Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 36 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 36 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.229.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 36.000 13.950 502.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 360.000 2.289 824.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lenazol Letrozol 2,5mg Viên N4 2.400 7.300 17.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114956924 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Letrozsun Letrozol 2,5 mg Viên N2 2.400 5.920 14.208.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 890114033823 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.229.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sun-closen 4mg/100ml Zoledronic acid 4mg (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat); 100ml Chai N4 180 750.000 135.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 893110620524 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MyVorcon 200mg Voriconazol* 200mg Viên N2 300 407.000 122.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 15 viên 890110527424 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.502 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gaptinew 400 Gabapentin 400mg Viên N4 240.000 940 225.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110648924 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.501 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gabarica 400 Gabapentin 400mg Viên N2 60.000 2.378 142.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110029800 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.500 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apeglin 400mg Gabapentin 400mg Viên N1 180.000 8.500 1.530.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110970824 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A.; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.499 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentavera 200 Fenticonazol nitrat 200mg Viên N4 3.000 16.560 49.680.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110113825 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.498 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trofentyl Fentanyl 50mcg/ml (tương đương với fentanyl citrate 0,07854mg/ml) Ống N5 24.000 13.108 314.592.000 Tiêm Dung dịch pha tiêm Hộp 5 ống x 2 ml 890111438325 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.497 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prafeno Inhaler Fenoterol + ipratropium 0,05mg + 0,02mg Bình N4 2.400 130.200 312.480.000 Xịt họng Thuốc hít định liều Hộp 1 bình x 200 liều 893110327600 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.496 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Saferon Sắt (III) hydroxyd polymaltose 50mg/5ml Chai N5 2.400 69.200 166.080.000 Uống Si rô Hộp 1 Chai x 100ml 890100006923 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Glenmark Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.495 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (399mg (tương ứng với Sắt 50mg) + 10,77mg (tương ứng với Mangan 1,33mg) + 5mg(tương ứng với Đồng 0,7mg))/10ml Ống N4 12.000 3.297 39.564.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.494 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zibifer Sắt (III) hydroxyd polymaltose 100mg/10ml Chai N4 3.600 71.200 256.320.000 Uống Si rô Hộp 1 chai x 60ml 893100708024 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.493 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); 3% (kl/kl) Tuýp N2 6.000 95.000 570.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 531110404223 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.229.492 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 36.000 8.400 302.400.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.491 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh RisperSaVi 4 Risperidon 4mg Viên N2 60.000 1.750 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-34236-20 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.490 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh RisperSaVi 1 Risperidon 1mg Viên N2 60.000 1.200 72.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-34234-20 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.489 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Repaglinide Tablets 2mg Repaglinid 2mg Viên N2 120.000 5.900 708.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23165-22 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.488 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Theroflan Repaglinid 1mg Viên N1 180.000 3.990 718.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên 520110350724 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Pharmathen S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.229.487 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramipril 2.5 Ramipril 2,5mg Viên N4 12.000 680 8.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36118-22 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.486 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Decitabine for injection 50mg/vial Decitabin 50mg Lọ N2 72 8.833.500 636.012.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407223 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.485 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 60 1.699.000 101.940.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 890110027425 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.484 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 144.000 5.960 858.240.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.483 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Comegim Perindopril 4mg Viên N4 240.000 2.100 504.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110257823 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.482 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pegcyte Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N4 60 5.930.000 355.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml SP-1187-20 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.481 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 36 8.337.000 300.132.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.480 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 4500mg/500ml Chai N4 276.000 5.920 1.633.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, thùng 20 chai VD-35956-22 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH KIM PHARMA Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.479 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 7.800 1.281 9.991.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi Hộp 1 lọ 10ml VD-34988-21 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.478 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml Lọ N5 180 227.892 41.020.560 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml SYT.2025.122.1 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S Turkey 3.thau_rieng_le
1.229.477 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 1.800 133.300 239.940.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ TÂY GIANG Cadila Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.476 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quinapril 40mg Quetiapin 40mg Viên N4 70.000 9.800 686.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 893110026000 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.475 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Queitoz-50 Quetiapin 50mg Viên N2 60.000 5.250 315.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214400 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.474 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nalordia 25mg Quetiapin 25mg Viên N1 120.000 6.000 720.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427223 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM CSSX: Orion Corporation; CSĐG và XX: Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.229.473 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfortic 180mg Mycophenolat 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) Viên N1 1.440 22.958 33.059.520 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114351024 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.472 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aipenxin Ointment Mupirocin 20mg (2%); 10g Tuýp N2 2.400 69.972 167.932.800 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 10g 880100989524 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Tai Guk Pharm. Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.471 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxedac Eye Drops Moxifloxacin + dexamethason (25mg + 5mg)/ 5ml Lọ N4 2.400 19.879 47.709.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110843124 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.470 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Moxifloxacin Kabi Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N4 8.400 29.930 251.412.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 250ml VD-34818-20 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Moloxcin 400 Moxifloxacin 400mg Viên N3 9.600 21.000 201.600.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 10 viên VD-23385-15 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.468 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clisma-lax Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (13,91g + 3,18g)/ 100ml; Lọ 133ml Lọ N1 3.000 59.000 177.000.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch bơm hậu môn Hộp 20 lọ x 133ml 800110986024 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC Sofar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.229.467 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nazofix 0.05% Mometason furoat 50mcg/liều xịt Chai N2 600 136.000 81.600.000 Xịt mũi Hổn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều 868100347400 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.229.466 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/liều, 60 liều Lọ N4 1.200 94.500 113.400.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều xịt 893110874524 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.465 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Heraprostol Misoprostol 100mcg (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) Viên N4 12.000 3.250 39.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.464 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phabaleno 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg; 25mg Viên N4 120.000 3.125 375.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110218723 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.463 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg) + 12,5mg Viên N1 120.000 2.994 359.280.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17766-12 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.462 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisinopril DWP 30 mg Lisinopril 30 (32,7)mg Viên N4 120.000 3.200 384.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104400 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.461 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bezafibrat 200 Bezafibrat 200mg Viên N2 60.000 2.800 168.000.000 Uống Viên nén Hộp 05 vỉ x 10 viên 893110285625 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan -Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.460 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid (*) (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml Túi N1 840 696.500 585.060.