Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 4 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 4 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.249.100 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 0 6.300 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35956-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.099 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sodium Chloride Natri clorid 0,9%;
1000ml
Chai N1 0 27.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai
1000ml
520110018625 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry
Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.249.098 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Calmax 500 Calci lactat pentahydrat 500mg/10ml Ống N4 0 2.646 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100414524 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.097 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vigahom Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydra+ đồng gluconat (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml Ống N4 0 3.780 0 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml; 893100207824 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công Ty Cổ Phần Dược LEN Tây Bắc Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.096 Tân dược Tỉnh Yên Bái Scanneuron Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) 100mg +
200mg +
200mcg
Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.095 Tân dược Tỉnh Yên Bái Hepa-Merz L-Ornithin – L-aspartat 5g/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml VN-17364-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.249.094 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sodium Chloride Natri clorid 0,9%;
1000ml
Chai N1 0 27.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai
1000ml
VN-22341-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry
Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.249.093 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dextrose Glucose 5%,
500ml
Chai N1 0 21.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai
500ml
VN-22248-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry
Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.249.092 Tân dược Tỉnh Yên Bái Polygynax Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU Viên N1 0 10.200 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 300110010524 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.091 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ryzonal Eperison hydroclorid 50mg Viên N2 0 355 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.090 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.089 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 0 6.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.088 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 0 35.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.249.087 Tân dược Tỉnh Yên Bái Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 0 87.300 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.249.086 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 0 147 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110602124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.085 Tân dược Tỉnh Yên Bái Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt – Dung dịch tiêm – Tiêm 893410250823 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công Ty Cổ Phần WINBIO Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.084 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinsolon Methylprednisolon 40mg Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.083 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N4 0 395 0 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-26466-17 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.082 Tân dược Tỉnh Yên Bái Clealine 100mg Sertralin 100mg Viên N1 0 12.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ X 10 viên VN-17678-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược phẩm Eros Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.249.081 Tân dược Tỉnh Yên Bái Algesin-N Ketorolac tromethamin/trometamol 30mg/1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21533-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.249.080 Tân dược Tỉnh Yên Bái Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0.1mg/2ml Ống N5 0 12.489 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10
ống x 2 ml
VN-18481-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.249.079 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g VD-26749-17 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.078 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 0 1.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32594-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.077 Tân dược Tỉnh Yên Bái Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydrochlorid 0,05% Lọ N4 0 2.640 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml VD-18682-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.076 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidisamin 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28226-17 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.075 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.074 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enaplus HCT 10/25 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 25mg Viên nén N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110218725 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.073 Tân dược Tỉnh Yên Bái Egilok Metoprolol tartrat 25mg Viên N1 0 1.560 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VN-22910-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.249.072 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Nicardipine 10mg/10ml Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Ống N4 0 84.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml VD-36200-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.071 Tân dược Tỉnh Yên Bái Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.070 Tân dược Tỉnh Yên Bái Contisor 2.5 Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N2 0 318 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.069 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 0 2.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.068 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coveram 5mg/5mg Perindopril arginine+ amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 0 6.589 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.249.067 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 550 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23978-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.066 Tân dược Tỉnh Yên Bái Divaser-F Betahistin dihydroclorid 16mg Viên N2 0 350 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-20359-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.065 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 0 142.000 0 Rửa nội soi bàng quang Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) Can 5 lít VD-18005-12 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.064 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dorover Plus Perindopril erbumin +
Indapamid
4mg + 1,25mg Viên N2 0 1.545 0 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên 893110002823 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.063 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ferrovin Sắt (sucrose hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 0 94.000 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.249.062 Tân dược Tỉnh Yên Bái Incepavit 400 capsule Vitamin E acetate 400mg Viên N2 0 2.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.249.061 Tân dược Tỉnh Yên Bái Taxedac Eye Drops Moxifloxacin + Dexamethason phosphat (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml Lọ N4 0 20.189 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110843124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.060 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCCP Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.059 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enaplus HCT 10/25 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 25mg Viên nén N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34905-20 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.058 Tân dược Tỉnh Yên Bái VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 0 4.980 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.249.057 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ebitac Forte Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 0 3.850 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17896-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.249.056 Tân dược Tỉnh Yên Bái Colistin IMP 1MIU Colistimethat natri 1.000.000 IU Lọ N2 0 295.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ 893114243425 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.055 Tân dược Tỉnh Yên Bái Linezolid Kabi Linezolid* (2mg/ml) x 300ml Túi N1 0 179.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 300ml VN-23162-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 HP Halden Pharma AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.249.054 Tân dược Tỉnh Yên Bái Betaserc 16mg Betahistin dihydroclorid 16mg Viên N1 0 3.741 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-17206-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.053 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vastarel MR Trimetazidin dihydroclorid 35mg Viên N1 0 2.705 0 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.052 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) Poland 3.thau_rieng_le
1.249.051 Tân dược Tỉnh Yên Bái Troysar AM Losartan Kali+ Amlodipin 50mg + 5mg Viên N3 0 5.200 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.249.050 Tân dược Tỉnh Yên Bái VT-Amlopril Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 5mg Viên N3 0 3.600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.249.049 Tân dược Tỉnh Yên Bái Multihance Gadobenic acid 334mg (0,5M)/ml; 10ml Lọ N1 0 535.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ 10ml 800110131724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.249.048 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml x 500ml Chai N4 0 6.500 0 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.047 Tân dược Tỉnh Yên Bái Hyvalor Valsartan 80mg Viên N3 0 2.259 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23418-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.046 Tân dược Tỉnh Yên Bái Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/ 2ml Ống N1 0 30.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.249.045 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kaclocide plus Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic 75mg + 100mg Viên N4 0 890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.044 Tân dược Tỉnh Yên Bái Pavadin Tablets 20mg Pravastatin natri 20mg Viên N2 0 6.150 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110189500 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng U Chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.249.043 Tân dược Tỉnh Yên Bái Rechopid 30 Pravastatin natri 30mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110326300 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.042 Tân dược Tỉnh Yên Bái Potriolac Calcipotriol + Betamethason 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 0 195.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110032600 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.041 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.040 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 850 Metformin hydroclorid 850mg Viên N3 0 168 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên. Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110684324 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.039 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fumagate Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 0,8g+0,4g+0,08g Gói N4 0 3.250 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10g 893100312500 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.038 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 0 882 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.037 Tân dược Tỉnh Yên Bái Hepa-Merz L-Ornithin – L-aspartat 5g/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.249.036 Tân dược Tỉnh Yên Bái Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 0 4.935 0 Uống Viên nén bao Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.249.035 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bephesone Syrup Betamethason + Dexchlopheniramin maleat (3mg + 24mg)/ 60ml Lọ N4 0 25.000 0 Uống Sirô Hộp 1 lọ x 60ml 893110746924 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.034 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glizym-M Gliclazid + Metformin hydroclorid 80mg + 500mg Viên N5 0 3.200 0 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.249.033 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 0 12.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.249.032 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 0 6.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.031 Tân dược Tỉnh Yên Bái Perglim M-1 Glimepirid + Metformin hydroclorid 1mg + 500mg Viên N3 0 2.600 0 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.249.030 Tân dược Tỉnh Yên Bái Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg; 500mg Viên N3 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.029 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 0 75.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.028 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml IU N1 0 75 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.027 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500 mg Viên N3 0 147 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110602124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.026 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atropin sulphat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.025 Tân dược Tỉnh Yên Bái Trazimera Trastuzumab 150mg Lọ N1 0 9.580.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.249.024 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 0 28.455 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)). Slovakia 3.thau_rieng_le
