Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 26 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.234.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 300 | 542.000 | 162.600.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | Acyclovir | 250mg | Lọ | N2 | 600 | 250.000 | 150.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 868110121824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 436.065 | 2.180.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg | Ống | N1 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 05 ống tiêm 2 ml | VN-21709-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai thủy tinh | N4 | 1.200 | 24.000 | 28.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.140 | 27.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.800 | 336.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.260 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34036-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.460 | 54.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.500 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pregabakern 100 mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 16.400 | 492.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Progesterone 100mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 200 | 7.200 | 1.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml X10ml | Ống | N1 | 4.200 | 109.725 | 460.845.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống x 10ml | QLSP-845-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 36.000 | 99.750 | 3.591.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23020-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 67.294 | 67.294.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml | Túi | N1 | 600 | 630.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml | VN-19951-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Ngậm dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 480 | 2.250.000 | 1.080.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rycardon | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.883 | 117.192.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110446825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 0,004g+3g | Gói | N4 | 96.000 | 3.599 | 345.504.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34242-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 5.000 | 33.000 | 165.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml | VN-20938-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | S.C. Infomed Fluids S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU/5ml | Ống | N4 | 48.000 | 5.250 | 252.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml X60ml | Lọ | N5 | 7.200 | 103.140 | 742.608.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N1 | 18.000 | 120.000 | 2.160.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 800110186600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Mitim S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derikad | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 300 | 127.000 | 38.100.000 | Tiêm | thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/ml | Ống | N1 | 7.200 | 24.000 | 172.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10, 25 ống 1ml | VN-21697-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU+6000IU+1mg)/gram | Tuýp | N1 | 1.000 | 51.900 | 51.900.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 157.899 | 15.789.900 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 5.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg+30mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.300 | 279.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 60.000 | 63.000 | 3.780.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kidmin | Acid amin* | 7,2% – 200ml | Túi | N4 | 8.400 | 115.000 | 966.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 30.000 | 43.500 | 1.305.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110387324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 90 | 11.818.800 | 1.063.692.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. | CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haemostop | Acid tranexamic | 100mg/ml | Ống | N2 | 12.000 | 10.150 | 121.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 36.000 | 1.050 | 37.800.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Liên danh Hà Phú- Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.875 | 86.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-21853-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amcoda 200 | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 1.500 | 2.745 | 4.117.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 330 | 49.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 72.000 | 15.291 | 1.100.952.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg+160mg+12,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 18.107 | 217.284.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coryol 12.5mg | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 1.630 | 9.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110074523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 900 | 310.800 | 279.720.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calmio | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (0,005% + 0,0643%)/30g | Chai | N2 | 2.000 | 464.982 | 929.964.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 chai x 30g | 880110186500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg+12,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 8.988 | 161.784.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilexkand Plus 8/12,5 mg | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.982 | 35.784.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu | 893110459623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+12,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.400 | 86.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mannitol 250ml | Manitol | 20% X250ml | Chai | N4 | 4.000 | 18.897 | 75.588.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 900 | 36.383 | 32.744.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 540.000 | 108.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coveram 10mg/ 10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg+10mg | Viên | N1 | 90.000 | 10.123 | 911.070.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 1mg | Vitamin K1 | 1mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 1.060 | 12.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.280 | 158.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omeusa | Cloxacilin | 500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 52.000 | 312.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110008023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.604 | 23.436.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 100mg+25mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.930 | 289.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 119.994 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Famotidin | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 30.000 | 19.950 | 598.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml | 893110150824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.449 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Opiphine | Morphin | 7,52 mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 48.968 | 146.904.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.448 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dismolan | N-acetylcystein | 100mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-21505-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.447 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 1.000 | 3.675 | 3.675.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.446 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezensimva 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N4 | 48.000 | 882 | 42.336.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110803524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.445 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 10.400 | 249.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22950-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.444 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 720.000 | 86 | 61.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. | 893110255223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.443 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10% – 500ml | Chai | N4 | 90.000 | 8.693 | 782.370.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.442 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (10,63g + 3,92g)/66ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.690 | 39.690.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.441 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 60 | 2.232.518 | 133.951.080 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.440 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 24.000 | 9.274 | 222.576.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bominity | Vitamin C | 100mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.998 | 29.988.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100220824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N2 | 4.000 | 279.000 | 1.116.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35188-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDCipol-N 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N2 | 1.000 | 49.500 | 49.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 880114026625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml X 1ml | Lọ | N1 | 900 | 256.000 | 230.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 lọ 1 ml | VN-22892-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | SIA PharmIdea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coryol 6.25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.130 | 13.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18274-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafathin 1000 | Cefalothin | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 78.000 | 936.