Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 38 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.228.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herapine 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.880 | 8.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893110956524 | KQ2500141299_2505161636 | 29/04/2026 | 22/05/2026 | Bvđk Ba Vì | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.505 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 500.000 | 1.100 | 550.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.504 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 550.000 | 162 | 89.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 275/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Lục Yên Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.503 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 17.000 | 2.800 | 47.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 143/QĐ-BVNĐ | 06/05/2026 | 31/05/2026 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.502 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | viên | N4 | 50.000 | 920 | 46.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 139/QĐ-BVNĐ | 04/05/2026 | 30/04/2027 | Bv Bệnh Nhiệt Đới Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.501 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5000IU/ml | Lọ | N1 | 200 | 224.200 | 44.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 455/QĐ-BVVĐ | 05/05/2026 | 24/05/2026 | Bvđk Khu Vực Vân Đồn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | G1770.Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 10 | 76.379 | 763.790 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23 ml | Lọ | N1 | 50 | 13.125.022 | 656.251.100 | Tiêm trong dịch kính | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) | Thụy Sỹ (Cơ sở đóng gói sơ cấp 2 và xuất xưởng: Slovenia) | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 2.400 | 200.800 | 481.920.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.600 | 310.800 | 497.280.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.500 | 47.300 | 70.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 464/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 700 | 52.300 | 36.610.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 464/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 215.000 | 390 | 83.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115288323 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin AD | Vitamin A + D | 4000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 599 | 29.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hameron eye drops | Natri hyaluronat | 1mg/ml;5ml | Lọ | N2 | 15.000 | 34.545 | 518.175.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880100796624 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Samchundang Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 37.000 | 74.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 30 | 170.000 | 5.100.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | EFTICOL 0,9% | Natri clorid | 90mg/10ml | Chai | N4 | 9.000 | 1.740 | 15.660.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 chai 10ml | 893100655424 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 800 | 84.000 | 67.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidonalin | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg+ 0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 200 | 4.830 | 966.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Motarute Eye Drops | Moxifloxacin | 5mg/ml | Lọ | N2 | 4.000 | 44.950 | 179.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880115992024 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Hòa | Daewoo Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1 mL | VN-19221-15 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 400 | 252.079 | 100.831.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose | 0,5% | Lọ | N1 | 4.600 | 64.103 | 294.873.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobadexa | Tobramycin + dexamethason | 3mg/ml + 1mg/ml | Lọ | N2 | 3.000 | 30.240 | 90.720.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880110776524 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Samchundang Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty TNHH Thương Mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 200 | 28.455 | 5.691.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 170 | 10.290 | 1.749.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml, thùng 48 chai | 893110055900 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml | Lọ | N1 | 400 | 292.000 | 116.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x2,5ml | VN-23179-22 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | CSSX: Balkanpharma – Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. |
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
3.thau_rieng_le |
| 1.228.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 3.500 | 1.000 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 20 | 57.950 | 1.159.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/3,5g | Tuýp | N2 | 1.000 | 48.000 | 48.000.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5 gam | 880115350925 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.092 | 39.312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.472 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 2.000 | 9.450 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 133/QĐ-BVGTVP | 05/05/2026 | 30/08/2026 | Bv Giao Thông Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 255.990 | 76.797.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 2.600 | 116.700 | 303.420.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 450 | 131.099 | 58.994.550 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 200 | 39.380 | 7.876.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 67.500 | 3.375.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 500 | 42.000 | 21.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herpacy ophthalmic ointment | Aciclovir | 105mg/3,5g | Tuýp | N2 | 150 | 79.000 | 11.850.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 Tuýp x 3,5g | 880100080623 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 50 | 893 | 44.650 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 20 | 3.500 | 70.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 3.300 | 664 | 2.191.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.867 | 34.335.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 3.300 | 88.515 | 292.099.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 464/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 7.000 | 89.999 | 629.993.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 464/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGICLOVIR 400 | Acyclovir | 400mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.260 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | IFATRAX | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.570 | 7.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 2.200 | 60.100 | 132.220.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 16.000 | 55.000 | 880.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 500 | 244.799 | 122.399.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 1.700 | 35.000 | 59.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược – Thiết bị y tế Đà Nẵng | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Philevomels eye drops | Levofloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N2 | 3.500 | 33.369 | 116.791.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-11257-10 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Năm Phát | Hanlim Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 430 | 30.900 | 13.287.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400112002224 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 150 | 88.000 | 13.200.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 463/QĐ-BVMH | 05/05/2026 | 28/04/2027 | Bv Mắt Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.449 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 10.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.448 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 600 | 8.000 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.447 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 8.500 | 1.932 | 16.422.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.446 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 400 | 57.750 | 23.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.445 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.700 | 8.925 | 15.172.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 201/QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 3.200 | 249.750 | 799.200.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 2823/QĐ-BM | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0.1mg/1ml | Ống | N1 | 38.714 | 92.379 | 3.576.360.606 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 8393/QĐ-BM | 07/05/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Thái An | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) – Ý | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 22.000 | 14.848 | 326.656.