Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 45 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.225.001 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg; 1,2g; 0,15g; 0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.225.000 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công Ty TNHH Dược-Trang Thiết Bị Y Tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.999 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 23/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Liên Hồng Trực Thuộc Tyt Ô Diên | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.998 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 0 | 270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.997 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.996 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.995 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Artisonic New Danapha | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg+ Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg+ Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24681-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.994 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.993 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.992 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 89320072342 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.991 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.990 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. |
Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.989 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.988 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,4g | Chai 60ml | N3 | 0 | 24.969 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 60ml | VD-30643-18 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.987 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.986 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Sơn Đồng 1 Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.985 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.984 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.983 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 17/QĐ-TYT | 02/02/2026 | 02/02/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.982 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hyđan | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 13mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 400.000 | 135 | 54.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao đường | Hộp 1 lọ 200 viên | VD-23165-15 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược – Công ty CP dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.981 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.980 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 650 | 3.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.979 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g | Lọ | N3 | 150 | 22.500 | 3.375.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.978 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.977 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thượ | 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.350 | 1.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.976 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg ; 64mg ; 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.975 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g ; 10g ; 10g ; 10g ; 10g ; 8g ; 8g ; 10g | Chai | N3 | 150 | 28.140 | 4.221.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 246/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Tráng Việt Trực Thuộc Tyt Mê Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.974 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 200.000 | 205 | 41.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.973 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 50 | 18.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.972 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.971 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.970 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bavegan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 80mg+ 75mg+75mg | Viên | N3 | 115.000 | 252 | 28.980.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 60 viên | VD-22425-15 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.969 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 21/QĐ-TYT | 03/02/2026 | 03/02/2027 | Điểm Y Tế Đông Hội Trực Thuộc Tyt Đông Anh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.968 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.967 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; | Viên | N3 | 390.900 | 2.300 | 899.070.000 | Uống | viên nang cứng | TCT-00259-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.966 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 300mg | Viên | N3 | 110.875 | 4.000 | 443.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.965 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nam Dược giải độc | Kim ngân, Hoàng cầm, Liên kiều, Thăng ma | 0.32g; 0.32g; 0.64g; 0.4g | Viên | N3 | 149.000 | 2.000 | 298.000.000 | Uống | Viên nang | TCT-00147-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.964 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 353.500 | 2.280 | 805.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.963 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 85 g | Gói | N3 | 0 | 1.980 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.962 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 444.000 | 1.530 | 679.320.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19791-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.961 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg+ 660mg+ 660mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.200 | 6.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00168-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.960 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 28.000 | 1.900 | 53.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.959 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 288.900 | 1.800 | 520.020.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.958 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg+ 12mg + 6mg + 12mg +16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 416.400 | 3.276 | 1.364.126.400 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.957 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Siro ho Thepharm | Lá thường xuân | 700mg/100ml | Chai | N3 | 51.840 | 20.375 | 1.056.240.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.956 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g) + 100mg (1g) + 25mg (0,25g) | Viên | N3 | 451.900 | 610 | 275.659.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.955 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gừng | Gừng | 200mg +1800mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23926-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.954 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30973-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.953 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.952 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 10,8g + 6,75g + 6,75g + 9,0g + 7,5g + 3,0g + 3,0g + 9,0g + 6,75g +9,0g + 6,75g | Chai 90ml | N3 | 2.000 | 28.740 | 57.480.000 | Uống | Cao lỏng | V94-H12-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.951 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 3.300 | 3.500 | 11.550.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.950 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. | Viên | N3 | 90.000 | 425 | 38.250.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.949 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | TIEUKHATLING CAPS | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 147.000 | 3.500 | 514.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.948 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 480mg + 260mg + 20mg + 40mg | Viên | N3 | 390.900 | 1.500 | 586.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.947 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 407.900 | 5.040 | 2.055.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.946 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 189.400 | 5.300 | 1.003.820.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.945 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 733.900 | 924 | 678.123.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.944 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 4.286 | 2.500 | 10.715.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.943 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hamov | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | 150mg+150mg+150mg+300mg | Viên | N3 | 18.000 | 903 | 16.254.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.942 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần ích trí | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350 mg (tương đương với: Toan táo nhân 960mg; Tri mẫu 640mg; Phục linh 960mg; Xuyên khung 640mg; Cam thảo 320mg. | 960mg+640mg+960mg+640mg+320mg | Viên | N3 | 18.200 | 1.400 | 25.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.941 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 251.800 | 2.140 | 538.852.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.940 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Quy tỳ | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3 | viên | N3 | 122.400 | 710 | 86.904.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30743-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.939 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g hoàn cứng chứa: Đảng sâm 0,31g; Bạch truật 0,21g; Bạch phục linh 0,17g; Cam thảo 0,17g; Đương quy 0,21g; Xuyên khung 0,17g; Bạch thược 0,21g; Thục địa 0,31g; Hoàng kỳ 0,31g; Quế nhục 0,21g | 0,31g+0,21g+0,17g+0,17g+0,21g+0,17g+0,21g+0,31g+0,31g+0,21g | Viên | N3 | 54.300 | 300 | 16.290.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-34002-20 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.938 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Viên sáng mắt Khải Hà | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 275 mg tương đương với: Thục địa 500 mg; Sơn thù 250 mg; Mẫu đơn bì 187,5 mg; Phục linh 187,5 mg; Hoài sơn 250 mg; Trạch tả 187,5 mg; Câu kỷ tử 187,5 mg; Cúc hoa vàng 187,5 mg; Đương quy 187,5 mg; Bạch thược 187,5 mg; Bạch tật tê 187,5 mg; Thạch quyết minh 250 mg | 500mg+250mg+187,5mg+187,5mg+250mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+250mg | Viên | N3 | 529.600 | 645 | 341.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.937 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg + 50mg + 12,5mg + 5mg + 50mg + 25mg + 75mg + 37,5mg + 20mg | Viên | N3 | 1.125 | 3.150 | 3.543.750 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.936 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 44.100 | 3.650 | 160.965.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-29615-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.935 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 15g | Gói | N3 | 397.400 | 5.700 | 2.265.180.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210133200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.934 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 2.500 | 1.350 | 3.375.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.933 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+25mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.932 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong Thấp | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg , Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50mg, Thổ phục linh 50mg | 600mg+800mg+300mg+50mg+50mg | Viên | N3 | 110.000 | 1.575 | 173.250.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.931 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,6g (0,66g+ 1,335g+ 0,66g+ 0,66g+ 0,165g+ 0,66g+ 0,84g+ 0,66g+ 0,495g) | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.930 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 166.800 | 2.730 | 455.364.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.929 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 53.700 | 4.950 | 265.815.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.928 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dưỡng cốt Khải Hà KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi 2,5g viên hoàn cứng chứa: 0,375g + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Gói | N3 | 222.000 | 1.798 | 399.156.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.927 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 21.160 | 36.000 | 761.760.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-34293-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.926 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,00g + 0,65g + 0,65g + 0,12g + 0,30g + 0,60g + 1,00g + 0,60g + 0,45g + 0,24g | Viên | N3 | 99.900 | 3.650 | 364.635.