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.229.459 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 360 265.000 95.400.000 Tiêm bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.229.458 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2500mg + 500mg Gói N4 240.000 1.785 428.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.457 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramipril-AC 2,5 mg Ramipril 2,5 mg Viên N1 96.000 3.960 380.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23268-22 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.229.456 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramipril 10 Ramipril 10mg Viên N4 36.000 1.850 66.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110231523 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.455 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Racecadotril DWP 175mg Racecadotril 175mg Viên N4 60.000 4.998 299.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110245723 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.454 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabepagi 20 Rabeprazol 20mg Viên N4 480.000 390 187.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110131225 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.453 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FERROVIN Sắt sucrose (hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 3.600 94.000 338.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH RAFARM SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.229.452 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 431,68mg (tương đương Sắt 50mg) + 11,65mg (tương đương Mangan 1,33mg) + 5mg (tương đương Đồng 0,7mg); 10ml Ống N4 26.400 3.780 99.792.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100207824 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.451 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flathin 125mg Simethicon 125mg Viên N4 24.000 1.197 28.728.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35302-21 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.450 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 240.000 2.190 525.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050123 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamin) + 10mg Viên N3 360.000 4.935 1.776.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Perisamlor 5 mg/5 mg Perindopril + amlodipin 5mg (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) + 5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) Viên N4 120.000 5.900 708.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110158900 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Breezol Salbutamol sulfat 2mg/5ml; 100ml Chai N2 6.000 39.500 237.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 100ml VN-22939-21 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED XL Laboratories Pvt., Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Salres 100mcg Aerosol Inhaler Salbutamol sulfat 0,1205mg (tương đương Salbutamol 100mcg) Bình N2 1.200 48.888 58.665.600 Đường hô hấp Thuốc hít định liều Hộp 1 bình x 200 liều xịt 868115349224 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST Deva Holding A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.229.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Naprozole-R Rabeprazol 20mg Lọ N2 18.000 111.000 1.998.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ 890110412023 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.444 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Javelin 200 Tiaprofenic acid 200mg Viên N4 60.000 7.999 479.940.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110132423 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.443 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracain 0,5% Tetracain 50mg/10ml Chai N4 60 15.015 900.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.442 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GLYPRESSIN Terlipressin 0,86mg (dưới dạng terlipressin acetate 1,0mg) Lọ N1 120 744.870 89.384.400 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA Đức; Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.229.441 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terbinafine Stella Cream 1% Terbinafin (hydroclorid) 1% (w/w); 10g Tuýp N4 1.200 15.000 18.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100374624 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Camnoxi 20mg Tenoxicam 20mg Viên N1 96.000 4.680 449.280.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008823 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.229.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Floezy Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 24.000 12.000 288.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Evaldez-50 Levosulpirid 50mg Viên N2 84.000 3.500 294.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110358525 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Auroliza 30 Lisinopril 30mg Viên N2 180.000 5.691 1.024.380.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-22716-21 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sarvetil Lisinopril 10mg (tương đương 10,89mg Lisinopril dihydrate) Viên N2 180.000 674 121.320.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110373425 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nirzolid Linezolid* 200mg/100ml Chai N5 1.440 89.000 128.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 300ml VN-22054-19 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA Aculife Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 1.800 194.900 350.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 891/QĐ-BV 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.433 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViLifen 600 Linezolid* 600mg Viên N2 6.000 16.800 100.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên 893110071024 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.432 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lidonalin Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N5 6.000 4.410 26.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.431 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imefed DT 875 mg/ 125 mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg; 125mg Viên N2 120.000 12.000 1.440.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110415924 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.430 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigentin 500/62,5 DT. Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 240.000 8.200 1.968.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110631324 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.429 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Claminat 500mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Gói N5 60.000 6.900 414.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g 893110135625 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.428 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nephrosteril Acid amin* 1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5025g; 0,70g; 0,95g; 1,075g; 1,125g; 1,20g; 0,475g; 1,55g; 0,125g; 0,375g; 0,345g Chai N1 1.200 102.000 122.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.229.427 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 240 162.225 38.934.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.229.426 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) 25,96g; 1,28g; 0,904g; 0,272g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,448g; 0,632g; 0,723g; 0,448g; 0,632g; 0,544g; 0,36g; 0,448g; 0,152g; 0,018g; 0,584g; 0,059g; 0,403g; 0,128g; 0,478g; 0,392g; 13,6g Túi N2 1.200 620.000 744.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml 880110443323 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG JW Life Science Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.229.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Femaplex Letrozol 2,5mg Viên N1 2.400 11.349 27.237.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520114771124 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Genepharm SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.229.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lenzest 25 Lenalidomid 25mg Viên N2 720 10.000 7.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 890114442323 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lanam DT 400 mg/ 57 mg Amoxicilin + acid clavulanic 400mg + 57mg Viên N2 24.000 9.500 228.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110848124 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pharmox IMP 250mg Amoxicilin 250mg Gói N1 72.000 4.800 345.600.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110136725 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.421 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 66.000 2.583 170.478.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114286024 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acupan Nefopam (hydroclorid) 20mg/2ml Ống N1 4.200 23.500 98.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất : DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Montelukast Normon 4mg granules Natri montelukast 4mg Gói N1 12.000 12.500 150.000.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 28 gói 840110205823 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.229.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Montelukast Normon 10mg film-coated tablets Natri montelukast 10mg Viên N1 12.000 9.700 116.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110008423 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG Laboratorios Normon, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.229.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml Lọ N4 2.400 39.800 95.520.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 60 32.000 1.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atira injection Natri hyaluronat 10mg/ml Bơm tiêm N2 480 518.000 248.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 3 bơm tiêm x 2ml 880110001500 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM Dongkwang Pharm Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.229.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbemac H 300 Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg; 25mg Viên N2 120.000 9.975 1.197.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110354024 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Macleods Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbelorzed 300/12,5 Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg; 12,5mg Viên N3 60.000 6.800 408.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295923 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coirbevel 150/12,5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg; 12,5mg viên N3 180.000 3.465 623.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên 893110331423 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lingasol Drop Ambroxol 7,5mg/ml Lọ N4 6.000 49.000 294.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 50ml VD-35637-22 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/ 10ml Ống N1 1.200 23.000 27.600.000 Tiêm dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 1.200 96.894 116.272.800 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml VN-18586-15 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.229.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyalgan Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N1 240 1.045.000 250.