Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 4 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.249.100 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.099 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 1000ml |
Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 1000ml |
520110018625 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.098 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.646 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.097 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vigahom | Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydra+ đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; | 893100207824 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược LEN Tây Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.096 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) | 100mg + 200mg + 200mcg |
Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.095 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hepa-Merz | L-Ornithin – L-aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.094 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 1000ml |
Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 1000ml |
VN-22341-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.093 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dextrose | Glucose | 5%, 500ml |
Chai | N1 | 0 | 21.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml |
VN-22248-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.092 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Polygynax | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.091 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ryzonal | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.090 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.089 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.088 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.087 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.086 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.085 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt – Dung dịch tiêm – Tiêm | 893410250823 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.084 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsolon | Methylprednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.083 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 395 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-26466-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.082 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ X 10 viên | VN-17678-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Eros | Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.081 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Algesin-N | Ketorolac tromethamin/trometamol | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.080 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 12.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml |
VN-18481-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.079 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.078 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.077 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydrochlorid | 0,05% | Lọ | N4 | 0 | 2.640 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-18682-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.076 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidisamin 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28226-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.075 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.074 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên nén | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.073 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Egilok | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.560 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.072 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Nicardipine 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.071 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.070 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 318 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.069 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.068 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coveram 5mg/5mg | Perindopril arginine+ amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.589 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.067 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.066 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Divaser-F | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N2 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-20359-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.065 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Rửa nội soi bàng quang | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) | Can 5 lít | VD-18005-12 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.064 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril erbumin + Indapamid |
4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.545 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.063 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ferrovin | Sắt (sucrose hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 0 | 94.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.062 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Incepavit 400 capsule | Vitamin E acetate | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.061 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 20.189 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110843124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.060 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.059 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên nén | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34905-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.058 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 4.980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.057 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ebitac Forte | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.056 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colistin IMP 1MIU | Colistimethat natri | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 0 | 295.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung | Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ | 893114243425 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.055 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x 300ml | Túi | N1 | 0 | 179.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.054 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Betaserc 16mg | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N1 | 0 | 3.741 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-17206-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.053 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vastarel MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N1 | 0 | 2.705 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.052 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.051 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan Kali+ Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 5.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.050 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | VT-Amlopril | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.049 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Multihance | Gadobenic acid | 334mg (0,5M)/ml; 10ml | Lọ | N1 | 0 | 535.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ 10ml | 800110131724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.048 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.047 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 0 | 2.259 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23418-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.046 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.045 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kaclocide plus | Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic | 75mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.044 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 0 | 6.150 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.043 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rechopid 30 | Pravastatin natri | 30mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110326300 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.042 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Potriolac | Calcipotriol + Betamethason | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110032600 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.041 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.040 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên. Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.039 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fumagate | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 0,8g+0,4g+0,08g | Gói | N4 | 0 | 3.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10g | 893100312500 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.038 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.037 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hepa-Merz | L-Ornithin – L-aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.036 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Viên nén bao | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.035 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bephesone Syrup | Betamethason + Dexchlopheniramin maleat | (3mg + 24mg)/ 60ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110746924 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.034 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + Metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.033 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.032 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.031 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Perglim M-1 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.030 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg; 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.029 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 0 | 75.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.028 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | IU | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.027 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500 mg | Viên | N3 | 0 | 147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.026 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.025 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 0 | 9.580.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.024 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 0 | 28.455 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)). | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.023 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 12.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml |
