Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 32 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.231.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 240.000 | 1.300 | 312.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 48.000 | 1.060 | 50.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Olevid | Olopatadin hydroclorid | 0,2% (w/v) X2,5ml | Lọ | N4 | 600 | 78.000 | 46.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110087424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa 1g | Mesalazin (mesalamin) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 400 | 222.585 | 89.034.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE | 859110126823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring – Léciva a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 120 | 11.998.259 | 1.439.791.080 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 10.000 | 22.420 | 224.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 560110987324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N1 | 240.000 | 35.650 | 8.556.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-20713-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 150.000 | 845 | 126.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kefcin 500 Caps | Cefaclor | 500mg | viên | N2 | 90.000 | 5.619 | 505.710.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110269623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tenafathin 1000 | Cefalothin | 1g | Lọ | N2 | 40.000 | 78.000 | 3.120.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23661-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 120.000 | 125.000 | 15.000.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 60.000 | 9.800 | 588.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2,1 g | 893110146223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N1 | 180.000 | 184.000 | 33.120.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893610358324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+0,5g | Lọ | N2 | 60.000 | 72.500 | 4.350.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metmintex 3.0g | Cefoperazon + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N2 | 60.000 | 140.000 | 8.400.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm, Tiêm | 890110193223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefotiam 1 g | Cefotiam | 1g | Lọ | N2 | 160.000 | 62.900 | 10.064.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g | 893110146123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 96.000 | 70.000 | 6.720.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Famotidin | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 120.000 | 19.950 | 2.394.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2 ml | 893110150824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 96.000 | 1.500 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Somazina 500mg | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N1 | 2.000 | 55.000 | 110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml X60ml | Lọ | N5 | 12.000 | 103.140 | 1.237.680.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 40.000 | 61.999 | 2.479.960.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gifbit | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 4.000 | 8.500 | 34.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 520100348924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 20% | Glucose | 20% – 250ml | Chai | N4 | 120.000 | 11.940 | 1.432.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai thủy tinh | N4 | 12.000 | 24.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 500 | 34.000 | 17.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 180.000 | 17.500 | 3.150.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml X5ml | Ống | N4 | 6.000 | 150.000 | 900.000.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110591924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pilo Drop | Pilocarpin | 2% X5ml | Ống | N4 | 100 | 45.000 | 4.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Beclozine 25 | Clozapin | 25mg | Viên | N5 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110584624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 48.000 | 3.300 | 158.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 2.000 | 39.380 | 78.760.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.100.000 | 6.600.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dismolan | N-acetylcystein | 100mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 2.310 | 69.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893100156525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 3.600 | 3.675 | 13.230.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% X500ml | Túi | N1 | 72.000 | 19.500 | 1.404.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml | Lọ | N1 | 300 | 292.000 | 87.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, Hộp 3 túi x 1 lọ 2,5ml | VN-23179-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG QUÂN | Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA | Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.890 | 378.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vikonon | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.500 | 58.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110122424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Pharmathen International SA | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 0 | 157.899 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mivifort 850/ 50 | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N3 | 120.000 | 6.300 | 756.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110486425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên doanh Hansan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1 MIU | Lọ | N4 | 0 | 4.025 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ravenell-62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 20.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-31092-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sulitac 50mg | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.200 | 62.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 840110308725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 0 | 64 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-29659-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 25.595 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.200 | 731.000 | 877.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincran | Vincristin sulfat | 1mg | Lọ | N2 | 6.000 | 189.000 | 1.134.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH BIONAM | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Valdivia-200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N2 | 600 | 399.000 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.176 | 211.680.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lisopress | Lisinopril | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.360 | 504.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110013024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 240.000 | 1.140 | 273.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Letrozsun | Letrozol | 2,5mg | viên | N2 | 60.000 | 4.758 | 285.480.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114033823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Convolt 500 mg | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 14.280 | 1.713.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110005025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml | Ống | N1 | 20.000 | 109.575 | 2.191.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phenhalal | Levocetirizin | 2,5mg/10ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.800 | 34.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100219424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluituss | Levofloxacin | 5mg/ml X5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 85.000 | 510.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22750-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 3,8g (10%) | Lọ | N1 | 2.400 | 166.000 | 398.400.000 | Khí dung | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.449 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 16.156 | 290.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.448 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 1.200.000 | 2.800 | 3.360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.447 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 3030,3mg)/15g | Gói | N4 | 150.000 | 2.870 | 430.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói X 15g, hộp 50 gói x 15g Hộp 1 chai 15 g Hộp 10 chai 15 g | 893100203124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.446 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ALUMAG-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2668mg+ 4596mg+ 266mg | Gói | N4 | 150.000 | 3.410 | 511.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 24 gói, 25 gói, 30 gói 15g | 893100066100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.445 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 219.500 | 219.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.444 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mannitol 250ml | Manitol | 20% X250ml | Chai | N4 | 24.000 | 18.897 | 453.528.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.443 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 18.000 | 58.000 | 1.044.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | 893110509924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.442 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 6-MP Hera | Mercaptopurin | 50mg | Viên | N4 | 48.000 | 3.150 | 151.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114758124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.441 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myozyme | Alglucosidase alfa | 50mg | lọ | N1 | 0 | 18.417.328 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-H02-1059-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Genzyme Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.440 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolimetax | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Chai | N1 | 8.000 | 3.790.000 | 30.320.