Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 41 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.227.006 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai | N3 | 3.000 | 17.000 | 51.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.005 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. | Viên | N3 | 10.000 | 1.650 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00206-24 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty cổ phần thương mại Famed | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.004 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông, Bình vôi | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | VD-28653-18 | 580/QĐ-BVPX | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bvđk Phú Xuyên | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.003 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam thất OPC | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 11.180 | 5.796 | 64.799.280 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-18325-13 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.002 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên bách trĩ | Nhân sâm/Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, (Sinh khương), (Đại táo). | 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 480mg (280mg; 280mg; 280mg; 60mg; 60mg; 60mg) | Viên | N3 | 360.000 | 651 | 234.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25817-16 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.001 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hòe/Rutin, (Bạch truật). | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 90mg (tương ứng với 150mg; 150mg; 150mg; 300mg) | Viên | N3 | 54.000 | 903 | 48.762.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.227.000 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi, (Trinh nữ). | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg | Viên | N3 | 27.040 | 920 | 24.876.800 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.999 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg | Viên | N3 | 11.440 | 920 | 10.524.800 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.998 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Nhân trần, Hoàng cầm, Nghệ, Binh lang, Chỉ thực, Hậu Phác, Bạch mao căn, Mộc hương, Đại Hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 17.500 | 510 | 8.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.997 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml | Chai | N2 | 95 | 35.637 | 3.385.515 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.996 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 45ml. | Chai | N3 | 160 | 26.460 | 4.233.600 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 45ml | 893100311300 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.995 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 5 | 35.637 | 178.185 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.994 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 24.000 | 2.415 | 57.960.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.993 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g | Gói | N3 | 20.280 | 7.743 | 157.028.040 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g | TCT-00063-22 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.992 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Quy tỳ | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo) | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73, | Viên | N3 | 36.000 | 710 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên | VD-30743-18 | 444/QĐ-BVTD | 06/03/2026 | 06/08/2026 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.991 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 1.600 | 4.500 | 7.200.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.990 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.989 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | MECAFLU FORTE | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 100mg; 0,5mg; 0,75mg; 0,36mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Gon Sa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.988 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.900 | 60.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.987 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Chai | N3 | 2.000 | 17.010 | 34.020.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.986 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Chai | N3 | 1.200 | 52.000 | 62.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.985 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N3 | 4.000 | 36.750 | 147.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.984 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg. | Viên | N3 | 27.000 | 2.036 | 54.972.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên, 200 viên | TCT-00287-25 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.983 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.982 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176 mg, 148 mg, 315 mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.460 | 7.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | H/2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.981 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thâp toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g | Viên | N3 | 27.000 | 2.394 | 64.638.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.980 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.979 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.978 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 105.000 | 588 | 61.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.977 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 158.000 | 2.100 | 331.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.976 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. | Viên | N3 | 100.000 | 170 | 17.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.975 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.974 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 70.000 | 1.945 | 136.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần đầu tư thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.973 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.972 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết điều kinh | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g | Viên | N3 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-17052-12 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.971 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0 | Ống | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.970 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | ≥100ml | Chai | N3 | 1.500 | 50.000 | 75.000.000 | Uống | Cao lỏng | H/1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.969 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | PQA QUY TỲ THANG | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 5ml | TCT-00194-24 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Cassana Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.968 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg. | Viên | N3 | 80.000 | 2.830 | 226.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00210-24 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk | Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.967 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 25.000 | 1.092 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.966 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0 | Viên | N3 | 100.000 | 2.045 | 204.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.965 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g | Gói | N3 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x4g | TCT-00012-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Ttyt Ea Hleo | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.964 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 200 | 50.000 | 10.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.963 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Massoft | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Chai | N3 | 1.500 | 48.000 | 72.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VD-26338-17 | 136/QĐ-TTYT | 19/03/2026 | 04/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.962 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 16.900 | 50.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Phù Lưu (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.961 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Phù Lưu (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.960 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.550 | 39.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Phù Lưu (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.959 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Phù Lưu (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.958 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 200 | 32.000 | 6.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.957 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 100 | 38.000 | 3.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.956 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 200 | 2.415 | 483.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.955 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.550 | 7.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.954 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.916 | 14.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.953 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 200 | 37.080 | 7.416.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.952 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 100 | 25.200 | 2.520.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.951 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 100 | 29.200 | 2.920.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.950 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.949 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.948 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.499 | 17.495.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.947 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.946 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 200 | 33.300 | 6.660.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đàm Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.945 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 100 | 33.300 | 3.330.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.944 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 100 | 32.000 | 3.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.943 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 100 | 38.000 | 3.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.942 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 100 | 2.415 | 241.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.941 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.550 | 7.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.940 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.916 | 14.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.939 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 200 | 37.080 | 7.416.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.938 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 100 | 25.200 | 2.520.