Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 44 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.225.501 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.500 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.499 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.498 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508- H12- 10 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.497 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.496 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.495 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.494 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Cường (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.493 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 18/QĐ-TYT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.492 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 18/QĐ-TYT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.491 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 18/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.490 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Điểm Trạm Hòa Tiến 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.489 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0.65g; 0.35g; 0.40g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Điểm Trạm Hòa Tiến 1 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.488 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.487 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.486 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.485 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.484 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Xuân ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.483 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 200 | 1.490 | 298.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.482 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 450 | 2.100 | 945.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.481 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Đồng Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.480 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Đồng Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.479 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 1.000 | 17.390 | 17.390.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.478 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | viên | N3 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | KQ2500152914_2506250850 | 31/01/2026 | 30/06/2026 | Pkđk Hồng Thuận | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.477 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Đồng Thắng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.476 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 1.000 | 35.637 | 35.637.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.475 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.474 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.473 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 60 | 17.390 | 1.043.400 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.472 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 300 | 35.637 | 10.691.100 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.471 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.470 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.500 | 9.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.469 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.468 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 18/QĐ-TYT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.467 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 18/QĐ-TYT | 06/02/2026 | 06/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.466 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 18/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.465 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.464 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.463 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.462 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 18/QĐ-TYT | 10/02/2026 | 10/02/2027 | Điểm Y Tế Yên Trung ( Tyt Xã Yên Xuân ) | Công ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.461 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 100 | 35.637 | 3.563.700 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.460 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 32 | 28.000 | 896.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.459 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 480 | 2.730 | 1.310.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.458 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 300 | 2.100 | 630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.457 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.456 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 750 | 3.000 | 2.250.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.455 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 300 | 2.100 | 630.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.454 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 1.200 | 3.000 | 3.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.453 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 500 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.452 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | viên | N3 | 40.000 | 2.982 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.451 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | lọ | N3 | 600 | 22.500 | 13.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.450 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | lọ | N4 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.449 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.448 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.447 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 100 | 1.490 | 149.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.446 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.445 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 300 | 5.082 | 1.524.600 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.444 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.443 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.442 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 10 | 50.000 | 500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.441 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 20 | 33.350 | 667.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương-Điểm Trạm Nam Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.440 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.439 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | viên | N3 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.438 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.437 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.436 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g+1,80g+2,79g+1,80g+1,80g+2,70g+1,8g+0,9g+1,8g) 63,00 ml+ 0,02 % (g/ml)+0,02 % (g/ml). | Chai 90ml | N3 | 50 | 27.720 | 1.386.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.435 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.434 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Bắc Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.433 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Bắc Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.432 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Bắc Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.431 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.430 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.429 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.428 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc-Điểm Trạm Bắc Xa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.427 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Ống | N3 | 200 | 3.600 | 720.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 02 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.426 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 0 | 610 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 02 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.425 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.200 | 267 | 1.121.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 02 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.424 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g | Viên | N3 | 360 | 2.495 | 898.200 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 6 viên 10g | VD-31656-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 02 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.423 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 1.500 | 650 | 975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 02 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.422 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.421 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.420 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 15.000 | 2.916 | 43.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.419 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. |
Viên | N3 | 15.000 | 1.900 | 28.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.418 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.417 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,4g | Chai 60ml | N3 | 1.000 | 24.969 | 24.969.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 60ml | VD-30643-18 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.416 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 130.000 | 500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 89320072342 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.415 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.414 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.413 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 19.000 | 270 | 5.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.412 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.411 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.410 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Artisonic New Danapha | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg+ Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg+ Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg | Viên | N3 | 80.000 | 227 | 18.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24681-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.409 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | Mỗi gói 5g chứa: Phòng đảng sâm 0,5g; Thương truật 1,5g; Hoài sơn 1,0g; Hậu phác 0,7g; Mộc hương 0,5g, Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Điểm Trạm Bà Nà 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.408 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Điểm Trạm Bà Nà 1 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.407 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 11.000 | 35.637 | 392.007.