Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 51 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 51 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.221.631 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin K1 1 mg/1ml Vitamin K1 1mg/ml Ống N4 27.000 1.250 33.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.630 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gemapaxane Enoxaparin Natri 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 120 70.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.221.629 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Drotusc Drotaverin hydrochlorid 40mg Viên N3 25.000 567 14.175.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.628 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hadudrota Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml 40mg/2ml Ống N4 9.000 2.190 19.710.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.627 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 27.000 4.081 110.187.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.626 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propess Dinoprostone 10mg Túi N1 225 934.500 210.262.500 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring Controlled Therapeutics Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.625 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Obibebe Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Magnesi lactat dihydrat 5mg +470mg /10ml Ống N4 23.000 4.070 93.610.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110347323 197/QĐ-BVSNBNS2 09/03/2026 08/05/2028 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.624 Tân dược Tỉnh Bình Định Trepmycin Streptomycin 1g Lọ N4 50 4.298 214.900 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110101800 83/QĐ-TTYT 05/03/2026 31/12/2026 Ttyt Phù Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.623 Tân dược Tỉnh Nghệ An Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 39.000 1.900 74.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên GC-310-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.622 Tân dược Tỉnh Nghệ An Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 39.000 1.900 74.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên 893610332524 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.621 Tân dược Tỉnh Nghệ An Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 260 161.700 42.042.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.620 Tân dược Tỉnh Nghệ An Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 260 161.700 42.042.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.619 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg Ống N5 130 22.050 2.866.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.618 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 208.000 893 185.744.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.617 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 208.000 893 185.744.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.616 Tân dược Tỉnh Nghệ An Padro-BFS Pamidronat 30mg/10ml Ống N4 650 604.800 393.120.000 Truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml VD-34163-20 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.615 Tân dược Tỉnh Nghệ An Padro-BFS Pamidronat 30mg/10ml Ống N4 650 604.800 393.120.000 Truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml 893110018800 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.614 Tân dược Tỉnh Nghệ An Digorich Digoxin 0,25mg Viên N4 130.000 628 81.640.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 30 viên VD-22981-15 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.613 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinocerate Choline alfoscerat 1000mg; 4ml Ống N4 19.500 48.000 936.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml VD-20894-14 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.612 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinocerate Choline alfoscerat 1000mg; 4ml Ống N4 19.500 48.000 936.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml 893110099923 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.611 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 200 75.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.610 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 120 385.000 46.200.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.609 Tân dược Tỉnh Nghệ An Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 520 65.000 33.800.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.608 Tân dược Tỉnh Nghệ An Busulfan Injection Busulfan 60mg/10ml Lọ N2 52 3.550.000 184.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml 890110338825 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.607 Tân dược Tỉnh Nghệ An Azoran 50 Azathioprin 50mg Viên N2 39.000 7.000 273.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890115349724 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Rpg Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.606 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 78.000 780 60.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24897-16 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.605 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 78.000 780 60.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.604 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 1000mg/100mg Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,1g Lọ N2 19.500 37.800 737.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g 893110271424 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.603 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lisonorm Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N1 260.000 6.100 1.586.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.602 Tân dược Tỉnh Nghệ An ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N4 780.000 59 46.020.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-29659-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.601 Tân dược Tỉnh Nghệ An ASPIRIN 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N4 780.000 59 46.020.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh Công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.600 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 130.000 100 13.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.599 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir (ABC) 300mg Viên N5 65.000 7.447 484.055.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890110007300 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.598 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 13.000 68.985 896.805.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-20141-16 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.221.597 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 39.000 94.983 3.704.337.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-20983-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Plant C' Greece 3.thau_rieng_le
1.221.596 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 13.000 68.985 896.805.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115009624 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.221.595 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 39.000 94.983 3.704.337.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115991224 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Plant C' Greece 3.thau_rieng_le
1.221.594 Tân dược Tỉnh Nghệ An Deworm Triclabendazol 250mg Viên N5 1.950 23.000 44.850.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 04 viên 890110038925 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE RV Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.593 Tân dược Tỉnh Nghệ An TimoTrav Travoprost+ timolol (0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml Lọ N1 130 283.000 36.790.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml VN-23179-22 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP CSSX:Balkanpharma – Razgrad AD; CSXX: Pharmathen SA Nước sản xuất: Bulgaria; Nước xuất xưởng: Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.592 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acriptega Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg Viên N3 78.000 3.943 307.554.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên VN3-241-19 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.591 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acriptega Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir Tenofovir disoproxil fumarate 300mg + Lamivudin 300mg + Dolutegravir 50mg Viên N3 78.000 3.943 307.554.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên 890110087023 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.221.590 Tân dược Tỉnh Nghệ An Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 650.000 3.125 2.031.250.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.589 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 196.800 15.941 3.137.188.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 497.700 9.987 4.970.529.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 110.500 7.593 839.026.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.586 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500 mg Viên N1 550 36.550 20.102.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.585 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg Viên N1 56.600 9.561 541.152.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.584 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 2.000 153.560 307.120.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.583 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 15.000 22.456 336.840.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.582 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10 mg Viên N1 1.400 15.291 21.407.400 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.581 Tân dược Thành phố Hà Nội Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 1.000 552.421 552.421.