Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 47 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.223.732 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 270.000 | 1.656 | 447.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.731 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg, 200mg, 200mg, 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.700 | 170.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32687-19 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.730 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 1.000.000 | 1.194 | 1.194.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.729 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g; | Gói | N3 | 45.000 | 3.600 | 162.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.728 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 400.000 | 828 | 331.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.727 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) | Viên | N3 | 100.000 | 3.239 | 323.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.726 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 24.000 | 4.114 | 98.736.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 01 lọ, lọ 30 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên | VD-25099-16 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.725 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 150.000 | 910 | 136.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.724 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 120.000 | 2.916 | 349.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, vỉ 06 viên | 893200131600 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.723 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Relaxven-Plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg; 95mg; 15mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.935 | 117.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC) | 893110717824 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.722 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg | Ống | N3 | 30.000 | 5.200 | 156.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 8ml | 893200120200 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty Cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.721 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Quy tỳ dưỡng tâm OPC | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Mỗi viên hoàn cứng chứa: Cao đặc dược liệu 102 mg (tương đương với: Bạch truật (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) 64 mg; Bạch linh (Poria) 64 mg; Viễn chí (Radix Polygalae) 6,4 mg; Toan táo nhân (Semen Ziziphi mauritianae) 64 mg; Long nhãn (Arillus Long | Gói | N3 | 36.000 | 3.570 | 128.520.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 48 gói x 10 viên | VD-30461-18 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.720 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh nhiệt tiêu độc LiverGood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1g+0.67g+ 0.34g+0.34g+ 0.125g+0.67g | Viên | N3 | 100.000 | 1.990 | 199.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.719 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 420.000 | 1.470 | 617.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.718 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 200.000 | 1.452 | 290.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.717 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 1,25g; 1g; 0,25g | Viên | N3 | 900.000 | 610 | 549.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.716 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 680.000 | 950 | 646.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.715 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Livtamy | Actiso, Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.575 | 157.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | CTCPDP Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.714 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.800 | 270.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.713 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 120.000 | 14.175 | 170.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 36/QĐ-BVTT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Bv Tâm Thần Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.712 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg | Gói | N3 | 60.000 | 3.600 | 216.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp x 30 gói x 3g | TCT-00011-20 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.711 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp Nam Dược | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5 g; Độc hoạt 1 g; Phòng phong 1 g; Đỗ trọng 1 g; Ngưu tất 1 g; Trinh nữ 1 g; Hồng hoa 1 g; Bạch chỉ 1 g; Tục đoạn 1 g; Bổ cốt chỉ 0,5 g | 1,5g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 1g, 0,5g | Viên | N3 | 50.000 | 2.050 | 102.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ, 8 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên | VD-34490-20 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.710 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì. | Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g | Viên | N3 | 50.000 | 2.450 | 122.500.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 túi x 4 viên, hộp 1 túi x 6 viên, hộp 1 túi x 10 viên | VD-31656-19 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.709 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Hyđan | Bột Mã tiền chế, Hy thiêm, Độc hoạt, Xuyên khung, Phòng phong, Tế tân, Quế chi, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.255 | 260.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn | VD-24402-16 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.708 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long. | Nhân sâm 20mg, Nhung hươu 25mg, Cao ban long 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.190 | 83.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 01 lọ, lọ 30 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên | VD-25099-16 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.707 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad- Liver | Cao khô Diệp hạ châu, Cao khô Nhân trần, Cao khô Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.706 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hyđan | Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế | 300mg + 100mg + 13mg | Viên | N3 | 500.000 | 130 | 65.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 200 viên | VD-23165-15 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.705 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.704 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục | 3000mg; 999,9mg; 3000mg; 1999,95mg; 1999,95mg; 1999,95mg; 1999,95mg; 999,9mg; 1999,95mg; 499,95mg | Chai | N3 | 5.000 | 33.000 | 165.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | VD-25662-16 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.703 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Chorlatcyn | Cao đặc Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi khô, Than hoạt tính. | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BẮC SƠN | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g | Ống | N3 | 80.000 | 3.445 | 275.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen. Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 920 | 46.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.700 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 100.000 | 960 | 96.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Gói | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống | VD-25820-16 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 180.000 | 2.300 | 414.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.697 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.900 | 345.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 21/QĐ-TĐT-BVNC | 13/01/2026 | 12/04/2027 | Bvđk Nông Cống | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.696 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Điểm Y Tế Đa Thông | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.695 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Biacti – Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang | Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh | 1800mg, 870mg, 870mg, 710mg, 870mg, 870mg, 870mg, 440mg, 1800mg, 440mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.850 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 40 viên | VD-30799-18 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.694 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g, 1,50g, 0,80g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,50g, 0,30g, 0,30g | Viên | N3 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng | V577-H12-10 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.693 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml | Chai | N3 | 1.500 | 60.800 | 91.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 120ml | 893100264900 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm AT& C | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.692 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg, 333,3mg, 333,3mg, 220mg, 166,7mg), 333,3mg, 220mg, 166,7mg, 443,3mg, 443,3mg, 333,3mg, 266,7mg) | Viên | N3 | 2.000 | 8.450 | 16.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên. | VD-33782-19 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.691 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 23g, 11,5g, 8,6g, 11,5g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 8,6g, 11,5g | Lọ | N3 | 5.000 | 50.000 | 250.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 60ml, 100ml, 125ml; hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.690 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp dược liệu 410mg (tương đương với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương qu | Viên | N3 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH đầu tư thương mại Phúc Ngân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.689 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg, 670mg, 340mg, 340mg, 125mg, 670mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH đầu tư thương mại Phúc Ngân | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.688 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg, 480mg, 480mg, 240mg, 160mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên, 100 viên | VD-32655-19 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.687 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 100.000 | 2.916 | 291.