Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 28 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.233.509 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bigemax 200 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) | 200mg | Lọ | N4 | 1.500 | 114.450 | 171.675.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.508 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ondansevit 8mg/4ml | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) | 8 mg/4 ml; 4ml | Ống | N1 | 3.000 | 16.669 | 50.007.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống x 4ml | 840110985324 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty CP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.507 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 550.000 | 100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.506 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml; 0,5ml | Ống | N4 | 360 | 12.600 | 4.536.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.505 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml; 0,5ml | Ống | N4 | 360 | 12.600 | 4.536.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.504 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NUMED | Sulpiride | 50mg | Viên | N2 | 22.000 | 440 | 9.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110673424 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.503 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ufur capsule | Tegafur-uracil | 100mg + 224 mg | Viên | N2 | 90.000 | 39.500 | 3.555.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli Factory | Đài loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.502 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Digafil 5mg/100ml | Zoledronic acid | 5mg/100ml; 100 ml | Lọ | N4 | 2.200 | 778.000 | 1.711.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110298623 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.501 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml; 3ml | Ống | N4 | 1.200 | 15.000 | 18.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.500 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 26.000 | 10.000 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.499 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (Vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.200 | 3.600.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.498 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 200 | 7.820.000 | 1.564.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.497 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 4.500 | 3.000 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 644/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 03/07/2026 | Ttyt Chư Păh | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty CPDP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.496 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.987 | 399.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.495 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.274 | 278.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.494 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 8.225 | 658.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.493 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.987 | 998.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.492 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.107 | 362.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.491 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nebilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochlorid) | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 7.600 | 136.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.490 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 20.000 | 15.873 | 317.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.489 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.561 | 478.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.488 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 15.941 | 637.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.487 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 11.000 | 9.832 | 108.152.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.486 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 100 | 3.578.500 | 357.850.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.485 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.274 | 185.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.484 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate | 145mg | Viên | N1 | 35.000 | 10.561 | 369.635.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.483 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.122 | 54.732.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.482 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 130.000 | 20.828 | 2.707.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.481 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 120.000 | 16.819 | 2.018.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.480 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Viên | N1 | 2.800 | 59.085 | 165.438.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.479 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.896 | 296.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.478 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 80.000 | 8.225 | 658.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.477 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 4.000 | 367.500 | 1.470.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | CSSX BTP, ĐG SC và TC: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG | CSSX BTP, ĐG SC và TC: Ý; CSXX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.476 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nexium Mups | Esomeprazol manesi trihydrat | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 22.456 | 898.240.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.475 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tavanic | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) | 500mg | Viên | N1 | 600 | 36.550 | 21.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.474 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Procoralan 7.5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg | 7,5mg | Viên | N1 | 17.000 | 10.546 | 179.282.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.473 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amlor | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.593 | 37.965.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.472 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 12.500 | 1.340 | 16.750.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.471 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trozimed | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 2.000 | 85.900 | 171.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28486-17 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.470 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smofkabiven peripheral | Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ t | Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; | Túi | N1 | 1.500 | 720.000 | 1.080.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.469 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg) | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 200 | 2.250.000 | 450.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.468 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg) | 10,8 mg | Bơm tiêm | N1 | 200 | 5.950.000 | 1.190.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.467 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Azarga | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 60 | 310.800 | 18.648.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.466 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml; 0,4ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml | 893110591624 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.465 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketofen-Drop | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) | 0,5mg/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 1.200 | 5.500 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 ống x 0,4ml | 893110880124 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.464 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 5 mg/5 ml; 5 ml | Ống | N4 | 600 | 24.360 | 14.616.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.463 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml; 2,5ml | Lọ | N1 | 120 | 241.000 | 28.920.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.462 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Relvinca 30mg | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg); | 30mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.648.000 | 4.944.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.461 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipitor | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.941 | 79.705.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.460 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Duoplavin | Acid acetylsalicylic, Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 1.080 | 20.828 | 22.494.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.459 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.677 | 73.540.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.458 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.457 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 1.000 | 16.680 | 16.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.456 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Procoralan 5mg | Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 17.000 | 10.268 | 174.556.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.455 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 600 | 278.090 | 166.854.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.454 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.000 | 76.379 | 152.758.000 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 543/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.453 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 10.800 | 9.832 | 106.185.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.452 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin HCl | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.291 | 76.455.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.451 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 1.800 | 18.107 | 32.592.