Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 26 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 26 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.234.511 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 300 542.000 162.600.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.234.510 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion Acyclovir 250mg Lọ N2 600 250.000 150.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 868110121824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) Turkey 3.thau_rieng_le
1.234.509 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 5.000 436.065 2.180.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc SP-1190-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.508 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cyclonamine 12,5% Etamsylat 250mg Ống N1 0 25.000 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 05 ống tiêm 2 ml VN-21709-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.234.507 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5% – 500ml Chai thủy tinh N4 1.200 24.000 28.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai thủy tinh 500ml 893110238000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.506 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Losartan 50 Losartan 50mg Viên N3 24.000 1.140 27.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.505 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N1 120.000 2.800 336.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.504 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 90.000 1.260 113.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34036-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.503 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25mg/1ml Ống N4 10.000 5.460 54.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.502 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nicomen Tablets 5mg Nicorandil 5mg Viên N2 24.000 3.500 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 471110002700 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.501 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pregabakern 100 mg Pregabalin 100mg Viên N1 30.000 16.400 492.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 14 viên VN-22828-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.500 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Progesterone 100mg Pregabalin 100mg Viên N1 200 7.200 1.440.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110168300 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.499 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml X10ml Ống N1 4.200 109.725 460.845.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống x 10ml QLSP-845-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.498 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafotin 2000 Cefoxitin 2g Lọ N2 36.000 99.750 3.591.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23020-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.497 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sandimmun Neoral 100mg Ciclosporin 100mg Viên N1 1.000 67.294 67.294.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên VN-22785-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.496 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kabiven Peripheral Acid amin + glucose + lipid (*) (11,3% + 11% + 20%+điện giải)/1440ml Túi N1 600 630.000 378.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml VN-19951-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.495 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,6mg Viên N4 10.000 2.200 22.000.000 Ngậm dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.494 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 480 2.250.000 1.080.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) Germany 3.thau_rieng_le
1.234.493 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rycardon Irbesartan 300mg Viên N1 24.000 4.883 117.192.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110446825 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.234.492 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pepsia Guaiazulen + dimethicon 0,004g+3g Gói N4 96.000 3.599 345.504.000 Uống Thuốc uống dạng gel Hộp 30 gói x 10g 893100027400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.491 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fotimyd 2000 Cefotiam 2g Lọ N2 0 115.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34242-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.490 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ciprobid Ciprofloxacin 400mg/200ml Túi N1 5.000 33.000 165.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml VN-20938-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY S.C. Infomed Fluids S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.489 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9CFU/5ml Ống N4 48.000 5.250 252.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klacid Clarithromycin 125mg/5ml X60ml Lọ N5 7.200 103.140 742.608.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.234.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g Ampicilin + sulbactam 2g+1g Lọ N1 18.000 120.000 2.160.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 800110186600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Mitim S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.234.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Derikad Deferoxamin 500mg Lọ N4 300 127.000 38.100.000 Tiêm thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Depaxan Dexamethason 3,3mg/ml Ống N1 7.200 24.000 172.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10, 25 ống 1ml VN-21697-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.234.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU+6000IU+1mg)/gram Tuýp N1 1.000 51.900 51.900.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.483 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 100 157.899 15.789.900 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.482 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1ml Ống N4 3.000 2.100 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 6.000 5.000 30.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110937724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg+30mg Viên N1 30.000 9.300 279.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110005624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.479 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiparen 10% Acid amin* 10% – 200ml Túi N4 60.000 63.000 3.780.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.478 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kidmin Acid amin* 7,2% – 200ml Túi N4 8.400 115.000 966.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.477 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefoperazone 1g Cefoperazon 1g Lọ N2 30.000 43.500 1.305.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110387324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.476 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 90 11.818.800 1.063.692.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.234.475 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haemostop Acid tranexamic 100mg/ml Ống N2 12.000 10.150 121.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.234.474 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 36.000 1.050 37.800.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Liên danh Hà Phú- Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.473 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milurit Allopurinol 300mg Viên N1 30.000 2.875 86.250.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên VN-21853-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.472 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amcoda 200 Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 1.500 2.745 4.117.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110893324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.471 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kavasdin 10 Amlodipin 10mg Viên N3 150.000 330 49.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20760-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.470 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 72.000 15.291 1.100.952.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.469 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg+160mg+12,5mg Viên N1 12.000 18.107 217.284.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.468 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coryol 12.5mg Carvedilol 12,5mg Viên N1 6.000 1.630 9.780.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110074523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.467 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 900 310.800 279.720.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.466 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calmio Calcipotriol + betamethason dipropionat (0,005% + 0,0643%)/30g Chai N2 2.000 464.982 929.964.000 Dùng ngoài Gel Hộp 1 chai x 30g 880110186500 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.465 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecan HCTZ Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg+12,5mg Viên N1 18.000 8.988 161.784.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110961524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.234.464 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cilexkand Plus 8/12,5 mg Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg+12,5mg Viên N4 12.000 2.982 35.784.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu 893110459623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.463 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.500 247.000 370.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.462 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CoRycardon Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg+12,5mg Viên N1 36.000 2.400 86.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110026925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.234.461 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mannitol 250ml Manitol 20% X250ml Chai N4 4.000 18.897 75.588.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23168-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.460 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N1 900 36.383 32.744.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.459 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 200 540.000 108.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.458 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coveram 10mg/ 10mg Perindopril + amlodipin 10mg+10mg Viên N1 90.000 10.123 911.070.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18632-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.234.457 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphyton 1mg Vitamin K1 1mg/1ml Ống N4 12.000 1.060 12.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.456 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 100ml Chai N4 30.000 5.280 158.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 80 chai x 100ml 893110118823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.455 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Omeusa Cloxacilin 500mg Lọ N1 6.000 52.000 312.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110008023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.234.454 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 9.000 2.604 23.436.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.453 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets Levodopa + carbidopa 100mg+25mg Viên N2 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23098-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.452 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 150.000 1.930 289.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.451 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 0 119.994 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VD-29306-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.450 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Famotidin Famotidin 20mg Lọ N4 30.000 19.950 598.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2 ml 893110150824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.449 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Opiphine Morphin 7,52 mg/ml Ống N1 3.000 48.968 146.904.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 400111072223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.234.448 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dismolan N-acetylcystein 100mg/5ml Ống N4 0 2.310 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-21505-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.447 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05% (kl/tt) Lọ N4 1.000 3.675 3.675.