1.249.023 Tân dược Tỉnh Yên Bái Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0.1mg/2ml Ống N5 0 12.489 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10
ống x 2 ml
690111338025 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.249.022 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dysport Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex 300U Lọ N1 0 5.280.930 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.249.021 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dysport Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex 500U Lọ N1 0 7.290.712 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.249.020 Tân dược Tỉnh Yên Bái Polygynax Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU Viên N1 0 10.200 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên VN-21788-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.019 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.018 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.017 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 0 10.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.016 Tân dược Tỉnh Yên Bái Divaser-F Betahistin dihydroclorid 16mg Viên N2 0 350 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110313324 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.015 Tân dược Tỉnh Yên Bái Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydrochlorid 0,05% Lọ N4 0 2.640 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100040123 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.014 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 0 10.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.013 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 0 100.380 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.249.012 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.249.011 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sevoflurane Sevofluran 100%/250ml (tt/tt) Chai N1 0 1.530.000 0 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.249.010 Tân dược Tỉnh Yên Bái Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 0 87.300 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.249.009 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ibuhadi suspension Ibuprofen 20 mg/ml; 60ml Chai N4 0 16.700 0 Uống Hỗn dịch uống Chai 60ml 893100585424 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.008 Tân dược Tỉnh Yên Bái Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat 200mg + 30mg Viên N1 0 9.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110005624 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.007 Tân dược Tỉnh Yên Bái Algesin-N Ketorolac tromethamin/trometamol 30mg/1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 594110446325 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.249.006 Tân dược Tỉnh Yên Bái MORPHIN Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.005 Tân dược Tỉnh Yên Bái Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 0 10.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.004 Tân dược Tỉnh Yên Bái ACUPAN Nefopam hydroclorid 20mg Ống N1 0 23.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.249.003 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 0 1.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.002 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidisamin 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120825 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.001 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin 3B Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247323 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.249.000 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinroxamin Deferoxamine mesylat 500mg Lọ N4 0 126.700 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.999 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin hydroclorid 30mg/ml Ống N1 0 57.750 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.998 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kalira Calci polystyren sulfonat 5000mg Gói N4 0 14.700 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.997 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 0 142.000 0 Rửa nội soi bàng quang Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) Can 5 lít 893110360225 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.996 Tân dược Tỉnh Yên Bái Garnotal Inj Phenobarbital natri 200mg/2 ml Ống N5 0 12.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.995 Tân dược Tỉnh Yên Bái Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.994 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oxbat Oxacilin 1g Lọ N1 0 72.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110013825 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Lex Pharma Việt Nam S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.248.993 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.992 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.991 Tân dược Tỉnh Yên Bái Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol 5mg/ 5ml Ống N1 0 115.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống 5ml VN-16406-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.990 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seduxen 5 mg Diazepam 5,00mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.989 Tân dược Tỉnh Yên Bái Aminazin 1,25% Clorpromazin hydroclorid 25mg/2ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.988 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ibuhadi suspension Ibuprofen 20 mg/ml; 60ml Chai N4 0 16.700 0 Uống Hỗn dịch uống Chai 60ml VD-29630-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.987 Tân dược Tỉnh Yên Bái Izac Syrup Ambroxol hydroclorid 15 mg/5 ml Chai N4 0 8.000 0 Uống Siro Hộp 1 chai x 60ml VD-25064-16 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.986 Tân dược Tỉnh Yên Bái Panactol 150mg Paracetamol 150mg Gói N4 0 510 0 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 48 gói x 1,5g VD-33464-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.985 Tân dược Tỉnh Yên Bái Potriolac Calcipotriol + Betamethason 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 0 195.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-22526-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.984 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20667-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược ATM Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.983 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược ATM Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.982 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20667-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược ATM Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.981 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enaboston 10 plus Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 25mg Viên N4 0 817 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110017300 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.980 Tân dược Tỉnh Yên Bái Losartan Losartan Kali 50mg Viên N4 0 182 0 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110666324 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.979 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bridotyl Hydroxycloroquin sulfat 200mg Viên N5 0 4.380 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.978 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dofluzol 5 mg Flunarizin 5mg Viên N2 0 808 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110694824 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.977 Tân dược Tỉnh Yên Bái Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml Lọ N1 0 380.640 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 900114412423 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.248.976 Tân dược Tỉnh Yên Bái Volulyte 6% Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES
130/0,4)+Natri acetat
trihydrate + Natri clorid
+ Kali clorid + Magnesi
clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 0 110.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.975 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 0 760 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.974 Tân dược Tỉnh Yên Bái Molpadia 250 mg/25 mg Levodopa + carbidopa 250 mg + 25mg Viên N5 0 2.998 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110450223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.973 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin natri 25.000UI/5ml Ống N5 0 120.950 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống QLSP-1093-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LIGHTPHARMА Kotra Pharma (M) SDN. BHD Malaysia 3.thau_rieng_le
1.248.972 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.971 Tân dược Tỉnh Yên Bái Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.970 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kalira Calci polystyren sulfonat 5000mg Gói N4 0 14.700 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g VD-33992-20 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.969 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.968 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược ATM Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.967 Tân dược Tỉnh Yên Bái Clealine 100mg Sertralin 100mg Viên N1 0 12.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ X 10 viên 560110988524 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty cổ phần dược phẩm Eros Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.248.966 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 0 10.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.965 Tân dược Tỉnh Yên Bái Panangin Magnesi aspartat + kali aspartat (400mg + 452mg)/10ml Ống N1 0 29.090 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml VN-19159-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.964 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.963 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin B1 Thiamin nitrat (Vitamin B1) 250mg Viên N4 0 385 0 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110207024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.962 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 300UI/3ml (20/80) Ống N1 3.000 152.000 456.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 330/QĐ-TTYT 29/07/2026 29/07/2027 Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.248.961 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cammic Acid tranexamic 10%/ 5ml Ống N4 200 2.670 534.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.960 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Freranox 2 Doxazosin 2 mg Viên N2 5.000 4.480 22.400.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242425 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.959 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 150.000 1.197 179.550.