Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 39 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.228.006 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.005 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.004 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.003 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.002 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.001 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.228.000 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.999 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 300 | 698 | 209.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.998 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.997 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.996 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.995 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.994 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.993 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.992 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 40 | 35.000 | 1.400.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.991 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.990 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.989 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.988 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.987 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.986 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.985 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.984 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.983 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.982 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.981 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 70.000 | 5.700 | 399.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.980 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.979 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.978 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 286.250 | 14.312.500 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.977 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.976 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.975 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.974 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.973 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geloplasma | Gelatin | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N2 | 40 | 110.000 | 4.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.972 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 80.000 | 6.069 | 485.520.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty CP DP Imexphar | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.971 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.970 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.969 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.968 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.967 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.966 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.965 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.964 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 52.200 | 52.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.963 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphaton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 2.680 | 2.144.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110376023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.962 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.961 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.960 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.959 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.958 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perindopril 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35413-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.957 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.956 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.955 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.500 | 4.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100325024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.954 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%x100ml | Chai | N4 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.953 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.952 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.951 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.000 | 4.410 | 13.230.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.950 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 1.400 | 140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.949 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.948 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 3.000 | 7.090 | 21.270.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.947 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 500ml | Chai | N4 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.946 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 207 | 4.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.945 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg; 250mcg | Bình | N5 | 1.200 | 87.400 | 104.880.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.944 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 500 | 8.400 | 4.200.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.943 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%, 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110238000 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.942 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 1.200 | 210.176 | 252.211.200 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.941 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Chai | N4 | 500 | 6.000 | 3.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.940 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 3.000 | 847 | 2.541.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110102624 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.939 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.843 | 29.058.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.938 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ebitac 12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg;12,5mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.550 | 17.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, | VN-17895-14 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.937 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 900 | 4.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.936 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | OPEAZITRO 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 4.000 | 2.700 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893110813624 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.935 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 2.000 | 135.996 | 271.992.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110045325 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.934 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 10.000 | 10.650 | 106.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.933 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Augbidil 2,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 2000mg + 200mg | Lọ | N4 | 2.000 | 37.800 | 75.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110230423 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.932 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 500 | 45.000 | 22.500.000 | Xịt | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.931 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 500 | 893 | 446.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.930 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.639 | 11.278.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.929 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg; 6mcg | Bình | N5 | 1.200 | 150.000 | 180.000.000 | Hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều(dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.928 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.338 | 4.676.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.927 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 1.000 | 159.900 | 159.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.926 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 5.000 | 80 | 400.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.925 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 150 | 750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.924 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 500 | 9.088 | 4.544.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 60/QĐ-BVP | 05/05/2026 | 21/04/2027 | Bv Phổi Thành Phố Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.923 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.922 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.921 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.395 | 33.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.920 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.919 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.918 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.917 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.916 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.915 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 10 | 2.700.000 | 27.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.914 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.913 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.912 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.911 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.910 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.909 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.908 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated ringer's and dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 500ml | Chai | N4 | 500 | 12.493 | 6.246.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.907 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 861 | 86.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.906 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.905 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.904 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.210 | 1.105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.903 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.902 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.901 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.486 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.900 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 40 | 82.000 | 3.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.899 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.898 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.897 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.896 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.157 | 231.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.895 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.894 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.893 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.892 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.891 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.890 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.889 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.888 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 100 | 9.093 | 909.