Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 28 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 28 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.233.509 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bigemax 200 Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) 200mg Lọ N4 1.500 114.450 171.675.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.508 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ondansevit 8mg/4ml Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8 mg/4 ml; 4ml Ống N1 3.000 16.669 50.007.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống x 4ml 840110985324 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) Laboratorios Normon, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.233.507 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 550.000 100 55.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.506 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml; 0,5ml Ống N4 360 12.600 4.536.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.505 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml; 0,5ml Ống N4 360 12.600 4.536.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.504 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh NUMED Sulpiride 50mg Viên N2 22.000 440 9.680.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110673424 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Gonsa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.503 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ufur capsule Tegafur-uracil 100mg + 224 mg Viên N2 90.000 39.500 3.555.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory Đài loan 3.thau_rieng_le
1.233.502 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Digafil 5mg/100ml Zoledronic acid 5mg/100ml; 100 ml Lọ N4 2.200 778.000 1.711.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893110298623 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.501 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 3mg/1ml; 3ml Ống N4 1.200 15.000 18.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110591624 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.500 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 26.000 10.000 260.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.499 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphyton 1mg Phytomenadion (Vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 3.000 1.200 3.600.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.498 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 200 7.820.000 1.564.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.233.497 Tân dược Tỉnh Gia Lai Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 4.500 3.000 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 644/QĐ-TTYT 11/06/2026 03/07/2026 Ttyt Chư Păh Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty CPDP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.496 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 40.000 9.987 399.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.495 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 30.000 9.274 278.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.494 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 80.000 8.225 658.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.493 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 100.000 9.987 998.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.233.492 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 20.000 18.107 362.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.491 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nebilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) 5mg Viên N1 18.000 7.600 136.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.233.490 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 20.000 15.873 317.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.233.489 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 50.000 9.561 478.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.488 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 40.000 15.941 637.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.487 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 11.000 9.832 108.152.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.233.486 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 100 3.578.500 357.850.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.233.485 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 20.000 9.274 185.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.484 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate 145mg Viên N1 35.000 10.561 369.635.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.483 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 6.000 9.122 54.732.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.233.482 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 130.000 20.828 2.707.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.481 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 120.000 16.819 2.018.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.480 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Arimidex Anastrozole 1mg Viên N1 2.800 59.085 165.438.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.233.479 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 30.000 9.896 296.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.233.478 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 80.000 8.225 658.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.477 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 4.000 367.500 1.470.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 CSSX BTP, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG CSSX BTP, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.476 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nexium Mups Esomeprazol manesi trihydrat 40mg Viên N1 40.000 22.456 898.240.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.233.475 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tavanic Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg Viên N1 600 36.550 21.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.474 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Procoralan 7.5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg 7,5mg Viên N1 17.000 10.546 179.282.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.473 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amlor Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg Viên N1 5.000 7.593 37.965.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.472 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 12.500 1.340 16.750.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.471 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trozimed Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) Tuýp N4 2.000 85.900 171.800.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-28486-17 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.470 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Smofkabiven peripheral Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ t Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Túi N1 1.500 720.000 1.080.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml 730110021723 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.233.469 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg) 3,6mg Bơm tiêm N1 200 2.250.000 450.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT AMW GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.468 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) 10,8 mg Bơm tiêm N1 200 5.950.000 1.190.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT AMW GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.467 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Azarga Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 60 310.800 18.648.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.233.466 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Laci-eye Hydroxypropylmethylcellulose 3mg/1ml; 0,4ml Ống N4 5.000 5.500 27.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml 893110591624 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.465 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketofen-Drop Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg/ml; 0,4ml Ống N4 1.200 5.500 6.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 ống x 0,4ml 893110880124 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.464 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 5 mg/5 ml; 5 ml Ống N4 600 24.360 14.616.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.463 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml; 2,5ml Lọ N1 120 241.000 28.920.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.233.462 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Relvinca 30mg Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg); 30mg Viên N2 3.000 1.648.000 4.944.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên 471110441323 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.233.461 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) 10mg Viên N1 5.000 15.941 79.705.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.460 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Duoplavin Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 100 mg; 75 mg Viên N1 1.080 20.828 22.494.240 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.459 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucophage XR 750mg Metformin hydrochlorid 750mg Viên N1 20.000 3.677 73.540.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.458 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.233.457 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Augmentin 1g Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 875mg + 125mg Viên N1 1.000 16.680 16.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.233.456 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Procoralan 5mg Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg 5mg Viên N1 17.000 10.268 174.556.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.455 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 600 278.090 166.854.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.233.454 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 2.000 76.379 152.758.000 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 543/QĐ-BVĐK 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.453 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 10.800 9.832 106.185.600 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.233.452 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 5.000 15.291 76.455.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.451 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 10mg + 160mg Viên N1 1.800 18.107 32.592.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.450 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 tiêm bắp Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.233.449 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N1 1.000 22.130 22.130.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.233.448 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nexium Mups Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg Viên N1 1.080 22.456 24.252.480 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.233.447 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pantoloc 40mg Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg Viên N1 1.080 18.499 19.978.920 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.446 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 1.500 9.122 13.683.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 5002/QĐ-BVĐKBN2 09/06/2026 07/12/2026 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.233.445 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 600 415.000 249.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 5355/QĐ-BVĐKBN2 23/06/2026 18/06/2028 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.444 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 5.000 992 4.960.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 384/QĐ-BVĐK 11/06/2026 11/09/2026 Bvđk Việt Yên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.233.443 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 2.000 278.090 556.180.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 384/QĐ-BVĐK 11/06/2026 11/09/2026 Bvđk Việt Yên Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.233.442 Tân dược Tỉnh Sơn La TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 82.422 3.437 283.284.414 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 383/QĐ-BVMC 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Khu Vực Mộc Châu Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế