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110771324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | S.M. Farmaceutici S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trivitron | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1000mcg) X3ml | Ống | N4 | 20.000 | 21.900 | 438.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml | VD-23401-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neoamiyu | Acid amin* | 6,1% X200ml | Túi | N1 | 600 | 116.258 | 69.754.800 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 250 | Paclitaxel | 250mg/41,67ml | Lọ | N4 | 1.000 | 908.250 | 908.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 41,67ml | 893114229123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canabosen 125 mg | Bosentan | 125mg | Viên | N1 | 20.000 | 400.000 | 8.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110127624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mirzaten 15 mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N1 | 180.000 | 11.500 | 2.070.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23271-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 120.000 | 28.650 | 3.438.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.695 | 32.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 8mg/8ml | Ống | N4 | 12.000 | 69.980 | 839.760.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 8ml | 893110361624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg+30mg | Viên | N1 | 180.000 | 9.300 | 1.674.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | Viên | N1 | 24.000 | 11.874 | 284.976.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 995 | 199.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Ind-Swift Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seroquel XR | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 24.000 | 21.896 | 525.504.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22283-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seroquel XR | Quetiapin | 300mg | Viên | N1 | 24.000 | 33.320 | 799.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22284-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 240.000 | 6.210 | 1.490.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N1 | 60.000 | 790.000 | 47.400.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ba Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N2 | 60.000 | 279.000 | 16.740.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35188-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Folina Tablets 15mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 15mg | Viên | N2 | 42.000 | 8.300 | 348.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 93.975 | 140.962.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 120.000 | 8.400 | 1.008.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tacrocord 1 | Tacrolimus | 1mg | Viên | N2 | 48.000 | 31.500 | 1.512.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114119624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Concord Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 18.000 | 3.360 | 60.480.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinfadin 40 mg | Famotidin | 40mg/5ml | Ống | N4 | 100.000 | 40.000 | 4.000.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110926624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 200 | 6.627.920 | 1.325.584.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1 MIU | Lọ | N1 | 120.000 | 391.000 | 46.920.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clariscan | Gadoteric acid | 279,3mg/mL | Lọ | N1 | 30.000 | 483.000 | 14.490.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 72.000 | 10.150 | 730.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 30.000 | 2.325 | 69.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morihepamin | Acid amin* | 7,58% X200ml | Túi | N1 | 3.000 | 116.632 | 349.896.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kidmin | Acid amin* | 7,2% – 200ml | Túi | N4 | 40.000 | 115.000 | 4.600.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 8% X250ml | Chai | N1 | 3.000 | 102.000 | 306.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 10.250 | 123.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 3.600 | 385.000 | 1.386.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 180.000 | 3.350 | 603.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% X250ml | Chai | N1 | 24.000 | 100.000 | 2.400.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (417mg + 95mg)/1ml X45ml | Lọ | N4 | 25.000 | 44.000 | 1.100.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 60.000 | 28.350 | 1.701.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg | Tuýp | N2 | 3.600 | 42.000 | 151.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-21777-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DP- TBYT BẢO MINH | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 500 | 13.990.000 | 6.995.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 2.000 | 55.278 | 110.556.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (mesalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 3.000 | 39.725 | 119.175.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 600 | 15.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% – 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sitaglo 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 36.000 | 9.445 | 340.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110018624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 1.500 | 7.820.000 | 11.730.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 140.000 | 12.000 | 1.680.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sitaglo 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.350 | 321.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110038825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 300 | 11.328.006 | 3.398.401.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 400 | 9.643.200 | 3.857.280.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 400.000 | 6.420 | 2.568.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 360.000 | 893 | 321.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 96.000 | 8.435 | 809.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110132824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Topliv | Tenofovir (TDF) | 25mg | Viên | N3 | 3.000 | 22.180 | 66.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 90 viên; Chai 60 viên, 90 viên | 893110576824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terbisil 1% Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 1% X30g | Tuýp | N2 | 2.000 | 120.000 | 240.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.385 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 9.000 | 684.800 | 6.163.200.000 | Tiêm | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.384 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 3.000 | 11.900 | 35.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.383 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 48.000 | 12.000 | 576.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.382 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Canabosen 62.5 mg | Bosentan | 62,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 200.000 | 6.000.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110127724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.381 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 1.500.000 | 6.050 | 9.075.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pregabakern 100 mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 60.000 | 16.400 | 984.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Pregabalin | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.900 | 79.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110414223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.200 | 14.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 72.000 | 35.000 | 2.520.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perdamid 5/500 | Glibenclamid + metformin | 5mg+500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893710286625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 0.005 | Lọ | N1 | 5.000 | 64.103 | 320.515.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X100ml | Chai | N4 | 1.800.000 | 4.028 | 7.250.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 360.000 | 645 | 232.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg+224mg | Viên | N2 | 100.000 | 39.500 | 3.950.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 3.000 | 200.000 | 600.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 471115081323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 300 | 17.906 | 5.371.800 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | 001110524024 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDCipol-N 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 49.500 | 594.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 880114026625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 8.000 | 249.750 | 1.998.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyrabol | Cytarabin | 1000mg | Lọ | N5 | 2.000 | 296.000 | 592.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.366 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pramaran | Dabigatran | 150mg | Viên | N2 | 45.000 | 18.000 | 810.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên | 893110464325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegacino 80+25 mg Tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg+25mg | Viên | N1 | 480.000 | 9.449 | 4.535.520.000 | Uống | viên nén | hộp 4 vỉ x 7 viên nén | 840110410725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Laboratorios Alter, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.364 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Temorel 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N2 | 6.000 | 829.400 | 4.976.