Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 46 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.224.501 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 2,4g; 1,8g; 3,0g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1,2g; 0,9g; 1,8g; 1,8g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 0,9g./30g | Hộp | N3 | 10.000 | 26.943 | 269.430.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30g | VD-28359-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty CP thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.500 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,8g; 0,04g./ 4g | Gói | N3 | 150.000 | 10.500 | 1.575.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4gam | VD-34376-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty CP thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.499 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Capilusa | Lá thường xuân | 26mg | Viên | N3 | 400.000 | 5.200 | 2.080.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200129000 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN MINH | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.498 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 170.000 | 12.000 | 2.040.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.497 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 400.000 | 2.499 | 999.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty CP Dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.496 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso, Biển súc, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 900.000 | 1.620 | 1.458.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.495 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | AN THẦN DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 1,5g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g | Gói | N3 | 100.000 | 5.800 | 580.000.000 | Uống | Cốm thuốc | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00305-25 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.494 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng nang Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 80,0mg; 27,2mg; 13,6mg; 16,0mg; 53,6mg; 27,2mg; 27,2mg; 53,6mg; 27,2mg; 27,2mg; 27,2mg; 27,2mg; 53,6mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ và 10 vỉ x 10 viên | TCT-00219-24 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH DEVERLOP PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.493 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hepaexel | Bồ bồ | 300mg | Viên | N3 | 600.000 | 2.960 | 1.776.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x10 viên | VD-28749-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.492 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.900 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.491 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi 1g chứa: 48,75mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 32,5mg, 13mg (tương đương 260mg, 260mg, 260mg, 260mg) | Viên hoàn | N3 | 200.000 | 8.300 | 1.660.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.490 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v) | Chai | N3 | 10.000 | 36.750 | 367.500.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.489 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 400.000 | 7.455 | 2.982.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Hộp 30 gói x 15ml |
893200723724 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Y tế Việt Phương | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.488 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | (1,5 +1,5 +1,5 +1)g | Viên | N3 | 100.000 | 3.150 | 315.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | VD-35968-22 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.487 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,5g ; 0,6g; 0,5g ; 0,3g; 0,3g ; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,6g | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x10 viên | VD-24470-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH DEVERLOP PHARMA | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.486 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.460 | 246.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.485 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu-Herbagreen | Diệp hạ châu | 600mg | Viên | N3 | 500.000 | 2.500 | 1.250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33188-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Thương Mại NTB Pharma New | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.484 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 100.000 | 33.300 | 3.330.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.483 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | NAKITAN | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Mỗi 5ml cao lỏng chứa: 112,5mg + 90mg + 225mg + 135mg + 225mg + 135mg + 112,5mg + 90mg + 90mg. | Ống | N3 | 200.000 | 5.000 | 1.000.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 15 ống x 10ml | TCT-00291-25 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | CTCP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.482 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg. | Viên | N3 | 300.000 | 1.450 | 435.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ và 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH TH3 PHARMA | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.481 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g/15ml | Lọ | N3 | 2.000 | 44.100 | 88.200.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 15 ml | 893200724424 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.376 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,0g; 1,0g; 0,5g; 0,5g. | Ống | N3 | 200.000 | 4.900 | 980.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống, 25 ống, 50 ống x 10ml | TCT-00193-24 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Công nghệ Dược phẩm Quang Anh | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.375 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.690 | 422.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.374 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Actiso ĐDV | Actisô | 200 mg | Chai | N1 | 10.000 | 37.500 | 375.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VD-34293-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.373 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 1300mg; 2850mg | Gói | N3 | 100.000 | 9.450 | 945.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g; 20 gói x 5g | VD-26940-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.372 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 100.000 | 5.250 | 525.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35165-21 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.371 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | Viên | N2 | 600.000 | 3.250 | 1.950.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.370 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoả Long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | 0.56g; 0.56g; 0.56g; 0.40g; 0.40g; 0.40g; 0.40g; 0.40g. | Gói | N3 | 100.000 | 4.000 | 400.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-31375-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.369 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bách bộ P/H | Bách bộ | 45g | Lọ | N3 | 20.000 | 26.000 | 520.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 90ml | VD-28442-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.368 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhân sâm bại độc tán Vinaplant | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg; 420mg;420mg; 210mg; 420mg; 420mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.945 | 394.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00261-25 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.367 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 150.000 | 3.000 | 450.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.366 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 600mg (tương đương với 6g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 400.000 | 5.900 | 2.360.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 6g | VD-31872-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.365 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.250 | 212.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.364 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 100.000 | 840 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.363 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: 550mg, 330mg; 330mg, 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg. | Viên | N3 | 300.000 | 2.700 | 810.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00136-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.362 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 30.000 | 65.000 | 1.950.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 120ml | VD-28532-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.361 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g/120ml | Lọ | N3 | 30.000 | 33.200 | 996.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 1 lọ 120ml | 893200127900 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.360 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đương quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên. | VD-24510-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.359 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 200.000 | 600 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.358 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tư âm Thanh Phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (32g, 24g, 24g, 12g, 12g, 12g, 16g)/5ml | Gói | N3 | 100.000 | 3.550 | 355.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói; 20 gói x 5ml | V83-H12-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Benfa Việt Nam | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.357 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng Tâm An Thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 1200mg, 650mg, 500mg, 650mg, 150mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.800 | 840.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.356 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong thấp trung ương 1 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1670mg; 330mg; 670mg; 670mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.450 | 367.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32545-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Từ Sơn | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.355 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | (0,9 +0,3 +0,9 +0,9 +0,9 +0,2 +0,3 +0,9)g | Viên | N3 | 100.000 | 3.900 | 390.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | TCT-00143-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.354 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viêm gan B/P | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | (0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,4 +0,3 +0,2 +0,2)g | Viên | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | TCT-00142-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.353 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Circaru | Tam thất | 1,5g | Gói | N3 | 30.000 | 14.000 | 420.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-30968-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.352 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cao phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 15g+0,75g | Ống | N3 | 10.000 | 6.800 | 68.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 3 vỉ x 5 ống x 15ml | VD-22327-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.351 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.350 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.650 | 660.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.349 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 4,8g+ 1,2g | Viên | N3 | 0 | 270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.348 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+ 500mg+ 50mg+ 50mg+ 1500mg | Viên | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.347 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg+ 50mg+ 125mg+ 25mg | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.346 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Artisonic New Danapha | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actiso (tương ứng hàm lượng cynarin ≥ 2,5%) 100 mg+ Cao khô rau đắng đất (tương ứng 500mg Rau đắng đất) 75 mg+ Cao khô Bìm bìm biếc (tương ứng 75 mg Hạt bìm bìm biếc) 5,3 mg | Viên | N3 | 0 | 227 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24681-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.345 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.344 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.343 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+ 0,033g+ 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.342 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 89320072342 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.341 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Fonditab dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg+ 120mg. |
Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00197-24 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.340 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ trung ích khí Abipha | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | Mỗi viên hoàn mềm 9g chứa: Hoàng kỳ 1,4g; Đảng sâm 0,42g; Cam thảo 0,42g; Bạch truật 0,42g; Đương quy 0,28g; Thăng ma 0,42g; Sài hồ 0,42g; Trần bì 0,42g; Sinh khương 0,168g; Đại táo 1,428g. | Viên | N3 | 100.000 | 3.045 | 304.500.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9gam | TCT-00156-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.339 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 3g/100ml x 60ml | Chai | N3 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 60ml | VD-24353-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.338 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc cam Hàng Bạc gia truyền Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi gói bột 8g chứa: 0,5g; 1g; 0,7g; 0,6g; 0,45g; 0,5g; 0,55g; 0,3g; 1,2g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,2g; 0,12g; 0,17g; 0,31g. | Gói | N3 | 200.000 | 7.340 | 1.468.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 8 gam | VD-27501-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.337 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | VA SAROX | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 3g chứa: Bột chiết xuất hỗn hợp dược liệu tương đương: 9g; 5g; 5g; 2,5g; 1,5g. | Gói | N3 | 600.000 | 7.000 | 4.200.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 gói x 3 gam | TCT-00058-22 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.336 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N2 | 950.000 | 1.950 | 1.852.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.335 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg+ 400mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 400mg |
Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28954-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.334 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 120mg / ống 8ml | Ống | N3 | 100.000 | 5.200 | 520.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh | 893200120200 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.333 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.332 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tỳ HD | Bạch truật, Đảng sâm, Ý dĩ, Liên nhục, Hoài sơn, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha | 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 1,2g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,8g+ 0,6g+ 0,4g | Chai 60ml | N3 | 0 | 24.969 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 60ml | VD-30643-18 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.331 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg+ 500mg+ 500mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 300mg+ 200mg+ 300mg+ 300mg)+ 40 mg | Viên | N3 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.330 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 147/QĐ-TYT | 27/02/2026 | 27/02/2027 | Điểm Tyt Vân Canh Trực Thuộc Tyt Sơn Đồng | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.329 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế Chi 8mg, Thương truật 16mg, Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg. | Gói | N3 | 300.000 | 5.100 | 1.530.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.328 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 20.000 | 18.800 | 376.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.327 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.278 | 127.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.326 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g | Lọ | N3 | 35.000 | 46.800 | 1.638.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 24g | VD-34376-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.325 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 50mg; 50mg; 50mg; 12,5mg; 25mg; 75mg; 50mg; 25mg; 75mg; 50mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 235 | 235.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 100 viên, hộp 1 chai 240 viên hoàn cứng | VD-18759-13 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.324 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu – DHT | Diệp hạ châu | 3g/5ml | Viên | N3 | 100.000 | 2.250 | 225.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5ml | 893200319125 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.323 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 376mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.495 | 299.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.322 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg + 50mg + 50mg | viên | N3 | 700.000 | 882 | 617.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Đại Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.321 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ | 10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600mg; Nhân trần 500mg; Nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1 g; Kim ngân hoa 600mg; Nghệ 240mg | Ống | N3 | 300.000 | 2.814 | 844.200.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Siro; Uống |
VD-22760-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.320 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói | N3 | 300.000 | 2.491 | 747.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00163-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.319 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ não-H | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 192mg; 192mg; 768mg; 192mg; 768mg; 192mg; 192mg; 192mg; 192mg; 384mg; 768mg; 76,8mg; 768mg; 1536mg |
Lọ | N3 | 10.000 | 350.000 | 3.500.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng |
Hộp 1 lọ 100g | VD-32674-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Y tế Việt Phương | Công ty CP dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.318 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 400mg (tương đương với 4g Bồ bồ) | Gói | N3 | 300.000 | 6.000 | 1.800.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 6g | 893210126200 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.317 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giải độc gan Vinaplant | Bồ bồ | 200mg (tương đương với 2g Bồ bồ) | Gói | N3 | 250.000 | 3.000 | 750.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | 893210126200 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.316 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.315 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg + 46,6mg | viên | N3 | 200.000 | 730 | 146.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-14991-11 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Đại Bắc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.314 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g | Viên | N3 | 100.000 | 4.500 | 450.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | VD-35967-22 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Hùng | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.313 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 50mg+ 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.312 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didicera | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,6g + 0,4g + 0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g +0,4g | Gói | N3 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-24476-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.311 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g/5ml | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893200723924 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.310 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.309 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.290 | 329.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210128100 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.308 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 290mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.307 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg ; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 300.000 | 3.430 | 1.029.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00292-25 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.306 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 18g; 18g; 9g; 9g; 9g; 12g | Gói | N3 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 12 gói x 15ml | V83-H12-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH dược phẩm Linh Nhi | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.305 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hộ thanh can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g + 0,89g + 0,89g + 0,89g + 0,89g + 0,22g + 1,33g + 0,67g + 0,89g + 0,89g | Viên | N3 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thpharma | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.304 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 250.000 | 3.600 | 900.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.303 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | 760mg + 400mg + 400mg + 320mg + 320mg + 300mg + 300mg + 80mg + 80mg + 40mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.300 | 260.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18103-12 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.302 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 1,5g, 1,25g, 0,875g, 0,75g, 0,687g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,625g, 0,563g, 0,5g, 0,375g, 0,387g, 0,25g, 0,213g, 0,15g | Viên | N3 | 200.000 | 5.985 | 1.197.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32389-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,27g; 0,21g; 0,2g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,125g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 100.000 | 3.650 | 365.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 625mg, 625mg, 625mg, 312,5mg, 312,5mg, 312,5mg, 312,5mg/ 50ml | Lọ | N3 | 10.000 | 41.000 | 410.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 100 ml | VD-31410-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.299 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg |
Viên | N3 | 150.000 | 2.300 | 345.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.298 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An vị Vinaplant | Bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập,Mai mực, Cam thảo | 0,6g; 0,6g; 0,3g; 1g; 0,3g; 0,3g | Gói | N3 | 200.000 | 8.200 | 1.640.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00013-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.297 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g, 5g, 5g/ 15ml | Lọ | N3 | 1.000 | 35.000 | 35.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 15ml | VD-33106-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.296 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: cao đặc dược liệu 102mg (tương ứng với Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64mg; Bạch linh (Poria) 64mg; Viễn chí (Radix Polygalae) 6,4mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritiane) 64mg; Long nhãn (Arillus Longan) 64mg; | Gói | N3 | 200.000 | 3.600 | 720.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-30461-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.295 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 100.000 | 1.850 | 185.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2,5g | TCT-00182-24 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.294 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Rheumax | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g | Gói | N3 | 100.000 | 4.700 | 470.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00348-25 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.293 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.680 | 168.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.292 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | 5g/10ml | Gói | N3 | 150.000 | 3.850 | 577.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói | V180-H02-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH dược phẩm Linh Nhi | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.291 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | THARODAS | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | (1,06g+ 0,53g+ 0,35g+ 0,26g+ 0,26g+ 0,26g+ 0,26g)/3g |
