Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 56 / 1.025) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.219.130 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin natri | 40mg | Viên | N2 | 25.000 | 6.741 | 168.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.129 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biviminal 2g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | Lọ | N4 | 2.000 | 82.593 | 165.186.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110445024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.128 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.500 | 34.669 | 52.003.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.127 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Butavell | Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) | 50mg/ml | Lọ | N5 | 200 | 32.417 | 6.483.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20074-16 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.126 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 50 | 125.000 | 6.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.125 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.124 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 1.000 | 34.852 | 34.852.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.123 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 100.000 | 456 | 45.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.122 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 2.000 | 15.400 | 30.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.121 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml, 0,4 ml | Ống | N4 | 1.500 | 6.500 | 9.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | VD-21524-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.120 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml, 0,4 ml | Ống | N4 | 1.500 | 6.500 | 9.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4 ml | 893115057200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.119 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 858 | 42.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34149-20 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.118 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Enaboston 10 plus | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | 10mg; 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 858 | 42.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110017300 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.117 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bisotexa | Bisoprolol fumarate | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 5.879 | 146.975.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23248-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Pro.Med.CS Praha a.s | Czech Republic | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.116 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%, 5ml | Ống | N4 | 2.500 | 46.660 | 116.650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.115 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.384 | 103.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.114 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fenofibrate tablets USP 145 mg | Fenofibrate | 145mg | Viên | N2 | 75.000 | 5.432 | 407.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110434723 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Macleods Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.113 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 150 | 116.000 | 17.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.112 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 30 | 116.000 | 3.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.111 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 200.000 | 560 | 112.000.000 | Uống | viên nang mềm | Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.110 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oribier 200mg | N-acetylcystein | 200mg/8ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.076 | 61.520.000 | Uống | dung dịch | Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml | 893100312600 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.109 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | GON SA ATZETI | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 120.000 | 5.233 | 627.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.108 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochloride | 1000mg dạng muối) | Viên | N4 | 100.000 | 1.339 | 133.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.107 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 75.000 | 2.945 | 220.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.106 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 2.500 | 61.555 | 153.887.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm | 590110006824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.105 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Toduet 5mg/20mg | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 75.000 | 7.550 | 566.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.104 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.497 | 7.485.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.103 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.000 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.102 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | ELITAN 10MG/2ML | Metoclopramid | 10mg/2ml (dạng muối) | ống | N1 | 1.000 | 14.200 | 14.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.101 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 100 | 1.870 | 187.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.100 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.099 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 2.500 | 33.294 | 83.235.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | 893100359725 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.098 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg +200mg | Lọ | N1 | 10.000 | 41.667 | 416.670.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.097 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500 mg + 62,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 9.190 | 137.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.096 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.300 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.095 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ubiheal 100 | Acid thioctic | 100mg | Viên | N4 | 75.000 | 4.055 | 304.125.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên | 893110413324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.094 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fenilham | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 28.455 | 56.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-17888-14 | 0911/QĐ-BVVTN | 19/03/2026 | 19/04/2026 | Bvđk Vùng Tây Nguyên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.093 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Masopen 250/25 | Levodopa; Carbidopa (khan) | 25mg+250mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.092 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 24.000 | 5.432 | 130.368.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công Ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.091 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 34.000 | 15.750 | 535.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.090 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvastatin Cap DWP 20mg | Fluvastatin natri | 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 4.300 | 34.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220423 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Minh Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.089 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 40mg | Lọ | N4 | 6.250 | 16.000 | 100.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.088 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | OPESIMETA 20 | Simvastatin | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 639 | 31.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19415-13 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.087 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Perdamid 2.5/500 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.100 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.086 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Macrina | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.757 | 187.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên | 893210119700 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.085 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.084 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Alkidazol | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 480mg/60 ml | Lọ | N4 | 1.000 | 66.836 | 66.836.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống | 893110494125 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.083 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.274 | 227.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414125 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.082 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cerebrolysin | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 200 | 109.725 | 21.945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.081 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10% (2g/20ml) x 140ml | Lọ | N4 | 1.000 | 26.000 | 26.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 140ml | 893100267423 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.080 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N2 | 3.500 | 63.533 | 222.365.500 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; 10 lọ | VD-35454-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.079 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sitomet 50/1000 | Sitagliptin + metformin | 1000mg(dạng muối) +50mg | Viên | N2 | 100.000 | 8.350 | 835.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110325700 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.078 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acarbose Friulchem | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.579 | 114.475.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên | VN-22091-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | Famar Italia, S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.077 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/ 150ml | Túi | N1 | 4.000 | 240.000 | 960.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.076 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ondansetron 4mg/2ml | Ondansetron | 4mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 13.133 | 1.313.