Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 5 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.248.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 12ml | Lọ | N4 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi | Hộp 1 lọ 12ml | VD-34988-21 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 100 | 43.850 | 4.385.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilnistella 5 | Cilnidipin | 5mg | viên | N2 | 35.300 | 4.500 | 158.850.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110239124 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 250 | 1.450 | 362.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium – D.SP | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200UI | viên | N4 | 385.500 | 742 | 286.041.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100267225 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N4 | 6.700 | 993 | 6.653.100 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-32524-19 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 7.500 | 1.613 | 12.097.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl -II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | viên | N4 | 24.000 | 1.500 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP 856-15 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 50g/ 500ml | Chai | N4 | 512 | 8.400 | 4.300.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Proges 200 | Progesteron | 200mg | viên | N2 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Steril – Gene Life sciences (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | viên | N4 | 500 | 495 | 247.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 2.400 | 24.906 | 59.774.400 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg | Bơm tiêm | N1 | 50 | 194.500 | 9.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml | 300110789124 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | viên | N4 | 91.100 | 1.142 | 104.036.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | viên | N2 | 53.070 | 2.752 | 146.048.640 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên | 890110008700 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | viên | N1 | 3.380 | 15.500 | 52.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | Natri bicarbonat 10,5g/250ml | Chai | N1 | 20 | 96.900 | 1.938.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | viên | N4 | 181.600 | 122 | 22.155.200 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | viên | N2 | 125.000 | 628 | 78.500.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | viên | N4 | 256.500 | 67 | 17.185.500 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100388624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 5.000 | 38.850 | 194.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridlor | Clopidogrel | Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) | viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 220 | 87.300 | 19.206.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml; Ống 10ml | Ống | N4 | 2.700 | 32.250 | 87.075.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100057300 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mequitazine 5 mg | Mequitazin | 5mg | viên | N4 | 12.100 | 1.092 | 13.213.200 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110016900 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 600 | 68.000 | 40.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Innilor 0.15 | Natri hyaluronat | 0,15%; 5ml | Lọ | N4 | 3.300 | 42.000 | 138.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893110094325 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 58.900 | 520 | 30.628.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 20 mg/ml (2% kl/tt); 5ml | Gói | N4 | 350 | 1.756 | 614.600 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-25631-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | viên | N1 | 7.300 | 14.848 | 108.390.400 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | viên | N2 | 40.000 | 8.925 | 357.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BROMHEXIN 4mg | Bromhexin hydroclorid | 4mg | viên | N4 | 150.000 | 53 | 7.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10vỉ x 20viên | 893100141524 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | viên | N4 | 101.800 | 98 | 9.976.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N3 | 49.750 | 3.129 | 155.667.750 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | viên | N4 | 454.800 | 26 | 11.824.800 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | viên | N1 | 13.000 | 5.180 | 67.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 250 | 30.048 | 7.512.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | viên | N1 | 158.100 | 6.589 | 1.041.720.900 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | viên | N1 | 110.000 | 6.500 | 715.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | viên | N1 | 23.300 | 7.694 | 179.270.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 690 | 1.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | viên | N4 | 108.700 | 110 | 11.957.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | viên | N3 | 14.500 | 1.150 | 16.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-25889-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 300 | 780 | 234.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 200 | 16.000 | 3.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 3.480 | 945 | 3.288.600 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | Hộp 10 gói x 1g | 893100564324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet DT 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500 mg + 62,5mg | viên | N2 | 20.000 | 9.450 | 189.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biragan 300 | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | viên | N4 | 200 | 1.890 | 378.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100122025 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N3 | 259.030 | 4.780 | 1.238.163.400 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 1.480 | 44.982 | 66.573.360 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | S.C.Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | viên | N1 | 10.500 | 864 | 9.072.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinara | Lamivudin + tenofovir | 100mg +300mg | viên | N2 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110921924 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DIGOXINEQUALY | Digoxin | 0,25mg | viên | N4 | 300 | 630 | 189.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1vỉ x 30viên | 893110428024 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 4.700 | 893 | 4.197.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 40.400 | 452 | 18.260.800 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | viên | N3 | 9.640 | 3.500 | 33.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Hộp 10 vỉ x 10 viên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lytton | Itoprid | 50mg | viên | N2 | 20.000 | 1.021 | 20.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVdC hoặc vỉ Alu-Alu | 893110062925 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | viên | N2 | 525.400 | 330 | 173.382.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110307724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg+5mg | viên | N4 | 525.400 | 108 | 56.743.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 540 | 2.900 | 1.566.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Manitol 20% | Manitol | 20% (kl/tt) | Chai | N4 | 210 | 21.000 | 4.410.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baci-subti | Bacillus subtilis | Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU | Gói | N4 | 250.390 | 3.000 | 751.170.000 | Uống | Thuốc bột | Gói 1g bột cốm, hộp 20 gói | 893400647724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NATRA | Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol 150 Supp. | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | viên | N4 | 400 | 1.675 | 670.000 | Đặt hậu môn | viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100037424 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 60 | 8.925 | 535.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 6.500 | 6.730 | 43.745.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | viên | N4 | 126.000 | 4.700 | 592.