Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 49 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.222.705 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat | Lọ 50ml | N3 | 1.040 | 17.000 | 17.680.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.704 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 1,92 ml; Menthol 0,48 gam; Camphor 0,3 gam; Tinh dầu hương nhu (Oleum ocimi gratissimi) 0,15 ml | Chai | N3 | 2.720 | 10.500 | 28.560.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dầu xoa | VD-23285-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.703 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 247.660 | 2.780 | 688.494.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.702 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí ĐDV | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | 300mg; 750mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg; 100mg; 250mg | Viên | N3 | 132.000 | 680 | 89.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33649-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.701 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 54.000 | 675 | 36.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.700 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dưỡng cốt Khải Hà KĐ | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 1,125g; 3,6g; 0,45g; 0,9g; 0,9g; 0,225g; 0,9g | Gói | N3 | 2.000 | 5.985 | 11.970.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00325-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.699 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 23.000 | 2.020 | 46.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.698 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong Tê Thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.600 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.697 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 50.400 | 1.260 | 63.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.696 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 496.890 | 1.635 | 812.415.150 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.695 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg; 25mg; 50mg | Viên | N3 | 181.380 | 4.000 | 725.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25099-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.694 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.693 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g. | Gói | N3 | 540.920 | 2.150 | 1.162.978.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH BIDIVINA VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.692 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài thạch Abipha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo: 90mg (tương đương với 1g Kim tiền thảo) Cao khô hỗn hợp dược liệu 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg) Bột Mộc hương 100mg; Bột Đạ | Viên | N3 | 1.008.460 | 423 | 426.578.580 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00087-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.691 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.690 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 500mg; 650mg; 150mg; 1200mg | Viên | N2 | 93.100 | 2.800 | 260.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.689 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai | N3 | 51.920 | 27.720 | 1.439.222.400 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.688 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60ml: 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ | N3 | 250 | 29.400 | 7.350.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.687 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 574.300 | 2.982 | 1.712.562.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.686 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g | Lọ | N3 | 1.000 | 62.500 | 62.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.685 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 20.500 | 2.500 | 51.250.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188925 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.684 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. | Ống | N3 | 12.000 | 2.940 | 35.280.000 | uống | Siro | VD-22760-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.683 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 4.100 | 20.500 | 84.050.000 | Uống | Siro | TCT-00097-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.682 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.681 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.038.000 | 1.490 | 1.546.620.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.680 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 30.600 | 3.720 | 113.832.000 | uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.679 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 106.569 | 3.200 | 341.020.800 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.678 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 13,6mg + 128mg | Viên | N1 | 0 | 1.498 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-24474-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.677 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 7mg/ml x 85ml | Chai | N4 | 2.400 | 56.000 | 134.400.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.676 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg | Viên | N2 | 2.767.830 | 2.150 | 5.950.834.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-33689-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.675 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | Gói | N3 | 151.800 | 1.845 | 280.071.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00182-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.674 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói | N3 | 11.000 | 7.000 | 77.000.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.673 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 2.644 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.672 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.671 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 68.300 | 1.260 | 86.058.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26211-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.670 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trà gừng | Gừng | 1,6g/ gói 3g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-32682-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.669 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g /5ml | Gói | N3 | 3.000 | 2.796 | 8.388.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.668 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 73.200 | 1.350 | 98.820.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.667 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 10.500 | 5.439 | 57.109.500 | uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.666 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục | Mỗi 8ml cao lỏng chứa dịch chiết: Đương quy 200mg; Xuyên khung 66,66mg; Thục địa 200mg; Bạch thược 133,33mg; Đảng sâm 133,33mg; Bạch linh 133,33mg; Bach truật 133,33mg; Cam thảo 66,66mg; Hoàng kỳ 133,33mg; Quế nhục 33,33mg. | Chai | N3 | 6.600 | 32.970 | 217.602.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.665 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói ≥ 15ml | N3 | 8.800 | 7.000 | 61.600.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.664 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 165.000 | 1.200 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.663 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói 3g | N3 | 258.500 | 3.600 | 930.600.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.662 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g; 1g; 0,75g; 0,75g; 0,75g; 1g; 0,75g; 0,75g | Viên | N3 | 354.200 | 3.800 | 1.345.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.661 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 4.200 | 18.000 | 75.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.660 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ Phế Trị Ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.950 | 78.000.000 | Uống | viên nang cứng | VD-33929-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.659 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.copan | Lá thường xuân | 4,10g. | Chai | N3 | 1.000 | 20.000 | 20.000.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-33501-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.658 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 86.540 | 2.100 | 181.734.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35148-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.657 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | Mỗi 3g thuốc cốm chứa 300mg cao đặc Diệp hạ châu | Gói 6g | N2 | 0 | 5.900 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.656 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 30mg/ml x 60ml | Chai | N1 | 500 | 55.000 | 27.500.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.655 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 250mg | viên | N3 | 20.470 | 600 | 12.282.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.654 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg; 300mg; 300mg; 300mg;300mg; 248mg;100mg; 100mg; 52mg | Viên | N3 | 194.950 | 440 | 85.778.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21494-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.653 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60ml: 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ | N3 | 2.829 | 29.400 | 83.172.600 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.652 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210 mg,175 mg,140 mg,175 mg,175 mg,175 mg,140 mg,105 mg,53 mg,105 mg,88 mg,35 mg, | Viên | N3 | 129.000 | 1.500 | 193.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32921-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.651 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 40g/80ml | Chai | N3 | 4.000 | 37.800 | 151.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23287-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.650 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 9.200 | 5.880 | 54.096.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.649 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí ĐDV | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương | 750mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 100mg, 100mg, 250mg | Viên | N3 | 24.098 | 680 | 16.386.640 | Uống | Viên nang cứng | VD-33649-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.648 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Haisamin | Hải sâm | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Viên nang mềm | 893200194325 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.647 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai | N3 | 16.000 | 32.000 | 512.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.646 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ 60ml | N3 | 1.160 | 28.800 | 33.408.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.645 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 35.000 | 5.300 | 185.500.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.644 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 59.160 | 27.720 | 1.639.915.200 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.643 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | (1500mg) 462mg; (100mg) 12mg | Viên | N3 | 902.160 | 546 | 492.579.360 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.642 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1,6g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 3,2g; 1,2g. | Ống | N3 | 68.000 | 6.650 | 452.200.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.641 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An vị Vinaplant | Xuyên bối mẫu, Đại hoàng, Diên hồ sách, Bạch cập, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,3g; 0,3g; 0,5g | Gói | N3 | 28.800 | 5.880 | 169.344.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00013-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.640 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chè dây | Chè dây | 1200mg + 300mg | Viên | N3 | 313.850 | 735 | 230.679.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-23925-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.639 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 31.000 | 2.200 | 68.