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VD-34716-20 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.075 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) | 1000mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.700 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110218100 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.074 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pro-Spasmyl | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31691-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Việt Nam | Viên | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.073 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pro-Spasmyl | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110847424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Việt Nam | Viên | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.072 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 250.000 | 2.300 | 575.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.071 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Excesimva | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.895 | 489.500.000 | Uống | Viên Nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110755024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.070 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 100mg | Gói | N4 | 40.000 | 1.860 | 74.400.000 | Uống | Thuốc bột | Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g | 893110271300 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.069 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.120 | 62.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd – Australia | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.068 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sitagliptin 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N3 | 175.000 | 5.933 | 1.038.275.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên Hộp 02 vỉ, vỉ 14 viên | 893110452023 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.067 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N5 | 150.000 | 3.233 | 484.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên | VN3-343-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.066 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Piperacillin 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 2.000 | 68.200 | 136.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ | 893110155524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.065 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 15.000 | 320 | 4.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100341124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.064 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg(dạng muối) | Viên | N3 | 150.000 | 3.833 | 574.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.063 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mylenfa II | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 200mg + 200mg + 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 511 | 5.110.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên | 893100426824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.062 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 50 | 300.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.061 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25 mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.582 | 63.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152100 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.060 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hadudipin | Nicardipin | 10mg(dạng muối)/10ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110107200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.059 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ebitac Forte | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 225.000 | 3.867 | 870.075.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.058 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Candesartan 4 | Candesartan | 4 mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.517 | 75.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23003-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.057 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | viên | N3 | 50.000 | 5.187 | 259.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.056 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 1.010 | 505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml; | 893110175124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.055 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 500mg | Lọ | N1 | 1.500 | 19.400 | 29.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-19444-13 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.054 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 2.500 | 34.500 | 86.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm. | 893110143225 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.053 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.052 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.391 | 119.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.051 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 500.000 | 1.890 | 945.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.050 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Garosi | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 53.633 | 53.633.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | 560110006224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.049 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (19,2mg+ 900mg) | Tuýp | N4 | 1.000 | 38.000 | 38.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-34145-20 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.048 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.047 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Noradrenalin | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 3.340 | 1.670.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.046 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 75.000 | 2.350 | 176.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.045 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 250 | 84.000 | 21.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.044 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hepagold | Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g | (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) | túi | N2 | 100 | 125.633 | 12.563.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi x 500ml | 880110015725 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA | JW Life Science Corporation | Rephublic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.043 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diclofenac | Diclofenac natri | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 3.500 | 740 | 2.590.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.042 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Entecavir Stella 0.5 mg | Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) | 0,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 15.900 | 318.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.041 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 2000 IU | Lọ | N5 | 35.000 | 145.000 | 5.075.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.040 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 10.000 | 122.000 | 1.220.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.039 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 320.000 | 6.043 | 1.933.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.038 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rosuvastatin OD DWP 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 798 | 39.900.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110457023 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.037 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Simvastatin DWP 30mg | Simvastatin | 30mg | Viên | N4 | 150.000 | 987 | 148.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110172623 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.036 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.260 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.035 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvas-QCM | Fluvastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.400 | 162.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.034 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pravastatin DWP 30mg | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 76.500 | 2.499 | 191.173.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35225-21 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.033 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 2.600 | 87.300 | 226.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.032 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg /5ml | Ống | N1 | 2.000 | 94.000 | 188.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Phương Linh | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.031 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Túi | N4 | 200.000 | 4.185 | 837.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty Cổ Phần Thương mại Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.030 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 172.000 | 1.596 | 274.512.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.029 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.180 | 209.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 873/QĐ-BV | 16/03/2026 | 16/03/2027 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.028 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1000mcg | Viên | N4 | 125.000 | 1.575 | 196.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.027 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividia 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.900 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35886-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.026 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.835 | 383.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.025 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Eu Tekynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000UI + 100.000UI | Viên | N4 | 4.000 | 1.880 | 7.520.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt phụ khoa | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-32554-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.024 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 400 | 86.000 | 34.400.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.023 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.423 | 72.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.022 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 250.000 | 2.490 | 622.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33885-19 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.021 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 250.000 | 2.490 | 622.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.020 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2g | Lọ | N4 | 4.000 | 41.895 | 167.580.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | VD-30653-18 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.019 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2g | Lọ | N4 | 4.000 | 41.895 | 167.580.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | 893110160325 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.018 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.997 | 199.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29590-18 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.017 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.997 | 199.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.016 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipodex | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.900 | 290.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110262024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml thể tich 5ml |