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.450 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | tiêm bắp | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.449 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 22.130 | 22.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.448 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nexium Mups | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | 40mg | Viên | N1 | 1.080 | 22.456 | 24.252.480 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.447 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pantoloc 40mg | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) | 40mg | Viên | N1 | 1.080 | 18.499 | 19.978.920 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Sang | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.446 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 1.500 | 9.122 | 13.683.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 5002/QĐ-BVĐKBN2 | 09/06/2026 | 07/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.445 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Toujeo Solostar | Insulin glargine | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 415.000 | 249.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 5355/QĐ-BVĐKBN2 | 23/06/2026 | 18/06/2028 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.444 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 5.000 | 992 | 4.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 384/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Việt Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.443 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 2.000 | 278.090 | 556.180.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 384/QĐ-BVĐK | 11/06/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Việt Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.442 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 82.422 | 3.437 | 283.284.414 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 383/QĐ-BVMC | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Khu Vực Mộc Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức |
Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.441 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.500 | 54.800 | 82.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 384/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Việt Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.440 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg; 6mcg | Bình | N5 | 500 | 150.000 | 75.000.000 | Hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 384/QĐ-BVĐK | 10/06/2026 | 10/09/2026 | Bvđk Việt Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.439 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.800 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 384/QĐ-BVĐK | 09/06/2026 | 09/09/2026 | Bvđk Việt Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | 40 mg | Viên | N4 | 100.000 | 5.750 | 575.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Geumi | Salbutamol sulfat | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893115281423 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1%/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 24.900 | 124.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | gói | N3 | 4.000 | 7.980 | 31.920.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felex | Natri hyaluronat | 25mg/2,5ml | Lọ | N4 | 250 | 500.000 | 125.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110265200 | 1000/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.150 | 15.000 | 17.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống 2ml | VN-18481-14 | 993/QĐ-BVMĐ | 09/06/2026 | 15/09/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.432 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 1.000 | 80.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm PEM | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.431 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty CP Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.430 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40 IU/ml | Lọ | N5 | 1.000 | 91.000 | 91.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.429 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 5.000 | 152.000 | 760.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống, ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Camly | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.428 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40 IU/ml | Lọ | N5 | 1.000 | 91.000 | 91.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13426-11 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.427 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bidilucil 250 | Meclophenoxat | 250mg | Lọ | N4 | 1.000 | 45.000 | 45.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20666-14 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.426 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 8.000 | 8.650 | 69.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.425 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ringer lactat | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110829424 | 266/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.424 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Metformin XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 98.000 | 506 | 49.588.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 293/QĐ-TTYT | 24/06/2026 | 24/06/2027 | Ttyt Gia Lộc | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 594110350224 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Arena Group SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firvomef 25/250 mg | Levodopa + carbidopa | 25mg + 250mg | Viên | N4 | 10.300 | 3.486 | 35.905.800 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293524 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 1.300 | 115.500 | 150.150.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | KPC Pharmaceuticals, Inc | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 30.000 | 10.670 | 320.100.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg+800,4mg+0,08g | Gói | N4 | 250.000 | 3.800 | 950.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100536024 | 1000/QĐ-BVMĐ | 10/06/2026 | 08/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Lọ/ống | N1 | 3.000 | 80.000 | 240.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | 300110185123 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Delpharm Tours | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.415 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml – 3ml | Ống | N5 | 0 | 76.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 183/QĐ-BV | 23/06/2026 | 12/12/2026 | Bv Ydct Và Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.414 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml – 3ml | Ống | N5 | 5.000 | 76.500 | 382.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 183/QĐ-BV | 23/06/2026 | 12/12/2026 | Bv Ydct Và Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 42.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Natri valproat | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.479 | 7.437.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 710.000 | 4.120 | 2.925.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg (213,3mg)/ 10ml | Ống | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 8.000 | 28.000 | 224.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxacin Danapha | Moxifloxacin | 0,5 % (kt/tt) | Lọ | N4 | 8.000 | 8.050 | 64.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115359824 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jewell | Mirtazapine | 30mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.530 | 7.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dogmakern 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110784324 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordia MR | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 989 | 148.350.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citicolin 500 mg/2ml | Citicolin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 27.000 | 54.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110919524 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediclovir | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 460 | 49.350 | 22.701.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 5g | 893110130525 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 40.000 | 1.650 | 66.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.995 | 299.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.950 | 19.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107-108 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 21.500 | 1.500 | 32.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml | Lọ | N1 | 5.000 | 115.000 | 575.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 500mg/100ml | Levofloxacin | 500mg/100ml | Lọ | N4 | 8.050 | 14.250 | 114.712.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 100ml | 893115155823 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 12/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 17.500 | 1.575 | 27.562.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.238 | 16.190.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 6.500 | 28.455 | 184.957.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1000/QĐ-BVMĐ | 12/06/2026 | 10/06/2028 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 500 | 34.670 | 17.335.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.500 | 12.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 780 | 6.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114045723 | 1102/QĐ-BVMĐ | 23/06/2026 | 07/08/2026 | Bvđk Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.387 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Actrapid | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 100IU/ml | Lọ | N1 | 400 | 75.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 285/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 08/06/2027 | Ttyt Khu Vực Lập Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.386 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir STADA 800 mg tablet | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.780 | 117.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH BMC STAR | STADA Arzneimittel AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.385 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | tuýp | N4 | 2.000 | 3.705 | 7.410.