Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 37 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.229.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.134 | 113.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordamil 80 mg | Verapamil hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23265-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizine sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 110.000 | 700 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ 50 viên | 380110009623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 4.700 | 21.000 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ 20 viên | 380110522624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Túi | N2 | 10.000 | 18.600 | 186.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordamil 40 mg | Verapamil hydroclorid | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 30.000 | 515 | 15.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.229.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezan | Linezolid* | 600mg/ 300ml | Túi | N1 | 2.000 | 128.000 | 256.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.950 | 247.500.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 280.000 | 6.450 | 1.806.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293400 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.600 | 1.510 | 2.416.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (4% (w/v) + 3,5% (w/v) +0,5% (w/v)); 10ml | Gói | N4 | 20.000 | 3.595 | 71.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharbacol | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N3 | 40.000 | 900 | 36.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 2.000 | 45.000 | 90.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coli-Swiss | Colistin* | 1.000.000 IU (tương đương 80mg) | Lọ | N2 | 2.000 | 261.000 | 522.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dactasvir | Daclatasvir | 60mg | Viên | N5 | 210 | 88.000 | 18.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 893110332424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 1.000 | 3.600 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parabamol 400/325 | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.050 | 24.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338800 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uprofen 200 | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.200 | 19.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100298124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipol 300mgI/ml | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml | Lọ | N2 | 50 | 432.999 | 21.649.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 100ml | 868110423723 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.457 | 61.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin | 25mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 2.100 | 630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 2.000 | 260 | 520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 5.800 | 11.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 6.000 | 57.950 | 347.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 6.000 | 105.000 | 630.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | 16mg + 12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.988 | 898.800.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.877 | 230.160.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110171325 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 85.000 | 1.995 | 169.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glimepirid OD DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 10.000 | 987 | 9.870.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045424 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | N4 | 3.000 | 987 | 2.961.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100475325 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.491 | 268.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.247 | 78.645.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 65.000 | 294 | 19.110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.071 | 428.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyperopa forte | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.890 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215700 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 756 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 14.000 | 112.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300IU/3ml | Ống | N5 | 2.000 | 209.000 | 418.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Soledivir | Sofosbuvir + ledipasvir | 400mg + 90mg | Viên | N4 | 280 | 88.700 | 24.836.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên | 893110392423 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 400 | 12.600 | 5.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asadin 1mg/ml | Arsenic trioxid | 10mg/10ml | Lọ | N2 | 150 | 2.400.000 | 360.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-22687-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoloc Plus | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.650 | 79.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.959 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mabthera | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 6 | 19.715.180 | 118.291.080 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-0757-13 | 01506/QĐ-BVVTN | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 6.000 | 5.119 | 30.714.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 2318/QĐ-BV | 29/04/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MG-TAN Inj. | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11,3% + 11% + 20%)/360ml | Túi | N5 | 2.500 | 537.600 | 1.344.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 360ml | 880110349825 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Y's medi Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.381 | 10.143.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Donepezil OD DWP 5 mg | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220323 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.250 | 62.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 10.000 | 427 | 4.270.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N2 | 24.000 | 11.000 | 264.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 250ml | 690110784224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N2 | 30.000 | 12.500 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbo-TP | Carbocistein | (750mg/10ml) x 70ml | Chai | N4 | 3.000 | 89.000 | 267.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai x 70ml | 893100098125 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heradrea | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114120923 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.350 | 107.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 8.500 | 425.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 14.500 | 725.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 90.000 | 7.200 | 648.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaroxaban 15 mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 8.000 | 11.900 | 95.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110143100 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viticalat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 2.500 | 90.000 | 225.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110233400 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GENLOVIR | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 200 | 475.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893114300824 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/ 5ml | Ống | N4 | 800 | 1.140 | 912.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.940 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | viên | N5 | 30.000 | 0 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 421/QĐ-BVĐKTP | 28/04/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 1.500 | 42.450 | 63.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 2318/QĐ-BV | 29/04/2026 | 27/10/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Letdion | Levofloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 5.900 | 84.000 | 495.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic 1 g | Tranexamic acid | 1g/10ml | Ống | N4 | 4.000 | 24.000 | 96.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110233600 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.500 | 14.600 | 21.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 33.000 | 33.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 5mg/5ml | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 22.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110200523 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDrinate | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800 IU | Viên | N2 | 500 | 57.500 | 28.750.000 | Uống | Viên sủi bọt | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên | 893110417324 | 1510/QĐ-BV19-8 | 28/04/2026 | 27/04/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.932 | Tân dược | Tỉnh Thái Bình | Hertraz 440 | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 20 | 16.300.000 | 326.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm | 890410249523 | KQ2400612752_2505101751 | 04/05/2026 | 26/05/2026 | Bvđk Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.931 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 183/QĐ-TTYTCB | 04/05/2026 | 17/06/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.930 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Halixol | Ambroxol hydrochloride | 15mg/5ml; lọ 100ml | Lọ | N1 | 360 | 60.900 | 21.924.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | VN-17427-13 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.929 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Placarbo | Carboplatin | 50mg/5ml | Bình | N4 | 300 | 133.980 | 40.194.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114165100 | 720/QĐ-BVNT | 28/04/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Ninh Thuận | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 20 | 10.830.000 | 216.600.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 777/QĐ-BVĐKĐA | 07/05/2026 | 01/11/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 7.000 | 12.500 | 87.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 777/QĐ-BVĐKĐA | 07/05/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.926 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 140.000 | 1.190 | 166.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 301/QĐ-BVĐK | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Bvđk Lục Nam | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.925 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 1.400 | 55.872 | 78.220.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 282/QĐ-BVĐKGL | 05/05/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.924 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Solmelon | Vitamin B1 + B6 + B12 | 110mg; 200mg; 500mcg | Viên | N2 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 205/QĐ-TĐT-BVNC | 04/05/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.923 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.454 | 103.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 205/QĐ-TĐT-BVNC | 04/05/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.922 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.169 | 58.450.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 205/QĐ-TĐT-BVNC | 29/04/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.921 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.625 | 331.