Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc


Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 512.147 dòng (Trang 56 / 1.025) mới nhất.
Trang trước

Trang 56 / 1.025

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.219.130 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pravastatin SaVi 40 Pravastatin natri 40mg Viên N2 25.000 6.741 168.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.129 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biviminal 2g Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g Lọ N4 2.000 82.593 165.186.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110445024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.128 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.500 34.669 52.003.500 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.219.127 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Butavell Dobutamin (dưới dạng Dobutamin HCl) 50mg/ml Lọ N5 200 32.417 6.483.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VN-20074-16 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.219.126 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 50 125.000 6.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.125 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 1.000 34.852 34.852.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.124 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 1.000 34.852 34.852.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.123 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Trimetazidine 35MR Trimetazidin 35mg Viên N2 100.000 456 45.600.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110543124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.122 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 2.000 15.400 30.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.121 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dropstar Levofloxacin 5mg/ml, 0,4 ml Ống N4 1.500 6.500 9.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4 ml VD-21524-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.120 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dropstar Levofloxacin 5mg/ml, 0,4 ml Ống N4 1.500 6.500 9.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4 ml 893115057200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.119 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enaboston 10 plus Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg 10mg; 25mg Viên N4 50.000 858 42.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-34149-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.118 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Enaboston 10 plus Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg 10mg; 25mg Viên N4 50.000 858 42.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110017300 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.117 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bisotexa Bisoprolol fumarate 10mg Viên N1 25.000 5.879 146.975.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23248-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Pro.Med.CS Praha a.s Czech Republic 3.thau_rieng_le
1.219.116 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Novotane ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3%, 5ml Ống N4 2.500 46.660 116.650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100212400 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.115 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 75.000 1.384 103.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893100403324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.114 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fenofibrate tablets USP 145 mg Fenofibrate 145mg Viên N2 75.000 5.432 407.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110434723 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Macleods Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.219.113 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g+0,68g)/500ml Chai N5 150 116.000 17.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 955110002024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.219.112 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g+3,505g+0,68g)/500ml Chai N5 30 116.000 3.480.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml 955110002024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.219.111 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AD Tamy Vitamin A + D3 2000UI + 250UI Viên N4 200.000 560 112.000.000 Uống viên nang mềm Hộp 5, 10 vỉ x 10 viên 893100260400 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA CTCPDP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.110 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oribier 200mg N-acetylcystein 200mg/8ml Ống N4 20.000 3.076 61.520.000 Uống dung dịch Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml 893100312600 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.109 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa GON SA ATZETI Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 120.000 5.233 627.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110384724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.108 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metsav 1000 XR Metformin hydrochloride 1000mg dạng muối) Viên N4 100.000 1.339 133.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110276924 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.107 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Glipizide 5 Glipizid 5mg Viên N2 75.000 2.945 220.875.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371223 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.106 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 2.500 61.555 153.887.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm 590110006824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.219.105 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Toduet 5mg/20mg Amlodipin + atorvastatin 5mg + 20mg Viên N3 75.000 7.550 566.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110367524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.104 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 5.000 1.497 7.485.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.103 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 2.000 14.000 28.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.219.102 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa ELITAN 10MG/2ML Metoclopramid 10mg/2ml (dạng muối) ống N1 1.000 14.200 14.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.219.101 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinphacetam Piracetam 1g/5ml Ống N4 100 1.870 187.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110304823 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.100 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/1ml Ống N1 500 57.750 28.875.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml VN-19221-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.099 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Derimucin Mupirocin 2% (w/w) Tuýp N4 2.500 33.294 83.235.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 01 Tuýp x 5g 893100359725 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.098 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg +200mg Lọ N1 10.000 41.667 416.670.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT S.C. Antibiotice S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.219.097 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500 mg + 62,5mg Viên N2 15.000 9.190 137.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110809824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOA VIỆT Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.096 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 50.000 1.300 65.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.095 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ubiheal 100 Acid thioctic 100mg Viên N4 75.000 4.055 304.125.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên 893110413324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.094 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fenilham Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 2.000 28.455 56.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-17888-14 0911/QĐ-BVVTN 19/03/2026 19/04/2026 Bvđk Vùng Tây Nguyên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.219.093 Tân dược Tỉnh Hải Dương Masopen 250/25 Levodopa; Carbidopa (khan) 25mg+250mg Viên N4 200.000 3.000 600.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110252600 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Minh Tín Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.092 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 250ml Chai N4 24.000 5.432 130.368.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công Ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.091 Tân dược Tỉnh Hải Dương Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 34.000 15.750 535.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.090 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvastatin Cap DWP 20mg Fluvastatin natri 20mg Viên N4 8.000 4.300 34.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220423 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Minh Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.089 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vinsolon Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg Lọ N4 6.250 16.000 100.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 Lọ x 1 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 5 Lọ x 5 Ống dung môi pha tiêm; Hộp 10 Lọ x 10 Ống dung môi pha tiêm 893110219923 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.088 Tân dược Tỉnh Hải Dương OPESIMETA 20 Simvastatin 20mg Viên N2 50.000 639 31.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19415-13 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.087 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Perdamid 2.5/500 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N2 150.000 2.100 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.086 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Macrina Silymarin 200mg Viên N4 50.000 3.757 187.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên 893210119700 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.085 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7 – 10^8 CFU/250mg Viên N4 20.000 1.500 30.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.084 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Alkidazol Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 480mg/60 ml Lọ N4 1.000 66.836 66.836.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống 893110494125 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.083 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Carmotop 50 mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N1 100.000 2.274 227.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110414125 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG S.C. Magistra C & C SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.219.082 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cerebrolysin Peptides (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 200 109.725 21.945.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Austria 3.thau_rieng_le
1.219.081 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa PVP – Iodine 10% Povidon iodin 10% (2g/20ml) x 140ml Lọ N4 1.000 26.000 26.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ x 140ml 893100267423 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.080 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenadol 1000 Cefamandol 1000mg Lọ N2 3.500 63.533 222.365.500 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; 10 lọ VD-35454-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.079 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sitomet 50/1000 Sitagliptin + metformin 1000mg(dạng muối) +50mg Viên N2 100.000 8.350 835.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110325700 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM – ASEAN Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.078 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acarbose Friulchem Acarbose 100mg Viên N1 25.000 4.579 114.475.000 Uống Viên nén Hộp 5, 9 vỉ x 10 viên VN-22091-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN Famar Italia, S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.219.077 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levogolds Levofloxacin 750mg/ 150ml Túi N1 4.000 240.000 960.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.219.076 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ondansetron 4mg/2ml Ondansetron 4mg/2ml Ống N4 100 13.133 1.313.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VD-34716-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.075 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cefadroxil 1000mg Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 1000mg Viên N4 50.000 2.700 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110218100 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.074 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pro-Spasmyl Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N4 50.000 580 29.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31691-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Việt Nam Viên 3.thau_rieng_le