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g | 893100802024 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.384 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Betamethason dipropionat 0,64 mg; Acid salicylic 30 mg | Tuýp | N4 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.383 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | viên | N4 | 20.000 | 2.415 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29489-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.382 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.590 | 129.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.381 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.880 | 388.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.380 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.590 | 129.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.379 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 150.000 | 1.880 | 282.000.000 | Uống | Thuốc bột | Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g | 893110271300 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.378 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofib 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-24826-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.377 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gastrotac | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 37.000 | 370.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml | 893110896224 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.376 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clarithromycin Stella 500mg | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.741 | 187.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-26559-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.375 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.800 | 224.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29131-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.374 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32937-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.373 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 300 | 125.000 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.372 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sorbitol 5 g | Sorbitol | 5g | Chai/lọ/ống/tui | N2 | 10.000 | 2.625 | 26.250.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.371 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levofloxacin 750 mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Lọ | N4 | 7.000 | 17.010 | 119.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 80 chai x 150ml | 893115948324 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.370 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.435 | 487.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.369 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 200.000 | 4.695 | 939.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110470625 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.368 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | PRELYNCA | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.800 | 117.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23088-22 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.367 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadupara Codein 500/15 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893111269325 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.366 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 40.667 | 203.335.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110387824 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.365 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.400 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.364 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.363 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 20.000 | 19.400 | 388.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.362 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.500 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ, vỉ 10 viên | 383110139323 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.361 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21623-14 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.360 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 80.000 | 6.400 | 512.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.359 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ecotaline 2,5mg/ml | Terbutalin | 5mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 42.000 | 252.000.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 05 ống, 10 ống, 20 ống, ống 2ml | 893115369125 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.358 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên | 893100698024 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.357 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 50ml | Chai | N4 | 5.000 | 49.695 | 248.475.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai, chai 50ml | 893100714624 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.356 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.999 | 599.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.355 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acheron 500mg/2ml | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.400 | 54.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110804524 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.354 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | viên | N4 | 20.000 | 2.415 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110221124 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.353 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 10.000 | 14.700 | 147.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; | 893110628424 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.352 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 415.000 | 415.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.351 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+ 500mg (dạng muối) | Viên | N3 | 350.000 | 3.820 | 1.337.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.350 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Roxcetam | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 100.000 | 600 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110757724 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.349 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pain-Tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, vỉ x 10 viên | VD-30195-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.348 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200 mcg + 6mcg 120 liều | Lọ/Bình | N5 | 1.000 | 155.200 | 155.200.000 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.347 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 49.450 | 148.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.346 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 20.000 | 73.290 | 1.465.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110688224 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.345 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dubemin Injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | VN-20721-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.344 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 150.000 | 840 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ X 10 viên. | VD-34896-20 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.343 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 50mg+ 0,5mg; 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 4.242 | 212.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | 893100221025 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.342 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gastrotac | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 10.000 | 37.000 | 370.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 1 ống dung môi NaCl 0,9% 10ml | VD-31956-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.341 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.340 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | REMEDICA LTD | Cộng hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.339 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glupain | Glucosamin | 250mg(Dạng muối) | Viên | N1 | 50.000 | 3.165 | 158.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19635-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.338 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 30.000 | 845 | 25.350.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | VD-23761-15 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.337 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefpirom TFI 500 MG | Cefpirom | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 52.000 | 104.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | 893110132123 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.336 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 40.667 | 203.335.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-26158-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.335 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1% – 20g | tuýp | N4 | 2.000 | 21.500 | 43.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g | VD-28280-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.334 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | tuýp | N4 | 2.000 | 3.705 | 7.410.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x5g; Hộp 1 tuýp x 10g | VD-24956-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.333 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg ( Dạng muối) | Viên | N2 | 400.000 | 2.389 | 955.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.332 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | VD-32141-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.331 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefoperazone – Sulbactam 1000 | Cefoperazon + sulbactam | 500mg + 500mg | Lọ | N2 | 10.000 | 40.000 | 400.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-35452-21 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.330 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 150.000 | 1.880 | 282.000.000 | Uống | Thuốc bột | Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g | VD-32920-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.329 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sorbitol 5 g | Sorbitol | 5g | Chai/lọ/ống/tui | N2 | 10.000 | 2.625 | 26.250.