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | viên | N2 | 54.000 | 3.948 | 213.192.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bomitis | Isotretinoin | 20mg | viên | N2 | 3.700 | 12.000 | 44.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110916924 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidon | Domperidon | 10mg | viên | N4 | 49.000 | 72 | 3.528.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | viên | N1 | 140 | 2.025 | 283.500 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fatelmed 120 | Fexofenadin | 120mg | viên | N2 | 6.630 | 732 | 4.853.160 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100054623 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | viên | N2 | 40.850 | 899 | 36.724.150 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoxicam 15mg | Meloxicam | 15 mg | viên | N1 | 30.000 | 7.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 1 vỉ x 10 viên; Hộp chứa 10 vỉ x 10 viên | VN-17741-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Medochemie Ltd-Central Factory | Cộng hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | viên | N2 | 1.850 | 740 | 1.369.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | viên | N4 | 130.180 | 234 | 30.462.120 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folacid | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | viên | N4 | 9.300 | 180 | 1.674.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893110806224 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fugacar | Mebendazol | 500mg | viên | N1 | 480 | 22.000 | 10.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 01 viên | 560100206923 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 50 | 16.800 | 840.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 600 | 7.560 | 4.536.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5 ml | 893115123725 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 450 | 70.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamin – BRV 750 | Glucosamin | 750mg | Gói | N4 | 300.000 | 3.800 | 1.140.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | 893100717624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose Kabi 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 1.580 | 1.410 | 2.227.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110213324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | viên | N1 | 57.700 | 2.999 | 173.042.300 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hayex | Bambuterol | 10mg | viên | N2 | 46.700 | 985 | 45.999.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Human Albumin 20% Behring, low salt | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 10 | 780.000 | 7.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itraconazole 100 mg hard capsules | Itraconazol | 100mg | viên | N1 | 1.350 | 12.900 | 17.415.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacalzem | Diltiazem | 60mg | viên | N2 | 36.000 | 1.260 | 45.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110676524 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | viên | N3 | 20.000 | 3.450 | 69.000.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/ 500ml | Chai | N4 | 2.290 | 7.160 | 16.396.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumerif 2 | Glimepirid | 2mg | viên | N3 | 30.180 | 1.575 | 47.533.500 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21780-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadunalin 1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 2.200 | 1.150 | 2.530.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacerin | Cetirizin | 10mg | viên | N4 | 276.900 | 80 | 22.152.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 23 | 252.079 | 5.797.817 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecobalamin | Mecobalamin | 500µg (mcg) | viên | N4 | 2.000 | 330 | 660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine | Erythropoietin | 2000 IU/0.5ml | Bơm tiêm | N4 | 1.000 | 131.500 | 131.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0.5ml | QLSP-H03-1159-19 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 4.000 | 125.000 | 500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG VÀ CÔNG TY TNHH DƯỢC KCP | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metoclopramid Kabi 10mg | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.300 | 1.255 | 2.886.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 ống x 2ml | 893110310123 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEXTROPOL | Trimebutin maleat | 100mg | viên | N1 | 5.500 | 2.800 | 15.400.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 590110776324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | Polfarmex S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ivermectin 3 A.T | Ivermectin | 3mg | viên | N4 | 320 | 5.019 | 1.606.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110149424 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 6.500 | 9.850 | 64.025.000 | Dùng ngoài | Cao dán | Hộp 20 gói x 7 miếng, (7cm x 10cm) | 880100021824 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L- | Túi | N4 | 260 | 115.000 | 29.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 100 | 315 | 31.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao – Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | viên | N4 | 10.000 | 895 | 8.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.080 | 4.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N1 | 100.000 | 2.705 | 270.500.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | viên | N1 | 23.023 | 5.410 | 124.554.430 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 410 | 3.030 | 1.242.300 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midactam 750 | Sultamicillin | 750mg | viên | N4 | 5.000 | 10.900 | 54.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên | 893110668524 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 19/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mivic | Clopidogrel | 75 mg | viên | N2 | 10.000 | 777 | 7.770.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110153323 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mixtard 30 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | Mỗi 10ml chứa Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) 700 IU, Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) 300 IU | Lọ | N1 | 7.000 | 75.000 | 525.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Molukat 4 | Natri montelukast | 4mg | viên | N2 | 8.700 | 578 | 5.028.600 | Uống | viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nakflon | Carbocistein | 375 mg | viên | N2 | 20.000 | 2.730 | 54.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893100001523 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g | Chai | N4 | 2.080 | 7.000 | 14.560.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | viên | N1 | 151.950 | 4.987 | 757.774.650 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navaldo | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 22.000 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110087324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kuzawa | Mesalazin (mesalamin) | 500mg | viên | N2 | 5.000 | 5.700 | 28.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110736224 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 50 | 12.499 | 624.950 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 200mg + 28,5mg | Gói | N2 | 10.000 | 6.825 | 68.250.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levaked | Levetiracetam | 500mg | viên | N4 | 20.000 | 8.500 | 170.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110345324 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg | Ống | N1 | 2.830 | 15.484 | 43.819.720 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 1688/QĐ-BV | 28/07/2026 | 16/07/2027 | Bvđk Trung Mỹ Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | ống | N1 | 90 | 109.725 | 9.875.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutabit 0.5 | Dutasteride | 0,5mg | viên | N2 | 3.600 | 6.950 | 25.020.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22590-20 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 06/02/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | viên | N1 | 3.000 | 1.890 | 5.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 06/02/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | viên | N4 | 300 | 4.620 | 1.386.