Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 34 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.230.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.395 | 33.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Lộc An Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.460 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | viên | N4 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 46/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 23/01/2026 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.459 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | viên | N4 | 0 | 208 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 01/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 01/01/2025 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.458 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 81 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-24788-16 | 01/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 01/01/2025 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.457 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU/gói | gói | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 46/QĐ-TTYTGCĐ | 06/05/2026 | 23/01/2026 | Tyt Tân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zenitik | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100157423 | 421/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 4 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.454 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tam thất bổ máu – YB | Tam thất | 0,6 g | Viên | N3 | 200 | 2.879 | 575.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-33658-19 | 241/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 27/11/2027 | Tyt Thị Trấn Kim Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 500 | 700 | 350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 421/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 30 | 3.633 | 10.899 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Long Quảng Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Phú Lộc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.449 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 1.421 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100363124 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Phong Hải | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.448 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Phong Hải | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.447 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Phong Hải | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.446 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Phong Hải | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.445 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 162/QĐ-TTYT | 08/05/2026 | 14/08/2027 | Điểm Trạm Số 02 Tyt P. Tiên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.444 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1159/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 12/06/2028 | Tyt Diễn Bích | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.443 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | β-Sol | Clobetasol propionat | 0,05%, 30g | Tuýp | N4 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-19833-13 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 07/05/2026 | Tyt Ea Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.442 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N3 | 50.000 | 3.170 | 158.500.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | VD-24615-16 | KQ2400559704_2504110801 | 06/05/2026 | 23/04/2027 | Tyt Hòa Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.441 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml;2ml | Ống | N4 | 0 | 450 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23764-15 | KQ2400551349_2502131403 | 05/05/2026 | 13/02/2026 | Pkđk Trung Tâm-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.440 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Avarino | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm Số 1 Thuộc Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 100.000 | 460 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 307QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 27/03/2031 | Tyt Khe Tre Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 52.200 | 52.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geloplasma | Gelatin | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N2 | 40 | 110.000 | 4.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated ringer's and dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 500ml | Chai | N4 | 500 | 12.493 | 6.246.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 40 | 82.000 | 3.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.157 | 231.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.210 | 1.105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 980 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 300 | 698 | 209.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 39.500 | 197.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | 893110319624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.385 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.384 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.383 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.382 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 87.300 | 1.746.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.381 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 100 | 9.093 | 909.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35953-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 720 | 11.450 | 8.244.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.366 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.364 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 30.000 | 720 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim, uống | Hộp 4 vỉ x 15 viên, hộp 6 vỉ x 15 viên; Viên nén bao phim | VD-26565-17 | 37/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 02/02/2027 | Tyt Bế Văn Đàn | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.363 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dượcvà vật tư y tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.362 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 76.379 | 38.189.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.361 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.360 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 40 | 35.000 | 1.400.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.359 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.358 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasm al B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 150 | 162.225 | 24.333.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.357 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.356 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.355 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 4.935 | 1.480.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.354 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 120 | 49.900 | 5.988.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893115226224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.353 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin (hydroclorid) | 2mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.352 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.351 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.350 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 70.000 | 5.700 | 399.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.349 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.348 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 286.250 | 14.312.500 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.347 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.346 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 80.000 | 6.069 | 485.520.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty CP DP Imexphar | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.345 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.344 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.343 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphaton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 2.680 | 2.144.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110376023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.336 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.335 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perindopril 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35413-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.334 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 10 | 2.700.000 | 27.