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.580 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 871.600 9.832 8.569.571.200 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.579 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 48.900 8.370 409.293.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg Lọ N1 8.800 16.074 141.451.200 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 26.800 9.987 267.651.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.576 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 749.000 2.705 2.026.045.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) Viên N1 527.700 5.490 2.897.073.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 0 9.896 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.573 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 0 27.222 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 0 223.700 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.567 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) Viên N1 0 5.490 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) Viên N1 0 4.389 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/ 1000mg Vildagliptin + metformin 50mg+1000mg Viên N1 0 9.274 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 0 3.677 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.563 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 0 4.843 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.562 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 0 549.947 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Ý, đóng gói Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 0 10.268 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/ 850mg Vildagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N1 0 9.274 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 0 10.546 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.558 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) Chai N1 0 609.140 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.557 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 10mg Ống N1 1.000 105.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 10ml 400110017625 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.221.556 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Premifla Fluorometholon 0,1% (w/v); 5ml Ống N4 1.000 22.000 22.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893110090500 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 0 600 0 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24568-16 640/QĐ-BVDLTW 10/03/2026 10/05/2026 Bv Da Liễu Tw Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 36.000 600 21.600.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462724 640/QĐ-BVDLTW 10/03/2026 10/05/2026 Bv Da Liễu Tw Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) Viên N1 324.900 4.389 1.425.986.100 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.552 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/ 850mg Vildagliptin + metformin 50mg+850mg Viên N1 472.000 9.274 4.377.328.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.551 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100U/ 1ml Bút tiêm N1 250.000 200.508 50.127.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml 300410179000 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.550 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 4.000 27.222 108.888.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/ 1000mg Vildagliptin + metformin 50mg+1000mg Viên N1 365.000 9.274 3.385.010.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 35.000 15.873 555.555.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 35.000 15.873 555.555.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.545 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 4.000 16.819 67.276.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 0 58.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 400110017425 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 1.500 58.000 87.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 990 223.700 221.463.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.541 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran 100% w/w (250ml) Chai N1 580 3.578.500 2.075.530.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.540 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 108.800 7.362 800.985.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.539 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 53.600 14.903 798.800.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.538 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 613.000 9.896 6.066.248.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.536 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 442.000 3.677 1.625.234.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 2.278.000 4.843 11.032.354.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 1.000 549.947 549.947.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Ý, đóng gói Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 51.600 10.268 529.828.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 85.500 10.546 901.683.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) Chai N1 500 609.140 304.570.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 928.600 5.126 4.760.003.600 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 947.600 2.682 2.541.463.200 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 1.150 8.888 10.221.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.221.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 16.700 13.224 220.840.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 630.400 4.290 2.704.416.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 570.700 3.147 1.795.992.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 0 5.126 0 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 0 2.682 0 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 0 8.888 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.221.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 0 13.224 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 0 4.290 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 0 3.147 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 0 15.941 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 0 9.987 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.516 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500 mg Viên N1 0 36.550 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg Viên N1 0 9.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 0 153.560 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 0 7.593 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.512 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 0 22.456 0 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10 mg Viên N1 0 15.291 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.510 Tân dược Thành phố Hà Nội Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 0 552.421 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 0 9.832 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 0 8.370 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg Lọ N1 0 16.074 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.506 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100U/ 1ml Bút tiêm N1 0 200.508 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml 300410179000 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trasolu Tramadol 100mg/2ml ống N4 5.000 5.850 29.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain- BFS 200mg Lidocain (hydroclorid) 2% x 10ml Lọ N4 18.188 15.000 272.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ x 10ml 893110059024 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free) Lidocain (hydroclorid) 200mg/10ml Ống N1 13.060 34.750 453.835.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110005925 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 804 6.489 5.217.156 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml VD-22248-15 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 5mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 5.080 50.000 254.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 350.000 9.500 3.325.000.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên 840110010125 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.221.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U/3ml Bút tiêm N1 17.250 178.080 3.071.880.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 536.500 5.028 2.697.522.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 1.400 85.381 119.533.400 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 8.200 479.750 3.933.950.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/ 1ml Bút tiêm N1 36.000 257.145 9.257.220.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Clazic SR Gliclazid 30mg Viên N2 30.000 499 14.970.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B. Braun Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 10.533 42.000 442.386.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh 400111002124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasetib Ezetimibe 10mg Viên N2 500.000 3.500 1.750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC 893110165724 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 7.091 4.082 28.945.462 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Vesepan 110 Dabigatran 110mg Viên N4 60.000 15.900 954.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110135700 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Vesepan 150 Dabigatran 150mg Viên N4 50.000 16.500 825.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110224524 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 3.160 2.500 7.900.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.221.