Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 54 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.220.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 900 | 9.996 | 8.996.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 560/QĐ-BVNĐ2 | 05/03/2026 | 04/04/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 1.120 | 772.695 | 865.418.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N1 | 280 | 772.695 | 216.354.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 400110034923 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 1.000 | 30.048 | 30.048.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 840 | 772.695 | 649.063.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 45 | 10.830.000 | 487.350.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 42.000 | 15.291 | 642.222.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 1.300 | 116.632 | 151.621.600 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin + điện giải (*) | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525ga | Chai | N1 | 700 | 72.420 | 50.694.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18161-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100 mg + 75 mg | Viên | N1 | 34.000 | 20.828 | 708.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zytiga | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 240 | 541.834 | 130.040.160 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 12 viên | 300114134124 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Patheon France; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. | CSSX: Pháp; Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 1.800 | 270.917 | 487.650.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 754114177823 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 140.000 | 9.987 | 1.398.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 6.440 | 18.107 | 116.609.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 58.000 | 7.593 | 440.394.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.115 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 180 | 346.000 | 62.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.114 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Stadovas 5 CAP | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 730 | 146.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x10 viên | VD-19692-13 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.113 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sitagliptin 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.194 | 5.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110330300 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.112 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 520 | 10.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 300 viên | 893110064024 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.111 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 100.000 | 283.000 | 28.300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 800110444225 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.110 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 720 | 276.900 | 199.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.109 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 930 | 27.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TTBYT HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.108 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hayex | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.100 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.107 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Meseca | Fluticason propionat | 50mcg/0,05ml | Lọ | N4 | 700 | 96.000 | 67.200.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 2.100 | 558.548 | 1.172.950.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,500mg + 0,500mg | Lọ | N1 | 40.000 | 16.074 | 642.960.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.316 | 113.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w); 15g | Tuýp | N1 | 600 | 75.075 | 45.045.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 35 | 6.289.150 | 220.120.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 900 | 6.570 | 5.913.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoat | 27,5 mcg/ liều xịt; 60 liều xịt | Bình | N1 | 400 | 173.191 | 69.276.400 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixonase | Fluticason propionat | 0,05% (w/w) | Chai | N1 | 200 | 147.926 | 29.585.200 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 8.400 | 7.362 | 61.840.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 560 | 58.000 | 32.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 420 | 58.000 | 24.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 150 | 787.500 | 118.125.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 140 | 558.047 | 78.126.580 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.053 | 493.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl Supra 160mg | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 26.000 | 10.058 | 261.508.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15514-12 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.561 | 316.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 120 | 82.440 | 9.892.800 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 70 | 19.715.180 | 1.380.062.600 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 3 | 24.969.148 | 74.907.444 | Tiêm | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 25 | 4.662.925 | 116.573.125 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risperdal | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 300 | 20.049 | 6.014.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18914-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml; 20ml | Ống | N1 | 3.000 | 118.168 | 354.504.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.25mg | Everolimus | 0,25mg | Viên | N1 | 1.000 | 49.219 | 49.219.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.75mg | Everolimus | 0,75mg | Viên | N1 | 150 | 140.980 | 21.147.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16850-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 2.100 | 93.986 | 197.370.600 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 9.000 | 15.645 | 140.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 1.800 | 14.222 | 25.599.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 6.000 | 109.725 | 658.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 3.000 | 17.685 | 53.055.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.100 | 32.424 | 68.090.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0.5g | Lọ | N1 | 2.200 | 223.700 | 492.140.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 280.000 | 6.589 | 1.844.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 7.084 | 56.672.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 370.000 | 5.028 | 1.860.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 110.000 | 3.147 | 346.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 50 | 252.079 | 12.603.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.300 | 93.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temodal Capsule | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 40 | 2.137.500 | 85.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 gói x 1 viên | VN-17530-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. | CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 2.800 | 14.848 | 41.574.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 110.000 | 9.832 | 1.081.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 120.000 | 14.700 | 1.764.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 5 | 24.217.800 | 121.089.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.063 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sotrapharnotalzin 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Viên | N4 | 13.800 | 71 | 979.800 | Uống | Viên nén | hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC | 893100172924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.062 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 5.000 | 238 | 1.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100544324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.061 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ONCOTERON | Abiraterone acetate 250mg | 250mg | Viên | N5 | 30.000 | 16.450 | 493.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 890114447123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.060 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 29.000 | 29.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.059 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alphachymotrypsin | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N4 | 46.000 | 101 | 4.646.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110074200 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.058 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 3.500 | 315 | 1.102.500 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên | 893100344623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.057 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | gói | N3 | 1.150 | 1.050 | 1.207.500 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1g | 893100013400 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.056 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N2 | 92.000 | 194 | 17.848.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.055 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg+500mg | viên | N4 | 299.000 | 2.478 | 740.922.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.054 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ONCOTERON | Abiraterone acetate 250mg | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 16.450 | 329.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 890114447123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.053 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 16.000 | 136.920 | 2.190.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.052 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 1.150 | 7.000 | 8.050.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.051 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg+125IU | viên | N4 | 57.500 | 840 | 48.