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 06/02/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | viên | N4 | 900 | 6.800 | 6.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 06/02/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 600 | 18.066 | 10.839.600 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | viên | N1 | 6.000 | 17.257 | 103.542.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | viên | N1 | 5.400 | 2.705 | 14.607.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | viên | N1 | 600 | 1.400 | 840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 06/02/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | ống | N1 | 900 | 69.300 | 62.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 06/02/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gluthion | Glutathion | 600mg | lọ | N1 | 6.000 | 163.000 | 978.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 06/02/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1261/QĐ-NĐTW | 29/07/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml, 16ml | Lọ | N1 | 94 | 13.505.714 | 1.269.537.116 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 001410322225 | 364/QĐ-PSTW | 29/07/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zirabev | Bevacizumab | 25mg/ml, 4ml | Lọ | N1 | 69 | 3.457.777 | 238.586.613 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 001410322225 | 364/QĐ-PSTW | 29/07/2026 | 23/02/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pharmacia and Upjohn Company LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.464 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml | Ống | N1 | 7.000 | 11.000 | 77.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400114074223 | 695/QĐ-BVNĐC | 30/07/2026 | 21/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Xuất Nhập khẩu Y tế thành phố Hồ Chí Minh | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.463 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml (20/80) | Ống | N1 | 4.800 | 152.000 | 729.600.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.462 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid 0,9% | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 500 | 10.080 | 5.040.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật | Chai 1000ml | 893110118523 | 111/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 03/08/2026 | Ttyt Sông Hinh | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.461 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300UI/3ml (20/80) | Ống | N1 | 4.200 | 152.000 | 638.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 330/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 29/07/2027 | Ttyt Khu Vực Đạ Huoai Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.460 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 11.000 | 3.000 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 210/QĐ-BVĐK | 30/07/2026 | 13/08/2026 | Bvđk Khu Vực Long Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CP Dược phẩm Nam Hà | Vệt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Molnupiravir Stella 400 mg | Molnupiravir | 400mg | Viên | N2 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD3-168-22 | 845/BVHN-D | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Bv Hữu Nghị | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.458 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Dysport | Botulinum toxin | 300U | Lọ | N1 | 50 | 4.800.940 | 240.047.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 1595/QĐ-BVĐKTV | 30/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.457 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 123.000 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 626/QĐ-BVH | 30/07/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.456 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 50 | 6.627.920 | 331.396.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 1595/QĐ-BVĐKTV | 30/07/2026 | 29/07/2027 | Bvđk Trà Vinh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 30g/500ml; 4,5g/500ml | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 4551/QĐ-BVT | 28/07/2026 | 23/12/2026 | Bv Tim Hà Nội (Cs 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.454 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flozinmed 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 25.200 | 2.195 | 55.314.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên | 893110461525 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.453 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 70.000 | 350 | 24.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-27702-17 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.452 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | RivaHasan 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 5.500 | 1.491 | 8.200.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110133523 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.451 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 80.000 | 350 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307724 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.450 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 200 | 42.000 | 8.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | 893110093223 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.449 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Triamcinolon | Triamcinolon acetonid | 80mg/2ml | Lọ | N4 | 150 | 42.000 | 6.300.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | VD-23149-15 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.448 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Erafiq 5/80 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N3 | 16.000 | 4.200 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110755924 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.447 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | RivaHasan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.575 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên | 893110133623 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.446 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 500 | 36.900 | 18.450.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110232823 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.445 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pampara Injection | Pralidoxim | 500mg | Ống | N5 | 500 | 81.000 | 40.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống tiêm 20 ml | 471110776924 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.444 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alcohol 70° | Cồn 70° | 804,3ml/1000ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.000 | 140.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VS-4876-14 | 764/QĐ-BVĐK | 29/07/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.443 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (800,4mg + 611,76mg)/ 15g | Gói | N4 | 300.000 | 3.150 | 945.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 51/QĐ-BVĐKKV | 28/07/2026 | 16/02/2027 | Bvđk Khu Vực Tiểu Cần | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.442 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Enpovid E400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 51/QĐ-BVĐKKV | 28/07/2026 | 16/02/2027 | Bvđk Khu Vực Tiểu Cần | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.441 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g | Gói | N4 | 40.000 | 176.715 | 70.686.000 | Uống | Bột pha dung dịch | Hộp 20 gói | 893100161525 | 185/QĐ-BVĐK | 28/07/2026 | 22/09/2026 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | Công ty Cổ phần TM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.440 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | PETHIDINE-HAMELN 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | Ống | N1 | 50 | 33.000 | 1.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 224/QĐ-BVĐK | 31/07/2026 | 30/10/2027 | Bvđk Khu Vực Gio Linh | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA VINH | Siegfried Hameln GmbH – Germany | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60 mg | Viên | N2 | 20.000 | 16 | 32.