Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 51 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.221.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 27.000 | 1.250 | 33.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 120 | 70.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Drotusc | Drotaverin hydrochlorid | 40mg | Viên | N3 | 25.000 | 567 | 14.175.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hadudrota | Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml | 40mg/2ml | Ống | N4 | 9.000 | 2.190 | 19.710.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml | 893110091625 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 27.000 | 4.081 | 110.187.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.626 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propess | Dinoprostone | 10mg | Túi | N1 | 225 | 934.500 | 210.262.500 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring Controlled Therapeutics Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Obibebe | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Magnesi lactat dihydrat | 5mg +470mg /10ml | Ống | N4 | 23.000 | 4.070 | 93.610.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml | 893110347323 | 197/QĐ-BVSNBNS2 | 09/03/2026 | 08/05/2028 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.624 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trepmycin | Streptomycin | 1g | Lọ | N4 | 50 | 4.298 | 214.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110101800 | 83/QĐ-TTYT | 05/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Phù Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.623 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 39.000 | 1.900 | 74.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | GC-310-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.622 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 39.000 | 1.900 | 74.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.621 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 260 | 161.700 | 42.042.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.620 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 260 | 161.700 | 42.042.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.619 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg | Ống | N5 | 130 | 22.050 | 2.866.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.618 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 208.000 | 893 | 185.744.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.617 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 208.000 | 893 | 185.744.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.616 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Padro-BFS | Pamidronat | 30mg/10ml | Ống | N4 | 650 | 604.800 | 393.120.000 | Truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml | VD-34163-20 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.615 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Padro-BFS | Pamidronat | 30mg/10ml | Ống | N4 | 650 | 604.800 | 393.120.000 | Truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml | 893110018800 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.614 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 130.000 | 628 | 81.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.613 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinocerate | Choline alfoscerat | 1000mg; 4ml | Ống | N4 | 19.500 | 48.000 | 936.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml | VD-20894-14 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.612 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinocerate | Choline alfoscerat | 1000mg; 4ml | Ống | N4 | 19.500 | 48.000 | 936.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml | 893110099923 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 120 | 385.000 | 46.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.609 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 520 | 65.000 | 33.800.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.608 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N2 | 52 | 3.550.000 | 184.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | 890110338825 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.607 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 39.000 | 7.000 | 273.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890115349724 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Rpg Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.606 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 78.000 | 780 | 60.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.605 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 78.000 | 780 | 60.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.604 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,1g | Lọ | N2 | 19.500 | 37.800 | 737.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.603 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 260.000 | 6.100 | 1.586.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.602 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 780.000 | 59 | 46.020.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-29659-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.601 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ASPIRIN 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 780.000 | 59 | 46.020.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.600 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 130.000 | 100 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.599 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (ABC) | 300mg | Viên | N5 | 65.000 | 7.447 | 484.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.598 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 13.000 | 68.985 | 896.805.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20141-16 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.597 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 39.000 | 94.983 | 3.704.337.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20983-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.596 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 13.000 | 68.985 | 896.805.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.595 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 39.000 | 94.983 | 3.704.337.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.594 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Deworm | Triclabendazol | 250mg | Viên | N5 | 1.950 | 23.000 | 44.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 04 viên | 890110038925 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | RV Lifesciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.593 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TimoTrav | Travoprost+ timolol | (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml | Lọ | N1 | 130 | 283.000 | 36.790.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml | VN-23179-22 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | CSSX:Balkanpharma – Razgrad AD; CSXX: Pharmathen SA | Nước sản xuất: Bulgaria; Nước xuất xưởng: Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.592 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acriptega | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg | Viên | N3 | 78.000 | 3.943 | 307.554.