Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 32 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 32 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.231.508 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 240.000 1.300 312.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.507 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 48.000 1.060 50.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.506 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Olevid Olopatadin hydroclorid 0,2% (w/v) X2,5ml Lọ N4 600 78.000 46.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml 893110087424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.505 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa 1g Mesalazin (mesalamin) 1g/100ml Lọ N1 400 222.585 89.034.000 Thụt hậu môn – trực tràng Hỗn dịch thụt trực tràng Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE 859110126823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring – Léciva a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.231.504 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 120 11.998.259 1.439.791.080 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.231.503 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Granisetron Kabi 1mg/ml Granisetron hydroclorid 1mg/ml Ống N1 10.000 22.420 224.200.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml 560110987324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.231.502 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg Chai N1 240.000 35.650 8.556.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-20713-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.231.501 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 150.000 845 126.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.500 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kefcin 500 Caps Cefaclor 500mg viên N2 90.000 5.619 505.710.000 Uống viên nang cứng hộp 2 vỉ x 7 viên 893110269623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.499 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tenafathin 1000 Cefalothin 1g Lọ N2 40.000 78.000 3.120.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23661-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.498 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 120.000 125.000 15.000.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g 893110387124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.497 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Imexime 200 Cefixim 200mg Gói N2 60.000 9.800 588.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2,1 g 893110146223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.496 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam 1g+1g Lọ N1 180.000 184.000 33.120.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893610358324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.495 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g+0,5g Lọ N2 60.000 72.500 4.350.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110809424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.494 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metmintex 3.0g Cefoperazon + sulbactam 2g+1g Lọ N2 60.000 140.000 8.400.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm, Tiêm 890110193223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.493 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefotiam 1 g Cefotiam 1g Lọ N2 160.000 62.900 10.064.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g 893110146123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.492 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 96.000 70.000 6.720.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.231.491 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Famotidin Famotidin 20mg Lọ N4 120.000 19.950 2.394.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2 ml 893110150824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.490 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 96.000 1.500 144.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.489 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Somazina 500mg Citicolin 500mg/4ml Ống N1 2.000 55.000 110.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 840110082123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Ferrer Internacional, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.231.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klacid Clarithromycin 125mg/5ml X60ml Lọ N5 12.000 103.140 1.237.680.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.231.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 40.000 61.999 2.479.960.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.231.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gifbit Glucosamin 1500mg Gói N1 4.000 8.500 34.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 520100348924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.231.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 20% Glucose 20% – 250ml Chai N4 120.000 11.940 1.432.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110606724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucose 5% Glucose 5% – 500ml Chai thủy tinh N4 12.000 24.000 288.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai thủy tinh 500ml 893110238000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.483 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medikinet MR 20mg capsules Methylphenidate hydrochloride 20mg Viên N1 500 34.000 17.000.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.482 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 180.000 17.500 3.150.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phytok Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/ml X5ml Ống N4 6.000 150.000 900.000.000 Uống Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt Hộp 1 ống x 5ml 893110591924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pilo Drop Pilocarpin 2% X5ml Ống N4 100 45.000 4.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.479 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Beclozine 25 Clozapin 25mg Viên N5 10.000 940 9.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110584624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.478 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 48.000 3.300 158.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.477 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 2.000 39.380 78.760.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.476 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 6.000 1.100.000 6.600.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên 471110347525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.231.475 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dismolan N-acetylcystein 100mg/5ml Ống N4 30.000 2.310 69.300.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml 893100156525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.474 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05% (kl/tt) Lọ N4 3.600 3.675 13.230.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.473 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9% X500ml Túi N1 72.000 19.500 1.404.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.472 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế TimoTrav Travoprost+ timolol (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml Lọ N1 300 292.000 87.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 3 túi x 1 lọ 2,5ml VN-23179-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.231.471 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triamcinolon Triamcinolon acetonid 80mg/2ml Lọ N4 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml 893110093223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.470 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 200.000 1.890 378.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.231.469 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vikonon Venlafaxin 75mg Viên N1 4.000 14.500 58.000.000 Uống Viên nang giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110122424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Pharmathen International SA Hy lạp 3.thau_rieng_le
1.231.468 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 0 157.899 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.467 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mivifort 850/ 50 Vildagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N3 120.000 6.300 756.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110486425 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty TNHH Liên doanh Hansan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.466 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1 MIU Lọ N4 0 4.025 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ VD-24794-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.465 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ravenell-62,5 Bosentan 62,5mg Viên N2 0 20.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VD-31092-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.464 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sulitac 50mg Vildagliptin 50mg Viên N1 10.000 6.200 62.000.000 Uống Viên nén Hộp 8 vỉ x 7 viên 840110308725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.231.463 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N4 0 64 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-29659-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.462 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 0 25.595 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml VN-17299-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.231.461 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 1.200 731.000 877.200.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.231.460 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincran Vincristin sulfat 1mg Lọ N2 6.000 189.000 1.134.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 880114031425 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH BIONAM Korea United Pharm. Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.231.459 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Valdivia-200 Voriconazol* 200mg Viên N2 600 399.000 239.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.458 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 180.000 1.176 211.680.000 Uống viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.457 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lisopress Lisinopril 5mg Viên N1 150.000 3.360 504.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 599110013024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.456 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế SaVi Losartan 50 Losartan 50mg Viên N3 240.000 1.140 273.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.455 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Letrozsun Letrozol 2,5mg viên N2 60.000 4.758 285.480.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 890114033823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.231.454 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Convolt 500 mg Levetiracetam 500mg Viên N1 120.000 14.280 1.713.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110005025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.231.453 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 5mg/ml Ống N1 20.000 109.575 2.191.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.231.452 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Phenhalal Levocetirizin 2,5mg/10ml Ống N4 6.000 5.800 34.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100219424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.451 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluituss Levofloxacin 5mg/ml X5ml Lọ N1 6.000 85.000 510.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-22750-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.231.450 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain hydroclodrid 3,8g (10%) Lọ N1 2.400 166.000 398.400.000 Khí dung Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.449 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 18.000 16.156 290.808.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.231.448 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N1 1.200.000 2.800 3.360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.447 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (800,4mg + 3030,3mg)/15g Gói N4 150.000 2.870 430.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói X 15g, hộp 50 gói x 15g Hộp 1 chai 15 g Hộp 10 chai 15 g 893100203124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.446 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ALUMAG-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2668mg+ 4596mg+ 266mg Gói N4 150.000 3.410 511.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g 893100066100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.445 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ml) Lọ N1 1.000 219.500 219.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.231.444 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mannitol 250ml Manitol 20% X250ml Chai N4 24.000 18.897 453.528.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23168-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.443 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 18.000 58.000 1.044.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) 893110509924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.442 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế 6-MP Hera Mercaptopurin 50mg Viên N4 48.000 3.150 151.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114758124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.441 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myozyme Alglucosidase alfa 50mg lọ N1 0 18.417.328 0 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ QLSP-H02-1059-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Genzyme Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.231.440 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zolimetax Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N1 8.000 3.790.000 30.320.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110771324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT S.M. Farmaceutici S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.231.439 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trivitron Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml Ống N4 20.000 21.900 438.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml VD-23401-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.438 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neoamiyu Acid amin* 6,1% X200ml Túi N1 600 116.258 69.754.800 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-16106-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.437 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 250 Paclitaxel 250mg/41,67ml Lọ N4 1.000 908.250 908.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 41,67ml 893114229123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.436 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canabosen 125 mg Bosentan 125mg Viên N1 20.000 400.000 8.000.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 754110127624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) Canada 3.thau_rieng_le