1.219.073 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pro-Spasmyl Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N4 50.000 580 29.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110847424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Việt Nam Viên 3.thau_rieng_le
1.219.072 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N2 250.000 2.300 575.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP DP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.071 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Excesimva Simvastatin + ezetimibe 10mg + 40mg Viên N4 100.000 4.895 489.500.000 Uống Viên Nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110755024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.070 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspirin 100 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 100mg Gói N4 40.000 1.860 74.400.000 Uống Thuốc bột Thuốc bột, Hộp 12 gói x 1,5g 893110271300 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ CTCP DP Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.069 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glupain Glucosamin 250mg Viên N1 20.000 3.120 62.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd – Australia Australia 3.thau_rieng_le
1.219.068 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sitagliptin 50 Sitagliptin 50mg Viên N3 175.000 5.933 1.038.275.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ, vỉ 10 viên Hộp 03 vỉ, vỉ 10 viên Hộp 02 vỉ, vỉ 14 viên 893110452023 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.067 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N5 150.000 3.233 484.950.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ, vỉ 10 viên VN3-343-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.066 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Piperacillin 2g Piperacilin 2g Lọ N2 2.000 68.200 136.400.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, hộp 10 lọ 893110155524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.065 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 15.000 320 4.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100341124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.064 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg(dạng muối) Viên N3 150.000 3.833 574.950.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.063 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mylenfa II Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 200mg + 200mg + 20mg Viên N4 10.000 511 5.110.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên; chai 100 viên 893100426824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.062 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 50 300.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.061 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadulacton 25 Spironolacton 25 mg Viên N2 40.000 1.582 63.280.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110152100 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.060 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hadudipin Nicardipin 10mg(dạng muối)/10ml Ống N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110107200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.059 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ebitac Forte Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 225.000 3.867 870.075.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17896-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.219.058 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Candesartan 4 Candesartan 4 mg Viên N2 30.000 2.517 75.510.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23003-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.057 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg viên N3 50.000 5.187 259.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.056 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 500 1.010 505.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 100 ống x 2ml; 893110175124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.055 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tenamyd – Ceftazidime 500 Ceftazidim 500mg Lọ N1 1.500 19.400 29.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-19444-13 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.054 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zolifast 2000 Cefazolin 2g Lọ N2 2.500 34.500 86.250.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm. 893110143225 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.053 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 1.000 21.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.219.052 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide 5mg + 12,5mg Viên N1 50.000 2.391 119.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.051 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 500.000 1.890 945.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.219.050 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Garosi Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg Viên N1 1.000 53.633 53.633.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên 560110006224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) Portugal 3.thau_rieng_le
1.219.049 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (19,2mg+ 900mg) Tuýp N4 1.000 38.000 38.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30g VD-34145-20 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Cty CPDP Bidopharma USA – CN Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.048 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.219.047 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Noradrenalin Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/1ml Ống N4 500 3.340 1.670.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.046 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 75.000 2.350 176.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20814-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT ANH SM Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.045 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 250 84.000 21.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.044 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hepagold Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) túi N2 100 125.633 12.563.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi x 500ml 880110015725 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN PHARMA JW Life Science Corporation Rephublic of Korea 3.thau_rieng_le
1.219.043 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diclofenac Diclofenac natri 75 mg/3 ml Ống N4 3.500 740 2.590.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.042 Tân dược Tỉnh Hải Dương Entecavir Stella 0.5 mg Entecavir (dưới dạng entercavir monohydrate) 0,5mg Viên N3 20.000 15.900 318.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114106923 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.041 Tân dược Tỉnh Hải Dương Recombinant Human Erythropoietin for Injection Recombinant Human Erythropoietin alpha 2000 IU Lọ N5 35.000 145.000 5.075.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ 690410048325 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.219.040 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alpha 2000 IU/1ml Lọ N4 10.000 122.000 1.220.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.039 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 320.000 6.043 1.933.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.038 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rosuvastatin OD DWP 5 mg Rosuvastatin 5mg Viên N4 50.000 798 39.900.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110457023 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.037 Tân dược Tỉnh Hải Dương Simvastatin DWP 30mg Simvastatin 30mg Viên N4 150.000 987 148.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110172623 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.036 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 200.000 1.260 252.000.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.035 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvas-QCM Fluvastatin natri 20mg Viên N2 30.000 5.400 162.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.034 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pravastatin DWP 30mg Pravastatin 30mg Viên N4 76.500 2.499 191.173.500 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35225-21 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.033 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 2.600 87.300 226.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.219.032 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ferrovin Sắt sucrose (hay dextran) 100mg /5ml Ống N1 2.000 94.000 188.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml VN-18143-14 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH thương mại Dược phẩm Phương Linh Rafarm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.219.031 Tân dược Tỉnh Hải Dương Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Túi N4 200.000 4.185 837.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty Cổ Phần Thương mại Dược Phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.030 Tân dược Tỉnh Hải Dương Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 172.000 1.596 274.512.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.029 Tân dược Tỉnh Hải Dương Pravastatin SaVi 10 Pravastatin natri 10mg Viên N2 50.000 4.180 209.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 873/QĐ-BV 16/03/2026 16/03/2027 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.028 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1000mcg Viên N4 125.000 1.575 196.875.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110842624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.027 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bividia 25 Sitagliptin 25mg Viên N3 50.000 3.900 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35886-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.026 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.835 383.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.025 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Eu Tekynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000UI + 100.000UI Viên N4 4.000 1.880 7.520.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt phụ khoa Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-32554-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.024 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventinos Budesonid 0,0128g chai N4 400 86.000 34.400.000 Xịt mũi hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 10 ml 893100224624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.023 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 30.000 2.423 72.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.022 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 250.000 2.490 622.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33885-19 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CT TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.021 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 250.000 2.490 622.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CT TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.020 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2g Lọ N4 4.000 41.895 167.580.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml VD-30653-18 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.019 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Livethine L-Ornithin – L- aspartat 2g Lọ N4 4.000 41.895 167.580.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml 893110160325 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.018 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 40.000 4.997 199.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29590-18 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.017 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Duoridin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 40.000 4.997 199.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110411324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ CT TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.016 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipodex Ciprofibrat 100mg Viên N4 100.000 2.900 290.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110262024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.015 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml