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.333 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.332 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.331 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.330 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.329 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.328 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.327 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 861 | 86.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.326 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.325 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.324 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.323 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.500 | 4.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100325024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.322 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%x100ml | Chai | N4 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.321 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.320 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.319 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.318 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.395 | 33.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.317 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.316 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.315 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.314 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.486 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.313 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.312 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.311 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.310 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.309 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.308 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.307 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Vinh Lộc Cơ Sở 3 | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.306 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zenitik | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100157423 | 421/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.305 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông Cơ Sở 2 | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.304 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.550 | 1.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15827-12 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.303 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.302 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Lahm | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-20361-13 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.301 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1% x 5g | Tuýp | N4 | 100 | 3.350 | 335.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.300 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Avarino | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.500 | 2.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.299 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 1.000 | 30 | 30.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.298 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid 25mg | 25mg | Viên | N4 | 1.200 | 115 | 138.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 07/05/2026 | Tyt Dliê Ya | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 120 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-28783-18 | 70/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 07/05/2027 | Pkđk Tri Thủy (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.296 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Enaplus HCT 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.090 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218825 | 162/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | Điểm Trạm Chuyên Ngoại Thuộc Tyt P. Duy Tiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.230.295 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Enaplus HCT 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.090 | 618.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34906-20 | 162/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 14/08/2027 | Điểm Trạm Chuyên Ngoại Thuộc Tyt P. Duy Tiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.294 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 66/QĐ-TTYT | 30/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Việt Cường | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Adamed Pharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.293 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Gia Phú | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.292 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Gia Phú | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.291 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 1.421 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100363124 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Gia Phú | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.290 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Gia Phú | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.289 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Gia Phú | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.288 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.664 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | KQ2400551349_2502131403 | 05/05/2026 | 13/02/2026 | Pkđkkv Nam Khê-Trực Thuộc Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.287 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Piracetam 4000mg/10ml | Piracetam | 4g/10ml | Ống | N4 | 400 | 30.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110506424 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.286 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/ 2ml | Lọ | N4 | 800 | 14.700 | 11.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.285 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | N4 | 600 | 12.600 | 7.560.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.284 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.650 | 82.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.283 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 500mg | Lọ | N2 | 10.000 | 17.800 | 178.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19011-13 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.282 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Fenostad 100 | Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat pellets 66,0%) 100mg | 100mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.500 | 62.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ 10 viên , Hộp 6 vỉ x10 viên | VD-35392-21 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH LD Stellapharm – CN 1/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.281 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 882 | 26.460.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | 893110124825 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.280 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 2.300 | 24.200 | 55.660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.279 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | Mỗi 3ml chứa: Thiamin HCl 100mg; Pyridoxin HCl 50mg; Cyanocobalamin 1000mcg | Ống | N5 | 4.600 | 13.500 | 62.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 63/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/11/2026 | Trung Tâm Y Tế Khu Vực QuảNg TrạCh | Công ty TNHH Dược phẩm Hồng Lan | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.278 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 200.000 | 285 | 57.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | KQ2400559704_2504110801 | 01/05/2026 | 22/01/2029 | Tyt Long Hoà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.277 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Bravigo 5 mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.280 | 31.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185423 | 413/QĐ-BVBNĐ | 28/04/2026 | 09/04/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Cường | Genepharm SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | RIOSART HCT 80+12.5MG | Valsartan + hydroclorothiazid | 80 + 12.5mg | Viên | N2 | 775.200 | 1.180 | 914.736.