Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 43 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.226.001 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Nam | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.450 | 46.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 240/QĐ-BV | 28/01/2026 | 27/07/2027 | Bv Việt-Hàn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.226.000 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 90.000 | 1.950 | 175.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.999 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Livtamy | Actiso, Rau má. | Cao khô Actiso 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.998 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.997 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa, Hạ khô thảo | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.996 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất; Đương quy; Xuyên khung; Ích Mẫu ; Sinh địa; Đan sâm | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.995 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo. | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 5.000 | 20.490 | 102.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.994 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893200191125 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.993 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Op.copan | Lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,10g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 2.100 | 20.370 | 42.777.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | VD-33501-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.992 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Folium Ginkgo biloba) 100 mg) 10 mg | Viên | N3 | 636.000 | 165 | 104.940.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 01 vỉ x 20 viên; Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên; | VD-24472-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.991 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng + bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 0 | 443 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24388-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.990 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng + bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 364.000 | 443 | 161.252.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.989 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần | Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.988 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crila | Cao khô trinh nữ crila | 250mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | VD-28621-17 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.987 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crila | Cao khô trinh nữ crila | 250mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.450 | 27.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | 893210191725 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.986 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô, Mộc hương, cao tỏi | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.985 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Berberin clorid, Cát căn, Nha đảm tử, cao khô, Mộc hương, cao tỏi | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.984 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế. | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 24 ống x 10ml; Hộp 10 lọ x 20ml | 893200120100 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào gia | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.983 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 72.000 | 502 | 36.144.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Lọ 80 viên, 120 viên, 240 viên | TCT-00159-23 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.982 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất. | Bột mã tiền chế 20mg, Độc hoạt 12mg, Xuyên khung 8mg, Tế tân 6mg, Phòng phong 12mg, Quế chi 6mg, Cao đặc Hy thiêm 12mg, Đỗ trọng 16mg, Đương quy 16mg, Tần giao 12mg, Ngưu tất 12mg | Túi | N3 | 39.600 | 3.255 | 128.898.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào gia | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.981 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g, Thục địa 0,3g); Cao xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trướ | Viên | N3 | 39.700 | 2.200 | 87.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đào gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.980 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo + râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.320 | 26.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.979 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo + Chỉ thực + Nhân trần + Hậu phác + Hoàng cầm + Bạch mao căn + Nghệ + Binh lang + Mộc hương + Đại hoàng | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 60.000 | 469 | 28.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 100 viên | VD-33856-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.978 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ chế ;Thổ phục linh ; Thương nhĩ tử ; Hy thiêm; Thiên niên kiện; Đương quy ; Huyết giác; Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg 300mg; 400mg | Viên | N3 | 24.600 | 1.600 | 39.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 170/QĐ-BVNQ | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bvđk Nho Quan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.977 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 666mg+666mg+666mg+83mg+830mg+320mg+80mg+8,3mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.400 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.976 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 100mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32492-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.975 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 100mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.974 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 400 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.973 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.490 | 249.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.972 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+52mg+260mg+18mg+250mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.971 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 35mg (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg)+100mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 12 viên, hộp 1 lọ 20 viên | VD-27232-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.970 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg+(20mg+13mg+8mg+6mg+3mg)/50mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.710 | 102.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.969 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg+ Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg)+ Bột mã tiền chế 22mg | Túi | N3 | 30.000 | 2.499 | 74.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 hoàn | VD-24401-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.968 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.967 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg+40mg+92mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.450 | 58.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.966 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 10.000 | 3.300 | 33.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.965 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.575 | 47.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.964 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | (2g+2g+1g)/480 mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.386 | 55.440.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.963 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 60.000 | 610 | 36.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.962 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Actiso DHĐ | Actisô | 250mg | Viên | N3 | 100.000 | 693 | 69.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên+ Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-27354-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.961 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.960 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ gan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100 mg+ 75 mg+ 75 mg | Viên | N3 | 100.000 | 525 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32243-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.959 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+160mg+40mg+40mg+50mg+24mg+12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 650 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1+10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24070-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.958 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.957 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg; 300mg; 300mg; 50mg; 300mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.280 | 15.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.956 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm | 75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg; 150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên.Hộp 1 chai 90 viên.Hộp 1 chai 120 viên. | VD-35403-21 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.955 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng âm thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 18g; 13,5g; 13,5g; 11,2g; 11,2g; 13,5g; 9g | Chai | N3 | 300 | 46.200 | 13.860.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 220 ml | VD-27574-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.954 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g | Viên | N3 | 40.000 | 1.260 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.953 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Lọ | N4 | 900 | 17.500 | 15.750.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỒ PHẦN DƯỢC PHẦM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.952 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g; 0,83g; 0,83g; 0,60g; 0,60g; 0,60g; 0,83g; 0,42g; 0,42g; 0,23g; 0,42g | Viên | N3 | 10.000 | 2.900 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.951 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 733mg; 327mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 195mg; 195mg; 167mg; 83mg | Viên | N3 | 2.900 | 680 | 1.972.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.950 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 432mg; 268,7mg; 250mg; 216mg; 173mg; 151mg; 146,3mg; 91mg; 22mg; 163,3mg; 60mg; 26,7mg | Viên | N3 | 14.000 | 735 | 10.290.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.949 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 150mg; 150mg; 150mg; 300mg | Viên | N4 | 9.000 | 903 | 8.127.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.948 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 1.000 | 2.600 | 2.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.947 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.946 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N3 | 700.000 | 1.260 | 882.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.945 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hộp 1 lọ x 50 viên, 100 viên |
