Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 20 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.239.755 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 436.700 | 1.365 | 596.095.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.754 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 577.000 | 2.100 | 1.211.700.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.753 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần ích trí | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350 mg (tương đương với: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg. | 960mg+640mg+960mg+640mg+320mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.752 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80mg | 183mg+8mg+35mg+10mg+10mg+80mg | Viên | N3 | 22.000 | 440 | 9.680.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.751 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | PQA lục vị địa hoàng | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu (3:1) tương đương: Thục địa 4,0 g; Hoài sơn 2,0 g; Sơn thù 2,0 g; Trạch tả 1,5 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Bạch linh 1,5 g | 4g+2g+2g+1,5g+1,5g+1,5g | Ống | N3 | 10.000 | 3.149 | 31.490.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.750 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg (tương đương với: Bạch thược 150mg). | 300mg+150mg | Viên | N3 | 169.300 | 2.835 | 479.965.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.749 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hamov | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | 150mg+150mg+150mg+300mg | Viên | N3 | 18.000 | 903 | 16.254.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.748 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188925 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.747 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.575 | 78.750.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.746 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Đương quy bổ huyết P/H | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao đặc dược liệu 285mg (tương đương với Hoàng kỳ 600mg; Đương quy 150mg; Kỷ tử 200mg). | 600mg+150mg+200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.160 | 11.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.745 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 11.800 | 2.590 | 30.562.000 | Uống | Viên hoàn cứng. |
893200042724 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.744 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng. | VD-24468-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.743 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | PQA lục vị địa hoàng | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu (3:1) tương đương: Thục địa 4,0 g; Hoài sơn 2,0 g; Sơn thù 2,0 g; Trạch tả 1,5 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Bạch linh 1,5 g | 4g+2g+2g+,5g+1,5g+1,5g | Viên | N3 | 36.500 | 3.149 | 114.938.500 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.742 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | 60g/120ml | Chai | N3 | 17.700 | 22.197 | 392.886.900 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.741 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp Hyđan | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg Hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 277.500 | 3.255 | 903.262.500 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.740 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 376.100 | 2.500 | 940.250.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188925 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.739 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng. |
VD-24468-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.738 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 9.500 | 2.500 | 23.750.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.737 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g | 0,31g+0,21g+0,17g+0,17g+0,21g+0,17g+0,21g+0,31g+0,31g+0,21g | Viên | N3 | 5.000 | 300 | 1.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-34002-20 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.736 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết B/P | Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g | 6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g+0,15g | Viên | N3 | 80.000 | 3.200 | 256.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-35146-21 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.735 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.734 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Mimosa viên an thần | Cao bình vôi (tương ứng với củ bình vôi 150mg) 49,5mg; Cao mimosa (tương ứng với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg) 242mg | 49,5mg+242mg | Viên | N2 | 30.500 | 1.260 | 38.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.733 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | 60g/120ml | Chai | N3 | 1.000 | 22.197 | 22.197.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.732 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 215.000 | 1.900 | 408.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.731 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tam thất Vinaplant | Bột tam thất 500 mg | 500mg | Viên | N3 | 110.000 | 2.900 | 319.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.730 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hometex | Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg | 200mg | Viên | N1 | 221.700 | 450 | 99.765.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.729 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Độc hoạt tang ký sinh | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 253mg tương đương Tang ký sinh 240mg; Địa hoàng 184mg; Bạch thược 180mg; Đỗ trọng 148mg; Đảng sâm 120mg; Phục linh 120mg; Ngưu tất 114,7mg; Tần giao 104mg; Quế nhục 92mg; Phòng phong 92mg; Xuyên khung 92mg; Độc hoạt 88mg; Tế tân 60mg; Cam thảo 60mg; Đương quy 58,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch thược 120mg; Độc hoạt 60mg; Đương quy 33,7mg; Ngưu tất 33,3mg | 240mg+184mg+180mg+148mg+120mg+120mg+114,7mg+104mg+92mg+92mg+92mg+88mg+60mg+60mg+58,3mg+120mg+60mg+33,7mg+33,3mg | Viên | N3 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21488-14 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.728 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hepaforter MKP | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg); Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg); Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg); Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.850 | 203.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.727 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp Hyđan | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg Hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 6.000 | 3.255 | 19.530.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.726 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.398 | 16.990.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.725 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Nhuận gan P/H | Cao đặc diệp hạ châu 125mg tương đương với 1,25mg Diệp hạ châu; Cao đặc Bồ bồ 100mg tương đương với 1g Bồ bồ; Cao đặc chi tử 25mg tương đương với 0,25 mg Chi tử. | 125mg+100mg+25mg | Viên | N3 | 908.900 | 610 | 554.429.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.724 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Suncurmin | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50 g) 30g; | 30g | Chai | N3 | 1.800 | 54.000 | 97.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-34594-20 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.723 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.590 | 77.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng. | 893200042724 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.722 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg+1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 14.000 | 950 | 13.300.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.721 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tam thất Vinaplant | Bột tam thất 500 mg | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.900 | 14.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.720 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Viên sáng mắt Khải Hà | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 275 mg tương đương với: Thục địa 500 mg; Sơn thù 250 mg; Mẫu đơn bì 187,5 mg; Phục linh 187,5 mg; Hoài sơn 250 mg; Trạch tả 187,5 mg; Câu kỷ tử 187,5 mg; Cúc hoa vàng 187,5 mg; Đương quy 187,5 mg; Bạch thược 187,5 mg; Bạch tật tê 187,5 mg; Thạch quyết minh 250 mg | 500mg+250mg+187,5mg+187,5mg+250mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+250mg | Viên | N3 | 20.000 | 645 | 12.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.719 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 53.700 | 4.950 | 265.815.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.718 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.365 | 81.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.717 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | 8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg | Lọ | N3 | 12.130 | 28.000 | 339.640.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.716 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Chỉ thực tiêu bĩ- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60mg; Bạch truật 60mg; Hoàng liên 40mg; Bạch linh 40mg | 480mg+440mg+290mg+290mg+250mg+250mg+230mg+230mg+187,3mg+187,3mg+60mg+60mg+40mg+40mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.200 | 9.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.715 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg | Viên | N3 | 2.226.000 | 2.000 | 4.452.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.714 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg+1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 263.000 | 950 | 249.850.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.713 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.000 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.712 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.711 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 51.000 | 900 | 45.900.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.710 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 325.000 | 1.500 | 487.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.709 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 950.000 | 835 | 793.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.708 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 31.300 | 1.900 | 59.470.000 | Uống | Viên nang cứng | 8932001282000 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.707 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.950 | 19.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.706 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.398 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.705 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Linh chi – F | 150mg cao khô dược liệu tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg. Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 150mg cao khô dược liệu tương đương: Nấm linh chi 480mg+Đương quy 260mg. Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg+Đương quy 40mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.250 | 93.