Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 40 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.227.506 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clyodas 150 | Clindamycin | 150mg | Viên | N4 | 0 | 651 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893110123225 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.505 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 420 | 55.000 | 23.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | VD-26125-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.504 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxycycline 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 517 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893110691924 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.503 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharbavix | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 204.000 | 3.190 | 650.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | QLĐB-584-17 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.502 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nirdicin 250mg | Levofloxacin | 250mg | Viên | N1 | 26.000 | 19.900 | 517.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 520115445925 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | Pharmathen S.A | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.501 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 893115292000 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.500 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Captopril | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 490.400 | 125 | 61.300.000 | Uống | Viên nén | VD-32847-19 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.499 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 800 | 40.488 | 32.390.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28230-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.498 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hapacol 250 Granule | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | gói | N2 | 17.500 | 1.324 | 23.170.000 | Uống | thuốc cốm sủi bọt | 893100937324 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.497 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 66.200 | 6.489 | 429.571.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114305223 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.496 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 12.820 | 600 | 7.692.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110305923 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.495 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vacontil 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.690 | 10.760.000 | Uống | Viên nang cứng | 893600648524 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.494 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fabamox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 2.732.000 | 1.444 | 3.945.008.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110601724 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.493 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | FUCAGI | Mebendazol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100431024 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.492 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 0 | 840 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 893110124825 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.491 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Captopril STELLA 25 mg | Captopril | 25mg | viên | N2 | 820.000 | 520 | 426.400.000 | Uống | viên nén | 893110337223 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.490 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Antarene | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22073-19 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.489 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amcoda 200 | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.490 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32534-19 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | KETOVAZOL 2% | Ketoconazol | 2% x 5g | Tuýp | N5 | 700 | 700 | 490.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-18694-13 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIRISDON 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N4 | 1.300 | 420 | 546.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33373-19 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphatex | Cimetidin | 200mg | Viên | N4 | 45.000 | 310 | 13.950.000 | Uống | Viên nén | VD-28152-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIFOVIR | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N5 | 0 | 250.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110429524 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Antarene | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 10.500 | 2.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 300100987224 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Sophartex | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.483 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ 1ml | Ống | N1 | 0 | 15.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20115-16 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.482 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 1.050.000 | 525 | 551.250.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110458024 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIFUROS | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 86 | 0 | Uống | Viên nén | 893110255223 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NUMED | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 440 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30468-18 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 900 | 7.550 | 6.795.000 | Uống | Dung dịch tiêm | VN-20859-17 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remeclar 250 | Clarithromycin | 250mg | Viên | N1 | 21.500 | 10.900 | 234.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529110769724 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd. | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 0,01; 0,5ml | Ống | N4 | 1.020 | 12.600 | 12.852.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-34673-20 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N5 | 0 | 800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 400410646324 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lomazole | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nén | 893110612124 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 181.200 | 305 | 55.266.000 | Uống | Viên nén | VD-34066-20 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 850 | 90.000 | 76.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | 400110402723 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | VN-15651-12 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.471 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N3 | 320.000 | 399 | 127.680.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | VD-26466-17 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.470 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Prednisolon 5 mg | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 2.930.000 | 70 | 205.100.000 | Uống | viên nén | 893110368424 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.469 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metozamin 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 2.542.000 | 422 | 1.072.724.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22199-15 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty Cổ phẩn dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.468 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hapacol 80 | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | gói | N3 | 15.000 | 800 | 12.000.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | 893100013400 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.467 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | OPESIMETA 10 | Simvastatin | 10mg | Viên | N2 | 4.000 | 600 | 2.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110814024 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.466 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Teginol 50 | Atenolol | 50mg | viên | N2 | 2.000 | 478 | 956.000 | Uống | viên nén bao phim | 893110270823 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.465 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Partamol 500 Cap | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 1.000.000 | 950 | 950.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100166923 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.464 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Virgod | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 634.000 | 1.243 | 788.062.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110373625 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.463 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 170.000 | 3.125 | 531.250.000 | Uống | Viên nén | VN-16485-13 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.462 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N2 | 723.000 | 252 | 182.196.000 | Uống | viên nén | 893115309724 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.461 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | gói | N3 | 190.600 | 680 | 129.608.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | 893100040923 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.460 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simvastatin Savi 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 670.000 | 539 | 361.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110543624 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.459 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amcoda 200 | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 12.600 | 2.490 | 31.374.000 | Uống | Viên nén | 893110893324 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.458 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 60.000 | 184 | 11.040.000 | Uống | viên nén | 893100040623 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Flucozal 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 900 | 18.000 | 16.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 529110206423 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.456 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharbacol | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N3 | 815.000 | 1.000 | 815.000.000 | Uống | Viên nén | VD-24291-16 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.455 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 8.570 | 2.400 | 20.568.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110375023 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.454 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Loperamid 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 27.120 | 124 | 3.362.880 | Uống | Viên nang cứng | 893100218700 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.453 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pilo Drop | Pilocarpin | 0,02; 5ml | Ống | N4 | 210 | 45.000 | 9.450.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110735424 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.452 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 24.336 | 36.900 | 897.998.