TCT-00249-25 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.944 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.980 | 79.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.943 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 2.000.000 | 175 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 100 viên | 893200189125 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.942 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g; 3g | Gói | N3 | 4.000 | 4.700 | 18.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5 gam | VD-31661-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.941 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 200.000 | 215 | 43.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.940 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg; 100mg; 250mg; 100mg; 150mg; 500mg; 250mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 12.000 | 500 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.939 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.938 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg; 1500mg; 1500mg; 1150mg; 1150mg; 750mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.780 | 33.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30063-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.937 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 2,4g; 1,9g; 1,8g | Viên | N3 | 1.000 | 499 | 499.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-23885-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.936 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cao ích mẫu TW3 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 80g; 25g; 20g | Chai | N3 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai x 200ml | VD-33172-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.935 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg; 870mg; 870mg; 710mg; 870mg; 870mg; 870mg; 440mg; 1800mg; 440mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.850 | 17.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30799-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.934 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cao phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 200g; 10g | Chai | N3 | 1.500 | 34.000 | 51.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-22327-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.933 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g; 1,35g; 0,32g; 1,13g; 0,33g; 0,88g | Viên | N3 | 9.000 | 3.590 | 32.310.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên x 10g | VD-31656-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.932 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; 1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 945 | 4.725.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.931 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg)/5ml | Gói | N4 | 56.000 | 2.415 | 135.240.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.930 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N4 | 4.800 | 36.750 | 176.400.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.929 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hương liên Yba | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,6 g; 0,6 g; 0,015 g; 0,015 g; 0,0075 g; 0,0075 g | Viên | N3 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-29243-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.928 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.100 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.927 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg; 183mg | Viên | N3 | 20.000 | 420 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 chai 100 viên | VD-27103-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.926 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg; 330mg; 270mg; 80mg; 60mg; 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.250 | 85.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.925 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 3,2g | Chai | N3 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-21452-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.924 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.923 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg | Viên | N3 | 24.000 | 2.200 | 52.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.922 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 660mg; 440mg; 352mg; 352mg; 440mg; 352mg; 440mg; 660mg; 660mg; 440mg | Viên | N3 | 5.000 | 790 | 3.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.921 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg; 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.596 | 79.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.920 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,24g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g; 0,16g | Gói | N3 | 5.000 | 3.250 | 16.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3gam | TCT-00163-23 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.919 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Phong tê thấp | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg | Viên | N3 | 15.600 | 710 | 11.076.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.918 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg; 1100mg; 1100mg; 1100mg; 800mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 470mg; 350mg; 350mg | Viên | N3 | 18.000 | 3.980 | 71.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.917 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Ích khớp nang – VT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 195mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 15.000 | 735 | 11.025.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-35404-21 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | Công ty CP Thương mại Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.916 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 100mg | Viên | N3 | 150.000 | 175 | 26.250.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.915 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.914 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Đan sâm – Tam thất | Đan sâm, Tam thất | 1000mg; 70mg | Viên | N3 | 15.000 | 610 | 9.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-27649-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.913 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.330 | 11.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.912 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kenmag | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 924 | 13.860.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-25253-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.911 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Chè dây | Chè dây | 1200mg; 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200043124 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.910 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,5g; 0,6g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | Viên | N3 | 6.000 | 2.050 | 12.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.909 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 2,4g; 0,3g; 0,6g; 0,6g; 0,15g; 0,6g; 0,75g | Túi | N3 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỒ PHẦN DƯỢC PHẦM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.908 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Crinaphusa – Trinh nữ hoàng cung | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.730 | 10.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31002-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.907 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg; 700mg; 600mg; 100mg; 25mg; 25mg | Gói | N3 | 3.200 | 3.200 | 10.240.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.906 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | viên | N3 | 400 | 2.499 | 999.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.905 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.904 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | (1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g)/5ml | chai | N3 | 200 | 29.000 | 5.