Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 21 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.237.016 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 18.400 | 610 | 11.224.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.015 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg+ (20mg+ 13mg+8mg+ 6mg+3mg) +50mg | Viên | N3 | 9.750 | 1.710 | 16.672.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.014 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trabogan | Actisô | 600mg/2g | Gói | N3 | 268.000 | 3.490 | 935.320.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27247-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.013 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, Đỗ trọng 70mg, Ngưu tất 60mg, Độc hoạt 80mg, Thương truật 80mg, Thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 1.291.930 | 1.490 | 1.924.975.700 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.012 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg,25mg, 25mg, 25mg,50mg,25mg,500mg | Viên | N3 | 959.700 | 2.700 | 2.591.190.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.011 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 506.805 | 4.660 | 2.361.711.300 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.010 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | (4,3g;0,7g)/5g | Gói | N3 | 440.660 | 5.300 | 2.335.498.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.009 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | Cao đặc kim tiền thảo 10:1 (tương đương với 6g kim tiền thảo) 600mg | Gói | N1 | 903.830 | 4.800 | 4.338.384.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.008 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 20.000 | 27.720 | 554.400.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.007 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 0,23g; 1,02g; 0,23g; 0,23g; 1,02g; 0,23g; 1,28g; 0,23g; 0,23g; 0,12g/10g | Gói | N3 | 123.480 | 3.150 | 388.962.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.006 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg, 500mg, 600mg, 1000mg, 600mg, 240mg/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 3.192 | 63.840.000 | Uống | Siro | VD-22760-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.005 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 15mg + 280mg + 685mg + 685mg + 375mg + 375mg + 375mg + 280mg + 280mg + 375mg | Viên | N3 | 16.000 | 1.890 | 30.240.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.004 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | (230mg, 250mg, 600mg, 450mg, 380mg, 380mg, 300mg, 150mg), 380mg, 150mg, 600mg, 230mg, 230mg, 230mg, 750mg, 300mg. | Lọ | N3 | 2.000 | 39.960 | 79.920.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-29632-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.003 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1,8g; 0,5g; 0,05g; 0,05g; 1,5g | Viên | N3 | 422.398 | 1.680 | 709.628.640 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.002 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 68.800 | 3.800 | 261.440.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.001 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Lọ | N3 | 48.048 | 33.500 | 1.609.608.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.237.000 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.999 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 666mg; 1333mg; 2000mg; 1333mg; 666mg; 1333mg; 1333mg; 666mg. | Gói | N3 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26940-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.998 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,5g + 0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,6g | Viên | N3 | 75.000 | 1.890 | 141.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.997 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 165.040 | 1.680 | 277.267.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.996 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc hoạt ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 214,3mg; 26,9mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 107,6mg; 214,3mg; 53,8mg; 107,6mg; 53,8mg; 53,8mg; 26,9mg; 53,8mg | Viên | N3 | 471.200 | 670 | 315.704.000 | Uống | viên nang cứng | VD-29527-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.995 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg | Viên | N3 | 333.720 | 735 | 245.284.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.994 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 189.280 | 350 | 66.248.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.993 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 160.170 | 7.455 | 1.194.067.350 | Uống | Gel uống | VD-25590-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.992 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg | Viên | N3 | 232.400 | 415 | 96.446.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21857-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.991 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.990 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 251.800 | 2.140 | 538.852.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.989 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phước Sanh Cảm Mạo Thông | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg | Viên | N3 | 154.500 | 940 | 145.230.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32429-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.988 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g). | Gói | N3 | 49.000 | 4.990 | 244.510.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.987 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg. | Viên | N3 | 300.370 | 739 | 221.973.430 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.986 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 2.560 | 1.350 | 3.456.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.985 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g | Viên | N3 | 205.000 | 1.260 | 258.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.984 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 289.000 | 1.350 | 390.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.983 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | DESMODIN KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 427.900 | 790 | 338.041.000 | Uống | Viên bao phim | VD-18757-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.982 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 166.800 | 36.750 | 6.129.900.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.981 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g+ 0,62g+ 0,62g+ 0,62g+ 0,31g+ 0,31g+ 0,31g+ 0,30g+ 0,15g+ 0,09g+ 0,05g | Viên | N3 | 175.250 | 3.276 | 574.119.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.980 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp Hạ Châu AGI | Diệp hạ châu | 240mg | Viên | N3 | 172.000 | 315 | 54.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893200187825 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.979 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 64.000 | 3.600 | 230.400.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.978 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Viên | N3 | 531.800 | 253 | 134.545.400 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35527-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.977 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 1g | Gói | N3 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | VD-33551-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.976 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 70.000 | 5.000 | 350.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.975 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1617mg + 950mg + 273mg + 50mg + 50mg + 60mg | Viên | N3 | 383.640 | 1.500 | 575.460.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00035-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.974 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 51.000 | 18.000 | 918.000.000 | Uống | Siro | 893210125000 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.973 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương liên Yba | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,6 g; 0,6 g; 0,015 g; 0,015 g; 0,0075 g; 0,0075 g | Viên | N3 | 389.800 | 1.900 | 740.620.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29243-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.972 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 68.500 | 2.800 | 191.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.971 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 491.900 | 1.500 | 737.850.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.970 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 390.900 | 1.500 | 586.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.969 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng Hoàng Vị Khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 74.600 | 7.800 | 581.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.968 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 32.950 | 36.750 | 1.210.912.500 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.967 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg. | Viên | N3 | 655.700 | 1.730 | 1.134.361.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.966 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg+ 302,5mg+ 302,5mg+ 75,5mg+ 151,5mg+ 454mg+302,5mg+ 151,5mg+ 454mg+ 302,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.350 | 47.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.965 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 5.681 | 17.000 | 96.577.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.964 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 66.960 | 4.900 | 328.104.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.963 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 216.040 | 4.950 | 1.069.398.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.962 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g) + 0,1g (1g) + 0,15g (1g) + 0,12g (1g) + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | Gói | N3 | 184.200 | 4.900 | 902.580.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.961 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 6.750 | 650 | 4.387.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.960 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg | Viên | N3 | 23.000 | 630 | 14.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.959 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứng chứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm: Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của độn | Túi | N3 | 55.000 | 2.080 | 114.400.000 | Uống | viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.958 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N1 | 27.996 | 55.125 | 1.543.279.500 | Uống | Si rô | VD-35972-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.957 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 1,28g | Gói | N3 | 340.000 | 5.700 | 1.938.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31394-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.956 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1g | Viên | N3 | 109.500 | 3.150 | 344.925.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.955 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 220.000 | 660 | 145.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.954 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nam Dược giải độc | Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma | 0.32g; 0.32g; 0.64g; 0.4g | Viên | N3 | 149.000 | 2.000 | 298.000.000 | Uống | Viên nang | TCT-00147-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.953 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao lạc tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 100g + 60g + 20g | Chai | N3 | 26.860 | 45.000 | 1.208.700.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21758-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.952 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150mg | viên | N3 | 110.000 | 2.600 | 286.