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Hiếu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.406 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Ước Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.405 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Ước Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.404 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Ước Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.403 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+40mg | viên | N4 | 4.000 | 315 | 1.260.000 | Uống | viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 13/MĐG | 10/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt-Ct May Đức Giang | CTTNHH DP Ba Đình | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.402 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N4 | 2.000 | 650 | 1.300.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 13/MĐG | 10/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt-Ct May Đức Giang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.401 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | lọ | N4 | 20 | 18.000 | 360.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 13/MĐG | 10/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt-Ct May Đức Giang | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.400 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Việt Hùng Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.399 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Việt Hùng Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.398 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Việt Hùng Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.397 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Việt Hùng Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.396 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Việt Hùng Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.395 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Việt Hùng Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.394 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 3.000 | 17.390 | 52.170.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.393 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 5.000 | 35.637 | 178.185.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.392 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.391 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.390 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g+1,80g+2,79g+1,80g+1,80g+2,70g+1,8g+0,9g+1,8g) 63,00 ml+ 0,02 % (g/ml)+0,02 % (g/ml). | Chai 90ml | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Thị Trấn Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.389 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 0 | 35.637 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Thị Trấn Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.388 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Thị Trấn Nghĩa Đàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.387 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 0 | 270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.386 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.385 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.384 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Artisonic New Danapha | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg+ Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg+ Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24681-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.383 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.382 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.381 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.380 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 89320072342 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.379 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. |
Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.378 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.377 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,4g | Chai 60ml | N3 | 0 | 24.969 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 60ml | VD-30643-18 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.376 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.375 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Lại Yên Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.374 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.373 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.372 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.371 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.370 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.369 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Hoa Sơn Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.368 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.950 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.367 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.366 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.365 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | Viên | N3 | 0 | 178 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210188325 | 26/QĐ-TYT | 28/01/2026 | 28/01/2028 | Điểm Tyt Trung Châu Trực Thuộc Tyt Liên Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.364 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.363 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 450 | 2.100 | 945.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.362 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.361 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 240 | 1.650 | 396.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.360 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 600 | 3.000 | 1.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.359 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 24 | 28.000 | 672.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.358 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 600 | 2.730 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.357 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.356 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.355 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.354 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương-Điểm Trạm Tú Đoạn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.353 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ 100ml | N3 | 30 | 25.900 | 777.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.352 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long nhãn (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 20 | 33.500 | 670.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.351 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 300 | 4.500 | 1.350.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.350 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 400 | 1.490 | 596.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.349 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 30 | 28.000 | 840.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.348 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg. | Chai | N3 | 50 | 27.489 | 1.374.450 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Chư Kbô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.347 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 630 | 3.720 | 2.343.600 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.346 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.345 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.344 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 900 | 3.000 | 2.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.343 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.342 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.341 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.340 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.339 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.338 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.337 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Tân Lập Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.336 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 900 | 2.730 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.335 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.334 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.333 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 2.000 | 5.082 | 10.164.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.332 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.331 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 48 | 28.000 | 1.344.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.330 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 300 | 3.650 | 1.095.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.329 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 600 | 3.200 | 1.920.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.328 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.650 | 1.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.327 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 500 | 1.490 | 745.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.326 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 10 | 50.000 | 500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.325 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | Mỗi gói 5g chứa: Phòng đảng sâm 0,5g; Thương truật 1,5g; Hoài sơn 1,0g; Hậu phác 0,7g; Mộc hương 0,5g, Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Tyt Hòa Vang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.324 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Tyt Hòa Vang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.323 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 400 | 1.490 | 596.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.322 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.321 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 500 | 5.082 | 2.541.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.320 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.319 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 480 | 1.650 | 792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.318 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 40 | 33.350 | 1.334.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.317 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 32 | 28.000 | 896.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.316 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.315 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 400 | 2.100 | 840.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.314 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 600 | 2.730 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.313 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.312 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 210 | 3.720 | 781.200 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.311 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 20 | 18.000 | 360.