Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 27 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.234.011 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg | Bơm tiêm/Bút tiêm/Xy lanh | N2 | 120 | 7.996.000 | 959.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.010 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.009 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 880 | 4.300 | 3.784.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.008 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 27.600 | 1.350 | 37.260.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.007 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levof-BFS 500mg | Levofloxacin | 500mg/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 88.200 | 705.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống | 893115067500 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.006 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg +3030,3mg);15g | Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói | N4 | 100.800 | 2.625 | 264.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói X 15g | 893100203124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.005 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meloxicam SPM | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 2.520 | 4.200 | 10.584.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 6 viên | 893110223925 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.004 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xyvolef 25 mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N4 | 2.000 | 127.800 | 255.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110159300 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.003 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 880 | 31.500 | 27.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.002 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 880 | 69.993 | 61.593.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.001 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atimupicin | Mupirocin | 2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 140 | 18.900 | 2.646.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100209600 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.234.000 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ozemgel 225 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 450mg; 400mg; 50mg/10ml | Gói | N4 | 24.000 | 2.800 | 67.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml | 893100109625 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.999 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.320 | 2.980 | 3.933.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.998 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cotrimoxazol 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg + 160mg | Viên | N4 | 10.020 | 498 | 4.989.960 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218600 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.997 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 14.860 | 875 | 13.002.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.996 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 16.000 | 128.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.995 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Premedrol | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 9.200 | 760 | 6.992.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110115100 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.994 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hutatretin | Tretinoin | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 41.900 | 251.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110226000 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.993 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci folinat 50mg/5ml | Folinic acid | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 840 | 10.400 | 8.736.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.992 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fenozatin 1000mg/100ml | Amikacin | 1g/100ml | Túi | N4 | 8.400 | 87.000 | 730.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 893110119823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.991 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Amikacin 500 | Amikacin* | 500mg/2ml | Lọ | N4 | 8.400 | 45.000 | 378.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml | 893110478824 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.990 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amikacin Kabi 500mg/100ml | Amikacin | 500mg/ 100ml | Chai | N4 | 8.400 | 17.333 | 145.597.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893110201423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.989 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg+440IU | Viên | N4 | 28.000 | 1.197 | 33.516.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.988 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/ml;5ml | Ống | N4 | 1.900 | 31.500 | 59.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110017700 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.987 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Wincol 40 | Posaconazol* | 4,2g/105ml | Lọ | N4 | 36 | 9.000.000 | 324.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 105ml | 893110273024 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.986 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg+0,4mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.533 | 36.792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.985 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 80 | 2.232.518 | 178.601.440 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.984 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N5 | 13.000 | 7.100 | 92.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.983 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N5 | 1.800 | 90 | 162.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.982 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N5 | 7.200 | 614 | 4.420.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | 893110305923 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.981 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Chai/Lọ/Ống/Túi | N5 | 140 | 1.250.000 | 175.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | 594114010725 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan – Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.980 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prevomit FT | Domperidon | 10mg | Viên | N5 | 2.520 | 1.050 | 2.646.000 | Uống | Viên nén tan nhanh | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 899110185725 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | PT. Dexa Medica | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.979 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | FEIBA 25 E./ml | Yếu tố VIII | 500 U | Lọ | N5 | 160 | 8.820.000 | 1.411.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.978 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 40 | 9.643.200 | 385.728.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.977 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 120 | 4.278.500 | 513.420.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.976 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N5 | 1.680 | 5.800 | 9.744.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.975 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N5 | 44.000 | 4.200 | 184.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.974 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N5 | 220.050 | 5.800 | 1.276.290.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.973 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N5 | 1.320 | 119 | 157.080 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.972 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N5 | 11.500 | 3.300 | 37.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.971 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N5 | 92.200 | 2.800 | 258.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.970 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 8.400 | 3.000 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.969 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N5 | 16.080 | 4.480 | 72.038.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 347/QĐ-HHTM | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.968 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vidamet Forte | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.980 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305425 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.967 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine + indapamide | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.987 | 249.350.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.966 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Treeton | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/20ml | Lọ | N2 | 2.500 | 190.000 | 475.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.965 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.156 | 161.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.964 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metilda 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 6.250 | 187.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110471925 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.963 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.800 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.962 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.961 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.960 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.959 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.822 | 116.440.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.958 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ezecept 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg+ 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.400 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110167023 | 112/QĐ-BVNT | 09/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.957 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 6.000 | 19.900 | 119.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 112/QĐ-BVNT | 11/06/2026 | 11/12/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.956 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Hadudrota | Drotaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 7.000 | 2.500 | 17.