Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 53 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.220.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atimupicin | Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium) | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 3.000 | 64.500 | 193.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100209600 (VD-33402-19) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2%; 15g | Tuýp | N2 | 3.000 | 98.000 | 294.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 955100438625 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metilone-4 | Methylprednisolone | 4mg | Viên | N2 | 20.000 | 440 | 8.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110061124 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | BIROXIME | Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg | 1%/20g | Tuýp | N5 | 2.500 | 16.000 | 40.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem | Hộp 1 tuýp 20g | 890100021425 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Agio Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.626 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxyd | 10%/15g | Tuýp | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100168825 (VD-19083-13) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) | 100mg | Viên | N1 | 90.000 | 12.700 | 1.143.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng | VN-22913-21 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.624 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SOTRETRAN 20MG | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 32.000 | 12.750 | 408.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033723 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.623 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.500 | 19.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.622 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A-Cnotren | Isotretinoin | 10mg | Viên | N1 | 73.000 | 12.900 | 941.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19820-16 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.621 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Danapha-Telfadin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.980 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100264123 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.620 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | viên | N2 | 10.000 | 980 | 9.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atsirox | Ciclopiroxolamine | 10mg/g; tuýp 20g | Tuýp | N4 | 3.700 | 52.500 | 194.250.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100209700 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phầm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.025 | 24.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) | 893100858124 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.051 | 10.255.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.616 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gogo 200 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Gói | N3 | 10.000 | 4.160 | 41.600.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4g | 893110243723 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.615 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Psocabet | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) | Tuýp | N4 | 600 | 150.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110023200 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.614 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trozimed-B | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | (15mg + 1,5mg)/ 30g | Tuýp | N4 | 600 | 189.500 | 113.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110385524 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.613 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bidotalic | Betamethason dipropionat + Salicylic acid | 30mg/g+0,64mg/g , tub15g | Tuýp | N4 | 3.000 | 13.545 | 40.635.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPDP Bidopharma USA-CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.612 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diffeton | Adapalen | 0.1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 2.000 | 35.890 | 71.780.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110198623 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.611 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fucortmeyer Cream | Acid fusidic + Hydrocortison acetat | 2% + 1%; 10g | Tuýp | N4 | 6.000 | 39.850 | 239.100.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.610 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bividerm Fort | Acid Fusidic + Betamethason | 400 mg +20mg/ 20g | Tuýp | N4 | 5.500 | 39.300 | 216.150.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 20g | 893110223700 (VD-33063-19) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 6.000 | 59.085 | 354.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml; 3ml | Ống | N1 | 600 | 30.048 | 18.028.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 36.000 | 22.778 | 820.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 3.500 | 7.184 | 25.144.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.310 | 9.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 945 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 945 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.300 | 9.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valclorex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg;1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.222 | 85.332.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 120mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 600 | 18.726 | 11.235.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413023 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.602 | 15.602.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipvar 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N2 | 40.000 | 310 | 12.400.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110585924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin- 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 450 | 18.000.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 150 | 55.000 | 8.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 12.000 | 7.200 | 86.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21654-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 8.700 | 174.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 535110779924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.500 | 325.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.960 | 59.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 17.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22658-20 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 10 | 219.000 | 2.190.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20%-100ml | Chai | N1 | 0 | 149.940 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 100ml | VN-16131-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 10.470 | 104.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 183.750 | 551.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893610358324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 53.500 | 53.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 120 | 26.533 | 3.183.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 23.072 | 92.288.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 250 | 3.578.500 | 894.625.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 7.556 | 22.668.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 50 | 15.750 | 787.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminic | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N1 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | (0,7g+0,58g + 0,3g+4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momex Nasal Spray | Mometason furoat | 50mcg/liều x 140 liều xịt | Lọ | N2 | 0 | 159.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 18ml (140 liều xịt x 50mcg) | VN-20521-17 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Hanlim Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momex Nasal Spray | Mometason furoat | 50mcg/liều x 140 liều xịt | Lọ | N2 | 200 | 159.000 | 31.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 18ml (140 liều xịt x 50mcg) | 880100030025 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Hanlim Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentason | Mometason furoat | 6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt) | Lọ | N4 | 0 | 125.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) | VD-30326-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentason | Mometason furoat | 6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt) | Lọ | N4 | 200 | 125.000 | 25.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) | 893100881024 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 678 | 13.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dixirein | Carbocistein | 375mg | Viên | N4 | 10.000 | 525 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22874-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg | Viên | N1 | 30.000 | 16.680 | 500.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 3.200 | 108.864 | 348.364.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 26.250 | 131.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 15.000 | 9.100 | 136.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.558 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 24.000 | 820 | 19.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.557 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastine | 10mg | Viên | N1 | 140.000 | 9.800 | 1.372.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.556 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Befucid | Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) | (300mg +15mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 5.500 | 27.846 | 153.153.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110400424 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.555 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asbesone | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) | 15mg/30g; 30g | Tuýp | N2 | 9.000 | 61.500 | 553.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.554 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosoft | Vitamin H/Vitamin B8 | 10 mg | Viên | N4 | 105.000 | 3.900 | 409.