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Tú Mịch | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.310 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 100 | 3.200 | 320.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.309 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 100 | 3.650 | 365.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.308 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 200 | 1.490 | 298.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.307 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.306 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 600 | 2.730 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.305 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.304 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 210 | 3.720 | 781.200 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.303 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 24 | 28.000 | 672.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.302 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 270.000 | 500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 650 | 9.750.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.299 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.298 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.297 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.900 | 84.500.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.296 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 7.000 | 3.500 | 24.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.295 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 3.000 | 19.500 | 58.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.294 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.293 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.292 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+160mg+40mg+40mg+50mg+24mg+12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 650 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1+10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-24070-16 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.291 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.290 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g+1,80g+2,79g+1,80g+1,80g+2,70g+1,8g+0,9g+1,8g) 63,00 ml+ 0,02 % (g/ml)+0,02 % (g/ml). | Chai 90ml | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.289 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.288 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.287 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 2.160 | 1.500 | 3.240.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.286 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g+1,80g+2,79g+1,80g+1,80g+2,70g+1,8g+0,9g+1,8g) 63,00 ml+ 0,02 % (g/ml)+0,02 % (g/ml). | Chai 90ml | N3 | 120 | 27.720 | 3.326.400 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.285 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 100 | 20.400 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.284 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 2.000 | 610 | 1.220.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.283 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.400 | 267 | 1.174.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.282 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 1.500 | 650 | 975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Tam ĐiệP | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.281 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 20 | 33.350 | 667.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.280 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.279 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 480 | 1.650 | 792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lợi Bác-Điểm Trạm Sàn Viên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.278 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 445 | 4.450.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-35327-21 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.277 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g + 11,25g + 83,7 mg | Chai | N2 | 1.000 | 36.750 | 36.750.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 79/QĐ-TTYT | 04/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Lê Lợi | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.276 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 400.000 | 135 | 54.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.275 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.274 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g + 10g + 10g + 10g + 10g + 8g + 8g + 10g | Chai | N3 | 150 | 28.140 | 4.221.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.273 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.272 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 150 | 22.500 | 3.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.271 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.270 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tiền Phong Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.268 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 500 | 4.500 | 2.250.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.267 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 2.000 | 1.490 | 2.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Pơng Drang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.266 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.265 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.264 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.263 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.262 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cao lỏng bách bộ | Bách bộ | 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g. | Chai | N3 | 5.000 | 17.390 | 86.950.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | TCT-00075-22 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.255 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Hà Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.254 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình-Điểm Trạm Lâm Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.253 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Thái Bình-Điểm Trạm Lâm Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.252 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.251 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 2,5g+ 0,625g+ 0,093 % (w/v) | Chai | N2 | 18.000 | 35.637 | 641.466.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 24/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/01/2028 | Tyt Nghĩa Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.250 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | Mỗi gói 5g chứa: Phòng đảng sâm 0,5g; Thương truật 1,5g; Hoài sơn 1,0g; Hậu phác 0,7g; Mộc hương 0,5g, Ô tặc cốt 0,5g; Cam thảo 0,3g | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g | VD-25820-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Điểm Trạm Hòa Vang 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.249 | Chế phẩm | Thành phố Đà Nẵng | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,35; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-25946-16 | 52/QĐ-TTYTKVHV | 09/02/2026 | 09/02/2027 | Điểm Trạm Hòa Vang 1 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.248 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Châu Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.247 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Châu Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.246 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Châu Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.245 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.244 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 3.600 | 2.916 | 10.497.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.243 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 480 | 2.730 | 1.310.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.242 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.241 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.240 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 200 | 2.100 | 420.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.239 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 600 | 3.200 | 1.920.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.238 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 480 | 1.650 | 792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 900 | 3.000 | 2.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.236 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.235 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Xuân Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.234 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.233 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.232 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.231 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.230 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.229 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.228 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.227 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.226 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.225 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.224 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.223 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.222 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.221 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.220 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.219 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.218 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 300 | 1.490 | 447.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.217 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 300 | 3.650 | 1.095.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.216 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 50 | 28.000 | 1.400.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.215 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 22 | 33.350 | 733.700 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Khuất Xá-Điểm Trạm Tam Gia | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.214 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 50 | 20.400 | 1.020.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.213 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn 160mg; Đương quy 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100mg Trạch tả) 40mg; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200mg Hà thủ ô đỏ) 40mg; Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200mg Thảo quyết minh) 50mg; Cao đặc hoa Cúc hoa | Viên | N3 | 1.500 | 650 | 975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÀO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.212 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 2.000 | 610 | 1.220.