Hoàng Đức
Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.441 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 1.500 54.800 82.200.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 384/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/09/2026 Bvđk Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.440 Tân dược Tỉnh Bắc Giang FORMONIDE 200 INHALER Budesonid + formoterol 200mcg; 6mcg Bình N5 500 150.000 75.000.000 Hít Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 384/QĐ-BVĐK 10/06/2026 10/09/2026 Bvđk Việt Yên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.439 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 0 54.800 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 384/QĐ-BVĐK 09/06/2026 09/09/2026 Bvđk Việt Yên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvastatin SOHA 40 Fluvastatin 40 mg Viên N4 100.000 5.750 575.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110076325 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Geumi Salbutamol sulfat 5mg/5ml Ống N4 1.000 105.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893115281423 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1%/5ml Ống N4 5.000 24.900 124.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Febgas 250 Cefuroxim 250mg gói N3 4.000 7.980 31.920.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 4,4g 893110137125 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Felex Natri hyaluronat 25mg/2,5ml Lọ N4 250 500.000 125.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 2,5ml 893110265200 1000/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.150 15.000 17.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống 2ml VN-18481-14 993/QĐ-BVMĐ 09/06/2026 15/09/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.233.432 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 1.000 80.000 80.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm PEM Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.431 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 50.000 700 35.000.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty CP Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.430 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40 IU/ml Lọ N5 1.000 91.000 91.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.429 Tân dược Tỉnh Hải Dương Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (20/80) Ống N1 5.000 152.000 760.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống, ống x 3ml QLSP-1112-18 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Dược phẩm Camly Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.233.428 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40 IU/ml Lọ N5 1.000 91.000 91.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13426-11 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.427 Tân dược Tỉnh Hải Dương Bidilucil 250 Meclophenoxat 250mg Lọ N4 1.000 45.000 45.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20666-14 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.426 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 5mg/ml x 100ml Túi N4 8.000 8.650 69.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.425 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ringer lactat Ringer lactat 500ml Chai N4 1.000 10.500 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110829424 266/QĐ-TTYT 15/06/2026 15/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.424 Tân dược Tỉnh Hải Dương Metformin XR 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 98.000 506 49.588.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 293/QĐ-TTYT 24/06/2026 24/06/2027 Ttyt Gia Lộc Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.423 Tân dược Thành phố Hà Nội MFT- Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên N1 20.000 11.000 220.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên 594110350224 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 09/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Arena Group SA Romania 3.thau_rieng_le
1.233.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Firvomef 25/250 mg Levodopa + carbidopa 25mg + 250mg Viên N4 10.300 3.486 35.905.800 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293524 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Luotai Panax notoginseng saponins 200mg Lọ N5 1.300 115.500 150.150.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 09/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ KPC Pharmaceuticals, Inc Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin 50mg Viên N1 10.000 9.600 96.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110970624 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 09/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 30.000 10.670 320.100.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Becolugel-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg+800,4mg+0,08g Gói N4 250.000 3.800 950.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100536024 1000/QĐ-BVMĐ 10/06/2026 08/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg + 0,04mg)/4ml Lọ/ống N1 3.000 80.000 240.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.233.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 50.000 780 39.000.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 10 viên VD-35730-22 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.415 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml – 3ml Ống N5 0 76.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml VN-13913-11 183/QĐ-BV 23/06/2026 12/12/2026 Bv Ydct Và Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.414 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml – 3ml Ống N5 5.000 76.500 382.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 183/QĐ-BV 23/06/2026 12/12/2026 Bv Ydct Và Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 200 42.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg Natri valproat 200mg Viên N1 3.000 2.479 7.437.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 710.000 4.120 2.925.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 11/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain (hydroclorid) 200mg (213,3mg)/ 10ml Ống N1 500 35.000 17.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 8.000 28.000 224.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxifloxacin Danapha Moxifloxacin 0,5 % (kt/tt) Lọ N4 8.000 8.050 64.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893115359824 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Jewell Mirtazapine 30mg Viên N2 5.000 1.530 7.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110784324 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.233.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordia MR Metformin hydrochloride 500mg Viên N2 150.000 989 148.350.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Citicolin 500 mg/2ml Citicolin 500mg/2ml Ống N4 2.000 27.000 54.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110919524 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Mediclovir Aciclovir 3%/5g Tuýp N4 460 49.350 22.701.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 5g 893110130525 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.402 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 40.000 1.650 66.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.401 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet-GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 100.000 2.995 299.500.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 10.000 1.950 19.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 107-108 CFU/ 250mg Viên N4 21.500 1.500 32.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.398 Tân dược Thành phố Hà Nội SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml Lọ N1 5.000 115.000 575.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 500mg/100ml Levofloxacin 500mg/100ml Lọ N4 8.050 14.250 114.712.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 100ml 893115155823 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 200.000 1.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 12/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 17.500 1.575 27.562.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 11/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 5.000 3.238 16.190.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 6.500 28.455 184.957.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1000/QĐ-BVMĐ 12/06/2026 10/06/2028 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.233.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 500 34.670 17.335.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.233.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 2.000 3.000 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 4.000 1.900 7.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 1.000 12.500 12.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 8.000 780 6.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114045723 1102/QĐ-BVMĐ 23/06/2026 07/08/2026 Bvđk Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.387 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Actrapid Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 100IU/ml Lọ N1 400 75.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 285/QĐ-TTYT 11/06/2026 08/06/2027 Ttyt Khu Vực Lập Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.386 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg Viên N1 10.000 11.780 117.800.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH BMC STAR STADA Arzneimittel AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.385 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir Aciclovir 5%/5g tuýp N4 2.000 3.705 7.410.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g 893100802024 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.384 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg Tuýp N4 1.000 38.000 38.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.383 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg viên N4 20.000 2.415 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-29489-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.382 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 50.000 2.590 129.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17014-13 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.381 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.880 388.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.380 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 50.000 2.590 129.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.379 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspirin 100 Acetylsalicylic acid 100mg Gói N4 150.000 1.880 282.000.000 Uống Thuốc bột Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g 893110271300 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP DP Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.378 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofib 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 20.000 2.100 42.