690111338025 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.022 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dysport | Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex | 300U | Lọ | N1 | 0 | 5.280.930 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.021 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dysport | Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex | 500U | Lọ | N1 | 0 | 7.290.712 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.020 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Polygynax | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VN-21788-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.019 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.018 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.017 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.016 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Divaser-F | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N2 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.015 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydrochlorid | 0,05% | Lọ | N4 | 0 | 2.640 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100040123 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.014 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.013 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 0 | 100.380 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.012 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.011 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sevoflurane | Sevofluran | 100%/250ml (tt/tt) | Chai | N1 | 0 | 1.530.000 | 0 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.010 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.009 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 20 mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 16.700 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Chai 60ml | 893100585424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.008 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.007 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Algesin-N | Ketorolac tromethamin/trometamol | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.006 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.005 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.004 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | ACUPAN | Nefopam hydroclorid | 20mg | Ống | N1 | 0 | 23.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.003 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.002 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidisamin 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.001 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin 3B | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.249.000 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinroxamin | Deferoxamine mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 126.700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.999 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.998 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5000mg | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.997 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Rửa nội soi bàng quang | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) | Can 5 lít | 893110360225 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.996 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Garnotal Inj | Phenobarbital natri | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.995 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.994 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxbat | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110013825 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Lex Pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.993 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.992 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.991 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol | 5mg/ 5ml | Ống | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.990 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.989 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.988 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 20 mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 16.700 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Chai 60ml | VD-29630-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.987 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Izac Syrup | Ambroxol hydroclorid | 15 mg/5 ml | Chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-25064-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.986 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panactol 150mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 0 | 510 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-33464-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.985 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Potriolac | Calcipotriol + Betamethason | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-22526-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.984 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.983 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.982 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.981 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 817 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.980 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 0 | 182 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110666324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.979 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bridotyl | Hydroxycloroquin sulfat | 200mg | Viên | N5 | 0 | 4.380 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.978 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dofluzol 5 mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 808 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110694824 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.977 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin hydrochloride | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 380.640 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.976 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.975 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.974 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250 mg + 25mg | Viên | N5 | 0 | 2.998 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.973 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin natri | 25.000UI/5ml | Ống | N5 | 0 | 120.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | QLSP-1093-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LIGHTPHARMА | Kotra Pharma (M) SDN. BHD | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.972 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.971 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.970 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5000mg | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.969 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.968 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.967 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ X 10 viên | 560110988524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Eros | Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.966 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.965 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panangin | Magnesi aspartat + kali aspartat | (400mg + 452mg)/10ml | Ống | N1 | 0 | 29.090 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19159-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.964 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.963 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin nitrat (Vitamin B1) | 250mg | Viên | N4 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.962 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml (20/80) | Ống | N1 | 3.000 | 152.000 | 456.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.961 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cammic | Acid tranexamic | 10%/ 5ml | Ống | N4 | 200 | 2.670 | 534.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.960 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Freranox 2 | Doxazosin | 2 mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.480 | 22.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242425 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.959 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.197 | 179.550.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Rexton | Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.958 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | 10% – 500ml | Chai | N1 | 200 | 157.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, hộp 10 chai 500ml | VN-18160-14 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.957 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | OPECLARI 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 4.000 | 3.600 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VD-24830-16 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Gon Sa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.956 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.955 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 30.000 | 775 | 23.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.954 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 25.000 | 156 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp/10 vĩ ; 20 vĩ; 50 vĩ x 10 viên; Chai/200; 500 v;1000 v | 893110136825 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.953 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.395 | 35.