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Rexton Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.958 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* 10% – 500ml Chai N1 200 157.500 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Chai 500ml, hộp 10 chai 500ml VN-18160-14 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.248.957 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk OPECLARI 500 Clarithromycin 500mg Viên N2 4.000 3.600 14.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 6 viên VD-24830-16 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Gon Sa Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.956 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg gói N2 5.000 5.500 27.500.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1g 893110202600 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.955 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk SaVi Pantoprazole 40 Pantoprazol 40mg Viên N3 30.000 775 23.250.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20248-13 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.954 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 25.000 156 3.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp/10 vĩ ; 20 vĩ; 50 vĩ x 10 viên; Chai/200; 500 v;1000 v 893110136825 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.953 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 15.000 2.395 35.925.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.952 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mepoly Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 500 37.000 18.500.000 Nhỏ mắt, mũi, tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.951 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Negacef 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N2 18.000 5.100 91.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549824 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Ea Wy Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.950 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Irzinex Plus Irbesartan + Hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N4 4.500 3.700 16.650.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-26782-17 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Ea Nam CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU Công ty CPDP Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.949 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Negacef 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N2 18.000 5.100 91.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549824 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Ea Nam Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.948 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Binystar Nystatin 25000IU Gói N4 500 980 490.000 rơ miệng Thuốc cốm rơ miệng Hộp 10 gói x 1 gam 893100564324 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.947 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Elitan 10mg/2ml Metoclopramid 10mg/2ml Ống N1 300 14.200 4.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.248.946 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk A.T Zinc siro Kẽm gluconat 10mg/5ml Ống N4 10.000 1.764 17.640.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893110202224 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm AT&C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.945 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk AGIMDOGYL Spiramycin + metronidazol 750.000 UI + 125mg Viên N4 3.000 1.145 3.435.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893115255923 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.944 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Irzinex Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 20.000 3.700 74.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110805524 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Phương Châu Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.943 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mibefen NT 145 Fenofibrat 145mg Viên N4 10.000 3.140 31.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058900 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.942 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml Ống N4 2.000 3.780 7.560.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100207824 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.941 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/ml Ống N4 300 1.490 447.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.940 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Depakine 200mg Natri valproat 200mg Viên N1 3.000 2.479 7.437.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.248.939 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tobrin 0.3% Tobramycin 3mg/ml (0.3%) Lọ N1 500 38.850 19.425.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20366-17 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Balkanpharma Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.248.938 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk AGIMOL 325 Paracetamol 325mg/1,6g Gói N4 5.000 1.029 5.145.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g 893100308900 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.937 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 10.000 120 1.200.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.936 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk METRONIDAZOL KABI Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 400 7.107 2.842.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Gon Sa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.935 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Paracetamol A.T inj Paracetamol 300mg/2ml Ống N4 150 6.300 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110203524 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm AT&C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.934 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk panactol Paracetamol 500mg Viên N4 300.000 94 28.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; 10 vĩ x12 v; chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên 893100024300 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.933 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Droxicef 500mg Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg Viên N3 50.000 2.300 115.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên 893110495024 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.932 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Methylprednisolon 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 7.000 850 5.950.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên 893110061623 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.931 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Methyl prednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 20.000 670 13.400.000 Uống Viên nén Hộp/3 vĩ ; 10 vĩ x 10 viên; Chai/500 v;1000 v VD-20763-14 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.930 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Duotrol Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised) 500mg; 5mg Viên N2 50.000 2.310 115.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110430723 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.929 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid 500mg viên N2 47.000 1.000 47.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.928 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cobimet XR 1000 Metformin hydrochloride 1000mg Viên N4 30.000 929 27.870.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332700 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.927 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Panangin Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat 140mg + 158mg Viên N1 20.000 2.800 56.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.926 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk AGILODIN Loratadin 10mg Viên N4 40.000 114 4.560.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100429724 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.925 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Lorastad 10 Tab. Loratadine 10mg viên N3 2.000 850 1.700.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần dược phẩm Khương Duy Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.924 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gliclazide Tablets BP 40mg Gliclazid 40mg Viên N3 6.000 1.450 8.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110352424 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Y dược sức khỏe vàng FPL Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.923 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gliclazide Tablets BP 80mg Gliclazid 80mg Viên N3 90.000 1.890 170.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110352524 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Y dược sức khỏe vàng FPL Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.922 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 2.000 100 200.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.921 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk LIPAGIM 300 Fenofibrat 300mg Viên N4 15.000 440 6.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110573324 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.920 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Human Albumin 20% Behring, low salt Human Albumin 10g/50ml Lọ N1 15 780.000 11.700.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410648424 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.919 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 20.000 1.250 25.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.248.918 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Negacef 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N2 18.000 5.100 91.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549824 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.917 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Crocin 200 mg Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg Viên N2 20.000 6.000 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110548224 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.916 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pyfaclor 500mg Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 500mg Viên N2 10.000 6.200 62.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 12 viên 893110550624 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.915 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Biocemet DT 500mg/62,5mg Amoxicilin + Acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N2 10.000 9.450 94.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110415724 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.914 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Carbimazol DWP 5mg Carbimazol 5mg Viên N4 1.000 546 546.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110148100 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.913 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Savi Enalapril HCT 10/12,5 Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide 10mg + 12,5mg Viên N2 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110098100 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Y dược sức khỏe vàng FPL Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.912 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk PARTAMOL TAB. Paracetamol 500mg Viên N1 50.000 520 26.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Santav Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.911 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Valproat EC DWP 200mg Valproat natri 200mg Viên N4 30.000 1.092 32.760.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114113524 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.910 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Imeclor 125 Cefaclor 125mg Gói N2 5.000 3.696 18.480.000 Uống Thuốc cốm Hộp 12 gói x 1,5g VD-18963-13 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.909 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Verospiron 25mg Spironolactone 25mg Viên N1 1.000 3.125 3.125.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.908 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 1.000 2.310 2.310.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.907 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml Gói N4 5.000 1.344 6.720.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893100210000 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm AT&C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.906 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Prednisolon Prednisolon 5mg Viên N4 300.000 85 25.500.