1.231.435 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mirzaten 15 mg Mirtazapin 15mg Viên N1 180.000 11.500 2.070.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23271-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.434 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N1 120.000 28.650 3.438.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh VN-20000-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.433 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 12.000 2.695 32.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.432 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 8mg/8ml Ống N4 12.000 69.980 839.760.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 8ml 893110361624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.431 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg+30mg Viên N1 180.000 9.300 1.674.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110005624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.430 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa Mesalazin (mesalamin) 500mg Viên N1 24.000 11.874 284.976.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.231.429 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MetSwift XR 500 Metformin 500mg Viên N2 200.000 995 199.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 890110185923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Ind-Swift Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.428 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seroquel XR Quetiapin 200mg Viên N1 24.000 21.896 525.504.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22283-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.231.427 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seroquel XR Quetiapin 300mg Viên N1 24.000 33.320 799.680.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22284-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.231.426 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 240.000 6.210 1.490.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.425 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI Colistin* 2 MIU Lọ N1 60.000 790.000 47.400.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114767524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ba Nha 3.thau_rieng_le
1.231.424 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistin 1 MIU Colistin* 1 MIU Lọ N2 60.000 279.000 16.740.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ VD-35188-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.423 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Folina Tablets 15mg Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 15mg Viên N2 42.000 8.300 348.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22797-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.231.422 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N4 1.500 93.975 140.962.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114343523 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.421 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5 mg/2,5ml Ống N4 120.000 8.400 1.008.000.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.420 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tacrocord 1 Tacrolimus 1mg Viên N2 48.000 31.500 1.512.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114119624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Concord Biotech Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.419 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meteospasmyl Alverin citrat + simethicon 60mg + 300mg Viên N1 18.000 3.360 60.480.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22269-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.418 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinfadin 40 mg Famotidin 40mg/5ml Ống N4 100.000 40.000 4.000.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml 893110926624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.417 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminazin 1,25% Clorpromazin 25mg/2ml Ống N4 12.000 2.100 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.416 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dysport Botulinum toxin 500U Lọ N1 200 6.627.920 1.325.584.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.231.415 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI Colistin* 1 MIU Lọ N1 120.000 391.000 46.920.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 840114001625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.231.414 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Clariscan Gadoteric acid 279,3mg/mL Lọ N1 30.000 483.000 14.490.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ x 10ml 700110959024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.231.413 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Haemostop Tranexamic acid 100mg/ml Ống N2 72.000 10.150 730.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.231.412 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 30.000 2.325 69.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.411 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morihepamin Acid amin* 7,58% X200ml Túi N1 3.000 116.632 349.896.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.410 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kidmin Acid amin* 7,2% – 200ml Túi N4 40.000 115.000 4.600.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.409 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 8% X250ml Chai N1 3.000 102.000 306.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.231.408 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Calci folinat 50mg/5ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 50mg/5ml Ống N4 12.000 10.250 123.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110666924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.407 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 3.600 385.000 1.386.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.231.406 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Heraprostol Misoprostol 100mcg Viên N4 180.000 3.350 603.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.405 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% X250ml Chai N1 24.000 100.000 2.400.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.231.404 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Golistin soda Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (417mg + 95mg)/1ml X45ml Lọ N4 25.000 44.000 1.100.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 45ml VD-34931-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.403 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 400mg/250ml Lọ N4 60.000 28.350 1.701.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 250ml 893115740624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.402 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bacterocin Oint Mupirocin 20mg Tuýp N2 3.600 42.000 151.200.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp x 5g VN-21777-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.231.401 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/1,5ml Lọ N1 500 13.990.000 6.995.000.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.231.400 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa Mesalazin (mesalamin) 1000mg Viên N1 2.000 55.278 110.556.000 Đặt hậu môn Thuốc đặt Hộp 4 vỉ x 7 viên 760110125524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.231.399 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pentasa Sachet 2g Mesalazin (mesalamin) 2000mg Gói N1 3.000 39.725 119.175.000 Uống Cốm phóng thích kéo dài Hộp 60 gói VN-19947-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.231.398 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pipolphen Promethazin hydroclorid 50mg/2ml Ống N1 600 15.000 9.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VN-19640-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.397 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Uni-Atropin Atropin sulfat 1% – 0,5ml Ống N4 0 12.600 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.396 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sitaglo 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 36.000 9.445 340.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110018624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.231.395 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 1.500 7.820.000 11.730.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.231.394 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Skiran 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 140.000 12.000 1.680.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.393 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sitaglo 50 Sitagliptin 50mg Viên N3 60.000 5.350 321.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110038825 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.231.392 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 300 11.328.006 3.398.401.800 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.391 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 400 9.643.200 3.857.280.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.390 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 400.000 6.420 2.568.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.389 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 360.000 893 321.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.388 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carduran Doxazosin 2mg Viên N1 96.000 8.435 809.760.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110132824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.231.387 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Topliv Tenofovir (TDF) 25mg Viên N3 3.000 22.180 66.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 90 viên; Chai 60 viên, 90 viên 893110576824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.386 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terbisil 1% Cream Terbinafin (hydroclorid) 1% X30g Tuýp N2 2.000 120.000 240.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 868100348900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.231.385 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Doripure 500 Doripenem* 500mg Lọ N2 9.000 684.800 6.163.200.000 Tiêm Bột để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 890110118124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA Eugia Pharma Specialities Limited India 3.thau_rieng_le
1.231.384 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taflotan-S Tafluprost 4,5µg/0,3ml Lọ N1 3.000 11.900 35.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml 499110080923 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.383 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 48.000 12.000 576.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.231.382 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Canabosen 62.5 mg Bosentan 62,5mg Viên N1 30.000 200.000 6.000.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 754110127724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) Canada 3.thau_rieng_le