thể tich 5ml
Lọ N4 12.000 12.600 151.200.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 10 lọ *5ml 893110880924 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.014 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aspirin tab DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 50.000 441 22.050.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251524 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.013 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atorvastatin 10mg Atorvastatin 10mg Viên N3 400.000 250 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vi, 10 vĩ x
10 viên
VD-35559-22 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty TNHH dược phẩm BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.012 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 900mg/100ml Túi N4 20.000 4.788 95.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-32457-19 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.011 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 900mg/100ml Túi N4 20.000 4.788 95.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.010 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 400 2.300 920.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500 mg Viên N1 0 1.785 0 Uống Viên nén bao phim, Uống Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 401/QĐ-BVM 12/03/2026 05/03/2027 Bv Mắt Hà Nội Cơ Sở 2d Nguyễn Viết Xuân Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế Biomedica Spol.S.r.o – CH Séc Séc 3.thau_rieng_le
1.219.008 Tân dược Tỉnh Nam Định Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 40.000 893 35.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1141/QĐ-BVNĐ 21/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.007 Tân dược Tỉnh Nam Định Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 500 14.710 7.355.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4 ml 893114039423 1141/QĐ-BVNĐ 21/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.006 Tân dược Tỉnh Nam Định Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 100 254.678 25.467.800 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 972/QĐ-BVNĐ 11/03/2026 11/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.219.005 Tân dược Tỉnh Nam Định Drenoxol Ambroxol 30mg/ml Ống N1 0 8.600 0 Uống Siro uống Hộp 20 ống x 10ml VN-21986-19 868/QĐ-BVNĐ 05/03/2026 05/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH thương mại Nam Đồng Faes Farma Portugal, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.219.004 Tân dược Tỉnh Nam Định Drenoxol Ambroxol 30mg/ml Ống N1 2.000 8.600 17.200.000 Uống Siro uống Hộp 20 ống x 10ml 560100344325 868/QĐ-BVNĐ 05/03/2026 05/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH thương mại Nam Đồng Faes Farma Portugal, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.219.003 Tân dược Tỉnh Nam Định Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 50mg + 1000mcg) / 3ml Ống N5 1.000 13.500 13.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 3ml VN-19998-16 877/QĐ-BVNĐ 06/03/2026 06/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Trường Sơn T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.219.002 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml lọ N4 3.500 4.410 15.435.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5 ml 893115305523 120/QĐ-BVĐKGC 18/03/2026 16/06/2026 Bvđk Kv Gò Công Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.219.001 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 7.500 6.500 48.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.219.000 Tân dược Tỉnh Nam Định Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 15.000 7.086 106.290.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.999 Tân dược Tỉnh Nam Định Bipisyn Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 10.000 26.985 269.850.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ; hộp 1 lọ VD-23775-15 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.998 Tân dược Tỉnh Nam Định Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 15.000 612 9.180.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.997 Tân dược Tỉnh Nam Định Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 40.000 6.384 255.360.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500 ml, thùng 20 chai VD-35956-22 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.996 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucose 5% Glucose 5%; 500ml Chai N4 15.000 7.400 111.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500 ml, thùng 20 chai VD-35954-22 1058/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.995 Tân dược Tỉnh Nam Định Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 200 116.000 23.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-20882-18 1036/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Xuân Hòa B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.218.994 Tân dược Tỉnh Nam Định Depo – Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 500 34.669 17.334.500 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 1029/QĐ-BVNĐ 13/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.993 Tân dược Tỉnh Nam Định Seaoflura Sevofluran 100% (tt/tt); 250ml Chai N1 0 1.548.750 0 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 954/QĐ-BVNĐ 10/03/2026 10/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.992 Tân dược Tỉnh Nam Định Seaoflura Sevofluran 100% (tt/tt); 250ml Chai N1 25 1.548.750 38.718.750 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 954/QĐ-BVNĐ 10/03/2026 10/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.991 Tân dược Tỉnh Nam Định Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 1.000 45.000 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 953/QĐ-BVNĐ 10/03/2026 10/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia Latvia 3.thau_rieng_le
1.218.990 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meseca Perindopril + indapamid+Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 1.000 96.000 96.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.989 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/1,5ml Ống/Lọ N1 240 13.990.000 3.357.600.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 212/QĐ-BVSNST 05/03/2026 04/03/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.218.988 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 38.000 7.398 281.124.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai 500ml 893110238000 212/QĐ-BVSNST 05/03/2026 04/03/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.987 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 8.000 893 7.144.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.986 Tân dược Tỉnh Nghệ An Octreotid Octreotid 0,1mg/1ml Ống N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ , 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.985 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N5 40.000 3.150 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.984 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agicetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 200.000 336 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25115-16 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược Anh Khôi CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.983 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cobimet XR 750 Metformin 750mg Viên N3 500.000 809 404.500.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên 893110332800 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.982 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 40.000 700 28.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm MEZA Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.218.981 Tân dược Tỉnh Nghệ An Medskin clovir 800 Aciclovir 800mg Viên N2 12.000 3.200 38.400.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-22035-14 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.980 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 900.000 504 453.600.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.979 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agicetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 200.000 336 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429124 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược Anh Khôi CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.978 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hispetine-8 Betahistin 8mg Viên N2 60.000 608 36.480.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19761-16 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm OPC Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.977 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dobucin Dobutamin 250mg/5ml Ống N5 120 32.950 3.954.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml VN-16920-13 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm OPC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.976 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dobucin Dobutamin 250mg/5ml Ống N5 120 32.950 3.954.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml 890110022824 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm OPC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.975 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml
thể tich 5ml
Lọ N4 12.000 12.600 151.200.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 10 lọ *5ml VD-33432-19 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.974 Tân dược Tỉnh Yên Bái Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.973 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg Lọ N4 0 383.250 0 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml QLĐB-696-18 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.972 Tân dược Tỉnh Yên Bái pms-Topiramate 25mg Topiramate 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên VN-20596-17 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.218.971 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 0 73.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml QLĐB-591-17 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.970 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU Ống N4 2.000 34.852 69.704.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, 02 vỉ x 1500 đvqt 893410250823 199/QĐ-BVBT 19/03/2026 19/09/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.969 Tân dược Tỉnh Bình Thuận GLARITUS Insulin glargine 100IU/1ml Bút tiêm N5 5.000 215.000 1.075.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 199/QĐ-BVBT 19/03/2026 19/09/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty Cổ phần GONSA Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.968 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 1.160 44.850 52.026.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 199/QĐ-BVBT 19/03/2026 19/09/2026 Bvđk Bình Thuận Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.218.967 Tân dược Tỉnh Yên Bái Derikad Deferoxamin mesylat 500mg Lọ N4 0 127.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ VD-33405-19 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.966 Tân dược Tỉnh Yên Bái HCQ Hydroxychloroquine sulfate 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16598-13 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.965 Tân dược Tỉnh Yên Bái Zopinox 7.5 Zopiclon 7,5mg Viên N1 2.000 2.400 4.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 100 viên 475110189123 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le