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.704 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | 8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg | Lọ | N3 | 1.600 | 28.000 | 44.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.703 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.500 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.702 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | 8g+4g+8g+8g+12g+8g+12g+12g+4g+12g+4g+3g | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.701 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.700 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg (tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg+327mg+250mg+250mg+250mg+250mg+195mg+195mg+167mg+83mg+100mg+90mg+55mg+55mg | Viên | N3 | 2.700 | 730 | 1.971.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.699 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Folimax Dạ Dày | Mỗi viên chứa: Lá khôi 160mg; Ô tặc cốt 120mg; Cao khô cỏ hàn the 24 mg (tương đương dược liệu Cỏ hàn the 120mg); Cao khô dạ cẩm (tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg); 24mg; Cao khô khổ sâm 24mg (tương đương dược liệu Khổ sâm 120mg); | 160mg+120mg+120mg+120mg+120mg | Viên | N3 | 225.000 | 1.550 | 348.750.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.698 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | 8g+4g+8g+8g+12g+8g+12g+12g+4g+12g+4g+3g | Chai | N3 | 6.100 | 50.000 | 305.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.697 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | 700 mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.050 | 4.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.696 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Nhân trần 2g, Bồ công anh 1g) 480mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g+ Nhân trần 2g+Bồ công anh 1g) 480mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.365 | 68.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.695 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g | 0,31g+0,21g+0,17g+0,17g+0,21g+0,17g+0,21g+0,31g+0,31g+0,21g | Viên | N3 | 54.300 | 300 | 16.290.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-34002-20 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.694 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Vạn xuân hộ não tâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 190mg (tương ứng với: Hoàng kỳ: 760mg; Đào nhân 70mg; Hồng hoa 70mg; Địa long 160mg; Nhân sâm 80mg; Xuyên khung 60mg; Đương quy 140mg; Xích thược 140mg; Bạch thược 140mg) | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 104.000 | 1.050 | 109.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.693 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho thảo dược | Mỗi chai 100 ml chứa: Cát cánh 6 g; Kinh giới 10 g; Tử uyển 10 g; Bách bộ 10 g; Hạnh nhân 10 g; Cam thảo 8 g; Trần bì 8 g; Mạch môn 10 g | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 43.800 | 18.390 | 805.482.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.692 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.691 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Folimax Dạ Dày | Mỗi viên chứa: Lá khôi 160mg; Ô tặc cốt 120mg; Cao khô cỏ hàn the 24 mg (tương đương dược liệu Cỏ hàn the 120mg); Cao khô dạ cẩm (tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg); 24mg; Cao khô khổ sâm 24mg (tương đương dược liệu Khổ sâm 120mg); | 160mg+120mg+120mg+120mg+120mg | Viên | N3 | 28.000 | 1.550 | 43.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.690 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.689 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg+260mg+20mg+40mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.250 | 2.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.688 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng. |
VD-24468-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.687 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hometex | Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg | 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.686 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg (tương đương với: Bạch thược 150mg). | 300mg+150mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.835 | 113.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.685 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Nhuận gan P/H | Cao đặc diệp hạ châu 125mg tương đương với 1,25mg Diệp hạ châu; Cao đặc Bồ bồ 100mg tương đương với 1g Bồ bồ; Cao đặc chi tử 25mg tương đương với 0,25 mg Chi tử. | 125mg+100mg+25mg | Viên | N3 | 250.000 | 610 | 152.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.684 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | 700 mg | Viên | N3 | 151.300 | 2.050 | 310.165.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.683 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu 240 mg (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg) | Bột Đương quy 120 mg+Cao đặc dược liệu 240 mg (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg) | Viên | N3 | 200.000 | 835 | 167.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.682 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.681 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thấp khớp hoàn P/H | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,4g | 0,1g+0,1g+0,15g+0,12g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,4g+0,4g+0,4g. | Gói | N3 | 148.200 | 4.950 | 733.590.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.680 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 30.100 | 3.398 | 102.279.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.679 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Đại tràng hoàn | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,7 g; Mộc hương 0,23 g; Hoàng liên 0,12 g; Đảng sâm 0,23 g; Thần khúc 0,23 g; Bạch linh 0,47 g; Trần bì 0,47 g; Sa nhân 0,23 g; Mạch nha 0,23 g; Cam thảo 0,14 g; Sơn tra 0,23 g; Sơn dược 0,23 g; Nhục đậu khấu 0,47 g | 0,7g+0,23g+0,12g+0,23g+0,23g+0,47g+0,47g+0,23g+0,23g+0,14g+0,23g+0,23g+0,47g | Gói | N3 | 20.000 | 3.579 | 71.580.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.678 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.575 | 173.250.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.677 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Đại tràng hoàn | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,7 g; Mộc hương 0,23 g; Hoàng liên 0,12 g; Đảng sâm 0,23 g; Thần khúc 0,23 g; Bạch linh 0,47 g; Trần bì 0,47 g; Sa nhân 0,23 g; Mạch nha 0,23 g; Cam thảo 0,14 g; Sơn tra 0,23 g; Sơn dược 0,23 g; Nhục đậu khấu 0,47 g | 0,7g+0,23g+0,12g+0,23g+0,23g+0,47g+0,47g+0,23g+0,23g+0,14g+0,23g+0,23g+0,47g | Gói | N3 | 195.000 | 3.579 | 697.905.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.676 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Viên sáng mắt Khải Hà | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 275 mg tương đương với: Thục địa 500 mg; Sơn thù 250 mg; Mẫu đơn bì 187,5 mg; Phục linh 187,5 mg; Hoài sơn 250 mg; Trạch tả 187,5 mg; Câu kỷ tử 187,5 mg; Cúc hoa vàng 187,5 mg; Đương quy 187,5 mg; Bạch thược 187,5 mg; Bạch tật tê 187,5 mg; Thạch quyết minh 250 mg | 500mg+250mg+187,5mg+187,5mg+250mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+250mg | Viên | N3 | 529.600 | 645 | 341.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.239.675 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 267 | 1.068.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 1-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.674 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 1-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.673 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+120mg+ 120mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.672 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 1.600 | 1.596 | 2.553.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.671 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 1.000 | 4.200 | 4.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.670 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg | Ống | N3 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 ống x 8ml | VD-32791-19 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/12/2029 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.669 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+ 0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.500 | 2.916 | 4.374.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.668 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Cao khô Đinh lăng (tương đương rễ khô đinh lăng 1875mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 200mg) | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.667 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy; Đan sâm; Đảng sâm; Bạch linh; Cát cánh; Táo nhân; Viễn chí); Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo; Huyền sâm; Sinh địa; Ngũ vị tử; Bá tử nhân; Mạch môn; Thiên môn đông) | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.666 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THUỐC HO NGƯỜI LỚN OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.665 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Đại táo 63mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 0 | 790 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-30743-18 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH United Pharma | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.664 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Khổ hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.663 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.662 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.661 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Địa liền 1000mg; Thương truật 600mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Thiên niên kiện 1000mg; Huyết giác 2000mg; Long não (cành và lá) 750mg | Lọ | N3 | 20 | 33.300 | 666.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hoà Quang Nam | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.660 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Berberin clorid 50mg; Mộc hương 100mg | Berberin clorid 50mg ; Mộc hương 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 241/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 27/11/2027 | Tyt Đồng Văn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.659 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.658 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.657 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.916 | 2.916.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.656 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.596 | 2.394.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.655 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.654 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.596 | 9.576.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.653 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg+165mg+132mg+6mg+15mg+5mg | Ống | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 ống x 8ml | VD-32791-19 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.652 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.651 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 4.000 | 714 | 2.856.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 2930/QĐ-BVTP | 15/01/2026 | 30/06/2027 | Tyt Bến Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.650 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.649 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Khổ hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 14.850 | 5.990 | 88.951.500 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Thắng | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.648 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 25.400 | 840 | 21.