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐỨC LỘC | Công ty CP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.328 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofib 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110026700 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.327 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.850 | 770.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.326 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.800 | 224.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.325 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dubemin Injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Bangladesh | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.324 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml | Ống | N5 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống x 3ml | VN-19998-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.323 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulfadiazin Bạc | Sulfadiazin bạc | 1% – 20g | tuýp | N4 | 2.000 | 21.500 | 43.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g; Hộp 200g | 893100130725 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.322 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.999 | 599.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24433-16 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.321 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.890 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.320 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zoximcef 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 95.100 | 475.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | VD-35870-22 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.319 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.400 | 170.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | 893110352023 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.318 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mykast 4 | Natri montelukast | 4mg | Gói | N4 | 10.000 | 2.495 | 24.950.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | VD-35883-22 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.317 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.128 | 225.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.316 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Virgod | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.315 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 3.000 | 49.450 | 148.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.314 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 30.000 | 845 | 25.350.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.313 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 150.000 | 1.020 | 153.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.312 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.430 | 7.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.311 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 10.000 | 14.700 | 147.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml; | VD-26769-17 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.310 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml; (20/80) | Ống | N1 | 5.000 | 151.000 | 755.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 05 ống, ống 3ml | 590410177500 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.309 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 100.000 | 3.286 | 328.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên | VN3-343-21 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.308 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.307 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 50mg+ 0,5mg; 5ml | Ống | N4 | 50.000 | 4.242 | 212.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | VD-25593-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.306 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.400 | 170.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | VD-19693-13 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.305 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N1 | 3.000 | 36.800 | 110.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 200ml | 590115079823 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.304 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Infloxin | Ofloxacin | 200mg/40ml | Lọ | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, hộp 20 lọ | 893115367224 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty CP dược phẩm trung ương 1 – Phabaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.303 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.880 | 388.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.302 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captazib 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.301 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N4 | 20.000 | 5.610 | 112.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Vinamed | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.300 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.128 | 225.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.299 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.298 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 50ml | Chai | N4 | 5.000 | 49.695 | 248.475.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai, chai 50ml | VD-29284-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.297 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TBPhecol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 60.000 | 1.915 | 114.900.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100471325 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.296 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketorolac A.T | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25657-16 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.295 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ketorolac A.T | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110149524 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.294 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 20.000 | 73.290 | 1.465.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32020-19 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.293 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.200 | 260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.292 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3%+0,064%/10g | Tuýp | N4 | 5.000 | 10.200 | 51.000.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g. | 893110286600 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.291 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 200.000 | 9.555 | 191.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110101523 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.290 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glupain | Glucosamin | 250mg(Dạng muối) | Viên | N1 | 50.000 | 3.165 | 158.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.289 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.288 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3%+0,064%/10g | Tuýp | N4 | 5.000 | 10.200 | 51.000.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g. | VD-30028-18 | 886/QĐ-BVTS | 10/06/2026 | 10/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.287 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 990 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kanka | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.286 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 57.500 | 57.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.285 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.334 | 26.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.284 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vinbetocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 50 | 255.000 | 12.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.283 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.400 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.282 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.557 | 256.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.281 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 945 | 1.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.280 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Sodium Phosphates | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (7,2g +2,7g)/ 15ml; >=90ml | Chai | N4 | 500 | 88.000 | 44.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 Chai 90ml | VD-33397-19 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.279 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.490 | 10.980.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.278 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.410 | 54.100.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.277 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 10 | 10.830.000 | 108.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.276 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 5ml | Lọ | N1 | 500 | 57.000 | 28.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.275 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.258 | 4.516.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.274 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 500 | 47.301 | 23.650.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.273 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.272 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.271 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.390 | 2.780.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.270 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Erihos | Erythropoietin | 4000 IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 500 | 274.491 | 137.245.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml | 880410197025 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.269 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 50 | 24.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | VD-28871-18 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.268 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.267 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (10mg + 2mg)/2ml | Ống | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | VD-26542-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.266 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 29.400 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.265 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.264 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.263 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.176 | 58.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.262 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofoxaxime | Levofloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 400 | 59.500 | 23.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893115324424 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.261 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.260 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10% x 5ml | Ống | N4 | 200 | 2.310 | 462.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.259 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.200 | 260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.258 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.750 | 562.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.257 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 441 | 8.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.256 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều |
