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/12/2026 | Pkđk Kim Anh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.311 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g | Hộp | N3 | 1.500 | 19.450 | 29.175.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml; 100ml; 125ml; 150ml. | TCT-00181-24 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.310 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 0 | 903 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.309 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.308 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.307 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.306 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.305 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.304 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.303 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.302 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tiêu dao | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 206mg + 52mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21497-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.301 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.300 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Mỗi viên nang chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800mg; Hoàng bá 500mg; Tam thất 1500mg; ); Bột mịn Mộc hương 50mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.299 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.298 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.297 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.296 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.295 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 808 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.294 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 78,75mg; 72,00mg; 48,75mg; 48,75mg; 48,75mg; 66mg; 16,50mg; 16,50mg. | Viên | N3 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên | VD-19914-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.293 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 250mg + 833mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 417mg + 83mg + 167mg | Viên | N3 | 0 | 714 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20533-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.292 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.291 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.290 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.289 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.288 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.287 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.286 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.285 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Chỉ thực tiêu bĩ- F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | 480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 250mg + 187,3mg + 187,3mg + 480mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21486-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.284 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.283 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.282 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.281 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.280 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.279 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.278 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.277 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.276 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.275 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.274 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg; 240mg; 120mg; 0,3mg | Viên | N3 | 0 | 870 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33226-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.273 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.272 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.271 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn) | (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml | Chai | N3 | 2.000 | 43.470 | 86.940.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.270 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men. | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 45.000 | 2.916 | 131.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Đức Bình Tây | Công ty CP dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.269 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 20.000 | 2.392 | 47.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Đức Bình Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.268 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Đức Bình Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.267 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 2.000 | 33.300 | 66.600.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Đức Bình Tây | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.266 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Đức Bình Tây | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.265 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Hương 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.264 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.263 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.262 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 0 | 17.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g+ 1,8g+ 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g+ 1,8g+ 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g +1g + 2g | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.255 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | Đảng sâm nam chế 1,5g+ Cam thảo+ Dịch chiết men bia 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.254 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.253 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Cineol 4,65 mg+ Húng chanh 2,5+ Núc nác 0,625g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | VD-25220-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.252 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.251 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.250 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 0 | 5.550 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 69/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Điểm Y Tế Phượng Sơn (Tyt Xã Quốc Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.249 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.248 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hậu Mỹ 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.247 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 480 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 208/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/12/2026 | Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.246 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantonic TM | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 1600mg | viên | N2 | 1.000 | 1.600 | 1.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00185-24 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Bình Hòa | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.245 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 5g | Viên | N3 | 2.000 | 2.150 | 4.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Bình Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.244 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,64g | Viên | N3 | 2.000 | 1.596 | 3.192.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Bình Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.243 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 40.000 | 2.300 | 92.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 337/QĐ-TYT | 02/06/2026 | 10/06/2027 | Tyt P. Ba Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.242 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Bình vôi;Lạc tiên;Vông nem;Liên diệp | 720mg;480mg;480mg;480mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Bình Hòa | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.241 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg | Ống | N3 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25662-16 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.240 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g)/8ml | Ống | N3 | 55.000 | 5.250 | 288.750.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25633-16 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.239 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg) /8ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống nhựa x 8ml | VD-32791-19 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.238 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Circaru | Tam thất | 1,5g | Gói | N3 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 1,5g | VD-30968-18 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.237 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Ống | N3 | 60.000 | 5.460 | 327.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8ml | 893210124300 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.236 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 480 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 208/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.235 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg)/4,5g | Viên | N3 | 12.000 | 2.649 | 31.788.000 | Uống | Thuốc hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 130/QĐ-BVĐK | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.234 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g | Ống | N3 | 18.000 | 3.600 | 64.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 130/QĐ-BVĐK | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Khu Vực Quảng Trạch | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.233 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên | 893210319925 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.232 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) | Chai | N3 | 15.000 | 40.000 | 600.