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.686 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | ≥100ml | Chai | N3 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.685 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg, 16mg, 16mg, 8mg, 8mg, 8mg, 0,01ml, 50mg | Lọ | N3 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 30 ml; Hộp 1 lọ x 40 ml; Hộp 1 lọ x 80 ml | VD-35952-22 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.684 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 80mg , 16,7mg, 15,4mg, 16,7mg | viên | N3 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 80 viên | VD-32687-19 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH Havipharm Âu Châu | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.683 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 0,6g, 0,6g, 0,6g, 1,2g, 0,6g, 1,2g, 1,2g, 0,6g, 0,6g | Viên | N3 | 30.000 | 2.835 | 85.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-30093-18 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.682 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g, 0,8g, 3,2g, 0,8g, 0,4g, 0,8g | Viên | N3 | 20.000 | 2.050 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.681 | Chế phẩm | Tỉnh Đắk Lắk | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg, 1100mg, 1100mg, 1100mg, 800mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 470mg, 350mg, 350mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.035 | 151.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ 40 viên | VD-29444-18 | 04/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/06/2026 | Ttyt Ea Súp | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH đông dược Xuân Quang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.680 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 59.800 | 3.933 | 235.193.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên; Hộp 01 lọ, lọ 30 viên, lọ 60 viên, lọ 100 viên | VD-25099-16 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.679 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) | Ống | N3 | 59.800 | 3.597 | 215.100.600 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống, ống 10ml | 893200723624 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.678 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 784.870 | 1.470 | 1.153.758.900 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoàn sáng mắt K/H | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn,Bạch linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 0,32g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,64g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,24g; 0,32g; 0,32g | Gói | N3 | 65.780 | 1.745 | 114.786.100 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói 4g | VD-24471-16 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.676 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lumbrotine | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 100mg, 140mg, 80mg, 60mg, 40mg, 40mg, 40mg | Viên | N3 | 119.600 | 6.449 | 771.300.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32648-19 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP DP Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.675 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 7.170 | 4.500 | 32.265.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.674 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | 280mg | Viên | N1 | 248.170 | 1.800 | 446.706.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.673 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) | Viên | N2 | 173.420 | 3.239 | 561.707.380 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.672 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh phế thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g | Ống | N3 | 35.880 | 3.545 | 127.194.600 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 5ml | VD-33790-19 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.671 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | (50mg)50mg; (20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg) 50mg | Viên | N3 | 239.200 | 1.800 | 430.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.670 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg | Viên | N3 | 131.260 | 900 | 118.134.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.669 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g | Gói | N3 | 149.500 | 3.500 | 523.250.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 15 gói x 5g thuốc bột uống | VD-25820-16 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.668 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg, 1g, 0,34g, 0,25g, 0,17g | Viên | N3 | 169.500 | 950 | 161.025.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-29197-18 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.667 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 221.200 | 1.650 | 364.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên nén bao phim, Uống | VD-21649-14 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.666 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 149.500 | 610 | 91.195.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.665 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 150mg; 150mg; 50mg | Viên | N3 | 179.400 | 1.970 | 353.418.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.664 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 158.400 | 1.366 | 216.374.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.663 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | (168mg+168mg+168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói | Gói | N3 | 355.400 | 5.100 | 1.812.540.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.662 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 299.000 | 513 | 153.387.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 15 gói x12 viên; Hộp 10 lọ, 20 lọ x 80 viên; Hộp 1 lọ x 240 viên; 400 viên | TCT-00159-23 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.661 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg+ 48mg+ 32mg+ 64mg+ 64mg+ 80mg | Viên | N3 | 199.130 | 1.423 | 283.361.990 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên. Lọ x 50 viên, 100 viên, 150 viên, 200 viên | TCT-00160-23 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.660 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài Thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 59.800 | 2.044 | 122.231.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | Công ty TNHH Dược Thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.659 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g | Viên | N3 | 199.200 | 3.800 | 756.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.658 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc Ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g | Ống | N3 | 35.880 | 4.200 | 150.696.000 | Uống | Siro | Hộp 20, 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.657 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg | Viên | N3 | 19.430 | 829 | 16.107.470 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.656 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg | Gói | N3 | 239.300 | 2.737 | 654.964.100 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 1 túi (nhôm) x 30 gói x 3 gam | 893200120600 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.655 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 90.890 | 2.300 | 209.047.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.654 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso 40mg; Bột rau má 300mg | Viên | N3 | 79.530 | 1.575 | 125.259.750 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.653 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15g | Viên | N3 | 209.300 | 3.200 | 669.760.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, Hộp 1 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.652 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 150.990 | 3.100 | 468.069.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.651 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 59.800 | 6.900 | 412.620.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 26/QĐ-BVĐS | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Đông Sơn | Công ty cổ phần Dược – VTYT Tâm Thành | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.650 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Điểm Y Tế Yên Sơn | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.649 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | ACOCINA | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Chai | N4 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc | Hộp 1 chai 40ml | VD-35952-22 | 25/QĐ-BV | 07/01/2026 | 07/04/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.648 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 25/QĐ-BV | 07/01/2026 | 07/04/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.647 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg; 150mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.030 | 162.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 25/QĐ-BV | 07/01/2026 | 07/04/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Nam-Cuba Đồng Hới | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.646 | Chế phẩm | Tỉnh Quảng Bình | Bổ tỳ Bảo Phương | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | (10,8g; 6,75g; 6,75g; 9,0g; 7,5g; 3,0g; 3,0g; 9,0g; 6,75g; 9,0g; 6,75g)/90ml | Chai | N3 | 500 | 29.890 | 14.945.