Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 25 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 25 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.235.011 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.235.010 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat 500ml chai N4 210 7.073 1.485.330 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.235.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 25g/500ml chai N4 55 8.094 445.170 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.235.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Dutasteride Teva 0.5mg Dutasteride 0,5mg Viên N1 3.000 9.680 29.040.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110007623 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.235.007 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 16.000 6.500 104.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.235.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 8.500 4.987 42.389.500 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.235.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 230.000 3.200 736.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.235.004 Tân dược Thành phố Hà Nội Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 120.000 3.850 462.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110343500 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.235.003 Tân dược Thành phố Hải Phòng ZarelAPC 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 78.000 980 76.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110232023 2778/QĐ-BVVT 18/06/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.235.002 Tân dược Thành phố Hải Phòng Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir (ABC) 300mg Viên N5 29.400 7.227 212.473.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890110007300 2778/QĐ-BVVT 18/06/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.235.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Erwinase L-asparaginase 10.000 I.U Lọ N5 65 28.100.000 1.826.500.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 5 lọ x 10.000 I.U Erwinia L-asparaginase KD.2026.1400.1 1009/QĐ-HHTM 10/06/2026 04/08/2026 Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.235.000 Tân dược Thành phố Hà Nội CRESIMEX 5mg Aescin 5mg Lọ N2 500 68.000 34.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg 893110055323 1249/QĐ-HHTM 10/06/2026 22/09/2026 Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 3.500 780 2.730.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 924/QĐ-NĐTW 18/06/2026 18/07/2026 Bv Bnđ Tw Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 7.000 1.575 11.025.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 924/QĐ-NĐTW 18/06/2026 18/07/2026 Bv Bnđ Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 12.000 2.798 33.576.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 924/QĐ-NĐTW 18/06/2026 18/07/2026 Bv Bnđ Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Misoprostol Stella 200 mcg Misoprostol 200mcg Viên N2 500 5.000 2.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110037124 924/QĐ-NĐTW 18/06/2026 18/07/2026 Bv Bnđ Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. – Branch 1) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.995 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 7.000 1.932 13.524.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.994 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 100 42.000 4.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.993 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh MORPHIN Morphin 10mg/ml Ống N4 900 8.925 8.032.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.992 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 200 8.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.991 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Paracetamol 1g/10ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/10ml Ống N4 2.500 15.000 37.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml VD-26906-17 478/QĐ-BVĐK 22/06/2026 22/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.990 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Espumisan Capsules Simeticone 40mg Viên N1 2.000 879 1.758.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 478/QĐ-BVĐK 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.234.989 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Spirovell Spironolacton 50mg Viên N1 1.000 4.934 4.934.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên 640110123224 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Y tế Tín Phát Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.234.988 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml;1ml Ống N4 8.000 730 5.840.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.987 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 10.000 28.500 285.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 Lọ VN-21317-18 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.986 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml Lọ N1 500 338.000 169.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50 ml VN-16786-13 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.985 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 1.400 75.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 478/QĐ-BVĐK 22/06/2026 22/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.984 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 2.000 219.000 438.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 478/QĐ-BVĐK 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.983 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Bufomix Easyhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: Budesonid 160 micrograms/ liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/ liều hít Lọ N1 500 410.000 205.000.000 Dạng hít Bột dùng để hít Hộp các tông chứa 1 ống hít bột khô đa liều (120 liều) ống hít được niêm phong trong 1 túi bảo vệ 640110297125 478/QĐ-BVĐK 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.234.982 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml;1ml Ống N4 8.000 730 5.840.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24376-16 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.981 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 10.000 28.500 285.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 890110350625 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.980 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Tenamyd-Cefotaxime 500 Cefotaxim Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 500mg Lọ N1 5.000 14.000 70.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19446-13 478/QĐ-BVĐK 18/06/2026 18/06/2027 Bvđk Khu Vực Đông Triều CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 80.000 3.450 276.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35391-21 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg viên N2 5.000 2.035 10.175.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.234.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 12.000 9.975 119.700.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RUS PHARMA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg viên N1 50.000 3.500 175.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Simethicone Stella Simethicon 1g/15ml Chai N4 500 21.000 10.500.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100718524 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 2.000 15.900 31.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893114106923 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 300 278.090 83.427.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 164/QĐ-TYT 16/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 150.000 995 149.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.971 Tân dược Thành phố Hà Nội AD Tamy Vitamin A + D3 2000IU + 250IU Viên N4 130.000 560 72.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên 893100260400 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10.000.000 – 100.000.000 CFU/ 250mg Viên N4 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 30.000 6.589 197.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.234.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelactive Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 300mg + 30mg Gói N4 35.000 2.900 101.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml 893100473424 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/10g Tuýp N4 1.500 6.600 9.900.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100203300 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 50.000 350 17.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50vỉ x 10viên 893100843824 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 35.000 8.557 299.495.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.234.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml Ống N5 500 13.500 6.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.234.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 20.000 5.960 119.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.234.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 15.000 1.700 25.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.961 Tân dược Thành phố Hà Nội TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 30.000 4.767 143.010.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên 893110470625 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.960 Tân dược Thành phố Hà Nội ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 15.000 1.450 21.750.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.959 Tân dược Thành phố Hà Nội Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 3.000 30.000 90.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 60.000 5.028 301.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.957 Tân dược Thành phố Hà Nội SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 35.000 2.390 83.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20814-14 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycotrova 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 30.000 2.142 64.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110158024 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Sucralfate Sucralfat 1g Viên N5 10.000 938 9.380.000 Uống Viên nén Hộp 2vỉ x 10viên 893100446624 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 800 4.000 3.200.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893100802024 164/QĐ-TYT 12/06/2026 16/06/2027 Pkđk Xuân Giang Trực Thuộc Tyt Đa Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.953 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 3.000 1.785 5.355.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 226/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/09/2026 Ttyt Thanh Hà Công ty TNHH VED Dược phẩm và Y tế Biomedica, spol. s r.o. Czech 3.thau_rieng_le
1.234.952 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 75.000 660 49.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5 ml VD-24904-16 255/QĐ-TTYT 24/06/2026 23/09/2026 Ttyt Thanh Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.951 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 40.000 1.932 77.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 364/QĐ-BV 17/06/2026 10/08/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Gedeon Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml, 10ml Ống N1 45.000 153.090 6.889.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 1488/QĐ-PSTW 12/06/2026 11/06/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Anaropin Ropivacain hydroclorid 2mg/ml, 20ml Ống N1 15.000 102.060 1.530.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 20 ml VN-19003-15 2356/QĐ-PSTW 12/06/2026 11/06/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.948 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg Ống N4 0 1.650 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110440624 3698/QĐ-BVVNTĐ 17/06/2026 17/08/2026 Bv Việt Nam Thụy Điển-Uông Bí Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metmintex 3.0g Cefoperazon natri tương đương cefoperazon 2000mg; Sulbactam natri tương đương sulbactam 1000mg 2000mg; 1000mg Lọ N2 31.500 121.989 3.842.653.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110193223 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agirenyl Retinyl acetat 5.000IU Viên N4 52.500 230 12.075.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100163425 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) 70mg/100ml Chai N1 1.050 126.000 132.300.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 chai 100ml VN-22757-21 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Pinewood Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.234.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 29.000 1.932 56.028.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Suxamethonium clorid 110mg Ống N1 1.200 75.000 90.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ TKL VUAB Pharma a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.234.942 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 0 6.489 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml VD-28703-18 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 250 6.489 1.622.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 230 145.000 33.350.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can x 5 lít VD-18005-12 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 7.200 47.500 342.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 67.500 259 17.482.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml Ống N1 0 30.900 0 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh VN-21177-18 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml Ống N1 3.300 30.900 101.970.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh 400112002224 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 1.900 28.455 54.064.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia,
Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia
Slovakia 3.thau_rieng_le
1.234.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 130 8.000 1.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.932 Tân dược Thành phố Hà Nội MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 740 8.925 6.604.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 759/QĐ-BVHN 10/06/2026 11/06/2028 Bvđk Hoè Nhai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.931 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 350 1.160 406.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 663/QĐ-BVKS 18/06/2026 18/07/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.930 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 2.060 24.000 49.440.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) VD-35633-22 663/QĐ-BVKS 18/06/2026 18/07/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 500 10.000 5.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 876/QĐ-BVYHCTTW 19/06/2026 30/09/2026 Bv Yhct Trung Ương Công ty Cổ phần DP TW CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 26.000 1.048 27.248.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD- 35538-22 876/QĐ-BVYHCTTW 19/06/2026 30/09/2026 Bv Yhct Trung Ương Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tilhasan 60 Diltiazem hydroclorid 60mg Viên N4 483.000 620 299.460.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617524 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kidmin L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L Túi N4 3.150 115.000 362.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.925 Tân dược Tỉnh Bến Tre Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) 4mg/5ml Lọ N1 40 280.000 11.200.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1lọ x 5ml 900110782224 404/QĐ-BVNĐC 24/06/2026 07/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH CSSX: Áo CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.234.924 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 10.000 880 8.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115882324 183/QĐ-SYT 11/06/2026 10/06/2027 Bvđk Như Thanh công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.923 Tân dược Tỉnh Bến Tre Vincestad 10 Vinpocetin 10mg Viên N2 5.000 2.770 13.850.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ  x 10 viên 893110060800 1731/QĐ-BVNĐC 09/06/2026 08/10/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 125UI Viên N4 504.000 840 423.360.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levodopa/Carbidopa 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg +25mg Viên N2 94.500 5.460 515.970.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110286125 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.920 Tân dược Tỉnh Bến Tre Tatanol Tatanol 500mg Viên N3 200.000 190 38.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100551124 695/QĐ-BVNĐC 09/06/2026 21/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 724.500 368 266.616.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34693-20 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.918 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 1.000 30.048 30.048.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 935/QĐ-TTYT 22/06/2026 19/12/2027 Bvđk Hòa Bình Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.917 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 90.000 5.478 493.020.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 2279/QĐ-BVUB 12/06/2026 17/06/2028 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.916 Tân dược Thành phố Hà Nội HOVIBLEO 15 Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) 15U 15 USP Unit Lọ N2 300 520.000 156.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 890114357024 2279/QĐ-BVUB 12/06/2026 15/06/2027 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.915 Tân dược Thành phố Hà Nội HOVITOSIDE 100 Etoposid 100mg/5ml Lọ N2 3.000 140.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114357124 2279/QĐ-BVUB 12/06/2026 15/06/2027 Bv Ub Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.914 Tân dược Tỉnh Bến Tre Sorbitol 5g Sorbitol 5g 5g Gói N2 28.260 2.625 74.182.500 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 695/QĐ-BVNĐC 09/06/2026 21/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.913 Tân dược Tỉnh Bến Tre Cefixime 50mg Cefixime 50mg 50mg Gói N4 500 796 398.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110138025 404/QĐ-BVNĐC 09/06/2026 07/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostagi – D3 plus Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g) 70mg + 5600IU Viên N4 16.800 9.450 158.760.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110206600 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magisix Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid 470mg + 5mg Viên N4 420.000 100 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110431324 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 651.000 57 37.107.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lugtils Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) 20mg Viên N4 10.500 540 5.670.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22797-15 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aginfolix 5 Acid folic 5mg Viên N4 52.500 165 8.662.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100333724 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.907 Tân dược Tỉnh Bến Tre Zolifast 2000 Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 2g Lọ N2 10.000 37.989 379.890.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm 893110143225 695/QĐ-BVNĐC 17/06/2026 21/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Dược phẩm Hưng Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 12.600 1.090 13.734.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD- 35985-22 876/QĐ-BVYHCTTW 19/06/2026 30/09/2026 Bv Yhct Trung Ương Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 750 XR Metformin hydroclorid 750mg Viên N2 13.500 1.700 22.950.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35539-22 876/QĐ-BVYHCTTW 19/06/2026 30/09/2026 Bv Yhct Trung Ương Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.904 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridotyl Hydroxychloroquine sulfate 200mg Viên N4 105.000 4.380 459.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.903 Tân dược Tỉnh Bến Tre Nicomen Tablets 5mg Nicorandil 5mg Viên N2 75.000 3.500 262.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 471110002700 1731/QĐ-BVNĐC 24/06/2026 08/10/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Phân phối Liên Kết Quốc tế Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.902 Tân dược Tỉnh Bến Tre Aupisin 1,5g Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g + 0,5g Lọ N4 15.000 29.500 442.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110176024 695/QĐ-BVNĐC 24/06/2026 21/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nguyễn Dương Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.901 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincomid Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Ống N4 16.800 1.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.900 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 10.500 672 7.056.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.899 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prismasol B0 Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1 Túi N1 4.305 700.000 3.013.500.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.234.898 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 4.200 85.200 357.840.000 Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.234.897 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml Túi N2 8.400 85.200 715.680.000 Tại chỗ(ngậm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 698/QĐ-BVTV 15/06/2026 15/06/2027 Bv Trưng Vương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.234.896 Tân dược Tỉnh An Giang Pyrazinamid 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 86.400 780 67.392.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 267/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/12/2026 Ttyt Châu Phú Công ty
cổ phần dược phẩm Nam
Công ty
cổ phần dược phẩm Nam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 1642/QĐ-BVTN 23/06/2026 11/08/2026 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.894 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 1641/QĐ-BVTN 23/06/2026 10/08/2026 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.893 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlen Linezolid* 600mg Viên N2 0 16.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110289500 1641/QĐ-BVTN 09/06/2026 10/08/2026 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.892 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 0 75.075 0 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 1456/QĐ-BVTN 09/06/2026 22/04/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.234.891 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml, 20/80 Ống N1 200 152.000 30.400.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống
x 3ml
"
590410177500 238/QĐ-TTYT 17/06/2026 17/07/2026 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.234.890 Tân dược Thành phố Hà Nội UROKA Dutasterid 0,5mg Viên N2 30.000 7.990 239.700.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 885110169700 2318/QĐ-BV 12/06/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.234.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Ống N5 60.000 78.000 4.680.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 631/QĐ-BVĐKĐG 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.888 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Octride 100 Octreotid 0,1mg/ml Ống N2 0 49.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22579-20 1865/QĐ-BVVTN 09/06/2026 16/07/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.887 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml lọ N4 2.300 127.000 292.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 947/QĐ-BVĐKTP 09/06/2026 08/07/2026 Bvđk Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.886 Tân dược Tỉnh Thái Bình Irinol 100 mg/5 ml Irinotecan hydroclorid trihydrat 100mg/5ml Lọ N2 500 302.000 151.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 890114420825 648/QĐ-BV 15/06/2026 25/08/2026 Bvđk Thái Bình Công ty cổ phần Cassana Pharma Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.885 Tân dược Tỉnh Thái Bình Hovitoside 100 Etoposide 20mg/ml Lọ N2 200 140.000 28.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ 5ml 890114357124 648/QĐ-BV 15/06/2026 25/08/2026 Bvđk Thái Bình Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 15.000 3.672 55.080.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 1510/QĐ-BV19-8 09/06/2026 22/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.234.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 980 13.502 13.231.960 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 604/QĐ-BV19-8 09/06/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.234.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 35.000 1.575 55.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 2512/QĐ-BV19-8 10/06/2026 09/06/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.881 Tân dược Thành phố Hà Nội MORPHIN Morphin 10mg/ml Ống N4 11.000 8.925 98.175.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 2512/QĐ-BV19-8 10/06/2026 09/06/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000IU/10ml Lọ N1 4.500 75.000 337.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 2512/QĐ-BV19-8 10/06/2026 09/06/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml IU N5 0 2.275 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 631/QĐ-BVĐKĐG 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml IU N5 0 2.275 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10 ml 890410092323 631/QĐ-BVĐKĐG 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml IU N5 0 260 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 631/QĐ-BVĐKĐG 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml Lọ N5 20.000 91.000 1.820.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 631/QĐ-BVĐKĐG 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 30.000 91.000 2.730.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10 ml 890410092323 631/QĐ-BVĐKĐG 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose Glucose 30%/500ml Chai N4 2.000 15.750 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 631/QĐ-BVĐKĐG 19/06/2026 19/06/2027 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.873 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml, 20/80 Ống N1 250 152.000 38.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống
