Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 37 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 37 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.229.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 100.000 1.134 113.400.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.007 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordamil 80 mg Verapamil hydroclorid 80mg Viên N1 30.000 6.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23265-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.229.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Cinnarizine sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 110.000 700 77.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ 50 viên 380110009623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.229.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg Viên N1 4.700 21.000 98.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ 20 viên 380110522624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.229.004 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Túi N2 10.000 18.600 186.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110117123 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.003 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordamil 40 mg Verapamil hydroclorid 40mg Viên N1 50.000 4.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23264-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.229.002 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.229.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyroberg 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N2 30.000 515 15.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.229.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezan Linezolid* 600mg/ 300ml Túi N1 2.000 128.000 256.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 túi x 300ml VN-22769-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Anfarm Hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.228.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Trosicam 7.5mg Meloxicam 7,5mg Viên N1 50.000 4.950 247.500.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20105-16 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Alpex Pharma SA. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.228.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Fasthan 20 Pravastatin 20mg Viên N2 280.000 6.450 1.806.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110293400 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 1.600 1.510 2.416.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008200 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Oralox-P Api Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (4% (w/v) + 3,5% (w/v) +0,5% (w/v)); 10ml Gói N4 20.000 3.595 71.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100135300 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Pharbacol Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N3 40.000 900 36.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893100076524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 2.000 45.000 90.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Coli-Swiss Colistin* 1.000.000 IU (tương đương 80mg) Lọ N2 2.000 261.000 522.000.000 Tiêm Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp Hộp 1 Lọ 890114966224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Dactasvir Daclatasvir 60mg Viên N5 210 88.000 18.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 893110332424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.990 Tân dược Thành phố Hà Nội Heraprostol Misoprostol 200mcg Viên N4 1.000 3.600 3.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110465724 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.989 Tân dược Thành phố Hà Nội Parabamol 400/325 Paracetamol + methocarbamol 325mg + 400mg Viên N2 8.000 3.050 24.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338800 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.988 Tân dược Thành phố Hà Nội Uprofen 200 Ibuprofen 200mg Viên N1 9.000 2.200 19.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100298124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipol 300mgI/ml Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml Lọ N2 50 432.999 21.649.950 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 100ml 868110423723 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.228.986 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 25.000 2.457 61.425.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 10mg Amitriptylin hydroclorid 10mg Viên N2 10.000 700 7.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 500 viên VD-18903-13 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 1,25% Clorpromazin 25mg/2ml Ống N4 300 2.100 630.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.983 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 500 2.100 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.982 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 2.000 260 520.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 2.000 5.800 11.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 6.000 57.950 347.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 6.000 105.000 630.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluecan HCTZ Candesartan + hydrochlorothiazid 16mg + 12,5mg Viên N1 100.000 8.988 898.800.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110961524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.228.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocedetan 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 80.000 2.877 230.160.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110171325 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 85.000 1.995 169.575.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Glimepirid OD DWP 3 mg Glimepirid 3mg Viên N4 10.000 987 9.870.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045424 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.974 Tân dược Thành phố Hà Nội MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 400mg + 40mg Viên N4 3.000 987 2.961.000 Uống Viên nén nhai Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100475325 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovastatin DWP 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 180.000 1.491 268.380.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220823 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan + hydroclorothiazid 120mg + 12,5mg Viên N4 35.000 2.247 78.645.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 65.000 294 19.110.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 400.000 1.071 428.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyperopa forte Methyldopa 500mg Viên N4 50.000 1.890 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215700 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1mg + 0,5mg Viên N4 50.000 756 37.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 8.000 14.000 112.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300IU/3ml Ống N5 2.000 209.000 418.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410091623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Soledivir Sofosbuvir + ledipasvir 400mg + 90mg Viên N4 280 88.700 24.836.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 1 lọ 28 viên 893110392423 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal INJ Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 400 12.600 5.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Asadin 1mg/ml Arsenic trioxid 10mg/10ml Lọ N2 150 2.400.000 360.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml VN-22687-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.228.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 100.000 7.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.960 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoloc Plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 30.000 2.650 79.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110563124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.959 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mabthera Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 6 19.715.180 118.291.080 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-0757-13 01506/QĐ-BVVTN 28/04/2026 28/04/2027 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland 3.thau_rieng_le
1.228.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 6.000 5.119 30.714.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 2318/QĐ-BV 29/04/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.957 Tân dược Thành phố Hà Nội MG-TAN Inj. Acid amin + glucose + lipid (*) (11,3% + 11% + 20%)/360ml Túi N5 2.500 537.600 1.344.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Túi 360ml 880110349825 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Y's medi Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 3.000 3.381 10.143.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Donepezil OD DWP 5 mg Donepezil 5mg Viên N4 3.000 1.995 5.985.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220323 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 10.000 6.250 62.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.228.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinpha E Vitamin E 400IU Viên N4 10.000 427 4.270.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD3-186-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N2 24.000 11.000 264.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 250ml 690110784224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%; 500ml Chai N2 30.000 12.500 375.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbo-TP Carbocistein (750mg/10ml) x 70ml Chai N4 3.000 89.000 267.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 01 chai x 70ml 893100098125 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Heradrea Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) 300mg Viên N4 50.000 3.800 190.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114120923 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 20.000 5.350 107.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.228.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Synapain 100 Pregabalin 100mg Viên N3 50.000 8.500 425.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35550-22 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N1 50.000 14.500 725.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.945 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 90.000 7.200 648.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivaroxaban 15 mg Rivaroxaban 15mg Viên N2 8.000 11.900 95.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110143100 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Viticalat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N4 2.500 90.000 225.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110233400 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.942 Tân dược Thành phố Hà Nội GENLOVIR Valganciclovir* 450mg Viên N4 200 475.000 95.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893114300824 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 1,5g/ 5ml Ống N4 800 1.140 912.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110712124 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.940 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agicarvir Entecavir 0,5mg viên N5 30.000 0 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 421/QĐ-BVĐKTP 28/04/2026 27/07/2026 Bvđk Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Imatinib Teva 400mg Imatinib 400mg Viên N1 1.500 42.450 63.675.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 385114010625 2318/QĐ-BV 29/04/2026 27/10/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.228.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Letdion Levofloxacin 5mg/ml; 5ml Lọ N1 5.900 84.000 495.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22724-21 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Rompharm Company S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.228.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic 1 g Tranexamic acid 1g/10ml Ống N4 4.000 24.000 96.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110233600 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 1.500 14.600 21.900.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Vancomycin 1g Vancomycin 1g Lọ N4 1.000 33.000 33.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893115375623 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 5mg/5ml Epinephrin (adrenalin) 5mg/5ml Ống N4 500 22.000 11.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110200523 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.933 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDrinate Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800 IU Viên N2 500 57.500 28.750.000 Uống Viên sủi bọt Hộp 1 vỉ xé x 4 viên 893110417324 1510/QĐ-BV19-8 28/04/2026 27/04/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.932 Tân dược Tỉnh Thái Bình Hertraz 440 Trastuzumab 440mg Lọ N2 20 16.300.000 326.