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Thắng | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.647 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất,Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 8mg, Độc hoạt 16mg, Thương truật 16mg, Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 14.850 | 5.990 | 88.951.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Thắng | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.646 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Địa liền 1000mg; Thương truật 600mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Thiên niên kiện 1000mg; Huyết giác 2000mg; Long não (cành và lá) 750mg | Lọ | N3 | 650 | 33.300 | 21.645.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Thắng | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.645 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 33.900 | 2.916 | 98.852.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Thắng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.644 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THUỐC HO NGƯỜI LỚN OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 3.400 | 27.720 | 94.248.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Thắng | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.643 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 7.700 | 3.540 | 27.258.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Thắng | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.642 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Rotundin; Cao khô lá sen; Cao khô lá vông | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 427/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Tyt Châu Bính | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.641 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 3.000 | 1.550 | 4.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Canh Tân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.640 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 100 | 36.750 | 3.675.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Canh Tân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.639 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+ 0,34g+ 0,25g+ 0,17g | Viên | N3 | 4.000 | 900 | 3.600.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | KQ2500103970_2504151144 | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Canh Tân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.638 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.637 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 900 | 2.730 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.636 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 30 | 18.000 | 540.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.635 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 300 | 3.000 | 900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.634 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.633 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo + Táo nhân + Thảo quyết minh + Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 350/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 21/02/2024 | Tyt Đường Hoa-Điểm Trạm 1 | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.632 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N2 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 350/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 21/02/2024 | Tyt Đường Hoa-Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sx thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.631 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Cao khô Huyết giác | 300mg (tương đương 2,4g Huyết giác) | Viên | N2 | 0 | 1.701 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ × 10 viên | VD-27246-17 | 350/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 21/02/2024 | Tyt Đường Hoa-Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.630 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Sirô kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N2 | 0 | 5.350 | 0 | Uống, | Siro | Hộp 4 vỉ × 5 ống × 9ml | VD-27358-17 | 350/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 21/02/2024 | Tyt Đường Hoa-Điểm Trạm 1 | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.629 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 30 | 33.350 | 1.000.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.628 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.627 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.626 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.195 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.194 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.193 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg | Viên | N3 | 150.000 | 835 | 125.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Hội | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.192 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Hội | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.191 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.190 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.490 | 249.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.189 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.188 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 190/QĐ-TYT | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.187 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg | Viên | N3 | 6.400 | 835 | 5.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa An | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.186 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 2.100 | 1.400 | 2.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.185 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 240 | 17.390 | 4.173.600 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa An | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.184 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg) | 120mg+240mg | Viên | N3 | 150.000 | 835 | 125.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Nghĩa Yên | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.183 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên+ Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.182 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.181 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.180 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg | Viên | N3 | 150.000 | 835 | 125.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lợi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.179 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.178 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.177 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1g+0.67g+ 0.34g+0.34g+ 0.125g+0.67g | Viên | N3 | 100.000 | 1.990 | 199.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 36/QĐ-BVTT | 12/01/2026 | 21/07/2027 | Pkđk Đức Cường | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.176 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 240.000 | 1.800 | 432.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Pkđk Đức Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.175 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg, 15mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.174 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+52mg+260mg+18mg+250mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.173 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.490 | 249.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.172 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg | Viên | N3 | 150.000 | 835 | 125.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.171 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Tyt Ia Jlơi | Công ty TNHH đầu tư thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.170 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 500 | 4.200 | 2.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.169 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.596 | 4.788.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.168 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.167 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | (50mg)50mg; (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) 50mg | Viên | N3 | 230.000 | 1.800 | 414.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 34/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Pkđk Nhung Hiếu | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hồng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.166 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.165 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.164 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg | Viên | N3 | 150.000 | 835 | 125.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.163 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.490 | 249.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.162 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 3.440 | 1.596 | 5.490.240 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.161 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 1.500 | 4.200 | 6.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.160 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Bắc Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.159 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.596 | 7.980.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.158 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 3.240 | 4.200 | 13.608.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.157 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 23g, 11,5g, 8,6g, 11,5g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 11,5g | Lọ | N3 | 100 | 50.000 | 5.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 60ml, 100ml, 125ml; hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Tyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.156 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.155 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Long | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.154 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Altamin | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao actiso (tương đương 2,5g lá Actiso) 100mg; Cao khô rau đắng đất (tương đương 0,525g rau đắng đất) 75mg; Cao khô hạt bìm bìm biếc (tương đương 75mg bột hạt bìm bìm biếc) 5,245mg | Viên | N3 | 12.000 | 693 | 8.316.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23773-15 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Pkđk Thuộc Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.153 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 66.000 | 750 | 49.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-18757-13 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Pkđk Thuộc Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.152 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.490 | 249.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Hiếu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.151 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 70.000 | 1.050 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Pkđk Thuộc Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.150 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương đương với Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn chỉ xác 33mg | Viên | N3 | 9.000 | 630 | 5.