1.218.964 Tân dược Tỉnh Nam Định Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci 600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g Viên N1 200 15.300 3.060.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-16263-13 1068/QĐ-BVNĐ 16/03/2026 30/04/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH Hưng Bình Hường Labesfal – Laboratorios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.218.963 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000IU/10ml Lọ N1 6.000 75.000 450.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198725 202/QĐ-BVNT 19/03/2026 18/09/2026 Bv Nội Tiết Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.962 Tân dược Tỉnh Yên Bái Spirovell Spironolactone 25mg Viên N1 30.000 2.835 85.050.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 640110350424 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Orion Corporation/ Orion Pharma Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.218.961 Tân dược Tỉnh Yên Bái Atiglucinol inj Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol 40mg +0,04mg; 4ml Ống N4 200 28.000 5.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần TMDV Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.960 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 0 73.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893114114923 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.959 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5lit Can N4 300 142.000 42.600.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít VD-18005-12 251/BVHN-D 05/03/2026 18/03/2026 Bv Hữu Nghị NT30. Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5lit Can N4 0 142.000 0 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 251/BVHN-D 05/03/2026 18/03/2026 Bv Hữu Nghị NT30. Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.957 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Octreotide Bionindustria L.I.M Octreotid 0.1mg/ml Lọ N1 200 97.860 19.572.000 Tiêm Dung dịch Hộp10 ống x 1ml 800114445725 265/QĐ-BVĐKCP 17/03/2026 16/04/2026 Bvđk Cẩm Phả Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Bioindustia Laboratorio Italiano Medicina S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.218.956 Tân dược Tỉnh Nghệ An DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 50.000 1.030 51.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vi x
10 viên
VD-31847-19 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Công ty Cổphần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.955 Tân dược Tỉnh Nghệ An DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 50.000 1.030 51.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vi x
10 viên
893110393724 229/QĐ-BVYT 24/03/2026 24/01/2027 Bvđk Yên Thành Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Công ty Cổphần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.954 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.953 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 2.500 6.281 15.702.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml VD-26377-17 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Thanh Phương CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.952 Tân dược Tỉnh Yên Bái Lidocain Lidocain Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) Lọ N1 20 175.000 3.500.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.951 Tân dược Tỉnh Yên Bái Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 450 473.508 213.078.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.950 Tân dược Tỉnh Yên Bái HCQ Hydroxychloroquine sulfate 200mg Viên N2 3.500 4.480 15.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.949 Tân dược Tỉnh Yên Bái Depaxan Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); tương đương dexamethason 3,3mg/ml x 1ml Ống N1 1.500 24.000 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21697-19 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.218.948 Tân dược Tỉnh Yên Bái Derikad Deferoxamin mesylat 500mg Lọ N4 600 127.000 76.200.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110878924 268/QĐ-BVĐK 13/03/2026 28/04/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.947 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg 30mg Viên N1 1.500 3.109 4.663.500 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.946 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350mcg Viên N4 15.000 630 9.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.945 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Colpurin 10mg Bilastine 10mg Viên N4 20.000 1.953 39.060.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110205523 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.944 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3500IU + 6000IU + 1mg)/1ml, 10 ml Lọ N4 1.500 36.993 55.489.500 Thuốc mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893110300300 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.943 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acritel-10 Levocetirizin 10mg Viên N2 5.000 2.990 14.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100415024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.942 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Savprocal D Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N2 35.000 1.400 49.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.941 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Chamcromus 0,03% Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) (1,5mg/5g) x 5g Tuýp N4 2.500 35.467 88.667.500 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893110894424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.940 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Deruthricin gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N4 500 37.898 18.949.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-35390-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.939 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaViDopril Plus Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat 4mg + 1,25mg Viên N2 50.000 1.733 86.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.938 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa TRIBF Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 225.000 1.080 243.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110857824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty cổ phần Hóa dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.937 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa BABUROL Bambuterol 10mg Viên N4 5.000 280 1.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110380824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.936 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Metformin STELLA 850 mg Metformin hydrochloride 850mg Viên N1 150.000 780 117.000.000 Uống Viên nén bao phim hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.935 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AGIMOTI Domperidon 10mg/10ml Chai N4 3.000 4.140 12.420.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893110256423 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.934 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspirin MKP 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N2 75.000 338 25.350.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110234624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.933 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SUPERTRIM Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg+80mg Gói N4 2.500 1.820 4.550.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 1,6g VD-23491-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.932 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa AGIMDOGYL Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 15.000 1.095 16.425.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 10 viên 893115255923 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀM RỒNG CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.931 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Heraprostol Misoprostol 100mcg Viên N4 1.500 3.199 4.798.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35257-21 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Cty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.930 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Augbidil 1,1g Amoxicillin và Acid clavulanic 1000mg; 100mg Lọ N4 2.500 25.000 62.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ 893110170723 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.929 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bividia 100 Sitagliptin 100mg Viên N3 80.000 10.320 825.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên 893110557424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.928 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa A.T Famotidine 40 inj Famotidin 40mg/5ml Lọ N4 5.000 68.320 341.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ, hộp 03 lọ, hộp 05 lọ, lọ 5ml 893110468424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.927 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 125.000 6.570 821.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.926 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Telmiam Amlodipin + telmisartan 5mg+ 40mg Viên N4 75.000 6.968 522.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110238923 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.925 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 75.000 2.315 173.625.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.924 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ticarlinat 1,6g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 4.000 104.399 417.596.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1,6g, hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) 893110155724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.923 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Stefamlor 5/10 Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg viên N2 80.000 3.700 296.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298824 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.922 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 50.000 4.200 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.921 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 50.000 2.700 135.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.920 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Crocin 200 mg Cefixim 200mg Viên N2 20.000 7.288 145.760.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110548224 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CN NGÂN HÀ Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.919 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Captazib 25/25 Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 25mg 25mg + 25mg viên N4 75.000 1.400 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110233500 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH Công ty CP dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.918 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N1 40.000 1.600 64.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110414025 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG S.C. Magistra C & C SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.218.917 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 12.500 8.557 106.962.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.218.916 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 0 73.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml QLĐB-591-17 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.915 Tân dược Tỉnh Yên Bái Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 500 73.500 36.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893114114923 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.914 Tân dược Tỉnh Yên Bái A.T Urea 20% Urea 20% (w/w); 20g Tuýp N4 400 53.991 21.596.400 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100208700 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.913 Tân dược Tỉnh Yên Bái pms-Topiramate 25mg Topiramate 25mg Viên N1 9.000 5.040 45.360.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.218.912 Tân dược Tỉnh Yên Bái Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N4 20.000 1.260 25.200.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.911 Tân dược Tỉnh Yên Bái Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 500 2.100 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.910 Tân dược Tỉnh Yên Bái Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 3.200 3.100 9.920.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.218.909 Tân dược Tỉnh Yên Bái Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin (dưới dạng vinorelbin tartrat) Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg Lọ N4 70 383.250 26.827.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml 893114093623 256/QĐ-BVĐK 12/03/2026 11/05/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.908 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine+ indapamide 1,5mg; 5mg Viên N1 20.000 4.987 99.740.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.907 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N1 10.000 684 6.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 590110992124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.906 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 30.000 5.410 162.300.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.905 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tamiflu Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) 75mg Viên N1 250 44.877 11.219.250 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110994624 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.904 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Samaca Natri hyaluronat 0,1%/6ml Lọ N4 1.500 25.000 37.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893100326724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.903 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Pivineuron Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250 mg + 1.000 mcg Viên N4 100.000 1.800 180.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110854124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.902 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Human Albumin Baxter 200g/ l Albumin 10g/50ml Chai N1 75 739.000 55.425.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 800410323325 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo 3.thau_rieng_le