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-24826-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.377 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gastrotac Pantoprazol 40mg Lọ N4 10.000 37.000 370.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml 893110896224 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.376 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clarithromycin Stella 500mg Clarithromycin 500mg Viên N2 50.000 3.741 187.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-26559-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.375 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.800 224.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29131-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.374 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 200.000 1.450 290.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-32937-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.373 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 300 125.000 37.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.372 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sorbitol 5 g Sorbitol 5g Chai/lọ/ống/tui N2 10.000 2.625 26.250.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Công ty CP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.371 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levofloxacin 750 mg/150ml Levofloxacin 750mg/150ml Lọ N4 7.000 17.010 119.070.000 Tiêm truyền Dung dịch Thùng 80 chai x 150ml 893115948324 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.370 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 200.000 2.435 487.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.369 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TBAugMedic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 200.000 4.695 939.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110470625 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.368 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa PRELYNCA Pregabalin 150mg Viên N1 15.000 7.800 117.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23088-22 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.233.367 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadupara Codein 500/15 Paracetamol + codein phosphat 500mg + 15mg Viên N2 40.000 3.150 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên 893111269325 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.366 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 5.000 40.667 203.335.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110387824 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.365 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fluvas-QCM Fluvastatin 20mg Viên N2 50.000 5.400 270.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.364 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Viên N4 150.000 1.500 225.000.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên 893100857024 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.363 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenamyd – Ceftazidime 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 20.000 19.400 388.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-19444-13 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.362 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N1 40.000 5.500 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên 383110139323 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.361 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nady-Spasmyl Alverin citrat + simethicon 60mg + 80mg Viên N4 100.000 1.500 150.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21623-14 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.360 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 80.000 6.400 512.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.359 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ecotaline 2,5mg/ml Terbutalin 5mg/2ml Ống N4 6.000 42.000 252.000.000 Dạng hít Dung dịch khí dung Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml 893115369125 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.358 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 100.000 2.200 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên 893100698024 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.357 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 50ml Chai N4 5.000 49.695 248.475.000 Uống Siro Hộp 01 chai, chai 50ml 893100714624 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.356 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 60.000 9.999 599.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110242100 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.355 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acheron 500mg/2ml Amikacin 500mg/2ml Ống N4 10.000 5.400 54.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110804524 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.354 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Spinolac fort Furosemid + spironolacton 40mg + 50mg viên N4 20.000 2.415 48.300.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110221124 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.353 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 10.000 14.700 147.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; 893110628424 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.352 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 1.000 415.000 415.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.351 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+ 500mg (dạng muối) Viên N3 350.000 3.820 1.337.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.350 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Roxcetam Piracetam 400mg Viên N2 100.000 600 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110757724 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.349 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pain-Tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 100.000 2.200 220.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên VD-30195-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.348 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol 200 mcg + 6mcg 120 liều Lọ/Bình N5 1.000 155.200 155.200.000 Hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.347 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5,28mg (tương đương 5mg)/ml Lọ N1 3.000 49.450 148.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc 300114997924 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.346 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 20.000 73.290 1.465.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110688224 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.345 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dubemin Injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 20.000 13.500 270.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml VN-20721-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.233.344 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU Viên N4 150.000 840 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên. VD-34896-20 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.343 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 50mg+ 0,5mg; 5ml Ống N4 50.000 4.242 212.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 18 ống x 5ml 893100221025 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.342 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gastrotac Pantoprazol 40mg Lọ N4 10.000 37.000 370.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml VD-31956-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.341 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 10.000 6.500 65.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.233.340 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO REMEDICA LTD Cộng hòa Síp 3.thau_rieng_le
1.233.339 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glupain Glucosamin 250mg(Dạng muối) Viên N1 50.000 3.165 158.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19635-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.233.338 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 30.000 845 25.350.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml VD-23761-15 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.337 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefpirom TFI 500 MG Cefpirom 500mg Lọ N4 2.000 52.000 104.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ 893110132123 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.336 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 5.000 40.667 203.335.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-26158-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.335 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1% – 20g tuýp N4 2.000 21.500 43.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g VD-28280-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.334 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir Aciclovir 5%/5g tuýp N4 2.000 3.705 7.410.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g VD-24956-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.333 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg ( Dạng muối) Viên N2 400.000 2.389 955.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.332 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Viên N4 150.000 1.500 225.000.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên VD-32141-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.331 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefoperazone – Sulbactam 1000 Cefoperazon + sulbactam 500mg + 500mg Lọ N2 10.000 40.000 400.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-35452-21 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.330 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspirin 100 Acetylsalicylic acid 100mg Gói N4 150.000 1.880 282.000.000 Uống Thuốc bột Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g VD-32920-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP DP Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.329 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sorbitol 5 g Sorbitol 5g Chai/lọ/ống/tui N2 10.000 2.625 26.250.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g VD-25582-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC Công ty CP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.328 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofib 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 20.000 2.100 42.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110026700 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.327 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 200.000 3.850 770.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110343500 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.326 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.800 224.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.325 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dubemin Injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 20.000 13.500 270.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.233.324 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml Ống N5 20.000 13.500 270.000.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống x 3ml VN-19998-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.233.323 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulfadiazin Bạc Sulfadiazin bạc 1% – 20g tuýp N4 2.000 21.500 43.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g 893100130725 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.322 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 60.000 9.999 599.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24433-16 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.321 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Danapha-Telfadin Fexofenadin 60 mg Viên N3 60.000 1.890 113.