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.937 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 100 | 29.200 | 2.920.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.936 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.935 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.934 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.499 | 17.495.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.933 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Chí Viễn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.932 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.931 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.930 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 150.000 | 500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.929 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 120 | 18.000 | 2.160.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.928 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 500 | 22.500 | 11.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.927 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.982 | 104.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Phú Thịnh (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MiỀN BẮC | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.926 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 54 | 33.300 | 1.798.200 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đoài Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.925 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.924 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.923 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.922 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 2.000 | 2.415 | 4.830.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.921 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.920 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.919 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 0 | 37.080 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.918 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 0 | 32.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.917 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.916 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 0 | 29.200 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.915 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.914 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.913 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.499 | 17.495.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Trung Phúc | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.912 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | VD-24069-16 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.911 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 893200723424 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.910 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.909 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 16.900 | 50.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.908 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.907 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.550 | 39.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.906 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 620 | 37.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.905 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.904 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 0 | 3.499 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.903 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.902 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.901 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 0 | 32.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.900 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 0 | 38.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.899 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.898 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.550 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.897 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.896 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 0 | 37.080 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.895 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.894 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 0 | 29.200 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.893 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.892 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Điểm Y Tế Cao Thăng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.891 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 20.000 | 1.150 | 23.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.890 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 1 | 500 | 500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | VD-24069-16 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.889 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 14.000 | 500 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 893200723424 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.888 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.050 | 61.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | VD-28621-17 | KQ2500152914_2506250850 | 15/03/2026 | 30/06/2026 | Pkđk Hồng Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.887 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Tyt Tân Phước 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.886 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 16.900 | 50.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hòa Nam Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.885 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.550 | 39.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hòa Nam Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.884 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hòa Nam Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.883 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Hòa Nam Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.882 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.982 | 104.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MiỀN BẮC | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.881 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 120 | 18.000 | 2.160.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.880 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 500 | 22.500 | 11.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.879 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 150.000 | 500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.878 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.877 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Điểm Y Tế Trung Hưng (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.876 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.875 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 500 | 32.000 | 16.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.874 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 100 | 38.000 | 3.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.873 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 500 | 2.415 | 1.207.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.872 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.550 | 7.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.871 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.916 | 14.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.870 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 1.000 | 37.080 | 37.080.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.869 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 100 | 25.200 | 2.520.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.868 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 100 | 29.200 | 2.920.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.867 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.866 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.865 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 500 | 3.499 | 1.749.500 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.864 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.863 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Bột Nha đảm tử 30mg; Berberin clorid 63mg, cao tỏi 70mg (tương ứng với 350mg Tỏi), cao khô Mộc hương 100mg (tương ứng 250 mg Mộc hương); Bột Cát căn 100mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.300 | 2.300.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.862 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g + 10g | Gói | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 6 gói, 9 gói x 8g | VNCT-00002-23 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Quang Trung | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.861 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Tyt Tân Phước 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.860 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.982 | 104.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MiỀN BẮC | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.859 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 120 | 18.000 | 2.160.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.858 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 500 | 22.500 | 11.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.857 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 150.000 | 500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.856 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.855 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Tyt P. Sơn Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.854 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.853 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g; 0,625g; 4,65mg. | gói | N4 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói 5ml | 893100311300 | 39/QĐ-TTYTTP | 03/03/2026 | 23/01/2027 | Pkđk Phú Mỹ Thuộc Ttyt Khu Vực Tân Phước | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.852 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7,5g + 7,5g + 5g + 0,11g; 200ml | Chai | N4 | 50 | 66.000 | 3.300.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 Chai 200ml | VD-23290-15 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.851 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cao Lạc Tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 40g;24g;8g | Chai | N4 | 20 | 47.000 | 940.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-21758-14 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.850 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | 122mg; 282mg | Viên | N4 | 500 | 930 | 465.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24528-16 | 102/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Pkđk-Ttyt- Môi Trường Lao Động Công Thương, Bộ Công Thương | Công ty TNHH Dược và Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.849 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Antesik | Mộc hương,Berberin | 200mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893100632424 (Số ĐK cũ: VD-32967-19 ) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.848 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 470.000 | 130 | 61.