Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 35 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.230.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 720 | 123.795 | 89.132.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 960 | 70.000 | 67.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 6.000 | 4.662 | 27.972.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 240.000 | 539 | 129.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-20040-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N1 | 12.000 | 28.500 | 342.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 25 lọ | 300110074123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 60.000 | 5.501 | 330.060.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoprofen Tab DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.995 | 478.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35845-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Limogil 100 | Lamotrigine | 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 4.600 | 55.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110026900 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.230.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N4 | 4.800 | 3.370 | 16.176.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N2 | 60.000 | 8.190 | 491.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg | Lọ | N1 | 600 | 76.650 | 45.990.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.450 | 327.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpincodein-F | Codein + terpin hydrat | 5mg + 200mg | Viên | N4 | 120.000 | 700 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893101166825 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cyclophamide | Cyclophosphamid | 25mg | Viên | N4 | 720 | 5.400 | 3.888.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114134923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 60.000 | 7.000 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CSSX và XX: Artesan Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 3 MIU | Colistin* | 100mg (tương đương colistin base 3.000.000IU) | Lọ | N2 | 1.200 | 858.900 | 1.030.680.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ | 893114940624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zonazi | Cefdinir | 250mg/6ml | Chai | N4 | 2.000 | 124.998 | 249.996.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống | 893110808824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trikadinir 250 DT | Cefdinir | 250mg | Viên | N4 | 60.000 | 9.992 | 599.520.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36164-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 7.200 | 415.000 | 2.988.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 8.400 | 222.000 | 1.864.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 1.200 | 699.208 | 839.049.600 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 18.000 | 40.970 | 737.460.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ loại 20ml, Hộp 10 lọ loại 20ml | 893110484924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.800 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefolic DWP 322mg/350mcg | Sắt fumarat + acid folic | 322mg (tương ứng sắt 100mg) + 350mcg | Viên | N4 | 180.000 | 798 | 143.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35844-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 1.200 | 125.000 | 150.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BV Levocin 750 | Levofloxacin | 750mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) | Viên | N4 | 36.000 | 2.430 | 87.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115754524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – THÁI | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 72.000 | 1.880 | 135.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seatine 20 | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 120.000 | 399 | 47.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100053625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mulpax S-250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 60.000 | 8.000 | 480.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g | 893110157725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N1 | 360 | 1.631.000 | 587.160.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSĐG cấp 2 và XX: FAREVA Mirabel; CSSX trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A | CSSX: Mỹ; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp; CSSX trung gian Ceftolozane: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropodox 40 | Cefpodoxim | 40mg/5ml | Lọ | N2 | 2.400 | 159.810 | 383.544.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 890110179423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 6.000 | 69.790 | 418.740.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 240 | 65.000 | 15.600.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.-Pharm. fabrik GmBh | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tahero 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg/5ml | Ống | N4 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml | 893100312800 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 6.000 | 9.700 | 58.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Danazol 200 | Danazol | 200mg | Viên | N4 | 1.200 | 9.800 | 11.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 12.000 | 19.000 | 228.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 480 | 138.600 | 66.528.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2 ml | 893114115123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 480 | 144.600 | 69.408.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | 890114030625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotecan Bidiphar | Irinotecan | 20mg/ml | Lọ | N4 | 240 | 319.998 | 76.799.520 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114093523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 240 | 342.600 | 82.224.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 890114030525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 180.000 | 4.160 | 748.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22594-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerexcold | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 650mg + 10mg + 20mg | Viên | N4 | 72.000 | 1.500 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110567524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 54.000 | 3.050 | 164.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Frebamol 380/300 | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.841 | 220.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC hoặc Alu – PVC/PVdC) | 893110242325 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxibumol | Paracetamol + ibuprofen | 250mg; 100mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | 893100339124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 18.000 | 1.180 | 21.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 360 | 1.340 | 482.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vik 1 inj. | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ml | Ống 1ml | N2 | 600 | 12.300 | 7.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 880110792024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Dai Han Pharm .Co.,Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 42.000 | 315 | 13.230.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 0,5mg (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) | Bơm tiêm | N1 | 360 | 194.500 | 70.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N4 | 180 | 210 | 37.800 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 36.000 | 4.450 | 160.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meza-Calci | Tricalcium phosphat | 1,65g (calci 0,6g) | Gói | N4 | 60.000 | 693 | 41.580.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 2g | 893100705024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 20 | 13.637.000 | 272.740.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 1.200 | 27.000 | 32.400.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ | 893110368323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 600 | 686.994 | 412.196.400 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Javelin 300 | Tiaprofenic acid | 300mg | Viên | N4 | 60.000 | 9.800 | 588.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110064623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0242 mg + 0,0789 mg + 1,260 mg + 0,166 mg)/10ml | Ống | N1 | 2.400 | 32.235 | 77.364.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | (100mg + 1mg)/ 10ml | Ống | N4 | 24.000 | 6.783 | 162.792.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893100221025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Veracvenza 2.5 | Saxagliptin | 2,5mg | Viên | N4 | 280.000 | 4.600 | 1.288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên | 893110214523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoat | 27,5µg (mcg); 120 Liều | Lọ | N4 | 1.200 | 123.000 | 147.