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 1461/QĐ-BVT | 19/06/2026 | 19/06/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.955 | Tân dược | Tỉnh Long An | Kali Clorid | Kali clorid | 500 mg | Viên | N4 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên Nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Trụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.954 | Tân dược | Tỉnh Long An | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 4.000 | 75.000 | 300.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Trụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.953 | Tân dược | Tỉnh Long An | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 100 | 75.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1020/QĐ-TTYTKVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Trụ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.952 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biosubtyl -II | Bacillus subtilis | Bacillus subtilis chứa 106 – 107 vi khuẩn sống; viên 250mg | Viên | N4 | 34.000 | 1.467 | 49.878.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vĩ 10 viên | QLSP-856-15 | 672/QĐ-BVQX | 09/06/2026 | 08/01/2027 | Bvđk Quảng Xương | Công ty CP dược VINAPHAM | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.951 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverine hydrochloride | 40mg/2 ml | ống | N1 | 8.800 | 5.571 | 49.024.800 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 720/QĐ-BVQX | 17/06/2026 | 16/12/2026 | Bvđk Quảng Xương | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co, Ltd/ Hungary | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.950 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 6.420 | 1.900 | 12.198.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 663/QĐ-TTYT | 26/06/2026 | 10/07/2026 | Ttyt Mường Nhé | CTCP Dược phẩm Nam Hà | CTCP dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.949 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Propofol-BFS 10 mg/ml | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N4 | 1.450 | 33.600 | 48.720.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm, Tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml | 893114090600 | 271/QĐ-BVHL | 12/06/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Hậu Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.948 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg | Ống | N4 | 6.000 | 4.410 | 26.460.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 2052/QĐ-BVĐKT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.947 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.200 | 240.776 | 288.931.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 2052/QĐ-BVĐKT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.946 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 9.000 | 12.000 | 108.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 2052/QĐ-BVĐKT | 23/06/2026 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.945 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 600 | 609.140 | 365.484.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 2052/QĐ-BVĐKT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.944 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Morphin 30 mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 14.400 | 7.150 | 102.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 283/QĐ-BVĐKGL | 18/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.943 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Vin-Hepa 5g | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-28701-18 | 283/QĐ-BVĐKGL | 25/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.942 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Vin-Hepa 5g | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 1.680 | 42.000 | 70.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375723 | 283/QĐ-BVĐKGL | 25/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.941 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 2.200 | 13.834 | 30.434.800 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 282/QĐ-BVĐKGL | 09/06/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.940 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm 5ml | 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 504 | 25.200.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-31299-18 | KQ2500037334_2503250850 | 19/06/2026 | 30/11/2026 | Bvđk Diễn Châu | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.939 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 97/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 30/11/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.938 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polhumin Mix-2 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml | Ống | N1 | 500 | 151.000 | 75.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 375/QĐ-BVTC | 24/06/2026 | 30/11/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.937 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | ui | N1 | 1 | 660 | 660 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | KQ2500129007_2506190920 | 16/06/2026 | 29/06/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.936 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | lọ | N1 | 0 | 41.800 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | 840110307725 | 5448/QĐ-BVHN | 25/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Siegfried El Masnou, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.935 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | viên | N1 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 5448/QĐ-BVHN | 25/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.934 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Enterogran | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Gói | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 5448/QĐ-BVHN | 25/06/2026 | 17/12/2026 | Bvđk Hà Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.933 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | viên | N1 | 0 | 2.906 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110522924 | KQ2500129007_2506190920 | 25/06/2026 | 29/06/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị Y tế Hà Nội | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064% | Tuýp | N4 | 1.800 | 11.300 | 20.340.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110162124 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 8.600 | 1.000 | 8.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói 3g | 893110259123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Razxip | Raloxifen | 60mg | Viên | N4 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110589024 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 240 | 910 | 218.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Marpiva | Macrogol | 10g | Gói | N4 | 54.000 | 2.900 | 156.600.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 893100051725 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.927 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 8.000 | 28.500 | 228.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.926 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100 IU/ml | Lọ | N1 | 10.000 | 115.000 | 1.150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.925 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 115.000 | 230.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.924 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Gludazim | Tinidazol | 4mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 30.000 | 240.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml | VD-35678-22 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty TNHH Aspen Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.923 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg | Viên | N4 | 400.000 | 300 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 472/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 21/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty CPDP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.922 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.843 | 499.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Savipharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.921 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Furlac 40 | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 9.450 | 28.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml | 893110257424 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.920 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 3.500 | 2.310 | 8.085.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.919 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.500 | 10.500 | 26.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 439/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 2.100 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20702-17 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 124.999 | 24.999.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 200 | 2.420 | 484.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.935 | 59.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115123125 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 144 | 67.500 | 9.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daeladin Tablet | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 880110356324 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Dae Han New Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haducarbo 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 44.000 | 1.750 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269125 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 9.600 | 1.074 | 10.310.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 96.000 | 285 | 27.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | viên | N4 | 900.000 | 840 | 756.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucefone 3g | Cefoperazon + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 89.000 | 1.780.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110095125 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 14.000 | 12.580 | 176.120.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 72.000 | 7.490 | 539.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostovel 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 7.200 | 10.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110675624 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 0 | 282.480 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | 539110339425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacalzem | Diltiazem | 60mg | Viên | N2 | 96.000 | 1.155 | 110.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110676524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canzeal 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11158-10 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 2.400 | 14.200 | 34.