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35953-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.887 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.886 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 87.300 | 1.746.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.885 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.884 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 980 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.883 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.882 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 300 | 698 | 209.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.881 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.880 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.879 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.878 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.877 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.876 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.875 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.874 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.873 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.872 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.871 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.870 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.612 | 23.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.869 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.868 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.867 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.866 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.865 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.864 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.863 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.862 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.861 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.860 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.859 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 720 | 11.450 | 8.244.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.858 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 39.500 | 197.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | 893110319624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.857 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.856 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.855 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.854 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.853 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở I | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.852 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.851 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 10 | 2.700.000 | 27.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.850 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.849 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.395 | 33.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.848 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.847 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.846 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.845 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.844 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.843 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.842 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.841 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.840 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.839 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.838 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasm al B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 150 | 162.225 | 24.333.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.837 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.836 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 4.935 | 1.480.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.835 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.834 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.833 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.832 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.831 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.830 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.829 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 80.000 | 6.069 | 485.520.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty CP DP Imexphar | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.828 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.827 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.826 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.825 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphaton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 2.680 | 2.144.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110376023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.824 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.823 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perindopril 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35413-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.822 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.500 | 4.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100325024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.821 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.820 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.819 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.818 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.817 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.816 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.815 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.814 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated ringer's and dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 500ml | Chai | N4 | 500 | 12.493 | 6.246.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.813 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 861 | 86.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.812 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.811 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.210 | 1.105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.810 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.486 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.809 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.808 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.807 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.806 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 3.000 | 0 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191725 | 38/QĐ-TTYT | 05/05/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Mường Lay | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hà Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.805 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.157 | 231.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.804 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.803 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.802 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.801 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.800 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.799 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.798 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 39.500 | 197.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | 893110319624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.797 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.796 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.795 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.794 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.793 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.792 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 87.300 | 1.746.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.791 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 100 | 9.093 | 909.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35953-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.790 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.789 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.788 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.787 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%x100ml | Chai | N4 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.786 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.785 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.784 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.783 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.782 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.781 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.780 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.779 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.778 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.777 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 76.379 | 38.189.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.776 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.775 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.774 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.773 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.772 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 52.200 | 52.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.771 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 70.000 | 5.700 | 399.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.770 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 286.250 | 14.312.500 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.769 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.768 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.767 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.766 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 40 | 35.000 | 1.400.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.765 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.764 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.763 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin (hydroclorid) | 2mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.762 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.761 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geloplasma | Gelatin | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N2 | 40 | 110.000 | 4.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.760 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.759 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.758 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 120 | 49.900 | 5.988.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893115226224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.757 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 470 | 1.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.756 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.098 | 31.941.