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 30 ml | TCT-00194-24 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.903 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Đại tràng khang | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,35g; 0,235g; 0,235g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,07g; 0,06g; 0,235g | Viên | N3 | 2.500 | 2.100 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28579-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.902 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Đại tràng hoàn Abipha | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 0,72g; 0,12g; 0,48g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,48g; 0,24g; 0,144g; 0,24g; 0,48g; 0,24g; 0,48g | Gói | N3 | 6.000 | 3.850 | 23.100.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5gam | TCT-00238-24 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.901 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Đan bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh | 0,03g; 0,02g; 0,03g; 0,03g; 0,02g; 0,02g; 0,15g; 0,2g; 0,05g; 0,02g; 0,2g | Viên | N3 | 6.600 | 740 | 4.884.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31663-19 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.900 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Fitôrhi- F | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 1400mg; 700mg; 400mg; 0.0045ml | Viên | N3 | 18.000 | 945 | 17.010.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21491-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.899 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Actiso | Actisô | 2000mg | Viên | N3 | 7.000 | 800 | 5.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24522-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.898 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.450 | 41.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.897 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g; 1,50g; 0,80g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,50g; 0,30g; 0,30g | Viên | N3 | 4.300 | 3.000 | 12.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.896 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 1.000 | 33.300 | 33.300.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.895 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 225mg; 225mg; 300mg; 225mg; 375mg; 225mg; 75mg. | Viên | N3 | 7.000 | 816 | 5.712.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.894 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 248mg; 100mg; 100mg; 52mg | Viên | N3 | 20.000 | 605 | 12.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21494-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.893 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g; 0,075g; 0,075g | Viên | N3 | 5.200 | 190 | 988.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.892 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 800mg; 344mg; 344mg; 300mg; 300mg; 244mg; 36,67mg; 16,67mg; 56mg; 56mg; 56mg; 33,33mg; 13,33 mg | Viên | N3 | 40.000 | 605 | 24.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23284-15 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.891 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg; 25mg ; 25mg; 25mg; 25 mg; 50mg; 500mg. | Viên | N3 | 6.000 | 2.700 | 16.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.890 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 485mg; 273mg; 273mg; 213mg; 213mg; 173mg; 90mg; 100mg; 60mg; 60mg; 60mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.250 | 18.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.889 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N4 | 800 | 27.720 | 22.176.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.888 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100 mg; 80mg; 70mg; 43,3mg; 120mg; 80mg; 56,7mg | Viên | N3 | 60.000 | 714 | 42.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.887 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 546 | 21.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.886 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al) | VD-29389-18 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.885 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 15.000 | 380 | 5.700.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100467524 | 18/QĐ-BVQDY | 03/02/2026 | 02/02/2028 | Bv Quân Dân Y Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.884 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.008 | 6.048.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.883 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 1.500 | 2.415 | 3.622.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.882 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 445 | 2.225.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.881 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 200 | 36.750 | 7.350.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.880 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.650 | 3.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Minh Khai | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.879 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 7.000 | 2.415 | 16.905.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.878 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đông Khê | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.877 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | (tương đương 2,4g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))120mg | Viên | N1 | 10.000 | 516 | 5.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31658-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.876 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | (tương đương 2,4g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii))120mg | Viên | N1 | 10.000 | 516 | 5.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.875 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.874 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg(tương đương 1000mg Actisô)+75mg(tương đương 750mg rau đắng đất)+7,5mg (tương đương 60mg bìm bìm biếc) | Viên | N1 | 200.000 | 525 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.873 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg+ 80 mg(tương đương với 1g lá sen khô)+ 95 mg(tương đương với 1g lá vông khô) | Viên | N4 | 25.000 | 2.900 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.872 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg+ 80 mg(tương đương với 1g lá sen khô)+ 95 mg(tương đương với 1g lá vông khô) | Viên | N4 | 25.000 | 2.900 | 72.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.871 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Caltestin (Viêm đại tràng xuân quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,5g+ 1,5g+ 0,8g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,3g+ 0,3g | Viên | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 40 viên | V577-H12-10 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.870 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biacti- Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800 mg+ 1800 mg+ 870 mg+ 870 mg+ 870 mg+ 870 mg+ 870 mg+ 710 mg+ 440 mg+ 440 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.850 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 40 viên | VD-30799-18 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.869 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg+ 100mg+ 30mg+ 100mg+ 70mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.868 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg+ 100mg+ 30mg+ 100mg+ 70mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.300 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.867 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176 mg (tương đương với 210 mg)+ 148 mg(tương đương với lá Tía tô: 175 mg)+ 315 mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 12 viên. Hộp 1 lọ x 50 viên. | VD-32921-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.866 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg+400m+500mg+200mg+300mg+200mg)/376mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.865 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 50.000 | 1.550 | 77.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.864 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 80.000 | 445 | 35.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.863 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.008 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.862 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo | 33,33mg+ 1,0g+ 0,34g+ 0,25g+ 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.861 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.860 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.859 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35,0mg+31,8mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.470 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.858 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g+1,80g+2,79g+1,80g+1,80g+2,70g+1,8g+0,9g+1,8g) 63,00 ml+ 0,02 % (g/ml)+0,02 % (g/ml). | Chai 90ml | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.857 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg+500mg+500mg+500mg+5ml+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg | Chai | N3 | 1.000 | 17.300 | 17.300.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | VD-21803-14 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.856 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg+500mg+500mg+500mg+5ml+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg | Chai | N3 | 1.000 | 17.300 | 17.300.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ 50 ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.855 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 31,05 % (w/v)+ 10,50 % (w/v)+5,50mg+124mg+31,5mg | Chai 20ml | N3 | 2.000 | 25.200 | 50.400.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai x 20ml | 893100706624 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.854 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25,0mg+ 50,0mg+ 12,5mg+ 5,0mg+ 50,0mg+ 25,0mg+ 75,0mg+ 37,5mg+ 20,0mg. | Viên | N3 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.853 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g+0,96g+0,96g+0,64g+0,64g+0,64g+1,6g+0,64g | Chai | N3 | 8.000 | 18.500 | 148.