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.952 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt, mũi, tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.951 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Negacef 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N2 | 18.000 | 5.100 | 91.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Wy | Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.950 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Irzinex Plus | Irbesartan + Hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 4.500 | 3.700 | 16.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26782-17 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CPDP Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.949 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Negacef 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N2 | 18.000 | 5.100 | 91.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.948 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Binystar | Nystatin | 25000IU | Gói | N4 | 500 | 980 | 490.000 | rơ miệng | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1 gam | 893100564324 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.947 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 14.200 | 4.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.946 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.764 | 17.640.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110202224 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm AT&C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.945 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | AGIMDOGYL | Spiramycin + metronidazol | 750.000 UI + 125mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.145 | 3.435.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893115255923 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.944 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.700 | 74.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.943 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mibefen NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.140 | 31.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058900 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.942 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.780 | 7.560.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.941 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/ml | Ống | N4 | 300 | 1.490 | 447.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.940 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Depakine 200mg | Natri valproat | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.479 | 7.437.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.939 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 500 | 38.850 | 19.425.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.938 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | AGIMOL 325 | Paracetamol | 325mg/1,6g | Gói | N4 | 5.000 | 1.029 | 5.145.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.937 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 120 | 1.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.936 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | METRONIDAZOL KABI | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 400 | 7.107 | 2.842.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Gon Sa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.935 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 300mg/2ml | Ống | N4 | 150 | 6.300 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203524 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm AT&C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.934 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | panactol | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 94 | 28.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; 10 vĩ x12 v; chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên | 893100024300 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.933 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Droxicef 500mg | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.300 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên | 893110495024 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.932 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methylprednisolon 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 7.000 | 850 | 5.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên | 893110061623 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.931 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methyl prednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 20.000 | 670 | 13.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp/3 vĩ ; 10 vĩ x 10 viên; Chai/500 v;1000 v | VD-20763-14 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.930 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Duotrol | Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised) | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.310 | 115.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.929 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | viên | N2 | 47.000 | 1.000 | 47.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.928 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 30.000 | 929 | 27.870.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.927 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Panangin | Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.926 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | AGILODIN | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 114 | 4.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100429724 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.925 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Lorastad 10 Tab. | Loratadine | 10mg | viên | N3 | 2.000 | 850 | 1.700.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.924 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.450 | 8.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Y dược sức khỏe vàng FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.923 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.890 | 170.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Y dược sức khỏe vàng FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.922 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 2.000 | 100 | 200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.921 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | LIPAGIM 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 440 | 6.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110573324 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.920 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Human Albumin 20% Behring, low salt | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 15 | 780.000 | 11.700.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410648424 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Thương mại và dược phẩm Sang | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.919 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.250 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.918 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Negacef 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N2 | 18.000 | 5.100 | 91.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.917 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Crocin 200 mg | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.916 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pyfaclor 500mg | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.200 | 62.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 12 viên | 893110550624 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.915 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + Acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 9.450 | 94.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.914 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Carbimazol DWP 5mg | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 546 | 546.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148100 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.913 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Y dược sức khỏe vàng FPL | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.912 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | PARTAMOL TAB. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 520 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.911 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Valproat EC DWP 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.092 | 32.760.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114113524 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.910 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.696 | 18.480.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.909 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Verospiron 25mg | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.125 | 3.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.908 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.310 | 2.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.907 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml | Gói | N4 | 5.000 | 1.344 | 6.720.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100210000 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm AT&C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.906 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Prednisolon | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 300.000 | 85 | 25.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.905 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Piroxicam 2% | Piroxicam | 20mg/ml | Chai/Lọ/Ống | N4 | 2.000 | 3.600 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893110265323 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.904 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.903 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | AGIMOL 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 20.000 | 350 | 7.