1.231.381 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fasthan 20 Pravastatin 20mg Viên N2 1.500.000 6.050 9.075.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.380 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pregabakern 100 mg Pregabalin 100mg Viên N1 60.000 16.400 984.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 14 viên VN-22828-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.231.379 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế pms-Pregabalin Pregabalin 150mg Viên N1 10.000 7.900 79.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên 754110414223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.231.378 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Progesterone 100mg Progesteron 100mg Viên N1 2.000 7.200 14.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110168300 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.231.377 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 72.000 35.000 2.520.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.231.376 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Perdamid 5/500 Glibenclamid + metformin 5mg+500mg Viên N2 100.000 2.900 290.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên 893710286625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/ Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.375 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 0.005 Lọ N1 5.000 64.103 320.515.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.231.374 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% X100ml Chai N4 1.800.000 4.028 7.250.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.373 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metsav 850 Metformin 850mg Viên N2 360.000 645 232.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110163724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.372 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg+224mg Viên N2 100.000 39.500 3.950.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên 471110003600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.231.371 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tilatep for I.V. Injection 200mg Teicoplanin* 200mg Lọ N2 3.000 200.000 600.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml 471115081323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.231.370 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Restasis Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) Ống N1 300 17.906 5.371.800 Nhỏ mắt Nhũ tương nhỏ mắt Hộp 30 ống x 0,4ml 001110524024 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.231.369 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CKDCipol-N 100mg Ciclosporin 100mg Viên N2 12.000 49.500 594.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên 880114026625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.231.368 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Alexan Cytarabin 50mg/ml Lọ N1 8.000 249.750 1.998.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN-20580-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.231.367 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cyrabol Cytarabin 1000mg Lọ N5 2.000 296.000 592.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114184100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.231.366 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pramaran Dabigatran 150mg Viên N2 45.000 18.000 810.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên 893110464325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.365 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegacino 80+25 mg Tablets Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg+25mg Viên N1 480.000 9.449 4.535.520.000 Uống viên nén hộp 4 vỉ x 7 viên nén 840110410725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Laboratorios Alter, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.231.364 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Temorel 100mg Temozolomid 100mg Viên N2 6.000 829.400 4.976.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 lọ 5 viên 890114089123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Reliance Life Sciences Pvt.Ltd India 3.thau_rieng_le
1.231.363 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg viên N4 150.000 3.990 598.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.362 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 150.000 5.000 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.361 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Terzence-2,5 Methotrexat 2,5mg Viên N2 30.000 3.500 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114116224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.360 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (5mg/ml + 1ml/ml) X0,4ml Ống N4 5.000 5.500 27.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.359 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 1.200.000 42.946 51.535.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.358 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 240 29.400 7.056.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.357 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pipebamid 4,0g/0,5g Piperacilin + tazobactam 4g+0,5g Lọ N4 120.000 69.993 8.399.160.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ 893110740724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.356 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fotimyd 2000 Cefotiam 2g Lọ N2 0 115.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34242-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.355 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Cetam 200 mg/ml Piracetam 200mg/ml X60ml Lọ N4 3.000 28.950 86.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 60ml 893110731224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.354 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 16.000 60.100 961.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.231.353 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betadine Ointment 10% w/w Povidon iodin 10% (kl/kl) Tuýp N1 1.000 51.240 51.240.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 40g VN-20577-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.231.352 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bexita 50/500 Sitagliptin + metformin 50mg+500mg Viên N3 240.000 4.950 1.188.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên 893110391725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.351 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ramipril GP Ramipril 2,5mg Viên N1 1.600.000 3.885 6.216.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110080323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Medinfar Manufacturing, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.231.350 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bidiferon Sắt sulfat + folic acid 50mg+0,35mg Viên N4 24.000 546 13.104.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.349 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Coryol 6.25mg Carvedilol 6,25mg Viên N1 60.000 1.130 67.800.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18274-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.348 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadunalin 1mg/ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 400.000 1.050 420.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế Liên danh Hà Phú- Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.347 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) (6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml Túi N1 4.000 696.500 2.786.000.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.346 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Espumisan L Simethicon 40mg/ml Lọ N1 3.600 55.923 201.322.800 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.345 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glypressin Terlipressin 0,86mg Lọ N1 6.000 744.765 4.468.590.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.231.344 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Stiprol Glycerol 2,25g/3g – 9g Tuýp N4 10.000 6.930 69.300.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.343 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 12.000 120.000 1.440.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.231.342 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 180.000 134.000 24.120.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.341 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 600 3.111.877 1.867.126.200 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống 1ml VN-22282-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.231.340 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,25mg/1ml Ống N4 15.000 5.460 81.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.339 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nicomen Tablets 5mg Nicorandil 5mg Viên N2 960.000 3.500 3.360.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 471110002700 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.231.338 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Luotai Panax notoginseng saponins 200mg Lọ N5 2.000 115.500 231.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ KPC Pharmaceuticals, Inc. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.231.337 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 3.000 2.831 8.493.000 Đặt Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.336 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pazopanib Invagen Pazopanib 200mg Viên N1 28.000 180.000 5.040.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 535114425725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.231.335 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pazonib 200 Pazopanib 200mg Viên N4 7.000 135.000 945.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114761124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.334 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hadusartan Hydro 16/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg+12,5mg Viên N2 60.000 4.190 251.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110369224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.333 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g X100ml Chai N4 720.000 8.400 6.048.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 chai 100ml 893110055900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.332 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tresiba Flextouch 100 U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 2.000 320.624 641.248.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.231.331 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cilexkand Plus 8/12,5 mg Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg+12,5mg Viên N4 120.000 2.982 357.840.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu 893110459623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.330 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 24.000 2.604 62.496.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.231.329 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Munora Ciclosporin 100mg/ml -50ml Chai N4 120 3.200.000 384.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 50ml 893114112524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.328 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 6.000 8.600 51.600.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.231.327 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Abiraterone Invagen 500mg Abiraterone acetate 500mg Viên N1 24.000 410.000 9.840.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên 840114967724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Synthon Hispania, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.231.326 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N2 24.000 15.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.325 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Abirat 250 Abiraterone acetate 250mg Viên N5 24.000 13.900 333.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114311425 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.324 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 60 2.300.000 138.000.000 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) 880410324325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.231.323 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế A.T Nicardipine 10 mg/10 ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 180.000 83.200 14.976.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml VD-36200-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.322 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 420.000 1.995 837.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.321 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nilotinib Capsules 200mg Nilotinib 200mg Viên N2 10.000 169.000 1.690.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 6 viên 890114974224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.320 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nelcin 200 Netilmicin sulfat 200mg/2ml Ống N4 96.000 57.000 5.472.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml VD-23089-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.319 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Botox Botulinum toxin 100 đơn vị Lọ N1 240 5.280.975 1.267.434.000 Tiêm Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 100 đơn vị QLSP-815-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.231.318 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 4.000 310.800 1.243.200.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.317 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml Lọ N1 300 128.000 38.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.316 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N3 24.000 830 19.920.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.315 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caspofungin Sandoz Caspofungin* 50mg Lọ N1 1.400 1.157.100 1.619.940.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-23239-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 BAG Health Care GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.231.314 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Polfurid Furosemid 40mg Viên N1 600.000 3.150 1.890.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110791124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế Công ty TNHH dược phẩm Luca Polfarmex S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.231.313 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gadovist Gadobutrol 1mmol/ml X5ml Bơm tiêm N1 12.000 546.000 6.552.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế Liên danh Tâm Đức – Hoàng Đức Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.312 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gefitinib Sandoz Gefitinib 250mg Viên N1 10.000 154.000 1.540.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114776224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D Cyprus 3.thau_rieng_le