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 205/QĐ-TĐT-BVNC | 29/04/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.920 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Sadramin | Diosmin | 300mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.400 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35209-21 | KQ2400614924_2503310950 | 04/05/2026 | 13/04/2027 | Bvđk Hồng Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.919 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg/2,5ml | Ống | N5 | 7.100 | 12.600 | 89.460.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | KQ2400614924_2503310950 | 04/05/2026 | 13/04/2027 | Bvđk Hồng Dân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.918 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metformin XR 500 | Metformin | Metformin dạng muối 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | KQ2500121188_2505190848 | 04/05/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Diễn Châu | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.917 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 600 | 28.455 | 17.073.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 223/QĐ-TTYT | 27/04/2026 | 26/03/2027 | Ttyt Kinh Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.916 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 4.000 | 54.800 | 219.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.915 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | IU | N5 | 0 | 548 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.914 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.800 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.913 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) | 1000IU/10ml | IU | N5 | 0 | 548 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 24/10/2026 | Bvđk Tân Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.912 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Insulatard | Insulin human (rDNA) | 1000 IU/10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 20/10/2026 | Bvđk Tân Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.911 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin-R | Insulin người | 40IU/ml | Lọ | N5 | 4.000 | 90.800 | 363.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 18/10/2026 | Bvđk Tân Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.910 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin-R | Insulin người | 40IU/ml | IU | N5 | 0 | 227 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 18/10/2026 | Bvđk Tân Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.909 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Insulatard | Insulin human (rDNA) | 1000 IU/10ml | IU | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 310/QĐ-BVĐK | 28/04/2026 | 20/10/2026 | Bvđk Tân Yên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.908 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.500 | 260.432 | 390.648.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.907 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Amlor | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 8.125 | 29.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.906 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 28.800 | 14.903 | 429.206.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.905 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 7.600 | 27.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.904 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/ 2ml | Ống | N1 | 500 | 33.000 | 16.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 313/QĐ-BVĐKGL | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln Gmbh | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.903 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Crestor | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.362 | 73.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 282/QĐ-BVĐKGL | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.902 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betadine Antiseptic Solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 250 | 44.500 | 11.125.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.901 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 15.000 | 520 | 7.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110038000 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.900 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 503 | 7.545.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100156725 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.899 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dutasteride-5A Farma 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 4.284 | 25.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110009200 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.898 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Amikacin 500 | Amikacin | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 42.350 | 21.175.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml | 893110478824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.897 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cilnidipin Boston 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.205 | 31.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110236825 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.896 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | OPESIMETA 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 600 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110814124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.895 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ulcersep | Bismuth | 262,5mg | Viên | N2 | 4.000 | 5.850 | 23.400.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110056223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.894 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Stamlo- T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.252 | 48.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.893 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Ống | N4 | 5.000 | 2.184 | 10.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml | VD-36013-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.892 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.982 | 5.973.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd.- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.891 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.890 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N4 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | 893100399825 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.889 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml | Ống | N1 | 15.000 | 32.264 | 483.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | VN-16109-13 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.888 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clazic MR | Gliclazide | 60mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.887 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Effer-paralmax 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên | 893100334424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.886 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lorastad 10 Tab. | Loratadine | 10mg | Viên | N3 | 3.000 | 860 | 2.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.885 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.884 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ideos | Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) | 1250mg + 400IU | Viên | N1 | 5.000 | 3.396 | 16.980.000 | Uống | Viên nhai | hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên | VN-19910-16 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Innothera Chouzy | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.883 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg | 40mg | Lọ | N1 | 1.200 | 34.670 | 41.604.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22448-19 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.882 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferlatum | Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg | 40mg/15ml (800mg/15ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 18.500 | 18.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.881 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Davertyl | N-Acetyl- DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 6.800 | 136.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-34628-20 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.880 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.398 | 23.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.879 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reumokam | Meloxicam 15mg/1,5ml | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 3.000 | 18.670 | 56.010.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.878 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.373 | 23.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, | 893110234025 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.877 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Panloz 20 | Pantoprazole | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008400 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.876 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin 800mg | 800mg | Viên | N4 | 8.000 | 3.381 | 27.048.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35355-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.875 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 200mg/100ml | Túi | N1 | 1.500 | 35.700 | 53.550.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 200ml, Hộp 1 túi PE 100ml | 590115079823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.874 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat 0,6 mg | 0,6mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.065 | 10.325.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên | VD-34179-20 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.873 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bfs-Adenosin | Adenosin triphosphat | Adenosin 3mg/ml | Lọ | N4 | 50 | 638.686 | 31.934.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 2ml/10ml, ; Hộp 1 túi, 10 túi, 20 túi, 50 túi x 1 lọ x 2ml/10ml, túi nhôm | 893110433024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.872 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid 5mg | Alfuzosin dạng muối 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.295 | 52.950.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.871 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mannitol | Manitol | 0.2 | Chai | N4 | 200 | 20.314 | 4.062.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml;chai 500ml | VD-23168-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.870 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 1.500 | 32.950 | 49.425.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.869 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen 250mg | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.268 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.868 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%, 5ml | Lọ | N1 | 100 | 35.532 | 3.553.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.867 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.987 | 34.909.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp, 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.866 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aquadetrim vitamin D3 | Cholecalciferol 150000IU | 15000 IU/ml | Lọ | N1 | 200 | 62.000 | 12.