Bình xịt | N1 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 978/QĐ-BVTS | 15/06/2026 | 15/12/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.255 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 36 | 3.578.500 | 128.826.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 978/QĐ-BVTS | 15/06/2026 | 15/12/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.254 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 200 | 300.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.253 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 0,0167mg (10IU)/1ml | Ống | N1 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.252 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-27160-17 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.251 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-32552-19 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.250 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.680 | 134.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | 893100270800 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.249 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.248 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) | Chai | N4 | 1.000 | 31.500 | 31.500.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 75ml | 893110359925 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.247 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 150.000 | 714 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-30416-18 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.246 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 50.000 | 509 | 25.450.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.245 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.589 | 197.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.244 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daleston-D | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) | Chai | N4 | 1.000 | 31.500 | 31.500.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 75ml | VD-34256-20 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.243 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 150.000 | 714 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.242 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg; 250mg; 1000mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.800 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.241 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg; 250mg; 1000mcg | Viên | N4 | 200.000 | 1.800 | 360.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31272-18 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.240 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.390 | 11.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.239 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.238 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110421424 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.237 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Faskit | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 50.000 | 950 | 47.500.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893110102024 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.236 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 20.000 | 15.000 | 300.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.235 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Repaglinide Tablets 0.5 mg | Repaglinid | 0,5 mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.927 | 146.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23164-22 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.234 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.400 | 112.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.233 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.232 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.231 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.230 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 20.000 | 7.700 | 154.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.229 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | Telmisartan 40mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.966 | 348.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.228 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 5.571 | 111.420.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.227 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.226 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | VD-24551-16 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.225 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.694 | 38.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.224 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 5.000 | 28.500 | 142.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-27141-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.223 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fabadola 300 | Glutathion | 300mg | Lọ | N4 | 500 | 19.400 | 9.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml | 893110925624 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược Minh Sơn Phaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.222 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.850 | 9.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.221 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110671124 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.220 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 2.940 | 88.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.219 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 0 | 27.930 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.218 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-20187-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.217 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.450 | 2.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.216 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 300 | 4.082 | 1.224.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.215 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 578 | 11.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.214 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 24.000 | 3.369 | 80.856.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.213 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 350 | 219.000 | 76.650.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.212 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-32936-19 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.211 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vintor 2000 | Erythropoietin | 2000IU/ml x 1ml | Bơm tiêm | N5 | 550 | 88.725 | 48.798.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 ml dung dịch tiêm | QLSP-1150-19 | 550/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 25/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gennova Biopharmaceutials Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.210 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.798 | 16.788.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.209 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Hadulab 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.460 | 276.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110478025 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.208 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 150.000 | 3.200 | 480.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.207 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.206 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 28.350 | 141.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110945224 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.205 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vicimadol | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110233100 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược và trang thiết bị y tế Thiên Hà | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.204 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.203 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893100636424 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.202 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Trafucef-S | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 5.000 | 42.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110334000 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.201 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 54.000 | 162.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.200 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 6.000 | 64.000 | 384.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35454-21 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.199 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.198 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 11.900 | 1.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.197 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (10mg + 2mg)/2ml | Ống | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 2ml | 893115078500 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.196 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 84.000 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.195 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Ama – Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 5.000 | 61.700 | 308.