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V184-H02-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.951 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 13.440 | 1.800 | 24.192.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.950 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 400 | 3.450 | 1.380.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191725 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.949 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 444.000 | 1.530 | 679.320.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.948 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 12.000 | 7.800 | 93.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.947 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cao khô hỗn hợp 253mg tương đương với dược liệu gồm: Tang ký sinh 240mg; Địa hoàng 184mg; Bạch thược 180mg; Đỗ trọng 148mg; Đảng sâm 120mg; Phục linh 120mg; Ngưu tất 114,7mg; Tần giao 104mg; Quế nhục 92mg; Phòng phong 92mg; Xuyên khung 92mg; Độc hoạt 88mg | Viên | N3 | 120.000 | 698 | 83.760.000 | Uống | VD-21488-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.946 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 357.700 | 1.400 | 500.780.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.945 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.944 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nghệ mật ong tùng lộc | Mật ong, Nghệ | 65mg + 150mg | Viên | N3 | 303.000 | 113 | 34.239.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.943 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g + 1,35g + 0,32g + 1,13g + 0,33g + 0,88g | Viên | N3 | 7.750 | 2.450 | 18.987.500 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.942 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 607.960 | 546 | 331.946.160 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.941 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Đỗ trọng 330mg; Ngưu tất 330mg; Tần giao 330mg; Sinh địa 330mg; Bạch thược 330mg; Cam thảo 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 60mg; Đương qu | Viên | N3 | 1.553.210 | 680 | 1.056.182.800 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.940 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g) + 100mg (1g) + 25mg (0,25g) | Viên | N3 | 8.000 | 610 | 4.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.939 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 1.330.000 | 305 | 405.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30986-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.938 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 390.900 | 2.300 | 899.070.000 | Uống | viên nang cứng | TCT-00259-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.937 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 7.600 | 3.500 | 26.600.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.936 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 300mg | Viên | N3 | 4.250 | 4.000 | 17.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.935 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc kim tiền thảo 0.3g (tương đương 3g kim tiền thảo);Trạch tả 3g | Gói | N3 | 779.470 | 4.500 | 3.507.615.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.934 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ. | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 644.890 | 4.500 | 2.902.005.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00352-26 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.933 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g + 0,83g + 0,83g + 0,60g + 0,60g + 0,60g + 0,83g + 0,42g + 0,42g + 0,23g + 0,42g | Viên | N3 | 20.000 | 2.780 | 55.600.000 | Uống | Viên nang | V582-H12-10 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.932 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; T | Viên | N3 | 368.460 | 1.460 | 537.951.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.931 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 1218mg | Viên | N4 | 42.230 | 890 | 37.584.700 | Uống | Viên nang cứng | 893200195725 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.930 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg, 400mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 365.805 | 2.100 | 768.190.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-22473-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.929 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g + 12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6g + 6,6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 2,04g + 3,72g | Chai 120ml | N3 | 12.750 | 60.356 | 769.539.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.928 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi túi bột 8g chứa: 0,5g + 1g + 0,7g + 0,6g + 0,45g + 0,5g + 0,55g + 0,3g + 1,2g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,2g + 0,12g + 0,17g + 0,31g | Gói 8g | N3 | 20.750 | 7.340 | 152.305.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.927 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg; 150mg; 16mg | Viên | N3 | 4.400 | 1.554 | 6.837.600 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.926 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc uống Actiso | Actisô | 0,2g | Ống | N3 | 6.000 | 1.930 | 11.580.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-31055-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.925 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất,Đương quy,Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 450mg (0,45g+ 0,75g+ 0,6g+ 0,3g+ 0,6g+ 0,3g) | Gói | N3 | 516.300 | 3.600 | 1.858.680.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.924 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 10,8g + 6,75g + 6,75g + 9,0g + 7,5g + 3,0g + 3,0g + 9,0g + 6,75g +9,0g + 6,75g | Chai 90ml | N3 | 1.500 | 28.740 | 43.110.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.923 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh c | Viên | N3 | 538.900 | 987 | 531.894.300 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.922 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương liên Yba | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,6 g; 0,6 g; 0,015 g; 0,015 g; 0,0075 g; 0,0075 g | Viên | N3 | 279.600 | 1.900 | 531.240.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29243-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.921 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 162.240 | 350 | 56.784.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.920 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2697mg + 143mg + 160mg | Viên | N3 | 2.300 | 1.050 | 2.415.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.919 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N4 | 908.392 | 24.255 | 22.033.047.960 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.918 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 35.000 | 5.300 | 185.500.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.917 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg+ 12mg + 6mg + 12mg +16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 22.000 | 3.276 | 72.072.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.916 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thận khí hoàn Abipha | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 0,256g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,256g + 0,48g + 0,256g + 0,48g | Gói 5g | N3 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00122-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.915 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) + 120mg (Tương đương acid oleanolic 36 mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g)/ ống 8ml | Ống | N3 | 62.500 | 5.360 | 335.000.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.914 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g. | Viên | N3 | 646.170 | 2.050 | 1.324.648.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.913 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; | Viên | N4 | 43.000 | 1.300 | 55.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.912 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,1875g+ 0,1875g+ 0,125g+ 2,75mg | Lọ | N3 | 29.900 | 33.390 | 998.361.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.911 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 312.5mg, 312.5mg, 312.5mg, 312.5mg, 625mg, 625mg, 625mg. | Lọ | N3 | 10.000 | 41.000 | 410.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.910 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 2.100 | 17.000 | 35.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.909 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg + 100mg + 30mg + 100mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.908 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10 ml chứa: 1,2g + 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 1,6g + 3,2g | Ống | N3 | 260.000 | 4.032 | 1.048.320.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.907 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 530mg, 270mg, 130mg, 400mg | Viên | N3 | 72.000 | 2.200 | 158.400.000 | Uống | viên nang cứng | VD-32732-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.906 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kenmag | Diếp cá, Rau má | Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg; Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg | Viên | N3 | 129.040 | 924 | 119.232.960 | Uống | Viên nang mềm | VD-25253-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.905 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 4.400 | 510 | 2.244.000 | Uống | VD-19790-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.904 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương Sa Lục Quân |
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133mg | Viên | N3 | 399.900 | 680 | 271.932.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30136-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.903 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.902 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 240 | 24.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.901 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh – BVP | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với 2325mg dược liệu bao gồm: Độc hoạt 225mg; Quế chi 150mg; Phòng phong 150mg; Đương quy 150mg; Tế tân 150mg; Xuyên khung 150mg; Tần giao 150mg; Bạch thược 150mg; Tang ký sinh 150mg; Thục địa 150mg; Đỗ trọng 15 | Viên | N3 | 2.488.140 | 525 | 1.306.273.500 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00076-22 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.900 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | 1218mg + 282mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893200195725 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.899 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g;1,00g;1,00g;1,50g;1,50g;1,0%( (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml | Chai | N3 | 70.130 | 16.905 | 1.185.547.650 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.898 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 1218mg | Viên | N3 | 208.090 | 890 | 185.200.100 | Uống | Viên nang cứng | 893200195725 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.897 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin tam thất | Tam thất | 120mg | Viên | N3 | 480.988 | 2.700 | 1.298.667.600 | Uống | Viên nang | VD-30995-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.896 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 163.980 | 5.100 | 836.298.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.895 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên bách trĩ | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Đại táo | 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 480mg (280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg) | Viên | N3 | 326.400 | 630 | 205.632.