Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 22 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.236.511 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.510 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Lọ ≤ 60ml | N3 | 34.800 | 37.500 | 1.305.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33517-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.509 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 390.900 | 1.600 | 625.440.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.508 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 407.900 | 5.040 | 2.055.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.507 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nhân sâm bại độc tán Vinaplant | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg;420mg; 420mg; 420mg; 210mg | Viên | N3 | 276.400 | 3.945 | 1.090.398.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00261-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.506 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 28.800 | 5.880 | 169.344.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.505 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 189.400 | 5.300 | 1.003.820.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.504 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 463.000 | 2.200 | 1.018.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.503 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch tật lê 300mg; Mẫu đơn bì 200mg; Sơn thù 200mg; Bạch thược 200mg; Đương quy: 200mg; Câu kỷ tử 300mg; Cúc hoa 300mg; Hoài sơn 150mg; Phục linh 200mg; Trạch tả 200mg; Thục địa 50mg) 230mg; Thạch quyết minh: 20 | viên | N3 | 164.900 | 700 | 115.430.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31663-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.502 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 540.400 | 1.575 | 851.130.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.501 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài Thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg. | Gói | N3 | 192.700 | 3.600 | 693.720.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.500 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g. | Lọ | N3 | 7.600 | 58.500 | 444.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34029-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.499 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N3 | 184.000 | 1.260 | 231.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.498 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 99.900 | 3.650 | 364.635.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-29615-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.497 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum)4,32% (w/v) | Chai | N3 | 800 | 58.905 | 47.124.000 | Uống | Siro | 893200187725 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.496 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg tương đương 2,5mg alcaloid | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.495 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+ 1g+ 2,5g+ 1,5g + 0,5g + 1g+ 2,5g + 1,5g | Chai | N3 | 48.422 | 16.905 | 818.573.910 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.494 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 43.000 | 3.500 | 150.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200129900 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.493 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.492 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải | 0,69g; 0,29g; 0,36g; 0,24g; 0,236g; 0,28g. | gói | N3 | 48.000 | 2.950 | 141.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23884-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.491 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.490 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.489 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 111.500 | 2.800 | 312.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.488 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg). | Viên | N3 | 40.000 | 1.350 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00035-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.487 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.486 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150mg | Lọ | N3 | 133.280 | 93.600 | 12.475.008.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210189525 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.485 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 1.249.148 | 480 | 599.591.040 | Uống | Viên nang cứng | VD-31658-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.484 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 466.520 | 1.278 | 596.212.560 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.483 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 100.660 | 2.650 | 266.749.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.482 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 58.510 | 3.600 | 210.636.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.481 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 1,92 ml; Menthol 0,48 gam; Camphor 0,3 gam; Tinh dầu hương nhu (Oleum ocimi gratissimi) 0,15 ml | Chai | N3 | 2.720 | 10.500 | 28.560.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dầu xoa | VD-23285-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.480 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.479 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 400.000 | 305 | 122.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24069-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.478 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ 60ml | N3 | 500 | 28.400 | 14.200.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.477 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 45.000 | 3.570 | 160.650.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.476 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên hộ tâm Opcardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | Borneol (Băng phiến) 8mg; Cao đặc Đan sâm quy về khan (tương ứng với Đan sâm 450mg) 126mg; Cao đặc Tam thất quy về khan (tương ứng với Tam thất 141mg) 28mg | Viên | N3 | 74.400 | 890 | 66.216.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30462-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.475 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 90.138 | 26.460 | 2.385.051.480 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.474 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Reguriod | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | Cao đặc toàn phần (tương đương 2025 mg dược liệu, bao gồm: Ích mẫu 600mg; Đảng sâm 150mg; Bạch truật 150mg; Phục linh 150mg; Cam thảo 75mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 150mg; Xuyên khung 150 mg; Thục địa 300 mg) 500 mg. | Viên | N3 | 396.180 | 1.540 | 610.117.200 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00279-25 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.473 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khu phong trừ thấp – BVP 300 | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg. | Viên | N3 | 732.620 | 2.950 | 2.161.229.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.472 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 24.730 | 36.700 | 907.591.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.471 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | Mỗi ống 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo 1ml (tương ứng dược liệu Râu mèo 1g); Cao lỏng Actisô 2,4ml (tương ứng dược liệu Actisô 2,4g). | Ống | N3 | 348.040 | 5.250 | 1.827.210.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.470 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 298.100 | 1.000 | 298.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.469 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn Nghệ Mật Ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 12.988 | 2.550 | 33.119.400 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200042724 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.468 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg + 1000mg | Viên | N3 | 1.400 | 1.300 | 1.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.467 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg + (10mg + 70mg) + 22mg | Túi | N3 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.466 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 73.200 | 1.350 | 98.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.465 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 167.260 | 4.100 | 685.766.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.464 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 47.464 | 36.750 | 1.744.302.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.463 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 270.000 | 1.500 | 405.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.462 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000mg. | Viên | N3 | 242.600 | 328 | 79.572.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-30986-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.461 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 175.720 | 1.320 | 231.950.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.460 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc trị bỏng Trancumin-OPC | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | (2g; 6g; 55mg)/10g. | Tuýp | N3 | 10.046 | 14.700 | 147.676.200 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | VD-22954-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.459 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g. | Ống | N3 | 102.400 | 4.350 | 445.440.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.458 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | (75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. | Viên | N3 | 306.700 | 1.932 | 592.544.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.457 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 24.000 | 4.500 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00352-26 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.456 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg. | Viên | N3 | 823.660 | 630 | 518.905.