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 477/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 30/07/2027 | Ttyt Hàng Không | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.438 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Bupitroy heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml; 4ml | Ống | N2 | 200 | 17.000 | 3.400.000 | Tiêm | dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 890114083223 | 169/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 08/08/2026 | Ttyt Khu Vực Krông Nô | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.437 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | DH-Lungastic 20 | Bambuterol | 20mg | viên | N2 | 15.000 | 3.297 | 49.455.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110285525 | 1045/QĐ-BVĐKTL | 29/07/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tiên Lữ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.436 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10 | 780 | 7.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 327/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn-Cơ Sở 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.435 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 609 | 9.135.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn-Cơ Sở 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.434 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg+10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.250 | 16.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | CT CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.433 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg +2,5mg | viên | N4 | 1.000 | 1.806 | 1.806.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.432 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Misanlugel | Aluminum phosphat | 20% * 12,4g | Gói | N4 | 700 | 2.100 | 1.470.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 893100473624 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.431 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 700 | 1.500 | 1.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.430 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 600 | 465 | 279.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.429 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 500 | 118 | 59.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.428 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 800 | 226 | 180.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.427 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Heptaminol 187,8 mg | Heptaminol (hydroclorid) | 187,8mg | Viên | N4 | 100 | 1.190 | 119.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110455624 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.426 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 4mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 5.160 | 1.548.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893115277823 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công Ty TNHH Dược Phẩm AT & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.425 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Bihasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 1.000 | 630 | 630.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.424 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | viên | N4 | 500 | 1.785 | 892.500 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.423 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 600 | 600.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.422 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Cefalexin 1000mg | Cefalexin | 1000mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.300 | 2.300.000 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên | VD-36026-22 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.421 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 100 | 35.000 | 3.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | 893110182224 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.420 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 1.500 | 323 | 484.500 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 935/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 19/12/2027 | Tyt Vĩnh Hậu | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.419 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Gentamicin 0,3% | Gentamicin | 3mg/ml x 5ml | Chai | N4 | 180 | 2.020 | 363.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VD-30262-18 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.418 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 400mg oxid | Gói | N4 | 0 | 2.680 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26519-17 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Tân-Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.417 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 609 | 6.090.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.416 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 4 | 780 | 3.120 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 327/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.415 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid 0,9% | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 500 | 10.080 | 5.040.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật | Chai 1000ml | 893110118523 | 111/QĐ-TTYT | 03/08/2026 | 05/06/2028 | Tyt Ealy | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn (SAPHARCO) | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.414 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Medsolu 8mg | Methylprednisolon | 8mg | Viên | N4 | 2.000 | 744 | 1.488.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi x (02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ) x 10 viên, lọ 01 túi x 60 viên, lọ 01 túi x 90 viên | 893110249125 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.413 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | OCID 20 | Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) | 20mg | Viên | N2 | 3.000 | 290 | 870.000 | Uống | Viên nang cứng tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110357324 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.412 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Erilcar 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 1.299 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27305-17 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.411 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Erilcar 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.299 | 6.495.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312723 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.410 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500ui+200ui | viên | N4 | 4.000 | 320 | 1.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Viên nang mềm | 893100341124 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.409 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Gentamicin 0,3% | Gentamicin | 3mg/ml x 5ml | Chai | N4 | 180 | 2.020 | 363.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VD-30262-18 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.408 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.400 | 2.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | QLSP-856-15 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.407 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Melotop | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23299-15 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.406 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Melotop | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 483 | 4.347.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105323 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.405 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.404 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg; 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 798 | 798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.403 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Betamethason | Betamethason | 0,064% x 30g | Tuýp | N4 | 180 | 27.500 | 4.950.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30 g | 893110654524 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.402 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mcg + 175mg + 175mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Viên nén bao phim | 893110342324 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.248.401 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 400mg oxid | Gói | N4 | 0 | 2.680 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26519-17 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.400 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 400mg oxid | Gói | N4 | 3.000 | 2.680 | 8.040.