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.638 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên vai gáy Abipha | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 450mg tương đương với: 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 720mg; 240mg; 400mg | Viên | N3 | 367.440 | 4.000 | 1.469.760.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00191-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.637 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao | Viên | N3 | 234.000 | 650 | 152.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.636 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.635 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 51.000 | 650 | 33.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.634 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 110.400 | 735 | 81.144.000 | Uống | Viên bao phim | VD-19911-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.633 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 252.400 | 1.450 | 365.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.632 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.950 | 74.250.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.631 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.630 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử ; Tinh dầu bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 64.000 | 860 | 55.040.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.629 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 2.640 | 17.000 | 44.880.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.628 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.627 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 11.172 | 1.260 | 14.076.720 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.626 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1g+ 1,5g +1,5g +1,5g | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.625 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 13.000 | 3.100 | 40.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.624 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.644 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.623 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.622 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.621 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | Cao khô hỗn hợp 10,5:1 (tương đương 6,562g dược liệu gồm: Ích mẫu 4,2g, hương phụ 1,312g, ngải cứu 1,05g) 625 mg | Viên | N3 | 112.052 | 500 | 56.026.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28214-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.620 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 72.000 | 3.150 | 226.800.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.619 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 52.000 | 386 | 20.072.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 (VD-24069-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.618 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết Fitô | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô dược liệu 304,5mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg | Viên | N3 | 50.500 | 3.800 | 191.900.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00154-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.617 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 12.000 | 7.800 | 93.600.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.616 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện | 5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g | Gói | N3 | 45.000 | 4.950 | 222.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.615 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 257.000 | 1.500 | 385.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.614 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 68.200 | 500 | 34.100.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210124500 (VD-31658-19) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.613 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 79.400 | 900 | 71.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32486-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.612 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 228.400 | 819 | 187.059.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.611 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N1 | 211.500 | 4.800 | 1.015.200.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.610 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 1.032.948 | 480 | 495.815.040 | Uống | Viên nang cứng | VD-31658-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.609 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg. | Viên | N3 | 18.800 | 4.750 | 89.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | TCT-00174-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.608 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.607 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương liên hoàn | Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | 1,6 g; 1,6 g; 0,04 g; 0,04 g; 0,02 g; 0,02 g | Gói | N3 | 8.800 | 4.490 | 39.512.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-27165-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.606 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rheumapain- F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | Cao khô hỗn hợp 300mg với tương đương dược liệu gồm : Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh | Viên | N3 | 64.000 | 1.350 | 86.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18103-12 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.605 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 63.800 | 3.200 | 204.160.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.604 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g. | Viên | N3 | 955.100 | 2.916 | 2.785.071.600 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.603 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương Quy bổ huyết P/H | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 285mg (600mg + 150mg +200mg) | Viên | N3 | 151.200 | 1.250 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.602 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 302.200 | 1.500 | 453.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.601 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tieukhatling caps | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 20.200 | 3.400 | 68.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31729-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.600 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | 1000mg; 1000mg | Viên | N3 | 152.000 | 1.100 | 167.200.000 | Uống | viên nang cứng | VD-31003-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.599 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ thận âm | Thục địa, Táo nhục, Củ súng, Thạch hộc, Hoài sơn, Tỳ giải | 0,6g; 0,2g; 0,236g; 0,36g; 0,24g; 0,28g. | Lọ | N3 | 22.300 | 35.500 | 791.650.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-23884-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.598 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 32.100 | 1.680 | 53.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.597 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g. | Ống | N3 | 45.200 | 4.350 | 196.620.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.596 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 8.570 | 28.000 | 239.960.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.595 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 5g: 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 158.194 | 1.900 | 300.568.600 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.594 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg +140mg + 105mg + 53mg + 88mg + 105mg + 35mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.460 | 233.600.000 | uống | Viên nén bao phim |
VD-32921-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.593 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 26.200 | 3.379 | 88.529.800 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.592 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 90.050 | 1.150 | 103.557.500 | uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.591 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 34.500 | 2.920 | 100.740.000 | uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.590 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Relaxven-Plus (Tên cũ Transda-S) |
Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N4 | 55.500 | 2.750 | 152.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.589 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 13,6mg + 128mg | Viên | N1 | 39.000 | 1.498 | 58.422.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726424 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.588 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg+150mg | Viên | N3 | 0 | 429 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.587 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hometex | Actisô | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 450 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.586 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 69.340 | 510 | 35.363.400 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.585 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Siro ho Haspan | lá thường xuân | 35mg | Ống | N3 | 36.600 | 4.600 | 168.360.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.584 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg; 133,33mg; 133,33mg; 33,33mg; 200mg; 66,66mg; 133,33mg; 133,33mg; 66,66mg; 133,33mg | Ống | N3 | 11.500 | 4.935 | 56.752.500 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.583 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 186.600 | 1.500 | 279.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.582 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.581 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 40.700 | 3.500 | 142.450.000 | Uống | Thuốc bột uống gói 5g | VD-25820-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.580 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg+150mg | Viên | N3 | 320.750 | 429 | 137.601.750 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.579 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha Cap. | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 55.000 | 792 | 43.560.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.578 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg; 120mg; 8ml | Ống | N3 | 35.000 | 5.460 | 191.100.000 | uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.577 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560m | Viên | N3 | 665.000 | 2.920 | 1.941.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.576 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rhinips | Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà | 450mg, 240mg, 120mg, 0,3mg | Viên | N3 | 33.290 | 860 | 28.629.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-33226-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.575 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ajishi | Diệp hạ châu | Mỗi gói 2,5g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | gói | N3 | 166.000 | 1.890 | 313.740.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-32635-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.574 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 68.400 | 2.200 | 150.480.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.573 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dầu Dân tộc | Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Tinh dầu đinh hương | 3ml: 2,44g + 5mg + 20mg | Chai | N3 | 650 | 8.400 | 5.460.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24236-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.572 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 54.720 | 12.000 | 656.640.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.571 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 4.750 | 4.000 | 19.000.000 | uống | Thuốc cốm | VD-27247-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.570 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 16.500 | 4.500 | 74.250.000 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.569 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | 584,16mg; 33,66mg; 178,22mg; 643,56mg; 56,44mg; 56,44mg | Lọ | N3 | 3.100 | 27.930 | 86.583.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | 893100854324 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.568 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.567 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 24g + 16g + 24g + 40g 24g + 16g + 16g + 16g | Chai | N3 | 1.500 | 27.500 | 41.250.