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 24 gói, 30 gói x 1g | 893100702224 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.902 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N4 | 3.000 | 315 | 945.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.901 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | AGITRO 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.580 | 10.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên | 893110130925 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.900 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 170 | 1.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp/3 vĩ ; 10 vĩ x 10 viên; Chai/100 v; 500 v | 893110156324 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.899 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/ml; 1ml | Ống | N4 | 300 | 1.200 | 360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.898 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Cammic | Acid tranexamic | 5%/ 5ml | Ống | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.897 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Enterobella | Bacillus clausii | Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu | Gói | N4 | 20.000 | 2.929 | 58.580.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH Dược phẩm Bella | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.896 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Apisicar 5/10 | Amlodipin + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051025 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hai mươi tháng mười | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.895 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atoronobi 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 10.000 | 780 | 7.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110527824 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Cư Mốt | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.894 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Berlthyrox 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N1 | 100 | 720 | 72.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Tương | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.893 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vinphacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 2.000 | 316 | 632.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | 893110304923 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Tương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.892 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viê n | N4 | 1.000 | 8.400 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Tương | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.891 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.800 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Tương | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.890 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 991 | 1.982.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | 893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Tương | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.889 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Cephalexin 750 | Cefalexin | 750mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.856 | 14.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832224 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Tương | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần Pymeph arco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.888 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Tương | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.887 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Negacef 500 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N2 | 18.000 | 5.100 | 91.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549824 | 071/QĐ-TTYT | 02/08/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Tir | Công ty Cổ phần Y dược Thủ đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.886 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 200 | 991 | 198.200 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | 893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Lóng Phiêng | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.885 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Paracetamol STADA 250 mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 4.000 | 1.419 | 5.676.000 | Uống | Thuố c cốm pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g | VD-23227-15 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Tyt Lóng Phiêng | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.884 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 120.000 | 861 | 103.320.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 227/QĐ-TTYTKVTN | 29/07/2026 | 29/01/2027 | Ttyt Khu Vực Thốt Nốt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.883 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxbat | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 3.728 | 72.000 | 268.416.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110013825 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Lex Pharma Việt Nam | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.882 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 880 | 39.800 | 35.024.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.881 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bridotyl | Hydroxycloroquin sulfat | 200mg | Viên | N5 | 10.500 | 4.380 | 45.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.880 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vastarel MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | Viên | N1 | 40.700 | 2.705 | 110.093.500 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.879 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 220.000 | 1.890 | 415.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.878 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Troysar AM | Losartan Kali+ Amlodipin | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 128.000 | 5.200 | 665.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.877 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarate | 2,5mg | Viên | N2 | 450.000 | 318 | 143.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.876 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 61.000 | 2.400 | 146.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.875 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên nén | N2 | 110.000 | 3.500 | 385.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218725 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.874 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ryzonal | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 116.000 | 355 | 41.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.873 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml | Lọ | N4 | 3.700 | 20.189 | 74.699.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110843124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.872 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Betaserc 16mg | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N1 | 7.500 | 3.741 | 28.057.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-17206-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.871 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydrochlorid | 0,05% | Lọ | N4 | 920 | 2.640 | 2.428.800 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100040123 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.870 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol | 5mg/ 5ml | Ống | N1 | 4.200 | 115.000 | 483.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống 5ml | VN-16406-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.869 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Methyldopa 250mg | Methyldopa | 250 mg | Viên | N4 | 31.260 | 840 | 26.258.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21013-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.868 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 3.500 | 90.000 | 315.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 lọ 20ml | 400110402723 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.867 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Incepavit 400 capsule | Vitamin E acetate | 400mg | Viên | N2 | 6.800 | 2.200 | 14.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.866 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Divaser-F | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N2 | 137.500 | 350 | 48.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.865 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Incepavit 400 capsule | Vitamin E acetate | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.864 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Calci clorid 0,5g/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 840 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.863 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.259 | 79.065.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23418-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.862 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 160 | 30.000 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.861 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kaclocide plus | Clopidogrel + Acid Acetylsalicylic | 75mg + 100mg | Viên | N4 | 111.000 | 890 | 98.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.860 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.150 | 307.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.859 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 29.480 | 75.000 | 2.211.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.858 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | IU | N1 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 30g/500ml; 4,5g/500ml | Túi | N1 | 4.745 | 110.000 | 521.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 4551/QĐ-BVT | 28/07/2026 | 23/12/2026 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.856 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 10.000 | 10.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.855 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 17.800 | 760 | 13.528.