Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 53 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 53 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.220.630 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atimupicin Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium) 2% (w/w) Tuýp N4 3.000 64.500 193.500.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893100209600 (VD-33402-19) 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.629 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2%; 15g Tuýp N2 3.000 98.000 294.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g 955100438625 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.220.628 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metilone-4 Methylprednisolone 4mg Viên N2 20.000 440 8.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110061124 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.627 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh BIROXIME Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg 1%/20g Tuýp N5 2.500 16.000 40.000.000 Dùng ngoài Thuốc kem Hộp 1 tuýp 20g 890100021425 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Agio Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.626 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kẽm oxyd 10% Kẽm oxyd 10%/15g Tuýp N4 1.000 12.000 12.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100168825 (VD-19083-13) 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.625 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Itrozol 100 mg Capsules Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg Viên N1 90.000 12.700 1.143.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng VN-22913-21 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.220.624 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SOTRETRAN 20MG Isotretinoin 20mg Viên N2 32.000 12.750 408.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033723 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.623 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SOTRETRAN 10MG Isotretinoin 10mg Viên N2 3.000 6.500 19.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.622 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh A-Cnotren Isotretinoin 10mg Viên N1 73.000 12.900 941.700.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19820-16 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.220.621 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Danapha-Telfadin 180 Fexofenadin hydroclorid 180 mg Viên N3 50.000 1.980 99.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893100264123 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.620 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fatelmed 180 Fexofenadin 180mg viên N2 10.000 980 9.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100026624 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.619 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atsirox Ciclopiroxolamine 10mg/g; tuýp 20g Tuýp N4 3.700 52.500 194.250.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100209700 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phầm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.618 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clorpheniramin Clorpheniramin maleat 4mg Viên N4 24.000 1.025 24.600.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) 893100858124 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.617 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefuroxime 500mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg Viên N3 5.000 2.051 10.255.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110291900 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.616 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gogo 200 Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg Gói N3 10.000 4.160 41.600.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 4g 893110243723 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.615 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Psocabet Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) Tuýp N4 600 150.000 90.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 893110023200 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.614 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trozimed-B Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) (15mg + 1,5mg)/ 30g Tuýp N4 600 189.500 113.700.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 893110385524 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.613 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bidotalic Betamethason dipropionat + Salicylic acid 30mg/g+0,64mg/g , tub15g Tuýp N4 3.000 13.545 40.635.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g VD-34145-20 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Công ty CPDP Bidopharma USA-CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.612 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diffeton Adapalen 0.1% (kl/kl) Tuýp N4 2.000 35.890 71.780.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 15 gam 893110198623 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.611 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fucortmeyer Cream Acid fusidic + Hydrocortison acetat 2% + 1%; 10g Tuýp N4 6.000 39.850 239.100.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110106225 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.610 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bividerm Fort Acid Fusidic + Betamethason 400 mg +20mg/ 20g Tuýp N4 5.500 39.300 216.150.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 20g 893110223700 (VD-33063-19) 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.609 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 6.000 59.085 354.510.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.608 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml; 3ml Ống N1 600 30.048 18.028.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.607 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 36.000 22.778 820.008.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 470/QĐ-BV 06/03/2026 12/03/2027 Bvđk Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.220.606 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 3.500 7.184 25.144.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.605 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 4.000 2.310 9.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.604 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 0 945 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.603 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 3.000 945 2.835.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.602 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 25g/250ml Chai N4 1.000 9.300 9.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml 893110402324 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Valclorex Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N4 10.000 5.250 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110119723 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg;1,5mg Viên N1 10.000 4.987 49.870.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.599 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 6.000 14.222 85.332.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.598 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 120mg Etoricoxib 120mg Viên N1 600 18.726 11.235.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413023 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.597 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 1.000 15.602 15.602.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.596 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipvar 20 Atorvastatin 20mg viên N2 40.000 310 12.400.000 Uống viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên 893110585924 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.595 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin- 100 Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 40.000 450 18.000.000 Uống Viên bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20058-13 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.594 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 0 55.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml VD-26125-17 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.593 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/5ml Ống N4 150 55.000 8.250.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.592 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N3 12.000 7.200 86.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.591 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-30848-18 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.590 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 10.000 3.990 39.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110409524 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.589 Tân dược Thành phố Hà Nội Actelsar HCT 40mg/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 0 8.700 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-21654-19 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.220.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Actelsar HCT 40mg/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 20.000 8.700 174.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 535110779924 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Actavis Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.220.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 50.000 6.500 325.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.586 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 10.000 6.589 65.890.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.220.585 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 10.000 5.960 59.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.220.584 Tân dược Thành phố Hà Nội Medaxetine 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 0 17.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22658-20 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.220.583 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 10 219.000 2.190.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.220.582 Tân dược Thành phố Hà Nội Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 500 110.000 55.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.581 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20%-100ml Chai N1 0 149.940 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10chai thủy tinh x 100ml VN-16131-13 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.580 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N2 10.000 10.470 104.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.220.579 Tân dược Thành phố Hà Nội Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N1 3.000 183.750 551.250.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893610358324 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordamet 1g Cefoperazon* 1g Lọ N1 1.000 53.500 53.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 120 26.533 3.183.960 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.576 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 4.000 23.072 92.288.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 3.000 19.000 57.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 3.000 19.000 57.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.573 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 250 3.578.500 894.625.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.220.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 3.000 7.556 22.668.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 50 15.750 787.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminic Acid amin* 10%/200ml Túi N1 2.000 105.000 210.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA AY Pharmaceuticals Co., LTd Japan 3.thau_rieng_le