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10 mũ 9 CFU | Gói | N4 | 45.783 | 3.300 | 151.083.900 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 8393/QĐ-BM | 07/05/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Singulair | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 13.502 | 162.024.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 480 | 116.700 | 56.016.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 4.800 | 257.145 | 1.234.296.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 11.000 | 16.819 | 185.009.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 32.200 | 9.832 | 316.590.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 440/QĐ-BVĐKBT | 08/05/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Bình Tân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferric Hydroxide | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 50mg/5ml | Ống | N2 | 3.341 | 16.000 | 53.456.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml dung dịch uống | VN-16876-13 | 5283/QĐ-BM | 07/05/2026 | 09/09/2027 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | Cho-A Pharm Co.,Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 3.200 | 249.750 | 799.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 2823/QĐ-BM | 05/05/2026 | 05/08/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 100.990 | 89.985 | 9.087.585.150 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 8393/QĐ-BM | 04/05/2026 | 08/12/2027 | Bv Bạch Mai | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86mg/ml X 100ml | Chai | N1 | 500 | 648.900 | 324.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai * 100ml | 400110021124 | 1169/QĐ-BVH | 08/05/2026 | 08/08/2026 | Bv Tw Huế | CTY CỔ PHẦN DP và TBYT TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 24.000 | 9.198 | 220.752.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | VD-33956-19 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 95 | 4.587.000 | 435.765.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1047/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Celltrion Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml X 100ml | Túi | N4 | 50.000 | 9.492 | 474.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi | 893110055900 | 1091/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH Dược Phẩm Thiên Thanh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5% – 500ml | Chai | N4 | 30.000 | 7.119 | 213.570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1094/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciste 1MIU | Colistin* | 1MIU | Lọ | N4 | 5.000 | 93.900 | 469.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114820424 | 1090/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/06/2026 | Bv Tw Huế | Công ty cổ phần Dược – TBYT Đà Nẵng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 5 | 4.587.000 | 22.935.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 1047/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty CP Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Celltrion Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 206.667 | 413.334.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | 840114307625 | 1045/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia |
Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 60 | 7.820.000 | 469.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1046/QĐ-BVH | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin 70 mg | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 20 | 1.710.000 | 34.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110003725 | 1092/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ- VIỆT MỸ | BAG Health Care GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% – 500ml | Chai | N4 | 80.000 | 5.901 | 472.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1093/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | Công Ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Caspofungin 50 mg | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 910.000 | 91.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110003625 | 1092/QĐ-BVH | 29/04/2026 | 29/07/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CP TM DP MẠNH TÝ- VIỆT MỸ | BAG Health Care GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 24.000 | 9.198 | 220.752.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | VD-33956-19 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.198 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 760/QĐ-BVK | 28/04/2026 | 28/07/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.417 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Avarino | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N2 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm Số 2 Thuộc Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.416 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Lahm | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 500 | 3.150 | 1.575.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-20361-13 | 73/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 11/11/2026 | Điểm Trạm Số 2 Thuộc Tyt P. Phù Vân | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg; 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang mềm |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
893101855424 | KQ2400592333_2503201629 | 04/05/2026 | 20/03/2026 | Tyt P. Phong Dinh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.414 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.400 | 473.508 | 662.911.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai x 100ml | 539110067223 | 538/QĐ-BVĐK | 06/05/2026 | 06/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.413 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Enapril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 418 | 41.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29565-18 | 26/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Sơn Hoá | Công ty TNHH Dược phẩm Nhân Phương. | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.412 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai nhựa | N4 | 1.500 | 8.820 | 13.230.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 26/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Sơn Hoá | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.411 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | VD-23491-15 | 25/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2030 | Tyt Sơn Hoá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.410 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.583 | 129.150.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | VD-26819-17 | 1045/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 01/11/2026 | Tyt Diễn Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.409 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Progesterone injection BP 25mg | Progesterone | 25mg/1ml | Ống | N1 | 1.000 | 31.000 | 31.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.408 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin Sodium 25000 IU/5ml | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 1.500 | 120.950 | 181.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.407 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 60 | 195.000 | 11.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.406 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 4.400 | 760 | 3.344.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110448724 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.405 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 8.000 | 57.500 | 460.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược ATM | Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.404 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Halixol | Ambroxol hydrochloride | 15mg/5ml; lọ 100ml | Lọ | N1 | 360 | 60.900 | 21.924.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | VN-17427-13 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.403 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | D-Mannitol | 20g/100ml; 250ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.402 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali Clorid | Kali chlorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 894 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.401 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zensalbu inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate) | 100µg (mcg) | Bình | N4 | 0 | 76.377 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt chứa trong bình định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893115270324 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.400 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atiglucinol inj | Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol | 40mg +0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.399 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamine mesylate | 500mg | Lọ | N4 | 1.900 | 127.000 | 241.