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.852 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.851 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.850 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg | Viên | N3 | 150.000 | 835 | 125.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.849 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Quancardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 0,2mg+3,5mg+0,343mg | Viên | N3 | 20.000 | 460 | 9.200.000 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 100 viên | 893110630824 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.848 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+5mg | Viên | N3 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27260-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.847 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.846 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Quancardio | Đan sâm, Tam thất, Borneol | 0,2mg+3,5mg+0,343mg | Viên | N3 | 20.000 | 460 | 9.200.000 | Uống | Viên hoàn nhỏ giọt | Hộp 1 vỉ x 2 lọ x 100 viên | VD-29091-18 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Ttyt Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.845 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.415 | 72.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.844 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.843 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.842 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 6.000 | 3.720 | 22.320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.841 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 30.000 | 630 | 18.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Ttyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.840 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 445 | 8.900.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.839 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 20.000 | 1.550 | 31.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.838 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 10.000 | 2.415 | 24.150.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.837 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 10.000 | 36.750 | 367.500.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.836 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg; Bột Mã tiền chế 40mg | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.835 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Đức Thông | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.834 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 120mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg. | Viên | N3 | 200.000 | 588 | 117.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 149/QĐ-BVĐK | 04/02/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Hậu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.833 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg. | Viên | N3 | 150.000 | 1.150 | 172.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 149/QĐ-BVĐK | 04/02/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Hậu Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.832 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g + 3,0g + 1,2g + 1,2g + 1,8g + 1,8g + 0,6g + 3,0g. | Chai | N3 | 2.000 | 19.740 | 39.480.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893100849624 | 149/QĐ-BVĐK | 04/02/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Hậu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.831 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg. | Viên | N2 | 25.000 | 1.260 | 31.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 149/QĐ-BVĐK | 04/02/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Hậu Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.830 | Chế phẩm | Tỉnh Hậu Giang | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng,Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg + 1100mg + 1100mg + 1100mg + 800mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 470mg + 350mg + 350mg. | Viên | N3 | 50.000 | 3.035 | 151.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 149/QĐ-BVĐK | 04/02/2026 | 30/09/2026 | Bvđk Hậu Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.829 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0.65g; 0.35g; 0.40g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 100.000 | 4.200 | 420.000.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.828 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.827 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thạch An | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.826 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 445 | 22.250.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.825 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 5.000 | 36.750 | 183.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.824 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 5.000 | 2.415 | 12.075.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.823 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Kim Đồng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.822 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.008 | 6.048.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.821 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 1.500 | 2.415 | 3.622.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.820 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 6.000 | 445 | 2.670.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.819 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 200 | 36.750 | 7.350.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.818 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg + 140mg + 105mg + 53mg + 105mg + 88mg + 35mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.650 | 3.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Quang Trọng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.817 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 25mg + 50mg + 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 255/QĐ-BV | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Bvđk Sơn Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.816 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Tioga | Actiso + Sài đất+ Thương nhĩ tử + Kim ngân hoa + Hạ khô thảo | 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 20.000 | 950 | 19.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 58/QĐ-BVPHCNVP | 12/02/2026 | 12/02/2028 | Bv Phcn Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.815 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phong dan | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng; Bạch thược; Xuyên khung); Bột Mã tiền chế. | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 58/QĐ-BVPHCNVP | 12/02/2026 | 12/02/2028 | Bv Phcn Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược MEDIBROS Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.814 | Chế phẩm | Tỉnh Vĩnh Phúc | Lopassi | Lá sen + Lá vông + Lạc tiên + Tâm sen + Bình vôi | 500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 900 | 18.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên; Lọ 100 viên | VD-30950-18 | 58/QĐ-BVPHCNVP | 12/02/2026 | 12/02/2028 | Bv Phcn Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.813 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 79.200 | 2.499 | 197.920.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.225.812 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 252.000 | 500 | 126.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 Túi x 5 vỉ x 20 viên |
VD-19790-13 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.811 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | Gói | N3 | 24.000 | 7.455 | 178.920.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x15ml gel | 893200723724 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.225.810 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc Lá sen 65mg, Cao đặc Lá vông 50mg, Cao đặc Lạc tiên 65mg, Cao đặc Tâm sen 15mg, Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 714.000 | 1.340 | 956.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.809 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 14.400 | 29.400 | 423.360.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.808 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 960 | 35.637 | 34.211.520 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.807 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 230.000 | 2.916 | 670.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.806 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Địa liền 1000mg; Thương truật 600mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Thiên niên kiện 1000mg; Huyết giác 2000mg; Long não (cành và lá) 750mg | Lọ | N3 | 650 | 33.300 | 21.645.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.805 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 33.900 | 2.916 | 98.852.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.804 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 8mg, Độc hoạt 16mg, Thương truật 16mg, Thổ phục linh 20mg | Gói | N3 | 14.850 | 5.990 | 88.951.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.803 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech |
Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.638 | 131.040.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