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.865 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acetylleucin 500 | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg | viên | N2 | 20.000 | 2.205 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.864 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Noradrenalin | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.800 | 5.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.863 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zynadex 40 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg | 40mg | Viên | N2 | 3.000 | 8.500 | 25.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110568624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.862 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 566 | 5.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.861 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fluzinstad 5 | Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 5 mg | 5mg | Viên | N2 | 25.000 | 898 | 22.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110410424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.860 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 300.000 | 700 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110448824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.859 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tertobin | Thiocolchicoside 4 mg; | 4mg | Viên | N2 | 35.000 | 3.787 | 132.545.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110676724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.858 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.857 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meamfort | Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.856 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 2.000 | 5.688 | 11.376.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110374823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.855 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methycobal Injection 500 μg | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500 µg | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 36.383 | 181.915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.854 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | GP-Salbutamol 5mg/5ml | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 1mg/ml, 5ml | Ống | N4 | 50 | 99.400 | 4.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5 ml | 893115167224 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.853 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mezafen | Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) | 60mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.743 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.852 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gintecin injection | Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml | 17,5mg/ 5ml | Ống | N2 | 1.500 | 69.970 | 104.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VN-17785-14 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.851 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oceprava 10 | Pravastatin natri | Pravastatin dạng muối 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.100 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110341924 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.850 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Negacef 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.849 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.996 | 2.996.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110448124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.848 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Giloba | Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg | 40mg | Viên | N2 | 70.000 | 3.727 | 260.890.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ X 10 viên | VN-20891-18 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.847 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml | 50mcg/ml, 2ml | Ống | N1 | 800 | 28.455 | 22.764.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.846 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NATRI CLORID 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | 0,9%/250ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.060 | 30.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.845 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | pms-Topiramate 25mg | Topiramate 25mg | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.082 | 25.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience In | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.844 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Renaxib 200 | Celecoxib 200mg | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 683 | 13.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36011-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.843 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%, 500ml | Chai | N4 | 600 | 13.437 | 8.062.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.842 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.800 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.841 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam 20mg | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.596 | 31.920.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35362-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.840 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g | 0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g | Gói | N2 | 3.000 | 2.100 | 6.300.000 | Uống | Thuốc bột uống; | Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.839 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 0,5g/ 5ml | Moi ong 5ml chúa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) | 100mg/ml, 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 840 | 840.000 | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.838 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.390 | 1.390.000 | Nhỏ mắt, nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 01 lọ x 5ml hoặc 10ml, Hộp 20 lọ x 5ml hoặc 10ml | 893100218900 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.837 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Capsicin gel 0,05% | Capsaicin | 0,05g/100g; 10g | Tuýp | N4 | 2.000 | 59.982 | 119.964.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 20g | 893110077800 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.836 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin 25mg | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 700 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.835 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.877 | 75.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.834 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natecal D3 | Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400IU | 600mg + 400IU | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén rã trong miệng | Hộp 1 chai 60 viên | 800100014724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Italfarmaco S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.833 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Efferalgan Codeine | Paracetamol 500mg ; Codein phosphat 30mg | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.529 | 17.645.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.832 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Colestrim Supra | Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg | 145mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.831 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Antilox plus | Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g | 893100202424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.828 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 200 | 124.994 | 24.998.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.827 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg | Perindopril, Indapamide, Amlodipine | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Cộng hòa Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.826 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60 mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.890 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 1 ví x 10 viên | VD-24082-16 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phầndưoc Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.825 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Recolin | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 54.000 | 162.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110464324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.824 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 11.200 | 5.680 | 63.616.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.823 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Núcleo C.M.P Forte | Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) | 5mg + 1,33mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.822 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biocemet SC 500mg/62,5mg | Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg | 500mg + 62,5mg | Gói | N2 | 5.000 | 10.800 | 54.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g | 893110136225 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.821 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Linezan | Linezolid 2mg/ml | 2mg/ml | Túi | N1 | 200 | 150.000 | 30.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Anfarm hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.820 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | GLUCOSE 5% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | 5%/250ml | Chai | N4 | 2.000 | 7.100 | 14.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118123 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.819 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biseptol 480 | Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.818 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Effer-paralmax codein 10 | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg | 500mg, 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.093 | 10.465.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al | 893111203724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.817 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cruzz-35 | Risedronat natri | 35mg | Viên | N2 | 1.000 | 15.400 | 15.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.816 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BOSFLON PLUS | Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg | 900mg; 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.947 | 29.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai PET: hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên nén bao phim. Vỉ Al/PVDC: hộp 03 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. | 893100267624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.815 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipovenoes 10% PLR | Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g | 10% 250ml | Chai | N1 | 300 | 104.919 | 31.475.700 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.814 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 3.000 | 740 | 2.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 3 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 3 ml | 893110304023 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.813 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidilucil 500 | Meclofenoxat HCl 500mg | 500mg | Lọ | N4 | 6.000 | 57.400 | 344.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.812 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.711 | 8.133.