x 3ml
"
590410177500 238/QĐ-TTYT 17/06/2026 17/07/2026 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN Tarchomin Pharmaceutical Works ""Polfa"" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.234.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 750mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml Lọ N4 38.000 20.150 765.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 150ml Hộp 40 lọ x 150ml 893115155923 2318/QĐ-BV 12/06/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg Lọ N2 50 3.380.000 169.000.000 Tiêm Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ*4ml 890410303624 2318/QĐ-BV 12/06/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 1.500 32.172 48.258.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 2261/QĐ-BV 12/06/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất:Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Cở sở đóng gói thứ cấp và sản xuất lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.869 Tân dược Tỉnh Yên Bái Anaropin Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) 5mg/ml Ống N1 200 153.090 30.618.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10 ml VN-19004-15 815/QĐ-BVĐK 11/06/2026 10/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.868 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vaminolact Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Axit aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Axit glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Huyết thanh 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 50 135.450 6.772.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 815/QĐ-BVĐK 11/06/2026 10/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 0 2.164.858 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 400110994724 1522/QĐ-BVBĐ-KD 09/06/2026 02/06/2027 Bv Bưu Điện-Cơ Sở II CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX & ĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp & XX: Ferring International Center S.A. CSSX & ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp & XX: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.866 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hadumedrol Diphenhydramin Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 1.500 804 1.206.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 842/QĐ-TTYT 15/06/2026 12/09/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.865 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.500 752 1.128.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 842/QĐ-TTYT 15/06/2026 12/09/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.864 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hadumedrol Diphenhydramin Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 1.500 804 1.206.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml VD-23761-15 842/QĐ-TTYT 15/06/2026 12/09/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.863 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.500 752 1.128.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml VD-24376-16 842/QĐ-TTYT 15/06/2026 12/09/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.862 Tân dược Tỉnh Yên Bái Propofol-BFS 10 mg/ml Propofol 10mg/ml Lọ N4 1.000 33.600 33.600.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml 893114090600 855/QĐ-BVĐK 19/06/2026 18/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.861 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 20.000 482 9.640.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.860 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kalira Calci polystyren sulfonat 5g Gói N4 200 14.700 2.940.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893110211900 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.859 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml (Lọ 4ml) Lọ N4 100 494.991 49.499.100 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 4ml dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch 893114092823 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.858 Tân dược Tỉnh Yên Bái Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml 5mg/1,5ml (Ống 1,5ml) Ống N1 150 47.080 7.062.000 Tiêm truyền Tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml VN-21228-18 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.234.857 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverine hydrochloride 40mg/2ml (Ống 2ml) Ống N1 2.200 5.571 12.256.200 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 815/QĐ-BVĐK 10/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.856 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 31.000 2.982 92.442.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.855 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vartel 20mg Trimetazidin.2HCl 20mg Viên N3 106.020 600 63.612.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 893110073324 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.854 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin XR 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 50.000 594 29.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.853 Tân dược Tỉnh Yên Bái Potriolac Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 160 180.000 28.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110032600 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.852 Tân dược Tỉnh Yên Bái Propofol-BFS 10mg/ml Propofol 10mg/ml (Lọ 10ml) Lọ N4 500 33.600 16.800.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml 893114090600 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.851 Tân dược Tỉnh Yên Bái Methyldopa 250mg Methyldopa 250mg Viên N4 10.000 840 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21013-14 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.850 Tân dược Tỉnh Yên Bái Divaser-F Betahistin.2HCl 16mg Viên N2 7.000 390 2.730.000 Uống Viên nén dài Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110313324 815/QĐ-BVĐK 10/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.849 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinsalmol 5 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5mg/2,5ml (Ống 2,5ml) Ống N4 6.200 8.400 52.080.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 815/QĐ-BVĐK 10/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.848 Tân dược Tỉnh Yên Bái Doxorubicin bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml (Lọ 25ml) Ống N4 60 167.790 10.067.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 893114093323 815/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/08/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.847 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg viên N4 290.960 1.549 450.697.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-30506-18 136/QĐ-TTYTTP 18/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.846 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg viên N4 0 1.549 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110487424 136/QĐ-TTYTTP 18/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.845 Tân dược Tỉnh Hà Nam Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 13.500 3.627 48.964.500 Uống viên nén Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 86/QĐ-BVĐK 12/06/2026 10/07/2026 Bvđk Duy Tiên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.844 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N4 57.896 1.612 93.328.352 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 3,5g VD-24800-16 136/QĐ-TTYTTP 10/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.843 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 17.500 796 13.930.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch Hộp 10 gói x 1,4g 893110138025 136/QĐ-TTYTTP 10/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.842 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 10.000 1.042 10.420.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g 893110493325 136/QĐ-TTYTTP 10/06/2026 18/05/2027 Ttyt Khu Vực Tân Phước CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.841 Tân dược Tỉnh Nam Định Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 13.000 460 5.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.840 Tân dược Tỉnh Nam Định Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 2.000 670 1.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.839 Tân dược Tỉnh Nam Định Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 100 780 78.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.838 Tân dược Tỉnh Nam Định Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 100 893 89.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.837 Tân dược Tỉnh Nam Định Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 10.000 655 6.550.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-24904-16 186/QĐ-BVMNĐ 09/06/2026 31/12/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.836 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Azopt Brinzolamide 10mg/ml Lọ N1 150 116.700 17.505.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 98/QĐ-BVM 23/06/2026 13/02/2028 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.234.835 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Suxamethonium clorid dihydrat (tương ứng Suxamethonium clorid 100mg) 110mg 100mg lọ N1 3.000 75.000 225.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN VUAB Pharma a.s. Cộng Hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.234.834 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Xenetix 300 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml lọ N1 8.000 592.000 4.736.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.833 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Temivir Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin 300mg; 100mg viên N4 500.000 9.870 4.935.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110396723 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty liên doanh Meyer – BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.832 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận LINAGLO-5 Linagliptin 5mg viên N3 200.000 7.899 1.579.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110436725 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.831 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Savthioctic Acid thioctic 600mg viên N2 150.000 15.000 2.250.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 893110378525 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.830 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Cefazolin 1g Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g lọ N4 2.000 7.450 14.900.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 15ml 893110667124 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.829 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Vincain Procain hydoclorid 60mg/2ml ống N4 150.000 574 86.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893114470724 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.828 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Silygamma Silymarin 150mg viên N1 300.000 5.675 1.702.500.000 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.827 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Sitaglo 100 Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg viên N3 200.000 12.900 2.580.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110018624 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.826 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Olimel N9E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml túi N1 720 860.000 619.200.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085323 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.825 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml ống N4 50.000 780 39.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.824 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Tricip Ciprofibrate 100mg viên N2 300.000 9.988 2.996.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110314825 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.823 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Lipiodol Ultra Fluide Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) 4,8g Iod/ 10ml ống N1 50 6.200.000 310.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.822 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Smofkabiven Central Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); G Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 g túi N1 1.200 630.000 756.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml 900110021823 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH. Áo 3.thau_rieng_le