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.854 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ebitac Forte | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 143.900 | 3.850 | 554.015.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.853 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xenetix 300 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | 30g/100ml | Lọ | N1 | 500 | 592.000 | 296.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100 ml | VN-16787-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.852 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5,28mg (tương đương 5mg)/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 49.450 | 59.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | 300114997924 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.851 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 97.900 | 550 | 53.845.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.850 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panactol 150mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 4.000 | 510 | 2.040.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100810724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.849 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsolon | Methylprednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 1.720 | 16.000 | 27.520.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.848 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N4 | 120.000 | 395 | 47.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-26466-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.847 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 600 | 12.500 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.846 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 7.160 | 6.000 | 42.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.845 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 10 | 9.580.000 | 95.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.844 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N3 | 61.000 | 168 | 10.248.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên. Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110684324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.843 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Potriolac | Calcipotriol + Betamethason | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-22526-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.842 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.841 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 817 | 16.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.840 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 330.000 | 182 | 60.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110666324 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.839 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin hydrochloride | 2mg/ml | Lọ | N1 | 220 | 380.640 | 83.740.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.838 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ X 10 viên | 560110988524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm Eros | Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.837 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Chai | N4 | 890 | 6.500 | 5.785.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.836 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 400 | 125.000 | 50.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.835 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5,00mg | Viên | N1 | 67.870 | 1.932 | 131.124.840 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.834 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coveram 5mg/5mg | Perindopril arginine+ amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 101.100 | 6.589 | 666.147.900 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.833 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 25mg | Viên nén | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34905-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.832 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 56.000 | 4.980 | 278.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.831 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | VT-Amlopril | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 8.600 | 3.600 | 30.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.830 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Divaser-F | Betahistin dihydroclorid | 16mg | Viên | N2 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-20359-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.829 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bambuterol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 18.000 | 610 | 10.980.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.828 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Rửa nội soi bàng quang | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) | Can 5 lít | VD-18005-12 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.827 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 51.220 | 4.410 | 225.880.200 | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.826 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.825 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panangin | Magnesi aspartat + kali aspartat | (400mg + 452mg)/10ml | Ống | N1 | 450 | 29.090 | 13.090.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19159-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.824 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.823 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminic | Hỗn hợp Acid amin* | (1,820g + 2,580g + 2,000g + 0,880g + 1,400g + 1,500g + 0,260g + 2,800g + 1,420g + 1,800g + 0,200g + 0,070g + 0,100g + 1,000g + 1,000g + 0,340g + 0,080g + 1,400g)/200ml | Túi | N1 | 934 | 105.000 | 98.070.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.822 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.821 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.820 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 87.300 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.819 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.818 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinsolon | Methylprednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.817 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.816 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glizym-M | Gliclazid + Metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 56.800 | 3.200 | 181.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.815 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Taxedac Eye Drops | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | (1mg/ml + 5mg/ml)x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 20.189 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-31508-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.814 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin natri | 25.000UI/5ml | Ống | N5 | 0 | 120.950 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | QLSP-1093-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LIGHTPHARMА | Kotra Pharma (M) SDN. BHD | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.813 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rechopid 30 | Pravastatin natri | 30mg | Viên | N4 | 52.600 | 2.499 | 131.447.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110326300 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.812 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Medovent 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 22.800 | 1.750 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17515-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.811 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 92.500 | 3.500 | 323.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Dược phẩm Việt Tín | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.810 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidisamin 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 315 | 2.205.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.809 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 175.000 | 1.500 | 262.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.808 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinroxamin | Deferoxamine mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 6.350 | 126.700 | 804.545.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.807 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml | Ống | N1 | 1.330 | 57.750 | 76.807.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.806 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Garnotal Inj | Phenobarbital natri | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 318 | 12.600 | 4.006.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.805 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 169.000 | 315 | 53.235.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.804 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5000mg | Gói | N4 | 1.280 | 14.700 | 18.816.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.803 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | ACUPAN | Nefopam hydroclorid | 20mg | Ống | N1 | 990 | 23.500 | 23.265.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.802 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinroxamin | Deferoxamine mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 126.700 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-34793-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.801 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Algesin-N | Ketorolac tromethamin/trometamol | 30mg/1ml | Ống | N1 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 594110446325 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.800 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | MORPHIN | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 9.600 | 8.925 | 85.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.799 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 11.000 | 10.000 | 110.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.798 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.797 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Perglim M-1 | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 67.400 | 2.600 | 175.