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 90 viên | 893100203824 (VD-29705-18) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.553 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | TP Povidon iod 10% | Povidone Iod | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 600 | 17.000 | 10.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | 893100144225 (VD-31196-18) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.552 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 14.000 | 1.700 | 23.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.551 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rutantop | Fexofenadin hydroclorid | 30mg/ 5ml x 70ml | Chai | N4 | 6.100 | 126.500 | 771.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 chai 70ml | 893100225325 (VD-30068-18) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.550 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Livosil 140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.384 | 638.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 477200005924 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | UAB "Aconitum" | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.549 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 80.000 | 850 | 68.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.548 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dipalen Gel | Adapalen | 0,1%; 15g | Tuýp | N2 | 2.200 | 99.000 | 217.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 880110004200 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.547 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin E 1000 | Vitamin E | 1000IU | Viên | N4 | 30.000 | 2.050 | 61.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23864-15 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | (0,7g+0,58g + 0,3g+4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 5.000 | 1.600 | 8.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 250 | 1.380 | 345.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893115886324 | 208/QĐ-RHMTW | 04/03/2026 | 03/05/2026 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.544 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 11.000 | 54.300 | 597.300.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 754.110 | 75.411.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.542 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/mlx10ml | Lọ | N1 | 3.072 | 104.000 | 319.488.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm, Tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x100ml | Túi | N1 | 300 | 160.000 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 2.000 | 109.725 | 219.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH) | Cơ sở xuất xưởng: Áo (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 300 | 484.050 | 145.215.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Áo; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Mỗi gói 10 ml chứa: Nhôm oxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel) 0,4g; Magnesi hydroxid (dưới dạng Magnesi hydroxid 30% past) 0,8004g | Gói | N4 | 150.000 | 2.520 | 378.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.537 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml;1ml | Ống | N1 | 8.000 | 97.860 | 782.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.536 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Nimodin | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N2 | 60 | 350.700 | 21.042.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | VN-20320-17 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Vilogi | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.535 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml;1ml | Ống | N1 | 8.000 | 97.860 | 782.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.534 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Nimodin | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N2 | 70 | 350.700 | 24.549.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Vilogi | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.533 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 600 | 75.000 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.532 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 36.000 | 780 | 28.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin (sulfat) | 1mg | Lọ | N2 | 260 | 189.000 | 49.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 520/QĐ-PSTW | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | Công Ty TNHH Bionam | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; | Bình | N1 | 2.800 | 434.000 | 1.215.200.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 60 | 24.818.325 | 1.489.099.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 140 | 6.794.409 | 951.217.260 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 3.200 | 18.570 | 59.424.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 6.000 | 223.700 | 1.342.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 600 | 2.447.550 | 1.468.530.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.000 | 41.871 | 41.871.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 25.500 | 549.947 | 14.023.648.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 5.000 | 317.747 | 1.588.735.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi : Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin* | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 5.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol eff. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.640 | 4.920.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.396 | 11.980.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 200 | 2.831 | 566.200 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sympal | Ketoprofen | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.513 | 55.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.645 | 234.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.215 | 11.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 13.224 | 19.836.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 257.145 | 25.714.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x5ml | Ống | N1 | 9.000 | 64.260 | 578.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 5ml | QLSP-845-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x10ml | Ống | N1 | 5.000 | 109.725 | 548.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 850mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N1 | 0 | 3.442 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-21908-19 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 850mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.442 | 172.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 21.210 | 63.630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | 2mg/ml; 300ml | Túi | N1 | 1.150 | 134.800 | 155.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 4.600 | 720 | 3.312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml; 150ml | Túi | N1 | 23.000 | 240.000 | 5.520.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch | VN-18523-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | InfoRLife SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluituss | Levofloxacin | 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 690 | 85.000 | 58.650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22750-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Madopar® | Levodopa + benserazid | 200mg;50mg | Viên | N1 | 11.500 | 6.300 | 72.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Milano S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 1.150 | 51.240 | 58.926.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 92.000 | 1.800 | 165.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9% 1000ml | Chai | N4 | 11.500 | 10.075 | 115.862.500 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45% 500ml | Chai | N4 | 1.150 | 10.500 | 12.075.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | 7,2%; 200ml | Túi | N4 | 6.900 | 115.000 | 793.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclovir 5% | Aciclovir | 0,25g/5g | Tuýp | N4 | 230 | 9.800 | 2.254.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18693-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 2.760 | 12.000 | 33.120.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milepsy Chrono 500 | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N3 | 23.000 | 6.700 | 154.100.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên | 893110161600 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N3 | 115.000 | 3.800 | 437.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 126.500 | 4.200 | 531.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC/PVdC) | 893110500924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wintrazol | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 18.400 | 13.400 | 246.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoRapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 460 | 225.000 | 103.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 230 | 247.000 | 56.810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml, bút tiêm đóng sẵn thuốc (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.380 | 411.249 | 567.523.620 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 3.450 | 200.508 | 691.752.600 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 1.150 | 68.000 | 78.200.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 300100444423 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 1.150 | 3.590 | 4.128.500 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flexsa 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 11.500 | 8.500 | 97.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin hydroclorid | 0,05%(kl/tt) | Lọ | N4 | 2.300 | 2.625 | 6.037.500 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 115 | 29.400 | 3.381.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml | 893110017800 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5%+0,1%)/6ml | Lọ | N4 | 276 | 20.000 | 5.520.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115316900 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 5mg+50mg | Viên | N3 | 138.000 | 5.460 | 753.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 4.600 | 2.340 | 10.764.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046923 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetigam 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 57.500 | 850 | 48.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100670924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 46.000 | 1.020 | 46.