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.847 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 78.000 | 3.300 | 257.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12túi x 10viên | VD-24402-16 (QĐ gia hạn GĐKLH số 16/QĐ-YDCT ngày 28/01/2022) | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Tyt Nội Bài | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.846 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 CV gia hạn số 57/QĐ-YDCT ngày 12/3/2024 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Tyt Nội Bài | Công ty cổ phần dược Medibros miền bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.845 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.680 | 184.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 148/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Tyt Nội Bài | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.844 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.843 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.842 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | viên | N2 | 150.000 | 500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.841 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g+ 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 500 | 22.500 | 11.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.840 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg(500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg;300mg;300mg;300mg;200mg;300mg; 300mg); 40mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.982 | 104.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MiỀN BẮC | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.839 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 120 | 18.000 | 2.160.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 95/QĐ-TYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Pkđk Lê Lợi (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.838 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 16.900 | 50.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.837 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.836 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.550 | 39.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.835 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Đội Bình (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.834 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 9.000 | 800 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19621-13 | 52QĐ-TYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.833 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (1000mg + 850mg + 850mg + 500mg + 500mg + 500mg + 320mg)/ 10ml | Lọ | N3 | 150 | 22.500 | 3.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00097-22 | 52QĐ-TYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.832 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 80 | 18.000 | 1.440.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 52QĐ-TYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.831 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 9.000 | 650 | 5.850.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 52QĐ-TYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Tyt P. Xuân Đỉnh | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.830 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | VD-24069-16 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.829 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 893200723424 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.828 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.827 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 620 | 37.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.826 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 3.000 | 16.900 | 50.700.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.825 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.550 | 39.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.824 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.916 | 14.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.823 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Tartaricus | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 7,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 12,5g; 10,0g; 10,0g; 12,5g. | Chai 125ml | N3 | 200 | 37.080 | 7.416.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 125ml | VD-33713-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.822 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 6,21g; 2,1g; 0,11g; 2,48g; 0,63g | Chai | N3 | 400 | 25.200 | 10.080.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.821 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 5.000 | 1.470 | 7.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.820 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.819 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml: 0,5g + 1,5g +10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.499 | 17.495.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.818 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg, 175mg, 140mg, 175mg, 175mg, 175mg, 140mg, 105mg, 53mg, 88mg, 105mg, 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.817 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 500 | 33.300 | 16.650.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.816 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 60ml: 2500 mg/5ml; 625 mg/5ml; 4,415 mg/5ml | Chai | N3 | 100 | 32.000 | 3.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.815 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12g; 14g; 12g; 2g; 0,5g; 0,5g | Chai | N3 | 100 | 38.000 | 3.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | VD-33657-19 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.814 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2500mg/5ml; 625mg/5ml; 4,415mg/5ml | Gói | N3 | 500 | 2.415 | 1.207.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.813 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g; 8g; 12g; 12g; 12g; 8g; 4g | Lọ | N3 | 50 | 29.200 | 1.460.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.812 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 5.000 | 1.550 | 7.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 66/QĐ-TTYT | 03/03/2026 | 03/09/2026 | Tyt Đình Phong | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.811 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.810 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa Trực Thuộc Tyt Hòa Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.809 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | VD-24069-16 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.808 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 893200723424 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.807 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.806 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thâp toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g | Viên | N3 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Hiao | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.805 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Hiao | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.804 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Hiao | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.803 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Chai | N3 | 0 | 52.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Hiao | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.802 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Hiao | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.801 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Chai | N3 | 0 | 17.010 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Hiao | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.800 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Hiao | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.799 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | VD-24069-16 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.798 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 893200723424 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Dược-TTBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.797 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 55/QĐ-TYT | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.796 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Pkđkkv Lưu Hoàng (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.795 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.000 | 19.550 | 39.100.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Pkđkkv Lưu Hoàng (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.794 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 620 | 37.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Pkđkkv Lưu Hoàng (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.793 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 03/03/2026 | 02/03/2027 | Pkđkkv Lưu Hoàng (Tyt Xã Hòa Xá) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.792 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 1,33g+1g+1g+0,66g+0,5g+0,5g+0,5g | Gói | N3 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.791 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 250.000 | 480 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty CP Dược – VTYT Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.790 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Chỉ thực tiêu bĩ- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60mg; Bạch truật 60mg; Hoàng liên 40mg; Bạch linh 40mg | 480mg+440mg+290mg+290mg+250mg+250mg+230mg+230mg+187,3mg+187,3mg+60mg+60mg+40mg+40mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.200 | 9.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.789 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 62.500 | 650 | 40.625.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.788 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg+640mg+960mg+640mg+320mg. | viên | N3 | 22.500 | 1.500 | 33.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.787 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | 8g+4g+8g+8g+12g+8g+12g+12g+4g+12g+4g+3g | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.786 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.398 | 16.990.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.785 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần ích trí | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350 mg (tương đương với: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg. | 960mg+640mg+960mg+640mg+320mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.784 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Folimax Dạ Dày | Mỗi viên chứa: Lá khôi 160mg; Ô tặc cốt 120mg; Cao khô cỏ hàn the 24 mg (tương đương dược liệu Cỏ hàn the 120mg); Cao khô dạ cẩm (tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg); 24mg; Cao khô khổ sâm 24mg (tương đương dược liệu Khổ sâm 120mg); | 160mg+120mg+120mg+120mg+120mg | Viên | N3 | 28.000 | 1.550 | 43.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.783 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+5ml | Lọ | N4 | 1.500 | 17.300 | 25.950.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.782 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Túi | N3 | 45.000 | 1.900 | 85.