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.796 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg; 500mg | Viên | N3 | 50.200 | 2.500 | 125.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.795 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atropin sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 8.780 | 780 | 6.848.400 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.794 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg | Ống | N1 | 7.600 | 28.455 | 216.258.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 858111016325 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Địa chỉ: 71E Krustpils street, Riga, LV-1057, Latvia)). | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.793 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Colistin IMP 1MIU | Colistimethat natri | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 540 | 295.000 | 159.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung | Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ | 893114243425 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thương mại Đại Thủy | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.792 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.791 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.790 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 175.000 | 1.500 | 262.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.789 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Panactol 150mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 0 | 510 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-33464-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.788 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x 300ml | Túi | N1 | 550 | 179.000 | 98.450.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.787 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 20 mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 16.700 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Chai 60ml | VD-29630-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.786 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Polygynax | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 1.300 | 10.200 | 13.260.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.785 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Izac Syrup | Ambroxol hydroclorid | 15 mg/5 ml | Chai | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-25064-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.784 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dofluzol 5 mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 808 | 16.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110694824 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.783 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 35.500 | 3.125 | 110.937.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.782 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fumagate | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 0,8g+0,4g+0,08g | Gói | N4 | 100.000 | 3.250 | 325.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10g | 893100312500 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.781 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Polygynax | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Nystatin | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VN-21788-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CSSX:Catalent France Beinheim S.A CSĐG: Innothera Chouzy/ Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.780 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 20.500 | 882 | 18.081.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.779 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.778 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hepa-Merz | L-Ornithin – L-aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 3.000 | 125.000 | 375.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.777 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mepoly | Neomycin + polymyxin B sulfat+ dexamethason | (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.776 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 84.000 | 4.935 | 414.540.000 | Uống | Viên nén bao | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần đầu tư SGT Holdings | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.775 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bephesone Syrup | Betamethason + Dexchlopheniramin maleat | (3mg + 24mg)/ 60ml | Lọ | N4 | 200 | 25.000 | 5.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 lọ x 60ml | 893110746924 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.774 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.773 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 13.000 | 2.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.772 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 40.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-28230-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.771 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 3.600 | 40.740 | 146.664.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.770 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 40.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.769 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Captopril 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 10.600 | 500 | 5.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110088424 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.768 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Nicardipine 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 762 | 84.000 | 64.008.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | VD-36200-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.767 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lorytec 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.743 | 20.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529100305325 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.766 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.200 | 8.000 | 17.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.765 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 950 | 2.100 | 1.995.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.764 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dysport | Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex | 500U | Lọ | N1 | 8 | 7.290.712 | 58.325.696 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.763 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 26.000 | 57.500 | 1.495.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.762 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dysport | Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex | 300U | Lọ | N1 | 2 | 5.280.930 | 10.561.860 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.761 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ryzonal | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 355 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | VD-27451-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.760 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.1mg/2ml | Ống | N5 | 22.000 | 12.489 | 274.758.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml |
690111338025 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.759 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 104 | 100.380 | 10.439.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.758 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 81.200 | 6.500 | 527.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.757 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dorover Plus | Perindopril erbumin + Indapamid |
4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.545 | 30.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên | 893110002823 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.756 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atirlic | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel | 800,4mg+3030,3 mg | Gói | N4 | 77.000 | 2.982 | 229.614.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Anh | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.755 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin B1 | Thiamin nitrat (Vitamin B1) | 250mg | Viên | N4 | 19.000 | 385 | 7.315.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.754 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vitamin 3B | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 295.000 | 950 | 280.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247323 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.753 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.752 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sevoflurane | Sevofluran | 100%/250ml (tt/tt) | Chai | N1 | 220 | 1.530.000 | 336.600.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.751 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 2.490 | 87.300 | 217.377.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.750 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 640 | 115.000 | 73.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890114016125 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.749 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250 mg + 25mg | Viên | N5 | 38.000 | 2.998 | 113.924.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110450223 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.748 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ferrovin | Sắt (sucrose hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 1.000 | 94.000 | 94.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.747 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin natri | 25.000UI/5ml | Ống | N5 | 6.000 | 120.950 | 725.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | QLSP-1093-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI LIGHTPHARMА | Kotra Pharma (M) SDN. BHD | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.746 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Volulyte 6% | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 172 | 110.000 | 18.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.745 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 171.170 | 6.300 | 1.078.371.