Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 55 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 55 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.219.630 Tân dược Tỉnh Lào Cai Procoralan 7.5mg Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg 7,5mg Viên N1 11.000 10.546 116.006.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.629 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg Viên N1 20.000 7.053 141.060.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.628 Tân dược Tỉnh Lào Cai Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 10.000 4.290 42.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.219.627 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lipitor Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O) 10mg Viên N1 10.000 15.941 159.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.219.626 Tân dược Tỉnh Lào Cai Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 20.000 9.987 199.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.625 Tân dược Tỉnh Lào Cai Amlor Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg Viên N1 10.000 7.593 75.930.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.624 Tân dược Tỉnh Lào Cai Aminoplasmal B.Braun 5% E Acid amin* (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525ga Chai N1 2.000 125.460 250.920.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18161-14 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.623 Tân dược Tỉnh Lào Cai Depo-Medrol Methylprednisolon acetat 40mg Lọ N1 200 34.669 6.933.800 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.219.622 Tân dược Tỉnh Lào Cai Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 3.000 9.832 29.496.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.621 Tân dược Tỉnh Lào Cai Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 120 10.830.000 1.299.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.620 Tân dược Tỉnh Lào Cai Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 1.500 2.027.097 3.040.645.500 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.619 Tân dược Tỉnh Lào Cai Vigamox Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 5mg/1ml Lọ N1 600 89.999 53.999.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.618 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 10 1.814.340 18.143.400 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.219.617 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 1.800 9.122 16.419.600 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.616 Tân dược Tỉnh Lào Cai Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 30.000 13.834 415.020.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.219.615 Tân dược Tỉnh Lào Cai Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 20.000 24.906 498.120.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.614 Tân dược Tỉnh Lào Cai Nexium Mups EsomeprazoI (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40 mg 40mg Viên N1 5.000 22.456 112.280.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.613 Tân dược Tỉnh Lào Cai Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 4.000 17.257 69.028.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.219.612 Tân dược Tỉnh Lào Cai Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 1.000 51.130 51.130.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22209-19 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.219.611 Tân dược Tỉnh Lào Cai Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 25.000 9.561 239.025.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.610 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 2.000 113.163 226.326.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.609 Tân dược Tỉnh Lào Cai Nolvadex-D Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg Viên N1 10.000 5.683 56.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.608 Tân dược Tỉnh Lào Cai Zoladex Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) 10,8mg 10,8mg Bơm tiêm N1 20 6.405.000 128.100.000 Tiêm dưới da Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.607 Tân dược Tỉnh Lào Cai Arimidex Anastrozole 1mg Viên N1 3.600 59.085 212.706.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.219.606 Tân dược Tỉnh Lào Cai Tavanic Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,46 mg) 500 mg 500mg Viên N1 500 36.550 18.275.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.605 Tân dược Tỉnh Lào Cai Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 1.000 34.088 34.088.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22057-19 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.219.604 Tân dược Tỉnh Lào Cai Cellcept Mycophenolat mofetil 250mg Viên N1 1.000 23.659 23.659.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.603 Tân dược Tỉnh Lào Cai Symbicort Turbuhaler Budesonide; Formoterol fumarate dihydrate (160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều Ống N1 1.900 434.000 824.600.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.602 Tân dược Tỉnh Lào Cai Betaserc 24mg Betahistidine dihydrochloride 24mg Viên N1 20.000 6.516 130.320.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.601 Tân dược Tỉnh Lào Cai Meronem Meropenem trihydrat 1000mg Lọ N1 4.000 549.947 2.199.788.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.600 Tân dược Tỉnh Lào Cai Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 3.000 36.375 109.125.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.219.599 Tân dược Tỉnh Lào Cai Ciprobay 500 Ciprofloxacin (dưói dang Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg Viên N1 200 13.224 2.644.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.598 Tân dược Tỉnh Lào Cai Zinnat tablets 500mg Cefuroxim (dưói dạng Cefuroxim axetil) 500mg 500mg Viên N1 1.500 22.130 33.195.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 175/QĐ-BVĐK2 11/03/2026 11/03/2027 Bvđk Số 2 Tỉnh Lào Cai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.597 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cedivas 12 Candesartan 12mg Viên N4 161.000 1.491 240.051.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110110200 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.596 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nystatin 500.000 IU Nystatin 500.000UI Viên N4 46.000 819 37.674.000 Uống Viên bao đường Hộp 02 vỉ x 8 viên Hộp 10 vỉ x 8 viên 893110271200 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.595 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agicardi 3,75 Bisoprolol fumarat 3,75mg Viên N4 103.500 294 30.429.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 100 viên 893110055525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.594 Tân dược Thành phố Cần Thơ SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N3 230.000 419 96.370.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.593 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nicorandil 10 mg Nicorandil 10mg Viên N4 2.300 3.150 7.245.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110281624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.592 Tân dược Thành phố Cần Thơ Isoday 20 Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg 20mg Viên N2 9.200 2.448 22.521.600 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-23147-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.591 Tân dược Thành phố Cần Thơ Spiramycin 3.000.000I.U Spiramycin 3.000.000IU Viên N4 32.200 3.465 111.573.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110685824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.590 Tân dược Thành phố Cần Thơ Clabact 250 Clarithromycin 250mg viên N2 11.500 2.150 24.725.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893110309224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.589 Tân dược Thành phố Cần Thơ Acid tranexamic 500mg Acid tranexamic 500mg Viên N4 4.300 905 3.891.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.588 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rivamax 10 Rivaroxaban 10mg Viên N4 1.000 1.179 1.179.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên 893110236624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT Công ty Cổ Phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.587 Tân dược Thành phố Cần Thơ Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin natri 25.000IU/5ml Lọ N1 50 199.950 9.997.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.586 Tân dược Thành phố Cần Thơ Statinagi 10 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg Viên N4 149.500 90 13.455.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên 893110381324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.585 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aspirin tab DWP 75mg Acid acetylsalicylic 75mg Viên N4 30.000 265 7.950.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.584 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 500.000 52 26.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.583 Tân dược Thành phố Cần Thơ Valesto Valsartan 80mg Viên N4 23.000 1.995 45.885.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110762024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.582 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gemapaxane Enoxaparin Natri 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 5.750 70.000 402.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.219.581 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lupiparin Enoxaparin Natri 40mg Bơm tiêm N5 6.900 68.500 472.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch 690410441725 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.219.580 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meyerflavo Flavoxat hydrochlorid 200mg Viên N4 36.800 1.869 68.779.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110498924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.579 Tân dược Thành phố Cần Thơ Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg viên N4 13.800 6.594 90.997.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.578 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nutriflex Peri Acid amin + glucose+ điện giải (*) Túi 2 ngăn 1000ml gồm: 40g hỗn hợp acid amin (± hỗn hợp điện giải) + 80g Glucose Túi N1 6.000 412.763 2.476.578.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi 1000ml VN-18157-14 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Medical AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.577 Tân dược Thành phố Cần Thơ Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 700 59.200 41.440.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên 471114979724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.219.576 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levobupi-BFS 50 mg Levobupivacain 5mg/ml;10ml Lọ N4 115 84.000 9.660.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml 893114880224 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.575 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên N4 46.000 1.575 7.245.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110686324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.574 Tân dược Thành phố Cần Thơ Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg+470mg Viên N4 92.000 101 9.292.