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 90 ml | V94-H12-16 | 135/QĐ-BVĐH | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Khu Vực Đồng Hới | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.645 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Tyt Trường Hà | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.644 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Tyt Thông Nông | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.643 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.642 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.641 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.640 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.639 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Lê Chung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.638 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Bột đương qui 160mg + Hỗn hợp cao khô dược liệu 255mg (tương ứng: Trạch tả 206mg, Thục địa 206mg, Thảo quyết minh 286mg, Hoài Sơn 247mg, Hạ khô thảo 50mg, Hà thủ ô 221mg, Cúc hoa 112mg). | Viên nang mềm | N3 | 115.000 | 2.067 | 237.705.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 60/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.637 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Dung dịch uống | N3 | 12.500 | 2.300 | 28.750.000 | Uống | Ống | Hộp 20 ống (thuỷ tinh) x 10ml | 893200120100 | 60/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.636 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Sáng mắt TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. | Viên nang cứng | N3 | 330.000 | 693 | 228.690.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên. | VD-26300-17 | 60/QĐ-BVM | 19/01/2026 | 18/01/2028 | Bv Mắt Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.635 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 01/01/2028 | Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn | Công ty CP Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.634 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.710 | 513.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 01/01/2028 | Bvđk Phủ Diễn Thuộc Doanh Nghiệp Tư Nhân Bvđk Phủ Diễn | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.633 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Phong tê thấp TW3 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 220mg+ (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 100.000 | 819 | 81.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 48/QĐ-TTYTKVCĐ | 27/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Châu Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.632 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả (tương đương 500 mg dược liệu Bạch quả) 10 mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương 1500 mg dược liệu Đinh lăng) 150 mg | Viên | N3 | 140.000 | 685.357 | 95.949.980 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200123800 | 48/QĐ-TTYTKVCĐ | 27/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Châu Đức | Công Ty Cp Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.631 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa dịch chiết từ : Húng chanh 45g+ Núc nác 11,25g+ Cineol 83,7mg | Chai | N4 | 1.200 | 35.637 | 42.764.400 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 90ml | VD-25220-16 | 48/QĐ-TTYTKVCĐ | 27/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Châu Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.630 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi 90ml chứa: Tỳ bà diệp 16,2g+ Cát cánh 1,8g+ Bách bộ 2,79g+ Tiền hồ 1,8g+ Tang bạch bì 1,8g+ Thiên môn 2,7g+ Phục linh/Bạch linh 1,8g+ Cam thảo 0,9g+ Hoàng cầm 1,8g)+ Cineol 18mg. | Chai | N4 | 1.500 | 24.255 | 36.382.500 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 48/QĐ-TTYTKVCĐ | 27/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Châu Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.629 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Tyt Thanh Long | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.628 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Tung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.627 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Tung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.626 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Tung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.625 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | Viên | N3 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.624 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | Cao đặc hỗn hợp 315mg tương đương: Nhân trần 1000mg; Bồ công anh 670mg; Cúc hoa 340mg; Actiso 670mg; Cam thảo 125mg; Kim ngân hoa 340mg. | Viên | N3 | 20.000 | 2.020 | 40.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | VD-28943-18 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.623 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 100ml | Chai | N3 | 500 | 50.000 | 25.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-27323-17 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.622 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | PIASCLEDINE | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.621 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Udimax TP | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg (tương đương với 2g Trinh nữ Hoàng cung); 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 3.500 | 3.450 | 12.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vi, 05 vỉ, 10 vi x 10 viên. Hộp 01 lọ x 60 viên, 120 viên. | TCT-00292-25 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần TMDP và TTBYT Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.620 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mandanedta | Mật ong, Nghệ | 420mg; 500mg | Ống | N3 | 2.000 | 6.000 | 12.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | TCT-00271-25 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Vinh Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.619 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Lạc tiên viên | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu | Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg) | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | TCT-00035-21 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.618 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (302,5mg; 454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 454,0mg; 302,5mg; 151,5mg; 151,5mg; 75,5mg)/4,5g | Viên | N3 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 1 vỉ x 6 viên 9g | VD-22494-15 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.617 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Địa liền 213 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Thích gia đằng 213 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Thanh cao 60 mg; Kim ngân hoa 100 mg; Địa liền | Viên | N3 | 11.000 | 1.029 | 11.319.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25008-16 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.616 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N3 | 20.000 | 996 | 19.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.615 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg+600mg+600mg+600mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.614 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg+500mg+50mg+50mg+1500mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.680 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | V45-H12-13 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.613 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg+70mg+70mg+160mg+80mg+60mg+ 140mg+140mg+140mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.176 | 11.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32487-19 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.612 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+40mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.596 | 239.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.611 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Uơng 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg+500mg+400mg+200mg+400mg+200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm Tân Hồng Phúc | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.610 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 5.000 | 60.900 | 304.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.609 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.608 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thâp toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 5.000 | 2.394 | 11.970.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.607 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 3.000 | 17.000 | 51.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.606 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 500 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.605 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.350 | 10.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.604 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 10.000 | 3.400 | 34.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.603 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actiso EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.800 | 9.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.602 | Chế phẩm | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.485 | 74.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 142/QĐ-BVĐKVT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.601 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg; 400mg; 600mg; 600mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.188 | 43.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.600 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15g | Viên | N3 | 50.000 | 3.200 | 160.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên, 60 viên | VD-35146-21 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.599 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.450 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi x 2 vỉ x 10 viên | VD-28621-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.598 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.597 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 1.750 | 1.495 | 2.616.250 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.596 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 26 | 17.800 | 462.800 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.595 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 13.800 | 198 | 2.732.400 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Đồng Ý | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.594 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.593 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 32/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Đan Phượng 1 Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.592 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.591 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 40.000 | 2.916 | 116.