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.229.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 150mg + 1470mg Viên N4 120.000 1.785 214.200.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calciferat 750mg/200IU Calci carbonat + vitamin D3 750mg (tương ứng với 300mg Calci) + 200 IU Viên N4 204.000 798 162.792.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100390124 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg (dưới dạng calci 300mg); 200IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) Viên N2 240.000 1.390 333.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci -D Calci carbonat + vitamin D3 518mg + 100UI Viên N4 120.000 1.850 222.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vĩ x 10 viên 893100351723 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH THU Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caldicomplex Fort Calci carbonat + vitamin D3 1500mg (dưới dạng calci 600mg); 400IU (dưới dạng dry vitamin D3 100 SD S PH 4mg) viên N4 60.000 3.612 216.720.000 Uống Viên nén nhai Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100285825 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Centocalcium vitamin D Calci carbonat + vitamin D3 (1250mg (tương đương với 500mg Calci) + 400IU)/2,5g Gói N4 120.000 4.728 567.360.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 2,5g VD-22498-15 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Boncium Calci carbonat + vitamin D3 1250mg (dưới dạng Calcium 500mg) + 250IU Viên N2 120.000 3.700 444.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20172-16 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/1 liều; 60 liều Ống N1 1.200 219.000 262.800.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.229.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midozam 1,5g Amoxicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 6.000 37.000 222.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 Lọ 893110069900 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Niflad ES Amoxicilin + acid clavulanic 600mg + 42,9mg viên N2 12.000 11.500 138.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên, túi nhôm 893110848224 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 180 3.830.400 689.472.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.229.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Derminate Clobetasol propionat 0,0005 Tuýp N4 1.200 5.350 6.420.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid Clarithromycin 125mg/5ml Lọ N5 4.800 103.140 495.072.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.229.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Citalopram STELLA 20 mg Citalopram 20mg Viên N2 48.000 1.490 71.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462124 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cisplaton Cisplatin 50mg Chai N2 120 180.600 21.672.000 Tiêm Dung dịch pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 890114086123 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN Venus Remedies Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.229.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebicefpo 50mg/5ml Cefpodoxim 50mg/5ml Chai N4 6.000 71.000 426.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 01 chai nhựa 90ml VD-34769-20 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh Học Y Tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 60.000 9.600 576.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110242100 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucosamin – BRV 750 Glucosamin 750mg/3g Gói N4 30.000 3.780 113.400.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói x 3g 893100717624 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Isoday 20 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 20mg Viên N2 480.000 2.450 1.176.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-23147-22 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suplizinc Kẽm gluconat 70mg (tương đương 10mg kẽm)/ 3g Gói N2 120.000 4.500 540.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói; Hộp 15 gói; Hộp 25 gói; Hộp 30 gói 893110246023 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dozinco 15 mg Kẽm gluconat 105mg (dưới dạng kẽm 15mg) Viên N4 60.000 960 57.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110217124 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 18.000 872 15.696.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 12.000 1.815 21.780.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml (0,08% (w/v) Ống N4 120.000 3.150 378.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100210000 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 1.200 310.800 372.960.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.229.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 600 183.513 110.107.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BRIMOGAN Brimonidin tartrat 2mg/ml Lọ N1 600 114.458 68.674.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5 ml VN-23185-22 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.229.380 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bortezomib for injection 3.5mg/vial Bortezomib 3,5mg Lọ N5 240 216.092 51.862.080 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114446423 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoloc Plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 180.000 2.500 450.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110563124 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg; 12,5mg Viên N1 120.000 2.400 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.377 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milepsy Chrono 500 Valproat natri + valproic acid 333mg + 145mg Viên N3 120.000 6.699 803.880.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên 893110161600 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE Công ty TNHH Liên Doanh Hansan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.376 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 60.000 2.479 148.740.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.229.375 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stadsidon 20 Ziprasidon 20mg (dưới dạng ziprasidone hydrochloride 21,77mg) Viên N4 6.000 11.500 69.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên 893114193724 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.374 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 420.000 987 414.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104300 891/QĐ-BV 05/05/2026 05/05/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.373 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 0,2mg/ml x 50ml Lọ N4 0 81.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml VD-32436-19 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.372 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 0,2mg/ml x 50ml Lọ N4 400 81.000 32.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 893110639724 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.371 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vincoban 500mcg/1ml Mecobalamin 500mcg/ml x 1ml Ống N4 3.000 11.040 33.120.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml 893110251224 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.370 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20667-14 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.369 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 5.000 57.500 287.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.368 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N1 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên VD-17766-12 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.367 Tân dược Tỉnh Lào Cai Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 0 740 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.366 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glucose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N4 1.000 10.000 10.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.365 Tân dược Tỉnh Lào Cai BACI-SUBTI Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 0 2.940 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g QLSP-841-15 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.364 Tân dược Tỉnh Lào Cai Traflon – 500 Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 10.000 715 7.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên 893100112200 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.363 Tân dược Tỉnh Lào Cai Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 35.000 2.940 102.900.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.362 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 1.500 1.250 1.875.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.361 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tavulop Olopatadin (hydroclorid) 0,2% x 5ml Lọ N4 500 79.000 39.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml VD-35926-22 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt CTCP Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.360 Tân dược Tỉnh Lào Cai Repihexin 0,8 mg/ml Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml x 5ml Ống N4 35.000 1.421 49.735.000 Uống Siro Hộp 30 ống x 5ml 893100363124 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol 30mg/5ml x 100 ml Lọ N2 3.000 39.984 119.952.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml Gói N4 10.000 3.780 37.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml Lọ N1 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.229.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitomet 50/1000 Sitagliptin + metformin 1000mg; 50mg Viên N2 20.000 7.900 158.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110325700 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin glargine 300IU/3ml Ống N5 1.600 209.000 334.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410091623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Medovent 30mg Ambroxol 30mg Viên N1 30.000 1.750 52.500.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Mecilus 5 Linagliptin 5mg Viên N4 150.000 730 109.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272425 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM Công Ty Cổ Phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 15.000 24.000 360.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Sitomet 50/500 Sitagliptin + metformin 500mg; 50mg Viên N2 20.000 7.518 150.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110325800 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid Budesonid 500mcg/ 2ml Lọ N4 5.000 12.600 63.000.000 Dạng hít Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 10.000 5.400 54.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.229.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 1.000 92.000 92.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 12.000 54.800 657.600.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.229.346 Tân dược Thành phố Hà Nội SPIRANISOL Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N2 25.000 1.890 47.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893115891524 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Baburex Bambuterol 10mg Viên N2 40.000 934 37.360.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110378624 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemotocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N4 300 346.500 103.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml 893110281623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 15.000 1.932 28.980.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.229.