893210188325 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.802 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 101.640 | 4.950 | 503.118.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.801 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 92.400 | 1.900 | 175.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.225.800 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.225.799 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.135 | 25.000 | 103.375.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311600 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.798 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 1.248 | 27.720 | 34.594.560 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893110311500 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.797 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói | N3 | 75.000 | 3.360 | 252.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.796 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 7.700 | 3.540 | 27.258.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.795 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | THUỐC HO NGƯỜI LỚN OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N3 | 3.400 | 27.720 | 94.248.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.794 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 25.400 | 840 | 21.336.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.793 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Khổ hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 14.850 | 19.000 | 282.150.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00251-25 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.792 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Bạch linh 181,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Toan táo nhân 107,3mg; Đảng sâm 124mg; Mộc hương 63mg; Cam thảo 55,4mg; Đương quy 174,7mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Đại táo 63mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | Viên | N3 | 24.690 | 790 | 19.505.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 30 viên | VD-30743-18 | 25/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Ttyt Phú Hòa | Công ty TNHH United Pharma | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.791 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 5g viên hoàn cứng chứa 3g cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 3g, quế nhục 2g, phòng phong 2g, đương quy 2g, tế tân 2g, xuyên khung 2g, tần giao 2g, bạch thược 2g, tang ký sinh 2g, địa hoàng 2g, đỗ trọng 2g, nhân sâm 2g, ngưu tất 2g, b | Lọ | N3 | 14.900 | 67.500 | 1.005.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 40 g viên hoàn cứng. | VD-33788-19 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.790 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 465.500 | 2.050 | 954.275.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.789 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kahagan New | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso (tương đương Actiso 900mg) 100mg; Cao đặc Rau đắng đất 75mg; Cao đặc Bìm bìm(tương đương Bìm bìm biếc 75mg) 7,5mg. | Viên | N3 | 121.000 | 198 | 23.958.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33789-19 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.788 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn xích hương | Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong | Mỗi 50g hoàn cứng chứa: Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Xích đồng nam 50g, Ngấy hương 50g) 10g; Thục địa 10g; Hoài sơn 10g; Mẫu đơn bì 8g; Bạch linh 8g; Trạch tả 8g; Mật ong 2g | Gói | N3 | 11.745 | 9.500 | 111.577.500 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 12,5g | VD-26695-17 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.225.787 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g | Chai | N3 | 2.640 | 55.000 | 145.200.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.786 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp (tương đương với: Thương nhĩ tử 500mg; Hoàng kỳ 620mg; Phòng phong 250mg; Tân di hoa 350mg; Bạc hà 120mg; Bạch truật 350mg; Kim ngân hoa 250mg) 267mg; Bột bạch chỉ 320mg | Viên | N3 | 68.640 | 2.499 | 171.531.360 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 Vỉ x 10 viên | VD-24350-16 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.225.785 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VIÊN BỔ MẮT | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 320mg, 160mg, 120mg, 120mg, 120mg, 160mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 46.000 | 714 | 32.844.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-16698-12 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.784 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não thiên nhiên 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ) | Viên | N3 | 36.450 | 3.150 | 114.817.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | TCT-00157-23 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.225.783 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa , Địa liền , Tía tô , Kinh giới , Thích gia đằng , Bạc hà | 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 46.200 | 1.029 | 47.539.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.782 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 98.000 | 2.920 | 286.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.225.781 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa: 300mg cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch chỉ 300mg, Cảo bản 200mg, Phòng phong 200mg, Tế tân 200mg, Xuyên khung 100mg, Thăng ma 200mg, Cam thảo 100mg, Bột thô Tân di 20mg); Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 74.498 | 1.900 | 141.546.200 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.780 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 21.600 | 3.500 | 75.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30995-18 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.779 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 100mg; 275mg; 75mg; 100mg; 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.250 | 487.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.778 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 105.600 | 1.600 | 168.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.777 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa | 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. | Viên | N3 | 105.600 | 1.980 | 209.088.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.776 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 24.000 | 4.900 | 117.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.225.775 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | Mỗi 15ml chứa: Tân di hoa 5g, Thương nhỉ tử 5g, Ngũ sắc 5g | Lọ | N3 | 1.490 | 36.500 | 54.385.000 | Dùng ngoài | Thuốc xịt | Hộp 1 lọ 15ml | VD-33106-19 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.774 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 18.000 | 4.000 | 72.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.773 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 30mg; 200mg | Viên | N3 | 151.200 | 500 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26699-17 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.772 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg. | Viên | N3 | 350.000 | 220 | 77.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.771 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 950.000 | 1.638 | 155.610.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
893210188325 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.770 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ Nồi, 500mg Râu Ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 967.500 | 740 | 715.950.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.769 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 60.750 | 1.800 | 109.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.768 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg | Viên | N3 | 79.200 | 1.540 | 121.968.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.767 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Diệp hạ châu – Medi | Diệp hạ châu | Cao khô lá Diệp hạ châu (tương đương với 2g lá Diệp hạ châu) 200mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.218 | 97.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22916-15 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.766 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | DESMODIN KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 277.200 | 750 | 207.900.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-18757-13 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.765 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2697mg + 143mg + 160mg | Viên | N3 | 79.000 | 1.300 | 102.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00022-20 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.764 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/1ml |