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirovell Spironolacton 25mg Viên N1 655.572 2.835 1.858.546.620 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 640110350424 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.221.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivaroxaban 15 mg Rivaroxaban 15mg Viên N2 150.000 9.890 1.483.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110143100 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Dekalite Polystyren 5g Gói N4 5.738 14.700 84.348.600 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g; 893110236125 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 20 47.500 950.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.221.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N4 1.000.000 6.090 6.090.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238523 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N3 240.000 6.300 1.512.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110081525 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.481 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 1.670.376 490 818.484.240 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Telsol plus 80mg/12,5mg tablets Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 600.000 14.800 8.880.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23032-22 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A. CSXXL: Inbiotech Ltd., CSSX: Spain, NXXL:Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.221.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Stogurad Sulpirid 50mg Viên N2 56.636 480 27.185.280 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110664124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Dicellnase Piroxicam 20mg Viên N1 12.000 4.410 52.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19810-16 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.221.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 13.500 2.373 32.035.500 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Asbivolon Nebivolol 5mg Viên N1 648.000 5.800 3.758.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 380110182623 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM Balkanpharma – Dupnitsa AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.221.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Forug Plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 80mg Gói N4 50.000 3.850 192.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml 893100098325 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.474 Tân dược Tỉnh Nghệ An Verospiron Spironolacton 50mg Viên N1 260.000 4.935 1.283.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19163-15 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.473 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 13.000 87.300 1.134.900.000 Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.221.472 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lambertu Pyridostigmin bromid 60mg Viên N2 2.600 5.000 13.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110103623 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.471 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betadine Ointment 10% w/w Povidon iodin 10% (kl/kl) Tuýp N1 260 51.240 13.322.400 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 40g VN-20577-17 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.221.470 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pilo Drop Pilocarpin 1,7%; 5ml Ống N4 130 45.000 5.850.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.469 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin hydroclorid 100mg; 2ml Ống N1 936 24.999 23.399.064 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19062-15 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.468 Tân dược Tỉnh Nghệ An Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 260.000 503 130.780.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23978-15 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.467 Tân dược Tỉnh Nghệ An Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 260.000 503 130.780.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.466 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N4 39.000 3.200 124.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml VD-17594-12 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.465 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N4 39.000 3.200 124.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110447924 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.464 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g Gói N2 2.600 2.100 5.460.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; VD-33206-19 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.463 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g Gói N2 2.600 2.100 5.460.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; 893100829124 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.462 Tân dược Tỉnh Nghệ An Derdiyok Natri montelukast 10mg Viên N2 130.000 850 110.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481824 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.461 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fleet enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/118ml; 133ml Chai N1 10.010 59.000 590.590.000 Thụt hậu môn/ trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 01 chai 133ml VN-21175-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED C.B Fleet Company Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.221.460 Tân dược Tỉnh Nghệ An Golistin soda Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat 18,765g + 4,275g Lọ N4 31.460 44.000 1.384.240.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 45ml VD-34931-21 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.459 Tân dược Tỉnh Nghệ An Proponex 200 Propofol 10mg Lọ N5 26.000 18.690 485.940.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 lọ x 20ml 890114432525 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.458 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 78.000 6.560 511.680.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.457 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/1000ml Chai N4 130.000 11.890 1.545.700.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài 893110118523 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.456 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Chai N4 899.951 4.190 3.770.794.690 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.455 Tân dược Tỉnh Nghệ An Misoprostol Stella 200 mcg Misoprostol 200mcg Viên N2 7.124 5.000 35.620.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110037124 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 0 9.987 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 0 2.705 0 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 0 15.873 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.451 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran 100% w/w (250ml) Chai N1 0 3.578.500 0 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.450 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 0 7.362 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 0 14.903 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 0 15.873 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harotin 20 Paroxetin 20mg Viên N4 100.000 987 98.700.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110057700 564/QĐ-NTP 13/03/2026 13/03/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.446 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reamberin Meglumin natri succinat 6g Chai N5 3.120 152.700 476.424.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml VN-19527-15 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.221.445 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reamberin Meglumin natri succinat 6g Chai N5 3.120 152.700 476.424.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai thủy tinh 400ml 460110356325 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.221.444 Tân dược Tỉnh Nghệ An Manitol 20% Manitol 20%(kl/tt) Chai N4 26.000 20.980 545.480.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml VD-32142-19 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.443 Tân dược Tỉnh Nghệ An Manitol 20% Manitol 20%(kl/tt) Chai N4 26.000 20.980 545.480.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 893110452724 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.442 Tân dược Tỉnh Nghệ An Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 520.000 2.800 1.456.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.441 Tân dược Tỉnh Nghệ An Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 520.000 2.800 1.456.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.440 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aluvia Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg; 50mg Viên N1 52.000 12.941 672.932.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 400110450725 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie Deutschland GmbH & co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.439 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aluvia Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg; 50mg Viên N1 52.000 12.941 672.932.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên VN-17801-14 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie Deutschland GmbH & co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.438 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lopimune Tablets Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg + 50mg Viên N5 169.000 5.890 995.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên VN2-592-17 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cipla Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.221.437 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lopimune Tablets Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg + 50mg Viên N5 169.000 5.890 995.