1.220.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan (0,7g+0,58g + 0,3g+4g)/ 5,6g Gói N4 0 1.600 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g VD-30671-18 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Momex Nasal Spray Mometason furoat 50mcg/liều x 140 liều xịt Lọ N2 0 159.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 18ml (140 liều xịt x 50mcg) VN-20521-17 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Hanlim Pharm. Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.220.567 Tân dược Thành phố Hà Nội Momex Nasal Spray Mometason furoat 50mcg/liều x 140 liều xịt Lọ N2 200 159.000 31.800.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 18ml (140 liều xịt x 50mcg) 880100030025 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Hanlim Pharm. Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.220.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Zentason Mometason furoat 6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt) Lọ N4 0 125.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) VD-30326-18 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Zentason Mometason furoat 6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt) Lọ N4 200 125.000 25.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) 893100881024 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Fretamuc N-acetylcystein 200mg Viên N2 20.000 678 13.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100153023 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.563 Tân dược Thành phố Hà Nội Dixirein Carbocistein 375mg Viên N4 10.000 525 5.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22874-15 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.562 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg Viên N1 30.000 16.680 500.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.220.561 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 3.200 108.864 348.364.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.560 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asstamid Bicalutamid 50mg Viên N1 5.000 26.250 131.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840114088123 556/QĐ-BVNT 11/03/2026 16/09/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.559 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml; 4ml Ống N4 15.000 9.100 136.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 556/QĐ-BVNT 11/03/2026 16/09/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.558 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Freclovir 200 Aciclovir 200mg Viên N2 24.000 820 19.680.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110054723 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.557 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets Ebastine 10mg Viên N1 140.000 9.800 1.372.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 2 vỉ x 10 viên 840110021025 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.220.556 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Befucid Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) (300mg +15mg)/ 15g Tuýp N4 5.500 27.846 153.153.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 15g 893110400424 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.555 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Asbesone Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) 15mg/30g; 30g Tuýp N2 9.000 61.500 553.500.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.220.554 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosoft Vitamin H/Vitamin B8 10 mg Viên N4 105.000 3.900 409.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 90 viên 893100203824 (VD-29705-18) 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.553 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh TP Povidon iod 10% Povidone Iod 2,5g/25ml Lọ N4 600 17.000 10.200.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 125ml 893100144225 (VD-31196-18) 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.552 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Freclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N2 14.000 1.700 23.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.551 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rutantop Fexofenadin hydroclorid 30mg/ 5ml x 70ml Chai N4 6.100 126.500 771.650.000 Uống Siro thuốc Hộp 01 chai 70ml 893100225325 (VD-30068-18) 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.550 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Livosil 140mg Silymarin 140mg Viên N1 100.000 6.384 638.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 8 vỉ x 15 viên 477200005924 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga UAB "Aconitum" Litva 3.thau_rieng_le
1.220.549 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh ID-Arsolone 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 80.000 850 68.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310300 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.548 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dipalen Gel Adapalen 0,1%; 15g Tuýp N2 2.200 99.000 217.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 15g 880110004200 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Genuone Sciences Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.547 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin E 1000 Vitamin E 1000IU Viên N4 30.000 2.050 61.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23864-15 59/QĐ-BVDL 05/03/2026 04/03/2028 Bv Da Liễu CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan (0,7g+0,58g + 0,3g+4g)/ 5,6g Gói N4 5.000 1.600 8.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.545 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên N4 250 1.380 345.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 5 viên 893115886324 208/QĐ-RHMTW 04/03/2026 03/05/2026 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.544 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 11.000 54.300 597.300.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 494/QĐ-BVĐKKH 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.220.543 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 100 754.110 75.411.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.220.542 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/mlx10ml Lọ N1 3.072 104.000 319.488.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm, Tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 154/QĐ-BVĐKTG 13/03/2026 13/03/2028 Bvđk Tiền Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.220.541 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x100ml Túi N1 300 160.000 48.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 556/QĐ-BVNT 11/03/2026 16/09/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.540 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 2.000 109.725 219.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 556/QĐ-BVNT 11/03/2026 16/09/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH) Cơ sở xuất xưởng: Áo (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức) 3.thau_rieng_le
1.220.539 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 300 484.050 145.215.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 556/QĐ-BVNT 11/03/2026 16/09/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Áo; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Áo 3.thau_rieng_le
1.220.538 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Mỗi gói 10 ml chứa: Nhôm oxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel) 0,4g; Magnesi hydroxid (dưới dạng Magnesi hydroxid 30% past) 0,8004g Gói N4 150.000 2.520 378.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100860924 556/QĐ-BVNT 11/03/2026 16/09/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.537 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ml;1ml Ống N1 8.000 97.860 782.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 494/QĐ-BVĐKKH 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khánh Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italia 3.thau_rieng_le
1.220.536 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 60 350.700 21.042.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml VN-20320-17 494/QĐ-BVĐKKH 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Vilogi Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.220.535 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/ml;1ml Ống N1 8.000 97.860 782.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 494/QĐ-BVĐKKH 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khánh Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italia 3.thau_rieng_le
1.220.534 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 70 350.700 24.549.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 890110999824 494/QĐ-BVĐKKH 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Vilogi Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.220.533 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/1ml Lọ N1 600 75.000 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 494/QĐ-BVĐKKH 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khánh Hòa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.532 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 36.000 780 28.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 494/QĐ-BVĐKKH 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincran Vincristin (sulfat) 1mg Lọ N2 260 189.000 49.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 880114031425 520/QĐ-PSTW 16/03/2026 15/03/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương Công Ty TNHH Bionam Korea United Pharm. Inc. Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.220.530 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; Bình N1 2.800 434.000 1.215.200.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.529 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 60 24.818.325 1.489.099.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.528 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 140 6.794.409 951.217.260 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.527 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 3.200 18.570 59.424.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.526 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 6.000 223.700 1.342.200.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.220.525 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 600 2.447.550 1.468.530.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.220.524 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.000 41.871 41.871.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.220.523 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 25.500 549.947 14.023.648.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.220.522 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 5.000 317.747 1.588.735.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 149/QĐ-PNT 17/03/2026 17/03/2027 Bv Phạm Ngọc Thạch CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi : Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.220.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphacine Amikacin* 500 mg/2ml Ống N4 1.500 5.000 7.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110307123 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol eff. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 3.000 1.640 4.920.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên 893100193324 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 5.000 2.396 11.980.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 200 2.831 566.200 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Sympal Ketoprofen 25mg Viên N1 10.000 5.513 55.130.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) 3.thau_rieng_le