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Lex pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.194 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N4 | 5.000 | 11.450 | 57.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.193 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 35.000 | 1.260 | 44.100.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.192 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Xenetix 350 | Iobitridol | 350mg/ml x 100ml | Lọ | N1 | 60 | 795.000 | 47.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.191 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 800 | 27.930 | 22.344.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | VD-32852-19 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.190 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.189 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.188 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 1.500 | 44.877 | 67.315.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Milano S.R.L (ĐG: F. Hoffmann-La Roche Ltd, Switzerland) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.187 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Virgod | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.468 | 58.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373625 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.186 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.185 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 100 | 42.700 | 4.270.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.184 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Lọ | N1 | 400 | 60.099 | 24.039.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.183 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.182 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Panfor SR-1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.181 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 119 | 595.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.180 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.428 | 14.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.179 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.300 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20810-14 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.178 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 41.000 | 205.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Tabiphar Việt Nam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.177 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.650 | 26.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-30006-18 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.176 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110077624 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.175 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 4.000 | 24.906 | 99.624.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.174 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.173 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26979-17 | 538/QĐ-TTYT | 11/06/2026 | 07/06/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần Y tế Icomed Việt Nam | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.172 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 401/QĐ-BVĐK | 18/06/2026 | 17/06/2027 | Bvđk Quế Võ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.171 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.170 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.169 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bifolox 200mg/40ml | Ofloxacin | 200mg/40ml | Chai | N5 | 1.000 | 77.700 | 77.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 40ml; Chai 40ml | VD-36108-22 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.168 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.429 | 102.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.167 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34729-20 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.166 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110952624 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.165 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22966-15 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SVIET | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.164 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.794 | 143.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.163 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.162 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.161 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 120.000 | 720 | 86.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.160 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 100 | 67.500 | 6.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.159 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.158 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 10.000 | 150.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.157 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 24.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.156 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Xalermus 250 | Carbocistein | 250mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.680 | 134.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1,5g | VD-34273-20 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.155 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 150.000 | 1.239 | 185.850.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.154 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) | Viên | N4 | 150.000 | 1.239 | 185.850.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18935-13 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.153 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.479 | 49.580.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 886/QĐ-BVTS | 11/06/2026 | 11/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.152 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-32034-19 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.151 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nymax | Metronidazol + neomycin + nystatin | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Viên | N4 | 30.000 | 1.950 | 58.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115214723 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.150 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.149 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.500 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 886/QĐ-BVTS | 12/06/2026 | 12/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.148 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betahistin DWP 12mg | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.491 | 74.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158823 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.147 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 15.000 | 53.800 | 807.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM TÂN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.146 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 600.000 | 950 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.145 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 5.400 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.144 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.143 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oribier 200mg | N-acetylcystein | 200mg/ 8ml | Ống | N4 | 150.000 | 2.827 | 424.050.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml | 893100312600 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.142 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 100.000 | 2.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.141 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 600.000 | 950 | 570.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-24291-16 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.140 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.250 | 125.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28991-18 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.139 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 5.400 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30340-18 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.138 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oribier 200mg | N-acetylcystein | 200mg/ 8ml | Ống | N4 | 150.000 | 2.827 | 424.050.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống, hộp 24 ống, hộp 36 ống và hộp 48 ống x 8ml | VD-25254-16 | 886/QĐ-BVTS | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.137 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất pha tiêm 5 ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 15.000 | 504 | 7.560.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-18637-13 | 782/QĐ-BVYHCT | 15/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.136 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 5.028 | 40.224.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-17087-13 | 782/QĐ-BVYHCT | 15/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Tỉnh | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.135 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Acriptega | Tenofovir disoproxil fumarate, Lamivudine, Dolutegravir | 300mg,300mg, 50mg | Viên | N5 | 135.000 | 3.547 | 478.845.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên | 890110087023 | 111/QĐ-TTYTKV | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Ttyt Khu Vực Ninh Phước | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.134 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 452 | 13.560.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.133 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 112.500 | 385 | 43.312.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.132 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Dozar 25mg | Losartan | 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 473 | 23.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-21027-14 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.131 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 160 | 6.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.130 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MEBIKOL | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 50.000 | 490 | 24.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 125/QĐ-TTYT | 12/06/2026 | 11/08/2026 | Ttyt Sông Cầu | Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemnil 1000mg/vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 850 | 586.000 | 498.100.