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.050 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 345.000 | 688 | 237.360.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.049 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 11.500 | 14.700 | 169.050.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.048 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 4.600 | 35.970 | 165.462.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.047 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Losartan HCT 50/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg+12,5mg | Viên | N4 | 138.000 | 320 | 44.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên | 893110333700 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.046 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 12.650 | 495 | 6.261.750 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.045 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 460 | 30.048 | 13.822.080 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.044 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imidu 60 MG | Isosorbid mononitrat | 60mg | viên | N4 | 34.500 | 2.485 | 85.732.500 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.043 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | OCID 20 | Omeprazol | 20mg | Viên | N2 | 23.000 | 245 | 5.635.000 | Uống | Viên nang cứng tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110357324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.042 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+400mg+80mg | Gói | N2 | 6.900 | 3.949 | 27.248.100 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.041 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.040 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Sevoflurane | Sevofluran | 100% (tt/tt) | Chai | N1 | 100 | 1.552.000 | 155.200.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai nhôm 250ml | 001114517124 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.039 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Duotrav | Travoprost + timolol | 0,04mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 320.000 | 32.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-16936-13 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.038 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 160 | 1.100.000 | 176.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.037 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Zolexati 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Ống | N4 | 90 | 400.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | VD-36212-22 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.036 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vindion 100 mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml | Ống | N4 | 10 | 1.300.000 | 13.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110282824 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.035 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 9.000 | 85 | 765.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.034 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên; Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) | 893110876924 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.033 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Zokicetam 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.281 | 12.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34647-20 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.032 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 24.000 | 2.600 | 62.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
800110402523 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là Cơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.031 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/50ml | Chai | N1 | 20 | 3.728.888 | 74.577.760 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.030 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cellcept | Mycophenolat mofetil | 250mg | Viên | N1 | 360 | 23.659 | 8.517.240 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.029 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 1.440 | 5.040 | 7.257.600 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.028 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 15.900 | 159.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 114/QĐ-BV | 09/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Phúc Yên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 5 | 5.676.500 | 28.382.500 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 7.000 | 153.560 | 1.074.920.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 27.000 | 22.456 | 606.312.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 400 | 22.456 | 8.982.400 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 4.000 | 234.899 | 939.596.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.600 | 552.421 | 883.873.600 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 150 | 568.403 | 85.260.450 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 5 | 13.027.449 | 65.137.245 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 5.600 | 18.499 | 103.594.400 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc I.V | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 800 | 146.000 | 116.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 40 | 754.110 | 30.164.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 30 | 2.447.550 | 73.426.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eloxatin | Oxaliplatin | 50 mg/10 ml | Lọ | N1 | 120 | 2.973.778 | 356.853.360 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eloxatin | Oxaliplatin | 100 mg/20 ml | Lọ | N1 | 90 | 4.943.570 | 444.921.300 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 1.666.500 | 333.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ x 5ml | 300110997524 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited | France (cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp). Ireland (cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 360 | 568.403 | 204.625.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.600 | 85.381 | 221.990.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 7.000 | 5.683 | 39.781.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Advagraf | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 17.000 | 51.130 | 869.210.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16498-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Advagraf | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 8.000 | 34.088 | 272.704.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16290-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 39.000 | 51.130 | 1.994.070.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 11.000 | 34.088 | 374.968.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 35 | 1.814.340 | 63.501.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 1.500 | 403.326 | 604.989.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 2.100 | 15.470 | 32.487.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zanedip 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 8.500 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 1.792 | 114.128 | 204.517.376 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 13/03/2026 | 12/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 10 | 24.818.325 | 248.183.250 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 20 | 6.794.409 | 135.888.180 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 70.000 | 6.516 | 456.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 60 | 89.820 | 5.389.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 5 | 2.164.858 | 10.824.290 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 160.000 | 10.643 | 1.702.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N1 | 230.000 | 10.643 | 2.447.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 3.000 | 5.600 | 16.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 25.725 | 154.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 1.750 | 11.936 | 20.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 500 | 10.670 | 5.335.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.680 | 250.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 9.800 | 18.107 | 177.448.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 500mg | Viên | N1 | 42.000 | 10.643 | 447.006.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.311 | 173.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | ml | N1 | 11.250 | 14.314 | 161.032.500 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 500 | 598.500 | 299.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.983 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fatodin 40 | Famotidin | 40mg | viên | N2 | 18.400 | 840 | 15.456.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110874424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.982 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gel-Aphos | Aluminum phosphat | 20% , 12,38g | Gói | N4 | 23.000 | 1.210 | 27.830.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói; 26 gói x 20g | 893110144824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.981 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (9,6mg + 0,45g)/15g | Tuýp | N4 | 690 | 12.000 | 8.280.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286600 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.980 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2%+0,1%/5g | Tuýp | N4 | 2.900 | 12.000 | 34.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110286800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.979 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g | Gói | N4 | 23.000 | 28.000 | 644.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.978 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 23.000 | 5.119 | 117.737.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.977 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Marpiva | Macrogol | 10g | Gói | N4 | 46.000 | 2.850 | 131.100.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 893100051725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.976 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 1.150 | 1.198 | 1.377.700 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.975 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | AVARINO | Alverin citrat + simethicon | 300mg,60mg | Viên | N2 | 4.600 | 2.500 | 11.