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N5 | 6.900 | 78.000 | 538.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd., | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.476 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Siroxin | Levothyroxin natri | 50µg (mcg) | Viên | N4 | 46.000 | 1.400 | 64.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110104125 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.475 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Urotin | Levothyroxin natri | 100µg (mcg) | Viên | N4 | 38.500 | 1.900 | 73.150.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110104425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.474 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 736.000 | 294 | 216.384.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.473 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hapacol 650 | Paracetamol | 650mg | viên | N2 | 460.000 | 264 | 121.440.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100013300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.472 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hepagold | Acid amin* | 8%;500ml | Túi | N2 | 1.000 | 127.000 | 127.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng chứa 10 túi 500ml | 880110015725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.471 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hepagold | Acid amin* | 8%;250ml | Túi | N2 | 1.100 | 97.000 | 106.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng chứa 10 túi 250ml | 880110015725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.470 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 460.000 | 9.996 | 4.598.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.469 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meloxicam 7,5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 230.000 | 84 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110080524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.468 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meloxicam 15mg/1,5ml | Meloxicam | 15mg/ 1,5ml | Ống | N4 | 6.900 | 1.770 | 12.213.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1,5 ml | VD-19814-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.467 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 46.000 | 1.995 | 91.770.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.466 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac 75 | Diclofenac natri | 75mg | Viên | N4 | 11.500 | 127 | 1.460.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110080324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.465 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 1.150 | 737 | 847.550 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.464 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac | Diclofenac natri | 50mg | Viên | N4 | 11.500 | 75 | 862.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110303923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.463 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Anbaescin | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 2.300 | 7.190 | 16.537.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35786-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.462 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zodalan | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 15.750 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.461 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 46 | 2.700.000 | 124.200.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.460 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vacomuc 100 | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 115.000 | 394 | 45.310.000 | Uống | Cốm pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 1g | 893100090425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.459 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Terp-cod | Codein + terpin hydrat | 10mg; 100mg | Viên | N4 | 92.000 | 679 | 62.468.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 15 viên | 893101272800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.458 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 23.000 | 3.300 | 75.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.457 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zolodal Tab 100 | Temozolomide | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 588.000 | 2.940.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 893114046724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.456 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) | 200mg | Viên | N5 | 22.400 | 239.000 | 5.353.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.455 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Soravar 400 | Sorafenib | 400mg | Viên | N4 | 120 | 570.000 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114165300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.454 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Soravar 400 | Sorafenib | 400mg | Viên | N4 | 7.080 | 570.000 | 4.035.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114165300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.453 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU(2 tỷ) | Ống | N4 | 23.000 | 5.500 | 126.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.452 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥10^8 CFU | Gói | N4 | 2.300 | 3.000 | 6.900.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.451 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 27.600 | 1.500 | 41.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.450 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 57.500 | 567 | 32.602.500 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Edmund Tab | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200 mg+100mg+1mg | Viên | N2 | 310.500 | 2.200 | 683.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100650724 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galantamine/Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 46.000 | 25.990 | 1.195.540.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apeglin 400 mg | Gabapentin | 400mg | Viên | N1 | 23.000 | 8.500 | 195.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110970824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | Laboratorios Cinfa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml chai 250ml | Chai | N4 | 4.600 | 20.998 | 96.590.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,668g+4,596g+0,276g | Gói | N4 | 115.000 | 3.560 | 409.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml; 10ml | Ống | N4 | 11.500 | 2.900 | 33.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1g | Lọ | N2 | 46.000 | 74.700 | 3.436.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg+12,5mg | Viên | N2 | 115.000 | 12.600 | 1.449.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 890110014924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tramadol Hydrochloride Injection 50 mg/ml | Tramadol | 50mg | Lọ | N2 | 1.150 | 12.600 | 14.490.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống x mỗi ống 100mg/2ml | 890111186300 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Swiss Parenterals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g+0,2g | Lọ | N2 | 46.000 | 165.000 | 7.590.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 4.600 | 3.500 | 16.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110358525 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazole 800/160 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg+160mg | Viên | N2 | 3.450 | 920 | 3.174.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23966-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol STELLA 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 4.600 | 2.200 | 10.120.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100336923 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | M-Sitacure 50 Tablet | Sitagliptin | 50mg | Viên | N2 | 2.300 | 945 | 2.173.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110970324 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | The Acme Laboratories Ltd | Banglades | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Breezol | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 11.500 | 39.500 | 454.250.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VN-22939-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 690 | 50.000 | 34.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Queitoz-50 | Quetiapin | 50mg | Viên | N2 | 2.300 | 6.450 | 14.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g+10mg/g | Tuýp | N1 | 575 | 97.130 | 55.849.750 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w)+0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 460 | 98.340 | 45.236.400 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 230 | 75.075 | 17.267.250 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 16.100 | 8.028 | 129.250.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 115 | 119.994 | 13.799.310 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | 400110984524 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | Bơm Tiêm | N1 | 11.500 | 220.000 | 2.530.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | IDT Biologika GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 920 | 542.000 | 498.640.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GEMAPAXANE | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 2.300 | 95.000 | 218.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.300 | 70.000 | 161.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 4.140 | 1.250 | 5.175.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 18.400 | 9.900 | 182.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 46.000 | 2.600 | 119.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets | Amlodipin+ losartan | 5mg+100mg | Viên | N1 | 92.000 | 9.800 | 901.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/10ml | Ống/gói | N1 | 101.200 | 8.820 | 892.584.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống x 10ml | VN-21986-19 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Human Albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 3.450 | 1.405.000 | 4.847.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.417 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | N2 | 0 | 15.827.