1.220.516 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 15.000 15.645 234.675.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 5.000 2.215 11.075.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110291900 205/QĐ-BVCCTW 11/03/2026 10/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 1.500 13.224 19.836.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.220.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 100 257.145 25.714.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.512 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x5ml Ống N1 9.000 64.260 578.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 5ml QLSP-845-15 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.220.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x10ml Ống N1 5.000 109.725 548.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.220.510 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage 850mg Metformin hydroclorid 850mg Viên N1 0 3.442 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-21908-19 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage 850mg Metformin hydroclorid 850mg Viên N1 50.000 3.442 172.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Sympal Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 3.000 21.210 63.630.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 206/QĐ-BVCCTW 10/03/2026 09/03/2027 Bv Châm Cứu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.220.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezolid Kabi Linezolid* 2mg/ml; 300ml Túi N1 1.150 134.800 155.020.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 300ml VN-23162-22 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 HP Halden Pharma AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.220.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 4.600 720 3.312.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên 400110179525 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levogolds Levofloxacin 750mg/150ml; 150ml Túi N1 23.000 240.000 5.520.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch VN-18523-14 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI InfoRLife SA. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.220.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluituss Levofloxacin 0,5%; 5ml Lọ N1 690 85.000 58.650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22750-21 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.220.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Madopar® Levodopa + benserazid 200mg;50mg Viên N1 11.500 6.300 72.450.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên 800110349100 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Milano S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.220.502 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 1.150 51.240 58.926.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.220.501 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 92.000 1.800 165.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Biomedica, spol.s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.220.500 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9% 1000ml Chai N4 11.500 10.075 115.862.500 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118523 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.499 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,45% Natri clorid 0,45% 500ml Chai N4 1.150 10.500 12.075.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118623 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.498 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kidmin Acid amin* 7,2%; 200ml Túi N4 6.900 115.000 793.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.497 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agiclovir 5% Aciclovir 0,25g/5g Tuýp N4 230 9.800 2.254.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-18693-13 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.496 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 2.760 12.000 33.120.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml VD-35634-22 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.495 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milepsy Chrono 500 Valproat natri + valproic acid 333mg+145mg Viên N3 23.000 6.700 154.100.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên 893110161600 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.494 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N3 115.000 3.800 437.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT Micro Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.493 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bivitanpo 100 Losartan 100mg Viên N3 126.500 4.200 531.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC/PVdC) 893110500924 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.492 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wintrazol Itraconazol 100mg Viên N1 18.400 13.400 246.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 7 viên, 5 vỉ x 6 viên 840110003825 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.220.491 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoRapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 460 225.000 103.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.490 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Basaglar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300U/3ml Bút tiêm N1 230 247.000 56.810.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml, bút tiêm đóng sẵn thuốc (15 kim kèm theo) 300410180200 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.489 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 1.380 411.249 567.523.620 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.220.488 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 3.450 200.508 691.752.600 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.487 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Indocollyre Indomethacin 0,1% Lọ N1 1.150 68.000 78.200.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 300100444423 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.486 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 1.150 3.590 4.128.500 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.485 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flexsa 1500 Glucosamin 1500mg Gói N1 11.500 8.500 97.750.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.220.484 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin hydroclorid 0,05%(kl/tt) Lọ N4 2.300 2.625 6.037.500 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.483 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 115 29.400 3.381.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml 893110017800 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.482 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quimodex Moxifloxacin + dexamethason (0,5%+0,1%)/6ml Lọ N4 276 20.000 5.520.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893115316900 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.481 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Troysar AM Amlodipin+ losartan 5mg+50mg Viên N3 138.000 5.460 753.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.220.480 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Drexler Zopiclon 7,5mg Viên N2 4.600 2.340 10.764.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110046923 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.479 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cetigam 500 Vitamin C 500mg Viên N2 57.500 850 48.875.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100670924 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.478 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 46.000 1.020 46.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.477 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 3ml Ống N5 6.900 78.000 538.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Wockhardt Ltd., India 3.thau_rieng_le
1.220.476 Tân dược Thành phố Cần Thơ Siroxin Levothyroxin natri 50µg (mcg) Viên N4 46.000 1.400 64.400.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110104125 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.475 Tân dược Thành phố Cần Thơ Urotin Levothyroxin natri 100µg (mcg) Viên N4 38.500 1.900 73.150.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110104425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.474 Tân dược Thành phố Cần Thơ Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 736.000 294 216.384.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.473 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hapacol 650 Paracetamol 650mg viên N2 460.000 264 121.440.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 5 viên 893100013300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.472 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hepagold Acid amin* 8%;500ml Túi N2 1.000 127.000 127.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng chứa 10 túi 500ml 880110015725 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.471 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hepagold Acid amin* 8%;250ml Túi N2 1.100 97.000 106.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng chứa 10 túi 250ml 880110015725 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.470 Tân dược Thành phố Cần Thơ Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 460.000 9.996 4.598.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.469 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meloxicam 7,5 Meloxicam 7,5mg Viên N4 230.000 84 19.320.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110080524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.468 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meloxicam 15mg/1,5ml Meloxicam 15mg/ 1,5ml Ống N4 6.900 1.770 12.213.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1,5 ml VD-19814-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.467 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ketoprofen EC DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 46.000 1.995 91.770.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35224-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.466 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac 75 Diclofenac natri 75mg Viên N4 11.500 127 1.460.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110080324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.465 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 1.150 737 847.550 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.464 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac Diclofenac natri 50mg Viên N4 11.500 75 862.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110303923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.463 Tân dược Thành phố Cần Thơ Anbaescin Aescin 50mg Viên N4 2.300 7.190 16.537.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35786-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.462 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zodalan Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) 5mg/1ml Ống N4 2.000 15.750 31.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.461 Tân dược Thành phố Cần Thơ Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 46 2.700.000 124.200.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.220.460 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vacomuc 100 N-acetylcystein 100mg Gói N4 115.000 394 45.310.000 Uống Cốm pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 1g 893100090425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.459 Tân dược Thành phố Cần Thơ Terp-cod Codein + terpin hydrat 10mg; 100mg Viên N4 92.000 679 62.468.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 15 viên 893101272800 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.458 Tân dược Thành phố Cần Thơ STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 23.000 3.300 75.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.457 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolodal Tab 100 Temozolomide 100mg Viên N4 5.000 588.000 2.940.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 893114046724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.456 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) 200mg Viên N5 22.400 239.000 5.353.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.455 Tân dược Thành phố Cần Thơ Soravar 400 Sorafenib 400mg Viên N4 120 570.000 68.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114165300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.454 Tân dược Thành phố Cần Thơ Soravar 400 Sorafenib 400mg Viên N4 7.080 570.000 4.035.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114165300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.453 Tân dược Thành phố Cần Thơ DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9 CFU(2 tỷ) Ống N4 23.000 5.500 126.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.452 Tân dược Thành phố Cần Thơ Baci-subti Bacillus subtilis ≥10^8 CFU Gói N4 2.300 3.000 6.900.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.451 Tân dược Thành phố Cần Thơ Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7 – 10^8CFU Viên N4 27.600 1.500 41.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.450 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N4 57.500 567 32.602.500 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 25 gói x 5g 893100685724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Edmund Tab Vitamin B1 + B6 + B12 200 mg+100mg+1mg Viên N2 310.500 2.200 683.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100650724 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galantamine/Pharmathen Galantamin 8mg Viên N1 46.000 25.990 1.195.540.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110185523 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Pharmathen International SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.220.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Apeglin 400 mg Gabapentin 400mg Viên N1 23.000 8.500 195.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110970824 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG Laboratorios Cinfa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.220.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mannitol Manitol 20g/100ml chai 250ml Chai N4 4.600 20.998 96.590.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23168-15 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vilanta Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 2,668g+4,596g+0,276g Gói N4 115.000 3.560 409.400.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100346623 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.444 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml; 10ml Ống N4 11.500 2.900 33.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.443 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vecmid 1gm Vancomycin 1g Lọ N2 46.000 74.700 3.436.200.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22662-20 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.220.442 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valcickeck H2 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg+12,5mg Viên N2 115.000 12.600 1.449.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 890110014924 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Mepro Pharmaceuticals Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.441 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml Tramadol 50mg Lọ N2 1.150 12.600 14.490.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml 890111186300 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Swiss Parenterals Ltd India 3.thau_rieng_le