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 5 viên | 890114089123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Reliance Life Sciences Pvt.Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.363 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 150.000 | 3.990 | 598.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.362 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 150.000 | 5.000 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.361 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terzence-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.360 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg/ml + 1ml/ml) X0,4ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.359 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 1.200.000 | 42.946 | 51.535.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.358 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 240 | 29.400 | 7.056.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.357 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pipebamid 4,0g/0,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g+0,5g | Lọ | N4 | 120.000 | 69.993 | 8.399.160.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ | 893110740724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.356 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34242-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.355 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Cetam 200 mg/ml | Piracetam | 200mg/ml X60ml | Lọ | N4 | 3.000 | 28.950 | 86.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110731224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.354 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 16.000 | 60.100 | 961.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.353 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 1.000 | 51.240 | 51.240.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | VN-20577-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.352 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bexita 50/500 | Sitagliptin + metformin | 50mg+500mg | Viên | N3 | 240.000 | 4.950 | 1.188.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên | 893110391725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.351 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril GP | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 1.600.000 | 3.885 | 6.216.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110080323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.350 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+0,35mg | Viên | N4 | 24.000 | 546 | 13.104.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.349 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Coryol 6.25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.130 | 67.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18274-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.348 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadunalin 1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 400.000 | 1.050 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Liên danh Hà Phú- Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.347 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (6,3% + 18,75% + 15%)/1000ml | Túi | N1 | 4.000 | 696.500 | 2.786.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.346 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 3.600 | 55.923 | 201.322.800 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.345 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glypressin | Terlipressin | 0,86mg | Lọ | N1 | 6.000 | 744.765 | 4.468.590.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.344 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g – 9g | Tuýp | N4 | 10.000 | 6.930 | 69.300.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.343 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 12.000 | 120.000 | 1.440.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 180.000 | 134.000 | 24.120.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 600 | 3.111.877 | 1.867.126.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 5.460 | 81.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 960.000 | 3.500 | 3.360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 2.000 | 115.500 | 231.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.831 | 8.493.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.336 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pazopanib Invagen | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 28.000 | 180.000 | 5.040.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 535114425725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.335 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pazonib 200 | Pazopanib | 200mg | Viên | N4 | 7.000 | 135.000 | 945.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114761124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.334 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadusartan Hydro 16/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg+12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 4.190 | 251.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.333 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g X100ml | Chai | N4 | 720.000 | 8.400 | 6.048.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 chai 100ml | 893110055900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.332 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tresiba Flextouch 100 U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 320.624 | 641.248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.331 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilexkand Plus 8/12,5 mg | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.982 | 357.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu | 893110459623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.330 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 24.000 | 2.604 | 62.496.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.329 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Munora | Ciclosporin | 100mg/ml -50ml | Chai | N4 | 120 | 3.200.000 | 384.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml | 893114112524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.328 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 6.000 | 8.600 | 51.600.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.327 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 24.000 | 410.000 | 9.840.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 840114967724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.326 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 24.000 | 15.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.325 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Abirat 250 | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N5 | 24.000 | 13.900 | 333.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114311425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.324 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 60 | 2.300.000 | 138.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.323 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 180.000 | 83.200 | 14.976.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.322 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 420.000 | 1.995 | 837.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.321 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nilotinib Capsules 200mg | Nilotinib | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 169.000 | 1.690.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 6 viên | 890114974224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.320 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nelcin 200 | Netilmicin sulfat | 200mg/2ml | Ống | N4 | 96.000 | 57.000 | 5.472.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vì x 5 ống x 2ml | VD-23089-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.319 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | Lọ | N1 | 240 | 5.280.975 | 1.267.434.000 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 100 đơn vị | QLSP-815-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.318 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 4.000 | 310.800 | 1.243.200.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.317 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 128.000 | 38.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.316 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N3 | 24.000 | 830 | 19.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.315 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 1.400 | 1.157.100 | 1.619.940.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23239-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.314 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Polfurid | Furosemid | 40mg | Viên | N1 | 600.000 | 3.150 | 1.890.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110791124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Polfarmex S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.313 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gadovist | Gadobutrol | 1mmol/ml X5ml | Bơm tiêm | N1 | 12.000 | 546.000 | 6.552.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Liên danh Tâm Đức – Hoàng Đức | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.312 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gefitinib Sandoz | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 154.000 | 1.540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114776224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.311 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CKDIretinib Tab. 250 mg | Gefitinib | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 114.500 | 572.