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N1 | 6.600 | 9.500 | 62.700.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masapon | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 144.000 | 640 | 92.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 560 | 735 | 411.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFexo 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 240.000 | 420 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | viên | N2 | 50.000 | 2.919 | 145.950.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg; 500mg | Viên | N2 | 72.000 | 7.518 | 541.296.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325800 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dzukic-750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.030 | 61.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110062025 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 20 | 13.890 | 277.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono- Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 40.000 | 939 | 37.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 1.248.000 | 990 | 1.235.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sterolow 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 288.000 | 469 | 135.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110071124 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 460.000 | 356 | 163.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol Plus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 72.000 | 2.100 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnidipin Boston 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 144.000 | 4.499 | 647.856.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369925 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbose 100 | Acarbose | 100mg | viên | N4 | 62.000 | 1.197 | 74.214.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110332723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 2.460.000 | 71 | 174.660.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usaresfil 40 | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.080 | 244.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35207-21 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.950 | 390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 14.000 | 353 | 4.942.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spreacef 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N4 | 7.200 | 28.000 | 201.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 20 lọ | 893110382024 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 200 | 546 | 109.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinbebe | Kẽm gluconat | 10mg Kẽm/5ml; 50ml | Chai/lọ | N4 | 4.800 | 24.900 | 119.520.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 50ml | 893100069000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 256.000 | 420 | 107.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bosflon Plus | Diosmin + hesperidin | 900 mg/ 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 6.193 | 74.316.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100267624 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexodinefast 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 360.000 | 904 | 325.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fuxofen 20 | Fluoxetin | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 19.420 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma Lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 59.514 | 119.028.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 20 lọ x 133ml | VN-17859-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 840 | 46.500 | 39.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 375mg | Viên | N2 | 21.600 | 13.400 | 289.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | CN Cty CPDP Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiocolchicoside Savi | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.550 | 213.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35213-21 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g/20ml | Lọ | N4 | 480 | 6.360 | 3.052.800 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100020100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 48.000 | 2.100 | 100.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22966-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sitomet 50/850 | Sitagliptin + metformin | 850mg; 50mg | Viên | N2 | 72.000 | 7.644 | 550.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110325900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumix Cap | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 64.000 | 630 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Winde 25 | Ketoprofen | 25mg | Viên | N4 | 7.200 | 1.750 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110453923 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 431,68mg + 11,65mg + 5mg; 10ml | Ống | N4 | 120.000 | 3.780 | 453.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100207824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Razxip | Raloxifen | 60mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.800 | 64.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27761-17 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimobas 1 | Repaglinid | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110206000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harupec | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 9.600 | 3.960 | 38.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu) | 893110254125 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Privagin | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.880 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml Hộp 10 ống x 2ml Hộp 25 ống x 2ml | 893111685424 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pontazol | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 4.800 | 1.168 | 5.606.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110205123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.450 | 147.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22681-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetad | Acetylcystein | 200mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 30 | 145.000 | 4.350.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110650824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Casathizid MM 16/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 945 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110497924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tralop 0,05% | Clobetasol propionat | 0,05%; 15g | Tuýp | N4 | 4.800 | 9.200 | 44.160.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110166523 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oscalagi | Tricalcium phosphat | 1650mg (tương đương Calci 600mg) | Gói | N4 | 40.000 | 690 | 27.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 1,75g | VD-22789-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 5% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: 0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g | Túi | N4 | 1.440 | 53.000 | 76.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1.000mg | viên | N4 | 72.000 | 6.153 | 443.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên; Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 360 | 8.925 | 3.213.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cloxacilin 2g | Cloxacilin | 2g | Lọ | N4 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110687324 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.848 | 36.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 72.000 | 535 | 38.520.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100426824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 36.000 | 4.410 | 158.760.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 600 | 288.750 | 173.250.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 1.860 | 282.480 | 525.412.800 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | VN-21356-18 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galcholic 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | viên | N4 | 52.000 | 1.491 | 77.532.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 893110332123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 326.000 | 225 | 73.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 137 | 13.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP 50 | Vitamin PP | 50mg | Viên | N4 | 4.800 | 92 | 441.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-36125-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 52.000 | 6.160 | 320.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 360 | 8.500 | 3.060.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.720 | 6.560 | 11.283.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.050 | 4.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 74.000 | 288 | 21.312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU | Lọ | N5 | 0 | 66.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | 300110450425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 28.800 | 7.000 | 201.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.420 | 58.260.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 400 | 70.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insulatard | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 1.600 | 75.000 | 120.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N2 | 22.400 | 75.000 | 1.680.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naplie | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 66.000 | 1.300 | 85.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC | 893110344200 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | Công ty Cổ Phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 850 | 6.980 | 5.933.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 600 | 14.700 | 8.820.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.289 | 274.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 6.600 | 55.200 | 364.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 30 | 96.900 | 2.907.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor- adrenalin | 4mg/4ml | Ống | N1 | 360 | 35.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 200 | 2.025 | 405.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (0,609mg)/ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 194.500 | 9.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.200 | 47.300 | 151.360.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 12.000 | 2.310 | 27.