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên | VN3-241-19 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.591 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acriptega | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg | Viên | N3 | 78.000 | 3.943 | 307.554.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên | 890110087023 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.590 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 650.000 | 3.125 | 2.031.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 196.800 | 15.941 | 3.137.188.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 497.700 | 9.987 | 4.970.529.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 110.500 | 7.593 | 839.026.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500 mg | Viên | N1 | 550 | 36.550 | 20.102.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150 mg | Viên | N1 | 56.600 | 9.561 | 541.152.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 153.560 | 307.120.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 15.000 | 22.456 | 336.840.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10 mg | Viên | N1 | 1.400 | 15.291 | 21.407.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 552.421 | 552.421.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 871.600 | 9.832 | 8.569.571.200 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 48.900 | 8.370 | 409.293.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,5mg + 2,5mg | Lọ | N1 | 8.800 | 16.074 | 141.451.200 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 26.800 | 9.987 | 267.651.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 749.000 | 2.705 | 2.026.045.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) | Viên | N1 | 527.700 | 5.490 | 2.897.073.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 9.896 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 27.222 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 0 | 223.700 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) | Viên | N1 | 0 | 5.490 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | Viên | N1 | 0 | 4.389 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/ 1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+1000mg | Viên | N1 | 0 | 9.274 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 0 | 3.677 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 0 | 4.843 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 549.947 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 10.268 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/ 850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 0 | 9.274 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 0 | 10.546 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) | Chai | N1 | 0 | 609.140 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg | Ống | N1 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 22.000 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24568-16 | 640/QĐ-BVDLTW | 10/03/2026 | 10/05/2026 | Bv Da Liễu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 36.000 | 600 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462724 | 640/QĐ-BVDLTW | 10/03/2026 | 10/05/2026 | Bv Da Liễu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | Viên | N1 | 324.900 | 4.389 | 1.425.986.100 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/ 850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 472.000 | 9.274 | 4.377.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 250.000 | 200.508 | 50.127.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 27.222 | 108.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/ 1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+1000mg | Viên | N1 | 365.000 | 9.274 | 3.385.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 35.000 | 15.873 | 555.555.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 35.000 | 15.873 | 555.555.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 4.000 | 16.819 | 67.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110017425 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 58.000 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 990 | 223.700 | 221.463.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | 100% w/w (250ml) | Chai | N1 | 580 | 3.578.500 | 2.075.530.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 108.800 | 7.362 | 800.985.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 53.600 | 14.903 | 798.800.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 613.000 | 9.896 | 6.066.248.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 442.000 | 3.677 | 1.625.234.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 2.278.000 | 4.843 | 11.032.354.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 549.947 | 549.947.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 51.600 | 10.268 | 529.828.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 85.500 | 10.546 | 901.683.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 928.600 | 5.126 | 4.760.003.600 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 947.600 | 2.682 | 2.541.463.200 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 1.150 | 8.888 | 10.221.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 16.700 | 13.224 | 220.840.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 630.400 | 4.290 | 2.704.416.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 570.700 | 3.147 | 1.795.992.900 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 0 | 5.126 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.682 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.888 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 13.224 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.147 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 15.941 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 0 | 9.987 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500 mg | Viên | N1 | 0 | 36.550 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150 mg | Viên | N1 | 0 | 9.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 0 | 153.560 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 7.593 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 22.456 | 0 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10 mg | Viên | N1 | 0 | 15.291 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 0 | 552.421 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 0 | 9.832 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 0 | 8.370 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,5mg + 2,5mg | Lọ | N1 | 0 | 16.074 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 200.508 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | ống | N4 | 5.000 | 5.850 | 29.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 2% x 10ml | Lọ | N4 | 18.188 | 15.000 | 272.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 13.060 | 34.750 | 453.835.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110005925 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 804 | 6.489 | 5.217.156 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 5.080 | 50.000 | 254.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 350.000 | 9.500 | 3.325.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 840110010125 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 17.250 | 178.080 | 3.071.880.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 536.500 | 5.028 | 2.697.522.