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.446 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ezensimva 10/20 Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N4 48.000 882 42.336.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110803524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.445 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ezoleta Tablet Ezetimibe 10mg Viên N1 24.000 10.400 249.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22950-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.444 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 720.000 86 61.920.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên nén. 893110255223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.443 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 10% Glucose 10% – 500ml Chai N4 90.000 8.693 782.370.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.442 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (10,63g + 3,92g)/66ml Lọ N4 1.000 39.690 39.690.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.441 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 60 2.232.518 133.951.080 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.440 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N1 24.000 9.274 222.576.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.439 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bominity Vitamin C 100mg/10ml Ống N4 6.000 4.998 29.988.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100220824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.438 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistin 1 MIU Colistin* 1 MIU Lọ N2 4.000 279.000 1.116.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ VD-35188-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.437 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CKDCipol-N 100mg Ciclosporin 100mg Viên N2 1.000 49.500 49.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên 880114026625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.234.436 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbetocin Pharmidea Carbetocin 100mcg/1ml X 1ml Lọ N1 900 256.000 230.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 lọ 1 ml VN-22892-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP SIA PharmIdea Latvia 3.thau_rieng_le
1.234.435 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coryol 6.25mg Carvedilol 6,25mg Viên N1 12.000 1.130 13.560.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18274-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.434 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafathin 1000 Cefalothin 1g Lọ N2 12.000 78.000 936.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23661-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.433 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xorafred 200mg Sorafenib 200mg Viên N1 3.000 278.006 834.018.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 30 viên 535114352324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.234.432 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenalin Nor- adrenalin 1mg/1ml Ống N4 2.000 2.695 5.390.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.431 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 12.000 25.595 307.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml 520110337025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.430 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg+100mg Viên N2 100 195.860 19.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 lọ x 28 viên 890110196823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.429 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 0 4.406.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN3-274-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.234.428 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 30.000 8.000 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.427 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế TimoTrav Travoprost+ timolol (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml Lọ N1 200 292.000 58.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 3 túi x 1 lọ 2,5ml VN-23179-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.426 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin 60mcg Viên N1 3.000 22.133 66.399.000 Uống Viên đông khô đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18301-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.425 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vytostad 10/20 Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N2 36.000 1.350 48.600.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.424 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buston Injection Hyoscin butylbromid 20mg/ml Ống N2 6.000 6.200 37.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-22791-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.423 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Iritero 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N2 300 334.800 100.440.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 890114030525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.422 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 120.000 800 96.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.421 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16598-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.420 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.000 16.800 50.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.234.419 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 25mg/2,5ml Ống N4 3.000 35.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2,5ml 893114281823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.418 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ultravist 300 Iopromid acid 623,40mg/ml X50ml Lọ N1 24.000 254.678 6.112.272.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Liên danh Tâm Đức – Hoàng Đức Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.417 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.416 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BIOFLORA 100MG Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 48.000 5.500 264.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.415 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Skiran 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 15.000 16.000 240.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.414 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 5 lít Túi N1 1.200 685.000 822.000.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; 400110020123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.413 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 12.000 58.000 696.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) 893110509924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.412 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 0 58.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) VD3-139-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.411 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa Mesalazin 500mg Viên N1 6.000 11.874 71.244.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.410 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9% X500ml Túi N1 10.000 19.500 195.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.409 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,4% X10ml Lọ N4 6.000 19.740 118.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.408 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 10.000 2.479 24.790.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.407 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% X500ml Chai N4 600.000 5.778 3.466.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.406 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% X10ml Lọ N4 6.000 1.330 7.980.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.405 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 360 129.675 46.683.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.404 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acupan Nefopam (hydroclorid) 20mg Ống N1 1.000 24.600 24.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.403 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 180.000 720 129.600.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.234.402 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 1.800 11.004 19.807.200 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g 893110145123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.401 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gefitinib Sandoz Gefitinib 250mg Viên N1 2.000 154.000 308.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114776224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.400 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N5 100 304.500 30.450.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.399 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Suopinchon Injection Furosemid 20mg/2ml Ống N2 48.000 4.200 201.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống tiêm x 2ml 471110356625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.398 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 0 68.985 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml QLĐB-591-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.397 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 900 315.000 283.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch 893110464424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.396 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zolimetax Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N1 720 3.790.000 2.728.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110771324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT S.M. Farmaceutici S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.234.395 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 45.000 6.210 279.450.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.394 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N4 0 93.975 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21631-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.393 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoricoxib Teva 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 30.000 6.855 205.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110765624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.392 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N1 36.000 14.500 522.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.391 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 40 3.055.500 122.220.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.390 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoruxa Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 200 4.270.000 854.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.389 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 6.000 21.000 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.388 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinropin 0,2% Ropivacain hydroclorid 20mg/10ml Lọ N4 100 53.000 5.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 20ml 893114283124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.387 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 100.000 6.420 642.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.386 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bixebra 7.5 mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 48.000 6.100 292.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22878-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.385 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fastum Gel Ketoprofen 2,5% X30g Tuýp N1 5.000 49.833 249.165.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.234.384 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 42.000 134.000 5.628.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.383 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Milepsy Chrono 500 Valproat natri + valproic acid 333mg+145mg Viên N3 30.000 6.700 201.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên 893110161600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.382 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 840.000 64 53.760.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.381 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 30.000 780 23.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.380 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nutriflex peri Acid amin + glucose+ điện giải (*) (40 g + 80g) + chất điện giải) /1000ml Túi N1 200 412.763 82.552.