1.231.311 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế CKDIretinib Tab. 250 mg Gefitinib 250mg Viên N2 5.000 114.500 572.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên 880114177023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. Korea 3.thau_rieng_le
1.231.310 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 5.000 50.500 252.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.309 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N3 200.000 3.900 780.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.231.308 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 2mg+500mg Viên N3 36.000 2.950 106.200.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.307 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 8.000 2.250.000 18.000.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) Germany 3.thau_rieng_le
1.231.306 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N5 2.000 4.587.000 9.174.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.231.305 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vancomycin 1000 A.T Vancomycin 1000mg Lọ N4 10.000 52.000 520.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml 893115149924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.304 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N1 48.000 9.274 445.152.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.303 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules Vinorelbin 80mg Viên N2 2.400 4.100.000 9.840.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên 471110347625 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.231.302 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ZORUXA Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 600 4.270.000 2.562.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.231.301 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 120.000 16.800 2.016.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.231.300 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 60.000 45.000 2.700.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.299 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinropin 0,2% Ropivacain hydroclorid 20mg/10ml Lọ N4 5.000 53.000 265.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 20ml 893114283124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.298 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 600.000 4.410 2.646.000.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115232324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.297 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Xorafred 200mg Sorafenib 200mg Viên N1 48.000 278.006 13.344.288.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 30 viên 535114352324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.231.296 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib 200mg Viên N2 2.000 238.300 476.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.295 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol sulfat 5mg/5ml Ống N1 15.000 115.000 1.725.000.000 Tiêm dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống 5ml VN-16406-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.294 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/ml Bút tiêm N1 7.500 415.000 3.112.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.231.293 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 3.000 247.000 741.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.292 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cefamandol 0,5g Cefamandol 0,5g Lọ N2 60.000 49.000 2.940.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g 893110386924 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.291 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 120.000 16.800 2.016.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.231.290 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 180.000 2.241 403.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.231.289 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diphereline P.R. 11,25mg Triptorelin 11,25mg Lọ N1 400 7.700.000 3.080.000.000 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm 300114997424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.288 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Biafine Trolamin 6,7mg/g Ống N1 3.000 94.500 283.500.000 Dùng ngoài Nhũ tương bôi da Hộp 1 ống 93g 300100046125 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ JNTL Consumer Health (France) S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.287 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Smofkabiven peripheral Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) (10% + 13% + 20%)/1206ml Túi N1 1.200 720.000 864.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml 730110021723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.231.286 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 0 4.406.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN3-274-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.231.285 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial Caspofungin* 70mg Lọ N2 0 1.650.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22393-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.284 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fludalym Fludarabin 50mg Lọ N1 1.000 1.245.000 1.245.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg 594114010725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.231.283 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluvastatin Cap DWP 20mg Fluvastatin 20mg Viên N4 1.500.000 4.515 6.772.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220423 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.282 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medikinet MR 10mg capsules Methylphenidate hydrochloride 10mg Viên N1 1.000 21.000 21.000.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.281 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Auropodox 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-13488-11 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Aurobindo Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.280 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Medaxetine 250 mg Cefuroxim 250mg Viên N1 0 11.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên VN-22657-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.231.279 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Beclozine 25 Clozapin 25mg Viên N5 0 940 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-18186-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.278 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 0 30.000 0 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml VN-21737-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.231.277 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets Pramipexol 0,7mg Viên N1 10.000 20.000 200.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22816-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.231.276 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 0 4.150 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.231.275 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sugablock Sugammadex 100mg/ml Lọ N1 72 810.920 58.386.240 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.274 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbetocin exela Carbetocin 100mcg/1ml Ống N4 300 300.000 90.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110395825 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.273 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế TACROLIMUS SANDOZ Tacrolimus 0,5mg Viên N1 22.000 23.861 524.942.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên 383114350000 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.272 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế TACROLIMUS SANDOZ Tacrolimus 5mg Viên N1 4.000 165.669 662.676.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên 383114349900 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.271 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% X250ml Chai N4 280.000 5.297 1.483.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.270 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml Chai N4 400.000 17.000 6.800.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110071400 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.269 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Hyaluron Eye Drops Natri hyaluronat 0,88mg/0,88ml Ống N2 2.400 13.000 31.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) 880100789424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.231.268 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 360.000 630 226.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.267 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU+6000IU+1mg)/gram Tuýp N1 3.000 51.900 155.700.000 Nhỏ mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.266 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU+6000IU+1mg)/ml Lọ N1 4.000 41.800 167.200.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.265 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg+100mg Viên N2 1.000 195.860 195.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 lọ x 28 viên 890110196823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.264 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sugam-BFS Sugammadex 100mg/ml X2ml Ống N4 48 1.575.000 75.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110203025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.263 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anvo-Rabeprazole 10 mg Rabeprazol 10mg viên N1 180.000 3.389 610.020.000 Uống Viên nén bao tan ở ruột Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110421823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.231.262 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml X100ml Túi N1 60.000 160.000 9.600.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.231.261 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 192.000 2.700 518.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.260 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bixebra 7.5 mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 360.000 6.100 2.196.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22878-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.259 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 360.000 800 288.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.258 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fastum Gel Ketoprofen 2,5% X30g Tuýp N1 6.000 49.833 298.998.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.231.257 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế L-Aspase 10.000IU L-asparaginase 10.000IU Lọ N5 1.500 1.200.000 1.800.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ KD.2025.2976.2 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.256 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Carbetocin Pharmidea Carbetocin 100mcg/1ml X 1ml Lọ N1 7.000 256.000 1.792.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 lọ 1 ml VN-22892-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP SIA PharmIdea Latvia 3.thau_rieng_le