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100860924 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.399 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 12.000 | 389 | 4.668.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.398 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 389 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Điểm Tyt Thanh Nghị-Thuộc Tyt Xã Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.397 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 1.000 | 609 | 609.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.396 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 2.000 | 609 | 1.218.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 31/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Nam-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.395 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 596 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | VD-18308-13 | 720/QĐ-SYT | 28/07/2026 | Thành phố Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.248.394 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg + 75mg + 400mg | Viên | N3 | 10.800 | 3.000 | 32.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 173/QĐ-TTYTKV | 28/07/2026 | 28/07/2027 | Ttyt Khu Vực Kế Sách | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.393 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 12.000 | 389 | 4.668.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.392 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg; 30mg | Viên | N4 | 1.000 | 798 | 798.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.391 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Betamethason | Betamethason | 0,064% x 30g | Tuýp | N4 | 180 | 27.500 | 4.950.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30 g | 893110654524 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.390 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mcg + 175mg + 175mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Viên nén bao phim | 893110342324 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.248.389 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 400mg oxid | Gói | N4 | 0 | 2.680 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26519-17 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.388 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 400mg oxid | Gói | N4 | 3.000 | 2.680 | 8.040.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100860924 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.387 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.400 | 2.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang | QLSP-856-15 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.386 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 389 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.385 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Medsolu 8mg | Methylprednisolon | 8mg | Viên | N4 | 2.000 | 744 | 1.488.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 túi x (02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ) x 10 viên, lọ 01 túi x 60 viên, lọ 01 túi x 90 viên | 893110249125 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.384 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | OCID 20 | Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%) | 20mg | Viên | N2 | 3.000 | 290 | 870.000 | Uống | Viên nang cứng tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110357324 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.383 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Erilcar 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N3 | 0 | 1.299 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27305-17 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.382 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Erilcar 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.299 | 6.495.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312723 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.381 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500ui+200ui | viên | N4 | 4.000 | 320 | 1.280.000 | Uống | Viên nang mềm | Viên nang mềm | 893100341124 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.380 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Gentamicin 0,3% | Gentamicin | 3mg/ml x 5ml | Chai | N4 | 180 | 2.020 | 363.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VD-30262-18 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.379 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Melotop | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23299-15 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.378 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Melotop | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 483 | 4.347.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105323 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.377 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 650 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 11/QĐ-TYT | 28/07/2026 | 19/08/2026 | Tyt Thanh Lâm | Công ty TNHH Đông Phương Hồng | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.376 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 4.000 | 609 | 2.436.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 30/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Bồng Sơn-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.375 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Paracetamol STADA 250 mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 12.000 | 1.419 | 17.028.000 | Uống | Thuố c cốm pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g | VD-23227-15 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Sại | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.374 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 600 | 4.599 | 2.759.400 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Sại | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.373 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 600 | 991 | 594.600 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | 893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 01/08/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Sại | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.372 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 10 | 780 | 7.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 327/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Tây-Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.371 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 609 | 6.090.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 327/QĐ-TTYT | 29/07/2026 | 08/06/2027 | Tyt P. Hoài Nhơn Tây-Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.370 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.369 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.368 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.367 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.366 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.365 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.364 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.363 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.362 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.361 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.360 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.359 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.358 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.357 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.356 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.355 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.354 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.353 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.352 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.351 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.350 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.349 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.348 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.347 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 3.000 | 2.200 | 6.