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.781 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg;+(120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 67.750 | 588 | 39.837.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.780 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg+150 mg+16mg | Viên | N1 | 387.000 | 1.470 | 568.890.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200193625 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.779 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,72g+0,12g+0,48g+0,24g+0,24g+0,24g+0,48g+0,24g+0,144g+0,24g+0,48g+0,24g+0,48g | Gói ≥ 4g | N3 | 87.500 | 3.577 | 312.987.500 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00238-24 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.778 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg | Gói 3g | N1 | 70.000 | 3.000 | 210.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.777 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+50mg+125mg+25mg | Viên | N3 | 265.000 | 2.499 | 662.235.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.776 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hương liên hoàn | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g | Gói | N3 | 10.000 | 4.490 | 44.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27165-17 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.775 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên | N3 | 80.000 | 798 | 63.840.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26300-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.774 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1670mg+670mg+330mg+670mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.450 | 220.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TỪ SƠN | Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.773 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+ 0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.137.978 | 2.916 | 3.318.343.848 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.772 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg (tương đương với 2,5g Kim tiền thảo) | Viên | N3 | 10.000 | 390 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.771 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.770 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Lọ | N3 | 10.000 | 18.800 | 188.000.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HƯNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.769 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.365 | 81.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.768 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Đương quy bổ huyết P/H | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao đặc dược liệu 285mg (tương đương với Hoàng kỳ 600mg; Đương quy 150mg; Kỷ tử 200mg). | 600mg+150mg+200mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.160 | 11.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.767 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Nhuận gan P/H | Cao đặc diệp hạ châu 125mg tương đương với 1,25mg Diệp hạ châu; Cao đặc Bồ bồ 100mg tương đương với 1g Bồ bồ; Cao đặc chi tử 25mg tương đương với 0,25 mg Chi tử. | 125mg+100mg+25mg | Viên | N3 | 250.000 | 610 | 152.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.766 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.765 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Khung Phong Hoàn | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi gói 5g chứa: Xuyên Khung 0,3g; Độc hoạt 0,45g; Phòng Phong 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Sinh địa 0,3g; Đảng Sâm 0,5g; Tang ký sinh 0,3g; Tế tân 0,1g; tần giao 0,3g; Đương Quy 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Cam thảo 0,2g; Bạch linh 0,3g; Quế 0,2g | Gói 5g | N3 | 34.000 | 2.500 | 85.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31657-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.764 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg+1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.490 | 74.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.763 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 150mg | viên | N3 | 12.000 | 315 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.762 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.761 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+140mg+140mg+140mg. | Viên | N3 | 300.000 | 1.176 | 352.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.760 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 300mg+200mg+300mg+300mg+200mg+200mg+150mg+200mg+50mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N3 | 235.500 | 890 | 209.595.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31663-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.759 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 59.000 | 2.200 | 129.800.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.758 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hometex | Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg | 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.757 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 305.000 | 1.470 | 448.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.756 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g+0,75g+0,6g+0,3g+0,6g+0,3g | Gói 3g | N3 | 175.000 | 3.600 | 630.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.755 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cốm bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | Gói 10g chứa: 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,6g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,6g. | Gói | N3 | 30.000 | 5.600 | 168.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.754 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g. | Ống | N3 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | 893200723624 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.753 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.680 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.752 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200 mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.751 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg + 150mg + 16mg. | Viên | N3 | 30.000 | 1.480 | 44.400.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.750 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 40.000 | 3.200 | 128.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.749 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Khu phong trừ thấp – BVP 300 | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.636 | 145.440.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.748 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.747 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg+165mg+132mg+6mg+15mg+5mg | Ống 8ml | N3 | 6.000 | 4.500 | 27.000.000 | Uống | Siro | VD-32791-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.746 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg | Lọ 200ml | N3 | 5.000 | 55.000 | 275.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.745 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Khu phong trừ thấp – BVP 300 | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg tương đương với: Cam thảo 166,5mg; Đương quy 333,0mg; Hoàng kỳ 500,25mg; Khương hoạt 333,0mg; Khương hoàng 166,5mg; Phòng phong 333,0mg; Xích thược 333,0mg; Can khương 166,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.636 | 181.800.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.744 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.743 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+60mg+60mg+100mg+100mg+50mg | Viên | N3 | 27.000 | 1.150 | 31.050.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.742 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg+250mg+250mg+200mg+200mg+150mg+150mg+150mg+150mg+150mg+100mg+150mg | Viên | N3 | 114.500 | 2.730 | 312.585.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.741 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 40.000 | 3.320 | 132.800.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.740 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hepaforter MKP | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg); Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg); Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg); Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.850 | 203.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.739 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho thảo dược | Mỗi chai 100 ml chứa: Cát cánh 6 g; Kinh giới 10 g; Tử uyển 10 g; Bách bộ 10 g; Hạnh nhân 10 g; Cam thảo 8 g; Trần bì 8 g; Mạch môn 10 g | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 4.000 | 18.390 | 73.560.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.738 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g | Chai | N3 | 13.000 | 20.160 | 262.080.000 | Uống | Siro thuốc | 893200191125 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.737 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.736 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+0,125g+0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,02g+0,11g | Gói 2g | N3 | 9.000 | 3.650 | 32.850.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.735 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tobloods 250mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | viên | N1 | 93.000 | 2.499 | 232.407.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35971-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.734 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 5mm(50mg)+5mg(50mg)+25mg+ 20mg+25mg+ 25mg+25mg+5mg(33mg)+5mg(42mg)+25mg +20mg +25mg +20mg | Viên | N3 | 1.150.000 | 357 | 410.550.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25000-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.733 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 200mg | Gói 3g | N3 | 68.500 | 3.500 | 239.750.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210126200 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.732 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Chai | N3 | 3.000 | 51.000 | 153.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.731 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.835 | 283.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.730 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg+5 mg | Viên | N3 | 1.114.450 | 189 | 210.631.050 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.729 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.728 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 225mg+225mg+300mg+225mg+375mg+225mg+75mg | Viên | N3 | 145.500 | 792 | 115.236.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.727 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+500mg+50mg+50mg+1500mg | Viên | N3 | 227.300 | 1.680 | 381.864.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.726 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 216.500 | 1.650 | 357.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.725 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương Quy, Xuyên Khung, Ích Mẫu, Sinh địa, Đan Sâm. | 300mg+500mg+400mg+200mg+400mg+200mg | Viên | N3 | 566.000 | 1.500 | 849.