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110089523 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cipla Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.221.436 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 20.540 15.400 316.316.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.435 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N5 390.000 2.840 1.107.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.434 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lenalimid Lenalidomid 25mg Viên N4 650 207.000 134.550.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 893114169723 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.433 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lamictal 25mg Lamotrigine 25mg Viên N1 6.500 4.900 31.850.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22149-19 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.221.432 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lamictal 25mg Lamotrigine 25mg Viên N1 6.500 4.900 31.850.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110019125 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.221.431 Tân dược Tỉnh Nghệ An Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml; 10ml Lọ N1 7.930 115.000 911.950.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-895-15 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.221.430 Tân dược Tỉnh Nghệ An Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml; 10ml Lọ N1 7.930 115.000 911.950.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.221.429 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 15.600 7.000 109.200.000 Tiêm/Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.428 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ferrovin Sắt sucrose (hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 7.150 94.000 672.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 0 1.427 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 456/QĐ-BVK 09/03/2026 10/08/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.426 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 2.5%; 5 lít Túi N2 60 194.000 11.640.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780924 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore Singapore 3.thau_rieng_le
1.221.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 1.5%; 5 lít Túi N2 240 194.000 46.560.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780824 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore Singapore 3.thau_rieng_le
1.221.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 2.5%; 2 lít Túi N2 2.500 85.200 213.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780924 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore Singapore 3.thau_rieng_le
1.221.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ridlor Clopidogrel 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) Viên N1 200.000 3.000 600.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110030823 564/QĐ-NTP 13/03/2026 13/03/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.221.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 12.000 1.120 13.440.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 564/QĐ-NTP 13/03/2026 13/03/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 10mg Phytomenadion 10mg/1ml Ống N4 0 1.427 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-28704-18 456/QĐ-BVK 09/03/2026 10/08/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng 1.5%; 2 lít Túi N2 5.000 85.200 426.000.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít 888110780824 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd., Singapore Singapore 3.thau_rieng_le
1.221.419 Tân dược Tỉnh Nghệ An Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 260.000 4.610 1.198.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên VD-34893-20 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.418 Tân dược Tỉnh Nghệ An Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 260.000 4.610 1.198.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110218025 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.417 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 Lọ N4 2.730 507.014 1.384.148.220 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0777-14 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.416 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50 Lọ N4 2.730 507.014 1.384.148.220 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323925 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.415 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50 Lọ N4 2.730 507.014 1.384.148.220 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ QLSP-0776-14 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.414 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50 Lọ N4 2.730 507.014 1.384.148.220 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ 893410323825 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.413 Tân dược Tỉnh Nghệ An Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 4.550 987.610 4.493.625.500 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.412 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%; 500ml Chai N4 15.600 13.629 212.612.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-29314-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.411 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%; 500ml Chai N4 15.600 13.629 212.612.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.410 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 10.400 34.852 362.460.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl (hydroclorid) 2mg viên N4 20.000 230 4.600.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MesHanon 60mg Pyridostigmin bromid 60mg viên N4 15.000 3.990 59.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110058000 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 800 315 252.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 400 19.900 7.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 736/QĐ-BVDLTW 19/03/2026 19/05/2026 Bv Da Liễu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.221.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran 250ml Chai N1 666 3.578.500 2.383.281.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 10 1.814.340 18.143.400 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Patheon Manufacturing Services LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml Lọ N1 56.100 128.000 7.180.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 3.200 4.290 13.728.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 5.300 252.300 1.337.190.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED S.A. Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 12.900 47.301 610.182.900 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 18.700 52.300 978.010.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 10.400 39.999 415.989.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taflotan-S Tafluprost 4,5µg/0,3ml Lọ N1 74.200 11.900 882.980.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml 499110080923 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 21.000 244.799 5.140.779.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 18.000 780 14.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05 % (kl/tt) Lọ N4 1.200 2.625 3.150.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin Morphin 10mg/ml Ống N4 2.500 8.925 22.312.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Midazolam – hameln 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 6.500 30.900 200.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1 ml VN-16993-13 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesna-BFS Mesna 100mg/ml Ống N4 312 31.500 9.828.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2% Chai N1 24.090 131.099 3.158.174.910 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 23.400 55.872 1.307.404.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 5.920 152.999 905.754.080 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein Mini 0.3 Natri hyaluronat 1,2mg/0,4ml Lọ N1 200.000 7.675 1.535.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 03 vỉ x 10 Lọ x 0,4 ml VN-19739-16 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 130.000 126.000 16.380.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 42.900 129.675 5.563.057.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 92.400 89.999 8.315.907.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 238.000 983 233.954.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.221.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 535.000 3.672 1.964.520.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.221.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 54.000 88.515 4.779.810.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.380 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 106.000 115.999 12.295.894.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.379 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml Bút tiêm N1 70 200.508 14.035.560 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.378 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 67.000 32.172 2.155.524.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.377 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cebrex Ginkgo biloba 40mg Viên N1 108.000 4.190 452.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 20 viên 400200133600 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.221.376 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 72.000 116.700 8.402.400.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.375 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 102.500 183.513 18.810.082.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.374 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol 0.3mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 2.000 255.990 511.980.