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.573 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mazzgin Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg viên N2 2.000 600 1.200.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.572 Tân dược Thành phố Cần Thơ 3BTP Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 138.000 1.200 165.600.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.571 Tân dược Thành phố Cần Thơ Combilipid MCT Peri injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml);375ml Túi N2 1.000 560.000 560.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 Túi x 375ml 880110997624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH JW Life Science Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.219.570 Tân dược Thành phố Cần Thơ Griseofulvin 500mg Griseofulvin 500mg Viên N4 2.300 1.092 2.511.600 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110229900 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.569 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nitralmyl 0,3 Glyceryl trinitrat 0,3mg Viên N4 240 1.550 372.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34935-21 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.568 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aginolol 50 Atenolol 50mg Viên N4 23.000 105 2.415.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110430024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.567 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 46.000 1.448 66.608.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.219.566 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9% 100ml dung dịch trong dung tích 250ml, nút bật không hàn kín Chai N4 345.000 9.900 3.415.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml x 100ml 893110149225 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.565 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% chai nhựa 250ml chứa 100ml dung dịch Chai N4 230.000 7.187 1.653.010.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml chứa 100ml dung dịch 893110039623 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.564 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride 0,9% Natri clorid 0,9% 1000ml nút bật không hàn kín Chai N4 54.050 17.200 929.660.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 1000ml 893110149225 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.563 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 46.000 5.500 253.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.562 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 2.300 780 1.794.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.561 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pancres Amylase + lipase + protease 4080IU+3400IU+238IU Viên N4 11.500 3.000 34.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25570-16 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.560 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g+1g Lọ N4 23.000 54.000 1.242.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 174/QĐ-BVPHCN 09/03/2026 09/03/2028 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.559 Tân dược Tỉnh Bến Tre Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt (1500 IU) Ống N4 0 34.852 0 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 334/QĐ-BVNĐC 10/03/2026 09/08/2026 Bv Nguyễn Đình Chiểu Công ty Cổ phần Vắc Xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.558 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dextrose 10% Glucose 10%;500ml Chai N1 0 27.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.557 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/1ml Ống N1 570 57.750 32.917.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 01ml VN-19221-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.556 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agilosart 50 Losartan Kali 50mg Viên N4 897.000 185 165.945.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110877024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.555 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N5 10 13.637.000 136.370.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.219.554 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N5 1.090 13.637.000 14.864.330.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.219.553 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agilosart 25 Losartan Kali 25mg Viên N4 276.000 112 30.912.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên VD-19311-13 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.552 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g+3,505g+0,68g)/500ml Chai N5 690 116.000 80.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai plastic 500ml 955110002024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.219.551 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xyvolef 25 mg Eltrombopag 25mg Viên N4 800 149.400 119.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110159300 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.550 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg+350mcg Viên N4 2.300 588 1.352.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.549 Tân dược Thành phố Cần Thơ Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 250 13.637.000 3.409.250.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.219.548 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ringer's Lactate SodiumChloride + SodiumLactate + Potassium Chloride +CalciumChlorideDihydrate(tương đươngCalciumchloride 0,08g) (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g) / 500ml Túi N1 1.150 20.000 23.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.547 Tân dược Thành phố Cần Thơ ALUMASTAD Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg+306mg Viên N2 115.000 1.890 217.350.000 Uống Viên nhai Hộp 4 vỉ xé x 10 viên VD-34904-20 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.546 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cadifamo Famotidin 40mg Viên N4 32.200 298 9.595.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110610424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT Công ty Cổ Phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.545 Tân dược Thành phố Cần Thơ BisacodylDHG Bisacodyl 5mg viên N2 23.000 315 7.245.000 Uống viên nén bao phim tan trong ruột hộp 4 vỉ x 25 viên 893100427324 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.544 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/2ml Lọ N4 1.150 14.700 16.905.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.543 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ondansetron 8mg Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid) 8mg Viên N4 500.000 3.390 1.695.000.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110485124 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.542 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 460 590 271.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.541 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vincomid Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml Ống N4 6.900 990 6.831.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.540 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vacodomtium 10 Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg Viên N4 115.000 65 7.475.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110037800 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.539 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ringer's Acetate Ringer acetat Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam Túi N2 650 19.800 12.870.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500 ml 893110056323 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.538 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 920 13.734 12.635.280 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.537 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sucralfate Sucralfat 1g Viên N4 4.600 1.000 4.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100446624 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.536 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zolexati 4mg/5ml Zoledronic acid (dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) 4mg/5ml Ống N4 1.000 160.650 160.650.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 5ml VD-36212-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.535 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 80.000 470 37.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.534 Tân dược Thành phố Cần Thơ Clazic SR Gliclazide 30mg Viên N2 989.000 497 491.533.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.533 Tân dược Thành phố Cần Thơ Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 368.000 735 270.480.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.532 Tân dược Thành phố Cần Thơ Propylthiouracil Propylthiouracil (PTU) 50mg Viên N4 2.300 310 713.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110440924 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.531 Tân dược Thành phố Cần Thơ Veltaron Diclofenac natri 100mg Viên N4 460 6.300 2.898.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110208623 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.530 Tân dược Thành phố Cần Thơ Soravar Sorafenib 200mg Viên N4 120 320.000 38.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114392323 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.529 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kidmin 100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg + Arginin 410 mg + Acid aspartic 410 mg + Cystein 100 mg + Acid glutamic 710 mg + Glycin 210 mg + Histidin 210 mg + Isoleucin 310 mg + Leucin 700 mg + Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat) + Methionin 130 mg + Phenylalanin 270 mg + Prolin 560 mg + Serin 380 mg +Taurin 30 mg + Threonin 360 mg + Tryptophan 140 mg + Tyrosin 50 mg + Valin 360 mg Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L Túi N4 730 115.000 83.950.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.528 Tân dược Thành phố Cần Thơ Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 16.000 4.081 65.296.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 188/QĐ-BVUB 12/03/2026 12/03/2028 Bv Ub Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.527 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+5mg Lọ N4 9.000 6.930 62.370.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml VD-24344-16 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.526 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+5mg Lọ N4 9.000 6.930 62.370.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml 893110395523 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.525 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 1.000 15.484 15.484.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.524 Tân dược Tỉnh Nghệ An Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydat) 10mg; Terpin hydrat 100mg Viên N4 60.000 1.000 60.000.000 Uống Viên Nang mềm Hộp 3 vỉ x10 viên, Hộp5 vỉ x10 viên 893101855424 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.523 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg Lọ N2 3.000 38.850 116.550.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.522 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 6.000 28.500 171.