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 40ml | 893210124300 | 507/QĐ-BVĐKBC | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Bình Chánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM THI | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.231 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g | Viên | N3 | 20.000 | 3.766 | 75.320.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.230 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế. | 4g/10ml | Ống | N3 | 24.000 | 2.344 | 56.256.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.229 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn P/H | Bột Bạch truật, Bột Hoàng liên, Bột Hoài sơn, Bột Hoàng đằng, Bột Mộc hương, Bột Bạch linh, Bột Sa nhân, Bột Bạch thược, Bột Trần bì, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 15.000 | 4.200 | 63.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.228 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | (50mg)50mg; (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.710 | 51.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.227 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg | Túi | N3 | 32.000 | 3.270 | 104.640.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn | VD-24402-16 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.226 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo; Cao khô râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.225 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 24.000 | 2.830 | 67.920.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.224 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Cao khô Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.223 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan 500 | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 500mg, 170mg, 22mg | Gói | N3 | 20.000 | 2.458 | 49.160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-24401-16 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.222 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt; Hy thiêm; Ngưu tất; Thổ phục linh | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.950 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.221 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài Thạch Tan Sỏi Stonexan | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | Cao khô hỗn hợp (tương đương: Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 1000mg, Nhân trần bắc (Herba Artemisia capillaris) 250mg, Hoàng cầm (Radix Scutellariae) 150mg, Nghệ (Rhizoma Curcumae longae) 250mg, Binh lang (Semen Arecae catechi) 100mg, Chỉ thự | Viên | N3 | 10.000 | 478 | 4.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC, chứa trong túi nhôm).Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nhôm – nhôm. Hộp 1 chai x 60 viên, 100 viên, 200 viên. | TCT- 00309-25 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Dược phẩm Hàm Rồng | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.220 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Cát cánh, Bán hạ chế, Can Khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.536 | 30.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.219 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso; Sài đất; Thương nhĩ tử; Kim ngân hoa; Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 70.000 | 965 | 67.550.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.218 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.067 | 103.350.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.217 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử. | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.210 | 96.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.216 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g | Chai | N3 | 500 | 26.043 | 13.021.500 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.215 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất; Đương quy; Xuyên khung; Ích mẫu; Sinh địa; Đan sâm | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g; | Gói | N3 | 25.000 | 3.600 | 90.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Dược Tân Long | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.214 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao; Đỗ trọng; Ngưu tất; Độc hoạt; Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 32.000 | 4.916 | 157.312.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 349/QĐ-BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ] | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.213 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Tế tân, Riềng. | Mỗi 50ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Ô đầu 0,5g; Camphor 0,5g | Chai | N4 | 4.000 | 16.884 | 67.536.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai nhựa xịt 50ml; Hộp 1 chai thủy tinh 60ml; Hộp 1 chai thủy tinh màu 90ml | 893100849624 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.212 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp 450mg tương đương 925mg dược liệu bao gồm (Sinh địa 500mg; Đương quy 225mg; Ngưu tất 100mg; Ích mẫu 100mg); Bột Đương quy 38mg (tương đương Đương quy 50mg); Bột Xuyên khung 61mg (tương đương với Xuyên khung 75mg) | 450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) | Viên | N3 | 40.000 | 3.215 | 128.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 349-QĐ/BVQH | 17/06/2026 | 16/06/2028 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Phát | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.211 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g; 1g; 2g | Viên | N3 | 3.050 | 1.365 | 4.163.250 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | KQ2500065895_2503311604 | 01/06/2026 | 31/03/2028 | Tyt Bình Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty CPDP Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.210 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 3.000 | 3.600 | 10.800.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Đồng Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.209 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | PQA Bách Bộ | Bách bộ | Chai 60ml chứa: Cao lỏng Bách bộ (1:1) (tương đương với 15,36g Bách bộ) 15,36g | chai | N3 | 10 | 17.800 | 178.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 1615/QĐ-TTYT | 26/06/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Thịnh Trực Thuộc Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 480 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210126100 | 208/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/12/2026 | Điểm Y Tế Hiền Ninh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.207 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 200 | 43.470 | 8.694.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Đồng Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.206 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Đồng Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.205 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.499 | 7.495.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Đồng Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.204 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 5g | Viên | N3 | 3.600 | 2.150 | 7.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Buôn Trấp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.203 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,64g | Viên | N3 | 4.500 | 1.596 | 7.182.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Buôn Trấp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.202 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Bình vôi;Lạc tiên;Vông nem;Liên diệp | 720mg;480mg;480mg;480mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Buôn Trấp | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.201 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantonic TM | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 1600mg | viên | N2 | 1.000 | 1.600 | 1.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00185-24 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Buôn Trấp | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.200 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | CALTESTIN (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 7,4g | Viên | N3 | 600 | 3.000 | 1.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Buôn Trấp | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | viên | N3 | 2.000 | 6.825 | 1.365.000 | Uống | viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên. | VD-33076-19 | 772/TLTL-VP | 01/07/2026 | 31/12/2029 | Tyt Trực Cty Tnhh Mtv Thuốc Lá Thăng Long- Nhà Máy Vinataba Thăng Long Quốc Oai | Cty TNHH Dược phẩm và VTYT Hà Nội | Cty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Cao đặc Actiso + Cao đặc Rau đắng đất + Cao đặc Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | viên | N3 | 2.000 | 82.425 | 1.648.500 | Uống | viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên. | VD-19790-13 | 772/TLTL-VP | 01/07/2026 | 31/12/2029 | Tyt Trực Cty Tnhh Mtv Thuốc Lá Thăng Long- Nhà Máy Vinataba Thăng Long Quốc Oai | Cty TNHH Dược phẩm và VTYT Hà Nội | Cty CP Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.197 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 2160mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt Quảng Điền | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.196 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantonic TM | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 1600mg | viên | N2 | 1.000 | 1.600 | 1.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00185-24 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 17/03/2027 | Tyt Quảng Điền | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.195 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 2670mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.450 | 7.350.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | TCT-00249-25 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt Quảng Điền | Công ty cổ phần dược và Trang thiết bị y tế Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.194 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 5g | Viên | N3 | 2.000 | 2.150 | 4.