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 538/QĐ-BVĐK | 05/05/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.398 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colistin TZF | Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 0 | 378.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.397 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | BAMBUTEROL 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.396 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | DIGOXINEQUALY | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1vỉ x 30viên | 893110428024 | 601/QĐ-BVĐK | 08/05/2026 | 08/07/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.395 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid 25mg | 25mg | Viên | N4 | 600 | 115 | 69.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 03/04/2028 | Tyt Phú Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.394 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 200 | 2.479 | 495.800 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | KQ2500025230_2505060907 | 07/05/2026 | 30/09/2027 | Tyt Phú Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.415 | 48.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 2.500 | 350 | 875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin | 25mg | Viên | N4 | 30.000 | 120 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | 893115285300 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 3.000 | 104 | 312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 928 | 27.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 94/QĐ-TYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Tyt Gia Lâm | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 540 | 540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 1085/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 19/09/2024 | Tyt P. Phong Dinh Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Rabeprazole 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N1 | 8.334 | 3.688 | 30.735.792 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x14 viên;Hộp 7 vỉ x14 viên | 840110421923 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 100.000 | 350 | 35.000.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premedrol | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 23.333 | 798 | 18.619.734 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110115100 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg; 30mg | Viên | N1 | 16.666 | 3.528 | 58.797.648 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 11.667 | 650 | 7.583.550 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Angioblock 160mg | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 11.666 | 6.500 | 75.829.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | GC-340-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%;500ml | Chai/lọ | N4 | 500 | 43.000 | 21.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 133 | 3.498 | 465.234 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 750 | Carbocisteine | 750mg | Viên | N4 | 13.334 | 2.400 | 32.001.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoRycardon | Irbesartan + Hydroclorothia zid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.640 | 44.000.880 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 13.334 | 9.680 | 129.073.120 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110007623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Destacure | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Chai | N2 | 333 | 66.000 | 21.978.000 | Uống | Si rô | Hộp 01 Chai x 60ml | VN-16773-13 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 16.666 | 2.415 | 40.248.390 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasan-C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.527 | 61.080.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên | VD-36242-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbevel 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 16.666 | 2.268 | 37.798.488 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110238724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 500 | 8.845 | 4.422.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 20.000 | 928 | 18.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nesulix | Amisulprid | 200 mg | Viên | N2 | 8.333 | 3.650 | 30.415.450 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110011400 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 6.250 | 93.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110475824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Rabeprazole 10mg | Rabeprazol | 10mg | Viên | N1 | 13.333 | 3.680 | 49.065.440 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x14 viên;Hộp 7 vỉ x14 viên | 840110421823 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH M&M PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piroxicam ODT DWP 10mg | Piroxicam | 10mg | Viên | N4 | 13.333 | 1.092 | 14.559.636 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110221123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 11.666 | 1.050 | 12.249.300 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg Kẽm/5ml; 5ml | Ống/gói | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Darstin 10mg/g gel | Progesteron | 1%; 80g | Tuýp | N1 | 6 | 168.800 | 1.012.800 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80 gam | 840110349324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsane | Guaiazulen + dimethicon | 0,004g + 3g | Gói | N1 | 10.000 | 5.321 | 53.210.000 | Uống | Gel uống | Hộp 30 gói x 10g | VN-21650-18 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levodopa/Carbidopa 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N2 | 11.667 | 5.490 | 64.051.830 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110286125 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 2.666 | 8.400 | 22.394.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiram | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N4 | 11.667 | 1.190 | 13.883.730 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110396923 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 13.333 | 3.150 | 41.998.950 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 0,5%; 5ml | Chai/lọ/ố ng | N1 | 234 | 79.500 | 18.603.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU +3400IU +238IU | Viên | N4 | 26.667 | 3.000 | 80.001.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) | Chai | N4 | 334 | 62.500 | 20.875.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24131-16 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 10.000 | 9.800 | 98.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | VD-32838-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trifilip | Fenofibrat | 134mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35323-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 23.333 | 945 | 22.049.685 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 2.333 | 6.825 | 15.922.725 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.300 | 53.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110390223 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabapentin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N3 | 13.334 | 3.150 | 42.002.100 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893710954524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirastad Plus | Spiramycin + Metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 16.667 | 1.800 | 30.000.600 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 16.667 | 3.500 | 58.334.500 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 500 | 1.260 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 23.333 | 450 | 10.499.850 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 26.666 | 313 | 8.346.458 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.900 | 59.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 13.333 | 4.200 | 55.998.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | 893110277624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicebrol forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.990 | 59.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | VN-22700-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500 mg + 62,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 5.000 | 6.825 | 34.125.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.100 | 155.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110475724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 6.666 | 10.500 | 69.993.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.187 | 25.935.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Muslexan 4 | Tizanidin hydroclorid | 4mg Tizanidin | Viên | N4 | 5.000 | 2.436 | 12.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110618524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivotzi 80/25 | Telmisartan + hydroclorothia zid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 33.334 | 1.365 | 45.500.910 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31445-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 6.667 | 7.200 | 48.002.