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 840110444723 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.451 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 350 | 49.450 | 17.307.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19692-16 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Delpharm Tours | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.450 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cammic | Tranexamic acid | 250 mg/5ml | Ống | N4 | 3.520 | 1.074 | 3.780.480 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110306123 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.449 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N5 | 800 | 800 | 640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-1129-18 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.448 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 28.790 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21317-18 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.447 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren 50 | Diclofenac | 50mg | Viên | N1 | 63.000 | 3.477 | 219.051.000 | Uống | Viên nén không tan trong dạ dày | VN-13293-11 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.446 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lomazole | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 140.000 | 546 | 76.440.000 | Uống | Viên nén | VD-24661-16 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.445 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mobexicam 10mg/ml | Meloxicam | 10mg/ml | Ống | N1 | 8.200 | 17.980 | 147.436.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 529110434025 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.444 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metronidazol Arena 250 mg tablets | Metronidazol | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.875 | 18.750.000 | Uống | Viên nén | 594115184900 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Arena Group S.A. | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.443 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Chemacin | Amikacin | 500mg/2ml; 2ml | Ống | N1 | 8.200 | 28.600 | 234.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16436-13 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.442 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Qbiphadol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 540 | 27.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-36144-22 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.441 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 8.800 | 16.014 | 140.923.200 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VN-16487-13 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.440 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 742.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-1129-18 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.439 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methylsolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | 893110072724 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.438 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clotrimazol 1% | Clotrimazol | 0,01; 10g | Tuýp | N4 | 6.750 | 5.300 | 35.775.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100096600 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.437 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGITRO 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N4 | 14.750 | 2.580 | 38.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34102-20 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.436 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 326.400 | 468 | 152.755.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688924 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.435 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N2 | 1.110 | 742.000 | 823.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 400410646324 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.434 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NUMED | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 54.600 | 440 | 24.024.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110673424 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.433 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Buston Injection | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml | Ống | N2 | 7.200 | 6.200 | 44.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22791-21 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.432 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amefibrex 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-20455-14 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.431 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amefibrex 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 41.000 | 3.450 | 141.450.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110669924 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.430 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIMOL 80 | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Gói | N4 | 41.400 | 278 | 11.509.200 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-26722-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.429 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 442.500 | 110 | 48.675.000 | Uống | Viên nén | 893100058923 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.428 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Kezolgen 2% | Ketoconazol | 2% x 5g | Tuýp | N4 | 5.600 | 2.600 | 14.560.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100071125 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.427 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zolmed 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N4 | 22.700 | 3.500 | 79.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20723-14 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.426 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clarithromycin 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N4 | 322.000 | 1.795 | 577.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27991-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.425 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N4 | 136.500 | 282 | 38.493.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | VD-32958-19 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.424 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | IMERIXX 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N1 | 147.500 | 15.800 | 2.330.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35939-22 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.423 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clyodas 150 | Clindamycin | 150mg | Viên | N4 | 2.000 | 651 | 1.302.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28234-17 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.422 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clindacine 600 | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 100 | 12.400 | 1.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110374923 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.421 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | viên | N3 | 12.000 | 4.100 | 49.200.000 | Uống | viên nén | 893110059500 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.420 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml | Ống | N2 | 150 | 10.499 | 1.574.850 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21942-19 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.419 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hafixim 200 tabs | Cefixim | 200mg | viên | N2 | 448.000 | 2.840 | 1.272.320.000 | Uống | viên nén bao phim | 893110585824 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.418 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 1.070 | 742.000 | 793.940.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 400410646324 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.417 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Midored TAB | Methyldopa | 250mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.694 | 50.820.000 | Uống | Viên nén | 893110112125 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.416 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | 893110845924 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.415 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 8.140 | 3.600 | 29.304.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110448124 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.414 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N5 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110172024 | 344/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.413 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Respiwel 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N2 | 630.700 | 480 | 302.736.000 | Uống | Viên nén | 890110335025 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.412 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N2 | 114.000 | 1.800 | 205.200.000 | Uống | Viên nén | VN-19676-16 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ipca Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.411 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N4 | 0 | 282 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893100490024 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.410 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain hydroclorid 200/10ml | Lidocain hydroclorid | 200mg/10ml | ống | N4 | 10.450 | 14.994 | 156.687.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35041-21 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.409 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 10.000 | 2.650 | 26.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115219000 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.408 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 26.845 | 1.200 | 32.214.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110172024 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.407 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fatodin 40 | Famotidin | 40mg | viên | N2 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | viên nén bao phim | 893110874424 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.406 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LAEVOLAC | Lactulose | 10g/15ml; 15ml | gói | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VN-19613-16 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.405 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bupitroy heavy | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N2 | 3.570 | 16.100 | 57.477.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 890114083223 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.404 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 1.400 | 34.230 | 47.922.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35583-22 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.403 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Midantin 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N3 | 108.500 | 3.480 | 377.580.