1.234.821 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000 LD50 lọ N4 50 507.014 25.350.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ 893410323925 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.820 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 65.000 5.410 351.650.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 430/QĐ-BVHN 12/06/2026 11/05/2027 Bv Hữu Nghị NT18. Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.819 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 4.200 32.172 135.122.400 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 288/QĐ-BVHN 12/06/2026 08/04/2027 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed CSSX:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Shiga;CSĐGTC&XXL:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.818 Tân dược Thành phố Hà Nội Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 1.700 244.799 416.158.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 288/QĐ-BVHN 12/06/2026 08/04/2027 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed CSSX:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Shiga;CSĐGTC&XXL:Santen Pharmaceutical Co.Ltd-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.817 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 1.800 2.906 5.230.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110522924 288/QĐ-BVHN 12/06/2026 08/04/2027 Bv Hữu Nghị NT226. Gigamed Farmea Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.816 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000 LD50 lọ N4 20 507.014 10.140.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1.000 LD50/lọ 893410323825 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.815 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Thinmcz-2000 Cefalothin 2g lọ N2 2.000 137.000 274.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110356824 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA Zeiss Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.814 Tân dược Thành phố Hà Nội Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 11.660 2.164.858 25.242.244.280 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 400110994724 1522/QĐ-BVBĐ-KD 09/06/2026 02/06/2027 Bv Bưu Điện CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX & ĐG sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp & XX: Ferring International Center S.A. CSSX & ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp & XX: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.813 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Amisea Silymarin 167mg viên N4 400.000 6.000 2.400.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893200128900 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công Ty TNHH Dược Phẩm ánh Dương Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.812 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 0 146.552 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 470/QĐ-BVUB 12/06/2026 10/11/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.811 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/ 20ml Lọ N4 1.300 69.930 90.909.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 470/QĐ-BVUB 12/06/2026 11/11/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.810 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 580 146.552 85.000.160 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 470/QĐ-BVUB 12/06/2026 10/11/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.809 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Veltaron Diclofenac 100mg Viên N4 1.850 6.930 12.820.500 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110208623 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.808 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 27.500 648 17.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.807 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 34.000 294 9.996.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 18/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.806 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 630 494.991 311.844.330 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.805 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Azetatin 80 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe. 80mg; 10mg. viên N4 200.000 8.505 1.701.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215425 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.804 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Calcolife Calci lactat pentahydrat 65mg/ml;8ml ống N4 200.000 7.199 1.439.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml 893100413224 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.803 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Linezolid 400 Linezolid 400mg/200ml túi N4 5.000 185.000 925.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 200 ml 893110056924 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hiệp Bách Niên Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.802 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Ceftazidim 3g Ceftazidim 3g lọ N4 30.000 88.000 2.640.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110577424 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.801 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Mizapenem 0,5g Meropenem (dạng meropenem trihydrat) 0,5g lọ N4 5.000 13.150 65.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110440024 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.800 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;1000ml chai N4 50.000 12.900 645.000.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài 893110118523 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.799 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Panloz 20 Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 20mg viên N2 500.000 1.300 650.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008400 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế HD Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.798 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Cilnidipine 5 Cilnidipine 5mg viên N3 50.000 4.698 234.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110300724 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.797 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Daktosol 500 Daptomycin 500mg Hộp N4 1.500 1.580.000 2.370.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10mg 893110236025 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.796 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml ống N5 30.000 28.000 840.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.234.795 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500IU ống N4 20.000 34.852 697.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt 893410250823 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.794 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Silverzinc 50 Kẽm gluconat 50mg viên N4 250.000 2.500 625.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110071000 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Mỹ Phẩm Thái Nhân Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.793 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Priminol Milrinon 10mg/10ml Chai/lọ/ống N4 100 155.000 15.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10 ml 893110378023 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.792 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 4,2%/250ml chai N1 5.000 96.900 484.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.791 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Aurotaz-P 4.5 Piperacillin Sodium tương đương với Piperacillin 4000mg; Tazobactam Sodium tương đương với Tazobactam 500mg 4g + 0,5g lọ N2 50.000 74.999 3.749.950.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110418725 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.790 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Azetatin 40 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimibe 40mg; 10mg viên N4 400.000 5.838 2.335.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215325 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.789 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Mizapenem 1g Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g lọ N4 10.000 21.150 211.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.788 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml ống N4 15.000 57.950 869.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.787 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Emas Glycerin 10mg/1ml, 12ml lọ N4 5.000 25.200 126.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc tra mắt Hộp 01 lọ 12ml 893100436124 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.786 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Maxinum 12mg Tablets Bromhexine hydrochloride 12mg viên N1 300.000 2.000 600.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594100331325 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA S.C Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.234.785 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Troysar AM Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate ) 50mg + 5mg viên N3 700.000 5.460 3.822.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Âu Việt Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.784 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg viên N1 30.000 4.300 129.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.783 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Zenadine Cap Tizanidine 2mg viên N4 500.000 1.386 693.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110762524 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.782 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Periolimel N4E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml túi N1 1.000 696.500 696.500.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.781 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N4 1.200 340.998 409.197.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 01 lọ x 5ml 893114093523 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.780 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tamifine 10 mg Tamoxifen 10mg Viên N1 111.000 2.600 288.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16325-13 494/QĐ-BVUB 23/06/2026 21/01/2027 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế CTH MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS (Công hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.234.779 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml ống N4 3.000 1.200 3.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.778 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/1ml ống N1 10.000 78.958 789.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.234.777 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Alpheus 240 mg/5 ml Aminophylline 240mg/5ml ống N4 2.000 10.500 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml 893110057125 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.776 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Tyfocetin 1g Cefalothin 1g lọ N4 10.000 63.000 630.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110897624 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Ninh Thuận Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.775 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận MANNITOL D-Mannitol 20g/100ml chai N4 5.000 20.000 100.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 1077/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.774 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Valgesic 20 Hydrocortison 20mg viên N4 10.000 6.800 68.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110234223 1074/QĐ-BVNT 10/06/2026 10/02/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.773 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 2.000 301.135 602.270.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN2-637-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.772 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herataxol Paclitaxel 150mg/ 25ml Lọ N4 2.900 412.230 1.195.467.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114116225 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.771 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vegzelma Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 250 12.297.000 3.074.250.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 880410033226 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.770 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N5 800 10.858.050 8.686.440.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.234.769 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 250 10.547.532 2.636.883.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.768 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Reamberin Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g 6g/400ml Chai N5 6.000 167.971 1.007.826.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml 460110356325 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.234.767 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 200 3.800.000 760.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.766 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ceftizoxim 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 10.000 93.000 930.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-26844-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.765 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 15.000 42.543 638.145.