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 144.000 | 4.320 | 622.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110293923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 540 | 119.700 | 64.638.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 60.000 | 2.590 | 155.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | (64 microgram/liều)/10ml; 0,0128g | Chai | N4 | 3.000 | 78.000 | 234.000.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều | 893100224624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 2.400.000 | 105 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên | 893110586224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastin DWP 5mg | Ebastin | 5mg | Viên | N4 | 240.000 | 945 | 226.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 960 | 740 | 710.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Difen Plaster | Diclofenac | 15mg | Miếng | N2 | 60.000 | 8.300 | 498.000.000 | Dùng ngoài | Miếng dán phóng thích qua da | Hộp 3 túi x 7 miếng dán | VN-22546-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Sinil Pharmaceutical Co.,Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Donepezil 5 | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.950 | 177.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidom | Domperidon | 5mg/5ml | Gói | N4 | 6.000 | 4.600 | 27.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110477224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haduosmin 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N2 | 240.000 | 5.400 | 1.296.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110092825 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 36.000 | 4.081 | 146.916.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humec | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 24.000 | 1.260 | 30.240.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 66.000 | 1.953 | 128.898.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N1 | 96.000 | 9.274 | 890.304.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N2 | 60 | 290.000 | 17.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | VN-22321-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) | Lọ | N4 | 1.200 | 35.000 | 42.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | 893110182224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibiotin | Vitamin H (B8) | 10mg | Viên | N4 | 2.400 | 3.900 | 9.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35958-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.187 | 71.220.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 04 viên | VD-36242-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VitPP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 4.800 | 170 | 816.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kremil Gel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 466mg (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste 30%: 1553,33mg) + 356mg (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel 20%: 1780mg) + 20mg (dưới dạng Simethicone emulsion 30%: 83,33 mg) | Gói | N4 | 300.000 | 4.210 | 1.263.000.000 | Uống | Gel uống | Hộp 30 gói x 20ml, Hộp 20 gói x 20ml | 893100223524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) | Viên | N2 | 1.200 | 238.300 | 285.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SIMGAST-X | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 3.600 | 23.500 | 84.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893100066300 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 18.000 | 59.000 | 1.062.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 9.600 | 50.000 | 480.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ông, 10 ống, 20 ống x 5 ml | 893110590824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml; 10ml | Ống | N4 | 12.000 | 24.000 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10 ml | 893110058324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 18.000 | 196 | 3.528.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.100 | 558.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pesancidin-H | Fusidic acid + hydrocortison | (100mg + 50mg)/5g; 10g | Tuýp | N4 | 1.200 | 39.750 | 47.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35414-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.200 | 98.340 | 118.008.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 539110417123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 1.200 | 10.500 | 12.600.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g | 893110145123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant EVER Pharma 250 mg | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N5 | 72 | 2.483.000 | 178.776.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml | 400114972824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Cơ sở sản xuất: EVER Pharma Jena GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: EVER Pharma Jena GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 1.200 | 5.335 | 6.402.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh đậy nút cao su, dung tích 15ml; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh đậy nút cao su, dung tích 20ml | 893110159124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midapezon 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 15.000 | 40.500 | 607.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34715-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 600 | 1.112.990 | 667.794.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 60.000 | 9.595 | 575.700.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm | 893110146223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesarmac H Plus | Candesartan + hydrochlorothiazid | 32mg + 25mg | Viên | N2 | 120.000 | 9.000 | 1.080.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110775424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer' s and 5% Dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | (3g; 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g); 0,15g; 0,1g; 25g)/500ml | Túi | N4 | 3.000 | 11.200 | 33.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110055700 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 180.000 | 6.100 | 1.098.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 120 | 16.000 | 1.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 1ml; Hộp 10 lọ x 1ml; Hộp 20 lọ x 1ml | VD-31618-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 12.000 | 628 | 7.536.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 240 | 40.635 | 9.752.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 600 | 684.789 | 410.873.400 | Tiêm | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% | Dung dịch lọc màng bụng | (25,7mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N4 | 1.000 | 69.993 | 69.993.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18931-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 1,5% | Dung dịch lọc màng bụng | (1,5g + 538 mg +448mg +25,7mg +5,08 mg)/100ml | Túi | N4 | 3.000 | 69.993 | 209.979.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18929-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 3.000 | 69.300 | 207.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 9.600 | 26 | 249.600 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100307823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 36.000 | 4.200 | 151.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cyrabol | Cytarabin | 1000mg | Lọ | N2 | 600 | 318.000 | 190.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114184100 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cyclophamide | Cyclophosphamid | 50mg | Viên | N4 | 720 | 6.100 | 4.392.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114135023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N1 | 2.400 | 378.000 | 907.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.200 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpocetin Danapha | Vinpocetin | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.100 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110366425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B6-HD | Vitamin B6 | 50mg | Viên | N4 | 2.400 | 600 | 1.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 893110715424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDpharma EU-Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Priminol | Milrinon | 10mg/10ml | Ống | N4 | 120 | 107.000 | 12.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110378023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Busomax 100 | Budesonid | 100mcg/liều, 200 liều | Lọ | N4 | 600 | 180.000 | 108.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 200 liều | 893110937524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 30.000 | 12.600 | 378.