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 1000 ml, nhựa Hộp 5 túi 1000ml VN-18157-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B.Braun Medical AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.379 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Folina Tablets 15mg Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 15mg Viên N2 4.200 8.300 34.860.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22797-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.378 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clariscan Acid gadoteric 279,3mg/mL Lọ N1 3.600 483.000 1.738.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ x 10ml 700110959024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.234.377 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N3 42.000 3.900 163.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.376 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5% – 250ml Chai N4 18.000 6.770 121.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.375 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 18.000 4.480 80.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.374 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/ml Bút tiêm N1 1.000 415.000 415.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.373 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 5mg/ml Ống N1 1.000 109.575 109.575.000 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.234.372 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phenhalal Levocetirizin 2,5mg/10ml Ống N4 3.000 5.800 17.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100219424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.371 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluituss Levofloxacin 5mg/ml X5ml Lọ N1 400 85.000 34.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-22750-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.370 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg+12,5mg Viên N1 240.000 3.000 720.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ × 10 viên VD-17766-12 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.369 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 500 558.047 279.023.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.234.368 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N5 0 304.500 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VD-21233-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.367 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg+500mg Viên N3 60.000 2.600 156.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.366 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 20% Glucose 20% – 250ml Chai N4 12.000 11.940 143.280.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110606724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.365 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stalevo® 100/25/200 Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone 100mg+27mg+200mg Viên N1 30.000 26.000 780.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 100 viên 640110975324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.234.364 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triplixam 10mg/2.5mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg+2,5mg+10mg Viên N1 9.000 11.130 100.170.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-8-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.234.363 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bicamide Bicalutamid 50mg Viên N1 150 28.000 4.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520114968824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH Genepharm SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.362 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 300 119.994 35.998.200 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.361 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ezensimva 10/20 Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N4 0 882 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-32781-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.360 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 18.000 6.500 117.000.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 840110076423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.359 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mirzaten 15mg Mirtazapin 15mg Viên N1 15.000 11.500 172.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23271-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.358 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml X100ml Túi N1 24.000 160.000 3.840.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.357 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 36.000 2.700 97.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.356 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 36.000 5.879 211.644.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ KRKA, d.d., Novo mesto Slovakia 3.thau_rieng_le
1.234.355 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml Lọ N4 400 389.991 155.996.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.354 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 2.000 8.064 16.128.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 800114023925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.353 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paclitero 30 Paclitaxel 30mg Lọ N2 300 143.400 43.020.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 890114433225 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.352 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ringer's Acetate Ringer acetat 500ml Túi N2 30.000 19.800 594.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110056323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.351 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 40 11.328.006 453.120.240 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.350 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 60 9.643.200 578.592.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.349 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 5.000 2.025 10.125.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.348 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ropicain-BFS 5mg/ml Ropivacain hydroclorid 5mg/ml X10ml Lọ N4 100 90.000 9.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893114061625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.347 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Montesin 10mg Natri montelukast 10mg Viên N1 3.000 9.300 27.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110401923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Genepharm SA Greece 3.thau_rieng_le
1.234.346 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Berodual Fenoterol + ipratropium 500mcg/ml+250mcg/ml Lọ N2 1.000 96.870 96.870.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Istituto de Angeli S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.234.345 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 36.000 1.300 46.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.344 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế 4.2% W/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 6.000 96.900 581.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml VN-18586-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.343 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/10ml Ống N1 0 24.300 0 Tiêm dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VN-17173-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.342 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Piperacillin Panpharma 1g Piperacilin 1g Lọ N1 6.000 88.998 533.988.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 300110172500 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Panpharma France 3.thau_rieng_le
1.234.341 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x5ml Lọ N1 18.000 87.300 1.571.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.340 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nimovac-V Nimodipin 10mg /50ml Lọ N1 1.500 586.000 879.000.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE 520110005524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.339 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pipebamid 4,0g/0,5g Piperacilin + tazobactam 4g+0,5g Lọ N4 12.000 69.993 839.916.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ 893110740724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.338 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anvo-Rabeprazole 10 mg Rabeprazol 10mg viên N1 120.000 3.389 406.680.000 Uống Viên nén bao tan ở ruột Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110421823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.337 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pimefast 2000 Cefepim 2g Lọ N1 6.000 74.400 446.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-23659-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.336 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Imexime 200 Cefixim 200mg Gói N2 120.000 9.800 1.176.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2,1 g 893110146223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.335 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafotin 1000 Cefoxitin 1g Lọ N2 12.000 62.000 744.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110224700 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.334 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zinhepa Inj. Cefpirom 1g Lọ N2 72.000 141.981 10.222.632.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 880110045325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.333 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medaxetine 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 0 11.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên VN-22657-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.332 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 0 4.150 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.234.331 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 0 69 0 Uống Viên nén Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 1000 viên VD-32848-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.330 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 300 8.600 2.580.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.329 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 1.000 2.100 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.328 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 3.000 16.800 50.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.234.327 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 12.000 45.000 540.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.326 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 125mcg) X120 liều Bình xịt N1 2.400 210.176 504.422.400 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.325 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tot'hema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg + 1,33mg + 0,7mg Ống N1 3.000 5.400 16.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml VN-19096-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.324 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI Colistin* 1 MIU Lọ N1 16.000 391.000 6.256.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114001625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.323 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistin 3 MIU Colistin* 3 MIU Lọ N2 1.000 856.800 856.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ 893114940624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.322 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alexan Cytarabin 50mg/ml Lọ N1 500 249.750 124.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN-20580-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.321 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 240 244.799 58.751.760 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.320 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triamcinolon Triamcinolon acetonid 80mg/2ml Lọ N4 600 42.000 25.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml 893110093223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.319 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules Vinorelbin 80mg Viên N2 0 4.100.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên VN3-379-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.318 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trivitron Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml Ống N4 6.000 21.900 131.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml VD-23401-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.317 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 120.000 1.890 226.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.234.316 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml Lọ N4 300 256.515 76.954.