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 40.000 6.589 263.560.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.229.341 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg/10ml Lọ N4 500 84.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5 Salbutamol (sulfat) 5 mg/2,5ml Ống N4 10.000 8.400 84.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 650 42.000 27.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.229.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 130.000 2.100 273.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110072623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.229.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 1.000 199.888 199.888.000 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.229.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Bixebra 5 mg Ivabradin 5 mg Viên N1 11.000 6.800 74.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22877-21 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 4.000 15.484 61.936.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 8.000 13.541 108.328.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml 893115051523 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml x 250ml Chai N4 100 21.000 2.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 60.000 6.283 376.980.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 796/QĐ-BVTT 07/05/2026 08/05/2028 Bvđk Thạch Thất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 5.985 333.900 1.998.391.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 1623/QĐ-BVUB 28/04/2026 26/08/2026 Bv Ub Hà Nội Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.330 Tân dược Tỉnh Nam Định Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 215.000 230 49.450.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 266/QĐ-BVTTNĐ 28/04/2026 12/05/2026 Bv Tâm Thần Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa. Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 20mg; 10mg Viên N1 30.000 1.720 51.600.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110214700 KQ2500045236_2504280958 29/04/2026 08/05/2026 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 50mg + 0,35mg (154,53mg) Viên N1 24.000 2.849 68.376.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036725 KQ2500045236_2504280958 29/04/2026 08/05/2026 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 250 30.048 7.512.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 KQ2500045236_2504280958 29/04/2026 08/05/2026 Bv Yhct Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.229.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotarem Gadoteric acid 27,932g/100ml Lọ N1 800 572.000 457.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-23274-22 872/QĐ-PSTW 28/04/2026 27/04/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.325 Tân dược Tỉnh Lào Cai Faditac inj Famotidin 20mg Lọ N4 0 25.700 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi VD-28295-17 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.324 Tân dược Tỉnh Lào Cai Doncef inj. Cefradin 1g Lọ N2 0 31.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34364-20 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.323 Tân dược Tỉnh Lào Cai Stefamlor 5/10 Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 100.000 3.700 370.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298824 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.322 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bexita 50/ 850 Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 30.000 7.500 225.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481325 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.321 Tân dược Tỉnh Lào Cai Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 10.000 5.800 58.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.320 Tân dược Tỉnh Lào Cai Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 1.500 8.400 12.600.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.319 Tân dược Tỉnh Lào Cai Faditac inj Famotidin 20mg Lọ N4 10.000 25.700 257.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 893110378523 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.318 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 55.400 2.450 135.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.317 Tân dược Tỉnh Lào Cai Doncef inj. Cefradin 1g Lọ N2 20.000 31.500 630.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110041300 186/TTYT 29/04/2026 29/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.316 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 1.500 1.200 1.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.315 Tân dược Tỉnh Lào Cai Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 5.000 740 3.700.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.314 Tân dược Tỉnh Lào Cai Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 100 97.860 9.786.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.229.313 Tân dược Tỉnh Lào Cai Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 30.000 893 26.790.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 186/TTYT 28/04/2026 28/04/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Thắng Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketotifen Helcor 1 mg Ketotifen 1mg Viên N1 40.000 5.420 216.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-23267-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.229.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbetocin exela Carbetocin 100mcg/1ml Ống N4 100 346.500 34.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110395825 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluvas-QCM Fluvastatin 20mg Viên N2 70.000 5.500 385.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Vacontil 2mg Loperamid 2mg Viên N1 1.000 2.699 2.699.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893600648524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazol 500mg/100ml Túi N4 40.000 6.279 251.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 100ml Túi N4 160.000 4.116 658.560.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinpressin 1mg Terlipressin 1mg Lọ N4 400 490.000 196.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml 893110264925 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.305 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezvasten Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 252.000 6.250 1.575.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-19657-13 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Clipoxid-300 Calci lactat 300mg Viên N2 260.000 1.780 462.800.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34168-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 150.000 6.090 913.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Aceralgin 400mg Aciclovir 400mg Viên N1 8.000 7.750 62.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610797124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Haduperin 10 Perindopril 10mg Viên N2 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110093025 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 80.000 3.300 264.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 3.400 39.500 134.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG TTY Biopharm Co., Ltd – Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.229.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 2.000 59.200 118.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 471114979724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG TTY Biopharm Company Limited Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.229.297 Tân dược Thành phố Hà Nội UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 10.000 2.700 27.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Gluthion Glutathion 600mg Lọ N1 20.000 161.600 3.232.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm 800110423323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.229.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Acriptega Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 600 3.945 2.367.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên 890110087023 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Ống N1 1.000 87.150 87.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml; 1ml Ống N1 2.300 57.750 132.825.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 480mgI/ml; 10ml Ống N1 35 6.200.000 217.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml 300110076323 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 10.000 5.822 58.220.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110204323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Probenecid Hera Probenecid 500mg Viên N4 5.000 2.430 12.150.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110957324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Haduliptin 25 Sitagliptin 25mg Viên N2 20.000 3.950 79.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110252724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.288 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;500ml Chai N1 48.000 6.100 292.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35956-22 443/QĐ-BVĐKTP 06/05/2026 05/08/2026 Bvđk Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Enyglid Tablet Repaglinid 1mg Viên N1 50.000 3.990 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22613-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Gellux Sucralfat 1g/15g Gói N4 100.000 3.150 315.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g 893100703424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Venutel Temozolomid 50mg Viên N4 1.500 294.000 441.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 7 viên 893114704124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Creamec 25/250 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 20.000 5.500 110.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110073225 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9%; 500ml Túi N1 30.000 19.500 585.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.282 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Acarbose 100 Acarbose 100mg Viên N2 14.000 3.801 53.214.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu 893110164524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Ebastin DWP 5mg Ebastin 5mg Viên N4 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg + 25mg Viên N4 35.000 3.990 139.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Perindopril OD DWP 5 mg Perindopril 5mg Viên N4 20.000 2.982 59.640.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Quetiapin DWP 150 mg Quetiapin 150mg Viên N4 20.000 2.982 59.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 55.000 441 24.255.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 3.000 194.500 583.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml 300110789124 2318/QĐ-BV 29/04/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Amvitacine 300 Netilmicin sulfat 300mg/100ml Túi N4 3.000 137.000 411.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 100ml 893110468124 313/QĐ-BV 29/04/2026 26/02/2025 Bvđk Hà Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Skiran 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 100.000 9.700 970.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.273 Tân dược Thành phố Hà Nội CKDTacrobell 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N2 15.000 22.500 337.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên 880114133024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp Korea 3.thau_rieng_le