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 3.600 | 60.100 | 216.360.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colisodi 3,0 MIU | Colistin* | 3.000.000 IU (100mg) | Lọ | N4 | 260 | 629.000 | 163.540.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml | VD-35930-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 84.000 | 3.100 | 260.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopirin 75/75 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N4 | 12.800 | 820 | 10.496.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36071-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 48.000 | 4.900 | 235.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110885724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 13.000 | 12.000 | 156.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miko-Penotran | Miconazol | 1200mg | Viên | N2 | 1.216 | 99.750 | 121.296.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-14739-12 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Exeltis llac San.ve tic.A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 62.000 | 3.801 | 235.662.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 3.600 | 98.340 | 354.024.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 200.000 | 5.460 | 1.092.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 300 | Tiaprofenic acid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 9.800 | 196.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156224 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 10.800 | 4.450 | 48.060.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesepan 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 6.000 | 15.540 | 93.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110224524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Air-X 120 | Simethicon | 120mg | Viên | N5 | 50.000 | 1.365 | 68.250.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885100025123 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | R.X. Manufacturing Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU | Lọ | N5 | 1.488 | 66.000 | 98.208.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | VN-22226-19 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.798 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 300.000 | 3.300 | 990.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.797 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.796 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 247.000 | 741.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.795 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Auroliza 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17253-13 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.794 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 7.000 | 86.950 | 608.650.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 100ml | 893115440124 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.793 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 350 | 1.448 | 506.800 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.792 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.791 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Domever 25 mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.574 | 15.740.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110382023 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.790 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N4 | 1.300.000 | 410 | 533.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-26466-17 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.789 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 6.590 | 52.720.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.788 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 900 | 11.500 | 10.350.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.787 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Enterobella | Bacillus claussii | 2.10^9 CFU | Gói | N4 | 6.000 | 5.434 | 32.604.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048925 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.786 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 12.800 | 17.850 | 228.480.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.785 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 3.000 | 105.000 | 315.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.784 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 300 | 75.000 | 22.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.783 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 16.000 | 75.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.782 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Ketosan-Cap | Ketotifen | 1mg | viên | N4 | 150.000 | 1.092 | 163.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409424 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.781 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mulpax S-250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 12.000 | 8.000 | 96.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 14 gói x 3g | 893110157725 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.780 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.390 | 278.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.779 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 0,018mg; 36mg | Ống | N1 | 10.000 | 15.484 | 154.840.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 294/QĐ-BVQDY | 16/06/2026 | 15/06/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g (1% w/w) | Chai | N5 | 6.000 | 175.000 | 1.050.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 20 | 16.000 | 320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 16.800 | 12.534 | 210.571.200 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg/liều | Bình | N4 | 200 | 160.000 | 32.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | Hộp 1 bình chứa 200 liều | VD-35811-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g | Gói | N4 | 3.800 | 28.000 | 106.400.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml; Ống 5ml | Ống | N4 | 6.600 | 23.646 | 156.063.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 14.400 | 8.400 | 120.960.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | N4 | 28.800 | 12.600 | 362.880.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.415 | 10.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel 40 MG | Telmisartan | 40mg | viên | N3 | 540.000 | 1.246 | 672.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 560.000 | 122 | 68.320.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N2 | 21.600 | 2.100 | 45.360.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 516.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | 880110001500 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostovel 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 0 | 10.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-25242-16 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/10ml; 10ml | Gói | N4 | 200.000 | 2.646 | 529.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viticalat | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 19.200 | 98.000 | 1.881.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110298000 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | Công ty CP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiram | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.260 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110396923 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 5mg + 50mg | Viên | N5 | 120.000 | 5.460 | 655.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Posod | Kali iodid + natri iodid | (3mg + 3mg)/1ml | Lọ | N2 | 13.200 | 26.145 | 345.114.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 880110038425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 149 | 7.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | 2.000UI + 250UI | Viên | N4 | 48.000 | 560 | 26.880.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | 2.000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clisma Lax | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (13,91g + 3,18g)/100ml | Lọ | N1 | 0 | 59.514 | 0 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 20 lọ x 133ml | 800110986024 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Sofar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 1000mg | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 72.000 | 680 | 48.960.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893100248824 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 3.000 | 516.000 | 1.548.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | VN-21995-19 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 144.000 | 1.298 | 186.912.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Posod | Kali iodid + natri iodid | (3mg + 3mg)/1ml | Lọ | N5 | 13.200 | 26.145 | 345.114.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 880110038425 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 40 | 346.500 | 13.860.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 40 | 29.400 | 1.176.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotepred | Loteprednol etabonat | 0,5% (w/v) | Ống | N4 | 880 | 175.600 | 154.528.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5 ml | 893110451723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 09/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Privagin | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 900 | 5.880 | 5.292.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml Hộp 10 ống x 2ml Hộp 25 ống x 2ml | VD-19966-13 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.298 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 360 | 57.750 | 20.790.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 21.600 | 2.100 | 45.360.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 23/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diffeton | Adapalen | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N5 | 1.030 | 77.000 | 79.310.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30 gam | 893110198623 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 2.000 | 25.480 | 50.960.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều-150 liều | Lọ | N4 | 4.600 | 55.890 | 257.094.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg | 893100609724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Tập đoàn MeRap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binystar | Nystatin | 25.000IU/1g | Gói | N4 | 240 | 945 | 226.800 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canzeal 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.350 | 67.