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.315 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paclitero 100 Paclitaxel 100mg Lọ N2 300 383.400 115.020.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 16,7ml 890114433125 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.314 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N4 600 93.975 56.385.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114343523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.313 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Creon 25000 Amylase + lipase + protease 300mg Viên N1 5.000 13.703 68.515.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.312 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g X100ml Chai N4 180.000 8.400 1.512.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 chai 100ml 893110055900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.311 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Algocod 500MG/30 MG Paracetamol (acetaminophen) 500mg+30mg Viên N1 36.000 3.300 118.800.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN SMB Technology S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.234.310 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 9.000 167.500 1.507.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 529100790424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.309 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets Pramipexol 0,7mg Viên N1 500 20.000 10.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22816-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.308 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dipemloz 10 Empagliflozin 10mg Viên N2 24.000 18.000 432.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110742424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.307 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g X100ml Chai N4 0 8.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 chai 100ml VD-33956-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.306 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml X5ml Lọ N5 100 197.350 19.735.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml KD.2025.2742.1 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.234.305 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain hydroclodrid 3,8g (10%) Lọ N1 400 166.000 66.400.000 Khí dung Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.304 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zensalbu inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt – 200 liều Bình N4 1.000 76.377 76.377.000 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều Hộp 1 bình x 200 liều 893115270324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.303 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5 mg/2,5ml Ống N4 15.000 8.400 126.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.302 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ferrovin Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N1 1.000 94.000 94.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.301 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Binocrit Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 0 432.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178900 282/QĐ-BVH 10/06/2026 12/02/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH IDT Biologika GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.300 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg+1,25mg+5mg Viên N1 180.000 8.557 1.540.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.234.299 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kefcin 250 Cefaclor 250mg viên N2 30.000 2.890 86.700.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24014-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.298 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril GP Ramipril 2,5mg Viên N1 360.000 3.885 1.398.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110080323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Medinfar Manufacturing, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.234.297 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Acetate Ringer Ringer acetat 500ml Chai N4 12.000 15.900 190.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml VD-35076-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.296 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg+12,5mg Viên N2 18.000 3.190 57.420.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110058925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.295 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 6.000 3.300 19.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.294 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alcaine 0,5% Proparacain(hydroclorid) 0,5% (w/v) Lọ N1 360 39.380 14.176.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.293 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 12.000 35.000 420.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.292 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xalgetz 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N3 3.000 3.400 10.200.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.234.291 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 150.000 2.241 336.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.234.290 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ticagrelor Alkem 90mg Ticagrelor 90mg Viên N3 72.000 10.900 784.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22870-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Alkem Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.289 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules Vinorelbin 80mg Viên N2 200 4.100.000 820.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên 471110347625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.288 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 60 67.500 4.050.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.287 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphacine Amikacin 500 mg/2ml Ống N4 36.000 4.700 169.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110307123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.286 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 100 44.500 4.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) Slovakia 3.thau_rieng_le
1.234.285 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 0 30.000 0 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml VN-21737-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.284 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 36.000 70.000 2.520.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.234.283 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 8.000 57.750 462.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL VN-19221-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.282 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metsav 850 Metformin 850mg Viên N2 180.000 645 116.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110163724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.281 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terzence-2,5 Methotrexat 2,5mg Viên N2 9.000 3.500 31.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114116224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.280 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 15.000 17.500 262.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.279 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0.5mg Viên N1 15.000 16.200 243.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114143023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.278 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 36.000 630 22.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.277 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 36.000 950 34.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.276 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zencombi Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Lọ N4 60.000 12.600 756.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.275 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 1.200 30.388 36.465.600 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.274 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cosmegen Lyovac Dactinomycin 500mcg Lọ N1 50 3.980.000 199.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 500mcg KD.2025.7378.1 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases -CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.273 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 90.000 19.000 1.710.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.234.272 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Abiraterone Invagen 500mg Abiraterone acetate 500mg Viên N1 300 410.000 123.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên 840114967724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Synthon Hispania, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.271 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Afenacol 100mg Aceclofenac 100mg Viên N1 20.000 5.900 118.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên 840110970724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.270 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fasthan 20 Pravastatin 20mg Viên N2 150.000 6.050 907.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.269 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bominity Vitamin C 100mg/10ml Ống N4 0 4.998 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-27500-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.268 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 200 7.820.000 1.564.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.267 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Skiran 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 24.000 12.000 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.266 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế pms-Pregabalin Pregabalin 150mg Viên N1 15.000 7.900 118.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên 754110414223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.234.265 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci folinat 50mg/5ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 50mg/ 5ml Ống N4 2.400 10.250 24.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110666924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.264 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 1.500 30.048 45.072.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.263 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bambec Bambuterol 10mg Viên N1 30.000 5.639 169.170.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16125-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.262 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1 MIU Lọ N4 100 4.025 402.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110923124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.261 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Asbesone Betamethason 0,5mg/1g X 30g Tuýp N2 5.400 61.500 332.100.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 531110007624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.234.260 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anatero Anastrozol 1mg Viên N2 3.000 2.220 6.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114192600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.259 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg viên N4 12.000 3.990 47.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.258 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincran Vincristin sulfat 1mg Lọ N2 100 189.000 18.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 880114031425 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH BIONAM Korea United Pharm. Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.257 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tranexamic acid 500mg/5ml Acid tranexamic 500mg Ống N4 6.000 2.325 13.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.256 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid (*) (6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml Túi N1 720 696.500 501.480.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.255 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 48.000 4.014 192.672.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.254 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aharon 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 1.800 24.000 43.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.253 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar XQ 5mg/50mg Amlodipin + losartan 5mg+50mg Viên N2 36.000 10.470 376.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.234.252 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin 10mg Viên N2 18.000 6.500 117.