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | 893110668824 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.402 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clabact 250 | Clarithromycin | 250mg | viên | N2 | 76.000 | 1.840 | 139.840.000 | Uống | viên nén bao phim | 893110309224 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.401 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 10.750 | 2.495 | 26.821.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110485324 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.400 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | MEBIKOL | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 1.910.000 | 490 | 935.900.000 | Uống | Viên nén | VD-19204-13 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.399 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | OPESIMETA 10 | Simvastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19925-13 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.398 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pharbacol | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | 893100076524 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.397 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIMOL 80 | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Gói | N4 | 0 | 278 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893100309000 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.396 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 500.000 | 510 | 255.000.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | 893110268923 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.395 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bupivacain Kabi 0,5% | Bupivacain hydroclorid | 0,5% x 20ml | Ống | N4 | 50 | 15.100 | 755.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33731-19 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.394 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N1 | 3.600 | 2.553 | 9.190.800 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | 300100994124 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Upsa Sas | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.393 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 33.400 | 1.500 | 50.100.000 | Uống | Viên nang cứng | 893610332524 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.392 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fubenzon | Mebendazol | 500mg | viên | N2 | 5.100 | 4.538 | 23.143.800 | Uống | viên nén nhai | 893100477924 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.391 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5000IU/ml; 5ml | Lọ | N1 | 980 | 199.950 | 195.951.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400410303124 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.390 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hagimox capsules | Amoxicilin | 500mg | viên | N2 | 25.000 | 1.100 | 27.500.000 | Uống | viên nang cứng | 893110358823 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.389 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dogtapine | Sulpirid | 50mg | Viên | N4 | 2.216.000 | 305 | 675.880.000 | Uống | Viên nén | VD-25705-16 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.388 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 47.700 | 525 | 25.042.500 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110458024 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.387 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 95.200 | 599 | 57.024.800 | Uống | Viên nén | VD-20763-14 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.386 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | OPEPRIL 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 730.000 | 385 | 281.050.000 | Uống | Viên nén | 893110674324 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.385 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 2.440 | 6.100.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | VD-25219-16 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.384 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 5.300 | 6.500 | 34.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21943-19 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.383 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cefixim 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 0 | 969 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110383824 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.382 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 0 | 11.800 | 0 | Uống | Viên nén | GC-316-19 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.381 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGICLOVIR 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 0 | 989 | 0 | Uống | Viên nén | 893110255023 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.380 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxicillin 500mg capsules | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 1.382.800 | 2.328 | 3.219.158.400 | Uống | Viên nang cứng | VN-22949-21 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Athlone Laboratories Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.379 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 38 | 0 | Uống | Viên nén | 893100307623 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.378 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 3.847.000 | 550 | 2.115.850.000 | Uống | Viên nén | 893100156725 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.377 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 18.000 | 11.800 | 212.400.000 | Uống | Viên nén | 893610467124 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.376 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 250.000 | 2.373 | 593.250.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 300100011324 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.375 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 40.488 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114121825 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.374 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | viên | N2 | 224.000 | 630 | 141.120.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110462724 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.373 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 421.000 | 240 | 101.040.000 | Uống | Viên nén | VD-22479-15 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.372 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clarithromycin 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.795 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110291723 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.371 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | POVIDONE | Povidon iod | 10% x 100ml | Chai | N4 | 0 | 11.550 | 0 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | 893100041923 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.370 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N2 | 3.500 | 3.238 | 11.333.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110295623 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.369 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N1 | 30.600 | 3.280 | 100.368.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | 300100523824 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.368 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natamin | Natamycin | 0.05 | Ống | N4 | 190 | 350.000 | 66.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 893110090100 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.367 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGISIMVA 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N4 | 100.200 | 305 | 30.561.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24112-16 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.366 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 127.000 | 615 | 78.105.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24579-16 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.365 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin | 150mg/ml | Ống | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21753-19 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.364 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIPAGIM 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N4 | 51.000 | 440 | 22.440.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110573324 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.363 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIDOPA | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30201-18 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.362 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIFOVIR | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 0 | 868 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110429524 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.361 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | POVIDONE | Povidon iod | 10% x 125ml | Chai | N4 | 0 | 13.125 | 0 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | 893100041923 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.360 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 510 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 893110124925 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.359 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AGIRISDON 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N4 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110205300 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.358 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ampicillin 1g | Ampicilin (muối natri) | 1g | Lọ | N4 | 1.800 | 7.000 | 12.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110812124 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.357 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Simvastatin 10 | Simvastatin | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 305 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35653-22 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.356 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | UPROFEN 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 15.500 | 1.850 | 28.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100256524 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.355 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dopagan 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N3 | 1.432.500 | 263 | 376.747.500 | Uống | Viên nén | VD-26461-17 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.354 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Para-OPC 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 658.000 | 1.298 | 854.084.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | VD-24815-16 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.353 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23978-15 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.352 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vecmid 500mg | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 1.560 | 28.000 | 43.680.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-22663-20 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parenterals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.351 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LEVODHG 250 | Levofloxacin | 250mg | viên | N2 | 90.000 | 1.010 | 90.900.000 | Uống | viên nén bao phim | VD-21557-14 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.350 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 400 | 115.988 | 46.395.200 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VN-21930-19 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.349 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mobexicam 10mg/ml | Meloxicam | 10mg/ml | Ống | N2 | 10.000 | 17.980 | 179.