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.566 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.565 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g | Lọ | N3 | 7.210 | 44.980 | 324.305.800 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893200724424 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.564 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | Chai | N3 | 500 | 54.000 | 27.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-34594-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.563 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 5.000 | 3.720 | 18.600.000 | uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.562 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.561 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500mg; Đương quy 225mg; Ngưu tất: 100mg; Ích mẫu: 100mg) 450mg; Bột đương quy (tương đương 50mg đương quy) 38mg; Bột xuyên khung (tương đương với 75mg Xuyên Khung) 61mg | Viên | N3 | 114.000 | 3.243 | 369.702.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.560 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 92.600 | 5.200 | 481.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.559 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.558 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 443.000 | 3.200 | 1.417.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33851-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.557 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg,75mg,75mg,75mg,75mg,12,8mg,11,2mg,11,2mg,7,5mg,7,5mg,37,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.945 | 77.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.556 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm. | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 173.750 | 3.650 | 634.187.500 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.555 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg, 50mg, 125mg, 25mg | Viên | N3 | 1.377.000 | 2.495 | 3.435.615.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.554 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | viên | N3 | 1.007.630 | 1.900 | 1.914.497.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.553 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 9.600 | 7.860 | 75.456.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21790-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.552 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | viên | N3 | 284.360 | 900 | 255.924.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30950-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.551 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 70mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 32.800 | 3.000 | 98.400.000 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | 893110563324 (VD-19812-13) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.550 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 1.189.940 | 1.900 | 2.260.886.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.549 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 47.464 | 36.750 | 1.744.302.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.548 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Riềng, Long não | 20ml: 2g + 5g + 5g + 2g + 3g + 3g + 5g + 0,2g | Bình | N3 | 3.780 | 31.000 | 117.180.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.547 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; Tiền hồ 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg | Chai | N3 | 5.740 | 25.000 | 143.500.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.546 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 2.100 | 17.000 | 35.700.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.545 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | PHONG LIỄU TRÀNG VỊ KHANG | Ngưu nhĩ phong, La Liễu | 20g, 10g | Gói | N4 | 201.500 | 8.000 | 1.612.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.544 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 300mg, 250mg, 300mg, 500mg, 300mg, 120mg. | Viên | N3 | 300.370 | 739 | 221.973.430 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.543 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg;400mg;400mg;400mg | Viên | N3 | 551.040 | 840 | 462.873.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-23617-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.542 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 156.040 | 4.950 | 772.398.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.541 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.774 | 25.000 | 119.350.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-24238-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.540 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng | 50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N3 | 20 | 23.100 | 462.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.539 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | 7mg/ml x 10ml; 60ml; 100ml | Ống | N3 | 83.000 | 4.600 | 381.800.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.538 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 250mg+432mg+432mg+151mg+173mg+216mg+173mg+151mg+22mg | Viên | N3 | 60.000 | 735 | 44.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.537 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 1,92g + 1,28g + 1,92g + 3,2g + 1,92g + 1,28g + 1,28g + 1,28g | Ống | N3 | 50.000 | 4.300 | 215.000.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.536 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt HSM | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Gói 2,5g hoàn cứng chứa: Cao xương hỗn hợp (hàm lượng nitrogen toàn phần ≥ 10%) 0,375g; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g. | gói | N3 | 324.000 | 1.845 | 597.780.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00182-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.535 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g /5ml | Gói | N3 | 0 | 2.796 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.534 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 1,92g + 1,28g + 1,92g + 3,2g + 1,92g + 1,28g + 1,28g + 1,28g | Ống | N3 | 0 | 4.198 | 0 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.533 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 1.380 | 36.750 | 50.715.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.532 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 68.800 | 2.300 | 158.240.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-19812-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.531 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 140.300 | 3.000 | 420.900.000 | Uống | Viên nang | V577-H12-10 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.530 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | 1,5g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g. | Viên | N3 | 240.000 | 2.050 | 492.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.529 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.528 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.527 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Đỗ trọng 330mg; Ngưu tất 330mg; Tần giao 330mg; Sinh địa 330mg; Bạch thược 330mg; Cam thảo 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 60mg; Đương qu | Viên | N3 | 1.053.210 | 680 | 716.182.800 | Uống | Viên nén bao phim | V320-H12-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.526 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g + 0,8g + 0,3g + 0,8g | Viên | N3 | 141.900 | 2.200 | 312.180.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.525 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc trị bỏng Trancumin-OPC | Tinh dầu tràm, Mỡ trăn, Nghệ | (2g; 6g; 55mg)/10g. | Tuýp | N3 | 10.046 | 14.700 | 147.676.200 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | VD-22954-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.524 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 469.400 | 2.982 | 1.399.750.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.523 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi ml cao lỏng chứa các dược liệu tương đương với: Đương quy 120mg; Xuyên khung 120mg; Thục địa 120mg; Bạch thược 120mg; Đảng sâm 120mg; Bạch linh 120mg; Bạch truật 120mg; Cam thảo 60mg. | Ống | N3 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32397-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.522 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 12.864 | 32.000 | 411.648.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 (VD-33407-19) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.521 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Metrad | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng) 100mg; Cao khô Nhân trần (tương đương với 1,3g Nhân trần) 130mg; Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,5 g Cỏ nhọ nồi) 50mg; Cao khô Râu bắp (tương đương với 0,5g Râu bắp) 50mg | Viên | N3 | 502.620 | 1.470 | 738.851.400 | Uống | Viên nang mềm | VD-27990-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.520 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tràng Vị ĐDV | Nghệ vàng | 600mg | Chai | N3 | 2.440 | 53.500 | 130.540.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200188125 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.519 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg tương đương 2,5mg alcaloid | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.518 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu gừng thái dương | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Menthol, Gừng, Tinh dầu hương nhu trắng | Mỗi 6ml dầu xoa chứa: Methol 1,74g; tinh dầu bạc hà 0,24ml; Methyl salicylat 1,2g; Tinh dầu long não 0,12ml; Tinh dầu hương nhu trắng 0,06ml; Tinh dầu quế 0,12ml; Dịch chiết gừng (tương đương gừng 3g) 2,2ml | Lọ | N3 | 0 | 30.000 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-29368-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.517 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 1,8g; 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. | Gói | N3 | 1.500 | 5.100 | 7.650.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.516 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hương liên viên hoàn TP | Mộc hương, Hoàng liên | 2g; 2g | Gói | N3 | 6.000 | 5.800 | 34.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24971-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.515 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 267mg: (500mg; 620mg ; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg); 320mg. | Viên | N3 | 12.000 | 2.499 | 29.988.000 | uống | Viên nang cứng | VD-24350-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.514 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1,2g, 1,6g, 2,4g, 2,4g 2,4g, 1,6g , 3,2g | Ống | N3 | 8.500 | 3.990 | 33.915.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.513 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1g+ 1,5g +1,5g +1,5g | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.512 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.511 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg + 46,6 mg | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-14991-11 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.510 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg tương đương với Diệp hạ châu 2g; Nhân trần 2g; Bồ công anh 1g | Viên | N3 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.509 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5g+5g+5g+3g+3g+2g+2g+2g | Hộp | N3 | 5.410 | 29.800 | 161.218.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.508 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 2.850 | 32.000 | 91.200.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 (VD-33407-19) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.507 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dầu gió đỏ | Dầu gió các loại | Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 1,92 ml; Menthol 0,48 gam; Camphor 0,3 gam; Tinh dầu hương nhu (Oleum ocimi gratissimi) 0,15 ml | Chai | N4 | 264 | 10.500 | 2.772.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dầu xoa | VD-23285-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.506 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 1.304 | 36.750 | 47.922.000 | Uống | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.222.505 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hansokgin tam thất | Tam thất | 750mg | Viên | N3 | 159.960 | 2.700 | 431.892.000 | Uống | Viên nang | VD-30995-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.504 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc hoạt ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 214,3mg; 26,9mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 107,6mg; 214,3mg; 53,8mg; 107,6mg; 53,8mg; 53,8mg; 26,9mg; 53,8mg | Viên | N3 | 384.000 | 670 | 257.280.000 | Uống | viên nang cứng | VD-29527-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.503 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | ( 0,3 + 0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 +0,9 + 0,9 + 0,2)g | Viên | N3 | 10.500 | 4.800 | 50.