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110040625 | 986/QĐ-BVT | 05/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 65.360 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 689/QĐ-BVNTTW | 05/05/2026 | 30/07/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 7.800 | 200.000 | 1.560.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 1072/QĐ-BV.TMHH | 04/05/2026 | 27/04/2027 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 6.510 | 7.300 | 47.523.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 11/QĐ-BVNTTW | 29/04/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 600 | 14.380 | 8.628.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 701/QĐ-BVNTTW | 29/04/2026 | 02/08/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300IU/ 3ml | Bút tiêm | N1 | 27.910 | 105.800 | 2.952.878.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml | 300410323725 | 1618/QĐ-BVNTTW | 29/04/2026 | 30/12/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon sa atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg +10mg | Viên | N2 | 1.401.210 | 5.000 | 7.006.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 11/QĐ-BVNTTW | 29/04/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N2 | 3.020.000 | 1.490 | 4.499.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 893110338324 | 26/QĐ-BVNTTW | 05/05/2026 | 15/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 1.000 | 65.360 | 65.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 689/QĐ-BVNTTW | 05/05/2026 | 30/07/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 160 | 79.400 | 12.704.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 986/QĐ-BVT | 05/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 1.580 | 92.379 | 145.958.820 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 986/QĐ-BVT | 05/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 467 | 65.360 | 30.523.120 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 986/QĐ-BVT | 05/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300IU/ 3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 105.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml | 300410323725 | 1618/QĐ-BVNTTW | 29/04/2026 | 30/12/2026 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 14.380 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 701/QĐ-BVNTTW | 29/04/2026 | 02/08/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gon sa atzeti | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg +10mg | Viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 11/QĐ-BVNTTW | 29/04/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 7.300 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 11/QĐ-BVNTTW | 29/04/2026 | 08/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm Tiêm | N2 | 60 | 8.337.000 | 500.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 2744/QĐ-BVHV | 05/05/2026 | 06/09/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty CP Dược Phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 100 | 6.000.000 | 600.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm | 890410249423 | 2744/QĐ-BVHV | 05/05/2026 | 06/09/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty CP Dược Phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 200 | 5.060.475 | 1.012.095.000 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 2744/QĐ-BVHV | 05/05/2026 | 06/09/2026 | Bv Hùng Vương | Công ty TNHH Dược Phẩm và Hóa Chất Nam Linh | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N2 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 893110338324 | 26/QĐ-BVNTTW | 05/05/2026 | 15/01/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | VD-33956-19 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.254 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Ethambutol 400mg | Ethambutol HCl | 400mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 119/QĐ-TTYTKVCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.253 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg+50mg | Viên | N2 | 15.000 | 5.300 | 79.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Lọ 120 viên | 890110089523 | 119/QĐ-TTYTKVCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.252 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Acriptega | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg,300mg, 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.945 | 591.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 890110087023 | 119/QĐ-TTYTKVCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 687 | 22.456 | 15.427.272 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 439/QĐ-BVDL | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 20 | 13.834 | 276.680 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 439/QĐ-BVDL | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 108 | 153.560 | 16.584.480 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 439/QĐ-BVDL | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N2 | 48.000 | 4.830 | 231.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diadopa 100/25 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 96.000 | 4.809 | 461.664.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110286025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.892 | 347.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.245 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20% x 250ml | Chai | N1 | 10 | 155.000 | 1.550.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 189/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/08/2026 | Ttyt Thanh Hà | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.244 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 310 | 152.000 | 47.120.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống, ống x 3ml | 590410177500 | 189/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 05/08/2026 | Ttyt Thanh Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vindopar 250 | Levodopa + benserazid | 200mg + 50mg | Viên | N4 | 36.000 | 3.990 | 143.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110747224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 138.000 | 1.800 | 248.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110597124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 24.000 | 15.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 360 | 75.750 | 27.270.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 400.000 | 2.499 | 999.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 600.000 | 495 | 297.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35340-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600.000 | 131 | 78.600.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Manzura-7,5 | Olanzapin | 7,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.820 | 109.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110282923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.882 | 172.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CSXX: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olangim | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 240.000 | 180 | 43.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110258923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 360.000 | 2.310 | 831.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egolanza | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 96.000 | 4.900 | 470.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110407423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 1.200 | 136.000 | 163.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml | Túi | N1 | 1.200 | 154.000 | 184.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 360 | 210 | 75.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU; 6.000IU; 1mg)/1ml; 10ml | Lọ | N4 | 2.400 | 37.000 | 88.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tana-Nasidon | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 458 | 27.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 06 viên | 893110356523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.800 | 3.140 | 5.652.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 36.000 | 5.250 | 189.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solmonte 5 | Natri montelukast | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.400 | 204.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên | 893110113624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10ml | Lọ | N4 | 1.200 | 19.740 | 23.688.