Chai | N3 | 2.857 | 60.921 | 174.051.297 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | VD-33407-19 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.763 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 150.000 | 5.300 | 795.000.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 10 gói 5 gam | VD-26546-17 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.762 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, ích mẫu, Thục địa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g | Chai | N3 | 2.979 | 38.000 | 113.202.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.761 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 48.600 | 1.278 | 62.110.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.760 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo mạch hạ huyết áp | Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Ích mẫu 0,3g, Tang kí sinh 0,3g, Phục linh 0,3g, Hòe hoa | Viên | N3 | 14.900 | 2.700 | 40.230.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24470-16 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.759 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 921.900 | 1.490 | 1.373.631.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.758 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. | Chai | N3 | 1.188 | 20.475 | 24.324.300 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | 893110849624 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.757 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg + Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg + Rotundin 15mg | Viên | N3 | 226.800 | 2.935 | 665.658.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 254/QĐ-BVĐKGV | 02/02/2026 | 27/09/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.756 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.800 | 19.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.755 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.490 | 14.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.754 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 150.000 | 2.916 | 437.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.753 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 300 | 50.000 | 15.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.752 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 600 | 18.000 | 10.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.751 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 29.200 | 2.499 | 72.970.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.750 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 1.600 | 28.000 | 44.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.749 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.748 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg+670mg+340mg+670mg+125mg+340mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.747 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.950 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.746 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 26.000 | 3.200 | 83.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.745 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 1.000 | 900 | 900.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.744 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+500mg+50mg+50mg+1500mg | Viên | N3 | 16.000 | 1.680 | 26.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.743 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 2.000 | 33.350 | 66.700.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.742 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 6.000 | 3.650 | 21.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.741 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.650 | 34.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.740 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.739 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.738 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 17.000 | 2.100 | 35.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.737 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 17.000 | 2.100 | 35.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.736 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.730 | 81.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.735 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 18.000 | 3.720 | 66.960.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.734 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.733 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 445 | 2.225.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Đức Long | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.732 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 1.000 | 35.637 | 35.637.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 355/QĐ-BVTD | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.731 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 29.000 | 2.415 | 70.035.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-33407-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.730 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | VD-28621-17 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.729 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 12.000 | 2.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.728 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Biolusty | Men bia ép tinh chế | Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml | Ống | N3 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 10ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 10ml, Thủy tinh; Hộp 10 lọ x 20ml, Thủy tinh, kèm ống hút | 893200120100 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.727 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g | Viên | N3 | 10.000 | 2.495 | 24.950.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên 10g | VD-31656-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.726 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Ngưu tất | Viên | N3 | 155.000 | 583 | 90.365.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên | VD-32578-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.725 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g, Thục địa 0,3g); Cao xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trướ | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.724 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410 mg (tương đương với: Độc hoạt 330 mg; Phòng phong 330 mg; Tang ký sinh 330 mg; Tần giao 330 mg; Bạch thược 330 mg; Ngưu tất 330 mg; Sinh địa 330 mg; Cam thảo 330 mg; Đỗ trọng 330 mg; Tế tân 60 mg; Quế nhục 60 mg; Nhân sâm 100 mg; Đương | Viên | N3 | 47.300 | 1.150 | 54.395.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.723 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.920 | 14.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 355/QĐ-BVTD | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.722 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Chai | N3 | 4.000 | 27.300 | 109.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 355/QĐ-BVTD | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.721 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam thất bổ máu – YB | Tam thất | 0,6g | Viên | N3 | 25.000 | 2.900 | 72.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-33658-19 | 355/QĐ-BVTD | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.720 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg,700mg,500mg,100mg,1000mg | Viên | N3 | 25.800 | 930 | 23.994.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 355/QĐ-BVTD | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Bv Từ Dũ Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.719 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 27.000 | 1.440 | 38.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.718 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 220 mg tương ứng với các dược liệu: Kim tiền thảo 1.000 mg; Nhân trần 250 mg; Hoàng cầm 150 mg; Nghệ 250 mg; Binh lang 100 mg; Chỉ thực 100 mg; Hậu phác 100 mg; Bạch mao căn 500 mg; Mộc hương 100 mg; Đại hoàng 50 mg | Viên | N3 | 27.000 | 489 | 13.203.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 100 viên | VD-33856-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.717 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 130.000 | 650 | 84.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.716 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 6.000 | 20.400 | 122.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.715 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.714 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N4 | 29.000 | 2.415 | 70.035.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.713 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 44.000 | 1.600 | 70.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.712 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 68.000 | 920 | 62.560.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.711 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 700.000 | 267 | 186.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.710 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 280.000 | 836 | 234.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.709 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 chai x 40 viên | 893210191725 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.708 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Kahagan new | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | Cao đặc atiso (tương đương Actiso 900mg) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương rau đắng đất 600mg) 75mg; Cao đặc Bìm Bìm (tương đương Bìm bìm biếc 75mg) 7,5mg | Viên | N3 | 500.000 | 217 | 108.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 20 viên; Hộp 1 lọ 60 viên, 100 viên | VD-33789-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.707 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.706 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 100.000 | 1.950 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.705 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 200.000 | 610 | 122.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.704 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 152.000 | 1.575 | 239.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.703 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 9.000 | 2.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.702 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao cam thảo 3,5:1 24mg + Cao hoàng liên 5,5:1 52mg + Cao kha tử 2,5:1 260mg + Cao bạch thược 3,5:1 18mg + Bột mộc hương 250mg + Bột bạch truật 50mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.350 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.701 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 12.000 | 2.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Tam Điệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.700 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.699 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.698 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 2.000 | 28.140 | 56.280.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.697 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đình Lập | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.696 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.695 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 60.000 | 2.916 | 174.