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.974 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Onsett 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.600 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110423223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Cadila Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.973 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zentanil | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 9.200 | 24.200 | 222.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.972 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vacoomez 40 | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 92.000 | 275 | 25.300.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 500 viên | 893110324224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.971 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydroclorid | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 2.700 | 121.989 | 329.370.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114092723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.970 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 11.500 | 158.445 | 1.822.117.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.969 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 20.700 | 39.375 | 815.062.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.968 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Lọ | N1 | 2.300 | 668.439 | 1.537.409.700 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 8 ml | VN-17425-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.967 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Iritero 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 1.700 | 342.900 | 582.930.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 890114030525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.966 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 23.000 | 42.000 | 966.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 385114010625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.965 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imatinib Teva 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 23.000 | 12.500 | 287.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN3-394-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.964 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Joglic | Imatinib | 477,89mg (tương đương Imatinib 400mg) | Viên | N2 | 46.000 | 19.100 | 878.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114170100 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Jodas Expoim Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g | Gói | N4 | 46.000 | 3.444 | 158.424.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Obikiton | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | (150mg; 65mg; 1,5mg; 1,75mg; 5mg; 3mg; 200IU; 7,5IU; 10mg)/7,5ml | Ống | N4 | 4.600 | 15.600 | 71.760.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 15ml | 893100318100 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LSP-Linezolid | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 6.900 | 8.400 | 57.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110051100 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firvomef 25/250 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N4 | 11.500 | 3.486 | 40.089.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110293524 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ketoprofen 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 6.900 | 24.000 | 165.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-35658-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.958 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | 1000 LD50 | Lọ | N4 | 10 | 507.014 | 5.070.140 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 309/QĐ-BVNĐC | 05/03/2026 | 04/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Vắc Xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%; 5g | Tuýp | N4 | 200 | 3.500 | 700.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | VD-26395-17 | 560/QĐ-BVNĐ2 | 05/03/2026 | 04/04/2026 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 1.500 | 262.500 | 393.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-18199-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 40 | 260.432 | 10.417.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 40 | 454.540 | 18.181.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 40 | 635.250 | 25.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 604/QĐ-BV19-8 | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv 198 (Bộ Ca) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.952 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 2.250.000 | 11.250.000.000 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen – Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.951 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N2 | 6.900 | 274.900 | 1.896.810.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114974524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.950 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 2.300 | 115.000 | 264.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-21730-19 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.949 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BESTANE | Exemestan | 25mg | Viên | N2 | 23.000 | 25.800 | 593.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1vỉ x 14 viên | 890114040725 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.948 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 20mg/ml | Lọ | N2 | 3.300 | 140.000 | 462.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.947 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Erlovtar 150mg | Erlotinib | 150mg | Viên | N4 | 4.600 | 36.000 | 165.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên | 893114087000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.946 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 3.200 | 380.640 | 1.218.048.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.945 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Milgamma N | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 2.050 | 21.000 | 43.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.944 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 2.300 | 3.000 | 6.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.943 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 115.000 | 650 | 74.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.942 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Maloxid Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg+200mg+25mg | Viên | N4 | 92.000 | 470 | 43.240.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100857124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.941 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketotifen DWP 1mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N4 | 46.000 | 1.092 | 50.232.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35846-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.940 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Wanen 60 ODT | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.239 | 37.170.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153900 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.939 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Wanen 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 200.000 | 846 | 169.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100273225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.938 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hadunalin 1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 11.500 | 1.050 | 12.075.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.937 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 5.800 | 137.991 | 800.347.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.936 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan Bidiphar | Irinotecan | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 5.500 | 319.998 | 1.759.989.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 5ml | 893114093523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.935 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Imalotab | Imatinib | 100mg | Viên | N4 | 33.000 | 12.000 | 396.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD3-189-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.934 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ZIMAGLIV 100 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | 100mg | Viên | N2 | 230.000 | 6.340 | 1.458.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-377-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.933 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Umkanib 400 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | 400mg | Viên | N4 | 14.600 | 35.890 | 523.994.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893114110723 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.932 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cetirizin DWP 20mg | Cetirizin dihydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 11.500 | 399 | 4.588.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35222-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.931 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 5% | Glucose | 5%;500ml | Túi | N2 | 23.000 | 18.600 | 427.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.930 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Femaplex | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 45.000 | 10.890 | 490.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114771124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Genepharm SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.929 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | LETROZSUN | Letrozole | 2.5 mg | viên | N2 | 20.000 | 5.940 | 118.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890114033823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.928 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N5 | 1.000 | 137.991 | 137.991.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.927 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 46.000 | 800 | 36.