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.373 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 7.900 252.079 1.991.424.100 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.372 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 140.000 6.500 910.000.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 840110076423 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.371 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) Lọ N1 18.830 219.500 4.133.185.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.370 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 50 76.379 3.818.950 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.369 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.300 41.871 96.303.300 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.368 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 3.000 207.579 622.737.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.367 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 0 6.794.409 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.366 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 20.000 16.014 320.280.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.365 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 115.220 16.680 1.921.869.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.221.364 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 60.000 11.936 716.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.363 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 41.000 10.670 437.470.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 380/QĐ-BVM 13/03/2026 12/03/2027 Bv Mắt CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 0 16.819 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.361 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seduxen 5mg Diazepam 5 mg Viên N1 3.000 1.932 5.796.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocalcic 50 Calcitonin 50IU/ml Ống N1 115 65.000 7.475.000 Tiêm Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1 ml 400110074323 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogermina Bacillus claussii 4 tỷ/5 ml Ống N1 23.218 12.879 299.024.622 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml 800400108124 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Opella Healthcare Italy S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.221.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxilen 500mg Amoxicilin 500mg Viên N1 8.400 2.350 19.740.000 Uống Viên nang cứng Hôp 10 vỉ x 10 viên 529110030523 861/QĐ-BVT 13/03/2026 12/03/2027 Bv Tim Hà Nội CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Medochemie LTD – Factory B Cyprus 3.thau_rieng_le
1.221.357 Tân dược Tỉnh Nghệ An Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 10.400 34.852 362.460.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.356 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bividerm Fort Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%); 20g Tuýp N4 1.950 38.600 75.270.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g VD-33063-19 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.355 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bividerm Fort Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%); 20g Tuýp N4 1.950 38.600 75.270.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110223700 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.354 Tân dược Tỉnh Nghệ An Flucason Fluticason propionat 50mcg/liều; 120 liều xịt Lọ N4 975 115.000 112.125.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều xịt 893110264324 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY TNHH BENEPHAR Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.353 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg; 2ml Ống N5 26.000 13.000 338.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml VN-18481-14 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.221.352 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg; 2ml Ống N5 26.000 13.000 338.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.221.351 Tân dược Tỉnh Nghệ An Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 156 115.395 18.001.620 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VD-29306-18 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.350 Tân dược Tỉnh Nghệ An Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 156 115.395 18.001.620 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 940/QĐ-BV 17/03/2026 17/06/2027 Bv Hữu Nghị Đa Khoa Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 0 5.028 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 0 85.381 0 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 0 479.750 0 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/ 1ml Bút tiêm N1 0 257.145 0 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 415/QĐ-BVNTTW 24/03/2026 26/03/2027 Bv Nội Tiết Trung Ương Cơ Sở 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dogrel SaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 800.000 1.030 824.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31847-19 564/QĐ-NTP 13/03/2026 13/03/2027 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.344 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml Fentanyl 0,05mg/ml; 2ml Ống N1 25.000 28.455 711.375.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-22084-19 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.221.343 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110688824 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.342 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10 mg/2ml Ống N4 2.000 8.000 16.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 8.000 546 4.368.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112683824 534/QĐ-NTP 09/03/2026 09/09/2026 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.340 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Khí Oxy y tế (chai 40 lít) Oxy dược dụng 0 Lít N3 4.800.000 20 96.000.000 Đường hô hấp Dạng khí Chai 6.000 lít khí lỏng 0 222/QĐ-BVPB 04/03/2026 04/03/2027 Bvđk Phú Bình Công ty TNHH Đầu tư và thương mại trang thiết bị DC Việt Nam Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.339 Tân dược Tỉnh Nam Định Adenovin Adenosin triphosphat 3mg/ml Ống N4 10 455.000 4.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110281724 117/QĐ-BVN 18/03/2026 17/04/2026 Bv Nhi Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.338 Tân dược Tỉnh Bình Phước Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 18.000 1.748 31.464.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 67/QĐ-TTYT 17/03/2026 16/03/2027 Ttyt Khu Vực Chơn Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.337 Tân dược Tỉnh Bình Phước Avonza Tenofovir + lamivudin + efavirenz 300mg+300mg+400mg Viên N5 45.000 4.500 202.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên, Chai 30 viên, Chai 90 viên 890110087123 67/QĐ-TTYT 17/03/2026 16/03/2027 Ttyt Khu Vực Chơn Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.221.336 Tân dược Tỉnh Bình Phước Lamivudine SaVi 150 Lamivudin 150mg Viên N2 5.000 6.490 32.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207825 67/QĐ-TTYT 17/03/2026 16/03/2027 Ttyt Khu Vực Chơn Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.335 Tân dược Tỉnh Bình Phước Lamivudine SaVi 150 Lamivudin 150mg Viên N2 5.000 6.490 32.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34230-20 67/QĐ-TTYT 17/03/2026 16/03/2027 Ttyt Khu Vực Chơn Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 12.000 4.410 52.920.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 219/QĐ-BVLVT 06/03/2026 03/06/2026 Bv Lê Văn Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SUN-NICAR 10MG/50ML Nicardipin 10mg/50ml Chai N4 600 84.000 50.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml VD-32436-19 219/QĐ-BVLVT 06/03/2026 03/06/2026 Bv Lê Văn Thịnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 800 473.508 378.806.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 219/QĐ-BVLVT 06/03/2026 03/06/2026 Bv Lê Văn Thịnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 10.000 69.300 693.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.221.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 1.000 15.600 15.600.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahistin 24 Betahistin 24mg Viên N2 20.000 2.300 46.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110294023 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.328 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViLeucin Acetyl leucin 500mg Viên N2 15.000 2.200 33.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100678824 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 12.000 4.612 55.344.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Rileptid Risperidon 2mg Viên N1 500 4.000 2.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16750-13 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.325 Tân dược Thành phố Hà Nội STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 500 3.300 1.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1mg +1,5mg Viên N1 0 2.880 0 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-20293-17 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1mg +1,5mg Viên N1 6.000 2.880 17.280.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên 400100014224 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.322 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin HCl 5mg Viên N4 0 5.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28912-18 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 24.000 15.941 382.584.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/1 liều; 60 liều Ống N1 3.600 219.000 788.400.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg; 4,5mcg)/1 liều; 120 liều Bình N1 3.600 434.000 1.562.400.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 120 2.027.097 243.251.640 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 120 1.351.581 162.189.720 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 90.000 8.225 740.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifitacine Terbinafin (hydroclorid) 250mg Viên N4 3.000 3.650 10.950.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-34497-20 244/QĐ-BVDL 10/03/2026 10/09/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Differin Cream 0,1% Adapalen 0,1%; 30g Tuýp N1 250 153.002 38.250.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 30g VN-19652-16 244/QĐ-BVDL 10/03/2026 10/09/2026 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoires Galderma France 3.thau_rieng_le