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18210-14 | 1011/QĐ-YHPXUB | 26/06/2026 | 24/06/2027 | Viện Yhpx&Ub Quân Đội | Công ty TNHH Dược Phẩm và y tế TKL | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.128 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 103 | 11.454.519 | 1.179.815.457 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 860/QĐ-BV | 11/06/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.127 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | LUPIPEZIL | Donepezil | 10mg | Viên | N2 | 15.800 | 3.100 | 48.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110009124 | 860/QĐ-BV | 11/06/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | Công ty cổ phần Gonsa | Jubilant Generics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.126 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 20.400 | 683 | 13.933.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 19/06/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.125 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agigout 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 13.200 | 1.155 | 15.246.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147223 | 1617/QĐ-BV | 19/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.124 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Tiêm | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 381/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 28/10/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.123 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.930 | 2.316.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 419/QĐ-BVP | 19/06/2026 | 05/08/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.122 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 2.700 | 838 | 2.262.600 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | KQ2500056775_2505112011 | 19/06/2026 | 11/05/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.121 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Cyanocobalamin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 440 | 880.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống 1ml, | 893110606424 | 375/QĐ-BVTC | 19/06/2026 | 06/08/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.120 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 36.550 | 109.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-19455-15 | 747/QĐ-BV | 19/06/2026 | 07/02/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.119 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.100 | 465.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 737/QĐ-BVYHCT | 19/06/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | LIGABA 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 160.000 | 2.825 | 452.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110141623 | 220/QĐ-BVPHCN | 19/06/2026 | 09/09/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.117 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 375 | 1.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 340/QĐ-BVTP | 19/06/2026 | 30/06/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.913 | 11.913.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 1573/QĐ-BV | 19/06/2026 | 31/12/2026 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 800 | 8.400 | 6.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 2487/QĐ-BVTP | 19/06/2026 | 01/07/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.114 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir STADA 800 mg tablet | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.795 | 35.385.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 737/QĐ-BVYHCT | 19/06/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | STADA Arzneimittel AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.113 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Livosil140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N1 | 7.500 | 6.400 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hp 8 vỉ x 15 viên, Hp 2 vỉ x 15 viên | 477200005924 | 419/QĐ-BVP | 19/06/2026 | 05/08/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty TNHH TPPHAR | UAB Aconitum | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.112 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.557 | 25.671.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1617/QĐ-BV | 19/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.111 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 4.500 | 118 | 531.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 1566/QĐ-TTYT | 19/06/2026 | 04/12/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.110 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 750mg | Chai | N2 | 300 | 154.000 | 46.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 340/QĐ-BVTP | 19/06/2026 | 30/06/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.109 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vexprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N2 | 15.000 | 500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19369-15 | KQ2500081657_2505191701 | 19/06/2026 | 19/05/2027 | Bv Yhct Nguyên Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.108 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N4 | 10.000 | 796 | 7.960.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 860/QĐ-BV | 15/06/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.107 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Neo-Tergynan | Metronidazole + Neomycinsulfate + Nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N1 | 3.000 | 11.880 | 35.640.000 | đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 977/QĐ-BVĐKTS | 23/06/2026 | 31/12/2027 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.106 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 498/QĐ-BVĐK | 19/06/2026 | 01/04/2028 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.105 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 120 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1001/QĐ-BVĐKPY | 12/06/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.104 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 800 | 3.500 | 2.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1001/QĐ-BVĐKPY | 12/06/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Phú Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT KHANG | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.103 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 14.580 | 7.290.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml, hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 1001/QĐ-BVĐKPY | 12/06/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.102 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 693 | 20.790.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.101 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 119 | 2.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.100 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Jasmilid | Glipizid | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm – PVC), Hộp 1 chai x 100 viên | 893110695924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.099 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 220 | 220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.098 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Itraconazole 100 mg | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 300 | 7.350 | 2.205.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 7 vỉ x 4 viên | 893110757324 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.097 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Etodolac DWP 300mg | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.281 | 51.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35357-21 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.096 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg; 2,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.700 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty TNHH Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.095 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.785 | 53.550.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.094 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+40mg)/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.000 | 5.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.093 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.091 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Eroraldin 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.680 | 151.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm | 893110282025 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.090 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.089 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaViProlol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23656-15 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.088 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 15.000 | 672 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.087 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 50.000 | 987 | 49.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110252024 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.086 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.386 | 55.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.085 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cafunten | Clotrimazol | 1%/10g | Tuýp | N4 | 300 | 5.750 | 1.725.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100129925 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.084 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | AGIMOL 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Cốm sủi bọt để pha dung dịch | Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g | 893100702224 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.083 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 10.000 | 382 | 3.820.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.082 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotabipha 10Plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ 10 vỉ x 10 viên | 893110238725 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.080 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 500 | 1.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav Plus 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N2 | 50.000 | 7.208 | 360.