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.926 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Acetylcystein 200mg | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 138.000 | 1.386 | 19.126.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893100682124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zobacta 3,375g | Piperacilin + tazobactam | 3g+0,375g | Lọ | N2 | 40.000 | 112.000 | 4.480.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seladrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N2 | 4.600 | 23.982 | 110.317.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 4ml | 868110427523 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opemirol 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N2 | 1.380 | 5.150 | 7.107.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110674124 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 8.050 | 28.000 | 225.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Núcleo C.M.P. Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N1 | 20.700 | 9.000 | 186.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N1 | 10.000 | 785.000 | 7.850.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Codion | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg+100mg+20mg | Viên | N1 | 23.000 | 3.585 | 82.455.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300111082223 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Somazina 500mg | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N1 | 2.300 | 58.000 | 133.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082123 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1g/4ml | Ống | N1 | 18.400 | 69.300 | 1.275.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 105mg | Gói | N4 | 11.500 | 4.500 | 51.750.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Botox | Botulinum toxin | 100 đơn vị | Lọ | N1 | 460 | 5.500.000 | 2.530.000.000 | Tiêm | Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | QLSP-815-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 18.400 | 2.010 | 36.984.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicimlastatin | Imipenem + cilastatin* | 750mg+750mg | Lọ | N4 | 23.000 | 196.000 | 4.508.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110210624 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clomedin tablets | Clozapin | 100mg | Viên | N1 | 44.000 | 9.000 | 396.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 287/QĐ-BVTT | 09/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 509.000 | 139 | 70.751.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 287/QĐ-BVTT | 09/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200mg | Viên | N4 | 38.200 | 770 | 29.414.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 287/QĐ-BVTT | 09/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Tâm Thần | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.909 | Tân dược | Tỉnh Bến Tre | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt (1500 IU) | Ống | N4 | 1.420 | 34.852 | 49.489.840 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 334/QĐ-BVNĐC | 10/03/2026 | 09/08/2026 | Bv Nguyễn Đình Chiểu | Công ty Cổ phần Vắc Xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.908 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD 50 | Lọ | N4 | 30 | 507.014 | 15.210.420 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 54/QĐ-TTYT | 11/03/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Vân Canh | Công ty cổ phần Dược phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.907 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/ 15ml | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | N4 | 0 | 335.181 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | VD-21239-14 | 610/QĐ-BVUB | 10/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.906 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 80.500 | 630 | 50.715.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.905 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Baburol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 4.600 | 630 | 2.898.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110323800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.904 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinfoxin | Etifoxin hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 23.000 | 2.990 | 68.770.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36169-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.903 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spas- Agi | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 80.500 | 158 | 12.719.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.902 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 60 liều | Lọ | N4 | 800 | 96.000 | 76.800.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.901 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | VNP Spray Baby | Natri clorid | 0,9% (w/v);100ml | Lọ | N4 | 720 | 119.000 | 85.680.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 100ml | 893100616924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.900 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 2.300 | 39.000 | 89.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.899 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amiparen 10% | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N4 | 1.150 | 63.000 | 72.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.898 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aminosteril N-Hepa 8% | LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin | 500 ml dung dịch chứa: L-isoleucin 5,20g; L-leucin 6,55g; L-lysin acetat 4,86g tương đương với L-lysin 3,44g; L-methionin 0,55g; N-acetyl L-cystein 0,35g tương đương với L-cystein 0,26g; L-phenylalanin 0,44g; L-threonin 2,20g; L-tryptophan 0,35g; L-valin | Chai | N1 | 400 | 135.000 | 54.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 500ml | VN-22744-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.897 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fungiact | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg+ 65.000IU+ 100.000IU | Viên | N2 | 1.400 | 7.750 | 10.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890110046625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | XL Laboratories Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.896 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Novelcin 1250 | Vancomycin | 1,25g | Lọ | N4 | 110 | 110.000 | 12.100.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893115133923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.895 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 11.500 | 1.533 | 17.629.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.894 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Furlac 100 | Furosemid | 10mg/ml;10ml | Ống | N4 | 400 | 28.600 | 11.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml | 893110257324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.893 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Takizd | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 6.900 | 590 | 4.071.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-34815-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.892 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 13.800 | 88 | 1.214.400 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.891 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Easyef | Nepidermin | 0,5mg/ml | Hộp | N2 | 1.150 | 2.300.000 | 2.645.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch phun xịt trên da | Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) | 880410324325 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.890 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 920 | 5.350 | 4.922.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.889 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 500 | 4.767.000 | 2.383.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.888 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều xịt,150 liều | Lọ | N4 | 2.300 | 56.000 | 128.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg | 893100609724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.887 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 9.200 | 6.890 | 63.388.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.886 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diplem 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg+ 12,5mg | Viên | N4 | 1.150 | 600 | 690.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110098225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.885 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 207.000 | 1.176 | 243.432.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.884 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pancres | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 92.000 | 3.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.883 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Loperamid 2mg | Loperamid hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 23.000 | 124 | 2.852.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100218700 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.882 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 69.000 | 147 | 10.143.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.881 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metsav 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N2 | 1.150.000 | 440 | 506.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.880 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metsav 750 XR | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 184.000 | 1.670 | 307.280.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110230424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.879 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | GLARITUS | Insulin glargine | 100IU/1ml | Bút tiêm | N5 | 9.200 | 215.000 | 1.978.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.878 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml | Chai | N2 | 2.650 | 65.200 | 172.780.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.877 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lenalimid | Lenalidomid | 10mg | Viên | N4 | 4.600 | 45.300 | 208.380.