1.221.313 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Hapacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 5.000 2.000 10.000.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 24 gói x 1g 893100041023 170/QĐ-BV 13/03/2026 27/04/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh CTCP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Gourcuff-5 Alfuzosin HCl 5mg Viên N4 20.000 5.000 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 10 67.500 675.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 1.500 60.100 90.150.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 4.000 1.320 5.280.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml x 2ml Ống N1 0 32.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml VN-16109-13 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.221.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml x 2ml Ống N1 4.000 32.000 128.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống 2ml 800110448925 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.221.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 15.000 356 5.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.305 Tân dược Thành phố Hà Nội Pharmaclofen Baclofen 10mg Viên N1 10.000 2.600 26.000.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 754110018424 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.221.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 10.000 1.400 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.221.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 4.000 9.274 37.096.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 500mg, 50mg Viên N1 4.000 9.274 37.096.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.221.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Stilaren Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 12.000 6.090 73.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238623 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 6.000 15.291 91.746.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.299 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 30.000 439 13.170.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 6.000 5.410 32.460.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 200 34.669 6.933.800 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.221.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.200 41.871 50.245.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 2.000 1.105 2.210.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.221.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 2.000 3.672 7.344.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.221.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml Ống N4 100 4.830 483.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5 Salbutamol (sulfat) 5 mg/2,5ml Ống N4 1.000 8.400 8.400.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Lọ N4 500 4.410 2.205.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Meconeuro Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N2 0 25.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-22378-19 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.221.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Meconeuro Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N2 2.000 25.000 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 899110343525 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.221.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N1 5.000 36.383 181.915.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 499110027323 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Nipro Pharma Corporation Ise Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 0 116.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10chai 500ml VN-20882-18 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.221.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 200 116.000 23.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10chai 500ml 955110002024 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.221.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Flexbumin 20% Albumin 10g/50ml Túi N1 300 740.000 222.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml QLSP-0750-13 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Baxalta US Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 6.000 2.610 15.660.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110485324 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 500 70.000 35.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.221.282 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 37mg Viên N1 0 5.500 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-18973-15 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 37mg Viên N1 10.000 5.500 55.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên 400100004000 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferlatum Sắt protein succinylat 40mg (800mg) Lọ N1 2.000 18.500 37.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 6.000 2.906 17.436.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.221.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 5.000 3.886 19.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 10.000 5.600 56.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.221.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 3.000 14.900 44.700.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110034023 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 5.000 18.499 92.495.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 500 153.560 76.780.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg Viên N1 0 21.000 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-22371-19 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.221.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg Viên N1 2.000 21.000 42.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 380110522624 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.221.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Núcleo C.M.P forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N1 30.000 9.000 270.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N2 30.000 4.390 131.700.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-16719-12 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Công ty Cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.269 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 9.600 9.987 95.875.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.268 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Co-Diovan 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 9.600 17.307 166.147.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19285-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.267 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 48.000 9.366 449.568.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.266 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 48.000 14.868 713.664.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.265 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 60.000 6.972 418.320.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.264 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 60.000 5.410 324.600.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.263 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 120.000 2.705 324.600.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.262 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 600 252.300 151.380.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.261 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 20 32.829.678 656.593.560 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.260 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 20 12.907.089 258.141.780 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.259 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topamax Topiramat 50mg Viên N1 18.000 9.809 176.562.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20529-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.221.258 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 180.000 8.000 1.440.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-15893-12 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.221.257 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 2.400 47.300 113.520.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.256 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1g Tuýp N1 2.400 52.300 125.520.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.255 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 2.400 39.999 95.997.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.221.254 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 1.800 800.100 1.440.180.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.253 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 40 731.000 29.240.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.252 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 96.000 15.873 1.523.808.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.251 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 24.000 5.683 136.392.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.250 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 600 244.799 146.879.