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110375523 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.905 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Piroxicam 2% Piroxicam 20mg/ml Chai/Lọ/Ống N4 2.000 3.600 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 893110265323 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.904 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Hapacol 250 Paracetamol 250mg gói N3 30.000 1.600 48.000.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.903 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk AGIMOL 150 Paracetamol 150mg Gói N4 20.000 350 7.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g 893100702224 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.902 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk BisacodylDHG Bisacodyl 5mg viên N4 3.000 315 945.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.901 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk AGITRO 500 Azithromycin 500mg Viên N3 4.000 2.580 10.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên 893110130925 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.900 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 10.000 170 1.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp/3 vĩ ; 10 vĩ x 10 viên; Chai/100 v; 500 v 893110156324 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT C.ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.899 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adrenalin Adrenalin 1mg/ml; 1ml Ống N4 300 1.200 360.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.898 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Cammic Acid tranexamic 5%/ 5ml Ống N4 500 1.200 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.897 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Enterobella Bacillus clausii Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu Gói N4 20.000 2.929 58.580.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 gói x1g 893400048925 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH Dược phẩm Bella Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.896 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Apisicar 5/10 Amlodipin + Lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 10.000 3.550 35.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110051025 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hai mươi tháng mười Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.895 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Atoronobi 40 Atorvastatin 40mg Viên N2 10.000 780 7.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110527824 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Cư Mốt Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.894 Tân dược Tỉnh Sơn La Berlthyrox 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N1 100 720 72.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên 400110179525 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Điểm Y Tế Chiềng Tương Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) Germany 3.thau_rieng_le
1.248.893 Tân dược Tỉnh Sơn La Vinphacetam Piracetam 400mg Viên N4 2.000 316 632.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên 893110304923 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Điểm Y Tế Chiềng Tương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.892 Tân dược Tỉnh Sơn La Distocide Praziquantel 600mg Viê n N4 1.000 8.400 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Điểm Y Tế Chiềng Tương Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.891 Tân dược Tỉnh Sơn La Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 5.000 4.800 24.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Điểm Y Tế Chiềng Tương Công ty cổ phần Sinh dược 123 CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.890 Tân dược Tỉnh Sơn La Vitamin C – OPC 100mg Hương cam Vitamin C 100mg Viên N4 2.000 991 1.982.000 Uống Viên nén sủi bọt Tuýp 20 viên 893100116724 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Điểm Y Tế Chiềng Tương Công ty cổ phần Sinh dược 123 Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.889 Tân dược Tỉnh Sơn La Cephalexin 750 Cefalexin 750mg Viên N2 5.000 2.856 14.280.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110832224 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Điểm Y Tế Chiềng Tương Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần Pymeph arco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.888 Tân dược Tỉnh Sơn La Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU Gói N4 2.000 4.599 9.198.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Điểm Y Tế Chiềng Tương Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.887 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Negacef 500 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N2 18.000 5.100 91.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110549824 071/QĐ-TTYT 02/08/2026 02/08/2026 Tyt Ea Tir Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.886 Tân dược Tỉnh Sơn La Vitamin C – OPC 100mg Hương cam Vitamin C 100mg Viên N4 200 991 198.200 Uống Viên nén sủi bọt Tuýp 20 viên 893100116724 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Tyt Lóng Phiêng Công ty cổ phần Sinh dược 123 Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.885 Tân dược Tỉnh Sơn La Paracetamol STADA 250 mg Paracetamol 250mg Gói N2 4.000 1.419 5.676.000 Uống Thuố c cốm pha dung dịch uống Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g VD-23227-15 09/QĐ-BVĐK 01/08/2026 08/01/2028 Tyt Lóng Phiêng Công ty cổ phần Sinh dược 123 Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.884 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 120.000 861 103.320.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 227/QĐ-TTYTKVTN 29/07/2026 29/01/2027 Ttyt Khu Vực Thốt Nốt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.883 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oxbat Oxacilin 1g Lọ N1 3.728 72.000 268.416.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110013825 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Lex Pharma Việt Nam S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.248.882 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 880 39.800 35.024.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.881 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bridotyl Hydroxycloroquin sulfat 200mg Viên N5 10.500 4.380 45.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.880 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vastarel MR Trimetazidin dihydroclorid 35mg Viên N1 40.700 2.705 110.093.500 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.879 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 220.000 1.890 415.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) Poland 3.thau_rieng_le
1.248.878 Tân dược Tỉnh Yên Bái Troysar AM Losartan Kali+ Amlodipin 50mg + 5mg Viên N3 128.000 5.200 665.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG Troikaa Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.877 Tân dược Tỉnh Yên Bái Contisor 2.5 Bisoprolol fumarate 2,5mg Viên N2 450.000 318 143.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.876 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 61.000 2.400 146.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.875 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enaplus HCT 10/25 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 25mg Viên nén N2 110.000 3.500 385.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110218725 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.874 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ryzonal Eperison hydroclorid 50mg Viên N2 116.000 355 41.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.873 Tân dược Tỉnh Yên Bái Taxedac Eye Drops Moxifloxacin + Dexamethason phosphat (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml Lọ N4 3.700 20.189 74.699.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893110843124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.872 Tân dược Tỉnh Yên Bái Betaserc 16mg Betahistin dihydroclorid 16mg Viên N1 7.500 3.741 28.057.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-17206-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.871 Tân dược Tỉnh Yên Bái Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydrochlorid 0,05% Lọ N4 920 2.640 2.428.800 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100040123 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.870 Tân dược Tỉnh Yên Bái Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol 5mg/ 5ml Ống N1 4.200 115.000 483.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 ống 5ml VN-16406-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.869 Tân dược Tỉnh Yên Bái Methyldopa 250mg Methyldopa 250 mg Viên N4 31.260 840 26.258.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21013-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.868 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 250mg/ 20ml Lọ N1 3.500 90.000 315.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 lọ 20ml 400110402723 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.867 Tân dược Tỉnh Yên Bái Incepavit 400 capsule Vitamin E acetate 400mg Viên N2 6.800 2.200 14.960.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.248.866 Tân dược Tỉnh Yên Bái Divaser-F Betahistin dihydroclorid 16mg Viên N2 137.500 350 48.125.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110313324 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.865 Tân dược Tỉnh Yên Bái Incepavit 400 capsule Vitamin E acetate 400mg Viên N2 0 2.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17386-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.248.864 Tân dược Tỉnh Yên Bái Calci clorid 0,5g/5ml Calci clorid dihydrat 500mg/5ml Ống N4 0 840 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml 893110710824 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.863 Tân dược Tỉnh Yên Bái Hyvalor Valsartan 80mg Viên N3 35.000 2.259 79.065.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23418-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.862 Tân dược Tỉnh Yên Bái Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/ 2ml Ống N1 160 30.000 4.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml 520110518724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.248.861 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kaclocide plus Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic 75mg + 100mg Viên N4 111.000 890 98.790.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.860 Tân dược Tỉnh Yên Bái Pavadin Tablets 20mg Pravastatin natri 20mg Viên N2 50.000 6.150 307.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110189500 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng U Chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.248.859 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml Lọ N1 29.480 75.000 2.211.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.858 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mixtard 30 Insulin người trộn, hỗn hợp (700IU + 300IU)/10ml IU N1 0 75 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 300410305724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) 30g/500ml; 4,5g/500ml Túi N1 4.745 110.000 521.950.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 4551/QĐ-BVT 28/07/2026 23/12/2026 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.856 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 1.000 10.000 10.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.855 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 17.800 760 13.528.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.854 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ebitac Forte Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 143.900 3.850 554.015.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17896-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.248.853 Tân dược Tỉnh Yên Bái Xenetix 300 Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml Lọ N1 500 592.000 296.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100 ml VN-16787-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.852 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5,28mg (tương đương 5mg)/ml Lọ N1 1.200 49.450 59.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc 300114997924 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.851 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 97.900 550 53.845.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.850 Tân dược Tỉnh Yên Bái Panactol 150mg Paracetamol 150mg Gói N4 4.000 510 2.040.