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Pkđk Thuộc Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.149 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 70.000 | 540 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | 01/02/2028 | Pkđk Thuộc Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.148 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.490 | 249.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.147 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THUỐC HO NGƯỜI LỚN OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 480 | 27.720 | 13.305.600 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.146 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Trị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.145 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.144 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 8mg, Độc hoạt 16mg, Thương truật 16mg, Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 0 | 5.990 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.143 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 0 | 3.540 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.142 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Đại táo 63mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 0 | 790 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-30743-18 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH United Pharma | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.141 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Khổ hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.140 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Địa liền 1000mg; Thương truật 600mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Thiên niên kiện 1000mg; Huyết giác 2000mg; Long não (cành và lá) 750mg | Lọ | N3 | 650 | 33.300 | 21.645.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Trị | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.139 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg | Viên | N3 | 150.000 | 835 | 125.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.138 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g+1,80g+2,79g+1,80g+1,80g+2,70g+1,8g+0,9g+1,8g) 63,00 ml+ 0,02 % (g/ml)+0,02 % (g/ml). | Chai 90ml | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.137 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.136 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.135 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Thị Trấn Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.134 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg | Ống | N3 | 1.000 | 4.500 | 4.500.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 ống x 8ml | VD-32791-19 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.133 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 4.692 | 2.916 | 13.681.872 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.132 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.596 | 15.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.131 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.130 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176 mg (tương đương với 210 mg)+ 148 mg(tương đương với lá Tía tô: 175 mg)+ 315 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên. | VD-32921-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.129 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.916 | 5.832.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.128 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.127 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 4.800 | 1.596 | 7.660.800 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.239.126 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 300 | 4.200 | 1.260.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.709 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.708 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.706 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.705 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.704 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam Thảo, Đảng sâm, Dịch thiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | ống | N3 | 2.800 | 3.500 | 9.800.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2026 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.703 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 830 | 4.150.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.702 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.701 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg , 1000mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.490 | 11.920.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.700 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh Nhiệt Tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso,Cam Thảo, Kim ngân Hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg;125mg; 340mg | Viên nâng cứng | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x10 viên | VD-28943- 18 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2026 | Tyt Ba Vì | Công Ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.699 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g;5,625g;41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro Thuốc | Hộp 1 chai x 45 ml | 893100311300 | 16/QĐ -TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.698 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Đương quy; Xích Thược; Hồng Hoa; Cam Thảo; Ngưu tất; Đào Nhân; Cát Cánh; Chỉ xác; Sinh Địa; Sài Hồ; Xuyên khung. Cao khô lá Bạch quả | 612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg; 5mg | Viên | N3 | 13.000 | 3.500 | 45.500.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.697 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0175g; 0,02g; 0,11g | gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên Hoàn Cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.696 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.200 | 3.500 | 11.200.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10 ml | 893200723624 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Tyt Ba Vì | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.695 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.694 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.693 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 900 | 3.000 | 2.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.692 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 830 | 4.150.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.691 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.690 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0175g; 0,02g; 0,11g | gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên Hoàn Cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.689 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.688 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg , 1000mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.490 | 11.920.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.687 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.686 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Đương quy; Xích Thược; Hồng Hoa; Cam Thảo; Ngưu tất; Đào Nhân; Cát Cánh; Chỉ xác; Sinh Địa; Sài Hồ; Xuyên khung. Cao khô lá Bạch quả | 612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg; 5mg | Viên | N3 | 13.000 | 3.500 | 45.500.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.685 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.200 | 3.500 | 11.200.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10 ml | 893200723624 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.684 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh Nhiệt Tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso,Cam Thảo, Kim ngân Hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg;125mg; 340mg | Viên nâng cứng | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x10 viên | VD-28943- 18 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2026 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công Ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.683 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam Thảo, Đảng sâm, Dịch thiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | ống | N3 | 2.800 | 3.500 | 9.800.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2026 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.682 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g;5,625g;41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro Thuốc | Hộp 1 chai x 45 ml | 893100311300 | 16/QĐ -TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Khánh Thượng (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.681 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.415 | 72.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.680 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.679 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.678 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+ 0,34g+ 0,25g+ 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.677 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.676 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.675 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.674 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.720 | 22.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.673 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.672 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.671 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 1.000 | 3.650 | 3.650.000 | Uống | Hoàn thập toàn đại bổ | Hộp 10 viên x 10g | VD-29615-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | 06/08/2027 | Pkđk Quốc Tế Toàn Tâm Cty Cổ Phần Dịch Vụ Y Tế Chăm Sóc Sức Khỏe Toàn Tâm | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.670 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 1.000 | 5.565 | 5.565.000 | Uống | Hoàn an thần | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | 06/08/2027 | Pkđk Quốc Tế Toàn Tâm Cty Cổ Phần Dịch Vụ Y Tế Chăm Sóc Sức Khỏe Toàn Tâm | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.669 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g+ 0,34g+ 0,34g+ 0,34g+ 0,17g+ 0,17g: 0,09g+ 0,04g+ 0,04g+ 0,34g+ 0,09g | Gói | N3 | 1.000 | 3.500 | 3.500.000 | Uống | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Hộp 30 gói x 3g | VD-35527-21 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | 06/08/2027 | Pkđk Quốc Tế Toàn Tâm Cty Cổ Phần Dịch Vụ Y Tế Chăm Sóc Sức Khỏe Toàn Tâm | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.668 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g) + 0,1g (1g) + 0,15g (1g) + 0,12g (1g) + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | Gói | N3 | 1.000 | 4.900 | 4.900.000 | Uống | Thấp khớp hoàn P/H | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | 06/08/2027 | Pkđk Quốc Tế Toàn Tâm Cty Cổ Phần Dịch Vụ Y Tế Chăm Sóc Sức Khỏe Toàn Tâm | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.667 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg+ 12mg + 6mg + 12mg +16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 1.000 | 3.276 | 3.276.000 | Uống | Phong tê thấp Hyđan | Hộp 30 túi x 10 hoàn, hộp 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | 06/08/2027 | Pkđk Quốc Tế Toàn Tâm Cty Cổ Phần Dịch Vụ Y Tế Chăm Sóc Sức Khỏe Toàn Tâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.666 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.490 | 249.