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml | 893110281923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 480.000 | 1.300 | 624.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.200 | 1.040.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110994024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid | Glimepirid | 1mg | Viên | N4 | 180.000 | 352 | 63.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35783-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 540.000 | 900 | 486.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.192 | 383.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 720 | 59.000 | 42.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 4mg (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg) | Viên | N1 | 12.000 | 21.000 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380110522624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 300.000 | 5.750 | 1.725.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x10 viên | 893110889324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoat | 27,5µg (mcg); 60 Liều | Lọ | N4 | 1.200 | 108.000 | 129.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 96.000 | 5.500 | 528.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.596 | 191.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flucason | Fluticason propionat | 50µg (mcg), 120 liều xịt | Lọ | N4 | 1.200 | 115.000 | 138.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110264324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluconazole SaVi 200 mg | Fluconazol | 200mg | Viên | N2 | 6.000 | 14.500 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavoxat DWP 100mg | Flavoxat | 100mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.281 | 30.744.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 600 | 330.000 | 198.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | (200mcg + 6mcg)/liều; 120 liều | Bình | N2 | 2.400 | 249.400 | 598.560.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitproton | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.197 | 71.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100152500 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 36.000 | 1.250 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Blizadon 400 | Fluconazol | 400mg/200ml | Túi | N4 | 180 | 258.000 | 46.440.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi x 200ml | VD-35927-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 12.000 | 14.890 | 178.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erlovtar 150mg | Erlotinib | 150mg (dưới dạng Erlotinib hydroclorid 163,9mg) | Viên | N4 | 720 | 40.000 | 28.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên | 893114087000 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebosapc 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 388 | 46.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVDC | 893110324400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexibuprofen 200mg | Dexibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 132.000 | 865 | 114.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110216923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amirus | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Chai | N4 | 6.000 | 52.380 | 314.280.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100109900 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyginal | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 9.500 | 57.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893100451124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 480.000 | 1.015 | 487.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.968 | 1.190.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | BIOFARM Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml | ống | N1 | 1.800 | 35.000 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm soát chất lượng (vật lý, hóa học), xuất xưởng lô: Rompharm Company SRL; Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói thứ cấp, kiểm soát chất lượng (chỉ tiêu vi sinh): Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 108.000 | 5.420 | 585.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.334 | 640.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg + 1,25mg + 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamine) | Viên | N1 | 60.000 | 8.400 | 504.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 8.557 | 616.104.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg; 1,5mg | Viên | N1 | 72.000 | 4.987 | 359.064.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 10mg; 1,5mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.987 | 119.688.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stefamlor 5/20 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg); 20mg (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) | Viên | N2 | 96.000 | 7.800 | 748.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Acyclovir 250mg | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 1.200 | 95.000 | 114.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml | 893110149523 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N1 | 60.000 | 16.800 | 1.008.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminic | Acid amin* | (1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml | Túi | N1 | 4.800 | 105.000 | 504.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combilipid MCT Peri injection | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: – Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g – Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0,45g; 1,05g; 0,495g; 0,375g; 0,702g; 0,939g; 0,678g; 0,5 | Túi | N2 | 600 | 560.000 | 336.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml | 880110997624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 600 | 42.000 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 12.000 | 144.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | Viên | N4 | 180.000 | 840 | 151.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml | Chai | N4 | 12.000 | 29.900 | 358.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100714624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N1 | 96.000 | 8.988 | 862.848.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sartan | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 120.000 | 6.500 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 60 | 835.000 | 50.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugam-BFS | Sugammadex | 100mg/ml | Ống | N4 | 60 | 1.575.000 | 94.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | VD-34671-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 96.000 | 4.935 | 473.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simvastatin DWP 30mg | Simvastatin | 30mg | Viên | N4 | 240.000 | 987 | 236.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110172623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine | Valproat natri | 5,764 % (kl/tt) | Chai | N4 | 180 | 80.000 | 14.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 150ml | VD-18679-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pollezin | Levocetirizin | 5mg | Viên | N1 | 48.000 | 4.600 | 220.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên | VN-20500-17 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 540 | 306.600 | 165.564.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N2 | 360 | 279.000 | 100.440.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galantamine/Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 12.000 | 25.800 | 309.600.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Pharmathen International SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadoteric Bidiphar | Gadoteric acid | 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml | Lọ | N4 | 120 | 479.000 | 57.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110208423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 600 | 484.050 | 290.430.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 480 | 546.000 | 262.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 360.000 | 1.478 | 532.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v); 12ml | Lọ | N4 | 3.600 | 39.000 | 140.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Theresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 700mg; 580mg; 300mg; 4000mg | Gói | N4 | 6.000 | 1.605 | 9.630.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 3.000 | 6.790 | 20.370.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 1.200 | 11.897 | 14.276.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nacofen | Nabumeton | 1000mg | Viên | N4 | 60.000 | 10.600 | 636.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35922-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycokem capsules 250mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 6.000 | 7.830 | 46.