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23266-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 11.666 | 4.500 | 52.497.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 893100264700 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Schaaf | Doxazosin | 2mg | Viên | N2 | 11.666 | 4.500 | 52.497.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110663824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 16.666 | 1.200 | 19.999.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20985-14 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 3.333 | 347 | 1.156.551 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midefix 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N3 | 6.667 | 4.065 | 27.101.355 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,8g | 893110138625 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novahexin 10 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/10ml | Ống | N4 | 11.667 | 2.600 | 30.334.200 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml | 893100851324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 16.666 | 1.200 | 19.999.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deslora | Desloratadine | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diobysta | Diosmectite | 3g/10g | Gói | N4 | 8.333 | 4.500 | 37.498.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100162823 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 233 | 39.000 | 9.087.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 12ml | 893110454524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 500 | 32.800 | 16.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 893100182624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 11.666 | 6.900 | 80.495.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SOTRETRAN 20MG | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 3.333 | 12.700 | 42.329.100 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033723 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Euvaltan 40 | Valsartan | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110142124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 11.667 | 4.935 | 57.576.645 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Panthenol | Dexpanthenol | 250mg/5g;15g | Tuýp | N4 | 166 | 15.540 | 2.579.640 | Dùng Ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100878624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110500924 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 66.667 | 1.030 | 68.667.010 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SavNopain 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N2 | 13.333 | 4.000 | 53.332.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | 1.10^9 – 2.10^9 CFU | Viên | N4 | 13.333 | 2.350 | 31.332.550 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893400038623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu | Gói | N4 | 11.666 | 2.250 | 26.248.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyasyn Forte | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm Tiêm | N2 | 100 | 538.000 | 53.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn | 880110006723 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | Shin Poong Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg+ 611,76mg+80mg)/10m l | Gói | N4 | 23.334 | 2.720 | 63.468.480 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N1 | 833 | 20.000 | 16.660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22248-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 13.333 | 4.200 | 55.998.600 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369024 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clazic MR | Gliclazide | 60mg | Viên | N2 | 23.333 | 1.200 | 27.999.600 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30177-18 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 333 | 1.930 | 642.690 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.641 | 2.641.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Beynit 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 13.333 | 1.995 | 26.599.335 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35020-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 33.334 | 1.200 | 40.000.800 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.800 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 16.667 | 6.500 | 108.335.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BIOFARM Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zorolab 1000 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Gói | N4 | 11.667 | 9.000 | 105.003.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 14 gói x 2g | VD-25184-16 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 16.667 | 2.550 | 42.500.850 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 16.666 | 3.500 | 58.331.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 471110002700 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 667 | 7.140 | 4.762.380 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100428324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 16.667 | 3.885 | 64.751.295 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hapudini | Cefdinir | 100mg | Gói | N4 | 2.666 | 5.100 | 13.596.600 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 14 gói x 2,5g | 893110225625 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Ivabradine 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 26.667 | 1.088 | 29.013.696 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35451-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 600 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg +62,5mg | Viên | N4 | 13.333 | 15.900 | 211.994.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg +800mg + 80mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.780 | 75.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | VD-33983-20 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 26.666 | 1.490 | 39.732.340 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ucolic Tablet | Ursodeoxychol ic acid | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-22608-20 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natondix | Nabumeton | 750mg | Viên | N2 | 8.333 | 8.850 | 73.747.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110163924 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diosfort | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 26.667 | 5.410 | 144.268.470 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110294123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 40mg; 5mg | Viên | N3 | 11.667 | 6.990 | 81.552.330 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 26.667 | 8.500 | 226.669.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Flamingo Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paralmax 325 sủi | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 6.666 | 2.100 | 13.998.600 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên | 893100334424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cofidec 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.100 | 91.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16821-13 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 16.667 | 5.600 | 93.335.200 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ 28 viên | 383110781824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enpovid E 400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 11.666 | 450 | 5.249.700 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21448-14 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Việt Nam | Công ty cổ phần S.P.M | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nikoramyl 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 16.666 | 3.990 | 66.497.340 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34178-20 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitralmyl 0,4 | Glyceryl trinitrat | 0,4mg | Viên | N4 | 1.666 | 2.180 | 3.631.880 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34936-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 233 | 1.260 | 293.580 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 15.000 | 315 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebihasan 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N2 | 43.333 | 3.500 | 151.665.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112325 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | pms-Pregabalin | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 6.666 | 9.150 | 60.993.900 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên | 754110414223 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | Pharmascience Inc | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BIOFARM Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 11.667 | 8.000 | 93.336.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CT-Suragas gel | Sucralfat | 2000mg | Gói | N4 | 11.666 | 4.950 | 57.746.700 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100234123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg; 3030,3mg | Gói | N4 | 26.667 | 2.982 | 79.520.994 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifacid 20 mg | Famotidin | 20mg | Gói | N4 | 11.666 | 3.486 | 40.667.676 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 30 gói | 893110264600 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clytie 800 mg | Cimetidine | 800mg | Viên | N4 | 11.666 | 3.360 | 39.197.