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35955-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.755 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 500 | 980 | 490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.754 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mekomucosol | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 100.000 | 780 | 78.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100310623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.753 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.455 | 22.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.752 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 87.300 | 1.746.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.751 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 100 | 9.093 | 909.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35953-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.750 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.749 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.748 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g | Tuýp | N4 | 500 | 6.930 | 3.465.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.747 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 3,5g+ 2,545g+ 1,5g | Gói | N4 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.746 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Conipa pure | Kẽm gluconat | 70mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.500 | 22.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.745 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg;50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.395 | 33.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.744 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg+351,9mg+ 50mg)/10ml | Gói | N4 | 50.000 | 3.010 | 150.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-34622-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.743 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N4 | 200.000 | 1.170 | 234.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.742 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 10 | 2.700.000 | 27.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.741 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%x100ml | Chai | N4 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.740 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 6.000 | 15.400 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Nha Khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.739 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoplasm al B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 150 | 162.225 | 24.333.750 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.738 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x 100m | Lọ | N1 | 80 | 592.000 | 47.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 558/QĐ-BVLPQN | 04/05/2026 | 31/05/2028 | Bv Lao Và Bệnh Phổi Quy Nhơn | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.737 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.167 | 3.167.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.736 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 20.000 | 546 | 10.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.735 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.210 | 1.105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.734 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidone | Povidon iodin | 10%, 90ml | Chai | N4 | 700 | 9.800 | 6.860.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.733 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | gói | N2 | 30.000 | 7.819 | 234.570.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 20ml, Gói nhôm | 880100006823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.732 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 315 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.731 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 40 | 82.000 | 3.280.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.730 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 600 | 1.350 | 810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.345 | 5.380.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lactated ringer's and dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 500ml | Chai | N4 | 500 | 12.493 | 6.246.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.727 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 720 | 11.450 | 8.244.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.726 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 26 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.725 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.724 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.960 | 178.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.723 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.410 | 282.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.722 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 52.200 | 52.200.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.721 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 76.379 | 38.189.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.720 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 36.604 | 36.604.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH TM DP-TBYT Sava Global | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.719 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.612 | 23.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.718 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erymekophar | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.240 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 Gói x 2,5g | 893110223525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.717 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.678 | 26.712.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35956-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.716 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (390mg; 336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 100.000 | 2.700 | 270.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100050425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.715 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 1.157 | 231.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.714 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Samaca | Natri hyaluronat | 1mg/1ml; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.713 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.486 | 17.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.712 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Nam Đông | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.711 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Geloplasma | Gelatin | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N2 | 40 | 110.000 | 4.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.710 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N4 | 120 | 49.900 | 5.988.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893115226224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.709 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g;0,52g;0,3g;0,509g | Gói | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.708 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.900 | 190.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.707 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.706 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 50 | 286.250 | 14.312.500 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.705 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rosuvastatin 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.704 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin – 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 450 | 13.500.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.703 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LACBIOSYN | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 882 | 70.560.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.702 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Brometic 2mg/10ml | Bromhexin (hydroclorid) | 2mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100718424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.701 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.700 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.500 | 3.456 | 5.184.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.699 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5%,500ml | Chai | N4 | 4.500 | 7.518 | 33.831.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; thùng 20 chai | VD-35954-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Thanh | Công Ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.698 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | A.T Alugela | Aluminum phosphat | 20%;12,38g | Gói | N4 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20 g | VD-24127-16 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.697 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamethason | Betamethason | 0,064%/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 25.200 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110654524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.696 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N2 | 30.000 | 357 | 10.710.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.695 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22699-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.694 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 250.000 | 1.190 | 297.500.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.693 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lastro 30 | Lanzoprazol | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.200 | 96.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110140524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.692 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 57 | 11.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.691 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.690 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tozinax syrup | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.800 | 50.400.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100161125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.689 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 80.000 | 6.069 | 485.520.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty CP DP Imexphar | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.688 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxocilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 80.000 | 2.300 | 184.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-21362-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.687 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg +31,25mg | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VD-18766-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.686 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 861 | 86.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.685 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 8.000 | 4.500 | 36.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.684 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 20.000 | 725 | 14.500.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.683 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.682 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 32.424 | 16.212.