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (Alu/PVC) x 10 viên | 880114177023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.310 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 50.500 | 252.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.309 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.900 | 780.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.308 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg+500mg | Viên | N3 | 36.000 | 2.950 | 106.200.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.307 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 8.000 | 2.250.000 | 18.000.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.306 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 2.000 | 4.587.000 | 9.174.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.305 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N4 | 10.000 | 52.000 | 520.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 2 ống dm 10 ml | 893115149924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.304 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 48.000 | 9.274 | 445.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.303 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 2.400 | 4.100.000 | 9.840.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.302 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 600 | 4.270.000 | 2.562.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.301 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 120.000 | 16.800 | 2.016.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.300 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 60.000 | 45.000 | 2.700.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.299 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinropin 0,2% | Ropivacain hydroclorid | 20mg/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 53.000 | 265.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 20ml | 893114283124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.298 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 600.000 | 4.410 | 2.646.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.297 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xorafred 200mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 48.000 | 278.006 | 13.344.288.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.296 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 2.000 | 238.300 | 476.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.295 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol sulfat | 5mg/5ml | Ống | N1 | 15.000 | 115.000 | 1.725.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.294 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/ml | Bút tiêm | N1 | 7.500 | 415.000 | 3.112.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.293 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 247.000 | 741.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.292 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefamandol 0,5g | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N2 | 60.000 | 49.000 | 2.940.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | 893110386924 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.291 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 120.000 | 16.800 | 2.016.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.290 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 180.000 | 2.241 | 403.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.289 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diphereline P.R. 11,25mg | Triptorelin | 11,25mg | Lọ | N1 | 400 | 7.700.000 | 3.080.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.288 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 3.000 | 94.500 | 283.500.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | 300100046125 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.287 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Smofkabiven peripheral | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (10% + 13% + 20%)/1206ml | Túi | N1 | 1.200 | 720.000 | 864.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml | 730110021723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.286 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 0 | 4.406.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN3-274-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. | CSSX, ĐQ sơ cấp: Séc -CSĐQ thứ cấp: Bulgari, CSXX :Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.285 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 0 | 1.650.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.284 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fludalym | Fludarabin | 50mg | Lọ | N1 | 1.000 | 1.245.000 | 1.245.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg | 594114010725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.283 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluvastatin Cap DWP 20mg | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 1.500.000 | 4.515 | 6.772.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220423 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.282 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.281 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Auropodox 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-13488-11 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Aurobindo Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.280 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medaxetine 250 mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 0 | 11.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên | VN-22657-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.279 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Beclozine 25 | Clozapin | 25mg | Viên | N5 | 0 | 940 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18186-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.278 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | VN-21737-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.277 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pramipexol Normon 0,7 mg Tablets | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N1 | 10.000 | 20.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22816-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.276 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.275 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 72 | 810.920 | 58.386.240 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.274 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbetocin exela | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N4 | 300 | 300.000 | 90.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110395825 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.273 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 22.000 | 23.861 | 524.942.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114350000 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.272 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 5mg | Viên | N1 | 4.000 | 165.669 | 662.676.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114349900 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.271 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% X250ml | Chai | N4 | 280.000 | 5.297 | 1.483.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.270 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml | Chai | N4 | 400.000 | 17.000 | 6.800.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110071400 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.269 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg/0,88ml | Ống | N2 | 2.400 | 13.000 | 31.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.268 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 360.000 | 630 | 226.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.267 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU+6000IU+1mg)/gram | Tuýp | N1 | 3.000 | 51.900 | 155.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.266 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU+6000IU+1mg)/ml | Lọ | N1 | 4.000 | 41.800 | 167.200.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.265 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg+100mg | Viên | N2 | 1.000 | 195.860 | 195.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 lọ x 28 viên | 890110196823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.264 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/ml X2ml | Ống | N4 | 48 | 1.575.000 | 75.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.263 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anvo-Rabeprazole 10 mg | Rabeprazol | 10mg | viên | N1 | 180.000 | 3.389 | 610.020.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110421823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.262 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml X100ml | Túi | N1 | 60.000 | 160.000 | 9.600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.261 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 192.000 | 2.700 | 518.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.260 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bixebra 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 360.000 | 6.100 | 2.196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22878-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.259 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 360.000 | 800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.258 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5% X30g | Tuýp | N1 | 6.000 | 49.833 | 298.998.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.257 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | L-Aspase 10.000IU | L-asparaginase | 10.000IU | Lọ | N5 | 1.500 | 1.200.000 | 1.800.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ | KD.2025.2976.2 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.256 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml X 1ml | Lọ | N1 | 7.000 | 256.000 | 1.792.