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.665 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176 mg (tương đương với 210 mg)+ 148 mg(tương đương với lá Tía tô: 175 mg)+ 315 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên. | VD-32921-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.664 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên+ Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.663 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2028 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.662 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THUỐC HO NGƯỜI LỚN OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Định Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.661 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Định Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.660 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.659 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | 1,92ml; 0,48g; 0,3g; 0,15ml | Chai | N3 | 20 | 13.000 | 260.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dầu xoa | Hộp 1 Chai x 3ml | VD-23285-15 | 436/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Tyt Văn Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.658 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.596 | 2.394.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.657 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.916 | 2.916.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.656 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam Thảo, Đảng sâm, Dịch thiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | ống | N3 | 2.800 | 3.500 | 9.800.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.655 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g;5,625g;41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro Thuốc | Hộp 1 chai x 45 ml | 893100311300 | 16/QĐ -TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.654 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh Nhiệt Tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso,Cam Thảo, Kim ngân Hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg;125mg; 340mg | Viên nâng cứng | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x10 viên | VD-28943- 18 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2026 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công Ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.653 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.652 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.651 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg , 1000mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.490 | 11.920.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.650 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 1.000 | 2.200 | 2.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Bá | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.649 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 830 | 4.150.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.648 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.647 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.200 | 3.500 | 11.200.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10 ml | 893200723624 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.646 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.920 | 14.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Cảnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.645 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 4.800 | 2.916 | 13.996.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.644 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 300 | 2.730 | 819.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.643 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.642 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.641 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.640 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 200 | 3.200 | 640.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.639 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.638 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 480 | 1.650 | 792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.637 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 300 | 3.000 | 900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.636 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0175g; 0,02g; 0,11g | gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên Hoàn Cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.635 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Đương quy; Xích Thược; Hồng Hoa; Cam Thảo; Ngưu tất; Đào Nhân; Cát Cánh; Chỉ xác; Sinh Địa; Sài Hồ; Xuyên khung. Cao khô lá Bạch quả | 612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg; 5mg | Viên | N3 | 13.000 | 3.500 | 45.500.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.634 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Sirô kiện tỳ DHĐ | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 400mg + 200mg + 200mg + 400mg + 200mg + 400mg + 80mg | Ống | N2 | 20.000 | 5.350 | 107.000.000 | Uống, | Siro | Hộp 4 vỉ × 5 ống × 9ml | VD-27358-17 | 350/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 21/02/2024 | Tyt Đường Hoa | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.633 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thông huyết tiêu nề DHĐ | Cao khô Huyết giác | 300mg (tương đương 2,4g Huyết giác) | Viên | N2 | 10.000 | 1.701 | 17.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ × 10 viên | VD-27246-17 | 350/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 21/02/2024 | Tyt Đường Hoa | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.632 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo + Táo nhân + Thảo quyết minh + Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N2 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 350/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 21/02/2024 | Tyt Đường Hoa | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.631 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N2 | 88.000 | 2.499 | 219.912.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 350/QĐ-TTYT | 06/02/2026 | 21/02/2024 | Tyt Đường Hoa | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sx thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.630 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 190/QĐ-TYT | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.629 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg , 16,7mg, 15,4mg, 16,7mg | viên | N3 | 500 | 1.680 | 840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Tyt Ea Lê | Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.628 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | ≥100ml | Chai | N3 | 40 | 50.000 | 2.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2027 | Tyt Ea Lê | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.627 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 6.600 | 1.596 | 10.533.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.626 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 190/QĐ-TYT | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.166 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Khổ hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Hội | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.165 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THUỐC HO NGƯỜI LỚN OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Hội | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.164 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Hội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.163 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Hội | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.162 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THUỐC HO NGƯỜI LỚN OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 200 | 27.720 | 5.544.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.161 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 2.000 | 3.540 | 7.080.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.160 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đảng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Đại táo 63mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 600 | 790 | 474.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-30743-18 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty TNHH United Pharma | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.159 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 3.000 | 2.916 | 8.748.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.158 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Khổ hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 300 | 19.000 | 5.700.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.157 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 1.900 | 840 | 1.596.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Quang Bắc | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.156 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg, 480mg, 480mg, 240mg, 160mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên | VD-32655-19 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Tyt Ea Bung | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.155 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg | Viên | N3 | 1.030 | 2.100 | 2.163.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Tyt Ea Bung | Công ty TNHH đầu tư thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.154 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg, 870mg, 870mg, 710mg, 870mg, 870mg, 870mg, 440mg, 1800mg, 440mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.850 | 5.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 40 viên | VD-30799-18 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Tyt Cư Mlan | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.153 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29530-18 | 46/QĐ-BVKKVYM | 21/01/2026 | 12/01/2027 | Tyt Thắng Mố | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.152 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.596 | 6.384.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.151 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.150 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 7.700 | 3.540 | 27.258.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Định Tây | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.149 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Địa liền 1000mg; Thương truật 600mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Thiên niên kiện 1000mg; Huyết giác 2000mg; Long não (cành và lá) 750mg | Lọ | N3 | 650 | 33.300 | 21.645.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Định Tây | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.148 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THUỐC HO NGƯỜI LỚN OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 3.400 | 27.720 | 94.248.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Định Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.147 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 25.400 | 840 | 21.