1.231.255 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Companity Lactulose 670mg/ml X7,5ml Ống N4 10.000 3.300 33.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.254 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agigout 300 Allopurinol 300mg Viên N4 60.000 441 26.460.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110244724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Alkeran 2mg Melphalan 2mg Viên N5 500 98.700 49.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 25 viên KD.2025.2023.1 3911/QĐ-BM 16/06/2026 15/08/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Excella GmbH&Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.252 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Trazimera Trastuzumab 150mg Lọ N1 0 9.580.000 0 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.251 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 0 1.100.000 0 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên VN3-378-21 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.231.250 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bominity Vitamin C 100mg/10ml Ống N4 0 4.998 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-27500-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.249 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N5 0 13.117.000 0 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.231.248 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 120.000 25.595 3.071.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 2ml 520110337025 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.231.247 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 300.000 2.450 735.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283323 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.246 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 2.400.000 100 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.245 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triarocin Acetyl leucin 500mg Viên N2 18.000 2.800 50.400.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893100017600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.244 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion Aciclovir 250mg Lọ N2 10.000 250.000 2.500.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 868110121824 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) Turkey 3.thau_rieng_le
1.231.243 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bactericin 250 Aciclovir 250mg Lọ N4 2.000 99.000 198.000.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ VD-34911-20 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.242 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aspirin Stella 81mg Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N2 900.000 380 342.000.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.241 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nutriflex peri Acid amin + glucose+ điện giải (*) (40g + 80g + chất điện giải)/1000ml Túi N1 1.200 412.763 495.315.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 1000 ml, nhựa Hộp 5 túi 1000ml VN-18157-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B.Braun Medical AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.231.240 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg+160mg+12,5mg Viên N1 120.000 18.107 2.172.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.231.239 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Caduet Amlodipin+ atorvastatin 5mg+20mg Viên N1 180.000 17.237 3.102.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21934-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.231.238 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoamco-A Amlodipin+ atorvastatin 5mg+10mg Viên N3 180.000 3.660 658.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.237 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine+ indapamide 5mg+1,5mg Viên N1 480.000 4.987 2.393.760.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.236 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Triplixam 10mg/2.5mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg+2,5mg+10mg Viên N1 18.000 11.130 200.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-8-17 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.231.235 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Twynsta Amlodipin + telmisartan 5mg+40mg Viên N1 75.000 12.482 936.150.000 Uống Viên nén Hộp 14 vỉ x 7 viên 890110961724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức 3.thau_rieng_le
1.231.234 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar XQ 5mg/50mg Amlodipin+ losartan 5mg+50mg Viên N2 80.000 10.470 837.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.231.233 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vcard-AM 160 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg+160mg Viên N1 100.000 13.900 1.390.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775724 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.231.232 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amlodac-VL 5/160 Amlodipin + valsartan 5mg+160mg Viên N2 300.000 11.700 3.510.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110357224 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.231.231 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g Ampicilin + sulbactam 2g+1g Lọ N1 90.000 120.000 10.800.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 800110186600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Mitim S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.231.230 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bicamed 50 Bicalutamid 50mg Viên N2 5.000 13.900 69.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114974424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.229 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bicamed 50 Bicalutamid 50mg Viên N5 2.000 13.900 27.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114974424 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.228 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 2.000 161.500 323.000.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.231.227 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Anatero Anastrozol 1mg Viên N5 50.000 2.220 111.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114192600 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.226 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ezecept 20/10 Atorvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N2 30.000 6.500 195.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110064223 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.225 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cyclonamine 12,5% Etamsylat 250mg Ống N1 36.000 25.000 900.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 05 ống tiêm 2 ml 590110337225 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.231.224 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bambec Bambuterol 10mg Viên N1 3.000 5.639 16.917.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16125-13 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.231.223 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bendamustine Teva 25mg Bendamustine 25mg Lọ N1 1.000 1.457.839 1.457.839.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 25mg 594110316925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.231.222 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1 MIU Lọ N4 2.400 4.025 9.660.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110923124 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.221 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enterobella Bacillus clausii 2×10^9 cfu/g Gói N4 48.000 3.700 177.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x1g 893400048925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.220 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pred Forte Prednisolon acetat (natri phosphate) 1% w/v (10mg/ml) Chai N1 1.000 55.000 55.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 5ml VN-14893-12 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.231.219 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dutasteride Teva 0.5mg Dutasterid 0,5mg Viên N1 50.000 9.195 459.750.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110007623 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.218 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Revolade 25mg Eltrombopag 25mg Viên N1 24.000 311.025 7.464.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110351324 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.231.217 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ebitac 12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+12,5mg Viên N2 60.000 3.500 210.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17895-14 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.231.216 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg+12,5mg Viên N2 120.000 3.190 382.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110058925 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.215 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 18.000 95.000 1.710.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.231.214 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Etoricoxib Teva 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 120.000 6.855 822.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110765624 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.213 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BESTANE Exemestan 25mg Viên N2 5.000 25.800 129.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1vỉ x 14 viên 890114040725 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.231.212 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ezensimva 10/20 Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N4 120.000 882 105.840.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110803524 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.211 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N1 120.000 14.500 1.740.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.210 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fluvastatin SOHA 40 Fluvastatin 40mg Viên N4 240.000 6.090 1.461.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110076325 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.209 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 550 5.950.000 3.272.500.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 1447/QĐ-BVH 22/06/2026 21/06/2028 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) Germany 3.thau_rieng_le
1.231.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml (500ml) Chai N4 100.000 7.490 749.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 849/QĐ-BVB 17/06/2026 21/06/2027 Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% 20ml Ống N1 24.700 48.500 1.197.950.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 849/QĐ-BVB 17/06/2026 21/06/2027 Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.231.206 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 9.110 13.502 123.003.220 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 1672/QĐ-BVCR(HSX) 15/06/2026 14/04/2027 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Gigamed NSX: Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.231.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 0 3.672 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 KQ2500129961_2506231341 11/06/2026 26/06/2026 Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ Công ty cổ phần DP TBYT Hà Nội Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.231.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 0 3.672 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 KQ2500129961_2506231341 11/06/2026 26/06/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần DP TBYT Hà Nội Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.231.203 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 600 200.000 120.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 804/QĐ-BVM 11/06/2026 20/04/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Lyka Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.202 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam Vidipha 5 Diazepam 5mg Viên N4 3.000 546 1.638.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112102100 804/QĐ-BVM 11/06/2026 20/04/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.201 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Idomagi Linezolid* 600mg Viên N4 500 8.450 4.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110588724 804/QĐ-BVM 11/06/2026 20/04/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.200 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AFATIN 30 Afatinib dimaleate 30mg (Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg (tương ứng Afatinib 30mg)) Viên N5 0 399.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 1296/QĐ-BVBD 10/06/2026 28/07/2026 Bv Bình Dân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.231.199 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Túi N4 4.800 9.492 45.561.600 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Chai 100ml, thùng 48 túi 893110055900 1668/QĐ-BVYD 15/06/2026 14/07/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.CĐ2026.1668.Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Thiên Thanh Công Ty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.198 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vinceryl 5mg/5ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 80 50.000 4.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 1668/QĐ-BVYD 15/06/2026 14/07/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 2.CĐ2026.1668.Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.197 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Túi N4 0 9.492 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Chai 100ml, thùng 48 túi VD-33956-19 1668/QĐ-BVYD 15/06/2026 14/07/2026 Bv Trường Đại Học Y Dược 1.CĐ2026.1668.Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Thiên Thanh Công Ty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.196 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 448.390 4.290 1.923.593.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 415/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.231.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 397.900 5.410 2.152.639.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 11/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 08/01/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosmitic Fosfomycin (natri) 30mg/ml x 5ml Lọ N4 0 45.