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC) | 893110025524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rycardon | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 18.333 | 5.100 | 93.498.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22391-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 10/160 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N4 | 5.000 | 8.337 | 41.685.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 23.333 | 2.940 | 68.599.020 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110111825 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zafular | Bezafibrat | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-19248-15 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 13.333 | 950 | 12.666.350 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 6.667 | 2.950 | 19.667.650 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride Denk 3 | Glimepiride | 3mg | Viên | N1 | 13.333 | 5.200 | 69.331.600 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110994024 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Denk Pharma GmbH & Co. Kg | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasblock 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 16.667 | 3.680 | 61.334.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên | VN-19240-15 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SIMGAST-X | Simethicon | 6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) | Chai | N4 | 500 | 23.500 | 11.750.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893100066300 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375 mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 8.334 | 13.500 | 112.509.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ciprofibrate 100 mg | Ciprofibrate | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 7.602 | 76.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110265724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (200mg+230mg+25mg)/5m l | Gói | N4 | 23.333 | 1.900 | 44.332.700 | Uống | Hỗn dịch Uống | 30 gói x 5 ml | VD-34622-20 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 16.666 | 2.500 | 41.665.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110059900 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.125 | 65.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110000424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten | Bilastine | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.143 | 30.715.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110016523 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextrose 10% | Glucose | 10%;500ml | Chai | N1 | 333 | 27.500 | 9.157.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 6.667 | 3.415 | 22.767.805 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Đặt | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | 2.000UI +250UI | Viên | N4 | 23.333 | 560 | 13.066.480 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + Hydroclorothia zid | 300mg + 12,5mg | Viên | N3 | 16.666 | 6.800 | 113.328.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295923 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxipa 400 | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N4 | 8.333 | 7.250 | 60.414.250 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31495-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flupaz 200 | Fluconazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 11.900 | 11.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32757-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philrogam | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 11.666 | 3.500 | 40.831.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110106324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N2 | 23.333 | 1.952 | 45.546.016 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100861924 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.333 | 28.000 | 37.324.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 500 | 2.300 | 1.150.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-21850-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cratsuca Suspension "Standard" | Sucralfat | 1g | Gói | N2 | 16.666 | 5.000 | 83.330.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 ml | VN-22473-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flodicar 5mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 26.667 | 987 | 26.320.329 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693224 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.300 | 63.000.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol 750 mg | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 33.333 | 2.457 | 81.899.181 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110059025 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fenosup Lidose | Fenofibrate | 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.800 | 116.000.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml; 100ml | Chai/lọ | N1 | 333 | 74.700 | 24.875.100 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 900100522324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 500 | Cefaclor | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.350 | 83.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 12 viên | 893110599624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Balisal ODT | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 13.333 | 2.100 | 27.999.300 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-35256-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N3 | 16.667 | 4.286 | 71.434.762 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Decebal 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N1 | 6.666 | 9.250 | 61.660.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110167600 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 13.333 | 4.800 | 63.998.400 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.900 | 34.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8CFU | Viên | N4 | 15.000 | 1.500 | 22.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opemesal | Mesalazine | 500mg | Viên | N4 | 13.333 | 6.300 | 83.997.900 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110156623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N4 | 21.666 | 2.050 | 44.415.300 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22966-15 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 25 | Carvedilol | 25mg | Viên | N4 | 21.667 | 2.900 | 62.834.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35485-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N3 | 23.333 | 7.450 | 173.830.850 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+200IU | Viên | N2 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabakern 100 mg | Pregabalin | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 17.500 | 87.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 14 viên | VN-22828-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Kern Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gysudo | Đồng sulfat | 0,25% (kl/tt) | Chai | N4 | 1.000 | 4.950 | 4.950.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.074 | 4.296.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 6.667 | 10.480 | 69.870.160 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 594110350224 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Arena Group SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyce s boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 13.333 | 3.300 | 43.998.900 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm | 893400306424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilcotil | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 11.667 | 6.300 | 73.502.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebicor 5mg Tablets | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 16.667 | 6.800 | 113.335.600 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 380110206323 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | Adipharm EAD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celecoxib 100 mg | Celecoxib | 100 mg | Viên | N3 | 11.666 | 2.940 | 34.298.040 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên | VD-35120-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Ebastin 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 11.666 | 4.450 | 51.913.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295023 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+300mg+30mg | Gói | N4 | 13.333 | 2.500 | 33.332.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500 mg + 62,5mg | Viên | N4 | 13.333 | 8.200 | 109.330.600 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flaben 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 23.333 | 4.200 | 97.998.