Gói | N3 | 350.000 | 7.800 | 2.730.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00063-22 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Thương Mại NTB Pharma New | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.290 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Coptisa | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 0,8g; 0,8g; 0,02g; 0,02g, 0,01g; 0,01g | Gói | N3 | 100.000 | 4.200 | 420.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00253-25 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.289 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Osteoran | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,75g; 0,0125g; 0,75g; 1,25g; 1,25g; 1,25g | Gói | N3 | 100.000 | 3.530 | 353.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00064-22 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.288 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10g | VD-24067-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.287 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu TP | Diệp hạ châu | 210mg (tương đương 1,75g Diệp hạ châu) | Gói | N3 | 200.000 | 3.800 | 760.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 5 g | VD-24467-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.286 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 150.000 | 2.600 | 390.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 50 gói x 2g | 893200042724 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.285 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | 200mg (tương đương với 2g Diệp hạ châu ) | Viên | N1 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-31174-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.284 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g, 1g,1g,,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g | Viên | N3 | 400.000 | 2.000 | 800.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH Nam Dược | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.283 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | viên | N3 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.282 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 200.000 | 4.000 | 800.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Tân Vỹ An | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.281 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (1,5g; 1,5g; 0,5g; 0,5g) | Viên | N3 | 50.000 | 1.260 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-29580-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.280 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hepaschis | Ngũ vị tử | 300mg (tương ứng 3g) | Viên | N3 | 50.000 | 830 | 41.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 40 viên | VD-33980-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.279 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 700.000 | 1.150 | 805.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.278 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm an thần Vinaplant | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | 0,07g + 0,07g + 0,28g + 0,07g + 0,28g + 0,07g + 0,07g + 0,07g + 0,07g + 0,14g + 0,28g + 28mg + 0,28g + 0,56g |
Gói | N3 | 200.000 | 10.000 | 2.000.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | VD-32881-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Thpharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.277 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N1 | 100.000 | 3.400 | 340.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 10ml | 893200723924 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.276 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 500.000 | 6.900 | 3.450.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.275 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg,75mg,75mg,75mg,75mg,12,8mg,11,2mg,11,2mg,7,5mg,7,5mg,37,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.945 | 194.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.274 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diacap | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Cao khô hỗn hợp dược liệu 130mg (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200mg, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg), Thiên hoa phấn 200mg, Thạch cao 100mg, Bạch linh 34mg, Mẫu đơn bì 30mg | Viên | N3 | 300.000 | 2.394 | 718.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng, Uống |
VD-33131-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.273 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong thấp vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.500 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | VD-31792-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.272 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 15g+2,25g+2,25g+2,25g+2,25g+1,275g+1,2375g+1,2375g | Ống | N3 | 10.000 | 6.800 | 68.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 3 vỉ x 5 ống x 15ml | VD-23928-15 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.271 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.270 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g)/5ml | Ống | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Benfa Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thận khí hoàn Abipha | Thục địa, Hoài sơn, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Phấn tỳ giải, Quế, Phụ tử chế | 0,256g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,256g; 0,48g; 0,256g; 0,48g. | Gói | N3 | 100.000 | 8.000 | 800.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | TCT-00122-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.268 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | Gói 5g chứa: 0,96g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g; 0,48g. | Gói | N3 | 200.000 | 7.300 | 1.460.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 5g | TCT-00069-22 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.267 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | lọ | N3 | 600 | 22.500 | 13.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.266 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 500 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.265 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | lọ | N4 | 1.000 | 18.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.264 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.263 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | viên | N3 | 40.000 | 2.982 | 119.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.262 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | viên | N3 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 146QĐ-TYT | 02/02/2026 | 01/02/2027 | Pkđk Bà Triệu Trực Thuộc Tyt P. Hai Bà Trưng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Ống | N3 | 60.000 | 4.900 | 294.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10 ml | TCT-00193-24 | 52/QĐ-BVĐKSS | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (2g; 5g; 3g; 2g; 5g; 3g; 0,2g; 5g)/ 20ml | Bình | N3 | 10.000 | 30.600 | 306.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Bình x 20ml | V51-H12-16 | 52/QĐ-BVĐKSS | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Bạt Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Bạt Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.255 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Bạt Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.254 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Bạt Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.253 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | TCT-00181-24 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Bạt Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.252 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Bạt Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.251 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g + 0,5g + 1g + 2,5g + 1,5g | Chai | N4 | 0 | 16.900 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | VD-32860-19 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Bạt Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.250 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (1,5g + 0,5g/3ml + 10g/4ml)/10ml | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | VD-24094-16 | 27/QĐ-TYT | 13/02/2026 | 12/02/2027 | Điểm Y Tế Liên Bạt Trực Thuộc Tyt Ứng Thiên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.249 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cồn xoa bóp Jamda new | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long nhãn (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 100 | 33.500 | 3.350.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 01 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Pơng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Công ty CP công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.248 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 100 | 28.000 | 2.800.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Pơng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.247 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg. | Chai | N3 | 100 | 27.489 | 2.748.900 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Pơng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.246 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | 2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml | Ống | N3 | 100 | 4.500 | 450.000 | Uống | Sirô | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 5 ống x 8ml | TCT-00006-20 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Pơng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.245 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g | Lọ 100ml | N3 | 500 | 25.900 | 12.950.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00251-25 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Pơng | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.244 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 500 | 1.490 | 745.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 022/QĐ-TTYT | 12/02/2026 | 11/07/2026 | Tyt Cư Pơng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.243 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.242 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 300 | 2.730 | 819.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.241 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 400 | 2.100 | 840.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.240 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 30 | 18.000 | 540.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.239 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.238 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.237 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.236 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Đình Lập | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.235 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 600 | 3.000 | 1.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.234 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 50 | 33.350 | 1.667.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.233 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 300 | 1.950 | 585.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.232 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.231 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 500 | 3.200 | 1.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Lộc Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.230 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 1.200 | 3.200 | 3.840.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.229 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 9.600 | 2.916 | 27.993.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.228 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8g+12g+4g+12g+8g+4g+8g+12g+12g+4g+8g+3g | Chai | N3 | 100 | 50.000 | 5.000.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-27323-17 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.227 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 100 | 33.350 | 3.335.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.226 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 300 | 3.650 | 1.095.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.225 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.490 | 1.490.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.224 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N1 | 1.200 | 3.000 | 3.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.223 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N3 | 160 | 28.000 | 4.480.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.222 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 2.400 | 1.650 | 3.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.221 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.730 | 8.190.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.220 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.219 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 2.100 | 3.720 | 7.812.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.218 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.217 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g | Gói | N3 | 600 | 2.100 | 1.260.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.216 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.215 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.950 | 9.