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm 890410249523 KQ2400612752_2505101751 04/05/2026 26/05/2026 Bvđk Thái Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.931 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 60.000 1.575 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 túi x 5 vỉ x 12 viên 893110437024 183/QĐ-TTYTCB 04/05/2026 17/06/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.930 Tân dược Tỉnh Yên Bái Halixol Ambroxol hydrochloride 15mg/5ml; lọ 100ml Lọ N1 360 60.900 21.924.000 Uống Siro Hộp 1 lọ x 100ml VN-17427-13 538/QĐ-BVĐK 05/05/2026 05/07/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.929 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Placarbo Carboplatin 50mg/5ml Bình N4 300 133.980 40.194.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114165100 720/QĐ-BVNT 28/04/2026 29/01/2028 Bvđk Ninh Thuận Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 20 10.830.000 216.600.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 777/QĐ-BVĐKĐA 07/05/2026 01/11/2026 Bvđk Đông Anh Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 7.000 12.500 87.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 777/QĐ-BVĐKĐA 07/05/2026 31/10/2026 Bvđk Đông Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.926 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 140.000 1.190 166.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 301/QĐ-BVĐK 04/05/2026 04/05/2027 Bvđk Lục Nam Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.228.925 Tân dược Tỉnh Gia Lai Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 1.400 55.872 78.220.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 282/QĐ-BVĐKGL 05/05/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.228.924 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Solmelon Vitamin B1 + B6 + B12 110mg; 200mg; 500mcg Viên N2 50.000 1.900 95.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100237523 205/QĐ-TĐT-BVNC 04/05/2026 12/04/2027 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.923 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 30.000 3.454 103.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 205/QĐ-TĐT-BVNC 04/05/2026 12/04/2027 Bvđk Nông Cống CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.922 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 50.000 1.169 58.450.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 205/QĐ-TĐT-BVNC 29/04/2026 12/04/2027 Bvđk Nông Cống CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.921 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 50.000 6.625 331.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 205/QĐ-TĐT-BVNC 29/04/2026 12/04/2027 Bvđk Nông Cống CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.920 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Sadramin Diosmin 300mg Viên N2 20.000 3.400 68.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35209-21 KQ2400614924_2503310950 04/05/2026 13/04/2027 Bvđk Hồng Dân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Cty CP DP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.919 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Vinsalpium Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg/2,5ml Ống N5 7.100 12.600 89.460.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 KQ2400614924_2503310950 04/05/2026 13/04/2027 Bvđk Hồng Dân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.918 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metformin XR 500 Metformin Metformin dạng muối 500mg Viên N3 100.000 610 61.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 KQ2500121188_2505190848 04/05/2026 30/06/2026 Bvđk Diễn Châu Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.917 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 600 28.455 17.073.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 223/QĐ-TTYT 27/04/2026 26/03/2027 Ttyt Kinh Môn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.228.916 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml Lọ N5 4.000 54.800 219.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 24/10/2026 Bvđk Tân Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.915 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml IU N5 0 548 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 24/10/2026 Bvđk Tân Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.914 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml Lọ N5 0 54.800 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 24/10/2026 Bvđk Tân Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.913 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) 1000IU/10ml IU N5 0 548 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 24/10/2026 Bvđk Tân Yên CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.912 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Insulatard Insulin human (rDNA) 1000 IU/10ml Lọ N1 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 20/10/2026 Bvđk Tân Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.911 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin-R Insulin người 40IU/ml Lọ N5 4.000 90.800 363.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 18/10/2026 Bvđk Tân Yên Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.910 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin-R Insulin người 40IU/ml IU N5 0 227 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 18/10/2026 Bvđk Tân Yên Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.909 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Insulatard Insulin human (rDNA) 1000 IU/10ml IU N1 0 75 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 310/QĐ-BVĐK 28/04/2026 20/10/2026 Bvđk Tân Yên Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.908 Tân dược Tỉnh Gia Lai Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 1.500 260.432 390.648.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.907 Tân dược Tỉnh Gia Lai Amlor Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg Viên N1 3.600 8.125 29.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.906 Tân dược Tỉnh Gia Lai Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 28.800 14.903 429.206.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.228.905 Tân dược Tỉnh Gia Lai Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 3.600 7.600 27.360.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.904 Tân dược Tỉnh Gia Lai Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/ 2ml Ống N1 500 33.000 16.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19062-15 313/QĐ-BVĐKGL 29/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln Gmbh Germany 3.thau_rieng_le
1.228.903 Tân dược Tỉnh Gia Lai Crestor Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5mg Viên N1 10.000 7.362 73.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 282/QĐ-BVĐKGL 28/04/2026 31/12/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.228.902 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betadine Antiseptic Solution 10% w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 250 44.500 11.125.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml 529100790424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.901 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 15.000 520 7.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110038000 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.900 Tân dược Tỉnh Nghệ An Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 15.000 503 7.545.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 Viên 893100156725 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.899 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dutasteride-5A Farma 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N4 6.000 4.284 25.704.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110009200 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.898 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Amikacin 500 Amikacin 500mg Lọ N4 500 42.350 21.175.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 2ml 893110478824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.897 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cilnidipin Boston 10 Cilnidipin 10mg Viên N2 5.000 6.205 31.025.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110236825 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.896 Tân dược Tỉnh Nghệ An OPESIMETA 20 Simvastatin 20mg Viên N2 50.000 600 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110814124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.895 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ulcersep Bismuth 262,5mg Viên N2 4.000 5.850 23.400.000 Uống Viên nhai Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110056223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.894 Tân dược Tỉnh Nghệ An Stamlo- T Amlodipin + telmisartan 40mg; 5mg Viên N2 15.000 3.252 48.780.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 890110125423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd India 3.thau_rieng_le
1.228.893 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg Ống N4 5.000 2.184 10.920.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml; Hộp 1 chai 75ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml VD-36013-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.892 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 1.500 3.982 5.973.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd.- Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.891 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diacerein/Norma Diacerein 50mg Viên N1 5.000 12.000 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110962424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Help S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.228.890 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diosce Diosmin + hesperidin 450mg+50mg Viên N4 20.000 650 13.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên 893100399825 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.889 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml Ống N1 15.000 32.264 483.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml VN-16109-13 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.228.888 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clazic MR Gliclazide 60mg Viên N2 2.000 1.200 2.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110466224 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.887 Tân dược Tỉnh Nghệ An Effer-paralmax 325 Paracetamol 325mg Viên N4 5.000 2.100 10.500.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên 893100334424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.886 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lorastad 10 Tab. Loratadine 10mg Viên N3 3.000 860 2.580.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.885 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N3 50.000 500 25.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.884 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ideos Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3) 1250mg + 400IU Viên N1 5.000 3.396 16.980.000 Uống Viên nhai hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên VN-19910-16 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.228.883 Tân dược Tỉnh Nghệ An Depo-Medrol Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg 40mg Lọ N1 1.200 34.670 41.604.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ VN-22448-19 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.228.882 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ferlatum Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat 800 mg) 40mg 40mg/15ml (800mg/15ml) Lọ N1 1.000 18.500 18.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.228.881 Tân dược Tỉnh Nghệ An Davertyl N-Acetyl- DL-Leucin 500mg/5ml Ống N4 20.000 6.800 136.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-34628-20 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.880 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 10.000 2.398 23.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110049223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.879 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml 15mg/1,5ml Ống N2 3.000 18.670 56.010.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.228.878 Tân dược Tỉnh Nghệ An Robamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 10.000 2.373 23.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 893110234025 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.877 Tân dược Tỉnh Nghệ An Panloz 20 Pantoprazole 20mg Viên N2 20.000 1.700 34.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008400 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Torrent Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.228.876 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg 800mg Viên N4 8.000 3.381 27.048.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35355-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.875 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 200mg/100ml Túi N1 1.500 35.700 53.550.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi PE 200ml, Hộp 1 túi PE 100ml 590115079823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.228.874 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6 mg 0,6mg Viên N4 5.000 2.065 10.325.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên VD-34179-20 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.873 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bfs-Adenosin Adenosin triphosphat Adenosin 3mg/ml Lọ N4 50 638.686 31.934.