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11157-10 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 150.000 | 8.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N1 | 42.000 | 2.989 | 125.538.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 196.000 | 3.950 | 774.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 14.000 | 353 | 4.942.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 180 | 15.000 | 2.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 10.800 | 11.800 | 127.440.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 1333/QĐ-BVĐKTP | 15/06/2026 | 04/06/2028 | Bvđk Tân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.731 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tarviluci | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N5 | 6.000 | 52.900 | 317.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ | 690110042425 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Hà Nam Ninh | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.730 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panfor SR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015924 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.729 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | pms-Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 28.000 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 30 viên | 754110191523 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty cổ phần Dược Phẩm Hà Nam Ninh | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.728 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Secolin | Citicolin | 1000mg/8ml x 8ml | Ống | N4 | 3.000 | 81.900 | 245.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 8ml | 893110340900 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty TNHH Vimed | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.727 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 10.000 | 155.000 | 1.550.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 625/QĐ-BV | 22/06/2026 | 15/06/2027 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Phát Triển Y Tế Ninh Bình | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.726 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Khí Oxy y tế chai 40 lít | Oxy dược dụng | Chai 40 lít | Lít khí thở | N4 | 324.000 | 28 | 9.072.000 | Đường hô hấp | Khí nén | Chai 5400 lít | 157/QĐ-BVCM | 16/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Chợ Mới | Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam | Công ty cổ phần khí Công nghiệp Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.233.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 40IU/ml | Lọ | N5 | 800 | 92.000 | 73.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.500 | 47.500 | 71.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.785 | 178.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 60.000 | 655 | 39.300.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24904-16 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 10.000 | 75.000 | 750.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 7.000 | 780 | 5.460.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1mg)/ 3ml | Ống | N5 | 10.000 | 13.500 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 893 | 17.860.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 3.000 | 69.300 | 207.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.500 | 34.852 | 87.130.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 451/QĐ-BVGT | 25/06/2026 | 24/06/2027 | Bv Giao Thông Vận Tải Trực Thuộc Ctcp Bv Giao Thông Vận Tải | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.715 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg/4ml | Ống | N4 | 5.500 | 30.800 | 169.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.714 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.455 | 284.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 | – SX thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thức cấp: HBM Pharma s.r.o., – CSSX: Joint Stock Company Kalceks |
– SX thuốc TP, KSCL, ĐGSC và thứ cấp: Slovakia – CSSX:O4 Latvia |
3.thau_rieng_le |
| 1.233.713 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fentanyl B.Braun | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.712 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 130.000 | 12.500 | 1.625.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.711 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 15.600 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.710 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.709 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mifetone 200 mcg | Misoprostol | 200 mcg | Viên | N4 | 20.000 | 3.795 | 75.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.708 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) | 3,75mg | Lọ | N1 | 150 | 2.557.000 | 383.550.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 12/06/2026 | 11/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.707 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Albunorm 20% | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 100 | 714.500 | 71.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | – Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; – Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.706 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Izac syrup | Ambroxol hydroclorid | 15mg/5ml, 60ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.565 | 37.825.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai x 60ml | 893100698924 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.705 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Profen | Ibuprofen | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 16.000 | 4.500 | 72.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml | 893100346024 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.704 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vancomycin | Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 15.600 | 31.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.703 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trưng ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.702 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N4 | 300 | 63.000 | 18.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Gia Hưng Santerviet | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.701 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 300 | 125.000 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 12/06/2026 | 11/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.700 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.699 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.698 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinsetron | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 3.200 | 51.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.697 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat heptahydrat | 0,15g/ml, 5ml | Ống | N4 | 4.000 | 3.700 | 14.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.696 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Stiprol | Glycerol | 2,25gam/3g; tuýp 9g | Tuýp | N4 | 15.000 | 6.930 | 103.950.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.695 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 5g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.830 | 170.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118123 | 775/QĐ-BVSNBNS1 | 15/06/2026 | 14/06/2027 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.694 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.693 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinzix | Furosemid | 20mg/ 2ml | Ống | N4 | 400 | 620 | 248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.692 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Salbutamol 2,5mg Và Ipratropium Bromid 0,5mg | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg / 2,5ml | Ống/Lọ | N5 | 4.000 | 11.000 | 44.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.691 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%; 6ml | Lọ | N4 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.690 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty CPDP TƯ Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.689 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fentanyl Kalceks 0.05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/ 2ml | Ống | N1 | 500 | 28.455 | 14.227.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | HBM pharma s.r.o.(Cơ sở xuất xưởng: Jont Stock Company "Kalceks"(Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.688 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Spiranisol | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên. | 893115891524 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty cổ phần GONSA | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.687 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 10.000 | 294 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.686 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Autifan 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 5.750 | 1.150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110148924 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.685 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 7.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.684 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 6.000 | 24.000 | 144.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml | VD-35633-22 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.683 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 250mg + 250mg | Gói | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 345/QĐ-TTYT | 14/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | CTCP Dược- VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.682 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | MEAMFORT | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg + 336,6mg; 10ml | Gói | N4 | 20.000 | 2.750 | 55.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.681 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ ml | Ống | N4 | 150 | 8.925 | 1.338.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 345/QĐ-TTYT | 10/06/2026 | 09/06/2027 | Ttyt Cẩm Giàng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty CPDP TƯ Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.680 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 48.000 | 10.351 | 496.848.