Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 23 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.236.011 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.010 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.009 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.008 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.007 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 42.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.006 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 47.301 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.005 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.004 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.003 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.002 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 28.350 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945224 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.001 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.236.000 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.999 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.998 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.997 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 11.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.996 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.995 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.994 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ama – Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.700 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.993 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.992 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.991 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.460 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.990 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.989 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.988 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.334 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.987 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.986 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.906 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.985 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.984 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.983 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.258 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.982 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.981 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.980 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.979 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.978 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.977 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.976 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.975 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 26 | 52.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.974 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 12.000 | 810 | 9.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.973 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.135 | 11.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.972 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.700 | 7.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.971 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.970 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 80.000 | 515 | 41.200.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.969 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 260 | 260.000 | Uống | Viên nang cứng bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110810424 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.968 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 22.000 | 4.830 | 106.260.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.967 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 88 | 88.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.966 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 2.200.000 | 490 | 1.078.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 51/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt 9 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.965 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 79.100 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 0 | 52.300 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.680 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 741 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 0 | 9.975 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 5.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.987 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100802024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atisalbu | Salbutamol sulfat | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.822 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.142 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | chai | N4 | 0 | 7.073 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | chai | N4 | 0 | 6.473 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | chai | N4 | 0 | 8.094 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Miaho Siro | Carbocistein + promethazin | (100mg +2,5mg)/5ml | Chai | N4 | 0 | 54.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 893100952224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neo-Tergynan | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 0 | 278.090 | 0 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.886 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 164/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 0 | 2.705 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100203300 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N5 | 0 | 938 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2vỉ x 10viên | 893100446624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 300mg + 30mg | Gói | N4 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 0 | 838 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.767 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 0 | 64.400 | 0 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều |
893100224624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 164/QĐ-TYT | 12/06/2026 | 16/06/2027 | Điểm Tyt Bắc Phú Trực Thuộc Tyt Đa Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.917 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml;1ml | Ống | N4 | 8.000 | 730 | 5.840.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđkkv Mạo Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.916 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml;1ml | Ống | N4 | 8.000 | 730 | 5.840.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24376-16 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđkkv Mạo Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.915 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 10.000 | 28.500 | 285.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | VN-21317-18 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđkkv Mạo Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.914 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 900 | 8.925 | 8.032.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđkkv Mạo Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.913 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.932 | 13.524.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđkkv Mạo Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.912 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 10.000 | 28.500 | 285.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110350625 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđkkv Mạo Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.911 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 478/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 18/06/2027 | Pkđkkv Mạo Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Đông Triều | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 59/QĐ-TYT | 10/06/2026 | 02/08/2028 | Điểm Tyt Cấn Hữu Trực Thuộc Tyt Kiều Phú | Công ty Cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.909 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 02/06/2027 | Điểm Trạm An Hải 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.908 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 03/06/2027 | Điểm Trạm An Hải 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.907 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enapril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 500 | 418 | 209.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29565-18 | 26/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuyên Lâm Điểm Trạm Lâm Hóa | Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Phương. | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.906 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Piracetam 800 mg | Piracetam+Piracetam+Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32044-19 | 26/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuyên Lâm Điểm Trạm Lâm Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.905 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 90 | 1.680 | 151.200 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 25/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuyên Lâm Điểm Trạm Lâm Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.904 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 500 | 850 | 425.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 26/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuyên Lâm Điểm Trạm Lâm Hóa | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ. | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.903 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 500 | 194 | 97.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22993 -15 | 26/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuyên Lâm Điểm Trạm Lâm Hóa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.235.902 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 100 | 245 | 24.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33458-19 | 26/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 31/12/2026 | Tyt Tuyên Lâm Điểm Trạm Lâm Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN TM MẠNH TÝ-VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.901 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.748 | 69.920.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 121/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 10/02/2027 | Tyt Châu Lăng | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.900 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 975 | 19.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 626 /QĐ-BVCT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Đức Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 14.300 | 3.450 | 49.335.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 59/QĐ-TYT | 10/06/2026 | 02/08/2028 | Điểm Tyt Ngọc Liệp Trực Thuộc Tyt Kiều Phú | Công ty Cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.898 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 9.000 | 68 | 612.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.897 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.135 | 34.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.896 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 7.000 | 180 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.895 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 20.000 | 515 | 10.300.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.894 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.830 | 48.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.893 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 6.000 | 119 | 714.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.892 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.410 | 21.150.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.891 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 40.000 | 810 | 32.