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-27141-17 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.521 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 6.000 28.500 171.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110077624 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.520 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clopalvix Plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 75mg Viên N2 8.000 3.240 25.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110280223 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.519 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clopalvix Plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 75mg Viên N2 8.000 3.240 25.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25142-16 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.518 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 80.000 1.680 134.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.517 Tân dược Tỉnh Hà Nam Metformin 850mg Metformin 850mg Viên N3 200.000 225 45.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-33620-19 65/QĐ-BVYHCTHN 19/03/2026 18/04/2026 Bv Yhct Hà Nam Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.516 Tân dược Tỉnh Hà Nam Metformin 850mg Metformin 850mg Viên N3 0 225 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230900 65/QĐ-BVYHCTHN 19/03/2026 18/04/2026 Bv Yhct Hà Nam Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.515 Tân dược Tỉnh Nghệ An Technescan HDP Hydroxymethylene Diphosphonate(HMDP) 3mg Lọ N1 25 1.409.900 35.247.500 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ KD.2026.174.2 315/QĐ-BV 24/03/2026 24/03/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Thuận An Cuirum Netherlands B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.219.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 150 149.940 22.491.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N4 150 344.280 51.642.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114093523 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.512 Tân dược Thành phố Hà Nội Biluracil 250 Fluorouracil (5-FU) 250mg/5ml Lọ N4 1.750 26.250 45.937.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893114176225 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Bocartin 50 Carboplatin 50mg/5ml Lọ N4 500 128.898 64.449.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21241-14 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.510 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 480 52.500 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 600 89.999 53.999.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 48.000 5.490 263.520.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 600.000 4.389 2.633.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.506 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 50 207.579 10.378.950 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.505 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu – Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 5.000 41.871 209.355.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 21.000 1.105 23.205.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.219.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg + 5mg Viên N1 1.000 4.713 4.713.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg + 2,5mg Viên N1 1.000 4.560 4.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 240.000 3.677 882.480.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 220.000 4.843 1.065.460.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 900 317.747 285.972.300 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 2.300 549.947 1.264.878.100 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 6.000 13.224 79.344.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 1.500 254.838 382.257.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.219.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.000 194.176 388.352.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.219.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Atelec Tablets 10 Cilnidipin 10mg Viên N1 2.000 9.000 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15704-12 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI EA Pharma Co., Ltd. Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandimmun Neoral Ciclosporin 100mg/ml; 50ml Chai N1 20 3.364.702 67.294.040 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 50ml 300114023725 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho-vaxom Aduls Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 7mg Viên N1 2.000 19.530 39.060.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 760410178300 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Erbitux Cetuximab 5mg/ml; 20ml Lọ N1 530 5.773.440 3.059.923.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.219.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Spexib 150mg Ceritinib 150mg Viên N1 2.100 248.513 521.877.300 Uống Viên nang cứng Hộp to x 3 hộp nhỏ x 5 vỉ x 10 viên VN2-651-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 150.000 5.410 811.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Lotemax Loteprednol etabonat 0.5% (5mg/ml); 5ml Lọ N1 30 219.500 6.585.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18326-14 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Bausch and Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N1 2.100 8.370 17.577.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110078123 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 18.000 8.370 150.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 48.000 16.156 775.488.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 12.000 22.130 265.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.219.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 800 140.416 112.332.800 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g + 0,5g Lọ N1 450 2.772.000 1.247.400.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.219.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 3.000 2.604 7.812.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Miacalcic Calcitonin 50IU/ml Ống N1 300 101.052 30.315.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1ml 400110129124 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.219.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Daivonex Calcipotriol 50mcg/g; 30g Tuýp N1 100 300.300 30.030.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.219.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g Viên N1 12.000 14.200 170.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.219.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều; 60 liều Ống N1 100 219.000 21.900.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt; 60 nhát xịt Hộp N1 20 800.100 16.002.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 330 110.000 36.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 700 731.000 511.700.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.219.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 3.600 15.873 57.142.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 4.000 2.906 11.624.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Farmea France 3.thau_rieng_le
1.219.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 1 24.556.600 24.556.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 5 24.556.600 122.783.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 1 32.829.678 32.829.678 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 5 32.829.678 164.148.390 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 2 12.907.089 25.814.178 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 18 12.907.089 232.327.602 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Topamax Topiramat 25mg Viên N1 1.200 5.448 6.537.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml; 5ml Lọ N1 1.200 47.300 56.760.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1g; 3,5g Tuýp N1 750 52.300 39.225.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobrex Tobramycin 3mg/ml; 5ml Lọ N1 2.000 39.999 79.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 2.100 16.189 33.996.900 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 6.000 5.870 35.220.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 10.000 9.122 91.220.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều Ống N1 3.400 434.000 1.475.600.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 3.600 15.873 57.142.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 30.000 1.448 43.440.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.219.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 80.000 1.102 88.160.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.219.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 30.000 992 29.760.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.219.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 4.500 36.550 164.475.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 350 88.515 30.980.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.451 Tân dược Thành phố Hà Nội Xyzal Levocetirizin 5mg Viên N1 300 7.480 2.244.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19469-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.219.450 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg)/liều; 120 liều Bình N1 80 434.000 34.720.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 30.000 13.834 415.020.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.219.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 8.000 24.906 199.248.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.219.447 Tân dược Thành phố Hà Nội Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 50 116.700 5.835.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Combigan Brimonidin tartrat + timolol (2mg/ml + 5mg/ml)x 5ml Lọ N1 50 200.800 10.040.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.219.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Velcade Bortezomib 1mg Lọ N1 200 6.120.243 1.224.048.600 Tiêm Bột pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN2-327-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 80.000 4.290 343.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.219.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 5.000 950 4.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 80.000 2.600 208.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 2mg Haloperidol 2 mg Viên N2 90.000 180 16.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 200 viên 893110426424 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 2.000 260 520.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 500 2.100 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Lepigin 100 Clozapin 100mg Viên N4 5.000 1.745 8.725.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110040323 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N4 70.000 880 61.600.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 lọ x 40 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114872324 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 100 47.300 4.730.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5 ml VN-20587-17 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED s.a. Alcon-Couvreur N.V Belgium 3.thau_rieng_le