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.724 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.723 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.722 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg, 120mg, 24mg (120mg), 24mg (120mg), 24mg (120mg) | Viên | N3 | 10.000 | 1.710 | 17.100.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần thương mại vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.721 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.398 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.720 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g | 0,31g+0,21g+0,17g+0,17g+0,21g+0,17g+0,21g+0,31g+0,31g+0,21g | Viên | N3 | 5.000 | 300 | 1.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-34002-20 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.719 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.500 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.718 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,32g+0,64g+0,64g+0,16g+0,64g+ 0,064g+0,64g+0,64g+0,064g+0,32g+0,16g | Gói ≥ 3g | N3 | 35.500 | 3.564 | 126.522.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00128-23 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.717 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 106.500 | 3.200 | 340.800.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.716 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên Kim tiền thảo Trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 3g | Gói | N3 | 60.000 | 4.500 | 270.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.715 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 277.500 | 950 | 263.625.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.714 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg+38mg+61mg | Viên | N2 | 175.800 | 3.800 | 668.040.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.713 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | Gói 5g chứa: 0,96g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g. | Gói 5g | N3 | 10.000 | 7.700 | 77.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00069-22 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.712 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp Hyđan | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg Hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 6.000 | 3.255 | 19.530.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.711 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.350 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.710 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml | Ống | N3 | 20.000 | 4.494 | 89.880.000 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.709 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176mg; 148mg; 140mg; 175mg; 175mg; 175mg; 140mg; 105mg; 53mg; 105mg; 88mg, 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.708 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+0,25g+0,25g+0,004g+0,003g+0,002g | Chai | N4 | 2.780 | 38.000 | 105.640.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.707 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg+75 mg+7,5mg | Viên | N1 | 800.500 | 525 | 420.262.500 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.706 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 360mg; 240mg; 240mg; 120mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 60mg; 24mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.780 | 17.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.705 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 40.000 | 2.450 | 98.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.704 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,50g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+1%+2,5g | Chai | N4 | 24.498 | 16.905 | 414.138.690 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.703 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.702 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g)+100mg (1g)+25mg (0,25g). | Viên | N3 | 611.000 | 610 | 372.710.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.701 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Quanliver | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | Viên | N3 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200130300 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.800 | 290.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.698 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1000mg; 600mg; 600mg; 600mg; 1000mg; 2000mg; 750mg /50ml | Lọ | N3 | 4.000 | 33.000 | 132.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.697 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 150.000 | 2.916 | 437.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.696 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.950 | 19.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.695 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 670mg, 125mg, 340mg, | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.694 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 450 | 22.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.693 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+75mg | Gói | N3 | 232.500 | 2.950 | 685.875.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.692 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N3 | 58.000 | 2.499 | 144.942.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.691 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N4 | 5.000 | 21.500 | 107.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.690 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | (0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g)/5ml | Ống 10ml | N3 | 10.000 | 4.100 | 41.000.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.689 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188925 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.688 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.687 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g+150mg+375mg+150mg+225mg+750mg+375mg+150mg+150mg+75mg | Gói 3g | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.686 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg | Lọ | N4 | 7.550 | 21.500 | 162.325.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.685 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml | Chai | N3 | 5.000 | 18.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.684 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.683 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ huyết điều kinh | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g | Viên | N3 | 10.000 | 1.590 | 15.900.000 | Uống | Viên nang | VD-17052-12 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.682 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Gaphyton S | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg+75 mg+7,5mg | Viên | N3 | 110.000 | 672 | 73.920.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.681 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.900 | 196.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.680 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai xịt | N3 | 3.000 | 16.905 | 50.715.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.679 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 10,8g+6,75g+6,75g+9,0g+7,5g+3,0g+3,0g+9,0g+6,75g+9,0g+6,75g. | Lọ 90ml | N3 | 1.000 | 29.000 | 29.000.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.678 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g+0,96g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g+1,60g+0,64g | Chai ≥ 125ml | N3 | 7.500 | 27.000 | 202.500.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.677 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g+0,96g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g+1,60g+0,64g | Chai 100ml | N3 | 31.965 | 17.800 | 568.977.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.676 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | 60g/120ml | Chai | N3 | 1.000 | 22.197 | 22.197.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.675 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | (132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg)/8ml | Ống≥8ml | N3 | 10.000 | 4.494 | 44.940.000 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.674 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 50.000 | 3.320 | 166.000.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.673 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg | Gói 3g | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.672 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33 mg, 1,0g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.671 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | 700 mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.050 | 4.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.670 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.669 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg+200mg+200mg+200mg+200mg+34mg+30mg+30mg+20mg+20mg+100mg | Viên | N3 | 47.500 | 3.500 | 166.250.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.668 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg+50mg+12,5mg+5mg+50mg+25mg;75mg+37,5mg+20mg. | Viên | N3 | 30.000 | 3.360 | 100.800.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.667 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | VA SAROX | Táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 9g+5g+5g+2,5g+1,5g | Gói 3g | N3 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00058-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.666 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg+670mg+340mg+670mg+125mg+340mg. | Viên | N3 | 395.000 | 2.100 | 829.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.665 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 10.000 | 3.675 | 36.750.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00238-24 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.664 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.663 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thấp PN | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 6000 mg+300 mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.155 | 40.425.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00017-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.662 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g. | Chai 100ml | N3 | 6.885 | 50.000 | 344.250.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.661 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Com bổ tỳ | Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | Gói 10g chứa: 1,28g; 1,28g; 1,28g; 0,128g; 0,6g; 0,128g; 0,194g; 1,28g; 0,6g. | Gói | N3 | 5.000 | 5.600 | 28.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-22419-15 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHƯƠNG THẢO | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.660 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 240mg + 184mg + 180mg + 148mg + 120mg + 120mg + 114,7mg + 104mg + 92mg + 92mg + 92mg + 88mg + 60mg + 60mg; + 58,3mg + 120mg + 60mg + 33,7mg + 33,3mg | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21488-14 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.659 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg | Lọ 80ml | N3 | 3.000 | 34.000 | 102.