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.249 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 120 1.814.340 217.720.800 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Patheon Manufacturing Services LLC (Cơ sở đóng gói: N.V. Organon; Cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp &Dohme B.V. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.248 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 6.000 25.725 154.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.221.247 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran 250ml/ Chai 250ml Chai N1 780 3.578.500 2.791.230.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.221.246 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 18.000 14.087 253.566.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.245 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 9.600 17.310 166.176.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.244 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 125mcg)/1 liều xịt Bình xịt N1 2.400 210.176 504.422.400 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.221.243 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 2,500mg; 0,500mg Lọ N1 12.000 16.074 192.888.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.242 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 3.000 76.379 229.137.000 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.241 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 30.000 14.903 447.090.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc.; CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.240 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 30.000 9.896 296.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc.; CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.239 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor Rosuvastatin 5mg (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) Viên N1 12.000 7.362 88.344.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc.; CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.238 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 10.800 58.000 626.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.237 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 10.800 58.000 626.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.236 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 500mg/ 50ml Lọ N1 30 19.715.180 591.455.400 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 01 lọ x 50ml QLSP-0757-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.235 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 100mg/ 10ml Lọ N1 60 4.662.925 279.775.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.234 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seroquel XR Quetiapin 200mg Viên N1 9.600 21.896 210.201.600 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22283-19 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.221.233 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seroquel XR Quetiapin 50mg Viên N1 12.000 10.472 125.664.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22285-19 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.221.232 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seroquel XR Quetiapin 300mg Viên N1 6.000 33.320 199.920.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22284-19 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.221.231 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 20.400 5.354 109.221.600 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.230 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 15.000 4.894 73.410.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.229 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 8.400 17.685 148.554.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.228 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 3.600 32.424 116.726.400 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.227 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 180 754.110 135.739.800 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.221.226 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 612,4mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml Chai N1 480 462.000 221.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml VN-18197-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.225 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 3.600 178.080 641.088.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 300410177600 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 3.600 178.080 641.088.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml QLSP-1088-18 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 2.400 126.000 302.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.222 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 2.400 129.675 311.220.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.221 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 18.000 11.913 214.434.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; Đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.220 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 12.000 22.130 265.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.219 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 12.000 12.510 150.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.218 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat Suspension Cefuroxim 125mg/5ml Cefuroxime Chai N1 2.400 121.617 291.880.800 Uống Cốm pha huyền dịch uống Hộp 1 chai VN-9663-10 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Ltd Anh 3.thau_rieng_le
1.221.217 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V Ceftriaxon* 1 gam Lọ N1 1.200 140.416 168.499.200 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.216 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 5 8.288.700 41.443.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.215 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 50 6.531.000 326.550.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.214 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 25.200 2.604 65.620.800 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.213 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 24.000 1.554 37.296.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.212 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 12.000 13.834 166.008.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.221.211 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml Lọ N1 240 128.000 30.720.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.210 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 30.000 3.672 110.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.221.209 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 390 mg (tương đương với metformin hydrochlorid 500mg) + 5mg Viên N1 12.000 4.713 56.556.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên nén bao phim VN-20023-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.208 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 390 mg (tương đương với metformin hydrochlorid 500mg) + 2,5mg Viên N1 12.000 4.560 54.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.207 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 84.000 3.442 289.128.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-21908-19 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.206 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 360.000 3.677 1.323.720.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.205 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 48.000 1.598 76.704.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-21993-19 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.204 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 18.000 4.843 87.174.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.203 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 180 3.173.573 571.243.140 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.221.202 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 2.400 198.000 475.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 800410090423 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.221.201 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 3.000 200.000 600.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.200 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ryzodeg FlexTouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 4.800 411.249 1.973.995.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 570410109324 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.221.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tresiba FlexTouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 1.200 320.624 384.748.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml 570410305524 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.221.198 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 18.000 200.508 3.609.144.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml 300410179000 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.197 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 3.600 225.000 810.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml 300410198625 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.196 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 60 2.568.297 154.097.820 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.195 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 60 6.405.000 384.300.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.221.194 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 180 2.447.550 440.559.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16,7ml VN-20846-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.221.193 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 18.000 8.064 145.152.