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.400 | 85.381 | 119.533.400 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Lọ | N1 | 8.200 | 479.750 | 3.933.950.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 36.000 | 257.145 | 9.257.220.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 499 | 14.970.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 10.533 | 42.000 | 442.386.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 500.000 | 3.500 | 1.750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165724 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 7.091 | 4.082 | 28.945.462 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesepan 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 60.000 | 15.900 | 954.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110135700 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesepan 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 50.000 | 16.500 | 825.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110224524 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 3.160 | 2.500 | 7.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 655.572 | 2.835 | 1.858.546.620 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivaroxaban 15 mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 150.000 | 9.890 | 1.483.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110143100 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dekalite | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 5.738 | 14.700 | 84.348.600 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g; | 893110236125 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 20 | 47.500 | 950.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 6.090 | 6.090.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 240.000 | 6.300 | 1.512.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 1.670.376 | 490 | 818.484.240 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telsol plus 80mg/12,5mg tablets | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 600.000 | 14.800 | 8.880.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23032-22 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd., | CSSX: Spain, NXXL:Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stogurad | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 56.636 | 480 | 27.185.280 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110664124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dicellnase | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.410 | 52.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19810-16 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 13.500 | 2.373 | 32.035.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asbivolon | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 648.000 | 5.800 | 3.758.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 380110182623 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Balkanpharma – Dupnitsa AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 50.000 | 3.850 | 192.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml | 893100098325 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.474 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 260.000 | 4.935 | 1.283.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.473 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 13.000 | 87.300 | 1.134.900.000 | Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.472 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lambertu | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N2 | 2.600 | 5.000 | 13.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110103623 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.471 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 260 | 51.240 | 13.322.400 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | VN-20577-17 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.470 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pilo Drop | Pilocarpin | 1,7%; 5ml | Ống | N4 | 130 | 45.000 | 5.850.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.469 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg; 2ml | Ống | N1 | 936 | 24.999 | 23.399.064 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.468 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 260.000 | 503 | 130.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.467 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 260.000 | 503 | 130.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.466 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 39.000 | 3.200 | 124.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-17594-12 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.465 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 39.000 | 3.200 | 124.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.464 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g | Gói | N2 | 2.600 | 2.100 | 5.460.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | VD-33206-19 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.463 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g | Gói | N2 | 2.600 | 2.100 | 5.460.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.462 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 130.000 | 850 | 110.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.461 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fleet enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml; 133ml | Chai | N1 | 10.010 | 59.000 | 590.590.000 | Thụt hậu môn/ trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.460 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Golistin soda | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | 18,765g + 4,275g | Lọ | N4 | 31.460 | 44.000 | 1.384.240.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 45ml | VD-34931-21 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.459 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Proponex 200 | Propofol | 10mg | Lọ | N5 | 26.000 | 18.690 | 485.940.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.458 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 78.000 | 6.560 | 511.680.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.457 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 130.000 | 11.890 | 1.545.700.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài | 893110118523 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.456 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 899.951 | 4.190 | 3.770.794.690 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.455 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Misoprostol Stella 200 mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N2 | 7.124 | 5.000 | 35.620.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 9.987 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 0 | 2.705 | 0 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 0 | 15.873 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | 100% w/w (250ml) | Chai | N1 | 0 | 3.578.500 | 0 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 7.362 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 14.903 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 0 | 15.873 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harotin 20 | Paroxetin | 20mg | Viên | N4 | 100.000 | 987 | 98.700.