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 529110434025 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.348 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 2.020 | 7.000 | 14.140.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110219823 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.347 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enalapril | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 65.000 | 110 | 7.150.000 | Uống | Viên nén | VD-34187-20 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.346 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Enalapril | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 110 | 0 | Uống | Viên nén | 893110216900 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.345 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 310.100 | 38 | 11.783.800 | Uống | Viên nén | VD-30629-18 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.344 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 7.180 | 41.600 | 298.688.000 | tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | 300114001824 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cenexi | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.343 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | 893115304223 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.342 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nước cất pha tiêm 10ml | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 712.200 | 840 | 598.248.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-31298-18 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.341 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 0,01; 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893114203225 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.340 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metronidazole/Vioser | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 10.600 | 17.000 | 180.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22749-21 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.339 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Imidu 60 mg | Isosorbid mononitrat | 60mg | Viên | N3 | 42.000 | 2.485 | 104.370.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | 893110617324 | 342/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.338 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | ARBOSNEW 50 | Acarbose | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 567 | 1.134.000 | Uống | Viên nén | VD-31568-19 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.337 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 153.100 | 2.875 | 440.162.500 | Uống | Viên nén | VN-21853-19 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.336 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 8.020 | 16.188 | 129.827.760 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | 560110519224 | 340/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.335 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Misoprostol Stella 200 mcg | Misoprostol | 200mcg | viên | N2 | 20.600 | 5.000 | 103.000.000 | Uống | viên nén | 893110037124 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.334 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100544324 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.333 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Doxycycline 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N4 | 110.000 | 517 | 56.870.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32134-19 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.332 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N2 | 0 | 742.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-1129-18 | 341/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.331 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 18.000 | 5.800 | 104.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110307123 | 343/QĐ-SYT | 29/04/2026 | Tỉnh Thừa Thiên Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.227.330 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg;(1000mg,670mg,670mg,400mg,400mg,440mg,200mg)530mg | Viên | N3 | 66.000 | 756 | 49.896.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 357/QĐ-BVĐKGT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.329 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Minh Trực Thuộc Tyt Nội Bài | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.328 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g+0,8g+0,3g+0,8g | Viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.327 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.950 | 74.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.326 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg, 35mg | Viên | N3 | 120.000 | 245 | 29.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33781-19 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 11/07/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.325 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 16.900 | 50.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đặng Giang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.324 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.550 | 39.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đặng Giang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.323 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 620 | 37.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đặng Giang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.322 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đặng Giang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.321 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đặng Giang (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.320 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thái Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.319 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 19.550 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thái Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.318 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 198 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thái Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.317 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.982 | 104.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MiỀN BẮC | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.316 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 120 | 18.000 | 2.160.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.315 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 500 | 22.500 | 11.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.314 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 150.000 | 500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.313 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.312 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.311 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 8.000 | 3.600 | 28.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.310 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 80.000 | 1.260 | 100.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.309 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5gam | Gói | N3 | 8.500 | 7.455 | 63.367.500 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.227.308 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 105.000 | 840 | 88.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.307 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.050 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.306 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg. | Viên | N3 | 95.000 | 1.150 | 109.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.305 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 23.000 | 2.916 | 67.068.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.304 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên Diệp Hạ Châu Pylantin | Diệp hạ châu | 289mg | Viên | N1 | 18.500 | 756 | 13.986.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21328-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.303 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 48.000 | 1.890 | 90.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00042-21 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.302 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg; 500mg; 50g; 50mg; 1500mg | Viên | N3 | 6.500 | 1.680 | 10.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V45-H12-13 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.301 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 1000mg; 70mg. | Viên | N3 | 38.000 | 610 | 23.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.300 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.200 | 15.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.299 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg | Viên | N3 | 58.000 | 714 | 41.412.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.298 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 44.000 | 1.250 | 55.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.297 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 100mg + 3400mg | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200132800 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.296 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg; 1500mg; 1500mg; 1150mg; 1150mg; 750mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.780 | 22.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.295 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.200 | 1.350 | 7.020.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.294 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 297,3mg + 242mg + 242mg + 202mg + 175,7mg + 142mg + 102mg + 66,7 mg + 66,3mg + 40mg + 40mg + 20 mg | Viên | N3 | 3.000 | 777 | 2.331.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.293 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,4g; 0,2g; 0,3g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,2g; 0,3g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,3g | Gói | N3 | 11.000 | 2.450 | 26.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần thương mại Dược – Vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.292 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 175.000 | 385 | 67.375.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.291 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g+ 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 3.000 | 5.565 | 16.695.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.290 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.278 | 51.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.289 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g; 0,075g; 0,075g | Viên | N3 | 12.000 | 210 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần thương mại Dược – Vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.288 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.287 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 1,20g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,075g; 0,3g | Viên | N3 | 35.000 | 2.200 | 77.