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.455 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 625 mg, 625 mg, 625 mg, 312,5 mg, 312,5 mg, 312,5 mg, 312,5 mg | Lọ | N3 | 100.538 | 33.100 | 3.327.807.800 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.454 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xương khớp ĐDV | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Bột bạch thược (Radix Paeoniae lactiflorae) 150mg, Bột Xuyên khung (Rhizoma Ligustici wallichii) 150mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu quy về cao khô (Tương đương 1850mg dược liệu, bao gồm: 240mg, Đỗ trọng (Cortex eucommiae) 100mg, Độc hoạt (Radix Angelicae pu | Viên | N3 | 2.270.100 | 2.583 | 5.863.668.300 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00314-25 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.453 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 365.390 | 12.000 | 4.384.680.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.452 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hộ Thanh Can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | Cao khô dược liệu 400mg (Tương đương với: Long đởm thảo 1,33g; Hoàng cầm 0,89g; Trạch tả 0,89g; Mộc thông 0,89g; Đương quy 0,89g, Cam thảo 0,22g; Chi tử 1,33g; Xa tiền tử 0,67g; Sài hồ 0,89g; Sinh địa hoàng 0,89g) | Viên | N3 | 18.400 | 2.900 | 53.360.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25516-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.451 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. | Viên | N3 | 90.000 | 425 | 38.250.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.450 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Mỗi 25ml cao lỏng chứa: Hương phụ 6,25g;Ích mẫu 20,0g; Ngải cứu 5,0g. | Chai | N3 | 26.289 | 19.300 | 507.377.700 | Uống | Cao lỏng | VD-21975-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.449 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 2.357.888 | 1.980 | 4.668.618.240 | Uống | Viên nang cứng | VD-26694-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.448 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi viên nén bao đường chứa: Cao khô Tioga (tương đương với: Cao đặc Actiso 33,33mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g) 162mg | Viên | N3 | 705.510 | 900 | 634.959.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.447 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 1.986.740 | 1.278 | 2.539.053.720 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.446 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; Đ | Viên | N3 | 1.106.132 | 1.300 | 1.437.971.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.445 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 1100 mg, 800 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 470 mg, 350 mg, 350 mg | Viên | N3 | 1.455.980 | 3.035 | 4.418.899.300 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.444 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: cao đặc dược liệu 102mg (tương ứng với Bạch truật 64mg; Bạch linh 64mg; Viễn chí chế 6,4mg; Toan táo nhân 64mg; Long nhãn 64mg; Đương quy 6,4mg; Đại táo 16mg); Bột dược liệu 112mg (tương ứng với Đảng sâm 32mg; Hoàng kỳ 64mg; Cam t | Gói | N3 | 333.404 | 3.570 | 1.190.252.280 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-30461-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.443 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg). | Viên | N3 | 462.300 | 1.300 | 600.990.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00035-21 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.442 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | DELEEPS | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 350mg | Viên | N3 | 4.000 | 4.300 | 17.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00258-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.441 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,344g+ 0,672g+ 0,672g+ 0,504g+ 0,504g+ 0,504g | Viên | N3 | 5.825 | 2.625 | 15.290.625 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.440 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 1.062.000 | 2.200 | 2.336.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.439 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương Quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg +200mg) | Viên | N3 | 211.200 | 1.250 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.438 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 111.200 | 1.950 | 216.840.000 | Uống | viên nang cứng | VD-33929-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.437 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 240.100 | 792 | 190.159.200 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.436 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cao khô hỗn hợp 253mg tương đương với dược liệu gồm: Tang ký sinh 240mg; Địa hoàng 184mg; Bạch thược 180mg; Đỗ trọng 148mg; Đảng sâm 120mg; Phục linh 120mg; Ngưu tất 114,7mg; Tần giao 104mg; Quế nhục 92mg; Phòng phong 92mg; Xuyên khung 92mg; Độc hoạt 88mg | Viên | N3 | 1.090.100 | 698 | 760.889.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-21488-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.435 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg | Viên | N3 | 190.000 | 585 | 111.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23284-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.434 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 5.500 | 25.000 | 137.500.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.433 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | (1 +1,5 +1,5 +1,5)g | Viên | N3 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | VD-35968-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.432 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 123.043 | 5.565 | 684.734.295 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.431 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg+ 302,5mg+ 302,5mg+ 75,5mg+ 151,5mg+ 454mg+302,5mg+ 151,5mg+ 454mg+ 302,5mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.350 | 58.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.430 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,344g+ 0,672g+ 0,672g+ 0,504g+ 0,504g+ 0,504g | Viên | N3 | 152.175 | 2.625 | 399.459.375 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.429 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 69.340 | 510 | 35.363.400 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.428 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 4.720 | 17.000 | 80.240.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.427 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | (0,3 +0,9 +0,3 +0,9 +0,9 +0,9+ 0,9 +0,2)g | Viên | N3 | 46.000 | 4.200 | 193.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00143-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.426 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôbaby | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 22,5g + 22,5g + 12,5g +12,5g + 10g + 2,5g + 2,5g | Chai | N3 | 8.500 | 35.000 | 297.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22328-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.425 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 50.000 | 485 | 24.250.000 | Uống | viên nén bao phim | TCT-00087-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.424 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg | Viên | N3 | 259.900 | 756 | 196.484.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.423 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 733.900 | 924 | 678.123.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.422 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 124.400 | 12.000 | 1.492.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.421 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Đại tràng hoàn | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,7 g; Mộc hương 0,23 g; Hoàng liên 0,12 g; Đảng sâm 0,23 g; Thần khúc 0,23 g; Bạch linh 0,47 g; Trần bì 0,47 g; Sa nhân 0,23 g; Mạch nha 0,23 g; Cam thảo 0,14 g; Sơn tra 0,23 g; Sơn dược 0,23 g; Nhục đậu khấu 0,47 g | 0,7g+0,23g+0,12g+0,23g+0,23g+0,47g+0,47g+0,23g+0,23g+0,14g+0,23g+0,23g+0,47g | Gói | N3 | 32.800 | 3.579 | 117.391.200 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.420 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 100mg + 3400mg | Viên | N3 | 281.800 | 405 | 114.129.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200132800 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.419 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.300 | 41.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.418 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 15g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31394-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.417 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g. | Chai | N3 | 0 | 20.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | VD-33501-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.416 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.415 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 377.800 | 2.500 | 944.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.414 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 85 g | Gói | N3 | 158.300 | 1.980 | 313.434.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200131800 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.413 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg. | Viên | N3 | 602.000 | 576 | 346.752.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32578-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.412 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | gói | N3 | 114.800 | 3.431 | 393.878.800 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00128-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.411 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg | viên | N3 | 26.400 | 900 | 23.760.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30950-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.410 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lục vị Agi | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | (Thục địa 32 g; Hoài sơn 16 g; Sơn thù 16 g; Mẫu đơn bì 12 g; Phục linh 12 g Trạch tả 12 g)/60ml | Gói | N3 | 16.428 | 4.699 | 77.195.172 | Uống | Siro | TCT-00286-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.409 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100267900 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.408 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro | 893100311300 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.407 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 29.106 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.406 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nam Dược nhuận tràng khang | Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì | 0.55g, 0.27g, 0.27g, 0.27g, 0.27g, 0.18g. | Viên | N3 | 348.800 | 2.050 | 715.040.000 | Uống | Viên nang | VD-32734-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.405 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Herba Desmodii styracifolii spissum) (tương ứng với Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 1500mg) 150mg | Viên | N2 | 868.900 | 320 | 278.048.