Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 50 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.222.131 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml có chứa Húng chanh 45,00g (Folium Plectranthi amboinici); Núc nác (Cortex Oroxyli) 11, 25g; Cineol (Cineolum) 0.093% (w/v) | Chai | N2 | 500 | 36.039 | 18.019.500 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.130 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Bách Bộ | Bách bộ | Cao lỏng Bách bộ (1:1) 15,36g tương đương với 15,36 g Bách bộ | Chai | N3 | 300 | 56.900 | 17.070.000 | Uống | Siro | 893210125000 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.129 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Viên an thần Rutynda | Liên diệp, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg + 480mg + 480mg + 720mg | Viên | N3 | 4.800 | 1.650 | 7.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.128 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 28.600 | 2.415 | 69.069.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.127 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 200mg; 150mg; 16mg | Viên | N3 | 4.400 | 1.554 | 6.837.600 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.126 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.125 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 1,8g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,25g; 0,5g; 0,5g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,5g | Gói | N3 | 20.000 | 8.000 | 160.000.000 | Uống | Cao lỏng | V5-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.124 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 10.000 | 3.379 | 33.790.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.123 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg, 300mg, 150mg, 200mg, 150mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 69.200 | 1.990 | 137.708.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22168-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.122 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | (1 +1,5 +1,5 +1,5)g | Viên | N3 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | VD-35968-22 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Cơ sở SX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.222.121 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Sirô Viboga | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. | Ống | N3 | 2.500 | 4.000 | 10.000.000 | Uống | Siro | TCT-00005-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phẩn dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.120 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dưỡng tâm an thần DĐV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Bình vôi 1200mg; Lá sen 650mg; Lá Vông 500mg; Lạc tiên 650mg; Tâm sen 150mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.800 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.119 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.118 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Haisamin | Hải sâm | 200mg | Viên | N3 | 630.000 | 3.780 | 2.381.400.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.117 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.116 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Mỗi 8ml chứa: Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 40 mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 120 mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g | 40mg + 120mg/ ống 8ml | Ống ≥ 8ml | N3 | 114.000 | 5.200 | 592.800.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.115 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, độc hoạt, phòng phong, đỗ trọng, ngưu tất, trinh nữ, hồng hoa, bạch chỉ, tục đoạn, bồ cốt chỉ, | 1,5 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 0,5 g | Viên | N3 | 502.000 | 2.050 | 1.029.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.114 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bình can | Diệp hạ châu; Bồ công anh; Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 1.087.200 | 1.365 | 1.484.028.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.113 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 521.500 | 500 | 260.750.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210124500 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.112 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Nghệ mật ong tùng lộc | Mật ong, Nghệ | 65mg + 150mg | Viên | N3 | 303.000 | 113 | 34.239.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28533-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.111 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tùng Lộc Helix | Lá thường xuân | Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g. | Ống | N3 | 15.000 | 4.350 | 65.250.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.110 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 242.440 | 510 | 123.644.400 | Uống | Viên bao phim | VD-19790-13 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.109 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 451.149 | 1.575 | 710.559.675 | Uống | Viên nang mềm | VD-29825-18 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.108 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 200mg + 150mg + 16mg | Viên | N1 | 53.000 | 1.420 | 75.260.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726424 (VD-24474-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.107 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200mg; 150mg; 16mg | Viên | N1 | 52.400 | 1.554 | 81.429.600 | Uống | Viên nang mềm | VD-34325-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.106 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg | Viên | N3 | 20.200 | 1.650 | 33.330.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.105 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 113.300 | 490 | 55.517.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.104 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g + 0,8g + 0,3g + 0,8g | Viên | N3 | 43.000 | 2.200 | 94.600.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.103 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 69.700 | 450 | 31.365.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.102 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Giải độc gan Xuân Quang | Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông | 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. | Viên | N3 | 254.284 | 2.780 | 706.909.520 | Uống | Viên nang | V582-H12-10 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.101 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nhục 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khung 1,33g; Bạch thượ | Gói | N3 | 5.000 | 7.998 | 39.990.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.100 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.800 | 28.000 | 78.400.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.099 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.410 | 1.450 | 15.094.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.098 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm:Kim ngân hoa 0,5g;Liên kiều 0,5g;Cát cánh 0,3g;Bạc hà 0,3g;Ngưu bàng tử 0,3g;Cam thảo 0,25g;Đạm đậu sị 0,25g;Kinh giới 0,2g;Đạm trúc diệp 0,2g. | Gói | N3 | 150.300 | 4.200 | 631.260.000 | Uống | Siro | TCT-00006-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.097 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoàn thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,32g; 0,32g; 0,32g; 0,08g; 0,16g; 0,48g; 0,32g; 0,16g; 0,48g; 0,32g. | Gói | N3 | 34.840 | 2.150 | 74.906.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC VĨNH LONG | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.096 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tuần Hoàn Não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 160.000 | 2.916 | 466.560.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.095 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bài Thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg. | Gói | N3 | 192.700 | 3.600 | 693.720.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.094 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Trà gừng | Gừng | 1,6g | Túi 3g | N3 | 56.408 | 1.000 | 56.408.000 | Uống | Cốm trà | VD-25081-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.093 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ 50ml | N3 | 4.000 | 17.000 | 68.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | VD-21803-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.092 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | 893100311500 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.091 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nghệ mật ong | Nghệ vàng | 4,25g. | Túi | N3 | 70.000 | 2.950 | 206.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28361-17 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH BIDIVINA VÀ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THIÊN PHÚC HAPPYLIFE | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.090 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg | Viên | N3 | 359.280 | 1.650 | 592.812.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.089 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | HAISAMIN | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 68.800 | 3.800 | 261.440.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.088 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | 584,16mg; 33,66mg; 178,22mg; 643,56mg; 56,44mg; 56,44mg | Lọ | N3 | 0 | 27.930 | 0 | Dùng ngoài | Cao xoa | VD-24346-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.087 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Hoạt huyết thông mạch trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | (400mg; 400mg; 500mg; 200mg; 300mg ; 200mg;) 376 mg | Viên | N3 | 123.480 | 1.500 | 185.220.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.086 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 429.100 | 2.916 | 1.251.255.600 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 (VD-27326-17) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.085 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn,Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. | Chai | N3 | 68.452 | 27.720 | 1.897.489.440 | Uống | Nhũ tương uống | VD-25224-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.084 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 28.610 | 3.600 | 102.996.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00014-20 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.083 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 284.900 | 1.490 | 424.501.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.082 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế chi, Sinh khương, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 55.235 | 3.200 | 176.752.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.081 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 3.300 | 17.850 | 58.905.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.080 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | 2,5g | Gói | N3 | 4.000 | 3.400 | 13.600.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.079 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | DELEEPS | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 350mg (tương đương với:1200mg; 800mg; 800mg; 600mg; 400mg) | Viên | N3 | 2.000 | 4.300 | 8.