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00143-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.502 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg;Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg. | Chai | N3 | 3.300 | 25.200 | 83.160.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.501 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | (14,4g; 12g; 8,4g; 7,2g; 6,6g; 6g; 6g; 6g; 6g; 5,4g; 4,8g; 3,6g; 3,72g; 2,4g; 2,04g; 1,44g)/120ml | Chai | N3 | 2.000 | 60.356 | 120.712.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.500 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 12.000 | 5.100 | 61.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty CP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.499 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ tỳ BSV | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 1,8g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,25g; 0,5g; 0,5g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,5g | Gói ≥ 15ml | N3 | 19.000 | 8.000 | 152.000.000 | Uống | Cao lỏng | V5-H12-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.498 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói 5g | N3 | 172.150 | 4.900 | 843.535.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.497 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện | 5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g | Gói | N3 | 16.000 | 4.950 | 79.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.496 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 198.000 | 610 | 120.780.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.495 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 527.540 | 1.350 | 712.179.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.494 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 50ml: 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 2.250 | 33.500 | 75.375.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.493 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,42g+0,42g+0,6g+0,42g+0,42g+0,5g+0,17g+0,5g+0,42g+0,17g+0,5g | Gói | N3 | 2.000 | 6.000 | 12.000.000 | Uống | Cao lỏng; Gói 5ml | V5-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.492 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450 mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg; Cao khô lá Bạch quả 5mg (h | Viên | N3 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00108-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.491 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5mg + 0,625mg + 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.490 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 110.000 | 5.565 | 61.215.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.489 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Khu phong trừ thấp Neutolin | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc qui về khan (tương ứng với: Cam thảo 463mg; Đương quy 925mg; Hoàng kỳ 1389mg; Khương hoạt 925mg; Khương hoàng 463mg; Phòng phong 925mg; Xích thược 925mg; Can khương 463mg) 1300mg; Bột kép (tương ứng với Cam thảo 203mg; Đương quy 408mg; Hoàng kỳ 611mg; Khương hoạt 408mg; Khương hoàng 203mg; Phòng phong 408mg; Xích thược 408mg; Can khương 203mg) 2850mg |
1300mg, 2850mg | Gói ≥ 5g | N3 | 33.000 | 9.435 | 311.355.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26940-17 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.488 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N4 | 18.850 | 60.963 | 1.149.152.550 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.487 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm) 12mg; Độc hoạt 12mg; Xuyên khung 8mg; Phòng phong 12mg; Tế tân 6mg; Quế chi 6mg; Đỗ trọng 16mg; Đương quy 16mg; Tần giao 12mg; Ngưu tất 12mg | Túi 10 viên hoàn | N3 | 268.310 | 3.300 | 885.423.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.486 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 4.200 | 3.450 | 14.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.485 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 50.000 | 450 | 22.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210193725 (VD-22572-15) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.484 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N3 | 5.380 | 27.720 | 149.133.600 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.483 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | 480mg + 440mg + 290mg + 290mg + 250mg + 250mg + 230mg + 230mg + 187,3mg + 187,3mg + 60mg+ 60mg+ 40mg + 40mg | Viên | N3 | 119.040 | 1.200 | 142.848.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21486-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.482 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 63.868 | 27.720 | 1.770.420.960 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.481 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 4.000 | 3.460 | 13.840.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 (VD-24352-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.406 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg, Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50 mg, Thổ phục linh 50mg | Viên | N3 | 74.500 | 1.800 | 134.100.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.405 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 58.600 | 1.990 | 116.614.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.404 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau | Tô mộc | 160mg. | Viên | N3 | 1.495.596 | 630 | 942.225.480 | Uống | Viên nang cứng | VD-18324-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.403 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg. | Viên | N3 | 65.400 | 2.050 | 134.070.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.402 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Pharnanca | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | 20mg; 400mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 300mg; 400mg; 300mg; 400mg. | Viên | N3 | 247.200 | 2.250 | 556.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28954-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.401 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg | Viên | N3 | 184.000 | 1.260 | 231.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.400 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 315.000 | 1.500 | 472.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.399 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong thấp nang | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 2697mg + 143mg + 160mg | Viên | N3 | 2.300 | 1.050 | 2.415.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00022-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.398 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg tương đương 2,5mg alcaloid | Viên | N1 | 101.680 | 4.900 | 498.232.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.397 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 270.000 | 1.500 | 405.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.396 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Rheumapain-F | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh,Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | Cao khô hỗn hợp 300mg với tương đương dược liệu gồm : Hy thiêm 760mg; Thương nhĩ tử 400mg; Dây đau xương 400mg; Thổ phục linh 320mg; Hà thủ ô đỏ chế 320mg; Thiên niên kiện 300mg; Huyết giác 300mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hà thủ ô đỏ chế 80mg; Thổ phục linh | Viên | N3 | 1.913.100 | 1.350 | 2.582.685.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-18103-12 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.395 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.480 | 19.240.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPharma EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.394 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nghệ mật ong tùng lộc | Mật ong, Nghệ | 150mg; 65mg | Viên | N3 | 420.000 | 113 | 47.460.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.393 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | 127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg | Viên | N3 | 23.000 | 630 | 14.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24818-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.392 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 464.000 | 739 | 342.896.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25097-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.391 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 4g: 650mg + 350mg + 400mg + 420mg + 250mg + 540mg + 350mg + 350mg + 350mg + 40mg + 220mg | Gói | N3 | 9.000 | 4.200 | 37.800.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-25946-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.390 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 211.800 | 450 | 95.310.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.389 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg + 685mg + 375mg + 280mg + 375mg + 375mg + 685mg + 280mg + 375mg + 15mg | Viên | N3 | 152.500 | 2.090 | 318.725.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.388 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg | Chai | N3 | 4.552 | 40.000 | 182.080.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đức Tâm | CTCP Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.387 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Diệp hạ châu TP | Diệp hạ châu | 210mg (tương đương 1,75g Diệp hạ châu) | Gói | N3 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-24467-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.386 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Tán Sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 2.500 | 5.700 | 14.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210191425 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.385 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Sirô ho Thepharm | lá thường xuân | Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg | Chai | N3 | 7.280 | 52.500 | 382.200.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.384 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31658-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.383 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 532.000 | 819 | 435.708.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.382 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g | Chai | N3 | 7.150 | 38.000 | 271.700.000 | Uống | Siro | VD-33657-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.381 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói | N3 | 183.590 | 5.000 | 917.950.000 | uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.380 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.379 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 3.000 | 7.800 | 23.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.378 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 348.601 | 1.485 | 517.672.485 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00146-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.377 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 1,5g; 0,5g; 10g/10ml | Lọ 100ml | N3 | 3.000 | 40.000 | 120.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | VD-24094-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.376 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cao khô hỗn hợp 253mg tương đương với dược liệu gồm: Tang ký sinh 240mg; Địa hoàng 184mg; Bạch thược 180mg; Đỗ trọng 148mg; Đảng sâm 120mg; Phục linh 120mg; Ngưu tất 114,7mg; Tần giao 104mg; Quế nhục 92mg; Phòng phong 92mg; Xuyên khung 92mg; Độc hoạt 88mg | Viên | N3 | 1.090.100 | 698 | 760.889.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-21488-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.375 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.374 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu gừng thái dương | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Menthol, Gừng, Tinh dầu hương nhu trắng | Mỗi 6ml dầu xoa chứa: Methol 1,74g; tinh dầu bạc hà 0,24ml; Methyl salicylat 1,2g; Tinh dầu long não 0,12ml; Tinh dầu hương nhu trắng 0,06ml; Tinh dầu quế 0,12ml; Dịch chiết gừng (tương đương gừng 3g) 2,2ml | Lọ | N3 | 0 | 30.000 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-29368-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.373 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viêm gan B/P | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,3g + 0,2g + 0,2 g | Viên | N3 | 6.000 | 3.600 | 21.