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.681 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.260 | 189.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.680 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N4 | 250.000 | 460 | 115.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.679 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.100 | 3.150.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.678 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 225 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.677 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 70.000 | 5.700 | 399.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.676 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.259 | 210.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.675 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.008 | 70.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.674 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dượcvà vật tư y tế Kiên Đan | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.673 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.575 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.672 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.671 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.085 | 43.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.670 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 250.000 | 121 | 30.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.669 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.668 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N4 | 500 | 8.500 | 4.250.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100325024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.667 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 100mg,10mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.666 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 4.935 | 1.480.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.665 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.664 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 39.500 | 197.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | 893110319624 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dược phẩm Minh Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.663 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 60.000 | 5.050 | 303.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.662 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 10.000 | 245 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.661 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 20.000 | 977 | 19.540.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.660 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 40 | 35.000 | 1.400.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.659 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.750 | 287.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.658 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mibetel HCT | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | 40mg;12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.095 | 81.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.657 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 415 | 24.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.656 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 347 | 5.205.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.655 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 150.000 | 345 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065425 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.654 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 399 | 19.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.653 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.500 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dexamethason | Dexamethason | 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) | Ống | N4 | 300 | 698 | 209.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống 1ml | 893110812324 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg; 200mg | Viên | N2 | 120.000 | 696 | 83.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg +500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.890 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty CP Dược phẩm Benovas | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alimemazin DWP 10mg | Alimemazin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 441 | 26.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100283424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agimycob | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg; 65.000IU; 100.000IU | Viên | N4 | 25.000 | 1.995 | 49.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 8 viên Hộp 1, 3, 5, 6 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glutowin Plus | Glibenclamid + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.243 | 486.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110435723 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Micro Labs Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg+ 0,35mg | Viên | N4 | 5.000 | 588 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.643 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.642 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH DP Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.641 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.640 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g + 0,7g + 0,3g + 0,58g/gói 5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.510 | 15.100.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty Cổ phần Dược – Vật Tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.639 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Perindopril 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35413-21 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Liên danh Medipharco và Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.638 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml | Lọ | N4 | 1.500 | 27.000 | 40.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.637 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphaton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 2.680 | 2.144.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110376023 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.636 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.635 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 150.000 | 665 | 99.750.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.634 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.342 | 200.520.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Đà Nẵng | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.633 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 300 | 278.090 | 83.427.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược liệu Trung Ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.632 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200UI | Viên | N2 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.631 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium STELLA 500 mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.630 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | viên | N3 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.629 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 150.000 | 2.436 | 365.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.628 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 50.000 | 448 | 22.400.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.627 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược Medibros Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.626 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 612 mg ; 800,4mg; 80mg | gói | N2 | 100.000 | 3.949 | 394.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý- Việt Mỹ | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.625 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100427323 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Tâm Toàn Phát | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.624 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.250 | 42.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 381/QĐ-TTYT | 04/05/2026 | 04/05/2027 | Ttyt Phú Lộc Cơ Sở Chân Mây | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.623 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | viên | N3 | 290.000 | 890 | 258.100.000 | Uống | viên nén | 893100462624 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.622 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | GC-310-18 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.621 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 67.000 | 4.494 | 301.098.000 | Uống | Viên nang | 471110354525 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.620 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | pms-Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N1 | 50.000 | 28.000 | 1.400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 754110191523 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Pharmascience Inc. | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.619 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LORYTEC 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 168.000 | 1.600 | 268.800.000 | Uống | Viên nén | VN-15187-12 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Síp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.618 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bronsolvin 8 | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N2 | 180.000 | 420 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | 893100670624 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.617 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ambig | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 4.870 | 52.680 | 256.551.600 | Uống | Viên nén bao phim | 560110117924 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Sofarimex – Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Fab.) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.616 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 47.000 | 28.790 | 1.353.130.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110350625 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.615 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.198 | 23.960.000 | Uống | Viên nén bao đường | 300100131824 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.614 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LEVODHG 250 | Levofloxacin | 250mg | viên | N3 | 27.500 | 1.010 | 27.775.000 | Uống | viên nén bao phim | VD-21557-14 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.613 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 76.500 | 6.186 | 473.229.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | VN-11972-11 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Farma S.p.A | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.612 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MIFETONE 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén | 893110156325 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.611 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefixim 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 108.000 | 969 | 104.652.