1.219.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 300mg 300mg Viên N1 7.000 33.320 233.240.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22284-19 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.219.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzonal Eperison HCl 50mg Viên N2 1.000 420 420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110663724 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 20.000 6.972 139.440.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.219.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg Natri valproat 200mg 200mg Viên N1 30.000 2.479 74.370.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.219.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 40.000 1.720 68.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Clozapin DWP 50mg Clozapin 50mg Viên N4 15.000 1.995 29.925.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235723 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 1.000 2.625 2.625.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Asentra 50mg Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg Viên N1 6.000 8.700 52.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110025323 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Saforliv L-Ornithin – L- aspartat 200 mg Viên N4 70.000 2.200 154.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21944-14 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.425 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tridabu Bismuth Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth tripotassium dicitrat) 120mg Viên N4 5.000 3.300 16.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36140-22 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolohasan 50mg Sertralin 50mg Viên N4 2.000 1.932 3.864.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 30 viên, 03 vỉ x 30 viên, 06 vỉ x 30 viên. VD-36083-22 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Sertrameb 100mg Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 100mg 100 mg Viên N4 1.000 3.486 3.486.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36032-22 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg 5mg + 500mg Viên N2 70.000 2.600 182.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 20.000 5.028 100.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.219.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Kventiax 50 mg Prolonged – Release Tablets Quetiapin (dưới dạng Quetiapin hemifumarat) 50mg Viên N1 15.000 9.600 144.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên 383110970624 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 200mg Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 200mg 200mg Viên N1 10.000 18.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110349424 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.219.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 100mg Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) 100mg 100mg Viên N1 10.000 15.000 150.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427123 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.219.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 20.000 5.670 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520324 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Kutab 10 Olanzapine 10mg Viên N1 10.000 6.788 67.880.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 12 vỉ x 7 viên 840110983824 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.219.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid0,9g/100ml 0,9g/100ml Chai N4 200 8.400 1.680.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g/100ml; 12,5g/250ml; 25g/500ml 25g/500ml Chai N4 300 10.500 3.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 300 10.500 3.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg; 25mg Viên N2 40.000 3.450 138.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110058825 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetylcystein 200 mg Acetylcystein 200mg Viên N2 1.000 750 750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100732924 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 2.000 3.360 6.720.000 Uống Thuốc bột Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g 893400306324 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175 mg, 175 mg, 125 mcg Viên N4 80.000 1.100 88.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-17809-12 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 1.000 2.100 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 134QĐ-BVTT 05/03/2026 05/03/2027 Bv Tâm Thần Mỹ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 85 540.000 45.900.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.219.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 30 7.820.000 234.600.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 110 699.208 76.912.880 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 800 41.600 33.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Caduet Amlodipin+ atorvastatin 5mg + 20mg Viên N1 2.500 17.237 43.092.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21934-19 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.402 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 10mg/ 10mg Perindopril + amlodipin 10mg + 10mg Viên N1 2.500 10.123 25.307.500 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18632-15 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.219.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Xolair 150mg Omalizumab 150mg Lọ N1 15 6.376.769 95.651.535 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml 760410250523 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.400 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 2.000 5.119 10.238.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.399 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 20.000 4.987 99.740.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.398 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duosol without Potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) (15,96g; 27,47g)/4445ml + (2,34g; 1,10g; 0,51g; 5,0g)/555ml Túi N1 40 690.000 27.600.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải 400110020123 315/QĐ-BV 24/03/2026 24/03/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Thương mại và Dược phẩm Tân Thành B. Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 18.984 18.107 343.743.288 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 10 6.460.000 64.600.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110978424 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fisiopharma S.r.l. Italy 3.thau_rieng_le
1.219.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofev Nintedanib (dưới dạng Nintedanib esilat) 150mg Viên N1 540 685.126 369.968.040 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x10 viên VN3-183-19 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG CSSX: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.219.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2%; 2,5ml Chai N1 120 131.099 15.731.880 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.219.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 1.900 55.872 106.156.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandostatin Lar 30 mg Octreotid 30mg Lọ N1 5 33.207.525 166.037.625 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20048-16 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.219.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandostatin Lar 20 mg Octreotid 20mg Lọ N1 5 26.853.106 134.265.530 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20047-16 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.219.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 1.500 16.653 24.979.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Glyxambi Empagliflozin + Linagliptin 10mg + 5mg Viên N1 9.000 37.267 335.403.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110143323 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 100.000 26.533 2.653.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 140.000 23.072 3.230.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Revolade 25mg Eltrombopag 25mg Viên N1 756 311.025 235.134.900 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110351324 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.385 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N4 2.000.000 345 690.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-24455-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.384 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.383 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 300.000 2.940 882.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30393-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.382 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 0,6mg Viên N4 1.000 1.990 1.990.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 9.000 17.257 155.313.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.219.380 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 28.000 1.274 35.672.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.379 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 6.500 5.571 36.211.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Carduran Doxazosin 2mg Viên N1 7.000 8.435 59.045.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21935-19 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 80 mg/4 ml Lọ N1 40 6.298.864 251.954.560 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 20 mg/1 ml Lọ N1 80 1.856.170 148.493.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 70.000 3.886 272.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 60 6.761.489 405.689.340 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 1mg/ml; 10ml Lọ N1 500 49.500 24.750.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ x 10ml VN-22704-21 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 2.000 22.500 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 3.000 3.400 10.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 180 2.027.097 364.877.460 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 160 1.351.581 216.252.960 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 140.000 9.274 1.298.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 50mg + 500mg Viên N1 15.000 9.274 139.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 100.000 9.274 927.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 10.000 8.225 82.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 10.000 9.454 94.540.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml Chai N1 500 176.000 88.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh 400110020423 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.362 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 100 49.980 4.998.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.361 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000 IU/1ml Lọ N4 2.000 270.000 540.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.360 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 2.500 1.008 2.520.