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.890 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 260 | 260.000 | Uống | Viên nang cứng bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110810424 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.889 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 500 | 6.825 | 3.412.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.888 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 6.000 | 175 | 1.050.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.887 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 700 | 700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.886 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 88 | 176.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.885 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg; 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.884 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 600 | 1.700 | 1.020.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.883 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.700 | 3.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.882 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 13.000 | 26 | 338.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Sơn Thành Tây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.881 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.880 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cedivas 8/ 12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.184 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479125 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.879 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (10mg + 2mg)/2ml | Ống | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | 893115078500 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.878 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.877 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (10mg + 2mg)/2ml | Ống | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | VD-26542-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.876 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Xenetix 350 | Iobitridol | 350mg/ml x 100ml | Lọ | N1 | 0 | 795.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.875 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 47.301 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.874 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 0 | 3.369 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.873 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.872 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.871 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.870 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.869 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.868 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.867 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.866 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 42.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.865 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.864 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.863 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.862 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.861 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofoxaxime | Levofloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 59.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893115324424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.860 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.859 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.428 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.858 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.857 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-27141-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.856 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32936-19 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.855 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.854 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.853 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.852 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.851 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110233100 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.850 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.849 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Erihos | Erythropoietin | 4000 IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 274.491 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml | 880410197025 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.848 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.847 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.846 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ama – Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.700 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.845 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.844 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.843 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10% x 5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.842 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.841 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.840 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.839 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.838 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 578 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.837 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110671124 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.836 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.835 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vinbetocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 255.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.834 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.540 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.833 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N4 | 0 | 11.450 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.832 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.831 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.830 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.829 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 60.099 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.828 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.906 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.827 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26979-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.826 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.460 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.825 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.334 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.824 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.823 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.822 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.821 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | VD-28871-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.820 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.819 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.818 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 6.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.817 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 0 | 27.930 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.816 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 0 | 44.877 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.815 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Virgod | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 1.468 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.814 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 57.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.813 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.258 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.812 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 28.350 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945224 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.811 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.810 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 11.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.809 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 0 | 27.930 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | VD-32852-19 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.808 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 0 | 64.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35454-21 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.807 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110077624 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.806 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Nghĩa Đô | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.805 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cedivas 8/ 12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.184 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479125 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.804 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.803 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.802 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.801 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 47.301 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.800 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.799 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.798 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lobetasol | Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg | (clotrimazol 0,1g +betamethason dạng muối 0,0064g )/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 240/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.797 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cyplosart 50 FC Tablets | Losartan kali | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.302 | 26.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110521224 (VN-18866-15) |
52/QĐ-TTMS | 09/06/2026 | 21/02/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.796 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 2.000 | 635 | 1.270.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20763-14 | 89/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 29/04/2028 | Tyt Cắm Muộn | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.795 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 20.000 | 194 | 3.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 240/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.794 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.793 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.792 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.791 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.790 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.789 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.906 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.788 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.460 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.787 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.786 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.785 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.784 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ama – Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.700 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.783 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.782 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.781 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.780 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.779 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 28.350 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945224 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.778 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.777 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.776 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 11.