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057700 | 564/QĐ-NTP | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.446 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g | Chai | N5 | 3.120 | 152.700 | 476.424.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | VN-19527-15 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.445 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g | Chai | N5 | 3.120 | 152.700 | 476.424.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.444 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Manitol 20% | Manitol | 20%(kl/tt) | Chai | N4 | 26.000 | 20.980 | 545.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-32142-19 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.443 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Manitol 20% | Manitol | 20%(kl/tt) | Chai | N4 | 26.000 | 20.980 | 545.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110452724 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.442 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 520.000 | 2.800 | 1.456.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.441 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 520.000 | 2.800 | 1.456.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.440 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg; 50mg | Viên | N1 | 52.000 | 12.941 | 672.932.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 400110450725 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.439 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg; 50mg | Viên | N1 | 52.000 | 12.941 | 672.932.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.438 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg + 50mg | Viên | N5 | 169.000 | 5.890 | 995.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN2-592-17 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cipla Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.437 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lopimune Tablets | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg + 50mg | Viên | N5 | 169.000 | 5.890 | 995.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110089523 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cipla Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.436 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 20.540 | 15.400 | 316.316.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.435 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N5 | 390.000 | 2.840 | 1.107.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.434 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lenalimid | Lenalidomid | 25mg | Viên | N4 | 650 | 207.000 | 134.550.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114169723 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.433 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 6.500 | 4.900 | 31.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22149-19 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.432 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lamictal 25mg | Lamotrigine | 25mg | Viên | N1 | 6.500 | 4.900 | 31.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110019125 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.431 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 10ml | Lọ | N1 | 7.930 | 115.000 | 911.950.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.430 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 10ml | Lọ | N1 | 7.930 | 115.000 | 911.950.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.429 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 15.600 | 7.000 | 109.200.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.428 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 7.150 | 94.000 | 672.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.427 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2.5%; 5 lít | Túi | N2 | 60 | 194.000 | 11.640.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780924 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 1.5%; 5 lít | Túi | N2 | 240 | 194.000 | 46.560.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780824 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 2.5%; 2 lít | Túi | N2 | 2.500 | 85.200 | 213.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridlor | Clopidogrel | 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) | Viên | N1 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110030823 | 564/QĐ-NTP | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.120 | 13.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 564/QĐ-NTP | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.427 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-28704-18 | 456/QĐ-BVK | 09/03/2026 | 10/08/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | 1.5%; 2 lít | Túi | N2 | 5.000 | 85.200 | 426.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.419 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 260.000 | 4.610 | 1.198.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | VD-34893-20 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.418 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 260.000 | 4.610 | 1.198.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.417 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1000LD50 | Lọ | N4 | 2.730 | 507.014 | 1.384.148.220 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.416 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1000LD50 | Lọ | N4 | 2.730 | 507.014 | 1.384.148.220 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.415 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | 1000LD50 | Lọ | N4 | 2.730 | 507.014 | 1.384.148.220 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.414 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | 1000LD50 | Lọ | N4 | 2.730 | 507.014 | 1.384.148.220 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.413 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 4.550 | 987.610 | 4.493.625.500 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.412 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%; 500ml | Chai | N4 | 15.600 | 13.629 | 212.612.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-29314-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.411 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%; 500ml | Chai | N4 | 15.600 | 13.629 | 212.612.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.410 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 10.400 | 34.852 | 362.460.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | viên | N4 | 20.000 | 230 | 4.600.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 15.000 | 3.990 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 800 | 315 | 252.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 400 | 19.900 | 7.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 736/QĐ-BVDLTW | 19/03/2026 | 19/05/2026 | Bv Da Liễu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 666 | 3.578.500 | 2.383.281.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 10 | 1.814.340 | 18.143.400 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Manufacturing Services LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 56.100 | 128.000 | 7.180.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 3.200 | 4.290 | 13.728.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 5.300 | 252.300 | 1.337.190.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 12.900 | 47.301 | 610.182.900 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 18.700 | 52.300 | 978.010.