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.346 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; Hoàng cầm 1,80 g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N4 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 203/QĐ-TTYT | 25/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phú | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.345 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.344 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.343 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.342 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.341 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.340 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.339 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.338 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.337 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.336 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.335 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.334 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.333 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.332 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.331 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.330 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.329 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.328 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.327 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.326 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.325 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.324 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Liên Hợp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.323 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.322 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.321 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.320 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.319 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.318 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.317 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.316 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.315 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.314 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.313 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.312 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.311 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.310 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.309 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.308 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.307 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.306 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.305 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.304 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.303 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.302 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.301 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.300 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.299 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.298 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.297 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Hội Cư | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.296 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.295 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.294 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.293 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.292 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.291 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.290 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.289 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.288 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.287 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.286 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.285 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.284 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.283 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.282 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.281 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.280 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.279 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.278 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.277 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.276 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.275 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.274 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.273 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.272 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.271 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.270 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.269 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.268 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.267 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.266 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.265 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.264 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.263 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.262 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.261 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.260 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.259 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.258 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.257 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.256 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.255 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.254 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.253 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.252 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Đức Tây | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.251 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế tương đương với Strychnin 0,7mg, Hy thiêm 852mg, Ngũ gia bì 232mg, Tam Thất 50mg | Viên | N3 | 4.000 | 840 | 3.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.250 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 400 | 29.400 | 11.760.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.249 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg | Viên | N3 | 500 | 735 | 367.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.248 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 3.000 | 2.200 | 6.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.247 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | Đương quy 300mg, Bạch quả 40mg | Viên | N3 | 8.460 | 1.575 | 13.324.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.246 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g | Chai | N3 | 480 | 16.905 | 8.114.400 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 203/QĐ-TTYT | 22/06/2026 | 27/11/2026 | Tyt Hoà Phong | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.245 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg+35mg+8mg+91,25mg+91,25mg+91,25mg+10mg+10mg | Viên | N3 | 200.000 | 265 | 53.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-22740-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.244 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg | Túi | N3 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 túi , 12 túi x 10 viên. Hộp 1 lọ x 250 viên | VD-24402-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.243 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 1000mg+ 50mg+ 50mg+ 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.242 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg+ 480mg+ 480mg+720mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.650 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỒ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.241 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 0,12g + 0,12g + 0,12 g | Viên | N3 | 80.000 | 1.345 | 107.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên, 60 viên, 100 viên. | TCT-00315-25 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ PHÁT TRIỂN MINH CHÂU | Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.240 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 50.000 | 1.900 | 95.