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói x 4,148g; Hộp 20 gói x 4,148g; Hộp 30 gói x 4,148g; Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.811 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Levogolds | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml | 750mg/150ml | Túi | N1 | 300 | 245.000 | 73.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | InfoRLife SA. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.810 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Masopen 250/25 | Levodopa 250mg; Carbidopa (khan) 25mg | 250mg +25mg | viên | N5 | 5.000 | 3.108 | 15.540.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.809 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochloride 80mg | 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.410 | 108.200.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.808 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nolet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 6.912 | 55.296.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110776824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.807 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | FLEXSA 1500 | Glucosamin sulfat | 1500mg | Gói | N1 | 2.000 | 8.498 | 16.996.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.806 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg | 200mg/20ml | Lọ | N2 | 500 | 66.912 | 33.456.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.805 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TEPERINEP 25 mg | Amitriptylin hydroclorid 25mg | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.186 | 20.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.804 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid | 5mg; 12,5mg | Viên | N2 | 8.000 | 3.110 | 24.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058925 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.803 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dexamethasone | Dexamethason phosphat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 125.000 | 638 | 79.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.802 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam 5mg/ml | 5mg/ml | Ống | N2 | 800 | 27.489 | 21.991.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.801 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir | Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg | 0.05 | Tuýp | N4 | 1.000 | 3.850 | 3.850.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g | 893100802024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.800 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 210.176 | 42.035.200 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.799 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) 75mg; Acetylsalicylic acid 100mg | 75mg + 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.880 | 84.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Actavis LTD | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.798 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 150mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 500 | 48.888 | 24.444.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | 400110988024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.797 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg | 1mg/ml; 2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.796 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fucidin H | Mỗi gam chứa Fusidic acid 20mg, Hydrocortisone acetate 10mg | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 300 | 97.130 | 29.139.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 Tuýp x 15 gam | 539110034823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.795 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Vitamin B12 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 435 | 21.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.794 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acid acetylsalicylic 100mg | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.793 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NATRI CLORID 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.540 | 52.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.792 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinpara 1g | Paracetamol 1g/10ml | 1g/10ml | Ống | N4 | 4.000 | 8.390 | 33.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.791 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate): 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g): 5600IU | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | Viên | N1 | 200 | 114.180 | 22.836.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-19253-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rovi Pharma Industrial Services, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.790 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 5%, 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.648 | 38.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml | 893110238000 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.789 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Quibay | Piracetam | 200mg/ml, 5ml | Ống | N1 | 15.000 | 10.050 | 150.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml | 858110018825 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | HBM Pharma s.r.o. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.788 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 12.588 | 25.176.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml | 893115604024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.787 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Prelynca | Pregabalin 50mg | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.380 | 161.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VN-23232-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.786 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Loperamid 2mg | Loperamid hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 20.000 | 138 | 2.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218700 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.785 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baclofen DWP 25mg | Baclofen 25mg | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.491 | 149.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110200923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.784 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dubemin Injection | Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 80.000 | 13.100 | 1.048.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.783 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride 0,9% | Sodium chloride 0,9% | 0,9%/500ml | Túi | N1 | 6.000 | 19.500 | 117.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 Túi 500ml | VD-35673-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.782 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acid tranexamic 500mg | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.228 | 3.684.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.781 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 470 | 4.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml, | 893110688924 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.780 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.174 | 91.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N4 | 20.000 | 54.800 | 1.096.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 35.000 | 4.082 | 142.870.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg,300mg,300mg | Viên | N4 | 240.000 | 3.547 | 851.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N4 | 10.000 | 100.000 | 1.000.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N4 | 40.000 | 6.500 | 260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N4 | 2.000 | 210.176 | 420.352.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.772 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml; 10ml | Lọ | N5 | 270 | 92.000 | 24.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 449/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 27/06/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.771 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metformin Stada 500 mg | Metformin HCl 500 mg | Metformin dạng muối 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 650 | 1.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-23976-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.770 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Avarino | Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg | 300mg,60mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.769 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 150 | 728.888 | 109.333.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml | 400410646324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.768 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Periolimel N4E | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | Túi | N1 | 200 | 696.500 | 139.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml, 1500ml. Thùng 4 Túi x 1500ml; Thùng 6 Túi x 1000ml | 540110085423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.767 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gluthion | Glutathion | 600mg | lọ | N1 | 500 | 163.000 | 81.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 – Sanremo (IM), Italy)) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.766 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ecipa 50 | Aescin 50mg | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên | VD-35724-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 700 | 21.000 | 14.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 434 | 21.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N1 | 1.000 | 12.999 | 12.999.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N4 | 200 | 67.500 | 13.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.780 | 33.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 15.000 | 109.725 | 1.645.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.759 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N3 | 26.892 | 2.279 | 61.286.868 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.758 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclovat | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 7.050 | 35.250.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-20245-13 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 15.000 | 735 | 11.025.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.756 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.755 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 1.200 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.754 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ezecept 20/10 | Atorvastatin (dướidạng Atorvastatincalcium trihydrate)20mg;Ezetimibe 10mg | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.277 | 62.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110064223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.753 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 50.000 | 344 | 17.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110337023 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.752 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Medrol | Methylprednisolon 16mg | 16mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.672 | 44.064.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.751 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen 50 mg | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.339 | 26.695.