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00258-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.078 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 33.500 | 1.680 | 56.280.000 | uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.077 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 34.000 | 3.990 | 135.660.000 | uống | Viên nang mềm | 893200194325 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.076 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Diacap | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Cao khô hỗn hợp dược liệu 130mg (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200mg, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg), Thiên hoa phấn 200mg, Thạch cao 100mg, Bạch linh 34mg, Mẫu đơn bì 30mg | Viên | N3 | 33.500 | 2.982 | 99.897.000 | uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.075 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 60.963 | 0 | uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.074 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 81.550 | 7.800 | 636.090.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.073 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu gừng thái dương | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Menthol, Gừng, Tinh dầu hương nhu trắng | Mỗi 6ml dầu xoa chứa: Methol 1,74g; tinh dầu bạc hà 0,24ml; Methyl salicylat 1,2g; Tinh dầu long não 0,12ml; Tinh dầu hương nhu trắng 0,06ml; Tinh dầu quế 0,12ml; Dịch chiết gừng (tương đương gừng 3g) 2,2ml | Lọ | N3 | 1.925 | 30.000 | 57.750.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100636024 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.072 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Viên nang kim tiền thảo | Kim tiền thảo,Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 63.000 | 1.350 | 85.050.000 | Uống | VD-21859-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | |||
| 1.222.071 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Liệu trường phong | Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế | Mỗi 10 g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Hộp 10 gram | N3 | 1.800 | 30.000 | 54.000.000 | Dùng ngoài | Cao xoa | VD-24844-16 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ RUBY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.070 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g, 10g | Gói | N4 | 36.800 | 8.000 | 294.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.069 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 96.000 | 1.400 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.068 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.945 | 40.845.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.067 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cozz Ivy | Lá thường xuân | 7mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 2.680 | 20.340 | 54.511.200 | Uống | Siro | 893200123600 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.066 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 523,2mg cao khô chiết từ các dược liệu khô: Đương quy 480mg, Bạch truật 480mg, Đảng sâm 720mg, Quế nhục 480mg, Thục địa 720mg, Cam thảo 384mg, Hoàng kỳ 720mg, Phục linh 384mg, Xuyên khung 384mg, Bạch thược 384mg | Viên | N3 | 82.350 | 690 | 56.821.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-28360-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.065 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 260mg (tương ứng Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; Phục | Viên | N3 | 46.000 | 1.585 | 72.910.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.064 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.063 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La Liễu | 20g, 10g | Gói | N4 | 129.000 | 8.000 | 1.032.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐÔNG Á | Haikou Pharmaceutical Factory Co., Ltd | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.062 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 107.000 | 1.450 | 155.150.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty CP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.061 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương Hy thiêm 5g; Thiên niên kiện 0,25g) 290 mg | Viên | N3 | 110.200 | 2.450 | 269.990.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.060 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Mỗi 10ml chứa 0,6g Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g | Gói | N3 | 14.500 | 6.500 | 94.250.000 | Uống | Siro | QLĐB-797-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.059 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Bổ phế trị ho | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 250mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 111.200 | 1.950 | 216.840.000 | Uống | viên nang cứng | VD-33929-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO MỘC XANH | Công ty TNHH MTV Dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.058 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Sirô ho Thepharm | Lá thường xuân | Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg | Chai | N3 | 19.689 | 52.248 | 1.028.710.872 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.057 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg cao khô hỗn hợp tương đương (960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg) | viên | N3 | 95.000 | 1.298 | 123.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.056 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với bèo hoa dâu) | 3g/100ml x 60ml | Chai | N3 | 4.220 | 43.500 | 183.570.000 | Uống | Siro | VD-24353-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.055 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng | 50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N3 | 500 | 23.100 | 11.550.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.054 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 66.960 | 4.900 | 328.104.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.053 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | Tioga Liquid | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | Mỗi 125ml dung dịch chiết từ dược liệu tương đương: Cao Actiso (tương đương 3,5g lá tươi Actiso) 1,25g; Sài đất 37,5g; Thương nhĩ tử 12,5g; Kim ngân cuộng 31,25g; Hạ khô thảo 6,25g. | Ống | N3 | 88.600 | 4.900 | 434.140.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-32651-19 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.052 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 177.600 | 610 | 108.336.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.051 | Chế phẩm | Tỉnh Long An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp 260mg (tương đương với dược liệu gồm: Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; P | Viên | N3 | 341.960 | 1.585 | 542.006.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-20532-14 | 429/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.222.050 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.049 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.048 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.047 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.046 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.045 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.044 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 220.000 | 220 | 48.400.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24472-16 | 15/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CPTM Dược -VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.043 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.042 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.041 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.040 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.039 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.038 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.037 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 15ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khun | Lọ | N3 | 4.600 | 34.000 | 156.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | VD-32607-19 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.036 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | Mỗi viên nang chứa thành phần dược chất: Cao dược liệu tương đương với 230 mg cao khô chiết xuất từ (Thỏ ty tử (Semen Cuscutae) 400 mg; Phúc bồn tử (Fructus Rubi) 400 mg; Câu kỷ tử (Fructus Lycii) 400 mg; Cửu thái tử (Semen Allii Tuberosi) 240 mg; Phá cố | Viên | N3 | 54.000 | 6.000 | 324.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.035 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc quy về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 4 | Viên | N3 | 108.000 | 175 | 18.900.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.034 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung 80mg; Tế tân 80mg; Bạch linh 80mg) 240mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt 120mg; Tần giao 80mg; Phòng phong 80mg; Đương quy 80mg; Ngưu tất 80mg; Đỗ trọng 80mg; Quế 80mg; Tang ký sinh 80mg | Viên | N3 | 45.000 | 550 | 24.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-32645-19 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.033 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg; Lá vông 700mg; Lạc tiên 500mg; Tâm sen 100mg; Bình vôi 1000mg. | Viên | N3 | 276.000 | 920 | 253.920.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CP dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.032 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | Cao khô hỗn hợp dược liệu 290mg tương đương (Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125; Viễn chí 0,125; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn 0,15g; Thiên môn 0,15g; Sinh địa 1,00g; Đươ | Viên | N3 | 276.000 | 1.980 | 546.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-26694-17 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.031 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Chỉ thực tiêu bĩ-F | Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên | Cao khô hỗn hợp 300mg tương đương với dược liệu gồm: Chỉ thực 480mg; Hoàng liên 440mg; Bán hạ 290mg; Mạch nha 290mg; Hậu phác 250mg; Bạch linh 250mg; Nhân sâm 230mg; Bạch truật 230mg; Cam thảo 187,3mg; Can khương 187,3mg; Bột mịn dược liệu gồm: Nhân sâm 6 | Viên | N3 | 92.000 | 1.200 | 110.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21486-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.030 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh Lục Vị Nang | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Cao dược liệu tương đương 90 mg cao khô được chiết xuất từ: Thục địa 240 mg; Sơn thù 120 mg; Trạch tả 90 mg; Bột dược liệu 300mg: Hoài sơn 120 mg; Mẫu đơn bì 90 mg; Phục linh 90 mg | Viên | N3 | 426.000 | 411 | 175.086.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-21857-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.029 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 70.000 | 8.300 | 581.000.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 3g; Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 17/QĐ-BVĐKYHCTHN | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty cổ phần dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.028 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông Tâm Lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 120.000 | 6.900 | 828.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 17/QĐ-BVĐKYHCTHN | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.027 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0.2g; 0.033g; 0.083g | Viên | N3 | 200.000 | 2.916 | 583.