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.744 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ibuhadi suspension | Ibuprofen | 20 mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 1.160 | 16.700 | 19.372.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Chai 60ml | 893100585424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.743 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 204 | 10.500 | 2.142.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.742 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidisamin 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28226-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.741 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 44.950 | 9.000 | 404.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.740 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydrochlorid | 0,05% | Lọ | N4 | 0 | 2.640 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-18682-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.739 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.738 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 57.500 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | VD-20667-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.737 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kalira | Calci polystyren sulfonat | 5000mg | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.736 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinphatoxin | Oxytocin | 10 IU/1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.735 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-30228-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.734 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt – Dung dịch tiêm – Tiêm | QLSP-1037-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công Ty Cổ Phần WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.733 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 305 | 142.000 | 43.310.000 | Rửa nội soi bàng quang | Dung dịch rửa nội soi hệ tiết niệu (Dung dịch rửa nội soi bàng quang) | Can 5 lít | 893110360225 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.732 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500 mg | Viên | N3 | 160.000 | 147 | 23.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.731 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 131.800 | 147 | 19.374.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.730 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 360 | 34.852 | 12.546.720 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt – Dung dịch tiêm – Tiêm | 893410250823 | 1050/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 01/03/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công Ty Cổ Phần WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.729 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zencombi | Salbutamol + Ipratropium bromid | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 4.100 | 12.600 | 51.660.000 | Hít qua máy khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.728 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Izac Syrup | Ambroxol hydroclorid | 15 mg/5 ml | Chai | N4 | 2.850 | 8.000 | 22.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893100698924 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.727 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Calci clorid 0,5g/5ml | Calci clorid dihydrat | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.640 | 840 | 2.217.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.726 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dextrose | Glucose | 5%, 500ml |
Chai | N1 | 280 | 21.500 | 6.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml |
520110783624 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.725 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Hepa-Merz | L-Ornithin – L-aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.724 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 1000ml |
Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 1000ml |
VN-22341-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.723 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 2.710 | 21.000 | 56.910.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.722 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 96.000 | 800 | 76.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Lào Cai | CTCCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.721 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%; 1000ml |
Chai | N1 | 10.120 | 27.500 | 278.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 1000ml |
520110018625 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.720 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Calmax 500 | Calci lactat pentahydrat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 70.000 | 2.646 | 185.220.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.719 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vigahom | Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydra+ đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 3.540 | 3.780 | 13.381.200 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; | 893100207824 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công Ty Cổ Phần Dược LEN Tây Bắc | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.718 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Scanneuron | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + B6 (Pyridoxin hydroclorid) + B12 (Cyanocobalamin) | 100mg + 200mg + 200mcg |
Viên | N2 | 98.000 | 1.200 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Thanh Phương | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.717 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dextrose | Glucose | 5%, 500ml |
Chai | N1 | 0 | 21.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml |
VN-22248-19 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.716 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ X 10 viên | VN-17678-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm Eros | Atlantic pharma – Producoes Farmaceuticas S.A (Fab.Abrunheira) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.715 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Algesin-N | Ketorolac tromethamin/trometamol | 30mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.714 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 12.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml |
VN-18481-14 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.713 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 40.740 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-28230-17 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.712 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Egilok | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 155.900 | 1.560 | 243.204.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.711 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Potriolac | Calcipotriol + Betamethason | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 1.100 | 195.000 | 214.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110032600 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.710 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Multihance | Gadobenic acid | 334mg (0,5M)/ml; 10ml | Lọ | N1 | 120 | 535.500 | 64.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ 10ml | 800110131724 | 1050/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 27/02/2027 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.709 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.850 | 55.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594115184900 | 406/QĐ-YTST | 28/07/2026 | 27/01/2028 | Ttyt Khu Vực Sơn Trà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | viên | N4 | 2.880 | 1.105 | 3.182.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | viên | N4 | 192.100 | 420 | 80.682.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | viên | N3 | 578.250 | 239 | 138.201.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | N2 | 30 | 96.870 | 2.906.100 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Istituto de Angeli S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 20g+ 1,5g + 3,5g + 2,545g | Gói | N4 | 3.140 | 1.575 | 4.945.500 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 27,9g | 893100160825 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.300 | 5.656 | 7.352.800 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 320 | 33.900 | 10.848.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TETRACAIN 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 20.000 | 15.015 | 300.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | viên | N1 | 16.800 | 11.880 | 199.584.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 27.000 | 54.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PANTOCID IV | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N2 | 1.300 | 20.150 | 26.195.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô | 890110081423 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | túi | N4 | 6.900 | 8.450 | 58.305.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexipraz 20 | Esomeprazol | 20mg | viên | N3 | 52.300 | 2.690 | 140.687.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110362924 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) 4mg/4ml | Ống | N1 | 380 | 35.000 | 13.300.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 29.200 | 6.780 | 197.976.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 560 | 14.700 | 8.232.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed | Calcipotriol | 0,005% (w/w) | Tuýp | N4 | 10 | 92.000 | 920.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-28486-17 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | viên | N4 | 34.000 | 715 | 24.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% (kl/tt) | Lọ | N4 | 70 | 27.000 | 1.890.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893110368323 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 2.500 | 2.900 | 7.250.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TV-Ceftri 1g | Ceftriaxon | 1g | lọ | N4 | 9.400 | 5.490 | 51.606.