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19472-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.764 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 5.000 162.000 810.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) 893110155824 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.763 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amikacin Kabi Amikacin 500mg/100ml Chai N2 5.000 53.843 269.215.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100ml 590110346900 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.234.762 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rinocan Irinotecan 100mg/ 5ml Lọ N4 4.000 295.123 1.180.492.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114117800 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.761 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg +200mg Lọ N1 15.000 41.667 625.005.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.234.760 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom 1g Cefpirom 1g Lọ N4 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-19053-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.759 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg/43,33ml Lọ N1 2.000 1.470.000 2.940.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml 594114421223 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.758 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Reamberin Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g 6g/400ml Chai N5 6.000 167.971 1.007.826.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml VN-19527-15 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.234.757 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Elnizol 750 Metronidazol 750mg/150ml Chai N4 10.000 28.300 283.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh 150ml VD-26284-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.756 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bendamustine Teva 25mg Bendamustine 25mg Lọ N1 30 1.458.839 43.765.170 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 25mg 594110316925 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.755 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 10.000 333.900 3.339.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml VD-21239-14 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.754 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom 1g Cefpirom 1g Lọ N4 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110035000 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.753 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herarubicin Epirubicin hydroclorid 10mg/ 5ml Lọ N4 500 120.680 60.340.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114022126 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.752 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metiblo Xanh methylen 10mg/ml x1ml Ống N5 100 380.000 38.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml KD.2025.3961.2 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.751 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hetrexed 100 Pemetrexed 100 mg Lọ N4 1.000 879.670 879.670.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114291925 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.750 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 50 6.289.150 314.457.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.234.749 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 300 12.448.800 3.734.640.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.234.748 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fulvestrant "Ebewe" Fulvestrant 250mg/5ml Bơm tiêm N1 50 2.442.000 122.100.000 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng VN-22177-19 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.747 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Truxima Rituximab 100mg/10ml Lọ N2 200 1.997.000 399.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 880410033026 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.746 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Truxima Rituximab 500mg/50ml Lọ N2 200 8.827.000 1.765.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 880410033126 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.745 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 300 4.816.000 1.444.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.744 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 400 4.305.000 1.722.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.234.743 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 100 30.048 3.004.800 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.742 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/ 50ml Lọ N4 2.000 84.000 168.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng/ 105 chai x 50ml 893110639724 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.741 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 150.000 7.300 1.095.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.740 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N4 3.600 365.000 1.314.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.739 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 3.000 47.690 143.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.738 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 20.000 6.636 132.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN2-542-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.737 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BESTANE Exemestan 25mg Viên N2 25.000 25.800 645.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1vỉ x 14 viên VN3-344-21 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.736 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Letero Letrozol 2.5mg Viên N2 12.000 4.469 53.628.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114192500 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.735 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perdamid 2.5/500 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N2 5.000 2.100 10.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.734 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Imatinib Teva 400mg Imatinib 400mg Viên N1 6.000 35.500 213.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 385114010625 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.234.733 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Umkanib 400 Imatinib 400mg Viên N4 9.000 26.800 241.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – nhôm) QLĐB-514-15 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.732 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AFATIN 40 Afatinib dimaleate 40mg Viên N2 4.000 323.000 1.292.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110193923 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.731 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N4 3.000 360.000 1.080.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296125 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.730 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 4.000 157.142 628.568.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.729 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tgo-20 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg+ 19,6mg Viên N4 4.500 90.000 405.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên; Hộp 9 vỉ x 14 viên 893110293325 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.728 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tgo-25 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg+ 24,5 mg Viên N4 4.000 125.000 500.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên; Hộp 9 vỉ x 14 viên 893110293525 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.727 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Temozolomid Ribosepharm 100mg Temozolomid 100mg Viên N1 200 1.575.000 315.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên VN2-626-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Haupt Pharma Amareg GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.726 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 3.000 47.690 143.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-634-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.725 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Umkanib 400 Imatinib 400mg Viên N4 9.000 26.800 241.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm – nhôm) 893114110723 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.724 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 20.000 6.636 132.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 840114088223 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.723 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BESTANE Exemestan 25mg Viên N2 25.000 25.800 645.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1vỉ x 14 viên 890114040725 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.722 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Exemesin Exemestan 25mg Viên N4 30.000 23.500 705.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD3-188-22 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.721 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadulab 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10 mg + 25 mg Viên N2 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110107900 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.720 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 500.000 781 390.500.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.234.719 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa CRESIMEX 5mg Aescin 5mg Lọ N2 3.000 67.833 203.499.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg 893110055323 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.718 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 50mcg/ml; 2ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 SXT thành phẩm, KSCL, ĐGSC và TC: HBM Pharma s.r.o., CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và TC: Slovakia CS xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.234.717 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 8.000 73.290 586.320.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-32020-19 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.716 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Epamiro 300 Iopamidol 612mg/ml; 50ml Lọ N4 4.000 245.900 983.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 50 ml 893110450023 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.715 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calazolic Zoledronic acid 4mg/5ml Ống N4 1.000 354.000 354.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml 893110240123 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.714 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 2.000 15.000 30.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.713 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 200 3.800.000 760.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml VN-21967-19 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.712 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Heracisp 1 Cisplatin 10mg Lọ N4 12.000 64.000 768.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml 893114164100 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.711 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 500 223.700 111.850.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.234.710 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 5.000 2.500 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.234.709 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 80.000 638 51.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.708 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 70 3.055.500 213.885.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Ferring GmbH; Cơ sở ĐGTC: Ferring International Center SA CSSX thuốc bột, DM và ĐGSC: Đức; Cơ sở ĐGTC: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.707 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cafonate Leucovorin (folinic acid) 50mg/5ml Lọ N2 20.000 63.000 1.260.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5 ml 890110190823 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.706 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 80.000 638 51.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-27152-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.705 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 500 321.930 160.965.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-666-18 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.704 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 5.000 72.282 361.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-591-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.703 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rinocan Irinotecan 40mg/ 2ml Lọ N4 3.000 129.125 387.375.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml 893114117800 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.702 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/ 50ml Lọ N4 2.000 84.000 168.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng/ 105 chai x 50ml VD-32436-19 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.701 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Danisetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 20.000 2.900 58.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml 893110241423 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.700 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 10.000 59.085 590.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.234.699 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 75.000 5.683 426.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.234.698 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xenetix 300 Iobitridol 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 100ml Lọ N1 1.700 592.000 1.006.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.697 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xenetix 350 Iobitridol 35g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml); 100ml Lọ N1 200 795.000 159.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.696 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 2.000 1.666.500 3.333.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. Ireland 3.thau_rieng_le