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Quảng Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.193 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,64g | Viên | N3 | 4.000 | 1.596 | 6.384.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Quảng Điền | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.192 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg + 300mg + 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 132 | 3.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.191 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 198 | 1.980.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.190 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 10.000 | 610 | 6.100.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.189 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CTY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.188 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Lọ | N3 | 100 | 16.905 | 1.690.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.187 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | N3 | 4.800 | 3.300 | 15.840.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.186 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g | Hộp | N3 | 100 | 19.450 | 1.945.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml; 100ml; 125ml; 150ml. | TCT-00181-24 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.185 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 2160mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Tyt Ea Na | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.184 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,64g | Viên | N3 | 2.000 | 1.596 | 3.192.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 17/03/2027 | Tyt Ea Na | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.183 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | CALTESTIN (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 7,4g | Viên | N3 | 200 | 3.000 | 600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 17/03/2027 | Tyt Ea Na | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.182 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantonic TM | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 1600mg | viên | N2 | 1.000 | 1.600 | 1.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00185-24 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 17/03/2027 | Tyt Ea Na | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.181 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 5g | Viên | N3 | 2.000 | 2.150 | 4.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 17/03/2027 | Tyt Ea Na | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.180 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg | Viên | N3 | 450 | 2.100 | 945.000 | Uống | Viên nang cứng | 10 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 444/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 28/11/2025 | Tyt Cư Prông | Công ty TNHH Dược phẩm Khải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.179 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 610 | 9.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Chi Đông Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC-TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.178 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | N3 | 9.600 | 3.300 | 31.680.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Chi Đông Trực Thuộc Tyt Quang Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.177 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg + 300mg + 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 132 | 5.280.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Chi Đông Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.176 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 198 | 3.960.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Chi Đông Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.175 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 7,2g+ 4,8g + 4.8g+ 4,2g + 4.8g + 4,8g + 2,4g | Hộp | N3 | 200 | 19.450 | 3.890.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml; 100ml; 125ml; 150ml. | TCT-00181-24 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Chi Đông Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.174 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Lọ | N3 | 500 | 16.905 | 8.452.500 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Chi Đông Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.173 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang Vạn Xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 7.000 | 800 | 5.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 904/QĐ-TYT | 01/07/2026 | 30/06/2027 | Điểm Tyt Chi Đông Trực Thuộc Tyt Quang Minh | CTY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.172 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 400 | 1.575 | 630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 1615/QĐ-TTYT | 26/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.171 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg | Viên | N3 | 300 | 502 | 150.600 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 1952/QĐ-TTYT | 26/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.170 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | PQA Bách Bộ | Bách bộ | Chai 60ml chứa: Cao lỏng Bách bộ (1:1) (tương đương với 15,36g Bách bộ) 15,36g | chai | N3 | 10 | 17.800 | 178.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 1615/QĐ-TTYT | 26/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Vĩnh Phú | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.169 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 253/QĐ-TTYTCT | 29/06/2026 | 13/03/2027 | Điểm Y Tế Long Định 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.168 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Thấp khớp hoàn P/H | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Phục linh; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Cam thảo; Bột Đương quy; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g; | Gói | N3 | 49.900 | 4.900 | 244.510.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.167 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 18.298 | 5.439 | 99.522.822 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35165-21 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.166 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi chai 50ml chứa: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi (Ramulus | Chai | N4 | 3.300 | 16.800 | 55.440.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.165 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Frentine | Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi. | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. | Viên | N3 | 72.000 | 1.710 | 123.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25306-16 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm TW3 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.164 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đẳng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 18.700 | 3.570 | 66.759.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn x 8g | VD-25814-16 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.163 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | Chai | N3 | 470 | 51.000 | 23.970.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.162 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn | Bạch truật + Cam thảo + Mạch nha + Đảng sâm + Đỗ trọng + Đương quy + Phục linh + Sa nhân + Hoài sơn +Táo nhân + Liên nhục + Bạch thược +Trần bì + Viễn chí + Ý dĩ + Bạch tật lê. | 0.25g + 0.10g + 0.20g + 0.25g +0.25g + 0.25g + 0.20g + 0.20g + 0.25g + 0.30g + 0.10g + 0.25g + 0.15g + 0.15g + 0.20g + 0.10g + Tá dược vđ 4g. | Gói | N3 | 5.400 | 4.000 | 21.600.000 | uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 4 g | VD-29445-18 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.161 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Hoạt huyết Plus | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng) 150mg, Cao khô lá Bạch quả (tương đương flavonoid ≥ 18mg) 75mg | Gói | N3 | 85.472 | 3.000 | 256.416.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 2 túi x 10 gói x 3g | 893210040824 | 272/QĐ-TTYT | 01/06/2026 | 31/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.160 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g; 120 mg | Viên | N3 | 18.448 | 1.750 | 32.284.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 272/QĐ-TTYT | 01/06/2026 | 31/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hải Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.159 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 15.100 | 650 | 9.815.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.158 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 68.000 | 2.200 | 149.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.157 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo 10:1 (tương đương với 1,2g kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 8.600 | 345 | 2.967.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893210725124 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.156 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Lọ | N3 | 2.300 | 18.000 | 41.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml + 1 cốc đong | 893210125000 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.155 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-16540-13 | 1744/QĐ-BM | 26/06/2026 | 03/05/2025 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.154 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-16540-13 | 4166/QĐ-BM | 26/06/2026 | 22/12/2023 | Bv Bạch Mai Cơ Sở Ninh Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.153 | Chế phẩm | Tỉnh Hải Dương | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 82.200 | 610 | 50.142.