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.211 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 267 | 1.068.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Tam ĐiệP | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.210 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.720 | 3.720.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | VD-27237-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.209 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 600 | 3.800 | 2.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.207 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.720 | 3.720.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.206 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 50 | 2.916 | 145.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 100 | 50.000 | 5.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.204 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 600 | 18.000 | 10.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg+670mg+340mg+670mg+125mg+340mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.201 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24351-16 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.200 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.730 | 5.460.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.199 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 2.000 | 2.499 | 4.998.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.198 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 600 | 28.000 | 16.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.197 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 2.000 | 3.200 | 6.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.196 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg | Viên | N3 | 500 | 900 | 450.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.195 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.650 | 4.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.194 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.193 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.192 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.191 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+500mg+50mg+50mg+1500mg | Viên | N3 | 500 | 1.680 | 840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.190 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 600 | 33.350 | 20.010.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.189 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.188 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 1.500 | 1.950 | 2.925.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.187 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.186 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 1.000 | 3.650 | 3.650.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.185 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.490 | 1.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.184 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.100 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Hữu Lân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.183 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.182 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.181 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.180 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.179 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Quảng Phú Cầu Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.178 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 105 | 3.720 | 390.600 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.177 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 600 | 2.730 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.176 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.175 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.174 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 400 | 2.100 | 840.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.173 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 40 | 18.000 | 720.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.172 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.171 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.170 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.169 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 0 | 5.082 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.168 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.167 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 33.350 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.166 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.165 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.164 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.163 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.162 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.161 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.160 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Dục Tú Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.159 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.158 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.157 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.156 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.155 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.154 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.153 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Nguyễn Trãi (Tyt Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.152 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.151 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.150 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.149 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.148 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.147 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.146 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.145 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.144 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.143 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.142 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.141 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.140 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Pkđk Dân Hòa Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.139 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Pkđk Dân Hòa Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.138 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Pkđk Dân Hòa Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.137 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 400.000 | 135 | 54.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.136 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.135 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.134 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 150 | 22.500 | 3.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.133 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.132 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.131 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg ; 64mg ; 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.130 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g ; 10g ; 10g ; 10g ; 10g ; 8g ; 8g ; 10g | Chai | N3 | 150 | 28.140 | 4.221.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Văn Khê Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.129 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 285 | 8.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.128 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 3.000 | 26.460 | 79.380.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.127 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 220 | 44.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.126 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 25.000 | 3.650 | 91.250.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-29615-18 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIỆT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.125 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.124 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.123 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.122 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.121 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.120 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.119 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.118 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Viên Nội Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.117 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.116 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.115 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.114 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.113 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.112 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.111 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.110 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.109 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.108 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.107 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.106 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | V.Phonte | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Tần giao, Sinh địa , Bạch thược, Cam thảo, Tế tân, Quế nhục, Nhân Sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg60mg+60mg+60mg+30mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V731-H12-10 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.105 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Ngưu tất | Viên | N3 | 1.000 | 583 | 583.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên | VD-32578-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 2-TrạM Y Tế PhườNg Yên ThắNg | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.104 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.103 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.102 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.101 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508- H12- 10 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.100 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.099 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.098 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.097 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Phong Vân (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.096 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.095 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.094 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.093 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.092 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.091 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 0 | 830 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508- H12- 10 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.090 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.089 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.067 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Vạn Thắng (Tyt Xã Cổ Đô) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.088 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.087 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 300 | 1.950 | 585.