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25817-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.894 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.893 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg+ (20mg+ 13mg+8mg+ 6mg+3mg) +50mg | Viên | N3 | 159.250 | 1.710 | 272.317.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.892 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc Hoạt Ký Sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg | Gói | N3 | 124.000 | 2.100 | 260.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27573-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.891 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g+ 0,62g+ 0,62g+ 0,62g+ 0,31g+ 0,31g+ 0,31g+ 0,30g+ 0,15g+ 0,09g+ 0,05g | Viên | N3 | 2.750 | 3.276 | 9.009.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.890 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 69.000 | 2.100 | 144.900.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.889 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml | Chai | N3 | 9.900 | 23.000 | 227.700.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.888 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.688 | 0 | Uống | dung dịch uống | VD-22274-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.887 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g. | Lọ | N3 | 26.000 | 42.300 | 1.099.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34029-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.886 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.885 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 10 mg+150 mg | Viên | N3 | 606.000 | 168 | 101.808.000 | Uống | Viên bao phim | 893200123800 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.884 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g + 10g + 10g + 10g + 10g + 8g + 8g + 10g | Chai | N3 | 21.070 | 18.290 | 385.370.300 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.883 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 904.250 | 2.499 | 2.259.720.750 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.882 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g) + 100mg (1g) + 25mg (0,25g) | Viên | N3 | 443.900 | 610 | 270.779.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.881 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.880 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 5.543.335 | 419 | 2.322.657.365 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.879 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất,Đương quy,Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 450mg (0,45g+ 0,75g+ 0,6g+ 0,3g+ 0,6g+ 0,3g) | Gói | N3 | 1.951.700 | 3.600 | 7.026.120.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.878 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Siro ho Thepharm | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Chai | N3 | 51.840 | 20.375 | 1.056.240.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.877 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An Thần Bổ Tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | viên nang cứng | VD-28575-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.876 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Cốt toái bổ, Nấm sò khô. | 25mg; 25mg ; 25mg; 25mg; 50mg; 25 mg; 500mg. | Viên | N3 | 11.500 | 2.500 | 28.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.875 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị bổ thận âm BV | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 200mg được chiết từ các dược liệu sau: Thục địa 320mg; Hoài sơn 160mg; Sơn thù 160mg; Mẫu đơn bì 120mg; Phục linh 120mg; Trạch tả 120mg. | Viên | N3 | 3.399.628 | 405 | 1.376.849.340 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00296-25 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.874 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử ; Tinh dầu bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 64.000 | 860 | 55.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.873 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 1.380 | 36.750 | 50.715.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.872 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g. | Chai | N3 | 45.300 | 20.000 | 906.000.000 | Uống | Sirô thuốc | 893200191125 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.871 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 295.900 | 1.260 | 372.834.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.870 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | (1500mg; 250mg; 250mg) 200mg | Viên | N3 | 8.000 | 4.000 | 32.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.869 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+25mg | Viên | N3 | 13.000 | 2.499 | 32.487.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.868 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 3.850 | 1.575 | 6.063.750 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.867 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 5g | Gói | N3 | 121.000 | 3.591 | 434.511.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.866 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.865 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc trĩ TT | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | (0,84g+0,84g+0,84g+0,84g+0,84g+0,84g) / gói 6g | Gói ≥ 6g | N3 | 75.100 | 8.300 | 623.330.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00098-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.864 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lục vị Agi | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Chai 100ml chứa: Cao lỏng hỗn hợp (tương đương : Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g Trạch tả 12 g) 60ml | Gói | N3 | 40.710 | 4.699 | 191.296.290 | Uống | Siro | TCT-00286-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.863 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg + 50mg + 12,5mg + 5mg + 50mg + 25mg + 75mg + 37,5mg + 20mg | Viên | N3 | 1.125 | 3.150 | 3.543.750 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.862 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) + 120mg (Tương đương acid oleanolic 36 mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g)/ ống 8ml | Ống | N3 | 7.500 | 5.360 | 40.200.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.861 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 1218mg | Viên | N4 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24528-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.860 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 400mg | Viên | N3 | 600 | 2.499 | 1.499.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.859 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hữu quy – Orgalife | Lộc giác giao, Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Đỗ trọng, Đương quy, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Quế nhục, Phụ tử chế | 680mg; 340mg; 255mg; 340mg; 340mg; 340mg; 340mg; 340mg; 255mg; 340mg | Viên | N3 | 501.760 | 2.450 | 1.229.312.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30999-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.858 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 13.560 | 45.000 | 610.200.000 | Dùng ngoài | dùng ngoài | 893200724424 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.857 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 13.640 | 1.260 | 17.186.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26211-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.856 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 147.000 | 3.500 | 514.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.855 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 68.800 | 2.300 | 158.240.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.854 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | gói | N3 | 324.000 | 1.845 | 597.780.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00182-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.853 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 327.936 | 1.260 | 413.199.360 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26211-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.852 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Uống | Siro | VD-32298-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.851 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Viên sáng mắt Khải Hà | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 275 mg tương đương với: Thục địa 500 mg; Sơn thù 250 mg; Mẫu đơn bì 187,5 mg; Phục linh 187,5 mg; Hoài sơn 250 mg; Trạch tả 187,5 mg; Câu kỷ tử 187,5 mg; Cúc hoa vàng 187,5 mg; Đương quy 187,5 mg; Bạch thược 187,5 mg; Bạch tật lê 187,5 mg; Thạch quyết minh 250 mg | 500mg+250mg+187,5mg+187,5mg+250mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+250mg | Viên | N3 | 92.000 | 645 | 59.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.850 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.849 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 89.800 | 2.688 | 241.382.400 | Uống | dung dịch uống | 893200188925 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.848 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 558.700 | 950 | 530.765.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.847 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 610.500 | 2.600 | 1.587.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191725 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.846 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Visahalovid | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 431.800 | 919 | 396.824.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-34584-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh Học Y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.845 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xóa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ 50ml | N3 | 42.160 | 33.300 | 1.403.928.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.844 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 58.600 | 1.990 | 116.614.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.843 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g+1,8g+2,79g+1,8g+1,8g+ 2,7g+ 1,8g+ 0,9g+ 1,8g) 63ml+ 18mg +18mg | Chai | N3 | 9.000 | 25.987 | 233.883.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.842 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trancumin dầu trị bỏng | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | (4,5g; 13,675g; 0,125g)/25ml. | Chai | N3 | 12.960 | 19.800 | 256.608.000 | Dùng ngoài | Dầu thuốc | VD-21327-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.841 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | 480mg + 440mg + 290mg + 290mg + 250mg + 250mg + 230mg + 230mg + 187,3mg + 187,3mg + 60mg+ 60mg+ 40mg + 40mg | Viên | N3 | 129.040 | 1.200 | 154.848.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.840 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 50.000 | 3.700 | 185.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.839 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho KH không đường | 5ml cao lỏng chứa: Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới. | 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g. | Chai | N3 | 1.644 | 34.600 | 56.882.400 | Uống | Cao lỏng | TCT-00252-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.838 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 513.850 | 735 | 377.679.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-23925-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.837 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 2.840 | 39.500 | 112.180.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.836 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.365 | 273.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.835 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.900 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.834 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 3,2g; 1,2g. | Ống | N3 | 79.500 | 6.650 | 528.675.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.833 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ Tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,5 +0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5)g | Viên | N3 | 45.000 | 4.500 | 202.