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ × 6 viên | 893200131600 | 17/QĐ-BVĐKYHCTHN | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.026 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.950 | 123.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 17/QĐ-BVĐKYHCTHN | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.025 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 1.000 | 60.900 | 60.900.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.024 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma Alismatis) 830mg + Xích thược (Radix Paeoniae) 500mg) 3 | Viên | N3 | 500 | 3.400 | 1.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.023 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 1.000 | 19.000 | 19.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.022 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.920 | 29.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.021 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg tương đương Kim tiền thảo 1000mg; Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19811-13 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.020 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 500 | 17.000 | 8.500.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Lộc | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.019 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.018 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda New | Huyết giác; Đại hồi; Quế chi; Địa liền; Thiên niên kiện; Long não; Thương truật. | Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. | Lọ | N3 | 0 | 33.300 | 0 | Dùng ngoài | Cồn Thuốc | Hộp 1 lọ x 50ml | TCT-00232-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.017 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) 40mg, Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) 300mg | 40mg + 300mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.016 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh + Núc nác + Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 0 | 60.900 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.015 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol. | (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml); 0,02%(g/ml))/ 90ml | Chai | N4 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.014 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | 0,1g+ 0,8g+ 0,3g+ 0,8g | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.013 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Siro Baby ĐDV | Bạch truật, Đảng sâm, Liên nhục, Cát cánh, Sa nhân, Cam thảo, Bạch linh, Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ nam | 1500mg; 1500mg; 400mg; 1200mg; 400mg; 600mg; 1000mg; 400mg; 1000mg; 600mg; 400mg; 400mg | Ống | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 10 ống; 20 ống x 10ml | TCT-00280-25 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.012 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.011 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg, 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.010 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Bột mịn mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam thất. | Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg |
Viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.009 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 0 | 28.140 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.008 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Acocina | Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat. | 8mg+ 16mg+ 16mg+ 8mg+ 8mg+ 8mg+ 0,01ml+ 50mg | Lọ | N3 | 0 | 28.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.007 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.006 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sông Hinh | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.005 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Ibaneuron | Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, Ngưu tất 375mg) 595mg, Cao khô lá Bạch quả 15mg | 280mg, 685mg, 685mg, 375mg, 375mg, 375mg, 280mg, 280mg, 375mg, 15mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32909-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sơn Giang | Công ty TNHH DP Bảo Gia | Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.004 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | 0,2g; 0,033g; 0,083g | Viên | N3 | 700 | 2.916 | 2.041.200 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | VD-27326-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sơn Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.003 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho thảo dược | Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Bách bộ; Hạnh nhân; Cam thảo; Trần bì; Mạch môn | 6 g; 10 g; 10 g; 10 g; 10 g; 8 g; 8 g; 10 g | Chai | N3 | 400 | 28.140 | 11.256.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml + 1 cốc chia liều | VD-33196-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sơn Giang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.002 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol (dưới dạng tinh dầu Bạch đàn) | Gói 5ml chứa: Húng Chanh 2,5g; Núc Nác 0,625g; Tinh dầu bạch đàn (Tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg; 90ml | Chai | N3 | 120 | 43.470 | 5.216.400 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | TCT-00140-23 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sơn Giang | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.001 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g) 40mg, Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg) 300mg | 40mg + 300mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.575 | 15.750.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sơn Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.222.000 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml | Lọ | N3 | 500 | 19.500 | 9.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 10 chai xịt x 50ml | 893110849624 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sơn Giang | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.999 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh; Núc nác; Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Lọ | N4 | 400 | 29.400 | 11.760.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | VD-33407-19 | 18/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Sơn Giang | Công ty TNHH Dược Phẩm ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.998 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg; 125mg; 0,883mg)/ml; 60ml | Lọ | N4 | 3.000 | 29.400 | 88.200.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 60ml | 893100264900 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Ttyt Thông Nông | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.997 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg; 10mg | Viên | N3 | 0 | 220 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-24472-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.996 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | 0,5g; 1,5g; 10g | Ống | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 20 ống x 10ml | 893200723624 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.995 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kim tiền thảo HL | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 0 | 260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5vỉ x 20viên | VD-33781-19 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.994 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.993 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.992 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Slaska new | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 0 | 22.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.991 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.990 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.989 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.988 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | TCT-00034-21 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.987 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (0,5g; 0,25g; 0,25g; 0,004g; 0,003g; 0,002g)/10ml | Chai | N3 | 0 | 40.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.986 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.985 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.350 | 2.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.984 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.920 | 17.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.983 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. | Chai | N3 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 100ml | TCT-00097-22 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.982 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Ô đầu 500mg, Địa liền 500mg, Đại hồi 500mg, Quế nhục 500mg, Thiên niên kiện 500mg, Uy Linh tiên 500mg, Mã tiền 500mg, Huyết giác 500mg, Xuyên khung 500mg, Methyl salicylat 5ml, Tế tân 500mg | Chai | N4 | 5.000 | 17.000 | 85.000.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.981 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml | Chai | N3 | 5.000 | 60.900 | 304.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893100264900 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Tyt Xuân Phú | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | Công ty CP dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 21.018 | 731.000 | 15.364.158.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 50.271 | 5.683 | 285.690.093 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 1.443 | 10.472 | 15.111.096 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG: AstraZeneca UK Limited. | NSX: Hoa Kỳ; NĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 32.281 | 952.000 | 30.731.512.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin* | 500mg (potency) | Viên | N1 | 27.235 | 21.900 | 596.446.500 | Uống | Viên nén | 1 Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15983-12 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn | Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd (Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant) | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400IU | Viên | N2 | 11.830 | 1.850 | 21.885.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 146.458 | 3.300 | 483.311.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sismyodine | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 339.066 | 190 | 64.422.540 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110304423 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 123.107 | 27.190 | 3.347.279.330 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1000 mg | Lọ | N2 | 62.202 | 74.000 | 4.602.948.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm An Phát | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 260.000 | 5.450 | 1.417.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 204.373 | 356 | 72.756.788 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam Vidipha 5 | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 3.939 | 550 | 2.166.450 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112102100 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 9.609 | 690.000 | 6.630.210.