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C.AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.750 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Efferalgan | Paracetamol 500mg | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.373 | 23.730.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.749 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | LACTATED RINGER'S | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 6.000 | 7.130 | 42.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.748 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 653 | 13.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.747 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Milgamma N | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 35.000 | 21.206 | 742.210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.746 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabamox 1g | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 1000 mg | Viên | N3 | 8.000 | 3.430 | 27.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.745 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aspirin tab DWP 75mg | Acid acetylsalicylic 75 mg | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 264 | 13.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.744 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphason | Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg | 100mg | Lọ | N4 | 2.000 | 6.489 | 12.978.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ | 893110219823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.743 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg | 8mg + 5mg | Viên | N3 | 5.000 | 5.600 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.742 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Yradan 10mg | Donepezil hydrochloride 10 mg | Donepezil dạng muối 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 45.480 | 68.220.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén phân tán | VN-23009-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.741 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg | Chai | N4 | 3.000 | 6.762 | 20.286.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai nhựa x 100 ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100 ml; Hộp 48 chai nhựa x 100 ml ; Hộp 48 chai thủy tinh x 100 ml. | VD-26377-17 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.740 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinrovit 5000 | Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 220.000 | 6.658 | 1.464.760.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Lọ bột: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng | 893110395523 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.739 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride 0,5mg | 0,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.612 | 38.448.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.738 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Myderison | Tolperisone hydrochloride | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.341 | 33.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.737 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voltaren Emulgel | Diclofenac diethylamine 1,16g/100g | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 2.000 | 68.500 | 137.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | GSK Consumer Healthcare SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N4 | 400 | 2.025 | 810.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N1 | 30.000 | 7.292 | 218.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 54.000 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110251124 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N3 | 70.000 | 4.000 | 280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 80.000 | 760 | 60.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 648 | 16.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 7.000 | 1.030 | 7.210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N2 | 6.000 | 1.180 | 7.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.726 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) | Metoclopramid dạng muối 10mg | Ống | N1 | 700 | 14.200 | 9.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml | VN-19239-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.725 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.539 | 9.539.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.724 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 500 | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg | 500mg | Lọ | N4 | 20.000 | 13.683 | 273.660.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35634-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.723 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinbroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 23.200 | 23.200.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ 60 ml Hộp 1 lọ 75 ml | 893100282624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.722 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose 0,5% | 0,5% | Lọ | N1 | 300 | 64.102 | 19.230.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Sales, LLC | (Đ/c: Waco, TX 76712 – USA) | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.721 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trivit- B | Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin | 100mg + 50mg + 1.000mcg | Ống | N5 | 120.000 | 13.573 | 1.628.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | hộp 10ống 3ml | VN-19998-16 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.720 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sadapron 100 | Allopurinol 100mg | 100mg | Viên | N1 | 10.800 | 1.773 | 19.148.400 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.719 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.025 | 4.100.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893100858124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.718 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | Morphin dạng muối 10mg/ml | Ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.717 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Roxera 5 mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.180 | 41.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23206-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.716 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TRIGOAL 500 TABLET | Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg | 1250mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.431 | 17.155.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23199-22 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.715 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml, 2ml | Lọ | N4 | 500 | 14.700 | 7.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml | 893110628424 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.714 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.600 | 1.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml | 893110375423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.713 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Donepezil OD DWP 5 mg | Donepezil | Donepezil dạng muối 5mg | Viên | N5 | 2.000 | 1.995 | 3.990.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220323 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.712 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 26.533 | 26.533.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.711 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | viên | N4 | 3.000 | 4.610 | 13.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.710 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 300 | 75.075 | 22.522.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 5g, 15g | VN-14209-11 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.709 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.612 | 92.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.708 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Memoback 4mg | Galantamin | 4mg | Ống | N4 | 10.000 | 15.750 | 157.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống 5ml | 893110265700 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.707 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Telyniol night | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg + 25mg | Viên | N4 | 6.000 | 550 | 3.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100258100 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.706 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 300 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.705 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mibetel 40 mg | Telmisartan | 40mg | viên | N3 | 15.000 | 1.274 | 19.110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110059100 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.704 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tentadium 400mg | Valproat natri | 400mg | Lọ | N1 | 100 | 82.888 | 8.288.800 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền | 520110009423 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.703 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400 mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.702 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.200 | 25.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100555224 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.701 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.700 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 69.300 | 346.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco SPA | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.699 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Mecobal | Mecobalamin | 500mcg | Lọ | N4 | 6.000 | 12.102 | 72.612.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml | 893110657724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.698 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.490 | 34.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.697 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100318124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.696 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.030 | 70.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.695 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 615 | 1.230.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 2 ml | 893110305923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.694 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VENOCITY | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N2 | 3.000 | 73.000 | 219.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 890110342625 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.693 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.692 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir STADA 800 mg tablet | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 4.000 | 11.795 | 47.180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 400110308425 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | STADA Arzneimittel AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.691 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.100 | 62.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.690 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 94 | 940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.689 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.593 | 65.930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.688 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Q-Mumasa baby | Natri clorid | 0,9%, 1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.260 | 1.260.