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.832 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 1.304 | 36.750 | 47.922.000 | Uống | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.831 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311300 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.830 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.829 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 0 | 7.860 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.828 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 276.000 | 840 | 231.840.000 | Uống | VD-19913-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.827 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.826 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobloods siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N1 | 45.489 | 55.000 | 2.501.895.000 | Uống | Si rô | VD-35972-22 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.825 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm:Kim ngân hoa 0,5g;Liên kiều 0,5g;Cát cánh 0,3g;Bạc hà 0,3g;Ngưu bàng tử 0,3g;Cam thảo 0,25g;Đạm đậu sị 0,25g;Kinh giới 0,2g;Đạm trúc diệp 0,2g. | Gói | N3 | 241.120 | 4.200 | 1.012.704.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.824 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.823 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao bình vôi (tương ứng với củ bình vôi 150mg) 49,5mg; Cao mimosa (tương ứng với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg) 242mg | Viên | N2 | 2.050.330 | 1.050 | 2.152.846.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.822 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 1.391.230 | 3.318 | 4.616.101.140 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.821 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 200.510 | 7.800 | 1.563.978.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.820 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 1.095.530 | 3.400 | 3.724.802.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.819 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g) | Viên | N3 | 858.376 | 1.260 | 1.081.553.760 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.818 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phước sanh cảm mạo thông | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg | Viên | N3 | 312.530 | 940 | 293.778.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-32429-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.817 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml, 500mg | Lọ | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.816 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Long huyết DTH | Huyết giác | 280mg | Viên | N3 | 49.600 | 1.715 | 85.064.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200120300 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.815 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg | Viên | N3 | 1.577.620 | 1.780 | 2.808.163.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.814 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 1.418.625 | 2.916 | 4.136.710.500 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.813 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g + 10g + 10g + 10g + 10g + 8g + 8g + 10g | Chai | N3 | 11.780 | 18.290 | 215.456.200 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.812 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 0 | 419 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.811 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | AN THẦN DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Toan táo nhân 1,5g; Xuyên khung 0,6g; Cam thảo 0,3g; Tri mẫu 0,6g; Phục linh 0,6g. | Gói | N3 | 25.000 | 5.800 | 145.000.000 | Uống | Cốm thuốc | TCT-00305-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.810 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 33.290 | 860 | 28.629.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.809 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 248mg;100mg; 100mg; 52mg | Viên | N3 | 194.950 | 440 | 85.778.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21494-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.808 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An Thần Bổ Tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 75.400 | 1.400 | 105.560.000 | Uống | viên nang cứng | VD-28575-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.807 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g/5ml | Ống 10ml | N3 | 59.900 | 8.500 | 509.150.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00129-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.806 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 41.100 | 4.900 | 201.390.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.805 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg. | Viên | N3 | 18.800 | 4.750 | 89.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.804 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên vai gáy Abipha | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 450mg tương đương với:720mg;720mg;720mg;720mg;720mg;720mg;240mg;400mg. | viên | N3 | 263.500 | 4.200 | 1.106.700.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00191-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.803 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 130.000 | 792 | 102.960.000 | Uống | viên nang cứng | TCT-00088-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.802 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | 8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg | Lọ | N3 | 4.600 | 28.000 | 128.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.801 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 100mg + 3400mg | Viên | N3 | 0 | 405 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-21493-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.800 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N3 | 28.676 | 30.000 | 860.280.000 | Uống | Siro uống | VD-24353-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.799 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | viên nang cứng | VD-24654-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.798 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Cốm trà | VD-25081-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.797 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 217.400 | 6.500 | 1.413.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.796 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.795 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 306.800 | 3.200 | 981.760.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.794 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Mỗi 10ml chứa 0,6g Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g | Gói | N3 | 155.900 | 5.850 | 912.015.000 | Uống | Siro | QLĐB-797-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.793 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80mg | Viên | N3 | 792.560 | 290 | 229.842.400 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.792 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 690.000 | 3.150 | 2.173.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.791 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 319.900 | 2.700 | 863.730.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.790 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 211.500 | 4.800 | 1.015.200.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.789 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg + 240mg (400mg + 400mg + 300mg + 300mg) | Viên | N3 | 567.000 | 816 | 462.672.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.788 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.787 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N3 | 269.800 | 2.950 | 795.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.786 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 164.940 | 1.300 | 214.422.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.785 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg (tương đương với 1g lá sen khô) + 95mg (tương đương với 1g lá vông khô) + 15mg | Viên | N3 | 26.200 | 2.935 | 76.897.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.784 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo (1:1) 1ml; Cao lỏng Actiso (1:1) 2,4ml. | Ống | N3 | 48.800 | 5.240 | 255.712.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.783 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg. | Viên | N3 | 330.200 | 2.250 | 742.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.782 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg + (10mg + 70mg) + 22mg | Túi | N3 | 474.000 | 2.500 | 1.185.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.781 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 485.000 | 1.480 | 717.800.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.780 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 256.756 | 1.050 | 269.593.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.779 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 23.460 | 39.500 | 926.670.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.778 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cold Wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 300mg | Ống | N3 | 57.400 | 5.900 | 338.660.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00158-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.777 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 166.800 | 2.730 | 455.364.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.776 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 1.206.300 | 1.365 | 1.646.599.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.775 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,1875g+ 0,1875g+ 0,125g+ 2,75mg | Lọ | N3 | 50.300 | 33.390 | 1.679.517.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.774 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 108.000 | 1.500 | 162.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.773 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 586.590 | 1.635 | 959.074.650 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.772 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g + 12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6g + 6,6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 2,04g + 3,72g | Chai 120ml | N3 | 250 | 60.356 | 15.089.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.771 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc Hoạt Ký Sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 214,3mg; 26,9mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 107,6mg; 214,3mg; 53,8mg; 107,6mg; 53,8mg; 53,8mg; 26,9mg; 53,8mg | Viên | N3 | 1.046.400 | 670 | 701.088.000 | Uống | viên nang cứng | VD-29527-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.770 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 44.000 | 1.200 | 52.800.000 | Uống | VD-20536-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.769 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | 1218mg + 282mg | Viên | N3 | 224.000 | 924 | 206.976.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24528-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.768 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 |
Lọ 50ml | N3 | 4.600 | 17.000 | 78.200.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.767 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Lọ | N3 | 40.000 | 33.500 | 1.340.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.766 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 |