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 2ml/10ml, ; Hộp 1 túi, 10 túi, 20 túi, 50 túi x 1 lọ x 2ml/10ml, túi nhôm 893110433024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.872 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Alfuzosin dạng muối 5mg Viên N3 10.000 5.295 52.950.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.871 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mannitol Manitol 0.2 Chai N4 200 20.314 4.062.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml;chai 500ml VD-23168-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.870 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 400mg/200ml Lọ N4 1.500 32.950 49.425.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 200ml 893115246625 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.869 Tân dược Tỉnh Nghệ An Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg 250mg Viên N4 10.000 2.268 22.680.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.868 Tân dược Tỉnh Nghệ An Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3%, 5ml Lọ N1 100 35.532 3.553.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 520110782024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.228.867 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 7.000 4.987 34.909.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp, 6 vỉ x 5 viên 300110029823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.228.866 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aquadetrim vitamin D3 Cholecalciferol 150000IU 15000 IU/ml Lọ N1 200 62.000 12.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 10ml VN-21328-18 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.865 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acetylleucin 500 N-Acetyl-DL-Leucin 500mg viên N2 20.000 2.205 44.100.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100111125 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.864 Tân dược Tỉnh Nghệ An Noradrenalin Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/1ml Ống N4 2.000 2.800 5.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.863 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zynadex 40 Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg 40mg Viên N2 3.000 8.500 25.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110568624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.862 Tân dược Tỉnh Nghệ An Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 10.000 566 5.660.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.861 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fluzinstad 5 Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) 5 mg 5mg Viên N2 25.000 898 22.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110410424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.860 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 300.000 700 210.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml 893110448824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.859 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tertobin Thiocolchicoside 4 mg; 4mg Viên N2 35.000 3.787 132.545.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110676724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.858 Tân dược Tỉnh Nghệ An Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA 3.thau_rieng_le
1.228.857 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meamfort Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml Gói N4 15.000 2.750 41.250.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100155400 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.856 Tân dược Tỉnh Nghệ An Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 2.000 5.688 11.376.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ 893110374823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.855 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methycobal Injection 500 μg Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500 µg 0,5mg/ml Ống N1 5.000 36.383 181.915.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.228.854 Tân dược Tỉnh Nghệ An GP-Salbutamol 5mg/5ml Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 1mg/ml, 5ml Ống N4 50 99.400 4.970.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5 ml 893115167224 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.853 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mezafen Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60mg Viên N3 10.000 1.743 17.430.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100575124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.852 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gintecin injection Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml 17,5mg/ 5ml Ống N2 1.500 69.970 104.955.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml VN-17785-14 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. Taiwan 3.thau_rieng_le
1.228.851 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oceprava 10 Pravastatin natri Pravastatin dạng muối 10mg Viên N4 10.000 3.100 31.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110341924 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.850 Tân dược Tỉnh Nghệ An Negacef 250 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg Viên N2 5.000 3.150 15.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.849 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 1.000 2.996 2.996.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110448124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.848 Tân dược Tỉnh Nghệ An Giloba Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg 40mg Viên N2 70.000 3.727 260.890.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ X 10 viên VN-20891-18 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.847 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,05mg/ml 50mcg/ml, 2ml Ống N1 800 28.455 22.764.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.228.846 Tân dược Tỉnh Nghệ An NATRI CLORID 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g 0,9%/250ml Chai N4 5.000 6.060 30.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml 893110118423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.845 Tân dược Tỉnh Nghệ An pms-Topiramate 25mg Topiramate 25mg 25mg Viên N1 5.000 5.082 25.410.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience In Canada 3.thau_rieng_le
1.228.844 Tân dược Tỉnh Nghệ An Renaxib 200 Celecoxib 200mg 200mg Viên N2 20.000 683 13.660.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36011-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.843 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%, 500ml Chai N4 600 13.437 8.062.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.842 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg 10mg + 5mg Viên N2 20.000 3.800 76.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.841 Tân dược Tỉnh Nghệ An Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg 20mg Viên N4 20.000 1.596 31.920.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35362-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.840 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Mỗi gói 4,1g chứa: Glucose khan 2,7g; Natri clorid 0,52g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,30g 0,52g + 0,3g+ 0,58g + 2,7g Gói N2 3.000 2.100 6.300.000 Uống Thuốc bột uống; Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g 893100829124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.839 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 0,5g/ 5ml Moi ong 5ml chúa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) 100mg/ml, 5ml Ống N4 1.000 840 840.000 Tiêm/ Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml 893110710824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.838 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 1.000 1.390 1.390.000 Nhỏ mắt, nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 01 lọ x 5ml hoặc 10ml, Hộp 20 lọ x 5ml hoặc 10ml 893100218900 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.837 Tân dược Tỉnh Nghệ An Capsicin gel 0,05% Capsaicin 0,05g/100g; 10g Tuýp N4 2.000 59.982 119.964.000 Dùng ngoài Gel bôi da Tuýp 5g, tuýp 10g, tuýp 20g 893110077800 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.836 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg 25mg Viên N1 30.000 700 21.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.228.835 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 40.000 1.877 75.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) Poland 3.thau_rieng_le
1.228.834 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natecal D3 Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400IU 600mg + 400IU Viên N1 5.000 4.000 20.000.000 Uống Viên nén rã trong miệng Hộp 1 chai 60 viên 800100014724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Italfarmaco S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.228.833 Tân dược Tỉnh Nghệ An Efferalgan Codeine Paracetamol 500mg ; Codein phosphat 30mg 500mg + 30mg Viên N1 5.000 3.529 17.645.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.228.832 Tân dược Tỉnh Nghệ An Colestrim Supra Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg 145mg Viên N1 10.000 7.000 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.228.831 Tân dược Tỉnh Nghệ An Antilox plus Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg 800mg + 400mg + 80mg Gói N4 10.000 3.000 30.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g; Hộp 50 gói x 10g 893100202424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.828 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 200 124.994 24.998.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.228.827 Tân dược Tỉnh Nghệ An TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg Perindopril, Indapamide, Amlodipine 5mg; 1,25mg; 10mg Viên N1 5.000 8.557 42.785.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Cộng hòa Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.826 Tân dược Tỉnh Nghệ An Danapha-Telfadin Fexofenadin hydroclorid 60 mg Viên N3 4.000 1.890 7.560.000 Uống Viên nén bao phim hộp 1 ví x 10 viên VD-24082-16 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phầndưoc Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.825 Tân dược Tỉnh Nghệ An Recolin Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000mg/4ml Ống N4 3.000 54.000 162.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893110464324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH VIMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.824 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 11.200 5.680 63.616.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.823 Tân dược Tỉnh Nghệ An Núcleo C.M.P Forte Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) 5mg + 1,33mg Viên N1 5.000 9.000 45.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Ferrer Internacional, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.822 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biocemet SC 500mg/62,5mg Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg 500mg + 62,5mg Gói N2 5.000 10.800 54.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g 893110136225 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.821 Tân dược Tỉnh Nghệ An Linezan Linezolid 2mg/ml 2mg/ml Túi N1 200 150.000 30.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 túi x 300ml VN-22769-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Anfarm hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.228.820 Tân dược Tỉnh Nghệ An GLUCOSE 5% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g 5%/250ml Chai N4 2.000 7.100 14.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml 893110118123 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.819 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biseptol 480 Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg 400mg + 80mg Viên N1 5.000 2.500 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.818 Tân dược Tỉnh Nghệ An Effer-paralmax codein 10 Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg 500mg, 10mg Viên N4 5.000 2.093 10.465.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé Al/Al 893111203724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.817 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cruzz-35 Risedronat natri 35mg Viên N2 1.000 15.400 15.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110020500 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.816 Tân dược Tỉnh Nghệ An BOSFLON PLUS Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg 900mg; 100mg Viên N2 5.000 5.947 29.735.000 Uống Viên nén bao phim Chai PET: hộp 1 chai x 100 viên, 200 viên nén bao phim. Vỉ Al/PVDC: hộp 03 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim. 893100267624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.815 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipovenoes 10% PLR Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g 10% 250ml Chai N1 300 104.919 31.475.700 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.228.814 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 3.000 740 2.220.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 3 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 3 ml 893110304023 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.813 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidilucil 500 Meclofenoxat HCl 500mg 500mg Lọ N4 6.000 57.400 344.