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.320 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zoximcef 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 5.000 95.100 475.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, 10 lọ VD-35870-22 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.319 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 50.000 3.400 170.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 6 gói x 1,5g 893110352023 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.318 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mykast 4 Natri montelukast 4mg Gói N4 10.000 2.495 24.950.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g VD-35883-22 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO Công ty Liên Doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.317 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 200.000 1.128 225.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-17809-12 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.316 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Virgod Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 20.000 1.450 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.315 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5,28mg (tương đương 5mg)/ml Lọ N1 3.000 49.450 148.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc VN-19692-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.314 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 30.000 845 25.350.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.313 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glumeform 500 XR Metformin 500mg viên N2 150.000 1.020 153.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.312 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 5.000 1.430 7.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.311 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 10.000 14.700 147.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; VD-26769-17 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.310 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml; (20/80) Ống N1 5.000 151.000 755.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 05 ống, ống 3ml 590410177500 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.309 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 100.000 3.286 328.600.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên VN3-343-21 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.308 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 20.000 2.000 40.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.307 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 50mg+ 0,5mg; 5ml Ống N4 50.000 4.242 212.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 18 ống x 5ml VD-25593-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.306 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 50.000 3.400 170.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 6 gói x 1,5g VD-19693-13 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.305 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 400mg/200ml Túi N1 3.000 36.800 110.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi PE 200ml 590115079823 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.233.304 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Infloxin Ofloxacin 200mg/40ml Lọ N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, hộp 20 lọ 893115367224 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty CP dược phẩm trung ương 1 – Phabaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.303 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.880 388.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.302 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Captazib 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 200.000 1.450 290.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.301 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;250ml Chai N4 20.000 5.610 112.200.000 Tiêm truyền Dung dịch Thùng 30 chai x 250ml 893110118423 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Vinamed Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.300 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 200.000 1.128 225.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.299 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nady-Spasmyl Alverin citrat + simethicon 60mg + 80mg Viên N4 100.000 1.500 150.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627724 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.298 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml x 50ml Chai N4 5.000 49.695 248.475.000 Uống Siro Hộp 01 chai, chai 50ml VD-29284-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.297 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TBPhecol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 60.000 1.915 114.900.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100471325 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.296 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 5.000 8.400 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25657-16 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.295 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 5.000 8.400 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110149524 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.294 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 20.000 73.290 1.465.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-32020-19 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.293 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 50.000 5.200 260.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.292 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3%+0,064%/10g Tuýp N4 5.000 10.200 51.000.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g. 893110286600 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.291 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Golcoxib Celecoxib 200mg Viên N3 200.000 9.555 191.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110101523 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.290 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glupain Glucosamin 250mg(Dạng muối) Viên N1 50.000 3.165 158.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.233.289 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 200.000 315 63.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.288 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3%+0,064%/10g Tuýp N4 5.000 10.200 51.000.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10g. VD-30028-18 886/QĐ-BVTS 10/06/2026 10/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.287 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dapalozin 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 20.000 990 19.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110262325 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kanka Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.286 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 1.000 57.500 57.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20667-14 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.285 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 5.000 5.334 26.670.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Y dược Tây Dương S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.233.284 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vinbetocin Carbetocin 100mcg/1ml Ống N4 50 255.000 12.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.283 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hypecen 25/25 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 150.000 1.400 210.000.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.282 Tân dược Tỉnh Lào Cai Triplixam 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 1,25mg + 10mg Viên N1 30.000 8.557 256.710.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.233.281 Tân dược Tỉnh Lào Cai Savispirono-Plus Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg Viên N2 2.000 945 1.890.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21895-14 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.280 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Sodium Phosphates Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (7,2g +2,7g)/ 15ml; >=90ml Chai N4 500 88.000 44.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 Chai 90ml VD-33397-19 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.279 Tân dược Tỉnh Lào Cai Betaloc Zok 50mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N1 2.000 5.490 10.980.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.233.278 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vastarel OD 80mg Trimetazidin hydroclorid 80mg Viên N1 10.000 5.410 54.100.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.277 Tân dược Tỉnh Lào Cai Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 10 10.830.000 108.300.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.233.276 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 0,1% x 5ml Lọ N1 500 57.000 28.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.233.275 Tân dược Tỉnh Lào Cai Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 2.000 2.258 4.516.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.233.274 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tobradex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N1 500 47.301 23.650.500 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.233.273 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 500 37.000 18.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.272 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 0 37.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.271 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 10ml Lọ N4 2.000 1.390 2.780.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.270 Tân dược Tỉnh Lào Cai Erihos Erythropoietin 4000 IU/ 0,4ml Bơm tiêm N2 500 274.491 137.245.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml 880410197025 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.233.269 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 50 24.000 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml VD-28871-18 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.268 Tân dược Tỉnh Lào Cai Stiprol Glycerol 6,75g/9g Tuýp N4 1.000 6.930 6.930.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.267 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (10mg + 2mg)/2ml Ống N4 500 21.000 10.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 2ml VD-26542-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.266 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 50 29.400 1.470.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.265 Tân dược Tỉnh Lào Cai Morphin Morphin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.264 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.263 Tân dược Tỉnh Lào Cai 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 50.000 1.176 58.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.262 Tân dược Tỉnh Lào Cai Levofoxaxime Levofloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 400 59.500 23.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893115324424 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.261 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.260 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 10% Natri clorid 10% x 5ml Ống N4 200 2.310 462.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.259 Tân dược Tỉnh Lào Cai Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 50.000 5.200 260.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.233.258 Tân dược Tỉnh Lào Cai Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 150.000 3.750 562.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.257 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 20.000 441 8.820.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.256 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều, 200 liều