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.590 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.589 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.588 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.587 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.586 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.585 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.584 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.583 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.582 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.581 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 4.000 | 3.650 | 14.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Tyt Vật Lại | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.580 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 21/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Loa Trực Thuộc Tyt Đông Anh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.579 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 52.500 | 630 | 33.075.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.578 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Lọ/Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.577 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết suất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g, Liên kiều 0,5g, Cát cánh 0,3g, Bạc hà 0,3g, Ngưu bàng tử 0,3g, Cam thảo 0,25g, Đạm đậu sị 0,25g, Kinh giới 0,2g, Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 13.000 | 4.490 | 58.370.000 | Uống | Siro | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml | TCT-00006-20 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.576 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | uống | Viên hoàn cứng, Uống | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.575 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg; | Viên | N3 | 8.000 | 1.490 | 11.920.000 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.574 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.573 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 600.000 | 500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.572 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.571 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 6.600 | 21.000 | 138.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phương Tú Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.570 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 21/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Mai Lâm Trực Thuộc Tyt Đông Anh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.569 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven- Plus | Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.950 | 8.850.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.568 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 828 | 4.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.567 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.566 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.565 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.564 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.100 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.563 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm); Cao tam thất 3/1 (tương đương 60mg tam thất) | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 850 | 17.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.562 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.561 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 10.000 | 300 | 3.000.000 | uống | Viên hoàn cứng, Uống | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.560 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.559 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 32/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thị Trấn Phùng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.558 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp được liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg, Xích thược 408mg, Hồng hoa 612mg, Cam thảo 204mg, Ngưu tất 612mg, Đào nhân 816mg, Cát cánh 408mg, Chỉ xác 408mg, Sinh địa 612mg, Sài hồ 204mg, Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg, 408mg, 612mg, 204mg, 612mg, 816mg, 408mg, 408mg, 612mg, 204mg, 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 13.000 | 3.500 | 45.500.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđk Tản Lĩnh (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.557 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Lọ/Ống | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.556 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết suất từ 2,8g dược liệu gồm: Kim ngân hoa 0,5g, Liên kiều 0,5g, Cát cánh 0,3g, Bạc hà 0,3g, Ngưu bàng tử 0,3g, Cam thảo 0,25g, Đạm đậu sị 0,25g, Kinh giới 0,2g, Đạm trúc diệp 0,2g | Ống | N3 | 13.000 | 4.490 | 58.370.000 | Uống | Siro | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8 ml | TCT-00006-20 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.555 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 600.000 | 500 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.554 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.278 | 25.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.553 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 6.600 | 21.000 | 138.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.552 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 52.500 | 630 | 33.075.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.551 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng), | 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g; 0,5g; 1g; 2,5g; 1,5g | Chai | N4 | 5.000 | 16.905 | 84.525.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10chai xịt x 50ml | 893110849624 | 23/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cao Thành Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.550 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.549 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.548 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.547 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 11.500 | 198 | 2.277.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri-Điểm Trạm Vạn Thủy | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.546 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.545 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.544 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.543 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.542 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.541 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.540 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.539 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.538 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Thắng Lợi (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.537 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 21/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Xuân Canh Trực Thuộc Tyt Đông Anh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.536 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.535 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 205 | 61.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.534 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 180.000 | 502 | 90.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.533 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.532 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.531 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 11.000 | 22.500 | 247.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.530 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 200.000 | 260 | 52.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Nguyên Khê Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.529 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 1.000 | 3.200 | 3.200.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.528 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 30 | 17.800 | 534.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.527 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 28.000 | 198 | 5.544.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.526 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 15 | 28.000 | 420.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ-Điểm Trạm Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.525 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.524 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.523 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.522 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.521 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Vĩnh Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.520 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.519 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.518 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao khô Actisô EP 85mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg; Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 210.000 | 650 | 136.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 20/QĐ-KSBT | 19/01/2026 | 19/10/2026 | Pkđk Cơ Sở 2-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Hưng Yên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Đào Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.517 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000mg Diệp hạ châu) 300mg | Viên | N3 | 255.000 | 450 | 114.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD- 30986-18 | 20/QĐ-KSBT | 19/01/2026 | 19/10/2026 | Pkđk Cơ Sở 2-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Hưng Yên | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.516 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Bình | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg | Viên | N3 | 42.000 | 480 | 20.