Lọ | N4 | 12.000 | 12.600 | 151.200.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ *5ml | 893110880924 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.014 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 441 | 22.050.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251524 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.013 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 400.000 | 250 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi, 10 vĩ x 10 viên |
VD-35559-22 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty TNHH dược phẩm BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.012 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 900mg/100ml | Túi | N4 | 20.000 | 4.788 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-32457-19 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.011 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 900mg/100ml | Túi | N4 | 20.000 | 4.788 | 95.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.010 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 400 | 2.300 | 920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500 mg | Viên | N1 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 401/QĐ-BVM | 12/03/2026 | 05/03/2027 | Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân | Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế | Biomedica Spol.S.r.o – CH Séc | Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.008 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 40.000 | 893 | 35.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1141/QĐ-BVNĐ | 21/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.007 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 14.710 | 7.355.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml | 893114039423 | 1141/QĐ-BVNĐ | 21/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.006 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 100 | 254.678 | 25.467.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 972/QĐ-BVNĐ | 11/03/2026 | 11/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.005 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống x 10ml | VN-21986-19 | 868/QĐ-BVNĐ | 05/03/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Faes Farma Portugal, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.004 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 8.600 | 17.200.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống x 10ml | 560100344325 | 868/QĐ-BVNĐ | 05/03/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng | Faes Farma Portugal, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.003 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 50mg + 1000mcg) / 3ml | Ống | N5 | 1.000 | 13.500 | 13.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 877/QĐ-BVNĐ | 06/03/2026 | 06/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Trường Sơn | T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.002 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | lọ | N4 | 3.500 | 4.410 | 15.435.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5 ml | 893115305523 | 120/QĐ-BVĐKGC | 18/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Kv Gò Công | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.001 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 7.500 | 6.500 | 48.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.219.000 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 7.086 | 106.290.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.999 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bipisyn | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 10.000 | 26.985 | 269.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ | VD-23775-15 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.998 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 612 | 9.180.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.997 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 40.000 | 6.384 | 255.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.996 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucose 5% | Glucose | 5%; 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 7.400 | 111.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1058/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.995 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 200 | 116.000 | 23.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-20882-18 | 1036/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Xuân Hòa | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.994 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Depo – Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 500 | 34.669 | 17.334.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 1029/QĐ-BVNĐ | 13/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.993 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seaoflura | Sevofluran | 100% (tt/tt); 250ml | Chai | N1 | 0 | 1.548.750 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 954/QĐ-BVNĐ | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.992 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Seaoflura | Sevofluran | 100% (tt/tt); 250ml | Chai | N1 | 25 | 1.548.750 | 38.718.750 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 954/QĐ-BVNĐ | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.991 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 45.000 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 953/QĐ-BVNĐ | 10/03/2026 | 10/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.990 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Meseca | Perindopril + indapamid+Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 1.000 | 96.000 | 96.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.989 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Ống/Lọ | N1 | 240 | 13.990.000 | 3.357.600.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 212/QĐ-BVSNST | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.988 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 38.000 | 7.398 | 281.124.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 500ml | 893110238000 | 212/QĐ-BVSNST | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.987 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 8.000 | 893 | 7.144.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.986 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.985 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.984 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 200.000 | 336 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25115-16 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.983 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cobimet XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N3 | 500.000 | 809 | 404.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332800 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.982 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 700 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.981 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Medskin clovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.200 | 38.400.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22035-14 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.980 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 900.000 | 504 | 453.600.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.979 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 200.000 | 336 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược Anh Khôi | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.978 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hispetine-8 | Betahistin | 8mg | Viên | N2 | 60.000 | 608 | 36.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19761-16 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.977 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N5 | 120 | 32.950 | 3.954.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | VN-16920-13 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.976 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N5 | 120 | 32.950 | 3.954.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.975 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml thể tich 5ml |
Lọ | N4 | 12.000 | 12.600 | 151.200.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ *5ml | VD-33432-19 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.974 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.973 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) | Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg | Lọ | N4 | 0 | 383.250 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | QLĐB-696-18 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.972 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.971 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 73.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-591-17 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.970 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 IU | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 02 vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 199/QĐ-BVBT | 19/03/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.969 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLARITUS | Insulin glargine | 100IU/1ml | Bút tiêm | N5 | 5.000 | 215.000 | 1.075.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 199/QĐ-BVBT | 19/03/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty Cổ phần GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.968 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 1.160 | 44.850 | 52.026.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 199/QĐ-BVBT | 19/03/2026 | 19/09/2026 | Bvđk Bình Thuận | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.967 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | VD-33405-19 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.966 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16598-13 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.965 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.400 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.964 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g | Viên | N1 | 200 | 15.300 | 3.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-16263-13 | 1068/QĐ-BVNĐ | 16/03/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH Hưng Bình Hường | Labesfal – Laboratorios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.963 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 6.000 | 75.000 | 450.