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893114376924 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.876 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Eranfu | Fulvestrant | 250mg | Bơm tiêm | N2 | 2.300 | 2.186.952 | 5.029.989.600 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm và 2 kim tiêm, mỗi bơm tiêm đóng sẵn thuốc chứa 5ml dung dịch | 890114524124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.875 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fulvestrant EVER Pharma 250 mg | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.150 | 2.460.000 | 2.829.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml | 400114972824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | EVER Pharma Jena GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.874 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 360 | 3.055.500 | 1.099.980.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Lọ/ống/chai/túi | N4 | 1.840 | 34.852 | 64.127.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg+3000mg | Gói | N4 | 2.300 | 3.450 | 7.935.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 920 | 59.000 | 54.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110265924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hycotimed 250 | Hydrocortison | 250mg | Lọ | N4 | 8.050 | 42.000 | 338.100.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột + 10 ống dung môi | VD-34957-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% 250ml | Chai | N4 | 46.000 | 6.810 | 313.260.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110118123 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai/lọ/túi/ống | N4 | 6.900 | 6.950 | 47.955.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | 2mg/ml; 300ml | Túi | N2 | 2.300 | 134.800 | 310.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 10/100 | Levodopa + carbidopa | 100mg+10mg | Viên | N2 | 11.500 | 3.200 | 36.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbemac H 300 Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+25mg | Viên | N2 | 57.500 | 10.458 | 601.335.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110354024 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViFexo 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N2 | 23.000 | 420 | 9.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100070924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gon Sa Ezeti-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 23.000 | 3.500 | 80.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 5.750 | 356 | 2.047.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 4.600 | 684.789 | 3.150.029.400 | Truyền tĩnh mạch | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N2 | 11.500 | 7.900 | 90.850.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | COLISTIN 3 MIU | Colistin* | 3.000.000 IU | Lọ | N2 | 8.000 | 849.450 | 6.795.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114940624 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĂN LANG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2MIU | Lọ | N2 | 10.000 | 660.000 | 6.600.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35189-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 4.600 | 10.650 | 48.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Sandoz | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 230 | 1.218.000 | 280.140.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23239-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 46.000 | 24.906 | 1.145.676.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nofotai 100 | Panax notoginseng saponins | 100mg | Viên | N5 | 9.200 | 8.300 | 76.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30981-18 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6gam | Chai | N5 | 2.300 | 167.971 | 386.333.300 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh chứa 400ml | 460110356325 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Braiporin syrup | Valproat natri | 200mg/5ml; 100ml | Chai | N5 | 1.150 | 120.000 | 138.000.000 | Uống | Siro uống | Hộp 1 chai 100ml. | VN-22277-19 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luotai | Panax notoginseng saponins | 200mg | Lọ | N5 | 2.300 | 115.500 | 265.650.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30% 250ml | Chai | N4 | 690 | 14.100 | 9.729.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 10% 500ml | Chai/lọ/túi/ống | N4 | 4.600 | 8.400 | 38.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leer plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 115.000 | 5.600 | 644.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893110076400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furlac 40 | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 11.500 | 9.450 | 108.675.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml | 893110257424 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin* | 2g | Lọ | N4 | 6.900 | 83.000 | 572.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxate hydroclorid | 200mg | Viên | N4 | 2.300 | 1.932 | 4.443.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1MIU | Lọ | N2 | 30.000 | 320.000 | 9.600.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35188-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg, Lọ 20ml | Chai | N2 | 46.000 | 66.990 | 3.081.540.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metmintex 3.0g | Cefoperazon + sulbactam | 2000mg; 1000mg | Lọ | N2 | 46.000 | 136.500 | 6.279.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110193223 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 23 | 1.813.550 | 41.711.650 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110344925 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+ 3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 230 | 115.983 | 26.676.090 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N5 | 6.900 | 68.500 | 472.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g+1g | Lọ | N2 | 69.000 | 72.490 | 5.001.810.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-35471-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorio | Doripenem* | 500mg | Lọ | N5 | 4.600 | 519.000 | 2.387.400.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 885110985424 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Biolab Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g; 60ml | Chai | N5 | 16.100 | 175.000 | 2.817.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 46.000 | 125.000 | 5.750.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.834 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/ 15ml | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói | N4 | 3.079 | 335.181 | 1.032.022.299 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 610/QĐ-BVUB | 10/03/2026 | 09/06/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy Công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.833 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 60 | 2.934.750 | 176.085.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.832 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 119.700 | 239.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.831 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 5% | Glucose | 5% 500ml | Chai | N4 | 34.500 | 7.000 | 241.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.830 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucose 10% | Glucose | 10% 500ml | Chai | N4 | 23.000 | 8.400 | 193.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35953-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.829 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 620.000 | 6.478 | 4.016.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893114228123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.828 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenalin 10mg/10ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 460 | 145.000 | 66.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.827 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Lọ | N1 | 1.800 | 314.668 | 566.402.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17425-13 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.826 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dacamela 100 | Dacarbazin | 100mg | Lọ | N4 | 460 | 430.000 | 197.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114291525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.825 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cisplaton | Cisplatin | 50mg/100ml | Chai | N2 | 13.800 | 169.000 | 2.332.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH TM DP PHÚC AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.824 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefurovid 125 | Cefuroxim | 125mg | Gói | N4 | 4.600 | 1.554 | 7.148.400 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g | VD-13902-11 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.823 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augxicine 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 6.900 | 1.008 | 6.955.200 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 800mg | VD-17976-12 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.822 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Augxicine 625 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Viên | N4 | 92.000 | 15.015 | 138.138.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110170124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.821 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.865 | 559.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.820 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N3 | 45.000 | 4.700 | 211.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.819 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 575 | 33.000 | 18.975.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.818 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N1 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.817 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hemetrex Inj | Methotrexat | 1.000mg/10ml | Lọ | N4 | 600 | 830.000 | 498.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 893114117100 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.816 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ruxience | Rituximab | 10 mg/ml | Lọ | N1 | 250 | 2.870.000 | 717.