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110437723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.251 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kefcin 500 Caps Cefaclor 500mg viên N2 36.000 5.619 202.284.000 Uống viên nang cứng hộp 2 vỉ x 7 viên 893110269623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.250 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenadol 1000 Cefamandol 1g Lọ N2 60.000 63.000 3.780.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35454-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.249 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vancomycin 1000 A.T Vancomycin 1000mg Lọ N4 3.000 52.000 156.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml 893115149924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.248 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rixathon Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 40 2.869.000 114.760.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 383410647024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.247 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 60.000 4.410 264.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115232324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.246 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tilatep for I.V. Injection 200mg Teicoplanin* 200mg Lọ N2 100 200.000 20.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml 471115081323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.234.245 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,5mg)/g X30g Tuýp N2 1.200 95.000 114.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 531110404223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.234.244 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ferlatum Sắt protein succinylat 40mg/15ml (800mg/15ml) Lọ N1 1.000 18.500 18.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.243 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên N1 10.000 2.849 28.490.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.242 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 5.000 229.355 1.146.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.241 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cyclonamine 12,5% Etamsylat 250mg Ống N1 3.000 25.000 75.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 05 ống tiêm 2 ml 590110337225 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.234.240 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/10ml Ống N1 120 6.200.000 744.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.239 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 200 385.000 77.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.238 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rycardon Irbesartan 300mg Viên N1 0 4.883 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22391-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.234.237 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoplasmal B. Braun 5% E Acid amin* 5% X250ml Chai N1 6.000 72.420 434.520.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18161-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.236 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Linezolid Kabi Linezolid* (2mg/ml) x300ml Túi N1 15.000 154.900 2.323.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 300ml VN-23162-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 HP Halden Pharma AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.234.235 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 12.000 2.100 25.200.000 Uống viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110072623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 S.C.Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.234.234 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tranfast Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g Gói N4 3.000 28.000 84.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói 893110880824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.233 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 60.000 893 53.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.232 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 0 1.100.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên VN3-378-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.231 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 1569/QĐ-BVĐK 10/06/2026 27/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.230 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Wamlox 5mg/80mg Amlodipin + valsartan 5mg+80mg Viên N1 30.000 8.700 261.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x14 viên 383110181323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.229 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxilen 500mg Amoxicilin 500mg Viên N1 30.000 2.390 71.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Medochemie LTD – Factory B Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.228 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ampholip Amphotericin B* 5 mg/mlX10ml Lọ N5 200 1.800.000 360.000.000 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Bharat Serums and Vaccines Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.227 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ml X1ml Ống N1 3.000 97.500 292.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italia 3.thau_rieng_le
1.234.226 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Espumisan L Simethicon 40mg/ml Lọ N1 1.200 55.923 67.107.600 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.225 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg Chai N2 30.000 135.000 4.050.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.224 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pataday Olopatadin hydroclorid 0.002 Chai N1 150 131.099 19.664.850 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.234.223 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminoleban Acid amin* 8% – 200ml Túi N4 3.000 104.000 312.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-36020-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.222 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 60.000 23.500 1.410.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.221 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morihepamin Acid amin* 7,58% X200ml Túi N1 500 116.632 58.316.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.234.220 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 30% Glucose 1,5g/5ml Ống N4 5.000 988 4.940.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.219 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Smofkabiven peripheral Acid amin + glucose + lipid (*) (10% + 13% + 20%)/1206ml Túi N1 800 720.000 576.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml 730110021723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.234.218 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Heraprostol Misoprostol 100mcg Viên N4 15.000 3.350 50.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.217 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 24.000 1.995 47.880.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.216 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nephrosteril Acid amin* 7% X250ml Chai N1 3.600 105.000 378.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.215 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hovibleo 15 Bleomycin 15 USP Unit Lọ N2 50 520.000 26.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 890114357024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.214 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 50 1.699.000 84.950.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110027425 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.213 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jaferox 360mg Deferasirox 360mg Viên N1 3.000 223.650 670.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110425225 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM PharOS MT Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.234.212 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg Chai N1 60.000 35.650 2.139.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-20713-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.234.211 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Somazina 500mg Citicolin 500mg/4ml Ống N1 1.200 55.000 66.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 840110082123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Ferrer Internacional, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.210 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Derminate Clobetasol propionat 0,05% X 10g Tuýp N4 9.000 5.350 48.150.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.209 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trofebil 1mg Anastrozol 1mg Viên N1 3.000 6.760 20.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840114351424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.208 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ezecept 20/10 Atorvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N2 42.000 6.500 273.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110064223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.207 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Uni-Atropin Atropin sulfat 1% – 0,5ml Ống N4 0 12.600 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.206 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadusartan Hydro 16/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg+12,5mg Viên N2 9.000 4.190 37.710.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110369224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.205 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Folinato 50mg Calci folinat 50mg Lọ N1 4.200 81.900 343.980.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml 840110985224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.204 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadusartan 32 Candesartan 32mg Viên N2 18.000 6.500 117.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110369124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.203 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 2,5% X2 lít Túi N2 500 85.200 42.600.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) Singapore 3.thau_rieng_le
1.234.202 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bendamustine Teva 25mg Bendamustine 25mg Lọ N1 20 1.457.839 29.156.780 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 25mg 594110316925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.201 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 0,5g Lọ N2 10.000 35.000 350.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g 893110387224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.200 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g+0,5g Lọ N2 12.000 72.500 870.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110809424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.199 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fotimyd 2000 Cefotiam 2g Lọ N2 24.000 115.000 2.760.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110208525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.198 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefoxitine Gerda 2G Cefoxitin 2g Lọ N1 36.000 228.000 8.208.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 840110989124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC LDP Laboratorios Torlan SA Spain 3.thau_rieng_le