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28887-18 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.610 | Tân dược | Tỉnh Long An | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 6.750 | 405.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110200000 | 3965/QĐ-BVĐKLA | 26/04/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.609 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIFOVIR | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 257.000 | 868 | 223.076.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-18925-13 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.608 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | POVIDONE | Povidon iod | 10% x 125ml | Chai | N4 | 47.150 | 13.125 | 618.843.750 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | VD-17882-12 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.607 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bupivacain Kabi 0,5% | Bupivacain hydroclorid | 0,5% x 20ml | Ống | N4 | 0 | 15.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114606624 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.606 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.105 | 13.260.000 | Uống | Viên nén | 800110406323 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.605 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aziphar | Azithromycin | 200mg/5ml; 15ml | Chai | N3 | 700 | 59.000 | 41.300.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-23799-15 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.604 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cafunten | Clotrimazol | 0,01; 10g | Tuýp | N5 | 200 | 200 | 40.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-23196-15 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.603 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 114.000 | 6.580 | 750.120.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110129325 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.602 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefixim 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 378.500 | 969 | 366.766.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28887-18 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.601 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methylsolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | VD-22238-15 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.600 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bidinatec 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 1.575.000 | 765 | 1.204.875.000 | Uống | Viên nén | 893110208023 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.599 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Polfurid | Furosemid | 40mg | Viên | N1 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22449-19 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Polfarmex S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.598 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Polfurid | Furosemid | 40mg | Viên | N1 | 34.500 | 3.200 | 110.400.000 | Uống | Viên nén | 590110791124 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | Polfarmex S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.597 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metilone-4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N2 | 453.000 | 470 | 212.910.000 | Uống | Viên nén | 893110061124 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.596 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | viên | N2 | 3.400 | 4.600 | 15.640.000 | Uống | viên nang cứng | 893110013000 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.595 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amikaver | Amikacin | 500mg/2ml; 2ml | Ống | N2 | 8.000 | 22.155 | 177.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 868110436723 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.594 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Respiwel 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20370-17 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.593 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIMOL 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 219.500 | 280 | 61.460.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22790-15 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.592 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 0 | 3.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110373923 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.591 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 232.800 | 685 | 159.468.000 | Uống | Viên nén | 594110027925 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.590 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 2.231.000 | 2.625 | 5.856.375.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | 800110402523 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.589 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefixim 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 969 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110383824 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.588 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clyodas 300 | Clindamycin | 300mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.155 | 6.930.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21632-14 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.587 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dopamine Renaudin 40mg/ml | Dopamin hydroclorid | 200mg/ 5ml | Ống | N1 | 300 | 45.000 | 13.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 300110348224 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.586 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 869.700 | 510 | 443.547.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-31299-18 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.585 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGITRO 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 11.200 | 2.580 | 28.896.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34102-20 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.584 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N2 | 1.275.000 | 210 | 267.750.000 | Uống | viên nén | VD-20564-14 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.583 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 0 | 4.494 | 0 | Uống | Viên nang | VN-15808-12 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.582 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidon iodin 10% | Povidon iod | 10% x 20ml | Chai | N4 | 13.490 | 4.300 | 58.007.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.581 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Povidon iodin 10% | Povidon iod | 10% x 20ml | Chai | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.580 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 1.175.400 | 70 | 82.278.000 | Uống | Viên nén | VD-32051-19 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.579 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fenostad 100 | Fenofibrat | 100mg | Viên | N2 | 540.000 | 2.500 | 1.350.000.000 | Uống | Viên Nang cứng | VD-35392-21 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.578 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 70.000 | 2.200 | 154.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110872724 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.577 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nirdicin 250mg | Levofloxacin | 250mg | Viên | N1 | 0 | 19.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18715-15 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Pharmathen S.A | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.576 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | POVIDONE | Povidon iod | 10% x 100ml | Chai | N4 | 13.870 | 11.550 | 160.198.500 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | VD-17882-12 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.575 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | OPEPRIL 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 162.000 | 320 | 51.840.000 | Uống | Viên nén | 893110674524 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.574 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIFOVIR | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N5 | 250.000 | 250.000 | 62.500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-18925-13 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.573 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atenolol STADA 50mg | Atenolol | 50mg | Viên | N3 | 24.000 | 425 | 10.200.000 | Uống | Viên nén | VD-23232-15 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.572 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FUCAGI | Mebendazol | 500mg | Viên | N4 | 2.300 | 1.470 | 3.381.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25614-16 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.571 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 2.520 | 305 | 768.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26324-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.570 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ARBOSNEW 50 | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | 893110380724 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.569 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MEDSAMIC 250MG/5ML | Tranexamic acid | 5% x 5ml | Ống | N1 | 1.500 | 12.197 | 18.295.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20801-17 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility – Cyprus | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.568 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fenidel | Piroxicam | 20mg/1ml | Ống | N4 | 6.800 | 2.700 | 18.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110603724 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.567 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cadifamo | Famotidin | 40mg | Viên | N4 | 70.000 | 297 | 20.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110610424 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.566 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 158.600 | 2.590 | 410.774.000 | Uống | Viên nén | 475110353324 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.565 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Calmadon | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.990 | 3.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22972-21 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Arena Group S.A | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.564 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N5 | 10.000 | 10.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110303923 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.563 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xylozin Drops 0,05 % | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N2 | 700 | 13.000 | 9.100.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | 893100040223 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.562 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 141.000 | 580 | 81.780.000 | Uống | viên nén | 893110477824 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.561 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 285.000 | 75 | 21.375.