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.775 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.774 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.773 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.772 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.771 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.770 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.258 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.769 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.768 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.334 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.767 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.766 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.765 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.764 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.763 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.762 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.761 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 42.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Xuân Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.760 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Glucose khan 2700mg; Kali clorid 300mg; Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) 35mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Natri clorid 520mg | 520 mg; 580 mg; 300 mg; 2700 mg; 5 mg | Gói | N4 | 25.000 | 2.750 | 68.750.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói, x 4,148g | 893110639524 | 240/QĐ-TTYT | 09/06/2026 | 27/11/2027 | Tyt Cắm Muộn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.759 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 150 | 200.508 | 30.076.200 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 1660/QĐ-KSBT | 16/06/2026 | 10/06/2027 | Pkđk Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Tỉnh Quảng Trị | Công ty cổ phần dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.758 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.757 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 42.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.756 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 47.301 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.755 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.754 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.753 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.752 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.751 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.750 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.749 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.748 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.747 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.334 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.746 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.745 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.460 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.744 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.743 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.742 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 11.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.741 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.740 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.739 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.738 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.737 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.736 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.735 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.734 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.733 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.732 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.731 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.906 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.730 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.729 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.728 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.727 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.726 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.258 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.725 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cedivas 8/ 12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.184 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479125 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.724 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.723 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.722 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.721 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.720 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ama – Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.700 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.719 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.718 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 28.350 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945224 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Bảo Yên | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 59/QĐ-TYT | 10/06/2026 | 02/08/2028 | Điểm Tyt Ngọc Mỹ Trực Thuộc Tyt Kiều Phú | Công ty Cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.716 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 344 | 1.032.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 51/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt 1 | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.715 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 1.000 | 680 | 680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 51/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt 1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Quảng Trị | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.714 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 4.860 | 490 | 2.381.400 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 51/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.713 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.712 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.176 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.711 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.710 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.334 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.709 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.708 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.707 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.706 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.705 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 47.301 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.704 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cedivas 8/ 12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.184 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479125 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.703 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.702 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 42.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.701 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.750 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.700 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.699 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.698 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.697 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.696 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.695 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ama – Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.700 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.694 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.693 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.692 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 0 | 2.258 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.691 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 28.350 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945224 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.690 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.689 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.688 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.687 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.686 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.685 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.684 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 24.906 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.683 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.682 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.681 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.680 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 11.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.679 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.678 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.460 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.677 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.676 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.675 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.674 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.673 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Tyt Thượng Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.672 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.135 | 11.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.671 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 95.000 | 515 | 48.925.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.670 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 4.000 | 3.700 | 14.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.669 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 4.000 | 95 | 380.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.668 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 2.600 | 180 | 468.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.667 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 500 | 135 | 67.500 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.666 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 9.000 | 4.830 | 43.470.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.665 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 8.000 | 26 | 208.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.664 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | AGIMOL 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 2.000 | 350 | 700.000 | Uống | Cốm sủi bọt để pha dung dịch | Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g | 893100702224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.663 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 105 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.662 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 02/06/2027 | Điểm Trạm Sơn Trà 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.661 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 03/06/2027 | Điểm Trạm Sơn Trà 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.660 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 780 | 6.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 267/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Bình Long | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.659 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Pymeferon B9 | Sắt + acid folic | 50mg +350mcg | Viên | N4 | 500 | 778 | 389.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 22/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 30/05/2026 | Tyt Cửa Việt-Điểm Trạm Gio Hải | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Trị | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.658 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Setblood | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 115mg + 100mg + 50mcg | viên | N4 | 600 | 1.059 | 635.