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 202/QĐ-BVNT | 19/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Nội Tiết Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.962 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Spirovell | Spironolactone | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.835 | 85.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.961 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Atiglucinol inj | Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol | 40mg +0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 200 | 28.000 | 5.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.960 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 73.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893114114923 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5lit | Can | N4 | 300 | 142.000 | 42.600.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | VD-18005-12 | 251/BVHN-D | 05/03/2026 | 18/03/2026 | Bv Hữu Nghị | NT30. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5lit | Can | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 251/BVHN-D | 05/03/2026 | 18/03/2026 | Bv Hữu Nghị | NT30. Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.957 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Octreotide Bionindustria L.I.M | Octreotid | 0.1mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 97.860 | 19.572.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp10 ống x 1ml | 800114445725 | 265/QĐ-BVĐKCP | 17/03/2026 | 16/04/2026 | Bvđk Cẩm Phả | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Bioindustia Laboratorio Italiano Medicina S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.956 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.030 | 51.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi x 10 viên |
VD-31847-19 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổphần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.955 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.030 | 51.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vi x 10 viên |
893110393724 | 229/QĐ-BVYT | 24/03/2026 | 24/01/2027 | Bvđk Yên Thành | Công ty cổ phần dược phẩm SAVI | Công ty Cổphần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.954 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.953 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 2.500 | 6.281 | 15.702.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | VD-26377-17 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.952 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Lidocain | Lidocain | Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) | Lọ | N1 | 20 | 175.000 | 3.500.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.951 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 450 | 473.508 | 213.078.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.950 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | HCQ | Hydroxychloroquine sulfate | 200mg | Viên | N2 | 3.500 | 4.480 | 15.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.949 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Depaxan | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); tương đương dexamethason | 3,3mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.500 | 24.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21697-19 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.948 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 600 | 127.000 | 76.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110878924 | 268/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 28/04/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.947 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nifehexal 30 LA | Nifedipin 30mg | 30mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.109 | 4.663.500 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.946 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350mcg | Viên | N4 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.945 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colpurin 10mg | Bilastine | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.953 | 39.060.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110205523 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.944 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3500IU + 6000IU + 1mg)/1ml, 10 ml | Lọ | N4 | 1.500 | 36.993 | 55.489.500 | Thuốc mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.943 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acritel-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.990 | 14.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.942 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 35.000 | 1.400 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.941 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 2.500 | 35.467 | 88.667.500 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110894424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.940 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 500 | 37.898 | 18.949.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-35390-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.939 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaViDopril Plus | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.733 | 86.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.938 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | TRIBF | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 225.000 | 1.080 | 243.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110857824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty cổ phần Hóa dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.937 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | BABUROL | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 280 | 1.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.936 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Metformin STELLA 850 mg | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N1 | 150.000 | 780 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.935 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AGIMOTI | Domperidon | 10mg/10ml | Chai | N4 | 3.000 | 4.140 | 12.420.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893110256423 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.934 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N2 | 75.000 | 338 | 25.350.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.933 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SUPERTRIM | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg+80mg | Gói | N4 | 2.500 | 1.820 | 4.550.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 1,6g | VD-23491-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.932 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | AGIMDOGYL | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.095 | 16.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên | 893115255923 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.931 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 1.500 | 3.199 | 4.798.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35257-21 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Cty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.930 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augbidil 1,1g | Amoxicillin và Acid clavulanic | 1000mg; 100mg | Lọ | N4 | 2.500 | 25.000 | 62.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110170723 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.929 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividia 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N3 | 80.000 | 10.320 | 825.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên | 893110557424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.928 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg/5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 68.320 | 341.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml | 893110468424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.927 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 125.000 | 6.570 | 821.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.926 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 5mg+ 40mg | Viên | N4 | 75.000 | 6.968 | 522.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.925 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 75.000 | 2.315 | 173.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.924 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ticarlinat 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 4.000 | 104.399 | 417.596.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.923 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | viên | N2 | 80.000 | 3.700 | 296.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298824 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.922 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.200 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.921 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.700 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.920 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Crocin 200 mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.288 | 145.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.919 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Captazib 25/25 | Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg | 25mg + 25mg | viên | N4 | 75.000 | 1.400 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110233500 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | Công ty CP dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.918 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 1.600 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110414025 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.917 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 12.500 | 8.557 | 106.962.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.916 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 0 | 73.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-591-17 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.915 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 500 | 73.500 | 36.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893114114923 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.914 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | A.T Urea 20% | Urea | 20% (w/w); 20g | Tuýp | N4 | 400 | 53.991 | 21.596.400 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100208700 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.913 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramate | 25mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.040 | 45.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.912 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.911 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.910 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 3.200 | 3.100 | 9.920.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.909 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) | Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg | Lọ | N4 | 70 | 383.250 | 26.827.