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.812 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg Gói N4 3.000 2.711 8.133.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói x 4,148g; Hộp 20 gói x 4,148g; Hộp 30 gói x 4,148g; Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.811 Tân dược Tỉnh Nghệ An Levogolds Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml 750mg/150ml Túi N1 300 245.000 73.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN InfoRLife SA. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.228.810 Tân dược Tỉnh Nghệ An Masopen 250/25 Levodopa 250mg; Carbidopa (khan) 25mg 250mg +25mg viên N5 5.000 3.108 15.540.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252600 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.809 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel OD 80mg Trimetazidin dihydrochloride 80mg 80mg Viên N1 20.000 5.410 108.200.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.808 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nolet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 5mg 5mg Viên N1 8.000 6.912 55.296.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110776824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.228.807 Tân dược Tỉnh Nghệ An FLEXSA 1500 Glucosamin sulfat 1500mg Gói N1 2.000 8.498 16.996.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.228.806 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg 200mg/20ml Lọ N2 500 66.912 33.456.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml VD-35187-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.805 Tân dược Tỉnh Nghệ An TEPERINEP 25 mg Amitriptylin hydroclorid 25mg 25mg Viên N1 5.000 4.186 20.930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.804 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid 5mg; 12,5mg Viên N2 8.000 3.110 24.880.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110058925 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.803 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dexamethasone Dexamethason phosphat 4mg/1ml Ống N4 125.000 638 79.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.802 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml 5mg/ml Ống N2 800 27.489 21.991.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.801 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg 0.05 Tuýp N4 1.000 3.850 3.850.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g 893100802024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.800 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Evohaler DC 25/125mcg Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 200 210.176 42.035.200 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.799 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) 75mg; Acetylsalicylic acid 100mg 75mg + 100mg Viên N1 5.000 16.880 84.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Actavis LTD Malta 3.thau_rieng_le
1.228.798 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clindamycin-Hameln 150mg/ml Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150mg/ml; 2ml Ống N1 500 48.888 24.444.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 10 ống x 2 ml 400110988024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.797 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg 1mg/ml; 2,5ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.796 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fucidin H Mỗi gam chứa Fusidic acid 20mg, Hydrocortisone acetate 10mg 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 300 97.130 29.139.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 Tuýp x 15 gam 539110034823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.795 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml 1000mcg/1ml Ống N4 50.000 435 21.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.794 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acid acetylsalicylic 100mg 100mg Viên N1 10.000 2.900 29.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.228.793 Tân dược Tỉnh Nghệ An NATRI CLORID 0,9% Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g 0,9%/500ml Chai N4 8.000 6.540 52.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml, thùng 30 Chai x 250ml, thùng 20 Chai x 500ml, thùng 12 Chai x 1000ml 893110118423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.792 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinpara 1g Paracetamol 1g/10ml 1g/10ml Ống N4 4.000 8.390 33.560.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-36170-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.791 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fosamax Plus 70mg/5600IU Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) Viên N1 200 114.180 22.836.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-19253-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rovi Pharma Industrial Services, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.228.790 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 5%, 500ml Chai N4 5.000 7.648 38.240.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml 893110238000 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.789 Tân dược Tỉnh Nghệ An Quibay Piracetam 200mg/ml, 5ml Ống N1 15.000 10.050 150.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 5ml 858110018825 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM HBM Pharma s.r.o. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.788 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 2.000 12.588 25.176.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml 893115604024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.787 Tân dược Tỉnh Nghệ An Prelynca Pregabalin 50mg 50mg Viên N1 30.000 5.380 161.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VN-23232-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.228.786 Tân dược Tỉnh Nghệ An Loperamid 2mg Loperamid hydroclorid 2mg Viên N4 20.000 138 2.760.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218700 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.785 Tân dược Tỉnh Nghệ An Baclofen DWP 25mg Baclofen 25mg 25mg Viên N4 100.000 1.491 149.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110200923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.784 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dubemin Injection Thiamin hydroclorid 100mg; Pyridoxin hydroclorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 80.000 13.100 1.048.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.228.783 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride 0,9% Sodium chloride 0,9% 0,9%/500ml Túi N1 6.000 19.500 117.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 Túi 500ml VD-35673-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.782 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 3.000 1.228 3.684.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.781 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 10.000 470 4.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml, 893110688924 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.780 Tân dược Tỉnh Nghệ An Prenewel 8mg/2,5mg Tablets Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg, Indapamide 2,5mg Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamine 8mg) 6,68mg + Indapamide 2,5mg Viên N1 10.000 9.174 91.740.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110130924 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.779 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N4 20.000 54.800 1.096.000.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.778 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 35.000 4.082 142.870.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.777 Tân dược Thành phố Hà Nội TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg,300mg,300mg Viên N4 240.000 3.547 851.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.776 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N4 10.000 100.000 1.000.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.775 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N4 40.000 6.500 260.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.774 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Perindopril + amlodipin 1,5mg; 5mg Viên N1 30.000 4.987 149.610.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.773 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N4 2.000 210.176 420.352.000 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.228.772 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml; 10ml Lọ N5 270 92.000 24.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 449/QĐ-BVĐK 29/04/2026 27/06/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.771 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metformin Stada 500 mg Metformin HCl 500 mg Metformin dạng muối 500mg Viên N1 2.000 650 1.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên VD-23976-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.770 Tân dược Tỉnh Nghệ An Avarino Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg 300mg,60mg Viên N2 10.000 2.500 25.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14740-12 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.769 Tân dược Tỉnh Nghệ An Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 150 728.888 109.333.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 1 lọ x 100ml 400410646324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH Đức 3.thau_rieng_le
1.228.768 Tân dược Tỉnh Nghệ An Periolimel N4E Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml Túi N1 200 696.500 139.300.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml, 1500ml. Thùng 4 Túi x 1500ml; Thùng 6 Túi x 1000ml 540110085423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter S.A. Belgium 3.thau_rieng_le
1.228.767 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gluthion Glutathion 600mg lọ N1 500 163.000 81.500.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm 800110423323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 – Sanremo (IM), Italy)) Italy 3.thau_rieng_le
1.228.766 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ecipa 50 Aescin 50mg 50mg Viên N4 3.000 7.455 22.365.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai 100, 200 viên VD-35724-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.765 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 700 21.000 14.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.764 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 50.000 434 21.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.763 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N1 1.000 12.999 12.999.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N4 200 67.500 13.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.228.761 Tân dược Thành phố Hà Nội NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 5.000 6.780 33.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.760 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 15.000 109.725 1.645.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.228.759 Tân dược Tỉnh Nghệ An Egilok Metoprolol 50mg Viên N3 26.892 2.279 61.286.868 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.758 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclovat Diclofenac Diclofenac dạng muối 100mg Viên N4 5.000 7.050 35.250.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-20245-13 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.757 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 15.000 735 11.025.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.756 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 20.000 1.932 38.640.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.755 Tân dược Tỉnh Nghệ An Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 6.000 1.200 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.754 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ezecept 20/10 Atorvastatin (dướidạng Atorvastatincalcium trihydrate)20mg;Ezetimibe 10mg 20mg + 10mg Viên N2 10.000 6.277 62.770.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110064223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.753 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aspirin Stella 81mg Aspirin 81mg Viên N2 50.000 344 17.200.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110337023 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.752 Tân dược Tỉnh Nghệ An Medrol Methylprednisolon 16mg 16mg Viên N1 12.000 3.672 44.064.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.228.751 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50 mg 50mg Viên N1 5.000 5.339 26.695.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.228.750 Tân dược Tỉnh Nghệ An Efferalgan Paracetamol 500mg 500mg Viên N1 10.000 2.373 23.730.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 300100011324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.228.749 Tân dược Tỉnh Nghệ An LACTATED RINGER'S Ringer lactat 500ml Chai N4 6.000 7.130 42.780.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.748 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg Viên N1 20.000 653 13.060.