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml, Hộp 20 Lọ x 10ml, Hộp 50 Lọ x 10ml | VD-26123-17 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ucolic Tablet | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N2 | 60.000 | 8.200 | 492.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-22608-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | Nexpharm Korea Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 120.000 | 600 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên, nhôm – nhôm: Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tizadyn 100 | Topiramat | 100mg | Viên | N4 | 24.000 | 12.000 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml; 500ml | Túi | N1 | 240 | 110.000 | 26.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1,5mg + 1mg | Viên | N1 | 96.000 | 2.880 | 276.480.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topiramat DWP 50 mg | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.995 | 71.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110287024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiram | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.260 | 30.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110396923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 120 | 14.500 | 1.740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tormita 25 | Topiramat | 25mg | Viên | N2 | 48.000 | 2.120 | 101.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110003200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 80mg)/10ml | Gói | N4 | 240.000 | 3.780 | 907.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100199925 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamagel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (80mg + 80mg + 6mg)/ 1ml | Gói | N4 | 120.000 | 3.800 | 456.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-34563-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN BOVIPHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 612mg (tương đương nhôm oxyd 400mg) + 80mg)/10ml | Gói | N4 | 240.000 | 3.600 | 864.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói que x 10 ml (màng nhôm-LLDPE); Hộp 20 gói que x 10 ml (màng nhôm-LLDPE); Hộp 30 gói que x 10 ml (màng nhôm-LLDPE); Hộp 40 gói que x 10 ml (màng nhôm-LLDPE) | 893100343324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comcidgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (460mg + 400mg)/ 10ml | Gói | N4 | 120.000 | 2.835 | 340.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml | 893100473524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerapagil | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg (tương đương Magnesi aspartat tetrahydrate 174,97mg) + 158mg (tương đương Potassium aspartate hemihydrate 166,3mg) | Viên | N4 | 18.000 | 1.260 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052800 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) + 158mg (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) | Viên | N1 | 24.000 | 2.800 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipcor 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 480.000 | 1.050 | 504.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22369-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.206 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ediwel | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.940 | 194.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 227/QĐ-YTST | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.205 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N5 | 50.000 | 1.400 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 5 viên | 893115886324 | 227/QĐ-YTST | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.204 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Mizoan DT 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.951 | 347.550.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110756424 | 227/QĐ-YTST | 04/05/2026 | 03/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.203 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Hasanlovas 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.793 | 139.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110397625 | 227/QĐ-YTST | 04/05/2026 | 03/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.202 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.660 | 366.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 227/QĐ-YTST | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.201 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Conoges 100 | Celecoxib | 100mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31607-19 | 227/QĐ-YTST | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.200 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Conoges 100 | Celecoxib | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.800 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110480424 | 227/QĐ-YTST | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.199 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 70.000 | 288.571 | 201.999.700 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 227/QĐ-YTST | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.198 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Nước Oxy già 3% | Nước oxy già | 1,2g | Chai | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 50ml | VD-32104-19 | 227/QĐ-YTST | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.197 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N2 | 5.000 | 11.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 227/QĐ-YTST | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.196 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Clopidogrel DWP 50mg | Clopidogrel | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 798 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456423 | 227/QĐ-YTST | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.195 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ediwel | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N4 | 0 | 1.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20441-14 | 227/QĐ-YTST | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.194 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Nước Oxy già 3% | Nước oxy già | 1,2g | Chai | N4 | 5.000 | 3.200 | 16.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 50ml | 893100902024 | 227/QĐ-YTST | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.193 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 0 | 288.571 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32183-19 | 227/QĐ-YTST | 05/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 349 | 11.454.519 | 3.997.627.131 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1009/QĐ-HHTM | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 554 | 4.056.745 | 2.247.436.730 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 1009/QĐ-HHTM | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 186 | 3.367.098 | 626.280.228 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 1009/QĐ-HHTM | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Viện Huyết Học-Truyền Máu Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.189 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | VN-21747-19 | 227/QĐ-YTST | 06/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 120 | 16.819 | 2.018.280 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 439/QĐ-BVDL | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SPM-Sucralfat 2000 | Sucralfat | 2000mg/ 15g | Gói | N4 | 60.000 | 4.300 | 258.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g | 893100278400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucrafil Suspension | Sucralfat | 1g/10ml | Lọ | N5 | 4.800 | 129.000 | 619.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 200ml | VN-19105-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g | Ống | N5 | 4.200 | 129.000 | 541.800.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vessipax 5 | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 11.800 | 70.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110431923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | Laboratorios Cinfa S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soravar | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 1.200 | 320.000 | 384.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114392323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/40mg tablets | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.500 | 185.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110962824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusim 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 180.000 | 3.950 | 711.