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 609/QĐ-BVUB | 10/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.416 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | N2 | 70 | 5.527.000 | 386.890.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 609/QĐ-BVUB | 10/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.415 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | N2 | 0 | 5.527.000 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 609/QĐ-BVUB | 10/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.414 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 460 | 987.610 | 454.300.600 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.413 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 10 | 4.767.000 | 47.670.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.412 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 2.490 | 4.767.000 | 11.869.830.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.411 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 20% | Glucose | 20%;500ml | Chai | N4 | 6.900 | 12.550 | 86.595.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110606724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.410 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/ 0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 3.000 | 4.278.500 | 12.835.500.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.409 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim | 6mg | Bơm tiêm | N2 | 2.300 | 8.337.000 | 19.175.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml | 890410303824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.408 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 6.900 | 330.000 | 2.277.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.407 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bortezomib for injection 3.5mg/vial | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N2 | 226 | 216.092 | 48.836.792 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114446423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.406 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 1.200 | 407.988 | 489.585.600 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.405 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bicalutamide Pharmacare 50mg | Bicalutamide | 50mg | Viên | N1 | 16.000 | 24.980 | 399.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535114423625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.404 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 69.000 | 6.783 | 468.027.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840114088223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.403 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N5 | 305.000 | 2.370 | 722.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114352225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.402 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Victans | Anastrozol | 1mg | Viên | N4 | 75.000 | 3.465 | 259.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893114598624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.401 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paclitaxel Actavis | Paclitaxel | 260mg | Lọ | N1 | 2.000 | 1.470.000 | 2.940.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 260mg/43,33ml | 594114421223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.400 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Zinc | Kẽm (dưới dạng Kẽm Gluconat) | 10mg | Viên | N4 | 5.750 | 122 | 701.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.399 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glumerif 2 | Glimepirid | 2mg | viên | N3 | 6.900 | 1.575 | 10.867.500 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21780-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.398 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acarbose 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 69.000 | 944 | 65.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110072025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.397 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 3.500 | 27.800 | 97.300.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | 890110350625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Swiss Parenterals LTD. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.396 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | viên | N2 | 16.000 | 1.220 | 19.520.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.395 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 210 | 540.000 | 113.400.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.394 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 320 | 78.000 | 24.960.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.393 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg+224mg | Viên | N2 | 241.500 | 39.500 | 9.539.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.392 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N5 | 600 | 239.000 | 143.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.391 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Degevic | Paracetamol + tramadol | 325mg; 37,5mg | Viên | N4 | 1.150.000 | 353 | 405.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111632524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.390 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tatanol Ultra | Paracetamol + tramadol | 325mg+37,5mg | Viên | N3 | 59.000 | 2.100 | 123.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111495324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.389 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 4.600 | 700 | 3.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Pharma PLC | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.388 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Holoxan | Ifosfamide | 1g | Lọ | N1 | 4.600 | 385.000 | 1.771.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.387 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 6.900 | 119.700 | 825.930.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.386 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 5.700 | 308.805 | 1.760.188.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.385 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%;100ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.700 | 100.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-23170-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.384 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N4 | 69.000 | 5.570 | 384.330.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110039623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.383 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;1.000ml | Chai | N4 | 11.500 | 10.600 | 121.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 1000ml | 893110039623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.382 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N1 | 4.600 | 17.500 | 80.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | 520110018625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.381 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calcium – D.SP | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+200IU | Viên | N4 | 160.000 | 792 | 126.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100267225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.380 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dextromethorphan 15 | Dextromethorphan hydrobromid | 15mg | Viên | N4 | 34.500 | 112 | 3.864.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.379 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 414.000 | 37 | 15.318.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.378 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N1 | 6.000 | 140.416 | 842.496.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.377 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 6.000 | 11.936 | 71.616.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.376 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 14.000 | 10.670 | 149.380.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.375 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 14.000 | 15.873 | 222.222.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.374 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lantus Solostar | Insulin glargine | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 257.145 | 257.145.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.373 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lantus | Insulin glargine | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | IU | N1 | 200.000 | 47.975 | 95.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.372 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lantus | Insulin glargine | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) | Lọ | N1 | 300 | 479.750 | 143.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.371 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Plavix 75mg | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulphate 97,86mg) 75mg | 75 mg | Viên | N1 | 11.000 | 16.819 | 185.009.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.370 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 5.000 | 20.828 | 104.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.369 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N1 | 500 | 41.871 | 20.935.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.368 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Solu-Medrol | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 500mg | Lọ | N1 | 50 | 207.579 | 10.378.950 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.367 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.843 | 58.116.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.366 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 72.000 | 5.126 | 369.072.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.365 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%;250ml | Chai | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 250ml | VN-22341-19 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.220.364 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 345.000 | 6.050 | 2.087.250.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.363 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 69.000 | 4.170 | 287.730.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.362 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 4.600 | 1.100.000 | 5.060.