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00142-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.372 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N1 | 15.000 | 2.644 | 39.660.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.371 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Siro ho Haspan | lá thường xuân | 35mg | Ống | N3 | 3.000 | 4.600 | 13.800.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.370 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33171-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.369 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.368 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cabovis viên thanh nhiệt giải độc | Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến | 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg. | Viên | N3 | 30.000 | 819 | 24.570.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19399-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.367 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 69.500 | 840 | 58.380.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.366 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg, 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.365 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Op.copan | lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 700 | 20.370 | 14.259.000 | Uống | Siro thuốc | 893200191125 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.364 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.439 | 54.390.000 | uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.363 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu gừng thái dương | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Menthol, Gừng, Tinh dầu hương nhu trắng | Mỗi 6ml dầu xoa chứa: Methol 1,74g; tinh dầu bạc hà 0,24ml; Methyl salicylat 1,2g; Tinh dầu long não 0,12ml; Tinh dầu hương nhu trắng 0,06ml; Tinh dầu quế 0,12ml; Dịch chiết gừng (tương đương gừng 3g) 2,2ml | Lọ | N3 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100636024 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.362 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | (0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g(0,4g) + 0,22g(733mg))/4g | Gói | N3 | 44.200 | 3.800 | 167.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.361 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Mỗi ống 15ml chứa các chất được chiết xuất từ Hồng hoa 1,8 g; Hà thủ ô 2,4 g; Bạch thược 3,6 g; Đương quy 3,6 g; Xuyên khung 3,6 g; Ích mẫu 2,4 g; Thục địa 4,8 g | (1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g, 2,4g, 1,6g, 3,2g)/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 6.650 | 133.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.360 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tô mộc YB | Tô mộc | 4,5 g | Gói | N3 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Thuốc cốm | 893210408525 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.359 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | AN THẦN DQA | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Cao khô hỗn hợp dược liệu tương đương với: Toan táo nhân 1,5g; Xuyên khung 0,6g; Cam thảo 0,3g; Tri mẫu 0,6g; Phục linh 0,6g. | Gói | N3 | 25.000 | 5.800 | 145.000.000 | Uống | Cốm thuốc | TCT-00305-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.358 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 625mg; 625mg; 625mg; 625mg; 1250mg; 1250mg; 250mg | Lọ | N3 | 5.160 | 41.000 | 211.560.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.357 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | uống | Gel uống | VD-25590-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.356 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 1,8g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,25g; 0,5g; 0,5g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,5g | Gói | N3 | 13.500 | 8.000 | 108.000.000 | Uống | Cao lỏng | V5-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.355 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.354 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 134.400 | 1.570 | 211.008.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.353 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống 10ml | N3 | 343.400 | 2.490 | 855.066.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.352 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | viên | N3 | 857.100 | 2.916 | 2.499.303.600 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.351 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Frentine | Bột Mã tiền chế (tương đương Mã tiền 50mg), Bột kép dược liệu (tương đương: Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi) | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 1.876.540 | 1.800 | 3.377.772.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.350 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Cao đặc Hy thiêm (tương ứng Hy thiêm 500mg) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg), Bột mã tiền chế 22mg | Túi 12 viên hoàn | N3 | 544.870 | 2.499 | 1.361.630.130 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.349 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: 330mg; 550mg; 550mg; 880mg; 330mg; 330mg; 440mg; 330mg; 440mg; 880mg; 550mg | Viên | N3 | 150.930 | 2.499 | 377.174.070 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.348 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên đại tràng Inberco | Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du. | 154,70mg; 40mg; 216mg; 53,40mg. | Viên | N3 | 223.680 | 1.260 | 281.836.800 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26211-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.347 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Capilusa | Lá thường xuân | 26mg | Viên | N3 | 136.200 | 5.500 | 749.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32965-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.346 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 10.000 | 220 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893210725124 (VD-30973-18) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.345 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 30.500 | 2.499 | 76.219.500 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.344 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | XOANG HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 168.800 | 1.390 | 234.632.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.343 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 12.640 | 18.000 | 227.520.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.342 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 50.400 | 1.945 | 98.028.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.341 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp hạ châu Vạn xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Diệp hạ châu 10g; Tam thất 5g; Kim ngân hoa 2g; Cam thảo 2g; Thảo quyết minh 5g; Cúc hoa 1g | Gói | N3 | 24.400 | 4.620 | 112.728.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-29579-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.340 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 11.500 | 2.500 | 28.750.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24184-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.339 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kim tiền thảo Orgalife | Kim tiền thảo | 1,28g | Gói | N3 | 300.000 | 5.700 | 1.710.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31394-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.338 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An Thần Bổ Tâm | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân,Cam thảo | 288mg; 36mg; 36mg; 36mg; 36mg; 72mg; 36mg; 36mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 72mg; 36mg | Viên | N3 | 75.400 | 1.400 | 105.560.000 | Uống | viên nang cứng | VD-28575-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.337 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Relaxven-Plus (Tên cũ Transda-S) |
Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.336 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg | Viên | N3 | 399.200 | 2.499 | 997.600.800 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.335 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 48.700 | 6.000 | 292.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.334 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg | viên | N3 | 26.400 | 900 | 23.760.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30950-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.333 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.990 | 47.760.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.332 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 516.400 | 1.400 | 722.960.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.331 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg | Viên | N3 | 21.100 | 4.900 | 103.390.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25841-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.330 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viêm xoang Abipha Cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 240.100 | 792 | 190.159.200 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00074-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.329 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 104.400 | 12.000 | 1.252.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.328 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 39.400 | 7.860 | 309.684.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21790-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.327 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | 48g | Lọ | N3 | 44.600 | 33.500 | 1.494.100.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.326 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang) | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương | 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. | Viên | N3 | 24.000 | 3.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nang | V577-H12-10 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.325 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Superyin | Quy bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu | Mỗi 430mg cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: Qui bản 1,5g; Thục địa 1,5g; Hoàng bá 0,5g; Tri mẫu 0,5g | Viên | N3 | 28.800 | 1.260 | 36.288.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29580-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.324 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g; Xa tiền tử 0,8g; Bạch mao căn 0,8g; Đương quy 0,8g; Sinh địa 0,8g; Ý dĩ 0,4g) 700 mg | Viên | N3 | 106.000 | 2.040 | 216.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32590-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.323 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mebi – NBD | Men bia ép tinh chế | Mỗi 120 ml chứa: Men bia ép tinh chế 48g | Lọ | N3 | 29.700 | 33.500 | 994.950.000 | Uống | Thuốc nước | VD-30828-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.322 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 54.592 | 36.750 | 2.006.256.000 | Uống | Siro thuốc | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.321 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 167.260 | 4.100 | 685.766.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25954-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.320 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 1.924.800 | 860 | 1.655.328.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.319 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 1.000 | 252 | 252.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.318 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | Chai | N3 | 3.550 | 54.000 | 191.700.000 | Uống | Thuốc nước | VD-34594-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.317 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125g; Viễn chí 0,125g; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn đông 0,15g; Thiên môn đông 0,15g; Sinh địa | Viên | N3 | 7.000 | 1.980 | 13.860.