1.234.695 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ceftizoxim 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 10.000 93.000 930.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110039724 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Chi nhánh 3- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.694 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MORPHIN Morphin 10mg/ml; 1ml Ống N4 18.000 8.925 160.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.693 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml; 1ml Ống N1 1.500 57.750 86.625.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml VN-19221-15 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.692 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 1.600 314.668 503.468.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml VN-17425-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.691 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 2.200 40.950 90.090.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.690 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 1.200 159.600 191.520.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.689 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 500 321.930 160.965.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 25ml 893114115023 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.688 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 5.000 72.282 361.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml 893114114923 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.687 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 200 7.996.000 1.599.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.686 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 8.000 73.290 586.320.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110688224 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.685 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vegzelma Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 450 2.697.000 1.213.650.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 880410033226 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.684 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vegzelma Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N5 1.400 2.697.000 3.775.800.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 880410033226 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.683 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rixathon Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 250 2.636.883 659.220.750 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 383410647024 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.682 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 3.600 403.326 1.451.973.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.681 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 3.000 114.128 342.384.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.234.680 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 15.000 42.543 638.145.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110680024 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.679 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Lọ N4 5.000 69.993 349.965.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ 893110899724 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.678 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 5.000 162.000 810.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) VD-28959-18 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.677 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Elnizol 750 Metronidazol 750mg/150ml Chai N4 10.000 28.300 283.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh 150ml 893115470524 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.676 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levofloxacin IMP 750 mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml chai N2 3.000 153.000 459.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml 893115055523 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.675 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bendamustine Teva 100mg Bendamustine 100mg Lọ N1 20 5.656.000 113.120.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100mg 594110316825 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.674 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 10.000 333.900 3.339.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.673 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 800 668.439 534.751.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 8 ml VN-17425-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.672 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 1.200 159.600 191.520.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.671 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xenetix 300 Iobitridol 30g Iodine/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); 50ml Lọ N1 1.200 338.000 405.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.670 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 1.000 9.454 9.454.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.669 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 500 254.678 127.339.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.668 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TS-One Capsule 20 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg Viên N1 4.000 121.428 485.712.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 499110520624 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.667 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AFATIN 30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N2 5.000 322.000 1.610.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.666 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.665 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 100.000 1.102 110.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.234.664 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 5.000 13.224 66.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.663 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 300.000 1.610 483.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.234.662 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Capelodine Capecitabin 500mg Viên N4 50.000 5.592 279.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114109223 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.661 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 8.000 10.000 80.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 1345/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.660 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 200 6.460.000 1.292.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110978424 1348/QĐ-BVUB 15/06/2026 14/06/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fisiopharma S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.234.659 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Mulpax S-250 Cefuroxim 250mg Gói N3 15.000 8.000 120.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 14 gói x 3g VD-23430-15 311/QĐ-BVSNST 24/06/2026 01/04/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.658 Tân dược Tỉnh Hải Dương Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/ml Ống N4 10.000 1.150 11.500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1898/QĐ-BV 17/06/2026 17/12/2026 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.657 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g/ 10g Chai N1 30 164.700 4.941.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 1898/QĐ-BV 17/06/2026 17/12/2026 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.656 Tân dược Tỉnh Hải Dương TETRACAIN 0,5% Tetracain 50mg/10ml Chai N4 1.000 15.015 15.015.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 1898/QĐ-BV 17/06/2026 17/12/2026 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phầm dược phẩm 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.655 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 220.000 882 194.040.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.654 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Suprane Desfluran 100% x 240ml Chai N1 150 2.700.000 405.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation USA 3.thau_rieng_le
1.234.653 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Heradrea Hydroxyurea 500mg Viên N4 8.000 4.690 37.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114375424 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược L – B Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.652 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Empagliflozin 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N2 70.000 19.900 1.393.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110733024 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.651 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Normagut Saccharomyces boulardii 2,5 x 10^9 tế bào/250mg Viên N1 45.000 6.500 292.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.234.650 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid (*) 6,3% + 18,75% + 15%; 1000, 1500ml Túi N1 300 696.500 208.950.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.234.649 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Maxapin 2g Cefepim 2g Lọ N4 2.000 56.900 113.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-28301-17 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.648 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Goutcolcin Colchicin 0,6mg Viên N4 10.000 978 9.780.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ , 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893115145024 131/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.647 Tân dược Tỉnh Đồng Nai TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg,300mg,50mg Viên N5 128.400 3.212 412.420.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 289/QĐ-BVĐKKVLT 10/06/2026 10/12/2026 Bvđk Kv Long Thành Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.646 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Lopimune Tablets Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg,50mg Viên N2 14.400 5.600 80.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 120 viên 890110089523 289/QĐ-BVĐKKVLT 10/06/2026 10/12/2026 Bvđk Kv Long Thành Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Cipla Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.645 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Dozidine MR 35 mg Trimetazidin 35mg Viên N2 61.260 556 34.060.560 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22629-15 217/QĐ-TTYT 09/06/2026 08/06/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cp Xuất Nhập Khẩu Y Tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.644 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Clomedin Tablets Clozapin 25mg Viên N1 5.000 5.500 27.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22889-21 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Pem Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.643 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Clomedin tablets Clozapin 100mg Viên N1 5.000 9.000 45.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22888-21 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Pem Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.642 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 42.000 1.720 72.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.641 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mirtazapin DWP 15mg Mirtazapin 15mg Viên N4 4.000 819 3.276.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251824 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.640 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Pramital Citalopram 40mg Viên N1 5.000 15.000 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110519524 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty TNHH Dược phẩm Pem Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.639 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Topiramat DWP 50 mg Topiramat 50mg Viên N4 1.000 1.995 1.995.