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 10.400 | 39.999 | 415.989.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 74.200 | 11.900 | 882.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | 499110080923 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 21.000 | 244.799 | 5.140.779.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 18.000 | 780 | 14.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05 % (kl/tt) | Lọ | N4 | 1.200 | 2.625 | 3.150.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.500 | 8.925 | 22.312.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam – hameln 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 6.500 | 30.900 | 200.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1 ml | VN-16993-13 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 100mg/ml | Ống | N4 | 312 | 31.500 | 9.828.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 24.090 | 131.099 | 3.158.174.910 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 23.400 | 55.872 | 1.307.404.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 5.920 | 152.999 | 905.754.080 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein Mini 0.3 | Natri hyaluronat | 1,2mg/0,4ml | Lọ | N1 | 200.000 | 7.675 | 1.535.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 03 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml | VN-19739-16 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 130.000 | 126.000 | 16.380.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 42.900 | 129.675 | 5.563.057.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 92.400 | 89.999 | 8.315.907.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 238.000 | 983 | 233.954.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 535.000 | 3.672 | 1.964.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 54.000 | 88.515 | 4.779.810.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 106.000 | 115.999 | 12.295.894.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml | Bút tiêm | N1 | 70 | 200.508 | 14.035.560 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 67.000 | 32.172 | 2.155.524.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 108.000 | 4.190 | 452.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 72.000 | 116.700 | 8.402.400.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 102.500 | 183.513 | 18.810.082.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 255.990 | 511.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 7.900 | 252.079 | 1.991.424.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 140.000 | 6.500 | 910.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 18.830 | 219.500 | 4.133.185.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 50 | 76.379 | 3.818.950 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.300 | 41.871 | 96.303.300 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 3.000 | 207.579 | 622.737.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 0 | 6.794.409 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 20.000 | 16.014 | 320.280.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 115.220 | 16.680 | 1.921.869.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 60.000 | 11.936 | 716.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 41.000 | 10.670 | 437.470.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 380/QĐ-BVM | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Mắt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 0 | 16.819 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5 mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.932 | 5.796.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocalcic 50 | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 115 | 65.000 | 7.475.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110074323 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/5 ml | Ống | N1 | 23.218 | 12.879 | 299.024.622 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Opella Healthcare Italy S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxilen 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 8.400 | 2.350 | 19.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 529110030523 | 861/QĐ-BVT | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv Tim Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Medochemie LTD – Factory B | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.357 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 10.400 | 34.852 | 362.460.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.356 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bividerm Fort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%); 20g | Tuýp | N4 | 1.950 | 38.600 | 75.270.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-33063-19 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.355 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bividerm Fort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%); 20g | Tuýp | N4 | 1.950 | 38.600 | 75.270.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110223700 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.354 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều; 120 liều xịt | Lọ | N4 | 975 | 115.000 | 112.125.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110264324 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.353 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg; 2ml | Ống | N5 | 26.000 | 13.000 | 338.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.352 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg; 2ml | Ống | N5 | 26.000 | 13.000 | 338.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.351 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 156 | 115.395 | 18.001.620 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VD-29306-18 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.350 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 156 | 115.395 | 18.001.620 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 940/QĐ-BV | 17/03/2026 | 17/06/2027 | Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 85.381 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Lọ | N1 | 0 | 479.750 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 257.145 | 0 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 415/QĐ-BVNTTW | 24/03/2026 | 26/03/2027 | Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dogrel SaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.030 | 824.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31847-19 | 564/QĐ-NTP | 13/03/2026 | 13/03/2027 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml | Fentanyl | 0,05mg/ml; 2ml | Ống | N1 | 25.000 | 28.455 | 711.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-22084-19 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110688824 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10 mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 546 | 4.368.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112683824 | 534/QĐ-NTP | 09/03/2026 | 09/09/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.340 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Khí Oxy y tế (chai 40 lít) | Oxy dược dụng | 0 | Lít | N3 | 4.800.000 | 20 | 96.000.000 | Đường hô hấp | Dạng khí | Chai 6.000 lít khí lỏng | 0 | 222/QĐ-BVPB | 04/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Phú Bình | Công ty TNHH Đầu tư và thương mại trang thiết bị DC Việt Nam | Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.339 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Adenovin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Ống | N4 | 10 | 455.000 | 4.