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-29615-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.925 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bảo Não Tâm | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,21g + 0,84g + 0,42g + 0,28g + 0,21g + 0,21g + 0,21g | Viên | N3 | 48.750 | 3.136 | 152.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00161-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.924 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn bà Giằng | Bạch truật; Mộc hương; Hoàng liên; Cam thảo; Bạch linh; Đảng sâm; Thần khúc; Trần bì; Sa nhân; Mạch nha; Sơn tra; Hoài sơn; Nhục đậu khấu. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Bạch truật 20,0mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg | Viên | N3 | 144.000 | 502 | 72.288.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.923 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 201.800 | 1.890 | 381.402.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.922 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 175.000 | 860 | 150.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.921 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp Hyđan | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg Hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 15.500 | 3.255 | 50.452.500 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.920 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. | Viên | N3 | 45.000 | 3.570 | 160.650.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.919 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22645-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.918 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Quy Tỳ Thang | Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn | 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml | Chai | N3 | 9.900 | 23.000 | 227.700.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00194-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.917 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg; 600mg; 600mg; 600mg; | Viên | N3 | 305.100 | 2.200 | 671.220.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.916 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 12mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg | Túi | N3 | 321.800 | 3.381 | 1.088.005.800 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.915 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 220.900 | 4.900 | 1.082.410.000 | Uống | viên nang cứng | 893210191825 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.914 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phước Sanh Cảm Mạo Thông | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 200mg, 200mg, 133mg, 133mg, 133mg, 200mg, 67mg, 133mg, 133mg | Viên | N3 | 154.500 | 940 | 145.230.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32429-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.913 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.912 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) + 120mg (Tương đương acid oleanolic 36 mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g)/ ống 8ml | Ống | N3 | 62.500 | 5.360 | 335.000.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.911 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 1g | Gói | N3 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | VD-33551-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.910 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.909 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Actiso | Actisô | 1975mg + 25mg | Viên | N3 | 362.400 | 650 | 235.560.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24522-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.908 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg ; 200mg;) 376 mg | Viên | N3 | 162.900 | 1.500 | 244.350.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.907 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | FLAVITAL 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 354.900 | 2.700 | 958.230.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.906 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg + 100mg + 30mg + 100mg + 70mg | Viên | N3 | 136.200 | 2.300 | 313.260.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110563324 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.905 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1g | Viên | N3 | 109.500 | 3.150 | 344.925.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.904 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 5.567.787 | 419 | 2.332.902.753 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.903 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-19139-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.902 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôbetin-f | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg | Viên | N3 | 287.500 | 1.450 | 416.875.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25456-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.901 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 610.500 | 2.600 | 1.587.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191725 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.900 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 129.900 | 2.373 | 308.252.700 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.899 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N3 | 28.676 | 30.000 | 860.280.000 | Uống | Siro uống | VD-24353-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.898 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg | Viên | N3 | 259.900 | 756 | 196.484.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.897 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 390.900 | 1.600 | 625.440.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.896 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao lạc tiên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 100g + 60g + 20g | Chai | N3 | 26.860 | 45.000 | 1.208.700.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21758-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.895 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. | gói | N3 | 154.900 | 3.150 | 487.935.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.894 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nhân sâm bại độc tán Vinaplant | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg;420mg; 420mg; 420mg; 210mg | Viên | N3 | 276.400 | 3.945 | 1.090.398.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00261-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.893 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg,1,0g,0,34g,0,25g,0,17g, | Viên | N3 | 219.000 | 1.080 | 236.520.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trường thọ | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.892 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 85.100 | 5.880 | 500.388.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.891 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.890 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 0 | 7.860 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-21790-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.889 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,344g+ 0,672g+ 0,672g+ 0,504g+ 0,504g+ 0,504g | Viên | N3 | 155.050 | 2.625 | 407.006.250 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.888 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg | Viên | N3 | 1.250 | 1.595 | 1.993.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.887 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 577.000 | 2.100 | 1.211.700.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.886 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g) + 0,1g (1g) + 0,15g (1g) + 0,12g (1g) + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,4g + 0,4g | Gói | N3 | 184.200 | 4.900 | 902.580.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.885 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,1875g+ 0,1875g+ 0,125g+ 2,75mg | Lọ | N3 | 29.900 | 33.390 | 998.361.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.884 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thận khí hoàn Abipha | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 0,256g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,256g + 0,48g + 0,256g + 0,48g | Gói 5g | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00122-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.883 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg+ 302,5mg+ 302,5mg+ 75,5mg+ 151,5mg+ 454mg+302,5mg+ 151,5mg+ 454mg+ 302,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.350 | 47.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.882 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bài thạch Trường Phúc | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | 700 mg | Viên | N3 | 211.300 | 2.050 | 433.165.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.881 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 295.000 | 1.500 | 442.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21649-14 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.880 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.900 | 19.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.879 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 355.900 | 350 | 124.565.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893210725124 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.878 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cảm Mạo Thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 176mg + 148mg+ 140mg+175mg+ 175mg+ 175mg+ 140mg+ 105mg+ 53mg+ 105mg+88mg+35mg | Viên | N3 | 59.500 | 1.460 | 86.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.877 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 70.000 | 5.000 | 350.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31246-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.876 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp Hạ Châu AGI | Diệp hạ châu | 240mg | Viên | N3 | 172.000 | 315 | 54.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893200187825 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.875 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg Cao khô hỗn hợp tương đương với: 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 32.000 | 1.300 | 41.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.874 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 500 | 1.480 | 740.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.873 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thận khí hoàn Abipha | Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế | 0,256g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,48g + 0,256g + 0,48g + 0,256g + 0,48g | Gói 5g | N3 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00122-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.872 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 0 | 419 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.871 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | NAM DƯỢC NHUẬN TRÀNG KHANG | Sinh địa, Hồ ma, Đào nhân, Tang diệp, Thảo quyết minh, Trần bì | 0.55g, 0.27g, 0.27g, 0.27g, 0.27g, 0.18g. | Viên | N3 | 233.800 | 2.500 | 584.500.000 | Uống | Viên nang | VD-32734-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.870 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tư Âm Thanh Phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 32g;24g;24g;16g;12g;12g;12g. | gói | N3 | 49.900 | 3.990 | 199.101.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.869 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 212.900 | 3.500 | 745.150.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-28209-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.868 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 40.900 | 7.800 | 319.020.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.867 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 130.800 | 1.900 | 248.520.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.866 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần TW3 | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg; 180mg (175mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 91mg; 15mg) | Viên | N3 | 99.000 | 399 | 39.501.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-27103-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.865 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 51.000 | 18.000 | 918.000.000 | Uống | Siro | 893210125000 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.864 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | viên nang cứng | VD-24654-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.863 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tobloods 250mg | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 147.900 | 2.499 | 369.602.100 | Uống | viên nang cứng | VD-35971-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.862 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 30.100 | 3.398 | 102.279.