Bình xịt N1 1.000 105.000 105.000.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 978/QĐ-BVTS 15/06/2026 15/12/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.255 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 36 3.578.500 128.826.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 978/QĐ-BVTS 15/06/2026 15/12/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.233.254 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 200 300.000 60.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.253 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 0,0167mg (10IU)/1ml Ống N1 10.000 14.000 140.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.233.252 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 20.000 24.000 480.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-27160-17 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.251 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 2.000 10.500 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-32552-19 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.250 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xalermus 250 Carbocistein 250mg Gói N4 50.000 2.680 134.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1,5g 893100270800 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.249 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 100.000 1.400 140.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.248 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daleston-D Betamethasone + dexchlorpheniramin 0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) Chai N4 1.000 31.500 31.500.000 Uống Siro Hộp 01 chai 75ml 893110359925 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.247 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calciferat 750mg/200IU Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 150.000 714 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-30416-18 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.246 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 50.000 509 25.450.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.245 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 30.000 6.589 197.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.233.244 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daleston-D Betamethasone + dexchlorpheniramin 0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) Chai N4 1.000 31.500 31.500.000 Uống Siro Hộp 01 chai 75ml VD-34256-20 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.243 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Calciferat 750mg/200IU Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 150.000 714 107.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100390124 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.242 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pivineuron Vitamin B1 + B6 + B12 250mg; 250mg; 1000mcg Viên N4 200.000 1.800 360.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110854124 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.241 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pivineuron Vitamin B1 + B6 + B12 250mg; 250mg; 1000mcg Viên N4 200.000 1.800 360.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31272-18 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.240 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 5.000 2.390 11.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.239 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 50.000 1.050 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.238 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Conipa pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 20.000 4.500 90.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110421424 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.237 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Faskit Kẽm gluconat 70mg Gói N4 50.000 950 47.500.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893110102024 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.236 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 20.000 15.000 300.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.235 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Repaglinide Tablets 0.5 mg Repaglinid 0,5 mg Viên N2 50.000 2.927 146.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23164-22 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.234 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 80.000 1.400 112.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.233.233 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.233.232 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Captopril Hctz DWP 25/15mg Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 15mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058323 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.231 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.230 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 20.000 7.700 154.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.229 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telmiam Amlodipin + telmisartan Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg Viên N4 50.000 6.966 348.300.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110238923 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.228 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 20.000 5.571 111.420.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.227 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 50.000 1.050 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.226 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Conipa pure Kẽm gluconat 70mg/10ml Ống N4 20.000 4.500 90.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml VD-24551-16 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.225 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 5.000 7.694 38.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.224 Tân dược Tỉnh Lào Cai Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 5.000 28.500 142.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-27141-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.223 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fabadola 300 Glutathion 300mg Lọ N4 500 19.400 9.700.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml 893110925624 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược Minh Sơn Phaco CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.222 Tân dược Tỉnh Lào Cai Metronidazol Arena 250 mg tablets Metronidazol 250mg Viên N1 5.000 1.850 9.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594115184900 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.221 Tân dược Tỉnh Lào Cai Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 0 7.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110671124 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.220 Tân dược Tỉnh Lào Cai Baci-Subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 30.000 2.940 88.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.219 Tân dược Tỉnh Lào Cai Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 0 27.930 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g 893110887224 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.218 Tân dược Tỉnh Lào Cai Panfor SR-1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N2 120.000 1.200 144.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-20187-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.217 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 1.000 2.450 2.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.216 Tân dược Tỉnh Lào Cai Smecta Diosmectit 3g Gói N1 300 4.082 1.224.600 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie France 3.thau_rieng_le
1.233.215 Tân dược Tỉnh Lào Cai Zapnex-5 Olanzapin 5mg Viên N2 20.000 578 11.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110884024 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.214 Tân dược Tỉnh Lào Cai TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 24.000 3.369 80.856.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.213 Tân dược Tỉnh Lào Cai Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol 160mcg + 4,5mcg; 60 liều Ống N1 350 219.000 76.650.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.233.212 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vicimadol Cefamandol 1g Lọ N4 5.000 35.000 175.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-32936-19 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.211 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vintor 2000 Erythropoietin 2000IU/ml x 1ml Bơm tiêm N5 550 88.725 48.798.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 ml dung dịch tiêm QLSP-1150-19 550/QĐ-TTYT 22/06/2026 25/06/2026 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Gennova Biopharmaceutials Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.210 Tân dược Tỉnh Lào Cai Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 6.000 2.798 16.788.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.209 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hadulab 12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 80.000 3.460 276.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110478025 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.208 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 150.000 3.200 480.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.233.207 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 50.000 3.990 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.206 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sulamcin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 5.000 28.350 141.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110945224 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.205 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vicimadol Cefamandol 1g Lọ N4 0 35.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110233100 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.204 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.203 Tân dược Tỉnh Lào Cai Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 0 2.650 0 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên 893100636424 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.202 Tân dược Tỉnh Lào Cai Trafucef-S Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 5.000 42.000 210.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110334000 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.201 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 3.000 54.000 162.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.200 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tenadol 1000 Cefamandol 1g Lọ N2 6.000 64.000 384.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-35454-21 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.199 Tân dược Tỉnh Lào Cai BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.198 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N4 100 11.900 1.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.197 Tân dược Tỉnh Lào Cai Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (10mg + 2mg)/2ml Ống N4 0 21.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 2ml 893115078500 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.196 Tân dược Tỉnh Lào Cai A.T Nicardipine 10 mg/10 ml Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Ống N4 300 84.000 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml VD-36200-22 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.195 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ama – Power Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 5.000 61.700 308.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.194 Tân dược Tỉnh Lào Cai Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1g/100ml Lọ N4 5.000 11.450 57.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.193 Tân dược Tỉnh Lào Cai Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 35.000 1.260 44.100.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.192 Tân dược Tỉnh Lào Cai Xenetix 350 Iobitridol 350mg/ml x 100ml Lọ N1 60 795.000 47.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet France 3.thau_rieng_le