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên | 893110242100 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.679 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diplem 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên | 893110110400 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.678 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg+1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên | 890110435723 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.677 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Minroge Ophthalmic Solution | Moxifloxacin | 5mg/1ml x 6ml | Lọ | N2 | 2.000 | 59.745 | 119.490.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6 ml | 880115001200 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Binex Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.676 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.323 | 39.690.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.675 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ambromed | Ambroxol | 0,9g/ 150 ml | Lọ | N2 | 1.000 | 78.587 | 78.587.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 150ml | 868100010024 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.674 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sitomet BD 50/500 | Sitagliptin +metfomin | 50mg+500mg (Dạng muối) | Viên | N3 | 60.000 | 7.968 | 478.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110451023 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.673 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 80.000 | 6.885 | 550.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.672 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir STADA 800 mg tablet | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.780 | 117.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BMC STAR | STADA Arzneimittel AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.671 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 64.000 | 512.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm/ tiêm truyền | Hộp 1 lọ; 10 lọ | VD-35454-21 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.670 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 100 | 125.000 | 12.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.669 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 500 | 200.508 | 100.254.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.668 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biviminal 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 43.000 | 516.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680024 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.667 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 52.000 | 260.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | 893110132123 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.666 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.271 | 188.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên | 893110242000 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.665 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 259.000 | 12.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.664 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amiodaron DWP 200mg | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.974 | 9.870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251424 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.663 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.662 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenbrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110398724 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.661 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 1.500 | 84.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.660 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.659 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Valsartan OD DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.995 | 39.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35747-22 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.658 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N4 | 5.000 | 53.800 | 269.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.657 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 8mg + 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.799 | 105.588.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN – 22897 – 21 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.656 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Stradiras 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 50.000 | 7.300 | 365.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238823 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.655 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg (Dạng muối) | Viên | N2 | 50.000 | 2.350 | 117.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.654 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng/ 105 chai x 50ml | 893110639724 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.653 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 150 | 714.000 | 107.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.652 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.651 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.345 | 26.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.650 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N5 | 200 | 31.300 | 6.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.649 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg | Lọ | N4 | 220 | 56.000 | 12.320.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg | 893100609724 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty CP Tập Đoàn MeRap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.648 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ampicillin & Sulbactam1G + 0,5G | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 10.000 | 62.000 | 620.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x1,5g | 800110422525 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Mitim S.r.l | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.647 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mykast 4 | Natri montelukast | 4mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.495 | 14.970.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | VD-35883-22 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.646 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 6.945 | 6.945.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.645 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 1.500 | 22.250 | 33.375.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.644 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Midantin | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 8.000 | 28.908 | 231.264.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110391424 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.643 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.483 | 104.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ, vỉ 10 viên | 893110478025 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.642 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg; 31,25mg | Gói | N3 | 30.000 | 3.100 | 93.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.641 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên | 893110255523 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.640 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Proges 100 | Progesteron | 100mg | Viên | N2 | 8.000 | 6.300 | 50.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22902-21 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.639 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 882 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.638 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; 50ml | Lọ | N4 | 1.000 | 80.200 | 80.200.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 1 lọ x 50ml x 15g | 893110295400 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.637 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU + 200IU | Viên | N4 | 100.000 | 317 | 31.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.636 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.635 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.998 | 99.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.634 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | 893100359725 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.633 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Agimoti | Domperidon | 10mg/10ml | Gói | N4 | 3.000 | 4.410 | 13.230.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 10ml | 893110256423 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.632 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 409 | 20.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206700 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.631 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.982 | 29.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.630 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividerm Fort | Fusidic acid + betamethason | 400mg + 20 mg | Tuýp | N4 | 300 | 40.398 | 12.119.400 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110223700 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.629 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.705 | 97.380.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.628 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 60.000 | 6.511 | 390.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên | 893110338524 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.627 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300UI/3ml; (20/80) | Ống | N1 | 2.000 | 152.000 | 304.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 05 ống, ống 3ml | 590410177500 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.626 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ecotaline 2,5 mg/ml | Terbutalin+Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 44.000 | 220.000.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml | 893115369125 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.625 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 150.000 | 419 | 62.850.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.624 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenamyd-ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 19.400 | 116.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.623 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nady-Spasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.622 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg (Dạng muối) | Viên | N3 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.621 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.195 | 43.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.620 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên. | VD-34896-20 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.619 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 50.000 | 127 | 6.