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-35921-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opecalcium chew | Calci carbonat | 1.250mg | Viên | N4 | 13.333 | 1.620 | 21.599.460 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 1 chai 30 viên | VD-34578-20 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tominfast | Simvastatin | 40mg | Viên | N1 | 11.667 | 9.450 | 110.253.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21877-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | ExtractumPharma Co.,Ltd | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Qepentex | Ketoprofen | 20mg | Miếng | N1 | 8.334 | 13.700 | 114.175.800 | Dùng ngoài | Miếng dán | Gói 7 miếng | 499100445223 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.816 | 102.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110025223 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI BICARBONAT 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 66 | 32.000 | 2.112.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 167 | 8.200 | 1.369.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Demencur 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N3 | 6.666 | 10.000 | 66.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110631024 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 80 mg | Verapamil hydroclorid | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23265-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.900 | 89.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110120424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.650 | 69.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23206-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Halofar | Haloperidol | 2mg | Viên | N4 | 23.334 | 93 | 2.170.062 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893110289300 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baclofen DWP 25mg | Baclofen | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110200923 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 16.666 | 2.289 | 38.148.474 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 166 | 5.470 | 908.020 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etodolac 300mg | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110069125 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.470 | 29.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 26.666 | 1.260 | 33.599.160 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mequitazin SOHA 5mg | Mequitazine | 5mg | Viên | N4 | 6.666 | 1.280 | 8.532.480 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893100077325 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 11.667 | 5.733 | 66.886.911 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinalix-Xepa | Indapamide | 2,5mg | Viên | N2 | 11.667 | 3.600 | 42.001.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-17620-13 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 233 | 157.500 | 36.697.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naproxen EC DWP 500mg | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 13.333 | 1.554 | 20.719.482 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110158923 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.998 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pecrandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.596 | 23.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110436924 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gasrelux | Lansoprazol | 15mg | Viên | N2 | 18.333 | 3.500 | 64.165.500 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110419623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril GP | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110080323 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SM.AMOXICILLIN 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.180 | 20.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35715-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 6.667 | 4.800 | 32.001.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregaviet 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110438423 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Zydus Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.780 | 18.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100207824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadarix 5 mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 11.667 | 5.099 | 59.490.033 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên | 840110181500 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | Viên | N1 | 6.666 | 9.800 | 65.326.800 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 11.666 | 3.360 | 39.197.760 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 13.333 | 4.830 | 64.398.390 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vacobufen 400 Sachet | Ibuprofen | 400mg | Gói | N4 | 15.000 | 3.700 | 55.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam | 893100161123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamide | 1,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Urxyl | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N2 | 11.667 | 4.250 | 49.584.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29726-18 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.990 | 159.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapine | 30mg | Viên | N2 | 13.333 | 1.345 | 17.932.885 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil hydroclorid | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMESPASM | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 13.333 | 850 | 11.333.050 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110720424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mahimox | Carbocistein | 250mg | Ống/gói | N4 | 13.333 | 2.900 | 38.665.700 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 30 túi x 2g | 893100471124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g +0,58g +0,3g + 4g | Gói | N4 | 5.000 | 1.700 | 8.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói | 893100419824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÂM VIỆT PHÁT | Cty CP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quinapril 40mg | Quinapril | 40mg | Viên | N4 | 6.667 | 10.500 | 70.003.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110026000 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | N2 | 6.667 | 11.000 | 73.337.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19967-16 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saranto-H 100/25 | Losartan + Hydroclorothia zid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 11.666 | 3.500 | 40.831.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BOURABIA-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 11.666 | 6.000 | 69.996.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32809-19 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STADLACIL 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 23.333 | 3.700 | 86.332.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemfibrozil 600mg | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N4 | 11.667 | 1.245 | 14.525.415 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35446-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 6.666 | 2.600 | 17.331.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg + 250UI | Viên | N2 | 16.667 | 3.700 | 61.667.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin 60 | Rotundine | 60mg | Viên | N4 | 13.333 | 645 | 8.599.785 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trinitrina | Nitroglycerine | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 33 | 47.080 | 1.553.640 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml; 30ml | Chai | N4 | 500 | 29.900 | 14.950.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | VD-29284-18 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 315 | 6.300.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Precen 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 11.666 | 1.990 | 23.215.340 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153600 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 26.667 | 139 | 3.706.713 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 8.333 | 10.600 | 88.329.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxhepa urso 200 | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 6.666 | 2.348 | 15.651.768 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110702424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CarlolAPC 6.25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N4 | 10.000 | 362 | 3.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110198023 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 2.333 | 3.150 | 7.348.950 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói 1g | 893110431424 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 33.333 | 3.660 | 121.998.780 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x10 viên | 890110002724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | CadilaPharmaceuticalsLtd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2.668mg +4.596mg +276mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.400 | 34.