1.218.901 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucophage XR 750mg Metformin hydrochlorid 750mg Viên N1 20.000 3.677 73.540.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.900 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 130.000 4.993 649.090.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110914724 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA Công ty TNHH Liên danh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.899 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Safoli Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 166,67mg + 0,35mg Viên N4 10.000 4.283 42.830.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 15 viên 893100265800 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.898 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wzitamy TM Clotrimazol 200mg Viên N4 5.000 5.500 27.500.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 893110613124 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA CTCP DP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.897 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml, 5ml Lọ N1 1.500 52.900 79.350.000 Nhỏ mắt dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.896 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Fabamox 250 Amoxicilin 250 mg Viên N3 12.500 924 11.550.000 Uống viên nang cứng hộp 10 vỉ x 10 viên 893110227200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH QA PHARMA Cty CP DP Trung Ương I Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.895 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Bividerm Fort Fusidic acid + betamethason (2% + 0,1%)/20g Tuýp N4 750 38.600 28.950.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 20g 893110223700 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.894 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Klacid Clarithromycin 125mg/5ml/ Hộp 60ml Lọ N5 50 103.140 5.157.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.218.893 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 2.000 6.589 13.178.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.218.892 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 400 101.667 40.666.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.218.891 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 1.000 278.090 278.090.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.218.890 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 150.000 1.400 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.218.889 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Berlthyrox 100 Levothyroxine sodium 0,1mg 0,1mg Viên N1 175.000 720 126.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.218.888 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Berlthyrox 50 Levothyroxin (muối natri) 0,05mg Viên N1 50.000 781 39.050.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110324425 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.218.887 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 50.000 992 49.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 67/QĐ-BVHT 10/03/2026 10/03/2027 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.218.886 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Fentanyl- Hameln 50mcg/ml Fentanyl 50mcg/1ml, 2ml Ống N1 10.000 28.749 287.490.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-17326-13 24/QĐ-BVĐK 16/03/2026 16/06/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Siegfried hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.885 Tân dược Tỉnh Nam Định Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%,500ml chai N4 8.000 6.601 52.808.000 Tiêm truyền Dung dịch Chai 500ml ,Dung dịch tiêm truyền 893110039623 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.884 Tân dược Tỉnh Nam Định Noradrenalin Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/1ml Ống N4 100 3.567 356.700 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.883 Tân dược Tỉnh Nam Định Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 500 3.465 1.732.500 Tiêm Dung dịch Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml,Dung dịch tiêm 893110375423 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.882 Tân dược Tỉnh Nam Định VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg+10mg Viên N3 25.000 4.947 123.675.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty Cổ phần Dược phẩm Vian USV Private Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.218.881 Tân dược Tỉnh Nam Định Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg+500mg Viên N5 50.000 3.209 160.450.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.880 Tân dược Tỉnh Nam Định Zentanil Acetyl leucin 1000mg/10ml,10ml Lọ N4 2.080 24.000 49.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 126/QĐ-BVĐK 18/03/2026 18/04/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.879 Tân dược Tỉnh Nam Định Beatil 4mg/5mg Perindopril + amlodipin 4mg+5mg Viên N1 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110028123 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Gedeon Richter Polska Sp. Zo.o. – Ba Lan Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.878 Tân dược Thành phố Cần Thơ Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 5.100 2.604 13.280.400 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) Ý 3.thau_rieng_le
1.218.877 Tân dược Thành phố Cần Thơ Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4 mg + 611,76 mg Gói N4 3.000 2.625 7.875.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml VD-26519-17 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.876 Tân dược Thành phố Cần Thơ Partamol eff Paracetamol 500mg Viên N2 2.000 1.400 2.800.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên VD-24570-16 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.875 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipagim 160 Fenofibrat 160mg Viên N4 1.800 610 1.098.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110258523 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.874 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agicardi 2,5 Bisoprolol 2,5mg Viên N4 3.000 118 354.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35788-22 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.873 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agigout 300 Allopurinol 300mg Viên N4 2.000 410 820.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110244724 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.872 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ambroxol Ambroxol 30mg Viên N4 3.000 108 324.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31730-19 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.871 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 300 1.125 337.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.870 Tân dược Thành phố Cần Thơ Clorpheniramin 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 3.000 26 78.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-34186-20 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.869 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucosamin Glucosamin 500mg Viên N4 2.000 235 470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100389124 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.868 Tân dược Thành phố Cần Thơ Loperamid Loperamid 2mg Viên N4 200 131 26.200 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30408-18 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.867 Tân dược Thành phố Cần Thơ Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 600 629 377.400 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110354123 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.866 Tân dược Thành phố Cần Thơ Losartan Losartan 50mg Viên N4 8.000 192 1.536.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22912-15 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.865 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 400 129 51.600 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-22175-15 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.864 Tân dược Thành phố Cần Thơ Celosti 200 Celecoxib 200mg Viên N3 500 3.570 1.785.000 Uống viên nang cứng hộp 2 vỉ x 10 viên 893110268423 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.863 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 8.000 136 1.088.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21313-14 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.862 Tân dược Thành phố Cần Thơ Travicol codein F Paracetamol + codein phosphat 500mg + 15mg Viên N4 1.500 1.200 1.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31236-18 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.861 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metformin Metformin 1000mg Viên N3 4.000 493 1.972.000 Uống Viên bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31992-19 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.860 Tân dược Thành phố Cần Thơ Klamentin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 2.100 4.700 9.870.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.859 Tân dược Thành phố Cần Thơ Danapha-Rosu 20 Rosuvastatin 20 mg Viên N3 5.000 810 4.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33287-19 07/QĐ-BVCA 10/03/2026 18/09/2026 Bv Ca Tp. Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.858 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Sugablock Sugammadex 100mg/ml Lọ N1 400 839.520 335.808.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 569/QĐ-BVĐK 25/03/2026 25/03/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty CP Dược Liệu Trung Ương 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.857 Tân dược Tỉnh Nam Định Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+12,5mg Viên N4 15.000 2.597 38.955.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298200 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ 2B Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.856 Tân dược Tỉnh Nam Định Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 50.000 1.355 67.750.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.855 Tân dược Tỉnh Nam Định Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg+500mg Viên N4 80.000 1.680 134.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110465723 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.854 Tân dược Tỉnh Nam Định DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9CFU Ống N4 2.000 5.250 10.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.853 Tân dược Tỉnh Nam Định Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml,2ml Lọ N4 5.000 12.600 63.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.852 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Avonza Tenofovir + lamivudin + efavirenz 300mg + 300mg + 400mg Viên N5 50.400 4.000 201.