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 lọ 1 ml | VN-22892-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | SIA PharmIdea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.255 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Companity | Lactulose | 670mg/ml X7,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.254 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alkeran 2mg | Melphalan | 2mg | Viên | N5 | 500 | 98.700 | 49.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 25 viên | KD.2025.2023.1 | 3911/QĐ-BM | 16/06/2026 | 15/08/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Excella GmbH&Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.252 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 0 | 9.580.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.251 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.100.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên , hộp 4 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.250 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bominity | Vitamin C | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.998 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-27500-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.249 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 0 | 13.117.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.248 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 120.000 | 25.595 | 3.071.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 520110337025 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.247 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.450 | 735.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.246 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 2.400.000 | 100 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.245 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 18.000 | 2.800 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100017600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.244 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 10.000 | 250.000 | 2.500.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 868110121824 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.243 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 2.000 | 99.000 | 198.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.242 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N2 | 900.000 | 380 | 342.000.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.241 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (40g + 80g + chất điện giải)/1000ml | Túi | N1 | 1.200 | 412.763 | 495.315.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 1000 ml, nhựa Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B.Braun Medical AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.240 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg+160mg+12,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 18.107 | 2.172.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.239 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caduet | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+20mg | Viên | N1 | 180.000 | 17.237 | 3.102.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.238 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoamco-A | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+10mg | Viên | N3 | 180.000 | 3.660 | 658.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.237 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 5mg+1,5mg | Viên | N1 | 480.000 | 4.987 | 2.393.760.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.236 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triplixam 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg+2,5mg+10mg | Viên | N1 | 18.000 | 11.130 | 200.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.235 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Twynsta | Amlodipin + telmisartan | 5mg+40mg | Viên | N1 | 75.000 | 12.482 | 936.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 14 vỉ x 7 viên | 890110961724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. ;Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH | CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐQ sơ cấp và thứ cấp: Đức; CSXX lô: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.234 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar XQ 5mg/50mg | Amlodipin+ losartan | 5mg+50mg | Viên | N2 | 80.000 | 10.470 | 837.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.233 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg+160mg | Viên | N1 | 100.000 | 13.900 | 1.390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.232 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodac-VL 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg+160mg | Viên | N2 | 300.000 | 11.700 | 3.510.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110357224 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.231 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N1 | 90.000 | 120.000 | 10.800.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 800110186600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Mitim S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.230 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bicamed 50 | Bicalutamid | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 13.900 | 69.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114974424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.229 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bicamed 50 | Bicalutamid | 50mg | Viên | N5 | 2.000 | 13.900 | 27.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114974424 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.228 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 2.000 | 161.500 | 323.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.227 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Anatero | Anastrozol | 1mg | Viên | N5 | 50.000 | 2.220 | 111.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114192600 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.226 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezecept 20/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N2 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110064223 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.225 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 250mg | Ống | N1 | 36.000 | 25.000 | 900.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 05 ống tiêm 2 ml | 590110337225 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | Pharmaceutical Works Polpharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.224 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.639 | 16.917.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.223 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bendamustine Teva 25mg | Bendamustine | 25mg | Lọ | N1 | 1.000 | 1.457.839 | 1.457.839.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 25mg | 594110316925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.222 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1 MIU | Lọ | N4 | 2.400 | 4.025 | 9.660.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.221 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enterobella | Bacillus clausii | 2×10^9 cfu/g | Gói | N4 | 48.000 | 3.700 | 177.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.220 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pred Forte | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 1.000 | 55.000 | 55.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.219 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.195 | 459.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.218 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 24.000 | 311.025 | 7.464.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.217 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.500 | 210.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17895-14 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.216 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg+12,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.190 | 382.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058925 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.215 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 18.000 | 95.000 | 1.710.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.214 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Etoricoxib Teva 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.855 | 822.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110765624 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.213 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BESTANE | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 5.000 | 25.800 | 129.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1vỉ x 14 viên | 890114040725 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.212 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ezensimva 10/20 | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N4 | 120.000 | 882 | 105.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110803524 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.211 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N1 | 120.000 | 14.500 | 1.740.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.210 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 240.000 | 6.090 | 1.461.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.209 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 550 | 5.950.000 | 3.272.500.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 1447/QĐ-BVH | 22/06/2026 | 21/06/2028 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml (500ml) | Chai | N4 | 100.000 | 7.490 | 749.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 849/QĐ-BVB | 17/06/2026 | 21/06/2027 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% 20ml | Ống | N1 | 24.700 | 48.500 | 1.197.950.