1.233.191 Tân dược Tỉnh Lào Cai Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 800 27.930 22.344.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g VD-32852-19 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.190 Tân dược Tỉnh Lào Cai Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 30.000 6.900 207.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.189 Tân dược Tỉnh Lào Cai Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 5.000 19.000 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) USA 3.thau_rieng_le
1.233.188 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tamiflu Oseltamivir 75mg Viên N1 1.500 44.877 67.315.500 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110994624 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) Italy 3.thau_rieng_le
1.233.187 Tân dược Tỉnh Lào Cai Virgod Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 40.000 1.468 58.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.186 Tân dược Tỉnh Lào Cai Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 2.000 12.000 24.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.233.185 Tân dược Tỉnh Lào Cai Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 4mg/4ml Ống N1 100 42.700 4.270.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh VN-20000-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.233.184 Tân dược Tỉnh Lào Cai Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Lọ N1 400 60.099 24.039.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Alcon Research, LLC USA 3.thau_rieng_le
1.233.183 Tân dược Tỉnh Lào Cai Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.182 Tân dược Tỉnh Lào Cai Panfor SR-1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.181 Tân dược Tỉnh Lào Cai Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 5.000 119 595.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.180 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 10.000 1.428 14.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.179 Tân dược Tỉnh Lào Cai Savi Losartan plus HCT 50/12.5 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N3 150.000 1.300 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20810-14 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.178 Tân dược Tỉnh Lào Cai Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 5.000 41.000 205.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.177 Tân dược Tỉnh Lào Cai Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 10.000 2.650 26.500.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 5 vỉ x 4 viên VD-30006-18 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.176 Tân dược Tỉnh Lào Cai Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 0 28.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110077624 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.175 Tân dược Tỉnh Lào Cai Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 4.000 24.906 99.624.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.233.174 Tân dược Tỉnh Lào Cai Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 30.000 1.540 46.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.173 Tân dược Tỉnh Lào Cai Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 5.000 7.200 36.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26979-17 538/QĐ-TTYT 11/06/2026 07/06/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.172 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 10.000 893 8.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 401/QĐ-BVĐK 18/06/2026 17/06/2027 Bvđk Quế Võ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.171 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 50.000 1.680 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.170 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 10.000 5.600 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110448324 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.169 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bifolox 200mg/40ml Ofloxacin 200mg/40ml Chai N5 1.000 77.700 77.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 40ml; Chai 40ml VD-36108-22 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.168 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg,300mg,300mg Viên N5 30.000 3.429 102.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.167 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 20.000 3.000 60.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34729-20 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.166 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 30.000 2.499 74.970.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110952624 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.165 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amesartil 75 Irbesartan 75mg Viên N4 50.000 2.100 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22966-15 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.164 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViDopril Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 80.000 1.794 143.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.163 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 30.000 4.987 149.610.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.162 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.161 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 120.000 720 86.400.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.233.160 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/ 10ml Lọ N1 100 67.500 6.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.233.159 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.158 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 15.000 10.000 150.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.157 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 20.000 24.000 480.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.156 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xalermus 250 Carbocistein 250mg Gói N4 50.000 2.680 134.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1,5g VD-34273-20 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.155 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên N4 150.000 1.239 185.850.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.154 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) Viên N4 150.000 1.239 185.850.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18935-13 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.153 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 20.000 2.479 49.580.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 886/QĐ-BVTS 11/06/2026 11/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.152 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 10.000 5.600 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml VD-32034-19 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.151 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nymax Metronidazol + neomycin + nystatin Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU Viên N4 30.000 1.950 58.500.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115214723 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.150 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Creamec 10/100 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N2 20.000 3.000 60.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.149 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 2.000 10.500 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 886/QĐ-BVTS 12/06/2026 12/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.148 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betahistin DWP 12mg Betahistin 12mg Viên N4 50.000 1.491 74.550.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110158823 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.147 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 15.000 53.800 807.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ 893110945324 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.146 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 600.000 950 570.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893100076524 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.145 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gon Sa Atzeti Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 40.000 5.400 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110384724 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.144 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mirenzine 5 Flunarizin 5 mg Viên N3 100.000 1.250 125.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.143 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oribier 200mg N-acetylcystein 200mg/ 8ml Ống N4 150.000 2.827 424.050.000 Uống Dung dịch uống Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml 893100312600 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.142 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa MitivitB Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 500mcg Viên N4 100.000 2.000 200.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36256-22 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.141 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 600.000 950 570.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên VD-24291-16 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.140 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mirenzine 5 Flunarizin 5 mg Viên N3 100.000 1.250 125.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28991-18 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.139 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gon Sa Atzeti Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 40.000 5.400 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30340-18 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.138 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oribier 200mg N-acetylcystein 200mg/ 8ml Ống N4 150.000 2.827 424.050.000 Uống Dung dịch uống Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml VD-25254-16 886/QĐ-BVTS 09/06/2026 09/06/2027 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.137 Tân dược Tỉnh Lai Châu Nước cất pha tiêm 5 ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 15.000 504 7.560.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml VD-18637-13 782/QĐ-BVYHCT 15/06/2026 31/12/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.136 Tân dược Tỉnh Lai Châu Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 8.000 5.028 40.224.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN-17087-13 782/QĐ-BVYHCT 15/06/2026 31/12/2026 Bv Yhct Tỉnh Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.135 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Acriptega Tenofovir disoproxil fumarate, Lamivudine, Dolutegravir 300mg,300mg, 50mg Viên N5 135.000 3.547 478.845.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên 890110087023 111/QĐ-TTYTKV 09/06/2026 08/06/2028 Ttyt Khu Vực Ninh Phước Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.134 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin Metformin 1000mg Viên N4 30.000 452 13.560.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.133 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 112.500 385 43.312.500 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.132 Tân dược Tỉnh Phú Yên Dozar 25mg Losartan 25mg Viên N2 50.000 473 23.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-21027-14 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.131 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 40.000 160 6.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.130 Tân dược Tỉnh Phú Yên MEBIKOL Methyl prednisolon 4mg Viên N3 50.000 490 24.