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 890110087123 88/QĐ-TTYT 06/03/2026 06/03/2028 Ttyt Khu Vực Thanh Khê Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.218.851 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Sumtavis Famotidin 40mg Gói N4 3.000 3.350 10.050.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3g VD-33448-19 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.850 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Sumtavis Famotidin 40mg Gói N4 0 3.350 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3g 893110885024 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.849 Tân dược Tỉnh Nam Định A.T Nicardipine 10 mg/10 ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 20 79.000 1.580.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml VD-36200-22 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.848 Tân dược Tỉnh Nam Định Normagut Saccharomyces boulardii 250mg Viên N1 12.000 6.500 78.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Ardeypharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.847 Tân dược Tỉnh Nam Định Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 8.000 12.995 103.960.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml VD-24904-16 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.846 Tân dược Tỉnh Nam Định Glucose 30% Glucose 10ml Ống N4 1.500 1.052 1.578.000 Tiêm truyền Dung dịch Hộp10 vỉ x 5 ống 893110712124 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.845 Tân dược Tỉnh Nam Định Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 30.000 703 21.090.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 121/QĐ-BVĐK 17/03/2026 17/06/2026 Bvđk Xuân Trường CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.844 Tân dược Tỉnh Bình Dương Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 100 13.990.000 1.399.000.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.218.843 Tân dược Tỉnh Bình Dương Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 300.000 14.903 4.470.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.218.842 Tân dược Tỉnh Bình Dương Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 300.000 9.896 2.968.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.218.841 Tân dược Tỉnh Bình Dương Zinnat tablets 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 12.500 12.510 156.375.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.218.840 Tân dược Tỉnh Bình Dương Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 200.000 10.268 2.053.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.839 Tân dược Tỉnh Bình Dương Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 400 39.999 15.999.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.838 Tân dược Tỉnh Bình Dương Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 900 47.300 42.570.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.837 Tân dược Tỉnh Bình Dương Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 250 6.298.864 1.574.716.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.836 Tân dược Tỉnh Bình Dương Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Lọ N1 150 1.856.170 278.425.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.835 Tân dược Tỉnh Bình Dương Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 14.000 36.550 511.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.834 Tân dược Tỉnh Bình Dương Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 180 244.799 44.063.820 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.833 Tân dược Tỉnh Bình Dương Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 240.000 16.819 4.036.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.832 Tân dược Tỉnh Bình Dương Plavix Clopidogrel 300mg Viên N1 3.000 54.746 164.238.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.831 Tân dược Tỉnh Bình Dương Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 20.000 22.456 449.120.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.830 Tân dược Tỉnh Bình Dương Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 200 1.351.581 270.316.200 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.829 Tân dược Tỉnh Bình Dương Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 6.500 3.672 23.868.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.218.828 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 15.000 113.163 1.697.445.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.827 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 20.000 85.381 1.707.620.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.826 Tân dược Tỉnh Bình Dương Iopamiro Iopamidol 370mg/ml Chai N1 150 598.500 89.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131524 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.825 Tân dược Tỉnh Bình Dương Iopamiro Iopamidol 300mg/ml, 100ml Chai N1 350 462.000 161.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131624 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.824 Tân dược Tỉnh Bình Dương Ganfort Bimatoprost + timolol 0.3mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 90 255.990 23.039.100 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.823 Tân dược Tỉnh Bình Dương Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 5.000 20.828 104.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.822 Tân dược Tỉnh Bình Dương Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 9.200 6.972 64.142.400 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.821 Tân dược Tỉnh Bình Dương Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 30.000 22.130 663.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.218.820 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 18.000 1.500 27.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893610332524 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.819 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Insulatard Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml Lọ N1 3.400 75.000 255.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 300410198825 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.818 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 4.000 4.343 17.372.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 721/QĐ-BVH 25/03/2026 25/07/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.817 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N1 2.000 223.700 447.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.816 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) 25mg/ml – 4ml Lọ N1 10 8.802.200 88.022.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.815 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 50 13.027.449 651.372.450 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.814 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 200 1.666.500 333.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.813 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 50 2.973.778 148.688.900 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.812 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 50 4.943.570 247.178.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.811 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 2.000 55.872 111.744.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.810 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Biofazolin Cefazolin 0,25mg Viên N1 2.860 17.500 50.050.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110413723 219/QĐ-BVCHĐN 11/03/2026 10/09/2026 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.809 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 4.000 5.150 20.600.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.808 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Faskit Kẽm gluconat 70mg/1g Gói N4 14.000 895 12.530.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893110102024 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.807 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Trosicam 7.5mg Meloxicam 7,5mg Viên N1 7.000 4.950 34.650.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20105-16 216/QĐ-BV 06/03/2026 05/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Alpex Pharma SA. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.218.806 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg + 750mcg Viên N4 10.000 850 8.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18801-13 216/QĐ-BV 09/03/2026 08/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.805 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 300 47.300 14.190.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 216/QĐ-BV 12/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.804 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Efferalgan Codeine Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 5.000 3.342 16.710.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 216/QĐ-BV 12/03/2026 11/03/2027 Bvđk Khu Vực Minh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.803 Tân dược Tỉnh Bình Dương Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 200.000 5.490 1.098.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.802 Tân dược Tỉnh Bình Dương Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 80.000 16.074 1.285.920.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.801 Tân dược Tỉnh Bình Dương Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 75 754.110 56.558.250 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.218.800 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 114.000 10.561 1.203.954.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.799 Tân dược Tỉnh Bình Dương Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth Viên N1 5.000 14.200 71.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.218.798 Tân dược Tỉnh Bình Dương Zinnat Suspension Cefuroxim 125mg/5ml Cefuroxime Chai N1 960 121.617 116.752.320 Uống Cốm pha huyền dịch uống Hộp 1 chai VN-9663-10 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Ltd Anh 3.thau_rieng_le
1.218.797 Tân dược Tỉnh Bình Dương Erbitux Cetuximab 5mg/ml Lọ N1 50 5.773.440 288.672.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.218.796 Tân dược Tỉnh Bình Dương Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 200 4.943.570 988.714.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.795 Tân dược Tỉnh Bình Dương Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 100 2.973.778 297.377.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.794 Tân dược Tỉnh Bình Dương Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 31.000 5.870 181.970.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.793 Tân dược Tỉnh Bình Dương Duphaston Dydrogesterone 10mg Viên N1 3.000 8.888 26.664.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.792 Tân dược Tỉnh Bình Dương Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 30.000 5.600 168.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.791 Tân dược Tỉnh Bình Dương Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 70.000 2.682 187.740.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.790 Tân dược Tỉnh Bình Dương Janumet XR 100mg/1000mg Sitagliptin + metformin 100mg/1000mg Viên N1 10.000 21.945 219.450.000 Uống viên nén bao phim giải phóng chậm Lọ 28 viên VN-20571-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.789 Tân dược Tỉnh Bình Dương Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 10.000 10.643 106.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.788 Tân dược Tỉnh Bình Dương Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 50.000 3.677 183.850.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.787 Tân dược Tỉnh Bình Dương Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 50.000 9.274 463.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.786 Tân dược Tỉnh Bình Dương Galvus Met 50mg/500mg Vildagliptin + metformin 500mg, 50mg Viên N1 20.000 9.274 185.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110348400 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.785 Tân dược Tỉnh Bình Dương Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 50.000 9.274 463.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.784 Tân dược Tỉnh Bình Dương Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 30.000 8.225 246.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.783 Tân dược Tỉnh Bình Dương Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 200.000 2.705 541.000.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.782 Tân dược Tỉnh Bình Dương Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 1.200 278.090 333.708.