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.658 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Đại tràng hoàn | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,7 g; Mộc hương 0,23 g; Hoàng liên 0,12 g; Đảng sâm 0,23 g; Thần khúc 0,23 g; Bạch linh 0,47 g; Trần bì 0,47 g; Sa nhân 0,23 g; Mạch nha 0,23 g; Cam thảo 0,14 g; Sơn tra 0,23 g; Sơn dược 0,23 g; Nhục đậu khấu 0,47 g | 0,7g+0,23g+0,12g+0,23g+0,23g+0,47g+0,47g+0,23g+0,23g+0,14g+0,23g+0,23g+0,47g | Gói | N3 | 20.000 | 3.579 | 71.580.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.657 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 123.000 | 1.000 | 123.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.656 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,25g+0,25g+0,25g+0,1875g+0,1875g+0,125g+2,75mg | Lọ 80ml | N4 | 8.045 | 34.000 | 273.530.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.655 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol (Cineolum) 0,093%(w/v) | Chai | N2 | 9.600 | 36.750 | 352.800.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.654 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | Gói 5 gam hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,72g; Hoàng liên 0,12g; Bạch linh 0,48g; Thần khúc 0,24g; Sa nhân 0,24g; Sơn tra 0,24g; Nhục đậu khấu 0,48g; Mộc hương 0,24g; Cam thảo 0,144g; Đảng sâm 0,24g; Trần bì 0,48g; Mạch nha 0,24g; Hoài sơn 0,48g | Gói | N3 | 10.000 | 3.675 | 36.750.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00238-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.653 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 50.000 | 835 | 41.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.652 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g+2g | Viên | N4 | 12.000 | 7.800 | 93.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.651 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cerecaps | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. | Viên | N3 | 20.000 | 2.268 | 45.360.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24348-16 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.650 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g, 4g, 8g, 8g, 12g, 8g, 12g, 12g, 4g, 12 g, 4g, 3g | Chai ≥100ml | N3 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.649 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên 8g | N3 | 30.000 | 8.300 | 249.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-33578-19 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty cổ phần dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.648 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg+300mg+300mg+300mg+50mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.280 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.647 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg (tương đương với: Bạch thược 150mg). | 300mg+150mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.835 | 113.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.646 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg, 128mg, 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.645 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Gói | N3 | 5.000 | 990 | 4.950.000 | Uống | Cốm trà | 893200041824 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.644 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 150.000 | 650 | 97.500.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.643 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Boganic Fort | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170 mg; 128 mg; 13,6 mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.642 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | (0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g)8ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.494 | 44.940.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty CP dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.641 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược TH pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.640 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | (8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g)/60ml | Chai | N3 | 1.000 | 28.400 | 28.400.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.639 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.638 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg+35mg | Viên | N3 | 87.575 | 260 | 22.769.500 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.637 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.575 | 78.750.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.636 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | 8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg | Lọ | N3 | 1.600 | 28.000 | 44.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.635 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.634 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g ; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 60.000 | 2.150 | 129.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.633 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.995 | 399.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.632 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg;200mg; | Viên | N3 | 115.000 | 1.945 | 223.675.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.631 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.630 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 2.000 | 2.590 | 5.180.000 | Uống | Viên hoàn cứng. |
893200042724 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.629 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết B/P | Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g | 6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g+0,15g | Viên | N3 | 80.000 | 3.200 | 256.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-35146-21 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.628 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tam thất Vinaplant | Bột tam thất 500 mg | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.900 | 14.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.627 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.465 | 277.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.626 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 56.500 | 2.330 | 131.645.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.625 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang chứa: Mã tiền chế 56mg, Đương quy 56mg, Đỗ trọng 56mg, Ngưu tất 48mg, Quế chi 32mg, Thương truật 64mg, Độc hoạt 64mg, Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 40.000 | 1.495 | 59.800.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.624 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.623 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg+300mg+60mg+140mg+300mg | Viên | N3 | 997.500 | 818 | 815.955.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.622 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.278 | 38.340.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.621 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết dưỡng não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1.200mg, 180mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.800 | 580.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33193-19 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.620 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg; 100mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.150 | 630.000.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.619 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g+5g+5g | Lọ | N3 | 1.000 | 33.400 | 33.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU ĐÔNG PHONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.618 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 105.000 | 250 | 26.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893210725124 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.617 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,50g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+1%+2,5g | Chai | N3 | 3.275 | 16.905 | 55.363.875 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.616 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg; 133,33mg; 133,33mg; 33,33mg; 200mg; 66,66mg; 133,33mg; 133,33mg; 66,66mg; 133,33mg | Ống ≥ 8ml | N3 | 10.000 | 3.948 | 39.480.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.615 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1g; 1g ; 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g | Viên | N3 | 50.000 | 2.150 | 107.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.614 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 6g +12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6,6g + 6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 3,72g + 2,04g | Chai | N3 | 2.000 | 68.000 | 136.000.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.613 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g (3g); 3g | Gói | N3 | 15.000 | 4.480 | 67.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.612 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi gói bột 8g chứa: 0,5g + 1g + 0,7g + 0,6g + 0,45g + 0,55g + 0,5g + 0,3g + 1,2g + 0,5g + 0,4g + 0,5g+ 0,2g + 0,12g + 0,31g + 0,17g | Gói | N3 | 20.000 | 7.340 | 146.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.611 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 40.000 | 600 | 24.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.610 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Viên sáng mắt Khải Hà | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 275 mg tương đương với: Thục địa 500 mg; Sơn thù 250 mg; Mẫu đơn bì 187,5 mg; Phục linh 187,5 mg; Hoài sơn 250 mg; Trạch tả 187,5 mg; Câu kỷ tử 187,5 mg; Cúc hoa vàng 187,5 mg; Đương quy 187,5 mg; Bạch thược 187,5 mg; Bạch tật tê 187,5 mg; Thạch quyết minh 250 mg | 500mg+250mg+187,5mg+187,5mg+250mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+250mg | Viên | N3 | 20.000 | 645 | 12.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.609 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg+1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 14.000 | 950 | 13.300.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.608 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg+260mg+20mg+40mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.250 | 2.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.607 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng. |