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 20/QĐ-KSBT | 19/01/2026 | 19/10/2026 | Pkđk Cơ Sở 2-Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật Hưng Yên | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.515 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 125 | 27.720 | 3.465.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | VD-25224-16 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.514 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 125 | 27.720 | 3.465.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.513 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 100 | 26.460 | 2.646.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | VD-25220-16 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.512 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 100 | 26.460 | 2.646.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.511 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 1.500 | 3.500 | 5.250.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | VD-24094-16 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.510 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 1.500 | 3.500 | 5.250.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.509 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.508 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | VD-28653-18 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.507 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 1.500 | 2.950 | 4.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.506 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 5.000 | 300 | 1.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.505 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.504 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.503 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 5.600 | 230 | 1.288.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.502 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 75mg | Viên | N3 | 1.100 | 195 | 214.500 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.501 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Viên | N3 | 4.360 | 2.200 | 9.592.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.500 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 2.600 | 1.500 | 3.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.499 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 25ml: 20g + 6,25g + 5g | Chai | N3 | 120 | 20.000 | 2.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.498 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 440mg + 440mg + 660mg + 440mg + 660mg + 352mg + 660mg + 352mg + 352mg + 440mg | Viên | N3 | 1.900 | 720 | 1.368.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.497 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5g: 0,4g + 0,2g + 0,3g + 0,2g + 0,2g + 0,15g + 0,2g + 0,3g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,3g | Gói | N3 | 4.300 | 2.450 | 10.535.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.496 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.495 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 12.000 | 2.916 | 34.992.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.494 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 828 | 1.656.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 05/QĐ-TYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Minh Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.493 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 11.000 | 340 | 3.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.492 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên ích mẫu OP.CIM | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 1,25g + 4g + 1g | Viên | N3 | 2.300 | 609 | 1.400.700 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20780-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.491 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 320 | 27.720 | 8.870.400 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.490 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 320 | 27.720 | 8.870.400 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.489 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 400 | 27.720 | 11.088.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.488 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 440 | 27.720 | 12.196.800 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.487 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + ≥ 4,65mg | Chai | N3 | 360 | 43.470 | 15.649.200 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.486 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 2.600 | 1.260 | 3.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.485 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actisô | 160mg | Viên | N1 | 1.400 | 455 | 637.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24104-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.484 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actisô | 160mg | Viên | N1 | 1.400 | 455 | 637.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200123700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 1 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.483 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.482 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.481 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.465 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Cao Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.464 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Cao Bình | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.463 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Cao Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.462 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Cao Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.461 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hòa Chung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.460 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Hòa Chung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.459 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hòa Chung | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.458 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hòa Chung | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.457 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.456 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 288 | 27.720 | 7.983.360 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.455 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + ≥ 4,65mg | Chai | N3 | 400 | 43.470 | 17.388.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.454 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 10.800 | 230 | 2.484.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.453 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 1.800 | 1.500 | 2.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.452 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 1.800 | 1.500 | 2.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200726424 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.451 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.260 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.450 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Viên | N3 | 6.000 | 2.200 | 13.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.449 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 25ml: 20g + 6,25g + 5g | Chai | N3 | 180 | 20.000 | 3.600.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.448 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 2.250 | 1.495 | 3.363.750 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.447 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 30 | 17.800 | 534.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.446 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 1.400 | 3.200 | 4.480.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.445 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 10 | 28.000 | 280.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.444 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 13.900 | 198 | 2.752.200 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.443 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 2.000 | 340 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.442 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 0 | 17.800 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Điểm Y Tế Quý Quân | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.441 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hợp Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.440 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hợp Giang | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.439 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hợp Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.438 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hợp Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.437 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hợp Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.436 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên ích mẫu OP.CIM | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 1,25g + 4g + 1g | Viên | N3 | 1.000 | 609 | 609.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20780-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.435 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Tân Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.434 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Tân Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.433 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Tân Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.432 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Tân Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.431 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Song Phượng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.430 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 32/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Song Phượng Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.429 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 440mg + 440mg + 660mg + 440mg + 660mg + 352mg + 660mg + 352mg + 352mg + 440mg | Viên | N3 | 40.000 | 720 | 28.