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.218.781 Tân dược Tỉnh Bình Dương Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 4.000 223.700 894.800.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.780 Tân dược Tỉnh Bình Dương Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 250 300.300 75.075.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.779 Tân dược Tỉnh Bình Dương Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 300.000 3.886 1.165.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.778 Tân dược Tỉnh Bình Dương Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 140.000 7.362 1.030.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.218.777 Tân dược Tỉnh Bình Dương Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 4.000 8.370 33.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.218.776 Tân dược Tỉnh Bình Dương Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 700 30.048 21.033.600 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.775 Tân dược Tỉnh Bình Dương Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 300.000 3.147 944.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.218.774 Tân dược Tỉnh Bình Dương Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 260.000 5.028 1.307.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.773 Tân dược Tỉnh Bình Dương Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 50.000 7.084 354.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.772 Tân dược Tỉnh Bình Dương Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 10.000 58.000 580.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.771 Tân dược Tỉnh Bình Dương Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 60.000 58.000 3.480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.770 Tân dược Tỉnh Bình Dương Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 10.000 411.249 4.112.490.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.218.769 Tân dược Tỉnh Bình Dương Rocephin 1g I.V Ceftriaxone 1g Lọ N1 11.000 140.416 1.544.576.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.768 Tân dược Tỉnh Bình Dương Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 400 147.425 58.970.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.767 Tân dược Tỉnh Bình Dương Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 240 2.164.858 519.565.920 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 400110994724 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.766 Tân dược Tỉnh Bình Dương Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 250 403.326 100.831.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.765 Tân dược Tỉnh Bình Dương Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 150.000 6.516 977.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.764 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 12.000 10.000 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược Phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.763 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml Ống N4 29.000 8.925 258.825.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.762 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 6.000 8.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.761 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 90.000 1.932 173.880.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.760 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 12.000 9.454 113.448.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.759 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế LIPIDEM Nhũ dịch lipid 250ml Chai N1 600 228.795 137.277.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh 250ml 400110020223 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.218.758 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế LIPOFUNDIN MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20% – 100ml Chai N1 500 149.940 74.970.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 100ml, Chai thủy tinh 400110020423 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.218.757 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế LIPOFUNDIN MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10% – 250ml Chai N1 1.200 145.000 174.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml, Chai thủy tinh 400110020323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.218.756 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dotarem Gadoteric acid 27,932g/100mL Lọ N1 50 542.000 27.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml VN-23274-22 615/QĐ-BVH 11/03/2026 11/06/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.755 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 72.000 7.600 547.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.218.754 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 3.600 126.000 453.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.753 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml Lọ N1 3.000 3.885 11.655.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.752 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 24.000 23.659 567.816.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.751 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 4.000 367.500 1.470.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.750 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 1.800 89.999 161.998.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.749 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Singulair 4mg Natri montelukast 4mg Viên N1 1.500 13.502 20.253.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20318-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.218.748 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 2.400 13.502 32.404.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.218.747 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Remeron 30 Mirtazapin 30mg Viên N1 6.000 17.626 105.756.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 500110036225 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.218.746 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 36.000 41.871 1.507.356.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.745 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 12.000 317.747 3.812.964.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.744 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 27.000 5.870 158.490.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.743 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 24.000 8.370 200.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.218.742 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cozaar 100mg Losartan 100mg Viên N1 18.000 10.470 188.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20569-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.218.741 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 15.000 549.947 8.249.205.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.740 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 200 957.002 191.400.400 Tiêm Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.218.739 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 36.000 1.102 39.672.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.218.738 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 72.000 1.610 115.920.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.218.737 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 2.400 115.999 278.397.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.736 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 3.000 15.470 46.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.735 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Femara Letrozole 2,5mg Viên N1 1.200 68.306 81.967.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.218.734 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zanedip 10mg Lercanidipin hydroclorid 10mg Viên N1 24.000 8.500 204.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18798-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.733 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 300 130.000 39.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.732 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 18.000 4.796 86.328.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.731 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 5.000 473.508 2.367.540.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.730 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Mix 50/50 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 1.000 178.080 178.080.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410177600 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ 3.thau_rieng_le
1.218.729 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Humalog Mix 75/25 Kwikpen Insulin analog trộn, hỗn hợp 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 1.000 178.080 178.080.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) QLSP-1088-18 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.728 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lantus solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100UI/ml – 3ml Bút tiêm N1 1.200 257.145 308.574.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.218.727 Tân dược Tỉnh Nghệ An Davertyl N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5 ml Ống N4 10.000 10.900 109.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 245/QĐ-BVDC 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.726 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 200.000 3.200 640.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 245/QĐ-BVDC 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.725 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 220.000 3.770 829.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 245/QĐ-BVDC 05/03/2026 05/09/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.218.724 Tân dược Tỉnh Bình Dương Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 200.000 4.389 877.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.723 Tân dược Tỉnh Bình Dương Atelec Tablets 10 Cilnidipin 10mg Viên N1 50.000 9.000 450.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15704-12 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED EA Pharma Co., Ltd. Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.722 Tân dược Tỉnh Bình Dương Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 20.000 9.561 191.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.721 Tân dược Tỉnh Bình Dương Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 20.000 9.454 189.080.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.720 Tân dược Tỉnh Bình Dương Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 350 546.000 191.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.719 Tân dược Tỉnh Bình Dương Gadovist Gadobutrol 604,72mg/ml (1mmol/ml) Xylanh N1 350 756.000 264.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 xylanh đóng sẵn chứa 7,5ml dung dịch tiêm 400110002324 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.718 Tân dược Tỉnh Bình Dương Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 26.000 10.670 277.420.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.717 Tân dược Tỉnh Bình Dương Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 1.000 89.820 89.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.218.716 Tân dược Tỉnh Bình Dương Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 960 115.988 111.348.480 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.218.715 Tân dược Tỉnh Bình Dương Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 3.000 18.066 54.198.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.714 Tân dược Tỉnh Bình Dương Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 1.350 89.999 121.498.650 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.713 Tân dược Tỉnh Bình Dương Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml Lọ N1 2.000 3.885 7.770.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.712 Tân dược Tỉnh Bình Dương Restasis Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) Ống N1 1.250 17.906 22.382.500 Nhỏ mắt Nhũ tương nhỏ mắt Hộp 30 ống x 0,4ml VN-21663-19 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.711 Tân dược Tỉnh Bình Dương Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 500 609.140 304.570.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.710 Tân dược Tỉnh Bình Dương Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 180 131.099 23.597.820 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.709 Tân dược Tỉnh Bình Dương Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 300 55.872 16.761.