1.234.197 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ginkor Fort Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin 14mg+300mg+300mg Viên N1 12.000 3.730 44.760.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16802-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.196 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N3 3.000 830 2.490.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.195 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Uni-Atropin Atropin sulfat 1% – 0,5ml Ống N4 500 12.600 6.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.194 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 6.000 270.000 1.620.000.000 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.193 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg+160mg+12,5mg Viên N1 24.000 18.107 434.568.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.192 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 72 10.830.000 779.760.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.191 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meteospasmyl Alverin citrat + simethicon 60mg + 300mg Viên N1 18.000 3.360 60.480.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22269-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.190 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 10.000 5.571 55.710.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.189 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 5 lít Túi N1 15.000 700.000 10.500.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.234.188 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg Viên N1 180.000 684 123.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.234.187 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medaxetine 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 12.000 11.200 134.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên 529110449225 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.186 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 36.000 4.082 146.952.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.185 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg+100mg Viên N1 20.000 7.694 153.880.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.184 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 50 252.079 12.603.950 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.234.183 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gynopazaryl Depot Econazol 150mg Viên N4 600 9.800 5.880.000 Đặt âm đạo Thuốc đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 2 viên 893100496424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.182 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 0 25.595 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml VN-17299-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.181 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% X100ml Chai N4 200.000 4.028 805.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.180 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ebitac 12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+12,5mg Viên N2 24.000 3.500 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17895-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.234.179 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etomidate-Lipuro Etomidat 20mg/10ml Ống N1 200 120.000 24.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 ống x 10ml 400110984524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.178 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 18.000 42.946 773.028.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.177 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Khouma Nebivolol 5mg Viên N2 36.000 1.184 42.624.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-21480-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.176 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg) X120 liều Bình xịt N1 2.400 278.090 667.416.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.175 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amaloris 10mg/10mg Amlodipin+ atorvastatin 10mg+10mg Viên N1 36.000 8.500 306.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23155-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.174 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbetocin exela Carbetocin 100mcg/1ml Ống N4 240 300.000 72.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110395825 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.173 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg+1,5mg Viên N1 96.000 4.987 478.752.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.172 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Granisetron Kabi 1mg/ml Granisetron hydroclorid 1mg/ml Ống N1 5.000 22.420 112.100.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml 560110987324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.234.171 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 1.200 260 312.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.170 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU Ống N4 15.000 34.852 522.780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt 893410250823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.169 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 100 152.999 15.299.900 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.168 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg Viên N1 10.000 4.300 43.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY Cyprus 3.thau_rieng_le
1.234.167 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 6.000 12.000 72.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.234.166 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế pms-Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N1 60.000 28.000 1.680.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 30 viên 754110191523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.234.165 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pharbavix Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 36.000 3.190 114.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.164 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vemlidy Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg Viên N1 300 44.115 13.234.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 539110018823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Gilead Sciences Ireland UC Ireland 3.thau_rieng_le
1.234.163 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/1ml Ống N4 30.000 2.688 80.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.162 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CKDTacrobell 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N2 1.000 22.500 22.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên 880114133024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp Korea 3.thau_rieng_le
1.234.161 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegacino 80+25mg Tables Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg 25mg Viên N1 120.000 9.449 1.133.880.000 Uống viên nén hộp 4 vỉ x 7 viên nén 840110410725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Laboratorios Alter, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.234.160 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terbisil 1% Cream Terbinafine hydrochloride 1% X30g Tuýp N2 1.000 120.000 120.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 868100348900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.234.159 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glypressin Terlipressin 0,86mg Lọ N1 900 744.765 670.288.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.234.158 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 1.000 59.200 59.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên 471114979724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.157 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg+145mg Viên N1 150.000 6.972 1.045.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.156 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 2mg+500mg Viên N3 42.000 2.950 123.900.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.155 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5% – 500ml Chai N4 80.000 7.590 607.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.154 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stiprol Glycerol 2,25g/3g – 9g Tuýp N4 1.000 6.930 6.930.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.153 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 15.000 50.000 750.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.152 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tresiba Flextouch 100 U/ml Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 360 320.624 115.424.640 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.234.151 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myderison Tolperison 150mg Viên N1 0 3.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21061-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.150 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stefamlor 5/20 Amlodipin+ atorvastatin 5mg+20mg Viên N2 36.000 8.000 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110757424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.149 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 3.000 12.600 37.800.000 Đường hô hấp Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.148 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 3.000 12.000 36.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.234.147 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klevaflu Sol.Inf 2mg/1ml Fluconazol 200mg/100ml Chai N1 200 198.000 39.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 520110020225 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Kleva Pharmaceuticals S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.234.146 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prenewel 8mg/2,5mg Tablets Perindopril + indapamid 8mg+2,5mg Viên N1 36.000 8.700 313.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110130924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovakia 3.thau_rieng_le
1.234.145 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol sulfat 5mg/5ml Ống N1 6.000 115.000 690.000.000 Tiêm dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống 5ml VN-16406-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.144 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/10ml X10ml Ống N5 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml VN-18482-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co.,Ltđ China 3.thau_rieng_le
1.234.143 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 5.000 60.100 300.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.234.142 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế PEG-GRAFEEL Pegfilgrastim 6,0mg/0,6ml Bơm tiêm N5 420 4.278.500 1.796.970.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml QLSP-0636-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.141 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg+5mg Viên N1 120.000 6.589 790.680.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.234.140 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doripure 500 Doripenem* 500mg Lọ N2 1.000 684.800 684.800.000 Tiêm truyền Bột để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 890110118124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA Eugia Pharma Specialities Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.139 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carduran Doxazosin 2mg Viên N1 30.000 8.435 253.050.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110132824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.138 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,05mg/ml X2ml Ống N1 36.000 28.455 1.024.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.137 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trofentyl Fentanyl 0,1mg/2ml X2ml Ống N5 36.000 11.000 396.000.000 Tiêm Dung dịch pha tiêm Hộp 5 ống x 2 ml 890111438325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.234.136 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 900 198.000 178.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.234.135 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nobstruct Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 200 31.500 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110395724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.134 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 36.000 2.930 105.480.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.234.133 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 36.000 2.450 88.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.132 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tanganil 500mg Acetyl leucine 500mg Viên N1 42.000 4.612 193.704.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.131 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bismuth subcitrate Bismuth 120mg Viên N2 3.000 3.950 11.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.130 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bilaxten Bilastine 10mg Viên N1 6.000 6.143 36.858.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110016523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.234.129 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N2 300 15.000 4.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.128 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% X250ml Chai N4 30.000 5.297 158.910.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.127 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml Chai N4 72.000 17.000 1.224.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110071400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.126 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidonalin Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.125 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Nicardipine 10 mg/10 ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 36.000 83.200 2.995.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml VD-36200-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.124 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 24 2.300.000 55.200.000 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) 880410324325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.234.123 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nelcin 150 Netilmicin sulfat 150mg/2ml Ống N4 18.000 36.000 648.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml VD-23088-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.122 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ml X1ml Ống N1 0 97.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italia 3.thau_rieng_le