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 344/QĐ-BV | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Yhct Hải Dương | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.152 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccus) (tương đương với 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 0 | 692 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200191025 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.151 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454ng; Hoàng kỳ 302,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.150 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn Nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.149 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương đương với Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn chỉ xác 33mg | Viên | N3 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.148 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi 3g chứa hỗn hợp bột dược liệu tương ứng với: Đảng sâm 0,17g; Bạch truật 0,34g; Hoàng kỳ 0,34g; Cam thảo 0,09g; Bạch linh 0,34g; Viễn chí 0,04g; Toan táo nhân 0,34g; Long nhãn 0,34g; Đương quy 0,04g; Mộc hương 0,17g; Đại táo 0,09g | Viên | N3 | 0 | 253 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.147 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Mỗi viên nang mềm chứa Cao khô lá Actiso (Extractum Folium Cynarae siccus) 40mg (tương đương lá Actiso 0,4g); Cao khô Rau má (Extractum Herba Centellae asiaticae siccus) 300mg (tương đương Rau má 3,0 g | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.146 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 0 | 3.430 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.145 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 0 | 792 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.144 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao lỏng hỗn hợp dược liệu (quy về độ ẩm 0%) (tương ứng với: thục địa 73,5mg; hoài sơn 66mg; sơn thù 60,5mg; trạch tả 44,75mg; phụ tử chế 15,12mg) 40,5mg; Bột kép (thục địa 5,25mg; hoài sơn 6mg; sơn thù 5,5mg; mẫu đơn bì 48,75mg; trạch tả 4mg; phục linh 4 | Viên | N3 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.143 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 0 | 24.255 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.142 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454ng; Hoàng kỳ 302,5mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.300 | 276.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên 4,5g | VD-22494-15 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.141 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 2.500.000 | 163 | 407.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.140 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 107.000 | 792 | 84.744.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.251.139 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao lỏng hỗn hợp dược liệu (quy về độ ẩm 0%) (tương ứng với: thục địa 73,5mg; hoài sơn 66mg; sơn thù 60,5mg; trạch tả 44,75mg; phụ tử chế 15,12mg) 40,5mg; Bột kép (thục địa 5,25mg; hoài sơn 6mg; sơn thù 5,5mg; mẫu đơn bì 48,75mg; trạch tả 4mg; phục linh 4 | Viên | N3 | 1.350.000 | 175 | 236.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.866 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh 12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg; Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg; Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.932 | 23.184.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.865 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 1.130.000 | 3.430 | 3.875.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.864 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Radix Peucedani) 1,80 g; Tang bạch bì (Cortex Mori albae r | Chai | N3 | 6.000 | 24.255 | 145.530.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.863 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 1.035.000 | 840 | 869.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.862 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 510.000 | 1.050 | 535.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.861 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 90.000 | 818 | 73.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.860 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh 12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg; Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg; Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.859 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 360mg tương đương với Hòe giác 600mg; Địa du 600mg; Hoàng cầm 600mg; Chỉ xác 600mg; Đương quy 600mg; Phòng phong 600mg | Viên | N3 | 0 | 4.539 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00174-24 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.858 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 0 | 818 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.857 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.856 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) | Chai | N3 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.855 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 0 | 163 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.854 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850 mg Râu bắp) 50 mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 40 viên | VD-26683-17 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.853 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.852 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | Cao đặc Actisô 40mg (tương đương với Actisô 400mg) ; Cao đặc Bìm bìm biếc 40mg (tương đương với Bìm bìm biếc 400mg) ; Cao đặc Rau đắng đất – Diệp hạ châu 80mg (tương đương với Rau đắng đất 400mg, Diệp hạ châu 400mg) | Viên | N3 | 200.000 | 798 | 159.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 2665/QĐ-BVQY103 | 02/06/2026 | 02/09/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.851 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | Cao khô dược liệu 145mg tương đương dược liệu gồm: Kim ngân hoa 300 mg; Bồ công anh 300 mg; Nhân trần tía 300 mg; Nghệ 200 mg; Thương nhĩ tử 150 mg; Sinh địa 150 mg; Cam thảo 50 mg | Viên | N3 | 0 | 1.930 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.850 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg | Viên | N3 | 0 | 175 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên hoàn cứng (tương đương 60 gam) | VD-18756-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.849 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai/lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.848 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | DƯỠNG CỐT KHẢI HÀ KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi 2,5 g viên hoàn cứng chứa cao xương hỗn hợp 0,375 g tương đương với: Xương động vật (trâu, bò) 3,75 g; Hoàng bá (Cortex Phellodendri chinensis) 1,2g; Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 0,15g; Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 0,3g; Bạch thượ | Gói | N3 | 0 | 17.945 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 40 gói x 2,5g | TCT-00325-25 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.847 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 153.000 | 1.050 | 160.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.846 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 90.000 | 12.000 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.845 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn Nghệ 75mg tương đương với 540,35mg Nghệ; Trần bì 139mg; Cao mật heo 60mg | Viên | N3 | 350.000 | 735 | 257.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.844 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương đương với Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn chỉ xác 33mg | Viên | N3 | 37.000 | 630 | 23.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.843 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi 3g chứa hỗn hợp bột dược liệu tương ứng với: Đảng sâm 0,17g; Bạch truật 0,34g; Hoàng kỳ 0,34g; Cam thảo 0,09g; Bạch linh 0,34g; Viễn chí 0,04g; Toan táo nhân 0,34g; Long nhãn 0,34g; Đương quy 0,04g; Mộc hương 0,17g; Đại táo 0,09g | Viên | N3 | 600.000 | 253 | 151.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.842 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Mỗi viên nang mềm chứa Cao khô lá Actiso (Extractum Folium Cynarae siccus) 40mg (tương đương lá Actiso 0,4g); Cao khô Rau má (Extractum Herba Centellae asiaticae siccus) 300mg (tương đương Rau má 3,0 g | Viên | N3 | 135.000 | 1.575 | 212.625.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.841 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Thục địa 96 mg; Hoài sơn 48 mg; Sơn thù 48 mg; Mẫu đơn bì 36 mg; Trạch tả 36 mg; Phục linh 36 mg | Viên | N3 | 1.750.000 | 175 | 306.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 240 viên hoàn cứng (tương đương 60 gam) | VD-18756-13 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.840 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 100 mg; Cao khô Nhân trần (tương ứng 1820 mg Nhân trần) 130 mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương ứng với 350 mg Cỏ nhọ nồi) 50 mg; Cao khô Râu bắp (tương ứng với 850 mg Râu bắp) 50 mg | Viên | N3 | 1.600.000 | 600 | 960.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 40 viên | VD-26683-17 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.839 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccus) (tương đương với 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 720.000 | 692 | 498.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200191025 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.838 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu 360mg tương đương với Hòe giác 600mg; Địa du 600mg; Hoàng cầm 600mg; Chỉ xác 600mg; Đương quy 600mg; Phòng phong 600mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.539 | 136.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00174-24 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.837 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai/lọ | N3 | 6.000 | 19.500 | 117.