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp1;2;4;10;20;40;60vỉx5Ốngx0,4ml; Hộp1;2;4;10;20;40;60vỉx5Ốngx1ml; Hộp5;10vỉx5Ốngx2ml; Hộp1;2;4;10vỉx5Ốngx3ml; Hộp1;5;10vỉx5Ốngx5ml; Hộp1;2;4;10vỉx5Ốngx8ml; Hộp1;5;10vỉx5Ốngx10ml. | 893100105923 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.687 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lirystad 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N3 | 21.000 | 11.500 | 241.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110096124 | 737/QĐ-BVYHCT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Yhct | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 179 | 278.090 | 49.778.110 | Phun mù | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1049/QĐ-BVĐKTP | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Tân Phú | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 50 | 2.900 | 145.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 40 | 140.000 | 5.600.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.683 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml; 10ml | IU | N5 | 108.000 | 230 | 24.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 449/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 27/06/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 600 | 4.450 | 2.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N2 | 800 | 11.897 | 9.517.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 200 | 2.420 | 484.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 500 | 32.000 | 16.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N4 | 120 | 10.830.000 | 1.299.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N1 | 2.400 | 2.779 | 6.669.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N2 | 300 | 2.557.000 | 767.100.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Belipol | Alpha lipoic acid | 600mg | viên | N4 | 20.000 | 3.068 | 61.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên | 893110228625 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 893 | 10.716.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.950 | 20.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 25.000 | 2.800 | 70.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 6.900 | 41.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 24/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 35.000 | 870 | 30.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucikvin 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 57.500 | 57.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) | 893110509924 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.880 | 18.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N3 | 130.000 | 3.450 | 448.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 29/04/2026 | 29/04/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N4 | 3.000 | 222.000 | 666.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 15.291 | 61.164.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N4 | 100 | 135.450 | 13.545.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 8.557 | 855.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N2 | 200.000 | 5.410 | 1.082.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N2 | 4.000 | 87.300 | 349.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N4 | 4.000 | 49.833 | 199.332.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N4 | 300.000 | 6.589 | 1.976.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 879 | 87.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N5 | 2.000 | 278.090 | 556.180.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.960 | 119.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 8.557 | 855.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1212/QĐ-BVĐKVĐ | 05/05/2026 | 05/05/2028 | Bvđk Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.654 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lertazin 5mg | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.750 | 23.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17199-13 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.653 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | CoRycardon | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.595 | 129.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22389-19 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 145 | 91.000 | 13.195.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 304/QĐ-BVBTL | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 400 | 91.000 | 36.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 304/QĐ-BVBTL | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Workhardt Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.650 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pantoprazol | Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 302 | 9.060.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.649 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 88.000 | 196 | 17.248.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.648 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nephrosteril | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | L-Alanin 1,575g +L-Arginin 1,225g+ Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g+ L-Histidin 1,075g+ L-Isoleucin 1,275g+ L-Leucin 2,575g+ L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin)+ L-Methionin 0,70g+ L-Phenylalanin 0,95g+ L-Prolin 1,075g+ L-Serin 1,125g+ | Chai | N1 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.647 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol hydroclorid | 60mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 1 gam | 893110171823 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.646 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarat | 2,5 mg | Viên | N2 | 100.000 | 292 | 29.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.645 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan; Hydroclorothiazid | 120mg+ 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.247 | 112.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.644 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Distocide | Praziquantel | 600 mg | Viên | N4 | 7.000 | 8.400 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.643 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.600 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.642 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 18.600 | 111.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.641 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sun-Levorizin | Levocetirizine dihydrochlorid | 5mg/10ml; 10ml | Ống | N4 | 1.250 | 10.000 | 12.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml | 893100116300 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.640 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | AVARINO | Simethicone + Alverine citrate | 300mg+60mg | Viên | N2 | 2.400 | 2.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.639 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambroxol HCl Tablets 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471100002600 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Phân Phối Liên Kết Quốc tế | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.638 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amiodaron DWP 200mg | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.995 | 15.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251424 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.637 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Apisicar 5/10 | Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) | 5mg +10mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.636 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wamlox 5mg/80mg | Amlodipine + Valsartan | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.800 | 440.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110181323 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.635 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 60.000 | 2.000 | 120.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.634 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg | (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều | Bình | N5 | 500 | 150.000 | 75.000.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 27/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.260 | 252.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 100 | 37.500 | 3.750.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-35390-21 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 250.000 | 490 | 122.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, nhôm – nhôm | 893110146024 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 85.000 | 265 | 22.525.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pentasa Sachet 2g | Mesalazine | 2000mg | Gói | N1 | 2.000 | 39.725 | 79.450.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oribier 200mg | N- Acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | N4 | 20.000 | 2.640 | 52.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml | 893100312600 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.500 | 12.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 834/QĐ-BVMĐ | 07/05/2026 | 21/06/2026 | Bvđk Mỹ Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glipizid DWP 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 651 | 3.255.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220523 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.624 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 250.000 | 325 | 81.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.623 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg | Irbesartan; Hydroclorothiazid | 300mg+ 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.990 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456523 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.622 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | CoRycardon | Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.595 | 129.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.621 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 110.000 | 945 | 103.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.620 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydrocloride | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 300 | 123.795 | 37.138.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114092723 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 240 | 14.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 1.300 | 42.000 | 54.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-635-17 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gon Sa Ezeti-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.616 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 10mg | Viên | N4 | 250.000 | 1.596 | 399.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.615 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phabaleno 20/25 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218723 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH CPL | Công ty cổ phàn Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.614 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sarvetil HCTZ 20/12.5 | Lisinopril dihydrate ( tương đương 20mg Lisinopril ) + Hydroclorothiazide | 20mg+12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.249 | 62.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242725 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.613 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 30.000 | 405 | 12.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.612 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zoamco-A | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) | 5mg+ 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.130 | 6.