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.361 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 2.300 | 2.556.999 | 5.881.097.700 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.360 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000 IU+250 IU | Viên | N4 | 1.150 | 560 | 644.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.359 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitamin B1+B6+B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 12,5mg+12,5mg+12,5mcg | Viên | N4 | 460.000 | 300 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100271600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.358 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metformin | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N4 | 230.000 | 438 | 100.740.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.357 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prednisolon 5 mg | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 368.000 | 71 | 26.128.000 | Uống | viên nén | Chai 500 viên | 893110368424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.356 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 345.000 | 131 | 45.195.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.355 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Goutcolcin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 4.600 | 600 | 2.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.354 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 140 | 325.000 | 45.500.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114531824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.353 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methotrexat | Methotrexat | 50mg | Lọ | N4 | 1.380 | 65.982 | 91.055.160 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114226823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.352 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 2.700 | 323.022 | 872.159.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 25ml | 893114115023 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.351 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 9.200 | 31.500 | 289.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.350 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenazol | Letrozole | 2,5mg | Viên | N4 | 46.000 | 7.300 | 335.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114956924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.349 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lazibet MR 60 | Gliclazide | 60mg | Viên | N4 | 23.000 | 588 | 13.524.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.348 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 23.000 | 1.449 | 33.327.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.347 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 25.000 | 819 | 20.475.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.346 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Berberin | Berberin clorid | 100mg | Viên | N4 | 3.500 | 504 | 1.764.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.345 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N4 | 2.300 | 630 | 1.449.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.344 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 12.000 | 8.400 | 100.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110014124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.343 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | PRELYNCA | Pregabalin | 150mg | Viên | N1 | 5.600 | 7.950 | 44.520.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-23088-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen International S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.342 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gaptinew | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 34.500 | 350 | 12.075.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ; 12 vỉ; 15 vỉ; 20 vỉ x 10 viên | 893110258223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.341 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 50 | 32.000 | 1.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110492424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.340 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 140 | 29.400 | 4.116.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.339 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lorytec 10 | Loratadine | 10mg | Viên | N1 | 3.500 | 1.400 | 4.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15187-12 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.338 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 46.000 | 189 | 8.694.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.337 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 460.000 | 1.400 | 644.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.336 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vartel 20mg | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N3 | 184.000 | 600 | 110.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.335 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flunarizine 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 23.000 | 205 | 4.715.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110072524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.334 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 23.000 | 680 | 15.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115252324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.333 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 184.000 | 1.780 | 327.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.332 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CEFUROXIM 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 46.000 | 1.780 | 81.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110544424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.331 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 184.000 | 778 | 143.152.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110546724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.330 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefalexin 1000mg | Cefalexin | 1.000mg | Viên | N4 | 46.000 | 2.300 | 105.800.000 | Uống | Viên nén | 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên | VD-36026-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.329 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pregabalin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 200.000 | 395 | 79.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) | VD-34763-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.328 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 92.000 | 110 | 10.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100058923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.327 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sotrapharnotalzin 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N4 | 1.150.000 | 92 | 105.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100338000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.326 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 500 mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 184.000 | 82 | 15.088.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.325 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N4 | 345.000 | 1.617 | 557.865.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.324 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 115.000 | 2.241 | 257.715.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.323 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 69.000 | 781 | 53.889.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.322 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SMOFlipid 20% | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 6.000 | 150.000 | 900.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.321 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hasanbest 500/5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 5mg | viên | N3 | 57.500 | 910 | 52.325.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.320 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 103.500 | 2.100 | 217.350.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.319 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dexamethasone | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | 4mg/1ml | Ống | N4 | 230.000 | 640 | 147.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.318 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 4.600 | 10.450 | 48.070.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.317 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 150.000 | 2.682 | 402.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.316 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Daflon 500mg | Phân đoạn flavonoid vi hạt tính chế tương ứng với: Diosmin 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 50mg | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.886 | 23.316.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.315 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 1.000 | 5.600 | 5.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.314 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Eumovate Cream | Clobetasone butyrate | 5g ; 0,05% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 1.000 | 20.269 | 20.269.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 5g | 500100028323 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.313 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.366 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.312 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Vastarel MR | Trimetazidin dihydrochlorid | 35mg | Viên | N1 | 2.400 | 2.705 | 6.492.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valproate HQR | Valproat natri | 100mg/ml | Ống | N4 | 2.300 | 80.000 | 184.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 893114396025 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion | Levetiracetam | 500mg | Chai/lọ/ống | N1 | 1.150 | 325.000 | 373.750.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 50 Lọ x 5ml | 840110351524 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Laboratorios Normon S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.309 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 160 | 25.080.000 | 4.012.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.308 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 350 | 9.580.000 | 3.353.