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 849/QĐ-BVB | 17/06/2026 | 21/06/2027 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 9.110 | 13.502 | 123.003.220 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 1672/QĐ-BVCR(HSX) | 15/06/2026 | 14/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | NSX: Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | KQ2500129961_2506231341 | 11/06/2026 | 26/06/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần DP TBYT Hà Nội | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | KQ2500129961_2506231341 | 11/06/2026 | 26/06/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần DP TBYT Hà Nội | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 600 | 200.000 | 120.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 804/QĐ-BVM | 11/06/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 546 | 1.638.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 804/QĐ-BVM | 11/06/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 500 | 8.450 | 4.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 804/QĐ-BVM | 11/06/2026 | 20/04/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AFATIN 30 | Afatinib dimaleate | 30mg (Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg (tương ứng Afatinib 30mg)) | Viên | N5 | 0 | 399.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 1296/QĐ-BVBD | 10/06/2026 | 28/07/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.199 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 4.800 | 9.492 | 45.561.600 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Chai 100ml, thùng 48 túi | 893110055900 | 1668/QĐ-BVYD | 15/06/2026 | 14/07/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.CĐ2026.1668.Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.198 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinceryl 5mg/5ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 80 | 50.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 1668/QĐ-BVYD | 15/06/2026 | 14/07/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 2.CĐ2026.1668.Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.197 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Túi | N4 | 0 | 9.492 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Chai 100ml, thùng 48 túi | VD-33956-19 | 1668/QĐ-BVYD | 15/06/2026 | 14/07/2026 | Bv Trường Đại Học Y Dược | 1.CĐ2026.1668.Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 448.390 | 4.290 | 1.923.593.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 415/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 397.900 | 5.410 | 2.152.639.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 11/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 5ml | 893110921324 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều, 60 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều xịt | 893110874524 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 5ml | VD-33152-19 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều, 60 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều xịt | VD-32495-19 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 348.760 | 3.147 | 1.097.547.720 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 415/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 520 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110124925 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 12/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 0 | 770 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 12/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivantox | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600 mg | Viên | N4 | 0 | 2.319 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298223 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 12/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 15/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisnol | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 0 | 3.790 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100882224 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 15/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Việt Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 6.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 12/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | QLĐB-560-16 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 15/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ticagrelor Alkem 90mg | Ticagrelor | 90mg | Viên | N3 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22870-21 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 15/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 993 | 32.172 | 31.946.796 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 670/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 20/07/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.180 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 190/QĐ-BVNTBN | 17/06/2026 | 17/09/2026 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.179 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 300 | 16.000 | 4.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 190/QĐ-BVNTBN | 17/06/2026 | 17/09/2026 | Bv Nội Tiết Bắc Ninh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1,5mg+1mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1,5mg+1mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.176 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml |
893110071400 | KQ2400552600_2505300755 | 17/06/2026 | 08/06/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.175 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | N2 | 7.000 | 11.630 | 81.410.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110029425 | 09/QĐ-BVPN | 19/06/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305523 | 460/QĐ-BVHĐ | 15/06/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 460/QĐ-BVHĐ | 15/06/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Hoài Đức | CÔNG TY CỔ PHẨN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.172 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 10.500 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 328/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.171 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 200 | 4.830 | 966.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 328/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.170 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | ống | N4 | 8.480 | 882 | 7.479.360 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-21693-14 | 328/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.169 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 300 | 2.200 | 660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 328/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.168 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Phenicrim | Diphenhydramin | 10mg/1ml | ống | N4 | 3.665 | 880 | 3.225.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1 ml | 893110894924 | 328/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.167 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 2.982 | 8.925 | 26.614.350 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 328/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.166 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 2.400 | 3.000 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
893110160824 | 336/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/07/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.165 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 100 | 96.900 | 9.690.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 328/QĐ-BV | 17/06/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Than Uyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hải Nam | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.164 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Humec | Diosmectit | 3g | gói | N4 | 0 | 810 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 380/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 22/10/2026 | Bvđk Khu Vực Càng Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cp dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.163 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%/15g | Tuýp | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110053900 | 380/QĐ-TTYT | 16/06/2026 | 22/10/2026 | Bvđk Khu Vực Càng Long | CT TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.162 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Oceritec 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg+ 25mg | Viên | N4 | 0 | 6.880 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635324 | 380/QĐ-TTYT | 18/06/2026 | 22/10/2026 | Bvđk Khu Vực Càng Long | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saizen | Somatropin | 6mg/1,03ml | Ống | N1 | 166 | 3.005.835 | 498.968.610 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml | 800410048025 | 1406/QĐ-BVNĐ1 | 12/06/2026 | 11/07/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flutonin 10 | Fluoxetin | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 987 | 1.974.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110503224 | 1364/QĐ-BVNĐ1 | 11/06/2026 | 10/09/2026 | Bv Nhi Đồng I | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg +0,018mg | Ống | N1 | 5.000 | 15.484 | 77.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 1364/QĐ-BVNĐ1 | 10/06/2026 | 09/09/2026 | Bv Nhi Đồng I | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10% | Chai | N4 | 1.000 | 9.282 | 9.282.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 1364/QĐ-BVNĐ1 | 11/06/2026 | 10/09/2026 | Bv Nhi Đồng I | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1364/QĐ-BVNĐ1 | 11/06/2026 | 10/09/2026 | Bv Nhi Đồng I | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 432 | 229.355 | 99.081.360 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 1364/QĐ-BVNĐ1 | 12/06/2026 | 11/09/2026 | Bv Nhi Đồng I | Công ty Cổ Phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 300 | 485.000 | 145.