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269825 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiferole | Sắt protein succinylat | 53,3mg/1ml; 60ml | Chai | N4 | 12.000 | 78.000 | 936.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100288100 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.142 | 128.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 120 | 3.450.000 | 414.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 240 | 3.899.990 | 935.997.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410179600 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CSĐG và XX: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asbesone | Betamethason | 15mg/30g | Tuýp | N2 | 2.400 | 61.500 | 147.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110007624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 360 | 3.790 | 1.364.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbetocin exela | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N4 | 1.200 | 254.000 | 304.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110395825 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 960 | 258.730 | 248.380.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA | Đức; CSĐG: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g | Tuýp | N4 | 3.600 | 89.985 | 323.946.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110077800 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capbize 500mg | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.400 | 76.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893114227023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nady-Candesartan HCT 16/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 890 | 106.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35336-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Subtyl | Bacillus subtilis | 10^6 – 10^7 CFU | Gói | N4 | 120.000 | 1.690 | 202.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 1.800.000 | 52 | 93.600.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 240.000 | 5.500 | 1.320.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 6 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 1.400.000 | 1.500 | 2.100.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 80/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N2 | 48.000 | 9.000 | 432.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N4 | 240.000 | 8.400 | 2.016.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyvalor plus | Amlodipin + valsartan | 10mg; 160mg | Viên | N3 | 24.000 | 5.040 | 120.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35616-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 24.000 | 18.107 | 434.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.654 | 318.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 120.000 | 5.300 | 636.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViEto 300 | Etodolac | 300mg | Viên | N2 | 120.000 | 4.395 | 527.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110039924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N4 | 720 | 322.497 | 232.197.840 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114115023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 36.000 | 28.800 | 1.036.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840114399923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProIVIG | Immune globulin | 5% (kt/tt) | Chai | N5 | 20 | 2.220.000 | 44.400.000 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 1 chai x 50ml | 890410177000 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 19.400 | 116.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 2ml | 594110014025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ketoprofen 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 24.000 | 144.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-35658-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 180.000 | 7.200 | 1.296.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23266-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 2 mg/ml (0,2% kl/tt); 5ml | Ống | N4 | 720.000 | 4.800 | 3.456.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 13.000 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xusod Drops | Kali iodid + natri iodid | (15mg (tương đương iodid 11,45mg); 15mg (tương đương iodid 12,7mg))/ 05ml | Lọ | N5 | 1.200 | 26.779 | 32.134.800 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110225024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamidstad 1.5 | Indapamid | 1,50mg | Viên | N3 | 24.000 | 2.400 | 57.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397925 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 6.000 | 247.000 | 1.482.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Bút tiêm x 3ml, Bút tiêm đóng sẵn thuốc | 300410180200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/5ml | Ống | N4 | 960 | 10.415 | 9.998.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110374723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Totcal Soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg (dưới dạng calcium 300mg) + 100IU (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) | Viên | N2 | 240.000 | 3.900 | 936.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 240.000 | 945 | 226.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemastop | Carboprost tromethamin | 250µg (mcg)/ml | Lọ | N4 | 1.020 | 290.000 | 295.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 10 lọ x 1ml | 893110879924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocistein | 375mg | Viên | N3 | 120.000 | 2.800 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100125624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nakflon | Carbocistein | 375mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.730 | 163.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893100001523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rinocan | Irinotecan | 20mg/1ml x 5ml | Lọ | N4 | 1.600 | 193.200 | 309.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 3279/QĐ-BVE | 28/04/2026 | 12/08/2026 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 5.870 | 5.870.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | KQ2500073876_2506051442 | 28/04/2026 | 12/06/2026 | Bv E | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Victoza | Liraglutide | 18mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 10 | 927.753 | 9.277.530 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (03 kim kèm theo) | 570410305624 | KQ2500073876_2506051442 | 28/04/2026 | 12/06/2026 | Bv E | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) |
Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g | Piperacilin + tazobactam* | 2g + 0,25g | Lọ | N1 | 12.000 | 70.000 | 840.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-21200-18 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l | CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piratam Inj. 3g | Piracetam | 200mg/1ml; 15ml | Ống | N2 | 1.200 | 18.900 | 22.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 khay x 8 ống 15ml | 880110182525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 6,68mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 8mg) + 5mg | Viên | N3 | 180.000 | 5.569 | 1.002.420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | 8mg; 5mg (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) | Viên | N1 | 48.000 | 5.759 | 276.432.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22896-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ondansetron 8 mg | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 3.600 | 3.400 | 12.240.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110485124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | On.setron-Denk 4 mg ODT | Ondansetron | 4mg | Viên | N1 | 2.400 | 11.000 | 26.400.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400110331125 | 891/QĐ-BV | 07/05/2026 | 07/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH | CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 18.000 | 16.300 | 293.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | XERDOXO 10 MG | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 32.000 | 768.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 300 | 2.232.518 | 669.755.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ruxience | Rituximab | 10mg/ml | Lọ | N1 | 60 | 2.870.000 | 172.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 540410440825 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 2.870 | 3.444.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syxten 5% | Carbocistein | 250mg/5ml | Lọ | N2 | 4.800 | 65.000 | 312.