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Nufamed | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 9.412 | 644.994 | 6.070.683.528 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Tre Xanh | -CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey -CSXX lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N5 | 650 | 229.900 | 149.435.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soraliv | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 4.550 | 338.000 | 1.537.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên | 893114465725 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 6.500 | 229.900 | 1.494.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xorafred 200mg | Sorafenib | Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg | Viên | N1 | 1.300 | 278.006 | 361.407.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 7.267 | 1.932 | 14.039.844 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cyclophamide | Cyclophosphamid | 50mg | Viên | N4 | 6.500 | 6.180 | 40.170.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114135023 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 325.000 | 2.849 | 925.925.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036725 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 623.025 | 5.495 | 3.423.522.375 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 87.438 | 441 | 38.560.158 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asadin 1mg/ml | Arsenic trioxid | 10mg/10ml | Lọ | N2 | 2.340 | 2.400.000 | 5.616.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 10ml | VN-22687-20 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 1,25g/125ml | Chai | N1 | 5.200 | 200.000 | 1.040.000.000 | Uống | Dung dịch siro | Hộp 1 chai thủy tinh 125ml | 520100011223 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Sundial Pharma | Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 52.689 | 3.000 | 158.067.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19441-15 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Accord | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felnosat | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 100mg + 0,5mg | Viên | N4 | 130.416 | 5.200 | 678.163.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35894-22 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N1 | 2.600 | 8.820.000 | 22.932.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Túi | N4 | 603.803 | 8.280 | 4.999.488.840 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringerfundin | Ringerfundin | (3,4g + 0,15g + 0,185g + 0,1g + 1,635g + 0,335g)/500ml | Chai | N1 | 61.302 | 58.989 | 3.616.143.678 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 400110069123 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/ 4ml | Ống | N4 | 19.710 | 31.400 | 618.894.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Manitol 20% | Manitol | 20% (kl/tt) | Chai | N4 | 25.831 | 18.500 | 477.873.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ashzolid (Linezolid Injection-300ml) | Linezolid* | 600mg/300ml | Chai | N5 | 32.012 | 86.500 | 2.769.038.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 300ml | 890110767624 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Aishwarya Lifesciences | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.427 | 7.135.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.427 | 7.135.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28704-18 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 580 | 2.164.858 | 1.255.617.640 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 400110994724 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 40 | 176.000 | 7.040.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 250ml; Chai thủy tinh | 400110020423 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem | 1g | Lọ | N1 | 880 | 552.421 | 486.130.480 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 10 | 145.000 | 1.450.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh | 400110020323 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.940 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone – 40mg | Methylprednisolone | 40mg | Lọ | N2 | 1.700 | 27.300 | 46.410.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | VN-21317-18 | 255/QĐ-BVLKPHCN | 23/03/2026 | 23/09/2027 | Bv Lão Khoa-Phcn | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.939 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Hadumedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg / 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 790 | 1.580.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 255/QĐ-BVLKPHCN | 23/03/2026 | 23/09/2027 | Bv Lão Khoa-Phcn | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 0 | 26.180 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240824 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 13.905 | 35.970 | 500.162.850 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677-16 | 5016/QĐ-BVCR(HSX) | 16/03/2026 | 17/07/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 0 | 5.495 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18973-15 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Túi | N4 | 0 | 8.280 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | VD-33956-19 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lefeixin | Etifoxin chlohydrat | 50mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 3.290 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x10 viên | VD-33479-19 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N1 | 2.600 | 8.820.000 | 22.932.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | 900410441625 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarmicin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 0 | 12.390 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-32599-19 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại Thành An Khang | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 0 | 2.849 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/ 4ml | Ống | N4 | 0 | 31.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | VD-34669-20 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sismyodine | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30602-18 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 28.600 | 403.326 | 11.535.123.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 1243/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 27.190 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-31254-18 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 11.360 | 558.548 | 6.345.105.280 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 2313(HSX)/QĐ-BVCR | 10/03/2026 | 26/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CSKTCL và XX lô: AstraZeneca AB | Japan; CSĐG: UK; CSKTCL và XX lô: Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringerfundin | Ringerfundin | (3,4g + 0,15g + 0,185g + 0,1g + 1,635g + 0,335g)/500ml | Chai | N1 | 0 | 58.989 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-18747-15 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 100 | 16.074 | 1.607.400 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 240 | 558.047 | 133.931.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 84 | 5.490 | 461.160 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 300 | 3.578.500 | 1.073.550.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 3.250 | 317.747 | 1.032.677.750 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 40 | 219.000 | 8.760.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 210 | 4.389 | 921.690 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 60 | 623.700 | 37.422.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 155 | 194.176 | 30.097.280 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 1.300 | 2.447.550 | 3.181.815.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 150 | 6.794.409 | 1.019.161.350 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 4.680 | 549.947 | 2.573.751.960 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 86.500 | 223.700 | 19.350.050.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 150 | 24.818.325 | 3.722.748.750 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.500 | 41.871 | 104.677.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin | 50mg | Lọ | N1 | 300 | 731.000 | 219.300.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 4.450 | 118.168 | 525.847.600 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 20ml | 800114400123 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 1.040 | 754.110 | 784.274.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.905 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Pdsolone – 40mg | Methylprednisolone | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 27.300 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110350625 | 255/QĐ-BVLKPHCN | 23/03/2026 | 23/09/2027 | Bv Lão Khoa-Phcn | Công ty cổ phần Thương mại và Dược phẩm Nam Việt | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.904 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 250 | 57.750 | 14.437.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 01 ml | VN-23066-22 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.903 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.932 | 1.932.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.902 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N1 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.901 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/ 2ml | Ống | N1 | 100 | 32.991 | 3.299.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.900 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.500 | 8.925 | 13.387.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.899 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fenilham | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N4 | 500 | 28.455 | 14.227.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-17888-14 | 110/QĐ-BVPN | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Phía Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 16.968 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén" | VN-18368-14 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg)/ liều xịt | Lọ | N1 | 0 | 300.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adacast | Mometason furoat | 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 0 | 119.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-36193-22 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 0 | 47.500 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Tuýp 30g | 800100794824 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 729.981 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anepzil | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257423 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | Natri diclofenac 0,2g/20g | Tuýp | N5 | 0 | 21.800 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 0 | 6.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebifaclor | Cefaclor | 125mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 74.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml | VD-34770-20 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Folinic acid | 50mg | Lọ | N1 | 0 | 76.650 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 1.800.000 | 0 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) | Lọ | N4 | 0 | 315.