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 48 gói x 1,5g 893100810724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.849 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinsolon Methylprednisolon 40mg Lọ N4 1.720 16.000 27.520.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.848 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N4 120.000 395 47.400.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-26466-17 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.847 Tân dược Tỉnh Yên Bái Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 600 12.500 7.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.846 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 7.160 6.000 42.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.845 Tân dược Tỉnh Yên Bái Trazimera Trastuzumab 150mg Lọ N1 10 9.580.000 95.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.248.844 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 850 Metformin hydroclorid 850mg Viên N3 61.000 168 10.248.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên. Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110684324 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.843 Tân dược Tỉnh Yên Bái Potriolac Calcipotriol + Betamethason 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 0 195.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-22526-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.842 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20667-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược ATM Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.841 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enaboston 10 plus Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 25mg Viên N4 20.000 817 16.340.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110017300 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.840 Tân dược Tỉnh Yên Bái Losartan Losartan Kali 50mg Viên N4 330.000 182 60.060.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110666324 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.839 Tân dược Tỉnh Yên Bái Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml Lọ N1 220 380.640 83.740.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 900114412423 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.248.838 Tân dược Tỉnh Yên Bái Clealine 100mg Sertralin 100mg Viên N1 5.000 12.000 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ X 10 viên 560110988524 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm Eros Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.248.837 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml x 500ml Chai N4 890 6.500 5.785.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.836 Tân dược Tỉnh Yên Bái Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Ống N1 400 125.000 50.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.835 Tân dược Tỉnh Yên Bái Seduxen 5 mg Diazepam 5,00mg Viên N1 67.870 1.932 131.124.840 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.834 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coveram 5mg/5mg Perindopril arginine+ amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 101.100 6.589 666.147.900 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.248.833 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enaplus HCT 10/25 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 25mg Viên nén N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34905-20 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.832 Tân dược Tỉnh Yên Bái VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 56.000 4.980 278.880.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.831 Tân dược Tỉnh Yên Bái VT-Amlopril Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 5mg Viên N3 8.600 3.600 30.960.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.248.830 Tân dược Tỉnh Yên Bái Divaser-F Betahistin dihydroclorid 16mg Viên N2 0 350 0 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-20359-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.829 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bambuterol 20 Bambuterol hydroclorid 20mg Viên N4 18.000 610 10.980.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-35816-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.828 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 0 142.000 0 Rửa nội soi bàng quang Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) Can 5 lít VD-18005-12 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.827 Tân dược Tỉnh Yên Bái Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol 2,5mg/2,5ml Ống N4 51.220 4.410 225.880.200 Hít qua máy khí dung Dung dịch dùng cho khí dung 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml 893115019000 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.826 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.825 Tân dược Tỉnh Yên Bái Panangin Magnesi aspartat + kali aspartat (400mg + 452mg)/10ml Ống N1 450 29.090 13.090.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền Hộp 5 ống x 10ml VN-19159-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.824 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.823 Tân dược Tỉnh Yên Bái Aminic Hỗn hợp Acid amin* (1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml Túi N1 934 105.000 98.070.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương AY Pharmaceuticals Co., LTd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.248.822 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 0 35.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.248.821 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.820 Tân dược Tỉnh Yên Bái Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 0 87.300 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.248.819 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 0 800 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCCP Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.818 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinsolon Methylprednisolon 40mg Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.817 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 0 6.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.816 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glizym-M Gliclazid + Metformin hydroclorid 80mg + 500mg Viên N5 56.800 3.200 181.760.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.815 Tân dược Tỉnh Yên Bái Taxedac Eye Drops Moxifloxacin + Dexamethason phosphat (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml Lọ N4 0 20.189 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VD-31508-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.814 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin natri 25.000UI/5ml Ống N5 0 120.950 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống QLSP-1093-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LIGHTPHARMА Kotra Pharma (M) SDN. BHD Malaysia 3.thau_rieng_le
1.248.813 Tân dược Tỉnh Yên Bái Rechopid 30 Pravastatin natri 30mg Viên N4 52.600 2.499 131.447.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110326300 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.812 Tân dược Tỉnh Yên Bái Medovent 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N1 22.800 1.750 39.900.000 Uống Viên nén Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên VN-17515-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.248.811 Tân dược Tỉnh Yên Bái Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 92.500 3.500 323.750.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.810 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidisamin 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N4 7.000 315 2.205.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120825 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.809 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 175.000 1.500 262.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100421724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.808 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinroxamin Deferoxamine mesylat 500mg Lọ N4 6.350 126.700 804.545.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.807 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin hydroclorid 30mg/ml Ống N1 1.330 57.750 76.807.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.806 Tân dược Tỉnh Yên Bái Garnotal Inj Phenobarbital natri 200mg/2 ml Ống N5 318 12.600 4.006.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.805 Tân dược Tỉnh Yên Bái Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 169.000 315 53.235.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.804 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kalira Calci polystyren sulfonat 5000mg Gói N4 1.280 14.700 18.816.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.803 Tân dược Tỉnh Yên Bái ACUPAN Nefopam hydroclorid 20mg Ống N1 990 23.500 23.265.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.802 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinroxamin Deferoxamine mesylat 500mg Lọ N4 0 126.700 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-34793-20 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.801 Tân dược Tỉnh Yên Bái Algesin-N Ketorolac tromethamin/trometamol 30mg/1ml Ống N1 2.000 35.000 70.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 594110446325 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.248.800 Tân dược Tỉnh Yên Bái MORPHIN Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 9.600 8.925 85.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.799 Tân dược Tỉnh Yên Bái Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 11.000 10.000 110.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.798 Tân dược Tỉnh Yên Bái Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 550 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23978-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.797 Tân dược Tỉnh Yên Bái Perglim M-1 Glimepirid + Metformin hydroclorid 1mg + 500mg Viên N3 67.400 2.600 175.240.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.248.796 Tân dược Tỉnh Yên Bái Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + Metformin hydroclorid 2mg; 500mg Viên N3 50.200 2.500 125.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.795 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atropin sulphat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 8.780 780 6.848.400 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.794 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg Ống N1 7.600 28.455 216.258.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 858111016325 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)). Slovakia 3.thau_rieng_le