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Định Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.146 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Khổ hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 14.850 | 5.990 | 88.951.500 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Tyt Hòa Định Tây | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.145 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Nghiêm Xuyên (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.144 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Nghiêm Xuyên (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.143 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Nghiêm Xuyên (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.142 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Nghiêm Xuyên (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.141 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Nghiêm Xuyên (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.140 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Nghiêm Xuyên (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.139 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Nghiêm Xuyên (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.138 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 1.000 | 4.200 | 4.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.137 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 190/QĐ-TYT | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.136 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg, 165mg, 132mg, 6mg, 15mg, 5mg | Viên | N1 | 800 | 900 | 720.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên nang | V1326-H12-10 | 1705/QĐ-ĐHLN-QLĐT | 29/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trường Đại Học Lâm Nghiệp | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.135 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Trà gừng | Gừng | 3g | Gói | N1 | 60 | 1.450 | 87.000 | Uống | Cốm trà | hộp 10 túi x 3 gam | VD-25081-16 | 1705/QĐ-ĐHLN-QLĐT | 29/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trường Đại Học Lâm Nghiệp | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.134 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 200mg 150mg 16mg | Viên nang | N1 | 5.000 | 2.300 | 11.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang mềm | VD-19791-13 | 133/QĐ-ĐHLN-QLĐT | 29/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Trường Đại Học Lâm Nghiệp | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.133 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg , 16,7mg, 15,4mg, 16,7mg | viên | N3 | 2.000 | 1.680 | 3.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Tyt Ea Rốk | Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.132 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N4 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29530-18 | 46/QĐ-BVKKVYM | 21/01/2026 | 12/01/2027 | Điểm Tyt Sủng Thài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.131 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ Phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.238.130 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodin Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 893200124900 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.238.129 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 344/QĐ-BVNT | 28/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.238.128 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg. | Viên | N3 | 200.000 | 1.600 | 320.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 x 10 viên |
VD-31441-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.238.127 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: Sinh địa 500mg, Đương quy 225mg, Ngưu tất 100mg, Ích mẫu 100mg) 450mg, Bột Đương quy (tương đương 50mg đương quy) 38mg, Bột xuyên khung (tương đương với 75mg Xuyên khung) 61mg | 500mg + 225mg + 100mg + 100mg + 38mg + 61mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.135 | 156.750 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 315/QĐ-BVUB | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.238.126 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: Sinh địa 500mg, Đương quy 225mg, Ngưu tất 100mg, Ích mẫu 100mg) 450mg, Bột Đương quy (tương đương 50mg đương quy) 38mg, Bột xuyên khung (tương đương với 75mg Xuyên khung) 61mg | 500mg + 225mg + 100mg + 100mg + 38mg + 61mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.135 | 156.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 315/QĐ-BVUB | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Bv Ub Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.698 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Fonditab dạ dày | Lá khôi 160mg; Cao khô Khổ sâm 24mg (tương ứng với 120mg Khổ sâm); Cao khô Dạ cẩm 24mg (tương ứng với 120mg Dạ cẩm); Cao khô Cỏ hàn the 24mg (tương ứng với 120mg Cỏ hàn the); Ô tặc cốt 120mg. | 160mg + 24mg + 24mg + 24mg + 120mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.590 | 47.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15g | Viên | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.696 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg | Gói | N3 | 60.000 | 2.247 | 134.820.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893100264900 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.695 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tobloods 250mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35971-22 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.694 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 150.000 | 839 | 125.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.693 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc Ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Ống | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20, 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.692 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg , 16,7mg, 15,4mg, 16,7mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.850 | 185.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.691 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g | Viên | N3 | 50.000 | 5.985 | 299.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32389-19 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.690 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,09g; 0,34g; 0,04g; 0,34g; 0,34g; 0,04g; 0,17g; 0,09g | Viên | N3 | 100.000 | 253 | 25.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.689 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.935 | 146.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.688 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | 893200723924 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.687 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Diệp hạ châu DTH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 50.000 | 329 | 16.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi (nhôm) x 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên | 893200120400 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.686 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 80.000 | 3.445 | 275.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.685 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.684 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.683 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g; 0,6g; 0,6g; 1,2g; 0,6g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g | Viên | N3 | 100.000 | 2.835 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.682 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.495 | 299.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.681 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.680 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 10ml( 600mg; 500mg; 600mg; 1g; 600mg; 240mg) | Ống | N3 | 50.000 | 3.171 | 158.550.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống, ống 10ml | VD-22760-15 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.679 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 50.000 | 1.980 | 99.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.678 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg 300mg; 200mg 150mg; 150mg 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.990 | 199.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)/4,8ml; 8ml | Ống | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 2, 4, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.676 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg | Gói | N3 | 50.000 | 2.760 | 138.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi (nhôm) x 30 gói x 3 gam | 893200120600 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.675 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg | Ống | N3 | 30.000 | 5.200 | 156.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống (nhựa) x 8ml | 893200120200 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.674 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 1.800 | 1.554 | 2.797.200 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 2930/QĐ-BVTP | 22/01/2026 | 22/01/2029 | Tyt Hưng Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.673 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | (72mg+ 36mg+ 36mg+ 36mg+36mg+72mg+ 36mg)324mg+ (36mg+ 36mg+ 288mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg+ 72mg) 129,6mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên+ hộp 1 lọ 30 viên+ hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CT TNHH MTV DP Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.672 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.671 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.670 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.669 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.668 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.720 | 22.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.667 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.666 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.665 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 20.000 | 36.750 | 735.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.664 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 445 | 35.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.663 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.662 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.661 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.660 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.720 | 22.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.659 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.658 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.657 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+ 0,34g+ 0,25g+ 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2028 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.656 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.655 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.654 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.653 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.652 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.720 | 22.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.651 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.650 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 445 | 35.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.649 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.648 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.647 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.646 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.720 | 22.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.645 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.644 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+ 0,34g+ 0,25g+ 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.643 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.642 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.641 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + 4,65mg | Chai | N2 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.640 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.415 | 72.