1.220.440 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ticarlinat 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g+0,2g Lọ N2 46.000 165.000 7.590.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) 893110155824 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.439 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Evaldez-50 Levosulpirid 50mg Viên N2 4.600 3.500 16.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110358525 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.438 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazole 800/160 Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg+160mg Viên N2 3.450 920 3.174.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23966-15 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.437 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol STELLA 5 g Sorbitol 5g Gói N2 4.600 2.200 10.120.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g 893100336923 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.436 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh M-Sitacure 50 Tablet Sitagliptin 50mg Viên N2 2.300 945 2.173.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110970324 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH The Acme Laboratories Ltd Banglades 3.thau_rieng_le
1.220.435 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Breezol Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml; 100ml Chai N2 11.500 39.500 454.250.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 100ml VN-22939-21 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN XL Laboratories Pvt., Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.434 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 690 50.000 34.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.220.433 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Queitoz-50 Quetiapin 50mg Viên N2 2.300 6.450 14.835.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214400 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.432 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g+10mg/g Tuýp N1 575 97.130 55.849.750 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.220.431 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w)+0,1% (w/w) Tuýp N1 460 98.340 45.236.400 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.220.430 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 230 75.075 17.267.250 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110043025 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.220.429 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telfast HD Fexofenadin 180mg Viên N1 16.100 8.028 129.250.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.428 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etomidate-Lipuro Etomidat 20mg/10ml Ống N1 115 119.994 13.799.310 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 10ml 400110984524 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.427 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml Bơm Tiêm N1 11.500 220.000 2.530.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178800 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH IDT Biologika GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.426 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 920 542.000 498.640.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.220.425 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GEMAPAXANE Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 2.300 95.000 218.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.220.424 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 2.300 70.000 161.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.220.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 4.140 1.250 5.175.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.220.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 18.400 9.900 182.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.220.421 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bamifen Baclofen 10mg Viên N1 46.000 2.600 119.600.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 529110784424 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.220.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets Amlodipin+ losartan 5mg+100mg Viên N1 92.000 9.800 901.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG Krka, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.220.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Drenoxol Ambroxol 30mg/10ml Ống/gói N1 101.200 8.820 892.584.000 Uống Siro uống Hộp 20 ống x 10ml VN-21986-19 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG Faes Farma Portugal, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.220.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Human Albumin 5% Albumin 12,5g/250ml Chai N1 3.450 1.405.000 4.847.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 250ml SP3-1246-22 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.220.417 Tân dược Tỉnh Nghệ An Herzuma Trastuzumab 440mg Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói N2 0 15.827.000 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 609/QĐ-BVUB 10/03/2026 09/06/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.416 Tân dược Tỉnh Nghệ An Herzuma Trastuzumab 150mg Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói N2 70 5.527.000 386.890.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 609/QĐ-BVUB 10/03/2026 09/06/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.415 Tân dược Tỉnh Nghệ An Herzuma Trastuzumab 150mg Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói N2 0 5.527.000 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 609/QĐ-BVUB 10/03/2026 09/06/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.414 Tân dược Thành phố Cần Thơ Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 460 987.610 454.300.600 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.220.413 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N5 10 4.767.000 47.670.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.412 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N5 2.490 4.767.000 11.869.830.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.411 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucose 20% Glucose 20%;500ml Chai N4 6.900 12.550 86.595.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110606724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.410 Tân dược Thành phố Cần Thơ PEG-GRAFEEL Pegfilgrastim 6,0mg/ 0,6ml Bơm tiêm N5 3.000 4.278.500 12.835.500.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml QLSP-0636-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.409 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg Bơm tiêm N2 2.300 8.337.000 19.175.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.408 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 6.900 330.000 2.277.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.407 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bortezomib for injection 3.5mg/vial Bortezomib 3,5mg Lọ N2 226 216.092 48.836.792 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114446423 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.406 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 1.200 407.988 489.585.600 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.405 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bicalutamide Pharmacare 50mg Bicalutamide 50mg Viên N1 16.000 24.980 399.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 535114423625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.220.404 Tân dược Thành phố Cần Thơ Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 69.000 6.783 468.027.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 840114088223 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.403 Tân dược Thành phố Cần Thơ ZOLOTRAZ Anastrozol 1mg Viên N5 305.000 2.370 722.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 890114352225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.220.402 Tân dược Thành phố Cần Thơ Victans Anastrozol 1mg Viên N4 75.000 3.465 259.875.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893114598624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.401 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paclitaxel Actavis Paclitaxel 260mg Lọ N1 2.000 1.470.000 2.940.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml 594114421223 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.220.400 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Zinc Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) 10mg Viên N4 5.750 122 701.500 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110702824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.399 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glumerif 2 Glimepirid 2mg viên N3 6.900 1.575 10.867.500 Uống viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21780-14 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.398 Tân dược Thành phố Cần Thơ Acarbose 25 Acarbose 25mg Viên N4 69.000 944 65.136.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110072025 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.397 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 3.500 27.800 97.300.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ 890110350625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Swiss Parenterals LTD. India 3.thau_rieng_le
1.220.396 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medlon 16 Methylprednisolon 16mg viên N2 16.000 1.220 19.520.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24620-16 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.395 Tân dược Thành phố Cần Thơ Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 210 540.000 113.400.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.220.394 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ventinos Budesonid 0,0128g chai N4 320 78.000 24.960.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.393 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ufur Capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg+224mg Viên N2 241.500 39.500 9.539.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 07 vỉ x 10 viên 471110003600 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.220.392 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sorafenib Tablets 200 mg Sorafenib 200mg Viên N5 600 239.000 143.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114192000 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.391 Tân dược Thành phố Cần Thơ Degevic Paracetamol + tramadol 325mg; 37,5mg Viên N4 1.150.000 353 405.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893111632524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.390 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tatanol Ultra Paracetamol + tramadol 325mg+37,5mg Viên N3 59.000 2.100 123.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893111495324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.389 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 4.600 700 3.220.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Pharma PLC Bungary 3.thau_rieng_le