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.750 | 26.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rapeed 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N3 | 13.333 | 8.000 | 106.664.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Lọ 30 viên | 890110011625 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ | Alkem Laboratories Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacillin IMP 500mg | Oxacilin | 500mg | Viên | N2 | 11.667 | 7.350 | 85.752.450 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110437724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gastevin 30mg | Lansoprazole | 30mg | Viên | N1 | 11.667 | 9.500 | 110.836.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 14 viên | VN-18275-14 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Laboratorios Liconsa, S. A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepmaxlox 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N3 | 8.334 | 8.000 | 66.672.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110884324 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610797124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicelor 375 DT. | Cefaclor | 375mg | Viên | N4 | 8.334 | 8.760 | 73.005.840 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110208824 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digazo | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Viên | N4 | 16.667 | 3.300 | 55.001.100 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100501524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leer plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 13.333 | 5.500 | 73.331.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893110076400 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 100 | 615 | 61.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Demencur 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 6.667 | 9.200 | 61.336.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 16.667 | 1.500 | 25.000.500 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnidipine 5 | Cilnidipine | 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110300724 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.400 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Cty CP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom) | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N2 | 6.666 | 5.880 | 39.196.080 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20086-16 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | GENUPharma Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 13.333 | 6.048 | 80.637.984 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110037625 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 400mg+306mg+ 30mg | Viên | N4 | 23.333 | 1.490 | 34.766.170 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-15065-11 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elarothene | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 3.333 | 5.355 | 17.848.215 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535100780124 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coryol 6.25mg | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N1 | 15.000 | 1.364 | 20.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18274-14 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicine | 1mg | Viên | N1 | 2.333 | 5.200 | 12.131.600 | Uống | Viên nén | Hộp/02 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 184QĐ-TTYT | 29/04/2026 | 05/06/2027 | Tyt P. Nhiêu Lộc-Trụ Sở Chính | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.120 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N4 | 5.000 | 36.330 | 181.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 295QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.119 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zenitik | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893100157423 | 421/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 05/05/2027 | Tyt Nam Đông | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.118 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 3.990 | 490 | 1.955.100 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 51/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 18/03/2027 | Tyt Phú Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.117 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 3.000 | 490 | 1.470.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 51/QĐ-TTYT | 07/05/2026 | 18/03/2027 | Tyt Hoà Thành | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vigentin 250/31,25 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.195 | 185.850.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631224 | 1045/QĐ-BVDC | 01/05/2026 | 01/11/2026 | Tyt Diễn Hồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.115 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 66/QĐ-TTYT | 30/04/2026 | 31/12/2026 | Pkđkkv Hưng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Adamed Pharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.114 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 280 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 65/QĐ-TTYT | 26/04/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bính Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.113 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ambroxol-H | Ambroxol | (30mg/5ml)/ 90ml | Chai | N4 | 10 | 65.000 | 650.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | 893100073724 | 79/QĐ-TTYT | 09/05/2026 | 09/05/2026 | Tyt Bằng Mạc-Điểm Trạm Bằng Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.112 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 10 | 1.695 | 16.950 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 79/QĐ-TTYT | 09/05/2026 | 09/05/2026 | Tyt Bằng Mạc-Điểm Trạm Bằng Hữu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 250.000 | 120 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-28783-18 | 70/QĐ-TYT | 07/05/2026 | 07/05/2027 | Tyt Đại Xuyên | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.110 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 1.800 | 2.310 | 4.158.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 162/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 14/08/2027 | Tyt P. Tiên Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.109 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Ramipril MTD 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.499 | 3.748.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110118500 | 162/QĐ-TTYT | 06/05/2026 | 14/08/2027 | Tyt P. Tiên Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.108 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Xuân Quang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.107 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Xuân Quang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.106 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Xuân Quang | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.105 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 1.421 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100363124 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Xuân Quang | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.104 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | BACI-SUBTI | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Xuân Quang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.103 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.102 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Bảo Thắng | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.101 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Repihexin 0,8 mg/ml | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 1.421 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100363124 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.100 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 186/TTYT | 28/04/2026 | 28/04/2027 | Tyt Bảo Thắng | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 1.500 | 294 | 441.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110201400 | 619/QĐ-TYT | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Pkđk Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N2 | 12.000 | 260 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 619/QĐ-TYT | 29/04/2026 | 29/05/2026 | Pkđk Đại Thịnh Trực Thuộc Tyt Quang Minh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 8.000 | 23.659 | 189.272.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 4.000 | 5.600 | 22.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risperdal | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 3.000 | 10.896 | 32.688.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19987-16 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.604 | 52.080.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra 250mg | Levetiracetam | 250mg | Viên | N1 | 0 | 8.745 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22526-20 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0.5g | Lọ | N1 | 12.300 | 65.999 | 811.787.700 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 550 | 104.800 | 57.