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.861 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) + 120mg (Tương đương acid oleanolic 36 mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g)/ ống 8ml | Ống | N3 | 7.500 | 5.360 | 40.200.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.860 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg | Viên | N3 | 155.200 | 2.000 | 310.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.859 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,05g; 0,42g; 0,21g; 0,42g; 0,42g/5ml | Ống 10ml | N3 | 59.900 | 8.500 | 509.150.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00129-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.858 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 13.560 | 45.000 | 610.200.000 | Dùng ngoài | dùng ngoài | 893200724424 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.857 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 3.125 | 1.680 | 5.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.856 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 55.000 | 1.255 | 69.025.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.855 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg + 200mg) | Viên | N3 | 289.010 | 1.170 | 338.141.700 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.854 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg+1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 263.000 | 950 | 249.850.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.853 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg + 240mg (400mg + 400mg + 300mg + 300mg) | Viên | N3 | 208.500 | 816 | 170.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.852 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | Hy thiêm 800 mg; Hà thủ ô đỏ chế 400 mg; Thương nhĩ tử 400 mg; Thổ phục linh 400 mg; Phòng kỷ 400 mg; Thiên niên kiện 300 mg; Huyết giác 300 mg; Đương quy 300 mg | Viên | N3 | 101.000 | 1.800 | 181.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.851 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thấp khớp hoàn P/H | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,4g | 0,1g+0,1g+0,15g+0,12g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,4g+0,4g+0,4g. | Gói | N3 | 148.200 | 4.950 | 733.590.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.850 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg+ 302,5mg+ 302,5mg+ 75,5mg+ 151,5mg+ 454mg+302,5mg+ 151,5mg+ 454mg+ 302,5mg | Viên | N3 | 25.000 | 2.350 | 58.750.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.849 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hometex | Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg | 200mg | Viên | N1 | 300.000 | 450 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.848 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 215.000 | 1.900 | 408.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.847 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 108.000 | 1.500 | 162.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.846 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg + 200mg) | Viên | N3 | 733.990 | 1.170 | 858.768.300 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.845 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,5g + 0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,6g | Viên | N3 | 75.000 | 1.890 | 141.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.844 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 57.500 | 1.350 | 77.625.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.843 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg (tương đương với: Bạch thược 150mg). | 300mg+150mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.835 | 51.030.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.842 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thấp khớp hoàn P/H | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao) 0,1g; Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng) 0,1g; Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất) 0,15g; Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt) 0,12g; Bột phòng phong 0,5g; Bột Xuyên khung 0,5g; Bột Tục đoạn 0,5g; Bột Hoàng kỳ 0,5g; Bột Bạch thược 0,5g; Bột Đương quy 0,5g; Bột Phục linh 0,4g; Bột Cam thảo 0,4g; Bột Thiên niên kiện 0,4g | 0,1g+0,1g+0,15g+0,12g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,5g+0,4g+0,4g+0,4g. | Gói | N3 | 26.000 | 4.950 | 128.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.841 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 17.045 | 1.470 | 25.056.150 | Uống | Viên nang mềm | 893200193625 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.840 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dũ thương linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg. Cao khô Lạc tân phụ 20,0mg (tương đương 0,2g Lạc tân phụ). | Viên | N3 | 237.900 | 3.150 | 749.385.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.839 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 130.000 | 792 | 102.960.000 | Uống | viên nang cứng | TCT-00088-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.838 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 10 mg+150 mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên bao phim | VD-27723-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.837 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N3 | 269.800 | 2.950 | 795.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.836 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg | Viên | N3 | 3.250 | 2.450 | 7.962.500 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.835 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Khu phong trừ thấp BV | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 300mg | Viên | N3 | 2.125 | 4.000 | 8.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00233-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.834 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 74.900 | 3.340 | 250.166.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.833 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4000mg | Viên | N3 | 334.214 | 2.500 | 835.535.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29745-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.832 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,344g; 0,672g; 0,672g; 0,504g; 0,504g; 0,504g. | Viên | N3 | 52.000 | 2.751 | 143.052.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.831 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 506.700 | 3.500 | 1.773.450.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.830 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 110.300 | 1.000 | 110.300.000 | Uống | Cốm trà | 893200041824 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.829 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | GasTro -Max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g,1,5g,1,0g,0,7g,0,5g,0,5g,0,3g | Gói | N3 | 91.800 | 3.600 | 330.480.000 | Uống | Thuốc bột | VD-25820-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.828 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g. | Chai | N3 | 45.300 | 20.000 | 906.000.000 | Uống | Sirô thuốc | 893200191125 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.827 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 306.800 | 3.200 | 981.760.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.826 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 491.900 | 1.500 | 737.850.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.825 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg,100mg, 50mg, 10mg, 25mg, 10mg | Viên | N3 | 373.800 | 1.000 | 373.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty Cổ phần dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.824 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên vai gáy Abipha | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 450mg tương đương với:720mg;720mg;720mg;720mg;720mg;720mg;240mg;400mg. | viên | N3 | 263.500 | 4.200 | 1.106.700.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00191-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.823 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 453.500 | 792 | 359.172.000 | Uống | viên nang cứng | TCT-00074-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.822 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bát trân hoàn OPC | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | Cao đặc qui về khan (tương ứng với: Đảng sâm 32mg; Đương qui 32mg; Bạch truật 32mg; Bạch thược 32mg; Xuyên khung 32mg; Cam thảo 24mg; Thục địa 48mg) 70mg; Bột kép (Đảng sâm 16mg; Đương quy 16mg; Bạch truật 16mg; Bạch thược 16mg; Xuyên khung 16mg; Phục lin | Viên | N3 | 132.900 | 306 | 40.667.400 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23613-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.821 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | PQA lục vị địa hoàng | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu (3:1) tương đương: Thục địa 4,0 g; Hoài sơn 2,0 g; Sơn thù 2,0 g; Trạch tả 1,5 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Bạch linh 1,5 g | 4g+2g+2g+,5g+1,5g+1,5g | Viên | N3 | 46.500 | 3.149 | 146.428.500 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.820 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tam thất Vinaplant | Bột tam thất 500 mg | 500mg | Viên | N3 | 110.000 | 2.900 | 319.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.819 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Đại tràng hoàn | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,7 g; Mộc hương 0,23 g; Hoàng liên 0,12 g; Đảng sâm 0,23 g; Thần khúc 0,23 g; Bạch linh 0,47 g; Trần bì 0,47 g; Sa nhân 0,23 g; Mạch nha 0,23 g; Cam thảo 0,14 g; Sơn tra 0,23 g; Sơn dược 0,23 g; Nhục đậu khấu 0,47 g | 0,7g+0,23g+0,12g+0,23g+0,23g+0,47g+0,47g+0,23g+0,23g+0,14g+0,23g+0,23g+0,47g | Gói | N3 | 195.000 | 3.579 | 697.905.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.818 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg (tương đương với: Bạch thược 150mg). | 300mg+150mg | Viên | N3 | 169.300 | 2.835 | 479.965.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00259-25 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.817 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Mimosa viên an thần | Cao bình vôi (tương ứng với củ bình vôi 150mg) 49,5mg; Cao mimosa (tương ứng với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg) 242mg | 49,5mg+242mg | Viên | N2 | 30.500 | 1.260 | 38.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.816 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 81.000 | 1.500 | 121.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.815 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g+ 0,34g+ 0,34g+ 0,34g+ 0,17g+ 0,17g: 0,09g+ 0,04g+ 0,04g+ 0,34g+ 0,09g | Gói | N3 | 163.000 | 3.500 | 570.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35527-21 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.814 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 57.625 | 12.000 | 691.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.813 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg (tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa 1500mg)) /túi 3g | Gói | N3 | 476.000 | 2.700 | 1.285.200.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200120600 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.812 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 114.600 | 8.000 | 916.800.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.811 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Nhân sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | 3,33g;1,67g;5g;2,67g;1g;2,67g;3,33g;1,67g | Lọ ≤ 60ml | N3 | 34.800 | 37.500 | 1.305.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33517-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.810 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | gói | N3 | 114.800 | 3.431 | 393.878.800 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00128-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.809 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trancumin dầu trị bỏng | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | (4,5g; 13,675g; 0,125g)/25ml. | Chai | N3 | 12.960 | 19.800 | 256.608.000 | Dùng ngoài | Dầu thuốc | VD-21327-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.808 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Bạch tật lê 300mg; Mẫu đơn bì 200mg; Sơn thù 200mg; Bạch thược 200mg; Đương quy: 200mg; Câu kỷ tử 300mg; Cúc hoa 300mg; Hoài sơn 150mg; Phục linh 200mg; Trạch tả 200mg; Thục địa 50mg) 230mg; Thạch quyết minh: 20 | viên | N3 | 164.900 | 700 | 115.430.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31663-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.807 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg. | Viên | N3 | 139.000 | 679 | 94.381.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.806 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Trường Phúc | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Đương quy 1,5g; Ích mẫu 1,5g, Ngưu tất 1,5g; Thục địa 1,5g; Xích thược 0,75g; Xuyên khung 0,75g | Viên | N3 | 221.900 | 3.500 | 776.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30094-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.805 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bảo Não Tâm | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,21g + 0,84g + 0,42g + 0,28g + 0,21g + 0,21g + 0,21g | Viên | N3 | 1.250 | 3.136 | 3.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00161-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.804 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg. | Viên | N3 | 962.900 | 189 | 181.988.100 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-18756-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.803 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 4,2g; 1,312g; 1,05g | Viên | N3 | 134.000 | 500 | 67.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.802 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 377.800 | 2.500 | 944.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.801 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 276.000 | 1.900 | 524.400.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.800 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao hy thiêm TW3 | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 124g; 6,25g | Chai | N3 | 70.196 | 18.900 | 1.326.704.400 | Uống | Cao lỏng | VD-32538-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.799 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 787.000 | 1.600 | 1.259.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.798 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg | Viên | N3 | 232.400 | 415 | 96.446.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21857-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.797 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Crila Forte | Cao khô trinh nữ hoàng cung (tương đương 2,5mg alcaloid toàn phần) 500mg |