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.286 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.499 | 7.497.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 04 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.285 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.950 | 14.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.284 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg; 40mg | Viên | N3 | 47.000 | 2.920 | 137.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.283 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 320mg; 8,3mg | Viên | N3 | 19.000 | 3.390 | 64.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.282 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 10.000 | 830 | 8.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20534-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.281 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.280 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 3.000 | 55.000 | 165.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 200ml | TCT-00254-25 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.279 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 110.000 | 345 | 37.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.278 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 10.000 | 740 | 7.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.277 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 4.500 | 1.920 | 8.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.276 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 8.000 | 3.200 | 25.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210319925 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.275 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 27.000 | 1.600 | 43.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 511/QĐ-NTP | 03/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.274 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 500 | 1.100 | 550.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 283/QĐ-BVDL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.273 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1,5g; 1,5g; 1g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1g; 1,5g)/5ml | Ống | N3 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50ống x 10ml | TCT-00193-24 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.272 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 150.000 | 525 | 78.750.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.271 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg | Gói | N3 | 5.000 | 3.720 | 18.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | 893210187925 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.270 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34325-20 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.268 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.267 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.266 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/ 100ml | Lọ | N3 | 5.000 | 20.000 | 100.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.265 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 10.000 | 8.300 | 83.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.264 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.945 | 116.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.263 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+40mg+24mg+50mg+12,5mg+40mg+160mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.262 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.278 | 51.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didicera | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,6g + 0,4g + 0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g | Gói | N3 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-24476-16 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lục vị Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | (1,36g; 0,68g; 0,68g; 0,51g; 0,51g; 0,51g)/9g | viên | N3 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 hoàn mềm x 9g | TCT-00039-21 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | viên | N3 | 20.000 | 1.300 | 26.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 200.000 | 168 | 33.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 207/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.255 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | viên | N3 | 15.000 | 2.780 | 41.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 410/QĐ-BVĐKKH | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.254 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | viên | N1 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 410/QĐ-BVĐKKH | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.253 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | viên | N1 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 410/QĐ-BVĐKKH | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.252 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 410/QĐ-BVĐKKH | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.251 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 410/QĐ-BVĐKKH | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.250 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 410/QĐ-BVĐKKH | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.249 | Chế phẩm | Tỉnh Khánh Hòa | Fitôcoron-F | Đan sâm, Tam thất | 611mg + 70mg + 140mg + 64mg + 12mg | Viên | N3 | 30.000 | 900 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24524-16 | 410/QĐ-BVĐKKH | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.248 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lục vị Vinaplant | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,15g; 0,58g; 0,58g; 0,43g; 0,43g; 0,43g | Viên | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn mềm x 8g | VD-31891-19 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.247 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 950 | 38.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên; Lọ 100 viên | VD-30950-18 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.246 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g, 1,335g, 0,66g, 0,66g, 0,165g, 0,66g, 0,84g, 0,66g, 0,495g | Gói | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00014-20 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.245 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.499 | 149.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.244 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.920 | 116.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.243 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g; 0,04g | Viên | N3 | 80.000 | 1.490 | 119.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ xx 10 viên | VD-29530-18 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.242 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 50mg, 200mg |
Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100632424 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.241 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 60 viên | 893200128200 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.240 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Gói | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g, 9g | VD-34002-20 | 135QĐ-BVTT | 05/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Tâm Thần Mỹ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.239 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 4.000 | 52.500 | 210.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.238 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.237 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 13mg, 32,5mg | Viên | N3 | 25.000 | 8.300 | 207.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEPHATECH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.236 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương ứng với: Thỏ ty tử 400mg; Phúc bồn tử 400mg; Câu kỷ tử 400mg ; Cửu thái tử 240mg; Phá cố tử 80mg; Xà sàng tử 80mg; Kim anh tử 80mg; Ngũ vị tử 80mg; Thục địa 400mg; Dâm dương hoắc 400mg; Nhân sâm 10mg); Bột dược liệu | Viên | N3 | 80.000 | 6.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.235 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 380.000 | 1.485 | 564.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.234 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 55.000 | 1.590 | 87.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.233 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g. | Ống | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.232 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN (Huatuo Zaizao pills) | Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến | 2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g | Gói | N4 | 10.000 | 25.200 | 252.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, gói 8g | VNCT-00005-24 | 883/QĐ-BV19-8 | 18/03/2026 | 17/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.231 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 3.000 | 45.000 | 135.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893200724424 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.230 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g | Chai | N3 | 1.600 | 38.000 | 60.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.229 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 250.000 | 2.916 | 729.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.228 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng 4,5g | Gói | N3 | 50.000 | 7.455 | 372.750.000 | Uống | Gel uống | Hộp 30 gói x 15ml | 893200723724 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.227 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 26.000 | 12.000 | 312.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.226 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g; 10g; 10g; 10g; 10g; 4g; 4g; 4g; 3g; 3g; 2g; 0,044g | Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi | N3 | 11.000 | 31.500 | 346.500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.225 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg; 56,7mg | Viên | N3 | 150.000 | 735 | 110.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.224 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 150.000 | 650 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 150.000 | 620 | 93.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoả Long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | 0.56g, 0.56g, 0.4g, 0.4g, 0.56g, 0.4g, 0.4g, 0.4g | Gói | N3 | 7.000 | 4.000 | 28.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói, 30 gói x 4g | VD-31375-18 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm kiện tỳ | Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê | Cao khô hỗn hợp dược liệu 460mg tương đương với: 250mg; 100mg; 200mg; 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 250mg; 300mg; 100mg; 250mg; 150mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 6.850 | 68.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 12 viên; Hộp 01 lọ x 60 viên; Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00082-22 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 750.000 | 1.650 | 1.237.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.218 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg; 46,6mg | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Vien nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-14991-11 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.217 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg; 50mg; 50mg | viên | N3 | 800.000 | 882 | 705.