VD-24468-16 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.606 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 225.500 | 650 | 146.575.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.605 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | V.phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+60mg+60mg+60mg+60mg+30mg | Viên | N3 | 720.000 | 1.155 | 831.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33981-19 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.604 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg+600mg+600mg+600mg; | Viên | N3 | 357.000 | 2.600 | 928.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.603 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 96.000 | 3.720 | 357.120.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.602 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (1,5g; 1,5g; 1,0g; 0,5g; 2g; 0,5g; 2g; 1,5g; 1,0g; 1,5g )/5ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA BAN | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.601 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg; Cam thảo 25mg; Bạch truật 10mg; Bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.600 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THỊNH PHƯƠNG TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty CPDP Me di sun. Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.599 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g+0,35g+0,4g+0,42g+0,25g+0,54g+0,35g+0,35g+0,35g+0,04g+0,22g | Gói 4g | N3 | 115.000 | 4.200 | 483.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.598 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 24.500 | 2.450 | 60.025.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191725 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.597 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | viên | N3 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.596 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg/50ml | Chai | N3 | 3.000 | 18.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.595 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | Bột dược liệu tương đương với: Mã tiền chế 50,0mg; Hương phụ tứ chế 13,0mg; Quế chi 3,0mg; Mộc hương 8,0mg; Thương truật 20,0mg; Địa liền 6,0mg. | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00206-24 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công Ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.594 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.000 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 162/QĐ-SYT | 09/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.593 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g+0,62g+0,62g+0,62g+0,31g+0,31g+0,31g+0,30g+0,15g+0,09g+0,05g. | Viên | N3 | 5.000 | 3.885 | 19.425.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.592 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tam thất Vinaplant | Bột tam thất 500 mg | 500mg | Viên | N3 | 2.900 | 2.900 | 8.410.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 162/QĐ-SYT | 02/03/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.591 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+40mg | Viên | N3 | 1.815.000 | 1.596 | 2.896.740.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27258-17 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.590 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hương liên viên hoàn TP | Mộc hương, Hoàng liên | 2g+2g | Gói | N3 | 27.500 | 5.800 | 159.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24971-16 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.589 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllanthi | Diệp hạ châu | 500mg | Gói 3g | N3 | 116.500 | 2.652 | 308.958.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31000-18 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.588 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33 mg, 1,0g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 132/QĐ-SYT | 26/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.587 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.586 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg | Lọ | N4 | 3.285 | 28.000 | 91.980.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.585 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 15 mg+280 mg+685 mg+685 mg+375 mg+375 mg+375 mg+280 mg+280 mg+375 mg+427 mg | Viên | N3 | 173.200 | 2.163 | 374.631.600 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 388/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lạng Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.584 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00153-23 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.583 | Chế phẩm | Tỉnh Lai Châu | PQA Tán sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói ≤ 1,5g | N3 | 10.000 | 5.700 | 57.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210191425 | 132/QĐ-SYT | 18/03/2026 | Tỉnh Lai Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.226.582 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Chai | N3 | 0 | 17.010 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.581 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.580 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0 | Viên | N3 | 0 | 2.045 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.579 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thâp toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g | Viên | N3 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.578 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g | Gói | N3 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x4g | TCT-00012-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Kim Long Miền Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.577 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg/10ml | Chai | N3 | 0 | 52.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | 893200188125 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Nguyễn Dương | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.576 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.575 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.574 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.573 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 070/QĐ-TTYT | 02/03/2026 | 02/08/2026 | Tyt Ea Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.572 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Dưỡng Âm Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 3g; 2,25g; 2,25g; 1,86g; 1,86g; 2,25g; 1,5g | Chai | N3 | 6.000 | 18.500 | 111.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 90ml | VD-27574- 17 |
91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.571 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g | gói | N3 | 7.000 | 3.800 | 26.600.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 20 gói x 10ml | VD-28534-17 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.570 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicissiccus ) (tương đươngvới 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederaehelicis) ) 0,63g | Chai | N3 | 3.500 | 20.160 | 70.560.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893200191125 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.569 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Cineol 0,093g | Chai | N2 | 1.800 | 35.637 | 64.146.600 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.568 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g. | Lọ | N3 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 60ml | TCT-00251-25 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.567 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g/60ml | Chai | N3 | 2.500 | 20.496 | 51.240.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893210125000 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.566 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg | Viên | N3 | 70.000 | 935 | 65.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al) | VD-29389-18 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.565 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | An thần bổ tâm – F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg+ 133.3mg+ 133.3mg+ 66.7mg+ 66.7mg+ 133.3mg+ 133.3mg+ 133.3mg+ 133.3mg+ 66.7mg+ 66.7mg+ 66.7mg+ 66.7mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty TNHH dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.564 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1617mg + 950mg + 273mg + 50mg + 50mg + 60mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00035-21 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.563 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180 mg, 600 mg, 600 mg, 150 mg, 638 mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.562 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoạt Huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g+ 6g+ 0,3g+ 0,3g+ 0,15g+ 0,15g+ 0,15g | Viên | N3 | 35.000 | 3.200 | 112.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-35146-21 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.561 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả 5mg | Viên | N3 | 600.000 | 168 | 100.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.560 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 200 mg; Cao khô lá bạch quả 30 mg | Viên | N3 | 30.000 | 620 | 18.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.559 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Fitôcoron-F | Đan sâm, Tam thất,Băng phiến | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 153,3mg (tương đương Đan sâm 611mg; Tam thất 70mg); Bột mịn dược liệu gồm Tam thất 140mg; Đan sâm 64mg; Băng phiến tổng hợp 12 mg | Viên | N3 | 140.000 | 860 | 120.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24524-16 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.558 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.950 | 495.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.557 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg ; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 520 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.556 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | Cao khô tô mộc 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 630 | 75.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.555 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | GasTro -Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5 g; 1,5 g; 1,0 g; 0,7 g; 0,5 g; 0,5 g; 0,3 g | gói | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 15 gói x 5 g | VD-25820-16 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.554 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg; 333,3mg; 333,3mg; 333,3mg; 220,0mg; 220,0mg; 166,7mg; 166,7mg; 443,3mg; 443,3mg; 333,3mg; 266,7mg | Viên | N3 | 7.000 | 8.450 | 59.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên. | VD-33782-19 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.553 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Đại táo 0,51g; Gừng 0,06g. | Gói | N3 | 15.000 | 3.400 | 51.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 20 gói x 5g | VD-29631-18 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (HADIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.552 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương 60mg; Trần bì 26,7mg | Viên | N3 | 36.000 | 798 | 28.728.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.551 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Mỗi gói cốm 8g chứa cao hỗn hợp dược liệu tương đương: Ngưu nhĩ phong 20g; La liễu 10g | Gói | N4 | 9.000 | 7.800 | 70.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 06 gói, 09 gói x 08 gam | VNCT-00002-23 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.550 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g | Gói | N3 | 20.000 | 7.455 | 149.100.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | 893200723724 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.549 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g. | Túi | N3 | 12.000 | 2.530 | 30.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 túi x 5g | 893200131800 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.548 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 100mg; 50mg | Viên | N3 | 24.000 | 850 | 20.