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23661-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xorafred 200mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 278.006 | 834.018.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenalin | Nor- adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.695 | 5.390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 12.000 | 25.595 | 307.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 520110337025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg+100mg | Viên | N2 | 100 | 195.860 | 19.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 0 | 4.406.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN3-274-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. | CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml | Lọ | N1 | 200 | 292.000 | 58.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 3 túi x 1 lọ 2,5ml | VN-23179-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA | Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg | Viên | N1 | 3.000 | 22.133 | 66.399.000 | Uống | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18301-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA | CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vytostad 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N2 | 36.000 | 1.350 | 48.600.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buston Injection | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml | Ống | N2 | 6.000 | 6.200 | 37.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22791-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 300 | 334.800 | 100.440.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 890114030525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 120.000 | 800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 35.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893114281823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml X50ml | Lọ | N1 | 24.000 | 254.678 | 6.112.272.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Liên danh Tâm Đức – Hoàng Đức | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 48.000 | 5.500 | 264.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Skiran 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 1.200 | 685.000 | 822.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 12.000 | 58.000 | 696.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | 893110509924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 58.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | VD3-139-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa | Mesalazin | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 11.874 | 71.244.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% X500ml | Túi | N1 | 10.000 | 19.500 | 195.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4% X10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 19.740 | 118.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.479 | 24.790.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X500ml | Chai | N4 | 600.000 | 5.778 | 3.466.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X10ml | Lọ | N4 | 6.000 | 1.330 | 7.980.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 360 | 129.675 | 46.683.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acupan | Nefopam (hydroclorid) | 20mg | Ống | N1 | 1.000 | 24.600 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 180.000 | 720 | 129.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 1.800 | 11.004 | 19.807.200 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gefitinib Sandoz | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 2.000 | 154.000 | 308.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114776224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N5 | 100 | 304.500 | 30.450.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 48.000 | 4.200 | 201.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống tiêm x 2ml | 471110356625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 68.985 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-591-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 900 | 315.000 | 283.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 720 | 3.790.000 | 2.728.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | S.M. Farmaceutici S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 45.000 | 6.210 | 279.450.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 93.975 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21631-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoricoxib Teva 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.855 | 205.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110765624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N1 | 36.000 | 14.500 | 522.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 40 | 3.055.500 | 122.220.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoruxa | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 200 | 4.270.000 | 854.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinropin 0,2% | Ropivacain hydroclorid | 20mg/10ml | Lọ | N4 | 100 | 53.000 | 5.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 20ml | 893114283124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 100.000 | 6.420 | 642.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 48.000 | 6.100 | 292.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.385 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5% X30g | Tuýp | N1 | 5.000 | 49.833 | 249.165.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.384 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 42.000 | 134.000 | 5.628.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.383 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milepsy Chrono 500 | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N3 | 30.000 | 6.700 | 201.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên | 893110161600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.382 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 840.000 | 64 | 53.760.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.381 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (40 g + 80g) + chất điện giải) /1000ml | Túi | N1 | 200 | 412.763 | 82.552.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 1000 ml, nhựa Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B.Braun Medical AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Folina Tablets 15mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 15mg | Viên | N2 | 4.200 | 8.300 | 34.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clariscan | Acid gadoteric | 279,3mg/mL | Lọ | N1 | 3.600 | 483.000 | 1.738.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N3 | 42.000 | 3.900 | 163.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 250ml | Chai | N4 | 18.000 | 6.770 | 121.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 18.000 | 4.480 | 80.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 415.000 | 415.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.575 | 109.575.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phenhalal | Levocetirizin | 2,5mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 5.800 | 17.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100219424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluituss | Levofloxacin | 5mg/ml X5ml | Lọ | N1 | 400 | 85.000 | 34.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22750-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N1 | 240.000 | 3.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ × 10 viên | VD-17766-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 558.047 | 279.023.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N5 | 0 | 304.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-21233-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg+500mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.366 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 20% | Glucose | 20% – 250ml | Chai | N4 | 12.000 | 11.940 | 143.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg+27mg+200mg | Viên | N1 | 30.000 | 26.000 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.364 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triplixam 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg+2,5mg+10mg | Viên | N1 | 9.000 | 11.130 | 100.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.363 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bicamide | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 150 | 28.000 | 4.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520114968824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | Genepharm SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.362 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 300 | 119.994 | 35.998.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.361 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezensimva 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32781-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.360 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 18.000 | 6.500 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.359 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mirzaten 15mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N1 | 15.000 | 11.500 | 172.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23271-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.358 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml X100ml | Túi | N1 | 24.000 | 160.000 | 3.840.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.357 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 36.000 | 2.700 | 97.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.356 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.879 | 211.644.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.355 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 400 | 389.991 | 155.996.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.354 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.064 | 16.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.353 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paclitero 30 | Paclitaxel | 30mg | Lọ | N2 | 300 | 143.400 | 43.