500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.796 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 11.400 | 840 | 9.576.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200195625 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.795 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi chai 5 ml chứa: 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 830.200 | 2.918 | 2.422.523.600 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.794 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 10 mg+150 mg | Viên | N3 | 606.000 | 168 | 101.808.000 | Uống | Viên bao phim | 893200123800 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.793 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 133.300 | 36.750 | 4.898.775.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.792 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,1g, 0,2g, 0,1g, 0,2g, 0,2g, 0,8g, 0,04g. | Gói | N3 | 50.000 | 6.980 | 349.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.791 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.790 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg + 1000mg | Viên | N3 | 308.900 | 1.300 | 401.570.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.789 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | An thần đông dược Việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 500mg | Viên | N3 | 201.275 | 3.025 | 608.856.875 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.788 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 629.000 | 1.500 | 943.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.787 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 85 g | Gói | N3 | 158.300 | 1.980 | 313.434.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200131800 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.786 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.785 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg |
Viên | N3 | 65.000 | 2.200 | 143.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.784 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g + 12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6g + 6,6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 2,04g + 3,72g | Chai 120ml | N3 | 12.875 | 60.356 | 777.083.500 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.783 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 51.613 | 419 | 21.625.847 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.782 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Folimax Dạ Dày | Mỗi viên chứa: Lá khôi 160mg; Ô tặc cốt 120mg; Cao khô cỏ hàn the 24 mg (tương đương dược liệu Cỏ hàn the 120mg); Cao khô dạ cẩm (tương đương dược liệu dạ cẩm 120mg); 24mg; Cao khô khổ sâm 24mg (tương đương dược liệu Khổ sâm 120mg); | 160mg+120mg+120mg+120mg+120mg | Viên | N3 | 225.000 | 1.550 | 348.750.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.781 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | 60g/120ml | Chai | N3 | 17.700 | 22.197 | 392.886.900 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.780 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg+260mg+20mg+40mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.250 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.779 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 622.500 | 1.092 | 679.770.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31003-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.778 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg (tương đương với 1g lá sen khô) + 95mg (tương đương với 1g lá vông khô) + 15mg | Viên | N3 | 26.200 | 2.935 | 76.897.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.777 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 571.400 | 480 | 274.272.000 | Uống | viên nang mềm | 893100467524 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.776 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 540.400 | 1.575 | 851.130.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.775 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.774 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng,Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g+ 0,175g+ 0,2g+ 0,21g+ 0,125g+ 0,27g+ 0,175g+ 0,175g+ 0,175g+ 0,02g+ 0,11g | Gói | N3 | 159.300 | 3.650 | 581.445.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.773 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương Sa Lục Quân |
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133mg | Viên | N3 | 399.900 | 680 | 271.932.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30136-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.772 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g+1,8g+2,79g+1,8g+1,8g+ 2,7g+ 1,8g+ 0,9g+ 1,8g) 63ml+ 18mg +18mg | Chai | N3 | 0 | 25.987 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.771 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 31.300 | 1.900 | 59.470.000 | Uống | Viên nang cứng | 8932001282000 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.770 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 274.275 | 1.575 | 431.983.125 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.769 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 665.955 | 1.470 | 978.953.850 | Uống | Viên nang mềm | 893200193625 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.768 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 25mg; 200mg; 200mg; 150mg;100mg; 50mg; 5mg | Viên | N3 | 301.900 | 819 | 247.256.100 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.767 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg (tương đương 1000mg Actisô) + 75 mg (tương đương 750mg rau đắng đất) + 7,5mg (tương đương 60mg bìm bìm biếc) | Viên | N1 | 24.750 | 4.935 | 12.214.125 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.766 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 510 mg (tương đương: Diệp hạ châu 1800 mg; Tam thất 1500 mg; Hoàng bá 500 mg); Bột mịn Mộc hương 50 mg; Bột mịn Quế (vỏ thân, vỏ cành) 50mg. | Viên | N3 | 65.000 | 1.680 | 109.200.000 | Uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.765 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết B/P | Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g | 6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g+0,15g | Viên | N3 | 64.000 | 3.200 | 204.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-35146-21 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.764 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gừng | Gừng | 200mg +1800mg | Viên | N3 | 70.900 | 950 | 67.355.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200132500 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.763 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 380 mg tương đương với DL:6 g;0,3 g;0,3 g;0,15 g;0,15 g;0,15 g;0,15 g. | viên | N3 | 204.900 | 3.200 | 655.680.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.762 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 1.091.900 | 3.450 | 3.767.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.761 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg + 670mg + 340mg + 670mg + 125mg + 340mg | Viên | N3 | 1.609.200 | 1.990 | 3.202.308.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.760 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Cốm trà | VD-25081-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.759 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Cao khô hỗn hợp dược liệu 235mg tương đương với 1418mg dược liệu (Trạch tả 206mg; Thục địa 206mg; Thảo quyết minh 286mg; Hoài sơn 247mg; Hạ khô thảo 50mg; Hà thủ ô đỏ 221mg; Cúc hoa vàng 112mg; Đương quy 90mg); Bột Đương quy 70mg | Viên | N3 | 264.000 | 2.067 | 545.688.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21455-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.758 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 289.000 | 1.350 | 390.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.757 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 600mg (tương đương với 6g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 46.800 | 6.000 | 280.800.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.756 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | Gói | N3 | 274.800 | 7.000 | 1.923.600.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.755 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 64.000 | 3.600 | 230.400.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.754 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg, 250mg. | Viên | N3 | 356.800 | 840 | 299.712.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28105-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.753 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 255mg; 127,5mg; 127,5mg; 63,75mg; 127,5mg. | Viên | N3 | 423.800 | 693 | 293.693.400 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.752 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ | N3 | 13.960 | 29.200 | 407.632.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.751 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; Thương truật: 175 mg; Hậu phác: 140 mg; Trần bì: 105 mg; Cam thảo: 53 mg; Cát cánh: 88 mg; Bán hạ bắc (chế): 105 mg; Can khương: 35 mg) 315 mg | 176 mg+148 mg+315 mg | Viên | N3 | 325.000 | 1.500 | 487.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.750 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g + 10g + 10g + 10g + 10g + 8g + 8g + 10g | Chai | N3 | 11.780 | 18.290 | 215.456.200 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.749 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 293.625 | 650 | 190.856.250 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.748 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng. |