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 1364/QĐ-BVNĐ1 | 11/06/2026 | 10/09/2026 | Bv Nhi Đồng I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 140 | 129.129 | 18.078.060 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 1364/QĐ-BVNĐ1 | 11/06/2026 | 10/09/2026 | Bv Nhi Đồng I | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.672 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110991824 | KQ2500129961_2506231341 | 11/06/2026 | 26/06/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần DP TBYT Hà Nội | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine/Genepharm | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 22.000 | 5.100 | 112.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100022925 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Genepharm S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lahm | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 611,76mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 99.000 | 3.250 | 321.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100922024 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lenalimid | Lenalidomid | 25mg | Viên | N4 | 6.600 | 208.000 | 1.372.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114169723 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T ZinC | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 17.600 | 122 | 2.147.200 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 15/06/2026 | 14/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Deferipron 250 | Deferasirox | 250mg | Viên | N2 | 220.000 | 7.000 | 1.540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110924524 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumix Cap | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 44.000 | 630 | 27.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100108000 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N4 | 2.200 | 1.120 | 2.464.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 264.000 | 340 | 89.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 5.500 | 210 | 1.155.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 660.000 | 340 | 224.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307724 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 3.300 | 996 | 3.286.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 66.000 | 3.000 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 16.500 | 2.360 | 38.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 39.600 | 13.000 | 514.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 1.100 | 1.932 | 2.125.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 6.600 | 1.550 | 10.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110440624 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 200 | 3.100 | 620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1,5mg+1mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.880 | 2.880.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1,5mg+1mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 4.400 | 8.925 | 39.270.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iroblis | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg | Ống | N5 | 220 | 49.800 | 10.956.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 890110179925 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Makcur Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N5 | 4.400 | 15.750 | 69.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 8.800 | 6.600 | 58.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N4 | 110 | 5.930.000 | 652.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | 893410198025 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 4.400 | 9.000 | 39.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 660 | 12.600 | 8.316.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 7.700 | 990 | 7.623.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU | Bơm tiêm | N4 | 2.200 | 330.000 | 726.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.100 | 8.000 | 8.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Folinat 10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 4.400 | 15.890 | 69.916.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110303823 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N2 | 220 | 7.996.000 | 1.759.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml | Atracurium besylat | 10mg/ml; 2,5ml | Ống | N2 | 1.980 | 25.170 | 49.836.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 890114328125 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml); 20ml | Ống | N1 | 660 | 35.000 | 23.100.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 3.080 | 30.000 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 2.200 | 14.200 | 31.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 1.100 | 105.000 | 115.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.056 | 95.000 | 100.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 440 | 30.000 | 13.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 1.100 | 46.000 | 50.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | CSSX, ĐG, KN: HBM Pharma S.R.O.; CSXX: Joint Stock Company “Kalceks” | CSSX, ĐG, KN: Slovakia; CSXX: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin* | 2g | Lọ | N4 | 4.400 | 79.000 | 347.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifamodin 40mg/4ml | Famotidin | 40mg/4ml | Lọ | N4 | 1.980 | 50.400 | 99.792.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 4ml | 893110052323 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 143.000 | 640 | 91.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 4,5 MIU/lọ | Lọ | N4 | 2.200 | 379.000 | 833.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-35122-21 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilatep for I.V. Injection 200mg | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N2 | 2.200 | 200.000 | 440.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml | 471115081323 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml; 2ml | Lọ | N1 | 40 | 810.920 | 32.436.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 13.200 | 30.900 | 407.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 1ml, Ống thủy tinh | 400112002224 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl- Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 4.400 | 28.450 | 125.180.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-17326-13 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 880 | 70.000 | 61.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194100 | 415/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 0 | 5.410 | 0 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110347225 | 11/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.290 | 514.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110194000 | 415/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 5ml | 893110921324 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều, 60 liều xịt | Lọ | N4 | 100 | 94.500 | 9.450.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều xịt | VD-32495-19 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 100 | 45.000 | 4.500.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 5ml | VD-33152-19 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisnol | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.790 | 3.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100882224 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 15/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Việt Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 98.900 | 520 | 51.428.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110124925 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 12/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivantox | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600 mg | Viên | N4 | 1.540.000 | 2.319 | 3.571.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298223 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 12/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược Minh Sơn Phaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | QLĐB-560-16 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 15/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ticagrelor Alkem 90mg | Ticagrelor | 90mg | Viên | N3 | 15.000 | 10.500 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22870-21 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 15/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 23.000 | 6.800 | 156.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 12/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 1.900 | 15.900 | 30.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 15/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 86.400 | 770 | 66.528.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 626/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 12/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml; 10ml | Lọ | N5 | 3.520 | 1.800.000 | 6.336.000.000 | Phức hợp lipid | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 3.300 | 1.299 | 4.286.700 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100060724 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ledrobon – 4mg/100ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Túi | N1 | 2.860 | 3.790.000 | 10.839.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 800110017524 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 44 | 75.075 | 3.303.300 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 61.600 | 945 | 58.212.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine vaginal douche | Povidon iodin | 10% (kl/tt) | Chai | N1 | 1.320 | 45.368 | 59.885.760 | Dùng ngoài | Dung dịch sát trùng âm đạo | Hộp 1 chai 125ml | VN-22442-19 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.084 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 1.000 | 252.000 | 252.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 Lọ | 880110529924 | 1598/QĐ-BVTWTN | 13/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Myung In Pharm.Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.083 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 15.000 | 16.000 | 240.