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 890114433225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.352 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 30.000 | 19.800 | 594.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110056323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.351 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 40 | 11.328.006 | 453.120.240 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.350 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 60 | 9.643.200 | 578.592.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.349 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.025 | 10.125.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.348 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ropicain-BFS 5mg/ml | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml X10ml | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893114061625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.347 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Montesin 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.300 | 27.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110401923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.346 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 500mcg/ml+250mcg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 96.870 | 96.870.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.345 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 36.000 | 1.300 | 46.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.344 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 4.2% W/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 6.000 | 96.900 | 581.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml | VN-18586-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.343 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 0 | 24.300 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piperacillin Panpharma 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 88.998 | 533.988.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x5ml | Lọ | N1 | 18.000 | 87.300 | 1.571.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 1.500 | 586.000 | 879.000.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pipebamid 4,0g/0,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g+0,5g | Lọ | N4 | 12.000 | 69.993 | 839.916.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | 893110740724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anvo-Rabeprazole 10 mg | Rabeprazol | 10mg | viên | N1 | 120.000 | 3.389 | 406.680.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110421823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pimefast 2000 | Cefepim | 2g | Lọ | N1 | 6.000 | 74.400 | 446.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-23659-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.336 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 120.000 | 9.800 | 1.176.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2,1 g | 893110146223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.335 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 12.000 | 62.000 | 744.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.334 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 72.000 | 141.981 | 10.222.632.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110045325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.333 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medaxetine 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 0 | 11.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | VN-22657-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.332 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.331 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 69 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên | VD-32848-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.330 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 300 | 8.600 | 2.580.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.329 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.328 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.327 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 45.000 | 540.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.326 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 125mcg) X120 liều | Bình xịt | N1 | 2.400 | 210.176 | 504.422.400 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.325 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tot'hema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 1,33mg + 0,7mg | Ống | N1 | 3.000 | 5.400 | 16.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml | VN-19096-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.324 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N1 | 16.000 | 391.000 | 6.256.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.323 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 3 MIU | Colistin* | 3 MIU | Lọ | N2 | 1.000 | 856.800 | 856.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ | 893114940624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.322 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 249.750 | 124.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.321 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 240 | 244.799 | 58.751.760 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.320 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 600 | 42.000 | 25.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.319 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 0 | 4.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | VN3-379-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.318 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml | Ống | N4 | 6.000 | 21.900 | 131.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.317 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.890 | 226.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.316 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 300 | 256.515 | 76.954.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.315 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paclitero 100 | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 300 | 383.400 | 115.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 16,7ml | 890114433125 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.314 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 600 | 93.975 | 56.385.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.313 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.703 | 68.515.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.312 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g X100ml | Chai | N4 | 180.000 | 8.400 | 1.512.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 chai 100ml | 893110055900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.311 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Algocod 500MG/30 MG | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg+30mg | Viên | N1 | 36.000 | 3.300 | 118.800.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.310 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 9.000 | 167.500 | 1.507.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 529100790424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.309 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N1 | 500 | 20.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22816-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.308 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dipemloz 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 24.000 | 18.000 | 432.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.307 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g X100ml | Chai | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 chai 100ml | VD-33956-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.306 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml X5ml | Lọ | N5 | 100 | 197.350 | 19.735.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.305 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 3,8g (10%) | Lọ | N1 | 400 | 166.000 | 66.400.000 | Khí dung | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.304 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zensalbu inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt – 200 liều | Bình | N4 | 1.000 | 76.377 | 76.377.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.303 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.302 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N1 | 1.000 | 94.000 | 94.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.301 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 432.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 282/QĐ-BVH | 10/06/2026 | 12/02/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | IDT Biologika GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.300 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg+1,25mg+5mg | Viên | N1 | 180.000 | 8.557 | 1.540.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.299 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kefcin 250 | Cefaclor | 250mg | viên | N2 | 30.000 | 2.890 | 86.700.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24014-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.298 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril GP | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 360.000 | 3.885 | 1.398.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110080323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.297 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetate Ringer | Ringer acetat | 500ml | Chai | N4 | 12.000 | 15.900 | 190.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | VD-35076-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.296 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg+12,5mg | Viên | N2 | 18.000 | 3.190 | 57.420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.295 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.300 | 19.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.294 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alcaine 0,5% | Proparacain(hydroclorid) | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 360 | 39.380 | 14.176.