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893210195925 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.404 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 504.420 | 1.743 | 879.204.060 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.403 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg. | Viên | N3 | 790.620 | 2.950 | 2.332.329.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.402 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống | N3 | 218.570 | 6.500 | 1.420.705.000 | Uống | Cao lỏng | VD-26702-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.401 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 486.190 | 2.400 | 1.166.856.000 | Uống | viên nang cứng | VD-31002-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.400 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 216.780 | 3.200 | 693.696.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.399 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | Cao khô hỗn hợp 300mg với tương đương dược liệu gồm : Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh | Viên | N3 | 64.000 | 1.350 | 86.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18103-12 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.398 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 24.000 | 3.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nang | V577-H12-10 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.397 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha Cap. | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 55.000 | 792 | 43.560.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.396 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.930 | 13.510.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.395 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 50mg, 300mg | Viên | N3 | 790.300 | 2.100 | 1.659.630.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.394 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 290 mg cao khô dược liệu (tương đương: Thục địa 700 mg; Phục linh 530 mg; Hoài sơn 350 mg; Sơn thù 350 mg; Trạch tả 265 mg; Xa tiền tử 180 mg; Ngưu tất 130 mg; Mẫu đơn bì 115 mg; Nhục quế 90 mg; Phụ tử chế 90 mg); Bột mịn dược liệu bao gồm: Mẫu đơn bì 150 | Viên | N3 | 1.034.400 | 1.190 | 1.230.936.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.393 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg; 170mg; 22mg | Túi | N3 | 1.402.620 | 2.499 | 3.505.147.380 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.392 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 455.810 | 3.600 | 1.640.916.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.391 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml, 500mg | Lọ | N3 | 6.000 | 17.000 | 102.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.390 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Liverbil | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu. | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 35.920 | 840 | 30.172.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-23617-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.389 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi túi bột 8g chứa: 0,5g + 1g + 0,7g + 0,6g + 0,45g + 0,5g + 0,55g + 0,3g + 1,2g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,2g + 0,12g + 0,17g + 0,31g | Gói 8g | N3 | 250 | 7.340 | 1.835.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.388 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800 mg; Tam thất 1500 mg; Hoàng bá 500 mg); Bột mịn Mộc hương 50 mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg. | Viên | N3 | 132.600 | 1.680 | 222.768.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.387 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 260.688 | 5.300 | 1.381.646.400 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.386 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g | Chai | N3 | 6.000 | 55.000 | 330.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.385 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.384 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.480 | 5.920.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.383 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 69.200 | 1.990 | 137.708.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.382 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | VIÊN NANG KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 290.000 | 1.350 | 391.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.381 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 1,28g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210133200 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.380 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 76.065 | 419 | 31.871.235 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.379 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg. | Viên | N3 | 962.900 | 189 | 181.988.100 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-18756-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.378 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ 60ml | N3 | 1.100 | 28.400 | 31.240.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.377 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg (tương đương với 1g lá sen khô) + 95mg (tương đương với 1g lá vông khô) + 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.376 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg ; 200mg;) 376 mg | Viên | N3 | 162.900 | 1.500 | 244.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.375 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg (tương đương 5g;0,25g) | viên | N3 | 290.800 | 2.450 | 712.460.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.374 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong Tê Thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.600 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.373 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 319.800 | 1.200 | 383.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.372 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-20303-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.371 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 184.000 | 1.278 | 235.152.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.370 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 373.800 | 1.000 | 373.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty Cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.369 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 201.800 | 1.890 | 381.402.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.368 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 57.900 | 6.000 | 347.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.367 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 4.400 | 36.700 | 161.480.000 | Xịt mũi | VD-20945-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.366 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho KH không đường | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g. | Chai | N3 | 4.000 | 34.600 | 138.400.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00252-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.365 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.364 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Relaxven – Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.900 | 52.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.363 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo,Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 63.000 | 1.350 | 85.050.000 | Uống | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.362 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô dược liệu 304,5mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00154-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.361 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.360 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,48g + 0,32g + 0,32g + 0,08g + 0,48g + 0,16g + 0,32g + 0,32g + 0,16g + 0,32g | Lọ | N3 | 4.000 | 45.000 | 180.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.359 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Nhuận gan P/H | Cao đặc diệp hạ châu 125mg tương đương với 1,25mg Diệp hạ châu; Cao đặc Bồ bồ 100mg tương đương với 1g Bồ bồ; Cao đặc chi tử 25mg tương đương với 0,25 mg Chi tử. | 125mg+100mg+25mg | Viên | N3 | 220.000 | 610 | 134.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.358 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg) | Viên | N3 | 248.100 | 1.890 | 468.909.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.357 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 99.400 | 900 | 89.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.356 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí ĐDV | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | 750mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 100mg, 250mg | Viên | N3 | 48.898 | 680 | 33.250.640 | Uống | Viên nang cứng | VD-33649-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.355 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 163.040 | 675 | 110.052.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.354 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nghệ mật ong tùng lộc | Mật ong, Nghệ | 150mg; 65mg | Viên | N3 | 420.000 | 113 | 47.460.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.353 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 200.000 | 1.260 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.352 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 629.000 | 1.500 | 943.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.351 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 4.100 | 1.350 | 5.535.