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 664/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 27/02/2027 | Tyt Cửa Việt-Điểm Trạm Gio Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.657 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pyrazinamid 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 780 | 6.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 267/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Tt Cái Dầu | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.656 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Clorpheniramin maleat 4mg | Clorpheniramin maleat | 4mg | viên | N4 | 2.000 | 26 | 52.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 664/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 27/02/2027 | Tyt Cửa Việt-Điểm Trạm Gio Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.655 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 500 | 210 | 105.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893115138424 | 664/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 27/02/2027 | Tyt Cửa Việt-Điểm Trạm Gio Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.654 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Apitacid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 300 | 2.300 | 690.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100229325 | 664/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 27/02/2027 | Tyt Cửa Việt-Điểm Trạm Gio Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.653 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefaclor Stada 500mg Capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 36.000 | 4.830 | 173.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110107224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.652 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 3.000 | 850 | 2.550.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.651 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.650 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.649 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 1.000 | 3.696 | 3.696.000 | Uống | Cốm pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.648 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.647 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.410 | 2.820.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.646 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty Cổ phần HT Medical | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.645 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 260 | 260.000 | Uống | Viên nang cứng bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110810424 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.644 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.135 | 56.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.643 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 190.000 | 515 | 97.850.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.642 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 1.000 | 1.613 | 1.613.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.641 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 88 | 88.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.640 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 15.000 | 26 | 390.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.639 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Panactol 325mg | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 2.500 | 95 | 237.500 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.638 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 300 | 1.700 | 510.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.637 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pyfaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 4.000 | 3.700 | 14.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110242800 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.636 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 1.000 | 390 | 390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.635 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 2.000 | 119 | 238.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.634 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 22.000 | 810 | 17.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.633 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 4.000 | 175 | 700.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.632 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 500 | 135 | 67.500 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.631 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 36.000 | 105 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.630 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 223/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 11/12/2026 | Tyt Hòa Mỹ Đông | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.629 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 74.000 | 1.748 | 129.352.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 121/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 10/02/2027 | Tyt Tt Ba Chúc | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.628 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100 IU/ml | Lọ | N1 | 10.000 | 115.000 | 1.150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Pkđkkv Phúc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.627 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Fabamox 500 DT. | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.150 | 107.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893110227300 | 82/QĐ-TTKN | 18/06/2026 | 12/02/2027 | Tyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.626 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 02/06/2027 | Tyt P. Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.625 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 03/06/2027 | Tyt P. Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.624 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 02/06/2027 | Điểm Trạm An Hải 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.623 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 03/06/2027 | Điểm Trạm An Hải 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Promethazin | Promethazin | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 200 | 6.300 | 1.260.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100203300 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ |
Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clotrimazol | Clotrimazol | 100mg | Viên | N4 | 3.900 | 1.260 | 4.914.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100359323 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 315 | 1.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) | 25mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.720 | 25.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ostigold 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg) | 500mg | viên | N2 | 15.000 | 1.370 | 20.550.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21135-14 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 2.800 | 10.200 | 28.560.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViBroxol 30 | Ambroxol | Ambroxol HCl 30mg | viên | N2 | 9.000 | 1.950 | 17.550.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100044223 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần VNCare Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg /31,25mg | Amoxicillin + Acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 2.000 | 5.300 | 10.600.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | viên | N4 | 4.000 | 400 | 1.600.000 | Uống | Viên nang | Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên | 893100344623 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin | 0.01 | tuýp | N4 | 200 | 3.000 | 600.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 100 Tuýp x 5g | 893110920324 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.610 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Insulatard | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 240 | 75.000 | 18.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 485/QĐ-TTKSBT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.609 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mixtard 30 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 8.000 | 75.000 | 600.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 485/QĐ-TTKSBT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.608 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 60.000 | 3.193 | 191.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 485/QĐ-TTKSBT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.607 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 36.000 | 840 | 30.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) | 893110876924 | 485/QĐ-TTKSBT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.606 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 52.000 | 5.028 | 261.456.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 485/QĐ-TTKSBT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.605 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 25 | 67.500 | 1.687.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 485/QĐ-TTKSBT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.604 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wormectol 3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N2 | 200 | 44.900 | 8.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 2 viên | 893110891724 | 485/QĐ-TTKSBT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.603 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fugacar | Mebendazol | 500mg | Viên | N1 | 200 | 22.000 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 01 viên | 560100206923 | 485/QĐ-TTKSBT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.602 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 55.200 | 16.560.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 485/QĐ-TTKSBT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.601 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 18.000 | 483 | 8.694.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 485/QĐ-TTKSBT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.600 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wormectol 3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N2 | 0 | 44.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 2 viên | VD-27005-17 | 485/QĐ-TTKSBT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.599 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Actrapid | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 650 | 75.000 | 48.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 485/QĐ-TTKSBT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.598 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Actrapid | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 100IU/1ml | Lọ | N2 | 550 | 75.000 | 41.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 485/QĐ-TTKSBT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.597 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wosulin 30/70 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300IU/3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 1.800 | 102.000 | 183.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 03ml | 890410177200 | 485/QĐ-TTKSBT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Bắc Ninh (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TÂM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perisamlor 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solphabe | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 0,5mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.368 | 9.576.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng uống | VD-35852-22 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) | 5mg | viên | N2 | 2.500 | 820 | 2.050.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acigmentin 562,5 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 500mg + 62,5mg | viên | N4 | 25.000 | 4.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần VNCare Việt Nam | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5mg retard | Felodipin | 5 mg | viên | N1 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin MCN 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 165.000 | 1.155 | 190.575.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479325 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 756 | 4.536.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100218824 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 16.000 | 798 | 12.768.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.197 | 5.985.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 1.400 | 567 | 793.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.200 | 6.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100017600 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir | Aciclovir | 5%/ 5g | Tuýp | N4 | 100 | 3.950 | 395.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ |
Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid | 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 5 | 67.500 | 337.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | viên | N2 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110211823 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.550 | 7.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110050123 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.000 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 16.000 | 315 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg +6,4mg) x 10g | Tuýp | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.100 | 52.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng, uống | 893100218824 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Rich Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoconazol | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 700 | 4.000 | 2.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 Tuýp x 10 gam | 893100355023 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactate dihydrat | 5mg + 470mg | viên | N2 | 5.000 | 820 | 4.100.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropyl methyl cellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 1.500 | 30.000 | 45.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/ 0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 1.500 | 90.000 | 135.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.990 | 399.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/ 10ml | Lọ | N4 | 100 | 39.800 | 3.980.000 | Nhỏ mắt, mũi, tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenofibrat 200 mg | Fenofibrat micronized | 200mg | viên | N3 | 60.000 | 2.900 | 174.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319023 | 96/QĐ-TYT | 17/06/2026 | 17/06/2026 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty CP xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 24.000 | 672 | 16.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 165.000 | 4.800 | 792.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 96/QĐ-TYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mynarac | Tolperison hydrochlorid | 150mg | viên | N2 | 500 | 1.550 | 775.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110270223 | 96/QĐ-TYT | 19/06/2026 | 19/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.386 | 152.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 30.000 | 1.680 | 50.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 96/QĐ-TYT | 16/06/2026 | 16/06/2027 | Pkđk Cầu Giấy Trực Thuộc Tyt P. Cầu Giấy | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.565 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 03/06/2027 | Điểm Trạm An Hải 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.564 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg+ 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 309/QĐ-YTST | 16/06/2026 | 02/06/2027 | Điểm Trạm An Hải 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.563 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Baburol | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 280 | 2.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 269/QĐ-TTYT | 21/06/2026 | 08/10/2027 | Pkđk Hà Nội-Bắc Ninh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.562 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ihybes-H 150 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 510 | 30.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110145224 | 269/QĐ-TTYT | 21/06/2026 | 08/10/2027 | Pkđk Hà Nội-Bắc Ninh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.561 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.748 | 69.920.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 121/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 10/02/2027 | Tyt Thị Trấn Cô Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.560 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 52/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 22/05/2027 | Tyt Thị Trấn Cô Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.559 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.575 | 63.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 120 viên | 893110437024 | 403/QĐ-BVAG | 15/06/2026 | 28/05/2027 | Tyt Thị Trấn Cô Tô | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.558 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | viên | N3 | 2.000 | 3.486 | 6.972.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23035-15 | 369/QĐ-SYT | 17/06/2026 | 18/06/2026 | Pkđk Việt Mỹ-Ct Bv Việt Mỹ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐỨC MINH HƯNG YÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 17.400 | 139.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 661/QĐ-KNTMPTP | 18/06/2026 | 08/06/2028 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | VD-30195-18 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 12.500 | 1.600 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 10.000 | 260 | 2.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.200 | 32.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5 mg( dạng muối) | Viên | N1 | 100.000 | 5.028 | 502.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg( dạng muối)+ 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.680 | 568.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 31.600 | 480 | 15.168.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 661/QĐ-KNTMPTP | 18/06/2026 | 08/06/2028 | Tyt Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 36.000 | 609 | 21.924.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLIKLIDE MR 60 | Gliclazide | 60mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.168 | 116.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110006925 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | Sun Pharmaceutical Industries Limited | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g | Viên | N4 | 66.000 | 980 | 64.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 1.390 | 2.085.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1g | Viên | N3 | 15.000 | 3.300 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg( dạng muối)+ 2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.960 | 298.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.310 | 138.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.350 | 117.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015924 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | Inventia Healthcare Limited | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 6.000 | 7.750 | 46.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 68/QĐ-TYT | 18/06/2026 | 08/06/2027 | Tyt Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bifacold | N-acetylcystein | Mỗi gói 1g chứa: 200mg |
Gói | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g |
893100121125 | KQ2400592333_2503201629 | 09/06/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | KQ2400592333_2503201629 | 09/06/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bifacold | N-acetylcystein | Mỗi gói 1g chứa: 200mg |
Gói | N4 | 30.000 | 609 | 18.270.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g |
VD-25865-16 | KQ2400592333_2503201629 | 09/06/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược -Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alphachymotrypsin ODT | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị USP | Viên | N4 | 50.000 | 600 | 30.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-26175-17 | KQ2400592333_2503201629 | 09/06/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.533 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 500 | 119 | 59.500 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén | 893115304223 | 32/QĐ-TTYT | 27/06/2026 | 27/01/2026 | Tyt Quốc Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.532 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 4.860 | 490 | 2.381.400 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 51/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Hòa An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.531 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SCOFI | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | (35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 20 | 37.000 | 740.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | VD-32234-19 | 117/QĐ-SYT | 17/06/2026 | 07/02/2026 | Tyt Hòa An | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công Ty Cổ Phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.530 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Sismyodine | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 190 | 950.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110304423 | 51/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Hòa An | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.529 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 344 | 1.720.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 51/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 18/03/2027 | Tyt Hòa An | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 14.300 | 3.450 | 49.335.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 59/QĐ-TYT | 10/06/2026 | 02/08/2028 | Tyt Kiều Phú | Công ty Cổ phần dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.527 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.526 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (10mg + 2mg)/2ml | Ống | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | 893115078500 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.525 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.557 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.524 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 47.301 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.523 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 0 | 3.369 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.522 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.521 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.520 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.519 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.518 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.517 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Xenetix 350 | Iobitridol | 350mg/ml x 100ml | Lọ | N1 | 0 | 795.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.516 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (10mg + 2mg)/2ml | Ống | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | VD-26542-17 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.515 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 0 | 42.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.514 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 0 | 6.930 | 0 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.513 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10% x 5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.235.512 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 07/06/2027 | Pkđkkv Bảo Hà | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