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.747 Tân dược Tỉnh Nghệ An Milgamma N Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 35.000 21.206 742.210.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.746 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fabamox 1g Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 1000 mg Viên N3 8.000 3.430 27.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.745 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aspirin tab DWP 75mg Acid acetylsalicylic 75 mg 75mg Viên N4 50.000 264 13.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.744 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphason Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg 100mg Lọ N4 2.000 6.489 12.978.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi 2ml; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi 2ml ; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi 2ml; Hộp 10 Lọ 893110219823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.743 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 8mg/5mg Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg 8mg + 5mg Viên N3 5.000 5.600 28.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23070-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.742 Tân dược Tỉnh Nghệ An Yradan 10mg Donepezil hydrochloride 10 mg Donepezil dạng muối 10mg Viên N1 1.500 45.480 68.220.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên, viên nén phân tán VN-23009-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI KRKA, D.D., . Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.741 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg Chai N4 3.000 6.762 20.286.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai nhựa x 100 ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100 ml; Hộp 48 chai nhựa x 100 ml ; Hộp 48 chai thủy tinh x 100 ml. VD-26377-17 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.740 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinrovit 5000 Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg 50mg+250mg+5mg Lọ N4 220.000 6.658 1.464.760.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Lọ bột: 36 tháng; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng 893110395523 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.739 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dutasteride Teva 0.5mg Dutasteride 0,5mg 0,5mg Viên N1 4.000 9.612 38.448.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110007623 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.738 Tân dược Tỉnh Nghệ An Myderison Tolperisone hydrochloride 150mg Viên N1 10.000 3.341 33.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.737 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voltaren Emulgel Diclofenac diethylamine 1,16g/100g 1,16g/100g Tuýp N1 2.000 68.500 137.000.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI GSK Consumer Healthcare SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.228.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N4 400 2.025 810.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N1 30.000 7.292 218.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 10mg/10ml Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/10ml Ống N4 5.000 54.000 270.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110251124 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N3 70.000 4.000 280.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.732 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 80.000 760 60.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 5.000 12.600 63.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.730 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 25.000 648 16.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.729 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N1 7.000 1.030 7.210.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.728 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 600 84.000 50.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110448024 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.727 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N2 6.000 1.180 7.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.726 Tân dược Tỉnh Nghệ An Elitan 10mg/2ml Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramide hydrochloride monohydrate) Metoclopramid dạng muối 10mg Ống N1 700 14.200 9.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2 ml VN-19239-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.725 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 10% Glucose 10%, 500ml Chai N4 1.000 9.539 9.539.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.724 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vintanil 500 Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg 500mg Lọ N4 20.000 13.683 273.660.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35634-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.723 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinbroxol Ambroxol hydroclorid 30mg/5ml Lọ N4 1.000 23.200 23.200.000 Uống Sirô Hộp 1 lọ 60 ml Hộp 1 lọ 75 ml 893100282624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.722 Tân dược Tỉnh Nghệ An Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose 0,5% 0,5% Lọ N1 300 64.102 19.230.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Sales, LLC (Đ/c: Waco, TX 76712 – USA) 3.thau_rieng_le
1.228.721 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trivit- B Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin 100mg + 50mg + 1.000mcg Ống N5 120.000 13.573 1.628.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 10ống 3ml VN-19998-16 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.720 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sadapron 100 Allopurinol 100mg 100mg Viên N1 10.800 1.773 19.148.400 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.719 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Clorpheniramin maleat Chlorpheniramin dạng muối 4mg Viên N4 4.000 1.025 4.100.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893100858124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.718 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid Morphin dạng muối 10mg/ml Ống N4 800 8.925 7.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.717 Tân dược Tỉnh Nghệ An Roxera 5 mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg 5mg Viên N1 10.000 4.180 41.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23206-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.716 Tân dược Tỉnh Nghệ An TRIGOAL 500 TABLET Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg 1250mg Viên N2 5.000 3.431 17.155.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23199-22 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA The Acme Laboratories Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.228.715 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 20mg/ml, 2ml Lọ N4 500 14.700 7.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 2ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 2ml 893110628424 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.714 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 500 2.600 1.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 2 ml; Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml 893110375423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.713 Tân dược Tỉnh Nghệ An Donepezil OD DWP 5 mg Donepezil Donepezil dạng muối 5mg Viên N5 2.000 1.995 3.990.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220323 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.712 Tân dược Tỉnh Nghệ An Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 1.000 26.533 26.533.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. Germany 3.thau_rieng_le
1.228.711 Tân dược Tỉnh Nghệ An Valgesic 10 Hydrocortison 10mg viên N4 3.000 4.610 13.830.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110218025 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.710 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 300 75.075 22.522.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 5g, 15g VN-14209-11 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.228.709 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tanganil 500mg Acetylleucine 500mg Viên N1 20.000 4.612 92.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.708 Tân dược Tỉnh Nghệ An Memoback 4mg Galantamin 4mg Ống N4 10.000 15.750 157.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống 5ml 893110265700 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.707 Tân dược Tỉnh Nghệ An Telyniol night Paracetamol + diphenhydramin 500mg + 25mg Viên N4 6.000 550 3.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100258100 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.706 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 30.000 300 9.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112683824 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.705 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mibetel 40 mg Telmisartan 40mg viên N3 15.000 1.274 19.110.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110059100 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.704 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tentadium 400mg Valproat natri 400mg Lọ N1 100 82.888 8.288.800 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi pha tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền 520110009423 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.228.703 Tân dược Tỉnh Nghệ An Uprofen 400 Ibuprofen 400 mg Viên N1 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100256524 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.702 Tân dược Tỉnh Nghệ An Habroxol Ambroxol 15mg/ 5ml, Chai 100ml Lọ N4 1.000 25.200 25.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100555224 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.701 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml Ống N4 1.000 8.000 8.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.700 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 5.000 69.300 346.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Italfarmaco SPA Italy 3.thau_rieng_le
1.228.699 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Mecobal Mecobalamin 500mcg Lọ N4 6.000 12.102 72.612.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 20 túi x 1 lọ x 1ml, Hộp 50 túi x 1 lọ x 1ml 893110657724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.698 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 10.000 3.490 34.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.697 Tân dược Tỉnh Nghệ An SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 10.000 3.000 30.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100318124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.696 Tân dược Tỉnh Nghệ An Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 10.000 7.030 70.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110181000 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.695 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 2.000 615 1.230.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 2 ml 893110305923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.694 Tân dược Tỉnh Nghệ An VENOCITY Citicolin 1000mg/4ml Ống N2 3.000 73.000 219.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 890110342625 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH VIMED Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương India 3.thau_rieng_le
1.228.693 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 10.000 630 6.300.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.692 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir STADA 800 mg tablet Aciclovir 800mg Viên N1 4.000 11.795 47.180.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 400110308425 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA STADA Arzneimittel AG Germany 3.thau_rieng_le