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-18134-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Alkem Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | (25µg (mcg) + 250µg (mcg))/ liều | Bình | N2 | 1.200 | 92.998 | 111.597.600 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình x 120 liều | VN-18898-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferium – XT | Sắt ascorbat + acid folic | 100mg + 1,5mg | Viên | N5 | 240.000 | 5.300 | 1.272.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890100795624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Emcure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil HCTZ 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg (tương đương 21,78mg Lisinopril dihydrate) + 12,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.048 | 125.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) | 893110242725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 672 | 80.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg (tương đương 10,89mg Lisinopril dihydrate) + 12,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 812 | 97.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) | 893110063025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.870 | 224.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 60.000 | 7.493 | 449.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg; 0,018mg | Ống | N1 | 18.000 | 15.400 | 277.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levanti 500mg/20ml | Levofloxacin | 500mg/20ml | Lọ | N4 | 24.000 | 14.050 | 337.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 3 lọ x 20ml; Hộp 5 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35931-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 3.600 | 24.980 | 89.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N5 | 60 | 11.025.000 | 661.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin DWP 60 mg | Atorvastatin | 60mg | Viên | N4 | 72.000 | 1.470 | 105.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 350mg + 3500mg | Viên | N4 | 156.000 | 3.900 | 608.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên | 893100316400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 24 | 6.627.920 | 159.070.080 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnistella 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 120.000 | 4.500 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftriaxon TFI 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N4 | 18.000 | 27.300 | 491.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1, 10 lọ x 2g | VD-35604-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clomedin tablets | Clozapin | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol 500mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 180.000 | 1.180 | 212.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110096125 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 720.000 | 2.338 | 1.683.360.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 96.000 | 3.450 | 331.200.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 180.000 | 630 | 113.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracardis 40mg | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 600.000 | 181 | 108.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Lisinopril 20 | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 120.000 | 3.280 | 393.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 300.000 | 8.800 | 2.640.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TEPERINEP 25 mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 48.000 | 4.180 | 200.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.890 | 226.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin | 11,25mg | Lọ | N1 | 84 | 7.699.999 | 646.799.916 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Decolic | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 96.000 | 2.100 | 201.600.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 36.000 | 560 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên | 893110233925 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trimebutine Gerda 200mg | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.880 | 705.600.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110182523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | Laboratoires BTT | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mextropol | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.800 | 336.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110776324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | Polfarmex S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 180 | 67.500 | 12.150.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 360 | 2.556.999 | 920.519.640 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezafen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 144.000 | 1.890 | 272.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovastatin DWP 40mg | Lovastatin | 40mg | Viên | N4 | 240.000 | 2.500 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104500 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 840.000 | 1.490 | 1.251.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovastatin SaVi 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N2 | 240.000 | 3.150 | 756.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 240.000 | 3.486 | 836.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovastatin MCN 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 360.000 | 1.260 | 453.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110479325 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanlovas 10 | Lovastatin | 10mg | viên | N2 | 60.000 | 2.793 | 167.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) | Ginkgo biloba | 80mg (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) | Viên | N2 | 60.000 | 4.850 | 291.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-21147-18 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | Korea Arlico Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunfloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N4 | 18.000 | 17.188 | 309.384.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 150ml | 893115615524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N1 | 1.200 | 240.000 | 288.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | InfoRLife SA. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46mg) | Viên | N4 | 96.000 | 740 | 71.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115252324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stalevo® 100/25/200 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone | 100mg, 27mg (tương đương 25mg carbidopa), 200mg | Viên | N1 | 24.000 | 26.000 | 624.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 100 viên | 640110975324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | CSSX: Orion Corporation; CSĐG: Orion Corporation | CSSX: Finland; CSĐG: Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daquetin 25 | Quetiapin | 25mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.200 | 264.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110307524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 420.000 | 1.200 | 504.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v)) | Ống | N4 | 96.000 | 5.974 | 573.504.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893110288400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 15.600 | 665 | 10.374.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.900 | 828.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 7.200 | 64.500 | 464.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dipemloz 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N2 | 96.000 | 18.500 | 1.776.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 360.000 | 750 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dipemloz 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 84.000 | 18.800 | 1.579.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v)) | Ống | N4 | 60.000 | 10.470 | 628.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml | 893110288400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 36.000 | 12.000 | 432.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110988524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 180.000 | 1.250 | 225.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,35mg | Viên | N1 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,18 mg | Viên | N1 | 72.000 | 7.500 | 540.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pampara Injection | Pralidoxim | 500mg | Ống | N5 | 100 | 79.000 | 7.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống tiêm 20 ml | 471110776924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon iodin | 20g/500ml | Chai | N4 | 2.400 | 44.000 | 105.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100593224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%/500ml | Chai | N4 | 6.000 | 41.800 | 250.