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110281724 | 117/QĐ-BVN | 18/03/2026 | 17/04/2026 | Bv Nhi Nam Định | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.338 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 18.000 | 1.748 | 31.464.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 67/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.337 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg+300mg+400mg | Viên | N5 | 45.000 | 4.500 | 202.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên, Chai 30 viên, Chai 90 viên | 890110087123 | 67/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.336 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Lamivudine SaVi 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.490 | 32.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207825 | 67/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.335 | Tân dược | Tỉnh Bình Phước | Lamivudine SaVi 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.490 | 32.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34230-20 | 67/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 16/03/2027 | Ttyt Khu Vực Chơn Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 12.000 | 4.410 | 52.920.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 219/QĐ-BVLVT | 06/03/2026 | 03/06/2026 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUN-NICAR 10MG/50ML | Nicardipin | 10mg/50ml | Chai | N4 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml | VD-32436-19 | 219/QĐ-BVLVT | 06/03/2026 | 03/06/2026 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 800 | 473.508 | 378.806.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 219/QĐ-BVLVT | 06/03/2026 | 03/06/2026 | Bv Lê Văn Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 10.000 | 69.300 | 693.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 1.000 | 15.600 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betahistin 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.300 | 46.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294023 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.200 | 33.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.612 | 55.344.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100036825 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rileptid | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 500 | 4.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16750-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 500 | 3.300 | 1.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.880 | 0 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-20293-17 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.880 | 17.280.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin HCl | 5mg | Viên | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 15.941 | 382.584.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg; 4,5mcg)/1 liều; 60 liều | Ống | N1 | 3.600 | 219.000 | 788.400.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg; 4,5mcg)/1 liều; 120 liều | Bình | N1 | 3.600 | 434.000 | 1.562.400.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 120 | 2.027.097 | 243.251.640 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 120 | 1.351.581 | 162.189.720 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 90.000 | 8.225 | 740.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.650 | 10.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 244/QĐ-BVDL | 10/03/2026 | 10/09/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0,1% | Adapalen | 0,1%; 30g | Tuýp | N1 | 250 | 153.002 | 38.250.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 244/QĐ-BVDL | 10/03/2026 | 10/09/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.313 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Hapacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1g | 893100041023 | 170/QĐ-BV | 13/03/2026 | 27/04/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Ninh | CTCP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gourcuff-5 | Alfuzosin HCl | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 10 | 67.500 | 675.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 1.500 | 60.100 | 90.150.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 4.000 | 1.320 | 5.280.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | VN-16109-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 4.000 | 32.000 | 128.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống 2ml | 800110448925 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 356 | 5.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharmaclofen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 754110018424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.274 | 37.096.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.274 | 37.096.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 12.000 | 6.090 | 73.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.291 | 91.746.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 30.000 | 439 | 13.170.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.410 | 32.460.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 200 | 34.669 | 6.933.800 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.200 | 41.871 | 50.245.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.105 | 2.210.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 2.000 | 3.672 | 7.344.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 4.830 | 483.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.400 | 8.400.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 500 | 4.410 | 2.205.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meconeuro | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N2 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-22378-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meconeuro | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N2 | 2.000 | 25.000 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 899110343525 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 36.383 | 181.915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 0 | 116.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | VN-20882-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 200 | 116.000 | 23.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10chai 500ml | 955110002024 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 300 | 740.000 | 222.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 6.000 | 2.610 | 15.660.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 70.000 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18973-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 18.500 | 37.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.906 | 17.436.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.886 | 19.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.900 | 44.700.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110034023 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.499 | 92.495.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 500 | 153.560 | 76.780.