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.611 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | 10mg | Viên | N3 | 240.000 | 258 | 61.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.610 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pepta-Bisman Tab | Bismuth subsalicylat | 262,5mg | viên | N4 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037024 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 27/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.609 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pentasa 1g | Mesalazine | 1g/100ml | Lọ | N1 | 500 | 222.585 | 111.292.500 | Thụt trực tràng | Hỗn dịch thụt trực tràng | Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE | 859110126823 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ferring – Léciva a.s | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.608 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glimepiride Denk 2 | Glimepiride | 2mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110351924 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH SK Quốc tế | Denk Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.607 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Itranstad | Itraconazolole ( dưới dạng itraconazole pellets 22% ) | 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 7.203 | 36.015.000 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.606 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ifatrax | Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 3.255 | 13.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.605 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lertazin 5mg | Levocetirizine dihydrochloride | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.750 | 23.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383100781724 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.604 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Egilok | Metoprolol tartrate | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.800 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.603 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 1.500 | 1.575 | 2.362.500 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | VD-29957-18 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.602 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.197 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.601 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lisonorm | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 5mg+10mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.100 | 305.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110447725 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.600 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clotannex | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N4 | 50.000 | 8.200 | 410.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.599 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 240.000 | 630 | 151.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.598 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kaclocide plus | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin | 75mg+ 100mg | Viên | N4 | 85.000 | 890 | 75.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.597 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 500 | 1.025 | 512.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) | 893100858124 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.596 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Veltaron | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N4 | 500 | 6.300 | 3.150.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110208623 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.595 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 4.500 | 284.970 | 1.282.365.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.594 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 700 | 165.900 | 116.130.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.593 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g+ Acid lactic 5,4g+ Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l+ Magnesiu | Túi | N1 | 3.000 | 700.000 | 2.100.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2khoang (khoang A: 250ml và khoang B 4750ml); Túi 5000ml | 800110984824 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.592 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 400 | 16.720 | 6.688.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.591 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imruvat 5 | Imidapril | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.505 | 301.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207525 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.590 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aspirin tab DWP 75mg | Acid acetylsalicylic | 75mg | Viên | N4 | 80.000 | 265 | 21.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.589 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Octreotid | Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 79.000 | 79.000.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.588 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 100.000 | 185 | 18.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.587 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol new | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) | 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g | Gói | N4 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | VD-23143-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.586 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% | 40mg | Viên | N4 | 80.000 | 410 | 32.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.585 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fatelmed 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N2 | 26.000 | 935 | 24.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.584 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ginkgo 3000 | Cao lá Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 15 viên | 930110003424 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.583 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NIRZOLID | Linezolid | 200mg/100ml | Chai | N5 | 800 | 94.500 | 75.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 300ml | VN-22054-19 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Gonsa | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.582 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Verospiron | Spironolactone | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.935 | 148.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.581 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glypressin | Terlipressin acetate | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 1.600 | 744.870 | 1.191.792.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.580 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml | Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin | 0,2mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 300 | 744.765 | 223.429.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ tiêm x 5ml; Hộp 1 lọ tiêm x 5ml | 400110431625 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.579 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.950 | 34.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.578 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 70.000 | 7.325 | 512.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.577 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 60.000 | 294 | 17.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.576 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | UmenoHCT 10/12,5 | Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg | 10mg+12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.900 | 145.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.575 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ivabradin DWP 2,5mg | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) | 2,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148800 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.574 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.573 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 710 | 7.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.572 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 325 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 500 viên | 893110810324 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.571 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoloc Plus | Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.180 | 109.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110840824 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.570 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carbocistein 375 | Carbocisteine | 375mg | Viên | N4 | 50.000 | 375 | 18.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893100329900 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.569 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Camzitol | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần y tế Bắc Nam | Medinfar Manufacturing S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.568 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml | L-Ornithin – L-Aspartat | 5g/10ml; 10ml | Ống | N4 | 3.000 | 38.000 | 114.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110282324 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH CPL | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.567 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Olanzapin OD DWP 7,5 mg | Olanzapin | 7.5mg | Viên | N4 | 300 | 945 | 283.500 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236423 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.566 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 100.000 | 570 | 57.000.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.565 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lisonorm | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 5mg+10mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.100 | 305.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.564 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imruvat 5 | Imidapril | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.505 | 301.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33999-20 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.563 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol new | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) | 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g | Gói | N4 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.562 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oresol | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid | 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g | Gói | N4 | 1.500 | 1.575 | 2.362.500 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.561 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Quetiapin DWP 150 mg | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 150mg | Viên | N4 | 300 | 2.982 | 894.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159323 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.560 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NORMAGUT | Men Saccharomyces boulardii đông khô | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.780 | 33.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.559 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Simvastatin DWP 30mg | Simvastatin | 30mg | Viên | N4 | 250.000 | 987 | 246.