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.239 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 300.000 | 610 | 183.000.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.238 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Dưỡng Não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 445 | 44.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.237 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.236 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg+35mg+31,8mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.480 | 148.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.235 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g | Viên | N3 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 30 viên, Hộp 01 lọ 60 viên | VD-35146-21 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.234 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210124500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.233 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.232 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 120.000 | 2.500 | 300.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893200120100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.231 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xoang Gadoman | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh | 500mg+ 350mg+ 350mg+150mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg+ 50mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.209 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26472-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Sagopha) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.230 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.940 | 155.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên, hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.229 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | 80mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg +830mg +500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.450 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | 893210123100 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.228 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg | Gói | N3 | 50.000 | 5.100 | 255.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.227 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Diệp hạ châu Caps | Diệp hạ châu | 450mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.800 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-32101-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.226 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.050 | 244.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.225 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | Chai 90ml | Chai | N3 | 8.000 | 25.410 | 203.280.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.224 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 16.800 | 67.200.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.223 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | 2,1g+2,48g+0,11g+6,221g+0,63g | Chai | N3 | 4.000 | 26.985 | 107.940.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 chai 20ml | 893100706624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.222 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mimosa viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg+ 638mg+150mg+ 600mg+ 600mg | Viên | N2 | 350.000 | 1.260 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.221 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | 7g | Lọ | N3 | 3.000 | 21.500 | 64.500.000 | Uống | Thuốc nước | Hộp l lọ 100ml | VD-28534-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.220 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.219 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 180.000 | 825 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VINH AN | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.218 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg + 150mg + 200mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.200 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.217 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 0,5g+ 0,25g+ 0,25g+ 0,004g+ 0,003g+ 0,002g | Chai | N3 | 2.000 | 37.998 | 75.996.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai 20ml | VD-20945-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.216 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g+0,8g+0,3g+0,1g | Viên | N3 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.215 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg+63mg+70mg+100mg+100mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.214 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg+10mg | viên | N3 | 400.000 | 190 | 76.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 05 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.213 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mizho | Actiso, Rau má | 40 mg + 300 mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.575 | 126.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ANH KHÔI | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.212 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 180.000 | 1.499 | 269.820.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.211 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | (0,5g+1,5g+10g)/10ml | Ống | N3 | 80.000 | 3.600 | 288.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.210 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g+ 1g+ 0,75g+ 0,75g | viên | N3 | 60.000 | 3.402 | 204.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 30 viên; 60 viên | V172-H06-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.209 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 40mg+ 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg | Viên | N3 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.208 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.207 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg | Viên | N3 | 80.000 | 714 | 57.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.206 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An vị tràng TW3 | Mộc hương, Hoàng liên | 250mg+ 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, vỉ 10 viên | VD-28105-17 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.205 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g+1g+2g | Viên | N3 | 100.000 | 1.470 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.204 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g+2,5g+1g+1g+1,5g+1,5g+0,5g+2,5g | Chai | N3 | 4.000 | 19.500 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai thủy tinh 60ml | 893110849624 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.203 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | HOASTEX-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g+11,25g+ 83,7mg | Chai | N3 | 13.000 | 43.470 | 565.110.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.202 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | 0,7mg+852mg+232mg+50mg | Viên | N3 | 200.000 | 882 | 176.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 185/QĐ-TTYT | 15/06/2026 | 15/06/2028 | Tyt Nghĩa Xuân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.201 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.200 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.199 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.198 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.197 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.196 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.195 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.194 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.193 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.192 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.191 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.190 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.189 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.188 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.187 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.186 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.185 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.184 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.183 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.182 