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.216 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg; 70mg; 70mg; 60mg; 40mg; 80mg; 80mg; 100mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.438 | 43.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.215 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | ống | N3 | 10.000 | 5.900 | 59.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 5 ống | TCT-00158-23 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.214 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.530 | 379.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.213 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 5.000 | 3.600 | 18.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.212 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 3.200 | 3.000 | 9.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.211 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg; 1000mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.210 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.209 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,17g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 5.000 | 3.650 | 18.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.208 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 100mg; 275mg;75mg; 100mg; 500mg | Viên | N3 | 450.000 | 3.100 | 1.395.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.207 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Ống | N4 | 60.000 | 4.400 | 264.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.206 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53 mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 110.000 | 6.900 | 759.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.205 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg, 300mg, 60mg, 140mg, 300mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 850 | 850.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.204 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 29.200 | 2.415 | 70.518.000 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.203 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g; 1g; 1g; 1g)/5ml | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 5 ml | TCT-00194-24 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.202 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g | Ống | N3 | 200.000 | 2.644 | 528.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 10ml | 893200723924 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g,1g,1,5g,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g | Viên | N3 | 140.000 | 2.100 | 294.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1,5g; 1,5g; 1g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1g; 1,5g)/5ml | Ống | N3 | 25.000 | 4.900 | 122.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x10ml | TCT-00193-24 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,625g; 1,25g; 0,875g; 0,75g; 0,563g; 0,625g; 0,687g; 0,375g; 1,5g; 0,625g; 0,5g; 0,625g; 0,25g; 0,15g; 0,213g; 0,387g. | Viên | N3 | 45.000 | 5.985 | 269.325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32389-19 | 883/QĐ-BV19-8 | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi | N3 | 56.000 | 3.720 | 208.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 500.000 | 2.499 | 1.249.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.195 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 75mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 75mg; 25mg; 50mg; 50mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 250 | 1.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên thuốc hoàn cứng | VD-18759-13 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.194 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.300 | 9.200.000 | Uống | Viên hoàn mềm 4,5g | Hộp 20 viên hoàn x 4,5g | VD-22494-15 | 883/QĐ-BV19-8 | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.193 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.192 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên sáng mắt đông dược việt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 135mg; 180mg; 135mg; 360mg; 180mg; 180mg; 135mg | Viên | N3 | 240.000 | 880 | 211.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai x 50 viên | VD-32660-19 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.191 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 400.000 | 1.950 | 780.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.190 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | 0,96g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g. | Gói | N3 | 140.000 | 7.300 | 1.022.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | TCT-00069-22 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.189 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg; 1.200mg; 240mg; 180mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.188 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 22mg, 500mg, 170mg |
Túi | N3 | 13.000 | 2.500 | 32.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.187 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Bạch thược 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 6.000 | 20.790 | 124.740.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.186 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Danapha | Diệp hạ châu | Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg | Viên | N3 | 40.000 | 280 | 11.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 9 vỉ x 10 viên | 893200189025 | 883/QĐ-BV19-8 | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.185 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g;0,2g; 0,2g;0,1g)/5ml | Ống | N3 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.184 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.450 | 217.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 36 viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.183 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N3 | 3.500 | 36.800 | 128.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-24353-16 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.182 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Quancardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 3,5mg (17,5mg) + 0,343mg (3,43mg) + 0,2mg | Viên | N3 | 30.000 | 470 | 14.100.000 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 100 viên | VD-29091-18 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.181 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Quancardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 3,5mg (17,5mg) + 0,343mg (3,43mg) + 0,2mg | Viên | N3 | 0 | 470 | 0 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 100 viên | 893110630824 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.180 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg; 100mg; 50mg; 10mg; 25mg; 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.179 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g; 12g; 4g; 12g; 8g; 4g; 8g; 12g; 12g; 4g; 8g; 3g. | Chai | N3 | 500 | 50.000 | 25.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.178 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.177 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 80.000 | 3.000 | 240.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.176 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 40mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.982 | 238.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.175 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.174 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.173 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg; 685mg; 375mg; 280mg; 375mg; 375mg; 685mg; 280mg; 375mg; 15mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.932 | 77.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (nhôm-PVC, chứa trong túi nhôm). Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (nhôm-nhôm).Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên,200 viên | TCT-00287-25 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.172 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 6.000 | 29.400 | 176.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.171 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.170 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.260 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.169 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1%(kl/tt); 3,0g)/ 60ml | Chai | N3 | 5.500 | 20.370 | 112.035.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 215/QĐ-BV | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.168 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Ampelop | Chè dây | Cao đặc lá chè dây (7:1) 625mg | Viên | N1 | 22.200 | 1.278 | 28.371.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD- 23887- 15 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.167 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Tioga | Actiso, Sài đất,Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | Viên | N3 | 4.840 | 900 | 4.356.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.166 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Thấp khớp Nam dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5 g; Độc hoạt 1 g; Phòng phong 1 g; Đỗ trọng 1 g; Ngưu tất 1 g; Trinh nữ 1 g; Hồng hoa 1 g; Bạch chỉ 1 g; Tục đoạn 1 g; Bổ cốt chỉ 0,5 g | Viên | N3 | 96.272 | 2.100 | 202.171.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.165 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Sitar | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | Mỗi 5 g chứa: Đảng sâm 0,4g; Hoàng kỳ 1,4g; Đương qui 0,4g; Bạch truật 0,4g; Thăng ma 0,4g; Sài hồ 0,4g; Trần bì 0,4g; Cam thảo 0,7g; Sinh khương 0,14g; Đại táo 0,28g | Gói | N3 | 11.755 | 3.850 | 45.256.750 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-23888-15 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.164 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc trạch tả (tương đương 100mg trạch tả) 40mg; Cao đặc hà thủ ô đỏ (tương tương 200mg hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc thảo quyết minh (tương đương 200mg thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc cúc hoa (tương đương 2 | Viên | N3 | 4.770 | 650 | 3.100.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.163 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Quế chi, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 13.140 | 1.495 | 19.644.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.162 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 49.904 | 1.500 | 74.856.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần thương mại và thiết bị y tế HP | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.161 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg | Viên | N3 | 11.298 | 850 | 9.603.300 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21708-14 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược ATM | Công ty Cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa (Thephaco) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.160 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Hoạt Huyết Dưỡng Não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ,Xích thược, Xuyên khung, Đương quy, Đào nhân, Hồng hoa | Cao đặc dược liệu: 470mg (tương đương 2.100mg dược liệu bao gồm: Hoàng kỳ 1.200mg; Xích thược 180mg; Xuyên khung 120mg; Đương quy 240mg ; Địa long 120mg ; Đào nhân 120mg ; Hồng hoa 120mg) 120mg | Viên | N3 | 1.152 | 5.500 | 6.