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | 893114093623 | 256/QĐ-BVĐK | 12/03/2026 | 11/05/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.908 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.907 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 684 | 6.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.906 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.410 | 162.300.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.905 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tamiflu | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) | 75mg | Viên | N1 | 250 | 44.877 | 11.219.250 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110994624 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.904 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%/6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 25.000 | 37.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893100326724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.903 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Pivineuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250 mg + 1.000 mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.902 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Human Albumin Baxter 200g/ l | Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 75 | 739.000 | 55.425.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 800410323325 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.901 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Glucophage XR 750mg | Metformin hydrochlorid | 750mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.677 | 73.540.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.900 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 130.000 | 4.993 | 649.090.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty TNHH Liên danh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.899 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Safoli | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 166,67mg + 0,35mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.283 | 42.830.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893100265800 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.898 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.897 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml, 5ml | Lọ | N1 | 1.500 | 52.900 | 79.350.000 | Nhỏ mắt | dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.896 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250 mg | Viên | N3 | 12.500 | 924 | 11.550.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110227200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Cty CP DP Trung Ương I | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.895 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Bividerm Fort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/20g | Tuýp | N4 | 750 | 38.600 | 28.950.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 20g | 893110223700 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.894 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 50 | 103.140 | 5.157.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.893 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.589 | 13.178.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.892 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 400 | 101.667 | 40.666.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.891 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.000 | 278.090 | 278.090.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.890 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.400 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.889 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 100 | Levothyroxine sodium 0,1mg | 0,1mg | Viên | N1 | 175.000 | 720 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.888 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 50.000 | 781 | 39.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.887 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 50.000 | 992 | 49.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 67/QĐ-BVHT | 10/03/2026 | 10/03/2027 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.886 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fentanyl- Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/1ml, 2ml | Ống | N1 | 10.000 | 28.749 | 287.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-17326-13 | 24/QĐ-BVĐK | 16/03/2026 | 16/06/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Siegfried hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.885 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%,500ml | chai | N4 | 8.000 | 6.601 | 52.808.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Chai 500ml ,Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.884 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 3.567 | 356.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.883 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 3.465 | 1.732.500 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml,Dung dịch tiêm | 893110375423 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.882 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N3 | 25.000 | 4.947 | 123.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian | USV Private Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.881 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N5 | 50.000 | 3.209 | 160.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.880 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg/10ml,10ml | Lọ | N4 | 2.080 | 24.000 | 49.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 126/QĐ-BVĐK | 18/03/2026 | 18/04/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.879 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Beatil 4mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028123 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Gedeon Richter Polska Sp. Zo.o. – Ba Lan | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.878 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 5.100 | 2.604 | 13.280.400 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.877 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4 mg + 611,76 mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.625 | 7.875.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | VD-26519-17 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.876 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Partamol eff | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.400 | 2.800.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | VD-24570-16 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.875 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipagim 160 | Fenofibrat | 160mg | Viên | N4 | 1.800 | 610 | 1.098.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110258523 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.874 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agicardi 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 118 | 354.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.873 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 410 | 820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.872 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 108 | 324.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31730-19 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.871 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 300 | 1.125 | 337.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.870 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 3.000 | 26 | 78.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.869 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 235 | 470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389124 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.868 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Loperamid | Loperamid | 2mg | Viên | N4 | 200 | 131 | 26.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30408-18 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.867 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 600 | 629 | 377.400 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110354123 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.866 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 8.000 | 192 | 1.536.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22912-15 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.865 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 400 | 129 | 51.600 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-22175-15 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.864 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Celosti 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 500 | 3.570 | 1.785.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110268423 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.863 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 136 | 1.088.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21313-14 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.862 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.200 | 1.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.861 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metformin | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 4.000 | 493 | 1.972.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31992-19 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.860 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 2.100 | 4.700 | 9.870.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.859 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Danapha-Rosu 20 | Rosuvastatin | 20 mg | Viên | N3 | 5.000 | 810 | 4.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33287-19 | 07/QĐ-BVCA | 10/03/2026 | 18/09/2026 | Bv Ca Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.858 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 839.520 | 335.808.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 569/QĐ-BVĐK | 25/03/2026 | 25/03/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.857 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.597 | 38.955.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.856 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.355 | 67.750.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.855 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg+500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110465723 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.854 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU | Ống | N4 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.853 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml,2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.600 | 63.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.852 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Avonza | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N5 | 50.400 | 4.000 | 201.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 890110087123 | 88/QĐ-TTYT | 06/03/2026 | 06/03/2028 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.851 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sumtavis | Famotidin | 40mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.350 | 10.050.