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.836 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | Cao khô dược liệu 145mg tương đương dược liệu gồm: Kim ngân hoa 300 mg; Bồ công anh 300 mg; Nhân trần tía 300 mg; Nghệ 200 mg; Thương nhĩ tử 150 mg; Sinh địa 150 mg; Cam thảo 50 mg | Viên | N3 | 184.000 | 1.930 | 355.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.835 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) | Chai | N3 | 120 | 35.637 | 4.276.440 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.834 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | DƯỠNG CỐT KHẢI HÀ KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi 2,5 g viên hoàn cứng chứa cao xương hỗn hợp 0,375 g tương đương với: Xương động vật (trâu, bò) 3,75 g; Hoàng bá (Cortex Phellodendri chinensis) 1,2g; Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 0,15g; Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 0,3g; Bạch thượ | Gói | N3 | 675.000 | 17.945 | 1.211.287.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 40 gói x 2,5g | TCT-00325-25 | 1600/QĐ-BVNDGĐ | 01/06/2026 | 10/06/2027 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.833 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 2670mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.450 | 294.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | TCT-00249-25 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần dược và Trang thiết bị y tế Sơn Hà | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.832 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,316g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty CPDP Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.831 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 462mg | viên | N3 | 50.000 | 2.830 | 141.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Công ty CP dược phẩm công ngệ cao Abipha công nghệ cao Abipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.830 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 4,5g | viên | N3 | 15.000 | 2.400 | 36.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.829 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 1050mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.250 | 130.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.828 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml | Ống | N3 | 90.000 | 4.000 | 360.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.827 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 50ml | chai | N3 | 3.000 | 17.000 | 51.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.826 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp Jamda new |
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 50ml | Lọ | N3 | 3.500 | 33.500 | 117.250.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc |
Hộp 01 lọ х 50ml |
TCT-00232-24 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.825 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.824 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml | Chai | N3 | 10.000 | 43.470 | 434.700.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (BAMEPHARM) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.823 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | TISORE – Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 8250mg | Viên | N3 | 90.000 | 3.035 | 273.150.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.822 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | CALTESTIN (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 7,4g | Viên | N3 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.821 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 1320mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.900 | 38.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.820 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 5g | Viên | N3 | 95.000 | 2.150 | 204.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.819 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 1,64g | Viên | N3 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.818 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 700 mg | viên | N3 | 55.000 | 2.050 | 112.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.817 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Siro Baby ĐDV | Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ | 9400mg | ống | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10 ml | TCT-00280-25 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.816 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên an thần Rutynda | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi | 2160mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.650 | 99.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.815 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 5g | Gói | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.814 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 410mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.150 | 172.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.813 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 190mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.150 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.812 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.950 | 59.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty CPDP Trung Ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.811 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Gantonic TM | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 1600mg | viên | N2 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00185-24 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.810 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thạch lâm thông TM | Kim tiền thảo, Râu mèo | 3500mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | TCT-00332-25 | 0113/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH DP Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.809 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ 50ml | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.250.808 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 6.000 | 650 | 3.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 273/QĐ-BVHQ | 29/06/2026 | 28/06/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.807 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết Thephaco | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | 140mg + 300mg + 60mg +140mg +300mg | Viên | N3 | 10.000 | 830 | 8.300.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 273/QĐ-BVHQ | 29/06/2026 | 28/06/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.806 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Vphonstar | Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg; Phòng phong 330 mg; Tang ký sinh 330 mg; Tần giao 330 mg; Bạch thược 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Sinh địa 330 mg; Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg; Tế tân 60 mg; Quế nhục 60 mg; Nhân sâm 100 mg; Đương quy 100 mg; Xuyên khung 50 mg) | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.155 | 5.775.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 273/QĐ-BVHQ | 29/06/2026 | 28/06/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty TNHH Vạn Xuân – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.805 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tư âm thanh phế | Chai 120ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu tương ứng: Sinh địa 32g; Mạch môn 24g; Huyền sâm 24g; Cam thảo 16g; Bối mẫu 12g; Bạch thược 12g; Đan bì 12g | 32g + 24g + 24g + 16g + 12g + 12g + 12g | Chai | N3 | 600 | 27.000 | 16.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 120ml. Hộp 12 gói, 20 gói x 5ml; Hộp 12 gói x 15ml; Hộp 1 lọ 90ml, 60ml. | V83-H12-16 | 273/QĐ-BVHQ | 29/06/2026 | 28/06/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.804 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Dương quy 0,3g( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04 g | Viên | N3 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 386/QĐ-BVHH | 19/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.803 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 túi x 3g | 893200041824 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.250.802 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.250.801 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 13,6mg+ 128mg | Viên | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.250.800 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg | Viên | N3 | 600.000 | 1.495 | 897.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 386/QĐ-BVHH | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.799 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) | Ống | N3 | 50.000 | 3.597 | 179.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, ống 10ml | 893200723624 | 386/QĐ-BVHH | 24/06/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.798 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 210.000 | 1.190 | 249.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 386/QĐ-BVHH | 19/06/2026 | 18/06/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.797 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 386/QĐ-BVHH | 24/06/2026 | 23/06/2027 | Bvđk Hoằng Hóa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.796 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 5.400 | 2.067 | 11.161.800 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.795 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 2000mg+ 600mg+ 600mg+ 1000mg+ 1000mg+ 750mg+ 600mg | Lọ 50ml | N3 | 1.000 | 33.300 | 33.300.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.794 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 3.600 | 600 | 2.160.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35977-22 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.793 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 3.600 | 1.350 | 4.860.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.792 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 3.600 | 1.000 | 3.600.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 túi x 3g | VD-25081-16 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.791 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ 50ml | N3 | 1.000 | 17.000 | 17.