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.350 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 53.066 | 27.720 | 1.470.989.520 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.349 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ Phế Trị Ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 65.648 | 1.950 | 128.013.600 | Uống | viên nang cứng | VD-33929-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.348 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ 50ml | N3 | 34.760 | 17.000 | 590.920.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.347 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g+1,8g+2,79g+1,8g+1,8g+ 2,7g+ 1,8g+ 0,9g+ 1,8g) 63ml+ 18mg +18mg | Chai | N3 | 0 | 25.987 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.346 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc uống Actiso | Actisô | 0,2g | Ống | N3 | 161.000 | 1.930 | 310.730.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-31055-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.345 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30973-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.344 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g | Gói | N3 | 114.900 | 7.738 | 889.096.200 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00063-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.343 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tiêu dao đông dược việt | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | 300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 300mg; 240mg; 60mg | Viên | N3 | 305.600 | 2.200 | 672.320.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29905-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.342 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 354.900 | 2.700 | 958.230.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.341 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210 mg,175 mg,140 mg,175 mg,175 mg,175 mg,140 mg,105 mg,53 mg,105 mg,88 mg,35 mg, | Viên | N3 | 139.000 | 1.500 | 208.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.340 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; Tiền hồ 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg | Chai | N3 | 5.740 | 25.000 | 143.500.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.339 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 595mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương 3.6mg flavonoid toàn phần) 15mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.246 | 35.936.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.338 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.337 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 399.967 | 792 | 316.773.864 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.336 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 11.784 | 25.000 | 294.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.335 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 6.400 | 27.720 | 177.408.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.334 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893210124500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.333 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 154.000 | 2.499 | 384.846.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.332 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 75.260 | 7.860 | 591.543.600 | Uống | Viên nang mềm | VD-21790-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.331 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.copan | Lá thường xuân | 4,10g. | Chai | N3 | 0 | 20.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893200191125 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.330 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thận khí hoàn Abipha | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 0,256g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,256g + 0,48g + 0,256g + 0,48g | Gói 5g | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00122-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.329 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 608.608 | 1.260 | 766.846.080 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.328 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 2.809.980 | 1.500 | 4.214.970.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.327 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.326 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Liệu trường phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | Mỗi 10 g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Hộp 10 gram | N3 | 2.352 | 30.000 | 70.560.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | VD-24844-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.325 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 173.120 | 5.100 | 882.912.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.324 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | Viên | N3 | 573.020 | 2.100 | 1.203.342.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.323 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | Cao đặc kim tiền thảo 10:1 (tương đương với 6g kim tiền thảo) 600mg | Gói | N1 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.322 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 1.600 | 1.900 | 3.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.321 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N4 | 57.988 | 16.905 | 980.287.140 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.320 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg, 1670mg, 670mg, 670mg | Viên | N2 | 1.210.710 | 2.450 | 2.966.239.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.319 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg |
Viên | N3 | 65.000 | 2.200 | 143.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.318 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 8.800 | 4.900 | 43.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.317 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 56.000 | 2.415 | 135.240.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00140-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.316 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | Viên | N3 | 781.525 | 900 | 703.372.500 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.315 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g (0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 438.100 | 4.350 | 1.905.735.000 | Uống | Sirô | TCT-00006-20 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.314 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 50.300 | 2.900 | 145.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.313 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 74.900 | 3.340 | 250.166.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.312 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100267900 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.311 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg | Viên | N3 | 155.200 | 2.000 | 310.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.310 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 13mg + 3mg + 8mg + 20mg + 6mg | Viên | N3 | 190.000 | 1.500 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00206-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.309 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 160.000 | 2.916 | 466.560.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.308 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 666mg; 1333mg; 2000mg; 1333mg; 666mg; 1333mg; 1333mg; 666mg. | Gói | N3 | 154.900 | 9.450 | 1.463.805.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26940-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.307 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 807.600 | 1.600 | 1.292.160.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.306 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 12.680 | 27.720 | 351.489.600 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.305 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 2.640 | 17.000 | 44.880.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.304 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 200.720 | 610 | 122.439.200 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.303 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 625mg, 625mg, 625mg, 625mg, 1250mg, 1250mg, 1250mg | Lọ | N3 | 31.836 | 41.000 | 1.305.276.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.302 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 1.212.290 | 3.035 | 3.679.300.150 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.301 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. | Gói | N3 | 639.920 | 2.150 | 1.375.828.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH BIDIVINA VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.300 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 330.600 | 819 | 270.761.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.299 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 461.720 | 1.200 | 554.064.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.298 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | viên | N3 | 336.360 | 900 | 302.724.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30950-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.297 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | (1500mg) 462mg; (100mg) 12mg | Viên | N3 | 902.160 | 546 | 492.579.360 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.296 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 147.546 | 27.720 | 4.089.975.120 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.295 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao hy thiêm TW3 | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 124g; 6,25g | Chai | N3 | 70.196 | 18.900 | 1.326.704.400 | Uống | Cao lỏng | VD-32538-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.294 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 787.000 | 1.600 | 1.259.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.293 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 181.380 | 4.000 | 725.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.292 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thấp khớp hoàn P/H | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,4g | 0,1g+0,1g+0,15g+0,12g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,4g+0,4g+0,4g. | Gói | N3 | 26.000 | 4.950 | 128.