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-22371-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380110522624 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Núcleo C.M.P forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.000 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 9.600 | 9.987 | 95.875.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 9.600 | 17.307 | 166.147.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 48.000 | 9.366 | 449.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 48.000 | 14.868 | 713.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.972 | 418.320.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.410 | 324.600.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 120.000 | 2.705 | 324.600.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 252.300 | 151.380.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 20 | 32.829.678 | 656.593.560 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 20 | 12.907.089 | 258.141.780 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 9.809 | 176.562.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 180.000 | 8.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-15893-12 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 2.400 | 47.300 | 113.520.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1g | Tuýp | N1 | 2.400 | 52.300 | 125.520.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 2.400 | 39.999 | 95.997.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 1.800 | 800.100 | 1.440.180.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 40 | 731.000 | 29.240.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 96.000 | 15.873 | 1.523.808.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.683 | 136.392.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 600 | 244.799 | 146.879.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 120 | 1.814.340 | 217.720.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp &Dohme B.V. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 25.725 | 154.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | 250ml/ Chai 250ml | Chai | N1 | 780 | 3.578.500 | 2.791.230.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 14.087 | 253.566.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 9.600 | 17.310 | 166.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 125mcg)/1 liều xịt | Bình xịt | N1 | 2.400 | 210.176 | 504.422.400 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,500mg; 0,500mg | Lọ | N1 | 12.000 | 16.074 | 192.888.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 3.000 | 76.379 | 229.137.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 14.903 | 447.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc.; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.896 | 296.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc.; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor | Rosuvastatin | 5mg (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) | Viên | N1 | 12.000 | 7.362 | 88.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc.; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 10.800 | 58.000 | 626.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 10.800 | 58.000 | 626.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 30 | 19.715.180 | 591.455.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 60 | 4.662.925 | 279.775.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 9.600 | 21.896 | 210.201.600 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22283-19 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.472 | 125.664.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 300mg | Viên | N1 | 6.000 | 33.320 | 199.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22284-19 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 20.400 | 5.354 | 109.221.600 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 15.000 | 4.894 | 73.410.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 8.400 | 17.685 | 148.554.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 3.600 | 32.424 | 116.726.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 180 | 754.110 | 135.739.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml | Chai | N1 | 480 | 462.000 | 221.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | VN-18197-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.600 | 178.080 | 641.088.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 300410177600 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.600 | 178.080 | 641.088.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | QLSP-1088-18 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.400 | 126.000 | 302.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 2.400 | 129.675 | 311.220.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 18.000 | 11.913 | 214.434.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; Đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 22.130 | 265.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 12.000 | 12.510 | 150.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 2.400 | 121.617 | 291.880.800 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1 gam | Lọ | N1 | 1.200 | 140.416 | 168.499.200 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 5 | 8.288.700 | 41.443.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 50 | 6.531.000 | 326.550.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 25.200 | 2.604 | 65.620.800 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 24.000 | 1.554 | 37.296.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 13.834 | 166.008.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 240 | 128.000 | 30.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.672 | 110.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 390 mg (tương đương với metformin hydrochlorid 500mg) + 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.713 | 56.556.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim | VN-20023-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 390 mg (tương đương với metformin hydrochlorid 500mg) + 2,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.560 | 54.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 84.000 | 3.442 | 289.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-21908-19 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 360.000 | 3.677 | 1.323.720.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 48.000 | 1.598 | 76.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-21993-19 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 18.000 | 4.843 | 87.174.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 180 | 3.173.573 | 571.243.140 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.400 | 198.000 | 475.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 200.000 | 600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg FlexTouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 4.800 | 411.249 | 1.973.995.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba FlexTouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 320.624 | 384.748.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410305524 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 18.000 | 200.508 | 3.609.144.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 3.600 | 225.000 | 810.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml | 300410198625 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 60 | 2.568.297 | 154.097.820 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 60 | 6.405.000 | 384.300.