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110172623 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.558 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bào tử Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5 ml; 5ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.250 | 31.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.557 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecan Forte 16mg | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.300 | 315.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.556 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Candesartan 16 | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.960 | 198.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252125 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.555 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alzental | Albendazol | 400 mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.780 | 12.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 1 viên | VD-18522-13 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.554 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 30.000 | 515 | 15.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 3686/QĐ-BVĐKBN2 | 29/04/2026 | 23/04/2027 | Bvđk Bắc Ninh Số 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.553 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 60.000 | 850 | 51.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 51/QĐ-BVĐKKV | 04/05/2026 | 16/02/2027 | Bvđk Khu Vực Tiểu Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.552 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 8.150 | 99.000 | 806.850.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410323725 | 860/QĐ-BV | 04/05/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Bạc Liêu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.551 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg(dạng muối)/10ml | Ống | N1 | 40 | 125.000 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.550 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Haduosen | Ondansetron | 2mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.583 | 2.583.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml | 893110947424 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.549 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Budesonid + formoterol | 200 mcg + 6mcg; 120 liều |
Bình | N5 | 190 | 155.111 | 29.471.090 | Hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-22022-19 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.548 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg (dạng muối)/ml | Ống | N4 | 1.000 | 845 | 845.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.547 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều |
Hộp/bình/lọ | N1 | 100 | 105.000 | 10.500.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều/phun mù định liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome SA | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.546 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 1.800 | 900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 604/QĐ-BVTS | 04/05/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Triệu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.545 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 162 | 48.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 115/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.544 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Simgast-X | Simethicon | 2g/30ml | Chai | N4 | 1.000 | 23.499 | 23.499.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30 ml | 893100066300 | KQ2400614399_2503132223 | 28/04/2026 | 20/03/2027 | Ttyt Nậm Pồ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.543 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesium-B6 | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 250.000 | 600 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100059125 | 485/QĐ-BVIILĐ | 07/05/2026 | 09/05/2027 | Bv Ii Lâm Đồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.542 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Amidorol | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 900 | 2.500 | 2.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110368523 | 478/QĐ-BVTT | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml,10ml | Ống | N1 | 500 | 109.725 | 54.862.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 478/QĐ-BVTT | 29/04/2026 | 21/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | Công ty cổ phần dược và TBYT Đồng Tâm | Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg(dạng muối) | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 478/QĐ-BVTT | 28/04/2026 | 21/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidilucil 250 | Meclophenoxat | 250mg(dạng muối) | Lọ | N4 | 1.000 | 45.000 | 45.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110159125 | 478/QĐ-BVTT | 28/04/2026 | 21/04/2027 | Bvđk Thạch Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.538 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.533 | 183.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 593/QĐ-BVĐKBR | 28/04/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bà Rịa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.537 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 131/QĐ-BVĐKKC | 30/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khoái Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.536 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N5 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 131/QĐ-BVĐKKC | 30/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khoái Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.535 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,05mg/ml; 10ml | Ống | N5 | 200 | 28.000 | 5.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x10ml, hộp 5 ống x 10 ml | 690111337925 | 131/QĐ-BVĐKKC | 30/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khoái Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.534 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,05mg/ml; 10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x10ml, hộp 5 ống x 10 ml | VN-18482-14 | 131/QĐ-BVĐKKC | 30/04/2026 | 29/05/2026 | Bvđk Khoái Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.533 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml ; 3ml | Ống cartridge | N5 | 3.240 | 78.000 | 252.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 198/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Sơn Động | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.532 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 1.500 | 91.000 | 136.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-13425-11 | 198/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Sơn Động | Công ty cổ phần Gia Hưng SANTERVIET | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.531 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml x3ml | Bút tiêm | N5 | 1.560 | 220.000 | 343.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 198/QĐ-BVĐK | 29/04/2026 | 29/04/2027 | Bvđk Sơn Động | Công ty cổ phần Gia Hưng SANTERVIET | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.530 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glaritus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300IU/3ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 220.000 | 22.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 255/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tam Dương | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.529 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vastec 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 48.000 | 580 | 27.840.000 | Uống | viên giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 255/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/06/2026 | Ttyt Khu Vực Tam Dương | Công Ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.528 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | 300mg | Viên | N2 | 2.700 | 1.475 | 3.982.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 383/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Yên | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 600 | 5.000 | 3.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 1.500 | 8.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venlafaxine STELLA 75 mg | Venlafaxin | 75mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110050523 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 18/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 54.000 | 324.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.444 | 20.664.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110338423 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 18/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 450 | 2.100 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 18/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 180 | 184.000 | 33.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | 893110056924 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 9.000 | 12.000 | 108.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-17678-14 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Atlantic Pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg | Levodopa + carbidopa | 10mg; 100mg | Viên | N2 | 6.900 | 2.900 | 20.010.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 19/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 1.800 | 5.040 | 9.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 06/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N2 | 1.500 | 40.000 | 60.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110372023 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N2 | 1.800 | 15.600 | 28.080.000 | Khí dung | Dung dịch Khí dung | Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5 mL | 471115348724 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 05/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 150 | 194.880 | 29.232.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herapine 200 | Quetiapin | 200mg | Viên | N4 | 1.200 | 3.180 | 3.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110956624 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 22/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 9.000 | 2.415 | 21.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 18/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.512 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Scilin M30 (30/70) | Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) | 100IU/ml | Lọ | N1 | 600 | 120.000 | 72.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 173/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.511 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Scilin R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40UI/ml | Lọ | N1 | 100 | 104.000 | 10.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-0650-13 | 173/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.510 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40UI/ml | Lọ | N1 | 300 | 104.000 | 31.200.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-0649-13 | 173/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Ttyt Khu Vực Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 1.500 | 8.700 | 13.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110025323 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 03/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.200 | 39.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 20/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 1.500 | 8.500 | 12.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 647/QĐ-BVĐKBV | 29/04/2026 | 04/08/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