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.428 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actisô | 160mg | Viên | N1 | 3.000 | 455 | 1.365.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200123700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.427 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5g: 0,4g + 0,2g + 0,3g + 0,2g + 0,2g + 0,15g + 0,2g + 0,3g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,3g | Gói | N3 | 5.000 | 2.450 | 12.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 5 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.426 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 40 | 17.800 | 712.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.425 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.495 | 2.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.424 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 1.400 | 3.200 | 4.480.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.423 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 30 | 28.000 | 840.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.422 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 15.300 | 198 | 3.029.400 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Tân Tri | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.421 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 21/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Đông Anh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.420 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.419 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.418 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.417 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.416 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.415 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) 40mg, Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) 300mg | 40mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.414 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg |
Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.413 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu Bạch đàn) | Gói 5ml chứa: Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 0 | 43.470 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.412 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.411 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.410 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.409 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,1g+ 0,8g+ 0,3g+ 0,8g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.408 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược Phẩm ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.407 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.406 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.405 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | Ống | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10ml | TCT-00280-25 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.404 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 1 | 27.720 | 27.720 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | 893110311500 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.403 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 600 | 27.720 | 16.632.000 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | VD-25224-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.402 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 1 | 26.460 | 26.460 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.401 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 500 | 26.460 | 13.230.000 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 45 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.400 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.399 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg, 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.398 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.397 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 440mg + 440mg + 660mg + 440mg + 660mg + 352mg + 660mg + 352mg + 352mg + 440mg | Viên | N3 | 15.000 | 720 | 10.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.396 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5g: 0,4g + 0,2g + 0,3g + 0,2g + 0,2g + 0,15g + 0,2g + 0,3g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,3g | Gói | N3 | 100.000 | 2.450 | 245.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.395 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 340 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.394 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên ích mẫu OP.CIM | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 1,25g + 4g + 1g | Viên | N3 | 15.000 | 609 | 9.135.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20780-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.393 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.392 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.391 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 30.000 | 230 | 6.900.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.390 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Viên | N3 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.389 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.388 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 25ml: 20g + 6,25g + 5g | Chai | N3 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.387 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 195 | 5.850.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.386 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Nam (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.385 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.384 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.383 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + ≥ 4,65mg | Chai | N3 | 5.000 | 43.470 | 217.350.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.382 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.260 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.381 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actisô | 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 455 | 9.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24104-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.380 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actisô | 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 455 | 9.100.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200123700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 3 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.379 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.378 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 40.000 | 2.916 | 116.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.377 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.376 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Thanh phong đằng, Quế chi, độc hoạt, Khương hoạt, Ngưu tất, Tang ký sinh, Phục linh, Tần giao, Lộc nhung, Uy linh tiên, Ý dĩ nhân, Đẳng sâm, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch truật, Đương quy, Xích thược, Mộc hương, Diên hồ sách, Hoàng cầm | 160mg | Viên | N1 | 3.000 | 455 | 1.365.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24104-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.375 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actiso, Biển súc, Bìm bìm | 160mg | Viên | N1 | 3.000 | 455 | 1.365.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200123700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.374 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 6.000 | 230 | 1.380.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.373 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 75mg | Viên | N3 | 6.000 | 195 | 1.170.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.372 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Viên | N3 | 4.000 | 2.200 | 8.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.371 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.370 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 25ml: 20g + 6,25g + 5g | Chai | N3 | 500 | 20.000 | 10.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.369 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5g: 0,4g + 0,2g + 0,3g + 0,2g + 0,2g + 0,15g + 0,2g + 0,3g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,3g | Gói | N3 | 6.000 | 2.450 | 14.700.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.368 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 340 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.367 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên ích mẫu OP.CIM | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 1,25g + 4g + 1g | Viên | N3 | 500 | 609 | 304.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20780-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.366 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 440mg + 440mg + 660mg + 440mg + 660mg + 352mg + 660mg + 352mg + 352mg + 440mg | Viên | N3 | 6.000 | 720 | 4.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.365 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 60.000 | 1.150 | 69.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.364 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.363 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.362 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.361 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.360 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.359 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.358 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae); Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo); Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) tương đương Đinh lăng (Radix Polyciacis) | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 40.000 | 2.916 | 116.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.357 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg +250mg + 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.356 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 3.000 | 828 | 2.484.