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Na Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.214 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6g+10g+10g+10g+10g+8g+8g+10g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.213 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Cao đặc Diệp hạ châu (Diệp hạ châu); Cao đặc Bồ bồ (Bồ bồ); Cao đặc Chi tử (Chi tử). | 600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg | Gói | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.212 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột Hoắc hương (tương đương với 210 mg) 176 mg; Bột lá Tía tô (tương đương với lá Tía tô: 175 mg) 148 mg; Cao khô dược liệu (tương đương với 1191 mg dược liệu bao gồm: Bạch chỉ: 140 mg; Bạch linh: 175 mg; Đại phúc bì: 175 mg; | 210mg+175mg+140mg+175mg+175mg+175mg+140mg+105mg+53mg+88mg +105mg+35mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | CTCPDP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.211 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g+0,175g+0,2g+0,21g+ 0,125g+ 0,27g+0,175g+0,175g+0,175g+0,2g+366,5g | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 64/QĐ-TTYT | 09/02/2026 | 08/08/2026 | Tyt Kiên Mộc | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.210 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg | Gói | N3 | 300 | 3.200 | 960.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.209 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương | 176 mg 148 mg 315 mg | Viên | N3 | 240 | 1.650 | 396.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 12 viên | VD-32921-19 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.208 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 20 | 33.350 | 667.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.207 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg+200mg+200mg+200mg | Viên | N2 | 200 | 1.950 | 390.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.206 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 1.200 | 2.916 | 3.499.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.205 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 300mg (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg | Viên | N3 | 210 | 2.730 | 573.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.204 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600 mg | Gói | N3 | 105 | 3.720 | 390.600 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.203 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 200 | 3.000 | 600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.202 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 20 | 18.000 | 360.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 63/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/07/2026 | Tyt Mẫu Sơn-Điểm Trạm Mẫu Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.201 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 300.000 | 2.916 | 874.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.200 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | (1000mg+ 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5000mg)/ 350mg |
Viên | N3 | 300.000 | 4.900 | 1.470.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN MINH | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.199 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 200.000 | 4.620 | 924.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.198 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 200mg | Viên | N3 | 600.000 | 3.500 | 2.100.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.197 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. | Viên | N3 | 500.000 | 502 | 251.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.196 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg | Viên | N3 | 500.000 | 1.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần Benfa Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.195 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | viên | N3 | 700.000 | 3.780 | 2.646.000.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đông Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.194 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | Mỗi 4,1g cốm chứa Cao lỏng dược liệu 0,0056ml (tương đương 56mg dược liệu, bao gồm: Nhục đậu khấu 16mg; Sa nhân 16mg; Trần bì 24mg); Bạch biến đậu 800mg; Ý dĩ 800mg; Hoài sơn 800mg; Đảng sâm 800mg; Liên nhục 400mg; Mạch nha 400mg | Gói | N3 | 100.000 | 6.000 | 600.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói | VD-31246-18 | 925/QĐ-BV | 04/02/2026 | 03/02/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.193 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Circaru | Tam thất | 1,5g | Gói | N3 | 0 | 14.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-30968-18 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.192 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10g, Thuốc cốm | VD-29579-18 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.191 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.190 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 600.000 | 500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.189 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.188 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 6.600 | 21.000 | 138.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.187 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 52.500 | 630 | 33.075.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.186 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Lọ/Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.185 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết suất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g, Liên kiều 0,5g, Cát cánh 0,3g, Bạc hà 0,3g, Ngưu bàng tử 0,3g, Cam thảo 0,25g, Đạm đậu sị 0,25g, Kinh giới 0,2g, Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 13.000 | 4.490 | 58.370.000 | Uống | Siro | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml | TCT-00006-20 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.184 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (300mg+ 500mg+ 400mg+ 200mg+ 400mg+ 200mg) 376mg | Viên | N3 | 400.000 | 1.486 | 594.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ+ 10 vỉ x 10 viên. | VD-32543-19 | 33/QĐ-BVTX | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.183 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Đại tràng khang | Bạch truật, Bạch linh, Trần bì, Mộc hương, Đảng sâm, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Thần khúc, Sa nhân, Cam thảo, Hoàng liên, Nhục đậu khấu | Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khúc 0,115g; Sa nhân 0,115g; Cam thảo 0,07g; Hoàng liên 0, | Viên | N3 | 0 | 1.740 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28579-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.182 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g | Viên | N3 | 20.000 | 2.780 | 55.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V582-H12-10 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 17/11/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.181 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg | Viên | N3 | 60.000 | 3.035 | 182.100.000 | Uống | Viên nang | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-29444-18 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 17/11/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.180 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.179 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả. | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống 10ml | N3 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.178 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | A.T Lục vị | Thục địa, Hoài Sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g /8ml | Ống | N3 | 0 | 4.914 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25633-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.177 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Lục vị – HT | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 0,7872g; 0,4224g; 0,4224g; 0,3132g; 0,3168g; 0,3168g | Gói 6g | N3 | 0 | 5.980 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 6g | VD-22101-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.176 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoàn lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả. | Thục địa 1,15g; Hoài sơn 0,96g; Sơn thù 0,96g; Mẫu đơn bì 0,71g; Phục linh 0,71g; Trạch tả 0,71g. | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24068-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.175 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 0 | 41.490 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.174 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Ống 15ml | N3 | 0 | 6.760 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 15ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.173 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g + 0,1g + 0,15g +0,12g + 0,5g +0,4g +0,5g +0,5g +0,5g + 0,5g + 0,4g +0,5g + 0,40g | Gói | N3 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 10/11/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.172 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Chè dây | Chè dây | Mỗi viên chứa: Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 730 | 21.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-23925-15 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 10/11/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.171 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 840 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-19913-13 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 11/11/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.170 | Chế phẩm | Tỉnh Sóc Trăng | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg | Viên | N3 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 11/11/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.169 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps |
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg |
20mg;150mg | Viên | N3 | 0 | 429 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 6 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ | 893200120500 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.168 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ. | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.167 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg; 333,3mg; 333,3mg; 333,3mg; 220mg; 220mg; 166,7mg; 166,7mg; 443,3mg; 443,3mg; 333,3mg; 266,7mg | Viên | N3 | 0 | 8.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33782-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.166 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Ampelop | Chè dây. | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.165 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.164 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp TW3 | Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ). | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.163 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Khớp phong | Mỗi 3g hoàn cứng chứa dược liệu tương đương với Độc hoạt Quế (Vỏ thân, vỏ cành) Bạch thược Tang ký sinh Đương quy Phòng phong Nhân sâm Phục linh Xuyên khung Cam thảo Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,125g Tương đương với; Tần giao Tế tân Đỗ trọng Ngưu tất Địa hoàng |
0,33g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g | Gói | N3 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00172-24 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.162 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Độc hoạt ký sinh | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. | Công thức bào chế cho 1 đơn vị đóng gói nhỏ nhất gói 5 gam: Độc hoạt 1200mg; Quế nhục 150mg; Phòng phong 300mg; Đương quy 300mg; Tế tân 300mg; Xuyên khung 300mg; Tần giao 300mg; Bạch thược 600mg;Tang ký sinh 1200mg;Sinh địa 300mg; Đỗ trọng 600mg; | Lọ 56 g | N3 | 0 | 74.800 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 56g | VD-27573-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.161 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói 15ml | N3 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 15ml | VD-32607-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.160 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 7,6g; 4,6g; 4,6g; 4,6g; 3g; 4,6g; 5,0g; 15g; 24g; 9g; 7,6g; 7,6g; 6g; 3g; 6g | Lọ 100g | N3 | 0 | 75.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 100g | VD-29632-18 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.159 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.158 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.157 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống 10ml | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.156 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 3600mg; 3000mg; 3600mg; 6000mg; 3600mg; 1440mg | Lọ 60ml | N3 | 0 | 26.