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.593 | 22.779.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 5.000 | 130.000 | 650.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 360 | 1.932 | 695.520 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra 250mg | Levetiracetam | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.745 | 43.725.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110185425 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 4.750 | 22.456 | 106.666.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 0 | 79.400 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 986/QĐ-BVT | 05/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 92.379 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 986/QĐ-BVT | 05/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 65.360 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 986/QĐ-BVT | 05/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | RIOSART HCT 80+12.5MG | Valsartan + hydroclorothiazid | 80 + 12.5mg | Viên | N2 | 0 | 1.180 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110040625 | 986/QĐ-BVT | 05/05/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.126 | 153.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 600 | 5.028 | 3.016.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp, 1 lọ chứa 30 viên nén bao phim | VN-17087-13 | 130/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 30/06/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 13.834 | 13.834.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.682 | 160.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 600 | 6.500 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp, 1 lọ 30 viên nén bao phim | VN-18353-14 | 130/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 30/06/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 600 | 6.589 | 3.953.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18635-15 | 130/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 30/06/2026 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.561 | 76.488.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.389 | 131.670.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 15.000 | 5.490 | 82.350.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.147 | 15.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 8.370 | 167.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.896 | 79.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 160/QĐ-BVĐHQGHN | 29/04/2026 | 28/04/2027 | Bv Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 300 | 3.578.500 | 1.073.550.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 8.000 | 5.448 | 43.584.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risperdal | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 420 | 20.049 | 8.420.580 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18914-15 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 22.456 | 44.912.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.150 | 41.871 | 48.151.650 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 100 | 6.750 | 675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 13.834 | 276.680.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.918 | 50.754.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 18.900 | 140.416 | 2.653.862.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 282/QĐ-BVNHN | 28/04/2026 | 23/04/2027 | Bv Nhi Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.060 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 52.900 | 5.290.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.059 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Chai/Lọ/Ống | N4 | 5.000 | 16.000 | 80.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.058 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 500 | 3.400 | 1.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty TNHH DP Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.057 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | PARACETAMOL KABI 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 400 | 15.000 | 6.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml | 893110402424 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công Ty Cổ Phần GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.056 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.055 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1% x 20g | Tuýp | N4 | 300 | 26.000 | 7.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20 gam | 893100130725 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty CP DP Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.054 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | H/10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty CP DP Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.053 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 103.950 | 5.197.500 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300113346925 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty CP DP Trung Ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.052 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenaline-BFS 5mg | Adrenalin | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 25.000 | 2.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VD-27817-17 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.051 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 200 | 11.550 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.050 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.049 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.048 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 40 | 82.000 | 3.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.047 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.046 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml;10ml | Chai/Lọ/Ống | N1 | 400 | 109.725 | 43.890.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | QLSP-845-15 | 0130/QĐ-TTYT | 28/04/2026 | 12/05/2026 | Ttyt Krông Năng | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.045 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.044 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.043 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dượcvà vật tư y tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.042 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.041 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 76.379 | 38.189.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.040 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.039 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.038 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.037 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.036 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.035 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.034 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.033 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasm al B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 150 | 162.225 | 24.333.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.032 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.031 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 4.935 | 1.480.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.030 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.029 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 120 | 49.900 | 5.988.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893115226224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.028 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin (hydroclorid) | 2mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.027 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.026 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.025 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.024 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.612 | 23.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.023 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.022 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.021 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.020 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.019 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.018 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dượcvà vật tư y tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.017 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 980 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.016 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.015 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.014 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.013 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 720 | 11.450 | 8.244.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.012 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.011 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.010 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.009 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.008 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.007 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