VD-24468-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.747 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 90.000 | 675 | 60.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.746 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | 60g/120ml | Chai | N3 | 5.200 | 22.197 | 115.424.400 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.745 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho thảo dược | Mỗi chai 100 ml chứa: Cát cánh 6 g; Kinh giới 10 g; Tử uyển 10 g; Bách bộ 10 g; Hạnh nhân 10 g; Cam thảo 8 g; Trần bì 8 g; Mạch môn 10 g | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 11.200 | 18.390 | 205.968.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.744 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Coptisa | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,8g; 0,8g; 0,02g; 0,02g, 0,01g; 0,01g | Gói | N3 | 167.800 | 4.200 | 704.760.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00253-25 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.743 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 5g | Gói | N3 | 121.000 | 3.591 | 434.511.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.742 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 190mg (tương ứng với: Hoàng kỳ: 760mg; Đào nhân 70mg; Hồng hoa 70mg; Địa long 160mg; Nhân sâm 80mg; Xuyên khung 60mg; Đương quy 140mg; Xích thược 140mg; Bạch thược 140mg) | Viên | N3 | 187.000 | 1.155 | 215.985.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.741 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Mỗi 10ml chứa 0,6g Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g | Gói | N3 | 155.900 | 5.850 | 912.015.000 | Uống | Siro | QLĐB-797-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.740 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 31.875 | 2.900 | 92.437.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.739 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 217.400 | 6.500 | 1.413.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.738 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 68.500 | 2.800 | 191.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.737 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg; 170mg; 22mg | Túi | N3 | 558.900 | 2.793 | 1.561.007.700 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.736 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 458.800 | 2.499 | 1.146.541.200 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.735 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.734 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mát Gan Tiêu Độc | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 100mg;75mg;7,5mg | viên | N3 | 596.600 | 1.450 | 865.070.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.733 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech | Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 1.023.600 | 1.659 | 169.815.240 | Uống | viên nén bao phim | 893210188325 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.732 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 0,5g | Viên | N3 | 264.255 | 2.100 | 554.935.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.731 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188925 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.730 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại Bổ Linh Quy Sâm |
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 7,2g; 4,8g; 3,8g; 3,8g; 4,8g; 3,8h; 4,8g; 7,2g; 7,2g; 4,8g | Lọ | N3 | 2.500 | 33.000 | 82.500.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00080-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.729 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 300mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg. | Viên | N3 | 602.000 | 576 | 346.752.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32578-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.728 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40 mg + 120 mg | Chai | N3 | 6.800 | 58.000 | 394.400.000 | Uống | cao lỏng | 893200120200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần dược TH pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.727 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g | Gói | N3 | 114.900 | 7.738 | 889.096.200 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00063-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.726 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg (tương đương 5g;0,25g) | viên | N3 | 290.800 | 2.450 | 712.460.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.725 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6g + 10g + 10g + 10g + 10g + 8g + 8g + 10g | Chai | N3 | 21.070 | 18.290 | 385.370.300 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.724 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g+ 0,62g+ 0,62g+ 0,62g+ 0,31g+ 0,31g+ 0,31g+ 0,30g+ 0,15g+ 0,09g+ 0,05g | Viên | N3 | 177.625 | 3.276 | 581.899.500 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.723 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 525.000 | 798 | 418.950.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24303-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.722 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 396.000 | 1.930 | 764.280.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.721 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.720 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,34g; 0,17g; 0,17g: 0,09g; 0,04g; 0,04g; 0,34g; 0,09g | Viên | N3 | 531.800 | 253 | 134.545.400 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35527-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.719 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | 1617mg + 950mg + 273mg + 50mg + 50mg + 60mg | Viên | N3 | 383.640 | 1.500 | 575.460.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00035-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.718 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Bách Bộ | Bách bộ | 15,36g | Chai | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Uống | Siro | VD-32298-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.717 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thuốc ho thảo dược | Mỗi chai 100 ml chứa: Cát cánh 6 g; Kinh giới 10 g; Tử uyển 10 g; Bách bộ 10 g; Hạnh nhân 10 g; Cam thảo 8 g; Trần bì 8 g; Mạch môn 10 g | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 43.800 | 18.390 | 805.482.000 | Uống | Siro | VD-33196-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.716 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 1.425 | 1.575 | 2.244.375 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.715 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | (1500mg; 250mg; 250mg) 200mg | Viên | N3 | 121.900 | 4.000 | 487.600.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.714 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | 8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg | Lọ | N3 | 12.130 | 28.000 | 339.640.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.713 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Phong tê thấp Hyđan | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20 mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg Hy thiêm) 12 mg; Độc hoạt 12 mg; Xuyên khung 8 mg; Phòng phong 12 mg ; Tế tân 6 mg; Quế chi 6 mg; Đỗ trọng 16 mg; Đương quy 16 mg; Tần giao 12 mg; Ngưu tất 12 mg | 20mg+12mg+12mg+8mg+12mg+6mg+6mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 277.500 | 3.255 | 903.262.500 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.712 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 124.329 | 5.565 | 691.890.885 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.711 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,625g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,563g + 0,625g + 0,687g + 0,375g + 1,5g + 0,625g + 0,5g + 0,625g + 0,25g + 0,15g + 0,213g + 0,387g | Viên | N3 | 23.750 | 5.985 | 142.143.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.710 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 376.100 | 2.500 | 940.250.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188925 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.709 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Biofil | Men bia ép tinh chế (Fermentum Saccharomyces cerevisiae compressus raffinatus) | 4g/10ml | Ống | N3 | 9.500 | 2.500 | 23.750.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.708 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg; 0,5mg; 0,36mg; 0,5mg; 100mg | Viên | N3 | 0 | 480 | 0 | Uống | viên nang mềm | VD-19294-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NATURE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.707 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 560.000 | 835 | 467.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.706 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 4g;2g;2g;1,5g;1,5g;1,5g | Lọ ≤ 30ml | N3 | 15.060 | 19.000 | 286.140.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.705 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 296.700 | 1.485 | 440.599.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.704 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 804.900 | 3.800 | 3.058.620.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200194325 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.703 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 488.500 | 1.480 | 722.980.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.702 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 89.800 | 2.688 | 241.382.400 | Uống | dung dịch uống | 893200188925 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.701 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Livcol | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với: Diệp hạ châu 2000mg; Tam thất 500mg; Kim ngân hoa 300mg; Cam thảo 300mg; Thảo quyết minh 300mg; Cúc hoa vàng 50mg) | Viên | N3 | 132.000 | 1.890 | 249.480.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00042-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.700 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N4 | 11.560 | 28.000 | 323.680.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.699 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 167.875 | 1.680 | 282.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.698 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tiêu dao đông dược việt | Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà | 300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 300mg; 240mg; 60mg | Viên | N3 | 305.600 | 2.200 | 672.320.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29905-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.697 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rivecadus | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420mg | Viên | N3 | 215.600 | 3.200 | 689.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00210-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.696 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 463.000 | 2.200 | 1.018.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.695 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g + 0,17g | Viên | N3 | 95.000 | 950 | 90.250.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.694 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.693 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 375 | 12.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.692 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất,Đương quy,Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 450mg (0,45g+ 0,75g+ 0,6g+ 0,3g+ 0,6g+ 0,3g) | Gói | N3 | 1.951.700 | 3.600 | 7.026.120.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.691 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg + 240mg (400mg + 400mg + 300mg + 300mg) | Viên | N3 | 584.000 | 816 | 476.544.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.690 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 3.066.900 | 1.450 | 4.447.005.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.689 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 1.105.600 | 2.919 | 3.227.246.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.688 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,625g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,1875g+ 0,1875g+ 0,125g+ 2,75mg | Lọ | N3 | 50.300 | 33.390 | 1.679.517.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00254-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.687 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-28621-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.686 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 8.779.400 | 1.450 | 12.730.130.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.685 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23925-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.684 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xóa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ 50ml | N3 | 42.160 | 33.300 | 1.403.928.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | TCT-00232-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.683 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 319.800 | 1.200 | 383.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.682 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai | N1 | 27.996 | 55.125 | 1.543.279.500 | Uống | Si rô | VD-35972-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.681 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 150mg; 180mg; 600mg; 600mg; 638mg. | Viên | N2 | 308.900 | 1.260 | 389.214.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.680 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 0,625g + 1,25g + 0,875g + 0,75g + 0,563g + 0,625g + 0,687g + 0,375g + 1,5g + 0,625g + 0,5g + 0,625g + 0,25g + 0,15g + 0,213g + 0,387g | Viên | N3 | 250 | 5.985 | 1.496.250 | Uống | Viên nang cứng | VD-32389-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.679 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 30.000 | 2.590 | 77.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng. | 893200042724 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.678 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 486.700 | 1.365 | 664.345.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.677 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg + 50mg + 12,5mg + 5mg + 50mg + 25mg + 75mg + 37,5mg + 20mg | Viên | N3 | 81.875 | 3.150 | 257.906.250 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.676 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bát vị | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | 800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg | Viên | N3 | 190.000 | 585 | 111.