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Ttyt Khu Vực Đình Lập | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.694 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 15.000 | 5.082 | 76.230.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Ttyt Khu Vực Lộc Bình | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.693 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Cổ Loa Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.692 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Cổ Loa Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.691 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Cổ Loa Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.690 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Cổ Loa Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.689 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Cổ Loa Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.688 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Cổ Loa Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.687 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 300 | 2.730 | 819.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.686 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.685 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 20 | 18.000 | 360.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.684 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 300 | 3.000 | 900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.683 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 240 | 1.650 | 396.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.682 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.681 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 30 | 33.350 | 1.000.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.680 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.679 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 120 | 2.100 | 252.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.678 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.677 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.676 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.675 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.674 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.673 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508- H12- 10 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.672 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.671 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.670 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.669 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.668 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.667 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 200 | 3.200 | 640.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.666 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 24 | 28.000 | 672.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Đồng Bục | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.665 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 0 | 178 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Thọ An Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.664 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 300 | 2.100 | 630.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.663 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 750 | 3.000 | 2.250.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.662 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.661 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 900 | 2.730 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.660 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 6.000 | 3.650 | 21.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.659 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 480 | 1.650 | 792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.658 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 0 | 5.082 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.657 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 33.350 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.656 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.655 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.654 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.653 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.652 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.651 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.650 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.649 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 100 | 50.000 | 5.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.648 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 50 | 28.000 | 1.400.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.647 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 210 | 63.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.646 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.645 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.644 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.643 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Mai Lâm Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.642 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Mai Lâm Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.641 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Mai Lâm Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.640 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Mai Lâm Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.639 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Mai Lâm Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.638 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.637 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.636 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.635 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.634 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên An Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.633 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 200 | 3.720 | 744.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.632 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.631 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.630 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 480 | 2.730 | 1.310.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.629 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 100 | 33.350 | 3.335.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.628 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 500 | 3.200 | 1.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.627 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 500 | 1.490 | 745.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.626 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.625 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 500 | 3.650 | 1.825.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Ái Quốc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.624 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 1.500 | 18.000 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.623 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.622 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Mai Lâm Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.621 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.800 | 19.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.620 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 18.000 | 3.720 | 66.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.619 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.000 | 2.916 | 2.916.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.618 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 50 | 50.000 | 2.500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.617 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.616 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.615 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg+670mg+340mg+670mg+125mg+340mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.614 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 500 | 1.950 | 975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.613 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+500mg+50mg+50mg+1500mg | Viên | N3 | 500 | 1.680 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.612 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 70 | 33.350 | 2.334.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.611 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.610 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 500 | 3.650 | 1.825.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.609 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 500 | 1.490 | 745.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.608 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.607 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.606 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.605 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.730 | 2.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.604 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 1.000 | 2.499 | 2.499.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.603 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 50 | 28.000 | 1.400.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.602 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.601 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 105 | 3.720 | 390.600 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.600 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 200 | 3.200 | 640.