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.291 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp Hyđan | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg Hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 15.500 | 3.255 | 50.452.500 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.290 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 1g; 0,5g; 0,5g; 0,008g; 0,006g; 0,004g | Chai | N3 | 7.120 | 36.700 | 261.304.000 | Dùng ngoài | Dùng ngoài | VD-20945-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.289 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg, 480mg, 480mg,240mg, 160mg | Viên | N3 | 376.000 | 3.150 | 1.184.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.288 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg (tương đương Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg); Bột mịn dượ | Viên | N3 | 980.420 | 1.200 | 1.176.504.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.287 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 412.560 | 7.860 | 3.242.721.600 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.286 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 146.000 | 2.040 | 297.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.285 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.051.600 | 2.890 | 3.039.124.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.284 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ 60ml | N3 | 1.160 | 28.800 | 33.408.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.283 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100267900 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.282 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Viên 9g chứa: Thục địa 1,36g; Hoài sơn 0,68g; Sơn thù 0,68g; Mẫu đơn bì 0,51g; Phục linh 0,51g; Trạch tả 0,51g. | Viên | N3 | 209.400 | 2.574 | 538.995.600 | Uống | Hoàn mềm | TCT-00039-21 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.281 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 510.798 | 8.085 | 412.980.183 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00089-22 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.280 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.copan | Lá thường xuân | 4,10g. | Chai | N3 | 7.000 | 20.000 | 140.000.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-33501-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.279 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bảo Não Tâm | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,21g + 0,84g + 0,42g + 0,28g + 0,21g + 0,21g + 0,21g | Viên | N3 | 2.500 | 3.136 | 7.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00161-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.278 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Actiso | Actisô | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg | Viên | N3 | 196.500 | 620 | 121.830.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24522-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.277 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 863.482 | 1.575 | 1.359.984.150 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.276 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bách khớp thảo | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Mỗi viên chứa 430mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Hy thiêm 6000mg; Thiên niên kiện 300mg | Viên | N3 | 1.209.160 | 890 | 1.076.152.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33787-19 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần Thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.275 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho thảo dược | Mỗi chai 100 ml chứa: Cát cánh 6 g; Kinh giới 10 g; Tử uyển 10 g; Bách bộ 10 g; Hạnh nhân 10 g; Cam thảo 8 g; Trần bì 8 g; Mạch môn 10 g | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 11.200 | 18.390 | 205.968.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.274 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 60g/120ml | Chai | N3 | 4.000 | 27.000 | 108.000.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.273 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg; 150mg; 16mg | Viên | N1 | 1.776 | 1.554 | 2.759.904 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.272 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg | Viên | N3 | 7.500 | 1.595 | 11.962.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.271 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,2g + 0,15g + 0.25g + 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,15g + 0,1g + 0,075g + 0,15g + 0,15g + 0,1g + 0,15g + 0,15g + 0,075g | Gói | N3 | 187.600 | 1.890 | 354.564.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.270 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 44.100 | 3.650 | 160.965.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-29615-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.269 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 1.308.460 | 423 | 553.478.580 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.268 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai | N3 | 12.820 | 32.000 | 410.240.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.267 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg; 120mg; 8ml | Ống | N3 | 35.000 | 5.460 | 191.100.000 | uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.266 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 271.850 | 1.575 | 428.163.750 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.265 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176mg + 148mg+ 140mg+175mg+ 175mg+ 175mg+ 140mg+ 105mg+ 53mg+ 105mg+88mg+35mg | Viên | N3 | 59.500 | 1.460 | 86.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.264 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg (tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục | Viên | N3 | 46.000 | 1.585 | 72.910.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.263 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.990 | 47.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.262 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 175.000 | 860 | 150.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.261 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 70.000 | 4.900 | 343.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.260 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g+ 0,175g+ 0,2g+ 0,21g+ 0,125g+ 0,27g+ 0,175g+ 0,175g+ 0,175g+ 0,02g+ 0,11g | Gói | N3 | 159.300 | 3.650 | 581.445.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.259 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An Thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Toan táo nhân 1,5g; Xuyên khung 0,6g; Cam thảo 0,3g; Tri mẫu 0,6g; Phục linh 0,6g. | Gói | N3 | 30.000 | 5.800 | 174.000.000 | Uống | Cốm thuốc | TCT-00305-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.258 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 61.200 | 1.400 | 85.680.000 | Uống | viên nang cứng | VD-28575-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.257 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.256 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 453.500 | 792 | 359.172.000 | Uống | viên nang cứng | TCT-00074-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.255 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.254 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2697mg + 143mg + 160mg | Viên | N3 | 330.000 | 1.050 | 346.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.253 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 483.800 | 2.000 | 967.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29242-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.252 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; | Viên | N3 | 305.100 | 2.200 | 671.220.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.251 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 54.000 | 675 | 36.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.250 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dưỡng cốt Khải Hà KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi 2,5g viên hoàn cứng chứa: 0,375g + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Gói | N3 | 222.000 | 1.798 | 399.156.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.249 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.774 | 25.000 | 119.350.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.248 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo,Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 134.460 | 1.350 | 181.521.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.247 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.919 | 23.352.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.246 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 2.000 | 36.750 | 7.350.000 | Uống | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.245 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 49.200 | 1.390 | 68.388.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.244 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 110.400 | 735 | 81.144.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19911-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.243 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 49.600 | 3.600 | 178.560.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.242 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg ; 200mg;) 376 mg | Viên | N3 | 890.540 | 1.500 | 1.335.810.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.241 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.240 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg ; 200mg;) 376 mg | Viên | N3 | 123.480 | 1.500 | 185.220.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.239 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 30g + 30g + 30g + 30g + 17g + 16,5g + 16,5g | Chai | N3 | 14.600 | 40.500 | 591.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23928-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.238 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 1.100.600 | 2.919 | 3.212.651.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.237 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 419.960 | 2.780 | 1.167.488.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.236 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 89.800 | 2.890 | 259.522.