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên . | 893100427524 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.618 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.900 | 195.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.617 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 84.000 | 420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110387924 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Chi nhánh 3 -Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.616 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 50.000 | 315 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.615 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.404 | 28.848.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.614 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 12.000 | 7.518 | 90.216.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.613 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.368 | 118.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.612 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dubemin Injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 16.000 | 13.400 | 214.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.611 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200 mcg + 6mcg (Dạng muối) 120 liều | Bình | N5 | 150 | 151.344 | 22.701.600 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.610 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Innilor 0.15 | Natri hyaluronat | 0.15%, 5ml | Lọ | N4 | 500 | 40.950 | 20.475.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110094325 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.609 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fefolic DWP 100 mg/350 mcg | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 100mg + 0,35mg | Viên | N4 | 18.000 | 2.499 | 44.982.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044924 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.608 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.607 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Heralopres H 100 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164200 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.606 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpodoxim S DHT 40mg | Cefpodoxim | (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg | Gói | N4 | 10.000 | 4.998 | 49.980.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,5g | 893110092300 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.605 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 100 | 135.000 | 13.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.604 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 36.000 | 3.150 | 113.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.603 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividia 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 11.905 | 595.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 06 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên, Hộp 01 chai, chai 60 viên | 893110557424 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần Dược phẩm Leliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.602 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bisoprolol Fumarat 2,5 mg | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 3.000 | 535 | 1.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110091500 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BMC STAR | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.601 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.600 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspilets EC | Acetylsalicylic acid | 80mg | Viên | N4 | 50.000 | 572 | 28.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205323 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.599 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N1 | 30.000 | 4.612 | 138.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.598 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofibrat 300 mg | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.597 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 500 | 49.450 | 24.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 619/QĐ-BVTT | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.596 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Povinsea | L-Ornithin – L- aspartat | 2,5g/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 45.000 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 5ml | 893110710424 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.595 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zoximcef 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 95.100 | 951.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | VD-35870-22 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.594 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MetSwift XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110186023 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.593 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 100 | 300.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.590 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 20.000 | 803 | 16.060.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.589 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | Mỗi 50 ml chứa Midazolam (tương ứng với Midazolam hydrochloride 55,6mg) 50mg | Chai | N1 | 200 | 59.850 | 11.970.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | 840112017325 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Medical, SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.588 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.587 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bifopezon 1g | Cefoperazon | 1g (dạng muối) | Lọ | N4 | 20.000 | 26.666 | 533.320.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột | 893110342623 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.586 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Adaflo AG 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 4.200 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 08 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 , Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 04 vỉ x 15 viên, Hộp 06 vỉ x 15 viên, Hộp 08 | 893110485625 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.585 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.500 | 7.700 | 11.550.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.584 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Combikit 3,2g | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 2.000 | 97.667 | 195.334.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | 893110667624 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.583 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 5.540 | 27.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.582 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 10.000 | 5.050 | 50.500.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.581 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/3,5g | Tuýp | N2 | 500 | 48.930 | 24.465.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | 880115350925 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.580 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vidamet Plus | Vildagliptin + Metformin Hydrochloride | 50mg +850mg | Viên | N2 | 50.000 | 7.980 | 399.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110305525 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.579 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên | 893100698024 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.578 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.265 | 13.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.577 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.576 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MORPHIN | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 600 | 8.925 | 5.355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.575 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/ 150ml | Túi | N1 | 2.000 | 240.000 | 480.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . Hộp chứa 10 túi nhôm ; Hộp chứa 24 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch . | VN-18523-14 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.574 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 300 | 2.700 | 810.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100889424 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.573 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg(Dạng muối) + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.572 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 14.700 | 73.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; | 893110628424 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.571 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg , 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên. | 893101855424 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.570 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.930 | 78.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.569 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml; 45 ml | Chai | N4 | 1.500 | 39.000 | 58.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 45 ml (kèm 1 cốc đong) | VD-24131-16 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.568 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulraapix 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 75.000 | 375.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35470-21 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.567 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.810 | 18.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.566 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 5.000 | 940 | 4.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.565 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Furowel | Fexofenadin | 60mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi nhôm 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc nhôm-PVC) | VD-34439-20 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.564 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110894424 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.563 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metformin STELLA 850 mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 30.000 | 720 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.562 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 68.330 | 341.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml | 893110468424 | 619/QĐ-BVTT | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.561 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+ 25mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên | 383110139323 | 619/QĐ-BVTT | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.560 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 619/QĐ-BVTT | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.559 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.988 | 44.940.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.558 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 567 | 28.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.557 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Erythromycin EC DWP 500 mg | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030724 | 619/QĐ-BVTT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.556 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Levocin | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.555 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Degas | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 0 | 4.445 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.554 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Recombinant Human Erythropoietin for injection | Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) | 2000 IU | Lọ | N5 | 7.000 | 145.000 | 1.015.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ |