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm +1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.427 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.427 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28704-18 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Curosurf | Phospholipid chiết từ phổi lợn | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 1.420 | 13.990.000 | 19.865.800.000 | Hỗn dịch | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 800410111224 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 60 | 2.568.297 | 154.097.820 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 48 | 30.048 | 1.442.304 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 900 | 22.456 | 20.210.400 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus Solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 10 | 257.145 | 2.571.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 240 | 200.508 | 48.121.920 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 457/QĐ-BVTD | 09/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Từ Dũ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxxhepa urso 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.538 | 27.690.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên. | 893110273723 | 1802/QĐ-BM | 18/03/2026 | 17/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 2.400 | 630 | 1.512.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 1853/QĐ-BM | 20/03/2026 | 19/05/2026 | Bv Bạch Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (700IU + 300IU)/10ml | Lọ | N1 | 847 | 59.000 | 49.973.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1055-17 | 1799/QĐ-BM | 18/03/2026 | 17/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.039 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Japiane 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 'Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộ | 893110114800 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400IU | Viên | N2 | 0 | 1.850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-17386-13 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol | Macrogol 4000 10gam | Gói | N1 | 14.000 | 5.119 | 71.666.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 5016/QĐ-BVCR(HSX) | 13/03/2026 | 17/07/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Mayoly Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 440 | 13.125.022 | 5.775.009.680 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | 760410047925 | 2315/QĐ-BVCR(HSX) | 13/03/2026 | 26/04/2027 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSXĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSXĐG cấp 1: Thụy Sỹ; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezan | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 23.292 | 118.000 | 2.748.456.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 01 túi x 300ml | VN-22769-21 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dozinco 15 mg | Kẽm gluconat | 15mg | Viên | N4 | 19.526 | 1.100 | 21.478.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217124 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarmicin | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N4 | 10.676 | 12.390 | 132.275.640 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110486524 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH thương mại Thành An Khang | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 4.550 | 115.395 | 525.047.250 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AFATIN 40 | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N2 | 2.990 | 399.000 | 1.193.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193923 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AFATIN 30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 10.010 | 399.000 | 3.993.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AFATIN 20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N2 | 1.300 | 399.000 | 518.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110193823 | 3174/QĐ-BVCR(TT) | 13/03/2026 | 04/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 26.170 | 17.311 | 453.028.870 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 2313/QĐ-BVCR(HSX) | 13/03/2026 | 26/04/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX và ĐG: Organon Pharma (UK) Limited, CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX và ĐG: UK, CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 1.950 | 140.000 | 273.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lefeixin | Etifoxin chlohydrat | 50mg (dạng muối) | Viên | N4 | 19.955 | 3.290 | 65.651.950 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x10 viên | 893110540124 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Tây Sơn | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 80 | 67.500 | 5.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 890 | 8.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 100.000 | 12.000 | 1.200.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.500 | 26.180 | 39.270.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240824 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 16.968 | 50.904.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.250 | 262.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp chứa 2 vỉ x 10 viên nén" | VN-18368-14 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg)/ liều xịt | Lọ | N1 | 600 | 300.000 | 180.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adacast | Mometason furoat | 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 1.000 | 119.000 | 119.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-36193-22 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 90.000 | 500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 8.000 | 47.500 | 380.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Tuýp 30g | 800100794824 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 10ml | Lọ | N1 | 6.000 | 115.000 | 690.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 30 | 729.981 | 21.899.430 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893114266024 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Empace 25 | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.039 | 207.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110400225 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Japiane 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 115.000 | 850 | 97.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 'Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộ | 893110114800 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anepzil | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.200 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257423 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac methyl | Diclofenac | Natri diclofenac 0,2g/20g | Tuýp | N5 | 11.000 | 21.800 | 239.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110290500 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.900 | 165.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Folinic acid | 50mg | Lọ | N1 | 3.000 | 76.650 | 229.950.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aopevin | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 900 | 34.852 | 31.366.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1416/QĐ-BM | 04/03/2026 | 03/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 780 | 9.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 500 | 1.800.000 | 900.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) | Lọ | N4 | 600 | 315.000 | 189.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm +1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebifaclor | Cefaclor | 125mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 1.200 | 74.000 | 88.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml | VD-34770-20 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human albumin 5% | Human Albumin | 5% 250ml | Chai | N1 | 200 | 1.420.000 | 284.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 195/QĐ-BVB | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Human Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 1.000 | 720.000 | 720.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 195/QĐ-BVB | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Human Albumin | 25% 50ml | Chai | N1 | 980 | 987.610 | 967.857.800 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 195/QĐ-BVB | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bv Bỏng Quốc Gia Lê Hữu Trác | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buston Injection | Hyoscin butylbromid | 20mg/ml | Ống | N4 | 3.500 | 6.200 | 21.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22791-21 | 1802/QĐ-BM | 18/03/2026 | 17/05/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 1244/QĐ-BVCR | 13/03/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.825 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml, dung tích 1ml | Lọ | N5 | 300 | 16.000 | 4.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Digoxin-BFS | Hộp 01 lọ x 1ml; Hộp 10 lọ x 1ml; Hộp 20 lọ x 1ml; Hộp 01 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml | 893110288900 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.824 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 300 | 90.000 | Tiêm | Diazepam 10mg/2ml | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 89/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/04/2026 | Ttyt Chợ Mới | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.823 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg, dung tích 5ml | Ống | N5 | 300 | 22.050 | 6.615.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dopamin-BFS | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.822 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 6.000 | 52.350 | 314.100.000 | Tiêm dưới da | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.821 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dobucin | Dobutamin | 50mg/ml, dung tích 5ml | Lọ | N5 | 500 | 31.500 | 15.750.000 | Tiêm | Dobucin | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.820 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 120.000 | 580 | 69.600.000 | Uống | Agitritine 200 | Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 8 vỉ; 10 vỉ; 12 vỉ; 15 vỉ x 10 viên | 893110233925 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.819 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400 mg + 300mg | Gói | N4 | 240.000 | 2.394 | 574.560.000 | Uống | Gelactive | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.818 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Apitec 20-H | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.940 | 352.800.000 | Uống | Apitec 20-H | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110377924 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.817 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 90.000 | 1.668 | 150.120.000 | Uống | Fabadroxil 500 | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.816 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pharbacol | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N3 | 600.000 | 950 | 570.000.000 | Uống | Pharbacol | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.815 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N2 | 1.000 | 31.500 | 31.500.000 | Tiêm | Nerusyn 750 | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.814 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Terbisil 250 mg Tablets | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N2 | 4.000 | 9.996 | 39.984.000 | Uống | Terbisil 250 mg Tablets | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 868110309125 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.813 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Carsted 2.5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N2 | 120.000 | 2.098 | 251.760.000 | Uống | Carsted 2.5 | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110228424 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.812 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Leriserc | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 120.000 | 319 | 38.280.000 | Uống | Leriserc | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) | 893110242625 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.811 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 60.000 | 5.490 | 329.400.000 | Uống | Betaloc Zok 50mg | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.810 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Flortitens | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.220 | 626.400.000 | Uống | Flortitens | hộp 2 vỉ x 14 viên | 800110122224 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Special Product's Line S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.809 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.000 | 178.080 | 712.320.000 | Tiêm | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.808 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 240.000 | 693 | 166.320.000 | Uống | Cinnarizine Sopharma 25mg | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 88/QĐ-TTYT | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Ttyt Chợ Mới | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 681/QĐ-BVNDGĐ | 12/03/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.805 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.612 | 138.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.804 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.677 | 367.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.803 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 400.000 | 494 | 197.600.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.802 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.142 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27941-17 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty CPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.801 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastec 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 40.000 | 439 | 17.560.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.800 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.000 | 300.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.799 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Mycotrova 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.142 | 107.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158024 | 380/QĐ-BVĐKGT | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty CPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.798 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 13.500 | 3.627 | 48.964.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 417/QĐ-BVĐKGT | 23/03/2026 | 23/03/2027 | Bvđk Giao Thủy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.797 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 200 | 13.798 | 2.759.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 208/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Ttyt Khu Vực Đức Trọng | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.796 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 208/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Ttyt Khu Vực Đức Trọng | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.795 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Chai | N4 | 27.000 | 4.505 | 121.635.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai nhựa 100ml | 893110039623 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.794 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 1.000 | 100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.793 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 525 | 525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.792 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 620 | 124.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.791 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 680 | 136.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.790 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 40.000 | 630 | 25.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 46/QĐ-BVPBNS2 | 20/03/2026 | 20/03/2027 | Bv Phổi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.789 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Lọ | N4 | 7.000 | 24.000 | 168.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.788 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK – Anh | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.787 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mixtard 30 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 30/70, 100UI/ml-10ml | Lọ | N1 | 500 | 57.000 | 28.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 300410305724 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S – Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.786 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 247.000 | 296.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.785 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Enterobella | Bacillus clausii | 1×109–2×109 CFU | Gói | N4 | 15.000 | 3.029 | 45.435.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400175100 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.784 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 30.000 | 2.625 | 78.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | QLSP-955-16 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.783 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Seunax | Diacerein | 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19806-13 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 26/03/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.782 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.750 | 13.750.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, vỉ 10 viên | VD-20041-13 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.781 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | A.T Domperidon | Domperidon | 5mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml | 893110275423 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.780 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 15.000 | 5.000 | 75.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24965-16 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.779 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Tebamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110938024 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.778 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Cezmeta | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 30.000 | 780 | 23.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.777 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 21mcgkatals(4,2mg) (4.200UI) | Viên | N2 | 30.000 | 696 | 20.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.776 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 37.800 | 189.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110143225 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.775 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Dopolys – S | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg+300mg+300mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.210 | 48.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên | VD-34855-20 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.774 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | SaViProlol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 390 | 5.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110355423 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.773 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Telfor 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N2 | 50.000 | 799 | 39.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26009-16 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.772 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 100.000 | 257 | 25.700.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ xé x 10 viên | VD-20579-14 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.771 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 100.000 | 260 | 26.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.770 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | No-Spa 40mg/2 ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 5.306 | 15.918.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.769 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Chai/Túi | N4 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Hộp 1 chai x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml; Thùng 48 chai x 100ml | 893110055900 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.768 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 700 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phầm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.767 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 355 | 3.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.766 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Gel-Aphos | Aluminum phosphat | 20%/12,38g | Gói | N4 | 20.000 | 1.250 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói; 26 gói x 20g | 893110144824 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.765 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Amfortgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 336,6mg, 390mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-34952-21 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.764 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Gói | N2 | 15.000 | 9.800 | 147.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm | 893110146223 | 47/QĐ-TTYT | 10/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Mỹ Tú | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Chi nhánh 3 – Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.763 | Tân dược | Tỉnh Ninh Thuận | Migomik | Dihydroergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 447/QĐ-BVNT | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bvđk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 495/QĐ-BVĐP | 24/03/2026 | 23/06/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 700 | 35.000 | 24.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 495/QĐ-BVĐP | 24/03/2026 | 23/06/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.760 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri clorid 0,9% | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natriclorid 0,9g | 0,9%/ 1.000ml | Chai | N4 | 4.500 | 11.100 | 49.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 70/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/04/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Yên Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.290 | 1.548.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 339/QĐ-BVĐP | 04/03/2026 | 03/07/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/ml | Ống | N4 | 2.500 | 6.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 339/QĐ-BVĐP | 04/03/2026 | 03/07/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 710 | 426.