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110251625 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ipramol Teva | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml | Ống | N2 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 500115959624 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opemitin | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110813924 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aju Amikacin Injection 250mg | Amikacin* | 250mg/2ml | Ống | N2 | 10.000 | 23.000 | 230.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 880110316325 | 170/QĐ-BVQO | 11/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Aju Pharm Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.075 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 500 | 254.678 | 127.339.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 286/QĐ-BVĐKKVVL | 15/06/2026 | 15/12/2027 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.074 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 85.381 | 25.614.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 286/QĐ-BVĐKKVVL | 15/06/2026 | 15/12/2027 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.073 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 700 | 441.000 | 308.700.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 286/QĐ-BVĐKKVVL | 15/06/2026 | 15/12/2027 | Bvđk Kv Vĩnh Linh | Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.072 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 35.000 | 180 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.071 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N2 | 300 | 36.800 | 11.040.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 955100438625 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.070 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0.064%)/15g | Tuýp | N4 | 200 | 14.500 | 2.900.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 893110162124 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần HT Medical | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.069 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 500 | 100 | 50.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.068 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | POVIDONE 125ml | Povidon iodin | 10%; 125ml | Chai | N4 | 500 | 14.700 | 7.350.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 125ml | 893100041923 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.067 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 135 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.066 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lansoprazol | Lansoprazol | 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 285 | 5.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110024200 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.065 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 60.000 | 2.499 | 149.940.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.064 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotaverin | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 40.000 | 175 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110039824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.063 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.800 | 24.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.062 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.061 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 26 | 1.040.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.060 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 5.000 | 4.630 | 23.150.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.059 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.696 | 25.872.000 | Uống | Cốm pha uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.058 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 2.000 | 1.613 | 3.226.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.057 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 3.000 | 6.825 | 20.475.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.056 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 69.000 | 552.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110907424 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.055 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Metronidazol Arena 250mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.850 | 1.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.054 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 700 | 700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.053 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | AGICLOVIR 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 300 | 820 | 246.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2,3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.052 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.998 | 149.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.051 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MIFETONE 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 1.000 | 3.780 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.050 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.049 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 7.000 | 84.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.048 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 5.300 | 530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.047 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 130.000 | 630 | 81.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH dược phẩm Thuận Anh | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.046 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glucose 5% | Glucose | 12,5g/250ml | Chai | N4 | 50 | 7.310 | 365.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.045 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 15.000 | 688 | 10.320.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.044 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 600 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.043 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 7.350 | 7.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.042 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 760 | 380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 9.100 | 58.000 | 527.800.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 438/QĐ-BVQO | 24/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 15.000 | 893 | 13.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 10.000 | 4.082 | 40.820.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 2.000 | 61.500 | 123.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 4.000 | 12.500 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 0 | 61.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21606-18 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 893 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 15.500 | 7.380 | 114.390.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 17.000 | 17.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 20.000 | 3.950 | 79.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.000 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.970 | 2.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 800 | 35.000 | 28.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 3.000 | 8.600 | 25.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN -20750-17 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 900.000 | 1.090 | 981.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin Takeda 200g/l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 500 | 737.000 | 368.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 170/QĐ-BVQO | 12/06/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 13.000 | 239 | 3.107.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin – R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 1.700 | 91.000 | 154.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg | Ống | N4 | 2.500 | 30.800 | 77.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 438/QĐ-BVQO | 24/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin – R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 0 | 91.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-13426-11 | 438/QĐ-BVQO | 23/06/2026 | 24/12/2026 | Bvđk Quốc Oai | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.020 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Spasmavin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 180 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Lọ 100 viên | 893110103924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.019 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.029 | 61.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.018 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | ZINC 10 | Kẽm gluconat | 70mg (tương đương 10mg Kẽm) | Viên | N4 | 1.000 | 128 | 128.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 7 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên nén. Hộp 1 chai 30 viên nén, 60 viên nén, 100 viên nén. Chai 150 viên nén, 200 viên nén, 300 viên nén, 500 viên nén | 893100056624 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.017 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần HT Medical | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.016 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Menison 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 180.000 | 810 | 145.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế FP | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.015 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Pdsolone-125 mg | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N2 | 1.000 | 57.500 | 57.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.014 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 250.000 | 1.410 | 352.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.013 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.012 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.900 | 273.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty Cổ phần Y Dược Sức Khỏe Vàng FPL | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.011 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Tizanidin 4 mg | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 425 | 8.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.010 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 11.700 | 2.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.233.009 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 70.000 | 390 | 27.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 223/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Tây Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