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | VD-33448-19 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.850 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Sumtavis | Famotidin | 40mg | Gói | N4 | 0 | 3.350 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | 893110885024 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.849 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 20 | 79.000 | 1.580.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | VD-36200-22 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.848 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Normagut | Saccharomyces boulardii | 250mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.500 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Ardeypharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.847 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 8.000 | 12.995 | 103.960.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-24904-16 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.846 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glucose 30% | Glucose | 10ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.052 | 1.578.000 | Tiêm truyền | Dung dịch | Hộp10 vỉ x 5 ống | 893110712124 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.845 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 703 | 21.090.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 121/QĐ-BVĐK | 17/03/2026 | 17/06/2026 | Bvđk Xuân Trường | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.844 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 100 | 13.990.000 | 1.399.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.843 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 300.000 | 14.903 | 4.470.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.842 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 300.000 | 9.896 | 2.968.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.841 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 12.500 | 12.510 | 156.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.840 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 10.268 | 2.053.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.839 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 400 | 39.999 | 15.999.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.838 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 900 | 47.300 | 42.570.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.837 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 250 | 6.298.864 | 1.574.716.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.836 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 150 | 1.856.170 | 278.425.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.835 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 14.000 | 36.550 | 511.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.834 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 180 | 244.799 | 44.063.820 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.833 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 240.000 | 16.819 | 4.036.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.832 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 3.000 | 54.746 | 164.238.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.831 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 22.456 | 449.120.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.830 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 200 | 1.351.581 | 270.316.200 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.829 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 6.500 | 3.672 | 23.868.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.828 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 113.163 | 1.697.445.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.827 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 20.000 | 85.381 | 1.707.620.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.826 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml | Chai | N1 | 150 | 598.500 | 89.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.825 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml, 100ml | Chai | N1 | 350 | 462.000 | 161.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 90 | 255.990 | 23.039.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 20.828 | 104.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 9.200 | 6.972 | 64.142.400 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 22.130 | 663.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.820 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 18.000 | 1.500 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.819 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Insulatard | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 3.400 | 75.000 | 255.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198825 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.818 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 4.000 | 4.343 | 17.372.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 721/QĐ-BVH | 25/03/2026 | 25/07/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.817 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 2.000 | 223.700 | 447.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.816 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | 25mg/ml – 4ml | Lọ | N1 | 10 | 8.802.200 | 88.022.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.815 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 13.027.449 | 651.372.450 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.814 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 1.666.500 | 333.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.813 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 50 | 2.973.778 | 148.688.900 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.812 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 50 | 4.943.570 | 247.178.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.811 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 55.872 | 111.744.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.810 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Biofazolin | Cefazolin | 0,25mg | Viên | N1 | 2.860 | 17.500 | 50.050.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110413723 | 219/QĐ-BVCHĐN | 11/03/2026 | 10/09/2026 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.809 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 4.000 | 5.150 | 20.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.808 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Faskit | Kẽm gluconat | 70mg/1g | Gói | N4 | 14.000 | 895 | 12.530.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893110102024 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.807 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.950 | 34.650.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 216/QĐ-BV | 06/03/2026 | 05/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.806 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 850 | 8.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18801-13 | 216/QĐ-BV | 09/03/2026 | 08/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.805 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 300 | 47.300 | 14.190.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 216/QĐ-BV | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.804 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.342 | 16.710.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 216/QĐ-BV | 12/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khu Vực Minh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.803 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 200.000 | 5.490 | 1.098.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.802 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 80.000 | 16.074 | 1.285.920.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.801 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 75 | 754.110 | 56.558.250 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.800 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 114.000 | 10.561 | 1.203.954.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 5.000 | 14.200 | 71.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.798 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 960 | 121.617 | 116.752.320 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.797 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 5.773.440 | 288.672.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.796 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 200 | 4.943.570 | 988.714.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.795 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 2.973.778 | 297.377.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.794 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 31.000 | 5.870 | 181.970.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.793 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 8.888 | 26.664.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.792 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 30.000 | 5.600 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.791 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 70.000 | 2.682 | 187.740.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.790 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Janumet XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 100mg/1000mg | Viên | N1 | 10.000 | 21.945 | 219.450.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng chậm | Lọ 28 viên | VN-20571-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.789 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.643 | 106.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.788 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.677 | 183.850.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.787 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.786 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.274 | 185.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.785 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.784 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.225 | 246.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.783 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.705 | 541.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.782 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 1.200 | 278.090 | 333.708.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.781 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 4.000 | 223.700 | 894.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.780 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 250 | 300.300 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.779 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.886 | 1.165.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.778 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 140.000 | 7.362 | 1.030.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.777 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 8.370 | 33.