1.248.793 Tân dược Tỉnh Yên Bái Colistin IMP 1MIU Colistimethat natri 1.000.000 IU Lọ N2 540 295.000 159.300.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ 893114243425 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.792 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g VD-26749-17 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.791 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược ATM Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.790 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 175.000 1.500 262.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32594-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.789 Tân dược Tỉnh Yên Bái Panactol 150mg Paracetamol 150mg Gói N4 0 510 0 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 48 gói x 1,5g VD-33464-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.788 Tân dược Tỉnh Yên Bái Linezolid Kabi Linezolid* (2mg/ml) x 300ml Túi N1 550 179.000 98.450.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 300ml VN-23162-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 HP Halden Pharma AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.248.787 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ibuhadi suspension Ibuprofen 20 mg/ml; 60ml Chai N4 0 16.700 0 Uống Hỗn dịch uống Chai 60ml VD-29630-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.786 Tân dược Tỉnh Yên Bái Polygynax Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU Viên N1 1.300 10.200 13.260.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 300110010524 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.785 Tân dược Tỉnh Yên Bái Izac Syrup Ambroxol hydroclorid 15 mg/5 ml Chai N4 0 8.000 0 Uống Siro Hộp 1 chai x 60ml VD-25064-16 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.784 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dofluzol 5 mg Flunarizin 5mg Viên N2 20.000 808 16.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110694824 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.783 Tân dược Tỉnh Yên Bái Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 35.500 3.125 110.937.500 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.782 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fumagate Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 0,8g+0,4g+0,08g Gói N4 100.000 3.250 325.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10g 893100312500 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.781 Tân dược Tỉnh Yên Bái Polygynax Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU Viên N1 0 10.200 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên VN-21788-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.780 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 20.500 882 18.081.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.779 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.778 Tân dược Tỉnh Yên Bái Hepa-Merz L-Ornithin – L-aspartat 5g/10ml Ống N1 3.000 125.000 375.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.248.777 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mepoly Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.776 Tân dược Tỉnh Yên Bái Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 84.000 4.935 414.540.000 Uống Viên nén bao Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.248.775 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bephesone Syrup Betamethason + Dexchlopheniramin maleat (3mg + 24mg)/ 60ml Lọ N4 200 25.000 5.000.000 Uống Sirô Hộp 1 lọ x 60ml 893110746924 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.774 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 0 10.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.773 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 13.000 2.500 32.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.248.772 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 0 40.740 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VD-28230-17 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.771 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 3.600 40.740 146.664.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.770 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 0 40.740 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.769 Tân dược Tỉnh Yên Bái Captopril 25 mg Captopril 25mg Viên N2 10.600 500 5.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110088424 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.768 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Nicardipine 10mg/10ml Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Ống N4 762 84.000 64.008.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml VD-36200-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.767 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lorytec 10 Loratadin 10mg Viên N1 12.000 1.743 20.916.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529100305325 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Delorbis Pharmaceuticals Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.248.766 Tân dược Tỉnh Yên Bái Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 2.200 8.000 17.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.765 Tân dược Tỉnh Yên Bái Aminazin 1,25% Clorpromazin hydroclorid 25mg/2ml Ống N4 950 2.100 1.995.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.764 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dysport Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex 500U Lọ N1 8 7.290.712 58.325.696 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.248.763 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 26.000 57.500 1.495.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược ATM Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.762 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dysport Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex 300U Lọ N1 2 5.280.930 10.561.860 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.248.761 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ryzonal Eperison hydroclorid 50mg Viên N2 0 355 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm VD-27451-17 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.760 Tân dược Tỉnh Yên Bái Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0.1mg/2ml Ống N5 22.000 12.489 274.758.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10
ống x 2 ml
690111338025 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.248.759 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 104 100.380 10.439.520 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.758 Tân dược Tỉnh Yên Bái Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 81.200 6.500 527.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.757 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dorover Plus Perindopril erbumin +
Indapamid
4mg + 1,25mg Viên N2 20.000 1.545 30.900.000 Uống Viên nén Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên 893110002823 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.756 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atirlic Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel 800,4mg+3030,3 mg Gói N4 77.000 2.982 229.614.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.755 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin B1 Thiamin nitrat (Vitamin B1) 250mg Viên N4 19.000 385 7.315.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110207024 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.754 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vitamin 3B Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 295.000 950 280.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247323 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.753 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 5.000 35.000 175.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.248.752 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sevoflurane Sevofluran 100%/250ml (tt/tt) Chai N1 220 1.530.000 336.600.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai nhôm 250ml 001114517124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.248.751 Tân dược Tỉnh Yên Bái Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 2.490 87.300 217.377.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.248.750 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 640 115.000 73.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890114016125 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.749 Tân dược Tỉnh Yên Bái Molpadia 250 mg/25 mg Levodopa + carbidopa 250 mg + 25mg Viên N5 38.000 2.998 113.924.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110450223 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.748 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ferrovin Sắt (sucrose hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 1.000 94.000 94.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.248.747 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin natri 25.000UI/5ml Ống N5 6.000 120.950 725.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống QLSP-1093-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LIGHTPHARMА Kotra Pharma (M) SDN. BHD Malaysia 3.thau_rieng_le
1.248.746 Tân dược Tỉnh Yên Bái Volulyte 6% Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES
130/0,4)+Natri acetat
trihydrate + Natri clorid
+ Kali clorid + Magnesi
clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 172 110.000 18.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.745 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 171.170 6.300 1.078.371.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35956-22 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.744 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ibuhadi suspension Ibuprofen 20 mg/ml; 60ml Chai N4 1.160 16.700 19.372.000 Uống Hỗn dịch uống Chai 60ml 893100585424 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.743 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 204 10.500 2.142.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.742 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidisamin 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28226-17 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.741 Tân dược Tỉnh Yên Bái Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat 200mg + 30mg Viên N1 44.950 9.000 404.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110005624 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.740 Tân dược Tỉnh Yên Bái Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydrochlorid 0,05% Lọ N4 0 2.640 0 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml VD-18682-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.739 Tân dược Tỉnh Yên Bái Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.738 Tân dược Tỉnh Yên Bái Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 57.500 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml VD-20667-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược ATM Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.737 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kalira Calci polystyren sulfonat 5000mg Gói N4 0 14.700 0 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g VD-33992-20 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.736 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinphatoxin Oxytocin 10 IU/1ml Ống N4 0 10.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.735 Tân dược Tỉnh Yên Bái Aminazin 1,25% Clorpromazin hydroclorid 25mg/2ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-30228-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.734 Tân dược Tỉnh Yên Bái Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt – Dung dịch tiêm – Tiêm QLSP-1037-17 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công Ty Cổ Phần WINBIO Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.733 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 305 142.000 43.310.000 Rửa nội soi bàng quang Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) Can 5 lít 893110360225 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.732 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500 mg Viên N3 160.000 147 23.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110602124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.731 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 131.800 147 19.374.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110602124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.730 Tân dược Tỉnh Yên Bái Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 360 34.852 12.546.720 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt – Dung dịch tiêm – Tiêm 893410250823 1050/QĐ-BVĐK 30/07/2026 01/03/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công Ty Cổ Phần WINBIO Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.729 Tân dược Tỉnh Yên Bái Zencombi Salbutamol + Ipratropium bromid (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Lọ N4 4.100 12.600 51.660.000 Hít qua máy khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.728 Tân dược Tỉnh Yên Bái Izac Syrup Ambroxol hydroclorid 15 mg/5 ml Chai N4 2.850 8.000 22.800.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 60ml 893100698924 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.727 Tân dược Tỉnh Yên Bái Calci clorid 0,5g/5ml Calci clorid dihydrat 500mg/5ml Ống N4 2.640 840 2.217.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 5ml 893110710824 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.726 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dextrose Glucose 5%,
500ml
Chai N1 280 21.500 6.020.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai
500ml
520110783624 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry
Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.248.725 Tân dược Tỉnh Yên Bái Hepa-Merz L-Ornithin – L-aspartat 5g/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml VN-17364-13 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.248.724 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sodium Chloride Natri clorid 0,9%;
1000ml
Chai N1 0 27.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai
1000ml
VN-22341-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry
Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.248.723 Tân dược Tỉnh Yên Bái Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 2.710 21.000 56.910.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.722 Tân dược Tỉnh Yên Bái Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 96.000 800 76.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai CTCCP Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.721 Tân dược Tỉnh Yên Bái Sodium Chloride Natri clorid 0,9%;