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-20303-13 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.235 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 15g | Gói | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31394-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.234 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 254.284 | 2.780 | 706.909.520 | Uống | Viên nang | V582-H12-10 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.233 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 622.500 | 1.092 | 679.770.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.232 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120 mg; 35 mg | Viên | N3 | 2.005.960 | 205 | 411.221.800 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần thương mại Dược – Vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.231 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La Liễu | 20g, 10g | Gói | N4 | 152.000 | 8.000 | 1.216.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.230 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 81.000 | 1.500 | 121.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.229 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tieukhatling caps | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 20.200 | 3.400 | 68.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.228 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 8.740.400 | 1.450 | 12.673.580.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.227 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: 1670mg + 670mg + 330mg + 670mg | Viên | N3 | 368.000 | 2.000 | 736.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.226 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g + 3g | Gói | N3 | 7.000 | 4.494 | 31.458.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.225 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+25mg | Viên | N3 | 691.500 | 2.499 | 1.728.058.500 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.224 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg | Viên | N3 | 152.200 | 2.450 | 372.890.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.223 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 300mg | Viên | N3 | 108.750 | 4.000 | 435.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.222 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 665.455 | 1.470 | 978.218.850 | Uống | Viên nang mềm | 893200193625 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.221 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg (tương đương 1000mg Actisô) + 75 mg (tương đương 750mg rau đắng đất) + 7,5mg (tương đương 60mg bìm bìm biếc) | Viên | N1 | 1.355.300 | 4.935 | 668.840.550 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.220 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg + 340mg | Viên | N3 | 1.604.200 | 1.990 | 3.192.358.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.219 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 112.000 | 7.860 | 880.320.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.218 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 24.400 | 2.780 | 67.832.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.217 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 4,2g; 1,312g; 1,05g | Viên | N3 | 134.000 | 500 | 67.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.216 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg. | Viên | N3 | 139.000 | 679 | 94.381.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.215 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 1.091.900 | 3.450 | 3.767.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.214 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 380 mg tương đương với DL:6 g;0,3 g;0,3 g;0,15 g;0,15 g;0,15 g;0,15 g. | viên | N3 | 204.900 | 3.200 | 655.680.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.213 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | GasTro -Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g,1,5g,1,0g,0,7g,0,5g,0,5g,0,3g | Gói | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Thuốc bột | VD-25820-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.212 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 40g/80ml | Chai | N3 | 6.000 | 37.800 | 226.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23287-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.211 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 320mg + 80mg + 8,3mg | Viên | N3 | 65.000 | 3.450 | 224.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.210 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Actiso | Actisô | 1975mg + 25mg | Viên | N3 | 362.400 | 650 | 235.560.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24522-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.209 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gừng | Gừng | 200mg +1800mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23926-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.208 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tư Âm Thanh Phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g;24g;24g;16g;12g;12g;12g. | gói | N3 | 49.900 | 3.990 | 199.101.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.207 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 0 | 45.000 | 0 | Dùng ngoài | dùng ngoài | VD-32299-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.206 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 322.000 | 2.500 | 805.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00066-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.205 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1.2g, 1.6g, 2.4g, 2.4g, 2.4g, 3.2g, 1.6g | Ống 15 ml | N3 | 72.800 | 6.250 | 455.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.204 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 321.800 | 3.381 | 1.088.005.800 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.203 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 21.160 | 36.000 | 761.760.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.202 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. | gói | N3 | 154.900 | 3.150 | 487.935.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.201 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g, 10g, 10g, 10g, 10g, 4g, 4g, 4g, 3g, 3g, 2g, 0,044g | Chai | N3 | 11.400 | 32.000 | 364.800.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.200 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg;400mg;400mg;400mg | Viên | N3 | 551.040 | 840 | 462.873.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-23617-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.199 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 315.000 | 1.500 | 472.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.198 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kidsjan Actiso | Actisô | 280mg | Ống | N1 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-27235-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.197 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g, 10g | Gói | N4 | 36.800 | 8.000 | 294.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.196 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. | Viên | N3 | 54.000 | 580 | 31.320.000 | Uống | VD-20227-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.236.195 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 571.400 | 480 | 274.272.000 | Uống | viên nang mềm | 893100467524 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.194 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 90.000 | 675 | 60.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.193 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 247.660 | 2.780 | 688.494.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.192 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hometex | Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg | 200mg | Viên | N1 | 300.000 | 450 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.191 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200mg; 150mg; 16mg | Viên | N1 | 52.400 | 1.554 | 81.429.600 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.190 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 1.189.940 | 1.900 | 2.260.886.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.189 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 665.960 | 998 | 664.628.080 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH BIDIVINA VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.188 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 103.200 | 2.280 | 235.296.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.187 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 3.600 | 36.750 | 132.300.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.186 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 113.000 | 1.000 | 113.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.185 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 555.080 | 350 | 194.278.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30986-18 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.184 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 176.600 | 1.845 | 325.827.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00182-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.183 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 17.545 | 1.470 | 25.791.150 | Uống | Viên nang mềm | 893200193625 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.182 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 400mg | Viên | N3 | 217.520 | 2.499 | 543.582.480 | Uống | Viên nang cứng | 893200190525 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.181 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gừng | Gừng | Bột mịn Gừng khô ( Can khương) (Rhizoma Zingiberis) 200mg; Cao khô gừng ( Extractum Rhizoma Zinggiberis siccum) 160mg tương đương Gừng tươi ( Rhizoma Zingiberis ) 1800mg | Viên | N3 | 12.000 | 770 | 9.240.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23926-15 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.180 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg | Viên | N3 | 8.500 | 2.450 | 20.825.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.179 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.178 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g | Gói | N3 | 24.400 | 4.620 | 112.728.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.177 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 86.480 | 1.500 | 129.