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110303923 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.560 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGITRO 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110130925 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.559 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N4 | 220.000 | 399 | 87.780.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | VD-26466-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.558 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N1 | 460.000 | 1.200 | 552.000.000 | Uống | Viên nén | VN-22886-21 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Kern Pharma S.L. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.557 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Partamol Eff. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 480.000 | 2.109 | 1.012.320.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100193324 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.556 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | VN-23059-22 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.555 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zaromax 500 | Azithromycin | 500mg | viên | N2 | 20.700 | 6.290 | 130.203.000 | Uống | viên nén bao phim | 893110271323 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.554 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIDOPA | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110876924 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.553 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Moxilen 250mg | Amoxicilin | 250mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-17098-13 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Medochemie Ltd-Factory B | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.552 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Lọ | N4 | 59.650 | 10.350 | 617.377.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-34943-21 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.551 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aziphar | Azithromycin | 200mg/5ml; 15ml | Chai | N3 | 0 | 59.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110299700 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.550 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cafunten | Clotrimazol | 0,01; 10g | Tuýp | N5 | 0 | 200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100129925 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.549 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Falipan (Cơ sở xuất xưởng: AlleMan Pharma GmbH – Địa chỉ: Benzstr.5, 72793 Pfullingen, Baden-Wurttemberg, Germany) | Lidocain hydroclodrid | 20mg/1ml | Ống | N1 | 15.000 | 30.250 | 453.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18226-14 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.548 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 0 | 70 | 0 | Uống | Viên nén | 893100322924 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.547 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 0 | 2.440 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | 893100889424 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.546 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Alverin | Alverin | 40mg | Viên | N4 | 340.100 | 149 | 50.674.900 | Uống | Viên nén | 893110797524 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.545 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LAEVOLAC | Lactulose | 10g/15ml; 15ml | gói | N1 | 50.500 | 5.500 | 277.750.000 | Uống | Dung dịch uống | 900100522324 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.544 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ 1ml | Ống | N1 | 3.550 | 15.200 | 53.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300115987024 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.543 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iod | 10% kl/tt | Chai | N1 | 7.030 | 45.368 | 318.937.040 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 529100790424 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.542 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 8.130 | 14.900 | 121.137.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | 893115078524 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.541 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIFUROS | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 52.500 | 86 | 4.515.000 | Uống | Viên nén | VD-27744-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.540 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Freclovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 158.000 | 1.789 | 282.662.000 | Uống | Viên nén | 893110054823 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.539 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Para-OPC 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 0 | 1.298 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100392024 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.538 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Túi | N1 | 18.100 | 35.800 | 647.980.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 590115079823 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.537 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 1.570.000 | 1.880 | 2.951.600.000 | Uống | Viên nén | 890110352524 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.536 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 62.000 | 1.589 | 98.518.000 | Uống | Viên nén | 893110152100 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.535 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N2 | 4.900 | 147.000 | 720.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880410251323 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.534 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N2 | 0 | 147.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1064-17 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.533 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kezolgen 2% | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 20.300 | 3.600 | 73.080.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100071125 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.532 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 80.700 | 441 | 35.588.700 | Uống | Viên nén | 893110244724 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.531 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | OPEPRIL 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | VD-21879-14 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.530 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 700.000 | 119 | 83.300.000 | Uống | Viên nén | VD-28146-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.529 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 70.700 | 5.943 | 420.170.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | VD-26377-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.528 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 24.720 | 16.000 | 395.520.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110219923 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.527 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | OPEPRIL 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén | VD-21877-14 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.526 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGITRO 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110130925 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.525 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGICLOVIR 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 2.000 | 989 | 1.978.000 | Uống | Viên nén | VD-27743-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.524 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 6.600 | 15.600 | 102.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039423 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.523 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.930 | 196.500.000 | Uống | Viên nén | VN-22447-19 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.522 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIMOL 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 0 | 280 | 0 | Uống | Thuốc cốm | 893100702224 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.521 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 71.900 | 238 | 17.112.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31233-18 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.520 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MIFETONE 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 34.420 | 4.000 | 137.680.000 | Uống | Viên nén | VD-33218-19 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.519 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 13.000 | 52.900 | 687.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 400115010324 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.518 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N5 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110305923 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.517 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 0 | 240 | 0 | Uống | Viên nén | 893110886524 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.516 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N2 | 320 | 31.400 | 10.048.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890110022824 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.515 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diclofenac DHG | Diclofenac | 50mg | viên | N2 | 279.000 | 200 | 55.800.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | VD-20551-14 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.514 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dogtapine | Sulpirid | 50mg | Viên | N4 | 0 | 305 | 0 | Uống | Viên nén | 893110156424 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.513 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metronidazole/Vioser | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 17.500 | 17.000 | 297.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22749-21 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.512 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ketoconazol | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N5 | 0 | 1.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100355023 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.511 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ketoconazol | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N5 | 1.200 | 1.200 | 1.440.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-23197-15 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.510 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Spironolactone 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 166.200 | 305 | 50.691.000 | Uống | Viên nén | VD-34696-20 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.509 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphatex | Cimetidin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nén | 893100305123 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.508 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin | 150mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 90.000 | 90.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400110783424 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.507 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Captopril | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | 893110483424 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh |