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23284-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.675 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc uống Actiso | Actisô | 0,2g | Ống | N3 | 3.000 | 1.930 | 5.790.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-31055-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.674 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bình can | Cao khô hỗn hợp dược liệu (Tương ứng: Diệp hạ châu 2g, Bồ công anh 1g, Nhân trần 2g) 480mg | 480mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.365 | 273.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.673 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+ 1g+ 2,5g+ 1,5g + 0,5g + 1g+ 2,5g + 1,5g | Chai | N3 | 48.422 | 16.905 | 818.573.910 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.672 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.900 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.671 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc trĩ TT | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | (0,84g+0,84g+0,84g+0,84g+0,84g+0,84g) / gói 6g | Gói ≥ 6g | N3 | 75.100 | 8.300 | 623.330.000 | Uống | viên hoàn cứng | TCT-00098-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.670 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80mg | 183mg+8mg+35mg+10mg+10mg+80mg | Viên | N3 | 22.000 | 440 | 9.680.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.669 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g + 1,5g + 0,5g + 0,5g | Viên | N3 | 65.000 | 1.255 | 81.575.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.668 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp hạ châu | Diệp hạ châu | 150mg | Viên | N1 | 211.800 | 550 | 116.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33690-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.667 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PHONG TÊ THẤP – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 322.000 | 2.500 | 805.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00066-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.666 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Vimatine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 13mg + 3mg + 8mg + 20mg + 6mg | Viên | N3 | 190.000 | 1.500 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00206-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Nhà máy dược phẩm DKPharma – Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.665 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 25mg + 10mg + 10mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 114.000 | 900 | 102.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.664 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Nhuận gan P/H | Cao đặc diệp hạ châu 125mg tương đương với 1,25mg Diệp hạ châu; Cao đặc Bồ bồ 100mg tương đương với 1g Bồ bồ; Cao đặc chi tử 25mg tương đương với 0,25 mg Chi tử. | 125mg+100mg+25mg | Viên | N3 | 220.000 | 610 | 134.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.663 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 0,22g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 240 | 24.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.662 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Đại tràng hoàn | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,7 g; Mộc hương 0,23 g; Hoàng liên 0,12 g; Đảng sâm 0,23 g; Thần khúc 0,23 g; Bạch linh 0,47 g; Trần bì 0,47 g; Sa nhân 0,23 g; Mạch nha 0,23 g; Cam thảo 0,14 g; Sơn tra 0,23 g; Sơn dược 0,23 g; Nhục đậu khấu 0,47 g | 0,7g+0,23g+0,12g+0,23g+0,23g+0,47g+0,47g+0,23g+0,23g+0,14g+0,23g+0,23g+0,47g | Gói | N3 | 32.800 | 3.579 | 117.391.200 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.661 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 15mg + 280mg + 685mg + 685mg + 375mg + 375mg + 375mg + 280mg + 280mg + 375mg | Viên | N3 | 1.406.100 | 1.890 | 2.657.529.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.660 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.659 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 184.000 | 1.278 | 235.152.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.658 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 320mg + 80mg + 8,3mg | Viên | N3 | 65.000 | 3.450 | 224.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.657 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g | Chai 125ml | N3 | 23.370 | 21.900 | 511.803.000 | Uống | Cao lỏng | VD-24389-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.656 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g+1,8g+2,79g+1,8g+1,8g+ 2,7g+ 1,8g+ 0,9g+ 1,8g) 63ml+ 18mg +18mg | Chai | N3 | 9.000 | 25.987 | 233.883.000 | Uống | Nhũ tương uống | 893110311500 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.655 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N1 | 128.100 | 3.450 | 441.945.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191725 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.654 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HOẠT HUYẾT DƯỠNG NÃO TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 75mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-20303-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.653 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 275.000 | 4.800 | 1.320.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.652 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 409.400 | 2.100 | 859.740.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.651 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 127.900 | 4.250 | 543.575.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.650 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim Tiền Thảo AGI 480 | Kim tiền thảo | 480mg | Gói | N3 | 282.000 | 3.690 | 1.040.580.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210187925 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.649 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 752.000 | 2.200 | 1.654.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.648 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.copan | Lá thường xuân | 0,63g. | Chai | N3 | 0 | 20.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | VD-33501-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.647 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương liên Yba | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,6 g; 0,6 g; 0,015 g; 0,015 g; 0,0075 g; 0,0075 g | Viên | N3 | 389.800 | 1.900 | 740.620.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29243-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.646 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôbaby | Sử quân tử, Binh lang, Nhục đậu khấu, Lục thần khúc, Mạch nha, Hồ hoàng liên, Mộc hương | 22,5g + 22,5g + 12,5g +12,5g + 10g + 2,5g + 2,5g | Chai | N3 | 8.500 | 35.000 | 297.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-22328-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.645 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ 50ml | N3 | 0 | 17.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.644 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 2.571 | 5.565 | 14.307.615 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.643 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc Hoạt Ký Sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 1200mg; 150mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 1200mg; 300mg; 600mg; 300mg; 300mg; 150mg; 300mg | Gói | N3 | 124.000 | 2.100 | 260.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27573-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.642 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Nhuận gan P/H | Cao đặc diệp hạ châu 125mg tương đương với 1,25mg Diệp hạ châu; Cao đặc Bồ bồ 100mg tương đương với 1g Bồ bồ; Cao đặc chi tử 25mg tương đương với 0,25 mg Chi tử. | 125mg+100mg+25mg | Viên | N3 | 908.900 | 610 | 554.429.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.641 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ 50ml | N3 | 34.760 | 17.000 | 590.920.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.640 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 166.800 | 36.750 | 6.129.900.000 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.639 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 320mg + 80mg + 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.638 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg (tương đương 1000mg Actisô) + 75 mg (tương đương 750mg rau đắng đất) + 7,5mg (tương đương 60mg bìm bìm biếc) | Viên | N1 | 1.373.050 | 4.935 | 677.600.175 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.637 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 50.000 | 485 | 24.250.000 | Uống | viên nén bao phim | TCT-00087-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.636 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 100mg + 3400mg | Viên | N3 | 0 | 405 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-21493-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.635 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hansokgin Tam Thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 319.900 | 2.700 | 863.730.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30995-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.634 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 295.900 | 1.260 | 372.834.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00192-24 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.633 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo- F | Kim tiền thảo | 100mg + 3400mg | Viên | N3 | 281.800 | 405 | 114.129.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200132800 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.632 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 158.800 | 4.000 | 635.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.631 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 666mg; 1333mg; 2000mg; 1333mg; 666mg; 1333mg; 1333mg; 666mg. | Gói | N3 | 154.900 | 9.450 | 1.463.805.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26940-17 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.630 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Linh chi-F | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | 480mg+260mg+20mg+40mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.250 | 93.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.629 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.628 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 1,344g+ 0,672g+ 0,672g+ 0,504g+ 0,504g+ 0,504g | Viên | N3 | 2.950 | 2.625 | 7.743.750 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24300-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.627 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 3.250 | 1.400 | 4.550.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.626 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần khúc 12 g; Phấn hoa 4 g; Cao xương hỗn hợp 3 g | 8g+4g+8g+8g+12g+8g+12g+12g+4g+12g+4g+3g | Chai | N3 | 6.100 | 50.000 | 305.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.625 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Viên kim tiền thảo trạch tả | Kim tiền thảo, Trạch tả | 0,3g + 3g | Gói | N3 | 7.000 | 4.494 | 31.458.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31661-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.624 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 11,25g + 7,5g + 11,25g + 5g + 5g + 5g + 2,5g | Chai 125ml | N3 | 29.100 | 21.900 | 637.290.000 | Uống | Cao lỏng | VD-24389-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.623 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; X | Viên | N3 | 227.000 | 1.150 | 261.050.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.622 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 11.800 | 2.590 | 30.562.000 | Uống | Viên hoàn cứng. |
893200042724 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.621 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết B/P | Cao đặc tổng hợp 380 mg tương đương với dược liệu: Hoàng kỳ 6 g; Đương quy vĩ 0,3 g; Xích thược 0,3 g; Xuyên khung 0,15 g; Địa long 0,15 g; Hồng hoa 0,15 g; Đào nhân 0,15 g | 6g+0,3g+0,3g+0,15g+0,15g+0,15g+0,15g | Viên | N3 | 1.495.000 | 3.200 | 4.784.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