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.176 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23925-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.175 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 221.900 | 3.500 | 776.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30094-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.174 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 752.000 | 2.200 | 1.654.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.173 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 329.900 | 12.000 | 3.958.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.172 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 804.900 | 3.800 | 3.058.620.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200194325 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.171 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 158.800 | 4.000 | 635.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.170 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 353.500 | 2.280 | 805.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.169 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 127.900 | 4.250 | 543.575.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.168 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12g, 4g, 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 50.000 | 250.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.167 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.166 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Capilusa | Lá thường xuân | 26mg | Viên | N3 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893200129000 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.165 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | (1,5 +1,5 +1,5 +1)g | Viên | N3 | 179.510 | 3.150 | 565.456.500 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.164 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 25.000 | 50.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.163 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 560.000 | 835 | 467.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.162 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 5.057.148 | 735 | 3.717.003.780 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19911-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.161 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao | Viên | N3 | 258.800 | 650 | 168.220.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.160 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 2.244.652 | 840 | 1.885.507.680 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.159 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 100mg + 200mg + 200mg + 125mg + 200mg + 160mg | Viên | N3 | 190.000 | 650 | 123.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.158 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 2.131.446 | 840 | 1.790.414.640 | Uống | Viên nang cứng | VD-23617-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.157 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nhuận Gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 116.280 | 600 | 69.768.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.156 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N3 | 18.784 | 17.000 | 319.328.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.155 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phyllanthi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 3g chứa Cao khô Diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu Diệp hạ châu) 500mg | gói | N3 | 102.720 | 1.995 | 204.926.400 | Uống | Thuốc cốm | VD-31000-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.154 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Sirô thuốc | VD-25220-16 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.153 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương Quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg +200mg) | Viên | N3 | 2.660 | 1.250 | 3.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.152 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 150mg (tương đương: Kim ngân hoa 284mg; Liên kiều 284mg; Cát cánh 240mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 180mg; Kinh giới 160mg; Đạm trúc diệp 160mg; Cam thảo140mg; Bạc hà 24mg). Bột mịn dược liệu gồm: Kim ngân hoa 116mg; L | Viên | N3 | 444.880 | 777 | 345.671.760 | Uống | Viên nang cứng | VD-20534-14 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.151 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobloods 250 mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 557.120 | 2.499 | 1.392.242.880 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.150 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg; 350mg; 350mg; 150mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 100mg; 50mg; 50mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 732.800 | 1.200 | 879.360.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26472-17 | 45/QĐ-BV | 29/01/2026 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.149 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.900 | 69.000.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co.,Ltd. | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.148 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | An thần đông dược Việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 500mg | Viên | N3 | 2.650 | 3.025 | 8.016.250 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.147 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,625g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,563g + 0,625g + 0,687g + 0,375g + 1,5g + 0,625g + 0,5g + 0,625g + 0,25g + 0,15g + 0,213g + 0,387g | Viên | N3 | 500 | 5.985 | 2.992.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.146 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg. | Viên | N3 | 1.294.400 | 630 | 815.472.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.145 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 399.200 | 2.499 | 997.600.800 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.144 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg + 240mg (400mg + 400mg + 300mg + 300mg) | Viên | N3 | 225.500 | 816 | 184.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.143 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Thiên hoa phấn 75mg; Thạch cao 37,5mg; Bạch linh12,8mg; Mẫu đơn bì 11,2mg; Nhân sâm 7,5mg, Hoàng liên 7,5mg; Cao đặc dược liệu tương đương (Sinh địa 150mg; Mạch môn 75mg, Câu kỷ tử 75mg; Hoàng kỳ 75mg; Ngũ vị tử 11,2mg) 230mg | Viên | N3 | 190.120 | 1.945 | 369.783.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.142 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 65.000 | 1.255 | 81.575.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.141 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg+ 80mg+ 80mg) 240mg+ (120mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg) 458mg | Viên | N3 | 257.000 | 588 | 151.116.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.140 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 127.700 | 3.450 | 440.565.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191725 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.139 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 80.900 | 3.381 | 273.522.900 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00128-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.138 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g. | Ống | N3 | 45.200 | 4.350 | 196.620.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.137 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,6g (0,66g+ 1,335g+ 0,66g+ 0,66g+ 0,165g+ 0,66g+ 0,84g+ 0,66g+ 0,495g) | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.136 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 3.857 | 5.565 | 21.464.205 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.135 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g + 1,35g + 0,32g + 1,13g + 0,33g + 0,88g | Viên | N3 | 197.900 | 2.450 | 484.855.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.134 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cabovis viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 30.000 | 819 | 24.570.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.133 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 3.050.900 | 1.450 | 4.423.805.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.132 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g | Chai 125ml | N3 | 23.370 | 21.900 | 511.803.000 | Uống | Cao lỏng | VD-24389-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.131 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg, 300 mg | Viên | N3 | 666.782 | 1.575 | 1.050.181.650 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.130 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg,1,0g,0,34g,0,25g,0,17g, | Viên | N3 | 219.000 | 1.080 | 236.520.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trường thọ | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.129 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22645-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.128 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 300.000 | 903 | 270.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.127 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với: Diệp hạ châu 2000mg; Tam thất 500mg; Kim ngân hoa 300mg; Cam thảo 300mg; Thảo quyết minh 300mg; Cúc hoa vàng 50mg) | Viên | N3 | 132.000 | 1.890 | 249.480.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.126 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hansokgin tam thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 217.460 | 2.700 | 587.142.000 | Uống | Viên nang | VD-30995-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.236.125 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 500 | 119 | 59.500 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén | 893115304223 | 32/QĐ-TTYT | 27/06/2026 | 27/01/2026 | Tyt Thất Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.124 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Fabamox 500 DT. | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.150 | 107.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893110227300 | 82/QĐ-TTKN | 10/06/2026 | 12/02/2027 | Tyt An Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 2.000 | 15.900 | 31.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.886 | 38.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 10.000 | 938 | 9.