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 180 | 2.447.550 | 440.559.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16,7ml | VN-20846-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 18.000 | 8.064 | 145.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22183-19 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 120 | 2.973.778 | 356.853.360 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.126 | 369.072.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 48.000 | 2.682 | 128.736.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 60 | 735.500 | 44.130.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France) | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 1.800 | 317.747 | 571.944.600 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.941 | 956.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 60 | 2.726.400 | 163.584.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France) | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 240 | 558.548 | 134.051.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 116.700 | 140.040.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 480.000 | 4.290 | 2.059.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 480.000 | 3.147 | 1.510.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0,3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 255.990 | 153.594.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 183.514 | 220.216.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 7.200 | 23.659 | 170.344.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 89.999 | 269.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 1.800 | 549.947 | 989.904.600 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 96.000 | 5.870 | 563.520.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 1.800 | 219.500 | 395.100.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 72.000 | 10.058 | 724.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15514-12 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 3.600 | 82.440 | 296.784.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Italia S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 40mg (tương đương với 42,5mg Esomeprazol natri) | Lọ | N1 | 3.600 | 153.560 | 552.816.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 360 | 552.421 | 198.871.560 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tarceva | Erlotinib | 150mg (tương đương 163,93mg Erlotinib hydrochloride) | Viên | N1 | 240 | 568.403 | 136.416.720 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 1.800 | 113.163 | 203.693.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 3.600 | 85.381 | 307.371.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 200.000 | 26.533 | 5.306.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 210.000 | 23.072 | 4.845.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 17.257 | 103.542.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml; 4ml | Lọ | N1 | 120 | 6.298.864 | 755.863.680 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml; 1ml | Lọ | N1 | 120 | 1.856.170 | 222.740.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 600 | 131.099 | 78.659.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 3.600 | 55.872 | 201.139.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19341-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.454 | 283.620.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20385-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 2.400 | 62.158 | 149.179.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-17157-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 30.000 | 5.490 | 164.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 18.000 | 11.316 | 203.688.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 48 | 6.289.150 | 301.879.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 Bơm tiêm x 2 Kim tiêm | VN-19561-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Femara | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 2.400 | 68.306 | 163.934.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 1.200 | 130.000 | 156.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amirron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N1 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 893110538224 | 294/QĐ-BVPTƯ | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amirron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N1 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28871-18 | 294/QĐ-BVPTƯ | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 228.000 | 4.796 | 1.093.488.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) | Lọ | N1 | 240 | 648.900 | 155.736.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 120 | 4.943.570 | 593.228.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.535 | 42.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.570 | 394.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg; 250mcg)/1 liều xịt | Bình xịt | N1 | 3.600 | 278.090 | 1.001.124.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.200 | 106.462 | 127.754.400 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.800 | 32.172 | 57.909.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 72.000 | 10.561 | 760.392.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited; CSĐG và XX: Astrea Fontaine | Ireland; đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 120.000 | 7.053 | 846.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên nang cứng | VN-17205-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | ống | N4 | 730 | 45.000 | 32.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 403/QĐ-BVHM | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | ống | N4 | 2.000 | 6.489 | 12.978.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 403/QĐ-BVHM | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 2.000 | 1.200 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 403/QĐ-BVHM | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin Sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | ống | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 403/QĐ-BVHM | 18/03/2026 | 18/09/2026 | Bvđk Kv Hóc Môn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.137 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | Cordarone 150mg/3ml | Amiodarone hydrochloride | 150mg/3ml | Viên | N1 | 12 | 30.048 | 360.576 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 6 ống | 800110429225 | 70/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.136 | Tân dược | Tỉnh Phú Yên | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Ống | N4 | 90 | 3.774 | 339.660 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml | 893110275423 | 70/QĐ-TTYT | 18/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Sơn Hòa | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) | Lọ | N1 | 2.160 | 441.000 | 952.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml | Chai | N1 | 2.160 | 609.140 | 1.315.742.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc ZOK 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 30.000 | 4.389 | 131.670.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.221.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.400 | 41.871 | 100.490.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