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10 ml | 540410440825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.815 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 1.150 | 9.537.125 | 10.967.693.750 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.814 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oxitan 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/ 10ml | Lọ | N2 | 1.380 | 260.000 | 358.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20417-17 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.813 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oxitan 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/ 20ml | Lọ | N2 | 9.200 | 350.697 | 3.226.412.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 890114071223 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.812 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | REDDITUX | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 920 | 2.207.960 | 2.031.323.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.300 | 893 | 2.053.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 11.500 | 628 | 7.222.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan 15mg | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 10.350 | 166 | 1.718.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 30 viên | 893110095823 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 11.500 | 664 | 7.636.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 690 | 1.113.252 | 768.143.880 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sartan/Hctz 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+12,5mg | Viên | N2 | 4.600 | 3.700 | 17.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110743024 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml | Chai | N1 | 6.900 | 987.610 | 6.814.509.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | 001410199725 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 690 | 16.800 | 11.592.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 23.000 | 510 | 11.730.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilason | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 11.500 | 8.600 | 98.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110180525 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zabavnik | Baclofen | 10mg | Viên | N2 | 230.000 | 2.000 | 460.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110664924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 10%10ml | Ống | N2 | 460 | 14.900 | 6.854.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-16410-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | Viên | N2 | 2.300 | 315 | 724.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 1.150 | 289.000 | 332.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nephrosteril | Acid amin* | 7%, 250 ml | Chai | N1 | 2.300 | 102.000 | 234.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N2 | 27.600 | 88.599 | 2.445.332.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110387924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 11.500 | 950 | 10.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 23.000 | 41.454 | 953.442.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avarino | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg+300mg | Viên | N2 | 23.000 | 2.500 | 57.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 161.000 | 800 | 128.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopalvix Plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg+75mg | Viên | N2 | 73.600 | 3.048 | 224.332.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110280223 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/100ml; 100ml | Chai | N1 | 46 | 6.500.000 | 299.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110429423 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | S.M. Farmaceutici S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | 7,58% 200ml | Túi | N1 | 2.300 | 116.632 | 268.253.600 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | AY Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex Peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (40g+80g)-1000ml | Túi | N1 | 1.150 | 412.755 | 474.668.250 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin + điện giải (*) | 5% 500ml | Chai | N1 | 2.300 | 129.150 | 297.045.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18161-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg | Viên | N1 | 46.000 | 7.000 | 322.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Artesan Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+1mg | Ống | N1 | 1.150 | 21.000 | 24.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+500mg | Viên | N1 | 34.500 | 9.274 | 319.953.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+1000mg | Viên | N1 | 34.500 | 9.274 | 319.953.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N1 | 23.000 | 6.972 | 160.356.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi winthrop industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 34.500 | 9.274 | 319.953.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 2.300 | 77.890 | 179.147.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 300110347025 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 23.000 | 2.479 | 57.017.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 50mg/10ml+50mg/10ml | Lọ | N1 | 690 | 67.500 | 46.575.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 460 | 37.999 | 17.479.540 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 4.600 | 1.400 | 6.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilcotil | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 23.000 | 4.750 | 109.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110018125 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mg- B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | Viên | N4 | 69.000 | 300 | 20.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110176924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debomin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 10mg+940mg | Viên | N4 | 69.000 | 2.600 | 179.400.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110071600 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 49.450 | 29.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19692-16 | 291/QĐ-BVĐKĐG | 11/03/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.771 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Podoxred 500mg | Pemetrexed | 500mg | Chai/ lọ/ túi/ ống/ gói/ bơm tiêm | N2 | 480 | 443.108 | 212.691.840 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN3-60-18 | 709/QĐ-BVUB | 17/03/2026 | 16/06/2026 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 23.000 | 12.000 | 276.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 115 | 839.520 | 96.544.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solicare | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 2.300 | 14.000 | 32.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110429023 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | Genepharm S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 69.000 | 4.935 | 340.515.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 500mg | Viên | N1 | 11.500 | 21.410 | 246.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 11.500 | 21.410 | 246.215.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 11.500 | 17.310 | 199.065.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N1 | 3.450 | 94.000 | 324.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | 6,958mg+6,815mg+1,979mg+2,046mg+0,053mg+0,0242mg+0,0789mg+1,26mg+0,166mg;10ml | Ống | N1 | 690 | 32.235 | 22.242.150 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 23.000 | 6.780 | 155.940.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 5.750 | 16.800 | 96.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 11.500 | 16.300 | 187.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10% 250ml | Chai | N1 | 6.900 | 112.350 | 775.215.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 161.000 | 2.898 | 466.578.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 460 | 760 | 349.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin A 5000 IU | Vitamin A | 5000 IU | Viên | N4 | 46.000 | 275 | 12.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100716624 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N4 | 23.000 | 6.153 | 141.519.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harupec | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 11.500 | 4.100 | 47.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, (vỉ Alu/Alu) | 893110254125 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0.3%+0.1%)/7ml | Lọ | N4 | 460 | 26.500 | 12.190.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 1.150 | 690.000 | 793.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viticalat | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g+0,2g | Lọ | N4 | 46.000 | 97.000 | 4.462.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110298000 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Torendo Q – Tab 1mg | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 1.725 | 9.800 | 16.905.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22951-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1%(10mg/ml), 20ml | Ống | N1 | 5.750 | 87.000 | 500.250.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 115 | 15.000 | 1.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 690 | 55.000 | 37.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N1 | 11.500 | 8.500 | 97.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 46 | 110.000 | 5.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 9.200 | 109.725 | 1.009.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algotra 37,5mg/ 325mg | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên sủi | N1 | 138.000 | 8.820 | 1.217.160.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ozapex | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 3.450 | 5.000 | 17.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên | VN-22627-20 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 1.150 | 170.000 | 195.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sovalimus 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (w/w) | Tuýp | N4 | 460 | 298.000 | 137.080.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 Tuýp 12g | VD-26261-17 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivigas | Sucralfat | 1g/5ml | Gói | N4 | 1.150 | 2.200 | 2.530.