1.220.388 Tân dược Thành phố Cần Thơ Holoxan Ifosfamide 1g Lọ N1 4.600 385.000 1.771.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.387 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 6.900 119.700 825.930.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.386 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 5.700 308.805 1.760.188.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.385 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 3% Natri clorid 3%;100ml Chai N4 15.000 6.700 100.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-23170-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.384 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;250ml Chai N4 69.000 5.570 384.330.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 893110039623 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.383 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;1.000ml Chai N4 11.500 10.600 121.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 1000ml 893110039623 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.382 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sodium Chloride Natri clorid 0,9%;250ml Chai N1 4.600 17.500 80.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 250ml 520110018625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.220.381 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calcium – D.SP Calci carbonat + vitamin D3 750mg+200IU Viên N4 160.000 792 126.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100267225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.380 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dextromethorphan 15 Dextromethorphan hydrobromid 15mg Viên N4 34.500 112 3.864.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.379 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bromhexin 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 414.000 37 15.318.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100307623 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.378 Tân dược Tỉnh Lào Cai Rocephin 1g I.V Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Lọ N1 6.000 140.416 842.496.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.220.377 Tân dược Tỉnh Lào Cai Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 6.000 11.936 71.616.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.220.376 Tân dược Tỉnh Lào Cai Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 14.000 10.670 149.380.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.375 Tân dược Tỉnh Lào Cai Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 14.000 15.873 222.222.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.220.374 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lantus Solostar Insulin glargine 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 1.000 257.145 257.145.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.373 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lantus Insulin glargine 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) IU N1 200.000 47.975 95.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-0790-14 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.372 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lantus Insulin glargine 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) Lọ N1 300 479.750 143.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-0790-14 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.371 Tân dược Tỉnh Lào Cai Plavix 75mg Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulphate 97,86mg) 75mg 75 mg Viên N1 11.000 16.819 185.009.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.370 Tân dược Tỉnh Lào Cai Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100 mg; 75 mg Viên N1 5.000 20.828 104.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.369 Tân dược Tỉnh Lào Cai Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N1 500 41.871 20.935.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.220.368 Tân dược Tỉnh Lào Cai Solu-Medrol Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg Lọ N1 50 207.579 10.378.950 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.220.367 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glucophage XR 1000mg Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N1 12.000 4.843 58.116.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.366 Tân dược Tỉnh Lào Cai Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 72.000 5.126 369.072.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.365 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sodium Chloride Natri clorid 0,9%;250ml Chai N1 0 17.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 250ml VN-22341-19 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.220.364 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% 500ml Chai N4 345.000 6.050 2.087.250.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35956-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.363 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 100ml Túi N4 69.000 4.170 287.730.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.362 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 4.600 1.100.000 5.060.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên VN3-378-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.220.361 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 2.300 2.556.999 5.881.097.700 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.360 Tân dược Thành phố Cần Thơ AD Tamy Vitamin A + D3 2000 IU+250 IU Viên N4 1.150 560 644.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.359 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vitamin B1+B6+B12 Vitamin B1 + B6 + B12 12,5mg+12,5mg+12,5mcg Viên N4 460.000 300 138.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100271600 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.358 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metformin Metformin hydroclorid 1000mg Viên N4 230.000 438 100.740.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.357 Tân dược Thành phố Cần Thơ Prednisolon 5 mg Prednisolon 5mg Viên N4 368.000 71 26.128.000 Uống viên nén Chai 500 viên 893110368424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.356 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 345.000 131 45.195.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.355 Tân dược Thành phố Cần Thơ Goutcolcin Colchicin 1mg Viên N4 4.600 600 2.760.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 893115430624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.354 Tân dược Thành phố Cần Thơ 4-Epeedo-50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N2 140 325.000 45.500.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114531824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.220.353 Tân dược Thành phố Cần Thơ Methotrexat Methotrexat 50mg Lọ N4 1.380 65.982 91.055.160 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 2ml 893114226823 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.352 Tân dược Thành phố Cần Thơ Epirubicin Bidiphar 50 Epirubicin hydroclorid 50mg/25ml Lọ N4 2.700 323.022 872.159.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 25ml 893114115023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.351 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mesna-BFS Mesna 400mg/4ml Ống N4 9.200 31.500 289.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.350 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lenazol Letrozole 2,5mg Viên N4 46.000 7.300 335.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114956924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.349 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lazibet MR 60 Gliclazide 60mg Viên N4 23.000 588 13.524.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110124425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.348 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 23.000 1.449 33.327.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.347 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 25.000 819 20.475.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.346 Tân dược Thành phố Cần Thơ Berberin Berberin clorid 100mg Viên N4 3.500 504 1.764.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.345 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amoxycilin 500mg Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N4 2.300 630 1.449.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110823324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.344 Tân dược Thành phố Cần Thơ Prega 100 Pregabalin 100mg Viên N2 12.000 8.400 100.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110014124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.343 Tân dược Thành phố Cần Thơ PRELYNCA Pregabalin 150mg Viên N1 5.600 7.950 44.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-23088-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmathen International S.A. Greece 3.thau_rieng_le
1.220.342 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gaptinew Gabapentin 300mg Viên N4 34.500 350 12.075.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ; 12 vỉ; 15 vỉ; 20 vỉ x 10 viên 893110258223 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.341 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 50 32.000 1.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml 893110492424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.340 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 140 29.400 4.116.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.339 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lorytec 10 Loratadine 10mg Viên N1 3.500 1.400 4.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15187-12 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.220.338 Tân dược Thành phố Cần Thơ Clanoz Loratadin 10mg viên N2 46.000 189 8.694.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.337 Tân dược Thành phố Cần Thơ Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 460.000 1.400 644.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.220.336 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vartel 20mg Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N3 184.000 600 110.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 893110073324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.335 Tân dược Thành phố Cần Thơ Flunarizine 5mg Flunarizin 5mg Viên N4 23.000 205 4.715.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110072524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.334 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levofloxacin 500mg Levofloxacin 500mg Viên N4 23.000 680 15.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115252324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.333 Tân dược Thành phố Cần Thơ CEFUROXIM 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 184.000 1.780 327.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110544424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.332 Tân dược Thành phố Cần Thơ CEFUROXIM 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 46.000 1.780 81.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110544424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.331 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cephalexin 500 mg Cefalexin 500mg Viên N4 184.000 778 143.152.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110546724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.330 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefalexin 1000mg Cefalexin 1.000mg Viên N4 46.000 2.300 105.800.000 Uống Viên nén 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên VD-36026-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.329 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pregabalin 75mg Pregabalin 75mg Viên N4 200.000 395 79.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) VD-34763-20 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.328 Tân dược Thành phố Cần Thơ Loratadin 10mg Loratadin 10mg Viên N4 92.000 110 10.120.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100058923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.327 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sotrapharnotalzin 650 Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N4 1.150.000 92 105.800.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100338000 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.326 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol 500 mg Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 184.000 82 15.088.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.325 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg viên N4 345.000 1.617 557.865.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.324 Tân dược Thành phố Cần Thơ Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 115.000 2.241 257.715.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.220.323 Tân dược Thành phố Cần Thơ Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 69.000 781 53.889.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.220.322 Tân dược Thành phố Cần Thơ SMOFlipid 20% 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml Chai N1 6.000 150.000 900.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.220.321 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hasanbest 500/5 Metformin + glibenclamid 500mg + 5mg viên N3 57.500 910 52.325.