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | VN-22841-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | S Kant Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metmintex 3.0g | Cefoperazon + sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 12.000 | 131.985 | 1.583.820.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110193223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 600 | 68.000 | 40.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 300100444423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hindamid | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.491 | 357.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 4.200 | 7.900 | 33.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch | 893110039623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 4.800 | 79.275 | 380.520.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brusonex | Mometason furoat | 50mcg/liều xịt | Lọ | N1 | 600 | 348.600 | 209.160.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ chứa 140 liều xịt | VN-22612-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | Farmea | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (417mg + 95mg)/1ml | Lọ | N4 | 3.840 | 44.000 | 168.960.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/ 5ml | Midazolam | 1mg/ml | Ống | N2 | 12.000 | 29.280 | 351.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/ 5ml | Midazolam | 1mg/ml | Ống | N1 | 15.600 | 29.280 | 456.768.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.100 | 630.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.039 | 311.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anbaescin | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 96.000 | 6.980 | 670.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35786-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aeneas 40 | Aescin | 40mg | Viên | N4 | 96.000 | 4.200 | 403.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên | VD-36202-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diffeton | Adapalen | 0.1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.200 | 34.880 | 41.856.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110198623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40mg/0,4ml | Bút tiêm | N1 | 20 | 5.986.872 | 119.737.440 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 600 | 1.495.000 | 897.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | (2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 250ml | Túi | N2 | 2.400 | 97.000 | 232.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | JW Life Science Corporation | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin* | 6,1% | Túi | N1 | 3.000 | 116.258 | 348.774.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaminolact | Acid amin* | (630mg, 410mg, 410mg, 100mg, 710mg, 210mg, 210mg, 310mg, 700mg, 560mg, 130mg, 270mg, 560mg, 380mg, 30mg, 360mg, 140mg, 50mg, 360mg)/ 100ml | Chai | N1 | 1.200 | 135.450 | 162.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) | Huyết thanh kháng dại | 1000IU/5ml | Lọ | N4 | 600 | 430.186 | 258.111.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ 5ml; Hộp 6 lọ x 1000 IU/lọ 5ml | 893410324025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 20 | 2.100 | 42.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 360 | 42.450 | 15.282.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lepirid | Levosulpirid | 25mg | Viên | N4 | 24.000 | 735 | 17.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110103525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin | 50mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.995 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35361-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 2.400 | 21.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 12.000 | 2.356 | 28.272.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên | 890110447025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 60 | 11.454.519 | 687.271.140 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repaglinide Tablets 0.5 mg | Repaglinid | 0,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.982 | 357.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23164-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 480.000 | 693 | 332.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kventiax 50mg Prolonged – Release Tablets | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 9.600 | 230.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110970624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racesec | Racecadotril | 10mg | Viên | N4 | 24.000 | 3.500 | 84.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ × 10 viên | 893110701624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N2 | 96.000 | 3.980 | 382.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 60 | 29.400 | 1.764.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml; Hộp 20 túi x 1 ống x 1ml; Hộp 50 túi x 1 ống x 1ml | 893110017800 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naftizine | Naftidrofuryl | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.480 | 268.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110195324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oribier 200 mg | N-acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | N4 | 240.000 | 3.200 | 768.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml | 893100312600 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANC | N-acetylcystein | 4% (w/v) | Chai | N4 | 16.800 | 27.500 | 462.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100510124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 25.200 | 880 | 22.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vytostad 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.800 | 216.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sertrameb 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 108.000 | 3.150 | 340.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-36032-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 54.000 | 3.490 | 188.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 955110034623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 120 | 4.100.000 | 492.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.274 | 111.288.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 240 | 441.000 | 105.840.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 25 ml | 893114248123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 240.000 | 3.990 | 957.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110409824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezoleta Tablet | Ezetimibe | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.050 | 543.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22950-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 1.800 | 289.000 | 520.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gayax-400 | Amisulprid | 400mg | Viên | N2 | 6.000 | 15.890 | 95.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110289600 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg (tương đương noradrenaline tartrate 2mg/ml) | Ống | N1 | 1.200 | 33.000 | 39.600.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 3.000 | 124.999 | 374.997.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 18.000 | 2.860 | 51.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donstyl 4 mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.275 | 136.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110316923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.800 | 456.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.241 | 134.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 3.600 | 60.100 | 216.360.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | ALCON RESEARCH, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 3.600 | 32.424 | 116.726.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mekotropyl 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N2 | 168.000 | 1.370 | 230.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271225 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac JR | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg; 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; 30mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.350 | 324.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100269100 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Siloxogene | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 150mg + 300mg + 40mg | Viên | N5 | 480.000 | 3.