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.708 Tân dược Tỉnh Bình Dương Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 200 2.027.097 405.419.400 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.707 Tân dược Tỉnh Bình Dương Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 100.000 4.290 429.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.218.706 Tân dược Tỉnh Bình Dương Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 150.000 26.533 3.979.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.705 Tân dược Tỉnh Bình Dương Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 250.000 23.072 5.768.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.704 Tân dược Tỉnh Bình Dương Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 25 735.500 18.387.500 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A-Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.218.703 Tân dược Tỉnh Bình Dương Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 50 2.726.400 136.320.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Vianex S.A-Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.218.702 Tân dược Tỉnh Bình Dương Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 850 34.669 29.468.650 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.218.701 Tân dược Tỉnh Bình Dương Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 700 110.000 77.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.700 Tân dược Tỉnh Bình Dương Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 480 13.834 6.640.320 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.218.699 Tân dược Tỉnh Bình Dương Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 7.000 24.906 174.342.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.698 Tân dược Tỉnh Bình Dương Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 7.000 549.947 3.849.629.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.697 Tân dược Tỉnh Bình Dương Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 4.000 317.747 1.270.988.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.696 Tân dược Tỉnh Bình Dương Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 480 106.462 51.101.760 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.218.695 Tân dược Tỉnh Bình Dương Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 1.000 454.540 454.540.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.694 Tân dược Tỉnh Bình Dương Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml Ống N1 2.100 109.725 230.422.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.218.693 Tân dược Tỉnh Bình Dương Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 100 6.761.489 676.148.900 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.692 Tân dược Tỉnh Bình Dương Sevorane Sevoflurane Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 1.000 3.578.500 3.578.500.000 Hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.691 Tân dược Tỉnh Bình Dương Medrol Methylprednisolone 4mg Viên N1 10.500 983 10.321.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.218.690 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lotemax Loteprednol etabonate 0,5% (5mg/ ml) Lọ N1 120 219.500 26.340.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.689 Tân dược Tỉnh Bình Dương Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 120 183.514 22.021.680 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.218.688 Tân dược Tỉnh Bình Dương Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 10.000 9.987 99.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.687 Tân dược Tỉnh Bình Dương Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg; 12,5mg Viên N1 5.000 9.561 47.805.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.686 Tân dược Tỉnh Bình Dương Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml Lọ N1 120 128.000 15.360.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.218.685 Tân dược Tỉnh Bình Dương Ultravist 370 Iopromide 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml Lọ N1 420 648.900 272.538.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.684 Tân dược Tỉnh Bình Dương Ultravist 300 Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 1.000 441.000 441.000.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.683 Tân dược Tỉnh Bình Dương Januvia 50mg Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg 50mg Viên N1 10.000 17.311 173.110.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands 3.thau_rieng_le
1.218.682 Tân dược Tỉnh Bình Dương Tygacil Tigecyclin 50mg Lọ N1 500 731.000 365.500.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.681 Tân dược Tỉnh Bình Dương Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 4.000 14.848 59.392.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.218.680 Tân dược Tỉnh Bình Dương Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 20.000 9.832 196.640.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.218.679 Tân dược Tỉnh Bình Dương Tegretol CR 200 Carbamazepine 200mg Viên N1 5.000 2.604 13.020.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.678 Tân dược Tỉnh Bình Dương Tegretol 200 Carbamazepine 200mg Viên N1 5.000 1.554 7.770.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 607/QĐ-BVĐK 05/03/2026 04/03/2027 Bvđk Bình Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.218.677 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên GC-310-18 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược – thiết bị y tế Đà Nẵng Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.676 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml VD-24315-16 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.675 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.218.674 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 0 1.932 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-19162-15 437/QĐ-BVĐK 13/03/2026 12/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.218.673 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 360 2.568.297 924.586.920 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.218.672 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 20 6.405.000 128.100.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.218.671 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 100 735.500 73.550.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.670 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 50 2.726.400 136.320.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.669 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 72.000 11.316 814.752.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.668 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 50 787.500 39.375.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.667 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diflucan Fluconazol 150mg Viên N1 100 160.599 16.059.900 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110024225 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.666 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 300 558.047 167.414.100 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.218.665 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 36.000 10.561 380.196.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.664 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 600 82.440 49.464.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Italia S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.218.663 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 3.000 14.222 42.666.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.218.662 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nexium Esomeprazol 40mg Lọ N1 7.200 153.560 1.105.632.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.661 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 8.000 22.456 179.648.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.660 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 900 568.403 511.562.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.659 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Tarceva Erlotinib 100mg Viên N1 900 568.403 511.562.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN2-582-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.218.658 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lovenox Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 15.000 85.381 1.280.715.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.657 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 6.000 26.533 159.198.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.656 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 48.000 23.072 1.107.456.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.218.655 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 9.000 8.888 79.992.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.218.654 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 12.000 17.257 207.084.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.218.653 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 30 6.298.864 188.965.920 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.652 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 12.000 3.886 46.632.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.651 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 15.000 18.066 270.990.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.218.650 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 3.000 15.602 46.806.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.649 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Lọ N1 30 1.856.170 55.685.100 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.218.648 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg 25mg Viên N1 1.000 5.513 5.513.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) 3.thau_rieng_le
1.218.647 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Minirin Desmopressin 0,089mg Viên N1 7.200 18.813 135.453.600 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.218.646 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 9.000 9.520 85.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.645 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Aerius Desloratadin 0,5mg/ml Chai N1 600 78.900 47.340.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml 540100000600 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.644 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 6.000 36.375 218.250.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.643 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 3.000 11.913 35.739.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.642 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 6.000 13.834 83.004.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.218.641 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều Bình N1 2.000 434.000 868.000.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.640 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg) – 60 liều Ống N1 1.200 219.000 262.800.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.639 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg + 4,5mcg) – 120 liều Ống N1 1.200 434.000 520.800.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.638 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 15.000 24.906 373.590.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.218.637 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Velcade Bortezomib 1mg Lọ N1 30 6.120.243 183.607.290 Tiêm Bột pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN2-327-15 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.218.636 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bilaxten Bilastine 20mg Viên N1 9.000 9.300 83.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.218.635 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 6.000 114.128 684.768.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.218.634 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 180.000 6.516 1.172.880.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.218.633 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 200 123.000 24.600.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.218.632 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 12.000 15.941 191.292.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.218.631 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 60.000 15.941 956.460.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 626/QĐ-BVH 23/03/2026 22/03/2027 Bvđk Tw Huế-Cs 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le