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.293 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 12.000 | 35.000 | 420.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.292 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 3.000 | 3.400 | 10.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.291 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.241 | 336.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.290 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ticagrelor Alkem 90mg | Ticagrelor | 90mg | Viên | N3 | 72.000 | 10.900 | 784.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22870-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.289 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 200 | 4.100.000 | 820.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.288 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 60 | 67.500 | 4.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.287 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 4.700 | 169.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.286 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 100 | 44.500 | 4.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.285 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | VN-21737-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.284 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 36.000 | 70.000 | 2.520.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.283 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 8.000 | 57.750 | 462.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.282 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 180.000 | 645 | 116.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.281 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terzence-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 9.000 | 3.500 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.280 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 17.500 | 262.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.279 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0.5mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.200 | 243.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.278 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 36.000 | 630 | 22.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.277 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 950 | 34.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.276 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 60.000 | 12.600 | 756.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.275 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 1.200 | 30.388 | 36.465.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.274 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 50 | 3.980.000 | 199.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.7378.1 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases | -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.273 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 19.000 | 1.710.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.272 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 300 | 410.000 | 123.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 840114967724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.271 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.900 | 118.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.270 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 150.000 | 6.050 | 907.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.269 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bominity | Vitamin C | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.998 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-27500-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.268 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 200 | 7.820.000 | 1.564.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.267 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 12.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.266 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Pregabalin | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.900 | 118.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110414223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.265 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 2.400 | 10.250 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.264 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 1.500 | 30.048 | 45.072.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.263 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.639 | 169.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.262 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1 MIU | Lọ | N4 | 100 | 4.025 | 402.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.261 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Asbesone | Betamethason | 0,5mg/1g X 30g | Tuýp | N2 | 5.400 | 61.500 | 332.100.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110007624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.260 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anatero | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.220 | 6.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.259 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 12.000 | 3.990 | 47.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.258 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 100 | 189.000 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.257 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranexamic acid 500mg/5ml | Acid tranexamic | 500mg | Ống | N4 | 6.000 | 2.325 | 13.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.256 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid (*) | (6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml | Túi | N1 | 720 | 696.500 | 501.480.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.255 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 48.000 | 4.014 | 192.672.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.254 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aharon 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 1.800 | 24.000 | 43.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.253 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar XQ 5mg/50mg | Amlodipin + losartan | 5mg+50mg | Viên | N2 | 36.000 | 10.470 | 376.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.252 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 18.000 | 6.500 | 117.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.251 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kefcin 500 Caps | Cefaclor | 500mg | viên | N2 | 36.000 | 5.619 | 202.284.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110269623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.250 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 60.000 | 63.000 | 3.780.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35454-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.249 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N4 | 3.000 | 52.000 | 156.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml | 893115149924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.248 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 40 | 2.869.000 | 114.760.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.247 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 60.000 | 4.410 | 264.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.246 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 100 | 200.000 | 20.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 471115081323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.245 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g X30g | Tuýp | N2 | 1.200 | 95.000 | 114.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.244 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml (800mg/15ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 18.500 | 18.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.243 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 10.000 | 2.849 | 28.490.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.242 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 229.355 | 1.146.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.241 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg | Ống | N1 | 3.000 | 25.000 | 75.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 05 ống tiêm 2 ml | 590110337225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.240 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/10ml | Ống | N1 | 120 | 6.200.000 | 744.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.239 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 200 | 385.000 | 77.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.238 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rycardon | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 0 | 4.883 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22391-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.237 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasmal B. Braun 5% E | Acid amin* | 5% X250ml | Chai | N1 | 6.000 | 72.420 | 434.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18161-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.236 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x300ml | Túi | N1 | 15.000 | 154.900 | 2.323.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.235 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | S.C.Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.234 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranfast | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g | Gói | N4 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.233 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 60.000 | 893 | 53.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.232 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.231 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 1569/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.230 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Wamlox 5mg/80mg | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.700 | 261.