1000ml
Chai N1 10.120 27.500 278.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai
1000ml
520110018625 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry
Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.248.720 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Calmax 500 Calci lactat pentahydrat 500mg/10ml Ống N4 70.000 2.646 185.220.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100414524 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.719 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vigahom Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydra+ đồng gluconat (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml Ống N4 3.540 3.780 13.381.200 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml; 893100207824 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 28/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công Ty Cổ Phần Dược LEN Tây Bắc Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.718 Tân dược Tỉnh Yên Bái Scanneuron Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) 100mg +
200mg +
200mcg
Viên N2 98.000 1.200 117.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110352423 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.717 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dextrose Glucose 5%,
500ml
Chai N1 0 21.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai
500ml
VN-22248-19 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral
Solutions Industry
Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.248.716 Tân dược Tỉnh Yên Bái Clealine 100mg Sertralin 100mg Viên N1 0 12.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ X 10 viên VN-17678-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm Eros Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.248.715 Tân dược Tỉnh Yên Bái Algesin-N Ketorolac tromethamin/trometamol 30mg/1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21533-18 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.248.714 Tân dược Tỉnh Yên Bái Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0.1mg/2ml Ống N5 0 12.489 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10
ống x 2 ml
VN-18481-14 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.248.713 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 0 40.740 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VD-28230-17 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.712 Tân dược Tỉnh Yên Bái Egilok Metoprolol tartrat 25mg Viên N1 155.900 1.560 243.204.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VN-22910-21 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.248.711 Tân dược Tỉnh Yên Bái Potriolac Calcipotriol + Betamethason 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 1.100 195.000 214.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110032600 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.710 Tân dược Tỉnh Yên Bái Multihance Gadobenic acid 334mg (0,5M)/ml; 10ml Lọ N1 120 535.500 64.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ 10ml 800110131724 1050/QĐ-BVĐK 29/07/2026 27/02/2027 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.248.709 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Metronidazol Arena 250 mg tablets Metronidazol 250mg Viên N1 30.000 1.850 55.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594115184900 406/QĐ-YTST 28/07/2026 27/01/2028 Ttyt Khu Vực Sơn Trà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.248.708 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levosulpirid 50 Levosulpirid 50mg viên N4 2.880 1.105 3.182.400 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34694-20 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.707 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agi-neurin Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg viên N4 192.100 420 80.682.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110201024 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.706 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atorvastatin 10mg Atorvastatin 10mg viên N3 578.250 239 138.201.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35559-22 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.705 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.704 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berodual Fenoterol + ipratropium 250mcg/ml + 500mcg/ml Lọ N2 30 96.870 2.906.100 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Istituto de Angeli S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.248.703 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 20g+ 1,5g + 3,5g + 2,545g Gói N4 3.140 1.575 4.945.500 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 27,9g 893100160825 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.702 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pancres Amylase + lipase + protease Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) viên N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25570-16 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.701 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 1.300 5.656 7.352.800 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.700 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,1% Tacrolimus 0,1% (kl/kl) Tuýp N4 320 33.900 10.848.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232823 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.699 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TETRACAIN 0,5% Tetracain 50mg/10ml Chai N4 20.000 15.015 300.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 10ml 893110014900 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.698 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65000 IU + 100000 IU viên N1 16.800 11.880 199.584.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 300115082323 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.697 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol Kabi AD Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Lọ N1 2.000 27.000 54.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 100ml 400110022023 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.696 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PANTOCID IV Pantoprazol 40mg Lọ N2 1.300 20.150 26.195.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô 890110081423 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.695 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml x 100ml túi N4 6.900 8.450 58.305.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.694 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexipraz 20 Esomeprazol 20mg viên N3 52.300 2.690 140.687.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110362924 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.693 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml Ống N1 380 35.000 13.300.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh VN-20000-16 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.692 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 29.200 6.780 197.976.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.691 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 1000ml Chai N4 560 14.700 8.232.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118823 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.690 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trozimed Calcipotriol 0,005% (w/w) Tuýp N4 10 92.000 920.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-28486-17 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.689 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin Tetracyclin hydroclorid 500mg viên N4 34.000 715 24.310.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.688 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Timolol 0,5% Timolol 0,5% (kl/tt) Lọ N4 70 27.000 1.890.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893110368323 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.687 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/ 5ml Lọ N4 2.500 2.900 7.250.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.686 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TV-Ceftri 1g Ceftriaxon 1g lọ N4 9.400 5.490 51.606.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-34764-20 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.685 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thelizin Alimemazin 5mg viên N4 4.500 80 360.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.684 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiamazol Thiamazol 5mg viên N4 24.175 399 9.645.825 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.683 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiazifar Hydroclorothiazid 25mg viên N4 83.300 178 14.827.400 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110593424 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.682 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetab 325 Paracetamol (acetaminophen) 325mg viên N4 31.900 68 2.169.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100254723 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.681 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetazolamid Acetazolamid 250mg viên N4 1.860 1.120 2.083.200 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.680 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 441.700 426 188.164.200 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.679 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg viên N4 2.000 2.100 4.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.678 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml Lọ N1 30 75.000 2.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.677 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agimoti Domperidon 0,1% (kl/tt) Chai N4 124 4.150 514.600 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893110256423 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.676 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agirenyl Vitamin A 5.000IU viên N4 60.900 260 15.834.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100163425 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.675 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agivitamin B1 Vitamin B1 250mg viên N4 39.800 260 10.348.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110467824 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.674 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acyclovir 5% Aciclovir 500mg Tuýp N4 180 3.150 567.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.673 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betixtin Betahistin 24mg viên N1 50.000 5.616 280.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110298525 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.248.672 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg viên N4 10.000 525 5.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH Công ty cổ phần dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.671 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiogamma Turbo-Set Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg/50ml Lọ N1 100 289.000 28.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml VN-23140-22 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.670 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg viên N1 82.300 8.557 704.241.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.248.669 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venokern 500mg viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg viên N1 878.100 3.200 2.809.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Kern Pharma S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.248.668 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Adenosin Adenosin triphosphat 6mg/ 2ml Lọ N4 30 800.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 893110433024 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.667 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 30 29.400 882.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.666 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifudin Fusidic acid 20mg/1g Tuýp N4 1.300 24.570 31.941.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 893110145123 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.665 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml Bơm Tiêm N1 1.000 220.000 220.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178800 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.664 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm Tiêm N1 1.000 432.740 432.740.