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 60ml | VD-22760-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.155 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.154 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Diệp hạ châu – DHT | Mỗi 5 ml cao lỏng chiết từ: Diệp hạ châu. | 3g. | Ống | N3 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5 ml | VD-32621-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.153 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Ajishi | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.152 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24473-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.151 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.150 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.149 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Phúc (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.148 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | Công thức cho 1 chai 50ml: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi ( | Chai | N3 | 0 | 23.100 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 90ml | 893110849624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.147 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.146 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml; 90ml. | Chai | N3 | 0 | 23.100 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 90ml | 893100849624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.145 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salicylat, Gừng. | (2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.144 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Dầu xoa sao vàng | Menthol; Camphor; Tinh dầu Đinh hương; Tinh dầu Quế; Tinh dầu Tràm 60% | Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60% 0,1g | Lọ | N3 | 0 | 7.880 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 5 ml | 893100262100 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.143 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g | Chai | N3 | 0 | 36.700 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.142 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 0 | 7.860 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200726324 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.141 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.140 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g + 0,25g + 0,25g + 0,004g + 0,003g + 0,002g | Chai | N3 | 500 | 40.000 | 20.000.000 | Dùng ngoài | Dung Dịch xịt mũi | Hộp 1 chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.139 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.138 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.137 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Chai 100ml | N3 | 0 | 38.200 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.136 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 x 10 viên | VD-32915-19 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.135 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.134 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.133 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 1.600 | 18.000 | 28.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.132 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.131 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 220 | 4.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.130 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | viên | N3 | 15.000 | 2.067 | 31.005.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.129 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 300 mg; Cao khô lá bạch quả 100 mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.128 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.127 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.126 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 500 | 26.460 | 13.230.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.125 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt Huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa. | 450mg+ 38mg+ 61mg | Viên | N3 | 0 | 3.250 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.124 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.190 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.123 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống 10ml | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-26702-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.122 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Fitôgra-F | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.121 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | THUỐC HO ASTEMIX | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | 893100264900 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.120 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.119 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | A.T HOẠT HUYẾT DƯỠNG | Đinh lăng, Bạch quả. | 120mg + 40mg | Ống | N3 | 0 | 5.460 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | 893210124300 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.118 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty CP Dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.117 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi gói 5g thuốc cốm chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 360mg tương đương với: Toan táo nhân 1,5g + Xuyên khung 0,6g + Cam thảo 0,3g + Tri mẫu 0,6g + Phục linh 0,6g | Gói | N3 | 2.000 | 5.700 | 11.400.000 | Uống | Cốm thuốc | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00305-25 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.116 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 |
15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.115 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Kim Sơn (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.114 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm nam chế, Dịch chiết men bia (tương đương với men bia) | 5g; 15g; 100g | Lọ 100ml | N3 | 0 | 40.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 1 lọ x 100ml | 893200723624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.113 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 2.250 | 35.000 | 78.750.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.112 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 33/QĐ-BVTX | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.111 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g+ 0,6g+ 0,6g+ 1,2g+ 0,6g+ 1,2g+ 1,2g+ 0,6g+ 0,6g | Viên | N3 | 150.000 | 2.835 | 425.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên+ Hộp 3 vỉ x 10 viên+ Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 33/QĐ-BVTX | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.110 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1g+0.67g+0.34g+0.34g+0.125g+0.67g | Viên | N3 | 400.000 | 2.020 | 808.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 33/QĐ-BVTX | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bvđk Thường Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.109 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Phương Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.108 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Circaru | Tam thất | 1,5g | Gói | N3 | 0 | 14.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-30968-18 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.107 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10g, Thuốc cốm | VD-29579-18 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.106 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.105 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ trung ích khí ĐDV | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | 750mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 100mg, 250mg | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33649-19 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.104 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.103 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 2.280 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.102 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tieukhatling caps | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.101 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ khí thông mạch K-Yingin | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g | Gói | N3 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-28667-18 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.100 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 0 | 2.230 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.099 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg, 400mg, 400mg, 240mg, 240mg, 80mg, 80mg, 80mg, 80mg, 400mg, 400mg, 10mg, 10mg, 10mg, 3mg | Viên | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.098 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10.000mg, 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | TCT-00066-22 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.097 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg, 500mg, 650mg, 150mg, 1200mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.096 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gonsa Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g, 0,45g, 0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g | Gói | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26864-17 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.095 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg, 1200mg, 240mg, 180mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.094 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg, 800mg, 800mg, 16mg, 400mg, 24mg, 16mg, 800mg, 400mg | Gói | N3 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 4,1gam | VD-31246-18 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.093 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch Linh Sâm Đông Dược Việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg, 120mg, 60mg, 120mg, 240mg, 240mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg, 240mg, 24mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.092 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VD-34293-20 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.091 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Reguriod | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 600mg, 150mg, 150mg, 150mg, 75mg, 300mg, 150mg, 150mg, 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00279-25 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.090 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg,50mg,50mg,25mg. | Viên | N3 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Cơ Sở Điều Trị II-Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.089 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 105 mg; Cao lá bạch quả 10 mg | Viên | N4 | 2.016.000 | 164 | 330.624.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 102/QĐ-BVTP | 15/01/2026 | 29/06/2027 | Bvđk Tp Vinh Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.088 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g | Chai | N3 | 6.000 | 38.000 | 228.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 207/QĐ-BVHM | 27/01/2026 | 04/06/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.087 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 207/QĐ-BVHM | 27/01/2026 | 04/06/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.086 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cynaphytol | Actisô | 0,16g | Viên | N1 | 180.000 | 586 | 105.480.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200123700 | 102/QĐ-BVTP | 15/01/2026 | 29/06/2027 | Bvđk Tp Vinh Cs 2 | Công ty cổ phần kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.085 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg + Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg + Rotundin 15mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.935 | 587.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 207/QĐ-BVHM | 27/01/2026 | 04/06/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.084 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml chứa: 2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) | Chai | N3 | 5.000 | 43.470 | 217.350.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 207/QĐ-BVHM | 27/01/2026 | 04/06/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.083 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g) 63ml; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 25.410 | 127.050.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 207/QĐ-BVHM | 27/01/2026 | 04/06/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.082 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bảo Não Tâm New | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1,26g; 0,63g; 0,42g; 0,315g; 0,315g; 0,315g; 0,315g | Gói | N3 | 30.000 | 6.615 | 198.450.000 | Uống | cốm | Hộp 30 gói x 2 g | TCT-00162-23 | 207/QĐ-BVHM | 27/01/2026 | 04/06/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.081 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao lỏng Hoạt Huyết Dưỡng Não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | Mỗi 8ml chứa:Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 120mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đin | Chai/lọ | N3 | 10.000 | 58.000 | 580.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100 ml | 893200120200 | 207/QĐ-BVHM | 27/01/2026 | 04/06/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.080 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) 40mg, Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) 300mg | 40mg + 300mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.575 | 55.125.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.079 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | Ống | N3 | 4.000 | 5.000 | 20.000.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10ml | TCT-00280-25 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.078 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên an thần Rutynda | Lá sen, Lạc tiên, Vông nem, Bình Vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.635 | 32.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.077 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N4 | 6.000 | 27.720 | 166.320.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.076 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu Bạch đàn) | Gói 5ml chứa: Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 3.000 | 43.470 | 130.410.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.075 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg, 15mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.100 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.074 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Boganic | Cao khô Actisô, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 45.000 | 1.800 | 81.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.073 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 2.400 | 60.900 | 146.160.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.072 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 38.000 | 2.200 | 83.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.071 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg |
Viên | N3 | 35.000 | 840 | 29.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.070 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 3.200 | 19.500 | 62.400.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.069 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,1g+ 0,8g+ 0,3g+ 0,8g | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.068 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 2.400 | 28.140 | 67.536.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.067 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Acocina | Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | 8mg+ 16mg+ 16mg+ 8mg+ 8mg+ 8mg+ 0,01ml+ 50mg | Lọ | N3 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.066 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.575 | 55.125.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.065 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 32.000 | 2.916 | 93.312.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.064 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 4.000 | 33.300 | 133.200.000 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.063 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hepaforter MKP | Cao khô Diệp hạ châu đắng, Cao khô Bồ công anh, Cao khô Xuyên tâm liên, Cao khô Nhọ nồi | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) 16,7mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.680 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.062 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 7.000 | 29.400 | 205.800.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.061 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ trung ích khí ĐDV | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | 750mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 100mg, 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33649-19 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.060 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.990 | 19.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.059 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.280 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.058 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tieukhatling caps | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.057 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Gonsa Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g, 0,45g, 0,9g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,6g, 0,3g | Gói | N3 | 6.000 | 7.000 | 42.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26864-17 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.056 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg+128mg+13,6mg | Viên | N1 | 11.000 | 1.800 | 19.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 17/QĐ-BVYHCT | 21/01/2026 | 20/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.055 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 8.000 | 3.000 | 24.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 17/QĐ-BVYHCT | 21/01/2026 | 20/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.054 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ khí thông mạch K-Yingin | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g | Gói | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-28667-18 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.053 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.230 | 22.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.052 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg, 400mg, 400mg, 240mg, 240mg, 80mg, 80mg, 80mg, 80mg, 400mg, 400mg, 10mg, 10mg, 10mg, 3mg | Viên | N3 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.051 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10.000mg, 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | TCT-00066-22 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.050 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg, 500mg, 650mg, 150mg, 1200mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.049 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não Đông Dược Việt | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 120mg, 1200mg, 240mg, 180mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33193-19 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.048 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg, 800mg, 800mg, 16mg, 400mg, 24mg, 16mg, 800mg, 400mg | Gói | N3 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 4,1gam | VD-31246-18 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.047 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bạch Linh Sâm Đông Dược Việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg, 120mg, 60mg, 120mg, 240mg, 240mg, 120mg, 240mg, 120mg, 120mg, 120mg, 240mg, 24mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31243-18 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.046 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 100mg; 50mg; 50mg | viên | N3 | 800.000 | 882 | 705.600.000 | Uống | viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.045 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 25.000 | 2.916 | 72.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 17/QĐ-BVYHCT | 21/01/2026 | 20/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.044 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | 300mg (tương đương với 3g Diệp hạ châu ) | Gói | N3 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | VD-31872-19 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.043 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 10.000 | 7.455 | 74.550.000 | Uống | gel uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 15ml | 893200723724 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.042 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VD-34293-20 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.041 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.040 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn | Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,15g; 0,1g; 0,1g; 0,1g | Gói | N3 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-29445-18 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.039 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoả Long | Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | Gói 4g hoàn cứng chứa: 0.56g; 0.56g; 0.56g; 0.40g; 0.40g; 0.40g; 0.40g; 0.40g. | Gói | N3 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-31375-18 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.038 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g + 0,7g | Gói | N3 | 5.000 | 5.300 | 26.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5g | VD-26546-17 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Công Ty Cổ Phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.037 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg + 38mg + 61mg | viên | N2 | 150.000 | 3.250 | 487.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.036 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | viên | N3 | 300.000 | 1.650 | 495.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.035 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.034 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hộ thanh can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.033 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Mỗi viên nén bao phim chứa: Cao khô Diệp hạ châu đắng 80mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg); Cao khô Bồ công anh 16,7mg (tương đương Bồ công anh 200mg); Cao khô Xuyên tâm liên 15,4mg (tương đương Xuyên tâm liên 200mg); Cao khô Nhọ nồi 16,7mg (tương đ | Viên | N3 | 30.000 | 1.680 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.032 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu-Herbagreen | Diệp hạ châu | 600mg | viên | N3 | 700.000 | 2.500 | 1.750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-33188-19 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.031 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CSSX cũ: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương CSSX sau thay đổi: Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.030 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 300.000 | 4.000 | 1.200.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 66/QĐ-NĐTW | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.029 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 496/QĐ-BVAL | 15/01/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.224.028 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đinh lăng, Bạch quả | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói 3g | N3 | 300.000 | 3.000 | 900.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.027 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 350.000 | 1.900 | 665.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.026 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg,50mg,50mg,25mg. | Viên | N3 | 120.000 | 2.499 | 299.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.025 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Reguriod | Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu | 600mg, 150mg, 150mg, 150mg, 75mg, 300mg, 150mg, 150mg, 300mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.600 | 16.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00279-25 | 738/QĐ-BVUB | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bv Ub Tp Hồ Chí Minh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.024 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 11.500 | 3.500 | 40.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200129900 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.023 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ trung ích khí | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 250mg;833mg;250mg;250mg;250mg;250mg;250mg;417mg;83mg;167mg | Viên | N3 | 11.500 | 680 | 7.820.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27362-17 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.022 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg;700mg;500mg;100mg;1000mg | Viên | N3 | 16.100 | 950 | 15.295.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.021 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 120mg;120mg;120mg;120mg;120mg;120mg;120mg;60mg | Ống | N3 | 11.500 | 3.790 | 43.585.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32397-19 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.020 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg;330mg;330mg;330mg;330mg;330mg;330mg;330mg;330mg;60mg;60mg;60mg;60mg;30mg | Viên | N3 | 23.000 | 690 | 15.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.019 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg,600mg,600mg,600mg,600mg,600mg | Viên | N3 | 11.500 | 4.630 | 53.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00174-24 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.018 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 250mg;432mg;432mg;151mg;173mg;216mg;173mg;151mg;22mg | Viên | N3 | 18.400 | 950 | 17.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21492-14 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.017 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Bách bộ | Bách bộ | 60g/120ml;10ml | Gói | N3 | 11.500 | 4.200 | 48.300.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 15 gói x 10ml | V180-H02-19 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.016 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g;1,50g 0,80g;0,50g;0,50g;0,50g;0,50g;0,50g;0,50g;0,30g;0,30g | Viên | N3 | 23.000 | 3.000 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | V577-H12-10 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.015 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc cảm Xuân Quang | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | 1,5g;1,5g;0,8g;0,5g;0,5g;0,5g;0,5g;0,3g;0,3g | Viên | N3 | 4.600 | 3.140 | 14.444.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | V583-H12-10 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.014 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg;870mg;870mg;710mg;870mg;870mg; 870mg;440mg;1800mg;440mg | Viên | N3 | 11.500 | 2.850 | 32.775.