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 5ml 893110921324 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều, 60 liều xịt Lọ N4 0 94.500 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 60 liều xịt 893110874524 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosmitic Fosfomycin (natri) 30mg/ml x 5ml Lọ N4 0 45.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 5ml VD-33152-19 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều, 60 liều xịt Lọ N4 0 94.500 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 60 liều xịt VD-32495-19 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 348.760 3.147 1.097.547.720 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194100 415/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.231.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 0 520 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110124925 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 12/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 0 770 0 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml VD-18797-13 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 12/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Bivantox Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600 mg Viên N4 0 2.319 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298223 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 12/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược Minh Sơn Phaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 0 15.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893114106923 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 15/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisnol Bismuth 120mg Viên N2 0 3.790 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100882224 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 15/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Việt Lâm Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 0 6.800 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 12/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.183 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 0 15.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên QLĐB-560-16 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 15/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.182 Tân dược Thành phố Hà Nội Ticagrelor Alkem 90mg Ticagrelor 90mg Viên N3 0 10.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22870-21 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 15/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Alkem Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.181 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 993 32.172 31.946.796 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 670/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 20/07/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.180 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 190/QĐ-BVNTBN 17/06/2026 17/09/2026 Bv Nội Tiết Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.179 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 300 16.000 4.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 190/QĐ-BVNTBN 17/06/2026 17/09/2026 Bv Nội Tiết Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.178 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1,5mg+1mg Viên N1 0 2.880 0 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên 400100014224 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.177 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1,5mg+1mg Viên N1 0 2.880 0 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-20293-17 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.176 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g Túi N4 0 17.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi
500 ml
893110071400 KQ2400552600_2505300755 17/06/2026 08/06/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.175 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Fuxicure-400 Celecoxib 400mg Viên N2 7.000 11.630 81.410.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110029425 09/QĐ-BVPN 19/06/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Phía Nam CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH Gracure Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.231.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305523 460/QĐ-BVHĐ 15/06/2026 30/07/2026 Bvđk Hoài Đức CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 460/QĐ-BVHĐ 15/06/2026 30/07/2026 Bvđk Hoài Đức CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.172 Tân dược Tỉnh Lai Châu Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 100 10.500 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 328/QĐ-BV 17/06/2026 17/08/2026 Bvđk Than Uyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.171 Tân dược Tỉnh Lai Châu Lidonalin Lidocain + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 200 4.830 966.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 328/QĐ-BV 17/06/2026 17/08/2026 Bvđk Than Uyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.170 Tân dược Tỉnh Lai Châu Nước cất pha tiêm 10ml Nước cất pha tiêm 10ml ống N4 8.480 882 7.479.360 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-21693-14 328/QĐ-BV 17/06/2026 17/08/2026 Bvđk Than Uyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 Dopharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.169 Tân dược Tỉnh Lai Châu Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 300 2.200 660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 328/QĐ-BV 17/06/2026 17/08/2026 Bvđk Than Uyên Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.168 Tân dược Tỉnh Lai Châu Phenicrim Diphenhydramin 10mg/1ml ống N4 3.665 880 3.225.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1 ml 893110894924 328/QĐ-BV 17/06/2026 17/08/2026 Bvđk Than Uyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 Dopharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.167 Tân dược Tỉnh Lai Châu Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml Ống N4 2.982 8.925 26.614.350 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 328/QĐ-BV 17/06/2026 17/08/2026 Bvđk Than Uyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.166 Tân dược Tỉnh Lai Châu Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg + 75mg + 400mg Viên N3 2.400 3.000 7.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
893110160824 336/QĐ-BV 17/06/2026 17/07/2026 Bvđk Than Uyên Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.165 Tân dược Tỉnh Lai Châu 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 100 96.900 9.690.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18586-15 328/QĐ-BV 17/06/2026 17/08/2026 Bvđk Than Uyên Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.231.164 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Humec Diosmectit 3g gói N4 0 810 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 380/QĐ-TTYT 16/06/2026 22/10/2026 Bvđk Khu Vực Càng Long CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Công ty Cp dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.163 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Myconazol 2% cream Miconazol 2%/15g Tuýp N4 0 21.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110053900 380/QĐ-TTYT 16/06/2026 22/10/2026 Bvđk Khu Vực Càng Long CT TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.162 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Oceritec 80/25 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg+ 25mg Viên N4 0 6.880 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110635324 380/QĐ-TTYT 18/06/2026 22/10/2026 Bvđk Khu Vực Càng Long CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Saizen Somatropin 6mg/1,03ml Ống N1 166 3.005.835 498.968.610 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml 800410048025 1406/QĐ-BVNĐ1 12/06/2026 11/07/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.231.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flutonin 10 Fluoxetin 10mg Viên N4 2.000 987 1.974.000 Uống Viên nang cứng Hộp 05 vỉ x 10 viên 893110503224 1364/QĐ-BVNĐ1 11/06/2026 10/09/2026 Bv Nhi Đồng I Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg +0,018mg Ống N1 5.000 15.484 77.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 1364/QĐ-BVNĐ1 10/06/2026 09/09/2026 Bv Nhi Đồng I Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Phúc An Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose 10% Chai N4 1.000 9.282 9.282.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml 893110118223 1364/QĐ-BVNĐ1 11/06/2026 10/09/2026 Bv Nhi Đồng I Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.157 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 2.000 1.300 2.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 1364/QĐ-BVNĐ1 11/06/2026 10/09/2026 Bv Nhi Đồng I Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.156 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 432 229.355 99.081.360 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 1364/QĐ-BVNĐ1 12/06/2026 11/09/2026 Bv Nhi Đồng I Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.231.155 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N4 300 485.000 145.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 1364/QĐ-BVNĐ1 11/06/2026 10/09/2026 Bv Nhi Đồng I CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.154 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carboplatin Carboplatin 50mg/5ml Lọ N4 140 129.129 18.078.060 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21241-14 1364/QĐ-BVNĐ1 11/06/2026 10/09/2026 Bv Nhi Đồng I Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 0 3.672 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110991824 KQ2500129961_2506231341 11/06/2026 26/06/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần DP TBYT Hà Nội Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.231.152 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadine/Genepharm Desloratadin 5mg Viên N1 22.000 5.100 112.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100022925 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Genepharm S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.231.151 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lahm Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800mg + 611,76mg + 80mg)/15g Gói N4 99.000 3.250 321.750.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100922024 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.150 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lenalimid Lenalidomid 25mg Viên N4 6.600 208.000 1.372.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 893114169723 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.149 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T ZinC Kẽm gluconat 10mg Viên N4 17.600 122 2.147.200 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110702824 1400/QĐ-BV.TMHH 15/06/2026 14/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.148 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Deferipron 250 Deferasirox 250mg Viên N2 220.000 7.000 1.540.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110924524 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.147 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadumix Cap N-acetylcystein 200mg Viên N2 44.000 630 27.720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100108000 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.146 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefuroxime 250mg Cefuroxim 250mg Viên N4 2.200 1.120 2.464.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065124 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.145 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 264.000 340 89.760.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065324 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 5.500 210 1.155.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi – B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N2 660.000 340 224.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110307724 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fatelmed 180 Fexofenadin 180mg Viên N2 3.300 996 3.286.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 66.000 3.000 198.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19441-15 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.231.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Orgametril Lynestrenol 5mg Viên N1 16.500 2.360 38.940.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 870110412823 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED N.V. Organon Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.231.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spulit Itraconazol 100mg Viên N1 39.600 13.000 514.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-19599-16 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.231.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 1.100 1.932 2.125.200 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.137 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 6.600 1.550 10.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110440624 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.136 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinstigmin Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/ml Ống N4 200 3.100 620.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1,5mg+1mg Viên N1 1.000 2.880 2.880.