1.229.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 21.000 8.500 178.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Fludalym Fludarabin 50mg Lọ N1 100 1.290.000 129.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg 594114010725 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan – Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.229.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Pazopanib Invagen Pazopanib 200mg Viên N1 300 180.000 54.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 535114425725 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.229.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 40 7.996.000 319.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.229.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 40.000 4.000 160.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.267 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml, 5ml Lọ N4 0 387.891 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml QLĐB-637-17 719/QĐ-BVBC 28/04/2026 27/06/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.266 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml, 2ml Lọ N4 0 169.995 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml QLĐB-695-18 719/QĐ-BVBC 28/04/2026 27/06/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.265 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml, 2ml Lọ N4 600 169.995 101.997.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 719/QĐ-BVBC 28/04/2026 27/06/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.264 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Irinotecan bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml, 5ml Lọ N4 480 387.891 186.187.680 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114093523 719/QĐ-BVBC 28/04/2026 27/06/2026 Bv Bãi Cháy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci Folinat 10ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 100mg/10ml Ống N4 1.800 15.930 28.674.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110303823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 1.000 700 700.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 14.000 15.750 220.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 70.000 1.400 98.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 1.000 6.489 6.489.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Ridolip 10 Ezetimibe 10mg Viên N3 20.000 4.100 82.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110409824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 3%/5lít Can N4 1.800 145.000 261.000.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N4 1.200 390.000 468.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Tigercef 2g Cefotiam 2000mg Lọ N4 5.000 90.000 450.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110710624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirtazapin OD DWP 30mg Mirtazapin 30mg Viên N4 10.000 2.982 29.820.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin DWP 30mg Pravastatin 30mg Viên N4 400.000 2.709 1.083.600.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35225-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Rosuvastatin Cap DWP 10 mg Rosuvastatin 10mg Viên N4 200.000 945 189.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 55.000 1.260 69.300.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix 40mg Furosemid 40mg/4ml Ống N4 3.000 9.450 28.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml VD-34795-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 1.000 2.310 2.310.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 6.500 2.980 19.370.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 8.000 9.030 72.240.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35953-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 16.000 1.877 30.032.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 60.000 470 28.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 16.000 58.800 940.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); 893110509924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincoban 500mcg/1ml Mecobalamin 500μg/1ml Ống N4 3.000 11.170 33.510.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml 893110251224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahistin DWP 12mg Betahistin 12mg Viên N4 40.000 1.491 59.640.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110158823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci D3 DWP 500mg/440IU Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 440IU Gói N4 70.000 3.780 264.600.000 Uống Cốm sủi bọt Hộp 30 gói x 3,5g 893100265425 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.240 Tân dược Thành phố Hà Nội Justone 30 Mg/5 ml Ambroxol (30mg/5ml) x 90ml Chai N4 2.000 65.000 130.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 90ml 893100153400 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxazosin DWP 4mg Doxazosin 4mg Viên N4 10.000 1.092 10.920.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110117823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.238 Tân dược Thành phố Hà Nội Indapamid DWP 2,5mg Indapamid 2,5mg Viên N4 28.000 1.365 38.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35592-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.237 Tân dược Thành phố Hà Nội Batiwell Bromhexin hydroclorid 2mg/2,5ml Ống N4 20.000 3.300 66.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 2,5 ml 893100284700 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorio Doripenem* 500mg Lọ N5 800 572.000 457.600.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 885110985424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Biolab Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.229.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg/43,33ml Lọ N1 470 1.470.000 690.900.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml 594114421223 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.229.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Medaxetine 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N1 10.000 17.400 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 529110348025 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 34.000 2.780 94.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 28.000 780 21.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 17.500 570 9.975.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Mucomucil Acetylcystein 300mg/3ml Ống N1 6.000 42.000 252.000.000 Tiêm Dung dịch dùng để tiêm và khí dung Hộp 10 ống x 3ml 800110989724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Esseti Farmaceutici S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.229.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Lusfatop Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol (40mg+ 0,04mg)/4ml Ống N1 9.000 80.000 720.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 300110185123 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Delpharm Tours France 3.thau_rieng_le
1.229.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 20.000 2.000 40.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên 893110307424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 25.000 928 23.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 1.000 50.000 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Quibay Piracetam 2g/10ml Ống N1 6.000 24.600 147.600.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10ml 858110018825 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.229.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel AM 40/5 Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N4 100.000 6.900 690.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên 893110756224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%; 100ml Chai N2 30.000 10.000 300.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Proges 200 Progesteron 200mg Viên N2 500 12.600 6.300.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22903-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Steril-Gene Life sciences (P) Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Rianam Acid amin* 7,585%/200ml Chai N4 2.000 110.000 220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai x 200ml 893110224023 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.220 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasitimb 10mg/40mg tablets Simvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N1 5.000 18.500 92.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110962824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.219 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 0 6.500 0 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 840110076423 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh Noucor Health, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.218 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Ống N4 1.200 34.852 41.822.400 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống 893410250823 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.217 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 180 1.814.340 326.581.200 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Patheon Manufacturing Services LLC USA 3.thau_rieng_le
1.229.216 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 25 mg/ml; Lọ 4ml Lọ N1 12 8.802.200 105.626.400 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AbbVie Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.229.215 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 50 4.662.925 233.146.250 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ 10ml QLSP-0756-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.214 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 1400mg/11,7ml Lọ N1 40 24.969.148 998.765.920 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm dưới da Hộp 01 lọ QLSP-H02-1072-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 7.000 1.092 7.644.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 145.000 265 38.425.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 9.000 28.455 256.095.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.229.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Excesimva 10/40 Simvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N4 180.000 4.899 881.820.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110755024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.209 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambrolex 30 Ambroxol 30mg Viên N2 50.000 810 40.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100441124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Mufines 100mg Anidulafungin 100mg Lọ N2 100 3.450.000 345.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ 868110779324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.229.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Subtyl Bacillus subtilis (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g Gói N4 10.000 2.000 20.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x 1g 893400048725 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Capelodine Capecitabin 150mg Viên N4 2.000 8.300 16.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114332324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Colisodi 3,0 MIU Colistin* 3.000.000 IU Lọ N4 1.200 625.000 750.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml VD-35930-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000 IU/5ml Ống N5 4.500 121.000 544.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.229.203 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose (1,955g + 0,375 + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml Túi N4 2.000 17.000 34.