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.307 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Temozolomid Ribosepharm 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.575.000 | 1.575.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên | VN2-626-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Haupt Pharma Amareg GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.306 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Soravar | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 11.380 | 320.000 | 3.641.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114392323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.305 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pipebamid 4,0g/0,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g+0,5g | Lọ | N4 | 6.900 | 69.993 | 482.951.700 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110740724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.304 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 9.700 | 194.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.303 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+0,2g | Lọ | N2 | 10.000 | 37.989 | 379.890.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.302 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N1 | 0 | 16.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-22341-19 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.220.301 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lafancol 500 EFF | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 23.000 | 600 | 13.800.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100288925 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.300 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (Amino acid 8% 750ml + Glucose 16% 750ml + Lipid 20% 375ml);1875ml | Túi | N2 | 1.000 | 1.180.000 | 1.180.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1875ml | 880110997624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.299 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Suspengel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 300.000 | 2.500 | 750.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x10ml | 893100218923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.298 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10%(w/v); 500ml | Chai | N4 | 4.000 | 41.800 | 167.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100900624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.297 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Daklife 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 644.000 | 251 | 161.644.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110301723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.296 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tracardis 40mg | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 200.000 | 181 | 36.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.295 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 6.000 | 520 | 3.120.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.294 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai | N1 | 23.000 | 16.500 | 379.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.293 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 11.000 | 866 | 9.526.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.292 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Panalgan Plus | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 106.000 | 1.500 | 159.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893112805824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.291 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml x 133ml | Chai | N1 | 3.400 | 59.000 | 200.600.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | C.B Fleet Company Inc. | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.290 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 230 | 45.000 | 10.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.289 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lotusone | Betamethason(dipropionat, valerat) | 0,064%;20g | Tuýp | N4 | 2.300 | 27.000 | 62.100.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110130425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.288 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 1.150 | 6.489 | 7.462.350 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110219823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.287 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 5.000 | 16.180 | 80.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.286 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N5 | 1.610 | 720.000 | 1.159.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410646324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.285 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Albunorm 20% | Albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 1.150 | 1.478.000 | 1.699.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.284 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Folinato 50mg | Calci folinat | 50mg | Lọ | N1 | 5.000 | 81.690 | 408.450.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.283 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Colistimed | Colistin* | 3.000.000 IU | Lọ | N4 | 1.280 | 614.900 | 787.072.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893114062600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.282 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Keyuni 150 | Netilmicin sulfat | 150mg/50ml | Túi | N4 | 2.300 | 95.000 | 218.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 50ml | 893110637824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.281 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 500mg + 500mg | Lọ | N4 | 34.500 | 40.998 | 1.414.431.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.280 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zolexati 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N5 | 9.200 | 160.650 | 1.477.980.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml | VD-36211-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.279 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 2.300 | 720.000 | 1.656.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | 400410646324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.278 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.896 | 148.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.277 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.362 | 73.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.276 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 58.000 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.275 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Nebilet | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.600 | 22.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 175/QĐ-BVĐK2 | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.274 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 8.925 | 89.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 190/QĐ-BVĐK2 | 16/03/2026 | 16/06/2023 | Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leracet 500mg Film-coated tablets | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 23.000 | 14.700 | 338.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110987824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g+0,1g+0,2g+0,02g | Ống | N5 | 46.000 | 129.000 | 5.934.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-22033-19 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 46.000 | 4.199 | 193.154.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 4mg | Viên | N1 | 46.000 | 21.000 | 966.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380110522624 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 2.070 | 693 | 1.434.510 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin+ atorvastatin | 10mg+10mg | Viên | N1 | 115.000 | 8.800 | 1.012.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23155-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 92.000 | 6.000 | 552.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol | 500mg/50ml | Lọ | N4 | 46.000 | 11.290 | 519.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110156123 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otemon 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 1.840 | 10.134 | 18.646.560 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-22881-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | NeuraxPharm Pharmaceuticals, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goliot | Ginkgo biloba | 80mg | Viên | N1 | 23.000 | 6.700 | 154.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên | 594210723224 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 30 | 1.039.500 | 31.185.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 350 | Iobitridol | 35g/100ml x 100ml | Lọ | N1 | 400 | 795.000 | 318.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x 50ml | Lọ | N1 | 3.500 | 338.000 | 1.183.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x 100ml | Lọ | N1 | 1.900 | 592.000 | 1.124.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)); 3ml | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 200.508 | 601.524.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 198.000 | 59.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 20 | 200.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt; 200 liều | Bình xịt | N1 | 550 | 76.379 | 42.008.450 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.255 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 480 | 54.550 | 26.184.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm. Tiêm dưới da | Hộp 1 lọ x 10ml. | 896410048825 | 84/QĐ-BVVB | 26/03/2026 | 18/04/2026 | Bvđk Vụ Bản | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.254 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg+1000mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.320 | 6.600.000 | Uống | Viên nang cứng. Uống | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. | VD-21859-14 | 85/QĐ-BVVB | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bvđk Vụ Bản | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.253 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm. Tiêm | Hộp 100 ống x1ml. | 893114603624 | 83/QĐ-BVVB | 20/03/2026 | 18/04/2026 | Bvđk Vụ Bản | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.252 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | 200mcg/liều + 6mcg/liều | Bình | N5 | 100 | 150.000 | 15.000.000 | Hít | Dạng hít khí dung. Hít qua miệng. | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890100008800 | 86/QĐ-BVVB | 25/03/2026 | 18/04/2026 | Bvđk Vụ Bản | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.251 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/ 100ml | Chai/ lọ/ túi | N4 | 90.189 | 6.590 | 594.345.510 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 610/QĐ-BVUB | 10/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.250 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | N2 | 100 | 15.827.000 | 1.582.700.