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 125/QĐ-TTYT 12/06/2026 11/08/2026 Ttyt Sông Cầu Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemnil 1000mg/vial Gemcitabin 1000mg Lọ N1 850 586.000 498.100.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18210-14 1011/QĐ-YHPXUB 26/06/2026 24/06/2027 Viện Yhpx&Ub Quân Đội Công ty TNHH Dược Phẩm và y tế TKL Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.233.128 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 103 11.454.519 1.179.815.457 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 860/QĐ-BV 11/06/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.127 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu LUPIPEZIL Donepezil 10mg Viên N2 15.800 3.100 48.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110009124 860/QĐ-BV 11/06/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu Công ty cổ phần Gonsa Jubilant Generics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.126 Tân dược Tỉnh Nghệ An Renaxib 200 Celecoxib 200mg Viên N2 20.400 683 13.933.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36011-22 737/QĐ-BVYHCT 19/06/2026 28/04/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.125 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agigout 100 Allopurinol 100mg Viên N4 13.200 1.155 15.246.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110147223 1617/QĐ-BV 19/06/2026 31/12/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.124 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alphachymotrypsin Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N4 3.000 104 312.000 Tiêm Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110074200 381/QĐ-TTYT 19/06/2026 28/10/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.123 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N3 1.200 1.930 2.316.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110204700 419/QĐ-BVP 19/06/2026 05/08/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.122 Tân dược Tỉnh Nghệ An Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N1 2.700 838 2.262.600 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 KQ2500056775_2505112011 19/06/2026 11/05/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.121 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B12 Cyanocobalamin 1mg/ml x 1ml Ống N4 2.000 440 880.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống 1ml, 893110606424 375/QĐ-BVTC 19/06/2026 06/08/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.120 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 3.000 36.550 109.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-19455-15 747/QĐ-BV 19/06/2026 07/02/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS France 3.thau_rieng_le
1.233.119 Tân dược Tỉnh Nghệ An Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 150.000 3.100 465.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 737/QĐ-BVYHCT 19/06/2026 28/04/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.233.118 Tân dược Tỉnh Nghệ An LIGABA 75 Pregabalin 75mg Viên N1 160.000 2.825 452.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110141623 220/QĐ-BVPHCN 19/06/2026 09/09/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.233.117 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipagim 200 Fenofibrat 200mg Viên N4 3.000 375 1.125.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110381224 340/QĐ-BVTP 19/06/2026 30/06/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.116 Tân dược Tỉnh Nghệ An Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 1.000 11.913 11.913.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 1573/QĐ-BV 19/06/2026 31/12/2026 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.233.115 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 800 8.400 6.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 2487/QĐ-BVTP 19/06/2026 01/07/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.114 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg Viên N1 3.000 11.795 35.385.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 737/QĐ-BVYHCT 19/06/2026 28/04/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA STADA Arzneimittel AG Germany 3.thau_rieng_le
1.233.113 Tân dược Tỉnh Nghệ An Livosil140mg Silymarin 140mg Viên N1 7.500 6.400 48.000.000 Uống Viên nang cứng Hp 8 vỉ x 15 viên, Hp 2 vỉ x 15 viên 477200005924 419/QĐ-BVP 19/06/2026 05/08/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty TNHH TPPHAR UAB Aconitum Litva 3.thau_rieng_le
1.233.112 Tân dược Tỉnh Nghệ An Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 3.000 8.557 25.671.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1617/QĐ-BV 19/06/2026 31/12/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.233.111 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N4 4.500 118 531.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 1566/QĐ-TTYT 19/06/2026 04/12/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.110 Tân dược Tỉnh Nghệ An Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg Chai N2 300 154.000 46.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml 893115055523 340/QĐ-BVTP 19/06/2026 30/06/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.109 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vexprazole 40 Pantoprazol 40mg Viên N2 15.000 500 7.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19369-15 KQ2500081657_2505191701 19/06/2026 19/05/2027 Bv Yhct Nguyên Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.108 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N4 10.000 796 7.960.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch Hộp 10 gói x 1,4g 893110138025 860/QĐ-BV 15/06/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.107 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Neo-Tergynan Metronidazole + Neomycinsulfate + Nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N1 3.000 11.880 35.640.000 đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 977/QĐ-BVĐKTS 23/06/2026 31/12/2027 Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.106 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 498/QĐ-BVĐK 19/06/2026 01/04/2028 Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.233.105 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 30.000 120 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1001/QĐ-BVĐKPY 12/06/2026 12/12/2026 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.104 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 800 3.500 2.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 1001/QĐ-BVĐKPY 12/06/2026 12/12/2026 Bvđk Phú Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT KHANG Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.103 Tân dược Tỉnh Phú Yên Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 500 14.580 7.290.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml, hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 1001/QĐ-BVĐKPY 12/06/2026 12/12/2026 Bvđk Phú Yên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.102 Tân dược Tỉnh Phú Yên ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 30.000 693 20.790.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.101 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glimepiride 2mg Glimepirid 2mg Viên N4 20.000 119 2.380.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34692-20 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.100 Tân dược Tỉnh Phú Yên Jasmilid Glipizid 5mg Viên N3 10.000 2.600 26.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm – PVC), Hộp 1 chai x 100 viên 893110695924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.099 Tân dược Tỉnh Phú Yên Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 1.000 220 220.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.098 Tân dược Tỉnh Phú Yên Itraconazole 100 mg Itraconazol 100mg Viên N2 300 7.350 2.205.000 Uống viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên 893110757324 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.097 Tân dược Tỉnh Phú Yên Etodolac DWP 300mg Etodolac 300mg Viên N4 40.000 1.281 51.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35357-21 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.096 Tân dược Tỉnh Phú Yên Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 500mg; 2,5mg Viên N4 70.000 1.700 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty TNHH Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.095 Tân dược Tỉnh Phú Yên Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 30.000 1.785 53.550.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.094 Tân dược Tỉnh Phú Yên Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg+40mg)/10ml Ống N4 1.000 5.000 5.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110921224 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.093 Tân dược Tỉnh Phú Yên Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 10.000 2.500 25.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.091 Tân dược Tỉnh Phú Yên Eroraldin 5 Nicorandil 5mg Viên N4 90.000 1.680 151.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm 893110282025 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.090 Tân dược Tỉnh Phú Yên Iminitrat 10 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 10mg Viên N2 5.000 1.932 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên 893110285925 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.089 Tân dược Tỉnh Phú Yên SaViProlol 5 Bisoprolol 5mg Viên N3 5.000 630 3.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23656-15 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.088 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 15.000 672 10.080.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.087 Tân dược Tỉnh Phú Yên Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N4 50.000 987 49.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110252024 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.086 Tân dược Tỉnh Phú Yên Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 40.000 1.386 55.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.085 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cafunten Clotrimazol 1%/10g Tuýp N4 300 5.750 1.725.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100129925 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.084 Tân dược Tỉnh Phú Yên AGIMOL 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 10.000 350 3.500.000 Uống Cốm sủi bọt để pha dung dịch Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g 893100702224 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.083 Tân dược Tỉnh Phú Yên Aspirin STELLA 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 10.000 382 3.820.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.082 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cammic Tranexamic acid 250 mg/5ml Ống N4 500 1.200 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.081 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotabipha 10Plus Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ 10 vỉ x 10 viên 893110238725 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.080 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 2.000 500 1.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.079 Tân dược Thành phố Hà Nội Metsav Plus 50/850 Sitagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N2 50.000 7.208 360.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110251625 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.078 Tân dược Thành phố Hà Nội Ipramol Teva Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml Ống N2 10.000 15.000 150.000.000 Dạng hít Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 500115959624 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.233.077 Tân dược Thành phố Hà Nội Opemitin Ebastin 10mg Viên N2 10.000 3.949 39.490.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110813924 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.076 Tân dược Thành phố Hà Nội Aju Amikacin Injection 250mg Amikacin* 250mg/2ml Ống N2 10.000 23.000 230.