VD-35146-21 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.620 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+25mg | Viên | N3 | 696.500 | 2.499 | 1.740.553.500 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.619 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg | Viên | N3 | 157.450 | 2.450 | 385.752.500 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.618 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tam thất Bông Sen Vàng | Tam thất | 150mg | viên | N3 | 110.000 | 2.600 | 286.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V184-H02-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.617 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 300.000 | 903 | 270.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.616 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | An thần | Mỗi viên chứa 300mg cao khô hỗn hợp gồm: Táo nhân 0,8g; Tâm sen 0,8g; Thảo quyết minh 0,3g; Đăng tâm thảo 0,1g | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 69.000 | 2.100 | 144.900.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.615 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g + 1,35g + 0,32g + 1,13g + 0,33g + 0,88g | Viên | N3 | 202.775 | 2.450 | 496.798.750 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.614 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | DELEEPS | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 350mg | Viên | N3 | 60.300 | 4.300 | 259.290.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00258-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.613 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang mềm Actisô | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 220.000 | 660 | 145.200.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.612 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 0,5g | Viên | N3 | 4.545 | 2.100 | 9.544.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.611 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 66.750 | 1.400 | 93.450.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.610 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô rễ Đinh lăng 6,25:1 (Extractum Radix Polysciacis siccus) 240mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 100mg | Viên | N2 | 690.000 | 3.150 | 2.173.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.609 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g | Viên | N3 | 205.000 | 1.260 | 258.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.608 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 541.800 | 588 | 318.578.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.607 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 1g | Gói | N3 | 83.100 | 11.000 | 914.100.000 | Uống | Thuốc bột | 893200191625 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.606 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hepaforter MKP | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg); Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg); Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg); Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N3 | 104.000 | 1.850 | 192.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.605 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi túi bột 8g chứa: 0,5g + 1g + 0,7g + 0,6g + 0,45g + 0,5g + 0,55g + 0,3g + 1,2g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,2g + 0,12g + 0,17g + 0,31g | Gói 8g | N3 | 20.875 | 7.340 | 153.222.500 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.604 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 60mg; Bạch truật 60mg; Hoàng liên 40mg; Bạch linh 40mg | 480mg+440mg+290mg+290mg+250mg+250mg+230mg+230mg+187,3mg+187,3mg+60mg+60mg+40mg+40mg | Viên | N3 | 101.600 | 1.200 | 121.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.603 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ | 1700mg | Gói | N3 | 0 | 2.590 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng. | VD-24468-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CPTM DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.602 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g + 12g + 8,4g + 7,2g + 5,4g + 6g + 6,6g + 3,6g + 14,4g + 6g + 4,8g + 6g + 2,4g + 1,44g + 2,04g + 3,72g | Chai 120ml | N3 | 125 | 60.356 | 7.544.500 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.601 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,04g (0,4g);0,22g (733mg)/4g | Gói | N3 | 45.000 | 4.120 | 185.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.600 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg+ (20mg+ 13mg+8mg+ 6mg+3mg) +50mg | Viên | N3 | 165.625 | 1.710 | 283.218.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.599 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200 mg (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) + 150 mg (tương đương rau đắng đất 1500mg) + 16mg (tương đương bìm bìm biếc 160mg) | Viên | N1 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.598 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160 mg; 120 mg; 0,12 g; 0,12 g; 0,12 g | Viên | N3 | 483.800 | 2.000 | 967.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29242-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.597 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg+ (20mg+ 13mg+8mg+ 6mg+3mg) +50mg | Viên | N3 | 3.375 | 1.710 | 5.771.250 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.596 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g + 1,35g + 0,32g + 1,13g + 0,33g + 0,88g | Viên | N3 | 2.875 | 2.450 | 7.043.750 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.595 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 30g + 30g + 30g + 30g + 17g + 16,5g + 16,5g | Chai | N3 | 26.060 | 40.500 | 1.055.430.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23928-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.594 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất,Đương quy,Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 450mg (0,45g+ 0,75g+ 0,6g+ 0,3g+ 0,6g+ 0,3g) | Gói | N3 | 516.300 | 3.600 | 1.858.680.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.593 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 112.000 | 7.860 | 880.320.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726324 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.592 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch môn 200 mg | Viên | N3 | 293.500 | 1.932 | 567.042.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33929-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.591 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứng chứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm: Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của độn | Túi | N3 | 55.000 | 2.080 | 114.400.000 | Uống | viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.590 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Độc hoạt tang ký sinh | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 253mg tương đương Tang ký sinh 240mg; Địa hoàng 184mg; Bạch thược 180mg; Đỗ trọng 148mg; Đảng sâm 120mg; Phục linh 120mg; Ngưu tất 114,7mg; Tần giao 104mg; Quế nhục 92mg; Phòng phong 92mg; Xuyên khung 92mg; Độc hoạt 88mg; Tế tân 60mg; Cam thảo 60mg; Đương quy 58,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Bạch thược 120mg; Độc hoạt 60mg; Đương quy 33,7mg; Ngưu tất 33,3mg | 240mg+184mg+180mg+148mg+120mg+120mg+114,7mg+104mg+92mg+92mg+92mg+88mg+60mg+60mg+58,3mg+120mg+60mg+33,7mg+33,3mg | Viên | N3 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21488-14 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.589 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Acocina | Mỗi ml cồn thuốc chứa Ô đầu 8mg; Mã tiền 16mg; Thiên niên kiện 16mg; Quế nhục 8mg; Đại hồi 8mg; Huyết giác 8mg; Tinh đầu long não 0,01ml; Methyl salicylat 50mg | 8mg+16mg+16mg+8mg+8mg+8mg+0,01ml+50mg | Lọ | N3 | 4.600 | 28.000 | 128.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.588 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | PQA Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (3:1) 4,33g tương đương với: 2g + 2g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1,5g + 1g + 1g + 0,5g + 0,5g | Ống | N3 | 73.200 | 4.900 | 358.680.000 | Uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.587 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 63mg + 100mg + 30mg + 100mg + 70mg | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.586 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoàn quy tỳ TW3 | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,62g+ 0,62g+ 0,62g+ 0,62g+ 0,31g+ 0,31g+ 0,31g+ 0,30g+ 0,15g+ 0,09g+ 0,05g | Viên | N3 | 375 | 3.276 | 1.228.500 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-25814-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.585 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg + 12mg + 8mg + 6mg+ 12mg + 6mg + 12mg +16mg + 16mg + 12mg + 12mg | Túi | N3 | 20.000 | 3.276 | 65.520.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.584 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Viên sáng mắt Khải Hà | Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 275 mg tương đương với: Thục địa 500 mg; Sơn thù 250 mg; Mẫu đơn bì 187,5 mg; Phục linh 187,5 mg; Hoài sơn 250 mg; Trạch tả 187,5 mg; Câu kỷ tử 187,5 mg; Cúc hoa vàng 187,5 mg; Đương quy 187,5 mg; Bạch thược 187,5 mg; Bạch tật lê 187,5 mg; Thạch quyết minh 250 mg | 500mg+250mg+187,5mg+187,5mg+250mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+187,5mg+250mg | Viên | N3 | 92.000 | 645 | 59.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32246-19 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.583 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Vũ hoàng tâm an | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6600mg+ 660mg+ 660mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg | Viên | N3 | 74.000 | 3.200 | 236.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00168-23 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.582 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | 50mg + (10mg + 70mg) + 22mg | Túi | N3 | 475.000 | 2.500 | 1.187.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.581 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 56.000 | 2.415 | 135.240.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00140-23 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.580 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | DESMODIN KIM TIỀN THẢO | Kim tiền thảo | 300mg | Viên | N1 | 427.900 | 790 | 338.041.000 | Uống | Viên bao phim | VD-18757-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.579 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc uống Actiso | Actisô | 0,2g | Ống | N3 | 164.000 | 1.930 | 316.520.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-31055-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty CP dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.578 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg + 400mg + 400mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg | Viên | N3 | 163.750 | 1.595 | 261.181.250 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CHÂU | Chi nhánh công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.577 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 1.238.300 | 1.365 | 1.690.279.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.576 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 558.700 | 950 | 530.765.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200043124 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.575 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ Tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,5 + 0,25 + 0,25 + 0,25 + 0,25 + 0,5 + 0,25 + 0,25 + 0,5 + 0,5 + 0,5 + 0,5 + 0,5)g | Viên | N3 | 292.900 | 4.500 | 1.318.050.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.574 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g). | Gói | N3 | 49.000 | 4.990 | 244.510.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.573 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | MediPhylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.398 | 339.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.572 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Kim ngân hoa 340mg; Cam thảo 125mg; Actiso 670mg | 1000mg+670mg+340mg+340mg+125mg+670mg | Viên | N3 | 2.226.000 | 2.000 | 4.452.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH ĐỨC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.571 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg + 150mg | Viên | N3 | 0 | 419 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.570 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 4.575 | 650 | 2.973.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Quảng Ninh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.569 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.568 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 50.000 | 3.720 | 186.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.567 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 904.250 | 2.499 | 2.259.720.750 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Dương | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược-VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.566 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Lopassi | Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg | 500mg+700mg+500mg+100mg+1000mg | Viên | N3 | 51.000 | 900 | 45.900.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.565 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 5,2ml | Ống | N3 | 80.400 | 4.950 | 397.980.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-30643-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.564 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2697mg + 143mg + 160mg | Viên | N3 | 330.000 | 1.050 | 346.500.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.563 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 329.900 | 12.000 | 3.958.