1.228.691 Tân dược Tỉnh Nghệ An Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 20.000 3.100 62.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.690 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 10.000 94 940.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 50 viên; Hộp 4 vỉ x 50 viên 893110306023 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.689 Tân dược Tỉnh Nghệ An Normagut Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 10.000 6.593 65.930.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.228.688 Tân dược Tỉnh Nghệ An Q-Mumasa baby Natri clorid 0,9%, 1ml Ống N4 1.000 1.260 1.260.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp1;2;4;10;20;40;60vỉx5Ốngx0,4ml; Hộp1;2;4;10;20;40;60vỉx5Ốngx1ml; Hộp5;10vỉx5Ốngx2ml; Hộp1;2;4;10vỉx5Ốngx3ml; Hộp1;5;10vỉx5Ốngx5ml; Hộp1;2;4;10vỉx5Ốngx8ml; Hộp1;5;10vỉx5Ốngx10ml. 893100105923 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.687 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lirystad 150 Pregabalin 150mg Viên N3 21.000 11.500 241.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110096124 737/QĐ-BVYHCT 28/04/2026 28/04/2027 Bv Yhct CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.686 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 179 278.090 49.778.110 Phun mù Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1049/QĐ-BVĐKTP 29/04/2026 29/05/2026 Bvđk Tân Phú Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.228.685 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 50 2.900 145.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 40 140.000 5.600.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.683 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml; 10ml IU N5 108.000 230 24.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 449/QĐ-BVĐK 29/04/2026 27/06/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.682 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 600 4.450 2.670.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-34794-20 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.681 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 25g/250ml Chai N2 800 11.897 9.517.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml 893110902924 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.680 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 200 2.420 484.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.679 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 500 32.000 16.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.678 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N4 120 10.830.000 1.299.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.228.677 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N1 2.400 2.779 6.669.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.676 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N2 300 2.557.000 767.100.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Belipol Alpha lipoic acid 600mg viên N4 20.000 3.068 61.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên 893110228625 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 12.000 893 10.716.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.673 Tân dược Thành phố Hà Nội URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N1 3.000 6.950 20.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.672 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 25.000 2.800 70.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.671 Tân dược Thành phố Hà Nội SOTRETRAN 10MG Isotretinoin 10mg Viên N4 6.000 6.900 41.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 24/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 35.000 870 30.450.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.669 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucikvin 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 1.000 57.500 57.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13) 893110509924 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.668 Tân dược Thành phố Hà Nội Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 10.000 1.880 18.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.667 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N3 130.000 3.450 448.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 1212/QĐ-BVĐKVĐ 29/04/2026 29/04/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Insunova -G Pen Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100IU/ml Bút tiêm N4 3.000 222.000 666.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.665 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 4.000 15.291 61.164.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaminolact Acid amin* 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N4 100 135.450 13.545.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg; 1,25mg; 5mg Viên N3 100.000 8.557 855.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-10-17 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.228.662 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N2 200.000 5.410 1.082.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N2 4.000 87.300 349.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N4 4.000 49.833 199.332.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.228.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N4 300.000 6.589 1.976.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.228.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Espumisan Capsules Simethicon 40mg Viên N4 100.000 879 87.900.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 25 viên 400100083623 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.228.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N5 2.000 278.090 556.180.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.228.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N2 20.000 5.960 119.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.228.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N4 100.000 8.557 855.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1212/QĐ-BVĐKVĐ 05/05/2026 05/05/2028 Bvđk Vân Đình CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.228.654 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lertazin 5mg Levocetirizine dihydrochloride 5mg Viên N1 5.000 4.750 23.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17199-13 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.653 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh CoRycardon Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg 150mg + 12,5mg Viên N1 50.000 2.595 129.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22389-19 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.228.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-N Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 40IU/ml x 10ml Lọ N5 145 91.000 13.195.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 304/QĐ-BVBTL 28/04/2026 28/07/2026 Bv Bắc Thăng Long Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml x 10ml Lọ N5 400 91.000 36.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 304/QĐ-BVBTL 28/04/2026 28/07/2026 Bv Bắc Thăng Long Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Workhardt Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.650 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pantoprazol Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) 40mg Viên N4 30.000 302 9.060.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110362725 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.649 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 88.000 196 17.248.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110689224 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.648 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nephrosteril L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) L-Alanin 1,575g +L-Arginin 1,225g+ Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g+ L-Histidin 1,075g+ L-Isoleucin 1,275g+ L-Leucin 2,575g+ L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin)+ L-Methionin 0,70g+ L-Phenylalanin 0,95g+ L-Prolin 1,075g+ L-Serin 1,125g+ Chai N1 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.228.647 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ambroxol S DWP 60 mg Ambroxol hydroclorid 60mg Gói N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 1 gam 893110171823 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.646 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Contisor 2.5 Bisoprolol fumarat 2,5 mg Viên N2 100.000 292 29.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.645 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg Valsartan; Hydroclorothiazid 120mg+ 12,5mg Viên N4 50.000 2.247 112.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172723 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.644 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Distocide Praziquantel 600 mg Viên N4 7.000 8.400 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.643 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 5.000 18.600 93.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.642 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 6.000 18.600 111.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.228.641 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sun-Levorizin Levocetirizine dihydrochlorid 5mg/10ml; 10ml Ống N4 1.250 10.000 12.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml 893100116300 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.640 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh AVARINO Simethicone + Alverine citrate 300mg+60mg Viên N2 2.400 2.500 6.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-14740-12 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.639 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ambroxol HCl Tablets 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N2 60.000 840 50.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471100002600 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Phân Phối Liên Kết Quốc tế Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.228.638 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amiodaron DWP 200mg Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N4 8.000 1.995 15.960.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251424 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.637 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Apisicar 5/10 Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 5mg +10mg Viên N4 50.000 3.500 175.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110051025 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.636 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Wamlox 5mg/80mg Amlodipine + Valsartan Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg Viên N1 50.000 8.800 440.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110181323 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.635 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 60.000 2.000 120.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.634 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều Bình N5 500 150.000 75.000.000 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 27/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.633 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Telmisartan OD DWP 40 Telmisartan 40mg Viên N4 200.000 1.260 252.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35746-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.632 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Deruthricin gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N4 100 37.500 3.750.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-35390-21 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.631 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Valsgim 80 Valsartan 80mg Viên N4 250.000 490 122.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, nhôm – nhôm 893110146024 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.630 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.629 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamelox ODT 7.5 Meloxicam 7,5mg Viên N4 85.000 265 22.525.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34939-21 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.628 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pentasa Sachet 2g Mesalazine 2000mg Gói N1 2.000 39.725 79.450.000 Uống Cốm phóng thích kéo dài Hộp 60 gói VN-19947-16 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.228.627 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oribier 200mg N- Acetylcystein 200mg/8ml Ống N4 20.000 2.640 52.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 12 ống x 8ml, Hộp 24 ống x 8ml, Hộp 36 ống x 8ml, Hộp 48 ống x 8ml 893100312600 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 1.000 12.500 12.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 834/QĐ-BVMĐ 07/05/2026 21/06/2026 Bvđk Mỹ Đức Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.625 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glipizid DWP 5mg Glipizid 5mg Viên N4 5.000 651 3.255.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220523 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.624 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 250.000 325 81.250.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên VD-35515-21 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.623 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg Irbesartan; Hydroclorothiazid 300mg+ 25mg Viên N4 60.000 3.990 239.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456523 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.622 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh CoRycardon Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg 150mg + 12,5mg Viên N1 50.000 2.595 129.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110026925 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.228.621 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 110.000 945 103.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.620 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Epirubicin Bidiphar 10 Epirubicin hydrocloride 10mg/5ml Lọ N4 300 123.795 37.138.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114092723 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.619 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Esomeprazol 20mg Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) 20mg Viên N4 60.000 240 14.400.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.618 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml Lọ N4 1.300 42.000 54.