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ 10 viên | VD-32492-19 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.547 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Mandanedta | Mật ong, Nghệ | Mỗi 10ml cao lỏng chứa: Cao đặc nghệ (tương đương 2000mg Nghệ) 420mg; Mật ong 500mg | Ống | N3 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | TCT-00271-25 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.546 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Mật ong nghệ | Mật ong, Nghệ | 300mg + 143mg | Viên | N3 | 90.000 | 713 | 64.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25458-16 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.545 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Chè dây | Chè dây | 1500mg | Viên | N3 | 36.000 | 735 | 26.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.544 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 80.000 | 1.278 | 102.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.543 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 5,2ml | Ống | N3 | 21.000 | 5.000 | 105.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml | VD-30643-18 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.542 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-27232-17 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty Cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.541 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg tương đương (Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg); B | Viên | N3 | 50.000 | 2.920 | 146.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.540 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 50.000 | 4.900 | 245.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.539 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 160.000 | 840 | 134.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.538 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 36.000 | 1.450 | 52.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.537 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong Thấp Trung Ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 287,36mg (tương đương với: Hy thiêm 1670mg; lá lốt 330mg; Ngưu Tất 670mg; Thổ phục linh 670mg) | Viên | N3 | 36.000 | 2.150 | 77.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.536 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.770 | 106.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.535 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2697mg + 143mg + 160mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.400 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00022-20 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.534 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 75.000 | 777 | 58.275.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.533 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong Tê Thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | Mỗi 15ml chứa: 2,25g; 2,25g; 2,25g; 2,25g; 1,275g; 1,2375g; 1,2375g | Ống | N3 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 3 vỉ x 5 ống x 15ml | VD-23928-15 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.532 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg, 600mg, 600 mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-25463-16 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.531 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 148mg, 92mg, 92mg, 92mg, 60mg, 92mg, 104mg, 180mg, 240mg,184mg, 148mg, 148mg, 120mg, 60mg, 120mg | Viên | N3 | 75.000 | 580 | 43.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21488-14 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.530 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi lọ 30g hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau: Độc hoạt 2,4g; Phòng phong 1,8g; Tang ký sinh 3g; Tế tân 1,2g; Tần giao 1,2g; Ngưu tất 1,8g; Đỗ trọng 1,8g; Quế chi 1,2g; Xuyên khung 0,9g; Sinh địa 1,8g; Bạch thược 1,8g; Đương quy 1,2g; Đảng | Lọ | N3 | 2.500 | 27.000 | 67.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30g | VD-28359-17 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.529 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cho 1 gói 5g viên hoàn cứng chứa các chất chiết từ các dược liệu sau: Độc hoạt 0,4g; Phòng phong 0,3g; Tang ký sinh 0,5g; Tế tân 0,2g; Tần giao 0,2g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Quế chi 0,2g; Xuyên khung 0,15g; Sinh địa 0,3g; Bạch thược 0,3g; Đương quy | Gói | N3 | 40.000 | 2.250 | 90.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.528 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 75.000 | 680 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.527 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g. | Viên | N3 | 36.000 | 2.100 | 75.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.526 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 45.000 | 12.000 | 540.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 91/QĐ-YHCTBRVT | 02/03/2026 | 01/03/2027 | Bv Yhct Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.525 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20 g; 1,80g; 2,79 g; 1,80 g; 1,80 g; 2,70 g; 1,80 g; 0,90 g; 1,80 g; 0,02 % (g/ml); 0,02 % (g/ml))/90ml | Chai | N3 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 300/QĐ-BVĐKCL | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.524 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 83.000 | 4.725 | 39.217.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 300/QĐ-BVĐKCL | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần thương mại & dịch vụ Hali Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.523 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Độc hoạt ký sinh | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. | Công thức bào chế cho 1 đơn vị đóng gói nhỏ nhất gói 5 gam: Độc hoạt 1200mg; Quế nhục 150mg; Phòng phong 300mg; Đương quy 300mg; Tế tân 300mg; Xuyên khung 300mg; Tần giao 300mg; Bạch thược 600mg;Tang ký sinh 1200mg;Sinh địa 300mg; Đỗ trọng 600mg; | Lọ 56 g | N3 | 5.000 | 74.800 | 374.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 56g | VD-27573-17 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.522 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Mizho | Actiso, Rau má. | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.575 | 37.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.521 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Khớp phong | Mỗi 3g hoàn cứng chứa dược liệu tương đương với Độc hoạt Quế (Vỏ thân, vỏ cành) Bạch thược Tang ký sinh Đương quy Phòng phong Nhân sâm Phục linh Xuyên khung Cam thảo Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,125g Tương đương với; Tần giao Tế tân Đỗ trọng Ngưu tất Địa hoàng | 0,33g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g | Gói | N3 | 70.000 | 3.595 | 251.650.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00172-24 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.520 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.950 | 17.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.519 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.250 | 187.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.518 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Song hảo đại bổ tinh- F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Lộc nhung 210mg; Nhân sâm 190mg; Đỗ trọng 105mg; Thục địa 105mg; Ngưu tất 105mg; Hà thủ ô đỏ 105mg; Ba kích 105mg; Nhục thung dung 105mg; Sơn thù 105mg; Bạch truật 105mg; Kim anh 105mg; Cam thảo 105mg; Đương quy 85mg; Phục linh 85mg; Xuyên khung 85mg; Quế nhục 85mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 20mg; Đương quy 20mg; Phục linh 20mg; Xuyên khung 20mg; Quế nhục 20mg | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.260 | 252.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21496-14 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.517 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Fitôgra-F | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.990 | 199.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.516 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cao lạc tiên | Mỗi 200ml chứa: Lạc tiên 100g; Vông nem 60g; Lá dâu 20g | 100g + 60g + 20g | Chai | N3 | 5.000 | 32.550 | 162.750.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-21758-14 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.515 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Fitôcoron-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 153,3mg (tương đương Đan sâm 611mg; Tam thất 70mg); Bột mịn dược liệu gồm Tam thất 140mg; Đan sâm 64mg; Băng phiến tổng hợp 12 mg | 611mg + 70mg + 140mg + 64mg + 12mg | Viên | N3 | 100.000 | 880 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24524-16 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.514 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải. | Thục địa 6g; Táo nhục 3,6g; Củ súng 2,8g; Thạch hộc 2,4g; Hoài sơn 2,36g; Tỳ giải 2g | Lọ 40g | N3 | 7.000 | 35.500 | 248.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 40g | VD-23884-15 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.513 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Ống 15ml | N3 | 240.000 | 6.760 | 1.622.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 15ml | VD-21452-14 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.512 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Chai 100ml | N3 | 12.000 | 38.200 | 458.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-21452-14 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.511 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | Mỗi 4gam hoàn cứng chứa các dược liệu: Đương quy 0,48g; Bạch truật 0,32g; Đảng sâm 0,32g; Quế nhục 0,08g; Thục địa 0,48g; Cam thảo 0,16g; Hoàng kỳ 0,32g; Bạch linh 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Bạch thược 0,32g | Lọ 40g | N3 | 5.000 | 45.000 | 225.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 40g | VD-21976-14 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.510 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống 10ml | N3 | 50.000 | 5.187 | 259.350.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.509 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hương sa lục quân | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 250mg tương đương: Bạch linh 432mg; Bạch truật 268,7mg; Đảng sâm 250mg; Bán hạ chế 216mg; Sa nhân 173mg; Cam thảo 151mg; Trần bì 146,3mg; Mộc hương 91mg; Gừng tươi 22mg. Bột mịn dược liệu gồm: Bạch truật 163,3mg; Mộc hương 60mg; Trần bì 26,7mg | 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg | Viên | N3 | 80.000 | 700 | 56.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.508 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cao phong thấp | Mỗi 200ml chứa: Hy thiêm 200g; Thiên niên kiện 10g | 200g + 10g | Chai | N3 | 12.000 | 31.000 | 372.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-22327-15 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.507 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo. | Công thức bào chế cho 1 đơn vị đóng gói nhỏ nhất 90ml, cao lỏng được chiết xuất từ dược liệu: Sinh địa 18g; Mạch môn 13,5g; Huyền sâm 13,5g; Bối mẫu 11,2g; Bạch thược 11,2g; Mẫu đơn bì 13,5g; Cam thảo 9g | Chai 220ml | N3 | 5.000 | 48.400 | 242.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 220ml | VD-27574-17 | 13QĐ-BVYHCT&PHCNNT | 02/03/2026 | 02/03/2027 | Bv Yhct Và Phcn Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