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26694-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.316 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 27.000 | 3.500 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.315 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg. | Viên | N3 | 177.440 | 600 | 106.464.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.314 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 625 mg; 625 mg; 625 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg | Lọ | N3 | 3.950 | 33.100 | 130.745.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.313 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450 mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg; Cao khô lá Bạch quả 5mg (h | Viên | N3 | 60.000 | 3.300 | 198.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00108-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.312 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Stomaps | Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo | 530mg, 270mg, 130mg, 400mg | Viên | N3 | 72.000 | 2.200 | 158.400.000 | Uống | viên nang cứng | VD-32732-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.311 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg; 6,8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 60.000 | 502 | 30.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty CP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.310 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên nang mềm Actiso | Actisô | 300mg | Viên | N1 | 62.500 | 650 | 40.625.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-35977-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.309 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml; 120ml | Chai | N3 | 500 | 33.000 | 16.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.308 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ Gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 239.000 | 1.800 | 430.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.307 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.306 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | Gói 10ml | N3 | 23.600 | 3.900 | 92.040.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.305 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 142.000 | 2.750 | 390.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.304 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 28.000 | 3.450 | 96.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.303 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ tỳ TW | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo. | Mỗi 100ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đẳng sâm 5g; Hoàng kỳ 16,7g; Đương quy 3,3g; Bạch truật 5g; Thăng ma 5g; Sài hồ 5g; Trần bì 5g; Cam thảo 5g; Sinh khương 2g; Đại táo 17g | Chai ≥ 60ml | N3 | 12.720 | 43.800 | 557.136.000 | Uống | Siro | VD-25410-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.302 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,16g; 0,06g; 0,06g; 0,62g; 0,16g | Viên | N3 | 45.700 | 3.800 | 173.660.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-34001-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.301 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 151.500 | 1.320 | 199.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.300 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Siro ho Haspan | Lá Thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Ống | N3 | 81.750 | 4.599 | 375.968.250 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.299 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 70mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | 893110563324 (VD-19812-13) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.298 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | KHANG MINH TỶ VIÊM NANG | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 100.160 | 2.280 | 228.364.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-21858-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.297 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 120.600 | 1.490 | 179.694.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.296 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg; 120mg; 8ml | Ống | N3 | 10.800 | 5.460 | 58.968.000 | Uống | Cao lỏng | VD-29685-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.295 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | Hoài sơn 183mg, Cao khô Liên tâm 8mg (tương đương với Liên tâm 15mg); Cao khô Liên nhục 35mg (tương đương với Liên nhục 175mg), Cao khô Bá tử nhân 10mg (tương đương với Bá tử nhân 91,25mg), Cao khô Toan táo nhân 10mg (tương đương với Toan táo nhân 91,25mg | Viên | N3 | 102.760 | 350 | 35.966.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.294 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 195.600 | 1.950 | 381.420.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.293 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xoang HL | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng cầm 50mg; Dành dành 50mg; Phục linh 50mg; Bạch chỉ 150 | Viên | N3 | 49.200 | 1.390 | 68.388.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35160-21 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.292 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp bà giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 120.000 | 5.100 | 612.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.291 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | Mỗi viên chứa: – Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg; – Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 175.720 | 1.320 | 231.950.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-23289-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.290 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g | Lọ | N3 | 0 | 44.980 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-32299-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.289 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g; 1,35g; 0,32g; 1,13g; 0,33g; 0,88g | Viên | N3 | 57.500 | 2.495 | 143.462.500 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.288 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 54.000 | 792 | 42.768.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.287 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N3 | 83.300 | 720 | 59.976.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.286 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 800mg, 400mg, 400mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg | Viên | N3 | 807.600 | 1.600 | 1.292.160.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31441-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.285 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: bột nghệ vàng 4,5gam | gói | N3 | 160.170 | 7.455 | 1.194.067.350 | Uống | Gel uống | VD-25590-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.284 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác | 30g + 30g + 30g + 30g + 17g + 16,5g + 16,5g | Chai | N3 | 14.600 | 40.500 | 591.300.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23928-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.283 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tisore – Khu phong hóa thấp Xuân Quang | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo | 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. | Viên | N3 | 1.126.290 | 3.035 | 3.418.290.150 | Uống | Viên nang cứng | VD-29444-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.282 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi | Viên | N3 | 1.022.000 | 2.200 | 2.248.400.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00231-24 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.281 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 171.000 | 2.499 | 427.329.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.280 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | N3 | 25.100 | 2.300 | 57.730.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.279 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 47.500 | 2.499 | 118.702.500 | uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.278 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Ống | N3 | 30.100 | 4.900 | 147.490.000 | uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.277 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 238.220 | 1.050 | 250.131.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25008-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.276 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 466.520 | 1.278 | 596.212.560 | Uống | Viên nang cứng | VD-23887-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.275 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 2.193.504 | 1.400 | 3.070.905.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.274 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xương khớp Nhất Nhất | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ | 750mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg; 300mg; 600mg; 600mg; 450mg; 450mg; 300mg; 300mg | Viên | N3 | 47.440 | 4.500 | 213.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25463-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | Công Ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.273 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thông xoang Nam Dược | Ngũ sắc, Tân di hoa, Thương Nhĩ Tử | 5g; 5g; 5g | Lọ | N3 | 400 | 38.000 | 15.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | VD-33106-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.272 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Ống | N3 | 15.500 | 5.900 | 91.450.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00158-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.271 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 235.400 | 1.800 | 423.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.270 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 0,1g, 0,075g, 0,075g | Viên | N3 | 191.500 | 185 | 35.427.500 | Uống | Viên bao đường | VD-28358-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.269 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg;200mg; | Viên | N3 | 392.770 | 1.950 | 765.901.500 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.268 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Betasiphon | Râu mèo, Actiso | Mỗi 5ml chứa: Cao lỏng Râu mèo (1:1) 1ml; Cao lỏng Actiso (1:1) 2,4ml. | Ống | N3 | 48.800 | 5.240 | 255.712.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-25104-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 TP HCM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.267 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 353.100 | 386 | 136.296.600 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 (VD-24069-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.266 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21455-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.265 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 57.900 | 3.460 | 200.334.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 (VD-24352-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.264 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 130.000 | 1.950 | 253.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.263 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg | Viên | N3 | 266.000 | 735 | 195.510.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21492-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.262 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 3000mg. | Viên | N3 | 242.600 | 328 | 79.572.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-30986-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.261 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | Lọ | N3 | 4.000 | 50.000 | 200.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.260 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg; 685mg; 375mg; 280mg; 375mg; 375mg; 685mg; 280mg; 375mg; 15mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.184 | 43.680.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.259 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,4g; 0,2g; 0,3g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,2g; 0,3g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,3g | Gói | N3 | 10.800 | 3.360 | 36.288.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.258 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N3 | 7.000 | 2.644 | 18.508.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.257 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 4.560 | 27.720 | 126.403.200 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.256 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N3 | 8.800 | 4.900 | 43.