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên 893110457824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.320 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glumeben 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg viên N2 103.500 2.100 217.350.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24598-16 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.319 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 230.000 640 147.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.318 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calci folinat 50mg/5ml Calci folinat 50mg/ 5ml Ống N4 4.600 10.450 48.070.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110666924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.317 Tân dược Tỉnh Lào Cai Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 150.000 2.682 402.300.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.316 Tân dược Tỉnh Lào Cai Daflon 500mg Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 50mg 450mg; 50mg Viên N1 6.000 3.886 23.316.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.315 Tân dược Tỉnh Lào Cai Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 1.000 5.600 5.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.220.314 Tân dược Tỉnh Lào Cai Eumovate Cream Clobetasone butyrate 5g ; 0,05% (kl/kl) Tuýp N1 1.000 20.269 20.269.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 5g 500100028323 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.220.313 Tân dược Tỉnh Lào Cai Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 5.000 9.366 46.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.312 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vastarel MR Trimetazidin dihydrochlorid 35mg Viên N1 2.400 2.705 6.492.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valproate HQR Valproat natri 100mg/ml Ống N4 2.300 80.000 184.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 893114396025 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion Levetiracetam 500mg Chai/lọ/ống N1 1.150 325.000 373.750.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 50 Lọ x 5ml 840110351524 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Laboratorios Normon S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.309 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 160 25.080.000 4.012.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.220.308 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trazimera Trastuzumab 150mg Lọ N1 350 9.580.000 3.353.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.220.307 Tân dược Thành phố Cần Thơ Temozolomid Ribosepharm 100mg Temozolomid 100mg Viên N1 1.000 1.575.000 1.575.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên VN2-626-17 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Haupt Pharma Amareg GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.306 Tân dược Thành phố Cần Thơ Soravar Sorafenib 200mg Viên N4 11.380 320.000 3.641.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114392323 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.305 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pipebamid 4,0g/0,5g Piperacilin + tazobactam 4g+0,5g Lọ N4 6.900 69.993 482.951.700 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110740724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.304 Tân dược Thành phố Cần Thơ TV-Zidim 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 20.000 9.700 194.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.303 Tân dược Thành phố Cần Thơ Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g+0,2g Lọ N2 10.000 37.989 379.890.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.302 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sodium Chloride Natri clorid 0,9%;100ml Chai N1 0 16.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml VN-22341-19 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.220.301 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lafancol 500 EFF Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N4 23.000 600 13.800.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893100288925 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.300 Tân dược Thành phố Cần Thơ Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (Amino acid 8% 750ml + Glucose 16% 750ml + Lipid 20% 375ml);1875ml Túi N2 1.000 1.180.000 1.180.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml 880110997624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.299 Tân dược Thành phố Cần Thơ Suspengel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 400mg + 40mg Gói N4 300.000 2.500 750.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x10ml 893100218923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.298 Tân dược Thành phố Cần Thơ Povidon iodin 10% Povidon iodin 10%(w/v); 500ml Chai N4 4.000 41.800 167.200.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100900624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.297 Tân dược Thành phố Cần Thơ Daklife 75mg Clopidogrel 75mg Viên N4 644.000 251 161.644.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110301723 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.296 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tracardis 40mg Telmisartan 40mg Viên N4 200.000 181 36.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110073024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.295 Tân dược Thành phố Cần Thơ Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 6.000 520 3.120.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.294 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sodium Chloride Natri clorid 0,9%;100ml Chai N1 23.000 16.500 379.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml 520110018625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.220.293 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 11.000 866 9.526.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.292 Tân dược Thành phố Cần Thơ Panalgan Plus Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N4 106.000 1.500 159.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893112805824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.291 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fleet Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/118ml x 133ml Chai N1 3.400 59.000 200.600.000 Thụt hậu môn/trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml VN-21175-18 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA C.B Fleet Company Inc. Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.220.290 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 230 45.000 10.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia 3.thau_rieng_le
1.220.289 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lotusone Betamethason(dipropionat, valerat) 0,064%;20g Tuýp N4 2.300 27.000 62.100.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110130425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.288 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 1.150 6.489 7.462.350 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110219823 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.287 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 5.000 16.180 80.900.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.220.286 Tân dược Thành phố Cần Thơ Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N5 1.610 720.000 1.159.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410646324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.220.285 Tân dược Thành phố Cần Thơ Albunorm 20% Albumin 20g/100ml Lọ N1 1.150 1.478.000 1.699.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 400410646324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.220.284 Tân dược Thành phố Cần Thơ Folinato 50mg Calci folinat 50mg Lọ N1 5.000 81.690 408.450.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml 840110985224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.283 Tân dược Thành phố Cần Thơ Colistimed Colistin* 3.000.000 IU Lọ N4 1.280 614.900 787.072.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893114062600 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.282 Tân dược Thành phố Cần Thơ Keyuni 150 Netilmicin sulfat 150mg/50ml Túi N4 2.300 95.000 218.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 50ml 893110637824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.281 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bimesta Imipenem + cilastatin* 500mg + 500mg Lọ N4 34.500 40.998 1.414.431.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110679924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.280 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolexati 4mg Zoledronic acid 4mg Lọ N5 9.200 160.650 1.477.980.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml VD-36211-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.279 Tân dược Thành phố Cần Thơ Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 2.300 720.000 1.656.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml 400410646324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.220.278 Tân dược Tỉnh Lào Cai Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 15.000 9.896 148.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.277 Tân dược Tỉnh Lào Cai Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 10.000 7.362 73.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.276 Tân dược Tỉnh Lào Cai Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 1.500 58.000 87.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.275 Tân dược Tỉnh Lào Cai Nebilet Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 3.000 7.600 22.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.220.274 Tân dược Tỉnh Lào Cai Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/1ml Ống N4 10.000 8.925 89.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 190/QĐ-BVĐK2 16/03/2026 16/06/2023 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.273 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leracet 500mg Film-coated tablets Levetiracetam 500mg Viên N1 23.000 14.700 338.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110987824 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Noucor Health, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.220.272 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat 1g+0,1g+0,2g+0,02g Ống N5 46.000 129.000 5.934.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml VN-22033-19 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.220.271 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cebrex Ginkgo biloba 40mg Viên N1 46.000 4.199 193.154.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 20 viên 400200133600 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.220.270 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nivalin 5mg tablets Galantamin 4mg Viên N1 46.000 21.000 966.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 380110522624 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.220.269 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 2.070 693 1.434.510 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.220.268 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amaloris 10mg/10mg Amlodipin+ atorvastatin 10mg+10mg Viên N1 115.000 8.800 1.012.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23155-22 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Krka, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.220.267 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N2 92.000 6.000 552.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.266 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 500mg/50ml Paracetamol 500mg/50ml Lọ N4 46.000 11.290 519.340.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ x 50ml 893110156123 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.265 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Otemon 10mg Natri montelukast 10mg Viên N1 1.840 10.134 18.646.560 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-22881-21 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG NeuraxPharm Pharmaceuticals, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.220.264 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goliot Ginkgo biloba 80mg Viên N1 23.000 6.700 154.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên 594210723224 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.220.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 30 1.039.500 31.185.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.220.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 350 Iobitridol 35g/100ml x 100ml Lọ N1 400 795.000 318.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16789-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml x 50ml Lọ N1 3.500 338.000 1.183.