Lọ 50ml | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.765 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 55.900 | 1.350 | 75.465.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.764 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g, 0,075g, 0,075g | Viên | N3 | 237.332 | 185 | 43.906.420 | Uống | Viên bao đường | VD-28358-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.763 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 11.400 | 840 | 9.576.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200195625 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.762 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg (tương đương với: Bạch thược 150mg). | 300mg+150mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.835 | 51.030.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.761 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 4.628.900 | 305 | 1.411.814.500 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.760 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Lọ | N3 | 264.889 | 52.200 | 13.827.205.800 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.759 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 0,0045ml + 1120mg + 700mg + 400mg + 280mg | Viên | N3 | 894.200 | 798 | 713.571.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-21491-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.758 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 550.180 | 3.000 | 1.650.540.000 | Uống | Viên nang cứng | V577-H12-10 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.757 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 1.046.800 | 4.170 | 4.365.156.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.756 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột tỏi (tương ứng với củ tỏi 1500mg) 462mg; Cao nghệ (tương ứng với củ nghệ 100mg) 12mg | Viên | N3 | 1.180.101 | 529 | 624.273.429 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.755 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 30g + 30g + 30g + 30g + 17g + 16,5g + 16,5g | Chai | N3 | 26.060 | 40.500 | 1.055.430.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23928-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.754 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g (0,2g); 0,11g (366,5mg) | Gói | N3 | 487.430 | 3.448 | 1.680.658.640 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.753 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn hợp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8g; cam thảo 4g; liên nhục 8g; đảng sâm 8g; phục linh 12g; hoài sơn 8g; ý dĩ 12 g; mạch nha 12g; sơn tra 4g; thần khúc 12g; phấn hoa 4g; cao xương hỗn hợp 3g | Chai | N3 | 69.146 | 50.000 | 3.457.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.752 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nam dược giải độc | Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma | 0,64g; 0,40g; 0,32g; 0,32g. | Viên | N3 | 641.730 | 2.184 | 1.401.538.320 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00147-23 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.751 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 13.338 | 60.356 | 805.028.328 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.750 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 1218mg | Viên | N3 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24528-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.749 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | (1,5g;1g;1g;1g;1g;1g;1g;1g;1g;0,5g)/0,5 cao khô dược liệu | Viên | N3 | 1.116.204 | 2.050 | 2.288.218.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.748 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67mg; Phụ tử chế 16,67mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 56mg; Sơn thù 56mg; Mẫu đơn bì 56mg; Phụ | Viên | N3 | 1.975.280 | 565 | 1.116.033.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-23284-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.747 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg; 400mg;400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 383.590 | 2.200 | 843.898.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.746 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 300 mg, 80 mg | Viên | N3 | 476.582 | 3.990 | 1.901.562.180 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.745 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | Gói 10g chứa: Hoài sơn 1,28g; Đậu ván trắng 1,28g; Ý dĩ 1,28g; Sa nhân 0,128g; Mạch nha 0,6g; Trần bì 0,128g; Nhục đậu khấu 0,194g; Đảng sâm 1,28g; Liên nhục 0,60g. | Gói | N3 | 329.270 | 5.250 | 1.728.667.500 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.744 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibaneuron | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Cam thảo 375 mg; Xích thược 375 mg; Sài hồ 280 mg; Chỉ xác 280 mg; Ngưu tất 375 mg) 595 mg; Cao khô lá Bạch quả 15 | Viên | N3 | 2.147.184 | 1.820 | 3.907.874.880 | Uống | Viên nang cứng | VD-32909-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.743 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gừng | Gừng | Bột mịn Gừng khô ( Can khương) (Rhizoma Zingiberis) 200mg; Cao khô gừng ( Extractum Rhizoma Zinggiberis siccum) 160mg tương đương Gừng tươi ( Rhizoma Zingiberis ) 1800mg | Viên | N3 | 254.240 | 770 | 195.764.800 | Uống | Viên nang cứng | 893200132500 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.742 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bát trân hoàn OPC | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | Cao đặc qui về khan (tương ứng với: Đảng sâm 32mg; Đương qui 32mg; Bạch truật 32mg; Bạch thược 32mg; Xuyên khung 32mg; Cam thảo 24mg; Thục địa 48mg) 70mg; Bột kép (Đảng sâm 16mg; Đương quy 16mg; Bạch truật 16mg; Bạch thược 16mg; Xuyên khung 16mg; Phục lin | Viên | N3 | 132.900 | 306 | 40.667.400 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23613-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.741 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Cốm trà | 893200041824 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.740 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 39.000 | 1.450 | 56.550.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.739 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 668.904 | 2.499 | 1.671.591.096 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.738 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết QV | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 7500mg; 2000mg; 1000mg; 1000mg; 1000mg; 1000mg; 1000mg | Ống | N3 | 375.360 | 7.700 | 2.890.272.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00324-25 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.737 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | Bột nghệ 200mg; Mật ong 30mg | Viên | N3 | 1.708.800 | 450 | 768.960.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-26699-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.736 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 749.448 | 4.950 | 3.709.767.600 | Uống | viên nang cứng | 893210191825 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.735 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g | Gói | N3 | 44.200 | 3.800 | 167.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.734 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 133.300 | 36.750 | 4.898.775.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.733 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 351.316 | 510 | 179.171.160 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.732 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 1.042.120 | 1.350 | 1.406.862.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.731 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 562.400 | 1.400 | 787.360.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.730 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 63.800 | 3.200 | 204.160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.729 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 2.193.504 | 1.400 | 3.070.905.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.728 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 32.000 | 1.365 | 43.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.727 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hà thủ ô đỏ (tương tương 200mg hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 2 | Viên | N3 | 788.500 | 650 | 512.525.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.726 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 421.900 | 1.794 | 756.888.600 | Uống | viên nang cứng | VD-33929-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.725 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 604.680 | 2.100 | 1.269.828.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.724 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 779.032 | 1.900 | 1.480.160.800 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.723 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại táo 0,51g; Gừng 0,06g). | Gói | N3 | 353.500 | 3.150 | 1.113.525.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.722 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 15g | Gói | N3 | 614.810 | 4.500 | 2.766.645.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210133200 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.721 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g. | Viên | N3 | 1.619.944 | 2.916 | 4.723.756.704 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.720 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N4 | 18.260 | 33.300 | 608.058.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.719 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Visahalovid | Diếp cá, Rau má | Cao khô Rau má (tương đương 2,5g Rau má) 300mg; Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g Diếp cá) 75mg | Viên | N3 | 926.170 | 850 | 787.244.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-34584-20 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty Cổ Phần Dược phẩm và Sinh Học Y Tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.718 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg + 200mg) | Viên | N3 | 289.010 | 1.170 | 338.141.700 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.717 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N3 | 86.000 | 480 | 41.280.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31658-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.716 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.560 | 27.720 | 126.403.200 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.715 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 83.740 | 2.700 | 226.098.000 | Uống | Viên nang | VD-30995-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.714 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc Hoạt Tang Ký Sinh PN | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 125mg, 125mg, 50mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 50mg. | Viên | N3 | 1.371.000 | 2.300 | 3.153.300.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00062-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.713 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 212.000 | 1.100 | 233.200.000 | Uống | viên nang cứng | VD-31003-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.712 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Coptisa | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,8g; 0,8g; 0,02g; 0,02g, 0,01g; 0,01g | Gói | N3 | 167.800 | 4.200 | 704.760.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00253-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.711 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 100.160 | 2.280 | 228.364.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.710 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 50.000 | 660 | 33.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.709 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 132.052 | 500 | 66.026.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.708 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg + 100mg + 30mg + 100mg + 70mg | Viên | N3 | 136.200 | 2.300 | 313.260.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.707 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg ; 25mg; 25mg; 50mg; 25 mg; 500mg. | Viên | N3 | 190.400 | 2.500 | 476.