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 5ml | 893100223600 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felnosat | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg+0,5mg | Viên | N4 | 16.100 | 5.500 | 88.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35894-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 23.000 | 8.400 | 193.200.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotundin – SPM (ODT) | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 138.000 | 1.470 | 202.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316500 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 460 | 57.950 | 26.657.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg+3mg)/ml; 1ml | Ống | N4 | 4.600 | 10.000 | 46.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 1ml | 893100212400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazopelin 3,375g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Chai/lọ/túi /ống | N4 | 40.000 | 86.100 | 3.444.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-36112-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Vitamin K1 | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.150 | 2.100 | 2.415.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 11.500 | 380 | 4.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol 40 | Propranolol hydrochlorid | 40mg | Viên | N4 | 1.150 | 550 | 632.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 0 | 400 | 0 | Uống | Viên nén | Viên nén | VD-27159-17 | 291/QĐ-BVĐKĐG | 11/03/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 8.000 | 400 | 3.200.000 | Uống | Viên nén | Viên nén | 893110305723 | 291/QĐ-BVĐKĐG | 11/03/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | Viên nén | VD-32037-19 | 291/QĐ-BVĐKĐG | 11/03/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N4 | 16.000 | 800 | 12.800.000 | Uống | Viên nén | Viên nén | 893110449024 | 291/QĐ-BVĐKĐG | 11/03/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 2.200 | 868 | 1.909.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Dung dịch tiêm | 893110337024 | 291/QĐ-BVĐKĐG | 11/03/2026 | 11/09/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.723 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 350 | 11.454.000 | 4.008.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.722 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Herataxol | Paclitaxel | 260mg | Lọ | N4 | 100 | 1.015.000 | 101.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 43,33ml | 893114116225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.721 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dextrose 10% | Glucose | 10%;500ml | Chai | N1 | 3.800 | 27.500 | 104.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110414525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.720 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midataxim 2g | Cefotaxime (dưới dạng cefotaxim natri) | 2g | Lọ | N4 | 34.500 | 9.735 | 335.857.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110066124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.719 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefotaxime 1g | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) | 1g | Lọ | N4 | 69.000 | 5.102 | 352.038.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110159124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.718 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midapezon 1g/1g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 1g | Lọ | N4 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ x 20ml | 893110391624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.717 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cammic | Acid tranexamic | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 9.200 | 2.510 | 23.092.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.716 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pataxel | Paclitaxel | 6mg/ml (30mg/5ml) | Lọ | N1 | 1.400 | 197.500 | 276.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 30mg/5ml | VN-17868-14 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.715 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paclitaxel "Ebewe" | Paclitaxel | 6mg/ml | Lọ | N1 | 1.400 | 424.687 | 594.561.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | 900114412523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.714 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefixim 200 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N4 | 2.300 | 990 | 2.277.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110383824 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.713 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kamestin Cream | Clotrimazol | 10mg/g;20g | Tuýp | N2 | 1.150 | 51.000 | 58.650.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 20 g | VN-23221-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.712 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 138.000 | 360 | 49.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.711 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 1.610 | 5.345 | 8.605.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.710 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agisimva 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N4 | 92.000 | 240 | 22.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24112-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.709 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agisimva 10 | Simvastatin | 10mg | Viên | N4 | 115.000 | 124 | 14.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110430324 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.708 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Simvastatin Savi 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 69.000 | 589 | 40.641.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.707 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agirovastin 20 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N3 | 115.000 | 445 | 51.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110588424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.706 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agimycob | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500 mg+ 100.000IU +65.000IU | Viên | N4 | 5.750 | 2.150 | 12.362.500 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115144224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.705 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 15mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.600 | 2.075 | 3.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115219000 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.704 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml; 0,4ml | Ống | N4 | 270 | 5.500 | 1.485.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.703 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | Levofloxacin | 750mg/150ml | Chai | N2 | 200 | 154.000 | 30.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.702 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Lọ | N4 | 27.600 | 17.350 | 478.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 150ml | 893115155923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.701 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 103.500 | 435 | 45.022.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.700 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Statinagi 20 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) | 20mg | Viên | N4 | 414.000 | 117 | 48.438.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110381424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.699 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pravastatin DWP 5mg | Pravastatin | 5mg | Viên | N4 | 230.000 | 1.260 | 289.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35850-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.698 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 200mg/100ml | 200mg/100ml | Túi | N4 | 2.800 | 9.400 | 26.320.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-35608-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.697 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin 500mg | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 39.000 | 550 | 21.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115065624 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.696 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irinotecan Bidiphar | Irinotecan hydroclorid trihydrat | 20mg/1ml | Lọ | N5 | 1.300 | 319.998 | 415.997.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 01 lọ x 5ml | 893114093523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.695 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (100mg+5mg)/5g | Tuýp | N4 | 1.380 | 12.000 | 16.560.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110286800 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.694 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 50 | 16.000 | 800.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.693 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 9.200 | 115.395 | 1.061.634.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.692 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N5 | 900 | 494.991 | 445.491.900 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 18.000 | 2.755 | 49.590.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110485324 | 155/QĐ-TMH | 05/03/2026 | 30/05/2026 | Bv Tmh Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bifacold | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 80.000 | 609 | 48.720.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100121125 | 156/QĐ-TMH | 05/03/2026 | 28/04/2026 | Bv Tmh Tw | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU+6000IU+1mg)/gram | Tuýp | N1 | 690 | 51.900 | 35.811.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 23.000 | 5.250 | 120.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 4,2%; 250ml | Chai | N1 | 690 | 96.894 | 66.856.860 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose | 0,5% | Lọ | N1 | 2.300 | 64.101 | 147.432.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg+1,33mg | Viên | N4 | 161.000 | 3.700 | 595.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | COLISTIMED | Colistin* | 3MUI | Lọ | N4 | 30.000 | 659.000 | 19.770.