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.562 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg (tương đương với 1g lá sen khô) + 95mg (tương đương với 1g lá vông khô) + 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.935 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.561 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10 ml chứa: 1,2g + 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 1,6g + 3,2g | Ống | N3 | 260.000 | 4.032 | 1.048.320.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.560 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 0 | 45.000 | 0 | Dùng ngoài | dùng ngoài | VD-32299-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.559 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.688 | 0 | Uống | dung dịch uống | VD-22274-15 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.558 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg | Viên | N3 | 1.330.000 | 305 | 405.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30986-18 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.557 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | An thần đông dược Việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 500mg | Viên | N3 | 1.125 | 3.025 | 3.403.125 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty TNHH Thương Mại Mỹ Hoa | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt (Đông dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.556 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Tioga | Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g | 33,33mg+1,0g+0,34g+0,25g+0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 162/QĐ-SYT | 29/01/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THANH PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.555 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 15g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31394-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.554 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | (40mg; 120mg)/8ml | Ống | N3 | 172.800 | 5.460 | 943.488.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.553 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: 1670mg + 670mg + 330mg + 670mg | Viên | N3 | 368.000 | 2.000 | 736.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.552 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ 60ml | N3 | 1.600 | 28.400 | 45.440.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.551 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg+ 80mg+ 80mg) 240mg+ (120mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg+ 80mg) 458mg | Viên | N3 | 257.000 | 588 | 151.116.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32645-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.550 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg,700mg,500mg,100mg,1000mg, | Viên | N3 | 521.000 | 930 | 484.530.000 | Uống | Viên bao đường | VD-30950-18 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.549 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1.2g, 1.6g, 2.4g, 2.4g, 2.4g, 3.2g, 1.6g | Ống 15 ml | N3 | 72.800 | 6.250 | 455.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.548 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,17g; 0,21g; 0,21g; 0,17g; 0,31g; 0,31g; 0,17g; 0,21g; 0,31g | Viên | N3 | 456.900 | 260 | 118.794.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.547 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Visahalovid | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 431.800 | 919 | 396.824.200 | Uống | Viên nang cứng | VD-34584-20 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh Học Y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.546 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 320.800 | 1.800 | 577.440.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-33698-19 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.545 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 540,35mg; 139mg; 60mg. | Viên | N3 | 455.800 | 735 | 335.013.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19911-13 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.544 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg; 71,06mg; 47,09mg; 32,53mg; 47,09mg; 47,09mg; 9,42mg; 15,41mg; 16,27mg; 15,41mg; 31,68mg; 9;42mg | Viên | N4 | 71.900 | 6.900 | 496.110.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | 305/QĐ-SYT | 30/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co.,Ltd. | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.543 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Vạn xuân hộ não tâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 190mg (tương ứng với: Hoàng kỳ: 760mg; Đào nhân 70mg; Hồng hoa 70mg; Địa long 160mg; Nhân sâm 80mg; Xuyên khung 60mg; Đương quy 140mg; Xích thược 140mg; Bạch thược 140mg) | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 104.000 | 1.050 | 109.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32487-19 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.542 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hometex | Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg | 200mg | Viên | N1 | 221.700 | 450 | 99.765.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.541 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Bổ trung ích khí-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 190mg (tương đương Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg;Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn dược liệu gồm : Hoàng kỳ 100mg; Cam thảo 90mg; Đương quy 55mg; Nhân sâm 55mg. | 733mg+327mg+250mg+250mg+250mg+250mg+195mg+195mg+167mg+83mg+100mg+90mg+55mg+55mg | Viên | N3 | 2.700 | 730 | 1.971.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.540 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Suncurmin | Mỗi 100ml chứa: Nghệ vàng (tương đương dịch chiết nghệ vàng 50 g) 30g; | 30g | Chai | N3 | 1.800 | 54.000 | 97.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-34594-20 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.539 | Chế phẩm | Tỉnh Yên Bái | Hoạt huyết Phúc Hưng | Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg | 120mg+240mg | Viên | N3 | 1.150.000 | 835 | 960.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24511-16 | 162/QĐ-SYT | 27/02/2026 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.538 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+200mg+ 300mg+ 300mg)+40 mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.919 | 8.757.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.537 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi túi bột 8g chứa: 0,5g + 1g + 0,7g + 0,6g + 0,45g + 0,5g + 0,55g + 0,3g + 1,2g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,2g + 0,12g + 0,17g + 0,31g | Gói 8g | N3 | 125 | 7.340 | 917.500 | Uống | Thuốc bột uống | VD-27501-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.536 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 1.125 | 2.900 | 3.262.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.535 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,2g + 0,15g + 0.25g + 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,15g + 0,1g + 0,075g + 0,15g + 0,15g + 0,1g + 0,15g + 0,15g + 0,075g | Gói | N3 | 187.600 | 1.890 | 354.564.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 12/QĐ-TTKN | 06/02/2026 | Tỉnh Quảng Ninh | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Nam Việt | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.224.534 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Bình | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Ngưu tất | Viên | N3 | 1.000 | 583 | 583.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên | VD-32578-19 | 60/QĐ-BVĐK | 26/02/2026 | 31/12/2026 | Tyt PhườNg Yên Thắng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM NINH | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.533 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 80.000 | 1.150 | 92.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.532 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 20.000 | 2.916 | 58.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.531 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.530 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.529 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.528 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.527 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.526 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.525 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.950 | 5.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 27/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.524 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 15.000 | 300 | 4.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.523 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.522 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 27/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 29/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.521 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g; 2g | Viên | N4 | 200.000 | 7.800 | 1.560.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 4 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 túi x 2 vỉ x 12 viên. |
VN-19438-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.520 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ Tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 5ml | Gói | N3 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói, 20 gói x 5ml | V5-H12-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.519 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.518 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 200.000 | 3.600 | 720.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.517 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g; 0,54g; 0,42g; 0,4g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,25g; 0,04g; 0,22g | Gói | N3 | 200.000 | 3.800 | 760.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.516 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,75g; 0,6g; 0,6g; 0,45g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 350.000 | 3.600 | 1.260.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.515 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 100.000 | 4.600 | 460.000.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần đầu tư TDB Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.514 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g. /125ml | Ống | N3 | 150.000 | 6.195 | 929.250.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 15 ml | VD-21452-14 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty CP thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.513 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.512 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g + 0,7g | Gói | N3 | 200.000 | 5.300 | 1.060.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5g | VD-26546-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh | Công Ty Cổ Phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.511 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Trà Gừng | Gừng | 480mg tương đương với Gừng 5g | Gói | N3 | 10.000 | 3.190 | 31.900.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g | 893200125200 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.510 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Sinh Khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo | 2,67g; 2,00g; 4,00g; 2,67g; 2,00g; 4,00g; 1,33g; 2,00g | Gói | N3 | 100.000 | 5.796 | 579.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Gói 4g; Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 50 gói x 4g | VD-32300-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thương mại Đức Hà | Công ty cổ phần Dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.509 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.800 | 760.000.000 | Uống | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34013-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.508 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg; 400mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.507 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.930 | 386.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.506 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 250.000 | 2.700 | 675.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.505 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,5g; 0,15g; 0,15g | Gói | N3 | 300.000 | 5.880 | 1.764.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00013-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.504 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.503 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần đầu tư TDB Việt Nam | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.502 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 700mg/100ml; chai 125ml | Chai | N3 | 5.000 | 78.000 | 390.000.000 | Uống | Siro | Chai 125ml | VD-24896-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần đầu tư TDB Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