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Khánh Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.159 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g; 2,4g; 0,30g; 0,60g; 0,60g; 0,15g; 0,60g | Túi | N3 | 4.568 | 2.600 | 11.876.800 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.158 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Đại tràng H/B | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Sơn dược, Nhục đậu khấu | Mỗi viên chứa 280,5mg cao khô hỗn hợp tương đương với các dược liệu: Bạch truật 600mg, Mộc hương 200mg, Hoàng Liên 100mg, Cam thảo 120mg,Bạch Linh 400mg, Đảng sâm 200mg, Thần khúc 200mg, Trần Bì 400mg, Sa Nhân 200mg, Mạch nha 200mg, Sơn Tra 200mg, Sơn dượ | Viên | N3 | 4.450 | 1.512 | 6.728.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30985-18 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | Công ty cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.157 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương. | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; T | Viên | N3 | 12.392 | 1.500 | 18.588.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Bắc | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.156 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85 mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64 mg; Cao khô Bìm bìm (hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) 6,4 mg | Viên | N1 | 26.078 | 650 | 16.950.700 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.155 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần bắc, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo135mg tương đương với Kim tiền thảo 1,5g; Nhân trần bắc 375mg; Hoàng cầm 225mg; Nghệ 375mg; Binh lang 150mg; Chỉ thực 150mg; Hậu phác 150mg; Bạch mao căn 750mg; Mộc hương 150mg; Đại hoàng 75mg | Gói | N3 | 50 | 3.600 | 180.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.154 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g | Gói | N3 | 2.246 | 4.494 | 10.093.524 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-31661-19 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ dược phẩm Tiến Hưng | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.153 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Giang | Viên an thần Rutynda | Liên diệp, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 500mg (tương đương với 2.160mg hỗn hợp dược liệu gồm: Bình vôi 720mg; Lạc tiên 480mg; Vông nem 480mg; Liên diệp 480mg) | Viên | N3 | 13.600 | 1.485 | 20.196.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 254/BVĐK-KD | 09/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Bắc Ninh Số 1 | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Khánh Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.152 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 60.000 | 8.300 | 498.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEPHATECH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.151 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g | Ống | N3 | 15.000 | 4.490 | 67.350.000 | Uống | Sirô | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.150 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.149 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) | Viên | N3 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00042-21 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.148 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.147 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.720 | 74.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | 893210187925 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.146 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.145 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 3.000 | 19.550 | 58.650.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.144 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 167/QĐ-BVBTL | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Bắc Thăng Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.143 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.142 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.141 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.140 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.139 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.650 | 24.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.138 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 1.000 | 29.200 | 29.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.137 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.300 | 18.400.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.136 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.135 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g | Gói | N4 | 14.000 | 8.000 | 112.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.134 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 500 | 25.200 | 12.600.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.133 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 6.500 | 33.300 | 216.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.132 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 20.000 | 1.470 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.131 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.130 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 5.000 | 37.080 | 185.400.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.129 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg. | Viên | N3 | 10.000 | 920 | 9.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 162/QĐ-BV | 05/03/2026 | 05/10/2026 | Bvđk Nguyễn Thị Thập | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.128 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 5.000 | 2.415 | 12.075.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Ttyt Trùng Khánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.127 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 1.000 | 32.000 | 32.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.126 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g | Gói | N4 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.125 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 1.000 | 25.200 | 25.200.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.124 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 15.000 | 3.499 | 52.485.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.123 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 1.000 | 33.300 | 33.300.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.122 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 10.000 | 1.550 | 15.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.121 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 10.000 | 630 | 6.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Tri Phương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.120 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 200 | 38.000 | 7.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.119 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 200 | 2.415 | 483.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.118 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.550 | 7.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.117 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.916 | 14.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.116 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 500 | 37.080 | 18.540.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.115 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 500 | 25.200 | 12.600.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.114 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 200 | 29.200 | 5.840.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.113 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.112 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 200 | 32.000 | 6.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.111 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 200 | 2.415 | 483.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.110 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.550 | 7.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.109 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.916 | 14.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.108 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 100 | 37.080 | 3.708.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.107 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 100 | 25.200 | 2.520.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.106 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 100 | 29.200 | 2.920.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.105 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.104 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 630 | 630.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.103 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 2.000 | 3.499 | 6.998.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.102 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.101 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g | Gói | N4 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Trà Lĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.100 | Chế phẩm | Tỉnh Bắc Ninh | Hoạt huyết CM3 | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500 mg; Đương quy 225 mg; Ngưu tất: 100 mg; Ích mẫu: 100 mg) 450 mg; Bột đương quy (tương đương 50 mg đương quy) 38 mg; Bột xuyên khung (tương đương với 75 mg Xuyên Khung) 61 mg | 450 mg, 38 mg, 61 mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.250 | 97.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 670/QĐ-BV | 16/03/2026 | 28/10/2026 | Bv Yhct Nhân Đức Cty Cp Bv Quốc Tế Nhân Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Quang Trung | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.099 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 2.000.000 | 32.000 | 64.000.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.098 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 5.000 | 2.415 | 12.075.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.097 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.499 | 69.980.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.096 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 500 | 25.200 | 12.600.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.095 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Xuân Nội | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.094 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.093 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.092 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.091 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 0 | 32.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.090 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.089 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.088 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.087 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.086 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.085 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.084 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 0 | 37.080 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.083 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.082 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 0 | 29.200 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Hán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.081 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đẳng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 14,4g, 12g, 8,4g, 7,2g, 6,6g, 6g, 6g, 6g, 6g, 5,4g, 4,8g, 3,6g, 3,72g, 2,4g, 2,04g, 1,44g | Chai | N3 | 1.000 | 68.000 | 68.