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110287024 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.638 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Rileptid Risperidone 1mg Viên N1 1.000 3.000 3.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.637 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Mirtazapin OD DWP 30mg Mirtazapin 30mg Viên N4 2.000 2.184 4.368.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456623 264/QĐ-BVSKTTBNS1 10/06/2026 03/06/2027 Bv Sức Khỏe Tâm Thần Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.636 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meloxicam 7,5 Meloxicam 7,5mg Viên N4 300 290 87.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110465024 367/QĐ-BVPHCN 19/06/2026 24/11/2027 Bv Phcn Thành Phố Huế (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.635 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 3.510 34.852 122.330.520 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 227/QĐ-TTYT 10/06/2026 09/06/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.634 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zolodal Tab 100 Temozolomid 100mg Viên N4 100 588.000 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 893114046724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.633 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Virgod Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 60.000 1.238 74.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.632 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mifetone 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N4 42.000 3.780 158.760.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.631 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% X250ml Chai N1 3.600 100.000 360.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.630 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 6.000 54.000 324.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ VN-20244-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.629 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 8.400 4.830 40.572.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.628 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 6.000 15.873 95.238.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.627 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/10ml Ống N1 12.000 24.300 291.600.000 Tiêm dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.626 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phlebodia Diosmin 600mg Viên N1 72.000 6.816 490.752.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110025223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.625 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 200 69.993 13.998.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 2 ml 893114226823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.624 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bidicarlin 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g+0,2g Lọ N4 1.000 102.900 102.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110365325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.623 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myderison Tolperison 150mg Viên N1 24.000 3.400 81.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.622 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biafine Trolamin 6,7mg/g Ống N1 300 94.500 28.350.000 Dùng ngoài Nhũ tương bôi da Hộp 1 ống 93g 300100046125 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ JNTL Consumer Health (France) S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.621 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) Vancomycin 1g Lọ N2 6.000 75.000 450.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890115433023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Aspiro Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.620 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml Tobramycin 80mg Ống N2 1.000 44.982 44.982.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml 880110349124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.619 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 120.000 6.780 813.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.234.618 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 240.000 1.176 282.240.000 Uống viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.617 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 5.000 120.000 600.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.616 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 18.000 5.000 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.615 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Deworm Triclabendazol 250mg Viên N5 50 23.000 1.150.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 04 viên 890110038925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.614 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg+12,5mg Viên N3 36.000 7.450 268.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.613 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan-S Tafluprost 4,5µg/0,3ml Lọ N1 600 11.900 7.140.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml 499110080923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.612 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BD – Future 20 Tamoxifen 20mg Viên N2 3.000 3.500 10.500.000 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110971624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.611 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 120.000 5.410 649.200.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.610 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 0 2.300.000 0 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) QLSP-860-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.234.609 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nelcin 200 Netilmicin sulfat 200mg/2ml Ống N4 12.000 57.000 684.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml VD-23089-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.608 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenalin 10mg/10ml Nor- adrenalin 10mg/10ml Ống N4 3.000 145.000 435.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110250824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.607 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenalin Nor- adrenalin 4mg/4ml Ống N4 15.000 8.630 129.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24342-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.606 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets Pramipexol 0,18mg Viên N1 500 7.500 3.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22815-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.605 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg+224mg Viên N2 3.000 39.500 118.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên 471110003600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.604 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegacino 40+12,5mg Tables Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg+12,5mg Viên N1 90.000 7.289 656.010.000 Uống viên nén hộp 4 vỉ x 7 viên 840110410625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON Laboratorios Alter, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.603 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fabamox 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 48.000 1.449 69.552.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 12 viên 893110601724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.602 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor- adrenalin 4mg/4ml Ống N1 15.000 28.650 429.750.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh VN-20000-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.601 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 8% X250ml Chai N1 1.200 102.000 122.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.600 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci folinat 100mg/10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 1.000 15.870 15.870.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110025600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.599 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Amlodipin+ losartan 5mg+100mg Viên N1 48.000 10.800 518.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.598 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vcard-AM 160 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg+160mg Viên N1 30.000 13.900 417.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.234.597 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amlodac-VL 5/160 Amlodipin + valsartan 5mg+160mg Viên N2 36.000 11.700 421.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110357224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.596 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiodarona GP Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 3.000 6.590 19.770.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23269-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.234.595 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 30.000 125.000 3.750.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g 893110387124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.594 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cyrabol Cytarabin 1000mg Lọ N5 30 296.000 8.880.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114184100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.593 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dacamela 200 Dacarbazin 200mg Lọ N4 100 645.000 64.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114296825 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.592 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cosmegen Lyovac Dactinomycin 500mcg Lọ N1 0 3.980.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 500mcg KD.2025.3986.1 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.591 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg Dutasteride 0,5mg Viên N2 6.000 5.575 33.450.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110428625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Softgel Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.590 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) Vancomycin 500mg Lọ N2 3.000 28.000 84.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890115188723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.589 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 500 1.100.000 550.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên 471110347525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.588 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Twynsta Amlodipin + telmisartan 5mg+40mg Viên N1 18.000 12.482 224.676.000 Uống Viên nén Hộp 14 vỉ x 7 viên 890110961724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức 3.thau_rieng_le
1.234.587 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/1,5ml Lọ N1 30 13.990.000 419.700.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.234.586 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin soda Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (417mg + 95mg)/1ml X45ml Lọ N4 7.200 44.000 316.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 45ml VD-34931-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.585 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 50 4.406.000 220.300.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 859114445025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. CCSX,ĐQ sơ cấp: Séc
CSĐQ thứ cấp: Bulgari
CS XX:Hà Lan
3.thau_rieng_le
1.234.584 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 10.000 8.925 89.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.583 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1 MIU Lọ N4 0 4.025 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ VD-24794-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.582 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bortezomib for injection 3.5mg/vial Bortezomib 3,5mg Lọ N5 30 194.267 5.828.010 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114446423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.581 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 3.000 161.500 484.500.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.234.580 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Convolt 500mg Levetiracetam 500mg Viên N1 3.000 14.280 42.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110005025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.579 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mirzaten 30 mg Mirtazapin 30mg Viên N1 15.000 14.200 213.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110074623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.578 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 60.000 4.150 249.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên 560100335925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.234.577 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 24.000 69 1.656.000 Uống Viên nén Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên 893100483624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.576 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pazopanib Invagen Pazopanib 200mg Viên N1 2.000 180.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 535114425725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.234.575 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levpiram Levetiracetam 500mg Viên N2 3.000 3.800 11.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược
phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.574 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tyroka 200mg Pazopanib 200mg Viên N2 500 136.920 68.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên 471114192800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.573 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agigout 300 Allopurinol 300mg Viên N4 30.000 441 13.230.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110244724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.572 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 6.000 61.999 371.994.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.234.571 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jasirox Tab 180 Deferasirox 180mg Viên N4 500 47.000 23.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110260000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.570 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metmintex 3.0g Cefoperazon + sulbactam 2g+1g Lọ N2 15.000 140.000 2.100.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm, Tiêm 890110193223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.569 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jasirox Tab 360 Deferasirox 360mg Viên N4 500 83.000 41.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110260100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.568 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 100 2.700.000 270.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.234.567 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dismolan N-acetylcystein 100mg/5ml Ống N4 6.000 2.310 13.860.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml 893100156525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.566 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU+6000IU+1mg)/ml Lọ N1 1.200 41.800 50.160.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.565 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 300 30.000 9.000.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.564 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ryzodeg Flextouch 100 U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 600 411.249 246.749.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.234.563 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 120.000 4.200 504.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.562 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nelcin 300 Netilmicin sulfat 300mg/3ml Ống N4 6.000 86.000 516.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x10 ống x 3ml 893110172224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.561 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinfadin 40 mg Famotidin 40mg/5ml Ống N4 30.000 40.000 1.200.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml 893110926624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.560 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg Viên N1 12.000 7.053 84.636.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.559 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 24.000 42.000 1.008.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 400111002124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.558 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml X10ml Ống N5 24.000 28.000 672.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ China 3.thau_rieng_le
1.234.557 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 1.200 68.985 82.782.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893114114923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.556 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluvastatin Cap DWP 20mg Fluvastatin 20mg Viên N4 240.000 4.515 1.083.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.555 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Polfurid Furosemid 40mg Viên N1 300.000 3.150 945.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110791124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH dược phẩm Luca Polfarmex S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.234.554 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suopinchon Injection Furosemid 20mg/2ml Ống N2 0 4.200 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống tiêm x 2ml VN-13873-11 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.553 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 0 86 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. VD-27744-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.552 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Cetam 200 mg/ml Piracetam 200mg/ml X60ml Lọ N4 3.000 28.950 86.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 60ml 893110731224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.551 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 200 115.000 23.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21730-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.550 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iritero 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N2 500 142.800 71.400.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 2ml 890114030625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.549 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 80.000 1.700 136.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.548 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Conipa Pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 3.000 4.500 13.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.547 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Companity Lactulose 670mg/ml X7,5ml Ống N4 6.000 3.300 19.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.546 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* 10% X250ml Chai N1 6.000 108.865 653.190.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.545 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Inlezone 600 Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 2.000 195.000 390.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi 300ml 893110589524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.544 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisopress Lisinopril 5mg Viên N1 36.000 3.360 120.960.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 599110013024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.543 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dutasteride Teva 0.5mg Dutasteride 0,5mg Viên N1 6.000 9.195 55.170.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110007623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.542 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.541 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 3030,3mg)/15g Gói N4 72.000 2.870 206.640.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói X 15g, hộp 50 gói x 15g Hộp 1 chai 15 g Hộp 10 chai 15 g 893100203124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.540 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 1,5% X2 lít Túi N2 500 85.200 42.600.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) Singapore 3.thau_rieng_le
1.234.539 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jaferox 180mg Deferasirox 180mg Viên N1 6.000 115.500 693.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110304025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM PharOS MT Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.234.538 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 9.000 845 7.605.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.537 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefamandol 0,5g Cefamandol 0,5g Lọ N2 15.000 49.000 735.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g 893110386924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.536 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ALUMAG-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2668mg+ 4596mg+ 266mg Gói N4 0 3.410 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g VD-20654-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.535 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 60.000 3.450 207.000.000 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.234.534 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxieye Moxifloxacin 5mg/ml X0,4ml Ống N4 600 5.500 3.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.533 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bacterocin Oint Mupirocin 20mg Tuýp N2 2.400 42.000 100.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp x 5g VN-21777-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.532 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 50 29.400 1.470.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.531 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grafort Dioctahedral smectit 3g Gói N2 6.000 8.000 48.000.000 Uống hỗn dịch uống Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm 880100006823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.530 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vicidori 500mg Doripenem* 500mg Lọ N4 1.000 615.000 615.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110899824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.529 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 240 39.690 9.525.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.528 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ALUMAG-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2668mg+ 4596mg+ 266mg Gói N4 120.000 3.410 409.200.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g 893100066100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.527 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Egilok Metoprolol 50mg Viên N1 36.000 2.321 83.556.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.526 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mifetone 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N4 0 3.780 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33218-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.525 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g+3,505g+ 0,68g)/500ml Chai N5 1.000 116.000 116.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 955110002024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.234.524 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 400mg/250ml Lọ N4 30.000 28.350 850.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 250ml 893115740624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.523 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefoperazone-sulbactam 2000 Cefoperazon + sulbactam 1g+1g Lọ N2 36.000 75.000 2.700.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35453-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.522 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefotiam 1 g Cefotiam 1g Lọ N2 90.000 62.900 5.661.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g 893110146123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.521 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam 1g+1g Lọ N1 60.000 184.000 11.040.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893610358324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.520 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (5mg/ml + 1ml/ml) X0,4ml Ống N4 1.000 5.500 5.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.519 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enterobella Bacillus clausii 2×10^9 cfu/g Gói N4 72.000 3.700 266.400.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x1g 893400048925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.518 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 120.000 100 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.517 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triarocin Acetyl leucin 500mg Viên N2 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893100017600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.516 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 0 157.899 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.515 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 10.000 2.520 25.200.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Liên danh Hà Phú- Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.514 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Davertyl Acetyl leucine 500mg/5ml Ống N4 30.000 6.500 195.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.513 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aspirin STELLA 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 100.000 380 38.000.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.512 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 0 64 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-29659-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le