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 495/QĐ-BVĐP | 24/03/2026 | 23/06/2026 | Bvđk Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.756 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bixazol | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | 200mg + 40mg | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-32509-19 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.755 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vizimtex | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VN-20412-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.754 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU | ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | VN-20612-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.753 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 0 | 1.118 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 15, 20, 25, 28, 30, 40, 50 gói x 3 gam | VD-24712-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.752 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gonzalez-250 | Deferasirox | 250mg | Viên | N4 | 0 | 7.090 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28910-18 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.751 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Grani-Denk 1mg/ml | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) | 1mg/ml | ống | N1 | 3.000 | 23.300 | 69.900.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 400110352124 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.750 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Grani-Denk 1mg/ml | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) | 1mg/ml | ống | N1 | 0 | 23.300 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 400110352124 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.749 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g; 9g | Tuýp | N4 | 33.000 | 6.930 | 228.690.000 | Thụt trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.748 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 20% | Dextrose | 20%; 500ml | Chai | N4 | 5.500 | 14.910 | 82.005.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.747 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) | 100mg/5ml; 40ml | Lọ | N3 | 12.000 | 59.000 | 708.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 40ml | VN-20148-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.746 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imexime 100 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat ) | 100mg | Gói | N2 | 40.000 | 5.999 | 239.960.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.745 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 40.000 | 12.000 | 480.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110135925 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.744 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 30.000 | 3.675 | 110.250.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.743 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%(w/w) | Tuýp | N4 | 350 | 3.580 | 1.253.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 5g | 893100029000 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty CPDP Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.742 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 4.500 | 397 | 1.786.500 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110254923 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.741 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg+ 40mg)/5ml; 60ml | Chai | N4 | 2.800 | 18.900 | 52.920.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 60ml hỗn dịch uống | 893110594924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.740 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 280 | 52.900 | 14.812.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.739 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 500 | 125.000 | 62.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.738 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100 mg | Viên | N1 | 40.000 | 11.090 | 443.600.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20017-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 17.000 | 1.400 | 23.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên | 893110597124 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid; Metformin hydrochlorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.310 | 57.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 85.000 | 110 | 9.350.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 8.000 | 950 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.415 | 84.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.730 | Tân dược | Tỉnh Bạc Liêu | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml(30/70) | Ống | N5 | 600 | 78.000 | 46.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 106/QĐ-YTGR | 04/03/2026 | 03/05/2026 | Bvđk Giá Rai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.729 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 5.000 | 62.480 | 312.400.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | 890100444425 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.728 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 200.000 | 12.000 | 2.400.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.727 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bào tử Bacillus subtilis | 2 x10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 80.000 | 5.250 | 420.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.726 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vizimtex | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 250 | 265.000 | 66.250.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.725 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Klamentin 500/62.5 | Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) + Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 500mg + 62,5mg | gói | N3 | 22.000 | 3.426 | 75.372.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.724 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Albutein 25% | Human Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 800 | 987.610 | 790.088.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.723 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vaminolact | Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 7.000 | 135.450 | 948.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.722 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Azein Inj. | Acyclovir | 250mg | Lọ | N2 | 500 | 245.700 | 122.850.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110529924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.721 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nephrosteril | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, | Chai | N1 | 40 | 102.000 | 4.080.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.720 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Agiclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 0 | 397 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25603-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 105 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Natri valproat | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 Viên | 893114094423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.260 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 6.000 | 294 | 1.764.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 928 | 11.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 7.000 | 3.950 | 27.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN-20750-17 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC- TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 7.000 | 3.300 | 23.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solmovis | Paracetamol + ibuprofen | 500mg + 150mg | Viên | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111300 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.710 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ProIVIG | Immunoglobulin người | 5% (2,5g/ 50ml) | Chai | N5 | 0 | 2.170.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | QLSP-0764-13 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.709 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc | Drotaverin hydrochlorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.708 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 0 | 62.480 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20422-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.707 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg/3g | Gói | N3 | 0 | 7.900 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | VD-28341-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.221.706 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 60.000 | 3.300 | 198.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.705 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Normagut | Men Saccharomyces boulardii đông khô | Chứa ít nhất 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 35.000 | 6.500 | 227.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.704 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lactated ringer's and dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | Ringer lactat + glucose 5%; 500ml | Chai | N4 | 14.000 | 11.140 | 155.960.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.703 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10, 15, 20, 25, 28, 30, 40, 50 gói x 3 gam | 893110259123 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.702 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100 mg | Viên | N4 | 200 | 735 | 147.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.701 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml; 10ml | Lọ | N4 | 60 | 115.500 | 6.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110363923 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.700 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg | Chai | N4 | 10.000 | 6.344 | 63.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.699 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Depakine 200mg/ml | Natri valproate | 200mg/ml | Chai | N2 | 1.800 | 80.696 | 145.252.800 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.698 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ursoliv 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 2.500 | 6.950 | 17.375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.697 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mydrin-P | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 25 | 67.500 | 1.687.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.696 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate) | 3,75mg | Lọ | N1 | 2.000 | 2.557.000 | 5.114.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.695 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Proges 200 | Progesterone | 200mg | Viên | N2 | 25.000 | 12.600 | 315.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | Steril-Gene Life sciences (P) Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.694 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Povidon iod 10% | Povidon Iod | 10%, 125ml | Lọ | N4 | 10.000 | 16.300 | 163.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ 125 ml | 893100292323 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty CPDP Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.693 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg | Chai | N4 | 0 | 6.344 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.692 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ProIVIG | Immunoglobulin người | 5% (2,5g/ 50ml) | Chai | N5 | 600 | 2.170.000 | 1.302.