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22183-19 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.192 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 120 2.973.778 356.853.360 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.191 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 72.000 5.126 369.072.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.190 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 48.000 2.682 128.736.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.189 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 60 735.500 44.130.000 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France) Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.188 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 1.800 317.747 571.944.600 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.187 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 60.000 15.941 956.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.186 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 60 2.726.400 163.584.000 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vianex S.A.- Plant C (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France) Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.221.185 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 240 558.548 134.051.520 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.184 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 1.200 116.700 140.040.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 480.000 4.290 2.059.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 480.000 3.147 1.510.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.221.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol 0,3mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 600 255.990 153.594.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 1.200 183.514 220.216.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 7.200 23.659 170.344.800 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX, CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 3.000 89.999 269.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 1.800 549.947 989.904.600 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 96.000 5.870 563.520.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S. Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.175 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ ml) Lọ N1 1.800 219.500 395.100.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.174 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl Supra 160mg Fenofibrat 160mg Viên N1 72.000 10.058 724.176.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-15514-12 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.173 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 3.600 82.440 296.784.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Italia S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.221.172 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 40mg (tương đương với 42,5mg Esomeprazol natri) Lọ N1 3.600 153.560 552.816.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.171 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 360 552.421 198.871.560 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.170 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tarceva Erlotinib 150mg (tương đương 163,93mg Erlotinib hydrochloride) Viên N1 240 568.403 136.416.720 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.221.169 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 1.800 113.163 203.693.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.168 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 3.600 85.381 307.371.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.167 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 200.000 26.533 5.306.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.166 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 210.000 23.072 4.845.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.165 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 6.000 17.257 103.542.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.221.164 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxotere Docetaxel 80mg/4ml; 4ml Lọ N1 120 6.298.864 755.863.680 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.163 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxotere Docetaxel 20mg/1ml; 1ml Lọ N1 120 1.856.170 222.740.400 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.162 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2% Chai N1 600 131.099 78.659.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.221.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 3.600 55.872 201.139.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19341-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 30.000 9.454 283.620.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20385-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 2.400 62.158 149.179.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-17157-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 30.000 5.490 164.700.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.157 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 18.000 11.316 203.688.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.221.156 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 48 6.289.150 301.879.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 Bơm tiêm x 2 Kim tiêm VN-19561-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.221.155 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Femara Letrozol 2,5mg Viên N1 2.400 68.306 163.934.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.221.154 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 1.200 130.000 156.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.221.153 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Amirron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N1 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 893110538224 294/QĐ-BVPTƯ 06/03/2026 06/03/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.152 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Amirron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N1 2.000 24.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ VD-28871-18 294/QĐ-BVPTƯ 06/03/2026 06/03/2027 Bv Phổi Tw Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.151 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 228.000 4.796 1.093.488.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.150 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) Lọ N1 240 648.900 155.736.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.149 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 120 4.943.570 593.228.400 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.221.148 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 12.000 3.535 42.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.221.147 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 60.000 6.570 394.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.146 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg; 250mcg)/1 liều xịt Bình xịt N1 3.600 278.090 1.001.124.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.145 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 1.200 106.462 127.754.400 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.221.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 1.800 32.172 57.909.600 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.221.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 72.000 10.561 760.392.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited; CSĐG và XX: Astrea Fontaine Ireland; đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 120.000 7.053 846.360.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên nang cứng VN-17205-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.221.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml ống N4 730 45.000 32.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 403/QĐ-BVHM 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Hóc Môn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml ống N4 2.000 6.489 12.978.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 403/QĐ-BVHM 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Hóc Môn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml ống N4 2.000 1.200 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 403/QĐ-BVHM 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Hóc Môn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin Sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml ống N4 2.000 780 1.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 403/QĐ-BVHM 18/03/2026 18/09/2026 Bvđk Kv Hóc Môn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.137 Tân dược Tỉnh Phú Yên Cordarone 150mg/3ml Amiodarone hydrochloride 150mg/3ml Viên N1 12 30.048 360.576 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 6 ống 800110429225 70/QĐ-TTYT 18/03/2026 17/04/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.221.136 Tân dược Tỉnh Phú Yên A.T Domperidon Domperidon 1mg/ml; 5ml Ống N4 90 3.774 339.660 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 5ml, hộp 30 ống x 5ml, hộp 50 ống x 5ml 893110275423 70/QĐ-TTYT 18/03/2026 17/04/2026 Ttyt Sơn Hòa CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.221.135 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) Lọ N1 2.160 441.000 952.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.221.134 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml Chai N1 2.160 609.140 1.315.742.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.221.133 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc ZOK 25mg Metoprolol 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) Viên N1 30.000 4.389 131.670.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.221.132 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.400 41.871 100.490.400 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le