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên | 383110181323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.229 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.390 | 71.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Medochemie LTD – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.228 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampholip | Amphotericin B* | 5 mg/mlX10ml | Lọ | N5 | 200 | 1.800.000 | 360.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Bharat Serums and Vaccines Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.227 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml X1ml | Ống | N1 | 3.000 | 97.500 | 292.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.226 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 55.923 | 67.107.600 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.225 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 30.000 | 135.000 | 4.050.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.224 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0.002 | Chai | N1 | 150 | 131.099 | 19.664.850 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.223 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 3.000 | 104.000 | 312.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.222 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 60.000 | 23.500 | 1.410.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.221 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morihepamin | Acid amin* | 7,58% X200ml | Túi | N1 | 500 | 116.632 | 58.316.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.220 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 988 | 4.940.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.219 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Smofkabiven peripheral | Acid amin + glucose + lipid (*) | (10% + 13% + 20%)/1206ml | Túi | N1 | 800 | 720.000 | 576.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.218 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 15.000 | 3.350 | 50.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.217 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.995 | 47.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.216 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nephrosteril | Acid amin* | 7% X250ml | Chai | N1 | 3.600 | 105.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.215 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hovibleo 15 | Bleomycin | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 50 | 520.000 | 26.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.214 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 50 | 1.699.000 | 84.950.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.213 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jaferox 360mg | Deferasirox | 360mg | Viên | N1 | 3.000 | 223.650 | 670.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110425225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | PharOS MT Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.212 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N1 | 60.000 | 35.650 | 2.139.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-20713-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.211 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Somazina 500mg | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N1 | 1.200 | 55.000 | 66.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.210 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05% X 10g | Tuýp | N4 | 9.000 | 5.350 | 48.150.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.209 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trofebil 1mg | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.760 | 20.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114351424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.208 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezecept 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N2 | 42.000 | 6.500 | 273.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110064223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.207 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% – 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.206 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadusartan Hydro 16/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg+12,5mg | Viên | N2 | 9.000 | 4.190 | 37.710.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.205 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Folinato 50mg | Calci folinat | 50mg | Lọ | N1 | 4.200 | 81.900 | 343.980.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.204 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadusartan 32 | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 18.000 | 6.500 | 117.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110369124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.203 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2,5% X2 lít | Túi | N2 | 500 | 85.200 | 42.600.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.202 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bendamustine Teva 25mg | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 20 | 1.457.839 | 29.156.780 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 25mg | 594110316925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.201 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 10.000 | 35.000 | 350.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.200 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+0,5g | Lọ | N2 | 12.000 | 72.500 | 870.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.199 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 24.000 | 115.000 | 2.760.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110208525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.198 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefoxitine Gerda 2G | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 36.000 | 228.000 | 8.208.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 840110989124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | LDP Laboratorios Torlan SA | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.197 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg+300mg+300mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.730 | 44.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.196 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N3 | 3.000 | 830 | 2.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.195 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% – 0,5ml | Ống | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.194 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 270.000 | 1.620.000.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.193 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg+160mg+12,5mg | Viên | N1 | 24.000 | 18.107 | 434.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.192 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 72 | 10.830.000 | 779.760.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.191 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 18.000 | 3.360 | 60.480.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.190 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 5.571 | 55.710.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.189 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 lít | Túi | N1 | 15.000 | 700.000 | 10.500.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.188 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 180.000 | 684 | 123.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.187 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medaxetine 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 12.000 | 11.200 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | 529110449225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.186 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 36.000 | 4.082 | 146.952.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.185 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg+100mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.694 | 153.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.184 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 50 | 252.079 | 12.603.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.183 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gynopazaryl Depot | Econazol | 150mg | Viên | N4 | 600 | 9.800 | 5.880.000 | Đặt âm đạo | Thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100496424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.182 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 25.595 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.181 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X100ml | Chai | N4 | 200.000 | 4.028 | 805.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.180 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.500 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.179 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 120.000 | 24.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 400110984524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.178 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 18.000 | 42.946 | 773.028.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.177 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Khouma | Nebivolol | 5mg | Viên | N2 | 36.000 | 1.184 | 42.624.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21480-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.176 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg) X120 liều | Bình xịt | N1 | 2.400 | 278.090 | 667.416.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.175 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin+ atorvastatin | 10mg+10mg | Viên | N1 | 36.000 | 8.500 | 306.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.174 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbetocin exela | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 240 | 300.000 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110395825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.173 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg+1,5mg | Viên | N1 | 96.000 | 4.987 | 478.752.