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-21803-14 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.790 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g+ 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 3.600 | 5.550 | 19.980.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.789 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.850 | 55.500.000 | Uống | Viên | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.788 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg | Chai 100ml | N3 | 900 | 19.000 | 17.100.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.787 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 1.800 | 3.150 | 5.670.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.786 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 3.600 | 1.278 | 4.600.800 | Uống | Viên nang | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.785 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 200.000 | 5.250 | 1.050.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 1,5g | VD-33520-19 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.784 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 13,6mg+ 128mg | Viên | N1 | 5.400 | 1.500 | 8.100.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.783 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 18.000 | 2.200 | 39.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.782 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 72.000 | 560 | 40.320.000 | Uống | Viên | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | 26/12/2028 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.781 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,650mg | Chai | N3 | 900 | 43.470 | 39.123.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 1582/QĐ-BV | 22/06/2026 | 01/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.780 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 1,5g | 893210191425 | 2045/QĐ-BVTWCT | 26/06/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.250.779 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm. | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.778 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | ống | N3 | 12.000 | 5.000 | 60.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10 ml | TCT-00280-25 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.777 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | GANTONIC TM | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu. | Actiso 400mg, Rau đắng đất 400mg, Bìm bìm biếc 400mg, Diệp hạ châu 400mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00185-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.776 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol. | Tỳ bà diệp 0,9g; Cát cánh 0,1g; Bách bộ 0,16g; Tiền hồ 0,1g; Tang bạch bì 0,1g; Thiên môn 0,15g; Bạch linh/Phục linh 0,1g; Cam thảo 0,05g; Hoàng cầm 0,1g; Cineo l,00mg | ống | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100311600 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.775 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.774 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu bạch đàn) | (Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg)/5ml; 90ml | Chai | N3 | 2.000 | 43.470 | 86.940.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.773 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 65.000 | 1.575 | 102.375.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.772 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm địa tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.350 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.771 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.770 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 2.000 | 33.300 | 66.600.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.769 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Boganic | Cao khô Actisô, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.800 | 90.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.768 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g. | Viên | N3 | 3.000 | 5.550 | 16.650.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.767 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch truật, cam thảo, liên nhục, đảng sâm, phục linh, hoài sơn, ý dĩ, mạch nha, sơn tra, thần khúc, phấn hoa, cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty CP dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.766 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men. | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 45.000 | 2.916 | 131.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty CP dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.765 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác ; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.764 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.763 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 2.400 | 27.720 | 66.528.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.762 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế; Đương quy; Đỗ trọng; Ngưu tất; Quế chi; Thương truật; Độc hoạt; Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 23.000 | 1.490 | 34.270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.761 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, (Mã tiền). | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 20.000 | 2.392 | 47.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.760 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Đại tràng- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 86,67mg tương đương: Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | 800mg + 300mg + 120mg + 400mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21487-14 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.759 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Abipha Cap | Đương quy; Xích thược; Hồng hoa; Cam thảo; Ngưu tất; Đào nhân; Cát cánh; Chỉ xác; Sinh địa; Sài hồ; Xuyên khung; Bạch quả | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hà | Viên | N3 | 44.000 | 3.490 | 153.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 137/QĐ-TTYT | 30/06/2026 | 30/12/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.758 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống | N3 | 45.000 | 6.750 | 303.750.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-26702-17 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.757 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp 7:1 35mg ( gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg); Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 12.000 | 1.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên | VD – 27232-17 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.756 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Frentine | Bột Mã tiền chế (tương đương Mã tiền 50mg) 50mg; Bột kép dược liệu (tương đương : Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg) 50mg | (50mg)50mg; (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) 50mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.740 | 435.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.755 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng TP | Gói 4g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 3.000 | 4.050 | 12.150.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.754 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến. | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 24.000 | 6.900 | 165.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.753 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | 139,14 mg (300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg) | Viên | N3 | 120.000 | 833 | 99.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.752 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg ( Tương đương: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 30.000 | 1.407 | 42.210.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.751 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô); Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô); Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.770 | 55.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | 893110717824 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.750 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.749 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 35.000 | 2.300 | 80.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.748 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh phế thủy | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 26.000 | 3.195 | 83.070.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.747 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.600 | 21.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.746 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc Ho KH | Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới | 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Ống | N3 | 10.000 | 4.175 | 41.750.000 | Uống | Siro | Hộp 20, 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.745 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Rheumax | Cao đặc hỗn hợp dược liệu: Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Bột Phòng phong, Bột Phục Linh, Bột Xuyên khung, Bột Tục đoạn, Bột Hoàng kỳ, Bột Bạch thược, Bột Cam thảo, Bột Đương quy, Bột Thiên niên kiện | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g | Gói | N3 | 70.000 | 4.880 | 341.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00348-25 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.744 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt; Hy thiêm; Ngưu tất; Thổ phục linh | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.743 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ; Đương quy; Câu Kỷ tử. | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.194 | 119.