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.26 mg | Pramipexol | 0,26mg (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg) | Viên | N1 | 24.000 | 13.500 | 324.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%/1000ml | Chai | N4 | 480 | 79.400 | 38.112.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100900624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5000mg | Gói | N4 | 2.400 | 14.700 | 35.280.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 50 gói x 5g | 893110211900 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 600.000 | 2.436 | 1.461.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 Hộp x 1 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baclofen DWP 25mg | Baclofen | 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.491 | 89.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110200923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Multihance | Gadobenic acid (dimeglumin) | 334mg (0,5M)/ml (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) | Lọ | N1 | 120 | 535.500 | 64.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 800110131724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 24.000 | 916 | 21.984.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin* | 2g | Lọ | N4 | 120 | 81.500 | 9.780.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ | 893110392023 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leminerg 4 | Galantamin | 4mg | Viên | N2 | 24.000 | 7.800 | 187.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 48 | 6.200.000 | 297.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etcoxib 120 mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.855 | 951.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 560110135323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N2 | 360.000 | 5.795 | 2.086.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurozitum 60mg | Diltiazem | 60mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.150 | 258.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 x 10 viên | 594110027423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | ARENA GROUP S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 800 | 19.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110627524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbide Mononitrate Tablets 20mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N3 | 180.000 | 2.436 | 438.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110973024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 720 | 345.072 | 248.451.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 720 | 345.072 | 248.451.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 500mg | Viên | N4 | 3.600 | 4.690 | 16.884.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 6mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 24.400 | 146.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893110591624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.480 | 53.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v); 15ml | Lọ | N4 | 7.200 | 32.800 | 236.160.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 7.200 | 7.000 | 50.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort | Hydrocortison | 1%; 10g | Tuýp | N4 | 1.200 | 18.035 | 21.642.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110200725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 360 | 1.695.750 | 610.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 600 | 3.291.750 | 1.975.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terzence-2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.980 | 47.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BBcelat | Sultamicillin | 750mg (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat 1012,6mg) | Viên | N4 | 18.000 | 11.100 | 199.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110031100 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betamaks 200mg tablets | Sulpirid | 200mg | Viên | N1 | 60.000 | 10.794 | 647.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 475110126224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N5 | 3.600 | 3.415 | 12.294.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | viên | N3 | 600.000 | 420 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg | Gói | N4 | 96.000 | 8.790 | 843.840.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml | 893100484224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N5 | 240 | 2.937.060 | 704.894.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilason | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 48.000 | 8.600 | 412.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110180525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol | 60mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 1 gam | 893110171823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nady-Spasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 80mg | Viên | N4 | 96.000 | 1.491 | 143.136.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 60.000 | 101 | 6.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 84.000 | 1.750 | 147.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml | Chai | N1 | 600 | 987.610 | 592.566.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 12.000 | 115 | 1.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 156.000 | 5.900 | 920.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A – Spain; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combilipid MCT Peri injection | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: – Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: 24g; 0,351g; 0,0006g – Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: 1,455g; 0,81g; 0,45g; 1,05g; 0,495g; 0,375g; 0,702g; 0,939g; 0,678g; 0,5 | Túi | N2 | 600 | 820.000 | 492.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml | 880110997624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | JW Life Science Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oncoteron | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 720 | 17.000 | 12.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890114447123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tabised 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N2 | 30.000 | 23.000 | 690.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35210-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Edmund Tab | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N2 | 96.000 | 2.200 | 211.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100650724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 1mg/ml | Chai | N1 | 2.400 | 120.000 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 120ml | 840110447523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) | Ống | N4 | 15.000 | 15.750 | 236.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo – Megyna | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg, 65.000IU, 100.000IU | Viên | N4 | 5.040 | 2.150 | 10.836.000 | Đặt âm đạo | Viên nén dài đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115055724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zolemax 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 60 | 288.750 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 5ml | 800110020625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | CSSX: Alfasigma S.P.A; CSXX: Altan Pharmaceuticals S.A. | CSSX: Italy; CSXX: Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg; 470mg | Viên | N4 | 180.000 | 126 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ledrobon-4mg/100ml | Zoledronic acid | 4mg/100ml | Túi | N1 | 36 | 3.790.000 | 136.440.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | 800110017524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 400UI/ 0,4ml; 12ml | Chai | N4 | 4.800 | 28.500 | 136.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai 12ml | 893110070200 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 140 | 3.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 36 | 14.245.719 | 512.845.884 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 001410179700 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CSĐG và XX: Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | 5mg + 50mg (tương đương với metoprolol succinat 47,5 mg hoặc metoprolol 39 mg) | Viên | N1 | 36.000 | 7.396 | 266.256.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 18.840 | 253.000 | 4.766.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exemesin | Exemestan | 25mg | Viên | N4 | 24.000 | 24.000 | 576.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-188-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bestane | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 12.000 | 25.800 | 309.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 890114040725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apicorsyl Plus 8/2,5 | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.400 | 204.