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.359 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Uniferon B9 Sắt sulfat + folic acid 136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg Viên N4 0 924 0 Uống Viên nén bao đường Hôp 3 vỉ x 10 viên 893100714324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.358 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Uniferon B9 Sắt sulfat + folic acid 136mg (tương ứng 50mg Fe) + 250mcg Viên N4 150.000 924 138.600.000 Uống Viên nén bao đường Hôp 3 vỉ x 10 viên VD-18789-13 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.357 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Flunarizine 5mg Flunarizin 5mg Viên N4 0 205 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110072524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.356 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Flunarizine 5mg Flunarizin 5mg Viên N4 412.000 205 84.460.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23073-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.355 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gifuldin 500 Griseofulvin 500mg Viên N4 6.500 1.400 9.100.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110144924 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.354 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acyclovir 5% Aciclovir 250mg Tuýp N4 0 3.148 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g 893100489724 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.353 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acyclovir 5% Aciclovir 250mg Tuýp N4 550 3.148 1.731.400 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-32955-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.352 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 32.000 309 9.888.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115288323 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.351 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Levofloxacin 750-US Levofloxacin 750mg Viên N4 1.000 3.830 3.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115254124 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.350 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 70.000 432 30.240.000 Uống Viên nén bao phim Chai 300 viên 893115287023 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.349 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Rovagi 3 Spiramycin 3.000.000IU Viên N4 20.000 3.450 69.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110259223 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.348 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agi- Ery 500 Erythromycin 500mg Viên N4 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110310624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.347 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N4 50.000 2.350 117.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110204700 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.346 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tinidazol Tinidazol 500mg viên N4 35.000 460 16.100.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893115484024 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.345 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimycob Metronidazol + neomycin + nystatin 500 mg+ 100.000IU +65.000IU Viên N4 12.000 1.890 22.680.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115144224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.344 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobidex Tobramycin + dexamethason Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg Lọ N4 0 6.489 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 893110161025 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.343 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobidex Tobramycin + dexamethason Lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg Lọ N4 2.400 6.489 15.573.600 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VD-28242-17 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.342 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tobramycin 0,3% Tobramycin 15mg/ 5ml Lọ N4 4.000 2.719 10.876.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.341 Tân dược Tỉnh Tiền Giang TV-Zidim 1g Ceftazidim 1000mg Lọ N4 20.000 9.700 194.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110083625 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.340 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 20.000 5.207 104.140.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110159124 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.339 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N4 0 963 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110137925 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.338 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N4 6.000 963 5.778.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g VD-32524-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.337 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefdinir 125mg Cefdinir 125mg Gói N4 20.000 1.586 31.720.000 Uống Cốm pha hỗn dịch Hộp 30 gói x 1,5g VD-28775-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S. Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.336 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefdinir 300 mg Cefdinir 300mg Viên N4 0 2.748 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110689324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.335 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefdinir 300 mg Cefdinir 300mg Viên N4 50.000 2.748 137.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-29926-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.334 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên N4 100.000 786 78.600.000 Uống Viên nang cứng Chai x 200 viên 893110515224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.333 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefadroxil 250mg Cefadroxil 250mg Gói N4 0 780 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 2,1g 893110137725 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.332 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefadroxil 250mg Cefadroxil 250mg Gói N4 10.000 780 7.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 2,1g VD-26186-17 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.331 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N4 0 2.280 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên 893110301423 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.330 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N4 40.000 2.280 91.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, chai 100 viên VD-29402-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.329 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 13.000 1.027 13.351.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g VD-22488-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.328 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Epilona DR Valproat natri 500mg Viên N4 40.000 2.450 98.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.327 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 200.000 205 41.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097023 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.326 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agicardi Bisoprolol 5mg Viên N4 500.000 92 46.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110428824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.325 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agicardi 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N4 300.000 57 17.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35788-22 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.324 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 4.200.000 110 462.000.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.323 Tân dược Tỉnh Tiền Giang BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N4 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.322 Tân dược Tỉnh Tiền Giang BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N4 100 24.000 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml VD-28871-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.321 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Hismedan Trimetazidin 20mg Viên N4 1.400.000 131 183.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 30 vỉ x 20 viên, vỉ nhôm/PVC VD-18742-13 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.320 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N4 0 345 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110180524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.319 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 720.000 130 93.600.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110136825 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.318 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg +200mg+20mg Viên N4 200.000 520 104.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100426824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.317 Tân dược Tỉnh Tiền Giang ANTILOX PLUS Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg, 400mg, 80mg Gói N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100202424 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.316 Tân dược Tỉnh An Giang Virgod Tenofovir disoproxil fumarate 300mg Viên N2 25.000 1.443 36.075.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373625 100/QĐ-TTYT 13/03/2026 12/06/2026 Ttyt An Phú Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.315 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg +50mg + 1000mcg/ 3ml Ống N5 4.800 12.900 61.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 65/QĐ-BVĐKKVTH 12/03/2026 12/03/2027 Bvđk Khu Vực Tuyên Hóa Công ty TNHH Trường Sơn T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thailand 3.thau_rieng_le
1.219.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 70.000 7.600 532.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.219.313 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 980 13.502 13.231.960 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.219.312 Tân dược Thành phố Hà Nội HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 200 1.045.000 209.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.219.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 200 68.250 13.650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 40 126.000 5.040.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.219.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 53.000 23.659 1.253.927.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 100 367.500 36.750.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.219.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 20.000 6.186 123.720.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.219.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 800 18.066 14.452.800 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.219.305 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.304 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gel-Aphos Aluminum phosphat 20%; 12,38g / 20g Gói N4 300.000 1.215 364.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói; 26 gói x 20g 893110144824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.303 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % Natri clorid 0,9% (kl/tt); 500ml Chai N4 6.000 5.740 34.440.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100479724 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.302 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gysudo Đồng sulfat 0,25% (kl/tt) Chai N4 2.800 4.900 13.720.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.301 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agirovastin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 500.000 155 77.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110205400 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.300 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 2.000.000 92 184.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110291000 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.299 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 1.100.000 225 247.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.298 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 500.000 47 23.500.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.297 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml 1ml Lọ N4 0 16.000 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.296 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agilosart-H 50/12,5 Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N4 600.000 315 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110255823 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.295 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Losartan 25 Losartan 25mg Viên N4 600.000 87 52.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110216123 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.294 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ihybes 150 Irbesartan 150mg Viên N4 350.000 305 106.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23489-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.293 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mibeplen 5mg Felodipin 5mg viên N4 300.000 1.197 359.100.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110094224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.292 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml 1ml Lọ N4 100 16.000 1.600.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.291 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ingair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N4 60.000 408 24.480.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20868-14 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.290 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agicetam 400 Piracetam 400mg Viên N4 500.000 205 102.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429024 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.289 Tân dược Tỉnh Tiền Giang GLUCOSE 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 1.200 7.000 8.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.288 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kidmin Acid amin* Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L Túi N4 2.000 115.000 230.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.287 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 22.000 2.700 59.400.000 Uống thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.286 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg Gói N4 26.000 997 25.922.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) 893100217524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.285 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 0 112 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.284 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diclofenac methyl Diclofenac 1%/20g Tuýp N4 10.000 7.300 73.000.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.283 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 200.000 310 62.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 500 viên 893110810324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.282 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Auclanityl 500/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N3 400.000 1.700 680.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên ;
Hộp 6 vỉ x 10 viên
893110394224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.281 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dextromethorphan 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 240.000 112 26.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31989-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.280 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dorocodon Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg+100mg + 20mg Viên N4 60.000 1.680 100.800.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) 893111184324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.279 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 0 86 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110437824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.278 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 460.000 86 39.560.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31730-19 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.277 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ingair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N4 0 408 0 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.276 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ambroxol Ambroxol 0,3 % (kl/tt) Chai N4 3.000 8.500 25.500.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100138324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.275 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agicetam 800 Piracetam 800mg viên N4 450.000 300 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429124 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.274 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Olangim Olanzapin 10mg Viên N4 18.000 169 3.042.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110258923 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.273 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 12.000 570 6.840.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.272 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 450.000 179 80.550.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.271 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Simethicone STELLA Simethicon 1g/15ml chai N4 3.000 20.000 60.000.000 Uống nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100718524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.270 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mogastic 80 Simethicon 80mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nén nhai Hộp 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893100145324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.269 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mogastic 80 Simethicon 80mg Viên N4 600.000 210 126.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-29666-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.268 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 10.000 1.000 10.000.000 Uống Thuốc cốm Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 28 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói x 3 gam 893110259123 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.267 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU/gói Gói N4 150.000 882 132.300.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.266 Tân dược Tỉnh Tiền Giang A.T Zinc siro Kẽm gluconat 10mg/5ml Ống N4 50.000 1.680 84.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893110202224 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.265 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7 -10^8 CFU/250mg Viên N4 120.000 1.500 180.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.264 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 135.000 622 83.970.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.263 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên N4 530.000 135 71.550.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110039824 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.262 Tân dược Tỉnh Bình Thuận NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai, lọ, ống, túi N4 2.000 6.220 12.440.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai 893110118423 80/QĐ-BVPBT 23/03/2026 22/06/2026 Bv Phổi Bình Thuận Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 2.000 15.602 31.204.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g; 20g Tuýp N1 800 68.500 54.800.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 1.020 18.813 19.189.260 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.219.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 9.000 9.520 85.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.219.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 350.000 19.000 6.650.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.219.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 1.800 30.388 54.698.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 54.000 16.819 908.226.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix Clopidogrel 300 mg Viên N1 300 54.746 16.423.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 300 11.273 3.381.900 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 3.200 36.375 116.400.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.219.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid Forte Clarithromycin 500mg Viên N1 200 35.926 7.185.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 800110981924 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.219.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 15.000 9.987 149.805.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 75.000 9.366 702.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 7.400 14.868 110.023.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.219.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg + 145,00mg Viên N1 6.000 6.972 41.832.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 604/QĐ-BV19-8 13/03/2026 12/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Stelara Ustekinumab 45mg/0,5ml Bơm tiêm N1 90 46.421.837 4.177.965.330 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc QLSP-H02-984-16 604/QĐ-BV19-8 12/03/2026 11/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 320.000 2.705 865.600.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 604/QĐ-BV19-8 11/03/2026 10/03/2027 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.244 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glumeform 750 XR Metformin Metformin hydroclorid 750mg viên N2 75.000 1.700 127.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35539-22 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.243 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amidorol Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 2.000 2.500 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-26972-17 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.242 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amidorol Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N2 2.000 2.500 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110368523 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.241 Tân dược Tỉnh Nghệ An Robamol 1000 Methocarbamol 1000mg Viên N4 20.000 2.394 47.