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml x 100ml Lọ N1 1.900 592.000 1.124.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100ml VN-16787-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.259 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)); 3ml Bút tiêm N1 3.000 200.508 601.524.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 300 198.000 59.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.220.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 20 200.000 4.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều Bình xịt N1 550 76.379 42.008.450 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.255 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 480 54.550 26.184.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm. Tiêm dưới da Hộp 1 lọ x 10ml. 896410048825 84/QĐ-BVVB 26/03/2026 18/04/2026 Bvđk Vụ Bản Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.220.254 Tân dược Tỉnh Nam Định Viên nang Kim tiền thảo Kim tiền thảo, Râu mèo 2400mg+1000mg Viên N2 5.000 1.320 6.600.000 Uống Viên nang cứng. Uống Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. VD-21859-14 85/QĐ-BVVB 20/03/2026 18/04/2026 Bvđk Vụ Bản Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.253 Tân dược Tỉnh Nam Định Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 2.000 780 1.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm. Tiêm Hộp 100 ống x1ml. 893114603624 83/QĐ-BVVB 20/03/2026 18/04/2026 Bvđk Vụ Bản Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.252 Tân dược Tỉnh Nam Định FORMONIDE 200 INHALER Budesonid + formoterol 200mcg/liều + 6mcg/liều Bình N5 100 150.000 15.000.000 Hít Dạng hít khí dung. Hít qua miệng. Hộp 1 bình xịt 120 liều 890100008800 86/QĐ-BVVB 25/03/2026 18/04/2026 Bvđk Vụ Bản Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.251 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/ 100ml Chai/ lọ/ túi N4 90.189 6.590 594.345.510 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 610/QĐ-BVUB 10/03/2026 09/06/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.250 Tân dược Tỉnh Nghệ An Herzuma Trastuzumab 440mg Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói N2 100 15.827.000 1.582.700.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 609/QĐ-BVUB 10/03/2026 09/06/2026 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.220.249 Tân dược Thành phố Cần Thơ Iclarac Ibuprofen + Codein 200mg+30mg Viên N4 2.300 2.800 6.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-35837-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.248 Tân dược Thành phố Cần Thơ Podoxred 500mg Pemetrexed 500mg Lọ N5 1.800 443.108 797.594.400 Tiêm Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN3-60-18 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.247 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paxus PM Paclitaxel 30mg Lọ N2 80 1.250.000 100.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 880114022324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Samyang Holdings Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.220.246 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mannitol Manitol 20%;250ml Chai N4 690 19.800 13.662.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml VD-23168-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.245 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calci folinat 100mg/10ml Calci folinat 100mg/10ml Ống N4 6.900 15.945 110.020.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110025600 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.244 Tân dược Thành phố Cần Thơ HOVIBLEO 15 Bleomycin 15 USP Unit Lọ N2 400 520.000 208.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 890114357024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.243 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/1ml Ống N4 230 4.935 1.135.050 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.242 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri Clorid 0,9% Natri clorid Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg Lọ N4 1.380 1.299 1.792.620 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100060724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.241 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsolon 125 Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) 125mg Lọ N4 100 24.000 2.400.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml 893110100023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.240 Tân dược Thành phố Cần Thơ Laknitil L-Ornithin L-Aspartat 5g/10ml Ống N4 2.800 37.000 103.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 10ml 893110363225 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.239 Tân dược Thành phố Cần Thơ Palovin inj Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg/5ml Ống N4 500 14.800 7.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 5ml VD-35462-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.238 Tân dược Thành phố Cần Thơ Degas Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) 8mg/4 ml Ống N4 120.000 2.280 273.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.237 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omevin Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg Lọ N4 46.000 5.700 262.200.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.236 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinfadin LP 40 Famotidin 40mg Lọ N4 2.300 59.850 137.655.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml VD-34791-20 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.235 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medsamic 250mg/5ml Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N1 2.000 12.197 24.394.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm VN-20801-17 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.220.234 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 69.000 5.590 385.710.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-26377-17 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.233 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tgo-25 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg+7,25mg+24,5mg Viên N5 1.300 125.000 162.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110293525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.232 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tgo-20 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg+5,8mg+19,6mg Viên N5 12.000 95.000 1.140.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110293325 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.231 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 4.600 2.497 11.486.200 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110883224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.230 Tân dược Thành phố Cần Thơ Chimitol vaginal tablet Clotrimazol 500mg Viên N2 2.300 49.800 114.540.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 2 viên 880110529624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH LYNH FARMA Aprogen Biologics Inc Korea 3.thau_rieng_le
1.220.229 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%;500ml Chai N2 46.000 12.495 574.770.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 500ml 690110784224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ Sichuan Kelun Pharmaceutical China 3.thau_rieng_le
1.220.228 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 160.000 119 19.040.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.227 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amikan Amikacin 500mg/2ml Lọ N1 2.600 24.500 63.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ 2ml 520110337025 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.220.226 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolemax 4mg/5ml Zoledronic acid 4mg/5ml Lọ N1 1.600 267.750 428.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ x 5ml 800110020625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) Italy 3.thau_rieng_le
1.220.225 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) Vancomycin 500mg Lọ N2 200 29.150 5.830.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890115188723 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.224 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 3.500 14.960 52.360.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.223 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinphacine Amikacin* 500 mg/2ml Ống N4 9.200 5.200 47.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110307123 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.222 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mizapenem 1g Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g Lọ N4 2.300 23.750 54.625.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110066624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.221 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefuroxime 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N2 11.500 4.200 48.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110271224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.220 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefurovid 250 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg Viên N4 24.000 1.071 25.704.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 05 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110682824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.219 Tân dược Thành phố Cần Thơ Votrient 200mg Pazopanib 200mg Viên N1 8.000 206.667 1.653.336.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 840114307625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Siegfried Barbera, S.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC CSSX: Tây Ban Nha Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.220.218 Tân dược Thành phố Hà Nội Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 2.100 225.000 472.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.217 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml; 3ml Bút tiêm N1 2.300 257.145 591.433.500 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.216 Tân dược Thành phố Hà Nội Tresiba FlexTouch 100 U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 320 320.624 102.599.680 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.220.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 70 11.818.800 827.316.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.220.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Glivec 100mg Imatinib 100mg Viên N1 7.000 68.000 476.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114187023 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.220.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 840 14.087 11.833.080 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.220.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 140 2.568.297 359.561.580 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.220.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 35 6.405.000 224.175.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.220.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Viartril-S Glucosamin 1178mg (tương đương 1500mg Glucosamine sulfate) Gói N1 12.000 14.979 179.748.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 539100994524 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.220.209 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 380.000 5.126 1.947.880.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanakan Ginkgo biloba 40mg Viên N1 2.600 4.638 12.058.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebonin Ginkgo biloba 120mg Viên N1 600 11.340 6.804.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17335-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 70 735.500 51.485.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 360.000 2.682 965.520.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Lacipil 4mg Lacidipin 4mg Viên N1 300 6.826 2.047.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19170-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.203 Tân dược Thành phố Hà Nội Sympal Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 100 21.210 2.121.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.220.202 Tân dược Thành phố Hà Nội Sympal Ketoprofen 25mg Viên N1 1.000 5.513 5.513.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) 3.thau_rieng_le