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.706 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.705 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg + 200mg) | Viên | N3 | 733.990 | 1.170 | 858.768.300 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.704 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gastro -max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g,1,5g,1,0g,0,7g,0,5g,0,5g,0,3g | Gói | N3 | 103.160 | 3.500 | 361.060.000 | Uống | Thuốc bột | VD-25820-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.703 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Capilusa | Lá thường xuân | 26mg | Viên | N3 | 156.200 | 5.500 | 859.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32965-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.702 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 88.800 | 3.800 | 337.440.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.701 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 114.600 | 8.000 | 916.800.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.700 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải | 0,6g + 0,36g + 0,28g + 0,24g + 0,236g + 0,2g | Lọ | N3 | 10.000 | 35.500 | 355.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23884-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.699 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N4 | 11.560 | 28.000 | 323.680.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.698 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | (40mg; 120mg)/8ml | Ống | N3 | 172.800 | 5.460 | 943.488.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.697 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 99.000 | 399 | 39.501.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.696 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg; 180mg; 600mg; 600mg; 638mg. | Viên | N2 | 308.900 | 1.260 | 389.214.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.695 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 1.023.600 | 1.659 | 169.815.240 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.694 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 389.000 | 1.930 | 750.770.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.693 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết B/P | Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g | 6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g+0,15g | Viên | N3 | 64.000 | 3.200 | 204.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-35146-21 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.692 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188925 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.691 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g. | Gói | N3 | 50.000 | 6.980 | 349.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.690 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 276.000 | 1.900 | 524.400.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.689 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 85.100 | 5.880 | 500.388.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.688 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Lọ ≤ 30ml | N3 | 15.060 | 19.000 | 286.140.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.687 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 541.800 | 588 | 318.578.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.686 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 264.000 | 2.067 | 545.688.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21455-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.685 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg; 170mg; 22mg | Túi | N3 | 558.900 | 2.793 | 1.561.007.700 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.684 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 409.400 | 2.100 | 859.740.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.683 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 293.500 | 1.932 | 567.042.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.682 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 110.300 | 1.000 | 110.300.000 | Uống | Cốm trà | 893200041824 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.681 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,08g; 0,16g; 0,48g; 0,32g; 0,16g; 0,48g; 0,32g. | Gói | N3 | 64.840 | 2.150 | 139.406.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.680 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô dược liệu 304,5mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg | Viên | N3 | 50.500 | 3.800 | 191.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00154-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.679 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La Liễu | 20g, 10g | Gói | N4 | 201.500 | 8.000 | 1.612.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.678 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp 260mg (tương đương với dược liệu gồm: Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; P | Viên | N3 | 517.880 | 1.585 | 820.839.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.677 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng- F | Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du. | Cao khô hỗn hợp 86,67mg tương đương với dược liệu gồm : Hoàng liên 800mg; Mộc hương 300mg; Ngô thù du 120mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoàng liên 400mg | Viên | N3 | 154.520 | 2.140 | 330.672.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-21487-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.676 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 48.760 | 29.106 | 1.419.208.560 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.675 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 101.600 | 2.373 | 241.096.800 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.674 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm gan B/P | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | (0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,3 +0,2 +0,2)g | Viên | N3 | 4.960 | 3.600 | 17.856.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00142-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.673 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg; 120mg; 8ml | Ống | N3 | 10.800 | 5.460 | 58.968.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.672 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 9.600 | 7.860 | 75.456.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21790-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.671 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 112.740 | 2.100 | 236.754.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.670 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rheumapain-F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | Cao khô hỗn hợp 300mg với tương đương dược liệu gồm : Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh | Viên | N3 | 1.957.432 | 1.350 | 2.642.533.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-18103-12 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.669 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 300mg | Ống | N3 | 40.000 | 5.900 | 236.000.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00158-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.668 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 134.800 | 2.600 | 350.480.000 | Uống | viên nang cứng | VD-28621-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.667 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 451.149 | 1.575 | 710.559.675 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.666 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên vai gáy Abipha | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 450mg tương đương với: 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 240mg; 400mg | Viên | N3 | 480.336 | 4.000 | 1.921.344.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00191-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.665 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg; 210mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg | Viên | N3 | 408.330 | 1.300 | 530.829.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.664 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 40.000 | 2.550 | 102.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200042724 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.663 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bảo Não Tâm | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,21g + 0,84g + 0,42g + 0,28g + 0,21g + 0,21g + 0,21g | Viên | N3 | 47.500 | 3.136 | 148.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00161-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.662 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | (230mg, 250mg, 600mg, 450mg, 380mg, 380mg, 300mg, 150mg), 380mg, 150mg, 600mg, 230mg, 230mg, 230mg, 750mg, 300mg. | Lọ | N3 | 76.412 | 39.960 | 3.053.423.520 | Uống | Hoàn cứng | VD-29632-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.661 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 28.000 | 1.900 | 53.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.660 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg)/8ml | Ống | N3 | 267.880 | 4.158 | 1.113.845.040 | Uống | Siro | VD-32791-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.659 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | (1500mg; 250mg; 250mg) 200mg | Viên | N3 | 121.900 | 4.000 | 487.600.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.658 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Herba Desmodii styracifolii spissum) (tương ứng với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 1500mg) 150mg | Viên | N1 | 1.008.130 | 320 | 322.601.600 | Uống | Viên nén bao đường | 893210195925 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.657 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 1.421.120 | 1.160 | 1.648.499.200 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.656 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 17.320 | 36.750 | 636.510.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.655 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | Cao đặc hỗn hợp A 330mg (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220m | Viên | N3 | 407.490 | 8.425 | 3.433.103.250 | Uống | Viên nang cứng | VD-33782-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.654 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | gói | N3 | 166.000 | 1.890 | 313.740.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.653 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 4.600 | 36.750 | 169.050.000 | Uống | Siro | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.652 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 413mg; 1500mg; 1500mg; 1500mg; 1500mg; 750mg; 750mg | Viên | N3 | 3.135.100 | 805 | 2.523.755.500 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.651 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg | Viên | N3 | 1.736.770 | 840 | 1.458.886.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.650 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | Mỗi 120 ml chứa: Men bia ép tinh chế 48g | Lọ | N3 | 29.700 | 33.500 | 994.950.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.649 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 480 | 0 | Uống | viên nang mềm | VD-19294-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.648 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 55.000 | 1.255 | 69.025.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.647 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 333.360 | 525 | 175.014.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.646 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp dược liệu 525mg tương đương với: Hy thiêm 10000mg; Thiên niên kiện 500mg. | Viên | N2 | 1.095.530 | 2.500 | 2.738.825.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00066-22 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.645 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg. 400mg. | Viên | N3 | 2.289.970 | 1.600 | 3.663.952.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.644 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 11.542.900 | 1.638 | 1.890.727.020 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.643 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 164.750 | 1.680 | 276.