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178900 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.663 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duratocin Carbetocin 100mcg/ml Lọ N1 103 254.500 26.213.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.662 Tân dược Tỉnh Bình Phước Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g Gói N2 6.000 2.100 12.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g 893100829124 233/QĐ-TTYTKVCT 28/07/2026 28/10/2026 Ttyt Khu Vực Chơn Thành Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.661 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventinos Budesonid 0,0128g chai N4 6.160 64.000 394.240.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều 893100224624 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.660 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg viên N1 50.000 5.960 298.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.248.659 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ANGIGO 7.5MG Ivabradin 7,5mg viên N2 1.000 1.850 1.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 893110247725 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.658 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,5mg)/g; 30g Tuýp N2 3.100 95.000 294.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 531110404223 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.248.657 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Aspirin 81 81mg viên N4 749.630 54 40.480.020 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.656 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atirlic forte Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 100mg Gói N4 518.300 3.900 2.021.370.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100203224 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.655 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atocib 60 Etoricoxib 60mg viên N3 11.400 3.150 35.910.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110268223 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.654 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron 10mg viên N1 560 10.350 5.796.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.248.653 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flathin 125mg Simethicon 125mg viên N4 1.000 1.200 1.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp x 6 vỉ x 10 viên VD-35302-21 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.652 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flezinox 150 Fenofibrat 150mg viên N4 20.000 3.360 67.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110239123 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.651 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Felnosat Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 100mg+ 0,5mg viên N4 10.000 5.500 55.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35894-22 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.650 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flucason Fluticason propionat 50µg (mcg) Lọ N4 4.000 96.000 384.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 60 liều xịt 893110264324 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.649 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flunarizine Flunarizin 5mg viên N4 33.180 195 6.470.100 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110330200 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.648 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forsancort Hydrocortison 1%; 15g Tuýp N4 700 28.970 20.279.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 15g VD-32290-19 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.647 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmitic Fosfomycin (natri) 30mg/1ml Lọ N4 2.500 45.000 112.500.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 5ml 893110921324 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.646 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fremedol Pain Paracetamol + ibuprofen 500mg + 200mg viên N2 6.000 712 4.272.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100574924 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.645 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N4 30 12.600 378.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.644 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piracetam 3g/15ml Piracetam 3g/15ml Ống N4 20 5.470 109.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 15ml VD-34718-20 1688/QĐ-BV 28/07/2026 19/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.643 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pontazol Cilostazol 100mg viên N4 10.000 1.570 15.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110205123 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.642 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 5.300 98.340 521.202.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.248.641 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidine Povidon iodin 1g/ 20ml Lọ N4 100 6.813 681.300 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ x 20ml 893100020100 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.640 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000 IU/1ml Lọ N4 8.750 258.300 2.260.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.639 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gestimed 20 Omeprazol 20 mg viên N2 58.700 298 17.492.600 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu 893110062725 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.638 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savi Eperisone 50 Eperison 50mg viên N2 251.300 356 89.462.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.637 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seaoflura Sevofluran 250ml Chai N1 50 1.549.989 77.499.450 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.248.636 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simgast – X Simethicon 6,67% Chai N4 3.700 24.350 90.095.000 Uống Nhũ tương uống Hộp 1 chai 30ml 893100066300 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.635 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savthioctic Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600 mg viên N2 5.000 14.070 70.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 893110378525 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.634 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sismyodine New Eperison 50mg viên N4 502.600 190 95.494.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110086025 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.633 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 33.000 4.082 134.706.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mayoly Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.248.632 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 20 135.000 2.700.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.248.631 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 48.200 815 39.283.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.630 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omeprazol Omeprazol 20mg viên N4 1.317.480 138 181.812.240 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.629 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ronaline 10 mg Empagliflozin 10mg viên N3 60.000 16.800 1.008.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD3-194-22 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.628 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% Chai N4 500 9.700 4.850.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 893100900624 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.627 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SOTRETRAN 10MG Isotretinoin 10mg viên N2 22.460 6.390 143.519.400 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.626 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/ 50ml Lọ N4 100 81.900 8.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml VD-32436-19 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.625 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suxamethonium chlorid VUAB 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 50 75.000 3.750.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.248.624 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Syseye Hydroxypropylmethylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 2.780 30.000 83.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 15ml 893100182624 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.623 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Nebules 5mg/2.5ml Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N1 3.090 11.781 36.403.290 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml 400115965324 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Aspen Bad Oldesloe GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 1.370 7.000 9.590.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tacrolim 0,03% Tacrolimus 0,03% (kl/kl) Tuýp N4 180 24.860 4.474.800 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 10 gam 893110232723 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.620 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 340 1.560 530.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.619 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 3.820 13.734 52.463.880 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml VD-35634-22 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 30 5.300 159.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 100 780 78.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zaromax 100 Azithromycin 100 mg gói N4 9.000 1.500 13.500.000 Uống thuốc bột pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 0,75g 893110202800 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 9.000 4.410 39.690.000 Đường hô hấp Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml 893115019000 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.614 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Montelukast 5 Natri montelukast 5mg viên N2 14.200 839 11.913.800 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên, trong túi nhôm 893110165024 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.613 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin B6 Vitamin B6 250mg viên N4 70.200 220 15.444.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110288723 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.612 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C 250 Vitamin C 250mg viên N4 32.100 123 3.948.300 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên VD-35019-21 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C 500mg Vitamin C 500m viên N4 87.700 137 12.014.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110292623 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc Kẽm gluconat 70mg viên N2 20.000 630 12.600.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21787-14 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.609 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 410 27.489 11.270.490 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.248.608 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N2 300 117.000 35.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.248.607 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP Vitamin PP 500mg viên N4 29.300 179 5.244.700 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.606 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 3ml Lọ/ống/ chai/túi N5 10.000 80.000 800.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Wockhardt Ltd., Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.248.605 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg viên N2 45.500 1.450 65.975.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.604 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VUPU Sắt sulfat + folic acid 0,4mg + 200mg viên N4 52.800 1.500 79.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên 893100417524 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.603 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 1.400 4.292 6.008.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.602 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 4500mg / 500 ml Chai N4 55.000 5.754 316.470.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500 ml, thùng 20 chai VD-35956-22 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.248.601 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% (w/v) Lọ N4 61.500 1.320 81.180.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1688/QĐ-BV 28/07/2026 16/07/2027 Bvđk Trung Mỹ Tây CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le