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110234025 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.240 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spironolacton Tab DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 20.000 1.533 30.660.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058823 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.239 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 4.000 6.489 25.956.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml VD-28703-18 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.238 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 4.000 6.489 25.956.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.237 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml ống N1 4.000 12.500 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml VN-20612-17 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.236 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml ống N1 4.000 12.500 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 347/QĐ-TTYT 12/03/2026 06/12/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.235 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Agimoti Domperidon 5mg/5ml,30ml Chai N4 3.000 4.100 12.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893110256423 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.234 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Domperidon Domperidon 10mg Viên N4 265.000 55 14.575.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110287323 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.233 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dimenhydrinat Dimenhydrinat 50mg Viên N4 0 217 0 Uống Viên nén Chai 500 viên 893100287223 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.232 Tân dược Tỉnh Tiền Giang A.T Sucralfate Sucralfat 1000mg/5g Gói N4 56.000 1.050 58.800.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 5 g 893100148024 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.231 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 4.000 7.600 30.400.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.230 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 30.000 399 11.970.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110354123 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.229 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dimenhydrinat Dimenhydrinat 50mg Viên N4 80.000 217 17.360.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-28971-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.228 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Dexclorpheniramin Blue Dexchlorpheniramin 2mg Viên N4 60.000 50 3.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100216800 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.227 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cinnarizin Cinnarizin 25mg Viên N4 370.000 61 22.570.000 Uống Viên nén Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC 893100388624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.226 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atilene Alimemazin 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml Ống N4 900 2.620 2.358.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5 ml 893100203024 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.225 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Thelizin Alimemazin 5mg Viên N4 120.000 61 7.320.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.224 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Methocarbamol Methocarbamol 500mg Viên N4 700.000 303 212.100.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110288023 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.223 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Travicol codein F Paracetamol + codein phosphat 500mg + 15mg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893111144125 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.222 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Travicol codein F Paracetamol + codein phosphat 500mg + 15mg Viên N4 50.000 1.100 55.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31236-18 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.221 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vingen Paracetamol + chlorpheniramin 500mg+2mg Viên N4 50.000 300 15.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18007-12 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.220 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 3.000 8.600 25.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.219 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biragan 300 Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N4 0 1.890 0 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100122025 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.218 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Biragan 300 Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N4 1.100 1.890 2.079.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-23136-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.217 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Partamol 150 Supp. Paracetamol (acetaminophen) 150mg viên N4 1.100 1.675 1.842.500 Đặt hậu môn viên đạn đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 893100037424 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.216 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Panactol 325mg Paracetamol (acetaminophen) 325mg Viên N4 24.000 65 1.560.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100389524 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.215 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Meloxicam Meloxicam 7,5mg viên N4 600.000 78 46.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110437924 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.214 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Loxoprofen 60mg Loxoprofen 60mg Viên N4 250.000 341 85.250.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100218800 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.213 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Inflafen 75 Ketoprofen 75mg Viên N4 0 609 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110157624 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.212 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Inflafen 75 Ketoprofen 75mg Viên N4 150.000 609 91.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-25199-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.211 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acetylcysteine 100mg N-acetylcystein 100mg Gói N4 25.000 412 10.300.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.210 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acecyst N-acetylcystein 200mg Viên N4 300.000 155 46.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-25112-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.209 Tân dược Tỉnh Tiền Giang VitPP Vitamin PP 500mg Viên N4 30.000 140 4.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23497-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.208 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Magisix Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N4 400.000 102 40.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110431324 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.207 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250 mg + 125 IU viên N4 100.000 840 84.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.206 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Calci D-Hasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU Viên N4 100.000 1.197 119.700.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 18 viên VD-35493-21 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.205 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 1470mg + 150mg Viên N4 60.000 1.785 107.100.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.204 Tân dược Tỉnh Tiền Giang NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 20.000 4.500 90.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.203 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 0 970 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.202 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 200 970 194.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.201 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Doncef Cefradin 500mg Viên N2 50.000 2.400 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-23833-15 73/QĐ-TTYTCG 13/03/2026 13/03/2028 Ttyt Khu Vực Chợ Gạo CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.200 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lovenox Enoxaparin Natri Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Viên N1 500 85.381 42.690.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0.4ml 300410038223 315/QĐ-BV 24/03/2026 24/03/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.199 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Adenosine 3 mg/ml Adenosin triphosphat 3mg/ml x 2ml Ống N4 20 800.000 16.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml 893110265524 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.198 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Quetiapine 100 Quetiapin 100mg Viên N2 4.700 6.000 28.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371423 564/QĐ-BV19-8 09/03/2026 04/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.197 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 120.000 1.071 128.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.196 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondanov 8mg Injection Ondansetron 8mg/4ml Ống N2 1.800 8.200 14.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20859-17 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.219.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Tremfya Guselkumab 100mg/ml Bơm tiêm N1 3 36.571.097 109.713.291 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm x 1ml 760410178000 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 120 98.340 11.800.800 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.219.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 4.200 9.500 39.900.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.219.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar XQ 5mg/50mg Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N2 5.000 10.470 52.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.219.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 7.000 4.610 32.270.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218025 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Kidmin Acid amin* 7,2% 200ml Túi N4 1.000 115.000 115.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 564/QĐ-BV19-8 05/03/2026 31/08/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 29 7.996.000 231.884.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.219.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 1.500 12.500 18.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.219.