1.234.121 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2ml Ống N5 100 12.600 1.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.120 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 4.000 2.420 9.680.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.234.119 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Temorel 100mg Temozolomid 100mg Viên N2 300 829.400 248.820.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 lọ 5 viên 890114089123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Reliance Life Sciences Pvt.Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.118 Tân dược Thành phố Cần Thơ Algotra 37,5mg/325mg Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N1 16.800 8.799 147.823.200 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 20 viên VN-20977-18 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH S.M.B Technology SA Belgium 3.thau_rieng_le
1.234.117 Tân dược Thành phố Cần Thơ Alvori 200mg Voriconazol* 200mg Viên N1 1.200 485.000 582.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110434523 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen SA Greece 3.thau_rieng_le
1.234.116 Tân dược Tỉnh Cà Mau IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) Chai N5 15 5.150.000 77.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 900410089923 323/QĐ-BVSNCM 17/06/2026 17/06/2027 Bv Sản-Nhi Cà Mau Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.234.115 Tân dược Tỉnh Cà Mau Lidocain Lidocain hydroclorid 10% 38g Lọ N1 20 175.000 3.500.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 lọ 38g 599110011924 323/QĐ-BVSNCM 17/06/2026 17/06/2027 Bv Sản-Nhi Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.114 Tân dược Tỉnh Cà Mau No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 8.000 5.571 44.568.000 Tiêm bắp Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 323/QĐ-BVSNCM 17/06/2026 17/06/2027 Bv Sản-Nhi Cà Mau CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.113 Tân dược Tỉnh Cà Mau BFS-Cafein Cafein citrat 30mg/ 3ml Ống N4 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110414724 323/QĐ-BVSNCM 17/06/2026 17/06/2027 Bv Sản-Nhi Cà Mau CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.112 Tân dược Thành phố Cần Thơ Apixaban Tablets 5mg Apixaban 5mg Viên N2 2.880 8.436 24.295.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên 890110972124 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Dr. Reddy's Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.111 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paolucci Deferipron 500mg Viên N2 274.000 11.290 3.093.460.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110703824 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.110 Tân dược Thành phố Cần Thơ HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 41.280 4.480 184.934.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.234.109 Tân dược Thành phố Cần Thơ Redivec Imatinib 100mg Viên N2 298.000 5.861 1.746.578.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên 890114446523 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.108 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lenangio 10 Lenalidomid 10mg Viên N2 5.880 16.725 98.343.000 Uống Viên nang cứng (xanh nhạt -vàng nhạt) Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114972224 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Dr. Reddy's Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.107 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ferrovin Sắt sucrose (hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 880 94.000 82.720.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.234.106 Tân dược Thành phố Cần Thơ Imatinib Teva 400mg Imatinib 400mg Viên N1 69.000 35.998 2.483.862.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 385114010625 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.234.105 Tân dược Thành phố Cần Thơ Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 5.200 2.360 12.272.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 870110412823 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED N.V. Organon Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.234.104 Tân dược Thành phố Cần Thơ Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 600 540.000 324.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.234.103 Tân dược Thành phố Cần Thơ Moretel Metronidazol 500mg/100ml lọ N1 3.000 17.500 52.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml 800115072323 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) Italy 3.thau_rieng_le
1.234.102 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cepmox-Clav 875 mg/125 mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125 mg Viên N2 9.880 5.250 51.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110024000 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.101 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N2 18.000 34.230 616.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 túi x 1 chai 100ml VD-35583-22 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.100 Tân dược Thành phố Cần Thơ Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 8.800 5.800 51.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110595824 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.099 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 800 47.300 37.840.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.098 Tân dược Thành phố Cần Thơ KIOVIG Immune globulin 100 mg/ml Lọ N1 360 4.700.000 1.692.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 1 Iọ x 25ml 540410038423 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Baxalta Belgium Manufacturing SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.097 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bortezomib for injection 3.5mg/vial Bortezomib 3,5mg Lọ N2 880 216.092 190.160.960 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114446423 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.096 Tân dược Thành phố Cần Thơ Colistin TZF Colistin* 1.000.000 IU Lọ N1 1.000 378.000 378.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.234.095 Tân dược Thành phố Cần Thơ Depaxan Dexamethason acetat 4mg/ml Lọ/Ống N1 12.000 24.000 288.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21697-19 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM Rompharm Company S.r.l Rumani 3.thau_rieng_le
1.234.094 Tân dược Thành phố Cần Thơ Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml Idarubicin 5mg/5ml Hộp N1 300 2.045.593 613.677.900 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN3-419-22 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Fareva Unterach GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.234.093 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vincran Vincristin sulfat 1mg Lọ N2 7.200 189.000 1.360.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 880114031425 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH BIONAM Korea United Pharm. Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.234.092 Tân dược Thành phố Cần Thơ Folinato 50mg Folinic acid 50mg Lọ N1 840 81.900 68.796.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml 840110985224 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.234.091 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rocalcic 100 Calcitonin 100IU/ml Ống N1 120 90.000 10.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml 400110017224 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.234.090 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg+31,25mg Gói N1 2.140 10.365 22.181.100 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.089 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sandimmun Neoral 100mg Ciclosporin 100mg Viên N1 4.600 67.294 309.552.400 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên VN-22785-21 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.088 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprobid Ciprofloxacin 400mg/200ml Túi N1 8.800 35.800 315.040.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml VN-20938-18 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY S.C. Infomed Fluids S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.234.087 Tân dược Thành phố Cần Thơ Demoferidon Deferoxamin 500mg lọ N1 16.000 165.000 2.640.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 520110006524 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.234.086 Tân dược Thành phố Cần Thơ BINOCRIT Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 5.200 432.740 2.250.248.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178900 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.234.085 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fludalym Fludarabin 50mg Chai/Lọ/Ống/Túi N1 140 1.250.000 175.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg 594114010725 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan – Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.234.084 Tân dược Thành phố Cần Thơ Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml Idarubicin 10mg/10ml Hộp N1 300 3.543.194 1.062.958.200 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN3-417-22 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Fareva Unterach GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.234.083 Tân dược Thành phố Cần Thơ Imatinib Teva 100mg Imatinib 100mg Viên N1 48.300 12.000 579.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 12 vỉ x 10 viên VN3-394-22 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.234.082 Tân dược Thành phố Cần Thơ Spulit Itraconazol 100mg Viên N1 6.800 13.000 88.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-19599-16 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.234.081 Tân dược Thành phố Cần Thơ Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 23.000 6.250 143.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp10 vỉ x 10 viên 640114769624 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.234.080 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 400 207.579 83.031.600 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.234.079 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 6.600 42.946 283.443.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.234.078 Tân dược Thành phố Cần Thơ B12 Ankermann Cyanocobalamin 1000mcg Viên N1 920 7.000 6.440.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-22696-20 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.234.077 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ledrobon- 4mg/100ml Zoledronic acid Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg Túi N1 160 3.790.000 606.400.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 800110017524 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.234.076 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rixathon Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 160 2.869.000 459.040.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 383410647024 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.075 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 80 11.328.006 906.240.480 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.234.074 Tân dược Thành phố Cần Thơ Spirovell Spironolacton 25mg Viên N1 4.400 3.125 13.750.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 640110350424 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.234.073 Tân dược Thành phố Cần Thơ Decitabine for injection 50mg/vial Decitabin 50mg Lọ N2 880 8.833.500 7.773.480.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407223 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.072 Tân dược Thành phố Cần Thơ Savi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 8.000 7.000 56.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110924524 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.071 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hytinon Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N2 712.800 4.800 3.421.440.000 Uống Viên nang cứng Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên nang cứng 880114031225 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Korea United Pharm.Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.234.070 Tân dược Thành phố Cần Thơ Imatinib DRLA Imatinib 400mg Viên N2 56.120 16.980 952.917.600 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ Alu-Alu x 10 viên; Hộp 3 vỉ PVC-Aclar x 10 viên 890114125224 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.234.069 Tân dược Thành phố Cần Thơ LENZEST 25 Lenalidomid 25mg Viên N2 2.800 10.500 29.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 890114442323 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.234.068 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg+612mg +80mg); 10ml Gói N2 49.420 3.950 195.209.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.234.067 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metilone-4 Methyl prednisolon 4mg Viên N2 38.160 472 18.011.520 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110061124 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.066 Tân dược Thành phố Cần Thơ Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 2.000 59.200 118.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên 471114979724 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.234.065 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solmelon Vitamin B1 + B6 + B12 110mg + 200mg + 500mcg Viên N2 44.000 1.890 83.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100237523 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.064 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mabthera Rituximab 1400mg/11,7ml Lọ N1 40 24.969.148 998.765.920 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm dưới da Hộp 01 lọ QLSP-H02-1072-17 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F. Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.063 Tân dược Thành phố Cần Thơ URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 8.000 6.950 55.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.234.062 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 3.600 7.800 28.080.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924) VD-22552-15 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.061 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calcium Hasan 500 mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 300mg+2.940mg Viên N4 20.680 1.743 36.045.240 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 20 viên VD-35898-22 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.060 Tân dược Thành phố Cần Thơ Centocalcium vitamin D Calci carbonat + vitamin D3 (1250mg + 400IU)/2,5g Gói N4 26.400 4.748 125.347.200 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 2,5g VD-22498-15 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.059 Tân dược Thành phố Cần Thơ Deferipron DWP 1000 mg Deferipron 1000mg Viên N4 6.880 11.970 82.353.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235823 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.058 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cyclophamide Cyclophosphamid 50mg Viên N4 22.200 6.050 134.310.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114135023 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.057 Tân dược Thành phố Cần Thơ Danazol 200 Danazol 200mg Viên N4 6.800 10.500 71.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110147523 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.056 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 100mg Lọ N1 100 6.561.200 656.120.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 840110017223 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Oncomed Manufacturing a.s – GE pharmaceuticals Ltd Séc 3.thau_rieng_le
1.234.055 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinroxamin Deferoxamin 500mg Lọ N4 32.000 127.000 4.064.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.054 Tân dược Thành phố Cần Thơ Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 240 39.690 9.525.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.053 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 25mg Lọ N1 200 1.458.839 291.767.800 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-396-22 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Oncomed Manufacturing a.s – GE pharmaceuticals Ltd Séc 3.thau_rieng_le
1.234.052 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 920 95 87.400 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.051 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucose 20% Glucose 20%;250ml Chai N4 200 12.800 2.560.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 893110606724 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.050 Tân dược Thành phố Cần Thơ Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 500mg Viên N4 680.000 4.680 3.182.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114375424 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.049 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lenalimid Lenalidomid 10mg Viên N4 2.400 70.000 168.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 893114376924 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.048 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cepemid 1,5g Imipenem + cilastatin* 750mg + 750mg Lọ/Ống N4 2.400 198.000 475.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110923224 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.047 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 1.900 875 1.662.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.046 Tân dược Thành phố Cần Thơ Binystar Nystatin 25.000IU/1g Gói N4 8.800 945 8.316.000 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g 893100564324 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.045 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 8.400 9.450 79.380.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.044 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tasigna 200mg Nilotinib 200mg Viên N1 16.560 241.000 3.990.960.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 4 viên 760114124024 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG; Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.234.043 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 2.520 480 1.209.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.042 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai N4 44.000 4.200 184.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.041 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N4 28.000 5.560 155.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.040 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ringer lactate Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g (3g+1,6g+0,2g+ 0,135g)/500ml Chai N4 1.100 7.040 7.744.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110829424 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.039 Tân dược Thành phố Cần Thơ Maltrizyd 400/350 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (400mg+350mg) Gói N4 13.100 2.982 39.064.200 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100274524 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.038 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pasigel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (200mg+230mg +25mg)/5ml Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói N4 100.800 1.900 191.520.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 5ml VD-34622-20 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.037 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mizapenem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 8.400 21.450 180.180.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.036 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metpredni 32 A.T Methyl prednisolon 32mg Viên N4 9.200 1.420 13.064.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110732624 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.035 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 41.400 280 11.592.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110305723 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.034 Tân dược Thành phố Cần Thơ Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin* 400mg/250ml Lọ N4 420 31.450 13.209.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 250ml 893115740624 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.033 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 1.680 5.800 9.744.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.032 Tân dược Thành phố Cần Thơ Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 7.600 2.500 19.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.031 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agimepzol 20 Omeprazol 20mg Viên N4 60.320 890 53.684.800 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110144124 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.030 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 14.000 2.378 33.292.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.029 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 1000ml Chai N4 6.064 10.790 65.430.560 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai x 1000ml 893110118423 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.028 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 280 1.390 389.200 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.027 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 3% Natri clorid 3%/100ml Chai N4 240 7.120 1.708.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.026 Tân dược Thành phố Cần Thơ Phorbe Drops Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/ml x 5ml Chai N4 280 149.000 41.720.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai x 5ml 893110362224 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.025 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lifecita 800 DT. Piracetam 800mg Viên N4 4.600 4.683 21.541.800 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110631624 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.024 Tân dược Thành phố Cần Thơ PARACETAMOL INFUSION 10MG/ML Paracetamol (acetaminophen) 500mg/50ml Túi N4 16.000 9.450 151.200.000 Tiêm Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền Hộp 36 túi x 50ml VD-35890-22 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH KIM PHARMA Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.023 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gapenagi 75 Pregabalin 75mg Viên N4 460 465 213.900 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên 893110573224 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.022 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fefolic DWP 322mg/350mcg Sắt fumarat + acid folic 322mg+350mcg Viên N4 10.580 798 8.442.840 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35844-22 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.021 Tân dược Thành phố Cần Thơ Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml Palonosetron hydroclorid 0,075mg/1,5ml Lọ N4 1.400 31.500 44.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 01 Lọ x 1,5 ml 893110208523 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.020 Tân dược Thành phố Cần Thơ Deferiprone A.T Deferipron 500mg Viên N4 149.800 2.550 381.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110149124 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.019 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 12.000 650 7.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.018 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 4.200 3.670 15.414.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-34794-20 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.017 Tân dược Thành phố Cần Thơ Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 200mg Viên N4 44.000 3.500 154.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114064823 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.016 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 0,5g + 0,5g Lọ N4 2.400 41.750 100.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110484924 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.015 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 26.000 950 24.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.014 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lenalimid Lenalidomid 25mg Viên N4 2.400 208.000 499.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 893114169723 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.013 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL Levofloxacin 750mg/150ml Chai N2 8.000 154.000 1.232.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml 893115055523 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.234.012 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pdsolone – 40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 8.000 30.000 240.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ 890110350625 347/QĐ-HHTM 10/06/2026 09/06/2028 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le