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110071400 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.202 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 30 5.790.000 173.700.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.201 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 0 16.220.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.200 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 0 19.715.180 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410198425 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.199 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Voltaren Diclofenac natri 75mg Viên N1 14.000 6.186 86.604.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Farma S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.229.198 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipidem Nhũ dịch lipid 250ml Chai N1 3.000 233.376 700.128.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh 250ml VN-20656-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.197 Tân dược Thành phố Hà Nội Novator 500 Deferipron 500mg Viên N2 18.000 10.350 186.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110045625 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.196 Tân dược Thành phố Hà Nội Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 1.000 2.000 2.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Pramital Citalopram 20mg Viên N1 2.000 9.900 19.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110016625 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.229.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 6.000 3.700 22.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110434524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Amiparen 10% Acid amin* 10%; 200ml Túi N4 4.500 63.000 283.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Kidmin Acid amin* 7,2%; 200ml Túi N4 4.200 115.000 483.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 7.000 5.800 40.600.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.229.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 2.700 42.000 113.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.229.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml Ống N1 40 20.600 824.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400110000700 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.229.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 16 16.220.000 259.520.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 180.000 1.932 347.760.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.229.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000IU/5ml Lọ N1 500 224.200 112.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.229.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 0 5.790.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 1510/QĐ-BV19-8 29/04/2026 28/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Empagliflozin 10 mg Empagliflozin 10mg Viên N2 80.000 18.000 1.440.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110733024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.183 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tanakan Ginkgo biloba 40mg Viên N1 3.800 4.638 17.624.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.182 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 350 9.561 3.346.350 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.181 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 4.800 15.291 73.396.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.180 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ganita 200 Silymarin 200mg Viên N4 40.000 3.670 146.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893200126900 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị Y tế Đà Nẵng Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.179 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 16.000 13.834 221.344.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.229.178 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nexium Esomeprazol 42,5mg Lọ N1 3.000 153.560 460.680.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.177 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 780 3.677 2.868.060 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.229.176 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 3.600 16.156 58.161.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed West – Ward Columbus Inc USA 3.thau_rieng_le
1.229.175 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Janumet 50mg/850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 1.440 10.643 15.325.920 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG&XX: Merck Sharp & Dohme B.V Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG&XX: Netherlands 3.thau_rieng_le
1.229.174 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg Lọ N1 36.000 16.074 578.664.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.229.173 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 1.100 89.999 98.998.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC. USA 3.thau_rieng_le
1.229.172 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50/250mcg; 60 liều Bình N1 480 199.888 95.946.240 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.229.171 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 1.200 9.454 11.344.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.170 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 1.000 3.147 3.147.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Germany; CSĐG: Austria 3.thau_rieng_le
1.229.169 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 3.600 558.548 2.010.772.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.168 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 230 2.568.297 590.708.310 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.229.167 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 1.900 30.388 57.737.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.166 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 120.000 9.896 1.187.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.165 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt; 200 liều Bình xịt N1 160 76.379 12.220.640 Dạng hít Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.164 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 80 252.079 20.166.320 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.163 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 28.000 23.072 646.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.162 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml Bút tiêm N1 4.600 200.508 922.336.800 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS France 3.thau_rieng_le
1.229.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 6.000 10.561 63.366.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 2261/QĐ-BV 29/04/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.229.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Januvia 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 51.012 17.311 883.068.732 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20316-17 2261/QĐ-BV 29/04/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Anh 3.thau_rieng_le
1.229.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Victoza Liraglutide 18mg/3ml Bút tiêm N1 100 927.753 92.775.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (03 kim kèm theo) 570410305624 2261/QĐ-BV 29/04/2026 14/10/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.229.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 24.000 35.000 840.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 594110446325 2318/QĐ-BV 29/04/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.229.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Blizadon 400 Fluconazol 400mg/200ml Túi N4 100 242.000 24.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 túi x 200ml; Hộp 5 túi x 200ml VD-35927-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Mofecon-S 180 Mycophenolat 180mg Viên N2 9.000 19.800 178.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 Viên 890114767124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Concord Biotech Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Tacrocord 1 Tacrolimus 1mg Viên N2 4.000 31.500 126.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114119624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Concord Biotech Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 10.000 670 6.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 1mg/10ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/10ml Ống N4 400 5.040 2.016.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110688724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 42.000 119 4.998.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Predni Hera Dr 5 Prednisolon acetat 5mg Viên N4 10.000 1.890 18.900.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110375724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluemoxi Moxifloxacin 400mg Viên N1 3.700 47.775 176.767.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ 7 viên 560115985624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.229.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Carsil 90 mg Silymarin 90mg Viên N1 350.000 3.528 1.234.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22116-19 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.229.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Chamcromus 0,03% Tacrolimus (1,5mg/5g) x 10g Tuýp N4 200 27.300 5.460.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110894424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Calisamin Glucosamin 1250mg Gói N2 60.000 7.800 468.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 4g 893100094223 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Valdivia-200 Voriconazol* 200mg Viên N2 1.500 368.000 552.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 21.000 1.050 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml; 10ml Lọ N5 400 1.800.000 720.000.000 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Bharat Serums and Vaccines Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Solufos Fosfomycin* 500mg Viên N1 6.000 18.500 111.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 24 viên VN-22523-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Toll Manufacturing Services, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.229.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Lilonton Injection 1000mg/5ml Piracetam 1000mg/5ml; 20ml Ống N2 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 20ml 471110002300 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.229.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 430 3.380.000 1.453.400.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.229.140 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 230 800.100 184.023.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.139 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml Ống N4 360 11.550 4.158.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.138 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sevorane Sevofluran 250ml Chai N1 75 3.578.500 268.387.500 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Abbvie S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.229.137 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 5.000 6.500 32.500.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên VN-19193-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh Noucor Health, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.136 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 240 10.830.000 2.599.200.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.135 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nước Oxy già 3% Nước oxy già 1,2g/20ml Chai N4 380 1.850 703.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 50ml 893100902024 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.134 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 12.000 950 11.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.133 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vorifend 500 Glucosamin 500mg viên N2 40.000 1.500 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.132 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 120 25.725 3.087.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Delpharm Meppel B.V. Netherlands 3.thau_rieng_le