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 1598/QĐ-BVTWTN | 13/06/2026 | 09/12/2026 | Bv Tw Thái Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều, 60 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều xịt | 893110874524 | 658/QĐ-BVNTTW | 22/06/2026 | 19/10/2028 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 32.172 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 670/QĐ-BVNTTW | 11/06/2026 | 20/07/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 1.100 | 124.999 | 137.498.900 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml; 500ml | Chai | N4 | 1.540 | 15.000 | 23.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 660 | 96.894 | 63.950.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 50g/250ml | Túi | N1 | 880 | 320.000 | 281.600.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 10% | Glucose | 10g/100ml; 500ml | Chai | N1 | 440 | 27.000 | 11.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110414525 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 70.400 | 4.038 | 284.275.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivelox I.V 500mg/100ml | Levofloxacin* | 5mg/ml (0,5% (w/v));50ml | Chai | N4 | 8.800 | 15.750 | 138.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 chai 50ml | 893115453925 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml; 500ml | Chai | N4 | 110.000 | 7.200 | 792.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 6.600 | 6.810 | 44.946.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 44.000 | 420 | 18.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 990 | 450.000 | 445.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 330.000 | 441 | 145.530.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | (50mg Fe + 0,5mg)/5ml | Ống | N4 | 44.000 | 4.200 | 184.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | 893100221025 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 2.200 | 350 | 770.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 143.000 | 137 | 19.591.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) | Viên | N4 | 440.000 | 1.260 | 554.400.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 114.400 | 875 | 100.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazol 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg + 160mg | Viên | N4 | 110.000 | 485 | 53.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218600 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | (100mg Fe + 1mg)/10ml | Ống | N4 | 176.000 | 6.762 | 1.190.112.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893100221025 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phorbe Drops | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml; 5ml | Chai | N4 | 880 | 149.000 | 131.120.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai x 5ml | 893110362224 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 11/06/2026 | 10/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lenalimid | Lenalidomid | 5mg | Viên | N4 | 22.000 | 69.000 | 1.518.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114122323 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 4.400 | 882 | 3.880.800 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruderan 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 1.386.000 | 2.394 | 3.318.084.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409324 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 6.600 | 250 | 1.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 270.000 | 1.028 | 277.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 5.544 | 2.345 | 13.000.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onsett 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N2 | 22.000 | 3.486 | 76.692.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110423223 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cadila Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 11.000 | 4.935 | 54.285.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CSSX&XX: Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 5% | Acid amin* | 5%; 200ml | Túi | N4 | 2.200 | 53.000 | 116.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453723 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%; 200ml | Túi | N4 | 4.400 | 63.000 | 277.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advate | Yếu tố VIII | 500IU | Lọ | N1 | 6.600 | 1.600.000 | 10.560.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Mỗi hộp gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên (BAXJECT II) và tiêm truyền | 760410091223 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX & ĐGSC: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐGTC & XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX & ĐGSC: Thụy Sỹ; CSĐGTC & XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml | Ống | N1 | 4.400 | 32.235 | 141.834.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/10ml | Ống | N1 | 2.200 | 23.000 | 50.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Túi | N1 | 88.000 | 19.500 | 1.716.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5 Lít/(Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | Túi | N1 | 3.960 | 700.000 | 2.772.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 11/06/2026 | 10/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%);50ml | Chai | N1 | 1.100 | 987.610 | 1.086.371.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | 200ml | Túi | N1 | 880 | 116.258 | 102.307.040 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | AY Pharmaceuticals Co., LTD. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 1000ml | Túi | N1 | 1.760 | 860.000 | 1.513.600.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 880 | 170.000 | 149.600.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 1000ml | Túi | N1 | 880 | 696.500 | 612.920.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; 500ml | Chai | N5 | 110.000 | 5.785 | 636.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g; 400ml | Chai | N5 | 660 | 152.700 | 100.782.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 11/06/2026 | 10/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g)/500ml | Chai | N4 | 9.900 | 6.400 | 63.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 chai 500ml | VD-35955-22 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mekoamin S 5% | Acid amin* | 5% ;500ml | Chai | N4 | 1.100 | 98.500 | 108.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110857324 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 12/06/2026 | 11/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | 10%; 500ml | Túi | N4 | 1.100 | 139.000 | 152.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110453623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml; 100ml | Túi | N4 | 13.200 | 8.430 | 111.276.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml;250ml | Chai | N4 | 1.100 | 11.897 | 13.086.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | 7%; 250ml | Chai | N1 | 440 | 112.000 | 49.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml;100ml | Chai | N4 | 2.200 | 6.850 | 15.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; 500ml | Chai | N4 | 352.000 | 5.785 | 2.036.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 11,3% + 11% + 20%; 384ml | Túi | N2 | 440 | 620.000 | 272.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml | 880110443323 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 11/06/2026 | 10/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 79.200 | 5.574 | 441.460.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml; 500ml | Chai | N4 | 660 | 11.130 | 7.345.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml;250ml | Chai | N4 | 660 | 21.000 | 13.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml; 10ml | Ống | N4 | 154.000 | 1.870 | 287.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 12,5g/250ml; 250ml | Chai | N4 | 15.840 | 6.795 | 107.632.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml; 500ml | Chai | N4 | 1.320 | 16.800 | 22.176.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 09/06/2026 | 08/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 50g/ 500ml; 500ml | Chai | N4 | 1.100 | 8.400 | 9.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 1400/QĐ-BV.TMHH | 10/06/2026 | 09/06/2028 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uni-Porimun | Cyclosporin | 0,1% | Ống | N4 | 1.200 | 16.800 | 20.160.000 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,3ml | 893110735924 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pilo Drop | Pilocarpin | 2% – 5 ml | Ống | N4 | 350 | 45.000 | 15.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 650 | 27.000 | 17.550.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 4.100 | 17.906 | 73.414.600 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | 001110524024 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 26.000 | 57.000 | 1.482.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 7.500 | 55.000 | 412.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 6.500 | 67.500 | 438.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml | Lọ | N1 | 1.300 | 292.000 | 379.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | CSSX:Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Virupos | Aciclovir | 3% – 4,5g | Tuýp | N1 | 1.100 | 128.000 | 140.800.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 Tuýp x 4,5 gam | 400110025523 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty TNHH Trường Sơn | Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 780 | 12.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 6.500 | 53.163 | 345.559.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 22.000 | 68.000 | 1.496.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 11.000 | 51.900 | 570.900.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.231.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 10.000 | 65.000 | 650.000.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 583/QĐ-BVMTW | 16/06/2026 | 01/06/2028 | Bv Mắt Tw | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