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.691 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ProIVIG | Immunoglobulin người | 5% (2,5g/ 50ml) | Chai | N5 | 0 | 2.170.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.690 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg | 2,5g/50ml | Chai | N1 | 200 | 3.500.000 | 700.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.689 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gonzalez-250 | Deferasirox | 250mg | Viên | N4 | 14.000 | 7.090 | 99.260.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110385024 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.688 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 300mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 49.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | 400110988024 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.687 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Suntopirol 25 | Topiramate | 25mg | Viên | N5 | 45.000 | 2.680 | 120.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110315525 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.686 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | pms-Topiramate 25mg | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 14.000 | 5.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.685 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 17.000 | 2.258 | 38.386.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.684 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.938 | 13.566.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.683 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sara | Paracetamol | 120mg/5ml; 60ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.555 | 28.665.000 | Uống | Hỗn dịch | Hộp 1 chai 60ml | 893100623524 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.682 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 12.000 | 730 | 8.760.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.681 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clindamycin-Hameln 150mg/ml | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 300mg/2ml | Ống | N1 | 360 | 49.000 | 17.640.000 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 10 ống x 2 ml | 400110988024 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.680 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N2 | 40.000 | 9.980 | 399.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.679 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU | ống | N1 | 53.000 | 11.000 | 583.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.678 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bixazol | Sulfamethoxazol+Trimethoprim | 200mg + 40mg | Ống | N4 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110921224 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.677 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU | ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.491 | 17.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg;2,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.960 | 89.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | COSYNDO B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.221.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleate; Hydrochlorothiazide | 10mg + 25mg | viên | N1 | 70.000 | 5.500 | 385.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 383110139323 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.720 | 51.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.710 | 17.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22752-21 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | viên | N3 | 72.000 | 3.990 | 287.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg;5mg | viên | N1 | 15.000 | 6.589 | 98.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 98/QĐ-TYT | 19/03/2026 | 18/03/2027 | Điểm Y Tế Đường Lâm (Tyt Phường Sơn Tây) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.665 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300 mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.970 | 89.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.664 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) | 75mg | Viên | N2 | 18.000 | 13.986 | 251.748.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.663 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N2 | 10.000 | 252 | 2.520.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.662 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20 mg | Viên | N1 | 3.400 | 34.000 | 115.600.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.661 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg/3g | Gói | N3 | 30.000 | 7.900 | 237.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.660 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tenafotin 1000 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1000mg | Lọ | N2 | 5.000 | 54.900 | 274.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.659 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10 mg | Viên | N1 | 1.800 | 21.000 | 37.800.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.658 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tenafotin 1000 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 54.900 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.657 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ilomedin 20 | Iloprost (dưới dạng Iloprost trometamol) | 20mcg/ml | Ống | N1 | 40 | 623.700 | 24.948.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.656 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sotstop | Ibuprofen | 100mg/5ml; 100ml | Lọ | N2 | 2.300 | 69.500 | 159.850.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 880100432123 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.655 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mannitol | D-Mannitol | 20%; 250ml | Chai | N4 | 200 | 18.900 | 3.780.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.654 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 3.000 | 294 | 882.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.653 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ferlatum | Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 11.500 | 18.500 | 212.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.652 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | BFS-Nabica 8,4% | Natri bicarbonat | 0,84g/10ml; 10ml | Lọ | N4 | 600 | 19.740 | 11.844.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.651 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 1.200 | 7.189 | 8.626.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai 100ml | VD-23170-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.650 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml; 100ml | Chai | N4 | 0 | 7.189 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai 100ml | VD-23170-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.649 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolate mofetil | 250mg | Viên | N2 | 28.000 | 8.439 | 236.292.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.648 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg | Mycophenolate mofetil | 500mg | Viên | N2 | 6.000 | 13.600 | 81.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114774224 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.647 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dotagraf | Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 120 | 484.050 | 58.086.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.646 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gentamicin 80mg | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) | 80mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.020 | 10.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.645 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atosiban-BFS | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) | 7,5mg/ml; 5ml | Lọ | N4 | 0 | 1.575.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.644 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heraprostol | Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1% dispersion) | 200mcg | Viên | N4 | 36.000 | 3.478 | 125.208.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.643 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Molukat 4 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | 4mg | viên | N2 | 21.000 | 660 | 13.860.000 | Uống | viên nén nhai | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110586024 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.642 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Levpiram | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 35.000 | 3.000 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264723 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.641 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) | 70mg | gói | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.640 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 250.000 | 12.000 | 3.000.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.639 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atosiban-BFS | Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) | 7,5mg/ml; 5ml | Lọ | N4 | 180 | 1.575.000 | 283.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x lọ 5ml | VD-34930-21 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.638 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Curam 250mg/5ml | Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 250mg/5ml + 62.5mg/5ml; 60ml | Chai | N1 | 1.500 | 81.899 | 122.848.500 | Uống | bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch | VN-17450-13 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Sandoz GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.637 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | gói | N4 | 6.000 | 609 | 3.654.000 | Uống | gói | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 82/QĐ-BVCR | 09/03/2026 | 01/03/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | Công Ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.636 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 200 | 87.300 | 17.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 82/QĐ-BVCR | 09/03/2026 | 01/03/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | CTCP Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.635 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 82/QĐ-BVCR | 09/03/2026 | 01/03/2028 | Bvđk Khu Vực Cam Ranh | Công Ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.634 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Izac syrup | Ambroxol hydroclorid | 15mg/5 ml; 60ml | Chai | N4 | 6.000 | 8.368 | 50.208.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 60ml | 893100698924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambixol 15mg/5ml syrup | Ambroxol hydrochloride | 15mg/5ml – 100ml | Chai | N1 | 8.000 | 58.500 | 468.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 100ml | 380100132924 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AS PHARMA | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mezaverin 120 mg | Alverin citrat | 120mg | Viên | N4 | 18.000 | 546 | 9.828.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110290700 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