1.229.131 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 5.600 15.873 88.888.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.130 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 20 24.556.600 491.132.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.129 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 12.000 8.225 98.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.128 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Femara Letrozol 2,5mg Viên N1 2.160 68.306 147.540.960 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG&XX: Novartis Farma S.p.A. CSSX: Switzerland; CSĐG&XX: Italy 3.thau_rieng_le
1.229.127 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 2.000 24.906 49.812.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.126 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 6.000 22.456 134.736.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.125 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 5.400 22.456 121.262.400 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Codalgin forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 40.000 3.100 124.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Aspen Pharma Pty Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.229.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Pancres Amylase + lipase + protease 170mg (tương ứng với 238 IU Protease + 3400IU Lipase + 4080 IU Amylase) Viên N4 3.000 3.000 9.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400174900 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.122 Tân dược Thành phố Hà Nội MG-TAN Inj. Acid amin + glucose + lipid (*) (11,3% + 11% + 20%)/360ml Túi N2 500 537.600 268.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Túi 360ml 880110349825 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Y's medi Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Egilok Metoprolol 100mg Viên N1 50.000 4.800 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027123 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.229.120 Tân dược Thành phố Hà Nội Bogotop Bilastine 20mg Viên N1 60.000 9.000 540.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110420325 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.229.119 Tân dược Thành phố Hà Nội Abevmy – 400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 300 12.800.000 3.840.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.229.118 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 12.000 315 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.117 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferium -XT Sắt ascorbat + acid folic 100mg + 1,5mg Viên N5 15.000 5.150 77.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 890100795624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Emcure Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.116 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViLeucin Acetyl leucin 500mg Viên N2 20.000 2.200 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100678824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.115 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 1.000 300 300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.114 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 19.000 780 14.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.113 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinroxamin Deferoxamin 500mg Lọ N4 4.500 127.000 571.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.112 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glimepiride STELLA 4 mg Glimepirid 4mg Viên N3 460 1.800 828.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110049823 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.111 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 540 850 459.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.110 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 1.000 114.128 114.128.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited Nước SX: Germany; Nước ĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.109 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 56.000 9.832 550.592.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.229.108 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucophage XR 500 mg Metformin 500mg Viên N1 460 2.338 1.075.480 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.229.107 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 7.000 15.941 111.587.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany 3.thau_rieng_le
1.229.106 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 4.000 22.778 91.112.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany 3.thau_rieng_le
1.229.105 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zinacef Cefuroxim 750mg Lọ N1 1.000 42.210 42.210.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 ACS Dobfar S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.229.104 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 4.000 4.796 19.184.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Japan 3.thau_rieng_le
1.229.103 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 30.000 7.600 228.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) Germany (CSĐG&XX: Germany) 3.thau_rieng_le
1.229.102 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Calisamin Glucosamin 1250mg Gói N2 2.160 7.800 16.848.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 4g VD-18680-13 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm AHT Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.101 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 5.400 18.066 97.556.400 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.229.100 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 18.000 26.533 477.594.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.099 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 8.800 5.683 50.010.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.229.098 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 42.000 3.886 163.212.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.097 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 1.000 22.130 22.130.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.229.096 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 3.600 13.224 47.606.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.229.095 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 52.000 2.705 140.660.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.094 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 14.000 9.987 139.818.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.093 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 54 24.818.325 1.340.189.550 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Roche Diagnostics GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.229.092 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều Ống N1 2.000 219.000 438.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.091 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Faslodex Fulvestrant 50mg/ml; 5ml Bơm tiêm N1 18 6.289.150 113.204.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức CSSX&ĐG cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; CSĐG cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước SX&ĐG cấp 1: Germany; Nước ĐG cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.090 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 26.000 16.819 437.294.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.089 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diprivan Propofol 10mg/ml; Lọ 20ml Ống N1 320 118.168 37.813.760 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Italy; CSĐG: Italy 3.thau_rieng_le
1.229.088 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50/500mcg; 60 liều Bình N1 400 218.612 87.444.800 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.229.087 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 280 1.351.581 378.442.680 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Pau 1 France 3.thau_rieng_le
1.229.086 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 6.200 9.987 61.919.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Novartis Farma S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.229.085 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 3.000 18.570 55.710.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.229.084 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nupigin Piracetam 1200mg/10ml Ống N4 760 7.500 5.700.000 Uống Dung dịch uống Hộp 2 vỉ,4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ x 5 ống x 10ml VD-25961-16 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH DP Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.083 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 2.300 4.290 9.867.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Germany; CSĐG: Austria 3.thau_rieng_le
1.229.082 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 720 14.903 10.730.160 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.081 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 0 4.662.925 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ 10ml 400410198525 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.080 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 62.000 4.389 272.118.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.229.079 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 0 8.225 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Siegfried Barbera, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.229.078 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 5.000 58.000 290.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.077 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 10.000 58.000 580.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.076 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Calisamin Glucosamin 1250mg Gói N2 0 7.800 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 4g 893100094223 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm AHT Công Ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.075 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 150 16.680 2.502.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.229.074 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Xavarox 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 6.000 2.300 13.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 14 viên 893110112500 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.073 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 5.400 122.000 658.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.072 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 130.000 258 33.540.