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.642 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 95.120 | 2.373 | 225.719.760 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.641 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg | Viên | N2 | 2.833.442 | 2.150 | 6.091.900.300 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.640 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g | Chai 125ml | N3 | 29.100 | 21.900 | 637.290.000 | Uống | Cao lỏng | VD-24389-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.639 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg+260mg+20mg+40mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.250 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.638 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 1,92 ml; Menthol 0,48 gam; Camphor 0,3 gam; Tinh dầu hương nhu (Oleum ocimi gratissimi) 0,15 ml | Chai | N4 | 264 | 10.500 | 2.772.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dầu xoa | VD-23285-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.637 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 632.730 | 2.100 | 1.328.733.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.636 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g; 0,25g | Viên | N3 | 736.540 | 2.300 | 1.694.042.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.635 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg + 50mg + 12,5mg + 5mg + 50mg + 25mg + 75mg + 37,5mg + 20mg | Viên | N3 | 81.875 | 3.150 | 257.906.250 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.634 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800 mg; Tam thất 1500 mg; Hoàng bá 500 mg); Bột mịn Mộc hương 50 mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg. | Viên | N3 | 65.000 | 1.680 | 109.200.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.633 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải | 0,6g; 0,2g; 0,236g; 0,36g; 0,24g; 0,28g. | Lọ | N3 | 22.300 | 35.500 | 791.650.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23884-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.632 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg. | viên | N3 | 184.800 | 600 | 110.880.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.631 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g. | Túi | N3 | 174.800 | 2.950 | 515.660.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH BIDIVINA VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.630 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | (1 +1,5 +1,5 +1,5)g | Viên | N3 | 170.400 | 3.150 | 536.760.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.629 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 0 | 7.860 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-21790-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.628 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg (tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa 1500mg)) /túi 3g | Gói | N3 | 476.000 | 2.700 | 1.285.200.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200120600 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.627 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 0 | 419 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.626 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g/10ml | Lọ 100ml | N3 | 3.000 | 40.000 | 120.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | VD-24094-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.620 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 40.900 | 7.800 | 319.020.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.619 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 0,5g | Viên | N3 | 262.740 | 2.100 | 551.754.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.618 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; X | Viên | N3 | 227.000 | 1.150 | 261.050.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.617 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 83.300 | 720 | 59.976.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.616 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 295.000 | 1.500 | 442.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.615 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg+ 660mg+ 660mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.200 | 230.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00168-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.614 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 23.000 | 5.300 | 121.900.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.613 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 190mg (tương ứng với: Hoàng kỳ: 760mg; Đào nhân 70mg; Hồng hoa 70mg; Địa long 160mg; Nhân sâm 80mg; Xuyên khung 60mg; Đương quy 140mg; Xích thược 140mg; Bạch thược 140mg) | Viên | N3 | 187.000 | 1.155 | 215.985.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.612 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 600mg (tương đương với 6g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 46.800 | 6.000 | 280.800.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.611 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | PQA Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (3:1) 4,33g tương đương với: 2g + 2g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1g + 1g + 0,5g + 0,5g | Ống | N3 | 73.200 | 4.900 | 358.680.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.610 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40 mg + 120 mg | Chai | N3 | 6.800 | 58.000 | 394.400.000 | Uống | cao lỏng | 893200120200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần dược TH pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.609 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tobloods 250mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 147.900 | 2.499 | 369.602.100 | Uống | viên nang cứng | VD-35971-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.608 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg | Viên | N3 | 215.600 | 3.200 | 689.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00210-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.607 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 10 mg+150 mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên bao phim | VD-27723-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.606 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 150mg | Viên | N1 | 211.800 | 550 | 116.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.605 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,17g; 0,21g; 0,21g; 0,17g; 0,31g; 0,31g; 0,17g; 0,21g; 0,31g | Viên | N3 | 456.900 | 260 | 118.794.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.604 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 9.200 | 5.880 | 54.096.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.603 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8 mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg. | Viên | N3 | 246.640 | 502 | 123.813.280 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.602 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 146.400 | 2.800 | 409.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.601 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 168.300 | 1.260 | 212.058.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26211-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.600 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 502.400 | 3.500 | 1.758.400.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.599 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg + 1000mg | Viên | N3 | 307.500 | 1.300 | 399.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.598 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 15g | Gói | N3 | 397.400 | 5.700 | 2.265.180.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210133200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.597 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 0 | 7.860 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.596 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mát Gan Tiêu Độc | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg;75mg;7,5mg | viên | N3 | 596.600 | 1.450 | 865.070.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.595 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N3 | 5.380 | 27.720 | 149.133.600 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.594 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 464.000 | 739 | 342.896.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.593 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 248mg + 100mg + 100mg + 52mg | Viên | N3 | 1.357.600 | 440 | 597.344.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21494-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.592 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 653.800 | 630 | 411.894.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.591 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.590 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 168.800 | 1.390 | 234.632.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.589 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 63.868 | 27.720 | 1.770.420.960 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.588 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 8.800 | 4.500 | 39.600.000 | Uống | TCT-00352-26 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.587 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 587.376 | 1.470 | 863.442.720 | Uống | Viên nang mềm | VD-27990-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.586 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 9.643 | 2.500 | 24.107.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.585 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N3 | 10.000 | 36.750 | 367.500.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.584 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 186.180 | 822 | 153.039.960 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.583 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg+1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.582 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | 60g/120ml | Chai | N3 | 5.200 | 22.197 | 115.424.400 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.581 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí ĐDV | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | 300mg; 750mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; 100mg; 250mg | Viên | N3 | 132.000 | 680 | 89.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33649-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.580 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg tương đương 2,5mg alcaloid | Viên | N1 | 176.380 | 4.900 | 864.262.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.579 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg | viên | N3 | 20.470 | 600 | 12.282.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.578 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai | N3 | 51.920 | 27.720 | 1.439.222.400 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.577 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | Chai | N3 | 5.760 | 53.500 | 308.160.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.576 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 10,8g; 6,75g; 6,75g; 9,0g; 7,5g; 3,0g; 3,0g; 9,0g; 6,75g; 9,0g; 6,75g. | Chai | N3 | 51.300 | 28.800 | 1.477.440.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.575 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg. | Viên | N3 | 177.440 | 600 | 106.464.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.574 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sâm quy đại bổ | Đảng sâm, Thục địa, Quế, Ngũ gia bì, Đương qui, Xuyên khung, Long nhãn, Trần bì | Mỗi chai 200ml cao lỏng chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đảng sâm 10g; Thục địa 9,34g; Quế chi 0,66g; Ngũ gia bì 5,34g; Đương quy 5,98g; Xuyên khung 1,6g; Long nhãn 0,66g; Trần bì 1,06g | Chai | N3 | 666.070 | 53.550 | 35.668.048.500 | uống | Cao lỏng | VD-33502-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.573 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g. | Túi | N3 | 46.000 | 2.950 | 135.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200131800 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH BIDIVINA VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.572 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp 260mg (tương đương với dược liệu gồm: Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; P | Viên | N3 | 1.474.900 | 1.600 | 2.359.840.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.571 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg. 870mg. 870mg. 710mg. 870mg. 870mg. 870mg. 440mg. 1800mg. 440mg | Viên | N3 | 348.680 | 2.850 | 993.738.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30799-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.570 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xương khớp nhất nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | Cao khô dược liệu (tương ứng với: Đương quy 750mg; Đỗ trọng 600mg; Cẩu tích 600mg; Đan sâm 450mg; Liên nhục 450mg; Tục đoạn 300mg; Thiên ma 300mg; Cốt toái bổ 300mg; Độc hoạt 600mg; sinh địa 600mg; Uy linh tiên 450mg; Thông thảo 450mg; Khương hoạt 300mg; | Viên | N3 | 1.945.694 | 4.400 | 8.561.053.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.569 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7 mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg | Viên | N3 | 2.085.200 | 840 | 1.751.568.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.568 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại Bổ Linh Quy Sâm |