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.086 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 3.600 | 2.916 | 10.497.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.085 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 900 | 2.730 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.084 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.083 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.082 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 40 | 18.000 | 720.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.081 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 400 | 3.200 | 1.280.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.080 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.079 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.078 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.077 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình-Điểm Trạm Khánh Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.076 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.075 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.074 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.073 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.072 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.071 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.070 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Điểm Y Tế Xã Quất Động (Xã Thượng Phúc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.069 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.950 | 1.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.068 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 100 | 33.350 | 3.335.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.067 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.000 | 3.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.066 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.730 | 2.730.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.065 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 100 | 28.000 | 2.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.064 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.063 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.650 | 1.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.062 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.061 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.060 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 900 | 3.000 | 2.700.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.059 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.058 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.057 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | 10g+5g+2g+2g+5g+1g | Gói | N3 | 1.000 | 5.082 | 5.082.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.056 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 1.500 | 610 | 915.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 01 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.055 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% – 27,0%) 5mg | Viên | N3 | 4.200 | 267 | 1.121.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ x 100 viên | 893210188325 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 01 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.054 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | Chai | N3 | 100 | 20.400 | 2.040.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-33790-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | ĐiểM TrạM 01 ThuộC TrạM Y Tế PhườNg Trung Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.053 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Cao Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.052 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Cao Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.051 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Cao Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.050 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.049 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.048 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Châu Sơn-Điểm Trạm Cường Lợi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.047 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 900 | 2.730 | 2.457.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.046 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.045 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 420 | 3.720 | 1.562.400 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.044 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 750 | 3.000 | 2.250.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.043 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 400 | 2.100 | 840.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.042 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.041 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 720 | 1.650 | 1.188.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.040 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 600 | 3.000 | 1.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.039 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.038 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 2.400 | 2.916 | 6.998.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.037 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 500 | 3.200 | 1.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.036 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 32 | 28.000 | 896.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Thống Nhất-Điểm Trạm Minh Hiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.035 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 30mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | Công ty TNHH TM VÀ DV Y TẾ T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.034 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 vên | VD-29197-18 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.033 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 500.000 | 198 | 99.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 56/QĐ-TYT | 11/02/2026 | 11/02/2027 | Điểm Y Tế Xuân Dương Trực Thuộc Tyt Dân Hòa | CÔNG TY TNHH DP XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.032 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ 100ml | N3 | 50 | 25.900 | 1.295.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Né | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.031 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 200 | 4.500 | 900.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Né | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.030 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 200 | 1.490 | 298.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Né | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.029 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 30 | 28.000 | 840.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Né | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.028 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PharmaHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.027 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.026 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 1.500 | 22.500 | 33.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.025 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH Dược phẩm – Trang TBYT Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.024 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 150.000 | 220 | 33.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.023 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.022 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 260 | 7.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 36/QĐ-TYT | 05/02/2026 | 04/02/2027 | Tyt Thượng Phúc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.021 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-29615-18 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIỆT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.020 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.019 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.018 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.017 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-29615-18 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIỆT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.016 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.015 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.014 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.013 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Trạch tả + Hoài Sơn + Hạ khô thảo + Cúc hoa vàng+ Thục địa + Thảo quyết minh + Hà thủ ô đỏ+ Đương quy + Bột Đương Quy | 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.012 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa + Huyền sâm + Mạch môn + Bạch thược + Bối mẫu + Mẫu đơn bì + Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 10.000 | 22.500 | 225.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY TNHH DƯỢC TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.011 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 200mg; Ngưu tất 300mg; Đan sâm 200mg) 376mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.010 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 130.000 | 1.150 | 149.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.009 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoang vạn xuân | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. |
Viên | N3 | 20.000 | 830 | 16.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V1508- H12- 10 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.008 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 30.000 | 3.650 | 109.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.007 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.490 | 44.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.006 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 45.000 | 300 | 13.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 190/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Tyt Cổ Đô | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.005 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.004 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 340mg; 125mg; 670mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.003 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg; 160mg; 40mg; 24mg; 50mg; 12,5mg; 40mg; 160mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.002 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