1.220.201 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 36.000 10.546 379.656.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.200 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 24.000 10.268 246.432.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.199 Tân dược Thành phố Hà Nội Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 60.000 4.796 287.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.220.198 Tân dược Thành phố Hà Nội CoAprovel 300/12.5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg + 12,5mg Viên N1 720 14.342 10.326.240 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-17392-13 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.197 Tân dược Thành phố Hà Nội CoAprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N1 6.000 9.561 57.366.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.196 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 300mg Viên N1 720 14.342 10.326.240 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16720-13 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 16.000 9.561 152.976.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 370 Iopromid acid 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 150 648.900 97.335.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 1.000 254.678 254.678.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 600 441.000 264.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.220.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 90.000 15.941 1.434.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.220.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 40mg Viên N1 25.000 22.778 569.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.220.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 120.000 15.941 1.912.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.220.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 150 3.830.400 574.560.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.220.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 14.000 59.085 827.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 500 16.014 8.007.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 110 11.998.259 1.319.808.490 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.220.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg + 500mg Viên N1 1.400 21.410 29.974.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18679-15 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.220.183 Tân dược Thành phố Hà Nội Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg + 1000mg Viên N1 1.400 21.410 29.974.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.220.182 Tân dược Thành phố Hà Nội Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 700 17.310 12.117.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.181 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat (50mcg + 250mcg)/liều; 60 liều Bình N1 150 199.888 29.983.200 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.220.180 Tân dược Thành phố Hà Nội Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 3.000 6.500 19.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 840110076423 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.220.179 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 50.000 14.903 745.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.178 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 400.000 9.896 3.958.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.220.177 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 30 2.726.400 81.792.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.176 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml; 3ml (30/70) Bút tiêm N5 11.000 105.450 1.159.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.175 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Insunova-G Pen Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100IU/ml Bút tiêm N5 1.000 222.000 222.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.174 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diclofen gel Diclofenac 1%; 30g Tuýp N5 7.200 26.950 194.040.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 30g 890100183525 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd India 3.thau_rieng_le
1.220.173 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 1.200.000 110 132.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.172 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mitinicor 5 Nicorandil 5mg Viên N4 160.000 1.700 272.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC 893110260624 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.171 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tilhasan 60 Diltiazem 60mg Viên N4 8.000 651 5.208.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617524 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.170 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Metodex SPS Tobramycin + dexamethason 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 300 35.000 10.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 7ml 893110182224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.169 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Pyzacar 50mg Losartan 50mg Viên N3 770.000 950 731.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên 893110150925 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.168 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 125mg; 500mg Viên N3 200.000 2.100 420.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. 893110394224 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.167 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biscapro 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N3 340.000 630 214.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên 893110084324 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.166 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N3 27.000 2.436 65.772.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.165 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Progesterone 100mg Progesteron 100mg Viên N1 1.500 7.200 10.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 840110168300 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.220.164 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Geloplasma Gelatin Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N1 20 110.000 2.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.163 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 20 87.300 1.746.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 107/QĐ-TTYTCB 12/03/2026 11/12/2026 Ttyt Khu Vực Cái Bè CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.220.162 Tân dược Thành phố Cần Thơ AFATIN 30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N5 4.600 348.900 1.604.940.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 890110017923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.161 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg+440IU viên N4 46.000 1.197 55.062.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.160 Tân dược Thành phố Cần Thơ Canpaxel 30 Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N4 5.000 93.996 469.980.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114343523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.159 Tân dược Thành phố Cần Thơ Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N4 23.000 212.898 4.896.654.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 16,7ml 893114176325 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.158 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/1ml Lọ N4 3.400 239.400 813.960.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.157 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg Lọ N5 4.500 2.937.060 13.216.770.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.220.156 Tân dược Thành phố Cần Thơ Trasolu Tramadol HCl 100mg/2ml Ống N4 57.500 6.200 356.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.155 Tân dược Thành phố Cần Thơ Acetalvic codein 30 Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg+30mg Viên N4 612.000 5.334 326.440.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893111145425 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.154 Tân dược Thành phố Cần Thơ Abevmy-100 Bevacizumab 100mg Lọ N2 4.000 3.380.000 13.520.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ*4ml 890410303624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.220.153 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/1ml Túi N5 1.900 8.500 16.150.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.152 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/1ml Túi N4 46.000 8.500 391.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.151 Tân dược Thành phố Cần Thơ Efferalgan Paracetamol 500mg Viên N1 23.000 2.373 54.579.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.220.150 Tân dược Thành phố Cần Thơ Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg Lọ N5 3.500 11.025.000 38.587.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC "BIOCAD" Nga 3.thau_rieng_le
1.220.149 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atibutrex 250mg/5ml Dobutamin 250mg Ống N4 120 55.000 6.600.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 5 ml 893110212723 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.148 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg+12,5mg viên N3 80.500 4.158 334.719.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110409524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.147 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 2.300 1.450 3.335.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.220.146 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/1ml Lọ N4 18.400 369.999 6.807.981.600 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.145 Tân dược Thành phố Cần Thơ CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 345 3.800.000 1.311.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.220.144 Tân dược Thành phố Cần Thơ Folina Tablets 15mg Calci folinat 15mg Viên N2 66.200 8.300 549.460.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22797-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.220.143 Tân dược Thành phố Cần Thơ Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 440 5.950.000 2.618.000.000 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) Germany 3.thau_rieng_le
1.220.142 Tân dược Thành phố Cần Thơ Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 1.150 2.900 3.335.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.141 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules Vinorelbin 80mg Viên N2 1.150 4.100.000 4.715.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên VN3-379-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.220.140 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules Vinorelbin 30mg Viên N2 6.900 1.650.000 11.385.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110441323 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.220.139 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bifumax 750 Cefuroxim 750mg Lọ N4 2.300 8.316 19.126.800 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110341223 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.138 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ceftriaxone 1g Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g Lọ N4 5.400 5.508 29.743.200 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110889124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.137 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nifin 200 Tabs Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg viên N3 1.150 6.300 7.245.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110270323 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.136 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sugammadex 200mg/2mL Sugammadex 100mg/ml Lọ N2 150 729.000 109.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 2ml 868110348300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti.; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.220.135 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sugablock Sugammadex 100mg/ml Lọ N1 750 810.920 608.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.220.134 Tân dược Thành phố Cần Thơ Proponex 200 Propofol 10mg Lọ N5 1.300 19.290 25.077.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 lọ x 20ml 890114432525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.133 Tân dược Thành phố Cần Thơ Iritero 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N2 900 144.900 130.410.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 2ml 890114030625 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.220.132 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C 100mg Vitamin C 100mg Viên N4 10.000 117 1.170.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 30 viên VD-31319-18 560/QĐ-BVNĐ2 05/03/2026 04/04/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.220.131 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zabavnik Baclofen 10mg Viên N2 3.000 2.000 6.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110664924 560/QĐ-BVNĐ2 05/03/2026 04/04/2026 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le