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.255 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 35mg + 8mg + 91,25mg + 91,25mg + 10mg + 10mg + 91,25mg | Viên | N3 | 98.000 | 290 | 28.420.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.254 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 200mg + 150mg + 16mg | Viên | N1 | 335.400 | 1.420 | 476.268.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726424 (VD-24474-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.253 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | 43,2mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 500 | 54.600 | 27.300.000 | Uống | Siro | 893200187725 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.252 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 250.000 | 450 | 112.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210193725 (VD-22572-15) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.251 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Chai | N3 | 1.280 | 32.000 | 40.960.000 | uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.250 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.249 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 11,25g+7,5g+11,25g+5g+5g+5g+2,5g | Chai | N3 | 550 | 22.700 | 12.485.000 | Uống | Cao lỏng | VD-24389-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.248 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.247 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ trung ích khí-F | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 733mg + 327mg + 250mg + 250mg + 250mg + 250mg + 195mg + 195mg + 167mg + 83mg + 100mg + 90mg + 55mg + 55mg | Viên | N3 | 152.200 | 675 | 102.735.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20533-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.246 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg; 200mg | Viên | N3 | 86.480 | 1.500 | 129.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.245 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.244 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Xuyên tâm liên | Xuyên tâm liên | 1218mg + 282mg | Viên | N3 | 124.000 | 924 | 114.576.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24528-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.243 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N2 | 200.000 | 1.260 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.242 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg (tương đương Kim tiền thảo 1000mg); Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 67.000 | 548 | 36.716.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.241 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 3.000 | 2.415 | 7.245.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.240 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5mg + 0,625mg + 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.239 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mát gan tiêu độc | Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Cao đặc Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 914.650 | 1.449 | 1.325.327.850 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.238 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thập toàn đại bổ | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg |
Viên | N3 | 225.500 | 2.350 | 529.925.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.237 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cozz Ivy | Lá thường xuân | 7mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 4.500 | 20.340 | 91.530.000 | Uống | Siro | 893200123600 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.236 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 100mg | Viên | N3 | 48.000 | 2.583 | 123.984.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.235 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đương quy di thực | Đương quy di thực | 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-28209-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.234 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Riềng, Long não | 20ml: 2g + 5g + 5g + 2g + 3g + 3g + 5g + 0,2g | Bình | N3 | 205 | 31.000 | 6.355.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.233 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.232 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 64.000 | 3.450 | 220.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.231 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | Viên | N3 | 228.000 | 900 | 205.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-30950-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.230 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 607.960 | 546 | 331.946.160 | Uống | Viên nang cứng | VD-20776-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.229 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g. | Lọ | N3 | 7.600 | 58.500 | 444.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34029-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.228 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 608.608 | 1.260 | 766.846.080 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.227 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | (0,3 +0,9 +0,3 +0,9 +0,9 +0,9+ 0,9 +0,2)g | Viên | N3 | 26.000 | 4.200 | 109.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00143-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.226 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 23.000 | 5.300 | 121.900.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.225 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 24g + 16g + 24g + 40g 24g + 16g + 16g + 16g | Chai | N3 | 0 | 4.198 | 0 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 11/03/2026 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.224 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | (1500mg; 250mg; 250mg) 200mg | Viên | N3 | 8.000 | 4.000 | 32.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.223 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 70.000 | 4.900 | 343.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.222 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4,0mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8 mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục đậu khấu 13,4mg. | Viên | N3 | 206.640 | 502 | 103.733.280 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.221 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. | Viên | N3 | 1.289.360 | 1.260 | 1.624.593.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.220 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 347.200 | 3.100 | 1.076.320.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.219 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg ; 200mg;) 376 mg | Viên | N3 | 549.600 | 1.500 | 824.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.218 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 30mg/ml x 60ml | Chai | N1 | 1.815 | 55.000 | 99.825.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.217 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 120mg | Ống | N3 | 12.600 | 5.200 | 65.520.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.216 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 4,65mg)/5ml; 90ml. | Chai | N3 | 4.600 | 36.750 | 169.050.000 | Uống | Siro | VD-25220-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.215 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | Cao đặc Actiso 0,lg; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g | Viên | N3 | 115.320 | 185 | 21.334.200 | Uống | Viên bao đường | VD-28358-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.214 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0.044g | Chai | N3 | 12.820 | 32.000 | 410.240.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.213 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | (1 +1,5 +1,5 +1,5)g | Viên | N3 | 170.400 | 3.150 | 536.760.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.212 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | BOGA-LIVER | Diệp hạ châu | Mỗi 3g thuốc cốm chứa 300mg cao đặc Diệp hạ châu | Gói 3g | N2 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.211 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 674.500 | 195 | 131.527.500 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.210 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 100mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.480 | 19.240.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPharma EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.209 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 121.500 | 1.450 | 176.175.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.208 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Khải Hà | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 6.015 | 37.500 | 225.562.500 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.207 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Visahalovid | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 2.500 | 1.000 | 2.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34584-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.206 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 45.000 | 2.499 | 112.455.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200320525 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.205 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Gừng | Gừng | Bột mịn Gừng khô (Can khương) (Rhizoma Zingiberis) 200mg; Cao khô gừng (Extractum Rhizoma Zingiberis siccum) 160mg tương đương Gừng tươi (Rhizoma Zingiberis) 1800mg | Viên | N3 | 14.600 | 800 | 11.680.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23926-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.204 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thấp Khớp Hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. | Gói | N3 | 14.000 | 4.950 | 69.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.203 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 16.000 | 3.150 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.202 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Op.copan | lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 4.600 | 20.370 | 93.702.000 | Uống | Siro thuốc | 893200191125 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.201 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.200 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg, 300 mg | Viên | N3 | 51.030 | 1.575 | 80.372.250 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.199 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg + 190mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 105mg + 85mg + 85mg + 85mg + 85mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 164.940 | 1.300 | 214.422.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.198 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg | Viên | N3 | 589.896 | 3.450 | 2.035.141.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.197 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | Rotundin 15mg; Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương 1g lá vông khô) 95mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.196 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg + 685mg + 375mg + 280mg + 375mg + 375mg + 685mg + 280mg + 375mg + 15mg | Viên | N3 | 252.300 | 2.090 | 527.307.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.195 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g ; 0,7g | Gói | N3 | 257.240 | 5.300 | 1.363.372.000 | Uống | Thuốc bột | VD-26546-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.194 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Ngân kiều giải độc Abipha | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 49.180 | 792 | 38.950.560 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00088-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.193 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-27326-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.192 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.710 | 25.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.191 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg + 1670mg + 670mg + 670mg | Viên | N2 | 73.950 | 2.200 | 162.690.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.190 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 1.600 | 6.900 | 11.040.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.189 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g. | Ống | N3 | 3.500 | 4.400 | 15.400.000 | Uống | Sirô | TCT-00006-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.188 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 6.500 | 1.950 | 12.675.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.187 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg + 46,6 mg | Viên | N3 | 34.500 | 735 | 25.357.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-14991-11 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.186 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc trĩ TT | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 0,84g + 0,84g + 0,84g + 0,84g +0,84g + 0,84g | Gói | N3 | 5.000 | 8.200 | 41.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-0098-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.185 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 79.700 | 3.500 | 278.950.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.184 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,25 +0,25)g | Viên | N3 | 5.500 | 4.500 | 24.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.183 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Capilusa | Lá thường xuân | 26mg | Viên | N3 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893200129000 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.182 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 |