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.776 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 700 | 30.048 | 21.033.600 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.775 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 300.000 | 3.147 | 944.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.774 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 260.000 | 5.028 | 1.307.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.773 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.084 | 354.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.772 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 10.000 | 58.000 | 580.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.771 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 60.000 | 58.000 | 3.480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.770 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin degludec + Insulin aspart | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 10.000 | 411.249 | 4.112.490.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.769 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxone | 1g | Lọ | N1 | 11.000 | 140.416 | 1.544.576.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.768 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 400 | 147.425 | 58.970.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.767 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 240 | 2.164.858 | 519.565.920 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.766 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 250 | 403.326 | 100.831.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.765 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 150.000 | 6.516 | 977.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.764 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 12.000 | 10.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.763 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 29.000 | 8.925 | 258.825.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.762 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 8.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.761 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 90.000 | 1.932 | 173.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.760 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.454 | 113.448.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.759 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIPIDEM | Nhũ dịch lipid | 250ml | Chai | N1 | 600 | 228.795 | 137.277.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai thủy tinh 250ml | 400110020223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.758 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIPOFUNDIN MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20% – 100ml | Chai | N1 | 500 | 149.940 | 74.970.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 100ml, Chai thủy tinh | 400110020423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.757 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | LIPOFUNDIN MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10% – 250ml | Chai | N1 | 1.200 | 145.000 | 174.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml, Chai thủy tinh | 400110020323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.756 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dotarem | Gadoteric acid | 27,932g/100mL | Lọ | N1 | 50 | 542.000 | 27.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | VN-23274-22 | 615/QĐ-BVH | 11/03/2026 | 11/06/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.755 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 72.000 | 7.600 | 547.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.754 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 3.600 | 126.000 | 453.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.753 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 3.000 | 3.885 | 11.655.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.752 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 24.000 | 23.659 | 567.816.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.751 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 4.000 | 367.500 | 1.470.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.750 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 1.800 | 89.999 | 161.998.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.749 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair 4mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 1.500 | 13.502 | 20.253.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.748 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.400 | 13.502 | 32.404.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.747 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Remeron 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 6.000 | 17.626 | 105.756.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 500110036225 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.746 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 36.000 | 41.871 | 1.507.356.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.745 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 12.000 | 317.747 | 3.812.964.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.744 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 27.000 | 5.870 | 158.490.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.743 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 8.370 | 200.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.742 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cozaar 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N1 | 18.000 | 10.470 | 188.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20569-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.741 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 15.000 | 549.947 | 8.249.205.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.740 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 200 | 957.002 | 191.400.400 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.739 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 36.000 | 1.102 | 39.672.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.738 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 72.000 | 1.610 | 115.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.737 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 2.400 | 115.999 | 278.397.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.736 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.470 | 46.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.735 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Femara | Letrozole | 2,5mg | Viên | N1 | 1.200 | 68.306 | 81.967.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.734 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zanedip 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 24.000 | 8.500 | 204.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.733 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 300 | 130.000 | 39.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.732 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 18.000 | 4.796 | 86.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.731 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 5.000 | 473.508 | 2.367.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.730 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 50/50 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 178.080 | 178.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410177600 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.729 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Humalog Mix 75/25 Kwikpen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 178.080 | 178.080.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | QLSP-1088-18 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company | CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.728 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100UI/ml – 3ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 257.145 | 308.574.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.727 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5 ml | Ống | N4 | 10.000 | 10.900 | 109.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 245/QĐ-BVDC | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.726 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 245/QĐ-BVDC | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.725 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 220.000 | 3.770 | 829.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 245/QĐ-BVDC | 05/03/2026 | 05/09/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.724 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.389 | 877.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.723 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.722 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.561 | 191.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.721 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.454 | 189.080.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.720 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 350 | 546.000 | 191.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.719 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg/ml (1mmol/ml) | Xylanh | N1 | 350 | 756.000 | 264.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm | 400110002324 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.718 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 26.000 | 10.670 | 277.420.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.717 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 89.820 | 89.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.716 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 960 | 115.988 | 111.348.480 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.715 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 3.000 | 18.066 | 54.198.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.714 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 1.350 | 89.999 | 121.498.650 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.713 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 2.000 | 3.885 | 7.770.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.712 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 1.250 | 17.906 | 22.382.500 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | VN-21663-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.711 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 500 | 609.140 | 304.570.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.710 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 180 | 131.099 | 23.597.820 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.709 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 55.872 | 16.761.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.708 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 200 | 2.027.097 | 405.419.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.707 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.290 | 429.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.706 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 150.000 | 26.533 | 3.979.