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-20293-17 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1,5mg+1mg Viên N1 0 2.880 0 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên 400100014224 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.133 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin Morphin 10mg/ml Ống N4 4.400 8.925 39.270.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.132 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iroblis Sắt sucrose (hay dextran) 100mg Ống N5 220 49.800 10.956.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 890110179925 1400/QĐ-BV.TMHH 12/06/2026 11/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Makcur Laboratories Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.231.131 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N5 4.400 15.750 69.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.130 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trasolu Tramadol 100mg/2ml Ống N4 8.800 6.600 58.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.129 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pegcyte Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N4 110 5.930.000 652.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml 893410198025 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.128 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 4.400 9.000 39.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml VD-24342-16 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.127 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 660 12.600 8.316.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.126 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 7.700 990 7.623.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.125 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ficocyte Filgrastim 30MU Bơm tiêm N4 2.200 330.000 726.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.124 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 1.100 8.000 8.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.123 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci Folinat 10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 4.400 15.890 69.916.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110303823 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.122 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 220 7.996.000 1.759.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.121 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml Atracurium besylat 10mg/ml; 2,5ml Ống N2 1.980 25.170 49.836.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2,5 ml 890114328125 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.231.120 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml); 20ml Ống N1 660 35.000 23.100.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.231.119 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N1 3.080 30.000 92.400.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh VN-20000-16 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.118 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elitan 10mg/2ml Metoclopramid 10mg/2ml Ống N1 2.200 14.200 31.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.231.117 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10mg/10ml Ống N1 1.100 105.000 115.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 400110017625 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.231.116 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 1.056 95.000 100.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.231.115 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 440 30.000 13.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.231.114 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 1.100 46.000 50.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia 3.thau_rieng_le
1.231.113 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosfomed 2g Fosfomycin* 2g Lọ N4 4.400 79.000 347.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110392023 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.112 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifamodin 40mg/4ml Famotidin 40mg/4ml Lọ N4 1.980 50.400 99.792.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 4ml 893110052323 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.111 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 143.000 640 91.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.110 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistimed Colistin* 4,5 MIU/lọ Lọ N4 2.200 379.000 833.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-35122-21 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.109 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tilatep for I.V. Injection 200mg Teicoplanin* 200mg Lọ N2 2.200 200.000 440.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml 471115081323 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.231.108 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sugablock Sugammadex 100mg/ml; 2ml Lọ N1 40 810.920 32.436.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.231.107 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 13.200 30.900 407.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 Ống x 1ml, Ống thủy tinh 400112002224 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.106 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl- Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 4.400 28.450 125.180.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-17326-13 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.231.105 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 880 70.000 61.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.231.104 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 0 3.147 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194100 415/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.231.103 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 0 5.410 0 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110347225 11/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 08/01/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 Hungary 3.thau_rieng_le
1.231.102 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 120.000 4.290 514.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110194000 415/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.231.101 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosmitic Fosfomycin (natri) 30mg/ml x 5ml Lọ N4 0 45.000 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 5ml 893110921324 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.100 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều, 60 liều xịt Lọ N4 100 94.500 9.450.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 60 liều xịt VD-32495-19 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.099 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosmitic Fosfomycin (natri) 30mg/ml x 5ml Lọ N4 100 45.000 4.500.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 5ml VD-33152-19 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.098 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisnol Bismuth 120mg Viên N2 1.000 3.790 3.790.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100882224 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 15/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Việt Lâm Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.097 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 98.900 520 51.428.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110124925 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 12/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.096 Tân dược Thành phố Hà Nội Bivantox Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600 mg Viên N4 1.540.000 2.319 3.571.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298223 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 12/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược Minh Sơn Phaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.095 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 0 15.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên QLĐB-560-16 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 15/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.094 Tân dược Thành phố Hà Nội Ticagrelor Alkem 90mg Ticagrelor 90mg Viên N3 15.000 10.500 157.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22870-21 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 15/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Alkem Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.093 Tân dược Thành phố Hà Nội Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 23.000 6.800 156.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 12/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.092 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 1.900 15.900 30.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893114106923 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 15/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.091 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 86.400 770 66.528.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml VD-18797-13 626/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 12/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.090 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml; 10ml Lọ N5 3.520 1.800.000 6.336.000.000 Phức hợp lipid Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.231.089 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;10ml Lọ N4 3.300 1.299 4.286.700 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100060724 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.088 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ledrobon – 4mg/100ml Zoledronic acid 4mg/100ml Túi N1 2.860 3.790.000 10.839.400.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 800110017524 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.231.087 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 44 75.075 3.303.300 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.231.086 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 61.600 945 58.212.000 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1g 893100564324 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.085 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine vaginal douche Povidon iodin 10% (kl/tt) Chai N1 1.320 45.368 59.885.760 Dùng ngoài Dung dịch sát trùng âm đạo Hộp 1 chai 125ml VN-22442-19 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.231.084 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azein Inj. Aciclovir 250mg Lọ N2 1.000 252.000 252.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 Lọ 880110529924 1598/QĐ-BVTWTN 13/06/2026 09/12/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Myung In Pharm.Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.231.083 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 15.000 16.000 240.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 1598/QĐ-BVTWTN 13/06/2026 09/12/2026 Bv Tw Thái Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.082 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều, 60 liều xịt Lọ N4 0 94.500 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 60 liều xịt 893110874524 658/QĐ-BVNTTW 22/06/2026 19/10/2028 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.081 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 0 32.172 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 670/QĐ-BVNTTW 11/06/2026 20/07/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.080 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 1.100 124.999 137.498.900 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.079 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 20% Glucose 50g/250ml; 500ml Chai N4 1.540 15.000 23.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.078 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 660 96.894 63.950.040 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml VN-18586-15 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.077 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clinoleic 20% Nhũ dịch lipid 50g/250ml Túi N1 880 320.000 281.600.000 Tiêm truyền Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 250ml VN-18163-14 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.076 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dextrose 10% Glucose 10g/100ml; 500ml Chai N1 440 27.000 11.880.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110414525 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.231.075 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml; 100ml Chai N4 70.400 4.038 284.275.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.074 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bivelox I.V 500mg/100ml Levofloxacin* 5mg/ml (0,5% (w/v));50ml Chai N4 8.800 15.750 138.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 chai 50ml 893115453925 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.073 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 25g/500ml; 500ml Chai N4 110.000 7.200 792.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.072 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 5g/100ml; 100ml Chai N4 6.600 6.810 44.946.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml 893110118123 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.071 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VitPP Vitamin PP 500mg Viên N4 44.000 420 18.