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 3.000 315 945.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 564/QĐ-BV19-8 06/03/2026 01/09/2026 Bv 198 (Bộ Ca) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.186 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Stilaren Vildagliptin + metformin 50mg + 850 mg Viên N3 75.000 6.300 472.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238623 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.185 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mitifive Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên N4 75.000 4.266 319.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35566-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.184 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nikoramyl 10 Nicorandil 10mg Viên N4 50.000 3.860 193.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34178-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.183 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cloxacilin 1g Cloxacilin 1g Lọ N4 1.500 39.000 58.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110687224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.182 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 12.500 54.375 679.687.500 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.219.181 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xatral XL 10mg Alfuzosin HCl 10mg Viên N1 5.000 15.291 76.455.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.180 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N3 150.000 3.000 450.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.219.179 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N3 90.000 2.600 234.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.219.178 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sitamibe-M 50/1000 Sitagliptin + metformin hydroclorid 50mg + 1000mg viên N3 25.000 3.045 76.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên 893110756624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.177 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Viritin plus 2/0,625 Perindopril + indapamid 2mg + 0,625mg viên N4 40.000 1.491 59.640.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110334223 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.176 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Idatril 5mg Imidapril hydroclorid 5mg Viên N3 150.000 3.678 551.700.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18550-13 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.175 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 100.000 798 79.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.174 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Precen 2,5 Ramipril 2,5mg Viên N4 50.000 1.785 89.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110153600 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.173 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N4 30.000 987 29.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110252024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.172 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110952624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.171 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100 mg Viên N4 50.000 735 36.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.170 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg Viên N4 25.000 1.596 39.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35362-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.169 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.168 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 75.000 1.134 85.050.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.167 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Floxtac 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 20.000 1.323 26.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115648824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500 mg Viên N1 28.000 1.785 49.980.000 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 401/QĐ-BVM 12/03/2026 05/03/2027 Bv Mắt Hà Nội Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế Biomedica Spol.S.r.o – CH Séc Séc 3.thau_rieng_le
1.219.165 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 8.000 567 4.536.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.164 Tân dược Tỉnh Yên Bái Octreotid Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/1ml Ống N4 100 80.000 8.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.163 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 90 300.000 27.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.162 Tân dược Tỉnh Yên Bái Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Dung dịch sau khi phối hợp: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l Túi N1 300 700.000 210.000.000 Tiêm truyền Dich lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.219.161 Tân dược Tỉnh Hải Dương DW-TRA Timaro Rosuvastatin 10mg Viên N3 460.000 410 188.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35479-21 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.160 Tân dược Tỉnh Hải Dương Oseltamivir 75mg Oseltamivir* 75mg Viên N2 3.000 13.900 41.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.159 Tân dược Tỉnh Hải Dương Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 11.250 645 7.256.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.158 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 3.500 1.490 5.215.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.157 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 20.000 1.030 20.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.156 Tân dược Tỉnh Hải Dương Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 168.800 1.680 283.584.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Thanh Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.155 Tân dược Tỉnh Hải Dương Sodium Chloride Injection Natri clorid 4,5g/500ml Chai N2 50.000 12.495 624.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược Phẩm Pem Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.219.154 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 1000ml Chai N4 40.000 10.343 413.720.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công Ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.153 Tân dược Tỉnh Hải Dương AGICARVIR Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) 0,5mg Viên N4 100.000 960 96.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.152 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10UI/1ml Ống N4 300 10.500 3.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 217/QĐ-BVĐK 18/03/2026 18/04/2026 Ttyt Lục Nam Bệnh viện Đa khoa Yên Dũng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.151 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinphatoxin Oxytocin 10UI/ 1ml Ống N4 150 6.300 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml 893114305223 156/QĐ-BVĐK 04/03/2026 04/04/2026 Ttyt Lục Nam Bệnh viện Đa khoa Lục Nam Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.150 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 400IU /10ml Lọ N5 250 91.000 22.750.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-13425-11 185/QĐ-BVĐK 09/03/2026 07/06/2026 Ttyt Lục Nam Công ty CP Gia Hưng Santerviet Wock hardt Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.149 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ ml Ống N4 1.800 3.274 5.893.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 185/QĐ-BVĐK 09/03/2026 07/06/2026 Ttyt Lục Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.148 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%/20 g Tuýp N4 500 25.000 12.500.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20 gam 893100130725 185/QĐ-BVĐK 09/03/2026 07/06/2026 Ttyt Lục Nam Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.147 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4 ml Ống N4 100 16.700 1.670.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 185/QĐ-BVĐK 09/03/2026 07/06/2026 Ttyt Lục Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.146 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 2.500 42.667 106.667.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110680024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.145 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 15.000 9.650 144.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110023800 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.144 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Gói N4 25.000 3.240 81.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 14 gói x 3g 893115051923 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.143 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml Bút N5 4.000 98.000 392.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.142 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gourcuff-5 Alfuzosin HCl 5mg Viên N4 35.000 4.900 171.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.141 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oxacillin 1g Oxacilin 1g Lọ N2 1.500 45.000 67.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ VD-26162-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Gia Long Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.140 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Agilosart 12,5 Losartan Kali 12,5mg Viên N4 40.000 1.200 48.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm 893110144024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.139 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 5.000 4.612 23.060.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100036825 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.138 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 750 198.000 148.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.219.137 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg; 250mcg Bình N5 250 89.140 22.285.000 Hít qua đường miệng Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.219.136 Tân dược Tỉnh Ninh Thuận Migomik Dihydroergotamin mesylat 3mg Viên N4 200.000 1.950 390.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110105724 447/QĐ-BVNT 09/03/2026 09/03/2028 Bvđk Ninh Thuận CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.135 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefoperazone 0,5g Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g Lọ N2 1.000 33.000 33.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g 893110387224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.134 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 100.000 7.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VD-34579-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.133 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Toujeo Solostar Insulin glargine 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 300 415.000 124.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.219.132 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 300 411.249 123.374.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.219.131 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg Viên N1 10.000 2.600 26.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 475110353324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le