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Thụy Hùng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.639 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.638 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.237.637 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.636 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.635 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.634 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.720 | 22.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.633 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.415 | 72.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.632 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.631 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.630 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.629 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+ 0,34g+ 0,25g+ 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.628 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cynaphytol | Actisô | 0,16g | Viên | N3 | 180.000 | 586 | 105.480.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24104-16 | 102/QĐ-BVTP | 15/01/2026 | 30/06/2027 | Bvđk Tp Vinh | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.627 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 468.000 | 714 | 334.152.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 102/QĐ-BVTP | 15/01/2026 | 30/06/2027 | Bvđk Tp Vinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.626 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 105 mg; Cao lá bạch quả 10 mg | Viên | N3 | 2.016.000 | 164 | 330.624.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 102/QĐ-BVTP | 15/01/2026 | 30/06/2027 | Bvđk Tp Vinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.154 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 12mg; 8mg; 12mg; 6mg; 6mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Gói | N3 | 300.000 | 3.320 | 996.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 viên | VD-24402-16 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.153 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống (thủy tinh) x 10ml; 20 ống (thủy tinh) x 10ml | 893200120100 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.152 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.900 | 138.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.151 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 140.000 | 3.200 | 448.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.150 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 140.000 | 2.982 | 417.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.149 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.900 | 133.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.148 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.147 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 150.000 | 1.365 | 204.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.146 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Gói | N3 | 250.000 | 2.644 | 661.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 10ml | 893200723924 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | . Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.145 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 400.000 | 2.916 | 1.166.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.144 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml thuốc chứa 0.7g cao khô lá thường xuân (tương đương lá thường xuân 7g) | Ống ≥ 10ml |
N3 | 160.000 | 4.600 | 736.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 30 ống x10ml | VD-28534-17 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.143 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | 612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg; 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.499 | 419.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.142 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | (1.5g; 0.6g; 0.6g; 0.6g; 0.3g)/3g | Gói | N3 | 40.000 | 5.300 | 212.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 3G | TCT-00305-25 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NOSTA | Công ty CP dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.141 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Gói | N3 | 0 | 2.644 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 10ml | VD-30304-18 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | . Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.140 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | VIÊN SÁNG MẮT BẢO PHƯƠNG | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g, 1g, 1g, 0,75g, 0,75g, 0,75g, 0,75g, 0,75g, | Viên | N3 | 200.000 | 3.400 | 680.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | V172-H06-19 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.139 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | CAO KHÔ KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 0,77g | Túi | N3 | 80.000 | 3.000 | 240.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 túi x 3g | 893210000426 | 956/QĐ-BVĐP | 06/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.138 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 300mg, 100mg, 13mg | Viên | N3 | 200.000 | 132 | 26.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 33/QĐ-BVTX | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.137 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | 480mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 290mg + 250mg + 187,3mg + 187,3mg + 480mg | Viên | N3 | 9.700 | 1.400 | 13.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21486-14 | 237/QĐ-BVĐHYD | 30/01/2026 | 29/09/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.136 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 148mg + 92mg + 92mg + 92mg + 60mg + 92mg + 104mg + 300mg + 240mg + 184mg + 148mg + 148mg + 120mg + 60mg + 120mg | Viên | N3 | 30.100 | 693 | 20.859.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21488-14 | 237/QĐ-BVĐHYD | 30/01/2026 | 29/09/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.135 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg, 350mg, 350mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 100mg, 50mg, 50mg, 50mg, 50mg, 150mg | Viên | N3 | 115.000 | 1.380 | 158.700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35160-21 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH DP Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.134 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg; 120mg; 90mg; 120mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 39.100 | 420 | 16.422.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty CP DP Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.133 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g ,3g | Gói | N3 | 23.000 | 4.620 | 106.260.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty CP DP Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.132 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 166,5mg; 333,0mg; 500,25mg; 333,0mg; 166,5mg; 333,0mg; 333,0mg; 166,5mg | Viên | N3 | 115.000 | 3.412 | 392.380.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm), Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | TCT-00233-24 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH DP BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.131 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 240mg; 184mg; 180mg; 148mg; 120mg; 120mg; 114,7mg; 104mg; 92mg; 92mg; 92mg; 88mg; 60mg; 60mg; 58,3mg | Viên | N3 | 151.800 | 580 | 88.044.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21488-14 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH DP Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.130 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 60mg; 60mg; 60mg; 280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg | Viên | N3 | 23.000 | 651 | 14.973.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty CP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.129 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | 584,16mg;178,22mg;56,44mg;56,44mg;643,56mg | Hộp | N3 | 11.490 | 20.800 | 238.992.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 10g | 893100854324 | 87/QĐ-BVĐK | 05/02/2026 | 05/02/2028 | Bvđk Sóc Trăng | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty CP Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.128 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg | Viên | N3 | 198.000 | 714 | 141.372.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 102/QĐ-BVTP | 15/01/2026 | 29/06/2027 | Bvđk Tp Vinh Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.127 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.126 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg , 1000mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.490 | 11.920.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.089 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam Thảo, Đảng sâm, Dịch thiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | ống | N3 | 2.800 | 3.500 | 9.800.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2026 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.088 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh Nhiệt Tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso,Cam Thảo, Kim ngân Hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg;125mg; 340mg | Viên nâng cứng | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3 vỉ x10 viên | VD-28943- 18 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2026 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công Ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.087 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g;5,625g;41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro Thuốc | Hộp 1 chai x 45 ml | 893100311300 | 16/QĐ -TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược Phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.086 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0175g; 0,02g; 0,11g | gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên Hoàn Cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.085 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Đương quy; Xích Thược; Hồng Hoa; Cam Thảo; Ngưu tất; Đào Nhân; Cát Cánh; Chỉ xác; Sinh Địa; Sài Hồ; Xuyên khung. Cao khô lá Bạch quả | 612mg; 408mg; 612mg; 204mg; 612mg; 816mg; 408mg; 612mg; 204mg; 340mg; 5mg | Viên | N3 | 13.000 | 3.500 | 45.500.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.084 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.083 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.200 | 3.500 | 11.200.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10 ml | 893200723624 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.082 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508-H12-10 | 190/QĐ-TYT | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.081 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.080 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 830 | 4.150.000 | Uống | Viên Nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 16/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 05/02/2027 | Pkđkkv Minh Quang (Tyt Xã Ba Vì) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.237.079 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.950 | 297.000.000 | Uống | viên nang cứng | VD-24654-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.078 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 720 | 27.720 | 19.958.400 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.077 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg+ 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | viên | N3 | 684.640 | 1.650 | 1.129.