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 7,2g; 4,8g; 3,8g; 3,8g; 4,8g; 3,8h; 4,8g; 7,2g; 7,2g; 4,8g | Lọ | N3 | 2.500 | 33.000 | 82.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00080-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.567 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg (tương đương 1000mg Actisô) + 75 mg (tương đương 750mg rau đắng đất) + 7,5mg (tương đương 60mg bìm bìm biếc) | Viên | N1 | 42.500 | 4.935 | 20.973.750 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.566 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 10,8g + 6,75g + 6,75g + 9,0g + 7,5g + 3,0g + 3,0g + 9,0g + 6,75g +9,0g + 6,75g | Chai 90ml | N3 | 500 | 28.740 | 14.370.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.565 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.564 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương | Viên | N3 | 369.020 | 651 | 240.232.020 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.563 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.562 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương ứng với: Thỏ ty tử 400mg; Phúc bồn tử 400mg; Câu kỷ tử 400mg; Cửu thái tử 240mg; Phá cố tử 80mg; Xà sàng tử 80mg; Kim anh tử 80mg; Ngũ vị tử 80mg; Thục địa 400mg; Dâm dương hoắc 400mg; Nhân sâm 10mg)Bột dược liệu 263 | Viên | N3 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.561 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg+ 660mg+ 660mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg | Viên | N3 | 4.000 | 3.200 | 12.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00168-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.560 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 11.172 | 1.260 | 14.076.720 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.559 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 79.908 | 44.900 | 3.587.869.200 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893200724424 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.558 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.900 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.557 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.720 | 186.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.556 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg); Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | Viên | N3 | 1.841.520 | 672 | 1.237.501.440 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.555 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 1.259.000 | 792 | 997.128.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.554 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Ống | N3 | 30.000 | 3.900 | 117.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.553 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 89.180 | 792 | 70.630.560 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.552 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg | Viên | N3 | 157.500 | 1.595 | 251.212.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.551 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 130.800 | 1.900 | 248.520.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.550 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,625g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,563g + 0,625g + 0,687g + 0,375g + 1,5g + 0,625g + 0,5g + 0,625g + 0,25g + 0,15g + 0,213g + 0,387g | Viên | N3 | 23.500 | 5.985 | 140.647.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.549 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | viên nang cứng | 893210191725 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.548 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg+ 12mg + 6mg + 12mg +16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 414.400 | 3.276 | 1.357.574.400 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.547 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật; Mộc hương; Hoàng liên; Cam thảo; Bạch linh; Đảng sâm; Thần khúc; Trần bì; Sa nhân; Mạch nha; Sơn tra; Hoài sơn; Nhục đậu khấu. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 144.000 | 502 | 72.288.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.546 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 328.857 | 2.500 | 822.142.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.545 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.544 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | An thần đông dược Việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 500mg | Viên | N3 | 199.750 | 3.025 | 604.243.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.543 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 14.000 | 4.950 | 69.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.542 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ | N3 | 13.960 | 29.200 | 407.632.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.541 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | Hy thiêm 800 mg; Hà thủ ô đỏ chế 400 mg; Thương nhĩ tử 400 mg; Thổ phục linh 400 mg; Phòng kỷ 400 mg; Thiên niên kiện 300 mg; Huyết giác 300 mg; Đương quy 300 mg | Viên | N3 | 101.000 | 1.800 | 181.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.540 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | DELEEPS | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 350mg | Viên | N3 | 56.300 | 4.300 | 242.090.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00258-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.539 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 150.500 | 3.000 | 451.500.000 | Uống | Viên nang | V577-H12-10 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.538 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 423.800 | 693 | 293.693.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.537 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg | Gói | N3 | 282.000 | 3.690 | 1.040.580.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210187925 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.536 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 25mg; 200mg; 200mg; 150mg;100mg; 50mg; 5mg | Viên | N3 | 301.900 | 819 | 247.256.100 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.535 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | NAM DƯỢC NHUẬN TRÀNG KHANG | Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì | 0.55g, 0.27g, 0.27g, 0.27g, 0.27g, 0.18g. | Viên | N3 | 233.800 | 2.500 | 584.500.000 | Uống | Viên nang | VD-32734-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.534 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ). | Viên | N3 | 237.900 | 3.150 | 749.385.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.533 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | Gói | N3 | 274.800 | 7.000 | 1.923.600.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.532 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 320.800 | 1.800 | 577.440.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33698-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.531 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 458.800 | 2.499 | 1.146.541.200 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.530 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 220.900 | 4.900 | 1.082.410.000 | Uống | viên nang cứng | 893210191825 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.529 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 275.000 | 4.800 | 1.320.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.528 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 6.250 | 1.680 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.527 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 659.740 | 5.500 | 3.628.570.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.526 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 355.900 | 350 | 124.565.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893210725124 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.525 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg; 71,06mg; 47,09mg; 32,53mg; 47,09mg; 47,09mg; 9,42mg; 15,41mg; 16,27mg; 15,41mg; 31,68mg; 9;42mg | Viên | N4 | 71.900 | 6.900 | 496.110.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co.,Ltd. | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.524 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 57.250 | 12.000 | 687.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.523 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 15mg + 280mg + 685mg + 685mg + 375mg + 375mg + 375mg + 280mg + 280mg + 375mg | Viên | N3 | 1.390.100 | 1.890 | 2.627.289.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.522 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,25g; 0,75g; 0,0125g; 1,75g; 1,25g; 1,25g | Gói | N3 | 70.900 | 3.530 | 250.277.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00064-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.521 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg. | Viên | N3 | 65.400 | 2.050 | 134.070.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.520 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 79.048 | 36.750 | 2.905.014.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.519 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 1g | Gói | N3 | 83.100 | 11.000 | 914.100.000 | Uống | Thuốc bột | 893200191625 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.518 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 129.900 | 2.373 | 308.252.700 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.517 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 25mg + 10mg + 10mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 114.000 | 900 | 102.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.516 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 212.900 | 3.500 | 745.150.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-28209-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.515 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 540,35mg; 139mg; 60mg. | Viên | N3 | 455.800 | 735 | 335.013.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19911-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.514 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 356.800 | 840 | 299.712.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28105-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.513 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 288.900 | 1.800 | 520.020.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.512 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 296.700 | 1.485 | 440.599.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh |