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 609/QĐ-BVUB | 10/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.249 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg+30mg | Viên | N4 | 2.300 | 2.800 | 6.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.248 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Podoxred 500mg | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N5 | 1.800 | 443.108 | 797.594.400 | Tiêm | Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN3-60-18 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.247 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paxus PM | Paclitaxel | 30mg | Lọ | N2 | 80 | 1.250.000 | 100.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.246 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mannitol | Manitol | 20%;250ml | Chai | N4 | 690 | 19.800 | 13.662.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-23168-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.245 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat | 100mg/10ml | Ống | N4 | 6.900 | 15.945 | 110.020.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.244 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HOVIBLEO 15 | Bleomycin | 15 USP Unit | Lọ | N2 | 400 | 520.000 | 208.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 890114357024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.243 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 230 | 4.935 | 1.135.050 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.242 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg | Lọ | N4 | 1.380 | 1.299 | 1.792.620 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100060724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.241 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsolon 125 | Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) | 125mg | Lọ | N4 | 100 | 24.000 | 2.400.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 2ml | 893110100023 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.240 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Laknitil | L-Ornithin L-Aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 2.800 | 37.000 | 103.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 10ml | 893110363225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.239 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Palovin inj | Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) | 0,25mg/5ml | Ống | N4 | 500 | 14.800 | 7.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 5ml | VD-35462-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.238 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Degas | Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 120.000 | 2.280 | 273.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.237 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omevin | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 46.000 | 5.700 | 262.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.236 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinfadin LP 40 | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 2.300 | 59.850 | 137.655.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống dung môi 10ml | VD-34791-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.235 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N1 | 2.000 | 12.197 | 24.394.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm | VN-20801-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.234 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 69.000 | 5.590 | 385.710.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-26377-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.233 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tgo-25 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg+7,25mg+24,5mg | Viên | N5 | 1.300 | 125.000 | 162.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.232 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tgo-20 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg+5,8mg+19,6mg | Viên | N5 | 12.000 | 95.000 | 1.140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293325 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.231 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 4.600 | 2.497 | 11.486.200 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.230 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Chimitol vaginal tablet | Clotrimazol | 500mg | Viên | N2 | 2.300 | 49.800 | 114.540.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 880110529624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Aprogen Biologics Inc | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.229 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%;500ml | Chai | N2 | 46.000 | 12.495 | 574.770.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 500ml | 690110784224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | Sichuan Kelun Pharmaceutical | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.228 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 160.000 | 119 | 19.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.227 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amikan | Amikacin | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 2.600 | 24.500 | 63.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ 2ml | 520110337025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.226 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zolemax 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 1.600 | 267.750 | 428.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 5ml | 800110020625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals, S.A.) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.225 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 200 | 29.150 | 5.830.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890115188723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.224 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 3.500 | 14.960 | 52.360.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.223 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinphacine | Amikacin* | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 9.200 | 5.200 | 47.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.222 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mizapenem 1g | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 1g | Lọ | N4 | 2.300 | 23.750 | 54.625.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.221 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 11.500 | 4.200 | 48.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110271224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.220 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefurovid 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.071 | 25.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 05 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110682824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.219 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 8.000 | 206.667 | 1.653.336.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 840114307625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Siegfried Barbera, S.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC | CSSX: Tây Ban Nha Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.100 | 225.000 | 472.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml; 3ml | Bút tiêm | N1 | 2.300 | 257.145 | 591.433.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tresiba FlexTouch 100 U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 320 | 320.624 | 102.599.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 70 | 11.818.800 | 827.316.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. | CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glivec 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 7.000 | 68.000 | 476.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114187023 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 840 | 14.087 | 11.833.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 140 | 2.568.297 | 359.561.580 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 35 | 6.405.000 | 224.175.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 1178mg (tương đương 1500mg Glucosamine sulfate) | Gói | N1 | 12.000 | 14.979 | 179.748.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 380.000 | 5.126 | 1.947.880.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanakan | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 2.600 | 4.638 | 12.058.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16289-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 600 | 11.340 | 6.804.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 70 | 735.500 | 51.485.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 360.000 | 2.682 | 965.520.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lacipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 300 | 6.826 | 2.047.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19170-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 21.210 | 2.121.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sympal | Ketoprofen | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 5.513 | 5.513.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.546 | 379.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 10.268 | 246.432.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.796 | 287.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CoAprovel 300/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 12,5mg | Viên | N1 | 720 | 14.342 | 10.326.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-17392-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CoAprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.561 | 57.366.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 720 | 14.342 | 10.326.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16720-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 16.000 | 9.561 | 152.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 150 | 648.900 | 97.335.