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.355 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.354 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.353 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.352 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.351 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.950 | 14.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên(vỉ nhôm-PVC) | 893110717824 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.350 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.349 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 4.000 | 3.650 | 14.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.348 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Thái Hòa (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.347 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.346 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 4.000 | 3.650 | 14.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.345 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.450 | 7.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 36/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Thái (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.344 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.343 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.342 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.341 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + ≥ 4,65mg | Chai | N3 | 2.000 | 43.470 | 86.940.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.340 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.260 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.339 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 2.000 | 27.720 | 55.440.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Tyt Bảo Lâm 4 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.338 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bổ phế TP | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg | Lọ | N3 | 0 | 35.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 80ml | TCT-00254-25 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Thục Phán | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.337 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Thục Phán | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.336 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 |
15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.335 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g + 0,25g + 0,25g + 0,004g + 0,003g + 0,002g | Chai | N3 | 500 | 40.000 | 20.000.000 | Dùng ngoài | Dung Dịch xịt mũi | Hộp 1 chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.334 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 x 10 viên | VD-32915-19 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.333 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.332 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.331 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 500 | 26.460 | 13.230.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.330 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 220 | 4.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.329 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.328 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 1.600 | 18.000 | 28.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.327 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | viên | N3 | 15.000 | 2.067 | 31.005.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.326 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 300 mg; Cao khô lá bạch quả 100 mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.325 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.324 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.323 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi gói 5g thuốc cốm chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 360mg tương đương với: Toan táo nhân 1,5g + Xuyên khung 0,6g + Cam thảo 0,3g + Tri mẫu 0,6g + Phục linh 0,6g | Gói | N3 | 2.000 | 5.700 | 11.400.000 | Uống | Cốm thuốc | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00305-25 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.322 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Điểm Y Tế Cổ Đông (Tyt Xã Đoài Phương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.321 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa , Hoài sơn, Trạch tả, Cúc Hoa,Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.320 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.319 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.318 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,20g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.317 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg;64mg;6,4mg | Viên | N1 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 11/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Mãn Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.316 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 700 | 3.200 | 2.240.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.315 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 11.500 | 198 | 2.277.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Tân Lập | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.314 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 1.000 | 27.720 | 27.720.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.313 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 500 | 26.460 | 13.230.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.312 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 220 | 4.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.311 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 1.600 | 18.000 | 28.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.310 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | viên | N3 | 15.000 | 2.067 | 31.005.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.309 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.308 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.307 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | An thần DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi gói 5g thuốc cốm chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 360mg tương đương với: Toan táo nhân 1,5g + Xuyên khung 0,6g + Cam thảo 0,3g + Tri mẫu 0,6g + Phục linh 0,6g | Gói | N3 | 2.000 | 5.700 | 11.400.000 | Uống | Cốm thuốc | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g, 6g | TCT-00305-25 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.306 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.350 | 20.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.305 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g + 0,25g + 0,25g + 0,004g + 0,003g + 0,002g | Chai | N3 | 500 | 40.000 | 20.000.000 | Dùng ngoài | Dung Dịch xịt mũi | Hộp 1 chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.304 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.990 | 79.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 x 10 viên | VD-32915-19 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.303 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.982 | 59.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.302 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g | Viên | N3 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231- 24 |
15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.301 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ đinh lăng 300 mg; Cao khô lá bạch quả 100 mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200725724 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.300 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/01/2027 | Tyt Đoài Phương | CÔNG TY TNHH DƯƠC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.299 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 1.000 | 60.900 | 60.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.298 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 1.000 | 19.000 | 19.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.297 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.920 | 14.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.296 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 576 | 17.000 | 9.792.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thành | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.295 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+330mg+60mg+60mg+100mg+100mg+50mg) | Viên | N3 | 400.000 | 1.150 | 460.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 28/QĐ-BVĐKTB | 23/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.294 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g+0,5g+0,5g+0,008g+0,006g+0,004g)/20ml | Chai | N3 | 1.300 | 36.700 | 47.710.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 28/QĐ-BVĐKTB | 23/01/2026 | 28/07/2026 | Bv Quận Tân Bình (Cs 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.293 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 40.000 | 1.150 | 46.000.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ; vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.292 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Mỗi gói 3g (tương ứng 15 viên) chứa: Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 10.000 | 300 | 3.000.000 | uống | Viên hoàn cứng, Uống | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-34002-20 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.291 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng TP | Gói 2g chứa: Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | uống | Viên hoàn cứng, Uống | Hộp 30 gói x 2g | TCT-00012-20 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.290 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg; | Viên | N3 | 8.000 | 1.490 | 11.920.000 | Uống | Viên nang cứng, Uống | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21859-14 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.289 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Abipha Cap | Cao khô hỗn hợp được liệu 450mg tương đương với: Đương quy 612mg, Xích thược 408mg, Hồng hoa 612mg, Cam thảo 204mg, Ngưu tất 612mg, Đào nhân 816mg, Cát cánh 408mg, Chỉ xác 408mg, Sinh địa 612mg, Sài hồ 204mg, Xuyên khung 340mg. Cao khô lá Bạch quả 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | (612mg, 408mg, 612mg, 204mg, 612mg, 816mg, 408mg, 408mg, 612mg, 204mg, 340mg)/450mg hỗn hợp dược liệu 5mg (hàm lượng flavonoid toàn phần ≥24%) | Viên | N3 | 13.000 | 3.500 | 45.500.