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.076 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | Viên | N3 | 228.000 | 900 | 205.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30950-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.075 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 54.000 | 792 | 42.768.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.074 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 75.200 | 3.800 | 285.760.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.073 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 250mg+432mg+432mg+151mg+173mg+216mg+173mg+151mg+22mg | Viên | N3 | 60.000 | 735 | 44.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.072 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 474.340 | 3.150 | 1.494.171.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.071 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg | Viên | N3 | 1.105.420 | 1.575 | 1.741.036.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.070 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 1.840.416 | 1.260 | 2.318.924.160 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.069 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 291.450 | 650 | 189.442.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.068 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg; (tương đương Ích mẫu 795mg; Ngải cứu 357,5mg; Hương phụ 354,17mg); Bột mịn dược liệu gồm: Hương phụ 83,33mg; Ích mẫu 80mg; Ngải cứu 80mg | Viên | N3 | 302.700 | 410 | 124.107.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22330-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.067 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumapain – H | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 1.052.820 | 777 | 818.041.140 | Uống | Viên nang cứng | VD-27464-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.066 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g+ 0,34g+ 0,34g+ 0,34g+ 0,17g+ 0,17g: 0,09g+ 0,04g+ 0,04g+ 0,34g+ 0,09g | Gói | N3 | 163.000 | 3.500 | 570.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35527-21 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.065 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | Cao khô kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) [tương đương với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolium) 1200mg] | Viên | N3 | 2.790.830 | 175 | 488.395.250 | Uống | Viên nén bao đường | 893200189125 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.064 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 54.104 | 1.260 | 68.171.040 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.063 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N3 | 154.722 | 35.637 | 5.513.827.914 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.062 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 8.500 | 1.400 | 11.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.061 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g. | Viên | N3 | 240.000 | 2.050 | 492.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.060 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi 125ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương: Cao Actiso (tương đương 3,5g lá tươi Actiso) 1,25g; Sài đất 37,5g; Thương nhĩ tử 12,5g; Kim ngân cuộng 31,25g; Hạ khô thảo 6,25g. | Ống | N3 | 108.600 | 4.900 | 532.140.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.059 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ 50ml | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.058 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 665.000 | 2.920 | 1.941.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.057 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 440.970 | 1.950 | 859.891.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.056 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 31.500 | 2.900 | 91.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.055 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,04g (0,4g);0,22g (733mg)/4g | Gói | N3 | 45.000 | 4.120 | 185.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.054 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | viên | N3 | 122.400 | 710 | 86.904.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30743-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.053 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 320mg + 80mg + 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.052 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,344g; 0,672g; 0,672g; 0,504g; 0,504g; 0,504g. | Viên | N3 | 52.000 | 2.751 | 143.052.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.051 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 525.000 | 798 | 418.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24303-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.050 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg/10ml | Ống 10ml | N3 | 86.320 | 3.192 | 275.533.440 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.049 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 85 g | Gói | N3 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.048 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg,700mg,500mg,100mg,1000mg, | Viên | N3 | 521.000 | 930 | 484.530.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.047 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | GasTro -Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g,1,5g,1,0g,0,7g,0,5g,0,5g,0,3g | Gói | N3 | 91.800 | 3.600 | 330.480.000 | Uống | Thuốc bột | VD-25820-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.046 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ Tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,5 + 0,25 + 0,25 + 0,25 + 0,25 + 0,5 + 0,25 + 0,25 + 0,5 + 0,5 + 0,5 + 0,5 + 0,5)g | Viên | N3 | 292.900 | 4.500 | 1.318.050.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.045 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg | Viên | N3 | 287.500 | 1.450 | 416.875.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.044 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gừng | Gừng | 200mg +1800mg | Viên | N3 | 70.900 | 950 | 67.355.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200132500 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.043 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi chai 5 ml chứa: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 830.200 | 2.918 | 2.422.523.600 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.042 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.041 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893210124500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.040 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. | Viên | N3 | 1.035.410 | 580 | 600.537.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-20227-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.039 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,lg; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 115.320 | 185 | 21.334.200 | Uống | Viên bao đường | VD-28358-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.038 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 16.000 | 1.450 | 23.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.037 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg + 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.990 | 9.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.036 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 61.500 | 1.400 | 86.100.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.035 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 4.000 | 17.000 | 68.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.034 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 47.922.000 | Uống | 893100311300 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.237.033 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 5,2ml | Ống | N3 | 80.400 | 4.950 | 397.980.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-30643-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.032 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 670.396 | 3.450 | 2.312.866.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.031 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương liên hoàn | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g | Gói | N3 | 18.800 | 4.490 | 84.412.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27165-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.030 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 95.000 | 950 | 90.250.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.029 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc. | 160mg. | Viên | N3 | 157.320 | 630 | 99.111.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.028 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g | Viên | N3 | 178.800 | 1.260 | 225.288.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.027 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 83.968 | 1.000 | 83.968.000 | Uống | Cốm trà | VD-25081-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.026 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg | Viên | N3 | 1.118.750 | 890 | 995.687.500 | Uống | Viên nang cứng | 893100923924 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.025 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 9.000 | 44.900 | 404.100.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-32299-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.024 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hộ não tâm Abipha | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 250mg tương đương với: Hoàng kỳ 1,08g; Đương quy 0,54g; Xích thược 0,36g; Địa long 0,27g; Xuyên khung 0,27g; Đào nhân 0,27g; Hồng hoa 0,27g. | Viên | N3 | 517.156 | 2.940 | 1.520.438.640 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00190-24 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.023 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg; 660mg; 660mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg | Viên | N3 | 583.100 | 3.100 | 1.807.610.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00168-23 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.022 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.021 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.020 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai | N3 | 16.000 | 32.000 | 512.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.019 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 0,5g | Viên | N3 | 6.060 | 2.100 | 12.726.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.018 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150mg | Lọ | N3 | 600 | 93.600 | 56.160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V184-H02-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.017 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa Cao đặc toàn phần 500mg (tương đương dược liệu 2,210 mg, bao gồm: Sài hồ (Radix Bupleuri) 260mg; Phục linh (Poria) 260mg; Đảng sâm (Radix Codonopsis pilosulae) 130mg; Tiền hồ (Radix Peucedani) 260mg; Cát cánh (Radix Platycodigrandi | Viên | N3 | 692.060 | 3.850 | 2.664.431.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31249-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh |