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100043525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | RPG Lifesciences Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 4% (w/v) + 3,5% (w/v) + 0,5% (w/v) | Gói | N4 | 420.000 | 3.595 | 1.509.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100135300 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 4.977 | 1.493.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famodin 20mg | Famotidin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.583 | 154.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110768124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfoxin | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 3.290 | 987.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36169-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.300 | 396.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 7.350 | 176.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N2 | 36.000 | 3.500 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lupipezil | Donepezil | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110009124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Jubilant Generics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aupisin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N4 | 9.600 | 55.000 | 528.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh | 893110288224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 6.000 | 82.992 | 497.952.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110387924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin 1.5g | Ampicilin + sulbactam | 1000mg+500mg | Lọ | N1 | 6.000 | 45.280 | 271.680.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 800110348624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | (4080IU + 3400IU + 238IU)/170mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | VD-25570-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 420.000 | 1.847 | 775.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 240.000 | 4.950 | 1.188.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-21898-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.506 | 451.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 240.000 | 6.030 | 1.447.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.888 | 106.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải (2,34g + 1,1g + 0,51g + 5,0g); 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat (15,96g + 27,47g) | Túi | N1 | 120 | 643.000 | 77.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 2 MIU | Colistin* | 66,67mg (tương đương với Colistimethat natri 2.000.000IU) | Lọ | N2 | 200 | 600.000 | 120.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35189-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Chi Nhánh Công ty CPDP Imexpharm- Nhà Máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebamrol | Clozapin | 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.700 | 20.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110045400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaginesten | Clotrimazol | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.700 | 22.200.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, nhôm – PVC; Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 2 viên, nhôm – nhôm | 893110295524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin | Clorpromazin | 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 112 | 1.344.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopidogrel 75 | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 2.400.000 | 232 | 556.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110231425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 168.000 | 483 | 81.144.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 240 | 30.000 | 7.200.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | JASMILID | Glipizid | 5mg | Viên | N3 | 240.000 | 2.600 | 624.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm – PVC).; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110695924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Joglic | Imatinib | 400mg (tương đương Imatinib mesylate 477,89mg) | Viên | N2 | 3.120 | 19.100 | 59.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114170100 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Jodas Expoim Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 3.600 | 1.300 | 4.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Galantamin 8 | Galantamin | 8mg | Viên | N2 | 12.000 | 13.500 | 162.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23006-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoximcef 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 2.400 | 109.999 | 263.997.600 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | VD-35870-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 240 | 2.772.000 | 665.280.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 0,5g | Lọ | N1 | 13.800 | 20.800 | 287.040.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicardi | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 2.400.000 | 115 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110428824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 36.000 | 2.100 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110304225 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 2.400 | 172.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 24.000 | 16.300 | 391.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.140 | 136.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 120 | 9.643.200 | 1.157.184.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafast Sirup | Rupatadine | 100mg/100ml | Ống | N4 | 24.000 | 4.000 | 96.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, x 5ml | VD-35776-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.249 | 269.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carmotop 25mg | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 240.000 | 1.616 | 387.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinmesna | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 600 | 31.500 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110058023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pharbapenem 0,5g | Meropenem* | 500mg | Lọ | N4 | 20.400 | 12.500 | 255.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110897024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizapenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 30.000 | 20.400 | 612.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110066624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 720 | 18.900 | 13.608.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 48.000 | 6.090 | 292.320.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Softgel Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezatrihexyl | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 250mg; 120mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.596 | 191.520.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100507024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galanmer | Mecobalamin | 500µg (mcg) | Viên | N4 | 120.000 | 336 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 7.800 | 2.900 | 22.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Calmax | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | 45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml | Gói | N4 | 180.000 | 4.545 | 818.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100345823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml; 10ml | Ống | N2 | 1.440 | 14.600 | 21.024.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 960 | 15.960 | 15.321.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 845 | 5.070.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 2.400 | 229.355 | 550.452.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CKDeloseta 150mg | Erlotinib | 150mg (tương đương Erlotinib hydroclorid 163,9mg) | Viên | N2 | 720 | 21.900 | 15.768.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114177123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alvoceva | Erlotinib | 150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) | Viên | N1 | 1.200 | 399.000 | 478.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114122624 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Remedica Ltd (Building 10 – Antineoplastic & Immunomodulating Products) | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 240 | 325.000 | 78.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114531824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