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.172 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 22.420 | 112.100.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 560110987324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.171 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 1.200 | 260 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.170 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 15.000 | 34.852 | 522.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.169 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 152.999 | 15.299.900 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.168 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.300 | 43.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.167 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 6.000 | 12.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.166 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N1 | 60.000 | 28.000 | 1.680.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 30 viên | 754110191523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.165 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 36.000 | 3.190 | 114.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.164 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vemlidy | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) | 25mg | Viên | N1 | 300 | 44.115 | 13.234.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 539110018823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Gilead Sciences Ireland UC | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.163 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.688 | 80.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.162 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDTacrobell 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N2 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 880114133024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.161 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegacino 80+25mg Tables | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg 25mg | Viên | N1 | 120.000 | 9.449 | 1.133.880.000 | Uống | viên nén | hộp 4 vỉ x 7 viên nén | 840110410725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Laboratorios Alter, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.160 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terbisil 1% Cream | Terbinafine hydrochloride | 1% X30g | Tuýp | N2 | 1.000 | 120.000 | 120.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.159 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glypressin | Terlipressin | 0,86mg | Lọ | N1 | 900 | 744.765 | 670.288.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.158 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 1.000 | 59.200 | 59.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.157 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.972 | 1.045.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.156 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg+500mg | Viên | N3 | 42.000 | 2.950 | 123.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.155 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 80.000 | 7.590 | 607.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.154 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g – 9g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.153 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 50.000 | 750.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.152 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tresiba Flextouch 100 U/ml | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 360 | 320.624 | 115.424.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.151 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21061-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.150 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stefamlor 5/20 | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+20mg | Viên | N2 | 36.000 | 8.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.149 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 12.600 | 37.800.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.148 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 12.000 | 36.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.147 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml | Fluconazol | 200mg/100ml | Chai | N1 | 200 | 198.000 | 39.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110020225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Kleva Pharmaceuticals S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.146 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg+2,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 8.700 | 313.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.145 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol sulfat | 5mg/5ml | Ống | N1 | 6.000 | 115.000 | 690.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.144 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml X10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.143 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 5.000 | 60.100 | 300.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.142 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 420 | 4.278.500 | 1.796.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.141 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg+5mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.589 | 790.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.140 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 1.000 | 684.800 | 684.800.000 | Tiêm truyền | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.139 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.435 | 253.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110132824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.138 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml X2ml | Ống | N1 | 36.000 | 28.455 | 1.024.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.137 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trofentyl | Fentanyl | 0,1mg/2ml X2ml | Ống | N5 | 36.000 | 11.000 | 396.000.000 | Tiêm | Dung dịch pha tiêm | Hộp 5 ống x 2 ml | 890111438325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.136 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 900 | 198.000 | 178.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.135 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nobstruct | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 200 | 31.500 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110395724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.134 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.930 | 105.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.133 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 36.000 | 2.450 | 88.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.132 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucine | 500mg | Viên | N1 | 42.000 | 4.612 | 193.704.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.131 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bismuth subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.950 | 11.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.130 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bilaxten | Bilastine | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.143 | 36.858.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110016523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.129 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 300 | 15.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.128 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X250ml | Chai | N4 | 30.000 | 5.297 | 158.910.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.127 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml | Chai | N4 | 72.000 | 17.000 | 1.224.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110071400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.126 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.125 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 36.000 | 83.200 | 2.995.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.124 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 24 | 2.300.000 | 55.200.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.123 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/2ml | Ống | N4 | 18.000 | 36.000 | 648.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml | VD-23088-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.122 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml X1ml | Ống | N1 | 0 | 97.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.121 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N5 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.120 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.420 | 9.680.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.119 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Temorel 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N2 | 300 | 829.400 | 248.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 5 viên | 890114089123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.118 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Algotra 37,5mg/325mg | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N1 | 16.800 | 8.799 | 147.823.200 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.117 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alvori 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N1 | 1.200 | 485.000 | 582.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110434523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.116 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) | Chai | N5 | 15 | 5.150.000 | 77.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 900410089923 | 323/QĐ-BVSNCM | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.115 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 10% 38g | Lọ | N1 | 20 | 175.000 | 3.500.