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml QLĐB-635-17 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.617 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gon Sa Ezeti-10 Ezetimibe 10mg Viên N2 40.000 3.000 120.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110384824 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.616 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 10mg Viên N4 250.000 1.596 399.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.615 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Phabaleno 20/25 Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N4 100.000 3.200 320.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110218723 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH CPL Công ty cổ phàn Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.614 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sarvetil HCTZ 20/12.5 Lisinopril dihydrate ( tương đương 20mg Lisinopril ) + Hydroclorothiazide 20mg+12,5mg Viên N2 50.000 1.249 62.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242725 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.613 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 30.000 405 12.150.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110287523 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.612 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zoamco-A Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 5mg+ 10mg Viên N4 2.000 3.130 6.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.611 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atorvastatin 10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg 10mg Viên N3 240.000 258 61.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35559-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.610 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pepta-Bisman Tab Bismuth subsalicylat 262,5mg viên N4 5.000 3.150 15.750.000 Uống Viên nén nhai Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110037024 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 27/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.609 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pentasa 1g Mesalazine 1g/100ml Lọ N1 500 222.585 111.292.500 Thụt trực tràng Hỗn dịch thụt trực tràng Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE 859110126823 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ferring – Léciva a.s Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.228.608 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glimepiride Denk 2 Glimepiride 2mg Viên N1 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110351924 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH SK Quốc tế Denk Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.228.607 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Itranstad Itraconazolole ( dưới dạng itraconazole pellets 22% ) 100mg Viên N2 5.000 7.203 36.015.000 Uống Viên nang cứng Hôp 10 vỉ x 10 viên 893110697524 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược Vietamerican Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.606 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ifatrax Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) 100mg Viên N4 4.000 3.255 13.020.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110430724 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.605 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lertazin 5mg Levocetirizine dihydrochloride 5mg Viên N1 5.000 4.750 23.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383100781724 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.604 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Egilok Metoprolol tartrate 100mg Viên N1 50.000 4.800 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027123 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.603 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 1.500 1.575 2.362.500 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g VD-29957-18 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.602 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 20.000 1.197 23.940.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.601 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lisonorm Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg+10mg Viên N1 50.000 6.100 305.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110447725 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.600 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clotannex Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan 5mg + 160mg Viên N4 50.000 8.200 410.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110203923 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.599 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 240.000 630 151.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.598 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kaclocide plus Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin 75mg+ 100mg Viên N4 85.000 890 75.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.597 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clorpheniramin Clorpheniramin maleat 4mg Viên N4 500 1.025 512.500 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) 893100858124 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.596 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Veltaron Diclofenac natri 100mg Viên N4 500 6.300 3.150.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110208623 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.595 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 4.500 284.970 1.282.365.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.594 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 700 165.900 116.130.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.593 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g+ Acid lactic 5,4g+ Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l+ Magnesiu Túi N1 3.000 700.000 2.100.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2khoang (khoang A: 250ml và khoang B 4750ml); Túi 5000ml 800110984824 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.228.592 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Lọ N4 400 16.720 6.688.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.591 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imruvat 5 Imidapril 5mg Viên N2 200.000 1.505 301.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207525 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.590 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aspirin tab DWP 75mg Acid acetylsalicylic 75mg Viên N4 80.000 265 21.200.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.589 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Octreotid Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 1.000 79.000 79.000.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.588 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 100.000 185 18.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.587 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol new Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g Gói N4 2.000 1.050 2.100.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g VD-23143-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.586 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Esomeprazol 40mg Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% 40mg Viên N4 80.000 410 32.800.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110354123 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.585 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fatelmed 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N2 26.000 935 24.310.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.584 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ginkgo 3000 Cao lá Ginkgo biloba 60mg Viên N1 5.000 6.000 30.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 15 viên 930110003424 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. Úc 3.thau_rieng_le
1.228.583 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh NIRZOLID Linezolid 200mg/100ml Chai N5 800 94.500 75.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 300ml VN-22054-19 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Gonsa Aculife Healthcare Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.228.582 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Verospiron Spironolactone 50mg Viên N1 30.000 4.935 148.050.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19163-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.581 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glypressin Terlipressin acetate 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) Lọ N1 1.600 744.870 1.191.792.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.228.580 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin 0,2mg/ml x 5ml Ống N1 300 744.765 223.429.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ tiêm x 5ml; Hộp 1 lọ tiêm x 5ml 400110431625 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) Đức 3.thau_rieng_le
1.228.579 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 5.000 6.950 34.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.228.578 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 70.000 7.325 512.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.577 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 60.000 294 17.640.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.576 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh UmenoHCT 10/12,5 Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg 10mg+12,5mg Viên N3 50.000 2.900 145.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.575 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ivabradin DWP 2,5mg Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) 2,5mg Viên N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148800 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.574 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cetimed 10mg Cetirizine Dihydrochloride 10mg Viên N1 2.000 4.000 8.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.228.573 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg Viên N3 10.000 710 7.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.572 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 20.000 325 6.500.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.571 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoloc Plus Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg 2,5mg + 6,25mg Viên N2 50.000 2.180 109.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110840824 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.570 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Carbocistein 375 Carbocisteine 375mg Viên N4 50.000 375 18.750.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893100329900 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.569 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Camzitol Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg Viên N1 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần y tế Bắc Nam Medinfar Manufacturing S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.228.568 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml L-Ornithin – L-Aspartat 5g/10ml; 10ml Ống N4 3.000 38.000 114.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110282324 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH CPL Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.567 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Olanzapin OD DWP 7,5 mg Olanzapin 7.5mg Viên N4 300 945 283.500 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236423 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.566 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 100.000 570 57.000.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.565 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lisonorm Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg+10mg Viên N1 50.000 6.100 305.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.564 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imruvat 5 Imidapril 5mg Viên N2 200.000 1.505 301.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33999-20 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.563 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol new Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O) 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g Gói N4 2.000 1.050 2.100.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.562 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oresol Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g Gói N4 1.500 1.575 2.362.500 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.561 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Quetiapin DWP 150 mg Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 150mg Viên N4 300 2.982 894.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159323 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.560 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh NORMAGUT Men Saccharomyces boulardii đông khô 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 5.000 6.780 33.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.228.559 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Simvastatin DWP 30mg Simvastatin 30mg Viên N4 250.000 987 246.