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-30799-18 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.013 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg,1500mg,1500mg,1150mg,1150mg,750mg | Viên | N3 | 9.200 | 2.780 | 25.576.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-30063-18 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.012 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg;1100mg;1100mg;1100mg;800mg;470mg;470mg;470mg;470mg;470mg;350mg;350mg | Viên | N3 | 87.400 | 3.980 | 347.852.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-29444-18 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.011 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml;500mg | Lọ | N3 | 2.875 | 17.000 | 48.875.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.010 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 11.500 | 1.278 | 14.697.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.009 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 69.000 | 3.800 | 262.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.008 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 34.500 | 3.800 | 131.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ, 12 vỉ x 5 viên | 893200194325 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.007 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh lục vị nang | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg,120mg,120mg,90mg,90mg,90mg | Viên | N3 | 16.100 | 420 | 6.762.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.006 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh Phong Thấp Nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg;600mg;600mg;600mg | Viên | N3 | 34.500 | 2.300 | 79.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.005 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg;25mg;25mg;25mg;25mg;50mg;500mg | Viên | N3 | 50.600 | 2.700 | 136.620.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.004 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg;300mg;300mg;300mg;50mg | Viên | N3 | 57.500 | 2.280 | 131.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.003 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g;1,8g;2,79g;1,8g;1,8g;2,7g;1,8g;0,9g;1,8g;18mg;18mg)/90ml | Chai | N3 | 13.800 | 25.410 | 350.658.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.002 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg;100mg | Viên | N3 | 29.900 | 546 | 16.325.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.001 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg | Viên | N3 | 4.600 | 630 | 2.898.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-18324-13 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.224.000 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | 262,5mg;240mg;162,5mg;162,5mg;162,5mg;220mg;55mg;55mg | Viên | N3 | 16.100 | 609 | 9.804.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.999 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg;852mg;232mg;50mg | Viên | N3 | 96.600 | 882 | 85.201.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.998 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg;540,35mg;139mg | Viên | N3 | 23.000 | 735 | 16.905.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.997 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg;127,5mg;255mg;63,75mg;127,5mg | Viên | N3 | 57.500 | 700 | 40.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.996 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg;600mg;600mg;150mg;638mg | Viên | N2 | 161.000 | 1.092 | 175.812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.995 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | 1,5g;1,5g;0,5g;0,5g | Viên | N3 | 69.000 | 1.260 | 86.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29580-18 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.994 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | 150mg;150mg;150mg;300mg | Viên | N3 | 46.000 | 903 | 41.538.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.993 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg;70mg;70mg;160mg;80mg;60mg;140mg;140mg;140mg | Viên | N3 | 126.500 | 1.050 | 132.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.992 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 500mg;1820mg;350mg;850mg | Viên | N3 | 92.000 | 740 | 68.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.991 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | Chai | N3 | 4.600 | 50.500 | 232.300.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 100ml | VD-34594-20 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.990 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 1,32g; 0,33g; 0,083g | Viên | N3 | 11.500 | 2.916 | 33.534.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 40/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.989 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 5.000 | 43.470 | 217.350.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 01 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 181/QĐ-BVNĐ2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.988 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 1ml chứa: Cineol 0,883mg; Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; 120ml | Chai | N3 | 20.000 | 60.900 | 1.218.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 181/QĐ-BVNĐ2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.987 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 595mg/85ml | Chai | N4 | 5.000 | 55.999 | 279.995.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 85ml | VD-24896-16 | 181/QĐ-BVNĐ2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.986 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sirô Hedera | Lá thường xuân | 0,035g/5ml; 5ml | Gói | N3 | 40.000 | 4.100 | 164.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 30 gói x 5ml | VD-31921-19 | 181/QĐ-BVNĐ2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.985 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sirô Hedera | Lá thường xuân | 0,035g/5ml; 100ml | Chai | N3 | 5.000 | 56.000 | 280.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 100ml | VD-31921-19 | 181/QĐ-BVNĐ2 | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.984 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32915-19 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Apec | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.983 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh lục vị nang | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg; 120mg; 120mg; 90mg; 90mg; 90mg | Viên | N3 | 30.000 | 470 | 14.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.982 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg) 376mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu Apec | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.981 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Folitat dạ dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg; 0,12g; 0,12g; 120mg; 0,12g | Viên | N3 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29242-18 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.815 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho bổ phổi Abipha | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Lọ 60ml cao lỏng chứa dược liệu tương đương với: Sinh địa 7,2g; Mạch môn 4,8g; Huyền sâm 4,8g; Mẫu đơn bì 4,8g; Bạch thược 4,8g; Bối mẫu 4,2g; Cam thảo 2,4g. | Chai, lọ | N3 | 2.400 | 21.600 | 51.840.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00181-24 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.814 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm,Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Ống | N3 | 40.000 | 3.890 | 155.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32397-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.813 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g. | Gói | N3 | 60.000 | 4.100 | 246.000.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp 20 gói x 10ml | VD-28534-17 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Xuân Nguyên | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.812 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cốm dưỡng não thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Gói 3g chứa 2g cao khô hỗn hợp dược liệu được chiết xuất từ 28,8g dược liệu bao gồm: Hoàng kỳ 24g; Xích thược 1,2g; Đào nhân 0,6g; Đương quy 1,2g; Địa long 0,6g; Hồng hoa 0,6g; Xuyên khung 0,6g. | Gói | N3 | 40.000 | 6.600 | 264.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói; 20 gói; 40 gói x 3g | TCT-00130-23 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Khoa Học Dược Phẩm Isaka | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.811 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 75mg | Viên | N3 | 200.000 | 630 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195625 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.810 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150 mg/ gói 3g | Gói | N3 | 160.000 | 3.000 | 480.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi x 30 gói x 3g | 893200120600 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.809 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech |
Đinh lăng, Bạch quả | 150 mg + 5 mg | Viên | N3 | 200.000 | 168 | 33.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
893210188325 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm Việt Mỹ | Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.808 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Cho 01 viên nang cứng : Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; cao đậu tương lên men 0,083g | Viên | N3 | 100.000 | 2.916 | 291.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | ông Ty TNHH Dược Phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.807 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 100.000 | 3.450 | 345.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.806 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 100.000 | 8.000 | 800.000.000 | Uống | Thuốc cốm | 8g/gói x 9gói/hộp; 8g/gói x 6gói/hộp | VNCT-00002-23 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đông Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.805 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g |
Chai | N3 | 2.000 | 25.000 | 50.000.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.804 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg | Viên | N3 | 100.000 | 546 | 54.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.803 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.802 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoàn lục vị | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Mỗi gói 5g chứa: Thục địa 1,3g; Hoài sơn 0,6g; Sơn thù 0,6g; Bạch linh 0,4g; Đơn bì 0,4g; Trạch tả 0,4g. | Gói | N3 | 40.000 | 2.730 | 109.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-32817-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.801 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.340 | 268.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.800 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 2.000 | 28.140 | 56.280.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.799 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Digesleen | Hoài sơn,Bạch biển đậu, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | 800mg; 800mg; 800mg; 16mg; 400mg; 24mg; 16mg; 800mg; 400mg | Gói | N3 | 40.000 | 5.000 | 200.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói x 4,1g | VD-31246-18 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.798 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g. | Túi | N3 | 100.000 | 2.510 | 251.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 túi x 5g | 893200131800 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thiên Phúc Happylife | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.797 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dầu xoa sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60% 0,1g | Lọ | N3 | 2.000 | 7.900 | 15.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 5 ml | 893100262100 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.796 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) | Chai | N3 | 20.000 | 35.637 | 712.740.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | 893100311300 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.795 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g, 0,25g, 0,25g, 0,004g, 0,003g, 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 2.000 | 36.700 | 73.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.794 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mimosa viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 100.000 | 996 | 99.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.793 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | 0,48g; 3,2g | Gói | N3 | 40.000 | 4.000 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-26700-17 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.792 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH LỤC VỊ NANG | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg | Viên | N3 | 200.000 | 415 | 83.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.791 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | KHANG MINH PHONG THẤP NANG | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg, 400mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.790 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 400mg; 400mg; 400mg; 800mg; 300mg; 300mg; 300mg; 400mg. |
Viên | N3 | 200.000 | 1.600 | 320.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 10 x 10 viên |
VD-31441-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Xanh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.223.789 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2400mg Kim tiền thảo) 120mg; Cao khô Râu ngô (tương đương với 972,2mg Râu ngô) 35mg. | Viên | N3 | 100.000 | 220 | 22.000.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.788 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8 mg; 46,6 mg | Viên | N3 | 300.000 | 735 | 220.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VD-14991-11 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Đại Bắc – Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.787 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 480mg cao khô chiết từ các dược liệu khô sau: Đảng sâm 660mg; Bạch truật 440mg; Bạch linh 352mg; Cam thảo 352mg; Đương quy 440mg; Xuyên khung 352mg; Bạch thược 440mg; Thục địa 660mg; Hoàng kỳ 660mg; Quế nhục 440mg. | Viên | N3 | 200.000 | 670 | 134.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.786 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Nhân sâm | Viên | N3 | 300.000 | 580 | 174.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32578-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.785 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Kim tiền thảo Bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 470 | 94.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.784 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cao ích mẫu TW3 | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 80g; 25g; 20g. | Chai | N3 | 400 | 20.979 | 8.391.600 | Uống | Cao lỏng | Hộp 01 chai x 200ml | VD-33172-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.783 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | (80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. | Viên | N3 | 200.000 | 588 | 117.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.782 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.800 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.781 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.575 | 252.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.780 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ 50ml | N3 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.779 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao | Viên | N3 | 240.000 | 650 | 156.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.778 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.278 | 76.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.777 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg+ 13,6mg+ 128mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893200726424 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.776 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 200.000 | 1.950 | 390.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00278-25 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.775 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 200.000 | 2.200 | 440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm Vĩnh Đông | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.774 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Actiso ĐDV | Actisô | 200mg | Chai | N1 | 2.000 | 37.000 | 74.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VD-34293-20 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.773 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.900 | 156.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31249-18 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.772 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Cốt bình nguyên | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2g; 3g; 1,8g; 1,2ml; 3g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 bình xịt x 60ml | VD-22318-15 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty Cổ phần thương mại Dược – Vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.771 | Chế phẩm | Tỉnh Bình Thuận | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu: 90mg (tương ứng với 150mg; 150mg; 150mg; 300mg) | Viên | N3 | 100.000 | 900 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 23/QĐ-BVLG | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bvđk Kv La Gi | Công Ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.770 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | Công thức cho 1 chai 50ml: Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,50g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2,50g; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 1,50g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,50g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1,00g; Quế chi ( | Chai | N3 | 3.750 | 23.100 | 86.625.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 90ml | 893110849624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.769 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g + Cam thảo 0,5g) + 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) | Ống | N3 | 45.000 | 3.600 | 162.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, ống 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.768 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | 893200188925 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược – Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.767 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | viên | N1 | 120.000 | 590 | 70.800.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.766 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 60mg; 60mg; 30mg (170mg) | viên | N3 | 40.000 | 680 | 27.200.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần thương mại & dịch vụ Hali Việt Nam | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.765 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Kim tiền thảo – HT | Kim tiền thảo | 120mg | viên | N3 | 120.000 | 176 | 21.120.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 100 viên | VD-26697-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược Phẩm Donapharm | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.764 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | 100mg; 130mg; 50mg; 50mg | viên | N3 | 40.000 | 760 | 30.400.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.763 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g, 0,6g; 3g | Chai 60ml | N4 | 1.000 | 19.278 | 19.278.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml. | 893100849624 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.762 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml | Chai 50ml | N4 | 2.000 | 18.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ xịt 50ml | VD-21803-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.761 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 5mg | viên | N2 | 60.000 | 385 | 23.100.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.760 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg | viên | N3 | 60.000 | 439 | 26.340.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-22572-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Vĩnh Long | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.759 | Chế phẩm | Thành phố Cần Thơ | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg; 100mg | viên | N2 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.758 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.990 | 398.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.757 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g, 1g,1g,,1g,1g,1g,1g,1g,1g, 0.5g | Viên | N3 | 150.000 | 2.150 | 322.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH Nam Dược | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.756 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 120mg/ống 8ml | Ống | N3 | 250.000 | 5.200 | 1.300.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống x 8ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 20 ống x 8ml, Thủy tinh/nhựa PVC/PE; Hộp 24 ống x 8ml, Thủy tinh | 893200120200 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.755 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg,75mg,75mg,75mg,75mg,12,8mg,11,2mg,11,2mg,7,5mg,7,5mg,37,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.950 | 390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 60 viên | VD-35403-21 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.754 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | "20mg+ 400mg+ 400mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 300mg+ 400mg+ 300mg+ 400mg " | Viên | N3 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28954-18 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.753 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.752 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.950 | 590.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.751 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phẩn thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.750 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g | Viên | N3 | 150.000 | 3.200 | 480.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Vian | Cơ sở sản xuất Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.749 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | "20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg" | Túi | N3 | 100.000 | 3.320 | 332.000.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 12 túi x 10 hoàn | VD-24402-16 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Trang Vinh | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.748 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Ống | N3 | 100.000 | 4.200 | 420.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | TCT-00254-25 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phẩn thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.747 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 5ml cao lỏng chứa: Toan táo nhân 1,05g; Xuyên khung 0,42g; Cam thảo 0,21g; Tri mẫu 0,42g; Phục linh 0,42g. | Gói | N3 | 50.000 | 5.790 | 289.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x5ml | TCT-00129-23 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.746 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.982 | 238.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.745 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 100.000 | 3.600 | 360.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phẩn thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.744 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.743 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.465 | 277.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210128100 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.742 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Ống | N3 | 100.000 | 5.900 | 590.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 12 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00158-23 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.741 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 25mg+ 50mg+ 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Giang | Công ty CP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.740 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g | Viên | N3 | 100.000 | 2.835 | 283.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên, hộp 3 vỉ | VD-30093-18 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dịch vụ Y tế Hưng Thành | Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.739 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.100 | 465.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty CP Dược phẩm Minh Tâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.738 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.885 | 582.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2vỉ x 10viên | VD-25099-16 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.737 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 100.000 | 4.620 | 462.000.000 | Uống | thuốc cốm | Hộp 20 gói; gói 10g | VD-29579-18 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.736 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.680 | 336.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | V45 – H12 -13 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.735 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 200.000 | 3.500 | 700.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.734 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g /5ml | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 gói x 5ml | 893200723924 | 03/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công Ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.733 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg | 300mg+500mg+400mg+200mg+400mg+200mg | Viên | N3 | 9.000 | 1.500 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 48/QĐ-CAT-PH10 | 06/01/2026 | 28/03/2026 | Bx Ca Tỉnh | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