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 lọ 38g | 599110011924 | 323/QĐ-BVSNCM | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.114 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 8.000 | 5.571 | 44.568.000 | Tiêm bắp | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 323/QĐ-BVSNCM | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.113 | Tân dược | Tỉnh Cà Mau | BFS-Cafein | Cafein citrat | 30mg/ 3ml | Ống | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 323/QĐ-BVSNCM | 17/06/2026 | 17/06/2027 | Bv Sản-Nhi Cà Mau | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.112 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Apixaban Tablets 5mg | Apixaban | 5mg | Viên | N2 | 2.880 | 8.436 | 24.295.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên | 890110972124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.111 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paolucci | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 274.000 | 11.290 | 3.093.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.110 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 41.280 | 4.480 | 184.934.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.109 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Redivec | Imatinib | 100mg | Viên | N2 | 298.000 | 5.861 | 1.746.578.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114446523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.108 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenangio 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 5.880 | 16.725 | 98.343.000 | Uống | Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114972224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.107 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 880 | 94.000 | 82.720.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.106 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 69.000 | 35.998 | 2.483.862.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.105 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 5.200 | 2.360 | 12.272.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.104 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 600 | 540.000 | 324.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.103 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Moretel | Metronidazol | 500mg/100ml | lọ | N1 | 3.000 | 17.500 | 52.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml | 800115072323 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.102 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cepmox-Clav 875 mg/125 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125 mg | Viên | N2 | 9.880 | 5.250 | 51.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110024000 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.101 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 18.000 | 34.230 | 616.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35583-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.100 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 8.800 | 5.800 | 51.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110595824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.099 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 800 | 47.300 | 37.840.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.098 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | KIOVIG | Immune globulin | 100 mg/ml | Lọ | N1 | 360 | 4.700.000 | 1.692.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 Iọ x 25ml | 540410038423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Baxalta Belgium Manufacturing SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.097 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 880 | 216.092 | 190.160.960 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.096 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 1.000 | 378.000 | 378.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.095 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Depaxan | Dexamethason acetat | 4mg/ml | Lọ/Ống | N1 | 12.000 | 24.000 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | Rompharm Company S.r.l | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.094 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml | Idarubicin | 5mg/5ml | Hộp | N1 | 300 | 2.045.593 | 613.677.900 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN3-419-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.093 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 7.200 | 189.000 | 1.360.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.092 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Folinato 50mg | Folinic acid | 50mg | Lọ | N1 | 840 | 81.900 | 68.796.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.091 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 120 | 90.000 | 10.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110017224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.090 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Gói | N1 | 2.140 | 10.365 | 22.181.100 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.089 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 4.600 | 67.294 | 309.552.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.088 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 8.800 | 35.800 | 315.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml | VN-20938-18 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | S.C. Infomed Fluids S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.087 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | lọ | N1 | 16.000 | 165.000 | 2.640.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 520110006524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.086 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BINOCRIT | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 5.200 | 432.740 | 2.250.248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.085 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Chai/Lọ/Ống/Túi | N1 | 140 | 1.250.000 | 175.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | 594114010725 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan – Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.084 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml | Idarubicin | 10mg/10ml | Hộp | N1 | 300 | 3.543.194 | 1.062.958.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN3-417-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Fareva Unterach GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.083 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 48.300 | 12.000 | 579.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.082 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 6.800 | 13.000 | 88.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.081 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 23.000 | 6.250 | 143.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp10 vỉ x 10 viên | 640114769624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.080 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 400 | 207.579 | 83.031.600 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.079 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 6.600 | 42.946 | 283.443.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.078 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 920 | 7.000 | 6.440.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.077 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ledrobon- 4mg/100ml | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg | Túi | N1 | 160 | 3.790.000 | 606.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 800110017524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.076 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 160 | 2.869.000 | 459.040.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.075 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 80 | 11.328.006 | 906.240.480 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.074 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 4.400 | 3.125 | 13.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.073 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Decitabine for injection 50mg/vial | Decitabin | 50mg | Lọ | N2 | 880 | 8.833.500 | 7.773.480.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.072 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Savi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 7.000 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.071 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hytinon | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N2 | 712.800 | 4.800 | 3.421.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng | 880114031225 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Korea United Pharm.Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.070 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib DRLA | Imatinib | 400mg | Viên | N2 | 56.120 | 16.980 | 952.917.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên | 890114125224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.069 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | LENZEST 25 | Lenalidomid | 25mg | Viên | N2 | 2.800 | 10.500 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442323 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.068 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+612mg +80mg); 10ml | Gói | N2 | 49.420 | 3.950 | 195.209.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.067 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metilone-4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N2 | 38.160 | 472 | 18.011.520 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110061124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.066 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 59.200 | 118.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.065 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 44.000 | 1.890 | 83.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.064 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 40 | 24.969.148 | 998.765.920 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.063 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.950 | 55.