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110172623 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.558 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bào tử Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5 ml; 5ml Ống N4 6.000 5.250 31.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.557 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluecan Forte 16mg Candesartan Cilexetil 16mg Viên N1 50.000 6.300 315.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110180223 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần thương mại DH Việt Nam Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.228.556 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Candesartan 16 Candesartan Cilexetil 16mg Viên N2 50.000 3.960 198.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110252125 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược và Thiết bị TDT Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.555 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alzental Albendazol 400 mg Viên N4 7.000 1.780 12.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 1 viên VD-18522-13 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.554 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thyroberg 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N2 30.000 515 15.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 3686/QĐ-BVĐKBN2 29/04/2026 23/04/2027 Bvđk Bắc Ninh Số 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.228.553 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Humec Diosmectit 3g Gói N4 60.000 850 51.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 51/QĐ-BVĐKKV 04/05/2026 16/02/2027 Bvđk Khu Vực Tiểu Cần CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.552 Tân dược Tỉnh Bạc Liêu Humulin 30/70 Kwikpen Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml Bút tiêm N1 8.150 99.000 806.850.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410323725 860/QĐ-BV 04/05/2026 05/09/2026 Bvđk Bạc Liêu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.228.551 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg(dạng muối)/10ml Ống N1 40 125.000 5.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.228.550 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Haduosen Ondansetron 2mg/ml; 4ml Ống N4 1.000 2.583 2.583.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml 893110947424 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.549 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg Budesonid + formoterol 200 mcg + 6mcg;
120 liều
Bình N5 190 155.111 29.471.090 Hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-22022-19 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THANH Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.228.548 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadumedrol Diphenhydramin 10mg (dạng muối)/ml Ống N4 1.000 845 845.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.547 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều, 200 liều
Hộp/bình/lọ N1 100 105.000 10.500.000 Dạng hít Thuốc hít định liều/phun mù định liều Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome SA Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.228.546 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsalmol Salbutamol sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 500 1.800 900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 604/QĐ-BVTS 04/05/2026 04/08/2026 Bvđk Triệu Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CPDP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.545 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 300.000 162 48.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 115/QĐ-TTYT 05/05/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Trấn Yên Tỉnh Lào Cai CTCP Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.544 Tân dược Tỉnh Điện Biên Simgast-X Simethicon 2g/30ml Chai N4 1.000 23.499 23.499.000 Uống Nhũ tương uống Hộp 1 chai 30 ml 893100066300 KQ2400614399_2503132223 28/04/2026 20/03/2027 Ttyt Nậm Pồ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.543 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesium-B6 Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg 470mg; 5mg Viên N2 250.000 600 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100059125 485/QĐ-BVIILĐ 07/05/2026 09/05/2027 Bv Ii Lâm Đồng Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.542 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Amidorol Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 900 2.500 2.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110368523 478/QĐ-BVTT 05/05/2026 21/04/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.541 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml,10ml Ống N1 500 109.725 54.862.500 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 478/QĐ-BVTT 29/04/2026 21/04/2027 Bvđk Thạch Thành Công ty cổ phần dược và TBYT Đồng Tâm Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo Austria 3.thau_rieng_le
1.228.540 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg(dạng muối) Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 478/QĐ-BVTT 28/04/2026 21/04/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.539 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidilucil 250 Meclophenoxat 250mg(dạng muối) Lọ N4 1.000 45.000 45.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110159125 478/QĐ-BVTT 28/04/2026 21/04/2027 Bvđk Thạch Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.538 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Spironolacton MCN 50 Spironolacton 50mg Viên N4 120.000 1.533 183.960.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110099025 593/QĐ-BVĐKBR 28/04/2026 19/09/2026 Bvđk Bà Rịa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.537 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,05mg/ml; 2ml Ống N5 0 15.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 131/QĐ-BVĐKKC 30/04/2026 29/05/2026 Bvđk Khoái Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.536 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,05mg/ml; 2ml Ống N5 100 15.000 1.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 131/QĐ-BVĐKKC 30/04/2026 29/05/2026 Bvđk Khoái Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.535 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,05mg/ml; 10ml Ống N5 200 28.000 5.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x10ml, hộp 5 ống x 10 ml 690111337925 131/QĐ-BVĐKKC 30/04/2026 29/05/2026 Bvđk Khoái Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.534 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,05mg/ml; 10ml Ống N5 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x10ml, hộp 5 ống x 10 ml VN-18482-14 131/QĐ-BVĐKKC 30/04/2026 29/05/2026 Bvđk Khoái Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.228.533 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml ; 3ml Ống cartridge N5 3.240 78.000 252.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 198/QĐ-BVĐK 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Sơn Động Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.532 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml Lọ N5 1.500 91.000 136.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 198/QĐ-BVĐK 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Sơn Động Công ty cổ phần Gia Hưng SANTERVIET Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.531 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml x3ml Bút tiêm N5 1.560 220.000 343.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 198/QĐ-BVĐK 29/04/2026 29/04/2027 Bvđk Sơn Động Công ty cổ phần Gia Hưng SANTERVIET Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.530 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glaritus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300IU/3ml Bút tiêm N5 100 220.000 22.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 255/QĐ-TTYT 28/04/2026 12/06/2026 Ttyt Khu Vực Tam Dương Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.529 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vastec 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 48.000 580 27.840.000 Uống viên giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 255/QĐ-TTYT 28/04/2026 12/06/2026 Ttyt Khu Vực Tam Dương Công Ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.528 Tân dược Tỉnh Lào Cai SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg 300mg Viên N2 2.700 1.475 3.982.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 383/QĐ-TTYT 28/04/2026 04/05/2026 Ttyt Khu Vực Bảo Yên Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 600 5.000 3.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 04/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 1.500 8.000 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 04/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.228.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Venlafaxine STELLA 75 mg Venlafaxin 75mg Viên N2 3.000 4.000 12.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110050523 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 18/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordamet 1g Cefoperazon* 1g Lọ N1 6.000 54.000 324.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 04/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Sifstad 0.18 Pramipexol 0,18mg Viên N2 6.000 3.444 20.664.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110338423 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 18/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 450 2.100 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 18/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 400 Linezolid* 400mg/200ml Túi N4 180 184.000 33.120.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 200ml 893110056924 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Clealine 100mg Sertralin 100mg Viên N1 9.000 12.000 108.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-17678-14 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK Atlantic Pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.228.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg Levodopa + carbidopa 10mg; 100mg Viên N2 6.900 2.900 20.010.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 19/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.228.518 Tân dược Thành phố Hà Nội pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 1.800 5.040 9.072.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 06/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.228.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftibiotic 500 Ceftizoxim 0,5g Lọ N2 1.500 40.000 60.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110372023 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.516 Tân dược Thành phố Hà Nội Besmate Inhalation Solution Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Lọ N2 1.800 15.600 28.080.000 Khí dung Dung dịch Khí dung Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5 mL 471115348724 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 05/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM Taiwan Biotech Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.228.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 150 194.880 29.232.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Herapine 200 Quetiapin 200mg Viên N4 1.200 3.180 3.816.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. 893110956624 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 22/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 9.000 2.415 21.735.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 18/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.512 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Scilin M30 (30/70) Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan) 100IU/ml Lọ N1 600 120.000 72.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 173/QĐ-TTYT 05/05/2026 05/05/2027 Ttyt Khu Vực Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.511 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Scilin R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40UI/ml Lọ N1 100 104.000 10.400.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-0650-13 173/QĐ-TTYT 05/05/2026 05/05/2027 Ttyt Khu Vực Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.510 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40UI/ml Lọ N1 300 104.000 31.200.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-0649-13 173/QĐ-TTYT 05/05/2026 05/05/2027 Ttyt Khu Vực Hòa Bình CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.228.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Asentra 50mg Sertralin 50mg Viên N1 1.500 8.700 13.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110025323 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 03/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.228.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 18.000 2.200 39.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén 893100698024 KQ2500141299_2505161636 29/04/2026 20/05/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.228.507 Tân dược Thành phố Hà Nội FLEXSA 1500 Glucosamin 1500mg Gói N1 1.500 8.500 12.750.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 647/QĐ-BVĐKBV 29/04/2026 04/08/2026 Bvđk Ba Vì CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd Australia 3.thau_rieng_le