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.071 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 10.600 16.000 169.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 01534/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/07/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.070 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 720 7.362 5.300.640 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.069 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 600 568.403 341.041.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Italy; CSXX: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.068 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 4.300 254.678 1.095.115.400 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.067 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml x 5ml Bơm tiêm N1 300 546.000 163.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.066 Tân dược Tỉnh Bến Tre Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 15.000 5.200 78.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 404/QĐ-BVNĐC 29/04/2026 07/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình Seid,S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.229.065 Tân dược Tỉnh Bến Tre Povidone Iodine 10% Povidon iod 10% (w/v) Povidon iod 10% (w/v) Chai N4 8.000 26.880 215.040.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 140ml 893100037200 KQ2500128146_2505160749 29/04/2026 19/05/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty TNHH Dược Phẩm Khải Bình Công ty Cổ phần Dược Và Vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.064 Tân dược Tỉnh Bến Tre Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg 50mg Lọ N2 19 3.515.000 66.785.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407323 695/QĐ-BVNĐC 29/04/2026 21/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Gland Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Pomulin Glutathion 600mg Lọ N2 5.000 127.900 639.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml 471110126524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.229.062 Tân dược Thành phố Hà Nội ELITAN 10MG/2ML Metoclopramid 10mg/2ml ống N1 400 14.200 5.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml VN-19239-15 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Pelethrocin Diosmin 500mg Viên N1 60.000 6.100 366.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520110016123 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.229.060 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5mg Salbutamol (sulfat) 5mg/5ml Ống N4 1.500 105.000 157.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35063-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.059 Tân dược Thành phố Hà Nội Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 200mg Viên N4 50.000 3.500 175.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114064823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Toropi 10 Lercanidipin hydroclorid 10mg Viên N2 20.000 6.998 139.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110416423 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.229.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 1.500 630 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Phorbe Drops Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/ml x 5ml Chai N4 300 149.000 44.700.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai x 5ml 893110362224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Propain Naproxen 500mg Viên N1 20.000 4.580 91.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110023623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.229.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahistin 24 Betahistin 24mg Viên N2 30.000 2.300 69.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110294023 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipemloz 25 Empagliflozin 25mg Viên N2 10.000 20.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 2.000 13.690 27.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.229.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/1ml Ống N1 10.000 27.489 274.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml VN-23229-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.229.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%; 250ml ml N1 62.500 6.195 387.187.500 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.229.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Gikorcen Ginkgo biloba 120mg Viên N2 5.000 6.250 31.250.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22803-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI Korea Prime Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.229.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 2.600 195.000 507.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Skiran 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 140.000 15.000 2.100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.046 Tân dược Thành phố Hà Nội Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 4.000 18.400 73.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.229.045 Tân dược Thành phố Hà Nội Rapeed 20 Rabeprazol 20mg Viên N3 50.000 8.000 400.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Lọ 30 viên 890110011625 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Alkem Laboratories Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.044 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 3.000 115.999 347.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Japan 3.thau_rieng_le
1.229.043 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 70 6.405.000 448.350.000 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.229.042 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N1 46 1.045.000 48.070.000 Tiêm vào ổ khớp Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.229.041 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 400 6.794.409 2.717.763.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Roche Diagnostics GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.229.040 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều Bình N1 700 434.000 303.800.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 AstraZeneca Dunkerque Production France 3.thau_rieng_le
1.229.039 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 600 254.838 152.902.800 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany 3.thau_rieng_le
1.229.038 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 3.000 3.535 10.605.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) Germany (CSĐG&XX: Germany) 3.thau_rieng_le
1.229.037 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 22.000 9.454 207.988.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.036 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 2.400 15.941 38.258.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany 3.thau_rieng_le
1.229.035 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Voltaren Diclofenac natri 100mg Viên N1 6.000 15.602 93.612.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Delpharm Huningue S.A.S France 3.thau_rieng_le
1.229.034 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tobrex Tobramycin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 340 39.999 13.599.660 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.229.033 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml; 5ml Lọ N1 1.700 47.300 80.410.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.229.032 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 90.000 5.126 461.340.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.031 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipidem Nhũ dịch lipid 250ml Chai N1 0 233.376 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh 250ml 400110020223 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.030 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 340 403.326 137.130.840 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.029 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 900 14.700 13.230.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Delpharm Meppel B.V. Netherlands 3.thau_rieng_le
1.229.028 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Barole 20 Rabeprazol 20mg Viên N2 650 2.700 1.755.000 Uống Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20805-17 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.027 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 7.000 14.903 104.321.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.229.026 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 1.100 5.600 6.160.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Abbott Biologicals B.V Netherlands 3.thau_rieng_le
1.229.025 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 1.500 2.027.097 3.040.645.500 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Pau 1 France 3.thau_rieng_le
1.229.024 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 248 30.048 7.451.904 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.023 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 58.000 5.028 291.624.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.022 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 2.400 17.257 41.416.800 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Delpharm Poznań S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.229.021 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 4.300 260.432 1.119.857.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.020 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 500 609.140 304.570.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.019 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 600 441.000 264.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.229.018 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 100 12.907.089 1.290.708.900 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.229.017 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 2.400 4.290 10.296.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Germany; CSĐG: Austria 3.thau_rieng_le
1.229.016 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 460 6.589 3.030.940 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Servier Ireland Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.229.015 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg Viên N1 6.500 14.200 92.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.229.014 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Barole 20 Rabeprazol 20mg Viên N2 0 2.700 0 Uống Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110022524 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.229.013 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sezstad 10 Ezetimibe 10mg Viên N2 460 3.000 1.380.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110390723 01522/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.012 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 480 4.843 2.324.640 Uống Viên nén bao phim bẻ được Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 01523/QĐ-BVVTN 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.229.011 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 20.000 10.561 211.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 Fournier Laboratories Ireland Limited; ĐG&XX: Astrea Fontaine Ireland (CSĐG: France) 3.thau_rieng_le
1.229.010 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 0 3.886 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.229.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N4 840 390.000 327.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296125 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le