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.742 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | Cao lá khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccis)(tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng ( Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid Oleanolic)150mg, Tương đương Đinh lăng ( rễ) Polysciais f | Viên | N3 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x10 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên , nhôm/nhôm; | 893200120500 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.741 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Mát gan tiêu độc | Cao đặc actiso, Cao đặc rau đắng đất, Cao đặc bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.450 | 43.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 36 viên | V179-H02-19 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.740 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.737 | 34.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 276/QĐ-BV | 26/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.739 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Trị | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy linh tiên 450mg; Thông thảo 450mg; Khương hoạt 300mg; | Viên | N3 | 15.000 | 4.425 | 66.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | TCT-00352-26 | 1334/QĐ-BVĐK | 05/06/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Cao Đinh lăng + Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.240 | 2.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-27363-17 | 4704/QĐ-K02-P9 | 01/06/2026 | 31/12/2026 | Bx Bộ Tư Lệnh Cảnh Sát Cơ Động | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho viên ngậm Bổ phế Nam Hà | Bạch linh; Cát cánh; Tỳ bà diệp; Mơ muối, Tang bạch bì; Bán hạ chế; Bách bộ; Cam thảo; Thiên môn đông; Bạc hà; Xạ can; Bạch phàn; Tinh dầu bạc hà; Menthol | 36mg; 68,32mg; 130mg; 56,24mg; 75mg; 75mg; 250mg; 23,64mg; 48,32mg; 66,64mg; 26,5mg; 8,32mg; 2,4mg; 0,82mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.250 | 3.750.000 | Ngậm | Viên ngậm | Hộp 2vỉ x 12viên | TCT-00090-22 | 4704/QĐ-K02-P9 | 01/06/2026 | 31/12/2026 | Bx Bộ Tư Lệnh Cảnh Sát Cơ Động | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 50 | 31.660 | 1.583.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 (VD-25224-16) | 4704/QĐ-K02-P9 | 01/06/2026 | 31/12/2026 | Bx Bộ Tư Lệnh Cảnh Sát Cơ Động | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic forte | Bìm bìm + Rau đắng đất + Cao Actiso | 13.6mg + 128mg + 170mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.550 | 5.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-19791-13 | 4704/QĐ-K02-P9 | 01/06/2026 | 31/12/2026 | Bx Bộ Tư Lệnh Cảnh Sát Cơ Động | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty cổ phần Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo OPC | Cao kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 500 | 900 | 450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 100 viên | VD-20777-14 | 4704/QĐ-K02-P9 | 01/06/2026 | 31/12/2026 | Bx Bộ Tư Lệnh Cảnh Sát Cơ Động | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.733 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg;20mg | Viên | N3 | 100.000 | 451 | 45.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24388-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược – Vật Tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.732 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 13.000 | 2.916 | 37.908.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, vỉ 06 viên | VD-27326-17 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.731 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g + 3g | Gói | N3 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.730 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28209-17 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.729 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 0,9g +0,3g +0,9g +0,9g +0,9g +0,2g +0,3g +0,9g | Viên | N3 | 10.000 | 4.300 | 43.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | TCT-00143-23 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.728 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sirô Hedera | Lá thường xuân | 0,0175g/2,5ml, Gói 2,5ml | Gói | N3 | 10.000 | 3.900 | 39.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 30 gói x 2,5ml | VD-31921-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.727 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 36 viên | V179-H02-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.726 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.725 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 133 | 133.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.724 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.260 | 90.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên, hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.723 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Diệp hạ châu – DHT | Diệp hạ châu | 3g/5ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.250 | 45.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5ml | VD-32621-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.722 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 135.000 | 835 | 112.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.721 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Haspan | Lá thường xuân | 30 mg | Viên | N3 | 22.000 | 3.800 | 83.600.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.720 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Cao đặc Actiso + Cao đặc Rau đắng đất + Cao đặc Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 102.000 | 610 | 62.220.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.719 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: Sinh địa 500mg, Đương quy 225mg, Ngưu tất 100mg, Ích mẫu 100mg) 450mg, Bột Đương quy (tương đương 50mg đương quy) 38mg, Bột xuyên khung (tương đương với 75mg Xuyên khung) 61mg | 500mg + 225mg + 100mg + 100mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.450 | 414.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.718 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 10ml( 600mg; 500mg; 600mg; 1g; 600mg; 240mg) | Ống | N3 | 20.000 | 3.288 | 65.760.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống, ống 10ml | VD-22760-15 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.717 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 08/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty cổ phần dược Medibros miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.716 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế. | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.835 | 141.750.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 08/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty cổ phần dược Medibros miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.715 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.250 | 87.500.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 08/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.714 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo). | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 90.000 | 672 | 60.480.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 08/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.713 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt Khải hà KĐ | Cao xương hỗn hợp + Hoàng bá + Tri mẫu + Trần bì + Bạch thược + Can khương + Thục địa | Mỗi 2,5g viên hoàn cứng chứa cao xương hỗn hợp 0,375g tương đương với: Xương động vật (trâu, bò) 3,75g; Hoàng bá (Cortex Phellodendrichinensis) 1,2g; Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 0,15g; Trần bì (Pericarpium Citrireticulataeperenne) 0,3g; Bạch thược (Rad | Gói | N3 | 65.000 | 2.226 | 144.690.000 | uống | Viên hoàn cứng | Hộp 40 gói x 2,5g | TCT – 00325 – 25 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.712 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa +Hoài sơn(bột) + Đương quy(bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 65.000 | 650 | 42.250.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.711 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Cao đặc lá chè dây (7:1) (Extractum Folii Ampelopsis spissum) | 625mg | Viên | N1 | 70.000 | 1.278 | 89.460.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.710 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Haisamin | Hải sâm | 200mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.780 | 567.000.000 | uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đông Dương | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.709 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 100.000 | 2.916 | 291.600.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 08/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.708 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.900 | 138.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 618/QĐ-YHCT | 02/06/2026 | 08/12/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.707 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1,33g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,67g | Gói | N3 | 5.000 | 2.835 | 14.175.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói, 20 gói x 5ml | V83-H12-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.706 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 150.000 | 960 | 144.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.705 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống | N3 | 5.000 | 6.700 | 33.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-26702-17 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.704 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | Gói | N3 | 10.000 | 6.800 | 68.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; | 893200188125 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.703 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Kim ngân hoa, Cam thảo, Actiso | 1g+0.67g+0.34g+0.34g+0.125g+0.67g | Viên | N3 | 80.000 | 2.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Dạ dày An Châu | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 575mg; 358,8mg; 358,8mg; 207mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.398 | 47.