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110210823 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 96.000 | 6.500 | 624.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 3,34mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg) + 5mg | Viên | N3 | 300.000 | 3.570 | 1.071.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 3,34mg (tương đương với Perindopril tert-butylamin 4mg); 5mg | Viên | N1 | 180.000 | 5.680 | 1.022.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amloperin 5 mg/7 mg | Perindopril + amlodipin | 7mg (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg); 5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) | Viên | N3 | 120.000 | 5.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.589 | 790.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Chemodox | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 60 | 3.800.000 | 228.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ x 10ml | 890114019424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilumid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N4 | 1.200 | 15.100 | 18.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114465123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 60 | 12.800.000 | 768.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 4.800 | 121.000 | 580.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flutifurex | Fluticasone furoat | 27,5mcg/liều | Lọ | N5 | 1.200 | 122.000 | 146.400.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 8ml | 890110184723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 360 | 72.996 | 26.278.560 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 6.000 | 22.000 | 132.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlosali | Amlodipin + lisinopril | 5mg (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg); 10mg (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) | Viên | N3 | 120.000 | 3.540 | 424.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110487825 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CO-AMLESSA 8MG/10MG/2.5 MG TABLETS | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg + 2,5mg + 6,68mg (tương đương với 8mg perindopril tert-butylamin) | Viên | N1 | 60.000 | 10.962 | 657.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184300 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipro-Denk 750 | Ciprofloxacin | 750mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride.1H2O 873mg) | Viên | N1 | 12.000 | 16.300 | 195.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400115772924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 436 | 5.232.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115489824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 2.400 | 8.600 | 20.640.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 180.000 | 4.200 | 756.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 24.000 | 714 | 17.136.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 10.200 | 4.400 | 44.880.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt hậu môn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893110087824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml (dưới dạng Dexmedetomidine hydrochloride 118mcg) | Ống | N1 | 120 | 470.000 | 56.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nocutil 0.1 mg tablets | Desmopressin | 0,089mg | Viên | N1 | 6.000 | 18.190 | 109.140.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-22958-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 14.400 | 11.800 | 169.920.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 200 | 2.700.000 | 540.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruderan 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.415 | 28.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Deferasirox 250 mg | Deferasirox | 250mg | Viên | N1 | 3.600 | 151.900 | 546.840.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23135-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Deferasirox 125 mg | Deferasirox | 125mg | Viên | N1 | 3.600 | 76.000 | 273.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-23043-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml | Chai | N2 | 240 | 63.200 | 15.168.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colisodi 2,0 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU (tương đương 156,66mg) | Lọ | N4 | 1.200 | 378.000 | 453.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml | VD-34658-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-21360-18 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Laboratorios Liconsa, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 360.000 | 840 | 302.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml | Ống | N1 | 480 | 109.494 | 52.557.120 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) | Viên | N4 | 120.000 | 2.436 | 292.320.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Intratect | Immune globulin | 50g/l | Lọ | N1 | 120 | 3.650.000 | 438.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410304124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | Viên | N2 | 24.000 | 1.030 | 24.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110661624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trifungi | Itraconazol | 100 mg | Viên | N4 | 24.000 | 2.440 | 58.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110042300 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aricamun | Isotretinoin | 20mg | Viên | N4 | 6.000 | 6.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893110018500 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 4.800 | 2.400 | 11.520.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbide Mononitrate Tablets 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N3 | 180.000 | 2.100 | 378.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110972924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) | Viên | N1 | 120.000 | 2.600 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin* | (2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 500ml | Túi | N2 | 1.200 | 127.000 | 152.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 500ml | 880110015725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | JW Life Science Corporation | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | 63g; 4,9g; 4,2g; 3,85g; 1,05g; 1,75g; 2,59g; 2,31g; 1,51g; 1,79g; 3,92g; 2,28g; 0,35g; 1,54g; 0,70g; 0,14g; 2,17g; 0,18g; 1,78g; 0,38g; 1,41g; 0,70g; 94,5g; 7,35g; 6,3g; 5,78g; 1,58g; 2,63g; 3,89g; 3,47g; 2,26g; 2,68g; 5,88g; 3,41g; 0,53g; 2,31g; 1,05g; 0 | Túi | N1 | 1.200 | 405.000 | 486.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefepim 1g | Cefepim* | 1g | Lọ | N4 | 960 | 21.275 | 20.424.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-21899-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 12.000 | 12.000 | 144.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | VD-27893-17 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 720.000 | 1.491 | 1.073.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36172-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesarmac H | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N2 | 300.000 | 3.900 | 1.170.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110775324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 36.000 | 2.198 | 79.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 60 | 4.406.000 | 264.360.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 859114445025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s; Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd; Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. | CSSX, ĐG sơ cấp: Czech Republic; CSĐG thứ cấp: Bulgari; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Javelin 100 | Tiaprofenic acid | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 5.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110064523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 120 | 4.830 | 579.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N1 | 240 | 425.000 | 102.000.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml | 520115022323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 144.000 | 3.300 | 475.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 18.000 | 13.500 | 243.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 120.000 | 10.365 | 1.243.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 24.000 | 18.107 | 434.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/125 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 125mg | Viên | N4 | 96.000 | 8.879 | 852.384.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110820224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed DT 500 mg/ 125 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 125mg | Viên | N2 | 96.000 | 9.180 | 881.280.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110666224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60mg | Viên | N3 | 36.000 | 1.890 | 68.