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 880110316325 170/QĐ-BVQO 11/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Aju Pharm Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.233.075 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 500 254.678 127.339.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 286/QĐ-BVĐKKVVL 15/06/2026 15/12/2027 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.074 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 300 85.381 25.614.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 286/QĐ-BVĐKKVVL 15/06/2026 15/12/2027 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.073 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 700 441.000 308.700.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 286/QĐ-BVĐKKVVL 15/06/2026 15/12/2027 Bvđk Kv Vĩnh Linh Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.233.072 Tân dược Tỉnh Phú Yên Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 35.000 180 6.300.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.071 Tân dược Tỉnh Phú Yên Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2% x 5g Tuýp N2 300 36.800 11.040.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 5g 955100438625 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.233.070 Tân dược Tỉnh Phú Yên Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0.064%)/15g Tuýp N4 200 14.500 2.900.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 893110162124 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần HT Medical Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.069 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 500 100 50.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.068 Tân dược Tỉnh Phú Yên POVIDONE 125ml Povidon iodin 10%; 125ml Chai N4 500 14.700 7.350.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 125ml 893100041923 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.067 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 20.000 135 2.700.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.066 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lansoprazol Lansoprazol 30mg Viên N4 20.000 285 5.700.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110024200 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.065 Tân dược Tỉnh Phú Yên Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 60.000 2.499 149.940.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.064 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên N4 40.000 175 7.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110039824 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.063 Tân dược Tỉnh Phú Yên Atisyrup zinc Kẽm sulfat 10mg/5ml Ống N4 5.000 4.800 24.000.000 Uống Siro Hộp 30 ống x 5ml 893100067200 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.062 Tân dược Tỉnh Phú Yên Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 20.000 945 18.900.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.061 Tân dược Tỉnh Phú Yên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 40.000 26 1.040.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.060 Tân dược Tỉnh Phú Yên Crocin Kid – 50 Cefixim 50mg Gói N2 5.000 4.630 23.150.000 Uống Bột pha uống Hộp 25 gói x 1,5g VD-35232-21 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.059 Tân dược Tỉnh Phú Yên Imeclor 125 Cefaclor 125mg Gói N2 7.000 3.696 25.872.000 Uống Cốm pha uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.058 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 2.000 1.613 3.226.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g 893110205925 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.057 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lanam SC 200mg/28,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 200mg + 28,5mg Gói N2 3.000 6.825 20.475.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g 893110136525 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.056 Tân dược Tỉnh Phú Yên Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 8.000 69.000 552.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110907424 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.055 Tân dược Tỉnh Phú Yên Metronidazol Arena 250mg tablets Metronidazol 250mg Viên N1 1.000 1.850 1.850.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594115184900 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.233.054 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 1.000 700 700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.053 Tân dược Tỉnh Phú Yên AGICLOVIR 400 Aciclovir 400mg Viên N4 300 820 246.000 Uống Viên nén Hộp 2,3 vỉ x 10 viên 893110204800 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.052 Tân dược Tỉnh Phú Yên Etodolac DWP 500mg Etodolac 500mg Viên N4 30.000 4.998 149.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35358-21 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.051 Tân dược Tỉnh Phú Yên MIFETONE 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N4 1.000 3.780 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.050 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 5.000 1.200 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.049 Tân dược Tỉnh Phú Yên Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 12.000 7.000 84.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.048 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 100 5.300 530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.047 Tân dược Tỉnh Phú Yên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 130.000 630 81.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.046 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glucose 5% Glucose 12,5g/250ml Chai N4 50 7.310 365.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110238000 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.045 Tân dược Tỉnh Phú Yên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 15.000 688 10.320.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.044 Tân dược Tỉnh Phú Yên Vitamin B12 Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg/1ml Ống N4 1.000 600 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.043 Tân dược Tỉnh Phú Yên Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 1.000 7.350 7.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml; thùng 20 chai VD-35955-22 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Thanh Công Ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.042 Tân dược Tỉnh Phú Yên Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 500 760 380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 1000IU/10ml Lọ N5 9.100 58.000 527.800.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 438/QĐ-BVQO 24/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.233.040 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 15.000 893 13.395.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 10.000 4.082 40.820.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.233.038 Tân dược Thành phố Hà Nội Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 2.000 61.500 123.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.037 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 4.000 12.500 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.233.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 0 61.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21606-18 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 0 893 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 15.500 7.380 114.390.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Lọ N4 1.000 17.000 17.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 20.000 3.950 79.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.031 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 20.000 19.000 380.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.233.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 1.500 1.970 2.955.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.029 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 800 35.000 28.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.233.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 3.000 8.600 25.800.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.233.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.950 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN -20750-17 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.233.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 900.000 1.090 981.000.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.025 Tân dược Thành phố Hà Nội Human Albumin Takeda 200g/l Albumin 10g/50ml Chai N1 500 737.000 368.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 800410323325 170/QĐ-BVQO 12/06/2026 10/03/2027 Bvđk Quốc Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo 3.thau_rieng_le
1.233.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 13.000 239 3.107.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin – R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml Lọ N5 1.700 91.000 154.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg Ống N4 2.500 30.800 77.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 438/QĐ-BVQO 24/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin – R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml Lọ N5 0 91.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VN-13426-11 438/QĐ-BVQO 23/06/2026 24/12/2026 Bvđk Quốc Oai Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.020 Tân dược Tỉnh Phú Yên Spasmavin Alverin citrat 40mg Viên N4 10.000 180 1.800.000 Uống Viên nén Lọ 100 viên 893110103924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.019 Tân dược Tỉnh Phú Yên Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 60.000 1.029 61.740.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.018 Tân dược Tỉnh Phú Yên ZINC 10 Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg Kẽm) Viên N4 1.000 128 128.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén 893100056624 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.017 Tân dược Tỉnh Phú Yên BACI-SUBTI Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 10.000 3.000 30.000.000 Uống Bột pha uống Hộp 20 gói 1g bột cốm 893400647724 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần HT Medical Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.016 Tân dược Tỉnh Phú Yên Menison 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 180.000 810 145.800.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110693624 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.015 Tân dược Tỉnh Phú Yên Pdsolone-125 mg Methyl prednisolon 125mg Lọ N2 1.000 57.500 57.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110034425 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.233.014 Tân dược Tỉnh Phú Yên MetSwift XR 1000 Metformin 1000mg Viên N2 250.000 1.410 352.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 890110185823 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Ind-Swift Limited India 3.thau_rieng_le
1.233.013 Tân dược Tỉnh Phú Yên Glimepirid OD DWP 3 mg Glimepirid 3mg Viên N4 100.000 840 84.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045424 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.012 Tân dược Tỉnh Phú Yên Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N3 70.000 3.900 273.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.233.011 Tân dược Tỉnh Phú Yên Tizanidin 4 mg Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 20.000 425 8.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272924 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.010 Tân dược Tỉnh Phú Yên Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N4 200 11.700 2.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.233.009 Tân dược Tỉnh Phú Yên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 70.000 390 27.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34693-20 223/QĐ-TTYT 18/06/2026 11/12/2026 Ttyt Tây Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le