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 1.000 | 254.678 | 254.678.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 600 | 441.000 | 264.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 90.000 | 15.941 | 1.434.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 22.778 | 569.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 15.941 | 1.912.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 150 | 3.830.400 | 574.560.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 14.000 | 59.085 | 827.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 500 | 16.014 | 8.007.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 110 | 11.998.259 | 1.319.808.490 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N1 | 1.400 | 21.410 | 29.974.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg + 1000mg | Viên | N1 | 1.400 | 21.410 | 29.974.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 700 | 17.310 | 12.117.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (50mcg + 250mcg)/liều; 60 liều | Bình | N1 | 150 | 199.888 | 29.983.200 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.500 | 19.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 14.903 | 745.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 400.000 | 9.896 | 3.958.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 30 | 2.726.400 | 81.792.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.176 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 11.000 | 105.450 | 1.159.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.175 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Insunova-G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 1.000 | 222.000 | 222.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.174 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diclofen gel | Diclofenac | 1%; 30g | Tuýp | N5 | 7.200 | 26.950 | 194.040.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 30g | 890100183525 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.173 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 110 | 132.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.172 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mitinicor 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.700 | 272.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC | 893110260624 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.171 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 8.000 | 651 | 5.208.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.170 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Metodex SPS | Tobramycin + dexamethason | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 300 | 35.000 | 10.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | 893110182224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.169 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 770.000 | 950 | 731.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 893110150925 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.168 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Auclanityl 500/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 125mg; 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên. | 893110394224 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.167 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N3 | 340.000 | 630 | 214.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên | 893110084324 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.166 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 27.000 | 2.436 | 65.772.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.165 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 1.500 | 7.200 | 10.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110168300 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.164 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Geloplasma | Gelatin | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.163 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 20 | 87.300 | 1.746.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 107/QĐ-TTYTCB | 12/03/2026 | 11/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cái Bè | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.162 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | AFATIN 30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N5 | 4.600 | 348.900 | 1.604.940.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110017923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.161 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg+440IU | viên | N4 | 46.000 | 1.197 | 55.062.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.160 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Canpaxel 30 | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 93.996 | 469.980.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114343523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.159 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 23.000 | 212.898 | 4.896.654.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 16,7ml | 893114176325 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.158 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/1ml | Lọ | N4 | 3.400 | 239.400 | 813.960.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.157 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N5 | 4.500 | 2.937.060 | 13.216.770.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.156 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trasolu | Tramadol HCl | 100mg/2ml | Ống | N4 | 57.500 | 6.200 | 356.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.155 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acetalvic codein 30 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg+30mg | Viên | N4 | 612.000 | 5.334 | 326.440.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893111145425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.154 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N2 | 4.000 | 3.380.000 | 13.520.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*4ml | 890410303624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.153 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/1ml | Túi | N5 | 1.900 | 8.500 | 16.150.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.152 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/1ml | Túi | N4 | 46.000 | 8.500 | 391.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.151 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 23.000 | 2.373 | 54.579.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.150 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg | Lọ | N5 | 3.500 | 11.025.000 | 38.587.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC "BIOCAD" | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.149 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 250mg | Ống | N4 | 120 | 55.000 | 6.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5 ml | 893110212723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.148 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg+12,5mg | viên | N3 | 80.500 | 4.158 | 334.719.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.147 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 2.300 | 1.450 | 3.335.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.146 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/1ml | Lọ | N4 | 18.400 | 369.999 | 6.807.981.600 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.145 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 345 | 3.800.000 | 1.311.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.144 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Folina Tablets 15mg | Calci folinat | 15mg | Viên | N2 | 66.200 | 8.300 | 549.460.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.143 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 440 | 5.950.000 | 2.618.000.000 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.142 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 1.150 | 2.900 | 3.335.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenus Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.141 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 1.150 | 4.100.000 | 4.715.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-379-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.140 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 6.900 | 1.650.000 | 11.385.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.139 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bifumax 750 | Cefuroxim | 750mg | Lọ | N4 | 2.300 | 8.316 | 19.126.800 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110341223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.138 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ceftriaxone 1g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 1g | Lọ | N4 | 5.400 | 5.508 | 29.743.200 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110889124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.137 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | viên | N3 | 1.150 | 6.300 | 7.245.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110270323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.136 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sugammadex 200mg/2mL | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N2 | 150 | 729.000 | 109.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 2ml | 868110348300 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti.; Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.135 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 750 | 810.920 | 608.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.134 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Proponex 200 | Propofol | 10mg | Lọ | N5 | 1.300 | 19.290 | 25.077.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.133 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iritero 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N2 | 900 | 144.900 | 130.410.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 2ml | 890114030625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C 100mg | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 117 | 1.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 30 viên | VD-31319-18 | 560/QĐ-BVNĐ2 | 05/03/2026 | 04/04/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zabavnik | Baclofen | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110664924 | 560/QĐ-BVNĐ2 | 05/03/2026 | 04/04/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