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fatelmed 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N2 | 60.000 | 733 | 43.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100054623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | Gói | N2 | 60.000 | 2.100 | 126.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml | Chai | N2 | 6.000 | 41.000 | 246.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol 30mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893100455423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 120.000 | 4.699 | 563.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 600.000 | 330 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml | Ống | N1 | 14.400 | 94.649 | 1.362.945.600 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colenol | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrine + dextromethorphan | 325mg; 2mg; 5mg; 10,00mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.200 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110236424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 36.000 | 3.100 | 111.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sara for children | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 3.600 | 15.400 | 55.440.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THAI NAKORN PATANA VIỆT NAM | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 120.000 | 8.390 | 1.006.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 360 | 2.050 | 738.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 200mg | Saccharomyces boulardii | 200mg | Viên | N1 | 12.000 | 11.000 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Lọ chứa 10 viên | VN-16393-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 204.000 | 4.599 | 938.196.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 120.000 | 3.300 | 396.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atizidin 10mg | Rupatadine | 10mg | Viên | N4 | 180.000 | 753 | 135.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên | VD-34656-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 360 | 432.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35416-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 84.000 | 201.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CLINOLEIC 20% | Nhũ dịch lipid | 50g/250ml | Túi | N1 | 360 | 320.000 | 115.200.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CLINOLEIC 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 1.200 | 170.000 | 204.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 60 | 100.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước vô khuẩn MKP | Nước cất pha tiêm | 250ml | Chai | N4 | 12.000 | 18.500 | 222.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Chai 1000ml | 893110692224 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg+5mg)/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 292.992 | 351.590.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | CSSX: Balkanpharma – Razgrad AD; CSXX: Pharmathen S.A. | CSSX: Bulgaria; CSXX: Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 60 | 25.080.000 | 1.504.800.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 20 | 4.767.000 | 95.340.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Chamcromus 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (w/w) | Tuýp | N4 | 600 | 186.000 | 111.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110295000 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sumason-25 | Sumatriptan | 25mg tương đương với Sumatriptan Succinate 35mg | Viên | N2 | 3.600 | 12.000 | 43.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110962724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 735 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 2.400 | 15.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabalin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 480.000 | 395 | 189.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) | VD-34763-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Malainbro | Promestrien | 10mg | Viên | N4 | 19.200 | 9.500 | 182.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110299824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pramipexol Normon 0,7mg Tablets | Pramipexol | 0,7mg | Viên | N1 | 12.000 | 20.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22816-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proponex 200 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N2 | 4.800 | 18.990 | 91.152.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 114.000 | 1.448 | 165.072.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 18.000 | 781 | 14.058.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX: Berlin-Chemie AG; CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 30.000 | 992 | 29.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 12.000 | 294 | 3.528.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 114.000 | 720 | 82.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,001 | Tuýp | N4 | 1.200 | 33.000 | 39.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-35422-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin* | 400mg | Lọ | N2 | 480 | 355.000 | 170.400.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi | 868115426923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş | CSSX và ĐG: Turkey; CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacisartan HCT 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 48.000 | 1.980 | 95.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35901-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lorista HD | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N1 | 24.000 | 8.870 | 212.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-22907-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losarplus LTF | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg; 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.930 | 231.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110401325 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 24 | 7.820.000 | 187.680.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml; 100ml | Chai | N1 | 60 | 100.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 1.800 | 670 | 1.206.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000 IU; 250 IU | Viên | N4 | 6.000 | 560 | 3.360.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 1.200 | 240 | 288.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincestad 5 | Vinpocetin | 5mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34468-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 240 | 1.100.000 | 264.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.274 | 111.288.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil hydroclorid | 40mg | Viên | N1 | 3.600 | 4.000 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1000mg | Lọ | N2 | 6.000 | 74.900 | 449.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N2 | 144.000 | 12.600 | 1.814.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 890110014924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastec | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 240.000 | 235 | 56.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml | Lọ | N4 | 120 | 912.124 | 109.454.880 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 41,67ml | 893114116225 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 1.200 | 162.000 | 194.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debomin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 10mg + 940mg | Viên | N4 | 156.000 | 2.600 | 405.600.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110071600 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg (tương ứng với 48mg Mg2+) | Ống | N4 | 96.000 | 4.070 | 390.720.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) | Viên | N4 | 96.000 | 1.260 | 120.960.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MitivitB | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 240.000 | 2.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Công ty Cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 100 | 9.580.000 | 958.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 36.000 | 6.000 | 216.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 240.000 | 4.070 | 976.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 3.600 | 7.140 | 25.704.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100428324 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml | Chai | N4 | 240 | 11.130 | 2.671.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 120 | 2.625 | 315.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soledivir | Sofosbuvir + ledipasvir | 400mg + 90mg | Viên | N4 | 2.000 | 83.200 | 166.