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 256/QĐ-BV | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.080 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 100 | 29.200 | 2.920.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.079 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.078 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 630 | 630.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.077 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.076 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.075 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 200 | 32.000 | 6.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.074 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 2.000 | 3.499 | 6.998.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.073 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 200 | 2.415 | 483.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.072 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.550 | 7.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.071 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.916 | 14.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.070 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 100 | 37.080 | 3.708.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.069 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.068 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.067 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.499 | 17.495.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.066 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.065 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 200 | 33.300 | 6.660.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.064 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 200 | 32.000 | 6.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Phong Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.063 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 100 | 25.200 | 2.520.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Chương | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.062 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | (2,1g + 2,48g + 0,11g + 6,21g + 0,63g)/20ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.200 | 201.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.061 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg; 180mg; 600mg; 600mg; 638mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.060 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.059 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,57g + 0,38g + 0,304g + 0,304g + 0,38g + 0,304g + 0,38g + 0,57g + 0,57g + 0,38g | Viên | N3 | 15.000 | 2.750 | 41.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9 gam | TCT-00070-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.058 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | 200mg + 200mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.029 | 15.435.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.057 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.056 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 500mg + 125mg + 0,883mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty TNHH Dược phẩm ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.055 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch mao căn 0,8g + Đương quy 0,8g + Kim tiền thảo 3,2g + Xa tiền tử 0,8g + Sinh địa 0,8g + Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.050 | 30.750.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nan | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.054 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg + Quế chi 40mg + Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg + đỗ trọng 70mg + ngưu tất 60mg + độc hoạt 80mg + thương truật 80mg + thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.450 | 65.250.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty TNHH thương mại & Dược phẩm Tâm Toàn Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.053 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong Dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 40 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.920 | 87.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Trung | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.052 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg + 660mg + 660mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cúng | Hộp 10 ,20 lọ x 15 viên | TCT-00168-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty CP Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.051 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.050 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty Cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.049 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.048 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg + Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33689-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.047 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg + Đương quy 14mg + Đỗ trọng 14mg + Ngưu tất 12mg + Quế chi 8mg + Độc hoạt 16mg + Thương truật 16mg + Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 30.000 | 5.100 | 153.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ thương mại Hà Phú | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.046 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.045 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | 893200191125 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.044 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g/90ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.370 | 50.925.000 | Uống | Dung dịch/hôn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-33501-19 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.043 | Chế phẩm | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc qui về khan 40,5mg (tương đương với: Thục địa 73,5mg + Hoài sơn 66mg + Sơn thù 60,5mg + Trạch tả 44,75mg + Phụ tử chế 15,12mg) + Bột kép 136,13mg (tương đương với Thục địa 5,25mg + Hoài sơn 6mg + Sơn thù 5,5mg + Mẫu đơn bì 48,75mg + Trạch tả 4mg + | Viên | N3 | 15.000 | 175 | 2.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 99/QĐ-TTYT | 24/03/2026 | 22/09/2027 | Ttyt Phú Vang | Công ty cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.042 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 175mg + 15mg + 91,25mg + 91,25mg + 91,25mg + 91,25mg + 91,25mg | Viên | N3 | 100.000 | 290 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.041 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.040 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 350mg + 100mg + 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.039 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 350mg + 100mg + 250mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.038 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | 7g/100ml | Ống | N3 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 30 ống x10ml | VD-28534-17 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.037 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.036 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.035 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g + 1,5g + 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | VD-24094-16 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.034 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g + 1,5g + 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.033 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | "25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg" | Viên | N3 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.032 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.031 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.950 | 585.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.030 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông, Bình vôi | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.935 | 58.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.029 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 200.000 | 835 | 167.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.028 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.027 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 150.000 | 650 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.026 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.025 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.800 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.024 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.023 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.950 | 585.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.022 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 500 | 67.700 | 33.850.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.021 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.020 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 50mg + 160mg | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.019 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.018 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml + 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.017 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g + 0,21g + 0,31g + 0,21g + 0,31g + 0,17g + 0,31g + 0,17g + 0,17g + 0,21g | Viên | N3 | 20.000 | 260 | 5.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.016 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,22g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 200.000 | 240 | 48.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35402-21 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.015 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.450 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.014 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.150 | 230.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.013 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 200.000 | 1.365 | 273.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.012 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | VD-28653-18 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.011 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.935 | 146.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.010 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg + 75mg + 75mg + 75mg + 75mg + 12,8mg + 11,2mg + 11,2mg + 7,5mg + 7,5mg + 37,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.009 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34325-20 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.008 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.575 | 236.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 168/QĐ-BVQO | 15/03/2026 | 15/03/2027 | Bvđk Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.007 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 150.000 | 3.320 | 498.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