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23497-15 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.070 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N4 990 450.000 445.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.069 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bidiferon Sắt sulfat + folic acid 50mg + 0,35mg Viên N4 330.000 441 145.530.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.068 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic (50mg Fe + 0,5mg)/5ml Ống N4 44.000 4.200 184.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 18 ống x 5ml 893100221025 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.067 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenytoin 100mg Phenytoin 100 mg Viên N4 2.200 350 770.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.066 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên N4 143.000 137 19.591.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110292623 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.065 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) Viên N4 440.000 1.260 554.400.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110160625 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.064 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 114.400 875 100.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.063 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazol 800/160 Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg Viên N4 110.000 485 53.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218600 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.062 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic (100mg Fe + 1mg)/10ml Ống N4 176.000 6.762 1.190.112.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml 893100221025 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.061 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phorbe Drops Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/ml; 5ml Chai N4 880 149.000 131.120.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai x 5ml 893110362224 1400/QĐ-BV.TMHH 11/06/2026 10/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.060 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lenalimid Lenalidomid 5mg Viên N4 22.000 69.000 1.518.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 893114122323 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.059 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 4.400 882 3.880.800 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.058 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cruderan 500 Deferipron 500mg Viên N4 1.386.000 2.394 3.318.084.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409324 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.057 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 6.600 250 1.650.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.056 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 270.000 1.028 277.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110329724 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.055 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamedxan 20 Rivaroxaban 20mg Viên N2 5.544 2.345 13.000.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939624 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.054 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Onsett 8 Ondansetron 8mg Viên N2 22.000 3.486 76.692.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110423223 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cadila Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.231.053 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spirovell Spironolacton 50mg Viên N1 11.000 4.935 54.285.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên 640110123224 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CSSX&XX: Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.231.052 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amiparen 5% Acid amin* 5%; 200ml Túi N4 2.200 53.000 116.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453723 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.051 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amiparen 10% Acid amin* 10%; 200ml Túi N4 4.400 63.000 277.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.050 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Advate Yếu tố VIII 500IU Lọ N1 6.600 1.600.000 10.560.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Mỗi hộp gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên (BAXJECT II) và tiêm truyền 760410091223 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX & ĐGSC: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐGTC & XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH CSSX & ĐGSC: Thụy Sỹ; CSĐGTC & XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức 3.thau_rieng_le
1.231.049 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tracutil Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml Ống N1 4.400 32.235 141.834.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống thủy tinh 10ml 400110069223 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.048 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/10ml Ống N1 2.200 23.000 50.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.047 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9%; 500ml Túi N1 88.000 19.500 1.716.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.046 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 5 Lít/(Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) Túi N1 3.960 700.000 2.772.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 1400/QĐ-BV.TMHH 11/06/2026 10/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.231.045 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%);50ml Chai N1 1.100 987.610 1.086.371.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml 001410199725 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.231.044 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neoamiyu Acid amin* 200ml Túi N1 880 116.258 102.307.040 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-16106-13 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED AY Pharmaceuticals Co., LTD. Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.043 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olimel N9E Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) 1000ml Túi N1 1.760 860.000 1.513.600.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085323 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.042 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clinoleic 20% Nhũ dịch lipid 20g/100ml Túi N1 880 170.000 149.600.000 Tiêm truyền Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch Thùng 24 túi x 100ml VN-18164-14 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.041 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) 1000ml Túi N1 880 696.500 612.920.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.040 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml; 500ml Chai N5 110.000 5.785 636.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.039 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Reamberin Meglumin natri succinat 6g; 400ml Chai N5 660 152.700 100.782.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml 460110356325 1400/QĐ-BV.TMHH 11/06/2026 10/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.231.038 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lactated Ringer's Ringer lactat (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml Chai N4 9.900 6.400 63.360.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 chai 500ml VD-35955-22 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.037 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mekoamin S 5% Acid amin* 5% ;500ml Chai N4 1.100 98.500 108.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110857324 1400/QĐ-BV.TMHH 12/06/2026 11/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.036 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amiparen 10% Acid amin* 10%; 500ml Túi N4 1.100 139.000 152.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110453623 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.035 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml; 100ml Túi N4 13.200 8.430 111.276.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.034 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 10% Natri clorid 25g/250ml;250ml Chai N4 1.100 11.897 13.086.700 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml 893110902924 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.033 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nephrosteril Acid amin* 7%; 250ml Chai N1 440 112.000 49.280.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.231.032 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 3% Natri clorid 3g/100ml;100ml Chai N4 2.200 6.850 15.070.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.031 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml; 500ml Chai N4 352.000 5.785 2.036.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.030 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) 11,3% + 11% + 20%; 384ml Túi N2 440 620.000 272.800.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml 880110443323 1400/QĐ-BV.TMHH 11/06/2026 10/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.231.029 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml; 250ml Chai N4 79.200 5.574 441.460.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.028 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,45% Natri clorid 0,45g/100ml; 500ml Chai N4 660 11.130 7.345.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118623 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.027 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mannitol Manitol 20g/100ml;250ml Chai N4 660 21.000 13.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23168-15 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.026 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml; 10ml Ống N4 154.000 1.870 287.980.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.025 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 12,5g/250ml; 250ml Chai N4 15.840 6.795 107.632.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110238000 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.024 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 30%/500ml; 500ml Chai N4 1.320 16.800 22.176.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 1400/QĐ-BV.TMHH 09/06/2026 08/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.023 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 10% Glucose 50g/ 500ml; 500ml Chai N4 1.100 8.400 9.240.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35953-22 1400/QĐ-BV.TMHH 10/06/2026 09/06/2028 Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Uni-Porimun Cyclosporin 0,1% Ống N4 1.200 16.800 20.160.000 Nhỏ mắt Nhũ tương nhỏ mắt Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,3ml 893110735924 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Pilo Drop Pilocarpin 2% – 5 ml Ống N4 350 45.000 15.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Timolol 0,5% Timolol 0,5% (kl/tt) Lọ N4 650 27.000 17.550.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893110368323 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.019 Tân dược Thành phố Hà Nội Restasis Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) Ống N1 4.100 17.906 73.414.600 Nhỏ mắt Nhũ tương nhỏ mắt Hộp 30 ống x 0,4ml 001110524024 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.231.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml Lọ N1 26.000 57.000 1.482.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Pred Forte Prednisolon acetat 1% w/v (10mg/ml) Chai N1 7.500 55.000 412.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 5ml VN-14893-12 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.231.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 6.500 67.500 438.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.231.015 Tân dược Thành phố Hà Nội TimoTrav Travoprost+ timolol (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml Lọ N1 1.300 292.000 379.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml VN-23179-22 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp CSSX:Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.231.014 Tân dược Thành phố Hà Nội Virupos Aciclovir 3% – 4,5g Tuýp N1 1.100 128.000 140.800.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 Tuýp x 4,5 gam 400110025523 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty TNHH Trường Sơn Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.231.013 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 16.000 780 12.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.231.012 Tân dược Thành phố Hà Nội Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 6.500 53.163 345.559.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.011 Tân dược Thành phố Hà Nội Indocollyre Indomethacin 0,1% Lọ N1 22.000 68.000 1.496.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 300100444423 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.231.010 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 11.000 51.900 570.900.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.231.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 10.000 65.000 650.000.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 583/QĐ-BVMTW 16/06/2026 01/06/2028 Bv Mắt Tw Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le