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên | 893110392423 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yacapen XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 100mg (tương đương 128,5mg Sitagliptin phosphate monohydrate) + 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 18.900 | 1.134.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110293824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridolip s 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 240.000 | 4.890 | 1.173.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110336623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N1 | 36.000 | 14.500 | 522.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | KRKA D.D, Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.935 | 592.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 1.680 | 267.750 | 449.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 0,3 | Chai | N4 | 1.200 | 16.170 | 19.404.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 0,3 | Chai | N4 | 3.000 | 11.023 | 33.069.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 360 | 9.839 | 3.542.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110606724 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10g/100ml (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) | Túi | N4 | 21.600 | 7.700 | 166.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110055400 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizid 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 360.000 | 625 | 225.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110492025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 240.000 | 2.950 | 708.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 840.000 | 840 | 705.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N2 | 72 | 2.459.000 | 177.048.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 72 | 2.459.000 | 177.048.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fitrofu 100 | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 6.490 | 389.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207325 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin | 30mg | Viên | N4 | 420.000 | 2.961 | 1.243.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Dung dịch sau khi pha Calcium 1,75 mmol/l, Magnesium 0,5 mmol/l, Sodium 140 mmol/l, Chloride 109,5 mmol/l, Lactate 3 mmol/l, Bicarbonate 32 mmol/l; 5L | Túi | N1 | 1.800 | 700.000 | 1.260.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 120.000 | 567 | 68.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diosplus | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.950 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100399925 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 60 | 109.998 | 6.599.880 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 240.000 | 4.400 | 1.056.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056623 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 24.000 | 714 | 17.136.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 4.380 | 52.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen S DWP 150mg | Ibuprofen | 150mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 750mg | 893100113424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed-B | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (1,5mg; 15mg)/30g | Tuýp | N4 | 600 | 193.000 | 115.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110385524 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketovin | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g | Viên | N4 | 84.000 | 8.080 | 678.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110282124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.150 | 378.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefcin 375 SR | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 24.000 | 6.800 | 163.200.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110534624 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 24 | 1.656.000 | 39.744.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 572 | 34.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110663224 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.982 | 178.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên | 477110987424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | UAB Aconitum | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ecingel | Erythromycin | 400mg | Tuýp | N4 | 360 | 9.350 | 3.366.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110056424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nagolix 25 mg | Empagliflozin | 25mg | viên | N3 | 50.000 | 18.900 | 945.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110082125 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.700 | 582.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 720 | 57.750 | 41.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 240 | 159.915 | 38.379.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 4.800 | 436.065 | 2.093.112.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertapenem VCP | Ertapenem* | 1g | Lọ | N4 | 360 | 519.000 | 186.840.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 893110035700 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.589 | 790.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peg-Grafeel | Pegfilgrastim | 6,0mg/0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 60 | 4.278.500 | 256.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) + 160mg | Viên | N3 | 24.000 | 9.150 | 219.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodac-VL 10/160 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N2 | 240.000 | 8.589 | 2.061.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110009225 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | M-TELVOGEN 80/5 | Amlodipin + telmisartan | 5mg (dưới dạng amlodipin besilat 6,935 mg) + 80mg | Viên | N2 | 72.000 | 2.850 | 205.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23191-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 5mg (tương đương 6,94mg Amlodipine besilate); 40mg | Viên | N1 | 360.000 | 10.395 | 3.742.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin + losartan | 5mg (tương đương Amlodipin besilat 6,94mg) + 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.300 | 309.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 29,56mg (tương đương Afatinib 20mg) | Viên | N2 | 720 | 345.072 | 248.451.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 891/QĐ-BV | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meileo | Aciclovir | 25mg/ml | Ống | N1 | 360 | 278.000 | 100.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | 840110004924 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 480.000 | 441 | 211.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265025 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 300.000 | 2.856 | 856.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Medinfar Manufacturing S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 8.500 | 102.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 9.600 | 15.600 | 149.760.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Palosemed 0,25mg/ 5ml | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Ống | N4 | 720 | 14.800 | 10.656.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 5 ống x 5ml, Hộp 10 ống x 5ml | 893110955124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 6mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 1.470.000 | 176.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 9.600 | 8.790 | 84.384.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-24342-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seladrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N2 | 1.200 | 23.457 | 28.148.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 4ml | 868110427523 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamecardi 25 | Nicardipin | 25mg/10ml | Ống | N4 | 2.400 | 166.000 | 398.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 6.600 | 84.000 | 554.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 40 | 2.300.000 | 92.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 6.000 | 29.990 | 179.940.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 960.000 | 460 | 441.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110588424 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg) | Viên | N4 | 12.000 | 16.968 | 203.616.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabalin 150mg | Pregabalin | 150mg | Viên | N4 | 480.000 | 501 | 240.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110129723 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 60.000 | 9.200 | 552.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 216.000 | 8.400 | 1.814.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110014124 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 624.000 | 2.478 | 1.546.272.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 891/QĐ-BV | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