Lọ 50ml | N3 | 4.600 | 17.000 | 78.200.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.181 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 24g + 16g + 24g + 40g 24g + 16g + 16g + 16g | Chai | N3 | 13.810 | 27.500 | 379.775.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.180 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 1.553.200 | 860 | 1.335.752.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.179 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo,Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 92.000 | 1.350 | 124.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.178 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Đại bổ khí huyết | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa 375mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Đương quy 500mg; Xuyên khung 500mg; Thục địa 500mg; Bạch thược 500mg; Đảng sâm 500mg; Bạch linh 500mg; Bạch truật 500mg; Cam thảo 250mg. | viên | N3 | 144.800 | 600 | 86.880.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32245-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA NGUYÊN | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.177 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cốm an thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | ( 2,5g; 1g; 0,5g; 1g; 1g)/5g | Gói | N3 | 2.500 | 7.800 | 19.500.000 | uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.176 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g | Chai 125ml | N3 | 500 | 39.000 | 19.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.175 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N4 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.174 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diacap | Sinh địa, Mạch môn , Hoàng kỳ, Câu kỷ tử , Ngũ vị tử, Hoàng liên, Nhân sâm Thiên hoa phấn, Thạch cao, Bạch linh, Mẫu đơn bì | Cao khô hỗn hợp dược liệu 130mg (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200mg, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg), Thiên hoa phấn 200mg, Thạch cao 100mg, Bạch linh 34mg, Mẫu đơn bì 30mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.173 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 500mg | Viên | N1 | 123.500 | 4.900 | 605.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.172 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết dưỡng não TP | Cao đặc Đinh lăng (10:1); Cao Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói 3g | N3 | 1.597.290 | 3.000 | 4.791.870.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.171 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | Mỗi 3g thuốc cốm chứa 300mg cao đặc Diệp hạ châu | Gói 6g | N2 | 149.900 | 5.900 | 884.410.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.170 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho bách bộ P/H | Bách bộ | 45g | Lọ 90ml | N3 | 7.900 | 26.000 | 205.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-28442-17 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.169 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 89.000 | 252 | 22.428.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.168 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Haspan | Lá thường xuân | 30mg | Viên | N3 | 48.800 | 3.800 | 185.440.000 | Uống | Viên ngậm | VD-34013-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.167 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 600mg, 300mg | Ống | N3 | 40.000 | 5.900 | 236.000.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00158-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.166 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 53.600 | 3.100 | 166.160.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.165 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 28.500 | 1.500 | 42.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.164 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc hoạt tang ký sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | Cao khô hỗn hợp 253mg tương đương với dược liệu gồm: Tang ký sinh 240mg; Địa hoàng 184mg; Bạch thược 180mg; Đỗ trọng 148mg; Đảng sâm 120mg; Phục linh 120mg; Ngưu tất 114,7mg; Tần giao 104mg; Quế nhục 92mg; Phòng phong 92mg; Xuyên khung 92mg; Độc hoạt 88mg | Viên | N3 | 120.000 | 698 | 83.760.000 | Uống | VD-21488-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.222.163 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.162 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | 80mg + 16,7mg + 15,4mg + 16,7mg | Viên | N3 | 165.040 | 1.680 | 277.267.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.161 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Song hảo đại bổ tinh- F | Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo | 210mg; 210mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg; 105mg | Viên | N3 | 408.330 | 1.300 | 530.829.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21496-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.160 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 100mg + 200mg + 200mg + 125mg + 200mg + 160mg | Viên | N3 | 190.000 | 650 | 123.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.159 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 13.440 | 1.800 | 24.192.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24352-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.158 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Dưỡng cốt Khải Hà | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g, 2,4g, 0,3g, 0,6g, 0,6g, 0,15g, 0,6g. | Lọ | N3 | 26.000 | 42.300 | 1.099.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34029-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.157 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe | Viên | N3 | 100.660 | 2.650 | 266.749.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.156 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (chiết từ các dược liệu: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh/Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Menthol 18mg; Cineol 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.155 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg. | Viên | N3 | 642.960 | 998 | 641.674.080 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH BIDIVINA VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.154 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Forvim – ngân kiều giải độc Xuân Quang | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | 1500mg. 1500mg. 1500mg. 1150mg. 1150mg. 750mg. | Viên | N3 | 24.400 | 2.780 | 67.832.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30063-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.153 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 250mg | Viên | N3 | 54.800 | 2.600 | 142.480.000 | Uống | viên nang cứng | VD-28621-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.152 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg)/4,5g. | Viên | N3 | 75.120 | 2.373 | 178.259.760 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.151 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 75.200 | 3.800 | 285.760.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.150 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc Hoạt Ký Sinh | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | 214,3mg; 26,9mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 53,8mg; 107,6mg; 214,3mg; 53,8mg; 107,6mg; 53,8mg; 53,8mg; 26,9mg; 53,8mg | Viên | N3 | 1.046.400 | 670 | 701.088.000 | Uống | viên nang cứng | VD-29527-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.149 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Độc Hoạt Tang Ký Sinh PN | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh,Thục địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo | 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 125mg, 125mg, 50mg, 250mg, 250mg, 250mg, 250mg, 125mg, 50mg. | Viên | N3 | 1.202.000 | 2.300 | 2.764.600.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00062-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.148 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 17.000 | 3.650 | 62.050.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.147 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 233.500 | 1.995 | 465.832.500 | uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.146 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn bổ trung ích khí | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo | 0,23g; 1,02g; 0,23g; 0,23g; 1,02g; 0,23g; 1,28g; 0,23g; 0,23g; 0,12g/10g | Gói | N3 | 99.600 | 3.150 | 313.740.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-29631-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.145 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn cứng quy tỳ Abipha | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đại táo 0,16g. | Gói | N3 | 27.900 | 3.381 | 94.329.900 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00128-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.144 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg | Viên | N3 | 431.080 | 1.200 | 517.296.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20536-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.143 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg. | Viên | N3 | 555.700 | 1.730 | 961.361.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.142 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lục vị- F | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 248mg + 100mg + 100mg + 52mg | Viên | N3 | 1.066.200 | 440 | 469.128.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21494-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.141 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Khung phong hoàn | Độc hoạt, Quế, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5g: 0,45g + 0,2g + 0,3g + 0,3g + 0,1g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,2g + 0,5g | Gói | N3 | 92.000 | 2.500 | 230.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31657-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Vietamerican | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.140 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 412.500 | 1.450 | 598.125.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.139 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.138 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 1.418.625 | 2.916 | 4.136.710.500 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.137 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Gaphyton S | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 233.900 | 693 | 162.092.700 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.136 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 153.200 | 1.800 | 275.760.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.135 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 17.500 | 5.650 | 98.875.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.134 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 700mg (1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g) | Viên | N3 | 47.600 | 2.835 | 134.946.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.133 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. | Viên | N3 | 11.700 | 3.150 | 36.855.000 | uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.132 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tô mộc YB | Tô mộc | 4,5 g | Gói | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-34307-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh |