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Lợi 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.181 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.180 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.179 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.178 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.177 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.176 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.175 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.174 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.173 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.172 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.171 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.170 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.169 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.168 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.167 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.166 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.165 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Thiện 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.164 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.163 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.162 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.161 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.160 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.159 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.158 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.157 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.156 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.155 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.154 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.153 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.152 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.151 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.150 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.149 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60mg; Quế nhục 60mg; Nhân sâm 100mg; Đương quy 100mg; Xuy | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.148 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.147 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.146 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.145 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.144 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.143 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.142 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.141 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.140 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.139 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg; 30mg. | Viên | N3 | 0 | 612 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893210193725 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.138 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.137 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hương sa lục quân | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì, Bán hạ, Sa nhân, Mộc hương | 267 mg; 178 mg; 267 mg; 89 mg; 133 mg; 133 mg; 178 mg; 133 mg | Viên | N3 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30136-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.136 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.135 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.134 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thanh nhiệt tiêu độc-F | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo | 500mg + 500mg + 500mg + 375mg + 375mg + 375mg + 150mg + 125mg + 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20536-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.133 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.132 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.131 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo bài thạch | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg | Viên | N3 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-33856-19 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.130 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. | Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.129 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.128 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.127 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Hội Cư 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.126 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.125 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc lá Sen 65mg; Cao đặc lá Vông 50mg; Cao đặc Lạc tiên 65mg; Cao đặc tâm Sen 15mg; Cao đặc Bình vôi 120mg | Viên | N3 | 0 | 1.485 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00146-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.124 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.123 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.122 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.121 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.120 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | An thần bổ tâm | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg; Viễn chí 68mg; Ngũ vị tử 68mg; Đảng sâm 130mg; Đương | Viên | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18414-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC NGÂN | Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.119 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kidneyton Lục vị – Bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | 320mg; 160mg; 160mg; 120mg; 120mg; 120mg. | Viên | N3 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19401-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.118 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 200mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 710 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.117 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.116 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Liverbil | Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu | 400mg; 400mg; 400mg; 400mg. | Viên | N3 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-23617-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.115 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | (16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311500 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.114 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.113 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Điểm Y Tế Mỹ Đức Tây 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.112 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. | Chai | N3 | 0 | 16.800 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.111 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.110 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thấp khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.109 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 6,64mg (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg))/5ml. | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.108 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Bát trân | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg | Viên | N3 | 0 | 673 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25007-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.107 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.106 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Diệp hạ châu KH | Diệp hạ châu | 300mg. | Viên | N3 | 0 | 326 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-30986-18 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.105 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.104 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.103 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg. | Viên | N3 | 0 | 209 | 0 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.102 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | 1000mg, 660mg, 400mg, 670mg, 200mg, 670mg, 400mg | Viên | N3 | 0 | 777 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.248.101 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | 60mg; 540,35mg; 139mg. | Viên | N3 | 0 | 735 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 272/QĐ-TTYTCB | 18/06/2026 | 17/12/2027 | Tyt Mỹ Thiện | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