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty CPDP Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.288 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Relaxven- Plus | Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.950 | 8.850.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.287 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên mũi-xoang Rhinassin-OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 828 | 4.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ x 10viên | VD-22955-15 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.286 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg | Chai | N3 | 1.200 | 27.720 | 33.264.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1chai 90ml | 893110311500 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.285 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Chai 45ml chứa: 22,50g; 5,625g; 41,85mg | Chai | N3 | 1.000 | 26.460 | 26.460.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1chai 45ml | 893100311300 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.284 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20ống x 10ml | 893200723624 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.283 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.100 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi 3vỉ x 10viên | VD-28943-18 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.282 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đan sâm – Tam thất | Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm); Cao tam thất 3/1 (tương đương 60mg tam thất) | 52,5mg; 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 850 | 17.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | VD-23253-15 | 38/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.281 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 330mg + 60mg + 60mg + 100mg + 100mg + 50mg) | Viên | N3 | 100.000 | 1.150 | 115.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.280 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 205 | 61.500.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.279 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g + 0,075g + 0,075g | Viên | N3 | 200.000 | 260 | 52.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC HIỀN | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.278 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 180.000 | 502 | 90.360.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.277 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | (500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml)50ml | Lọ | N3 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.276 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.275 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Chai | N3 | 11.000 | 22.500 | 247.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 32/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.274 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 500 | 60.900 | 30.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.273 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 1.000 | 19.000 | 19.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.272 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.920 | 14.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.271 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg + 6,8mg + 3,4mg + 4,0mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg | Viên | N3 | 30.000 | 502 | 15.060.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 lọ x 120 viên | TCT-00159-23 | 21/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Y Tế Việt Hùng Trực Thuộc Tyt Đông Anh | Công ty cổ phần đầu tư quốc tế Việt Á | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.270 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg |
Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.269 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.268 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.267 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.266 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.265 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.264 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH Dược Phẩm ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.263 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg)+ Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.262 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) 40mg, Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) 300mg | 40mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.261 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.260 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,1g+ 0,8g+ 0,3g+ 0,8g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.259 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Acocina | Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | 8mg+ 16mg+ 16mg+ 8mg+ 8mg+ 8mg+ 0,01ml+ 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.258 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | Ống | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10ml | TCT-00280-25 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.257 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabia | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.256 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.255 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược Phẩm ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.254 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg, 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.253 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.252 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | Ống | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10ml | TCT-00280-25 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.251 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu Bạch đàn) | Gói 5ml chứa: Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 0 | 43.470 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.250 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg |
Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.249 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.248 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.247 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,1g+ 0,8g+ 0,3g+ 0,8g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.246 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.245 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.244 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Eabar | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.243 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 500 | 60.900 | 30.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thọ 2 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.242 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.350 | 6.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thọ 2 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.241 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.920 | 14.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Thọ 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.240 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 10.000 | 60.900 | 609.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phương | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.239 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.920 | 29.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.238 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phương | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.237 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 10.000 | 17.000 | 170.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phương | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.236 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Đài | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.235 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 0 | 19.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Đài | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.234 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 0 | 2.920 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Đài | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.233 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 5.000 | 17.000 | 85.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Đài | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.232 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Đài | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.231 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.230 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.229 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.228 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.227 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg, 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.226 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) 40mg, Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) 300mg | 40mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.225 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | Ống | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10ml | TCT-00280-25 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.224 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.223 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg |
Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.222 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu Bạch đàn) | Gói 5ml chứa: Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 0 | 43.470 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.221 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,1g+ 0,8g+ 0,3g+ 0,8g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.220 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.219 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Ea Lâm | Công ty TNHH Dược Phẩm ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.223.218 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 3.750 | 1.495 | 5.606.250 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