690410048325 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TYTNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.553 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.552 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 603 | 1.206.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.551 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 970 | 291.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.550 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 35.000 | 851 | 29.785.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.549 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Nexipraz 20 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) |
20mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.690 | 80.700.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Hộp 04 vỉ x 07 viên | 893110362924 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.548 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Levocin | Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.547 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.368 | 1.368.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.546 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Baci-subti | Bacillus subtilis | >= 10 mũ 8 CFU -500mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.975 | 178.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BAGIPHARM | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.545 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | HASANLEUTYL 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.394 | 215.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 861/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 06/11/2027 | Bvđk Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.544 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg+300mg+50mg | Viên | N5 | 247.800 | 3.900 | 966.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 861/QĐ-TTYT | 17/06/2026 | 06/11/2027 | Bvđk Đông Hải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.543 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | viên | N5 | 99.060 | 3.617 | 358.300.020 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 305/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.542 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg + 50mg | viên | N2 | 12.240 | 7.380 | 90.331.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 305/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.541 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | viên | N3 | 20.700 | 1.748 | 36.183.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 305/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 17/12/2027 | Ttyt Khu Vực Hàm Yên Tỉnh Tuyên Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.540 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Degas | Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 400 | 4.445 | 1.778.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.539 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 10.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.538 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | TBPhecol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 10.000 | 1.675 | 16.750.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100471325 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CP GIA HƯNG SANTERVIET | Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.537 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 728 | 1.456.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.536 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 945 | 94.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.535 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 603 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.534 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinrolac | Ketorolac tromethamin | 30mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 4.900 | 980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110376123 | 292/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Yên Thế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.533 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.532 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sevorane | Sevoflurane | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 200 | 3.578.500 | 715.700.000 | Hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.531 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) | 5mg | Viên | N2 | 3.500 | 3.800 | 13.300.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.530 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Devodil 50 | Sulpirid | 50 mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.590 | 25.900.000 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.529 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Madopar® | Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.300 | 630.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.528 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Felex | Natri hyaluronat | 25mg/2,5ml | lọ | N4 | 0 | 500.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml | 893110265200 | 5802/QĐ-BVĐKBN2 | 12/06/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.527 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.452 | 12.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.526 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phytok | Phytomenadion (Phytonadion) | 20mg/ml; 5ml | Ống | N4 | 1.700 | 150.000 | 255.000.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 túi x 1 ống x 5ml | 893110591924 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.525 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Relvinca 20mg | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.098.000 | 1.098.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.524 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Geastine 250 | Gefitinib | 250 mg | Viên | N4 | 2.200 | 47.690 | 104.918.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.523 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin natri | 5.000UI/ml; 5ml | Lọ | N1 | 8.000 | 199.500 | 1.596.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.522 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 25.000 | 39.900 | 997.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.521 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Savi Fluvastatin 40 | Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) | 40 mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.800 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.520 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamoxi | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) | (5mg + 1mg)/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 300 | 5.500 | 1.650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml | 893115078500 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.519 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zobacta 3,375g | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 25.000 | 100.000 | 2.500.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.518 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dicsep | Sulfasalazin | 500 mg | Viên | N4 | 4.000 | 5.450 | 21.800.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110314924 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.517 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Psocabet | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) | Tuýp | N4 | 2.000 | 150.000 | 300.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110023200 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.516 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trozimed | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 2.000 | 85.900 | 171.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110203825 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.515 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Potriolac Gel | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 1.000 | 195.000 | 195.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110679724 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.514 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) | 4,8g iod/10ml;10 ml | Ống | N1 | 350 | 6.200.000 | 2.170.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.513 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ tương dầu đậu nành | 10% 250ml | Chai | N1 | 7.500 | 100.000 | 750.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.512 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milgamma N | Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 9.000 | 21.000 | 189.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.511 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Erihos | Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha | 4000 IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 15.000 | 274.491 | 4.117.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml | 880410197025 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.510 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bigemax 1g | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)) | 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 312.900 | 938.700.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