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-34764-20 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thelizin | Alimemazin | 5mg | viên | N4 | 4.500 | 80 | 360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | viên | N4 | 24.175 | 399 | 9.645.825 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiazifar | Hydroclorothiazid | 25mg | viên | N4 | 83.300 | 178 | 14.827.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110593424 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetab 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | viên | N4 | 31.900 | 68 | 2.169.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100254723 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | viên | N4 | 1.860 | 1.120 | 2.083.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 441.700 | 426 | 188.164.200 | Uống | Thuốc bột | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100307523 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | viên | N4 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | Lọ | N1 | 30 | 75.000 | 2.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimoti | Domperidon | 0,1% (kl/tt) | Chai | N4 | 124 | 4.150 | 514.600 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893110256423 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | viên | N4 | 60.900 | 260 | 15.834.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | viên | N4 | 39.800 | 260 | 10.348.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 500mg | Tuýp | N4 | 180 | 3.150 | 567.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betixtin | Betahistin | 24mg | viên | N1 | 50.000 | 5.616 | 280.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | viên | N4 | 10.000 | 525 | 5.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 100 | 289.000 | 28.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | viên | N1 | 82.300 | 8.557 | 704.241.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Venokern 500mg viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | viên | N1 | 878.100 | 3.200 | 2.809.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Kern Pharma S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 6mg/ 2ml | Lọ | N4 | 30 | 800.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 893110433024 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 30 | 29.400 | 882.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifudin | Fusidic acid | 20mg/1g | Tuýp | N4 | 1.300 | 24.570 | 31.941.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 893110145123 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm Tiêm | N1 | 1.000 | 220.000 | 220.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm Tiêm | N1 | 1.000 | 432.740 | 432.740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/ml | Lọ | N1 | 103 | 254.500 | 26.213.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.662 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g | Gói | N2 | 6.000 | 2.100 | 12.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 233/QĐ-TTYTKVCT | 28/07/2026 | 28/10/2026 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 6.160 | 64.000 | 394.240.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều | 893100224624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | viên | N1 | 50.000 | 5.960 | 298.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANGIGO 7.5MG | Ivabradin | 7,5mg | viên | N2 | 1.000 | 1.850 | 1.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110247725 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g; 30g | Tuýp | N2 | 3.100 | 95.000 | 294.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Aspirin 81 | 81mg | viên | N4 | 749.630 | 54 | 40.480.020 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 518.300 | 3.900 | 2.021.370.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | viên | N3 | 11.400 | 3.150 | 35.910.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | viên | N1 | 560 | 10.350 | 5.796.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flathin 125mg | Simethicon | 125mg | viên | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp x 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flezinox 150 | Fenofibrat | 150mg | viên | N4 | 20.000 | 3.360 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110239123 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felnosat | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 100mg+ 0,5mg | viên | N4 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35894-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flucason | Fluticason propionat | 50µg (mcg) | Lọ | N4 | 4.000 | 96.000 | 384.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 60 liều xịt | 893110264324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | viên | N4 | 33.180 | 195 | 6.470.100 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort | Hydrocortison | 1%; 15g | Tuýp | N4 | 700 | 28.970 | 20.279.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-32290-19 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/1ml | Lọ | N4 | 2.500 | 45.000 | 112.500.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 5ml | 893110921324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fremedol Pain | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 200mg | viên | N2 | 6.000 | 712 | 4.272.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100574924 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 30 | 12.600 | 378.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 20 | 5.470 | 109.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pontazol | Cilostazol | 100mg | viên | N4 | 10.000 | 1.570 | 15.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110205123 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 5.300 | 98.340 | 521.202.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine | Povidon iodin | 1g/ 20ml | Lọ | N4 | 100 | 6.813 | 681.300 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 20ml | 893100020100 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 8.750 | 258.300 | 2.260.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gestimed 20 | Omeprazol | 20 mg | viên | N2 | 58.700 | 298 | 17.492.600 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu | 893110062725 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | viên | N2 | 251.300 | 356 | 89.462.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 50 | 1.549.989 | 77.499.450 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simgast – X | Simethicon | 6,67% | Chai | N4 | 3.700 | 24.350 | 90.095.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100066300 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savthioctic | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600 mg | viên | N2 | 5.000 | 14.070 | 70.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893110378525 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sismyodine New | Eperison | 50mg | viên | N4 | 502.600 | 190 | 95.494.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110086025 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 33.000 | 4.082 | 134.706.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 20 | 135.000 | 2.700.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 48.200 | 815 | 39.283.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | viên | N4 | 1.317.480 | 138 | 181.812.240 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10 mg | Empagliflozin | 10mg | viên | N3 | 60.000 | 16.800 | 1.008.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-194-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 500 | 9.700 | 4.850.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100900624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | viên | N2 | 22.460 | 6.390 | 143.519.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/ 50ml | Lọ | N4 | 100 | 81.900 | 8.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-32436-19 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 50 | 75.000 | 3.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 2.780 | 30.000 | 83.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Nebules 5mg/2.5ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N1 | 3.090 | 11.781 | 36.403.290 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml | 400115965324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Aspen Bad Oldesloe GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 1.370 | 7.000 | 9.590.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 180 | 24.860 | 4.474.800 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 340 | 1.560 | 530.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 3.820 | 13.734 | 52.463.880 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 30 | 5.300 | 159.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | gói | N4 | 9.000 | 1.500 | 13.500.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 9.000 | 4.410 | 39.690.000 | Đường hô hấp | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Montelukast 5 | Natri montelukast | 5mg | viên | N2 | 14.200 | 839 | 11.913.800 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên, trong túi nhôm | 893110165024 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | viên | N4 | 70.200 | 220 | 15.444.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 250 | Vitamin C | 250mg | viên | N4 | 32.100 | 123 | 3.948.300 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35019-21 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500m | viên | N4 | 87.700 | 137 | 12.014.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292623 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | viên | N2 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 410 | 27.489 | 11.270.490 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N2 | 300 | 117.000 | 35.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | viên | N4 | 29.300 | 179 | 5.244.700 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Lọ/ống/ chai/túi | N5 | 10.000 | 80.000 | 800.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 45.500 | 1.450 | 65.975.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VUPU | Sắt sulfat + folic acid | 0,4mg + 200mg | viên | N4 | 52.800 | 1.500 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 1.400 | 4.292 | 6.008.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4500mg / 500 ml | Chai | N4 | 55.000 | 5.754 | 316.470.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% (w/v) | Lọ | N4 | 61.500 | 1.320 | 81.180.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