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.705 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 250.000 | 23.072 | 5.768.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.704 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 25 | 735.500 | 18.387.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.703 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 50 | 2.726.400 | 136.320.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A-Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.702 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 850 | 34.669 | 29.468.650 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.701 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 700 | 110.000 | 77.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.700 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 480 | 13.834 | 6.640.320 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.699 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 7.000 | 24.906 | 174.342.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.698 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 7.000 | 549.947 | 3.849.629.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.697 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 4.000 | 317.747 | 1.270.988.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.696 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 480 | 106.462 | 51.101.760 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.695 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 454.540 | 454.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.694 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 2.100 | 109.725 | 230.422.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.693 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 100 | 6.761.489 | 676.148.900 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d | CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.692 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Sevorane | Sevoflurane | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 1.000 | 3.578.500 | 3.578.500.000 | Hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.691 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Viên | N1 | 10.500 | 983 | 10.321.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.690 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lotemax | Loteprednol etabonate | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 120 | 219.500 | 26.340.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.689 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 183.514 | 22.021.680 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.688 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.987 | 99.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.687 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.561 | 47.805.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.686 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 128.000 | 15.360.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.685 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ultravist 370 | Iopromide | 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 420 | 648.900 | 272.538.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.684 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Ultravist 300 | Iopromide | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 1.000 | 441.000 | 441.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.683 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Januvia 50mg | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.311 | 173.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.682 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tygacil | Tigecyclin | 50mg | Lọ | N1 | 500 | 731.000 | 365.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.681 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.848 | 59.392.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.680 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.832 | 196.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.679 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tegretol CR 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.604 | 13.020.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.678 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Tegretol 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.554 | 7.770.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 607/QĐ-BVĐK | 05/03/2026 | 04/03/2027 | Bvđk Bình Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.677 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-310-18 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.676 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | VD-24315-16 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.675 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.674 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VN-19162-15 | 437/QĐ-BVĐK | 13/03/2026 | 12/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.673 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 360 | 2.568.297 | 924.586.920 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.672 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 20 | 6.405.000 | 128.100.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.671 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 100 | 735.500 | 73.550.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.670 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 50 | 2.726.400 | 136.320.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.669 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 72.000 | 11.316 | 814.752.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.668 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 50 | 787.500 | 39.375.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.667 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diflucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 100 | 160.599 | 16.059.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110024225 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.666 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 558.047 | 167.414.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.665 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.561 | 380.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.664 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 600 | 82.440 | 49.464.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.663 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.222 | 42.666.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.662 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N1 | 7.200 | 153.560 | 1.105.632.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.661 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 8.000 | 22.456 | 179.648.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.660 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 900 | 568.403 | 511.562.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.659 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 900 | 568.403 | 511.562.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.658 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 85.381 | 1.280.715.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.657 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 6.000 | 26.533 | 159.198.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.656 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 48.000 | 23.072 | 1.107.456.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.655 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 8.888 | 79.992.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.654 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 17.257 | 207.084.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.653 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 30 | 6.298.864 | 188.965.920 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.652 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.886 | 46.632.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.651 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 15.000 | 18.066 | 270.990.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.650 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.602 | 46.806.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.649 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 30 | 1.856.170 | 55.685.100 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.648 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg | 25mg | Viên | N1 | 1.000 | 5.513 | 5.513.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.647 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Minirin | Desmopressin | 0,089mg | Viên | N1 | 7.200 | 18.813 | 135.453.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.646 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.520 | 85.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.645 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N1 | 600 | 78.900 | 47.340.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | 540100000600 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.644 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 36.375 | 218.250.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.643 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.913 | 35.739.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.642 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 13.834 | 83.004.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.641 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều | Bình | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.640 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 60 liều | Ống | N1 | 1.200 | 219.000 | 262.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.639 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều | Ống | N1 | 1.200 | 434.000 | 520.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.638 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 15.000 | 24.906 | 373.590.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.637 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 30 | 6.120.243 | 183.607.290 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V | CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.636 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.300 | 83.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.635 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 114.128 | 684.768.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.634 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 180.000 | 6.516 | 1.172.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.633 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 123.000 | 24.600.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.632 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 15.941 | 191.292.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.218.631 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.941 | 956.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 626/QĐ-BVH | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