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Đông Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.599 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Ngưu tất | Viên | N3 | 1.000 | 583 | 583.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên | VD-32578-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 1-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.598 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | An thần bổ tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Đương quy 72mg; Đan sâm 36mg; Đảng sâm 36mg; Bạch linh 36mg; Cát cánh 36mmg; Táo nhân 72mg; Viễn chí 36mg) 324mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương: Cảm thảo 36mg; Huyền sâm 36mg; Sinh địa 288mg; Ngũ vị tử 72mg; Bá | Viên | N3 | 200 | 1.600 | 320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 30 viên; hộp 1 lọ 60 viên | VD-28575-17 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 1-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.597 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.596 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.595 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 0 | 178 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Phương Đình Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.594 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Tản Hồng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.593 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.592 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.591 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.590 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.589 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.588 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Canh Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.587 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Canh Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.586 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Canh Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.585 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Canh Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.584 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Canh Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.583 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Canh Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.582 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.581 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.580 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.579 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.578 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.577 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.576 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Dũng Tiến (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.575 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.574 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.573 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.572 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.571 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.570 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.569 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.568 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.567 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.566 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.565 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 4.000 | 3.500 | 14.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.564 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.500 | 27.720 | 41.580.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.563 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.562 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Cam Thượng (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.561 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 400.000 | 178 | 71.200.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.560 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.559 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Trung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.558 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.557 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.556 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.555 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.554 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.553 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.552 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Thụy An (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.551 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 0 | 270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.550 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.549 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.548 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Artisonic New Danapha | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg+ Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg+ Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24681-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.547 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.546 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.545 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.544 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 89320072342 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.543 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. |
Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.542 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.541 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,4g | Chai 60ml | N3 | 0 | 24.969 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 60ml | VD-30643-18 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.540 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.539 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Song Phương Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.538 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Tyt Bà Nà | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.537 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | Mỗi gói 5g chứa: Phòng đảng sâm 0,5g; Thương truật 1,5g; Hoài sơn 1,0g; Hậu phác 0,7g; Mộc hương 0,5g, Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Tyt Bà Nà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.536 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.535 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.534 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.533 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,4g | Chai 60ml | N3 | 0 | 24.969 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 60ml | VD-30643-18 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.532 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.531 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.530 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.529 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.528 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.527 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Minh (Tyt Xã Thương Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.526 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Tyt Hòa Tiến | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.525 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | Mỗi gói 5g chứa: Phòng đảng sâm 0,5g; Thương truật 1,5g; Hoài sơn 1,0g; Hậu phác 0,7g; Mộc hương 0,5g, Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Tyt Hòa Tiến | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.524 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 0 | 270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.523 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.522 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.521 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Artisonic New Danapha | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg+ Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg+ Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24681-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.520 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.519 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.518 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 89320072342 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.517 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. |
Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.516 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.515 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.514 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 5.000 | 35.637 | 178.185.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.513 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.512 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.500 | 10.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.511 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 6.000 | 445 | 2.670.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Canh Tân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.510 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Gói | N3 | 3.000 | 2.415 | 7.245.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100264900 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Canh Tân | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.509 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Canh Tân | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.508 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Thọ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.507 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.506 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.505 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.504 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.503 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.502 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