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00112-23 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty TNHH dược phẩm Nasaki | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g; | Gói | N3 | 8.000 | 3.600 | 28.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.700 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Frentine | Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.760 | 105.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Gastro Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 180.000 | 3.505 | 630.900.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống | VD-25820-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg | Viên | N3 | 6.000 | 915 | 5.490.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.183 | 118.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.696 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cerecaps | Cao khô hỗn hợp ( Tương ứng với: Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất), Cao khô Bạch quả | 595mg (280mg + 685mg + 375mg + 280mg + 375mg + 375mg + 685mg + 280mg + 375mg) + 15mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.995 | 29.925.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24348-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn; Đương quy; Kim tiền thảo; Xa tiền tử; ý dĩ; Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 1.000 | 2.045 | 2.045.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nén bao phim, Uống | VD-32590-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.694 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói | Gói | N3 | 70.000 | 5.100 | 357.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng, uống | TCT-00127-23 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.693 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.710 | 8.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | VD-28653-18 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.692 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg 300mg; 200mg 150mg; 150mg 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.953 | 195.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.691 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7 mg;852mg;232mg;50mg | Viên | N3 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.690 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, Bạch truật 10mg, Cam thảo 25mg, Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg. | Viên | N3 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 1 lọ x 20 viên | VD-27232-17 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.689 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 80.000 | 1.470 | 117.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ x 10 viên. | VD-29530-18 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.688 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 130.000 | 608 | 79.040.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.687 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Mimosa viên an thần | Cao bình vôi, Lá sen, Lạc tiên, lá vông nem, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá Sen 180mg; Lạc tiên 600mg; Lá vông nem 600mg; Trinh nữ 638mg. | Viên | N3 | 20.000 | 966 | 19.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 146/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Khu Vực Duy Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.686 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh | Thục địa 96mg; Hoài sơn 48mg; Sơn thù 48mg; Mẫu đơn bì 36mg; Phục linh 36mg; Trạch tả 36mg | Viên | N3 | 500.000 | 178 | 89.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-18756-13 | 146/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Khu Vực Duy Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.685 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Boogasick | Cao đặc Actiso, Cao đặc Biển súc, Bột bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 150 mg; Cao đặc rau đắng đất 100 mg; Bột bìm bìm biếc 100 mg | Viên | N3 | 20.000 | 720 | 14.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18184-13 | 146/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Khu Vực Duy Xuyên | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.684 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 146/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Khu Vực Duy Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.683 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Diệp hạ châu, Nhân trần, Bồ công anh | 2g, 2g, 1g | Viên | N3 | 100.000 | 1.435 | 143.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.682 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Bạch thược 50 mg; Phục linh 50 mg; Bạch truật 50 mg; Quế nhục 12,5 mg; Cam thảo 25 mg; Thục địa 75 mg; Đảng sâm 50 mg; Xuyên khung 25 mg; Đương quy 75 mg; Hoàng kỳ 50 mg | Gói | N3 | 10.000 | 2.835 | 28.350.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai x 100 viên, 240 viên; Hộp 48 gói x 10 viên. | VD-18759-13 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.681 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 4.000 | 380 | 1.520.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.680 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.760 | 140.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VD-21649-14 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.679 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đan Sâm Tam Thất VCP | Đan sâm; Tam Thất; Borneol | 43,56mg + 8,52mg + 1mg | Viên | N3 | 10.000 | 470 | 4.700.000 | Uống | Viên hoàn giọt | Hộp 2 lọ x150 viên Hộp 15 gói x 0.27g/gói (10 viên/gói) Hộp 10 gói x 0.81g/gói (30 viên/gói) | VD-32930-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.678 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 50.000 | 2.450 | 122.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | 0,25g +0,25g +0,25g +0,25g +0,5g +0,5g +0,5g +0,5g +0,5g +0,5g +0,25g +0,5g +0,25g | Viên | N3 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VD-35967-22 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.676 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.675 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 3.000 | 8.300 | 24.900.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.674 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 2.000 | 3.595 | 7.190.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | TCT-00128-23 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.673 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1,5g +1,5g +1,5g +1g | Viên | N3 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | VD-35968-22 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.672 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15g | Viên | N3 | 57.000 | 3.200 | 182.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.671 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 4.000 | 6.900 | 27.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.670 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viêm gan B/P | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,3g +0,2g +0,2g | Viên | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | TCT-00142-23 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.669 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.550 | 6.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.668 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Chorlatcyn | Cao đặc Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi khô, Than hoạt tính. | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.667 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc Ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Ống | N3 | 13.000 | 4.165 | 54.145.000 | Uống | Siro | Hộp 20, 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.666 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.433 | 48.660.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.665 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói | N3 | 35.000 | 4.917 | 172.095.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.664 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% | Ống | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-24238-16 | 728/QĐ-BVQX | 18/06/2026 | 17/06/2028 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CN CTCP DP OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.663 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml (tương đương 0,181g lá thường xuân) | Ống | N3 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893200002126 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 25/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Nhà máy HD Pharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.662 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.copan | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Chai | N3 | 4.000 | 20.265 | 81.060.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893200191125 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 25/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.661 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 804.000 | 420 | 337.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 25/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.660 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Hoạt Huyết Dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (15mg + 5mg)/ml | Chai | N3 | 0 | 68.985 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 25/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.659 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 4,5g | Viên | N3 | 160.000 | 1.540 | 246.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 25/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.658 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 640.000 | 692 | 442.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22920-15 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 25/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.250.657 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 3500mg | Viên | N3 | 400.000 | 840 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 1331/QĐ-BVĐKTP | 25/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