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.062 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 3.600 | 7.800 | 28.080.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) | VD-22552-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.061 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calcium Hasan 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg+2.940mg | Viên | N4 | 20.680 | 1.743 | 36.045.240 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | VD-35898-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.060 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Centocalcium vitamin D | Calci carbonat + vitamin D3 | (1250mg + 400IU)/2,5g | Gói | N4 | 26.400 | 4.748 | 125.347.200 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 2,5g | VD-22498-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.059 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Deferipron DWP 1000 mg | Deferipron | 1000mg | Viên | N4 | 6.880 | 11.970 | 82.353.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.058 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cyclophamide | Cyclophosphamid | 50mg | Viên | N4 | 22.200 | 6.050 | 134.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114135023 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.057 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Danazol 200 | Danazol | 200mg | Viên | N4 | 6.800 | 10.500 | 71.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.056 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 100mg | Lọ | N1 | 100 | 6.561.200 | 656.120.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 840110017223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Oncomed Manufacturing a.s – GE pharmaceuticals Ltd | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.055 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinroxamin | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 32.000 | 127.000 | 4.064.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.054 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 240 | 39.690 | 9.525.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.053 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bendamustin beta 2,5mg/ml | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 200 | 1.458.839 | 291.767.800 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-396-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Oncomed Manufacturing a.s – GE pharmaceuticals Ltd | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.052 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 920 | 95 | 87.400 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.051 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 20% | Glucose | 20%;250ml | Chai | N4 | 200 | 12.800 | 2.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110606724 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.050 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N4 | 680.000 | 4.680 | 3.182.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.049 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenalimid | Lenalidomid | 10mg | Viên | N4 | 2.400 | 70.000 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114376924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.048 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cepemid 1,5g | Imipenem + cilastatin* | 750mg + 750mg | Lọ/Ống | N4 | 2.400 | 198.000 | 475.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110923224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.047 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.900 | 875 | 1.662.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.046 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Binystar | Nystatin | 25.000IU/1g | Gói | N4 | 8.800 | 945 | 8.316.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.045 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 8.400 | 9.450 | 79.380.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.044 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tasigna 200mg | Nilotinib | 200mg | Viên | N1 | 16.560 | 241.000 | 3.990.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên | 760114124024 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG; Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.043 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.520 | 480 | 1.209.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.042 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N4 | 44.000 | 4.200 | 184.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.041 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 28.000 | 5.560 | 155.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.040 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ringer lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (3g+1,6g+0,2g+ 0,135g)/500ml | Chai | N4 | 1.100 | 7.040 | 7.744.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110829424 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.039 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Maltrizyd 400/350 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg+350mg) | Gói | N4 | 13.100 | 2.982 | 39.064.200 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100274524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.038 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (200mg+230mg +25mg)/5ml | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | N4 | 100.800 | 1.900 | 191.520.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-34622-20 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.037 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 8.400 | 21.450 | 180.180.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.036 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metpredni 32 A.T | Methyl prednisolon | 32mg | Viên | N4 | 9.200 | 1.420 | 13.064.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110732624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.035 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 41.400 | 280 | 11.592.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110305723 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.034 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 420 | 31.450 | 13.209.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.033 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.680 | 5.800 | 9.744.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.032 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 7.600 | 2.500 | 19.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.031 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agimepzol 20 | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 60.320 | 890 | 53.684.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110144124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.030 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 14.000 | 2.378 | 33.292.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.029 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 1000ml | Chai | N4 | 6.064 | 10.790 | 65.430.560 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.028 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 280 | 1.390 | 389.200 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.027 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 240 | 7.120 | 1.708.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.026 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Phorbe Drops | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml x 5ml | Chai | N4 | 280 | 149.000 | 41.720.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 5ml | 893110362224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.025 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lifecita 800 DT. | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 4.600 | 4.683 | 21.541.800 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110631624 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.024 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg/50ml | Túi | N4 | 16.000 | 9.450 | 151.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền | Hộp 36 túi x 50ml | VD-35890-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.023 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 460 | 465 | 213.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.022 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fefolic DWP 322mg/350mcg | Sắt fumarat + acid folic | 322mg+350mcg | Viên | N4 | 10.580 | 798 | 8.442.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35844-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.021 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml | Palonosetron hydroclorid | 0,075mg/1,5ml | Lọ | N4 | 1.400 | 31.500 | 44.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 01 Lọ x 1,5 ml | 893110208523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.020 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Deferiprone A.T | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 149.800 | 2.550 | 381.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.019 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.018 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 4.200 | 3.670 | 15.414.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.017 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 200mg | Viên | N4 | 44.000 | 3.500 | 154.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.016 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 2.400 | 41.750 | 100.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.015 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 26.000 | 950 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.014 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenalimid | Lenalidomid | 25mg | Viên | N4 | 2.400 | 208.000 | 499.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114169723 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.013 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 8.000 | 154.000 | 1.232.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.012 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pdsolone – 40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 8.000 | 30.000 | 240.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110350625 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