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2vỉ x 10viên | 893100446624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.142 | 64.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 3.000 | 30.000 | 90.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.028 | 301.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 35.000 | 8.557 | 299.495.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 35.000 | 2.390 | 83.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 30.000 | 4.767 | 143.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 800 | 4.000 | 3.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 79.100 | 79.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | chai | N4 | 230 | 6.473 | 1.488.790 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.680 | 29.040.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 10.000 | 11.880 | 118.800.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.822 | 11.466.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.850 | 462.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | viên | N1 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miaho Siro | Carbocistein + promethazin | (100mg +2,5mg)/5ml | Chai | N4 | 4.000 | 54.800 | 219.200.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893100952224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 16.000 | 6.500 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 8.500 | 4.987 | 42.389.500 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 150.000 | 995 | 149.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 500 | 13.500 | 6.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 130.000 | 560 | 72.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 15.000 | 1.700 | 25.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 50.000 | 350 | 17.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 1.500 | 6.600 | 9.900.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 35.000 | 2.900 | 101.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 35.000 | 838 | 29.330.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 500 | 52.300 | 26.150.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 741 | 11.115.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.155 | 17.325.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.800 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 230.000 | 3.200 | 736.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | viên | N2 | 5.000 | 2.035 | 10.175.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 12.000 | 9.975 | 119.700.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 800 | 64.400 | 51.520.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
893100224624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 3.000 | 94.649 | 283.947.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | chai | N4 | 210 | 7.073 | 1.485.330 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | chai | N4 | 55 | 8.094 | 445.170 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLIKLIDE MR 60 | Gliclazide | 60mg | viên | N2 | 60.000 | 1.189 | 71.340.000 | Uống | Viên nén phóng thích biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110006925 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.075 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.074 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.073 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.258 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.072 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.071 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.070 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.069 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.068 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.067 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.460 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.066 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.065 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.064 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cedivas 8/ 12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.184 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479125 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.063 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.062 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.061 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.060 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.334 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.059 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.058 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 47.301 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.057 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.056 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.748 | 8.740.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 121/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 10/02/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.055 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 52/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 22/05/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.054 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.575 | 7.875.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 120 viên | 893110437024 | 403/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 28/05/2027 | Tyt Núi Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.053 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.052 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.051 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.050 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.049 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.048 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.906 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.047 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.046 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.045 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.044 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 28.350 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945224 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.043 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.042 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.041 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 11.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.040 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.039 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ama – Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.700 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.038 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.037 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.036 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.035 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.034 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 42.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.033 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.032 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.031 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 300 | 1.780 | 534.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 636/QĐ-TTYT | 14/06/2026 | 14/06/2026 | Tyt Tân Thành-Điểm Trạm Hòa Lạc | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.030 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylsolon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N3 | 7.400 | 712 | 5.268.800 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072724 | 135/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 22/06/2026 | Tyt Liên Hợp | CN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm tại Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.029 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 600 | 1.700 | 1.020.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.028 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 1.200 | 1.410 | 1.692.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.027 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 4.000 | 175 | 700.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.026 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 500 | 6.825 | 3.412.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.025 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 2.000 | 180 | 360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.024 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 5.000 | 810 | 4.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.023 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 500 | 700 | 350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.022 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.830 | 48.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.021 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 88 | 176.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.020 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 40.000 | 515 | 20.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.019 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 3.000 | 119 | 357.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.018 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 02/06/2027 | Điểm Trạm Sơn Trà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.017 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 03/06/2027 | Điểm Trạm Sơn Trà 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.016 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Amlodipine Stella 10mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 500.000 | 670 | 335.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 162/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 14/08/2027 | Tyt P. Duy Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.015 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Fabamox 500 DT. | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.150 | 107.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893110227300 | 82/QĐ-TTKN | 16/06/2026 | 12/02/2027 | Tyt An Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.014 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cedivas 8/ 12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.184 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479125 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.013 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.012 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