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893114062600 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colisodi 1,0 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 16.000 | 159.000 | 2.544.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml | VD-34657-20 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colisodi 0,5 MIU | Colistin* | 0,5MIU | Lọ | N4 | 4.600 | 210.000 | 966.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml | 893114362024 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 4.140 | 112 | 463.680 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 690 | 2.100 | 1.449.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipodex | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 46.000 | 3.050 | 140.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110262024 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imecef | Ceftazidime + Avibactam | 2g;0,5g | Lọ | N4 | 5.750 | 2.268.000 | 13.041.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ (lọ thủy tinh)x2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ (lọ thủy tinh)x2,5g ceftazidim và avibactam | 893110346100 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colirex 1 MIU | Colistin* | 1MIU | Chai/lọ/túi/ống | N4 | 14.000 | 160.545 | 2.247.630.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml | 893114151625 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml; 133ml | Chai | N1 | 2.300 | 60.000 | 138.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | C.B Fleet Company Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abbsin 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N1 | 138.000 | 5.800 | 800.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 ống 20 viên | VN-20441-17 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | PharmaEstica Manufacturing OÜ | Estonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarichcatrol | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N4 | 9.200 | 315 | 2.898.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-21192-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketovin | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg;101mg;68mg;86mg;59mg;105mg;53mg;23mg;38mg;30mg | Viên | N4 | 138.000 | 8.686 | 1.198.668.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110282124 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci – D | Calci carbonat + vitamin D3 | 518mg + 100IU | Viên | N4 | 115.000 | 1.850 | 212.750.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100351723 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH THU | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 350mg+3.500mg | Viên | N4 | 92.000 | 3.900 | 358.800.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên | 893100316400 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexine A.T | Bromhexin (hydroclorid) | 0,8mg/ml (0,08% (w/v) | Ống | N4 | 80.500 | 3.200 | 257.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100210000 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N4 | 2.300 | 3.150 | 7.245.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/5ml | Midazolam | 1mg/ml | Ống | N1 | 16.100 | 29.500 | 474.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VN-22941-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | 5mg;50mg | Viên | N1 | 11.500 | 7.396 | 85.054.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 8.050 | 14.200 | 114.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 920 | 207.579 | 190.972.680 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 4.600 | 33.688 | 154.964.800 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N1 | 4.600 | 2.800 | 12.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 50 viên | 599100133424 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | Mỗi chai 20ml chứa 1,2g | Chai | N4 | 2.300 | 2.100 | 4.830.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 60ml | 893100630624 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 4.600 | 9.345 | 42.987.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimovaso sol | Nimodipin | 30mg/10ml | Ống | N4 | 13.800 | 15.750 | 217.350.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110346423 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml nút bật không hàn kín | Chai | N4 | 230.000 | 11.500 | 2.645.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110149225 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai/lọ | N4 | 230.000 | 5.925 | 1.362.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 23.000 | 6.300 | 144.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118523 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% 250ml nút bật không hàn kín | Chai | N4 | 69.000 | 11.000 | 759.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110149225 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 460 | 3.250 | 1.495.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.654 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dalemox | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.898 | 173.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110651324 | 42/QĐ-TTYT | 17/03/2026 | 17/04/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.653 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 11.500 | 494.991 | 5.692.396.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.652 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 11.000 | 284.970 | 3.134.670.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.651 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinphyton 10mg | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.340 | 1.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.650 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telmisartan OD DWP 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 57.500 | 1.260 | 72.450.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35746-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.649 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Comegim | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N4 | 29.900 | 245 | 7.325.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ x 30 viên | 893110257823 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.648 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N4 | 460.000 | 546 | 251.160.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.647 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Nicardipin | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 250 | 84.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.646 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hapenxin capsules | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | 500mg | viên | N2 | 92.000 | 1.340 | 123.280.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269323 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.645 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paxus PM (Công Thức Polymeric Micelle Của Paclitaxel 100mg) | Paclitaxel | 100mg | Lọ | N2 | 80 | 3.900.000 | 312.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 880114022424 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Samyang Holdings Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.644 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 23.000 | 2.780 | 63.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.643 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 115.000 | 546 | 62.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.642 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gefitinib Sandoz | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 6.900 | 154.000 | 1.062.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114776224 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.641 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bigefinib 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 44.000 | 51.880 | 2.282.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên | 893114104523 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.640 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU)+Fluorouracil (5-FU) | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 6.900 | 39.900 | 275.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.639 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 250 | Fluorouracil (5-FU) | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 4.600 | 25.998 | 119.590.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114176225 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.638 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 11.500 | 71.400 | 821.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.637 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 11.500 | 28.800 | 331.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840114399923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.636 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Exemesin | Exemestan | 25mg | Viên | N4 | 23.000 | 22.480 | 517.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-188-22 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.635 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CKDeloseta 150mg | Erlotinib hydrochloride | 163,93mg (tương đương Erlotinib 150mg) | Viên | N2 | 14.600 | 21.900 | 319.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114177123 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.634 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | CKDeloseta 100mg | Erlotinib hydrochloride | 109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) | Viên | N2 | 4.000 | 21.900 | 87.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114176923 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.633 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Strongfil-40 | Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat) | 40mg | Viên | N5 | 2.300 | 367.900 | 846.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110492525 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.632 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 57.500 | 1.470 | 84.525.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.631 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Captagim | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 15.000 | 130 | 1.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 188/QĐ-BVUB | 12/03/2026 | 12/03/2028 | Bv Ub Tp Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
